| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
sự tăng trưởng kinh tế
The country is experiencing significant economic growth this year.
Quốc gia này đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể trong năm nay.
Chi tiếtĐồng nghĩaeconomic expansion
Sử dụng khi nói về sự phát triển của nền kinh tế.
|
— | |
| phr. |
sự ổn định tài chính
Achieving financial stability is crucial for long-term development.
Đạt được sự ổn định tài chính là rất quan trọng cho sự phát triển lâu dài.
Chi tiếtĐồng nghĩafiscal stability
Thường dùng trong bối cảnh ngân hàng và đầu tư.
|
— | |
| phr. |
thâm hụt thương mại
The trade deficit has raised concerns among economists.
Thâm hụt thương mại đã gây lo ngại trong giới kinh tế học.
Chi tiếtĐồng nghĩatrade imbalance
Sử dụng khi phân tích các vấn đề thương mại.
|
— | |
| phr. |
nhu cầu thị trường
Understanding market demand is essential for businesses.
Hiểu nhu cầu thị trường là điều cần thiết cho các doanh nghiệp.
Chi tiếtĐồng nghĩaconsumer demand
Thường dùng trong nghiên cứu thị trường.
|
— | |
| phr. |
suy thoái kinh tế
The economic downturn affected many small businesses.
Suy thoái kinh tế đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp nhỏ.
Chi tiếtĐồng nghĩarecession
Thường dùng để mô tả tình hình kinh tế xấu đi.
|
— | |
| phr. |
tạo việc làm
The government focuses on job creation to reduce unemployment.
Chính phủ tập trung vào việc tạo việc làm để giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Chi tiếtĐồng nghĩaemployment generation
Thường dùng trong chính sách kinh tế.
|
— | |
| phr. |
chi tiêu của người tiêu dùng
Consumer spending is a major driver of economic growth.
Chi tiêu của người tiêu dùng là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtĐồng nghĩahousehold expenditure
Thường được sử dụng trong phân tích kinh tế.
|
— | |
| phr. |
đầu tư công
Public investment in infrastructure can boost the economy.
Đầu tư công vào cơ sở hạ tầng có thể thúc đẩy nền kinh tế.
Chi tiếtĐồng nghĩagovernment spending
Thường liên quan đến chi tiêu của chính phủ.
|
— | |
| phr. |
tỷ lệ lạm phát
The inflation rate has risen significantly this year.
Tỷ lệ lạm phát đã tăng đáng kể trong năm nay.
Chi tiếtĐồng nghĩaprice increase
Quan trọng trong các báo cáo kinh tế.
|
— | |
| phr. |
chính sách kinh tế
The government is changing its economic policy to encourage growth.
Chính phủ đang thay đổi chính sách kinh tế để khuyến khích tăng trưởng.
Chi tiếtĐồng nghĩafiscal policy
Thường được thảo luận trong bối cảnh chính trị.
|
— | |
| phr. |
chỉ số kinh tế
Economic indicators help analysts understand market trends.
Các chỉ số kinh tế giúp các nhà phân tích hiểu các xu hướng thị trường.
Chi tiếtĐồng nghĩaeconomic metrics
Thường dùng trong phân tích kinh tế.
|
— | |
| phr. |
phân phối tài sản
Wealth distribution is a key issue in many countries.
Phân phối tài sản là một vấn đề chính ở nhiều quốc gia.
Chi tiếtĐồng nghĩaincome distribution
Thường liên quan đến bất bình đẳng xã hội.
|
— | |
| phr. |
khủng hoảng tài chính
The financial crisis of 2008 had global repercussions.
Khủng hoảng tài chính năm 2008 đã có hậu quả toàn cầu.
Chi tiếtĐồng nghĩaeconomic crisis
Thường dùng trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế.
|
— | |
| phr. |
thị trường lao động
The labor market is becoming increasingly competitive.
Thị trường lao động đang trở nên ngày càng cạnh tranh.
Chi tiếtĐồng nghĩajob market
Thường dùng khi nói về việc làm.
|
— | |
| phr. |
chính sách thuế
Tax policy can significantly affect economic growth.
Chính sách thuế có thể ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtĐồng nghĩataxation policy
Thường liên quan đến chính phủ và ngân sách.
|
— | |
| phr. |
Tình trạng mà nền kinh tế phát triển ổn định mà không có biến động lớn.
A country needs economic stability to attract foreign investment.
Một quốc gia cần có sự ổn định kinh tế để thu hút đầu tư nước ngoài.
Chi tiếtEconomic stability is essential for long-term planning.Sự ổn định kinh tế là cần thiết cho việc lập kế hoạch dài hạn.
Đồng nghĩafinancial stabilityeconomic security
Cụm hay dùngachieve economic stabilitypromote economic stability
Cụm này thường dùng trong các báo cáo kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Các xu hướng hoặc biến động trên thị trường theo thời gian.
Companies need to analyze market trends to stay competitive.
Các công ty cần phân tích xu hướng thị trường để duy trì cạnh tranh.
Chi tiếtUnderstanding market trends can help investors make better decisions.Hiểu biết về xu hướng thị trường có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩamarket patternsmarket dynamics
Cụm hay dùngidentify market trendsanalyze market trends
Thường được sử dụng trong nghiên cứu kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Sự phân phối không đồng đều về tài sản và nguồn lực trong xã hội.
Economic inequality can lead to social unrest.
Sự bất bình đẳng kinh tế có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
Chi tiếtAddressing economic inequality is a priority for many governments.Giải quyết bất bình đẳng kinh tế là ưu tiên của nhiều chính phủ.
Đồng nghĩawealth gapincome disparity
Cụm hay dùngreduce economic inequalitytackle economic inequality
Thường được thảo luận trong các bối cảnh xã hội.
|
— | |
| phr. |
Quá trình nền kinh tế phục hồi sức mạnh sau một cuộc suy thoái.
The government implemented policies to support economic recovery.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để hỗ trợ phục hồi kinh tế.
Chi tiếtEconomic recovery can take years, depending on various factors.Sự phục hồi kinh tế có thể mất nhiều năm, tùy thuộc vào nhiều yếu tố.
Đồng nghĩaeconomic revivaleconomic rebound
Cụm hay dùngsupport economic recoverypromote economic recovery
Cụm này thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Cơ hội để đầu tư tiền nhằm thu lợi nhuận.
There are many investment opportunities in emerging markets.
Có nhiều cơ hội đầu tư ở các thị trường mới nổi.
Chi tiếtIdentifying investment opportunities requires careful research.Xác định cơ hội đầu tư cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng.
Đồng nghĩainvestment prospectsinvestment options
Cụm hay dùngexplore investment opportunitiesseize investment opportunities
Thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính.
|
— | |
| phr. |
Mức độ lạc quan của người tiêu dùng về nền kinh tế.
High consumer confidence can boost economic growth.
Sự tự tin cao của người tiêu dùng có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtBusinesses often rely on consumer confidence to make sales predictions.Các doanh nghiệp thường dựa vào sự tự tin của người tiêu dùng để dự đoán doanh thu.
Đồng nghĩaconsumer sentimentconsumer outlook
Cụm hay dùngmeasure consumer confidenceboost consumer confidence
Cụm này thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Các hợp đồng giữa các quốc gia để tạo điều kiện cho thương mại.
Trade agreements can enhance economic cooperation between nations.
Các hiệp định thương mại có thể tăng cường hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.
Chi tiếtMany countries are negotiating new trade agreements to improve trade relations.Nhiều quốc gia đang đàm phán các hiệp định thương mại mới để cải thiện quan hệ thương mại.
Đồng nghĩatrade pactstrade treaties
Cụm hay dùngsign trade agreementsnegotiate trade agreements
Cụm này thường được dùng trong bối cảnh chính trị và kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Khả năng hiểu và sử dụng các kỹ năng tài chính một cách hiệu quả.
Improving financial literacy is important for making informed decisions.
Cải thiện khả năng tài chính là quan trọng để đưa ra quyết định thông minh.
Chi tiếtSchools are now teaching financial literacy to help students manage money.Các trường học hiện đang dạy khả năng tài chính để giúp học sinh quản lý tiền bạc.
Đồng nghĩafinancial educationmoney management skills
Cụm hay dùngpromote financial literacyimprove financial literacy
Cụm này liên quan đến giáo dục tài chính.
|
— | |
| phr. |
Ảnh hưởng của một sự kiện hoặc chính sách đến nền kinh tế.
The economic impact of the pandemic has been severe.
Ảnh hưởng kinh tế của đại dịch là rất nghiêm trọng.
Chi tiếtWe need to assess the economic impact of new regulations.Chúng ta cần đánh giá ảnh hưởng kinh tế của các quy định mới.
Đồng nghĩaeconomic effecteconomic influence
Cụm hay dùnganalyze economic impactmeasure economic impact
Cụm này thường được sử dụng trong các báo cáo phân tích.
|
— | |
| phr. |
Dự đoán về trạng thái tương lai của nền kinh tế.
The economic forecast predicts growth in the next quarter.
Dự báo kinh tế dự đoán sự tăng trưởng trong quý tới.
Chi tiếtAnalysts provide economic forecasts based on current data.Các nhà phân tích đưa ra dự báo kinh tế dựa trên dữ liệu hiện tại.
Đồng nghĩaeconomic projectioneconomic outlook
Cụm hay dùngmake economic forecastrevise economic forecast
Cụm này thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính.
|
— | |
| phr. |
Sự dao động của hoạt động kinh tế theo thời gian.
Understanding the business cycle is essential for investors.
Hiểu biết về chu kỳ kinh doanh là cần thiết cho các nhà đầu tư.
Chi tiếtThe business cycle includes periods of expansion and contraction.Chu kỳ kinh doanh bao gồm các giai đoạn mở rộng và thu hẹp.
Đồng nghĩaeconomic cycletrade cycle
Cụm hay dùnganalyze business cyclepredict business cycle
Cụm này thường được sử dụng trong phân tích kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Số tiền cần thiết để trang trải các chi phí cơ bản như nhà ở, thực phẩm và thuế.
The cost of living in the city has increased significantly.
Chi phí sinh hoạt ở thành phố đã tăng đáng kể.
Chi tiếtMany people struggle to keep up with the cost of living.Nhiều người gặp khó khăn trong việc theo kịp chi phí sinh hoạt.
Đồng nghĩaliving expensesstandard of living
Cụm hay dùngcalculate cost of livingreduce cost of living
Cụm này thường được nhắc đến khi bàn về kinh tế cá nhân.
|
— | |
| phr. |
Sự biến động giá cả nhanh chóng và không thể đoán trước trong thị trường.
Investors are concerned about market volatility this quarter.
Các nhà đầu tư lo ngại về sự biến động của thị trường trong quý này.
Chi tiếtMarket volatility can create both risks and opportunities.Sự biến động của thị trường có thể tạo ra cả rủi ro và cơ hội.
Đồng nghĩamarket fluctuations
Cụm hay dùngexperience market volatilitymanage market volatility
Biến động thị trường thường xảy ra trong thời kỳ khủng hoảng.
|
— | |
| phr. |
Các hạn chế do một quốc gia áp đặt lên quốc gia khác để ảnh hưởng đến hành vi của họ.
Economic sanctions can severely impact a nation's economy.
Các lệnh trừng phạt kinh tế có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế của một quốc gia.
Chi tiếtCountries often use economic sanctions as a diplomatic tool.Các quốc gia thường sử dụng các lệnh trừng phạt kinh tế như một công cụ ngoại giao.
Đồng nghĩatrade restrictions
Cụm hay dùngimpose economic sanctionslift economic sanctions
Lệnh trừng phạt có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
|
— | |
| phr. |
Luật và quy định để bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi không công bằng.
Consumer protection laws are essential for fair trade.
Luật bảo vệ người tiêu dùng là rất cần thiết cho thương mại công bằng.
Chi tiếtMany countries have strict consumer protection regulations.Nhiều quốc gia có quy định bảo vệ người tiêu dùng nghiêm ngặt.
Đồng nghĩabuyer protection
Cụm hay dùngstrengthen consumer protectionenforce consumer protection
Bảo vệ người tiêu dùng giúp tạo lòng tin trong thị trường.
|
— | |
| phr. |
Tổng số người có khả năng lao động trong một quốc gia.
The labor force is essential for economic development.
Lực lượng lao động là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Chi tiếtChanges in the labor force can affect job availability.Sự thay đổi trong lực lượng lao động có thể ảnh hưởng đến khả năng có việc làm.
Đồng nghĩaworkforce
Cụm hay dùngexpand labor forcetrain labor force
Lực lượng lao động ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Tình trạng giá cả duy trì ổn định trong một khoảng thời gian.
Price stability is important for economic planning.
Sự ổn định giá cả rất quan trọng cho kế hoạch kinh tế.
Chi tiếtGovernments aim to achieve price stability to benefit consumers.Chính phủ nhằm đạt được sự ổn định giá cả để mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.
Đồng nghĩastable prices
Cụm hay dùngmaintain price stabilityachieve price stability
Sự ổn định giá cả giúp người tiêu dùng yên tâm hơn.
|
— | |
| phr. |
Các nguồn tài chính có sẵn cho đầu tư hoặc chi tiêu.
Businesses need adequate financial resources to grow.
Các doanh nghiệp cần có nguồn tài chính đủ để phát triển.
Chi tiếtAccess to financial resources is crucial for startups.Tiếp cận các nguồn tài chính là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩafinancial assets
Cụm hay dùngallocate financial resourcesmanage financial resources
Các nguồn tài chính quyết định khả năng phát triển của doanh nghiệp.
|
— | |
| phr. |
Vốn đầu tư của doanh nghiệp để mua sắm thiết bị mới hoặc mở rộng hoạt động.
Increased business investment can boost economic activity.
Tăng cường đầu tư doanh nghiệp có thể thúc đẩy hoạt động kinh tế.
Chi tiếtBusiness investment is crucial for innovation.Đầu tư doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự đổi mới.
Đồng nghĩacorporate investment
Cụm hay dùngattract business investmentencourage business investment
Đầu tư doanh nghiệp giúp cải thiện năng suất và cạnh tranh.
|
— | |
| phr. |
Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp để thu hút khách hàng.
Market competition can lead to better products and services.
Cạnh tranh trên thị trường có thể dẫn đến sản phẩm và dịch vụ tốt hơn.
Chi tiếtHigh market competition can lower prices for consumers.Cạnh tranh cao trên thị trường có thể làm giảm giá cho người tiêu dùng.
Đồng nghĩabusiness competition
Cụm hay dùngintensify market competitionanalyze market competition
Cạnh tranh trên thị trường thúc đẩy đổi mới và cải tiến.
|
— | |
| phr. |
Các nền tảng nơi các tài sản tài chính được giao dịch.
Financial markets play a crucial role in the economy.
Thị trường tài chính đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
Chi tiếtInvestors monitor financial markets closely for trends.Các nhà đầu tư theo dõi thị trường tài chính chặt chẽ để tìm kiếm xu hướng.
Đồng nghĩacapital markets
Cụm hay dùngregulate financial marketsanalyze financial markets
Thị trường tài chính ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Cải thiện sự phát triển kinh tế của một quốc gia.
Economic development often involves infrastructure improvements.
Phát triển kinh tế thường liên quan đến cải tiến cơ sở hạ tầng.
Chi tiếtSustainable economic development is a key goal for many nations.Phát triển kinh tế bền vững là mục tiêu chính của nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaeconomic advancement
Cụm hay dùngpromote economic developmentsupport economic development
Phát triển kinh tế là một chỉ tiêu quan trọng cho sự thịnh vượng.
|
— | |
|
/ˈmɑrkɪt kənˈdɪʃənz/
|
phr. |
Tình trạng của thị trường tại một thời điểm cụ thể.
Investors should consider current market conditions before making decisions.
Các nhà đầu tư nên xem xét tình trạng thị trường hiện tại trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtUnderstanding market conditions is crucial for successful trading.Hiểu biết về tình trạng thị trường là rất quan trọng cho giao dịch thành công.
Đồng nghĩamarket environmentmarket landscape
Cụm hay dùngfavorable market conditionsvolatile market conditions
Tình trạng thị trường có thể thay đổi nhanh chóng.
|
— |
|
/ˈɪn.kʌm ɪˈnɪk.wə.ti/
|
phr. |
Sự phân phối thu nhập không đồng đều giữa các cá nhân.
Income inequality is a major concern in many countries.
Bất bình đẳng thu nhập là mối quan tâm lớn ở nhiều quốc gia.
Chi tiếtPolicies aimed at reducing income inequality are necessary.Các chính sách nhằm giảm bất bình đẳng thu nhập là cần thiết.
Đồng nghĩaincome disparity
Cụm hay dùnggrowing income inequalityaddressing income inequality
Bất bình đẳng thu nhập có thể gây ra nhiều vấn đề xã hội.
|
— |
|
/ˈkɔːstˈbɛnɪfɪt əˈnælɪsɪs/
|
phr. |
Một quá trình để đánh giá lợi ích và bất lợi.
A cost-benefit analysis is essential before starting a project.
Phân tích chi phí-lợi ích là cần thiết trước khi bắt đầu một dự án.
Chi tiếtThey conducted a cost-benefit analysis of the new policy.Họ đã tiến hành phân tích chi phí-lợi ích của chính sách mới.
Đồng nghĩacost-effectiveness analysis
Cụm hay dùngconducting cost-benefit analysisperforming cost-benefit analysis
Phân tích chi phí-lợi ích giúp đưa ra quyết định thông minh.
|
— |
|
/ˈpʌblɪk ɪkˈspɛndɪtʃər/
|
phr. |
Tiền chi tiêu của chính phủ cho dịch vụ công.
Public expenditure on education has increased this year.
Chi tiêu công cho giáo dục đã tăng lên trong năm nay.
Chi tiếtReducing public expenditure can lead to budget cuts.Giảm chi tiêu công có thể dẫn đến việc cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩagovernment spending
Cụm hay dùngincreasing public expenditurepublic expenditure cuts
Chi tiêu công là yếu tố quan trọng trong ngân sách quốc gia.
|
— |
|
/ˈmɑrkɪt ʃɛr/
|
phr. |
Phần thị trường mà một công ty hoặc sản phẩm kiểm soát.
The company aims to increase its market share this year.
Công ty đặt mục tiêu tăng thị phần trong năm nay.
Chi tiếtGaining market share is vital for business growth.Giành được thị phần là rất quan trọng cho sự tăng trưởng của doanh nghiệp.
Đồng nghĩamarket portion
Cụm hay dùngincrease market sharedominant market share
Thị phần ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
|
— |
|
/ɪmˈplɔɪmənt reɪt/
|
phr. |
Tỷ lệ phần trăm của lực lượng lao động đang làm việc.
The employment rate has improved in the last quarter.
Tỷ lệ việc làm đã cải thiện trong quý vừa qua.
Chi tiếtA high employment rate indicates a strong economy.Tỷ lệ việc làm cao cho thấy nền kinh tế mạnh mẽ.
Đồng nghĩaemployment level
Cụm hay dùnghigh employment ratelow employment rate
Tỷ lệ việc làm là chỉ số quan trọng của nền kinh tế.
|
— |
|
/kənˈsuːmər bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
Nghiên cứu cách mọi người mua và sử dụng sản phẩm.
Understanding consumer behavior helps businesses market effectively.
Hiểu biết về hành vi người tiêu dùng giúp doanh nghiệp tiếp thị hiệu quả.
Chi tiếtChanges in consumer behavior can impact sales.Sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến doanh số bán hàng.
Đồng nghĩabuying behavior
Cụm hay dùnganalyze consumer behaviortrack consumer behavior
Hành vi người tiêu dùng có thể thay đổi theo thời gian.
|
— |
|
/ɪˈkɒnəmɪk ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
Những khó khăn mà nền kinh tế phải đối mặt, chẳng hạn như suy thoái.
Many countries are facing economic challenges due to inflation.
Nhiều quốc gia đang phải đối mặt với những thách thức kinh tế do lạm phát.
Chi tiếtAddressing economic challenges requires coordinated efforts.Giải quyết những thách thức kinh tế đòi hỏi nỗ lực phối hợp.
Đồng nghĩaeconomic issues
Cụm hay dùngaddress economic challengesovercome economic challenges
Thách thức kinh tế có thể ảnh hưởng đến đời sống người dân.
|
— |
|
/praɪs ˌvɒləˈtɪlɪti/
|
phr. |
Sự biến động giá cả của hàng hóa và dịch vụ.
Price volatility can create uncertainty for businesses.
Sự biến động giá cả có thể tạo ra sự không chắc chắn cho doanh nghiệp.
Chi tiếtInvestors must be aware of price volatility in the market.Các nhà đầu tư phải nhận thức được sự biến động giá cả trên thị trường.
Đồng nghĩaprice fluctuations
Cụm hay dùnghigh price volatilitylow price volatility
Biến động giá cả có thể ảnh hưởng đến quyết định mua sắm.
|
— |
|
/ɪˈkɒnəmɪk səsˈteɪnəˈbɪlɪti/
|
phr. |
Khả năng của nền kinh tế duy trì một mức sản xuất kinh tế xác định mãi mãi.
Economic sustainability is vital for future generations.
Sự bền vững kinh tế là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtPolicies promoting economic sustainability can benefit society.Các chính sách thúc đẩy sự bền vững kinh tế có thể mang lại lợi ích cho xã hội.
Đồng nghĩaeconomic viability
Cụm hay dùngpromote economic sustainabilityensure economic sustainability
Sự bền vững kinh tế cần được xem xét trong phát triển.
|
— |
|
/faɪˈnæn.ʃəl ˌɪnˈvɛst.mənt/
|
phr. |
Đầu tư tài chính là tiền được đầu tư vào tài sản tài chính để kiếm lợi nhuận.
Many people consider financial investment as a way to secure their future.
Nhiều người coi đầu tư tài chính là cách để đảm bảo tương lai của họ.
Chi tiếtDiversifying financial investments can reduce risk.Đa dạng hóa đầu tư tài chính có thể giảm thiểu rủi ro.
Đồng nghĩamonetary investmentcapital investment
Cụm hay dùngmake a financial investmentplan a financial investment
Đầu tư tài chính giúp gia tăng tài sản cá nhân.
|
— |
|
/ˈmɑːr.kɪt əˈnæl.ɪ.sɪs/
|
phr. |
Phân tích thị trường là việc xem xét các xu hướng và điều kiện thị trường.
Conducting a market analysis helps businesses understand their customers better.
Thực hiện phân tích thị trường giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng.
Chi tiếtMarket analysis is crucial before launching a new product.Phân tích thị trường là rất quan trọng trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Đồng nghĩamarket researchmarket evaluation
Cụm hay dùngconduct market analysisperform market analysis
Phân tích thị trường giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đúng đắn.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst.mənt ˈstræt.ə.dʒi/
|
phr. |
Chiến lược đầu tư là kế hoạch phân bổ nguồn lực cho đầu tư.
Creating an investment strategy is key to achieving financial goals.
Tạo ra một chiến lược đầu tư là chìa khóa để đạt được mục tiêu tài chính.
Chi tiếtA good investment strategy balances risk and return.Một chiến lược đầu tư tốt cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.
Đồng nghĩainvestment planinvestment approach
Cụm hay dùngdevelop an investment strategyreview an investment strategy
Chiến lược đầu tư giúp tối ưu hóa lợi nhuận.
|
— |
|
/wɛlθ ˌɪn.ɪˈkwɒl.ɪ.ti/
|
phr. |
Bất bình đẳng về tài sản là sự phân phối không công bằng tài sản giữa các cá nhân.
Wealth inequality can lead to social unrest and dissatisfaction.
Bất bình đẳng về tài sản có thể dẫn đến bất ổn xã hội và sự không hài lòng.
Chi tiếtAddressing wealth inequality is crucial for a fair society.Giải quyết bất bình đẳng về tài sản là rất quan trọng cho một xã hội công bằng.
Đồng nghĩaeconomic disparityincome inequality
Cụm hay dùngreduce wealth inequalityanalyze wealth inequality
Bất bình đẳng về tài sản là vấn đề lớn trong xã hội.
|
— |
|
/kənˈsjuː.mər dɪˈmænd/
|
phr. |
Nhu cầu của người tiêu dùng là mong muốn của họ mua hàng hóa và dịch vụ.
Consumer demand drives production in many industries.
Nhu cầu của người tiêu dùng thúc đẩy sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp.
Chi tiếtHigh consumer demand can lead to increased prices.Nhu cầu cao của người tiêu dùng có thể dẫn đến giá cả tăng cao.
Đồng nghĩamarket demandcustomer demand
Cụm hay dùngmeet consumer demandanalyze consumer demand
Nhu cầu tiêu dùng ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
|
— |
|
/kɔːst əˈnæl.ɪ.sɪs/
|
phr. |
Phân tích chi phí là việc xem xét các chi phí liên quan đến một dự án hoặc quyết định.
Cost analysis helps businesses determine the feasibility of projects.
Phân tích chi phí giúp doanh nghiệp xác định tính khả thi của các dự án.
Chi tiếtA detailed cost analysis can uncover hidden expenses.Một phân tích chi phí chi tiết có thể phát hiện các chi phí ẩn.
Đồng nghĩacost assessmentcost evaluation
Cụm hay dùngperform cost analysisconduct cost analysis
Phân tích chi phí giúp tối ưu hóa ngân sách.
|
— |
|
/faɪˈnæn.ʃəl ɡroʊθ/
|
phr. |
Tăng trưởng tài chính là sự gia tăng tài sản hoặc doanh thu theo thời gian.
Financial growth is essential for businesses to expand their operations.
Tăng trưởng tài chính là cần thiết để doanh nghiệp mở rộng hoạt động.
Chi tiếtInvestments can lead to significant financial growth.Các khoản đầu tư có thể dẫn đến tăng trưởng tài chính đáng kể.
Đồng nghĩafinancial expansionfinancial increase
Cụm hay dùngachieve financial growthsustain financial growth
Tăng trưởng tài chính là mục tiêu của nhiều doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˈpʌb.lɪk ˈspɛnd.ɪŋ/
|
phr. |
Chi tiêu công là tiền mà chính phủ chi cho dịch vụ công và các dự án.
Public spending on education has increased this year.
Chi tiêu công cho giáo dục đã tăng trong năm nay.
Chi tiếtReducing public spending can lead to budget surpluses.Giảm chi tiêu công có thể dẫn đến thặng dư ngân sách.
Đồng nghĩagovernment spendingpublic expenditure
Cụm hay dùngincrease public spendingcut public spending
Chi tiêu công là yếu tố quan trọng trong ngân sách nhà nước.
|
— |
|
/ˈmɑːrkɪt ɪˈfɪʃ.ən.si/
|
phr. |
Cách mà thị trường phân bổ tài nguyên và thông tin.
High market efficiency leads to better investment decisions.
Hiệu quả thị trường cao dẫn đến quyết định đầu tư tốt hơn.
Chi tiếtRegulators aim to increase market efficiency through reforms.Các nhà quản lý hướng đến việc tăng cường hiệu quả thị trường thông qua cải cách.
Đồng nghĩamarket effectiveness
Cụm hay dùngmarket structuremarket analysis
Hiệu quả thị trường có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.
|
— |
|
/ˈleɪ.bər prɒdʌkˈtɪv.ɪ.ti/
|
phr. |
Số lượng hàng hóa sản xuất được trên mỗi giờ lao động.
Increasing labor productivity can lead to higher wages.
Tăng năng suất lao động có thể dẫn đến tiền lương cao hơn.
Chi tiếtCompanies invest in training to boost labor productivity.Các công ty đầu tư vào đào tạo để tăng cường năng suất lao động.
Đồng nghĩawork efficiency
Cụm hay dùngwork productivityeconomic productivity
Năng suất lao động thường được đo bằng sản phẩm trên mỗi giờ làm việc.
|
— |
|
/ˈfaɪ.næn.ʃəl ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃən/
|
phr. |
Các quy định điều chỉnh các tổ chức và thị trường tài chính.
Financial regulation helps prevent economic crises.
Quy định tài chính giúp ngăn chặn các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Chi tiếtThe government introduced new financial regulations after the crisis.Chính phủ đã giới thiệu quy định tài chính mới sau cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩafinancial oversight
Cụm hay dùngbank regulationmarket regulation
Quy định tài chính cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng.
|
— |
|
/ˈpʌb.lɪk dɛt/
|
phr. |
Tiền mà chính phủ nợ các nhà cho vay.
High public debt can limit government spending options.
Nợ công cao có thể hạn chế các lựa chọn chi tiêu của chính phủ.
Chi tiếtReducing public debt is a priority for many countries.Giảm nợ công là ưu tiên của nhiều quốc gia.
Đồng nghĩagovernment debt
Cụm hay dùngnational debtsovereign debt
Nợ công thường được theo dõi chặt chẽ bởi các nhà kinh tế.
|
— |
|
/ɪˈkɒn.ə.mɪk rɪˈzɪl.jəns/
|
phr. |
Khả năng của nền kinh tế phục hồi sau cú sốc.
Economic resilience is important during financial crises.
Khả năng phục hồi kinh tế là rất quan trọng trong các cuộc khủng hoảng tài chính.
Chi tiếtPolicies promoting economic resilience can help communities thrive.Các chính sách thúc đẩy khả năng phục hồi kinh tế có thể giúp cộng đồng phát triển.
Đồng nghĩaeconomic robustness
Cụm hay dùngcommunity resiliencefinancial resilience
Khả năng phục hồi kinh tế giúp giảm thiểu tác động của biến động.
|
— |
|
/ɪˈkɒn.ə.mɪk ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
|
phr. |
Sự thống nhất các chính sách kinh tế giữa các quốc gia.
Economic integration can enhance trade and investment opportunities.
Sự hội nhập kinh tế có thể nâng cao cơ hội thương mại và đầu tư.
Chi tiếtRegions strive for economic integration to boost growth.Các khu vực nỗ lực để hội nhập kinh tế nhằm thúc đẩy tăng trưởng.
Đồng nghĩaeconomic unification
Cụm hay dùngregional integrationglobal integration
Hội nhập kinh tế giúp tạo ra thị trường lớn hơn.
|
— |
|
/ˈɪntrəst reɪts/
|
phr. |
Chi phí vay tiền, được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm.
Low interest rates can encourage borrowing and spending.
Lãi suất thấp có thể khuyến khích vay và chi tiêu.
Chi tiếtThe central bank raised interest rates to control inflation.Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.
Đồng nghĩaborrowing costsloan rates
Cụm hay dùngraise interest rateslower interest ratesset interest rates
Có thể ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
|
— |
|
/ˈbɪznəs ɪkˈspænʃən/
|
phr. |
Quá trình mở rộng hoạt động và phạm vi của doanh nghiệp.
Business expansion can lead to increased profits and market share.
Mở rộng doanh nghiệp có thể dẫn đến lợi nhuận và thị phần tăng lên.
Chi tiếtMany companies seek business expansion into new markets.Nhiều công ty tìm cách mở rộng kinh doanh vào các thị trường mới.
Đồng nghĩabusiness growthcompany expansion
Cụm hay dùngdrive business expansionsupport business expansionfacilitate business expansion
Rất quan trọng trong chiến lược phát triển doanh nghiệp.
|
— |
|
/ɪnˈvɛstmənt ˈklaɪmət/
|
phr. |
Môi trường tổng thể cho đầu tư ở một quốc gia.
A stable investment climate attracts foreign investors.
Một môi trường đầu tư ổn định thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.
Chi tiếtChanges in government can affect the investment climate.Những thay đổi trong chính phủ có thể ảnh hưởng đến môi trường đầu tư.
Đồng nghĩainvestment environmentinvestment landscape
Cụm hay dùngpromote investment climateimprove investment climateanalyze investment climate
Rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
|
— |
|
/ˈmɑrkɪt ˈstæbɪlɪti/
|
phr. |
Tình huống mà giá cả và nhu cầu giữ ổn định.
Market stability is essential for investor confidence.
Sự ổn định của thị trường là rất quan trọng cho niềm tin của nhà đầu tư.
Chi tiếtAchieving market stability can take time.Đạt được sự ổn định của thị trường có thể mất thời gian.
Đồng nghĩamarket equilibrium
Cụm hay dùngensure market stabilitypromote market stability
Liên quan đến sự ổn định trong kinh tế.
|
— |
|
/faɪˈnænʃəl sɪˈkjʊrɪti/
|
phr. |
Có đủ tiền để hỗ trợ bản thân và gia đình.
Building financial security is important for everyone.
Xây dựng sự an toàn tài chính là quan trọng với mọi người.
Chi tiếtShe saved money to ensure her financial security.Cô ấy tiết kiệm tiền để đảm bảo sự an toàn tài chính của mình.
Đồng nghĩafinancial stability
Cụm hay dùngachieve financial securitypromote financial security
Được nhắc đến thường xuyên trong các cuộc thảo luận về tài chính cá nhân.
|
— |
|
/wɛlθ krieɪˈʃən/
|
phr. |
Quá trình tạo ra giá trị kinh tế hoặc tài sản.
Wealth creation is a goal for many entrepreneurs.
Tạo ra tài sản là mục tiêu của nhiều doanh nhân.
Chi tiếtPolicies that support wealth creation benefit the economy.Các chính sách hỗ trợ tạo ra tài sản có lợi cho nền kinh tế.
Đồng nghĩawealth generation
Cụm hay dùngpromote wealth creationencourage wealth creation
Liên quan đến sự phát triển kinh tế.
|
— |
|
/ˈmɑrkɪt rɪˈsɜrʧ/
|
phr. |
Quá trình thu thập thông tin về nhu cầu của người tiêu dùng.
Conducting market research is essential for business success.
Tiến hành nghiên cứu thị trường là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
Chi tiếtMarket research helps companies understand their audience.Nghiên cứu thị trường giúp các công ty hiểu khán giả của họ.
Đồng nghĩaconsumer research
Cụm hay dùngconduct market researchanalyze market research
Rất quan trọng trong tiếp thị và kinh doanh.
|
— |
|
/ˈbɪz.nɪs ɪnˈvaɪrən.mənt/
|
phr. |
Các điều kiện tổng thể cho doanh nghiệp trong một khu vực.
A favorable business environment attracts investors.
Một môi trường kinh doanh thuận lợi thu hút các nhà đầu tư.
Chi tiếtChanges in the business environment can impact growth.Sự thay đổi trong môi trường kinh doanh có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng.
Đồng nghĩabusiness climate
Cụm hay dùngcreate business environmentevaluate business environment
Liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến kinh doanh.
|
— |
|
/ˈbɪz.nɪs ɡroʊθ/
|
phr. |
tăng trưởng doanh nghiệp
Business growth is essential for economic development.
Tăng trưởng doanh nghiệp là cần thiết cho phát triển kinh tế.
Chi tiếtInvesting in technology can lead to business growth.Đầu tư vào công nghệ có thể dẫn đến tăng trưởng doanh nghiệp.
Đồng nghĩacompany expansionbusiness development
Cụm hay dùngsustainable business growthrapid business growth
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.
|
— |
|
/tæks ˈrɛvənu/
|
phr. |
doanh thu thuế
Tax revenue is crucial for funding public services.
Doanh thu thuế rất quan trọng để tài trợ cho dịch vụ công.
Chi tiếtA decrease in tax revenue can impact government budgets.Sự giảm doanh thu thuế có thể ảnh hưởng đến ngân sách chính phủ.
Đồng nghĩatax incometax proceeds
Cụm hay dùngincreased tax revenuedecreased tax revenue
Cụm từ này thường được sử dụng trong tài chính công.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst.mənt rɪsk/
|
phr. |
rủi ro đầu tư
Understanding investment risk is key to financial planning.
Hiểu rõ rủi ro đầu tư là chìa khóa cho kế hoạch tài chính.
Chi tiếtHigher returns often come with higher investment risk.Lợi nhuận cao hơn thường đi kèm với rủi ro đầu tư cao hơn.
Đồng nghĩafinancial riskmarket risk
Cụm hay dùngassess investment riskminimize investment risk
Cụm từ này quan trọng trong đầu tư tài chính.
|
— |
|
/kənˈsjuː.mər praɪs/
|
phr. |
giá tiêu dùng
The consumer price index measures inflation.
Chỉ số giá tiêu dùng đo lường lạm phát.
Chi tiếtChanges in consumer price affect purchasing power.Những thay đổi trong giá tiêu dùng ảnh hưởng đến sức mua.
Đồng nghĩaretail pricemarket price
Cụm hay dùngrising consumer pricefalling consumer price
Cụm từ này rất quan trọng trong kinh tế vi mô.
|
— |
|
/ˈbɪznəs ˈkɒnfɪdəns/
|
phr. |
sự tự tin của doanh nghiệp
High business confidence can lead to increased investments.
Sự tự tin cao của doanh nghiệp có thể dẫn đến việc tăng cường đầu tư.
Chi tiếtSurveys measure business confidence regularly.Các cuộc khảo sát đo lường sự tự tin của doanh nghiệp thường xuyên.
Đồng nghĩabusiness optimismbusiness sentiment
Cụm hay dùngboost business confidencemeasure business confidenceimpact business confidence
Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo kinh tế.
|
— |
|
/ɪˈkɒnəmɪk ˈstrætədʒi/
|
phr. |
chiến lược kinh tế
An effective economic strategy is vital for national development.
Một chiến lược kinh tế hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển quốc gia.
Chi tiếtCountries often revise their economic strategy based on global trends.Các quốc gia thường xem xét lại chiến lược kinh tế của mình dựa trên xu hướng toàn cầu.
Đồng nghĩaeconomic plandevelopment strategy
Cụm hay dùngnational economic strategylong-term economic strategyeconomic strategy framework
Chiến lược kinh tế cần phải linh hoạt để thích ứng với thay đổi.
|
— |
|
/ɪˈkɒnəmɪk ˌɒpərˈtunɪti/
|
phr. |
cơ hội kinh tế
Access to education creates economic opportunities for individuals.
Tiếp cận giáo dục tạo ra cơ hội kinh tế cho cá nhân.
Chi tiếtEconomic opportunities can lead to better quality of life.Cơ hội kinh tế có thể dẫn đến chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Đồng nghĩaeconomic prospectsfinancial opportunities
Cụm hay dùnglimited economic opportunityequal economic opportunitymaximize economic opportunity
Cơ hội kinh tế thường phụ thuộc vào địa điểm và hoàn cảnh.
|
— |
|
/ˈɡloʊ.bəl ɪˈkɑː.nə.mi/
|
phr. |
Nền kinh tế liên kết của các quốc gia trên thế giới.
The global economy is affected by international trade policies.
Nền kinh tế toàn cầu bị ảnh hưởng bởi các chính sách thương mại quốc tế.
Chi tiếtEvents in one country can impact the global economy.Các sự kiện ở một quốc gia có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.
Đồng nghĩaworld economy
Cụm hay dùnggrowing global economyfragile global economy
Nền kinh tế toàn cầu đang ngày càng kết nối chặt chẽ.
|
— |
|
/ˈbɪz.nɪs ˈklaɪ.mət/
|
phr. |
Môi trường tổng thể cho hoạt động kinh doanh.
A positive business climate encourages investment.
Một môi trường kinh doanh tích cực khuyến khích đầu tư.
Chi tiếtChanges in regulations can affect the business climate.Những thay đổi trong quy định có thể ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh.
Đồng nghĩabusiness environment
Cụm hay dùngfavorable business climatechallenging business climate
Môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp.
|
— |
|
/ɪnˈvɛstmənt pɔrˈtfoʊlioʊ/
|
phr. |
Bộ sưu tập tài sản tài chính mà một nhà đầu tư sở hữu.
Diversifying your investment portfolio can reduce risk.
Đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn có thể giảm rủi ro.
Chi tiếtA well-managed investment portfolio can yield good returns.Một danh mục đầu tư được quản lý tốt có thể mang lại lợi nhuận cao.
Đồng nghĩainvestment assets
Cụm hay dùngbuild investment portfolioanalyze investment portfolio
Rất quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân.
|
— |
|
/tæks ɪnˈsɛntɪvz/
|
phr. |
Lợi ích thuế được cung cấp để khuyến khích một số hành vi nhất định.
Tax incentives can stimulate business investments.
Các ưu đãi thuế có thể kích thích đầu tư kinh doanh.
Chi tiếtGovernments use tax incentives to promote renewable energy.Các chính phủ sử dụng ưu đãi thuế để thúc đẩy năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩatax breaks
Cụm hay dùngprovide tax incentivesoffer tax incentives
Thường gặp trong các chính sách khuyến khích đầu tư.
|
— |
|
/ɪˈkɒnəmɪk dɪˈspærɪti/
|
phr. |
Sự phân bổ không đồng đều về tài sản và tài nguyên.
Economic disparity can lead to social unrest.
Sự chênh lệch kinh tế có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
Chi tiếtPolicies should address economic disparity in society.Các chính sách nên giải quyết sự chênh lệch kinh tế trong xã hội.
Đồng nghĩaeconomic inequality
Cụm hay dùngreduce economic disparityaddress economic disparity
Là một vấn đề quan trọng trong phát triển xã hội.
|
— |
|
/ˈmɑːrkɪt ɡroʊθ/
|
phr. |
tăng trưởng thị trường
The tech sector has seen significant market growth in recent years.
Ngành công nghệ đã chứng kiến sự tăng trưởng thị trường đáng kể trong những năm qua.
Chi tiếtInvestors are excited about potential market growth.Các nhà đầu tư hào hứng về tiềm năng tăng trưởng thị trường.
Đồng nghĩamarket expansionmarket increase
Cụm hay dùngexperience market growthdrive market growth
Tăng trưởng thị trường có thể ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh.
|
— |
|
/treɪd əˈɡriːmənt/
|
phr. |
hiệp định thương mại
The new trade agreement will lower tariffs on imports.
Hiệp định thương mại mới sẽ giảm thuế quan đối với hàng nhập khẩu.
Chi tiếtTrade agreements can boost economic relations between countries.Các hiệp định thương mại có thể thúc đẩy quan hệ kinh tế giữa các quốc gia.
Đồng nghĩatrade pacttrade deal
Cụm hay dùngnegotiate trade agreementsign trade agreement
Hiệp định thương mại có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế quốc gia.
|
— |
|
/wɛlθ ɡæp/
|
phr. |
Sự chênh lệch về giàu nghèo giữa các nhóm khác nhau.
The wealth gap has widened in recent years.
Sự chênh lệch về giàu nghèo đã gia tăng trong những năm gần đây.
Chi tiếtEfforts are being made to close the wealth gap.Nỗ lực đang được thực hiện để thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.
Đồng nghĩaincome disparity
Cụm hay dùnggrowing wealth gapreducing the wealth gap
Khoảng cách giàu nghèo là một vấn đề xã hội quan trọng.
|
— |
|
/ˈmɑːrkɪt ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/
|
phr. |
Các quy định và luật điều chỉnh cách thức hoạt động của thị trường.
Market regulation is necessary to protect consumers.
Quy định thị trường là cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng.
Chi tiếtToo much market regulation can stifle innovation.Quá nhiều quy định thị trường có thể kìm hãm sự đổi mới.
Đồng nghĩamarket oversight
Cụm hay dùngstrict market regulationloose market regulation
Quy định thị trường là một phần quan trọng trong quản lý kinh tế.
|
— |
|
/ɪˈkɒnəmɪk ˈkraɪsɪs/
|
phr. |
sự suy thoái nghiêm trọng trong hoạt động kinh tế
The country faced an economic crisis due to high debt levels.
Quốc gia đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế do mức nợ cao.
Chi tiếtEconomic crises often lead to higher unemployment rates.Các cuộc khủng hoảng kinh tế thường dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao hơn.
Đồng nghĩafinancial crisiseconomic downturn
Cụm hay dùngglobal economic crisissevere economic crisis
Khủng hoảng kinh tế có thể ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác.
|
— |
|
/kɔst kənˈtroʊl/
|
phr. |
Kiểm soát chi phí để giữ trong ngân sách.
Effective cost control can lead to higher profits.
Kiểm soát chi phí hiệu quả có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
Chi tiếtCompanies practice cost control to improve efficiency.Các công ty thực hiện kiểm soát chi phí để cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩaexpense managementbudget management
Cụm hay dùngstrict cost controleffective cost control
Kiểm soát chi phí rất quan trọng trong kinh doanh.
|
— |
|
/fəˈnænʃəl ɪnˈsɛntɪvz/
|
phr. |
khuyến khích tài chính
Governments often provide financial incentives for businesses to invest.
Chính phủ thường cung cấp các khuyến khích tài chính cho doanh nghiệp để đầu tư.
Chi tiếtFinancial incentives can stimulate innovation and growth.Khuyến khích tài chính có thể kích thích đổi mới và phát triển.
Đồng nghĩamonetary incentives
Cụm hay dùngoffer financial incentivesprovide financial incentives
Dùng khi nói về chính sách hỗ trợ doanh nghiệp.
|
— |
|
/treɪd rɪˈleɪʃənz/
|
phr. |
quan hệ thương mại
Improving trade relations can boost economic cooperation.
Cải thiện quan hệ thương mại có thể thúc đẩy hợp tác kinh tế.
Chi tiếtThe two nations are working on strengthening their trade relations.Hai quốc gia đang làm việc để củng cố quan hệ thương mại của họ.
Đồng nghĩatrade partnerships
Cụm hay dùngimprove trade relationsstrengthen trade relations
Cần thiết cho sự phát triển kinh tế quốc tế.
|
— |
|
/fəˈnænʃəl pərˈfɔrməns/
|
phr. |
hiệu suất tài chính
The company's financial performance has improved over the last quarter.
Hiệu suất tài chính của công ty đã cải thiện trong quý vừa qua.
Chi tiếtAnalysts evaluate financial performance to make investment decisions.Các nhà phân tích đánh giá hiệu suất tài chính để đưa ra quyết định đầu tư.
Đồng nghĩafinancial results
Cụm hay dùngassess financial performanceanalyze financial performance
Quan trọng cho nhà đầu tư và quản lý.
|
— |
|
/treɪd ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
chính sách thương mại
Countries often change their trade policies to protect local industries.
Các quốc gia thường thay đổi chính sách thương mại để bảo vệ ngành công nghiệp địa phương.
Chi tiếtEffective trade policies can enhance economic growth.Chính sách thương mại hiệu quả có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩatrade regulations
Cụm hay dùngdevelop trade policiesrevise trade policies
Cụm từ này quan trọng trong các thỏa thuận quốc tế.
|
— |
|
/faɪˈnænʃəl ˈplænɪŋ/
|
phr. |
lập kế hoạch tài chính
Good financial planning can lead to wealth accumulation.
Lập kế hoạch tài chính tốt có thể dẫn đến tích lũy tài sản.
Chi tiếtMany people seek advice on financial planning for retirement.Nhiều người tìm kiếm lời khuyên về lập kế hoạch tài chính cho hưu trí.
Đồng nghĩafinancial strategy
Cụm hay dùngeffective financial planninglong-term financial planning
Cụm từ này rất cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.
|
— |
|
/ɪnˈvɛstmənt ɡroʊθ/
|
phr. |
Tăng trưởng đầu tư.
Investment growth is essential for innovation.
Tăng trưởng đầu tư là cần thiết cho sự đổi mới.
Chi tiếtThe region saw significant investment growth last year.Khu vực này đã chứng kiến sự tăng trưởng đầu tư đáng kể năm ngoái.
Đồng nghĩacapital growthinvestment increase
Cụm hay dùngpromote investment growthstimulate investment growth
Cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
|
— |
|
/ˈfɔːr.ɪn ɪnˈvɛst.mənt/
|
phr. |
đầu tư nước ngoài
Foreign investment is vital for economic development.
Đầu tư nước ngoài là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Chi tiếtThe government encourages foreign investment to boost growth.Chính phủ khuyến khích đầu tư nước ngoài để thúc đẩy tăng trưởng.
Đồng nghĩaoverseas investmentinternational investment
Cụm hay dùngattract foreign investmentincrease foreign investment
Là một yếu tố quan trọng trong phát triển kinh tế.
|
— |
|
/ɪˈkɒnə.mɪk ɡroʊθ reɪt/
|
phr. |
tốc độ tăng trưởng kinh tế
The economic growth rate this year is expected to be higher than last year.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay dự kiến sẽ cao hơn năm ngoái.
Chi tiếtA high economic growth rate indicates a healthy economy.Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao cho thấy một nền kinh tế khỏe mạnh.
Đồng nghĩagrowth rateeconomic expansion rate
Cụm hay dùngcalculate economic growth ratemeasure economic growth rate
Cụm từ này quan trọng trong thống kê kinh tế.
|
— |
|
/ˈmɑːrkɪt ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃənz/
|
phr. |
biến động thị trường
Market fluctuations can impact investor confidence.
Biến động thị trường có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của nhà đầu tư.
Chi tiếtUnderstanding market fluctuations is key to successful trading.Hiểu biến động thị trường là chìa khóa cho giao dịch thành công.
Đồng nghĩamarket volatilityprice fluctuations
Cụm hay dùngexperience market fluctuationspredict market fluctuations
Cụm từ này rất quan trọng trong đầu tư.
|
— |
|
/ɪnˈvɛstmənt ˌɔːpərˈtjuːnɪti/
|
phr. |
Cơ hội để đầu tư vào một dự án có lợi nhuận.
Investors are always looking for new investment opportunities.
Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm cơ hội đầu tư mới.
Chi tiếtThis startup presents a unique investment opportunity.Công ty khởi nghiệp này đưa ra một cơ hội đầu tư độc đáo.
Đồng nghĩainvestment prospectinvestment option
Cụm hay dùngreal estate investmentstock market investment
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính.
|
— |
|
/ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈfɔːrkæstɪŋ/
|
phr. |
Dự đoán các điều kiện kinh tế trong tương lai dựa trên dữ liệu.
Economic forecasting helps businesses plan for the future.
Dự đoán kinh tế giúp các doanh nghiệp lập kế hoạch cho tương lai.
Chi tiếtAccurate economic forecasting is vital for investment decisions.Dự đoán kinh tế chính xác là rất quan trọng cho quyết định đầu tư.
Đồng nghĩaeconomic predictioneconomic projection
Cụm hay dùngeconomic analysisdata analysis
Là một phần quan trọng trong nghiên cứu kinh tế.
|
— |
|
/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˈpɑːrt.nər.ʃɪp/
|
phr. |
Một thỏa thuận hợp tác giữa các quốc gia để mang lại lợi ích kinh tế.
Economic partnerships can enhance trade relations.
Các quan hệ đối tác kinh tế có thể nâng cao quan hệ thương mại.
Chi tiếtCountries seek economic partnerships to boost growth.Các quốc gia tìm kiếm các đối tác kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng.
Đồng nghĩaeconomic alliancetrade partnership
Cụm hay dùngform economic partnershipstrengthen economic partnership
Các đối tác kinh tế có thể giúp tăng cường hợp tác quốc tế.
|
— |
|
/ˈmɑːrkɪt ˈɛntri/
|
phr. |
Chiến lược được sử dụng để bắt đầu bán hàng hóa ở một thị trường mới.
A strong market entry strategy is essential for success.
Một chiến lược gia nhập thị trường mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự thành công.
Chi tiếtCompanies often face challenges in market entry.Các công ty thường gặp khó khăn trong việc gia nhập thị trường.
Đồng nghĩamarket penetrationmarket access
Cụm hay dùngdevelop market entryplan market entry
Gia nhập thị trường là bước quan trọng trong kinh doanh.
|
— |
|
/faɪˈnæn.ʃəl əˈnæl.ɪ.sɪs/
|
phr. |
Sự đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu suất của một công ty.
Financial analysis helps investors make informed decisions.
Phân tích tài chính giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh.
Chi tiếtCompanies conduct financial analysis to assess profitability.Các công ty thực hiện phân tích tài chính để đánh giá khả năng sinh lời.
Đồng nghĩafinancial evaluationfinancial assessment
Cụm hay dùngperform financial analysisconduct financial analysis
Phân tích tài chính là bước quan trọng trong quản lý doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk daɪˌvɜː.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
|
phr. |
Quá trình nền kinh tế của một quốc gia trở nên đa dạng hơn.
Economic diversification can reduce dependence on a single sector.
Đa dạng hóa kinh tế có thể giảm sự phụ thuộc vào một lĩnh vực duy nhất.
Chi tiếtCountries pursue economic diversification to enhance resilience.Các quốc gia theo đuổi đa dạng hóa kinh tế để tăng cường khả năng phục hồi.
Đồng nghĩaeconomic varietyeconomic expansion
Cụm hay dùngpromote economic diversificationachieve economic diversification
Đa dạng hóa kinh tế là yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững.
|
— |
|
/faɪˈnæn.ʃəl əˌkaʊn.təˈbɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
Trách nhiệm của các tổ chức trong việc báo cáo tình trạng tài chính của họ.
Financial accountability is essential for public trust.
Trách nhiệm tài chính là điều cần thiết cho lòng tin của công chúng.
Chi tiếtCompanies ensure financial accountability through audits.Các công ty đảm bảo trách nhiệm tài chính thông qua kiểm toán.
Đồng nghĩafinancial transparencyfinancial responsibility
Cụm hay dùngpromote financial accountabilityensure financial accountability
Trách nhiệm tài chính là yếu tố quan trọng trong quản lý doanh nghiệp.
|
— |
|
/faɪˈnæn.ʃəl ˈsɛk.tər/
|
phr. |
Khu vực tài chính là phần của nền kinh tế cung cấp dịch vụ tài chính.
The financial sector plays a crucial role in economic development.
Khu vực tài chính đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế.
Chi tiếtRegulations impact the financial sector's growth.Các quy định ảnh hưởng đến sự phát triển của khu vực tài chính.
Đồng nghĩafinancial industrybanking sector
Cụm hay dùngstrengthen financial sectorregulate financial sector
Khu vực tài chính thường chịu sự giám sát chặt chẽ.
|
— |
|
/ˈbɪz.nɪs ˈstræt.ə.dʒi/
|
phr. |
Chiến lược kinh doanh là kế hoạch đạt được mục tiêu kinh doanh.
A solid business strategy is essential for success.
Một chiến lược kinh doanh vững chắc là cần thiết cho thành công.
Chi tiếtCompanies often revise their business strategy annually.Các công ty thường sửa đổi chiến lược kinh doanh hàng năm.
Đồng nghĩabusiness plancorporate strategy
Cụm hay dùngdevelop business strategyimplement business strategy
Chiến lược kinh doanh cần linh hoạt để thích ứng với thay đổi.
|
— |
|
/faɪˈnæn.ʃəl trænsˈpær.ən.si/
|
phr. |
Sự minh bạch tài chính là sự công khai thông tin tài chính với các bên liên quan.
Financial transparency builds trust with investors.
Sự minh bạch tài chính xây dựng lòng tin với các nhà đầu tư.
Chi tiếtCompanies must ensure financial transparency to comply with regulations.Các công ty phải đảm bảo sự minh bạch tài chính để tuân thủ quy định.
Đồng nghĩafinancial opennessfinancial accountability
Cụm hay dùngenhance financial transparencyensure financial transparency
Sự minh bạch tài chính là yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính.
|
— |
|
/ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ/
|
phr. |
Ngoại hối là quá trình chuyển đổi một loại tiền tệ sang loại khác.
Foreign exchange markets can be volatile.
Thị trường ngoại hối có thể biến động mạnh.
Chi tiếtTraders monitor foreign exchange rates closely.Các nhà giao dịch theo dõi tỷ giá ngoại hối chặt chẽ.
Đồng nghĩacurrency exchange
Cụm hay dùngtrade foreign exchangeinvest in foreign exchange
Ngoại hối là một phần quan trọng của kinh tế toàn cầu.
|
— |
|
/ˌiːkəˈnɑːmɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
Tham gia kinh tế là sự hợp tác giữa các quốc gia vì lợi ích kinh tế chung.
Economic engagement can foster better relationships between nations.
Tham gia kinh tế có thể thúc đẩy mối quan hệ tốt hơn giữa các quốc gia.
Chi tiếtCountries pursue economic engagement to enhance trade.Các quốc gia theo đuổi tham gia kinh tế để tăng cường thương mại.
Đồng nghĩaeconomic cooperation
Cụm hay dùngpromote economic engagementenhance economic engagement
Tham gia kinh tế rất quan trọng trong chính sách đối ngoại.
|
— |
| phr. |
Tiền tiết kiệm nhờ cắt giảm chi phí.
The new strategy resulted in significant cost savings for the company.
Chiến lược mới đã mang lại tiết kiệm chi phí đáng kể cho công ty.
Chi tiếtCost savings can improve a business's bottom line.Tiết kiệm chi phí có thể cải thiện lợi nhuận của doanh nghiệp.
Đồng nghĩasavingsreduction
Cụm hay dùngachieve cost savingsincrease cost savings
Cụm từ này thường được dùng trong kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
Cách mà một doanh nghiệp hoạt động và đạt được mục tiêu.
Regular assessments improve business performance.
Đánh giá thường xuyên cải thiện hiệu suất kinh doanh.
Chi tiếtBusiness performance can be measured through various metrics.Hiệu suất kinh doanh có thể được đo lường qua nhiều chỉ số khác nhau.
Đồng nghĩacompany performancebusiness efficiency
Cụm hay dùngimprove business performancemeasure business performance
Cụm từ này thường được sử dụng trong đánh giá doanh nghiệp.
|
— | |
| phr. |
Sự phát triển của các ý tưởng và phương pháp mới trong kinh doanh.
Business innovation is key to staying competitive.
Đổi mới trong kinh doanh là chìa khóa để giữ vững cạnh tranh.
Chi tiếtInvesting in business innovation can yield high returns.Đầu tư vào đổi mới doanh nghiệp có thể mang lại lợi nhuận cao.
Đồng nghĩabusiness creativitybusiness advancement
Cụm hay dùngdrive business innovationencourage business innovation
Cụm từ này thường được sử dụng trong các hội thảo về khởi nghiệp.
|
— | |
| phr. |
Hiệu quả chi phí.
The company aims for cost efficiency in its operations.
Công ty hướng tới hiệu quả chi phí trong hoạt động của mình.
Chi tiếtCost efficiency can lead to higher profits.Hiệu quả chi phí có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
Đồng nghĩacost-effectivenesseconomy
Cụm hay dùngachieve cost efficiencypromote cost efficiency
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
Tiềm năng thị trường.
The market potential for renewable energy is enormous.
Tiềm năng thị trường cho năng lượng tái tạo là rất lớn.
Chi tiếtInvestors are always looking for market potential.Các nhà đầu tư luôn tìm kiếm tiềm năng thị trường.
Đồng nghĩamarket opportunitygrowth potential
Cụm hay dùngassess market potentialexploit market potential
Thường dùng trong các báo cáo đầu tư.
|
— | |
| phr. |
Hiệu suất kinh tế.
Economic performance can be measured by GDP.
Hiệu suất kinh tế có thể được đo bằng GDP.
Chi tiếtGovernments monitor economic performance closely.Chính phủ theo dõi hiệu suất kinh tế một cách chặt chẽ.
Đồng nghĩaeconomic efficiency
Cụm hay dùngassess economic performanceimprove economic performance
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Tài nguyên kinh tế.
Countries need to manage their economic resources wisely.
Các quốc gia cần quản lý tài nguyên kinh tế một cách khôn ngoan.
Chi tiếtEfficient use of economic resources can boost growth.Sử dụng hiệu quả tài nguyên kinh tế có thể thúc đẩy tăng trưởng.
Đồng nghĩaeconomic assets
Cụm hay dùngallocate economic resourcesoptimize economic resources
Thường dùng trong các báo cáo phát triển kinh tế.
|
— | |
|
/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˈfæktərz/
|
phr. |
Các yếu tố ảnh hưởng đến nền kinh tế, chẳng hạn như việc làm và lạm phát.
Understanding economic factors is crucial for making informed decisions.
Hiểu rõ các yếu tố kinh tế là rất quan trọng để đưa ra quyết định đúng đắn.
Chi tiếtEconomic factors can affect business strategies and outcomes.Các yếu tố kinh tế có thể ảnh hưởng đến chiến lược và kết quả kinh doanh.
Đồng nghĩaeconomic variableseconomic elements
Cụm hay dùnganalyze economic factorsconsider economic factors
Cần thiết trong phân tích kinh tế.
|
— |
| phr. |
Các thay đổi được thực hiện để cải thiện nền kinh tế.
Economic reform is necessary for long-term growth.
Cải cách kinh tế là cần thiết cho tăng trưởng lâu dài.
Chi tiếtThe government proposed several economic reforms.Chính phủ đã đề xuất một số cải cách kinh tế.
Đồng nghĩaeconomic restructuringeconomic transformation
Cụm hay dùngimplement economic reformsupport economic reform
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về chính sách.
|
— | |
| phr. |
Nghiên cứu dữ liệu kinh tế để hiểu các xu hướng.
Economic analysis helps identify potential growth areas.
Phân tích kinh tế giúp xác định các lĩnh vực tăng trưởng tiềm năng.
Chi tiếtExperts conduct economic analysis to inform policy decisions.Các chuyên gia tiến hành phân tích kinh tế để thông báo các quyết định chính sách.
Đồng nghĩaeconomic assessmenteconomic evaluation
Cụm hay dùngconduct economic analysisperform economic analysis
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu và báo cáo.
|
— | |
|
/ˌiːkəˈnɑːmɪk ækˈtɪvɪti/
|
phr. |
tất cả các hành động liên quan đến sản xuất và tiêu dùng hàng hóa
Economic activity can be measured by GDP.
Hoạt động kinh tế có thể được đo bằng GDP.
Chi tiếtDuring a recession, economic activity often declines.Trong thời kỳ suy thoái, hoạt động kinh tế thường giảm.
Đồng nghĩaeconomic operationseconomic processes
Cụm hay dùngstimulate economic activitymeasure economic activity
Cụm từ này thường được dùng trong phân tích kinh tế.
|
— |
|
/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˈfreɪm.wɝːk/
|
phr. |
Cấu trúc hỗ trợ cho hoạt động của nền kinh tế.
An effective economic framework can enhance business growth.
Một khung kinh tế hiệu quả có thể thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.
Chi tiếtGovernments often revise the economic framework to adapt to changes.Các chính phủ thường sửa đổi khung kinh tế để thích ứng với những thay đổi.
Đồng nghĩaeconomic structureeconomic system
Cụm hay dùngdevelop an economic frameworkestablish an economic frameworkevaluate economic framework
Sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế.
|
— |
|
/faɪˈnæn.ʃəl ɪnˈkluː.ʒən/
|
phr. |
Tiếp cận dịch vụ tài chính cho tất cả mọi người.
Financial inclusion is vital for reducing poverty levels.
Sự bao trùm tài chính rất quan trọng để giảm mức độ nghèo đói.
Chi tiếtPolicies promoting financial inclusion can boost economic growth.Các chính sách thúc đẩy sự bao trùm tài chính có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩafinancial accessfinancial equality
Cụm hay dùngpromote financial inclusionachieve financial inclusionsupport financial inclusion
Cần thiết cho sự phát triển kinh tế xã hội.
|
— |
|
/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˈmɑː.dəl/
|
phr. |
Mô hình kinh tế
The economic model predicts future growth trends.
Mô hình kinh tế dự đoán xu hướng tăng trưởng trong tương lai.
Chi tiếtDifferent countries use various economic models.Các quốc gia khác nhau sử dụng các mô hình kinh tế khác nhau.
Đồng nghĩaeconomic framework
Cụm hay dùngeconomic model analysistheoretical economic model
Mô hình kinh tế giúp phân tích các hiện tượng kinh tế.
|
— |
|
/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ɪnˈsɛn.tɪvz/
|
phr. |
Khuyến khích kinh tế
Economic incentives can motivate businesses to invest.
Khuyến khích kinh tế có thể thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư.
Chi tiếtGovernments provide economic incentives to stimulate growth.Chính phủ cung cấp khuyến khích kinh tế để kích thích tăng trưởng.
Đồng nghĩafinancial incentives
Cụm hay dùngoffer economic incentivesevaluate economic incentives
Khuyến khích kinh tế giúp thúc đẩy hoạt động kinh doanh.
|
— |
|
/ˈmɑrkɪt fɔrsɪz/
|
phr. |
Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến cung và cầu.
Market forces determine the price of goods.
Các lực lượng thị trường xác định giá cả hàng hóa.
Chi tiếtUnderstanding market forces is crucial for businesses.Hiểu biết về các lực lượng thị trường là rất quan trọng cho doanh nghiệp.
Đồng nghĩaeconomic forces
Cụm hay dùngrespond to market forcesinfluence market forces
Liên quan đến cách thức hoạt động của thị trường.
|
— |
|
/buːst ɪmˈplɔɪ.mənt/
|
phr. |
tăng cơ hội việc làm trong một khu vực hoặc lĩnh vực
The government aims to boost employment through new policies.
Chính phủ nhằm mục đích tăng cường việc làm thông qua các chính sách mới.
Chi tiếtPrograms to boost employment are essential for economic recovery.Các chương trình tăng cường việc làm là rất cần thiết cho sự phục hồi kinh tế.
Đồng nghĩaincrease jobsenhance employment
Cụm hay dùngboost employment ratesboost job creation
Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách và kế hoạch.
|
— |
|
/kriːˈeɪt wɛlθ/
|
phr. |
tạo ra tài sản hoặc nguồn lực tài chính
The new business plans aim to create wealth for the community.
Các kế hoạch kinh doanh mới nhằm tạo ra sự giàu có cho cộng đồng.
Chi tiếtInvestments in technology can help create wealth.Đầu tư vào công nghệ có thể giúp tạo ra sự giàu có.
Đồng nghĩagenerate wealthbuild wealth
Cụm hay dùngcreate personal wealthcreate economic wealth
Hay được dùng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế.
|
— |
|
/prəˈmoʊt treɪd/
|
phr. |
khuyến khích trao đổi hàng hóa và dịch vụ
The agreement aims to promote trade between the two countries.
Thỏa thuận này nhằm thúc đẩy thương mại giữa hai quốc gia.
Chi tiếtPolicies that promote trade can lead to economic growth.Các chính sách thúc đẩy thương mại có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaencourage tradefoster trade
Cụm hay dùngpromote international tradepromote free trade
Thường dùng trong các thảo luận về thương mại quốc tế.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˌɒntrəprəˈnɜːrʃɪp/
|
phr. |
giúp đỡ cá nhân bắt đầu và điều hành doanh nghiệp của riêng họ
Programs to support entrepreneurship can create jobs.
Các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp có thể tạo ra việc làm.
Chi tiếtGovernments should support entrepreneurship to boost the economy.Chính phủ nên hỗ trợ khởi nghiệp để thúc đẩy nền kinh tế.
Đồng nghĩaencourage entrepreneurshipfoster entrepreneurship
Cụm hay dùngsupport small entrepreneurshipsupport social entrepreneurship
Sử dụng trong ngữ cảnh khởi nghiệp và doanh nghiệp.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈseɪvɪŋz/
|
phr. |
khuyến khích hành động tiết kiệm tiền cho tương lai
Banks often encourage savings with higher interest rates.
Các ngân hàng thường khuyến khích tiết kiệm với tỷ lệ lãi suất cao hơn.
Chi tiếtPrograms that encourage savings can help families plan for emergencies.Các chương trình khuyến khích tiết kiệm có thể giúp các gia đình lập kế hoạch cho những tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩapromote savingsfoster savings
Cụm hay dùngencourage personal savingsencourage household savings
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân.
|
— |
|
/ˈbæl.əns ˈbʌdʒ.ɪts/
|
phr. |
đảm bảo chi tiêu không vượt quá thu nhập
Governments must balance budgets to maintain financial health.
Các chính phủ phải cân bằng ngân sách để duy trì sức khỏe tài chính.
Chi tiếtBalancing budgets is crucial for sustainable development.Cân bằng ngân sách là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩamanage budgetscontrol budgets
Cụm hay dùngbalance national budgetsbalance local budgets
Dùng trong ngữ cảnh tài chính công.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˌkɒmpəˈtɪtɪv.nəs/
|
phr. |
tăng cường khả năng cạnh tranh hiệu quả
Investments in technology can increase competitiveness.
Đầu tư vào công nghệ có thể tăng cường khả năng cạnh tranh.
Chi tiếtPolicies that increase competitiveness are important for growth.Các chính sách tăng cường khả năng cạnh tranh là quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩaboost competitivenessenhance competitiveness
Cụm hay dùngincrease global competitivenessincrease market competitiveness
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
|
phr. |
giảm tỷ lệ thất nghiệp
The government aims to reduce unemployment by creating new jobs.
Chính phủ đặt mục tiêu giảm tỷ lệ thất nghiệp bằng cách tạo ra việc làm mới.
Chi tiếtTraining programs can help reduce unemployment rates.Các chương trình đào tạo có thể giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Đồng nghĩadecrease unemploymentlower joblessness
Cụm hay dùngreduce economic inequalityreduce poverty
Cụm từ này rất quan trọng trong thảo luận về chính sách.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ dɛt/
|
phr. |
quản lý nợ
It is essential to manage debt responsibly.
Quản lý nợ một cách có trách nhiệm là rất quan trọng.
Chi tiếtIndividuals must learn how to manage debt effectively.Các cá nhân phải học cách quản lý nợ một cách hiệu quả.
Đồng nghĩahandle debtcontrol liabilities
Cụm hay dùngmanage financesmanage resources
Cụm từ này thường được dùng trong tài chính cá nhân.
|
— |
| phr. |
Hệ thống kinh tế dựa trên cung và cầu.
A market economy encourages competition.
Kinh tế thị trường khuyến khích cạnh tranh.
Chi tiếtMany countries operate under a market economy.Nhiều quốc gia hoạt động dưới một nền kinh tế thị trường.
Đồng nghĩafree market
Cụm hay dùngsupport market economydevelop market economy
Thường được sử dụng để so sánh với kinh tế kế hoạch.
|
— | |
| phr. |
Cơ hội cho một doanh nghiệp phát triển hoặc thành công.
Identifying a business opportunity is crucial for entrepreneurs.
Xác định cơ hội kinh doanh rất quan trọng cho các doanh nhân.
Chi tiếtThe market offers many business opportunities.Thị trường cung cấp nhiều cơ hội kinh doanh.
Đồng nghĩabusiness prospect
Cụm hay dùngexplore business opportunityseize business opportunity
Là yếu tố quan trọng trong khởi nghiệp.
|
— | |
| phr. |
Tổng số lượng sản phẩm có sẵn trên thị trường.
Market supply influences prices significantly.
Cung thị trường ảnh hưởng đáng kể đến giá cả.
Chi tiếtUnderstanding market supply is key for businesses.Hiểu về cung thị trường là điều quan trọng cho các doanh nghiệp.
Đồng nghĩaproduct supply
Cụm hay dùngincrease market supplyanalyze market supply
Là yếu tố quan trọng trong kinh tế học.
|
— | |
|
/draɪv dɪˈmænd/
|
phr. |
thúc đẩy nhu cầu
Marketing strategies aim to drive demand for new products.
Chiến lược tiếp thị nhằm thúc đẩy nhu cầu cho các sản phẩm mới.
Chi tiếtSeasonal trends can drive demand in retail.Các xu hướng theo mùa có thể thúc đẩy nhu cầu trong bán lẻ.
Đồng nghĩaboost demandincrease demand
Cụm hay dùngdrive consumer demanddrive market demand
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.
|
— |
|
/ˈbæləns treɪd/
|
phr. |
cân bằng thương mại
The country aims to balance trade to improve its economy.
Quốc gia nhằm mục tiêu cân bằng thương mại để cải thiện nền kinh tế.
Chi tiếtPolicies can help balance trade deficits.Các chính sách có thể giúp cân bằng thâm hụt thương mại.
Đồng nghĩaequalize tradestabilize trade
Cụm hay dùngbalance trade relationsbalance trade accounts
Thường được dùng trong bối cảnh thương mại quốc tế.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ɪnˈfleɪʃən/
|
phr. |
giảm lạm phát
The bank aims to reduce inflation through monetary policy.
Ngân hàng nhằm mục tiêu giảm lạm phát thông qua chính sách tiền tệ.
Chi tiếtReducing inflation is crucial for economic stability.Giảm lạm phát là điều quan trọng cho sự ổn định kinh tế.
Đồng nghĩacombat inflationcurb inflation
Cụm hay dùngreduce inflation ratereduce inflation pressure
Cần thiết trong quản lý kinh tế.
|
— |
|
/ˈlɛvərɪdʒ ˈæsɛts/
|
phr. |
tận dụng tài sản
Companies leverage assets to improve their market position.
Các công ty tận dụng tài sản để cải thiện vị trí thị trường của họ.
Chi tiếtLeverage assets wisely can lead to greater success.Tận dụng tài sản một cách khôn ngoan có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
Đồng nghĩautilize assetscapitalize on assets
Cụm hay dùngleverage financial assetsleverage human resources
Cần thiết trong quản lý doanh nghiệp.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/
|
phr. |
hỗ trợ cơ sở hạ tầng
Governments must support infrastructure development for growth.
Chính phủ phải hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng để tăng trưởng.
Chi tiếtSupporting infrastructure can enhance economic performance.Hỗ trợ cơ sở hạ tầng có thể nâng cao hiệu suất kinh tế.
Đồng nghĩaassist infrastructurepromote infrastructure
Cụm hay dùngsupport public infrastructuresupport transport infrastructure
Cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
|
— |
|
/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk vɒlˈæt.ɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
Mức độ biến động trong hoạt động kinh tế theo thời gian.
Economic volatility can lead to uncertainty for investors.
Sự biến động kinh tế có thể dẫn đến sự không chắc chắn cho các nhà đầu tư.
Chi tiếtManaging economic volatility is crucial for long-term planning.Quản lý sự biến động kinh tế là rất quan trọng cho kế hoạch dài hạn.
Đồng nghĩaeconomic fluctuations
Cụm hay dùngreduce economic volatilitymeasure economic volatility
Sự biến động kinh tế có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
|
— |
|
/ˈkæpɪtəl ˈmɑːrkɪts/
|
phr. |
thị trường nơi các chứng khoán tài chính được mua bán
Capital markets play a vital role in economic development.
Thị trường vốn đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế.
Chi tiếtInvestors flock to capital markets for investment opportunities.Các nhà đầu tư đổ xô vào thị trường vốn để tìm kiếm cơ hội đầu tư.
Đồng nghĩafinancial markets
Cụm hay dùnginvest in capital marketsanalyze capital markets
Cần nắm vững thông tin để đầu tư hiệu quả.
|
— |
|
/ɪˈkɒnəmɪk trænˈzɪʃən/
|
phr. |
quá trình chuyển đổi từ hệ thống kinh tế này sang hệ thống khác
Economic transition can be challenging for many countries.
Quá trình chuyển đổi kinh tế có thể khó khăn cho nhiều quốc gia.
Chi tiếtSupport is needed during economic transition periods.Cần có sự hỗ trợ trong các giai đoạn chuyển đổi kinh tế.
Đồng nghĩaeconomic change
Cụm hay dùngmanage economic transitionexperience economic transition
Cần có kế hoạch rõ ràng để tránh rủi ro.
|
— |
| phr. |
Hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức vì lợi ích kinh tế.
Economic collaboration can lead to mutual growth.
Hợp tác kinh tế có thể dẫn đến tăng trưởng lẫn nhau.
Chi tiếtCountries engaged in economic collaboration share resources.Các quốc gia tham gia hợp tác kinh tế chia sẻ tài nguyên.
Đồng nghĩaeconomic partnershipeconomic cooperation
Cụm hay dùngpromote economic collaborationencourage economic collaboration
Hợp tác kinh tế giúp tối ưu hóa nguồn lực giữa các quốc gia.
|
— | |
|
/ˈfɔːrɪn eɪd/
|
phr. |
trợ giúp nước ngoài
Foreign aid can help developing countries improve their economies.
Trợ giúp nước ngoài có thể giúp các nước đang phát triển cải thiện nền kinh tế của họ.
Chi tiếtMany organizations provide foreign aid during crises.Nhiều tổ chức cung cấp trợ giúp nước ngoài trong các cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩainternational assistance
Cụm hay dùngprovide foreign aidreceive foreign aid
Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển quốc tế.
|
— |
|
/ˈɪn.vest.mənt ˈkæp.ɪ.təl/
|
phr. |
tiền được sử dụng để đầu tư vào doanh nghiệp hoặc dự án
Startups often need investment capital to grow.
Các công ty khởi nghiệp thường cần vốn đầu tư để phát triển.
Chi tiếtInvestment capital can come from various sources.Vốn đầu tư có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau.
Đồng nghĩaventure capitalequity capital
Cụm hay dùngraise investment capitalallocate investment capital
Thường được đề cập trong bối cảnh khởi nghiệp.
|
— |
|
/ˈkɒm.bæt ɪnˈfleɪ.ʃən/
|
phr. |
hành động chống lại sự gia tăng giá cả
The government introduced measures to combat inflation.
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp để chống lại lạm phát.
Chi tiếtCentral banks often implement policies to combat inflation.Ngân hàng trung ương thường thực hiện các chính sách để chống lạm phát.
Đồng nghĩafight inflationcontrol inflation
Cụm hay dùngcombat rising inflationcombat hyperinflation
Cụm từ này rất quan trọng trong chính sách tài chính.
|
— |
|
/daɪˈvɜːrsɪfaɪ ɪnˈvɛst.mənts/
|
phr. |
phân tán đầu tư để giảm rủi ro
Investors should diversify investments to minimize potential losses.
Nhà đầu tư nên phân tán đầu tư để giảm thiểu tổn thất tiềm năng.
Chi tiếtDiversifying investments can lead to more stable returns.Phân tán đầu tư có thể dẫn đến lợi nhuận ổn định hơn.
Đồng nghĩaspread investmentsvary investments
Cụm hay dùngdiversify investment portfoliodiversify business investments
Thường dùng trong bối cảnh đầu tư tài chính.
|
— |
|
/səˈpɔːrt stəˈbɪlɪti/
|
phr. |
hỗ trợ duy trì trạng thái hoặc điều kiện ổn định
Policies should support stability in the financial markets.
Các chính sách nên hỗ trợ sự ổn định trong các thị trường tài chính.
Chi tiếtSupport for local businesses can help support stability in the community.Hỗ trợ cho các doanh nghiệp địa phương có thể giúp duy trì sự ổn định trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote stabilityfoster stability
Cụm hay dùngsupport economic stabilitysupport market stability
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô.
|
— |
Đang tải...