Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 39 · Crime (Tội phạm)

40 từ B2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈmɜːdə/
n., v.
tội giết người; giết người
Murder is considered one of the most serious crimes in every legal system.
Giết người bị coi là một trong những tội nghiêm trọng nhất trong mọi hệ thống pháp luật.
Chi tiết
Họ từmurderer (n.)
Người phạm tội là murderer; động từ murder là quy tắc (murdered).
—
/ˈʃɒplɪftɪŋ/
n.
trộm đồ trong cửa hàng
Shoplifting means taking goods from a shop without paying.
Shoplifting là lấy hàng hoá từ cửa hàng mà không trả tiền.
Chi tiết
Họ từshoplifter (n.)shoplift (v.)
Người phạm tội là shoplifter; động từ shoplift.
—
/ˈbɜːɡləri/
n.
trộm đột nhập (vào nhà)
Burglary is the crime of entering a building to steal.
Burglary là tội đột nhập vào một toà nhà để trộm cắp.
Chi tiết
Họ từburglar (n.)burgle (v.)
Người phạm tội là burglar; động từ burgle (Anh-Mỹ: burglarize).
—
/ˈsmʌɡlɪŋ/
n.
buôn lậu
Smuggling is taking goods illegally from one country to another.
Buôn lậu là đưa hàng hoá trái phép từ nước này sang nước khác.
Chi tiết
Họ từsmuggler (n.)smuggle (v.)
Người phạm tội là smuggler; động từ smuggle.
—
/ˈkɪdnæpɪŋ/
n.
bắt cóc (để tống tiền)
Kidnapping involves holding a person in exchange for money.
Bắt cóc là giữ một người để đổi lấy tiền.
Chi tiết
Họ từkidnapper (n.)kidnap (v.)
Anh-Anh gấp đôi "p": kidnapped, kidnapping. Người phạm tội là kidnapper.
—
/ˈterərɪzəm/
n.
khủng bố
Terrorism refers to violent acts carried out for political aims.
Khủng bố chỉ những hành vi bạo lực nhằm mục đích chính trị.
Chi tiết
Họ từterrorist (n.)terrorise (v.)
Người thực hiện là terrorist; động từ terrorise thường dùng theo nghĩa chung "làm cho khiếp sợ".
—
/frɔːd/
n.
gian lận, lừa đảo
Fraud is deceiving people in order to take their money.
Gian lận là lừa dối người khác nhằm chiếm đoạt tiền của họ.
Chi tiết
Họ từfraudster (n.)defraud (v.)
Người phạm tội là fraudster; động từ defraud (lừa đảo ai đó).
—
/æbˈdʌkʃn/
n.
sự bắt cóc (người)
Abduction means taking a person away by force or by a trick.
Bắt cóc là đưa một người đi bằng vũ lực hoặc bằng mưu mẹo.
Chi tiết
Họ từabductor (n.)abduct (v.)
Gần nghĩa kidnapping; người phạm tội là abductor, động từ abduct.
—
/kəˈmɪt/
v.
phạm (tội)
A person who commits a crime may be arrested by the police.
Người phạm tội có thể bị cảnh sát bắt giữ.
Chi tiết
Họ từcommission (n.)
commit a crime/an offence; gấp đôi "t": committed, committing.
—
/ˈwɪtnəs/
v.
chứng kiến (tận mắt)
Several drivers witnessed the accident at the junction.
Vài tài xế đã chứng kiến vụ tai nạn ở ngã tư.
Chi tiết
Họ từwitness (n.)
Tận mắt thấy một sự việc (thường quan trọng). Danh từ: nhân chứng.
—
/əˈrest/
v.
bắt giữ
The police can arrest a person they believe has broken the law.
Cảnh sát có thể bắt giữ người mà họ tin là đã vi phạm pháp luật.
Chi tiết
Cụm thường gặp: be under arrest (bị bắt giữ).
—
/tʃɑːdʒ/
v.
buộc tội, khởi tố
The police charged him with theft after the investigation.
Cảnh sát khởi tố anh ta về tội trộm cắp sau cuộc điều tra.
Chi tiết
charge somebody with something; charge còn nhiều nghĩa khác (tính phí, sạc pin).
—
/ˈrɒbəri/
n.
vụ cướp
A bank robbery is the crime of stealing money from a bank.
Cướp ngân hàng là tội lấy trộm tiền từ một ngân hàng.
Chi tiết
Họ từrob (v.)robber (n.)
rob đi với nơi/người bị cướp (rob a bank); steal đi với đồ vật bị lấy.
—
/əˈkjuːz/
v.
cáo buộc, tố cáo
The report accused two people of taking part in the crime.
Bản báo cáo cáo buộc hai người tham gia vụ phạm tội.
Chi tiết
Họ từaccusation (n.)the accused (n.)
accuse somebody of something (theo sau là V-ing).
—
/əˈkʌmplɪs/
n.
kẻ đồng phạm
An accomplice is someone who helps another person commit a crime.
Đồng phạm là người giúp người khác thực hiện một tội.
Chi tiết
Khác với chủ mưu; chỉ người trợ giúp thực hiện hành vi phạm tội.
—
/keɪs/
n
vụ án, vụ việc (cảnh sát điều tra, toà xét xử)
The police are still working on the murder case.
Cảnh sát vẫn đang điều tra vụ án mạng.
—
/ˈkraɪm siːn/
n.
hiện trường vụ án
Investigators examine the crime scene for useful clues.
Điều tra viên khám nghiệm hiện trường để tìm manh mối hữu ích.
Chi tiết
scene = hiện trường; đừng nhầm với seen (đã thấy).
—
/ˈfɪŋɡəprɪnt/
n.
dấu vân tay
The fingerprints of each person are unique, which helps identify them.
Vân tay của mỗi người là duy nhất, giúp nhận dạng họ.
Chi tiết
Thường dùng số nhiều fingerprints; là một loại chứng cứ (evidence).
—
/ˈevɪdəns/
n.
chứng cứ, bằng chứng
Evidence is the information used in court to decide a case.
Chứng cứ là thông tin được dùng tại toà để phân xử một vụ án.
Chi tiết
Danh từ không đếm được: a piece of evidence, KHÔNG "an evidence".
—
/pruːf/
n.
bằng chứng (xác thực, có tính kết luận)
Proof is evidence that shows conclusively that something is a fact.
Proof là bằng chứng cho thấy chắc chắn một điều là sự thật.
Chi tiết
Họ từprove (v.)
proof nhấn mạnh tính xác thực, kết luận; evidence là thông tin nói chung.
—
/ˈɡɪlti/
adj.
có tội
A court decides whether a person is guilty or not.
Toà án quyết định một người có tội hay không.
Chi tiết
Họ từguilt (n.)
guilty of something; trái nghĩa innocent (vô tội).
—
/kɔːt/
n.
toà án
A court is the place where a judge makes legal decisions.
Toà án là nơi thẩm phán đưa ra các quyết định pháp lý.
Chi tiết
go to court = ra toà; court còn nghĩa "sân" (tennis court).
—
/traɪ/
v.
xét xử
A person accused of a crime is tried in a court of law.
Người bị cáo buộc phạm tội sẽ bị xét xử tại toà.
Chi tiết
Họ từtrial (n.)
Ở đây try nghĩa "xét xử" (bị động: be tried), khác nghĩa thông thường "cố gắng/thử".
—
/ˈtraɪəl/
n.
phiên toà, quá trình xét xử
During a trial, both sides present their arguments.
Trong một phiên toà, cả hai bên trình bày lập luận của mình.
Chi tiết
Quá trình pháp lý tại toà để xét xử một người bị cáo buộc.
—
/pliːd/
v.
khai (nhận/không nhận tội)
At the start of a trial, the accused may plead not guilty.
Khi bắt đầu phiên toà, bị cáo có thể khai không nhận tội.
Chi tiết
plead guilty / not guilty = nhận / không nhận tội.
—
/dɪˈfend/
v.
bào chữa, biện hộ
The job of a lawyer is often to defend the person on trial.
Công việc của luật sư thường là bào chữa cho người đang bị xét xử.
Chi tiết
Họ từdefence (n.)defendant (n.)
Trái với prosecute (truy tố); người bị xét xử là defendant.
—
/ˈprɒsɪkjuːt/
v.
truy tố, khởi tố (đưa ra tòa)
Shoplifters will be prosecuted to the full extent of the law.
Kẻ trộm đồ trong cửa hàng sẽ bị truy tố theo đúng pháp luật.
Chi tiết
Họ từprosecution (n.)prosecutor (n.)
Đừng nhầm với persecute (ngược đãi, bức hại).
—
/ˈvɜːdɪkt/
n.
phán quyết
After discussion, the jury gives its verdict.
Sau khi thảo luận, bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết.
Chi tiết
pass/give/reach a verdict; là quyết định "có tội" hay "vô tội".
—
/kənˈvɪkt/
v.
kết tội
If a court convicts someone, it finds them guilty of a crime.
Nếu toà kết tội một người, tức là tuyên họ có tội.
Chi tiết
Họ từconviction (n.)
convict somebody of something; trái nghĩa acquit (tuyên trắng án).
—
/ˈɪnəsnt/
adj.
vô tội
In law, a person is considered innocent until proven guilty.
Về mặt pháp luật, một người được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội.
Chi tiết
Họ từinnocence (n.)
Trái nghĩa: guilty (có tội).
—
/əˈkwɪt/
v.
tuyên trắng án
The court may acquit a person if there is not enough evidence.
Toà có thể tuyên trắng án cho một người nếu không đủ chứng cứ.
Chi tiết
Họ từacquittal (n.)
acquit somebody of something; gấp đôi "t": acquitted. Trái nghĩa convict.
—
/ˈsentəns/
v., n.
kết án, tuyên án; bản án
A judge may sentence a guilty person to a period in prison.
Thẩm phán có thể tuyên một người có tội phải chịu một thời gian trong tù.
Chi tiết
Nghĩa khác: câu (trong ngữ pháp). Ở đây là bản án / tuyên án.
—
/faɪn/
n.
tiền phạt
He had to pay a fine for driving too fast.
Anh ta phải nộp tiền phạt vì chạy xe quá tốc độ.
Chi tiết
Cụm hay dùngpay a finea heavy fine
Họ từfine (v.)
Khoản tiền phải nộp như một hình phạt. Cũng là động từ: "fine somebody" (phạt tiền ai).
—
/sɜːv/
v.
thụ án (chấp hành hình phạt)
A person may serve a sentence of several years.
Một người có thể thụ án nhiều năm.
Chi tiết
serve a sentence / serve time = chấp hành án phạt tù.
—
/ˈprɪzn/
n.
nhà tù
Prison is a place where people are kept as a punishment.
Nhà tù là nơi giam giữ người ta như một hình phạt.
Chi tiết
Đồng nghĩajail
Đồng nghĩa jail; thường không có "the": go to prison.
—
/əˈfendə/
n.
người phạm tội, người vi phạm
An offender is someone who commits an illegal act.
Người phạm tội là người thực hiện một hành vi trái pháp luật.
Chi tiết
Họ từoffend (v.)offence (n.)
Hành vi phạm tội là an offence (Anh-Mỹ: offense).
—
/dʒʌdʒ/
n.
thẩm phán
The judge leads the trial and decides on the punishment.
Thẩm phán chủ trì phiên toà và quyết định hình phạt.
Chi tiết
Họ từjudgement (n.)judge (v.)
Phân biệt với jury: judge quyết định hình phạt, jury quyết định có tội/vô tội.
—
/ˈdʒʊəri/
n.
bồi thẩm đoàn
A jury is a group of citizens who decide on the verdict.
Bồi thẩm đoàn là một nhóm công dân quyết định phán quyết.
Chi tiết
Ở Anh thường gồm 12 người; quyết định bị cáo có tội hay không.
—
/ˈvɪktɪm/
n.
nạn nhân
A victim is a person who suffers as the result of a crime.
Nạn nhân là người chịu thiệt hại do một tội gây ra.
Chi tiết
fall victim to something = trở thành nạn nhân của điều gì.
—
/səˈspekt/
v.
ngờ rằng, cho rằng (thường về điều tiêu cực; khá trang trọng)
I suspect the cake did not rise because the oven was too cold.
Tôi ngờ rằng bánh không nở vì lò quá nguội.
Chi tiết
Họ từsuspicion (n.)suspicious (adj.)
Động từ nhấn âm sau /səˈspekt/; danh từ nhấn âm đầu /ˈsʌspekt/. Hàm ý điều gì đó không ổn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...