Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 12

ID 290455
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Foundation B2 — Bộ 1 100 từ 2. Foundation B2 — Bộ 2 100 từ 3. Foundation B2 — Bộ 3 100 từ 4. Foundation B2 — Bộ 4 100 từ 5. Foundation B2 — Bộ 5 100 từ 6. Foundation B2 — Bộ 6 100 từ 7. Foundation B2 — Bộ 7 100 từ 8. Foundation B2 — Bộ 8 100 từ 9. Foundation B2 — Bộ 9 100 từ 10. Foundation B2 — Bộ 10 100 từ 11. Foundation B2 — Bộ 11 100 từ 12. Foundation B2 — Bộ 12 100 từ 13. Foundation B2 — Bộ 13 100 từ 14. Foundation B2 — Bộ 14 100 từ 15. Foundation B2 — Bộ 15 100 từ 16. Foundation B2 — Bộ 16 100 từ 17. Foundation B2 — Bộ 17 100 từ 18. Foundation B2 — Bộ 18 100 từ 19. Foundation B2 — Bộ 19 100 từ 20. Foundation B2 — Bộ 20 100 từ 21. Foundation B2 — Bộ 21 100 từ 22. Foundation B2 — Bộ 22 100 từ 23. Foundation B2 — Bộ 23 100 từ 24. Foundation B2 — Bộ 24 100 từ 25. Foundation B2 — Bộ 25 100 từ 26. Foundation B2 — Bộ 26 100 từ 27. Foundation B2 — Bộ 27 100 từ 28. Foundation B2 — Bộ 28 100 từ 29. Foundation B2 — Bộ 29 100 từ 30. Foundation B2 — Bộ 30 100 từ 31. Foundation B2 — Bộ 31 100 từ 32. Foundation B2 — Bộ 32 100 từ 33. Foundation B2 — Bộ 33 100 từ 34. Foundation B2 — Bộ 34 100 từ 35. Foundation B2 — Bộ 35 100 từ 36. Foundation B2 — Bộ 36 100 từ 37. Foundation B2 — Bộ 37 100 từ 38. Foundation B2 — Bộ 38 100 từ 39. Foundation B2 — Bộ 39 60 từ
Danh sách từ vựng  79 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/skruː/
danh từ
đinh vít
He tightened the screw to secure the shelf.
Anh ấy siết chặt đinh vít để cố định kệ.
/ˈpʌblɪkli/
trạng từ
công khai
The decision was announced publicly to avoid confusion.
Quyết định đã được công bố công khai để tránh nhầm lẫn.
/ˈaʊərli/
trạng từ
hàng giờ
The train runs hourly between the two cities.
Tàu chạy hàng giờ giữa hai thành phố.
/bleɪm/
động từ
đổ lỗi
Don't blame others for your mistakes.
Đừng đổ lỗi cho người khác về những sai lầm của bạn.
/dʒəˈniːvə/
danh từ
thành phố ở Thụy Sĩ
Geneva is known for its international organizations.
Geneva nổi tiếng với các tổ chức quốc tế.
/ˈfriːˌbiːˌesˈdiː/
danh từ
hệ điều hành
FreeBSD is a powerful operating system.
FreeBSD là một hệ điều hành mạnh mẽ.
/ˈvɛtərɪnɛri/
tính từ
thuộc về thú y
She is studying veterinary medicine.
Cô ấy đang học ngành thú y.
/ˈeɪsər/
danh từ
hãng máy tính
Acer produces a variety of laptops and desktops.
Acer sản xuất nhiều loại laptop và máy tính để bàn.
/ˈproʊstɔrz/
danh từ
cửa hàng chuyên doanh
Many prostores offer a wide range of products.
Nhiều cửa hàng chuyên doanh cung cấp nhiều loại sản phẩm.
/ˈriːˌsɛlər/
danh từ
người bán lại
The reseller bought the products at a lower price.
Người bán lại đã mua sản phẩm với giá thấp hơn.
/dɪst/
danh từ
khoảng cách
The dist between the two cities is quite large.
Khoảng cách giữa hai thành phố khá lớn.
/ˈhændɪd/
động từ
trao cho
She handed the book to her friend.
Cô ấy đã trao cuốn sách cho bạn của mình.
/ˈsʌfərd/
động từ
chịu đựng
He suffered from a severe headache.
Anh ấy đã chịu đựng cơn đau đầu dữ dội.
/ˈɪnteɪk/
danh từ
lượng tiêu thụ
The daily intake of water is important for health.
Lượng nước tiêu thụ hàng ngày rất quan trọng cho sức khỏe.
/ɪnˈfɔrməl/
tính từ
không chính thức
Their meeting was informal and relaxed.
Cuộc họp của họ không chính thức và thoải mái.
/ˈrɛləvəns/
danh từ
sự liên quan
The relevance of this topic is significant.
Sự liên quan của chủ đề này là rất quan trọng.
/ɪnˈsɛntɪv/
danh từ
sự khuyến khích
The company offers an incentive for high performance.
Công ty cung cấp một sự khuyến khích cho hiệu suất cao.
/ˈbʌtərflaɪ/
danh từ
bướm
The butterfly landed on the flower.
Con bướm đã đậu trên bông hoa.
Chi tiết
A butterfly landed on the flower.Một con bướm đậu trên bông hoa.
Cụm hay dùngbutterfly netbutterfly effectbutterfly wings
Họ từbutterfly (adj)
Bướm, có cánh màu sắc, biến thái hoàn toàn.
/ˈtuːksɒn/
danh từ
thành phố Tucson
Tucson is known for its beautiful desert landscapes.
Tucson nổi tiếng với những cảnh quan sa mạc đẹp.
/məˈkænɪks/
danh từ
cơ học
He studied the mechanics of the engine.
Anh ấy đã nghiên cứu cơ học của động cơ.
/ˈhɛvɪli/
trạng từ
một cách nặng nề
It was raining heavily all night.
Trời đã mưa nặng hạt suốt đêm.
/ˈswɪŋərz/
danh từ
người chơi đu đưa
The swingers enjoyed a lively party.
Những người chơi đu đưa đã tận hưởng một bữa tiệc sôi động.
/ˈhɛdərz/
danh từ
tiêu đề
The headers in the document are well organized.
Các tiêu đề trong tài liệu được tổ chức tốt.
/njuˈmɛrɪkəl/
tính từ
thuộc về số
The numerical data was analyzed carefully.
Dữ liệu số đã được phân tích cẩn thận.
/ɡiːk/
danh từ
người đam mê công nghệ
He's a computer geek who loves coding.
Anh ấy là một người đam mê công nghệ yêu thích lập trình.
/dɪˈfaɪnɪŋ/
động từ
định nghĩa
Defining the problem is the first step.
Định nghĩa vấn đề là bước đầu tiên.
/ˈkaʊntɪŋ/
động từ
đếm
Counting the votes took several hours.
Việc đếm phiếu mất vài giờ.
/rɪˈflɛkʃən/
danh từ
sự phản chiếu
Her reflection in the mirror was beautiful.
Sự phản chiếu của cô ấy trong gương thật đẹp.
/sɪŋk/
động từ
chìm
The boat began to sink after hitting the rock.
Chiếc thuyền bắt đầu chìm sau khi va vào đá.
Chi tiết
The boat began to sink.Con thuyền bắt đầu chìm.
Đồng nghĩasubmergego down
Cụm hay dùngsink intosink the ship
Họ từsinking (adj)sank (past)
Chìm, lặn xuống nước. Không nhầm với sink (bồn rửa).
/əˈkʌmpənid/
động từ
đi kèm
She was accompanied by her parents at the event.
Cô ấy đã đi kèm với cha mẹ tại sự kiện.
/əˈʃʊr/
động từ
đảm bảo
I assure you that everything will be fine.
Tôi đảm bảo với bạn rằng mọi thứ sẽ ổn.
/ˌɪnvɪˈteɪʃən/
danh từ
thư mời
She received an invitation to the wedding.
Cô ấy đã nhận được một thư mời đến đám cưới.
/dɪˈvoʊtɪd/
tính từ
tận tâm
He is a devoted teacher who cares for his students.
Ông ấy là một giáo viên tận tâm chăm sóc học sinh của mình.
/ˈprɪnstəŋ/
danh từ
thành phố Princeton
Princeton is home to a prestigious university.
Princeton là nơi có một trường đại học danh tiếng.
/ˈdʒeɪkəb/
danh từ
tên Jacob
Jacob is a common name in many cultures.
Jacob là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
/ˈsoʊdiəm/
danh từ
natri
Sodium is essential for human health.
Natri là cần thiết cho sức khỏe con người.
/ˈrændi/
tính từ
ham muốn tình dục
He felt a bit randy after the romantic movie.
Anh ấy cảm thấy hơi ham muốn sau bộ phim lãng mạn.
/ˌspɪrɪtʃuˈælɪti/
danh từ
tâm linh
Many people find comfort in spirituality during tough times.
Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong tâm linh trong những lúc khó khăn.
/ˈmiːnˌwaɪl/
trạng từ
trong khi đó
She was studying for her exams; meanwhile, her friends were partying.
Cô ấy đang học cho kỳ thi; trong khi đó, bạn bè cô ấy đang tiệc tùng.
/prəˈpraɪəˌtɛri/
tính từ
sở hữu
The company has developed proprietary technology.
Công ty đã phát triển công nghệ sở hữu.
/ˈtɪməθi/
danh từ
cỏ timothy
Timothy hay is often used as animal fodder.
Cỏ timothy thường được sử dụng làm thức ăn cho động vật.
/brɪk/
danh từ
gạch
The house was built with red bricks.
Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ.
/ɡrɪp/
động từ
nắm chặt
He had a firm grip on the steering wheel.
Anh ấy nắm chặt vô lăng.
/ˈneɪvəl/
tính từ
hải quân
The naval forces were deployed for the mission.
Lực lượng hải quân đã được triển khai cho nhiệm vụ.
/ˈθʌmˌzɪlə/
danh từ
ngón tay cái lớn
He jokingly referred to his thumb as 'thumbzilla'.
Anh ấy đùa rằng ngón tay cái của mình là 'thumbzilla'.
/ˌmediˈiːvl/
adj
thời trung cổ
Medieval castles dot Europe.
Lâu đài trung cổ rải rác châu Âu.
/ˈpɔːrslɪn/
danh từ
sứ
The vase is made of fine porcelain.
Bình hoa được làm từ sứ tinh xảo.
/ˈpɪkˌhʌntər/
danh từ
người săn ảnh
He is known as a skilled pichunter.
Anh ấy được biết đến như một người săn ảnh tài ba.
/ˈkæptʃərd/
động từ
bị bắt
The moment was beautifully captured in the photograph.
Khoảnh khắc đó đã được ghi lại một cách đẹp đẽ trong bức ảnh.
/ˈdiːsənt/
tính từ
tử tế
He is a decent person who helps others.
Anh ấy là một người tử tế luôn giúp đỡ người khác.
/ˈkæstɪŋ/
danh từ
đúc
The casting process is crucial in manufacturing.
Quá trình đúc rất quan trọng trong sản xuất.
/trænsˈleɪtɪd/
động từ
dịch
The book has been translated into several languages.
Cuốn sách đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.
/ˈʃɔːrtli/
trạng từ
sớm
We will be leaving shortly.
Chúng tôi sẽ rời đi sớm.
/ˈkɒləmnɪsts/
danh từ
nhà báo
The columnists write about various topics.
Các nhà báo viết về nhiều chủ đề khác nhau.
/ˈwɔːriər/
danh từ
chiến binh
The warrior fought bravely in the battle.
Người chiến binh đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
/dɪˈploʊmə/
danh từ
bằng tốt nghiệp
She received her diploma after four years of study.
Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp sau bốn năm học.
/ˈkæbɪn/
danh từ
cabin, nhà gỗ
They stayed in a cozy cabin in the woods.
Họ đã ở trong một cabin ấm cúng trong rừng.
/ˈɪnəsənt/
tính từ
vô tội
The innocent child did not understand the situation.
Đứa trẻ vô tội không hiểu tình huống.
/ˈskænɪŋ/
danh từ
quét, scan
Scanning documents is an important part of the process.
Quét tài liệu là một phần quan trọng của quy trình.
/aɪdi/
danh từ
ý tưởng
The ide behind the project was innovative.
Ý tưởng đằng sau dự án rất sáng tạo.
/kənˈsɛnsəs/
danh từ
sự đồng thuận
The committee reached a consensus on the new policy.
Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.
/ˈpoʊloʊ/
danh từ
môn polo
Polo is a sport played on horseback.
Polo là một môn thể thao chơi trên lưng ngựa.
/ˈvæliəm/
danh từ
thuốc an thần
Valium is often prescribed for anxiety.
Valium thường được kê đơn cho chứng lo âu.
/ˈkɒpiɪŋ/
danh từ
sao chép
Copying someone else's work is considered plagiarism.
Sao chép công việc của người khác được coi là đạo văn.
/ˌɑːr piː ˈdʒiː/
danh từ
trò chơi nhập vai
RPG games allow players to immerse themselves in different worlds.
Các trò chơi RPG cho phép người chơi đắm mình trong những thế giới khác nhau.
/dɪˈlɪvərɪŋ/
danh từ
giao hàng
Delivering packages on time is crucial for customer satisfaction.
Giao hàng đúng thời gian là rất quan trọng cho sự hài lòng của khách hàng.
/ˈkɔːrdləs/
tính từ
không dây
Cordless phones are more convenient to use.
Điện thoại không dây tiện lợi hơn để sử dụng.
/hɔːrn/
danh từ
sừng, kèn
The horn of the animal was beautifully curved.
Sừng của con vật được uốn cong đẹp mắt.
/juːˈɡændə/
danh từ riêng
Uganda (quốc gia)
Uganda is known for its diverse wildlife.
Uganda nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng.
/faɪərd/
động từ
sa thải
He was fired from his job for misconduct.
Anh ấy bị sa thải khỏi công việc vì hành vi sai trái.
/ˈdʒɜrnəlɪzəm/
danh từ
nghề báo chí
Journalism plays a vital role in democracy.
Ngành báo chí đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.
/prɒt/
danh từ
chất bảo vệ
The prot helps in preserving the quality of the product.
Chất bảo vệ giúp bảo quản chất lượng sản phẩm.
/ˈtrɪviə/
danh từ
thông tin thú vị
Trivia games can be a fun way to learn.
Các trò chơi trivia có thể là một cách thú vị để học.
/ˈædɪdæs/
danh từ riêng
thương hiệu thể thao
Adidas is a popular brand for sportswear.
Adidas là một thương hiệu phổ biến cho trang phục thể thao.
/pɜrθ/
danh từ riêng
Perth (thành phố)
Perth is known for its beautiful beaches.
Perth nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
/frɔːɡ/
danh từ
ếch
The frog jumped into the pond.
Con ếch nhảy vào ao.
/ˈɡræmər/
n
ngữ pháp
English grammar can be tricky.
Ngữ pháp tiếng Anh có thể khó.
/ɪnˈtɛnʃən/
danh từ
ý định
Her intention was to help others.
Ý định của cô ấy là giúp đỡ người khác.
/ˈsɪriə/
danh từ riêng
Syria (quốc gia)
Syria has a rich history and culture.
Syria có một lịch sử và văn hóa phong phú.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...