| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈnʌmbə/
|
n. |
số lượng (dùng cho danh từ ĐẾM ĐƯỢC)
A large number of visitors come to the old town every weekend.
Một lượng lớn du khách đến khu phố cổ vào mỗi cuối tuần.
Chi tiếtCụm hay dùnga large number ofa small number of
"number" đi với danh từ đếm được (a number of students). Động từ chia số nhiều: a number of people ARE...
|
— |
|
/əˈmaʊnt/
|
n. |
lượng (dùng cho danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC)
A huge amount of water is wasted through leaking pipes.
Một lượng nước khổng lồ bị lãng phí qua các đường ống rò rỉ.
Chi tiếtCụm hay dùnga large amount ofa small amount of
"amount" đi với danh từ không đếm được (an amount of money); đếm được thì dùng "number".
|
— |
|
/maɪˈnjuːt/
|
adj. |
rất nhỏ, li ti (trang trọng)
Even a minute crack in the screen can spread over time.
Ngay cả một vết nứt li ti trên màn hình cũng có thể lan rộng theo thời gian.
Chi tiết Trang trọng (fml). Phát âm /maɪˈnjuːt/, khác "minute" /ˈmɪnɪt/ (phút).
|
— |
|
/ˈtaɪni/
|
adj. |
rất nhỏ, tí xíu
Add just a tiny amount of salt so the soup is not too strong.
Chỉ thêm một chút xíu muối để món canh không quá mặn.
Chi tiết Thân mật hơn "minute". Đối lập với huge/enormous.
|
— |
|
/ˈævərɪdʒ/
|
adj. |
trung bình, tầm tầm
How many people came? Oh, an average number, nothing unusual.
Có bao nhiêu người đến? À, số lượng trung bình thôi, chẳng có gì lạ.
Chi tiết Khá thân mật khi ước lượng. Cũng là danh từ: on average (tính trung bình).
|
— |
|
/kənˈsɪdərəbl/
|
adj. |
đáng kể, khá lớn (trang trọng)
A considerable number of tickets were still unsold an hour before the show.
Một số lượng vé đáng kể vẫn chưa bán được một giờ trước buổi diễn.
Chi tiếtHọ từconsiderably (adv.)
Trang trọng (fml). Đừng nhầm với considerate (chu đáo).
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkənt/
|
adj. |
đáng kể, lớn rõ rệt (đáng chú ý)
There has been a significant rise in the number of people cycling to work.
Đã có mức tăng đáng kể về số người đạp xe đi làm.
Chi tiếtHọ từsignificantly (adv.)significance (n.)
= lớn đến mức đáng chú ý (noticeably large).
|
— |
|
/səbˈstænʃl/
|
adj. |
lớn, đáng kể (trang trọng)
The repairs required a substantial amount of money.
Việc sửa chữa đòi hỏi một khoản tiền đáng kể.
Chi tiếtHọ từsubstantially (adv.)
Trang trọng (fml); hay đi với amount / sum.
|
— |
|
/ɪkˈsesɪv/
|
adj. |
quá mức, thái quá
Excessive use of the air conditioner pushed up the electricity bill.
Việc dùng điều hòa quá mức làm hóa đơn tiền điện tăng vọt.
Chi tiếtHọ từexceed (v.)excessively (adv.)
Hơi trang trọng; hàm ý "nhiều hơn mức cần thiết".
|
— |
|
/vɑːst/
|
adj. |
rộng lớn, mênh mông; cực lớn
A vast quantity of sand had to be cleared from the road after the storm.
Một lượng cát khổng lồ phải được dọn khỏi mặt đường sau cơn bão.
Chi tiếtĐồng nghĩaenormousimmense
Nhấn quy mô rất lớn về số lượng/diện tích.
|
— |
|
/ɪˈnɔːməs/
|
adj. |
khổng lồ, rất lớn
An enormous amount of food is thrown away by restaurants every day.
Một lượng thức ăn khổng lồ bị các nhà hàng vứt bỏ mỗi ngày.
Chi tiếtĐồng nghĩavasthuge
Họ từenormously (adv.)
Ở đầu "to" của thang: minute < tiny < average < considerable < significant < substantial < excessive < vast/enormous.
|
— |
|
/ˈdʌznz əv/
|
quant. |
hàng chục, rất nhiều (đếm được)
There are dozens of screws in this toolbox.
Có hàng chục con ốc trong hộp đồ nghề này.
Chi tiết "a dozen" = 12; "dozens of" = rất nhiều, dùng cho danh từ đếm được.
|
— |
|
/ˈskɔːz əv/
|
quant. |
hàng loạt, một số lượng lớn
Scores of passengers were left waiting when the flight was delayed.
Hàng loạt hành khách phải chờ đợi khi chuyến bay bị hoãn.
Chi tiết "a score" = 20 (hoặc khoảng 20); "scores of" thường mang sắc thái trang trọng.
|
— |
|
/ˈhiːps əv/
|
quant. |
hàng đống, cả đống (thân mật)
Slow down, there is heaps of time before the shop closes.
Từ từ đã, còn cả đống thời gian trước khi cửa hàng đóng cửa.
Chi tiếtĐồng nghĩabags ofloads of
Thân mật (infml); biến thể: bags of / loads of. Đếm được hoặc không đếm được; thường "there IS heaps of".
|
— |
|
/ˈtʌnz əv/
|
quant. |
hàng tấn, cực nhiều (thân mật)
There was tons of food left over after the party.
Còn cả tấn đồ ăn thừa sau bữa tiệc.
Chi tiếtĐồng nghĩalots ofloads of
Thân mật; thường dùng cho vật. Động từ chia theo danh từ đi sau: "there WAS tons of food".
|
— |
|
/ə ˈdrɒp əv/
|
quant. |
một giọt, một chút (chất lỏng)
Could I have just a drop of milk in my tea, please?
Cho tôi xin một chút sữa vào trà thôi nhé?
Chi tiết Chỉ một lượng rất nhỏ của bất kỳ chất lỏng nào.
|
— |
|
/ˈʌtə/
|
adj. |
hoàn toàn, tuyệt đối (chỉ đứng trước danh từ)
The sudden strike left the station in utter chaos.
Cuộc đình công bất ngờ khiến nhà ga hỗn loạn hoàn toàn.
Chi tiếtCụm hay dùngutter chaosutter nonsenseutter confusionutter despair
Đi với danh từ "mạnh": nonsense, contempt, silence, confusion, chaos, despair. Trạng từ: utterly.
|
— |
|
/ˈʌtəli/
|
adv. |
hoàn toàn, tột cùng (bổ nghĩa cho tính từ)
I was utterly confused by the instructions on the ticket machine.
Tôi hoàn toàn bối rối trước phần hướng dẫn trên máy bán vé.
Chi tiếtCụm hay dùngutterly ridiculousutterly confusedutterly impossible
Đi với tính từ: ridiculous, confused, impossible. = completely.
|
— |
|
/ˈtəʊtl/
|
adj. |
hoàn toàn, toàn bộ
The town introduced a total ban on parking near the school gates.
Thị trấn ban hành lệnh cấm hoàn toàn việc đỗ xe gần cổng trường.
Chi tiếtCụm hay dùngtotal bantotal disbelief
Hay đi nhất với "disbelief" và "ban". Trạng từ: totally.
|
— |
|
/ˈtəʊtəli/
|
adv. |
hoàn toàn (bổ nghĩa cho tính từ)
The two routes are totally different in length.
Hai lộ trình có độ dài hoàn toàn khác nhau.
Chi tiếtCụm hay dùngtotally differenttotally unexpectedtotally wrong
Đi với different, unexpected, unsuitable, wrong. = completely.
|
— |
|
/ˈhəʊli/
|
adv. |
hoàn toàn, trọn vẹn
The success of the picnic was wholly dependent on the weather.
Sự thành công của buổi dã ngoại phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết.
Chi tiếtCụm hay dùngwholly dependentwholly inadequatewholly unacceptable
Trang trọng; đi với dependent, inadequate, unacceptable. Chú ý chính tả wholly (hai chữ l).
|
— |
|
/ə ˌlɑːdʒ ˈnʌmbər əv/
|
quant. |
một số lượng lớn (đếm được)
A large number of books were donated to the school library.
Một số lượng lớn sách đã được quyên góp cho thư viện trường.
Chi tiết Đi với danh từ đếm được số nhiều; động từ chia số nhiều. So sánh: a large amount of (không đếm được).
|
— |
|
/ə ˌlɑːdʒ əˈmaʊnt əv/
|
quant. |
một lượng lớn (không đếm được)
A large amount of rain fell in just a few hours.
Một lượng mưa lớn đã trút xuống chỉ trong vài giờ.
Chi tiết Đi với danh từ không đếm được. So sánh: a large number of (đếm được).
|
— |
|
/ˌʌtə ˈnɒnsns/
|
n. phr. |
điều hoàn toàn vô nghĩa, chuyện nhảm nhí
The claim that the bridge was built in a single day is utter nonsense.
Lời tuyên bố rằng cây cầu được xây trong đúng một ngày là chuyện hoàn toàn nhảm nhí.
Chi tiết Collocation điển hình: "utter" + danh từ mạnh (nonsense).
|
— |
|
/ˌtəʊtl ˌdɪsbɪˈliːf/
|
n. phr. |
sự ngỡ ngàng, hoàn toàn không tin nổi
She stared at the cancellation board in total disbelief.
Cô ấy nhìn tấm bảng báo hủy chuyến trong sự ngỡ ngàng không tin nổi.
Chi tiết "total" hay kết hợp với "disbelief". Cụm thường dùng: in total disbelief.
|
— |
|
/ˌtəʊtəli ˌʌnɪkˈspektɪd/
|
phr. |
hoàn toàn bất ngờ
The delay was totally unexpected, as the sky had been clear all morning.
Sự chậm trễ hoàn toàn bất ngờ, vì trời quang đãng suốt cả buổi sáng.
Chi tiết Collocation điển hình: "totally" + unexpected / different / wrong.
|
— |
Đang tải...