Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Idioms · health

100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Idioms · advice 7 từ 2. Idioms · agreement 112 từ 3. Idioms · anger 97 từ 4. Idioms · animals 118 từ 5. Idioms · beginnings 93 từ 6. Idioms · body parts 60 từ 7. Idioms · caution 97 từ 8. Idioms · change 98 từ 9. Idioms · communication 107 từ 10. Idioms · competition 57 từ 11. Idioms · confidence 72 từ 12. Idioms · conflict 118 từ 13. Idioms · criticism 71 từ 14. Idioms · danger 105 từ 15. Idioms · deception 109 từ 16. Idioms · decisions 60 từ 17. Idioms · defeat 93 từ 18. Idioms · determination 18 từ 19. Idioms · effort & hard work 59 từ 20. Idioms · emotions 119 từ 21. Idioms · endings 92 từ 22. Idioms · fear 107 từ 23. Idioms · food 104 từ 24. Idioms · friendship 101 từ 25. Idioms · happiness 99 từ 26. Idioms · health 100 từ 27. Idioms · honesty 97 từ 28. Idioms · indifference 95 từ 29. Idioms · intelligence 80 từ 30. Idioms · knowledge 119 từ 31. Idioms · learning 103 từ 32. Idioms · love 103 từ 33. Idioms · luck 115 từ 34. Idioms · memory 110 từ 35. Idioms · money 110 từ 36. Idioms · money & spending 39 từ 37. Idioms · nature 122 từ 38. Idioms · opinions 121 từ 39. Idioms · order & chaos 110 từ 40. Idioms · patience 102 từ 41. Idioms · plans & goals 31 từ 42. Idioms · poverty 106 từ 43. Idioms · praise 110 từ 44. Idioms · problems 65 từ 45. Idioms · relationships 118 từ 46. Idioms · risk 105 từ 47. Idioms · sadness 108 từ 48. Idioms · secrets 98 từ 49. Idioms · speed 115 từ 50. Idioms · success 107 từ 51. Idioms · surprise 107 từ 52. Idioms · time 113 từ 53. Idioms · travel 112 từ 54. Idioms · victory 60 từ 55. Idioms · warnings 101 từ 56. Idioms · wealth 102 từ 57. Idioms · weather 93 từ 58. Idioms · work & career 22 từ
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ən ˈæp.əl ə deɪ/
phr.
Ăn thực phẩm lành mạnh giúp bạn khỏe mạnh.
My grandmother always says, 'An apple a day keeps the doctor away.'
Bà tôi luôn nói: 'Một quả táo mỗi ngày giúp bác sĩ tránh xa.'
Chi tiết
If you want to be fit, remember the saying: an apple a day.Nếu bạn muốn khỏe mạnh, hãy nhớ câu nói: một quả táo mỗi ngày.
Đồng nghĩahealthy eatingnutritious food
Cụm hay dùngeat an applestay healthy
Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh.
/hɛlθ ɪz wɛlθ/
phr.
Sức khỏe tốt quan trọng hơn tiền bạc.
Remember, health is wealth; take care of yourself!
Hãy nhớ, sức khỏe là vàng; hãy chăm sóc bản thân!
Chi tiết
In life, health is wealth, so eat well and exercise.Trong cuộc sống, sức khỏe là vàng, vì vậy hãy ăn uống lành mạnh và tập thể dục.
Đồng nghĩawell-beingfitness
Cụm hay dùngvalue healthprioritize health
Nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe.
/pʊt jʊər fiːt ʌp/
phr.
Thư giãn và nghỉ ngơi, đặc biệt sau khi làm việc.
After a long day, I like to put my feet up and watch TV.
Sau một ngày dài, tôi thích thư giãn và xem TV.
Chi tiết
You should put your feet up and take a break.Bạn nên thư giãn và nghỉ ngơi một chút.
Đồng nghĩarelaxrest
Cụm hay dùngput feet uptake a break
Khuyến khích việc nghỉ ngơi.
/ə ʃɑt ɪn ði ɑrm/
phr.
Một điều gì đó nâng cao động lực hoặc sức khỏe.
The new exercise program was a shot in the arm for our team.
Chương trình tập thể dục mới là một động lực cho đội của chúng tôi.
Chi tiết
Her encouragement was a shot in the arm for my recovery.Sự khích lệ của cô ấy là động lực cho quá trình hồi phục của tôi.
Đồng nghĩaboostuplift
Cụm hay dùnggive a shot in the armreceive a shot in the arm
Dùng để chỉ sự thúc đẩy tích cực.
/teɪk ɪt ˈiː.zi/
phr.
Thư giãn và đừng lo lắng quá nhiều.
You should take it easy after your surgery.
Bạn nên thư giãn sau phẫu thuật của mình.
Chi tiết
After a stressful week, I decided to take it easy this weekend.Sau một tuần căng thẳng, tôi quyết định thư giãn vào cuối tuần này.
Đồng nghĩarelaxunwind
Cụm hay dùngtake it easy on yourselftake it easy this weekend
Khuyến khích sự thư giãn và giảm căng thẳng.
/hɪt ðə heɪ/
phr.
Đi ngủ để nghỉ ngơi.
I'm tired; I think I'll hit the hay early tonight.
Tôi mệt; tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ sớm tối nay.
Chi tiết
After the party, we decided to hit the hay.Sau bữa tiệc, chúng tôi quyết định đi ngủ.
Đồng nghĩago to bedsleep
Cụm hay dùnghit the hay earlyhit the hay late
Dùng để chỉ hành động đi ngủ.
/aʊt ʌv sɔrts/
phr.
Cảm thấy không khỏe hoặc không như bình thường.
I'm a bit out of sorts today; I think I need some rest.
Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe; tôi nghĩ tôi cần nghỉ ngơi.
Chi tiết
He's been out of sorts since he caught that cold.Anh ấy đã không khỏe kể từ khi bị cảm lạnh.
Đồng nghĩaunwelloff-color
Cụm hay dùngfeel out of sortsget out of sorts
Dùng để chỉ trạng thái không khỏe mạnh.
/kiːp ɪn ʃeɪp/
phr.
Giữ gìn thể trạng tốt thông qua tập thể dục.
I go jogging regularly to keep in shape.
Tôi chạy bộ thường xuyên để giữ gìn sức khỏe.
Chi tiết
It's important to eat well and keep in shape.Điều quan trọng là ăn uống lành mạnh và giữ gìn sức khỏe.
Đồng nghĩastay fitmaintain fitness
Cụm hay dùngkeep fitstay in shape
Khuyến khích việc tập thể dục thường xuyên.
/ən aʊns əv prɪˈvɛnʃən ɪz wɜrθ ə paʊnd əv kɜr/
phr.
Ngăn ngừa vấn đề thì tốt hơn là chữa trị.
Regular check-ups are essential; an ounce of prevention is worth a pound of cure.
Khám sức khỏe định kỳ là cần thiết; ngăn ngừa vẫn tốt hơn chữa trị.
Chi tiết
Remember, an ounce of prevention is worth a pound of cure when it comes to health.Nhớ rằng, ngăn ngừa vẫn tốt hơn chữa trị khi nói về sức khỏe.
Đồng nghĩaprevention is better than cure
Cụm hay dùngounce of preventionworth a pound of cure
Thành ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sức khỏe.
/jʊ ɑr wʌt jʊ iːt/
phr.
Sức khỏe của bạn phụ thuộc vào những gì bạn ăn.
If you want to be healthy, remember, you are what you eat.
Nếu bạn muốn khỏe mạnh, hãy nhớ rằng bạn là những gì bạn ăn.
Chi tiết
She believes in the saying, 'you are what you eat' and eats healthily.Cô ấy tin vào câu nói 'bạn là những gì bạn ăn' và ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩadiet affects health
Cụm hay dùngyou are what you eathealthy eating
Thành ngữ này khuyến khích ăn uống lành mạnh.
/maɪnd ˈoʊvər ˈmætər/
phr.
Sử dụng ý chí để vượt qua thử thách thể chất.
She believes in mind over matter; if you think you can, you will.
Cô ấy tin vào ý chí vượt lên thử thách; nếu bạn nghĩ bạn có thể, bạn sẽ làm được.
Chi tiết
Mind over matter can help you endure tough workouts.Ý chí vượt lên thử thách có thể giúp bạn chịu đựng các bài tập khó.
Đồng nghĩawillpowerdetermination
Cụm hay dùngbelieve in mind over matteruse mind over matter
Thường được dùng trong thể thao và tập luyện.
/hɛlθ kɪk/
phr.
Thời gian tập trung vào thói quen lành mạnh.
I’m on a health kick and eating more fruits and vegetables.
Tôi đang trong thời gian tập trung vào sức khỏe và ăn nhiều trái cây và rau củ.
Chi tiết
She started a health kick after realizing her diet was poor.Cô ấy bắt đầu một thời gian tập trung vào sức khỏe sau khi nhận ra chế độ ăn của mình kém.
Đồng nghĩahealth trendwellness phase
Cụm hay dùnggo on a health kickstart a health kick
Thường dùng trong ngữ cảnh cải thiện sức khỏe.
/teɪk ə toʊl ɑn/
phr.
Có tác động tiêu cực đến ai đó hoặc cái gì đó.
Stress can take a toll on your health.
Căng thẳng có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của bạn.
Chi tiết
Poor diet takes a toll on your energy levels.Chế độ ăn uống kém ảnh hưởng xấu đến mức năng lượng của bạn.
Đồng nghĩaaffectimpact
Cụm hay dùngtake a toll on healthtake a toll on well-being
Rất thường dùng khi nói về sức khỏe.
/ˈhɛlθi əz ə hɔrs/
phr.
Rất khỏe mạnh.
Despite his age, he’s as healthy as a horse.
Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.
Chi tiết
She exercises daily and is healthy as a horse.Cô ấy tập thể dục hàng ngày và rất khỏe mạnh.
Đồng nghĩafit as a fiddlein great shape
Cụm hay dùngbe healthy as a horsefeel healthy as a horse
Dùng để khen ngợi sức khỏe của ai đó.
/it jʊr hɑrt aʊt/
phr.
Cảm thấy rất buồn hoặc không vui về điều gì đó.
I can’t believe she won; eat your heart out, everyone!
Tôi không thể tin cô ấy đã thắng; hãy buồn lòng đi mọi người!
Chi tiết
If you think you can do better, eat your heart out!Nếu bạn nghĩ bạn có thể làm tốt hơn, hãy buồn lòng đi!
Đồng nghĩaenvyregret
Cụm hay dùngeat your heart outmake someone eat their heart out
Dùng để thể hiện sự ganh tỵ.
/kɪkt ðə ˈhæbɪt/
phr.
Ngừng làm điều gì đó có hại mà trước đây là thói quen.
She finally kicked the habit of smoking.
Cô ấy cuối cùng đã bỏ thói quen hút thuốc.
Chi tiết
He kicked the habit of fast food for better health.Anh ấy đã bỏ thói quen ăn nhanh để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaquitstop
Cụm hay dùngkick the habithave kicked the habit
Dùng để chỉ việc từ bỏ thói quen xấu.
/ðə bɛst ˈmɛdɪsɪn/
phr.
Điều gì đó làm bạn cảm thấy tốt hơn hoặc cải thiện tâm trạng.
Laughter is the best medicine for stress.
Tiếng cười là liều thuốc tốt nhất cho căng thẳng.
Chi tiết
Spending time with friends is the best medicine for sadness.Dành thời gian với bạn bè là liều thuốc tốt nhất cho nỗi buồn.
Đồng nghĩalaughterjoy
Cụm hay dùngthe best medicine forconsidered the best medicine
Dùng để chỉ những điều tích cực trong cuộc sống.
/ən ɑrm ənd ə lɛg/
phr.
Cái gì đó rất đắt tiền.
The new smartphone costs an arm and a leg.
Chiếc điện thoại thông minh mới tốn một khoản tiền rất lớn.
Chi tiết
Traveling abroad can cost you an arm and a leg.Du lịch nước ngoài có thể tốn của bạn một khoản tiền lớn.
Đồng nghĩavery expensivecostly
Cụm hay dùngcost an arm and a legpay an arm and a leg
Dùng để nói về chi phí cao.
/tu bi ɪn ðə pɪŋk/
phr.
Có sức khỏe tốt.
After a long vacation, I am in the pink.
Sau một kỳ nghỉ dài, tôi có sức khỏe tốt.
Chi tiết
He’s been exercising regularly and is in the pink.Anh ấy đã tập thể dục đều đặn và có sức khỏe tốt.
Đồng nghĩahealthyfit
Cụm hay dùngbe in the pinkfeel in the pink
Dùng để nói về sức khỏe tốt.
/pʊt jʊr hɛlθ fɜrst/
phr.
Đặt sức khỏe của bạn lên hàng đầu.
You should always put your health first, even at work.
Bạn nên luôn đặt sức khỏe của mình lên hàng đầu, ngay cả khi làm việc.
Chi tiết
It's important to put your health first during stressful times.Điều quan trọng là đặt sức khỏe của bạn lên hàng đầu trong những thời điểm căng thẳng.
Đồng nghĩaprioritize health
Cụm hay dùngput health first
Khuyến khích mọi người chăm sóc sức khỏe.
/maɪnd jʊr hɛlθ/
phr.
Chú ý và quan tâm đến sức khỏe của bạn.
You should mind your health and not skip meals.
Bạn nên chú ý đến sức khỏe và không bỏ bữa.
Chi tiết
Mind your health, especially during flu season.Hãy chú ý đến sức khỏe của bạn, đặc biệt là trong mùa cúm.
Đồng nghĩatake care of health
Cụm hay dùngmind your health
Khuyến khích mọi người chú ý đến sức khỏe.
/ə ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/
phr.
Một lối sống thúc đẩy sức khỏe tốt.
Eating well and exercising is part of a healthy lifestyle.
Ăn uống lành mạnh và tập thể dục là phần của lối sống lành mạnh.
Chi tiết
She follows a healthy lifestyle to maintain her fitness.Cô ấy theo đuổi lối sống lành mạnh để duy trì thể lực.
Đồng nghĩawellness routine
Cụm hay dùngadopt a healthy lifestylepromote a healthy lifestyle
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về sức khỏe.
/ən aʊns ʌv hɛlθ/
phr.
Một nỗ lực nhỏ có thể dẫn đến sức khỏe tốt.
An ounce of health is worth a pound of cure, so exercise regularly.
Một nỗ lực nhỏ cho sức khỏe có giá trị hơn nhiều so với việc chữa bệnh.
Chi tiết
Remember, an ounce of health goes a long way in preventing illness.Hãy nhớ rằng, một nỗ lực nhỏ cho sức khỏe có thể ngăn ngừa bệnh tật hiệu quả.
Đồng nghĩasmall effort
Cụm hay dùngan ounce of health
Khuyến khích việc chăm sóc sức khỏe thường xuyên.
/teɪk ə ˈbriːðər/
phr.
Nghỉ ngơi một chút để lấy lại sức.
After studying for hours, I need to take a breather.
Sau khi học hàng giờ, tôi cần nghỉ ngơi một chút.
Chi tiết
She took a breather after her workout to cool down.Cô ấy đã nghỉ ngơi một chút sau khi tập luyện để hạ nhiệt.
Đồng nghĩatake a break
Cụm hay dùngtake a breather
Sử dụng khi cần nghỉ ngơi một chút.
/kip jʊr ˈbæləns/
phr.
Duy trì sự ổn định trong cuộc sống, đặc biệt là về sức khỏe.
To stay healthy, you need to keep your balance between work and rest.
Để giữ sức khỏe, bạn cần duy trì sự cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.
Chi tiết
It's important to keep your balance in your diet as well.Cũng rất quan trọng để duy trì sự cân bằng trong chế độ ăn uống của bạn.
Đồng nghĩamaintain stability
Cụm hay dùngkeep balance
Cách nói chỉ sự cân bằng trong cuộc sống.
/steɪ ɪn ʃeɪp/
phr.
Duy trì tình trạng thể chất tốt.
To stay in shape, I go jogging three times a week.
Để giữ dáng, tôi chạy bộ ba lần một tuần.
Chi tiết
She eats healthy to stay in shape for the summer.Cô ấy ăn uống lành mạnh để giữ dáng cho mùa hè.
Đồng nghĩakeep fit
Cụm hay dùngstay in shape
Khuyến khích việc tập thể dục thường xuyên.
/teɪk kɛr ʌv jʊrˈsɛlf/
phr.
Đảm bảo sức khỏe và sự khỏe mạnh của bản thân.
Make sure to take care of yourself during busy times.
Hãy chắc chắn chăm sóc bản thân trong những lúc bận rộn.
Chi tiết
It’s important to take care of yourself and rest when needed.Điều quan trọng là chăm sóc bản thân và nghỉ ngơi khi cần.
Đồng nghĩaself-care
Cụm hay dùngtake care of yourself
Khuyến khích việc chăm sóc bản thân.
/ɡɛt ɪn ʃeɪp/
phr.
trở nên khỏe mạnh và dẻo dai
I need to get in shape before summer.
Tôi cần trở nên khỏe mạnh trước mùa hè.
Chi tiết
He is trying to get in shape for the marathon.Anh ấy đang cố gắng để khỏe mạnh cho cuộc thi marathon.
Đồng nghĩabecome fittone up
Cụm hay dùngget in shape for summerget in shape with exercise
Cụm này thường dùng khi nói về việc tập luyện.
/ə ˈhɛlθi maɪnd ɪn ə ˈhɛlθi ˈbɑdi/
phr.
có một tâm trí khỏe mạnh cần một cơ thể khỏe mạnh
To achieve success, remember: a healthy mind in a healthy body.
Để đạt được thành công, hãy nhớ: một tâm trí khỏe mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh.
Chi tiết
This principle emphasizes a balanced lifestyle: a healthy mind in a healthy body.Nguyên tắc này nhấn mạnh lối sống cân bằng: một tâm trí khỏe mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh.
Đồng nghĩamind-body connectionholistic health
Cụm hay dùngbelieve in a healthy mind in a healthy bodyfollow a healthy mind in a healthy body philosophy
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe toàn diện.
/hɛlθ nʌt/
phr.
Người rất quan tâm đến sức khỏe và thể dục.
He's such a health nut; he exercises every day and eats only organic food.
Anh ấy là một người rất quan tâm đến sức khỏe; anh ấy tập thể dục mỗi ngày và chỉ ăn thực phẩm hữu cơ.
Chi tiết
Being a health nut, she always reads nutrition labels carefully.Là một người rất quan tâm đến sức khỏe, cô ấy luôn đọc kỹ nhãn dinh dưỡng.
Đồng nghĩafitness enthusiast
Cụm hay dùngbe a health nuthealth nut lifestyle
Thường dùng để chỉ những người theo chế độ ăn uống lành mạnh.
/ðə ˈpɪktʃər əv hɛlθ/
phr.
Trông rất khỏe mạnh và sung sức.
He’s the picture of health after his workout.
Anh ấy trông rất khỏe mạnh sau buổi tập thể dục.
Chi tiết
She is the picture of health with her glowing skin.Cô ấy trông rất khỏe mạnh với làn da rạng rỡ.
Đồng nghĩahealthyfitvibrant
Cụm hay dùngbe the picture of healthlook the picture of healthseem the picture of health
Dùng khi khen ai đó khỏe mạnh.
/ə ˈwɛlnəs tʃɛk/
phr.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ.
I have a wellness check scheduled for next week.
Tôi có lịch kiểm tra sức khỏe vào tuần tới.
Chi tiết
The doctor recommended a wellness check every year.Bác sĩ khuyên nên kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm.
Đồng nghĩahealth checkmedical examination
Cụm hay dùngschedule a wellness checkhave a wellness checkperform a wellness check
Dùng để nói về việc kiểm tra sức khỏe thường xuyên.
/ə ˈhɛlθi ˈbælənz/
phr.
Trạng thái cân bằng giữa các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
Maintaining a healthy balance between work and leisure is essential.
Duy trì một sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và giải trí là rất cần thiết.
Chi tiết
She strives for a healthy balance in her diet and exercise.Cô ấy cố gắng duy trì sự cân bằng lành mạnh trong chế độ ăn uống và tập luyện.
Đồng nghĩaequilibriumstabilityharmony
Cụm hay dùngachieve a healthy balancemaintain a healthy balancefind a healthy balance
Dùng khi nói về sự cân bằng trong cuộc sống.
/jʊr hɛlθ ɪz jʊr wɛlθ/
phr.
Sức khỏe tốt quan trọng hơn tiền bạc.
Remember, your health is your wealth; take care of yourself.
Hãy nhớ rằng sức khỏe của bạn là tài sản quý giá; hãy chăm sóc bản thân.
Chi tiết
Invest in your well-being because your health is your wealth.Hãy đầu tư vào sức khỏe của bạn vì sức khỏe chính là tài sản quý giá.
Đồng nghĩahealth is paramountwell-being is wealth
Cụm hay dùngvalue your healthprioritize your healthcare for your health
Dùng để nhấn mạnh giá trị của sức khỏe.
/hɛlθ ɪz ə steɪt ʌv maɪnd/
phr.
Sức khỏe tâm thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
Remember, health is a state of mind; stay positive!
Hãy nhớ rằng sức khỏe là trạng thái tâm trí; hãy giữ tinh thần tích cực!
Chi tiết
For her, health is a state of mind, and she practices mindfulness.Đối với cô ấy, sức khỏe là trạng thái tâm trí và cô ấy thực hành chánh niệm.
Đồng nghĩamental healthwell-being
Cụm hay dùnghealth is a state of mind
Thể hiện tầm quan trọng của tâm trạng.
/teɪk ə reɪn tʃɛk/
phr.
Hoãn hoặc sắp xếp lại một sự kiện.
I can’t join you for dinner; can I take a rain check?
Tôi không thể tham gia bữa tối; tôi có thể hoãn lại không?
Chi tiết
She took a rain check on the gym session this week.Cô ấy đã hoãn buổi tập gym tuần này.
Đồng nghĩapostponereschedule
Cụm hay dùngtake a rain checkgive a rain check
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
/ə klin breɪk/
phr.
Một sự tách biệt hoàn toàn khỏi điều gì đó.
After the divorce, she wanted a clean break from her past.
Sau khi ly hôn, cô ấy muốn một sự tách biệt hoàn toàn khỏi quá khứ.
Chi tiết
He decided to make a clean break and start fresh in a new city.Anh ấy quyết định tách biệt hoàn toàn và bắt đầu lại ở một thành phố mới.
Đồng nghĩatotal separationnew beginning
Cụm hay dùngmake a clean breakhave a clean break
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc nghề nghiệp.
/ðə bɛst ʌv boʊθ wɜrldz/
phr.
Tận hưởng lợi ích của hai điều khác nhau.
Working from home gives me the best of both worlds: flexibility and comfort.
Làm việc tại nhà mang lại cho tôi lợi ích của cả hai thế giới: linh hoạt và thoải mái.
Chi tiết
Living in the city but near nature offers the best of both worlds.Sống trong thành phố nhưng gần gũi với thiên nhiên mang lại lợi ích của cả hai thế giới.
Đồng nghĩadual benefitsadvantages of both
Cụm hay dùngenjoy the best of both worldshave the best of both worlds
Dùng khi nói về sự kết hợp lợi ích.
/triːt jʊrˈsɛlf/
phr.
Tự thưởng cho bản thân điều gì đó tốt đẹp.
After finishing my project, I decided to treat myself to a nice dinner.
Sau khi hoàn thành dự án, tôi quyết định tự thưởng cho mình một bữa tối ngon.
Chi tiết
You should treat yourself once in a while; you deserve it!Bạn nên tự thưởng cho bản thân thỉnh thoảng; bạn xứng đáng!
Đồng nghĩaindulge yourselfpamper yourself
Cụm hay dùngtreat yourself to somethingdecide to treat yourself
Khuyến khích tự chăm sóc bản thân.
/meɪk ə klin bɪl əv hɛlθ/
phr.
xác nhận ai đó khỏe mạnh
After the check-up, the doctor gave me a clean bill of health.
Sau khi kiểm tra, bác sĩ đã xác nhận tôi khỏe mạnh.
Chi tiết
The athlete received a clean bill of health before the competition.Vận động viên đã nhận được chứng nhận sức khỏe tốt trước cuộc thi.
Đồng nghĩacertify healthconfirm wellnesspass health check
Cụm hay dùngget a clean bill of healthreceive a clean bill of healthissue a clean bill of health
Thường dùng trong các báo cáo sức khỏe chính thức.
/steɪ ɑn jʊər toʊz/
phr.
luôn cảnh giác và sẵn sàng cho mọi thứ
In this job, you must stay on your toes at all times.
Trong công việc này, bạn phải luôn cảnh giác.
Chi tiết
She stayed on her toes during the competition.Cô ấy luôn cảnh giác trong suốt cuộc thi.
Đồng nghĩabe alertbe vigilantbe prepared
Cụm hay dùngstay sharpstay focusedstay aware
Dùng khi nhấn mạnh sự cảnh giác.
/teɪk ə toʊl/
phr.
có tác động nghiêm trọng đến ai đó hoặc điều gì đó
Stress can take a toll on your health.
Căng thẳng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn.
Chi tiết
The long hours took a toll on his well-being.Những giờ làm việc dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của anh ấy.
Đồng nghĩaaffectimpactinfluence
Cụm hay dùngtake a toll on healthtake a toll on well-beingtake a toll on performance
Dùng để chỉ tác động tiêu cực đến sức khỏe.
/ɔl ɪn ɡʊd taɪm/
phr.
Mọi thứ sẽ xảy ra khi thời điểm thích hợp.
Don’t rush; everything will come all in good time.
Đừng vội; mọi thứ sẽ đến vào thời điểm thích hợp.
Chi tiết
She believes that success will come all in good time if she keeps working hard.Cô ấy tin rằng thành công sẽ đến vào thời điểm thích hợp nếu cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩain due timeeventually
Cụm hay dùnghappen in good timewait for good time
Dùng để khuyên nhủ sự kiên nhẫn.
/kɔːl ɪn sɪk/
phr.
Thông báo cho nhà tuyển dụng rằng bạn không làm việc vì ốm.
I had to call in sick because I caught a cold.
Tôi phải gọi điện xin nghỉ ốm vì tôi bị cảm.
Chi tiết
She called in sick after a long night of coughing.Cô ấy gọi điện xin nghỉ ốm sau một đêm ho lâu.
Đồng nghĩareport sicktake a sick day
Cụm hay dùngcall in sick to workcall in sick because of
Dùng khi bạn không thể đến làm việc vì lý do sức khỏe.
/ɡɛt ɒn ðə mɛnd/
phr.
Hồi phục từ một căn bệnh hoặc chấn thương.
After a week of rest, I'm finally getting on the mend.
Sau một tuần nghỉ ngơi, cuối cùng tôi cũng đang hồi phục.
Chi tiết
He’s been on the mend since his surgery last month.Anh ấy đã hồi phục kể từ ca phẫu thuật tháng trước.
Đồng nghĩarecoverimprove
Cụm hay dùngget on the mend quicklyget on the mend after
Dùng khi ai đó đang hồi phục sức khỏe.
/kip jʊər hɛlθ ɪn tʃɛk/
phr.
Theo dõi tình trạng sức khỏe của bạn thường xuyên.
It's important to keep your health in check as you age.
Điều quan trọng là theo dõi sức khỏe của bạn khi bạn già đi.
Chi tiết
She visits the doctor regularly to keep her health in check.Cô ấy thường xuyên đến bác sĩ để theo dõi sức khỏe của mình.
Đồng nghĩamonitor healthstay vigilant
Cụm hay dùngkeep your health in check regularlykeep your health in check with
Dùng để nhắc nhở về việc chăm sóc sức khỏe.
/teɪk ə tɜrn fɔr ðə ˈbɛtər/
phr.
Cải thiện sức khỏe hoặc tình trạng một cách đột ngột.
After weeks of treatment, her health took a turn for the better.
Sau nhiều tuần điều trị, sức khỏe của cô ấy đã cải thiện.
Chi tiết
His recovery took a turn for the better after starting therapy.Sự hồi phục của anh ấy đã cải thiện sau khi bắt đầu liệu pháp.
Đồng nghĩaimproverecover
Cụm hay dùngtake a turn for the worsetake a turn for the better
Dùng để diễn tả sự cải thiện trong tình trạng sức khỏe.
/maɪnd ˈbɑdi kəˈnɛkʃən/
phr.
Mối quan hệ giữa sức khỏe tinh thần và thể chất.
Yoga strengthens the mind-body connection.
Yoga giúp củng cố mối liên hệ giữa tâm trí và cơ thể.
Chi tiết
Understanding the mind-body connection can improve overall well-being.Hiểu biết về mối liên hệ này có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩamental-physical linkpsychosomatic relationship
Cụm hay dùngexplore the mind-body connectionbenefits of mind-body connection
Rất quan trọng trong các phương pháp điều trị sức khỏe.
/hɛlθ skɛr/
phr.
Tình huống gây lo lắng về sức khỏe.
The health scare made everyone more aware of hygiene.
Sự lo lắng về sức khỏe khiến mọi người chú ý hơn đến vệ sinh.
Chi tiết
After the health scare, he started exercising regularly.Sau khi lo lắng về sức khỏe, anh ấy bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
Đồng nghĩahealth concernmedical alarm
Cụm hay dùngrecent health scarea health scare about a virus
Thường dùng khi nói về sự lo lắng về bệnh tật.
/ən ˈæpəl fɔr ðə ˈtiːtʃər/
phr.
Một cử chỉ thể hiện sự trân trọng, thường là cho lời khuyên sức khỏe tốt.
He brought an apple for the teacher to thank her for her health tips.
Anh ấy mang một quả táo cho cô giáo để cảm ơn cô về những mẹo sức khỏe.
Chi tiết
Giving an apple for the teacher shows gratitude for their guidance.Tặng một quả táo cho giáo viên thể hiện lòng biết ơn về sự hướng dẫn của họ.
Đồng nghĩagesture of thanksappreciation gift
Cụm hay dùngbring an apple for the teacheran apple for health advice
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc khuyến khích sức khỏe.
/it jʊr ɡriːnz/
phr.
Ăn rau, đặc biệt là rau lá, để tốt cho sức khỏe.
Make sure to eat your greens for a balanced diet.
Đảm bảo ăn rau để có chế độ ăn cân bằng.
Chi tiết
She always reminds her kids to eat their greens.Cô ấy luôn nhắc nhở bọn trẻ ăn rau.
Đồng nghĩaconsume vegetableseat healthily
Cụm hay dùngeat your greens dailyremind to eat your greens
Dùng để khuyến khích ăn uống lành mạnh.
/kiːp jʊər ˈbɒdi ɪn tʃɛk/
phr.
Duy trì sức khỏe và thể lực tốt.
It's important to keep your body in check with regular exercise.
Điều quan trọng là duy trì sức khỏe bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Chi tiết
She keeps her body in check by eating well and exercising.Cô ấy duy trì sức khỏe bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục.
Đồng nghĩamaintain healthstay fit
Cụm hay dùngkeep your body in check with exercisekeep your body in check through dietalways keep your body in check
Dùng để chỉ việc duy trì sức khỏe.
/ə ˈhɛlθi doʊs ʌv/
phr.
Một lượng hợp lý của điều gì đó, thường dùng một cách hài hước.
You need a healthy dose of optimism to get through tough times.
Bạn cần một liều lượng lạc quan hợp lý để vượt qua thời gian khó khăn.
Chi tiết
A healthy dose of laughter can improve your mood.Một liều lượng cười hợp lý có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
Đồng nghĩareasonable amountgood mix
Cụm hay dùnga healthy dose of humorgive a healthy dose of advicereceive a healthy dose of encouragement
Dùng để chỉ một lượng hợp lý của điều gì đó.
/kætʃ sʌm reɪz/
phr.
Tắm nắng hoặc tận hưởng ánh nắng mặt trời.
Let's go to the beach and catch some rays.
Hãy đến bãi biển và tắm nắng một chút.
Chi tiết
She loves to catch some rays on sunny days.Cô ấy thích tắm nắng vào những ngày nắng.
Đồng nghĩasunbathesoak up the sun
Cụm hay dùngcatch some rays at the beachenjoy catching some rays
Dùng khi nói về việc tắm nắng.
/ɪn ɡʊd ˈspɪrɪts/
phr.
Cảm thấy vui vẻ và lạc quan.
Even after the surgery, he was in good spirits.
Ngay cả sau phẫu thuật, anh ấy vẫn vui vẻ.
Chi tiết
She is always in good spirits, no matter what happens.Cô ấy luôn vui vẻ, bất kể chuyện gì xảy ra.
Đồng nghĩacheerfulhappy
Cụm hay dùngbe in good spiritskeep in good spirits
Dùng để mô tả tâm trạng tốt.
/ɪn tɪp tɑp ʃeɪp/
phr.
Trong tình trạng thể chất xuất sắc.
She exercises regularly to stay in tip-top shape.
Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe tốt.
Chi tiết
He runs every morning to keep himself in tip-top shape.Anh ấy chạy bộ mỗi sáng để giữ sức khỏe tốt.
Đồng nghĩafithealthy
Cụm hay dùngbe in tip-top shapekeep in tip-top shape
Dùng để miêu tả sức khỏe tốt.
/ə ˈweɪk ʌp kɔl/
phr.
Một sự kiện cảnh báo ai đó về một vấn đề cần giải quyết.
His health scare was a wake-up call for him to change his lifestyle.
Vấn đề sức khỏe của anh ấy là một lời cảnh tỉnh để thay đổi lối sống.
Chi tiết
The accident served as a wake-up call for the entire community.Tai nạn đó là một lời cảnh tỉnh cho toàn cộng đồng.
Đồng nghĩaalertwarning
Cụm hay dùngbe a wake-up callserve as a wake-up call
Thường dùng khi nói về sự thay đổi cần thiết.
/meɪk ə ˈhæbɪt ʌv/
phr.
Bắt đầu làm một điều gì đó thường xuyên như thói quen.
Try to make a habit of drinking more water every day.
Cố gắng tạo thói quen uống nhiều nước hơn mỗi ngày.
Chi tiết
She made a habit of exercising every morning.Cô ấy đã tạo thói quen tập thể dục mỗi sáng.
Đồng nghĩaestablish a routinecreate a habit
Cụm hay dùngmake a habit of exercisingmake a habit of eating healthy
Khuyến khích việc tạo thói quen tốt.
/ən aʊns ʌv prɪˈvɛnʃən/
phr.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
An ounce of prevention is worth a pound of cure when it comes to health.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh khi nói đến sức khỏe.
Chi tiết
Investing in safety is an ounce of prevention that can save lives.Đầu tư vào an toàn là phòng bệnh có thể cứu sống nhiều người.
Đồng nghĩaprevention is better than cure
Cụm hay dùngan ounce of prevention is worth a pound of cure
Khuyến khích việc phòng ngừa.
/ˈhɛlθi ˌkɒmpəˈtɪʃən/
phr.
cạnh tranh lành mạnh, công bằng và có lợi.
Healthy competition can lead to better products.
Cạnh tranh lành mạnh có thể dẫn đến sản phẩm tốt hơn.
Chi tiết
In sports, healthy competition encourages everyone to improve.Trong thể thao, cạnh tranh lành mạnh khuyến khích mọi người cải thiện.
Đồng nghĩafair competitionconstructive rivalry
Cụm hay dùnghealthy competitionfoster healthy competition
Dùng để mô tả cạnh tranh tích cực.
/maɪnd jʊər oʊn hɛlθ/
phr.
chăm sóc sức khỏe của chính mình.
It's important to mind your own health before helping others.
Điều quan trọng là chăm sóc sức khỏe của chính mình trước khi giúp người khác.
Chi tiết
You should mind your own health and not neglect it.Bạn nên chăm sóc sức khỏe của mình và không bỏ bê nó.
Đồng nghĩatake care of oneselfprioritize health
Cụm hay dùngmind your healthfocus on health
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của sức khỏe cá nhân.
/bi ɪn ðə pɪŋk/
phr.
rất khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh.
After a good night's sleep, I'm in the pink.
Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy khỏe mạnh.
Chi tiết
She’s been eating well and is in the pink.Cô ấy đã ăn uống tốt và rất khỏe mạnh.
Đồng nghĩavery healthyfit
Cụm hay dùngbe in the pinkfeel in the pink
Dùng để nói về sức khỏe tốt.
/sɪk ənd taɪərd/
phr.
Chán ngấy hoặc khó chịu với điều gì đó.
I'm sick and tired of the same routine every day.
Tôi chán ngấy với cùng một thói quen mỗi ngày.
Chi tiết
She was sick and tired of the constant noise from the construction site.Cô ấy chán ngấy với tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng.
Đồng nghĩafed upweary
Cụm hay dùngsick and tired of somethingget sick and tired
Dùng để thể hiện sự chán nản.
/ðə ˈdɑktər ɪz ɪn/
phr.
Cụm từ chỉ ra rằng bác sĩ có sẵn để tư vấn.
If you have questions, remember that the doctor is in every Tuesday.
Nếu bạn có câu hỏi, hãy nhớ rằng bác sĩ có mặt vào mỗi thứ Ba.
Chi tiết
When the sign says 'The doctor is in', it means help is available.Khi biển báo ghi 'Bác sĩ có mặt', có nghĩa là có sự giúp đỡ.
Đồng nghĩadoctor availableconsultation open
Cụm hay dùngsee the doctorschedule an appointment
Dùng khi bác sĩ sẵn sàng giúp đỡ.
/ðə ˈfaʊntən ʌv juθ/
phr.
Nguồn nước thần thoại mang lại tuổi trẻ và sức sống vĩnh cửu.
Many people seek the fountain of youth through healthy living.
Nhiều người tìm kiếm nguồn nước thần kỳ qua lối sống lành mạnh.
Chi tiết
The idea of the fountain of youth inspires many health products.Ý tưởng về nguồn nước thần kỳ truyền cảm hứng cho nhiều sản phẩm sức khỏe.
Đồng nghĩaeternal youthvitality source
Cụm hay dùngseek youthpromote health
Dùng để nói về việc duy trì sức trẻ.
phr.
hồi phục sau tình huống khó khăn, đặc biệt là bệnh tật.
He was very sick, but he is pulling through.
Anh ấy đã rất ốm, nhưng anh ấy đang hồi phục.
Chi tiết
With support, she is pulling through her tough times.Với sự hỗ trợ, cô ấy đang vượt qua những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩarecoveringgetting better
Cụm hay dùngovercome difficultiesshow resilience
Thường dùng để nói về sự hồi phục.
/aʊt əv ʃeɪp/
phr.
Không ở trong tình trạng thể chất tốt.
I feel out of shape after the holidays.
Tôi cảm thấy không khỏe sau kỳ nghỉ.
Chi tiết
He realized he was out of shape and needed to exercise.Anh ấy nhận ra mình không được khỏe và cần tập thể dục.
Đồng nghĩaunfitout of condition
Cụm hay dùngfeel out of shapeget back in shape
Dùng để diễn tả tình trạng thể chất kém.
/teɪk jʊər hɛlθ ˈsɪriəsli/
phr.
đặt sức khỏe và sự khỏe mạnh lên hàng đầu
You should take your health seriously and eat well.
Bạn nên đặt sức khỏe lên hàng đầu và ăn uống lành mạnh.
Chi tiết
Taking your health seriously can prevent future problems.Đặt sức khỏe lên hàng đầu có thể ngăn ngừa các vấn đề trong tương lai.
Đồng nghĩaprioritize healthvalue health
Cụm hay dùngtake your health seriously for longevitytake your health seriously to avoid illness
Cụm từ này khuyên bạn nên chú trọng đến sức khỏe.
/kɪk ðə ˈhæbɪt/
phr.
ngưng làm một điều có hại mà bạn đã làm lâu
He finally decided to kick the habit of smoking.
Cuối cùng anh ấy đã quyết định bỏ thuốc lá.
Chi tiết
It’s hard to kick the habit of eating junk food.Thật khó để bỏ thói quen ăn đồ ăn nhanh.
Đồng nghĩaquitstopgive up
Cụm hay dùngkick the habit of smokingkick a bad habitstruggle to kick
Dùng để chỉ việc từ bỏ thói quen xấu.
/hɛlθ ɪz ˈpɛrəmɔnt/
phr.
Sức khỏe là điều quan trọng nhất.
In our busy lives, we often forget that health is paramount.
Trong cuộc sống bận rộn, chúng ta thường quên rằng sức khỏe là điều quan trọng nhất.
Chi tiết
Remember, health is paramount when making lifestyle choices.Nhớ rằng sức khỏe là điều quan trọng khi đưa ra lựa chọn lối sống.
Đồng nghĩahealth comes firsthealth is crucial
Cụm hay dùnghealth is paramountprioritize health
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe.
/pʊl wʌnˈsɛlf təˈɡɛðər/
phr.
Lấy lại kiểm soát cảm xúc của bản thân.
After the bad news, she needed time to pull herself together.
Sau tin xấu, cô ấy cần thời gian để lấy lại tinh thần.
Chi tiết
It's time to pull yourself together and focus on your health.Đã đến lúc bạn cần lấy lại tinh thần và tập trung vào sức khỏe.
Đồng nghĩacompose oneselfcalm down
Cụm hay dùngpull oneself togethercontrol emotionsregain composure
Cần bình tĩnh để giải quyết vấn đề sức khỏe.
/ˈwɔtər ˈʌndər ðə brɪdʒ/
phr.
Sự kiện trong quá khứ không còn quan trọng.
We had a disagreement, but that's water under the bridge now.
Chúng tôi đã có một sự bất đồng, nhưng giờ thì không còn quan trọng nữa.
Chi tiết
Let's forget about it; it's all water under the bridge.Hãy quên đi; tất cả đã là chuyện quá khứ.
Đồng nghĩain the pastforgotten issues
Cụm hay dùngwater under the bridgepast eventsno longer important
Đôi khi cần quên đi quá khứ để sống khỏe hơn.
/rʌn ɑn ˈɛmpti/
phr.
tiếp tục làm việc mà không có đủ năng lượng hoặc nguồn lực
After working late every night, I feel like I'm running on empty.
Sau khi làm việc muộn mỗi đêm, tôi cảm thấy như mình không còn sức lực.
Chi tiết
He was running on empty after the long marathon.Anh ấy đã kiệt sức sau cuộc marathon dài.
Đồng nghĩaburning outexhausted
Cụm hay dùngrun on empty for weeksfeel like running on emptyworking while running on empty
Câu này thường dùng để chỉ tình trạng kiệt sức.
/ɡɛt ə ˈtʃɛk ʌp/
phr.
đến gặp bác sĩ để kiểm tra sức khỏe
I need to get a check-up before my trip.
Tôi cần đi kiểm tra sức khỏe trước chuyến đi.
Chi tiết
It's important to get a check-up annually.Đi kiểm tra sức khỏe hàng năm là rất quan trọng.
Đồng nghĩahealth examinationmedical check
Cụm hay dùngget a routine check-upget a health check-upget a yearly check-up
Dùng khi nói về việc kiểm tra sức khỏe định kỳ.
/hæv ə klin bɪl ʌv hɛlθ/
phr.
được xác nhận là khỏe mạnh sau khi kiểm tra
After the tests, he received a clean bill of health.
Sau các xét nghiệm, anh ấy đã nhận được xác nhận sức khỏe tốt.
Chi tiết
The doctor gave her a clean bill of health after the examination.Bác sĩ đã xác nhận sức khỏe tốt cho cô ấy sau khi kiểm tra.
Đồng nghĩahealth approvalgood health
Cụm hay dùnghave a clean bill of health after testsreceive a clean bill of healthget a clean bill of health
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
/ɡɪv jʊrˈsɛlf ə breɪk/
phr.
cho phép bản thân nghỉ ngơi hoặc nghỉ ngơi
Sometimes, you just need to give yourself a break.
Đôi khi, bạn chỉ cần cho phép bản thân nghỉ ngơi.
Chi tiết
Don't forget to give yourself a break during busy times.Đừng quên cho bản thân nghỉ ngơi trong những lúc bận rộn.
Đồng nghĩatake a restallow yourself downtime
Cụm hay dùnggive yourself a break when stressedgive yourself a break after hard workgive yourself a break for self-care
Khuyến khích việc nghỉ ngơi để bảo vệ sức khỏe.
/tu bi ɪn gʊd ʃeɪp/
phr.
Ở trong tình trạng sức khỏe tốt.
He exercises regularly, so he’s in good shape.
Anh ấy tập thể dục thường xuyên, nên anh ấy có sức khỏe tốt.
Chi tiết
To be in good shape, you need a balanced diet and exercise.Để có sức khỏe tốt, bạn cần chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục.
Đồng nghĩaphysically fithealthy
Cụm hay dùngstay in good shapebe in excellent shape
Dùng để mô tả tình trạng sức khỏe tốt.
/steɪ ɒn jʊr fiːt/
phr.
Giữ hoạt động và cảnh giác, đặc biệt trong những lúc khó khăn.
During the busy season, I need to stay on my feet all day.
Trong mùa bận rộn, tôi cần giữ hoạt động suốt cả ngày.
Chi tiết
She managed to stay on her feet despite the challenges.Cô ấy đã cố gắng giữ hoạt động bất chấp những khó khăn.
Đồng nghĩastay activeremain alert
Cụm hay dùngstay on your toesstay on your feet all day
Thường dùng để khuyến khích sự hoạt động.
/bi ə ˈpɪkʧər ʌv hɛlθ/
phr.
Trông rất khỏe mạnh và dẻo dai.
After months of training, he was a picture of health.
Sau nhiều tháng tập luyện, anh ấy trông rất khỏe mạnh.
Chi tiết
She is a picture of health with her active lifestyle.Cô ấy trông rất khỏe mạnh với lối sống năng động của mình.
Đồng nghĩalook healthyappear fit
Cụm hay dùngbe a picture of health in lifelook like a picture of health
Dùng để khen ngợi sức khỏe tốt.
/sɪk əz ə dɔɡ/
phr.
rất ốm hoặc không khỏe
He was sick as a dog after eating that bad seafood.
Anh ấy đã rất ốm sau khi ăn hải sản tồi.
Chi tiết
I felt sick as a dog during the flu season.Tôi cảm thấy rất ốm trong mùa cúm.
/rʌn ɑn fjumz/
phr.
tiếp tục làm việc với rất ít năng lượng
I’m running on fumes after that long meeting.
Tôi đang làm việc với rất ít năng lượng sau cuộc họp dài.
Chi tiết
She was running on fumes by the end of the week.Cô ấy đã làm việc với rất ít năng lượng vào cuối tuần.
/ɪn ðə ˈdraɪvərz sit/
phr.
Có quyền kiểm soát tình huống hoặc quyết định.
Now that she’s the manager, she’s in the driver’s seat.
Bây giờ cô ấy là quản lý, cô ấy đang nắm quyền kiểm soát.
Chi tiết
Being the project leader puts him in the driver’s seat.Làm trưởng dự án giúp anh ấy có quyền kiểm soát.
Đồng nghĩain controlleading
Cụm hay dùngtake controlbe in charge
Dùng để chỉ quyền kiểm soát một tình huống.
/pʊʃ ʌp ˈdeɪziz/
phr.
đã chết
After the accident, he’s pushing up daisies now.
Sau tai nạn, giờ anh ấy đã qua đời.
Chi tiết
We all end up pushing up daisies one day.Chúng ta đều sẽ qua đời vào một ngày nào đó.
Đồng nghĩabe deceasedpass away
Cụm hay dùngdie suddenlybe gone
Dùng để chỉ cái chết một cách nhẹ nhàng.
/ɪn ðə klɪr/
phr.
không có nguy cơ hay rủi ro
After the tests, the doctor said I was in the clear.
Sau các xét nghiệm, bác sĩ nói tôi không có gì nguy hiểm.
Chi tiết
We are now in the clear after the storm.Chúng tôi giờ đã an toàn sau cơn bão.
Đồng nghĩasafeout of danger
Cụm hay dùngbe safebe free from risk
Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn.
/ə klin sleɪt/
phr.
Một khởi đầu mới, đặc biệt trong sức khỏe.
After the treatment, she felt like she had a clean slate.
Sau điều trị, cô ấy cảm thấy như có một khởi đầu mới.
Chi tiết
He decided to quit smoking and start with a clean slate.Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá và bắt đầu với một khởi đầu mới.
Đồng nghĩafresh startnew beginningtabula rasa
Cụm hay dùngstart with a clean slatehave a clean slategive someone a clean slate
Thường dùng khi nói về cơ hội mới trong sức khỏe.
/hɪt hoʊm/
phr.
Có ảnh hưởng mạnh mẽ, đặc biệt là về mặt cảm xúc.
The news about the epidemic really hit home for me.
Tin tức về dịch bệnh thực sự ảnh hưởng mạnh mẽ đến tôi.
Chi tiết
Her words hit home, making me reconsider my lifestyle.Những lời của cô ấy đã khiến tôi suy nghĩ lại về lối sống của mình.
Đồng nghĩaresonatestrike a chordaffect deeply
Cụm hay dùnghit home for someonereally hit homehit home hard
Thường dùng khi cảm xúc bị tác động mạnh.
/kip ðə ˈdɑktər əˈweɪ/
phr.
Duy trì sức khỏe tốt và tránh bệnh tật.
Regular exercise and a balanced diet can keep the doctor away.
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp bạn tránh được bệnh tật.
Chi tiết
Eating well can help keep the doctor away.Ăn uống lành mạnh có thể giúp bạn tránh được bệnh tật.
Đồng nghĩamaintain healthprevent illnessstay healthy
Cụm hay dùngkeep the doctor awaytry to keep the doctor awayhelp keep the doctor away
Thường dùng để khuyến khích lối sống lành mạnh.
/meɪk ə fʊl rɪˈkʌvəri/
phr.
Trở lại sức khỏe tốt sau khi ốm.
He is expected to make a full recovery.
Anh ấy được dự đoán sẽ hồi phục hoàn toàn.
Chi tiết
She made a full recovery after her surgery.Cô ấy đã hồi phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật.
Đồng nghĩarecover completelyheal
Cụm hay dùngmake a full recovery after illnessmake a full recovery quickly
Dùng khi nói về sự phục hồi sức khỏe.
/ɪn ɡʊd hɛlθ/
phr.
Khỏe mạnh và có sức khỏe tốt.
She is in good health despite her age.
Cô ấy vẫn khỏe mạnh mặc dù đã lớn tuổi.
Chi tiết
It's important to stay in good health as we age.Điều quan trọng là giữ gìn sức khỏe khi chúng ta già đi.
Đồng nghĩafitwell
Cụm hay dùngbe in good healthstay in good health
Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe tốt.
/dʒʌmp bæk ɪn ðə ˈsædəl/
phr.
Quay lại làm điều gì đó sau khi nghỉ hoặc gặp khó khăn.
After a month off, I'm ready to jump back in the saddle.
Sau một tháng nghỉ, tôi đã sẵn sàng quay lại làm việc.
Chi tiết
He jumped back in the saddle after recovering from his injury.Anh ấy đã quay lại làm việc sau khi hồi phục từ chấn thương.
Đồng nghĩareturnget back to work
Cụm hay dùngjump back into actionget back in the saddle
Thường dùng để chỉ việc quay lại sau khi nghỉ.
/faɪnd jʊər ˈbæləns/
phr.
Đạt được trạng thái cân bằng trong cuộc sống.
It's essential to find your balance between work and play.
Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và giải trí là rất cần thiết.
Chi tiết
Finding your balance can improve your mental health.Tìm kiếm sự cân bằng có thể cải thiện sức khỏe tâm thần của bạn.
Đồng nghĩaachieve equilibriumcreate balance
Cụm hay dùngfind a healthy balanceseek balance
Thường dùng để chỉ sự hài hòa trong cuộc sống.
/bi ɪn ɡʊd ˈspɪrɪts/
phr.
Cảm thấy vui vẻ và hạnh phúc.
Despite the challenges, she was in good spirits.
Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn vui vẻ.
Chi tiết
He's always in good spirits, no matter the situation.Anh ấy luôn vui vẻ, bất kể tình huống nào.
Đồng nghĩacheerfulhappy
Cụm hay dùngstay in good spiritsbe in high spirits
Dùng để mô tả tâm trạng tích cực.
/teɪk jʊr ˈvaɪtəmɪnz/
phr.
Uống vitamin để có sức khỏe tốt hơn.
Don't forget to take your vitamins every day.
Đừng quên uống vitamin mỗi ngày.
Chi tiết
Taking your vitamins can boost your immune system.Uống vitamin có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
Đồng nghĩasupplementnourish
Cụm hay dùngtake daily vitaminsvitamin intake
Dùng khi nhắc nhở về dinh dưỡng.
/teɪk ə ˈtaɪmaʊt/
phr.
Dừng lại và thư giãn để tinh thần được rõ ràng.
Sometimes, you just need to take a timeout from your busy life.
Đôi khi, bạn chỉ cần dừng lại để thư giãn khỏi cuộc sống bận rộn.
Chi tiết
She took a timeout to recharge her energy.Cô ấy đã dừng lại để nạp lại năng lượng.
Đồng nghĩapausebreak
Cụm hay dùngtake a breaktake a moment
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của nghỉ ngơi.
/kiːp jʊr ˈfɪŋɡər ɒn ðə pʌls/
phr.
giữ thông tin về một việc gì đó
As a manager, it’s important to keep your finger on the pulse of your team.
Là một người quản lý, điều quan trọng là phải nắm bắt tình hình của đội.
Chi tiết
She always keeps her finger on the pulse of health trends.Cô ấy luôn nắm bắt các xu hướng sức khỏe.
Đồng nghĩastay updatedstay informed
Cụm hay dùngkeep your finger on the pulse of trendskeep your finger on the pulse of changes
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý và thông tin.
/ʃeɪk ɔf ə koʊld/
phr.
hồi phục sau cơn cảm lạnh hoặc bệnh tật
I hope I can shake off this cold before the weekend.
Tôi hy vọng có thể hồi phục sau cơn cảm lạnh trước cuối tuần.
Chi tiết
She tried to shake off the cold with herbal tea.Cô ấy đã cố gắng hồi phục cơn cảm lạnh bằng trà thảo mộc.
Đồng nghĩarecover from coldget over a cold
Cụm hay dùngshake off a cold quicklyshake off a cold with rest
Thường dùng khi nói về cảm lạnh thông thường.
/biːt ði ɒdz/
phr.
thành công mặc dù có khó khăn
She beat the odds and completed her treatment successfully.
Cô ấy đã vượt qua mọi khó khăn và hoàn tất điều trị thành công.
Chi tiết
They beat the odds and won the championship.Họ đã vượt qua mọi khó khăn và giành chức vô địch.
Đồng nghĩaovercome challengessucceed against difficulties
Cụm hay dùngbeat the odds in lifebeat the odds with health
Thể hiện sự kiên cường trong cuộc sống.
/kip jʊr ˈbɒdi ɪn tun/
phr.
Duy trì thể lực.
Regular exercise helps keep your body in tune.
Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì thể lực.
Chi tiết
Yoga is a great way to keep your body in tune.Yoga là một cách tuyệt vời để duy trì thể lực.
Đồng nghĩastay fitmaintain fitness
Cụm hay dùngkeep your body in tune with exercisekeep your body in tune with nutrition
Khuyến khích việc tập luyện thể thao.
/ɡɪv jʊər ˈbɒdi ə breɪk/
phr.
Cho phép bản thân nghỉ ngơi.
You need to give your body a break after all that work.
Bạn cần cho cơ thể mình một chút nghỉ ngơi sau tất cả công việc đó.
Chi tiết
Don't forget to give your body a break during your training.Đừng quên cho cơ thể mình một chút nghỉ ngơi trong quá trình tập luyện.
Đồng nghĩarestrelax
Cụm hay dùnggive your body a break from workgive your body a break during exercise
Khuyến khích việc nghỉ ngơi.
/wɑtʃ jʊər weɪt/
phr.
Theo dõi và kiểm soát cân nặng.
It's important to watch your weight for good health.
Điều quan trọng là theo dõi cân nặng của bạn để có sức khỏe tốt.
Chi tiết
She started to watch her weight after the doctor’s advice.Cô ấy bắt đầu theo dõi cân nặng sau lời khuyên của bác sĩ.
Đồng nghĩamonitor weightcontrol weight
Cụm hay dùngwatch your weight during holidayswatch your weight while dieting
Dùng để khuyến khích việc kiểm soát cân nặng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...