Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng)

26 từ B2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  26 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/pəˈzeʃnz/
n.
tài sản, của cải (mọi thứ một người sở hữu)
The family lost all their possessions in the flood.
Cả gia đình mất hết tài sản trong trận lụt.
Chi tiết
Họ từpossess (v.)possessive (adj.)
Thường số nhiều khi chỉ "của cải nói chung". Danh từ số ít "possession" = sự sở hữu.
—
/bɪˈlɒŋɪŋz/
n.
đồ đạc tùy thân (những thứ nhỏ như túi, máy ảnh, áo)
Please keep your personal belongings with you at all times.
Xin luôn giữ đồ đạc cá nhân bên mình mọi lúc.
Chi tiết
LUÔN ở số nhiều. Chỉ đồ nhỏ mang theo, không chỉ nhà/đất.
—
/ɪˈsteɪt/
n.
điền trang, khu đất lớn (kèm nhà); toàn bộ di sản khi qua đời
The writer left his entire estate to a charity for children.
Nhà văn để lại toàn bộ di sản cho một quỹ từ thiện vì trẻ em.
Chi tiết
Hai nghĩa: (1) khu đất/dinh thự lớn; (2) toàn bộ tài sản của người đã mất.
—
/ˈhaʊzɪŋ ɪˌsteɪt/
n. phr.
khu dân cư, khu nhà ở (nhiều nhà xây cùng thời)
They bought an apartment on a new housing estate outside the city.
Họ mua một căn hộ trong khu nhà ở mới ngoại thành.
Chi tiết
Anh-Mỹ thường gọi "housing development". Nhiều nhà/căn hộ xây gần nhau cùng lúc.
—
/ˈprɒpəti/
n.
bất động sản; tài sản (nhà, đất)
House prices have risen, so property is a popular investment here.
Giá nhà đã tăng nên bất động sản là kênh đầu tư được ưa chuộng ở đây.
Chi tiết
Không đếm được (nghĩa chung: nhà đất); đếm được "a property/properties" = một/nhiều tòa nhà, mảnh đất.
—
/prəˈpraɪətə/
n.
chủ sở hữu (cửa hàng, doanh nghiệp)
The proprietor of the café greets every regular customer by name.
Chủ quán cà phê chào từng khách quen bằng tên riêng.
Chi tiết
Đồng nghĩaowner
Trang trọng; dùng cho cửa hàng/doanh nghiệp. "owner" đời thường hơn.
—
/ˈlændlɔːd/
n.
chủ nhà (cho thuê) — nam
Our landlord has promised to fix the broken air conditioner this week.
Chủ nhà của chúng tôi đã hứa sửa máy lạnh hỏng trong tuần này.
Chi tiết
Dạng giống cái là "landlady". Người sở hữu và cho thuê nhà/đất.
—
/ˈlændleɪdi/
n.
bà chủ nhà (cho thuê) — nữ
The landlady lives on the ground floor and rents out the upper rooms.
Bà chủ nhà sống ở tầng trệt và cho thuê các phòng trên.
Chi tiết
Dạng giống cái của "landlord".
—
/ˈtenənt/
n.
người thuê (nhà, đất)
The new tenant moved into the flat at the start of the month.
Người thuê mới dọn vào căn hộ từ đầu tháng.
Chi tiết
Đối lập với landlord/landlady. Người trả tiền để ở/dùng.
—
/ɪnˈherɪt/
v.
thừa kế (nhận tài sản khi ai đó qua đời)
She inherited a small piece of land from her grandmother.
Cô ấy thừa kế một mảnh đất nhỏ từ bà ngoại.
Chi tiết
Họ từinheritance (n.)
Cũng nghĩa "di truyền" (nét mặt, tính cách): con cái thừa hưởng từ cha mẹ.
—
/prəˈvaɪd/
v.
cung cấp, cung ứng
The course provides students with plenty of speaking practice.
Khóa học cung cấp cho học viên nhiều cơ hội luyện nói.
Chi tiết
Họ từprovider (n.)provision (n.)
Register: trang trọng. Trung tính: give. Cấu trúc: provide somebody with something / provide something for somebody.
—
/səˈplaɪ/
v.
cung cấp (thường trong bối cảnh mua bán)
A local farm supplies the restaurant with fresh vegetables.
Một trang trại địa phương cung cấp rau tươi cho nhà hàng.
Chi tiết
Cụm hay dùngsupply sb with sth
Họ từsupplier (n.)supply (n.)
Cấu trúc: supply sb with sth. Hay dùng khi "bán/giao hàng".
—
/ˈpreznt/
n. / v.
món quà; hiện tại (n.) — trình bày, giới thiệu (v.)
She will present her project to the whole class tomorrow.
Ngày mai cô ấy sẽ trình bày dự án trước cả lớp.
Chi tiết
He gave me a lovely present on my birthday.Cậu ấy tặng tôi một món quà dễ thương vào sinh nhật.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈpreznt/ (PRE-zơnt); động từ nhấn âm 2 /prɪˈzent/ (pri-ZENT).
—
/səˈpɔːt/
v.
ủng hộ, hỗ trợ; chống đỡ
Strong pillars support the whole roof.
Những cây cột chắc chắn chống đỡ toàn bộ mái nhà.
Chi tiết
My family supported my decision to become a teacher.Gia đình ủng hộ quyết định trở thành giáo viên của tôi.
Họ từsupport (n.)supporter (n.)supportive (adj.)
Gốc PORT = "carry" + sub- ("dưới") = "nâng đỡ từ dưới lên".
—
/ˈkeɪtə fɔː/
phr. v.
phục vụ, đáp ứng nhu cầu của (ai/nhóm nào)
This resort caters for families with young children.
Khu nghỉ dưỡng này phục vụ các gia đình có con nhỏ.
Chi tiết
Anh-Mỹ dùng "cater to". Cũng nghĩa "cung cấp đồ ăn cho sự kiện".
—
/liːv/
v.
để lại (tài sản cho ai khi qua đời)
My grandfather left the old house to my mother.
Ông tôi để lại ngôi nhà cũ cho mẹ tôi.
Chi tiết
Cụm hay dùngleave sth to sb
Bất quy tắc: leave – left – left. Nghĩa "di chúc để lại": leave sth to sb.
—
/dəʊˈneɪt/
v.
quyên góp, hiến tặng (thường cho tổ chức)
Many students donated books to the school library.
Nhiều học sinh quyên góp sách cho thư viện trường.
Chi tiết
Họ từdonation (n.)donor (n.)
Món quà lớn/cho tổ chức. Danh từ: donation; người tặng: donor.
—
/ˈspɒnsə/
v.
tài trợ (cho ai đó, thường nếu họ hoàn thành việc gì)
Will you sponsor me if I run the charity marathon next month?
Bạn có tài trợ cho tôi nếu tôi chạy marathon từ thiện tháng sau không?
Chi tiết
Họ từsponsorship (n.)
Cũng nghĩa doanh nghiệp tài trợ sự kiện. Danh từ: sponsor / sponsorship.
—
/kənˈtrɪbjuːt/
v.
đóng góp (tiền, công sức)
Everyone in the office contributed to the leaving gift.
Mọi người trong văn phòng đều đóng góp cho món quà chia tay.
Chi tiết
Họ từcontribution (n.)
Cấu trúc: contribute (sth) to sth. Nhấn âm hai: con-TRI-bute.
—
/ˈæləkeɪt/
v.
phân bổ, cấp (cho ai phần/nguồn lực nhất định)
Each team was allocated a budget for the new project.
Mỗi nhóm được cấp một khoản ngân sách cho dự án mới.
Chi tiết
Họ từallocation (n.)
Chia và cấp chính thức. Cấu trúc: allocate sth to sb / allocate sb sth.
—
/ˌhænd ˈəʊvə/
phr. v.
bàn giao, trao lại (chính thức)
The old manager handed over all the files to her replacement.
Người quản lý cũ bàn giao toàn bộ hồ sơ cho người thay thế.
Chi tiết
Trao lại quyền kiểm soát/vật gì cho người khác. Danh từ: handover.
—
/ˌlet ˈɡəʊ əv/
phr. v.
buông, thả (tay khỏi vật gì)
Don't let go of the railing while the boat is moving.
Đừng buông tay khỏi lan can khi thuyền đang chạy.
Chi tiết
= release. Nghĩa bóng: let go of the past (buông bỏ quá khứ).
—
/ˌhænd ˈaʊt/
phr. v.
phát ra, phân phát (cho nhiều người)
The volunteers handed out bottles of water to the runners.
Các tình nguyện viên phân phát chai nước cho những người chạy.
Chi tiết
Đồng nghĩagive outdistribute
Danh từ "handout" (viết liền) = tờ tài liệu phát tay. Đồng nghĩa: give out.
—
/ˌɡɪv ˈaʊt/
phr. v.
phát, phân phát (cho nhiều người)
The teacher gave out the exam papers one by one.
Giáo viên phát đề thi cho từng người một.
Chi tiết
Đồng nghĩahand outdistribute
Đồng nghĩa "hand out". Cũng nghĩa "phát ra (ánh sáng/nhiệt)"; hoặc "cạn kiệt, hỏng".
—
/ˌɡɪv əˈweɪ/
phr. v.
cho không, tặng đi (miễn phí)
She gave away most of her old clothes before moving abroad.
Cô ấy đem cho gần hết quần áo cũ trước khi ra nước ngoài.
Chi tiết
Cho không lấy tiền. Cũng nghĩa "để lộ (bí mật)": give the secret away.
—
/ˌhænd ˈdaʊn/
phr. v.
truyền lại (qua các thế hệ)
This silver watch has been handed down from my great-grandfather.
Chiếc đồng hồ bạc này được truyền lại từ đời cụ tôi.
Chi tiết
Truyền vật/truyền thống cho thế hệ sau. Đồng nghĩa gần: pass down.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...