Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ)

26 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈnʌmbə/
n.
số lượng (dùng cho danh từ ĐẾM ĐƯỢC)
A large number of visitors come to the old town every weekend.
Một lượng lớn du khách đến khu phố cổ vào mỗi cuối tuần.
Chi tiết
Cụm hay dùnga large number ofa small number of
"number" đi với danh từ đếm được (a number of students). Động từ chia số nhiều: a number of people ARE...
/əˈmaʊnt/
n.
lượng (dùng cho danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC)
A huge amount of water is wasted through leaking pipes.
Một lượng nước khổng lồ bị lãng phí qua các đường ống rò rỉ.
Chi tiết
Cụm hay dùnga large amount ofa small amount of
"amount" đi với danh từ không đếm được (an amount of money); đếm được thì dùng "number".
/maɪˈnjuːt/
adj.
rất nhỏ, li ti (trang trọng)
Even a minute crack in the screen can spread over time.
Ngay cả một vết nứt li ti trên màn hình cũng có thể lan rộng theo thời gian.
Chi tiết
Trang trọng (fml). Phát âm /maɪˈnjuːt/, khác "minute" /ˈmɪnɪt/ (phút).
/ˈtaɪni/
adj.
rất nhỏ, tí xíu
Add just a tiny amount of salt so the soup is not too strong.
Chỉ thêm một chút xíu muối để món canh không quá mặn.
Chi tiết
Thân mật hơn "minute". Đối lập với huge/enormous.
/ˈævərɪdʒ/
adj.
trung bình, tầm tầm
How many people came? Oh, an average number, nothing unusual.
Có bao nhiêu người đến? À, số lượng trung bình thôi, chẳng có gì lạ.
Chi tiết
Khá thân mật khi ước lượng. Cũng là danh từ: on average (tính trung bình).
/kənˈsɪdərəbl/
adj.
đáng kể, khá lớn (trang trọng)
A considerable number of tickets were still unsold an hour before the show.
Một số lượng vé đáng kể vẫn chưa bán được một giờ trước buổi diễn.
Chi tiết
Họ từconsiderably (adv.)
Trang trọng (fml). Đừng nhầm với considerate (chu đáo).
/sɪɡˈnɪfɪkənt/
adj.
đáng kể, lớn rõ rệt (đáng chú ý)
There has been a significant rise in the number of people cycling to work.
Đã có mức tăng đáng kể về số người đạp xe đi làm.
Chi tiết
Họ từsignificantly (adv.)significance (n.)
= lớn đến mức đáng chú ý (noticeably large).
/səbˈstænʃl/
adj.
lớn, đáng kể (trang trọng)
The repairs required a substantial amount of money.
Việc sửa chữa đòi hỏi một khoản tiền đáng kể.
Chi tiết
Họ từsubstantially (adv.)
Trang trọng (fml); hay đi với amount / sum.
/ɪkˈsesɪv/
adj.
quá mức, thái quá
Excessive use of the air conditioner pushed up the electricity bill.
Việc dùng điều hòa quá mức làm hóa đơn tiền điện tăng vọt.
Chi tiết
Họ từexceed (v.)excessively (adv.)
Hơi trang trọng; hàm ý "nhiều hơn mức cần thiết".
/vɑːst/
adj.
rộng lớn, mênh mông; cực lớn
A vast quantity of sand had to be cleared from the road after the storm.
Một lượng cát khổng lồ phải được dọn khỏi mặt đường sau cơn bão.
Chi tiết
Đồng nghĩaenormousimmense
Nhấn quy mô rất lớn về số lượng/diện tích.
/ɪˈnɔːməs/
adj.
khổng lồ, rất lớn
An enormous amount of food is thrown away by restaurants every day.
Một lượng thức ăn khổng lồ bị các nhà hàng vứt bỏ mỗi ngày.
Chi tiết
Đồng nghĩavasthuge
Họ từenormously (adv.)
Ở đầu "to" của thang: minute < tiny < average < considerable < significant < substantial < excessive < vast/enormous.
/ˈdʌznz əv/
quant.
hàng chục, rất nhiều (đếm được)
There are dozens of screws in this toolbox.
Có hàng chục con ốc trong hộp đồ nghề này.
Chi tiết
"a dozen" = 12; "dozens of" = rất nhiều, dùng cho danh từ đếm được.
/ˈskɔːz əv/
quant.
hàng loạt, một số lượng lớn
Scores of passengers were left waiting when the flight was delayed.
Hàng loạt hành khách phải chờ đợi khi chuyến bay bị hoãn.
Chi tiết
"a score" = 20 (hoặc khoảng 20); "scores of" thường mang sắc thái trang trọng.
/ˈhiːps əv/
quant.
hàng đống, cả đống (thân mật)
Slow down, there is heaps of time before the shop closes.
Từ từ đã, còn cả đống thời gian trước khi cửa hàng đóng cửa.
Chi tiết
Đồng nghĩabags ofloads of
Thân mật (infml); biến thể: bags of / loads of. Đếm được hoặc không đếm được; thường "there IS heaps of".
/ˈtʌnz əv/
quant.
hàng tấn, cực nhiều (thân mật)
There was tons of food left over after the party.
Còn cả tấn đồ ăn thừa sau bữa tiệc.
Chi tiết
Đồng nghĩalots ofloads of
Thân mật; thường dùng cho vật. Động từ chia theo danh từ đi sau: "there WAS tons of food".
/ə ˈdrɒp əv/
quant.
một giọt, một chút (chất lỏng)
Could I have just a drop of milk in my tea, please?
Cho tôi xin một chút sữa vào trà thôi nhé?
Chi tiết
Chỉ một lượng rất nhỏ của bất kỳ chất lỏng nào.
/ˈʌtə/
adj.
hoàn toàn, tuyệt đối (chỉ đứng trước danh từ)
The sudden strike left the station in utter chaos.
Cuộc đình công bất ngờ khiến nhà ga hỗn loạn hoàn toàn.
Chi tiết
Cụm hay dùngutter chaosutter nonsenseutter confusionutter despair
Đi với danh từ "mạnh": nonsense, contempt, silence, confusion, chaos, despair. Trạng từ: utterly.
/ˈʌtəli/
adv.
hoàn toàn, tột cùng (bổ nghĩa cho tính từ)
I was utterly confused by the instructions on the ticket machine.
Tôi hoàn toàn bối rối trước phần hướng dẫn trên máy bán vé.
Chi tiết
Cụm hay dùngutterly ridiculousutterly confusedutterly impossible
Đi với tính từ: ridiculous, confused, impossible. = completely.
/ˈtəʊtl/
adj.
hoàn toàn, toàn bộ
The town introduced a total ban on parking near the school gates.
Thị trấn ban hành lệnh cấm hoàn toàn việc đỗ xe gần cổng trường.
Chi tiết
Cụm hay dùngtotal bantotal disbelief
Hay đi nhất với "disbelief" và "ban". Trạng từ: totally.
/ˈtəʊtəli/
adv.
hoàn toàn (bổ nghĩa cho tính từ)
The two routes are totally different in length.
Hai lộ trình có độ dài hoàn toàn khác nhau.
Chi tiết
Cụm hay dùngtotally differenttotally unexpectedtotally wrong
Đi với different, unexpected, unsuitable, wrong. = completely.
/ˈhəʊli/
adv.
hoàn toàn, trọn vẹn
The success of the picnic was wholly dependent on the weather.
Sự thành công của buổi dã ngoại phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết.
Chi tiết
Cụm hay dùngwholly dependentwholly inadequatewholly unacceptable
Trang trọng; đi với dependent, inadequate, unacceptable. Chú ý chính tả wholly (hai chữ l).
/ə ˌlɑːdʒ ˈnʌmbər əv/
quant.
một số lượng lớn (đếm được)
A large number of books were donated to the school library.
Một số lượng lớn sách đã được quyên góp cho thư viện trường.
Chi tiết
Đi với danh từ đếm được số nhiều; động từ chia số nhiều. So sánh: a large amount of (không đếm được).
/ə ˌlɑːdʒ əˈmaʊnt əv/
quant.
một lượng lớn (không đếm được)
A large amount of rain fell in just a few hours.
Một lượng mưa lớn đã trút xuống chỉ trong vài giờ.
Chi tiết
Đi với danh từ không đếm được. So sánh: a large number of (đếm được).
/ˌʌtə ˈnɒnsns/
n. phr.
điều hoàn toàn vô nghĩa, chuyện nhảm nhí
The claim that the bridge was built in a single day is utter nonsense.
Lời tuyên bố rằng cây cầu được xây trong đúng một ngày là chuyện hoàn toàn nhảm nhí.
Chi tiết
Collocation điển hình: "utter" + danh từ mạnh (nonsense).
/ˌtəʊtl ˌdɪsbɪˈliːf/
n. phr.
sự ngỡ ngàng, hoàn toàn không tin nổi
She stared at the cancellation board in total disbelief.
Cô ấy nhìn tấm bảng báo hủy chuyến trong sự ngỡ ngàng không tin nổi.
Chi tiết
"total" hay kết hợp với "disbelief". Cụm thường dùng: in total disbelief.
/ˌtəʊtəli ˌʌnɪkˈspektɪd/
phr.
hoàn toàn bất ngờ
The delay was totally unexpected, as the sky had been clear all morning.
Sự chậm trễ hoàn toàn bất ngờ, vì trời quang đãng suốt cả buổi sáng.
Chi tiết
Collocation điển hình: "totally" + unexpected / different / wrong.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...