| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/məˈdʒɔːrɪti/
|
danh từ |
phần lớn
The majority of people like ice cream.
Phần lớn mọi người thích kem.
Chi tiếtThe majority agreed with the plan.Đa số đồng ý với kế hoạch.
Đồng nghĩabulkmostgreater part
Cụm hay dùngvast majoritymajority votemajority of people
Họ từmajor (adj)majority (n)
Phần lớn; 'majority' > 50%, 'plurality' nhiều nhất.
|
— |
|
/kəˈnɛktɪd/
|
tính từ |
kết nối
The computer is connected to the internet.
Máy tính được kết nối với internet.
Chi tiếtThe devices are connected via Bluetooth.Các thiết bị được kết nối qua Bluetooth.
Đồng nghĩajoinedlinked
Cụm hay dùngconnected devicesconnected world
Thường dùng trong công nghệ.
|
— |
|
/krɪst/
|
danh từ |
Chúa Kitô
Christ is an important figure in Christianity.
Chúa Kitô là một nhân vật quan trọng trong Kitô giáo.
Chi tiếtChrist is central to Christian faith.Chúa Kitô là trung tâm của đức tin Kitô giáo.
Đồng nghĩaMessiahSavior
Cụm hay dùngJesus ChristChrist figureChrist-like
Dùng để chỉ Chúa trong Kitô giáo.
|
— |
|
/dəˈrɛktərz/
|
danh từ |
giám đốc
The directors make important decisions.
Các giám đốc đưa ra những quyết định quan trọng.
Chi tiếtThe directors met to discuss the new strategy.Các giám đốc đã gặp nhau để thảo luận về chiến lược mới.
Đồng nghĩamanagersexecutives
Cụm hay dùngboard of directorsexecutive directors
Giám đốc thường có trách nhiệm lớn trong tổ chức.
|
— |
|
/ˈɔːstrɪə/
|
danh từ |
Áo (quốc gia)
Austria is known for its beautiful mountains.
Áo nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.
Chi tiếtAustria is famous for classical music.Áo nổi tiếng với nhạc cổ điển.
Đồng nghĩanationstate
Cụm hay dùngAustria's AlpsAustria's musicAustria's capital
Họ từAustrian (adj/n)
Quốc gia Trung Âu, thủ đô Vienna.
|
— |
|
/əˈhɛd/
|
trạng từ |
phía trước
There is a road ahead.
Có một con đường phía trước.
Chi tiếtPlan ahead to avoid problems.Lên kế hoạch trước để tránh vấn đề.
Đồng nghĩaforwardin front
Cụm hay dùnggo aheadahead of timestraight ahead
Họ từhead (n./v.)behead (v.)
Ahead thường đi với động từ chỉ hướng. 'Go ahead' có nghĩa là tiếp tục.
|
— |
|
/muːn/
|
danh từ |
mặt trăng
The moon is bright tonight.
Mặt trăng sáng tối nay.
Chi tiếtThe moon is bright tonight.Trăng sáng đêm nay.
Đồng nghĩasatellite
Cụm hay dùngfull moonmoon landing
Họ từmoonlight (n)moonlit (adj)
Mặt trăng, viết thường
|
— |
|
/pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən/
|
danh từ |
sự tham gia
Participation in class is important.
Sự tham gia trong lớp học là quan trọng.
Chi tiếtHer participation in the project was crucial.Sự tham gia của cô ấy trong dự án là rất quan trọng.
Đồng nghĩainvolvementengagement
Cụm hay dùngactive participationfull participation
Thường dùng trong các hoạt động nhóm.
|
— |
|
/skiːm/
|
danh từ |
kế hoạch
They have a new scheme for recycling.
Họ có một kế hoạch mới cho việc tái chế.
Chi tiếtThe scheme aims to reduce pollution.Kế hoạch này nhằm giảm ô nhiễm.
Đồng nghĩaplanprogram
Cụm hay dùngbusiness schemegovernment schemescheme of work
Dùng để chỉ kế hoạch hoặc chương trình.
|
— |
|
/juːˈtɪlɪti/
|
danh từ |
tiện ích
Water is a utility we need every day.
Nước là một tiện ích mà chúng ta cần mỗi ngày.
Chi tiếtThe utility of this tool is very high.Tiện ích của công cụ này rất cao.
Đồng nghĩausefulnessfunctionality
Cụm hay dùngutility serviceutility bill
Tiện ích thường liên quan đến sự hữu dụng.
|
— |
|
/ˈpriːvjuː/
|
danh từ |
xem trước
I watched a preview of the movie.
Tôi đã xem trước bộ phim.
Chi tiếtThe preview of the movie was exciting.Bản xem trước của bộ phim rất thú vị.
Đồng nghĩasneak peekforetaste
Cụm hay dùngmovie previewpreview event
Thường dùng trong ngành giải trí.
|
— |
|
/flaɪ/
|
động từ |
bay
Birds can fly in the sky.
Chim có thể bay trên bầu trời.
Chi tiếtBirds fly south for winter.Chim bay về phương nam trú đông.
Đồng nghĩasoarglide
Cụm hay dùngfly highfly awayfly a plane
Họ từfly (v)flew (past)flown (pp)flight (n)
Bay, di chuyển trên không.
|
— |
|
/ˈmænər/
|
danh từ |
cách thức
She speaks in a polite manner.
Cô ấy nói một cách lịch sự.
Chi tiếtShe has a unique manner of speaking.Cô ấy có cách thức nói chuyện độc đáo.
Đồng nghĩamethodstyle
Cụm hay dùngmanner of speakingmanner of dress
Dùng 'manner' để chỉ cách thức hành động.
|
— |
|
/ˈmeɪtrɪks/
|
danh từ |
ma trận
The matrix shows the results.
Ma trận cho thấy các kết quả.
Chi tiếtThe matrix helps organize the data effectively.Ma trận giúp tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả.
Đồng nghĩagridframework
Cụm hay dùngmatrix structuredata matrix
Thường dùng trong toán học và khoa học.
|
— |
|
/kənˈteɪnɪŋ/
|
động từ |
chứa đựng
The box is containing toys.
Chiếc hộp chứa đựng đồ chơi.
Chi tiếtThe box is containing various items.Chiếc hộp chứa đựng nhiều vật phẩm khác nhau.
Đồng nghĩaenclosehold
Cụm hay dùngcontaining elementscontaining information
Chứa đựng có thể mang nhiều ý nghĩa.
|
— |
|
/ˌkɒmbɪˈneɪʃən/
|
danh từ |
sự kết hợp
The combination of colors is beautiful.
Sự kết hợp của các màu sắc thật đẹp.
Chi tiếtThe combination of flavors made the dish delicious.Sự kết hợp các hương vị làm món ăn trở nên ngon miệng.
Đồng nghĩaunionblend
Cụm hay dùngcombination of ingredientsperfect combinationcombination lock
Kết hợp có thể tạo ra sự mới mẻ và sáng tạo.
|
— |
|
/ˈdɛvəl/
|
danh từ |
phát triển
The devel of the project is slow.
Việc phát triển dự án diễn ra chậm.
Chi tiếtThe devel of technology has changed our lives.Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩagrowthprogress
Cụm hay dùngeconomic develpersonal devel
Họ từdevelop (v)development (n)
Thường dùng trong kinh tế và xã hội.
|
— |
|
/əˈmɛndmənt/
|
danh từ |
sự sửa đổi
The amendment was approved by the committee.
Sự sửa đổi đã được ủy ban phê duyệt.
Chi tiếtThe amendment improved the original proposal.Sự sửa đổi đã cải thiện đề xuất ban đầu.
Đồng nghĩarevisionalteration
Cụm hay dùngconstitutional amendmentamendment process
Thường dùng trong luật pháp.
|
— |
|
/dɪˈspaɪt/
|
giới từ |
mặc dù
Despite the rain, we went outside.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
Chi tiếtHe succeeded despite difficulties.Anh ấy thành công mặc dù khó khăn.
Đồng nghĩain spite ofnotwithstanding
Cụm hay dùngdespite everythingdespite the fact
Theo sau là danh từ hoặc V-ing, không phải mệnh đề.
|
— |
|
/strɛŋkθ/
|
danh từ |
sức mạnh
His strength is impressive.
Sức mạnh của anh ấy thật ấn tượng.
Chi tiếtPatience is her strength.Kiên nhẫn là điểm mạnh của cô ấy.
Đồng nghĩapowerforce
Cụm hay dùngstrength traininginner strength
Họ từstrong (adj)strengthen (v)
Đừng nhầm với 'length' (chiều dài).
|
— |
|
/ˌɡɛrənˈtiːd/
|
tính từ |
được đảm bảo
The product is guaranteed for two years.
Sản phẩm được đảm bảo trong hai năm.
Chi tiếtThe results are guaranteed to be accurate.Kết quả được đảm bảo là chính xác.
Đồng nghĩasecuredassured
Cụm hay dùngguaranteed qualityguaranteed results
Thường dùng trong bảo hành và dịch vụ.
|
— |
|
/ˈtɜːrki/
|
danh từ |
gà tây
We eat turkey on Thanksgiving.
Chúng tôi ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn.
Chi tiếtWe had turkey for dinner last night.Chúng tôi đã ăn gà tây cho bữa tối tối qua.
Đồng nghĩafowlpoultry
Cụm hay dùngroast turkeyturkey sandwichturkey dinner
Thường được ăn trong các dịp lễ.
|
— |
|
/ˈlaɪbrəriz/
|
danh từ |
thư viện
Libraries have many books.
Thư viện có nhiều sách.
Chi tiếtThe libraries offer a wide range of resources.Các thư viện cung cấp nhiều tài nguyên đa dạng.
Đồng nghĩabookstoresarchives
Cụm hay dùngpublic librariesacademic libraries
Thư viện là nơi lý tưởng để học tập.
|
— |
|
/ˈprɒpər/
|
tính từ |
đúng đắn
It is important to have proper manners.
Điều quan trọng là phải có cách cư xử đúng đắn.
Chi tiếtIt is important to use proper language in formal settings.Việc sử dụng ngôn ngữ đúng đắn trong các tình huống trang trọng là rất quan trọng.
Đồng nghĩaappropriatesuitable
Cụm hay dùngproper behaviorproper attire
Thường dùng để chỉ sự phù hợp.
|
— |
|
/dɪsˈtrɪbjuːtɪd/
|
động từ |
phân phối
The flyers were distributed to everyone.
Các tờ rơi đã được phân phối cho mọi người.
Chi tiếtThe resources were distributed evenly.Tài nguyên được phân phối đều.
Đồng nghĩaallocatedisperse
Cụm hay dùngdistributed evenlydistributed resources
Phân phối cần sự công bằng và hợp lý.
|
— |
|
/dɪˈɡriːz/
|
danh từ |
độ
The temperature is 20 degrees.
Nhiệt độ là 20 độ.
Chi tiếtThe temperature is 30 degrees Celsius today.Nhiệt độ hôm nay là 30 độ C.
Đồng nghĩaunitsmeasurements
Cụm hay dùngdegrees Celsiusdegrees Fahrenheitangle degrees
Độ thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.
|
— |
|
/ˈsɪŋəpɔːr/
|
danh từ riêng |
quốc gia Singapore
Singapore is a clean city.
Singapore là một thành phố sạch sẽ.
Chi tiếtSingapore is known for its cleanliness.Singapore nổi tiếng với sự sạch sẽ.
Đồng nghĩacity-state
Cụm hay dùngSingaporean cultureSingapore skyline
Là một quốc gia nhỏ nhưng phát triển.
|
— |
|
/ˈdɛltə/
|
danh từ |
hình tam giác
The delta is where the river meets the sea.
Delta là nơi sông gặp biển.
Chi tiếtThe delta of the river is rich in wildlife.Hình tam giác của con sông rất phong phú về động vật hoang dã.
Đồng nghĩatriangletriangular area
Cụm hay dùngriver deltadelta regiondelta formation
Thường dùng trong địa lý.
|
— |
|
/fɪr/
|
động từ |
sợ hãi
I fear the dark.
Tôi sợ bóng tối.
Chi tiếtI fear I may be late.Tôi sợ rằng mình có thể đến muộn.
Đồng nghĩadreadterror
Cụm hay dùngfear ofin fear
Họ từfearful (adj)fearless (adj)
Fear + of + danh từ/V-ing.
|
— |
|
/ˈsiːkɪŋ/
|
động từ |
tìm kiếm
She is seeking a new job.
Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới.
Chi tiếtShe is seeking new job opportunities.Cô ấy đang tìm kiếm cơ hội việc làm mới.
Đồng nghĩasearchinghunting
Cụm hay dùngseeking helpseeking advice
Thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm thông tin.
|
— |
|
/ˈɪnʧɪz/
|
danh từ |
đơn vị đo
The table is 30 inches long.
Cái bàn dài 30 inch.
Chi tiếtThe table is 30 inches long.Cái bàn dài 30 inch.
Đồng nghĩacentimetermillimeter
Cụm hay dùnginches longinches wideinches high
Thường dùng trong đo lường chiều dài.
|
— |
|
/ˈfiːnɪks/
|
danh từ |
chim phượng hoàng
The phoenix is a mythical bird.
Chim phượng hoàng là một loài chim huyền thoại.
Chi tiếtThe phoenix symbolizes rebirth and renewal.Chim phượng hoàng tượng trưng cho sự tái sinh và đổi mới.
Đồng nghĩamythical birdsymbol of rebirth
Cụm hay dùngphoenix risingphoenix mythology
Chim phượng hoàng là biểu tượng trong nhiều văn hóa.
|
— |
|
/kənˈvɛnʃən/
|
danh từ |
hội nghị
The convention will start tomorrow.
Hội nghị sẽ bắt đầu vào ngày mai.
Chi tiếtThe convention gathered experts from various fields.Hội nghị đã tập hợp các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩaconferenceassembly
Cụm hay dùngannual conventiontrade convention
Thường được tổ chức hàng năm.
|
— |
|
/ʃɛrz/
|
danh từ |
cổ phiếu
He bought shares in the company.
Anh ấy đã mua cổ phiếu của công ty.
Chi tiếtShe bought shares in a technology company.Cô đã mua cổ phiếu của một công ty công nghệ.
Đồng nghĩastocksequities
Cụm hay dùngbuy sharessell sharesshare prices
Cổ phiếu có thể mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư.
|
— |
|
/ˈprɪnsəpəl/
|
danh từ |
hiệu trưởng
The principal gave a speech.
Hiệu trưởng đã có một bài phát biểu.
Chi tiếtThe principal gave a speech.Hiệu trưởng đã có bài phát biểu.
Đồng nghĩaheadmasterheadmistress
Cụm hay dùngschool principalprincipal's officeassistant principal
Là hiệu trưởng trường phổ thông, không phải trường đại học.
|
— |
|
/ˈstændɪŋ/
|
danh từ |
đứng
He is standing by the door.
Anh ấy đang đứng bên cửa.
Chi tiếtHe maintained a standing position during the meeting.Anh ấy giữ vị trí đứng trong cuộc họp.
Đồng nghĩauprightnessposture
Cụm hay dùngstanding ovationstanding order
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.
|
— |
|
/ˈkʌmfərt/
|
danh từ |
sự thoải mái
This chair gives me comfort.
Chiếc ghế này mang lại cho tôi sự thoải mái.
Chi tiếtThis chair offers great comfort.Ghế này mang lại sự thoải mái tuyệt vời.
Đồng nghĩaeasecoziness
Cụm hay dùngcomfort zoneprovide comfort
Họ từcomfortable (adj)comfortably (adv)
Sự thoải mái, cũng là động từ 'an ủi'.
|
— |
|
/ˈkʌlərz/
|
danh từ |
màu sắc
I like bright colors.
Tôi thích những màu sắc tươi sáng.
Chi tiếtThe colors of the rainbow are beautiful.Màu sắc của cầu vồng rất đẹp.
Đồng nghĩahuesshades
Cụm hay dùngbright colorsdark colors
Màu sắc có thể ảnh hưởng đến cảm xúc.
|
— |
|
/wɔrz/
|
danh từ |
cuộc chiến
There were many wars in history.
Có nhiều cuộc chiến trong lịch sử.
Chi tiếtThe wars of the past shaped our history.Các cuộc chiến trong quá khứ đã định hình lịch sử của chúng ta.
Đồng nghĩaconflictbattle
Cụm hay dùngworld warscivil wars
Thường dùng trong lịch sử và chính trị.
|
— |
|
/ˈsɪskoʊ/
|
danh từ |
công ty công nghệ
Cisco is a tech company.
Cisco là một công ty công nghệ.
Chi tiếtCisco provides networking solutions worldwide.Cisco cung cấp giải pháp mạng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩatech companynetwork provider
Cụm hay dùngCisco systemsCisco productsCisco networking
Nổi tiếng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
|
— |
|
/ˈɔrdərɪŋ/
|
động từ |
đặt hàng
I am ordering food online.
Tôi đang đặt hàng thức ăn trực tuyến.
Chi tiếtI am ordering food for dinner.Tôi đang đặt hàng thức ăn cho bữa tối.
Đồng nghĩarequestingarranging
Cụm hay dùngordering onlineordering food
Dùng 'ordering' trong ngữ cảnh mua sắm.
|
— |
|
/kɛpt/
|
động từ |
giữ lại
She kept the secret.
Cô ấy đã giữ bí mật.
Chi tiếtShe kept the secret to herself.Cô ấy giữ bí mật cho riêng mình.
Đồng nghĩaretainedheld
Cụm hay dùngkept safekept quietkept secret
Thường dùng để chỉ việc bảo quản.
|
— |
|
/ˈælfə/
|
danh từ |
chữ cái đầu
Alpha is the first letter.
Alpha là chữ cái đầu tiên.
Chi tiếtAlpha is often used to denote the beginning.Alpha thường được dùng để chỉ sự khởi đầu.
Đồng nghĩabeginningfirst
Cụm hay dùngalpha malealpha version
Thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học.
|
— |
|
/əˈpiːl/
|
danh từ |
sự thu hút
The appeal of the movie is strong.
Sự thu hút của bộ phim rất mạnh.
Chi tiếtThe appeal of the movie drew large audiences.Sự thu hút của bộ phim đã thu hút đông đảo khán giả.
Đồng nghĩaattractioncharm
Cụm hay dùngstrong appealpublic appealemotional appeal
Sự thu hút có thể đến từ nhiều yếu tố khác nhau.
|
— |
|
/kruːz/
|
danh từ |
chuyến du thuyền
We went on a cruise last summer.
Chúng tôi đã đi du thuyền vào mùa hè năm ngoái.
Chi tiếtThey went on a cruise to the Caribbean.Họ đã đi một chuyến du thuyền đến Caribbean.
Đồng nghĩavoyagetrip
Cụm hay dùngcruise shipcruise vacation
Thường là chuyến đi thư giãn.
|
— |
|
/ˈboʊnəs/
|
danh từ |
tiền thưởng
I received a bonus at work.
Tôi đã nhận được tiền thưởng ở nơi làm việc.
Chi tiếtEmployees received a bonus for their hard work.Nhân viên nhận tiền thưởng cho công việc chăm chỉ.
Đồng nghĩarewardincentive
Cụm hay dùngyear-end bonusperformance bonus
Thường dùng trong môi trường làm việc.
|
— |
|
/ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/
|
danh từ |
chứng nhận
He got his certification last year.
Anh ấy đã nhận chứng nhận vào năm ngoái.
Chi tiếtHe received his certification after completing the course.Anh ấy nhận chứng nhận sau khi hoàn thành khóa học.
Đồng nghĩacredentiallicense
Cụm hay dùngprofessional certificationcertification examcertification process
Thường dùng trong giáo dục và nghề nghiệp.
|
— |
|
/ˈpriːviəsli/
|
trạng từ |
trước đây
I previously lived in another city.
Trước đây tôi sống ở một thành phố khác.
Chi tiếtI had previously lived in London.Tôi đã sống ở London trước đây.
Đồng nghĩabeforeformerly
Cụm hay dùngpreviously mentionedpreviously known
Trước đây thường được dùng để chỉ thời gian.
|
— |
|
/heɪ/
|
thán từ |
này
Hey, how are you?
Này, bạn khỏe không?
Chi tiếtHey, can you help me with this?Này, bạn có thể giúp tôi với việc này không?
Đồng nghĩahellohi
Cụm hay dùnghey therehey buddy
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/ˈbʊkmɑːrk/
|
danh từ |
đánh dấu sách
I use a bookmark to save my place.
Tôi sử dụng một cái đánh dấu sách để lưu vị trí của mình.
Chi tiếtI used a bookmark to save my place.Tôi đã dùng một cái đánh dấu sách để lưu lại chỗ của mình.
Đồng nghĩamarkertag
Cụm hay dùngbookmark pagedigital bookmarkbookmarklet
Giúp dễ dàng tìm lại trang đã đọc.
|
— |
|
/biːt/
|
động từ |
đánh bại
I can beat my friend in chess.
Tôi có thể đánh bại bạn tôi trong cờ vua.
Chi tiếtOur team beat the rivals.Đội chúng tôi đánh bại đối thủ.
Đồng nghĩadefeatstrike
Cụm hay dùngbeat someonebeat a record
Họ từbeating (n)beaten (adj)
Quá khứ: beat; quá khứ phân từ: beaten.
|
— |
|
/ˈdɪzni/
|
danh từ riêng |
công ty Disney
Disney makes many movies.
Disney sản xuất nhiều bộ phim.
Chi tiếtDisney creates beloved characters like Mickey Mouse.Disney tạo ra những nhân vật được yêu thích như Mickey Mouse.
Đồng nghĩaentertainment companyanimation studio
Cụm hay dùngDisney moviesDisney charactersDisney theme parks
Disney là công ty giải trí nổi tiếng.
|
— |
|
/ˈhaʊs.hoʊld/
|
danh từ |
hộ gia đình
I help with household chores.
Tôi giúp làm việc nhà.
Chi tiếtShe manages the household budget.Cô ấy quản lý ngân sách gia đình.
Đồng nghĩafamilyhomedomestic unit
Cụm hay dùnghousehold choreshousehold incomehead of household
Họ từhouseholder (n)household (adj)
Dùng để chỉ tất cả người sống chung một nhà.
|
— |
|
/ˈbæt.ər.iz/
|
danh từ |
pin, ắc quy
I need new batteries for my remote.
Tôi cần pin mới cho điều khiển từ xa.
Chi tiếtThe batteries in my phone need to be charged.Pin trong điện thoại của tôi cần được sạc.
Đồng nghĩacellsaccumulators
Cụm hay dùngrecharge batteriesreplace batteriesbattery life
Họ từbattery (n)
Pin rất quan trọng cho thiết bị điện tử.
|
— |
|
/əˈdoʊ.bi/
|
danh từ |
gạch bùn
The house is made of adobe.
Ngôi nhà được làm bằng gạch bùn.
Chi tiếtThe house was built using adobe bricks.Ngôi nhà được xây bằng gạch bùn.
Đồng nghĩaclay brickearth brick
Cụm hay dùngadobe houseadobe walladobe structure
Phổ biến trong kiến trúc truyền thống.
|
— |
|
/ˈsmoʊ.kɪŋ/
|
danh từ |
hút thuốc
Smoking is not allowed here.
Hút thuốc không được phép ở đây.
Chi tiếtSmoking is harmful to your health.Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩatobacco usecigarette smoking
Cụm hay dùngquit smokingsmoking ban
Hút thuốc có thể gây nghiện và bệnh tật.
|
— |
|
/ˌbiː.biːˈsiː/
|
danh từ |
đài BBC
I watch the news on BBC.
Tôi xem tin tức trên BBC.
Chi tiếtBBC provides news from around the world.BBC cung cấp tin tức từ khắp nơi trên thế giới.
Đồng nghĩabroadcastingmedia
Cụm hay dùngBBC newsBBC programs
Là một trong những đài truyền hình lớn nhất thế giới.
|
— |
|
/ˌæl.əˈbæ.mə/
|
danh từ |
bang Alabama
Alabama is known for its music.
Alabama nổi tiếng với âm nhạc.
Chi tiếtAlabama is known for its rich history.Alabama nổi tiếng với lịch sử phong phú.
Đồng nghĩastate
Cụm hay dùngAlabama footballAlabama history
Là một trong 50 bang của Mỹ.
|
— |
|
/ɪmˈpruːvd/
|
tính từ |
cải thiện
My English has improved a lot.
Tiếng Anh của tôi đã cải thiện rất nhiều.
Chi tiếtThe new software improved the system's performance.Phần mềm mới đã cải thiện hiệu suất của hệ thống.
Đồng nghĩaenhancedbetter
Cụm hay dùngimproved performanceimproved qualityimproved conditions
Họ từimprove (v)improvement (n)
Cải thiện có thể dùng cho nhiều lĩnh vực.
|
— |
|
/triːz/
|
danh từ |
cây cối
There are many trees in the park.
Có nhiều cây cối trong công viên.
Chi tiếtThe trees provide shade in the park.Cây cối cung cấp bóng mát trong công viên.
Đồng nghĩaplantsflora
Cụm hay dùngfruit treesshade trees
Là một phần quan trọng của môi trường.
|
— |
|
/ˈæv.ɪdʒ/
|
danh từ |
trung bình
The avg score is 75.
Điểm trung bình là 75.
Chi tiếtThe avg temperature in summer is quite high.Nhiệt độ trung bình vào mùa hè khá cao.
Đồng nghĩameanmedian
Cụm hay dùngaverage scoreaverage incomeaverage age
Trung bình thường dùng trong thống kê.
|
— |
|
/dres/
|
n |
váy
A black dress is timeless.
Một chiếc váy đen vĩnh viễn.
Chi tiếtShe bought a new dress for the party.Cô ấy mua váy mới cho bữa tiệc.
Đồng nghĩagownfrock
Cụm hay dùngwear a dressevening dressdress code
Họ từdressy (adj)dress (v)
Váy liền thân; không phải 'váy' chung chung.
|
— |
|
/səbˈskrɪp.ʃən/
|
danh từ |
đăng ký
I have a subscription to the magazine.
Tôi có một đăng ký tạp chí.
Chi tiếtI have a subscription to a monthly magazine.Tôi có một đăng ký cho tạp chí hàng tháng.
Đồng nghĩamembershipenrollment
Cụm hay dùngsubscription feemonthly subscription
Thường dùng trong dịch vụ trực tuyến.
|
— |
|
/ˈdiː.lər/
|
danh từ |
người buôn bán
He is a car dealer.
Anh ấy là một người buôn bán xe hơi.
Chi tiếtThe dealer offered a great price on the car.Người buôn bán đã đưa ra giá tốt cho chiếc xe.
Đồng nghĩamerchantvendortrader
Cụm hay dùngcar dealerdealershipdealers market
Thường dùng trong thương mại và kinh doanh.
|
— |
|
/kənˈtempəreri/
|
adj |
đương đại
Contemporary art challenges conventions.
Nghệ thuật đương đại thách thức quy ước.
Chi tiếtContemporary art reflects current societal issues.Nghệ thuật đương đại phản ánh các vấn đề xã hội hiện tại.
Đồng nghĩamoderncurrent
Cụm hay dùngcontemporary stylecontemporary issues
Nghệ thuật đương đại thường gây tranh cãi.
|
— |
|
/skaɪ/
|
danh từ |
bầu trời
The sky is blue today.
Bầu trời hôm nay màu xanh.
Chi tiếtBirds flew across the sky.Chim bay ngang bầu trời.
Đồng nghĩaheavensfirmament
Cụm hay dùngblue skynight skysky high
Họ từskylight (n)skyscraper (n)
Bầu trời, thường dùng số ít, không có mạo từ 'the' khi nói chung.
|
— |
|
/juːˈtɑː/
|
danh từ |
bang Utah
Utah has beautiful mountains.
Utah có những ngọn núi đẹp.
Chi tiếtUtah is famous for its national parks.Utah nổi tiếng với các công viên quốc gia.
Đồng nghĩastate
Cụm hay dùngUtah mountainsUtah culture
Có nhiều cảnh đẹp thiên nhiên.
|
— |
|
/ˈnɪr.baɪ/
|
trạng từ |
gần đây
There is a store nearby.
Có một cửa hàng gần đây.
Chi tiếtThere is a café nearby where we can relax.Có một quán cà phê gần đây nơi chúng ta có thể thư giãn.
Đồng nghĩacloseadjacent
Cụm hay dùngnearby locationnearby attractionsnearby facilities
Dùng để chỉ vị trí gần.
|
— |
|
/rɒm/
|
danh từ |
tài liệu đọc
I read a rom for fun.
Tôi đọc một tài liệu để giải trí.
Chi tiếtThe rom contains important guidelines.Tài liệu đọc chứa các hướng dẫn quan trọng.
Đồng nghĩareading materialdocument
Cụm hay dùngstudy romreference rom
Thường dùng trong học tập và nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈkær.id/
|
động từ |
mang theo
She carried the bag to school.
Cô ấy mang túi đến trường.
Chi tiếtShe carried the heavy box upstairs.Cô ấy mang theo chiếc hộp nặng lên cầu thang.
Đồng nghĩatransportedbore
Cụm hay dùngcarried awaycarried outcarried forward
Họ từcarry (v)
Mang theo thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/ˈhæp.ən/
|
động từ |
xảy ra
What will happen next?
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
Chi tiếtAccidents happen.Tai nạn xảy ra.
Đồng nghĩaoccurtake place
Cụm hay dùnghappen tohappen again
Họ từhappening (n)happened (past)
Không dùng bị động với happen.
|
— |
|
/ɪkˈspoʊ.ʒər/
|
danh từ |
sự tiếp xúc
Exposure to sunlight is important.
Sự tiếp xúc với ánh nắng mặt trời là quan trọng.
Chi tiếtExposure to sunlight can be harmful.Sự tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể gây hại.
Đồng nghĩacontactinteraction
Cụm hay dùngsun exposureexposure to risk
Tiếp xúc có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực.
|
— |
|
/ˌpænəˈsɒnɪk/
|
danh từ |
hãng Panasonic
I bought a Panasonic TV.
Tôi đã mua một chiếc TV Panasonic.
Chi tiếtPanasonic produces a variety of electronic products.Panasonic sản xuất nhiều loại sản phẩm điện tử.
Đồng nghĩacompanybrand
Cụm hay dùngPanasonic productsPanasonic technology
Nổi tiếng với các sản phẩm điện tử chất lượng cao.
|
— |
|
/haɪd/
|
động từ |
trốn, giấu
I hide the gift in my room.
Tôi giấu món quà trong phòng.
Chi tiếtThe cat hides.Con mèo trốn.
Đồng nghĩaconcealcover
Cụm hay dùnghide fromhide away
Họ từhidden (adj)hiding (n)
Quá khứ: hid, quá khứ phân từ: hidden.
|
— |
|
/ˈpɜːrməˌlɪŋk/
|
danh từ |
liên kết cố định
I shared the permalink to the article.
Tôi đã chia sẻ liên kết cố định đến bài viết.
Chi tiếtYou can find the article using its permalink.Bạn có thể tìm thấy bài viết bằng liên kết cố định của nó.
Đồng nghĩafixed linkURL
Cụm hay dùngcreate a permalinkshare a permalink
Dùng để chỉ liên kết không thay đổi.
|
— |
|
/ˈsɪɡ.nə.tʃər/
|
danh từ |
chữ ký
Please sign your signature here.
Vui lòng ký chữ ký của bạn ở đây.
Chi tiếtPlease sign your signature at the bottom.Vui lòng ký chữ ký của bạn ở dưới cùng.
Đồng nghĩaautographmark
Cụm hay dùngsignature styledigital signaturesignature dish
Thường dùng trong các tài liệu chính thức.
|
— |
|
/ˈɡæm.bəl.ɪŋ/
|
danh từ |
cờ bạc
Gambling can be risky.
Cờ bạc có thể rủi ro.
Chi tiếtGambling can lead to financial problems.Cờ bạc có thể dẫn đến vấn đề tài chính.
Đồng nghĩabettingwagering
Cụm hay dùngonline gamblinggambling addiction
Nên cẩn thận khi tham gia.
|
— |
|
/rɪˈfɜr/
|
động từ |
tham khảo
I will refer to the book.
Tôi sẽ tham khảo cuốn sách.
Chi tiếtPlease refer to the manual for instructions.Vui lòng tham khảo hướng dẫn trong sách.
Đồng nghĩamentioncite
Cụm hay dùngrefer torefer backrefer someone
Tham khảo thường dùng trong học thuật.
|
— |
|
/ˈmɪlər/
|
danh từ |
người xay bột
The miller works hard every day.
Người xay bột làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
Chi tiếtThe miller worked at the local mill.Người xay bột làm việc tại nhà máy địa phương.
Đồng nghĩagrinderflour maker
Cụm hay dùngmiller's jobmiller's trade
Là nghề truyền thống trong nông nghiệp.
|
— |
|
/prəˈvɪʒ.ən/
|
danh từ |
sự cung cấp
We need to make provision for the winter.
Chúng ta cần chuẩn bị cho mùa đông.
Chi tiếtThe provision of food is essential for survival.Việc cung cấp thực phẩm là cần thiết cho sự sống.
Đồng nghĩasupplyfurnishing
Cụm hay dùngprovision of servicesprovision for the futurelegal provision
Cung cấp thường liên quan đến nhu cầu.
|
— |
|
/kloʊðz/
|
danh từ |
quần áo
She bought new clothes for the summer.
Cô ấy mua quần áo mới cho mùa hè.
Chi tiếtHang your clothes in the closet.Treo quần áo của bạn trong tủ.
Đồng nghĩagarmentsattire
Cụm hay dùngwear clotheschange clothes
Họ từcloth (n)clothe (v)
Luôn ở dạng số nhiều, không có 'a clothes'.
|
— |
|
/kɔzd/
|
động từ |
gây ra
The rain caused the flood.
Cơn mưa đã gây ra lũ lụt.
Chi tiếtThe heavy rain caused flooding in the streets.Cơn mưa lớn đã gây ra lũ lụt trên các con phố.
Đồng nghĩaled toresulted in
Cụm hay dùngcaused problemscaused changescaused confusion
Họ từcause (n)
Dùng để chỉ nguyên nhân của sự việc.
|
— |
|
/ˈlʌkʃəri/
|
danh từ |
sự xa xỉ
Living in a luxury house is nice.
Sống trong một ngôi nhà xa xỉ thật tuyệt.
Chi tiếtThey live a life of luxury in a big house.Họ sống một cuộc sống xa xỉ trong một ngôi nhà lớn.
Đồng nghĩaopulencelavishnessextravagance
Cụm hay dùngluxury itemsluxury brandluxury lifestyle
Thường liên quan đến hàng hóa và dịch vụ đắt tiền.
|
— |
|
/freɪmz/
|
danh từ |
khung
I bought new frames for my pictures.
Tôi đã mua khung mới cho những bức tranh của mình.
Chi tiếtThe photo was placed in a beautiful frame.Bức ảnh được đặt trong một khung đẹp.
Đồng nghĩaborderenclosure
Cụm hay dùngpicture framewindow frameframe of reference
Thường dùng để bảo vệ hình ảnh.
|
— |
|
/ˈsɜrtənli/
|
trạng từ |
chắc chắn
I will certainly help you.
Tôi chắc chắn sẽ giúp bạn.
Chi tiếtHe certainly knows the answer.Anh ấy chắc chắn biết câu trả lời.
Đồng nghĩadefinitelysurely
Cụm hay dùngcertainly notalmost certainly
Họ từcertain (adj)certainty (n)
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.
|
— |
|
/ɪnˈdiːd/
|
trạng từ |
thật vậy
It is indeed a beautiful day.
Thật vậy, hôm nay là một ngày đẹp.
Chi tiếtHe is indeed a talented musician.Anh ấy thực sự là một nhạc sĩ tài năng.
Đồng nghĩacertainlytruly
Cụm hay dùngyes indeedvery ... indeed
Dùng để nhấn mạnh, thường đứng đầu hoặc cuối câu.
|
— |
Đang tải...