| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈriːsɛt/
|
động từ |
đặt lại
You need to reset your password to access the account.
Bạn cần đặt lại mật khẩu để truy cập vào tài khoản.
|
— |
|
/brʌʃ/
|
v |
đánh răng, chải tóc
Brush your teeth twice a day.
Đánh răng hai lần một ngày.
|
— |
|
/ɪnˈvɛstɪɡeɪt/
|
động từ |
điều tra
The police will investigate the crime scene thoroughly.
Cảnh sát sẽ điều tra hiện trường vụ án một cách kỹ lưỡng.
|
— |
|
/ðaɪ/
|
đại từ |
của bạn
Thy will be done.
Ý của bạn sẽ được thực hiện.
|
— |
|
/ɪkˈspænsiːs/
|
danh từ |
công ty công nghệ
Expansys offers a wide range of electronic products.
Expansys cung cấp nhiều loại sản phẩm điện tử.
|
— |
|
/ˈpænəlz/
|
danh từ |
tấm
The solar panels generate electricity from sunlight.
Các tấm pin mặt trời tạo ra điện từ ánh sáng mặt trời.
|
— |
|
/rɪˈpiːtɪd/
|
tính từ |
lặp lại
The repeated failures led to a review of the process.
Những thất bại lặp lại đã dẫn đến việc xem xét lại quy trình.
|
— |
|
/əˈsɔːlt/
|
danh từ |
tấn công
The victim reported the assault to the authorities.
Nạn nhân đã báo cáo vụ tấn công cho các cơ quan chức năng.
|
— |
|
/kəˈnɛktɪŋ/
|
động từ |
kết nối
Connecting the two devices was easier than expected.
Kết nối hai thiết bị dễ hơn mong đợi.
|
— |
|
/spɛr/
|
tính từ |
dư thừa
I always keep a spare tire in my car.
Tôi luôn giữ một cái lốp dự phòng trong xe.
|
— |
|
/ləˈdʒɪstɪks/
|
danh từ |
hậu cần
The logistics of the event were carefully planned.
Hậu cần của sự kiện đã được lên kế hoạch cẩn thận.
|
— |
|
/dɪr/
|
danh từ |
hươu
We saw a deer while hiking in the forest.
Chúng tôi đã thấy một con hươu khi đi bộ đường dài trong rừng.
Chi tiếtA deer leaped over the fence.Một con hươu nhảy qua hàng rào.
Đồng nghĩastagdoefawn
Cụm hay dùnga herd of deerdeer huntingdeer antlers
Họ từdeer (n)deerskin (n)
Số nhiều giữ nguyên 'deer'.
|
— |
|
/ˈkoʊdæk/
|
danh từ |
thương hiệu máy ảnh
Kodak was once a leader in photography.
Kodak từng là một trong những nhà lãnh đạo trong ngành nhiếp ảnh.
|
— |
|
/ˈboʊlɪŋ/
|
danh từ |
môn bo w lin g
Bowling is a fun activity for friends and family.
Bowling là một hoạt động thú vị cho bạn bè và gia đình.
Chi tiếtLet's go bowling this weekend.Cuối tuần này đi bowling nhé.
Cụm hay dùnggo bowlingbowling alley
Họ từbowl (v)bowler (n)
Môn bowling, ném bóng lăn vào ki.
|
— |
|
/traɪ/
|
tiền tố |
ba
A triangle has three sides.
Hình tam giác có ba cạnh.
|
— |
|
/ˈdeɪnɪʃ/
|
tính từ |
thuộc Đan Mạch
Danish pastries are popular around the world.
Bánh ngọt Đan Mạch rất phổ biến trên toàn thế giới.
|
— |
|
/pæl/
|
danh từ |
bạn bè
He invited his pal to the party.
Anh ấy đã mời bạn bè đến bữa tiệc.
Chi tiếtHe's my childhood pal.Anh ấy là bạn thời thơ ấu của tôi.
Đồng nghĩafriendbuddy
Cụm hay dùngold palpen pal
Họ từpally (adj)
Bạn thân, thân mật.
|
— |
|
/ˈmʌŋki/
|
danh từ |
khỉ
The monkey swung from tree to tree.
Con khỉ đu từ cây này sang cây khác.
Chi tiếtThe monkey climbed the tree quickly.Con khỉ trèo cây nhanh chóng.
Đồng nghĩaprimateapesimian
Cụm hay dùngmonkey businessmonkey barsa troop of monkeys
Họ từmonkey (n)monkeyish (adj)
Thường chỉ khỉ đuôi dài; 'ape' là vượn không đuôi.
|
— |
|
/prəˈpɔːrʃən/
|
danh từ |
tỷ lệ
The proportion of students passing the exam increased this year.
Tỷ lệ học sinh đậu kỳ thi đã tăng lên trong năm nay.
|
— |
|
/ˈfaɪlneɪm/
|
danh từ |
tên tệp
Make sure to save the document with a proper filename.
Hãy chắc chắn lưu tài liệu với một tên tệp hợp lệ.
|
— |
|
/skɜːrt/
|
n |
váy ngắn
She prefers skirts in summer.
Cô ấy thích váy ngắn vào mùa hè.
Chi tiếtShe wore a pleated skirt to school.Cô ấy mặc váy xếp ly đi học.
Đồng nghĩakiltsarong
Cụm hay dùngwear a skirtmini skirtskirt length
Họ từskirted (adj)skirt (v)
Váy ngắn/ dài; không phải váy liền thân (dress).
|
— |
|
/ˈflɔːrəns/
|
danh từ |
thành phố ở Ý
Florence is famous for its art and architecture.
Florence nổi tiếng với nghệ thuật và kiến trúc của nó.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst/
|
động từ |
đầu tư
Many people invest in stocks to grow their wealth.
Nhiều người đầu tư vào cổ phiếu để gia tăng tài sản của họ.
|
— |
|
/ˈhʌni/
|
danh từ |
mật ong
She added honey to her tea for sweetness.
Cô ấy thêm mật ong vào trà để làm ngọt.
|
— |
|
/əˈnælɪsiːz/
|
danh từ |
phân tích
The analyses of the data revealed interesting trends.
Các phân tích dữ liệu đã tiết lộ những xu hướng thú vị.
|
— |
|
/ˈdrɔːɪŋz/
|
danh từ |
bản vẽ
Her drawings were displayed in the gallery.
Các bản vẽ của cô ấy được trưng bày trong phòng triển lãm.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkəns/
|
danh từ |
ý nghĩa
The significance of this event cannot be overstated.
Ý nghĩa của sự kiện này không thể bị phóng đại.
|
— |
|
/sɪˈnɛrioʊ/
|
danh từ |
kịch bản
In this scenario, we need to consider all possible outcomes.
Trong kịch bản này, chúng ta cần xem xét tất cả các kết quả có thể.
|
— |
|
/jiː/
|
đại từ |
các bạn
Ye shall not pass without permission.
Các bạn không được qua mà không có sự cho phép.
|
— |
|
/əˈtɒmɪk/
|
tính từ |
nguyên tử
The atomic structure of elements is fundamental to chemistry.
Cấu trúc nguyên tử của các nguyên tố là cơ bản trong hóa học.
|
— |
|
/əˈprɒk/
|
viết tắt |
khoảng
The meeting will last approx two hours.
Cuộc họp sẽ kéo dài khoảng hai giờ.
|
— |
|
/sɪmˈpoʊziəm/
|
danh từ |
hội thảo
The symposium on climate change attracted many experts.
Hội thảo về biến đổi khí hậu đã thu hút nhiều chuyên gia.
|
— |
|
/ˈærəbɪk/
|
tính từ |
tiếng Ả Rập
Arabic is a beautiful language with a rich history.
Tiếng Ả Rập là một ngôn ngữ đẹp với một lịch sử phong phú.
|
— |
|
/ɡeɪdʒ/
|
động từ |
đo lường
We need to gauge the public's opinion on this issue.
Chúng ta cần đo lường ý kiến của công chúng về vấn đề này.
|
— |
|
/ɪˈsɛnʃəlz/
|
danh từ |
các yếu tố cần thiết
The essentials for survival include food, water, and shelter.
Các yếu tố cần thiết để sống sót bao gồm thực phẩm, nước và nơi trú ẩn.
|
— |
|
/ˈdʒʌŋkʃən/
|
danh từ |
ngã tư
The junction was busy with traffic.
Ngã tư rất đông đúc với giao thông.
Chi tiếtTurn left at the next junction.Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
Đồng nghĩaintersectioncrossroads
Cụm hay dùngroad junctionjunction boxat the junction
Họ từjunction (n)junctional (adj)
Nơi giao nhau; thường dùng cho đường bộ.
|
— |
|
/prəˈtɛktɪŋ/
|
động từ |
bảo vệ
Protecting the environment is crucial for future generations.
Bảo vệ môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
|
— |
|
/feɪst/
|
động từ |
đối mặt
She faced many challenges during her career.
Cô ấy đã đối mặt với nhiều thách thức trong sự nghiệp của mình.
|
— |
|
/mæt/
|
danh từ |
tấm thảm
He placed the mat at the entrance of the house.
Anh ấy đặt tấm thảm ở lối vào nhà.
|
— |
|
/ˈsɒlvɪŋ/
|
động từ |
giải quyết
Solving problems requires critical thinking skills.
Giải quyết vấn đề đòi hỏi kỹ năng tư duy phản biện.
|
— |
|
/trænzˈmɪtɪd/
|
động từ |
truyền
The virus is transmitted through direct contact.
Virus được truyền qua tiếp xúc trực tiếp.
|
— |
|
/ˈʌvən/
|
danh từ |
lò nướng
The oven is preheated to 350 degrees.
Lò nướng được làm nóng trước ở 350 độ.
Chi tiếtPut the pizza in the oven.Bỏ bánh pizza vào lò nướng.
Đồng nghĩastoverange
Cụm hay dùngpreheat the ovenbake in the oven
Lò nướng kín, dùng để nướng bánh, thịt.
|
— |
|
/tɛd/
|
danh từ |
người chán nản
He felt like a ted after the long meeting.
Anh ấy cảm thấy như một người chán nản sau cuộc họp dài.
|
— |
|
/ɪnˈtɛnsɪv/
|
tính từ |
tập trung, mạnh mẽ
The course was very intensive and required a lot of effort.
Khóa học rất tập trung và đòi hỏi nhiều nỗ lực.
|
— |
|
/tʃeɪnz/
|
danh từ |
chuỗi, dây xích
The chains of the bike were rusty and needed oiling.
Chuỗi của chiếc xe đạp bị gỉ và cần được bôi dầu.
|
— |
|
/ˈkɪŋstən/
|
danh từ |
thành phố Kingston
Kingston is known for its vibrant culture and music.
Kingston nổi tiếng với văn hóa và âm nhạc sôi động.
|
— |
|
/sɪksθ/
|
số từ |
thứ sáu
She finished sixth in the race.
Cô ấy về thứ sáu trong cuộc đua.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ/
|
động từ |
tham gia, thu hút
It's important to engage students in the learning process.
Việc thu hút học sinh vào quá trình học là rất quan trọng.
Chi tiếtHe engaged in conversation.Anh ấy tham gia vào cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩaattractinvolve
Cụm hay dùngengage inengage with
Họ từengagement (n)engaging (adj)
Dùng 'engage in' cho hoạt động, 'engage with' cho người.
|
— |
|
/ˈdiːviənt/
|
tính từ |
khác thường, lệch lạc
His deviant behavior raised concerns among his friends.
Hành vi lệch lạc của anh ấy đã gây lo ngại cho bạn bè.
|
— |
|
/nuːn/
|
danh từ |
giữa trưa
We will meet at noon for lunch.
Chúng ta sẽ gặp nhau vào giữa trưa để ăn trưa.
|
— |
|
/ˈswɪtʃɪŋ/
|
động từ |
chuyển đổi
Switching between tasks can reduce productivity.
Chuyển đổi giữa các nhiệm vụ có thể giảm năng suất.
|
— |
|
/ˈkwoʊtɪd/
|
động từ |
trích dẫn
He quoted a famous author in his essay.
Anh ấy đã trích dẫn một tác giả nổi tiếng trong bài luận của mình.
|
— |
|
/ˌkɔːrəˈspɒndəns/
|
danh từ |
thư từ, giao tiếp
The correspondence between the two parties was very professional.
Thư từ giữa hai bên rất chuyên nghiệp.
|
— |
|
/ˈɪmpɔːrts/
|
danh từ |
hàng nhập khẩu
The country relies heavily on imports for its economy.
Quốc gia này phụ thuộc nhiều vào hàng nhập khẩu cho nền kinh tế.
|
— |
|
/ˌsuːpərˈvɪʒən/
|
danh từ |
sự giám sát
The project was completed under strict supervision.
Dự án được hoàn thành dưới sự giám sát chặt chẽ.
|
— |
|
/tʃiːt/
|
động từ |
gian lận
He decided to cheat on the exam.
Anh ấy quyết định gian lận trong kỳ thi.
|
— |
|
/brɒnz/
|
danh từ |
đồng
The statue was made of bronze.
Tượng được làm bằng đồng.
|
— |
|
/ɪkˈspɛndɪtʃərz/
|
danh từ |
chi phí
The company's expenditures have increased this year.
Chi phí của công ty đã tăng lên trong năm nay.
|
— |
|
/ˈsændi/
|
tính từ |
cát, có cát
The beach was sandy and perfect for sunbathing.
Bãi biển thì có cát và hoàn hảo cho việc tắm nắng.
Chi tiếtThe path is sandy.Con đường đầy cát.
Đồng nghĩagrittysandy-colored
Cụm hay dùngsandy beachsandy soil
Họ từsand (n)sandiness (n)
Tính từ mô tả có cát hoặc màu cát.
|
— |
|
/ˌsɛpəˈreɪʃən/
|
danh từ |
sự phân chia
The separation of the two countries was a significant event.
Sự phân chia của hai quốc gia là một sự kiện quan trọng.
|
— |
|
/ˈtɛstɪmoʊni/
|
danh từ |
lời khai, chứng thực
Her testimony was crucial in the trial.
Lời khai của cô ấy là rất quan trọng trong phiên tòa.
|
— |
|
/səˈspɛkt/
|
động từ |
nghi ngờ
I suspect he is not telling the truth.
Tôi nghi ngờ anh ấy không nói thật.
|
— |
|
/səˈlɛbrɪtiz/
|
danh từ |
người nổi tiếng
Celebrities often influence public opinion.
Người nổi tiếng thường ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.
|
— |
|
/ˈmækroʊ/
|
tính từ |
vĩ mô
The macroeconomic factors affect the entire economy.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.
|
— |
|
/ˈsɛndər/
|
danh từ |
người gửi
The sender of the message remains anonymous.
Người gửi tin nhắn vẫn giữ bí mật danh tính.
|
— |
|
/ˈmændətɔːri/
|
tính từ |
bắt buộc
Wearing a helmet is mandatory for cyclists.
Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc đối với người đi xe đạp.
|
— |
|
/ˈbaʊndəriz/
|
danh từ |
ranh giới
Setting clear boundaries is important in relationships.
Đặt ra ranh giới rõ ràng là quan trọng trong các mối quan hệ.
|
— |
|
/ˈkruːʃəl/
|
tính từ |
quan trọng
Communication is crucial for team success.
Giao tiếp là rất quan trọng cho sự thành công của đội.
|
— |
|
/ˌsɪndɪˈkeɪʃən/
|
danh từ |
sự liên kết
The syndication of the show increased its audience.
Sự liên kết của chương trình đã tăng lượng khán giả.
|
— |
|
/dʒɪm/
|
n |
phòng tập
I go to the gym three times a week.
Tôi đi phòng tập ba lần một tuần.
|
— |
|
/ˌsɛl.əˈbreɪ.ʃən/
|
danh từ |
lễ kỷ niệm
The celebration of her birthday was a grand event.
Lễ kỷ niệm sinh nhật của cô ấy là một sự kiện lớn.
Chi tiếtThe celebration lasted all night.Buổi lễ kỷ niệm kéo dài cả đêm.
Đồng nghĩafestivityparty
Cụm hay dùngbirthday celebrationhold a celebration
Họ từcelebrate (v)celebratory (adj)
Lễ kỷ niệm, sự ăn mừng.
|
— |
|
/keɪ diː iː/
|
danh từ |
môi trường desktop
KDE is a popular desktop environment for Linux.
KDE là một môi trường desktop phổ biến cho Linux.
|
— |
|
/əˈdʒeɪ.sənt/
|
tính từ |
kề bên
The park is adjacent to the school.
Công viên kề bên trường học.
|
— |
|
/ˈfɪl.tər.ɪŋ/
|
danh từ |
lọc
Filtering the data helps to improve accuracy.
Lọc dữ liệu giúp cải thiện độ chính xác.
|
— |
|
/tjuˈɪʃ.ən/
|
danh từ |
học phí
Tuition fees have increased this year.
Học phí đã tăng trong năm nay.
Chi tiếtShe pays her tuition by working part-time.Cô ấy trả học phí bằng cách làm việc bán thời gian.
Đồng nghĩafeescost
Cụm hay dùngtuition feetuition waiver
Họ từtutor (n/v)
Cũng có nghĩa là sự dạy kèm.
|
— |
|
/spaʊs/
|
danh từ |
vợ/chồng
She invited her spouse to the event.
Cô ấy đã mời chồng đến sự kiện.
Chi tiếtThey are looking for a spouse.Họ đang tìm kiếm bạn đời.
Đồng nghĩapartnermate
Cụm hay dùngspousal supportspouse visa
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
|
— |
|
/ɪɡˈzɒt.ɪk/
|
tính từ |
ngoại lai
They traveled to an exotic location for their vacation.
Họ đã đi đến một địa điểm ngoại lai cho kỳ nghỉ.
|
— |
|
/ˈvjuː.ər/
|
danh từ |
người xem
The show attracted a large number of viewers.
Chương trình đã thu hút một số lượng lớn người xem.
|
— |
|
/ˈsaɪn.ʌp/
|
danh từ |
đăng ký
The signup process is very simple.
Quá trình đăng ký rất đơn giản.
|
— |
|
/ˈpʌz.əlz/
|
danh từ |
trò đố
She enjoys solving puzzles in her free time.
Cô ấy thích giải đố trong thời gian rảnh.
|
— |
|
/ˈriː.tʃɪŋ/
|
động từ |
đạt được
They are reaching their goals step by step.
Họ đang đạt được mục tiêu từng bước một.
|
— |
|
/ˈdæm.ɪdʒd/
|
tính từ |
bị hư hại
The damaged goods were returned to the seller.
Hàng hóa bị hư hại đã được trả lại cho người bán.
|
— |
|
/kæmz/
|
danh từ |
camera
The security cams monitor the area 24/7.
Các camera an ninh giám sát khu vực 24/7.
|
— |
|
/rɪˈsɛp.tər/
|
danh từ |
thụ thể
The receptor plays a crucial role in cell communication.
Thụ thể đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp tế bào.
|
— |
|
/læf/
|
động từ |
cười
They always laugh at his jokes.
Họ luôn cười với những câu đùa của anh ấy.
Chi tiếtDon't laugh at me.Đừng cười tôi.
Đồng nghĩachucklegiggle
Cụm hay dùnglaugh out loudmake someone laugh
Họ từlaughter (n)laughable (adj)
Phân biệt với 'smile' (mỉm cười).
|
— |
|
/ˈsɜː.dʒɪ.kəl/
|
tính từ |
phẫu thuật
The surgical procedure was successful.
Quá trình phẫu thuật đã thành công.
|
— |
Đang tải...