| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
Bố trí hàng hóa trong cửa hàng.
An effective store layout can attract more customers.
Một bố trí cửa hàng hiệu quả có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩashop design
Cụm hay dùngattractive store layoutfunctional store layout
Bố trí cửa hàng ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm.
|
— | |
| phr. |
Danh mục sản phẩm có sẵn để bán.
The store offers a wide product range for customers.
Cửa hàng cung cấp một danh mục sản phẩm phong phú cho khách hàng.
Chi tiếtĐồng nghĩaproduct selection
Cụm hay dùngextensive product rangelimited product range
Danh mục sản phẩm ảnh hưởng đến sự lựa chọn của khách hàng.
|
— | |
| phr. |
Quá trình đặt hàng, lưu trữ và sử dụng hàng tồn kho của công ty.
Effective inventory management can reduce costs.
Quản lý hàng tồn kho hiệu quả có thể giảm chi phí.
Chi tiếtĐồng nghĩastock control
Cụm hay dùngefficient inventory managementautomated inventory management
Quản lý hàng tồn kho giúp tối ưu hóa nguồn lực.
|
— | |
| phr. |
Bán sản phẩm qua internet.
Online retail has grown rapidly in recent years.
Bán lẻ trực tuyến đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.
Chi tiếtĐồng nghĩae-commerce
Cụm hay dùngsuccessful online retailgrowing online retail
Bán lẻ trực tuyến đang ngày càng phổ biến.
|
— | |
| phr. |
Trải nghiệm tổng thể của khách hàng khi mua sắm.
Improving the shopping experience can lead to repeat customers.
Cải thiện trải nghiệm mua sắm có thể dẫn đến khách hàng quay lại.
Chi tiếtĐồng nghĩacustomer experience
Cụm hay dùngpositive shopping experienceenjoyable shopping experience
Trải nghiệm mua sắm ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
|
— | |
| phr. |
Một cửa hàng bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng.
The retail outlet offers discounts on various products.
Cửa hàng bán lẻ cung cấp giảm giá cho nhiều sản phẩm.
Chi tiếtĐồng nghĩaretail store
Cụm hay dùngpopular retail outletlocal retail outlet
Cửa hàng bán lẻ có thể là chuỗi hoặc độc lập.
|
— | |
| phr. |
Giảm giá tạm thời để thu hút khách hàng.
The store has a special discount offer this weekend.
Cửa hàng có một chương trình giảm giá đặc biệt vào cuối tuần này.
Chi tiếtĐồng nghĩaprice reduction
Cụm hay dùnglimited-time discount offerseasonal discount offer
Chương trình giảm giá có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
|
— | |
| phr. |
Dữ liệu cho thấy số lượng hàng bán ra.
The sales figures indicate a rise in demand.
Các số liệu bán hàng cho thấy nhu cầu tăng lên.
Chi tiếtĐồng nghĩasales data
Cụm hay dùngimpressive sales figuresdeclining sales figures
Số liệu bán hàng giúp đánh giá hiệu quả kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
Sự kiện khai trương một cửa hàng bán lẻ mới.
The store opening attracted a large crowd of customers.
Lễ khai trương cửa hàng thu hút một đám đông lớn khách hàng.
Chi tiếtĐồng nghĩagrand opening
Cụm hay dùngsuccessful store openingexciting store opening
Khai trương cửa hàng là cơ hội để quảng bá thương hiệu.
|
— | |
| phr. |
Phân khúc của nền kinh tế bán hàng hóa cho người tiêu dùng.
The retail market has been growing steadily.
Thị trường bán lẻ đã tăng trưởng ổn định.
Chi tiếtĐồng nghĩaretail sector
Cụm hay dùngcompetitive retail marketdynamic retail market
Thị trường bán lẻ rất đa dạng và cạnh tranh.
|
— | |
| phr. |
Cách hàng hóa được sắp xếp và trình bày trong một cửa hàng.
An attractive product display can increase sales.
Một cách trình bày sản phẩm hấp dẫn có thể tăng doanh số bán hàng.
Chi tiếtĐồng nghĩamerchandising display
Cụm hay dùngeffective product displayeye-catching product display
Trình bày sản phẩm ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng.
|
— | |
| phr. |
Dịch vụ ngân hàng cung cấp cho khách hàng cá nhân.
Retail banking focuses on individual customers rather than businesses.
Ngân hàng bán lẻ tập trung vào khách hàng cá nhân hơn là doanh nghiệp.
Chi tiếtĐồng nghĩapersonal banking
Cụm hay dùngretail banking servicesretail banking sector
Ngân hàng bán lẻ có thể bao gồm tài khoản tiết kiệm và vay tiền.
|
— | |
| phr. |
Giỏ hàng ảo dùng cho mua sắm trực tuyến.
Customers can add items to their shopping cart before checkout.
Khách hàng có thể thêm mặt hàng vào giỏ hàng trước khi thanh toán.
Chi tiếtĐồng nghĩaonline cart
Cụm hay dùngabandoning shopping cartfull shopping cart
Giỏ hàng ảo là yếu tố quan trọng trong thương mại điện tử.
|
— | |
| phr. |
Tổng số hàng hóa bán ra cho người tiêu dùng.
Retail sales have increased significantly this quarter.
Doanh số bán lẻ đã tăng đáng kể trong quý này.
Chi tiếtĐồng nghĩaconsumer sales
Cụm hay dùngrising retail salesdeclining retail sales
Doanh số bán lẻ là chỉ số quan trọng cho nền kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Cách thức khách hàng thanh toán cho hàng hóa.
Offering various payment methods can enhance customer satisfaction.
Cung cấp nhiều phương thức thanh toán có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Chi tiếtĐồng nghĩapayment option
Cụm hay dùngsecure payment methodpopular payment method
Phương thức thanh toán ảnh hưởng đến quyết định mua sắm.
|
— | |
| phr. |
Chia thị trường thành các nhóm khách hàng khác nhau.
Market segmentation helps businesses target their audience effectively.
Phân khúc thị trường giúp doanh nghiệp nhắm đúng đối tượng một cách hiệu quả.
Chi tiếtĐồng nghĩatarget market analysis
Cụm hay dùngeffective market segmentationmarket segmentation strategy
Phân khúc thị trường giúp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị.
|
— | |
| phr. |
Kế hoạch để quảng bá và bán sản phẩm.
Developing a merchandising strategy is key to attracting customers.
Phát triển một chiến lược tiếp thị là chìa khóa để thu hút khách hàng.
Chi tiếtĐồng nghĩasales strategy
Cụm hay dùngeffective merchandising strategycreative merchandising strategy
Chiến lược tiếp thị giúp tối ưu hóa doanh số bán hàng.
|
— | |
| phr. |
Ngành kinh tế bán hàng hóa cho người tiêu dùng.
The retail industry is constantly evolving with new trends.
Ngành bán lẻ luôn phát triển với các xu hướng mới.
Chi tiếtĐồng nghĩaretail sector
Cụm hay dùnggrowing retail industrycompetitive retail industry
Ngành bán lẻ ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
|
— | |
| phr. |
khuyến mãi tại cửa hàng
The store promotion attracted many new customers last weekend.
Chương trình khuyến mãi tại cửa hàng đã thu hút nhiều khách hàng mới vào cuối tuần trước.
Chi tiếtĐồng nghĩasales promotion
Khuyến mãi giúp tăng doanh số bán hàng.
|
— | |
| phr. |
không gian bán lẻ
The retail space was redesigned to enhance customer flow.
Không gian bán lẻ đã được thiết kế lại để cải thiện dòng khách.
Chi tiếtĐồng nghĩasales area
Thiết kế không gian ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm.
|
— | |
| phr. |
quản lý cửa hàng
Effective store management can lead to higher profits.
Quản lý cửa hàng hiệu quả có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩaretail management
Quản lý tốt là yếu tố thành công.
|
— | |
| phr. |
cạnh tranh về giá
Price competition can lead to lower prices for consumers.
Cạnh tranh về giá có thể dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng.
Chi tiếtĐồng nghĩaprice war
Cạnh tranh về giá ảnh hưởng đến lợi nhuận.
|
— | |
| phr. |
trưng bày hàng hóa
Visual merchandising can enhance the shopping experience.
Trưng bày hàng hóa có thể nâng cao trải nghiệm mua sắm.
Chi tiếtĐồng nghĩaproduct presentation
Trưng bày bắt mắt thu hút khách hàng.
|
— | |
| phr. |
chiến lược bán lẻ
A solid retail strategy is key to success in a competitive market.
Một chiến lược bán lẻ vững chắc là chìa khóa thành công trong thị trường cạnh tranh.
Chi tiếtĐồng nghĩaretail plan
Chiến lược ảnh hưởng đến hiệu suất bán hàng.
|
— | |
| phr. |
không khí cửa hàng
A pleasant store atmosphere can encourage customers to stay longer.
Một không khí cửa hàng dễ chịu có thể khuyến khích khách hàng ở lại lâu hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩashopping environment
Không khí tốt thu hút khách hàng.
|
— | |
| phr. |
công nghệ bán lẻ
Retail technology can streamline operations and improve efficiency.
Công nghệ bán lẻ có thể làm cho hoạt động hiệu quả hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩaretail tech
Công nghệ mới cải thiện hiệu suất.
|
— | |
| phr. |
môi trường bán lẻ
The retail environment plays a significant role in customer satisfaction.
Môi trường bán lẻ đóng vai trò quan trọng trong sự hài lòng của khách hàng.
Chi tiếtĐồng nghĩashopping environment
Môi trường tốt tăng cường trải nghiệm mua sắm.
|
— | |
| phr. |
hiệu suất bán hàng
Sales performance can be improved with effective marketing strategies.
Hiệu suất bán hàng có thể được cải thiện bằng các chiến lược tiếp thị hiệu quả.
Chi tiếtĐồng nghĩasales results
Hiệu suất cao thường đi đôi với kế hoạch tốt.
|
— | |
| phr. |
chất lượng sản phẩm
High product quality is essential for customer satisfaction.
Chất lượng sản phẩm cao là rất quan trọng cho sự hài lòng của khách hàng.
Chi tiếtĐồng nghĩaproduct standard
Chất lượng ảnh hưởng đến lòng trung thành.
|
— | |
| phr. |
xu hướng mua sắm
Understanding shopping trends helps retailers adapt their strategies.
Hiểu xu hướng mua sắm giúp các nhà bán lẻ điều chỉnh chiến lược của họ.
Chi tiếtĐồng nghĩashopping pattern
Xu hướng thay đổi theo thời gian và thị trường.
|
— | |
| phr. |
kênh bán hàng
Online sales channels have become increasingly popular.
Các kênh bán hàng trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
Chi tiếtĐồng nghĩadistribution channel
Kênh bán hàng ảnh hưởng đến doanh số.
|
— | |
| phr. |
trải nghiệm bán lẻ
A positive retail experience can lead to repeat business.
Một trải nghiệm bán lẻ tích cực có thể dẫn đến việc khách hàng quay lại.
Chi tiếtĐồng nghĩashopping experience
Trải nghiệm tốt giúp tăng trưởng doanh số.
|
— | |
| phr. |
chiến lược giá
The price strategy must consider competition and customer demand.
Chiến lược giá phải xem xét cạnh tranh và nhu cầu của khách hàng.
Chi tiếtĐồng nghĩapricing strategy
Chiến lược giá ảnh hưởng đến doanh số bán hàng.
|
— | |
|
/ˈprɒdʌkt ˈmɑrkɪtɪŋ/
|
phr. |
quá trình quảng bá và bán một sản phẩm
Effective product marketing can increase sales significantly.
Tiếp thị sản phẩm hiệu quả có thể tăng doanh số bán hàng đáng kể.
Chi tiếtThe team focused on product marketing strategies for the launch.Nhóm đã tập trung vào các chiến lược tiếp thị sản phẩm cho sự ra mắt.
Đồng nghĩaproduct promotionproduct advertising
Cụm hay dùngdevelop product marketinganalyze product marketing
Tiếp thị sản phẩm cần nhắm đúng đối tượng khách hàng.
|
— |
|
/ˈʃɒpɪŋ bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
thói quen và sở thích của người tiêu dùng khi mua sắm
Understanding shopping behavior helps retailers tailor their offerings.
Hiểu hành vi mua sắm giúp các nhà bán lẻ điều chỉnh sản phẩm của họ.
Chi tiếtChanges in shopping behavior can affect overall sales trends.Những thay đổi trong hành vi mua sắm có thể ảnh hưởng đến xu hướng doanh số tổng thể.
Đồng nghĩashopping habitspurchasing behavior
Cụm hay dùngstudy shopping behavioranalyze shopping behavior
Hành vi mua sắm có thể thay đổi theo mùa và xu hướng.
|
— |
|
/stɔːr ˈsaɪnɪdʒ/
|
phr. |
các biển hiệu được sử dụng trong cửa hàng để cung cấp thông tin
Effective store signage can guide customers through the store.
Biển hiệu hiệu quả có thể hướng dẫn khách hàng qua cửa hàng.
Chi tiếtStore signage plays a crucial role in marketing products.Biển hiệu trong cửa hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp thị sản phẩm.
Đồng nghĩastore displaysin-store signage
Cụm hay dùngdesign store signageinstall store signage
Biển hiệu cần rõ ràng và dễ đọc.
|
— |
|
/ˈprɒdʌkt vəˈraɪəti/
|
phr. |
sự đa dạng của các sản phẩm có sẵn
Offering a wide product variety attracts more customers.
Cung cấp sự đa dạng sản phẩm thu hút nhiều khách hàng hơn.
Chi tiếtConsumers appreciate product variety when shopping.Người tiêu dùng đánh giá cao sự đa dạng sản phẩm khi mua sắm.
Đồng nghĩaproduct assortmentproduct selection
Cụm hay dùngincrease product varietyoffer product variety
Sự đa dạng sản phẩm giúp tăng cường sức hấp dẫn của cửa hàng.
|
— |
|
/praɪs pɔɪnt/
|
phr. |
mức giá cụ thể mà một sản phẩm được bán
Setting the right price point is crucial for attracting customers.
Đặt mức giá phù hợp là rất quan trọng để thu hút khách hàng.
Chi tiếtDifferent price points can appeal to different market segments.Các mức giá khác nhau có thể thu hút các phân khúc thị trường khác nhau.
Đồng nghĩaprice levelpricing strategy
Cụm hay dùngdetermine price pointadjust price point
Mức giá cần phản ánh chất lượng sản phẩm.
|
— |
|
/kənˈsjuːmər trɛndz/
|
phr. |
các xu hướng trong hành vi của người tiêu dùng theo thời gian
Monitoring consumer trends helps businesses stay competitive.
Theo dõi các xu hướng tiêu dùng giúp doanh nghiệp giữ vị thế cạnh tranh.
Chi tiếtChanges in consumer trends can influence product development.Những thay đổi trong xu hướng tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến phát triển sản phẩm.
Đồng nghĩabuying trendsmarket trends
Cụm hay dùngidentify consumer trendsanalyze consumer trends
Xu hướng tiêu dùng có thể thay đổi theo mùa và sự kiện.
|
— |
|
/ˈriːteɪl əˈnælɪtɪks/
|
phr. |
phân tích dữ liệu để cải thiện hiệu suất bán lẻ
Retail analytics can reveal customer purchasing patterns.
Phân tích bán lẻ có thể tiết lộ các mẫu mua sắm của khách hàng.
Chi tiếtCompanies use retail analytics to optimize inventory levels.Các công ty sử dụng phân tích bán lẻ để tối ưu hóa mức tồn kho.
Đồng nghĩadata analysissales analytics
Cụm hay dùngutilize retail analyticsimplement retail analytics
Phân tích bán lẻ giúp tăng cường hiệu suất kinh doanh.
|
— |
|
/ˈʃɒpɪŋ ˈhæbɪts/
|
phr. |
các hành vi và thói quen của người tiêu dùng khi mua sắm
Shopping habits can vary greatly between different demographics.
Thói quen mua sắm có thể khác nhau rất nhiều giữa các nhóm dân số khác nhau.
Chi tiếtUnderstanding shopping habits helps retailers market effectively.Hiểu thói quen mua sắm giúp các nhà bán lẻ tiếp thị hiệu quả.
Đồng nghĩashopping patternsconsumer habits
Cụm hay dùngchange shopping habitsstudy shopping habits
Thói quen mua sắm có thể thay đổi theo thời gian.
|
— |
|
/ˈriːteɪl loʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
địa điểm vật lý nơi một doanh nghiệp bán lẻ đặt trụ sở
Choosing the right retail location can impact sales significantly.
Chọn địa điểm bán lẻ phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến doanh số.
Chi tiếtRetail locations in high-traffic areas tend to perform better.Các địa điểm bán lẻ ở khu vực đông đúc thường có hiệu suất tốt hơn.
Đồng nghĩastore locationbusiness location
Cụm hay dùngselect retail locationevaluate retail location
Địa điểm bán lẻ cần phù hợp với đối tượng khách hàng mục tiêu.
|
— |
|
/ˈdɪskaʊnt ˈstrætədʒi/
|
phr. |
kế hoạch để cung cấp sản phẩm với giá giảm
A well-planned discount strategy can boost sales during holidays.
Một chiến lược giảm giá được lên kế hoạch tốt có thể thúc đẩy doanh số trong các kỳ nghỉ.
Chi tiếtBusinesses often use discount strategies to attract new customers.Các doanh nghiệp thường sử dụng chiến lược giảm giá để thu hút khách hàng mới.
Đồng nghĩadiscount planpricing strategy
Cụm hay dùngdevelop discount strategyimplement discount strategy
Chiến lược giảm giá cần được điều chỉnh theo thị trường.
|
— |
|
/ˈʃɑːpɪŋ trɛndz/
|
phr. |
xu hướng mua sắm
Shopping trends can shift quickly with new technology.
Xu hướng mua sắm có thể thay đổi nhanh chóng với công nghệ mới.
Chi tiếtStaying updated on shopping trends is important for retailers.Cập nhật xu hướng mua sắm là quan trọng đối với các nhà bán lẻ.
Đồng nghĩapurchasing trendsbuying trends
Cụm hay dùngfollow shopping trendsidentify shopping trends
Xu hướng mua sắm thường phản ánh nhu cầu của người tiêu dùng.
|
— |
|
/ˈʃɒpɪŋ lɪst/
|
phr. |
danh sách mua sắm
I always make a shopping list before going to the grocery store.
Tôi luôn làm danh sách mua sắm trước khi đi siêu thị.
Chi tiếtHaving a shopping list helps me stay organized.Có danh sách mua sắm giúp tôi giữ tổ chức.
Đồng nghĩagrocery listpurchase list
Cụm hay dùngcreate a shopping listcheck a shopping list
Danh sách mua sắm giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc.
|
— |
|
/ˈprɒdʌkt lɔːnʧ ɪˈvɛnt/
|
phr. |
sự kiện ra mắt sản phẩm
The product launch event was a huge success.
Sự kiện ra mắt sản phẩm rất thành công.
Chi tiếtThey invited influencers to the product launch event.Họ đã mời các influencer đến sự kiện ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩalaunch eventrelease event
Cụm hay dùngorganize a product launch eventattend a product launch event
Sự kiện ra mắt sản phẩm cần được tổ chức chuyên nghiệp.
|
— |
|
/ˈkʌstəmər dɛmɒɡrəfɪks/
|
phr. |
đặc điểm dân số của khách hàng
Analyzing customer demographics helps tailor marketing strategies.
Phân tích đặc điểm dân số của khách hàng giúp điều chỉnh chiến lược tiếp thị.
Chi tiếtUnderstanding customer demographics is key for product development.Hiểu biết về đặc điểm dân số của khách hàng là chìa khóa cho phát triển sản phẩm.
Đồng nghĩaconsumer demographicstarget demographics
Cụm hay dùnganalyze customer demographicsstudy customer demographics
Đặc điểm dân số của khách hàng giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu của họ.
|
— |
|
/ˈriːteɪl ˈmɑrkɪt əˈnælɪsɪs/
|
phr. |
phân tích thị trường bán lẻ
Retail market analysis helps identify opportunities for growth.
Phân tích thị trường bán lẻ giúp xác định cơ hội tăng trưởng.
Chi tiếtThey conduct retail market analysis regularly to stay competitive.Họ tiến hành phân tích thị trường bán lẻ thường xuyên để giữ vị thế cạnh tranh.
Đồng nghĩamarket researchretail analysis
Cụm hay dùngconduct retail market analysisperform retail market analysis
Phân tích thị trường bán lẻ giúp hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng.
|
— |
|
/ˈmɜːrʧəndaɪzɪŋ ˈtæktɪks/
|
phr. |
chiến thuật trưng bày hàng hóa
Effective merchandising tactics can boost sales.
Chiến thuật trưng bày hàng hóa hiệu quả có thể tăng doanh số.
Chi tiếtThey use various merchandising tactics to attract customers.Họ sử dụng nhiều chiến thuật trưng bày hàng hóa để thu hút khách hàng.
Đồng nghĩadisplay techniquesmerchandising strategies
Cụm hay dùngdevelop merchandising tacticsimplement merchandising tactics
Chiến thuật trưng bày hàng hóa ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
|
— |
|
/kənˈsjuːmər ˈprɛfərənzɪz/
|
phr. |
sở thích của người tiêu dùng
Consumer preferences can change rapidly in the market.
Sở thích của người tiêu dùng có thể thay đổi nhanh chóng trên thị trường.
Chi tiếtUnderstanding consumer preferences is key to product design.Hiểu biết về sở thích của người tiêu dùng là chìa khóa cho thiết kế sản phẩm.
Đồng nghĩacustomer preferencesbuying preferences
Cụm hay dùngstudy consumer preferencesanalyze consumer preferences
Sở thích của người tiêu dùng cần được theo dõi thường xuyên.
|
— |
|
/ˈriːteɪl trɛndz/
|
phr. |
xu hướng bán lẻ
Retail trends show a shift towards online shopping.
Xu hướng bán lẻ cho thấy sự chuyển dịch về phía mua sắm trực tuyến.
Chi tiếtStaying updated on retail trends is crucial for success.Cập nhật xu hướng bán lẻ là rất quan trọng cho sự thành công.
Đồng nghĩaretail patternsmarket trends
Cụm hay dùngfollow retail trendsidentify retail trends
Xu hướng bán lẻ phản ánh sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng.
|
— |
|
/stɔːr ˈpɒlɪsi/
|
phr. |
chính sách cửa hàng
The store policy includes a no-refund policy.
Chính sách cửa hàng bao gồm chính sách không hoàn tiền.
Chi tiếtCustomers should be aware of the store policy before making a purchase.Khách hàng nên biết chính sách cửa hàng trước khi mua hàng.
Đồng nghĩastore rulesoperating policy
Cụm hay dùngestablish a policyreview a policy
Chính sách cửa hàng cần rõ ràng để tránh hiểu lầm.
|
— |
|
/ˈʧɛkaʊt ˈprəʊsɛs/
|
phr. |
quy trình thanh toán
A smooth checkout process can enhance customer experience.
Một quy trình thanh toán mượt mà có thể nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Chi tiếtThey simplified the checkout process to reduce cart abandonment.Họ đã đơn giản hóa quy trình thanh toán để giảm tỷ lệ bỏ giỏ hàng.
Đồng nghĩapayment processpurchase process
Cụm hay dùngstreamline checkoutimprove checkout
Quy trình thanh toán là một phần quan trọng của trải nghiệm mua sắm.
|
— |
|
/stɔːr aʊərz/
|
phr. |
giờ mở cửa
The store hours are posted on the front door.
Giờ mở cửa được niêm yết trên cửa trước của cửa hàng.
Chi tiếtShe checked the store hours before visiting.Cô ấy đã kiểm tra giờ mở cửa trước khi đến thăm.
Đồng nghĩaopening hoursbusiness hours
Cụm hay dùngextend store hourschange store hours
Giờ mở cửa có thể thay đổi vào dịp lễ.
|
— |
|
/ˈprɒdʌkt ˈpraɪsɪŋ/
|
phr. |
định giá sản phẩm
Product pricing can influence customer buying decisions.
Định giá sản phẩm có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng.
Chi tiếtThey revised their product pricing to stay competitive.Họ đã xem xét lại định giá sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩaprice settingpricing strategy
Cụm hay dùngadjust pricingset pricing
Định giá sản phẩm cần dựa trên chi phí và nhu cầu thị trường.
|
— |
|
/ˈpɜːrʧəs dɪˈsɪʒən/
|
phr. |
quyết định mua hàng
Marketing strategies can influence the purchase decision.
Các chiến lược tiếp thị có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
Chi tiếtShe took her time before making a purchase decision.Cô ấy đã dành thời gian trước khi đưa ra quyết định mua hàng.
Đồng nghĩabuying decisionpurchase choice
Cụm hay dùngmake a decisioninfluence a decision
Quyết định mua hàng cần cân nhắc nhiều yếu tố.
|
— |
|
/ˈmɑːrkɪtɪŋ kæmˈpeɪn/
|
phr. |
chiến dịch tiếp thị
The marketing campaign was successful in increasing sales.
Chiến dịch tiếp thị đã thành công trong việc tăng doanh số.
Chi tiếtThey launched a new marketing campaign for the holiday season.Họ đã ra mắt một chiến dịch tiếp thị mới cho mùa lễ hội.
Đồng nghĩaadvertising campaignpromotional campaign
Cụm hay dùnglaunch a campaignplan a campaign
Chiến dịch tiếp thị cần có kế hoạch rõ ràng để đạt hiệu quả.
|
— |
|
/praɪs prəˈmoʊʃən/
|
phr. |
khuyến mãi giá
The store is having a price promotion this weekend.
Cửa hàng đang có khuyến mãi giá vào cuối tuần này.
Chi tiếtPrice promotions can attract more customers during sales events.Khuyến mãi giá có thể thu hút nhiều khách hàng hơn trong các sự kiện bán hàng.
Đồng nghĩadiscount offerspecial deal
Cụm hay dùngoffer promotionsadvertise promotions
Khuyến mãi giá thường được sử dụng để tăng doanh số bán hàng.
|
— |
|
/seɪlz ˈtreɪnɪŋ/
|
phr. |
đào tạo bán hàng
Sales training is essential for new employees.
Đào tạo bán hàng là rất cần thiết cho nhân viên mới.
Chi tiếtThey offer ongoing sales training to boost performance.Họ cung cấp đào tạo bán hàng liên tục để nâng cao hiệu suất.
Đồng nghĩasales educationsales development
Cụm hay dùngconduct trainingoffer training
Đào tạo bán hàng giúp nhân viên tự tin hơn khi tiếp xúc với khách hàng.
|
— |
|
/ˈriːteɪl ˈpraɪsɪŋ/
|
phr. |
Xác định giá cho các sản phẩm bán tại cửa hàng bán lẻ.
Retail pricing strategies can influence customer buying behavior.
Chiến lược định giá bán lẻ có thể ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của khách hàng.
Chi tiếtUnderstanding retail pricing is important for new businesses.Hiểu biết về định giá bán lẻ là quan trọng đối với các doanh nghiệp mới.
Đồng nghĩapricing strategyprice setting
Cụm hay dùngcompetitive retail pricingdynamic retail pricing
Định giá hợp lý giúp tăng doanh số bán hàng.
|
— |
|
/ˈɪnvənˌtɔːri kənˈtroʊl/
|
phr. |
Quản lý mức tồn kho để đáp ứng nhu cầu mà không bị thừa.
Effective inventory control reduces costs for retailers.
Quản lý tồn kho hiệu quả giảm chi phí cho các nhà bán lẻ.
Chi tiếtRetailers use software for better inventory control.Các nhà bán lẻ sử dụng phần mềm để quản lý tồn kho tốt hơn.
Đồng nghĩastock managementinventory management
Cụm hay dùngefficient inventory controlstrict inventory control
Quản lý tồn kho giúp giảm thiểu lãng phí và chi phí.
|
— |
|
/ˈmɑːrkɪt pəˈzɪʃənɪŋ/
|
phr. |
Chiến lược định vị thương hiệu trên thị trường.
Effective market positioning helps businesses stand out.
Định vị thị trường hiệu quả giúp doanh nghiệp nổi bật.
Chi tiếtCompanies must understand market positioning to succeed.Các công ty phải hiểu biết về định vị thị trường để thành công.
Đồng nghĩabrand positioningmarket strategy
Cụm hay dùngstrong market positioningeffective market positioning
Định vị thị trường giúp thương hiệu nổi bật hơn trong tâm trí khách hàng.
|
— |
|
/ˈprɒdʌkt ˌdɪfərɛnʃiˈeɪʃən/
|
phr. |
Làm cho sản phẩm khác biệt so với các sản phẩm của đối thủ.
Product differentiation is key to gaining market share.
Khác biệt hóa sản phẩm là chìa khóa để chiếm lĩnh thị trường.
Chi tiếtRetailers use product differentiation to attract customers.Các nhà bán lẻ sử dụng sự khác biệt hóa sản phẩm để thu hút khách hàng.
Đồng nghĩaproduct distinctionmarket differentiation
Cụm hay dùngeffective product differentiationsuccessful product differentiation
Khác biệt hóa sản phẩm giúp thu hút sự chú ý của khách hàng.
|
— |
|
/ˈriːteɪl ˈsɛktər/
|
phr. |
Phần của nền kinh tế bán hàng hóa cho người tiêu dùng.
The retail sector has seen significant growth in recent years.
Ngành bán lẻ đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.
Chi tiếtMany jobs are created in the retail sector.Nhiều công việc được tạo ra trong ngành bán lẻ.
Đồng nghĩaretail industryretail market
Cụm hay dùnggrowing retail sectorcompetitive retail sector
Ngành bán lẻ là một phần quan trọng của nền kinh tế.
|
— |
|
/ˈriːteɪl ˌɒpəˈreɪʃənz/
|
phr. |
Các hoạt động hàng ngày liên quan đến việc điều hành một doanh nghiệp bán lẻ.
Efficient retail operations lead to higher profits.
Các hoạt động bán lẻ hiệu quả dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
Chi tiếtRetail operations include inventory management and customer service.Các hoạt động bán lẻ bao gồm quản lý tồn kho và dịch vụ khách hàng.
Đồng nghĩaretail managementstore operations
Cụm hay dùngefficient retail operationssmooth retail operations
Hoạt động bán lẻ hiệu quả giúp tăng trưởng doanh thu.
|
— |
| phr. |
nhạy cảm với giá
Understanding price sensitivity helps set prices.
Hiểu rõ nhạy cảm với giá giúp thiết lập giá cả.
Chi tiếtHigh price sensitivity can affect sales volume.Nhạy cảm với giá cao có thể ảnh hưởng đến khối lượng bán hàng.
Đồng nghĩaprice elasticity
Cụm hay dùngmeasure price sensitivityassess price sensitivity
Nhạy cảm với giá là yếu tố quan trọng trong bán lẻ.
|
— | |
| phr. |
ý định mua hàng
High purchase intent indicates strong demand.
Ý định mua hàng cao cho thấy nhu cầu mạnh mẽ.
Chi tiếtMarketers analyze purchase intent before launching ads.Các nhà tiếp thị phân tích ý định mua hàng trước khi phát động quảng cáo.
Đồng nghĩabuying intent
Cụm hay dùngmeasure purchase intentincrease purchase intent
Ý định mua hàng giúp dự đoán doanh số bán hàng.
|
— | |
| phr. |
cửa hàng bán lẻ
Retail outlets can be found in malls and shopping centers.
Cửa hàng bán lẻ có thể được tìm thấy trong các trung tâm mua sắm.
Chi tiếtThey opened new retail outlets in various locations.Họ đã mở cửa hàng bán lẻ mới ở nhiều địa điểm khác nhau.
Đồng nghĩaretail stores
Cụm hay dùngestablish retail outletsexpand retail outlets
Cửa hàng bán lẻ ảnh hưởng lớn đến doanh số bán hàng.
|
— | |
| phr. |
chiến thuật bán hàng
Effective sales tactics can lead to higher profits.
Chiến thuật bán hàng hiệu quả có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
Chi tiếtThey trained their staff in various sales tactics.Họ đã đào tạo nhân viên về các chiến thuật bán hàng khác nhau.
Đồng nghĩaselling techniques
Cụm hay dùngdevelop sales tacticsapply sales tactics
Chiến thuật bán hàng cần phải linh hoạt và thay đổi theo thời gian.
|
— | |
|
/ˈriːteɪl ˈmænɪdʒmənt/
|
phr. |
quản lý bán lẻ
Effective retail management is crucial for a successful store.
Quản lý bán lẻ hiệu quả là rất quan trọng cho một cửa hàng thành công.
Chi tiếtRetail management includes training employees and managing inventory.Quản lý bán lẻ bao gồm đào tạo nhân viên và quản lý hàng tồn kho.
Đồng nghĩastore managementretail supervision
Cụm hay dùngenhance retail managementdevelop retail management
Quản lý bán lẻ cần có kỹ năng lãnh đạo tốt.
|
— |
|
/seɪlz ˈvɒljuːm/
|
phr. |
khối lượng bán hàng
Sales volume is a key indicator of business performance.
Khối lượng bán hàng là chỉ số quan trọng về hiệu suất kinh doanh.
Chi tiếtCompanies aim to increase their sales volume year over year.Các công ty nhằm tăng khối lượng bán hàng hàng năm.
Đồng nghĩasales quantitysales figures
Cụm hay dùngincrease sales volumemeasure sales volume
Khối lượng bán hàng cho thấy sức tiêu thụ của sản phẩm.
|
— |
|
/ˈdɪskaʊnt ˈpɒlɪsi/
|
phr. |
chính sách giảm giá
A clear discount policy can attract more customers.
Một chính sách giảm giá rõ ràng có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
Chi tiếtRetailers often adjust their discount policy during sales seasons.Các nhà bán lẻ thường điều chỉnh chính sách giảm giá trong mùa bán hàng.
Đồng nghĩaprice reduction policysales policy
Cụm hay dùngestablish discount policyreview discount policy
Chính sách giảm giá giúp thúc đẩy doanh số bán hàng.
|
— |
|
/ˈpeɪmənt ˈɒpʃənz/
|
phr. |
các tùy chọn thanh toán
Offering multiple payment options can improve customer satisfaction.
Cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Chi tiếtOnline retailers often provide a range of payment options.Các nhà bán lẻ trực tuyến thường cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán.
Đồng nghĩapayment methodspayment alternatives
Cụm hay dùngoffer payment optionschoose payment options
Tùy chọn thanh toán linh hoạt giúp khách hàng dễ dàng hơn.
|
— |
|
/stɔr ˈtræfɪk/
|
phr. |
lưu lượng khách hàng
Increasing store traffic can lead to higher sales.
Tăng lưu lượng khách hàng có thể dẫn đến doanh số cao hơn.
Chi tiếtRetailers analyze store traffic patterns to optimize operations.Các nhà bán lẻ phân tích các mẫu lưu lượng khách hàng để tối ưu hóa hoạt động.
Đồng nghĩacustomer footfallstore visitors
Cụm hay dùngincrease store trafficmeasure store traffic
Lưu lượng khách hàng ảnh hưởng đến doanh thu của cửa hàng.
|
— |
|
/stɔr ˈɪnvəntɔri/
|
phr. |
hàng tồn kho của cửa hàng
Efficient store inventory management reduces costs.
Quản lý hàng tồn kho của cửa hàng hiệu quả giúp giảm chi phí.
Chi tiếtRegular audits help maintain accurate store inventory.Các cuộc kiểm tra định kỳ giúp duy trì hàng tồn kho chính xác.
Đồng nghĩastock inventorystore stock
Cụm hay dùngmanage store inventorytrack store inventory
Hàng tồn kho cần được theo dõi để tối ưu hóa doanh thu.
|
— |
|
/ˈprɒdʌkt əˈsɔːrtmənt/
|
phr. |
sự đa dạng sản phẩm
A well-planned product assortment can boost sales.
Một sự đa dạng sản phẩm được lên kế hoạch tốt có thể tăng doanh số.
Chi tiếtRetailers must carefully choose their product assortment.Các nhà bán lẻ phải lựa chọn cẩn thận sự đa dạng sản phẩm của họ.
Đồng nghĩaproduct varietyproduct selection
Cụm hay dùngcreate product assortmentoptimize product assortment
Sự đa dạng sản phẩm ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
|
— |
|
/ˈprɒdʌkt sɪˈlɛkʃən/
|
phr. |
Quá trình chọn lựa sản phẩm để cung cấp cho khách hàng.
Careful product selection can increase customer satisfaction.
Lựa chọn sản phẩm cẩn thận có thể tăng sự hài lòng của khách hàng.
Chi tiếtRetailers must consider consumer trends during product selection.Các nhà bán lẻ phải xem xét xu hướng tiêu dùng trong quá trình chọn sản phẩm.
Đồng nghĩaproduct choiceproduct range
Cụm hay dùngimprove product selectionoptimize product selection
Lựa chọn sản phẩm phù hợp giúp thu hút khách hàng.
|
— |
|
/praɪs kəmˈpærɪsən/
|
phr. |
Đánh giá giá của các sản phẩm tương tự giữa các nhà bán lẻ khác nhau.
Price comparison helps consumers find the best deals.
So sánh giá cả giúp người tiêu dùng tìm được giao dịch tốt nhất.
Chi tiếtMany shoppers use price comparison websites.Nhiều người mua sắm sử dụng trang web so sánh giá cả.
Đồng nghĩaprice evaluationprice analysis
Cụm hay dùngconduct price comparisonperform price comparison
So sánh giá giúp khách hàng đưa ra quyết định thông minh.
|
— |
|
/ˈbɪznəs ˈmɒdəl/
|
phr. |
Kế hoạch về cách một công ty tạo ra và cung cấp giá trị.
The business model needs to adapt to changing markets.
Mô hình kinh doanh cần thích ứng với thị trường đang thay đổi.
Chi tiếtInnovative business models can lead to greater success.Mô hình kinh doanh đổi mới có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
Đồng nghĩabusiness strategyoperating model
Cụm hay dùngdevelop business modelanalyze business model
Mô hình kinh doanh phù hợp giúp tối ưu hóa lợi nhuận.
|
— |
|
/ˈsiːzənl prəˈmoʊʃən/
|
phr. |
Nỗ lực tiếp thị tập trung vào những thời điểm cụ thể trong năm.
The store runs a seasonal promotion during the holidays.
Cửa hàng thực hiện một chương trình khuyến mãi theo mùa trong dịp lễ.
Chi tiếtSeasonal promotions can boost sales significantly.Các chương trình khuyến mãi theo mùa có thể tăng doanh số đáng kể.
Đồng nghĩaholiday promotionseasonal sale
Cụm hay dùnglaunch seasonal promotionplan seasonal promotion
Khuyến mãi theo mùa giúp thu hút khách hàng trong các dịp lễ.
|
— |
|
/ˈprɒdʌkt əˈveɪləbɪlɪti/
|
phr. |
Mức độ mà sản phẩm có sẵn và sẵn sàng để bán.
Ensuring product availability is key to customer satisfaction.
Đảm bảo tính khả dụng của sản phẩm là chìa khóa cho sự hài lòng của khách hàng.
Chi tiếtLow product availability can lead to lost sales.Khả năng cung cấp sản phẩm thấp có thể dẫn đến mất doanh số.
Đồng nghĩaproduct stockproduct supply
Cụm hay dùngensure product availabilitymonitor product availability
Tính khả dụng của sản phẩm ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
|
— |
| phr. |
Sự hiện diện của sản phẩm.
Good product visibility can lead to increased sales.
Sự hiện diện tốt của sản phẩm có thể dẫn đến doanh số cao hơn.
Chi tiếtRetailers use displays to enhance product visibility.Các nhà bán lẻ sử dụng trưng bày để nâng cao sự hiện diện của sản phẩm.
Đồng nghĩaproduct exposure
Cụm hay dùngimprove product visibilitymeasure product visibility
Sản phẩm dễ thấy giúp thu hút khách hàng hơn.
|
— | |
| phr. |
Trả hàng.
Managing product returns is important for customer satisfaction.
Quản lý việc trả hàng rất quan trọng cho sự hài lòng của khách hàng.
Chi tiếtA clear return policy can reduce product returns.Một chính sách trả hàng rõ ràng có thể giảm thiểu việc trả hàng.
Đồng nghĩareturn process
Cụm hay dùngmanage product returnsfacilitate product returns
Chính sách trả hàng rõ ràng giúp khách hàng yên tâm hơn.
|
— | |
| phr. |
Sự trung thành của cửa hàng.
Store loyalty can significantly impact a retailer's revenue.
Sự trung thành của cửa hàng có thể ảnh hưởng đáng kể đến doanh thu của nhà bán lẻ.
Chi tiếtBuilding store loyalty requires excellent customer service.Xây dựng sự trung thành của cửa hàng đòi hỏi dịch vụ khách hàng xuất sắc.
Đồng nghĩabrand loyalty
Cụm hay dùngincrease store loyaltyfoster store loyalty
Khách hàng trung thành giúp tăng doanh thu cho cửa hàng.
|
— | |
| phr. |
Đổi mới sản phẩm.
Product innovation is key to staying competitive in retail.
Đổi mới sản phẩm là chìa khóa để duy trì tính cạnh tranh trong bán lẻ.
Chi tiếtRetailers must embrace product innovation to attract customers.Các nhà bán lẻ phải chấp nhận đổi mới sản phẩm để thu hút khách hàng.
Đồng nghĩaproduct development
Cụm hay dùngencourage product innovationdrive product innovation
Đổi mới sản phẩm giúp thu hút và giữ chân khách hàng.
|
— | |
| phr. |
hành vi mua hàng
Retailers study purchase behavior to improve sales.
Các nhà bán lẻ nghiên cứu hành vi mua hàng để cải thiện doanh số.
Chi tiếtPurchase behavior can vary by demographic.Hành vi mua hàng có thể khác nhau theo nhân khẩu học.
Đồng nghĩabuying behaviorpurchase patterns
Cụm hay dùnganalyze purchase behaviorunderstand purchase behavior
Nghiên cứu hành vi mua hàng giúp cải thiện chiến lược tiếp thị.
|
— | |
| phr. |
phân tích bán lẻ
Retail analysis helps businesses adapt to market changes.
Phân tích bán lẻ giúp doanh nghiệp thích ứng với thay đổi thị trường.
Chi tiếtThey conducted a retail analysis to improve sales strategies.Họ đã tiến hành phân tích bán lẻ để cải thiện chiến lược bán hàng.
Đồng nghĩamarket analysisretail study
Cụm hay dùngperform retail analysisconduct retail analysis
Phân tích bán lẻ giúp đưa ra quyết định chiến lược.
|
— | |
| phr. |
điểm đến mua sắm
The mall is a popular shopping destination in the city.
Trung tâm thương mại là một điểm đến mua sắm phổ biến trong thành phố.
Chi tiếtThey want to make their store a top shopping destination.Họ muốn biến cửa hàng của mình thành một điểm đến mua sắm hàng đầu.
Đồng nghĩashopping hubshopping center
Cụm hay dùngbecome a shopping destinationpopular shopping destination
Điểm đến mua sắm thu hút khách hàng đến cửa hàng.
|
— | |
| phr. |
sự tương tác của người tiêu dùng
Consumer engagement is key to building brand loyalty.
Sự tương tác của người tiêu dùng là chìa khóa để xây dựng sự trung thành với thương hiệu.
Chi tiếtThey improved consumer engagement through social media.Họ đã cải thiện sự tương tác của người tiêu dùng thông qua mạng xã hội.
Đồng nghĩacustomer interactionconsumer involvement
Cụm hay dùngenhance consumer engagementmeasure consumer engagement
Sự tương tác của người tiêu dùng giúp xây dựng thương hiệu mạnh mẽ.
|
— | |
|
/stɔr dɪˈzaɪn/
|
phr. |
Bố trí và ngoại hình của một cửa hàng bán lẻ.
Good store design attracts more customers.
Thiết kế cửa hàng tốt thu hút nhiều khách hàng hơn.
Chi tiếtThey hired an expert for the store design.Họ đã thuê một chuyên gia cho thiết kế cửa hàng.
Đồng nghĩaretail layoutstore layout
Cụm hay dùngeffective store designmodern store design
Thiết kế cửa hàng cần phù hợp với thương hiệu.
|
— |
|
/ˈtʃɛkˌaʊt ɪkˈspɪərɪəns/
|
phr. |
Quá trình và sự hài lòng trong thanh toán tại cửa hàng.
A smooth checkout experience encourages repeat purchases.
Một trải nghiệm thanh toán suôn sẻ khuyến khích việc mua hàng lại.
Chi tiếtThey improved the checkout experience with new technology.Họ đã cải thiện trải nghiệm thanh toán với công nghệ mới.
Đồng nghĩapayment processcheckout process
Cụm hay dùngseamless checkout experiencefrustrating checkout experience
Trải nghiệm thanh toán ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng.
|
— |
|
/stɔr ɪkˈspɪərɪəns/
|
phr. |
Tương tác tổng thể mà khách hàng có trong cửa hàng.
The store experience can influence purchasing decisions.
Trải nghiệm tại cửa hàng có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
Chi tiếtThey focus on enhancing the store experience for shoppers.Họ tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm tại cửa hàng cho người mua sắm.
Đồng nghĩashopping experiencein-store experience
Cụm hay dùngimprove store experiencecreate a positive store experience
Trải nghiệm tại cửa hàng rất quan trọng cho sự trung thành của khách hàng.
|
— |
| phr. |
Mức độ tổng thể của dịch vụ cung cấp cho khách hàng.
High service quality can lead to repeat business.
Chất lượng dịch vụ cao có thể dẫn đến khách hàng quay lại.
Chi tiếtThey focus on improving service quality constantly.Họ tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ liên tục.
Đồng nghĩaservice standardservice excellence
Cụm hay dùngmaintain service qualityassess service quality
Chất lượng dịch vụ rất quan trọng trong ngành bán lẻ.
|
— | |
| phr. |
Các quy tắc và hướng dẫn quản lý hoạt động của cửa hàng.
Store policies help ensure consistency in service.
Chính sách cửa hàng giúp đảm bảo tính nhất quán trong dịch vụ.
Chi tiếtThey reviewed the store policies to improve customer experience.Họ đã xem xét lại chính sách cửa hàng để cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Đồng nghĩastore rulesoperational guidelines
Cụm hay dùngestablish store policiesreview store policies
Chính sách cửa hàng cần rõ ràng và dễ hiểu.
|
— | |
|
/ˈprɒdʌkt prəˈmoʊʃən/
|
phr. |
Các hoạt động quảng cáo và bán sản phẩm.
The product promotion attracted many new customers.
Chương trình khuyến mãi sản phẩm đã thu hút nhiều khách hàng mới.
Chi tiếtThey launched a product promotion for the holiday season.Họ đã ra mắt chương trình khuyến mãi sản phẩm cho mùa lễ hội.
Đồng nghĩaadvertising campaignsales promotion
Cụm hay dùnglaunch product promotionplan product promotion
Khuyến mãi sản phẩm giúp tăng doanh thu nhanh chóng.
|
— |
|
/stɔːr brænd/
|
phr. |
Sản phẩm được bán dưới nhãn hiệu của nhà bán lẻ.
Store brands often offer quality at lower prices.
Thương hiệu cửa hàng thường cung cấp chất lượng với giá thấp hơn.
Chi tiếtMany shoppers prefer store brands for everyday items.Nhiều người mua sắm thích thương hiệu cửa hàng cho các mặt hàng hàng ngày.
Đồng nghĩaprivate labelown brand
Cụm hay dùngcreate store brandpromote store brand
Thương hiệu cửa hàng thường cạnh tranh với các thương hiệu lớn.
|
— |
|
/ˈpɜːrtʃəs ˈfriːkwənsi/
|
phr. |
Tần suất mà khách hàng mua một sản phẩm.
Understanding purchase frequency helps in inventory planning.
Hiểu tần suất mua hàng giúp trong việc lập kế hoạch hàng tồn kho.
Chi tiếtThey analyzed purchase frequency to optimize sales strategies.Họ đã phân tích tần suất mua hàng để tối ưu hóa chiến lược bán hàng.
Đồng nghĩabuying frequencypurchase rate
Cụm hay dùngtrack purchase frequencyanalyze purchase frequency
Tần suất mua hàng có thể thay đổi theo mùa.
|
— |
|
/stɔːr əˈsoʊsiət/
|
phr. |
Nhân viên hỗ trợ khách hàng trong cửa hàng.
Store associates are trained to provide excellent service.
Các nhân viên cửa hàng được đào tạo để cung cấp dịch vụ xuất sắc.
Chi tiếtA friendly store associate can enhance the shopping experience.Một nhân viên cửa hàng thân thiện có thể nâng cao trải nghiệm mua sắm.
Đồng nghĩasales associatestore staff
Cụm hay dùngtrain store associatehire store associate
Nhân viên cửa hàng đóng vai trò quan trọng trong dịch vụ khách hàng.
|
— |
| phr. |
Hành động đóng cửa một cửa hàng bán lẻ.
The store closing was announced last week.
Việc đóng cửa cửa hàng đã được thông báo tuần trước.
Chi tiếtStore closings can affect local economies.Việc đóng cửa cửa hàng có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương.
Đồng nghĩastore shutdownretail closure
Cụm hay dùngannounce store closingplan store closing
Việc đóng cửa cửa hàng có thể gây ra mất việc làm.
|
— | |
| phr. |
Thiết kế và vật liệu dùng để bọc sản phẩm.
Attractive product packaging can increase sales.
Bao bì sản phẩm hấp dẫn có thể tăng doanh số.
Chi tiếtSustainable product packaging is becoming more popular.Bao bì sản phẩm bền vững đang trở nên phổ biến hơn.
Đồng nghĩaproduct wrappingproduct container
Cụm hay dùngdesign product packagingimprove product packaging
Bao bì sản phẩm cần phải thu hút và dễ sử dụng.
|
— | |
| phr. |
Các chương trình giảm giá diễn ra trong các mùa hoặc ngày lễ cụ thể.
Seasonal sales attract many shoppers.
Các chương trình giảm giá theo mùa thu hút nhiều người mua sắm.
Chi tiếtRetailers often prepare for seasonal sales in advance.Các nhà bán lẻ thường chuẩn bị cho các chương trình giảm giá theo mùa trước.
Đồng nghĩaholiday salesseasonal promotions
Cụm hay dùngplan seasonal salespromote seasonal sales
Các chương trình giảm giá theo mùa giúp tăng doanh thu.
|
— | |
| phr. |
Cách mà các sản phẩm được sắp xếp để bán trong cửa hàng.
An attractive merchandise display can boost sales.
Một cách trưng bày hàng hóa hấp dẫn có thể tăng doanh số.
Chi tiếtMerchandise displays should be regularly updated.Các trưng bày hàng hóa nên được cập nhật thường xuyên.
Đồng nghĩaproduct displaydisplay arrangement
Cụm hay dùngcreate merchandise displayarrange merchandise display
Trưng bày hàng hóa thu hút khách hàng và tăng doanh số.
|
— | |
|
/kənˈsuːmər trʌst/
|
phr. |
Mức độ tin cậy của người tiêu dùng vào một thương hiệu hoặc sản phẩm.
Building consumer trust is essential for long-term relationships.
Xây dựng lòng tin của người tiêu dùng là điều cần thiết cho mối quan hệ lâu dài.
Chi tiếtCompanies invest in quality to enhance consumer trust.Các công ty đầu tư vào chất lượng để tăng cường lòng tin của người tiêu dùng.
Đồng nghĩacustomer confidencebrand trust
Cụm hay dùngbuild consumer trustmaintain consumer trust
Lòng tin của người tiêu dùng là yếu tố quan trọng trong kinh doanh.
|
— |
|
/treɪd prəˈmoʊʃən/
|
phr. |
Các hoạt động tiếp thị nhằm tăng doanh số thông qua các nhà bán lẻ.
Trade promotions can boost product visibility.
Các chương trình khuyến mãi thương mại có thể tăng cường sự hiện diện của sản phẩm.
Chi tiếtCompanies use trade promotions to encourage retailer support.Các công ty sử dụng khuyến mãi thương mại để khuyến khích sự hỗ trợ của nhà bán lẻ.
Đồng nghĩatrade marketingretailer promotion
Cụm hay dùngplan trade promotionexecute trade promotion
Khuyến mãi thương mại giúp tăng doanh số nhanh chóng.
|
— |
| phr. |
mối quan hệ nhà cung cấp
Building a good supplier relationship is vital.
Xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp là rất quan trọng.
Chi tiếtSupplier relationships can impact product quality.Mối quan hệ với nhà cung cấp có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Đồng nghĩavendor relationshipsupplier partnership
Cụm hay dùngmanage supplier relationshipstrengthen supplier relationship
Mối quan hệ tốt với nhà cung cấp giúp đảm bảo nguồn hàng ổn định.
|
— | |
| phr. |
báo cáo doanh số
The sales report showed a positive trend.
Báo cáo doanh số cho thấy một xu hướng tích cực.
Chi tiếtThey analyze the sales report monthly.Họ phân tích báo cáo doanh số hàng tháng.
Đồng nghĩasales analysissales summary
Cụm hay dùngprepare sales reportreview sales report
Báo cáo doanh số giúp theo dõi hiệu quả kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
cơ sở khách hàng
A strong customer base is vital for long-term success.
Một cơ sở khách hàng mạnh là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài.
Chi tiếtThey expanded their customer base through targeted marketing.Họ đã mở rộng cơ sở khách hàng thông qua tiếp thị mục tiêu.
Đồng nghĩaclient basecustomer network
Cụm hay dùngexpand customer baseanalyze customer base
Cơ sở khách hàng là nền tảng cho sự phát triển của doanh nghiệp.
|
— | |
|
/ˈprɒdʌkt dɪˈvɛləpmənt/
|
phr. |
Quá trình tạo ra sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có.
Product development is essential for staying competitive.
Phát triển sản phẩm là rất cần thiết để duy trì tính cạnh tranh.
Chi tiếtInvesting in product development can lead to innovation.Đầu tư vào phát triển sản phẩm có thể dẫn đến đổi mới.
Đồng nghĩaproduct designproduct innovation
Thường được thảo luận trong bối cảnh R&D.
|
— |
|
/ˈmɜːrtʃəndaɪs mɪks/
|
phr. |
Sự đa dạng của các sản phẩm được cung cấp bởi một nhà bán lẻ.
A good merchandise mix can attract a wider customer base.
Một sự đa dạng sản phẩm tốt có thể thu hút một lượng khách hàng rộng hơn.
Chi tiếtRetailers often analyze their merchandise mix for sales performance.Các nhà bán lẻ thường phân tích sự đa dạng sản phẩm của họ để đánh giá hiệu suất bán hàng.
Đồng nghĩaproduct mixassortment
Cần thiết trong việc tối ưu hóa doanh số bán hàng.
|
— |
| phr. |
Mô hình sở thích của người tiêu dùng trong các mùa khác nhau.
Retailers must adapt to seasonal trends in demand.
Các nhà bán lẻ phải thích ứng với các xu hướng theo mùa trong nhu cầu.
Chi tiếtUnderstanding seasonal trends can help with inventory management.Hiểu biết về các xu hướng theo mùa có thể giúp quản lý tồn kho.
Đồng nghĩaseasonal patterns
Cụm hay dùnganalyze seasonal trendsidentify seasonal trends
Xu hướng theo mùa ảnh hưởng đến doanh số bán hàng trong ngành bán lẻ.
|
— | |
| phr. |
Một đặc điểm hoặc khía cạnh nổi bật của sản phẩm.
Highlighting product features can attract customers.
Nổi bật các đặc điểm sản phẩm có thể thu hút khách hàng.
Chi tiếtThey improved the product features based on customer feedback.Họ đã cải thiện các đặc điểm sản phẩm dựa trên phản hồi của khách hàng.
Đồng nghĩaproduct attribute
Cụm hay dùngunique product featurespromote product features
Các đặc điểm sản phẩm giúp phân biệt với đối thủ cạnh tranh.
|
— | |
| phr. |
quản lý hàng tồn kho
Effective stock management prevents overstocking and shortages.
Quản lý hàng tồn kho hiệu quả ngăn ngừa việc tồn kho quá nhiều và thiếu hàng.
Chi tiếtThe company uses software for stock management.Công ty sử dụng phần mềm để quản lý hàng tồn kho.
Đồng nghĩainventory managementstock control
Cụm hay dùngimplement stock managementimprove stock management
Quản lý hàng tồn kho giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa doanh thu.
|
— | |
| phr. |
Mức độ mà cửa hàng có thể dễ dàng được nhìn thấy bởi khách hàng.
Improving store visibility can attract more foot traffic.
Cải thiện độ hiển thị của cửa hàng có thể thu hút nhiều khách hơn.
Chi tiếtStore visibility is important for brand recognition.Độ hiển thị của cửa hàng rất quan trọng cho việc nhận diện thương hiệu.
Đồng nghĩastore exposurestore presence
Cụm hay dùngenhance store visibilitymeasure store visibility
Độ hiển thị của cửa hàng ảnh hưởng đến lượng khách hàng.
|
— | |
|
/ˈprɒdʌkt laɪn/
|
phr. |
Một nhóm sản phẩm liên quan được cung cấp bởi một công ty.
The company expanded its product line to include more options.
Công ty đã mở rộng dòng sản phẩm để bao gồm nhiều tùy chọn hơn.
Chi tiếtA diverse product line can attract different customers.Một dòng sản phẩm đa dạng có thể thu hút nhiều khách hàng khác nhau.
Đồng nghĩaproduct range
Cụm hay dùngexpand product linedevelop product line
Dòng sản phẩm cần phải phù hợp với nhu cầu thị trường.
|
— |
|
/ˈkʌstəmər ˈsɛɡmənt/
|
phr. |
Một nhóm khách hàng cụ thể có đặc điểm tương tự.
Identifying customer segments helps in targeted marketing.
Xác định các phân khúc khách hàng giúp tiếp thị chính xác hơn.
Chi tiếtDifferent customer segments may have different needs.Các phân khúc khách hàng khác nhau có thể có nhu cầu khác nhau.
Đồng nghĩacustomer group
Cụm hay dùngtarget customer segmentanalyze customer segment
Phân khúc khách hàng giúp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị.
|
— |
|
/ˈriːteɪl ɡroʊθ/
|
phr. |
Sự gia tăng doanh số và số lượng cửa hàng trong ngành bán lẻ.
Retail growth has been steady over the past five years.
Tăng trưởng bán lẻ đã ổn định trong năm năm qua.
Chi tiếtMany factors contribute to retail growth, including consumer trends.Nhiều yếu tố góp phần vào sự tăng trưởng bán lẻ, bao gồm xu hướng tiêu dùng.
Đồng nghĩaretail expansion
Cụm hay dùngachieve retail growthmeasure retail growth
Tăng trưởng bán lẻ là chỉ số quan trọng cho sự phát triển của ngành.
|
— |
| phr. |
Một gợi ý về sản phẩm dựa trên sở thích.
Product recommendations can improve customer satisfaction.
Các gợi ý sản phẩm có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Chi tiếtOnline retailers often use algorithms for product recommendations.Các nhà bán lẻ trực tuyến thường sử dụng thuật toán cho các gợi ý sản phẩm.
Đồng nghĩaproduct suggestionitem recommendation
Cụm hay dùngprovide product recommendationoffer product recommendation
Gợi ý sản phẩm có thể dựa trên lịch sử mua sắm.
|
— |
Đang tải...