| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
tìm kiếm sự giúp đỡ
Many people hesitate to seek help for their mental health issues.
Nhiều người do dự khi tìm kiếm sự giúp đỡ cho vấn đề sức khỏe tâm thần của họ.
Chi tiếtĐồng nghĩarequest helpask for assistance
Nên sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về sức khỏe tâm thần.
|
— | |
| phr. |
sự khỏe mạnh về tinh thần
Practicing mindfulness can improve your mental well-being.
Thực hành chánh niệm có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn.
Chi tiếtĐồng nghĩamental healthpsychological well-being
Sử dụng để nói về tình trạng sức khỏe tinh thần tổng thể.
|
— | |
| phr. |
mạng lưới hỗ trợ
Having a support network is crucial for mental health.
Có một mạng lưới hỗ trợ là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtĐồng nghĩasupport systemcare network
Rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tâm thần.
|
— | |
| phr. |
đối phó với lo âu
Many people learn to deal with anxiety through therapy.
Nhiều người học cách đối phó với lo âu thông qua liệu pháp.
Chi tiếtĐồng nghĩamanage anxietycope with anxiety
Thường đề cập đến các phương pháp điều trị.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy sự phục hồi
Programs aim to promote recovery for those with mental health issues.
Các chương trình nhằm thúc đẩy sự phục hồi cho những người có vấn đề sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtĐồng nghĩasupport recoveryfacilitate healing
Rất quan trọng trong quá trình điều trị.
|
— | |
| phr. |
hiểu sức khỏe tâm thần
It's crucial to understand mental health for better support.
Hiểu sức khỏe tâm thần là rất quan trọng để hỗ trợ tốt hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩacomprehend mental healthgrasp mental well-being
Giúp tạo ra sự đồng cảm và hỗ trợ.
|
— | |
| phr. |
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
We must take mental health seriously to support those in need.
Chúng ta phải coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng để hỗ trợ những người cần thiết.
Chi tiếtĐồng nghĩavalue mental healthacknowledge mental health
Giúp nâng cao nhận thức và hỗ trợ.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Encouraging open conversation about mental health can reduce stigma.
Khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở về sức khỏe tâm thần có thể giảm kỳ thị.
Chi tiếtĐồng nghĩapromote dialoguefoster discussion
Giúp tạo ra một môi trường hỗ trợ hơn.
|
— | |
| phr. |
tham gia vào liệu pháp
Many individuals engage in therapy to improve their mental health.
Nhiều cá nhân tham gia vào liệu pháp để cải thiện sức khỏe tâm thần của họ.
Chi tiếtĐồng nghĩaundergo therapyparticipate in counseling
Cần thiết cho việc điều trị sức khỏe tâm thần.
|
— | |
| phr. |
nuôi dưỡng sức khỏe tâm thần
Communities should foster mental health initiatives.
Cộng đồng nên nuôi dưỡng các sáng kiến về sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtĐồng nghĩapromote mental well-beingsupport mental health
Giúp nâng cao nhận thức và hỗ trợ.
|
— | |
| phr. |
phát triển sức mạnh tinh thần
Developing mental strength helps individuals face adversity.
Phát triển sức mạnh tinh thần giúp các cá nhân đối mặt với nghịch cảnh.
Chi tiếtĐồng nghĩabuild mental toughnessenhance psychological resilience
Cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
|
— | |
| phr. |
tạo ra không gian an toàn
Creating a safe space encourages open discussions about mental health.
Tạo ra không gian an toàn khuyến khích các cuộc thảo luận cởi mở về sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtĐồng nghĩaestablish a supportive environmentfoster a safe environment
Giúp mọi người cảm thấy thoải mái khi chia sẻ.
|
— | |
| phr. |
tham gia vào chánh niệm
Engaging in mindfulness can reduce stress and improve mental health.
Tham gia vào chánh niệm có thể giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtĐồng nghĩapractice mindfulnessbe mindful
Rất hữu ích cho sức khỏe tâm thần.
|
— | |
|
/ɪkˈspɪə.ri.əns ˈbɜrn.aʊt/
|
phr. |
trải qua sự kiệt sức
Many teachers experience burnout due to heavy workloads.
Nhiều giáo viên trải qua sự kiệt sức do khối lượng công việc nặng nề.
Chi tiếtIt's important to take breaks to avoid experiencing burnout.Điều quan trọng là nghỉ ngơi để tránh trải qua sự kiệt sức.
Đồng nghĩafeel exhaustedburn out
Cụm hay dùngwork-related burnoutchronic burnout
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈkoʊpɪŋ skɪlz/
|
phr. |
cải thiện kỹ năng đối phó
Practicing mindfulness can help improve coping skills.
Thực hành chánh niệm có thể giúp cải thiện kỹ năng đối phó.
Chi tiếtTherapy sessions often focus on improving coping skills.Các buổi trị liệu thường tập trung vào việc cải thiện kỹ năng đối phó.
Đồng nghĩaenhance coping mechanisms
Cụm hay dùngdevelop coping strategiesstrengthen coping abilities
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.
|
— |
| phr. |
tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp
If you are struggling, you should seek professional help.
Nếu bạn gặp khó khăn, bạn nên tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
Chi tiếtMany people benefit from seeking professional help.Nhiều người được lợi từ việc tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
Đồng nghĩaget professional assistanceconsult a professional
Cụm hay dùngurgently seek professional helprecommend seeking professional help
Rất quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe tâm thần.
|
— | |
|
/ˈfɒstər ɪˈmoʊʃənl ɪnˈtɛlɪdʒəns/
|
phr. |
thúc đẩy trí tuệ cảm xúc
Parents should foster emotional intelligence in their children.
Cha mẹ nên thúc đẩy trí tuệ cảm xúc ở trẻ em.
Chi tiếtWorkshops can help foster emotional intelligence among employees.Các buổi hội thảo có thể giúp thúc đẩy trí tuệ cảm xúc trong nhân viên.
Đồng nghĩaenhance emotional awarenessdevelop emotional skills
Cụm hay dùngfoster emotional intelligence in schoolsfoster emotional intelligence in the workplace
Rất quan trọng trong giáo dục và phát triển cá nhân.
|
— |
|
/kəmˈbæt ænˈzaɪ.ə.ti/
|
phr. |
chống lại sự lo âu
Practicing mindfulness can help combat anxiety.
Thực hành chánh niệm có thể giúp chống lại sự lo âu.
Chi tiếtExercise is a great way to combat anxiety.Tập thể dục là một cách tuyệt vời để chống lại sự lo âu.
Đồng nghĩareduce anxietyfight anxiety
Cụm hay dùngcombat social anxietycombat anxiety disorders
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ ˈnɛgətɪv θɔts/
|
phr. |
thách thức suy nghĩ tiêu cực
It's important to challenge negative thoughts to improve mental health.
Việc thách thức suy nghĩ tiêu cực là quan trọng để cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtTherapists help clients challenge negative thoughts.Các nhà trị liệu giúp khách hàng thách thức suy nghĩ tiêu cực.
Đồng nghĩaquestion negative beliefs
Cụm hay dùngconfront negative thinkingidentify negative thoughts
Cụm từ này thường được sử dụng trong liệu pháp tâm lý.
|
— |
|
/ɪnˈhæns muːd/
|
phr. |
cải thiện tâm trạng
Listening to music can enhance your mood.
Nghe nhạc có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
Chi tiếtA good meal can enhance your mood significantly.Một bữa ăn ngon có thể cải thiện tâm trạng của bạn một cách đáng kể.
Đồng nghĩaboost moodlift mood
Cụm hay dùngenhance overall moodenhance emotional mood
Sử dụng trong các tình huống liên quan đến cảm xúc.
|
— |
| phr. |
nhận diện các yếu tố kích thích
It's important to recognize triggers that cause anxiety.
Việc nhận diện các yếu tố kích thích gây lo âu là rất quan trọng.
Chi tiếtTherapists help clients recognize triggers for their emotions.Các nhà trị liệu giúp khách hàng nhận diện các yếu tố kích thích cho cảm xúc của họ.
Đồng nghĩaidentify stressorsspot emotional triggers
Cụm hay dùngrecognize triggers in therapylearn to recognize triggers
Cụm từ này thường dùng trong tâm lý học.
|
— | |
|
/dɪˈvɛl.əp ˌsɛlf.əˈwɛr.nəs/
|
phr. |
phát triển sự tự nhận thức
Journaling can help develop self-awareness.
Viết nhật ký có thể giúp phát triển sự tự nhận thức.
Chi tiếtTherapy sessions often focus on developing self-awareness.Các buổi trị liệu thường tập trung vào việc phát triển sự tự nhận thức.
Đồng nghĩaincrease self-knowledgeenhance self-perception
Cụm hay dùngdevelop emotional self-awarenessdevelop self-awareness skills
Rất quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈpɒzɪtɪv ˈθɪŋkɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích tư duy tích cực
Teachers should foster positive thinking in students.
Giáo viên nên khuyến khích tư duy tích cực ở học sinh.
Chi tiếtFostering positive thinking can lead to better outcomes.Khuyến khích tư duy tích cực có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩaencourage optimistic thinking
Cụm hay dùngpromote positive attitudescultivate positive thoughts
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển cá nhân.
|
— |
| phr. |
tạo cơ chế đối phó
It's important to create coping mechanisms for stress.
Việc tạo cơ chế đối phó với stress là rất quan trọng.
Chi tiếtTherapists help patients create coping mechanisms.Các nhà trị liệu giúp bệnh nhân tạo cơ chế đối phó.
Đồng nghĩadevelop coping strategies
Cụm hay dùngeffective coping mechanismshealthy coping mechanisms
Thường được sử dụng trong tâm lý học.
|
— | |
| phr. |
theo dõi sức khỏe tâm thần
It’s essential to monitor mental health regularly.
Việc theo dõi sức khỏe tâm thần thường xuyên là rất cần thiết.
Chi tiếtMonitoring mental health can prevent serious issues.Theo dõi sức khỏe tâm thần có thể ngăn ngừa các vấn đề nghiêm trọng.
Đồng nghĩatrack mental healthassess mental well-being
Cụm hay dùngeffectively monitor mental healthtools to monitor mental health
Giúp phát hiện sớm các vấn đề tâm lý.
|
— | |
| phr. |
duy trì sức khỏe cảm xúc
Regular exercise can help maintain emotional health.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp duy trì sức khỏe cảm xúc.
Chi tiếtMindfulness practices are essential to maintain emotional health.Các phương pháp chánh niệm là rất cần thiết để duy trì sức khỏe cảm xúc.
Đồng nghĩasustain emotional well-beingpreserve emotional health
Cụm hay dùngmaintain emotional health through therapystrategies to maintain emotional health
Cần thiết cho cuộc sống tinh thần lành mạnh.
|
— | |
|
/dɪˈvɛl.əp səˈpɔrt ˈsɪs.təmz/
|
phr. |
phát triển hệ thống hỗ trợ
It's essential to develop support systems for mental health.
Việc phát triển hệ thống hỗ trợ cho sức khỏe tâm thần là rất cần thiết.
Chi tiếtFriends and family can be part of your support system.Bạn bè và gia đình có thể là một phần của hệ thống hỗ trợ của bạn.
Đồng nghĩabuild support networkscreate support groups
Cụm hay dùngdevelop community support systemsdevelop personal support systems
Hệ thống hỗ trợ giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈɔːfər ɪnˈkɜːrɪdʒmənt/
|
phr. |
đưa ra sự khích lệ
Friends often offer encouragement during tough times.
Bạn bè thường đưa ra sự khích lệ trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtShe always offers encouragement to her teammates.Cô ấy luôn đưa ra sự khích lệ cho các đồng đội của mình.
Đồng nghĩaprovide support
Cụm hay dùnggive encouragementreceive encouragement
Cụm từ này rất phổ biến trong các mối quan hệ xã hội.
|
— |
| phr. |
khuyến khích thay đổi tích cực
We need to encourage positive change in our community.
Chúng ta cần khuyến khích thay đổi tích cực trong cộng đồng.
Chi tiếtPrograms aim to encourage positive change among youth.Các chương trình nhằm khuyến khích thay đổi tích cực trong giới trẻ.
Đồng nghĩapromote positive change
Cụm hay dùngactively encourage positive changestrategies to encourage positive change
Thường được sử dụng trong phát triển cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy sự chấp nhận bản thân
Therapists promote self-acceptance in their sessions.
Các nhà trị liệu thúc đẩy sự chấp nhận bản thân trong các buổi trị liệu.
Chi tiếtBooks on self-help often promote self-acceptance.Sách tự lực thường thúc đẩy sự chấp nhận bản thân.
Đồng nghĩaencourage self-lovefoster self-acceptance
Cụm hay dùngpromote self-acceptance through therapyways to promote self-acceptance
Rất quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân.
|
— | |
|
/ˈfɔː.stər kəˈmjuː.nɪ.ti səˈpɔrt/
|
phr. |
thúc đẩy sự hỗ trợ cộng đồng
Programs can foster community support for mental health.
Các chương trình có thể thúc đẩy sự hỗ trợ cộng đồng cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtFostering community support is vital for recovery.Thúc đẩy sự hỗ trợ cộng đồng là rất quan trọng cho sự phục hồi.
Đồng nghĩaencourage community helppromote community assistance
Cụm hay dùngfoster local community supportfoster peer support
Cần thiết để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈmɛntəl hɛlθ ˈɪʃuz/
|
phr. |
nhận diện vấn đề sức khỏe tâm thần
It’s crucial to recognize mental health issues early.
Việc nhận diện vấn đề sức khỏe tâm thần sớm là rất quan trọng.
Chi tiếtDoctors are trained to recognize mental health issues.Bác sĩ được đào tạo để nhận diện vấn đề sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaidentify mental health problems
Cụm hay dùngdetect mental health issuesacknowledge mental health concerns
Cụm từ này thường dùng trong y tế và tâm lý học.
|
— |
| phr. |
khám phá cảm xúc
It’s important to explore feelings to understand them better.
Việc khám phá cảm xúc là quan trọng để hiểu rõ hơn về chúng.
Chi tiếtTherapy can help you explore feelings deeply.Liệu pháp có thể giúp bạn khám phá cảm xúc một cách sâu sắc.
Đồng nghĩaunderstand emotionsreflect on feelings
Cụm hay dùngactively explore feelingshelp to explore feelings
Giúp cải thiện sức khỏe tâm thần và sự tự nhận thức.
|
— | |
| phr. |
xây dựng lòng tự trọng
Activities that challenge skills can build self-esteem.
Các hoạt động thách thức kỹ năng có thể xây dựng lòng tự trọng.
Chi tiếtSupportive friends can help build self-esteem.Những người bạn hỗ trợ có thể giúp xây dựng lòng tự trọng.
Đồng nghĩaenhance self-worthboost self-confidence
Cụm hay dùngbuild self-esteem through activitiesways to build self-esteem
Cần thiết cho sự phát triển cá nhân và xã hội.
|
— | |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈwɔrnɪŋ saɪnz/
|
phr. |
nhận diện các dấu hiệu của vấn đề sức khỏe tâm thần
It's important to recognize warning signs of distress.
Việc nhận diện các dấu hiệu cảnh báo của sự căng thẳng là rất quan trọng.
Chi tiếtShe learned to recognize warning signs in herself.Cô ấy đã học cách nhận diện các dấu hiệu cảnh báo trong bản thân.
Đồng nghĩaidentify warning signsspot warning signs
Cụm hay dùngrecognize early warning signsrecognize emotional warning signs
Nhận diện các dấu hiệu cảnh báo giúp can thiệp kịp thời.
|
— |
|
/ˈʧælɪndʒ ˌmɪskənˈsɪpʃənz/
|
phr. |
thách thức những niềm tin sai lầm về sức khỏe tâm thần
We must challenge misconceptions about mental illness.
Chúng ta phải thách thức những niềm tin sai lầm về bệnh tâm thần.
Chi tiếtEducation helps to challenge misconceptions in society.Giáo dục giúp thách thức những hiểu lầm trong xã hội.
Đồng nghĩaconfront misconceptionsdispel misconceptions
Cụm hay dùngchallenge common misconceptionschallenge harmful misconceptions
Thách thức những hiểu lầm giúp nâng cao nhận thức.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈoʊpən ˈdaɪəlɔɡ/
|
phr. |
khuyến khích các cuộc trò chuyện thẳng thắn về sức khỏe tâm thần
Fostering open dialogue can reduce stigma.
Khuyến khích đối thoại cởi mở có thể giảm bớt định kiến.
Chi tiếtShe aims to foster open dialogue in her community.Cô ấy đặt mục tiêu khuyến khích đối thoại cởi mở trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaencourage open discussionpromote open conversation
Cụm hay dùngfoster open dialogue about mental healthfoster open dialogue in families
Đối thoại cởi mở giúp mọi người hiểu nhau hơn.
|
— |
|
/siːk ˈsoʊ.ʃəl səˈpɔrt/
|
phr. |
tìm kiếm sự hỗ trợ xã hội
It's important to seek social support during tough times.
Tìm kiếm sự hỗ trợ xã hội là rất quan trọng trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtShe decided to seek social support from her friends after the loss.Cô ấy quyết định tìm kiếm sự hỗ trợ xã hội từ bạn bè sau mất mát.
Đồng nghĩalook for helpreach out for support
Cụm hay dùngemotional social supportstrong social support
Sự hỗ trợ xã hội giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ɪˈmoʊ.ʃən.əl wɛlˈbi.ɪŋ/
|
phr. |
tăng cường sức khỏe cảm xúc
Activities like exercise can enhance emotional well-being.
Các hoạt động như thể dục có thể tăng cường sức khỏe cảm xúc.
Chi tiếtMeditation is known to enhance emotional well-being.Thiền được biết đến là có tác dụng tăng cường sức khỏe cảm xúc.
Đồng nghĩaboost emotional healthimprove emotional wellness
Cụm hay dùngsignificantly enhance emotional well-beingactively enhance emotional well-being
Tăng cường sức khỏe cảm xúc rất quan trọng.
|
— |
|
/ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈpɒz.ɪ.tɪv rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/
|
phr. |
nuôi dưỡng các mối quan hệ tích cực
It's important to cultivate positive relationships for mental health.
Việc nuôi dưỡng các mối quan hệ tích cực là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtShe focuses on cultivating positive relationships with her colleagues.Cô ấy tập trung vào việc nuôi dưỡng các mối quan hệ tích cực với đồng nghiệp.
Đồng nghĩanurture positive connectionsfoster healthy relationships
Cụm hay dùngstrong positive relationshipshealthy positive relationships
Mối quan hệ tích cực giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn sɛlf-rɪˈflɛk.ʃən/
|
phr. |
tham gia vào sự tự phản chiếu
It's beneficial to engage in self-reflection regularly.
Tham gia vào sự tự phản chiếu thường xuyên là có lợi.
Chi tiếtShe uses journaling as a way to engage in self-reflection.Cô ấy sử dụng việc viết nhật ký như một cách để tham gia vào sự tự phản chiếu.
Đồng nghĩapractice self-examinationreflect on oneself
Cụm hay dùngdeep self-reflectionpersonal self-reflection
Tự phản chiếu giúp hiểu rõ bản thân hơn.
|
— |
|
/ˈrɛk.əɡ.naɪz ɪˈmoʊ.ʃən.əl nidz/
|
phr. |
nhận diện nhu cầu cảm xúc
It’s essential to recognize emotional needs for overall well-being.
Nhận diện nhu cầu cảm xúc là rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtShe learned to recognize emotional needs through therapy.Cô ấy đã học cách nhận diện nhu cầu cảm xúc qua liệu pháp.
Đồng nghĩaidentify emotional requirementsunderstand emotional needs
Cụm hay dùngclear emotional needsunmet emotional needs
Nhận diện nhu cầu cảm xúc giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
|
— |
|
/aɪˈdɛn.tɪ.faɪ ˈmɛn.təl hɛlθ ˈriː.sɔr.sɪz/
|
phr. |
xác định các nguồn lực sức khỏe tâm thần
It's essential to identify mental health resources in your area.
Xác định các nguồn lực sức khỏe tâm thần trong khu vực của bạn là rất cần thiết.
Chi tiếtShe helped others identify mental health resources online.Cô ấy đã giúp người khác xác định các nguồn lực sức khỏe tâm thần trực tuyến.
Đồng nghĩafind mental health serviceslocate mental health support
Cụm hay dùnglocal mental health resourcesavailable mental health resources
Xác định nguồn lực sức khỏe tâm thần giúp tìm kiếm hỗ trợ.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ə səˈpɔrt ˈsɪs.təm/
|
phr. |
tạo ra một hệ thống hỗ trợ
It's important to create a support system for mental health.
Việc tạo ra một hệ thống hỗ trợ cho sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.
Chi tiếtShe worked to create a support system among her friends.Cô ấy đã làm việc để tạo ra một hệ thống hỗ trợ giữa các bạn bè.
Đồng nghĩabuild a support networkestablish a support group
Cụm hay dùngstrong support systemeffective support system
Hệ thống hỗ trợ giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
|
— |
|
/ɪnˈkɜr.ɪdʒ ˈpɒz.ɪ.tɪv ˈsɛlf.tɔk/
|
phr. |
khuyến khích tự nói tích cực
It's beneficial to encourage positive self-talk during challenging times.
Khuyến khích tự nói tích cực trong những lúc khó khăn là có lợi.
Chi tiếtShe practices encouraging positive self-talk daily.Cô ấy thực hành khuyến khích tự nói tích cực hàng ngày.
Đồng nghĩapromote positive thinkingfoster positive self-affirmation
Cụm hay dùngeffective positive self-talkhealthy positive self-talk
Tự nói tích cực giúp cải thiện tâm trạng.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs ˈɡræt.ɪ.tud ˈdeɪ.li/
|
phr. |
thực hành lòng biết ơn hàng ngày
People who practice gratitude daily often feel happier.
Những người thực hành lòng biết ơn hàng ngày thường cảm thấy hạnh phúc hơn.
Chi tiếtShe writes in her journal to practice gratitude daily.Cô ấy viết trong nhật ký để thực hành lòng biết ơn hàng ngày.
Đồng nghĩaacknowledge blessingscultivate appreciation
Cụm hay dùngdaily gratitude practiceconsistent gratitude practice
Thực hành lòng biết ơn giúp cải thiện tâm trạng.
|
— |
|
/siːk ɪˈmoʊ.ʃən.əl ˈbæl.əns/
|
phr. |
tìm kiếm sự cân bằng cảm xúc
It's important to seek emotional balance during stressful times.
Việc tìm kiếm sự cân bằng cảm xúc trong những thời điểm căng thẳng là rất quan trọng.
Chi tiếtShe strives to seek emotional balance through meditation.Cô ấy cố gắng tìm kiếm sự cân bằng cảm xúc qua thiền.
Đồng nghĩaachieve emotional stabilityattain emotional equilibrium
Cụm hay dùnghealthy emotional balancemaintain emotional balance
Sự cân bằng cảm xúc giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ʃɛr ˈmɛn.təl hɛlθ ɪkˈspɪr.i.ən.sɪz/
|
phr. |
chia sẻ trải nghiệm sức khỏe tâm thần
Many people find it helpful to share mental health experiences.
Nhiều người cảm thấy việc chia sẻ trải nghiệm sức khỏe tâm thần là hữu ích.
Chi tiếtShe encourages others to share mental health experiences openly.Cô ấy khuyến khích người khác chia sẻ trải nghiệm sức khỏe tâm thần một cách cởi mở.
Đồng nghĩadiscuss mental health storiesexchange mental health experiences
Cụm hay dùngpersonal mental health experiencesshared mental health experiences
Chia sẻ trải nghiệm giúp giảm bớt nỗi lo lắng.
|
— |
|
/ˈkʌl.tɪ.veɪt ɪˈmoʊ.ʃən.əl ɪnˈtɛl.ɪ.dʒəns/
|
phr. |
nuôi dưỡng trí tuệ cảm xúc
Cultivating emotional intelligence can improve relationships.
Nuôi dưỡng trí tuệ cảm xúc có thể cải thiện các mối quan hệ.
Chi tiếtShe focuses on cultivating emotional intelligence in her work.Cô ấy tập trung vào việc nuôi dưỡng trí tuệ cảm xúc trong công việc của mình.
Đồng nghĩaenhance emotional awarenessdevelop emotional skills
Cụm hay dùnghigh emotional intelligencestrong emotional intelligence
Trí tuệ cảm xúc giúp quản lý cảm xúc tốt hơn.
|
— |
|
/bɪld ˈsɛlfˌkɒnfɪdəns/
|
phr. |
tăng cường niềm tin vào khả năng của bản thân
Activities like public speaking can help build self-confidence.
Các hoạt động như nói trước công chúng có thể giúp tăng cường sự tự tin.
Chi tiếtShe took classes to build self-confidence.Cô ấy đã tham gia các lớp học để xây dựng sự tự tin.
Đồng nghĩaboost self-confidenceenhance self-esteem
Cụm hay dùngbuild self-confidence graduallybuild self-confidence through experience
Sự tự tin rất quan trọng trong cuộc sống và công việc.
|
— |
|
/siːk ˈbæl.əns/
|
phr. |
tìm kiếm trạng thái ổn định hoặc cân bằng
It's important to seek balance between work and personal life.
Tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là rất quan trọng.
Chi tiếtShe tries to seek balance in her busy schedule.Cô ấy cố gắng tìm kiếm sự cân bằng trong lịch trình bận rộn.
Đồng nghĩafind balanceachieve balance
Cụm hay dùngseek work-life balanceseek emotional balance
Cân bằng là chìa khóa cho sức khỏe tâm thần tốt.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈkoʊpɪŋ skɪlz/
|
phr. |
cải thiện khả năng đối phó với căng thẳng
Workshops can enhance coping skills for students.
Các buổi hội thảo có thể cải thiện kỹ năng đối phó cho học sinh.
Chi tiếtShe took a course to enhance her coping skills.Cô ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng đối phó của mình.
Đồng nghĩaimprove coping skillsdevelop coping skills
Cụm hay dùngenhance emotional coping skillsenhance social coping skills
Kỹ năng đối phó tốt giúp bạn đối mặt với thử thách.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈsɛlfˌkɛr/
|
phr. |
khuyến khích chăm sóc sức khỏe của bản thân
It's important to foster self-care practices daily.
Việc khuyến khích các thói quen chăm sóc bản thân hàng ngày là rất quan trọng.
Chi tiếtShe promotes foster self-care among her friends.Cô ấy khuyến khích chăm sóc bản thân giữa bạn bè.
Đồng nghĩaencourage self-carepromote self-care
Cụm hay dùngfoster healthy self-carefoster self-care routines
Chăm sóc bản thân giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ɪˈmoʊʃənl kəˈnɛkʃənz/
|
phr. |
khuyến khích cảm giác gần gũi sâu sắc với người khác
Fostering emotional connections can enhance relationships.
Khuyến khích sự kết nối cảm xúc có thể làm tăng cường các mối quan hệ.
Chi tiếtShe works to foster emotional connections in her team.Cô ấy làm việc để khuyến khích các kết nối cảm xúc trong nhóm của mình.
Đồng nghĩaencourage emotional bondsdevelop emotional ties
Cụm hay dùngfoster strong emotional connectionsfoster meaningful emotional connections
Kết nối cảm xúc giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈsɛlf kəmˈpæʃən/
|
phr. |
đối xử với bản thân bằng lòng tốt và sự thấu hiểu
Practicing self-compassion can improve mental health.
Thực hành lòng tự trọng có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtShe learned to practice self-compassion during tough times.Cô ấy đã học cách thực hành lòng tự trọng trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩashow self-kindnessembrace self-compassion
Cụm hay dùngpractice self-compassion regularlypractice self-compassion exercises
Lòng tự trọng giúp bạn yêu thương bản thân hơn.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
|
phr. |
thiết lập thói quen giúp cải thiện sức khỏe
Creating healthy habits is essential for mental well-being.
Thiết lập thói quen lành mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtShe focuses on creating healthy habits in her life.Cô ấy tập trung vào việc tạo ra những thói quen lành mạnh trong cuộc sống của mình.
Đồng nghĩaestablish healthy habitsform healthy habits
Cụm hay dùngcreate daily healthy habitscreate positive habits
Thói quen lành mạnh giúp bạn duy trì sức khỏe tốt.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈpɒzɪtɪv ˈhæbɪts/
|
phr. |
khuyến khích phát triển thói quen tốt
Fostering positive habits can lead to a happier life.
Khuyến khích thói quen tích cực có thể dẫn đến một cuộc sống hạnh phúc hơn.
Chi tiếtShe focuses on fostering positive habits in her daily routine.Cô ấy tập trung vào việc phát triển thói quen tốt trong thói quen hàng ngày của mình.
Đồng nghĩaencourage positive habitsdevelop positive habits
Cụm hay dùngfoster positive daily habitsfoster positive lifestyle habits
Thói quen tích cực giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.
|
— |
|
/praɪˈɔːrətaɪz sɛlf kɛr/
|
phr. |
ưu tiên chăm sóc bản thân
It's essential to prioritize self-care in a busy lifestyle.
Việc ưu tiên chăm sóc bản thân là rất cần thiết trong một lối sống bận rộn.
Chi tiếtShe learned to prioritize self-care for her mental health.Cô ấy đã học cách ưu tiên chăm sóc bản thân cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/bɪld ɪˈmoʊʃənl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
xây dựng nhận thức về cảm xúc
Therapy can help build emotional awareness and understanding.
Liệu pháp có thể giúp xây dựng nhận thức và hiểu biết về cảm xúc.
Chi tiếtHe worked on building emotional awareness through journaling.Anh ấy đã làm việc để xây dựng nhận thức về cảm xúc qua việc viết nhật ký.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈpɒzɪtɪv ˈhæbɪts/
|
phr. |
nuôi dưỡng thói quen tích cực
It's important to cultivate positive habits for mental health.
Việc nuôi dưỡng thói quen tích cực cho sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.
Chi tiếtShe tries to cultivate positive habits every day.Cô ấy cố gắng nuôi dưỡng thói quen tích cực mỗi ngày.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈhɛlθi kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích giao tiếp lành mạnh
It's vital to encourage healthy communication in relationships.
Việc khuyến khích giao tiếp lành mạnh trong mối quan hệ là rất quan trọng.
Chi tiếtThey aim to encourage healthy communication among team members.Họ muốn khuyến khích giao tiếp lành mạnh giữa các thành viên trong nhóm.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən ˈkoʊpɪŋ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
củng cố các chiến lược đối phó
Therapists help clients strengthen coping strategies for tough times.
Nhà trị liệu giúp khách hàng củng cố các chiến lược đối phó trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtShe learned to strengthen coping strategies through support groups.Cô ấy đã học cách củng cố các chiến lược đối phó thông qua các nhóm hỗ trợ.
|
— |
|
/siːk ɪˈmoʊʃənl səˈpɔːrt/
|
phr. |
tìm kiếm sự hỗ trợ về cảm xúc
It's okay to seek emotional support from friends and family.
Thật ổn khi tìm kiếm sự hỗ trợ về cảm xúc từ bạn bè và gia đình.
Chi tiếtHe decided to seek emotional support after a difficult breakup.Anh ấy đã quyết định tìm kiếm sự hỗ trợ về cảm xúc sau một cuộc chia tay khó khăn.
|
— |
|
/ʃɛr ˈmɛntəl hɛlθ rɪˈzɔːrsɪz/
|
phr. |
chia sẻ tài nguyên sức khỏe tâm thần
They aim to share mental health resources with the public.
Họ muốn chia sẻ tài nguyên sức khỏe tâm thần với công chúng.
Chi tiếtShe created a website to share mental health resources.Cô ấy đã tạo một trang web để chia sẻ tài nguyên sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈstɪɡmə əˈraʊnd ˈmɛntəl hɛlθ/
|
phr. |
giảm bớt kỳ thị về sức khỏe tâm thần
We must reduce stigma around mental health to encourage more people to seek help.
Chúng ta phải giảm bớt kỳ thị về sức khỏe tâm thần để khuyến khích nhiều người hơn tìm kiếm sự giúp đỡ.
Chi tiếtShe works to reduce stigma around mental health in her community.Cô ấy làm việc để giảm bớt kỳ thị về sức khỏe tâm thần trong cộng đồng của mình.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər ˈpɒzɪtɪv rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
nuôi dưỡng các mối quan hệ tích cực
Nurturing positive relationships can improve mental health.
Nuôi dưỡng các mối quan hệ tích cực có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtShe believes in nurturing positive relationships for a happy life.Cô ấy tin vào việc nuôi dưỡng các mối quan hệ tích cực để có một cuộc sống hạnh phúc.
|
— |
|
/ɪnˈhænce ɪˈmoʊʃənl rɪˈzɪliəns/
|
phr. |
tăng cường khả năng phục hồi cảm xúc
Programs can enhance emotional resilience in children.
Các chương trình có thể tăng cường khả năng phục hồi cảm xúc ở trẻ em.
Chi tiếtShe took classes to enhance emotional resilience.Cô ấy đã tham gia các lớp học để tăng cường khả năng phục hồi cảm xúc.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈhɛlθi ˈkoʊpɪŋ ˈmɛkənɪzəmz/
|
phr. |
khuyến khích các cơ chế đối phó lành mạnh
Counselors encourage healthy coping mechanisms for students.
Các nhà tư vấn khuyến khích các cơ chế đối phó lành mạnh cho học sinh.
Chi tiếtShe learned to encourage healthy coping mechanisms during therapy.Cô ấy đã học cách khuyến khích các cơ chế đối phó lành mạnh trong liệu pháp.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ə ˈpɒzɪtɪv ɪnˈvaɪrənmənt/
|
phr. |
thúc đẩy một môi trường tích cực
Schools should foster a positive environment for learning.
Các trường học nên thúc đẩy một môi trường tích cực cho việc học.
Chi tiếtHe aims to foster a positive environment in his workplace.Anh ấy muốn thúc đẩy một môi trường tích cực tại nơi làm việc của mình.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ɪˈmoʊʃənl skɪlz/
|
phr. |
phát triển kỹ năng cảm xúc
Workshops can help develop emotional skills in participants.
Các hội thảo có thể giúp phát triển kỹ năng cảm xúc cho người tham gia.
Chi tiếtShe focused on developing emotional skills for better relationships.Cô ấy tập trung vào việc phát triển kỹ năng cảm xúc để có mối quan hệ tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ɪˈmoʊʃənl ɪkˈsprɛʃən/
|
phr. |
khuyến khích việc bày tỏ cảm xúc
Parents should encourage emotional expression in children.
Cha mẹ nên khuyến khích việc bày tỏ cảm xúc ở trẻ em.
Chi tiếtShe found it helpful to encourage emotional expression through art.Cô ấy thấy việc khuyến khích bày tỏ cảm xúc qua nghệ thuật là hữu ích.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈpɜrsənl ɡroʊθ/
|
phr. |
thúc đẩy sự phát triển cá nhân
Therapy can foster personal growth and self-discovery.
Liệu pháp có thể thúc đẩy sự phát triển cá nhân và khám phá bản thân.
Chi tiếtShe seeks experiences that foster personal growth.Cô ấy tìm kiếm những trải nghiệm thúc đẩy sự phát triển cá nhân.
|
— |
|
/əˈdrɛs ɪˈmoʊʃənl ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
giải quyết các thách thức cảm xúc
Counselors help clients address emotional challenges effectively.
Các nhà tư vấn giúp khách hàng giải quyết các thách thức cảm xúc một cách hiệu quả.
Chi tiếtHe learned to address emotional challenges through support groups.Anh ấy đã học cách giải quyết các thách thức cảm xúc thông qua các nhóm hỗ trợ.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈsɛlfˌkɛr/
|
phr. |
khuyến khích các hoạt động giúp cá nhân tự chăm sóc bản thân
Friends should encourage self-care practices.
Bạn bè nên khuyến khích các thực hành tự chăm sóc.
Chi tiếtTeachers can encourage self-care among their students.Giáo viên có thể khuyến khích việc tự chăm sóc trong học sinh của họ.
Đồng nghĩapromote self-caresupport self-care
Cụm hay dùngencourage healthy habitsencourage personal care
Tự chăm sóc là cần thiết cho sức khỏe tâm lý.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈmɛntl hɛlθ/
|
phr. |
công nhận tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần
It's crucial to recognize mental health as a priority.
Việc công nhận sức khỏe tâm thần là một ưu tiên là rất quan trọng.
Chi tiếtWe must recognize mental health issues early.Chúng ta phải công nhận các vấn đề sức khỏe tâm thần sớm.
Đồng nghĩaacknowledge mental healthvalidate mental health
Cụm hay dùngrecognize emotional healthrecognize psychological needs
Công nhận sức khỏe tâm thần là bước đầu tiên để cải thiện tình hình.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈhɛlθi ˈbaʊndriz/
|
phr. |
thiết lập giới hạn để bảo vệ sức khỏe
It's important to create healthy boundaries in relationships.
Việc thiết lập giới hạn lành mạnh trong các mối quan hệ là rất quan trọng.
Chi tiếtCreating healthy boundaries can prevent burnout.Thiết lập giới hạn lành mạnh có thể ngăn ngừa kiệt sức.
Đồng nghĩaset boundariesestablish limits
Cụm hay dùngcreate personal boundariescreate emotional boundaries
Giới hạn lành mạnh giúp duy trì mối quan hệ tốt.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈsɛlfˌkɛr/
|
phr. |
tham gia tích cực vào các hoạt động thúc đẩy sức khỏe
It's essential to engage in self-care activities regularly.
Việc tham gia vào các hoạt động tự chăm sóc là rất cần thiết.
Chi tiếtMany people engage in self-care to improve their mental health.Nhiều người tham gia vào việc tự chăm sóc để cải thiện sức khỏe tâm thần của họ.
Đồng nghĩapractice self-careparticipate in self-care
Cụm hay dùngengage in healthy habitsengage in mindfulness
Tham gia vào việc tự chăm sóc rất quan trọng cho sức khỏe tâm lý.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ɪˈmoʊʃənl ˈhiːlɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích quá trình hồi phục khỏi nỗi đau cảm xúc
Support groups can encourage emotional healing.
Các nhóm hỗ trợ có thể khuyến khích quá trình hồi phục cảm xúc.
Chi tiếtTherapists play a vital role in encouraging emotional healing.Các nhà trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích quá trình hồi phục cảm xúc.
Đồng nghĩapromote emotional recoverysupport emotional healing
Cụm hay dùngencourage mental healingencourage psychological recovery
Hồi phục cảm xúc là một phần quan trọng của sức khỏe tâm lý.
|
— |
|
/ˈfɒs.tər ˌwɛlˈbiː.ɪŋ/
|
phr. |
thúc đẩy sức khỏe tâm thần
Programs are designed to foster well-being in the workplace.
Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc.
Chi tiếtThey aim to foster well-being among students.Họ nhằm mục đích thúc đẩy sức khỏe tâm thần cho sinh viên.
Đồng nghĩapromote well-being
Cụm hay dùngsupport mental healthimprove quality of lifeenhance happiness
Sức khỏe tâm thần cần được chú trọng.
|
— |
|
/ˈtʃæl.ɪndʒ ˈstɪɡ.mə/
|
phr. |
thách thức sự kỳ thị
It's important to challenge stigma around mental health issues.
Thật quan trọng để thách thức sự kỳ thị xung quanh các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtThey work to challenge stigma in their community.Họ làm việc để thách thức sự kỳ thị trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩacombat stigma
Cụm hay dùngraise awarenesspromote understandingreduce discrimination
Thách thức sự kỳ thị là cần thiết để cải thiện nhận thức.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈsɛlf.kɛr/
|
phr. |
thúc đẩy tự chăm sóc
It's essential to promote self-care for mental well-being.
Thúc đẩy tự chăm sóc cho sức khỏe tâm thần là rất cần thiết.
Chi tiếtThey promote self-care strategies in their workshops.Họ thúc đẩy các chiến lược tự chăm sóc trong các buổi hội thảo.
Đồng nghĩaencourage self-care
Cụm hay dùngsupport personal well-beingenhance self-awarenessfoster self-love
Tự chăm sóc giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
|
— |
| phr. |
tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp về sức khỏe tâm thần.
It's okay to seek therapy when feeling overwhelmed.
Không sao khi tìm kiếm liệu pháp khi cảm thấy quá tải.
Chi tiếtMany individuals seek therapy to cope with grief.Nhiều người tìm kiếm liệu pháp để đối phó với nỗi đau.
Đồng nghĩapursue counselingrequest therapy
Cụm hay dùngseek professional therapyindividual therapy sessions
Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ tâm lý.
|
— | |
| phr. |
phát triển sự hiểu biết về bản thân.
Cultivating self-awareness helps with personal growth.
Phát triển sự tự nhận thức giúp ích cho sự phát triển cá nhân.
Chi tiếtShe tries to cultivate self-awareness through journaling.Cô ấy cố gắng phát triển sự tự nhận thức qua việc viết nhật ký.
Đồng nghĩaenhance self-knowledgeincrease self-understanding
Cụm hay dùngcultivate emotional self-awarenessself-awareness practices
Khuyến khích sự tự nhận thức trong phát triển bản thân.
|
— | |
| phr. |
cải thiện sức khỏe cảm xúc của một người.
Activities like meditation can enhance emotional health.
Các hoạt động như thiền có thể cải thiện sức khỏe cảm xúc.
Chi tiếtShe focuses on practices that enhance emotional health.Cô ấy tập trung vào những phương pháp nâng cao sức khỏe cảm xúc.
Đồng nghĩaimprove emotional well-beingboost emotional wellness
Cụm hay dùngenhance overall emotional healthenhance mental and emotional health
Thường sử dụng khi nói về cải thiện sức khỏe tâm lý.
|
— | |
| phr. |
đấu tranh chống lại cảm giác buồn sâu sắc.
Therapy can help individuals combat depression.
Liệu pháp có thể giúp những người bị trầm cảm.
Chi tiếtShe uses various techniques to combat depression.Cô ấy sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để chống lại trầm cảm.
Đồng nghĩafight depressionovercome sadness
Cụm hay dùngcombat severe depressioncombat clinical depression
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều trị tâm lý.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích suy nghĩ lạc quan.
It's essential to nurture positive thoughts during tough times.
Việc khuyến khích suy nghĩ tích cực trong những thời điểm khó khăn là rất cần thiết.
Chi tiếtShe tries to nurture positive thoughts through affirmations.Cô ấy cố gắng khuyến khích suy nghĩ tích cực qua những lời khẳng định.
Đồng nghĩaencourage optimismfoster positive thinking
Cụm hay dùngnurture positive thoughts dailynurture positive self-talk
Rất quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tâm lý.
|
— | |
| phr. |
nhận biết và phản ứng với cảm xúc.
Counselors help address emotional needs of students.
Các nhà tư vấn giúp đáp ứng nhu cầu cảm xúc của học sinh.
Chi tiếtIt's important to address emotional needs in relationships.Việc đáp ứng nhu cầu cảm xúc trong các mối quan hệ là rất quan trọng.
Đồng nghĩameet emotional needsrespond to feelings
Cụm hay dùngaddress children's emotional needsaddress personal emotional needs
Rất cần thiết trong hỗ trợ tâm lý.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích sự phát triển và cải thiện của cá nhân.
Teachers should encourage personal growth in their students.
Giáo viên nên khuyến khích sự phát triển cá nhân ở học sinh.
Chi tiếtShe believes in encourage personal growth through challenges.Cô ấy tin vào việc khuyến khích sự phát triển cá nhân thông qua thử thách.
Đồng nghĩapromote self-developmentsupport individual improvement
Cụm hay dùngencourage personal growth opportunitiesencourage continuous personal growth
Thường nói về sự phát triển cá nhân trong môi trường học tập.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích việc trao đổi suy nghĩ rõ ràng và trung thực.
Fostering open communication helps build trust.
Khuyến khích giao tiếp cởi mở giúp xây dựng lòng tin.
Chi tiếtShe aims to foster open communication in her team.Cô ấy nhắm đến việc khuyến khích giao tiếp cởi mở trong nhóm của mình.
Đồng nghĩapromote honest dialogueencourage clear communication
Cụm hay dùngfoster open communication in relationshipsfoster open communication in workplaces
Rất quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ.
|
— | |
|
/prəˈmoʊt ɪˈmoʊʃənl ˈwɛlˌbiɪŋ/
|
phr. |
thúc đẩy sức khỏe cảm xúc
Programs are designed to promote emotional well-being.
Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy sức khỏe cảm xúc.
Chi tiếtPromoting emotional well-being is vital for overall health.Thúc đẩy sức khỏe cảm xúc là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩaenhance emotional healthsupport emotional wellness
Cụm hay dùngpromote mental and emotional well-beingpromote overall emotional well-being
Cụm từ này thường đi kèm với các chương trình sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈsɛlf-ɪkˈsprɛʃən/
|
phr. |
khuyến khích sự tự thể hiện
Art can encourage self-expression in children.
Nghệ thuật có thể khuyến khích sự tự thể hiện ở trẻ em.
Chi tiếtEncouraging self-expression helps improve mental health.Khuyến khích sự tự thể hiện giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩapromote self-expressionsupport self-expression
Cụm hay dùngencourage creative self-expressionencourage healthy self-expression
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và trị liệu.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ə səˈpɔrt ˈnɛtˌwɜrk/
|
phr. |
tạo ra một mạng lưới hỗ trợ
It's important to create a support network for mental health.
Điều quan trọng là tạo ra một mạng lưới hỗ trợ cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtA strong support network can improve recovery.Một mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ có thể cải thiện quá trình hồi phục.
Đồng nghĩaestablish a support systembuild a support community
Cụm hay dùngcreate a strong support networkcreate a personal support network
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình hỗ trợ sức khỏe.
|
— |
|
/aɪˈdɛntɪfaɪ ˈwɔrnɪŋ saɪnz/
|
phr. |
nhận diện các dấu hiệu cảnh báo
It's crucial to identify warning signs of mental health problems.
Điều quan trọng là nhận diện các dấu hiệu cảnh báo của vấn đề sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtIdentifying warning signs can lead to early intervention.Nhận diện các dấu hiệu cảnh báo có thể dẫn đến can thiệp sớm.
Đồng nghĩarecognize symptomsspot warning signs
Cụm hay dùngidentify key warning signsidentify early warning signs
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến việc phát hiện sớm.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən ˈmɛntəl hɛlθ/
|
phr. |
củng cố sức khỏe tâm thần
Exercise can help strengthen mental health.
Tập thể dục có thể giúp củng cố sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtNutrition plays a role in strengthening mental health.Dinh dưỡng đóng vai trò trong việc củng cố sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaenhance mental healthsupport mental health
Cụm hay dùngstrengthen overall mental healthstrengthen individual mental health
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình sức khỏe.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈmɛn.təl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy nhận thức về sức khỏe tâm thần
Campaigns are designed to promote mental awareness.
Các chiến dịch được thiết kế để thúc đẩy nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtSchools should promote mental awareness among students.Các trường học nên thúc đẩy nhận thức về sức khỏe tâm thần cho học sinh.
Đồng nghĩaraise mental awarenessenhance mental awareness
Cụm hay dùngpromote greater mental awarenesspromote community mental awareness
Cụm từ này thường thấy trong các chiến dịch giáo dục.
|
— |
|
/bɪld ɪˈmoʊʃənl strɛŋθ/
|
phr. |
xây dựng sức mạnh cảm xúc
Therapy can help build emotional strength.
Liệu pháp có thể giúp xây dựng sức mạnh cảm xúc.
Chi tiếtBuilding emotional strength is key to overcoming challenges.Xây dựng sức mạnh cảm xúc là chìa khóa để vượt qua thử thách.
Đồng nghĩadevelop emotional resilienceenhance emotional strength
Cụm hay dùngbuild individual emotional strengthbuild collective emotional strength
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển bản thân.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˌvɜrnəˈbɪlɪti/
|
phr. |
chấp nhận sự dễ bị tổn thương
To grow, we must embrace vulnerability in our lives.
Để phát triển, chúng ta phải chấp nhận sự dễ bị tổn thương trong cuộc sống.
Chi tiếtEmbracing vulnerability can lead to deeper connections.Chấp nhận sự dễ bị tổn thương có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc hơn.
Đồng nghĩaaccept vulnerabilityacknowledge vulnerability
Cụm hay dùngembrace personal vulnerabilityembrace emotional vulnerability
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài thuyết trình về tâm lý.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp/ /ɪˈmoʊʃənl/ /ɪnˈtɛlɪdʒəns/
|
phr. |
nâng cao khả năng hiểu và quản lý cảm xúc.
People with high emotional intelligence can manage stress better.
Những người có trí tuệ cảm xúc cao có thể quản lý căng thẳng tốt hơn.
Chi tiếtShe works to develop emotional intelligence in her team.Cô ấy làm việc để phát triển trí tuệ cảm xúc trong nhóm của mình.
Đồng nghĩaenhance emotional awarenessbuild emotional skills
Cụm hay dùngdevelop social skillsdevelop empathy
Trí tuệ cảm xúc giúp cải thiện các mối quan hệ.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz/ /ˈmɛntəl/ /hɛlθ/ /nidz/
|
phr. |
nhận diện và hiểu các nhu cầu cho sức khỏe tâm thần.
It's crucial to recognize mental health needs in the workplace.
Việc nhận diện nhu cầu sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc là rất quan trọng.
Chi tiếtThey work to recognize mental health needs in the community.Họ làm việc để nhận diện nhu cầu sức khỏe tâm thần trong cộng đồng.
Đồng nghĩaidentify mental health requirementsunderstand mental health issues
Cụm hay dùngrecognize emotional needsrecognize personal challenges
Nhận diện nhu cầu sức khỏe tâm thần là bước đầu tiên để cải thiện.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ/ /ˈpɑːzɪtɪv/ /ˈθɪŋkɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích những suy nghĩ và thái độ lạc quan.
Teachers should encourage positive thinking among students.
Giáo viên nên khuyến khích suy nghĩ tích cực ở học sinh.
Chi tiếtShe tries to encourage positive thinking in her daily life.Cô ấy cố gắng khuyến khích suy nghĩ tích cực trong cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩapromote optimistic thoughtssupport positive attitudes
Cụm hay dùngencourage optimistic thinkingencourage constructive thoughts
Suy nghĩ tích cực giúp cải thiện tâm trạng.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz/ /ɪˈmoʊʃənəl/ /ˈtrɪɡərz/
|
phr. |
nhận diện các sự kiện hoặc tình huống gây ra cảm xúc mạnh mẽ.
It's important to recognize emotional triggers for better coping.
Nhận diện các kích thích cảm xúc là rất quan trọng để đối phó tốt hơn.
Chi tiếtShe learned to recognize emotional triggers through therapy.Cô ấy đã học cách nhận diện các kích thích cảm xúc qua trị liệu.
Đồng nghĩaidentify triggersunderstand emotional responses
Cụm hay dùngrecognize stressorsrecognize emotional needs
Nhận diện kích thích cảm xúc giúp cải thiện khả năng đối phó.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ rɪˈzɪlɪəns/
|
phr. |
khuyến khích khả năng phục hồi
Parents should encourage resilience in their children.
Cha mẹ nên khuyến khích khả năng phục hồi ở trẻ em.
Chi tiếtEncouraging resilience can help individuals face challenges.Khuyến khích khả năng phục hồi có thể giúp cá nhân đối mặt với thử thách.
Đồng nghĩapromote resiliencefoster resilience
Cụm hay dùngencourage emotional resilienceencourage mental resilience
Giúp trẻ em và người lớn phát triển khả năng đối phó.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈsɛlf rɪˈflɛkʃən/
|
phr. |
thực hành tự suy ngẫm
Practicing self-reflection can lead to personal growth.
Thực hành tự suy ngẫm có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Chi tiếtShe takes time to practice self-reflection every week.Cô ấy dành thời gian để thực hành tự suy ngẫm mỗi tuần.
Đồng nghĩaengage in self-examinationreflect on oneself
Cụm hay dùngpractice regular self-reflectionpractice deep self-reflection
Giúp cải thiện sự hiểu biết về bản thân.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈʌðərz/
|
phr. |
hỗ trợ người khác.
It's important to support others who are struggling with mental health.
Hỗ trợ những người gặp khó khăn về sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.
Chi tiếtShe always finds ways to support others in her community.Cô ấy luôn tìm cách hỗ trợ những người khác trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩahelp othersassist others
Cụm hay dùngsupport others emotionallysupport others in need
Hỗ trợ người khác cũng giúp cải thiện sức khỏe tâm thần của bạn.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈfiːlɪŋz/
|
phr. |
nhận biết cảm xúc.
It's important to recognize feelings to manage them effectively.
Nhận biết cảm xúc là quan trọng để quản lý chúng hiệu quả.
Chi tiếtHe learned to recognize feelings of anxiety before they escalate.Anh ấy đã học cách nhận biết cảm xúc lo âu trước khi chúng leo thang.
Đồng nghĩaacknowledge feelingsidentify emotions
Cụm hay dùngrecognize negative feelingsrecognize positive feelings
Nhận biết cảm xúc giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/faɪnd səˈpɔrt/
|
phr. |
tìm kiếm sự hỗ trợ.
It's important to find support during difficult times.
Tìm kiếm sự hỗ trợ trong những thời gian khó khăn là rất quan trọng.
Chi tiếtShe decided to find support from friends after her loss.Cô ấy quyết định tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè sau khi mất mát.
Đồng nghĩalook for supportseek assistance
Cụm hay dùngfind emotional supportfind social support
Tìm kiếm sự hỗ trợ rất cần thiết cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/faɪnd piːs/
|
phr. |
tìm thấy sự bình yên.
Meditation helps me find peace in my busy life.
Thiền giúp tôi tìm thấy sự bình yên trong cuộc sống bận rộn.
Chi tiếtHe goes for long walks to find peace of mind.Anh ấy đi bộ dài để tìm thấy sự bình yên trong tâm trí.
Đồng nghĩaachieve calmattain tranquility
Cụm hay dùngfind inner peacefind peace in nature
Tìm thấy sự bình yên rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˈpɒzɪtɪvɪti/
|
phr. |
chấp nhận sự tích cực.
Embracing positivity can enhance your mental well-being.
Chấp nhận sự tích cực có thể nâng cao sức khỏe tâm thần của bạn.
Chi tiếtHe tries to embrace positivity even in difficult times.Anh ấy cố gắng chấp nhận sự tích cực ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩaaccept positivitypromote positivity
Cụm hay dùngembrace positive thoughtsembrace positive experiences
Chấp nhận sự tích cực giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər ˌsɛlf ɪˈstiːm/
|
phr. |
nuôi dưỡng lòng tự trọng.
Nurturing self-esteem is crucial for mental health.
Nuôi dưỡng lòng tự trọng là điều quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtParents should nurture self-esteem in their children.Cha mẹ nên nuôi dưỡng lòng tự trọng cho con cái của họ.
Đồng nghĩasupport self-esteembuild self-worth
Cụm hay dùngnurture healthy self-esteemnurture self-esteem in youth
Lòng tự trọng cao giúp bạn tự tin hơn.
|
— |
|
/ˈfɔːstər kəˈnɛkʃən/
|
phr. |
thúc đẩy sự kết nối
Support groups can foster connection among participants.
Các nhóm hỗ trợ có thể thúc đẩy sự kết nối giữa các thành viên.
Chi tiếtIt’s vital to foster connection in a remote work environment.Việc thúc đẩy sự kết nối trong môi trường làm việc từ xa là rất quan trọng.
Đồng nghĩaencourage relationshipscultivate connections
Cụm hay dùngfoster social connectionfoster emotional connection
Sự kết nối với người khác rất cần thiết cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/faɪnd ˈpɜːrpəs/
|
phr. |
tìm kiếm mục đích
Many people find purpose through their work or hobbies.
Nhiều người tìm kiếm mục đích thông qua công việc hoặc sở thích của họ.
Chi tiếtFinding purpose can lead to greater life satisfaction.Tìm kiếm mục đích có thể dẫn đến sự hài lòng trong cuộc sống lớn hơn.
Đồng nghĩadiscover meaningidentify purpose
Cụm hay dùngfind personal purposefind life purpose
Tìm kiếm mục đích là quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈɡrætɪtud/
|
phr. |
nuôi dưỡng lòng biết ơn
Cultivating gratitude can enhance overall happiness.
Nuôi dưỡng lòng biết ơn có thể nâng cao sự hạnh phúc tổng thể.
Chi tiếtShe keeps a journal to cultivate gratitude every day.Cô ấy giữ một cuốn nhật ký để nuôi dưỡng lòng biết ơn mỗi ngày.
Đồng nghĩanurture gratitudedevelop thankfulness
Cụm hay dùngcultivate daily gratitudecultivate a grateful mindset
Lòng biết ơn giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈsɛlf-əkˈsɛptəns/
|
phr. |
thúc đẩy sự chấp nhận bản thân
Therapy can help foster self-acceptance.
Trị liệu có thể giúp thúc đẩy sự chấp nhận bản thân.
Chi tiếtPracticing gratitude fosters self-acceptance.Thực hành lòng biết ơn thúc đẩy sự chấp nhận bản thân.
Đồng nghĩaencourage self-acceptancepromote self-love
Cụm hay dùngfoster self-acceptance in youthfoster self-acceptance through therapy
Sự chấp nhận bản thân là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/bɪld ə ruːˈtiːn/
|
phr. |
xây dựng thói quen
It's helpful to build a routine for better mental health.
Xây dựng thói quen giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtHe decided to build a routine to manage stress.Anh ấy quyết định xây dựng thói quen để quản lý căng thẳng.
Đồng nghĩacreate a scheduleestablish a routine
Cụm hay dùngbuild a daily routinebuild a healthy routine
Xây dựng thói quen tốt giúp duy trì sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/siːk dʒɔɪ/
|
phr. |
tìm kiếm niềm vui
It's important to seek joy in everyday life.
Tìm kiếm niềm vui trong cuộc sống hàng ngày là rất quan trọng.
Chi tiếtShe tries to seek joy in small things.Cô ấy cố gắng tìm kiếm niềm vui trong những điều nhỏ bé.
Đồng nghĩapursue happinessfind joy
Cụm hay dùngseek joy in activitiesseek joy in relationships
Tìm kiếm niềm vui giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/prəˈmoʊtɪ ˌɪmoʊʃənl ɪnˈtɛlɪdʒəns/
|
phr. |
thúc đẩy trí thông minh cảm xúc
Schools should promote emotional intelligence in students.
Các trường học nên thúc đẩy trí thông minh cảm xúc ở học sinh.
Chi tiếtPromoting emotional intelligence leads to better teamwork.Thúc đẩy trí thông minh cảm xúc dẫn đến làm việc nhóm tốt hơn.
Đồng nghĩasupport emotional intelligencefoster emotional awareness
Cụm hay dùngpromote emotional intelligence programspromote emotional intelligence skills
Thúc đẩy trí thông minh cảm xúc giúp cải thiện giao tiếp và mối quan hệ.
|
— |
|
/aɪˈdɛntɪfaɪ ˈkoʊpɪŋ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
xác định các chiến lược đối phó
It's essential to identify coping strategies for stress relief.
Xác định các chiến lược đối phó để giảm căng thẳng là rất cần thiết.
Chi tiếtShe learned to identify coping strategies in therapy.Cô ấy đã học cách xác định các chiến lược đối phó trong trị liệu.
Đồng nghĩarecognize coping methodsdetermine coping strategies
Cụm hay dùngidentify effective coping strategiesidentify healthy coping strategies
Xác định chiến lược đối phó giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ɪkˈspɪəriəns æŋˈzaɪəti/
|
phr. |
trải qua cảm giác lo âu
Many people experience anxiety during exams.
Nhiều người trải qua cảm giác lo âu trong kỳ thi.
Chi tiếtĐồng nghĩafeel anxioussuffer from anxiety
Cảm giác lo âu là điều bình thường trong cuộc sống.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ˈkoʊpɪŋ skɪlz/
|
phr. |
phát triển kỹ năng đối phó
It's essential to develop coping skills for challenging situations.
Phát triển kỹ năng đối phó cho những tình huống khó khăn là rất cần thiết.
Chi tiếtĐồng nghĩabuild coping strategiesenhance coping abilities
Kỹ năng đối phó là cần thiết cho mọi người.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈmaɪndfəl.nəs/
|
phr. |
thúc đẩy sự chú ý
Schools should promote mindfulness to help students manage stress.
Các trường học nên thúc đẩy sự chú ý để giúp học sinh quản lý căng thẳng.
Chi tiếtĐồng nghĩaencourage mindfulnessadvocate for mindfulness
Sự chú ý giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən rɪˈzɪliəns/
|
phr. |
tăng cường khả năng phục hồi
Activities can help strengthen resilience in children.
Các hoạt động có thể giúp tăng cường khả năng phục hồi cho trẻ em.
Chi tiếtĐồng nghĩaenhance resiliencebuild resilience
Khả năng phục hồi là một phần quan trọng của sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈfɒstər ə ˈpɒzɪtɪv ˈmaɪndˌsɛt/
|
phr. |
thúc đẩy tư duy tích cực
Teachers can foster a positive mindset in students.
Giáo viên có thể thúc đẩy tư duy tích cực ở học sinh.
Chi tiếtĐồng nghĩaencourage a positive attitudepromote optimism
Tư duy tích cực giúp vượt qua khó khăn.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈmɛntl rɪˈzɪliəns/
|
phr. |
tăng cường khả năng phục hồi tinh thần
Programs can help strengthen mental resilience in students.
Các chương trình có thể giúp tăng cường khả năng phục hồi tinh thần cho học sinh.
Chi tiếtĐồng nghĩaenhance mental toughnessbuild mental strength
Khả năng phục hồi tinh thần là rất quan trọng trong cuộc sống.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˈmɛntl ˈɪl.nəs/
|
phr. |
đối phó với bệnh tâm thần
We need to combat mental illness through education and support.
Chúng ta cần đối phó với bệnh tâm thần thông qua giáo dục và hỗ trợ.
Chi tiếtĐồng nghĩafight mental health issuesaddress mental disorders
Đối phó với bệnh tâm thần là một nhiệm vụ xã hội.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈsɛlfəˌwɛrnəs/
|
phr. |
thực hành sự tự nhận thức
Practicing self-awareness can lead to better emotional health.
Thực hành sự tự nhận thức có thể dẫn đến sức khỏe cảm xúc tốt hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩacultivate self-awarenessenhance self-understanding
Sự tự nhận thức rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ɪˈmoʊʃənl ˈvɜrnə.bɪlɪti/
|
phr. |
chấp nhận sự dễ bị tổn thương về cảm xúc
Embracing emotional vulnerability can lead to deeper connections.
Chấp nhận sự dễ bị tổn thương về cảm xúc có thể dẫn đến các mối quan hệ sâu sắc hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩaaccept emotional opennessembrace emotional exposure
Sự dễ bị tổn thương giúp xây dựng mối quan hệ tốt.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈmɛntl hɛlθ əˈwɛrnəs/
|
phr. |
khuyến khích nhận thức về sức khỏe tâm thần
We should encourage mental health awareness in schools.
Chúng ta nên khuyến khích nhận thức về sức khỏe tâm thần trong các trường học.
Chi tiếtĐồng nghĩapromote mental health understandingraise mental health awareness
Nhận thức về sức khỏe tâm thần rất quan trọng.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˈmɛntl ˈwɛl.nəs/
|
phr. |
chấp nhận sự khỏe mạnh tâm thần
It's vital to embrace mental wellness in our lives.
Chấp nhận sự khỏe mạnh tâm thần trong cuộc sống của chúng ta là rất quan trọng.
Chi tiếtĐồng nghĩapromote mental healthsupport mental wellness
Sự khỏe mạnh tâm thần cần được quan tâm.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈmaɪndfəlnəs/
|
phr. |
phát triển sự chú ý hiện tại
Meditation can help develop mindfulness and reduce stress.
Thiền có thể giúp phát triển sự chú ý hiện tại và giảm căng thẳng.
Chi tiếtShe practices yoga to develop mindfulness in her daily life.Cô ấy thực hành yoga để phát triển sự chú ý hiện tại trong cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩacultivate awarenessenhance presence
Cụm hay dùngdevelop awarenessdevelop focus
Sự chú ý hiện tại giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz saɪnz/
|
phr. |
nhận diện dấu hiệu
It's crucial to recognize signs of mental health issues early.
Nhận diện dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tâm thần sớm là rất quan trọng.
Chi tiếtHe learned to recognize signs of stress in himself.Anh ấy đã học cách nhận diện dấu hiệu căng thẳng trong bản thân.
Đồng nghĩaidentify indicatorsspot signs
Cụm hay dùngrecognize symptomsrecognize challenges
Nhận diện sớm giúp xử lý kịp thời vấn đề.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈpɒzɪtɪv rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
thúc đẩy mối quan hệ tích cực
Fostering positive relationships can improve mental health.
Thúc đẩy mối quan hệ tích cực có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtShe works hard to foster positive relationships with her colleagues.Cô ấy làm việc chăm chỉ để thúc đẩy mối quan hệ tích cực với đồng nghiệp.
Đồng nghĩabuild healthy relationshipscultivate supportive connections
Cụm hay dùngfoster meaningful connectionsfoster community ties
Mối quan hệ tích cực là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/dɪˈvɛlʌp ˌsɛlfɪˈstim/
|
phr. |
phát triển lòng tự trọng
Activities that promote success can help develop self-esteem.
Các hoạt động thúc đẩy thành công có thể giúp phát triển lòng tự trọng.
Chi tiếtShe worked on developing self-esteem through positive affirmations.Cô ấy đã làm việc để phát triển lòng tự trọng thông qua các khẳng định tích cực.
Đồng nghĩaboost self-worthenhance confidence
Cụm hay dùngdevelop self-confidencedevelop self-respect
Lòng tự trọng cao giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈmɛntl ˈklærɪti/
|
phr. |
tăng cường sự rõ ràng về tinh thần
Practicing mindfulness can strengthen mental clarity.
Thực hành chánh niệm có thể tăng cường sự rõ ràng về tinh thần.
Chi tiếtHe uses meditation to strengthen mental clarity during stressful times.Anh ấy sử dụng thiền để tăng cường sự rõ ràng về tinh thần trong những lúc căng thẳng.
Đồng nghĩaenhance mental focusimprove clarity of thought
Cụm hay dùngstrengthen concentrationstrengthen focus
Sự rõ ràng về tinh thần giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈkərɪdʒ ˈpɑːzɪtɪv ˈhæbɪts/
|
phr. |
khuyến khích thói quen tích cực
Parents should encourage positive habits in their children.
Cha mẹ nên khuyến khích thói quen tích cực ở trẻ em.
Chi tiếtShe tries to encourage positive habits in her daily life.Cô ấy cố gắng khuyến khích thói quen tích cực trong cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩapromote positive habitssupport positive habits
Cụm hay dùngencourage healthy habitsencourage daily habits
Thói quen tích cực giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪˈmoʊʃənl hɛlθ/
|
phr. |
thúc đẩy sức khỏe cảm xúc
Programs aim to promote emotional health in teenagers.
Các chương trình nhằm thúc đẩy sức khỏe cảm xúc cho thanh thiếu niên.
Chi tiếtShe focuses on ways to promote emotional health in her practice.Cô ấy tập trung vào cách thúc đẩy sức khỏe cảm xúc trong thực hành của mình.
Đồng nghĩaenhance emotional healthsupport emotional health
Cụm hay dùngpromote good emotional healthpromote positive emotional health
Thúc đẩy sức khỏe cảm xúc rất quan trọng.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər ˈmɛntl hɛlθ/
|
phr. |
hỗ trợ và phát triển sự khỏe mạnh tâm thần của một người.
It's important to nurture mental health through self-care.
Điều quan trọng là chăm sóc sức khỏe tâm thần thông qua tự chăm sóc.
Chi tiếtShe believes in nurturing mental health for a balanced life.Cô ấy tin tưởng vào việc nuôi dưỡng sức khỏe tâm thần cho một cuộc sống cân bằng.
Đồng nghĩasupport mental healthcultivate mental health
Cụm hay dùngnurture good mental healthnurture positive mental health
Chăm sóc sức khỏe tâm thần là cần thiết cho mọi người.
|
— |
|
/bɪld ˌsɛlf əˈwɛrnəs/
|
phr. |
phát triển sự hiểu biết về cảm xúc và suy nghĩ của bản thân.
Therapy can help individuals build self-awareness.
Trị liệu có thể giúp cá nhân phát triển sự tự nhận thức.
Chi tiếtShe practices journaling to build self-awareness.Cô ấy thực hành viết nhật ký để phát triển sự tự nhận thức.
Đồng nghĩaenhance self-awarenessdevelop self-knowledge
Cụm hay dùngbuild emotional self-awarenessbuild self-awareness skills
Sự tự nhận thức giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈmɛntl ˈklærɪti/
|
phr. |
khuyến khích sự suy nghĩ và hiểu biết rõ ràng.
Meditation can help foster mental clarity.
Thiền có thể giúp khuyến khích sự rõ ràng trong tư duy.
Chi tiếtHe practices techniques to foster mental clarity.Anh ấy thực hành các kỹ thuật để khuyến khích sự rõ ràng trong tư duy.
Đồng nghĩaenhance mental claritypromote clear thinking
Cụm hay dùngfoster greater mental clarityfoster mental clarity through meditation
Sự rõ ràng trong tư duy giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈpɒzɪtɪv rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
khuyến khích các mối quan hệ lành mạnh và hỗ trợ với người khác.
Schools should encourage positive relationships among students.
Các trường học nên khuyến khích các mối quan hệ tích cực giữa các học sinh.
Chi tiếtShe works to encourage positive relationships in her community.Cô ấy làm việc để khuyến khích các mối quan hệ tích cực trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote healthy relationshipssupport positive connections
Cụm hay dùngencourage strong positive relationshipsencourage positive personal relationships
Mối quan hệ tích cực rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˈmɛntl hɛlθ ˈstɪɡmə/
|
phr. |
chống lại những niềm tin tiêu cực về sức khỏe tâm thần.
We must combat mental health stigma in our society.
Chúng ta phải chống lại kỳ thị sức khỏe tâm thần trong xã hội của mình.
Chi tiếtShe advocates to combat mental health stigma through education.Cô ấy vận động để chống lại kỳ thị sức khỏe tâm thần thông qua giáo dục.
Đồng nghĩafight mental health stigmachallenge mental health stigma
Cụm hay dùngcombat societal stigmacombat personal stigma
Chống lại kỳ thị giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ˈpɒzɪtɪv ˈhæbɪts/
|
phr. |
tạo ra thói quen có lợi cho sức khỏe tâm thần.
It's important to develop positive habits for mental health.
Điều quan trọng là phát triển thói quen tích cực cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtShe focuses on developing positive habits in her life.Cô ấy tập trung vào việc phát triển thói quen tích cực trong cuộc sống của mình.
Đồng nghĩacreate positive habitsestablish positive habits
Cụm hay dùngdevelop healthy positive habitsdevelop daily positive habits
Thói quen tích cực giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈsɛlfˌkɛr/
|
phr. |
nuôi dưỡng việc chăm sóc bản thân
It's vital to cultivate self-care practices.
Việc nuôi dưỡng các thực hành chăm sóc bản thân là rất quan trọng.
Chi tiếtShe tries to cultivate self-care through regular exercise.Cô ấy cố gắng nuôi dưỡng việc chăm sóc bản thân thông qua việc tập thể dục thường xuyên.
Đồng nghĩadevelop self-careencourage self-care
Cụm hay dùngactively cultivate self-carecultivate self-care routines
Chăm sóc bản thân là cần thiết cho sức khỏe tâm lý.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˌsɛlf ɪˈstiːm/
|
phr. |
nuôi dưỡng lòng tự trọng
Programs are designed to foster self-esteem in youth.
Các chương trình được thiết kế để nuôi dưỡng lòng tự trọng ở thanh thiếu niên.
Chi tiếtIt's crucial to foster self-esteem in children.Việc nuôi dưỡng lòng tự trọng ở trẻ em là rất quan trọng.
Đồng nghĩaboost self-esteemenhance self-esteem
Cụm hay dùngactively foster self-esteemfoster self-esteem through activities
Lòng tự trọng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈkoʊpɪŋ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
nâng cao các chiến lược đối phó
Workshops can enhance coping strategies for stress management.
Các buổi hội thảo có thể nâng cao các chiến lược đối phó với việc quản lý căng thẳng.
Chi tiếtIt's beneficial to enhance coping strategies during tough times.Việc nâng cao các chiến lược đối phó trong những thời điểm khó khăn là có lợi.
Đồng nghĩaimprove coping strategiesdevelop coping strategies
Cụm hay dùngenhance effective coping strategiesenhance healthy coping strategies
Các chiến lược đối phó tốt giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈfɔstər ɪˈmoʊʃənl ɡroʊθ/
|
phr. |
khuyến khích sự phát triển của cảm xúc và tình cảm
Parents should foster emotional growth in their children.
Cha mẹ nên khuyến khích sự phát triển cảm xúc ở trẻ em.
Chi tiếtTherapy can help foster emotional growth in adults.Liệu pháp có thể giúp thúc đẩy sự phát triển cảm xúc ở người lớn.
Đồng nghĩaencourage emotional developmentsupport emotional growth
Cụm hay dùngfoster personal emotional growthfoster healthy emotional growth
Sự phát triển cảm xúc rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈpɑzɪtɪv ʧeɪndʒ/
|
phr. |
khuyến khích những thay đổi tích cực
We aim to promote positive change in mental health awareness.
Chúng tôi nhằm khuyến khích những thay đổi tích cực trong nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtPromoting positive change can improve community health.Khuyến khích thay đổi tích cực có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage beneficial changesupport positive transformation
Cụm hay dùngpromote positive social changepromote positive behavioral change
Thay đổi tích cực cần sự hỗ trợ từ cộng đồng.
|
— |
|
/səˈpɔrt ɪˈmoʊʃənl ˈwɛlˌbiːɪŋ/
|
phr. |
giúp duy trì sức khỏe cảm xúc tốt
We need to support emotional well-being in schools.
Chúng ta cần hỗ trợ sức khỏe cảm xúc trong các trường học.
Chi tiếtSupporting emotional well-being contributes to overall health.Hỗ trợ sức khỏe cảm xúc góp phần vào sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩapromote emotional healthencourage emotional wellness
Cụm hay dùngsupport mental and emotional well-beingsupport personal emotional well-being
Sức khỏe cảm xúc là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈsɛlf dɪsˈkʌvəri/
|
phr. |
khuyến khích sự khám phá bản thân
Encouraging self-discovery can lead to personal growth.
Khuyến khích sự khám phá bản thân có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Chi tiếtShe believes in encouraging self-discovery through journaling.Cô ấy tin tưởng vào việc khuyến khích sự khám phá bản thân thông qua việc viết nhật ký.
Đồng nghĩasupport self-explorationpromote self-awareness
Cụm hay dùngencourage personal self-discoveryencourage creative self-discovery
Khám phá bản thân giúp hiểu rõ hơn về chính mình.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈbaʊndəriz/
|
phr. |
tạo ra ranh giới trong các mối quan hệ
It's important to create boundaries to protect your mental health.
Tạo ra ranh giới là quan trọng để bảo vệ sức khỏe tâm thần của bạn.
Chi tiếtShe learned to create boundaries with toxic friends.Cô ấy đã học cách tạo ra ranh giới với những người bạn độc hại.
Đồng nghĩaset boundariesestablish limits
Cụm hay dùngcreate healthy boundariescreate personal boundaries
Ranh giới giúp duy trì sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhiːlɪŋ/
|
phr. |
thúc đẩy sự chữa lành
Promoting healing is essential for mental health recovery.
Thúc đẩy sự chữa lành là cần thiết cho sự phục hồi sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtThey promote healing through therapy and support groups.Họ thúc đẩy sự chữa lành thông qua liệu pháp và nhóm hỗ trợ.
Đồng nghĩaencourage recoverysupport healing
Cụm hay dùngpromote emotional healingpromote mental healing
Sự chữa lành là một phần quan trọng của sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/faɪnd ˈkʌmfərt/
|
phr. |
tìm kiếm sự an ủi
Finding comfort in friends is vital during tough times.
Tìm kiếm sự an ủi từ bạn bè là rất quan trọng trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtHe finds comfort in nature during stressful days.Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong thiên nhiên vào những ngày căng thẳng.
Đồng nghĩaseek solacefind relief
Cụm hay dùngfind emotional comfortfind personal comfort
Sự an ủi giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/bɪld səˈpɔːrt ˈnɛt.wɜrks/
|
phr. |
xây dựng mạng lưới hỗ trợ
Building support networks is vital for mental health.
Xây dựng mạng lưới hỗ trợ là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtShe actively participates in groups to build her support network.Cô ấy tích cực tham gia các nhóm để xây dựng mạng lưới hỗ trợ của mình.
Đồng nghĩacreate support systemsestablish support networks
Cụm hay dùngbuild personal support networksbuild community support networks
Mạng lưới hỗ trợ giúp bạn không cảm thấy cô đơn.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈpɒzɪtɪvɪti/
|
phr. |
phát triển tư duy hoặc thái độ tích cực.
It's important to cultivate positivity in your daily life.
Việc phát triển thái độ tích cực trong cuộc sống hàng ngày là rất quan trọng.
Chi tiếtHe tries to cultivate positivity, even during tough times.Anh ấy cố gắng phát triển thái độ tích cực, ngay cả trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩafoster positivityencourage positivity
Cụm hay dùngcultivate positivity in relationshipscultivate positivity at work
Phát triển thái độ tích cực giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər ˈwɛlˌbiːɪŋ/
|
phr. |
chăm sóc và thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.
It's essential to nurture well-being in both body and mind.
Việc chăm sóc sức khỏe tổng thể cho cả cơ thể và tâm trí là rất cần thiết.
Chi tiếtShe believes that nurturing well-being leads to a happier life.Cô ấy tin rằng chăm sóc sức khỏe tổng thể dẫn đến một cuộc sống hạnh phúc hơn.
Đồng nghĩapromote well-beingsupport well-being
Cụm hay dùngnurture emotional well-beingnurture physical well-being
Chăm sóc sức khỏe tổng thể là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˌsɛlfɪˈstiːm/
|
phr. |
cải thiện sự tự tin và giá trị bản thân.
Activities like volunteering can enhance self-esteem.
Các hoạt động như tình nguyện có thể cải thiện sự tự tin.
Chi tiếtShe took a course to enhance her self-esteem and skills.Cô ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện sự tự tin và kỹ năng của mình.
Đồng nghĩaboost self-esteemimprove self-esteem
Cụm hay dùngenhance self-esteem through activitiesenhance self-esteem in children
Cải thiện sự tự tin là cần thiết cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈkoʊpɪŋ ˈmɛkənɪzəmz/
|
phr. |
tạo ra các chiến lược để đối phó với căng thẳng hoặc vấn đề.
It's important to develop coping mechanisms for stressful situations.
Việc phát triển các cơ chế đối phó cho các tình huống căng thẳng là rất quan trọng.
Chi tiếtShe learned to develop coping mechanisms through therapy.Cô ấy đã học cách phát triển các cơ chế đối phó thông qua liệu pháp.
Đồng nghĩacreate coping strategiesestablish coping skills
Cụm hay dùngdevelop effective coping mechanismsdevelop healthy coping mechanisms
Cơ chế đối phó là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪˈmoʊʃənl ˈbæləns/
|
phr. |
khuyến khích sự ổn định trong cảm xúc và cảm giác.
Practicing gratitude can help promote emotional balance.
Thực hành lòng biết ơn có thể giúp khuyến khích sự cân bằng cảm xúc.
Chi tiếtHe aims to promote emotional balance in his life.Anh ấy hướng đến việc khuyến khích sự cân bằng cảm xúc trong cuộc sống của mình.
Đồng nghĩaencourage emotional stabilitysupport emotional balance
Cụm hay dùngpromote emotional balance through activitiespromote emotional balance in relationships
Sự cân bằng cảm xúc là rất quan trọng trong sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˈmɛntl fəˈtiːɡ/
|
phr. |
đấu tranh chống lại cảm giác mệt mỏi liên quan đến căng thẳng tinh thần.
Regular breaks can help combat mental fatigue.
Các khoảng nghỉ thường xuyên có thể giúp chống lại sự mệt mỏi tinh thần.
Chi tiếtShe uses relaxation techniques to combat mental fatigue.Cô ấy sử dụng các kỹ thuật thư giãn để chống lại sự mệt mỏi tinh thần.
Đồng nghĩaalleviate mental fatiguereduce mental fatigue
Cụm hay dùngcombat mental fatigue effectivelycombat mental fatigue in the workplace
Chống lại sự mệt mỏi tinh thần rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪˈmoʊ.ʃən.əl əˈwɛr.nəs/
|
phr. |
khuyến khích nhận thức về cảm xúc
Schools should promote emotional awareness among students.
Các trường học nên khuyến khích nhận thức về cảm xúc trong học sinh.
Chi tiếtWorkshops can help promote emotional awareness.Các buổi hội thảo có thể giúp khuyến khích nhận thức về cảm xúc.
Đồng nghĩaencourage emotional insightfoster emotional understanding
Cụm hay dùngpromote emotional awareness in the workplacestrategies to promote emotional awareness
Nhận thức về cảm xúc giúp cải thiện tương tác xã hội.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈpɑː.zɪ.tɪv rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/
|
phr. |
phát triển các mối quan hệ tích cực
It's important to develop positive relationships in life.
Phát triển các mối quan hệ tích cực trong cuộc sống là rất quan trọng.
Chi tiếtShe works hard to develop positive relationships at work.Cô ấy nỗ lực để phát triển các mối quan hệ tích cực tại nơi làm việc.
Đồng nghĩacultivate healthy relationshipsfoster good relationships
Cụm hay dùngdevelop positive relationships with peersways to develop positive relationships
Mối quan hệ tích cực giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈhɛl.θi ˈkoʊ.pɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/
|
phr. |
phát triển các chiến lược đối phó lành mạnh
It's essential to develop healthy coping strategies.
Phát triển các chiến lược đối phó lành mạnh là rất cần thiết.
Chi tiếtShe uses art as a healthy coping strategy.Cô ấy sử dụng nghệ thuật như một chiến lược đối phó lành mạnh.
Đồng nghĩacreate effective coping methodsdevelop positive coping techniques
Cụm hay dùngdevelop healthy coping strategies for stressways to develop healthy coping strategies
Chiến lược đối phó lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈhɛl.θi ruːˈtiːnz/
|
phr. |
tạo ra thói quen lành mạnh
It's important to create healthy routines for mental wellness.
Tạo ra thói quen lành mạnh cho sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.
Chi tiếtShe follows a schedule to create healthy routines.Cô ấy theo dõi một lịch trình để tạo ra thói quen lành mạnh.
Đồng nghĩaestablish beneficial routinesdevelop positive habits
Cụm hay dùngcreate healthy routines for stress reliefways to create healthy routines
Thói quen lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈpɜːrsənl ˈtrɪɡərz/
|
phr. |
nhận ra các yếu tố kích thích cá nhân
It's important to recognize personal triggers for anxiety.
Nhận ra các yếu tố kích thích cá nhân cho lo âu là rất quan trọng.
Chi tiếtShe learned to recognize her personal triggers through therapy.Cô ấy đã học cách nhận ra các yếu tố kích thích cá nhân thông qua liệu pháp.
Đồng nghĩaidentify personal stressorsspot personal triggers
Cụm hay dùngrecognize personal triggers in therapyways to recognize personal triggers
Nhận ra các yếu tố kích thích giúp quản lý cảm xúc tốt hơn.
|
— |
|
/pɑːrˈtɪs.ɪ.peɪt ɪn ˈθɛr.ə.pi/
|
phr. |
tham gia vào liệu pháp
Many people choose to participate in therapy for support.
Nhiều người chọn tham gia vào liệu pháp để được hỗ trợ.
Chi tiếtShe decided to participate in therapy after her loss.Cô ấy quyết định tham gia vào liệu pháp sau khi mất mát.
Đồng nghĩaengage in therapyjoin therapy sessions
Cụm hay dùngparticipate in therapy regularlyways to participate in therapy
Tham gia vào liệu pháp giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˌsɛlf dɪsˈkʌv.ər.i/
|
phr. |
tham gia vào việc tự khám phá
Journaling can help engage in self-discovery.
Viết nhật ký có thể giúp tham gia vào việc tự khám phá.
Chi tiếtShe engages in self-discovery through meditation.Cô ấy tham gia vào việc tự khám phá thông qua thiền.
Đồng nghĩaexplore oneselfunderstand personal feelings
Cụm hay dùngengage in self-discovery activitiesways to engage in self-discovery
Tự khám phá giúp hiểu rõ bản thân hơn.
|
— |
|
/faɪnd ˈklærɪti/
|
phr. |
tìm thấy sự rõ ràng
Talking to a friend helped her find clarity about her feelings.
Nói chuyện với một người bạn đã giúp cô ấy tìm thấy sự rõ ràng về cảm xúc của mình.
Chi tiếtHe took time alone to find clarity in his thoughts.Anh ấy đã dành thời gian một mình để tìm thấy sự rõ ràng trong suy nghĩ của mình.
Đồng nghĩagain clarityachieve clarity
Cụm hay dùngfind mental clarityfind emotional clarityfind clarity in decisions
Tìm thấy sự rõ ràng giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər ˈsɛlf kɛr/
|
phr. |
nuôi dưỡng sự tự chăm sóc
It's essential to nurture self-care habits.
Nuôi dưỡng thói quen tự chăm sóc là rất cần thiết.
Chi tiếtShe nurtures self-care by setting aside time for herself.Cô ấy nuôi dưỡng sự tự chăm sóc bằng cách dành thời gian cho bản thân.
Đồng nghĩapromote self-care
Cụm hay dùngnurture daily self-carenurture effective self-care
Sự tự chăm sóc giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈmɛntəl ˈklærɪti/
|
phr. |
cải thiện sự rõ ràng trong tư duy
Meditation can improve mental clarity.
Thiền có thể cải thiện sự rõ ràng trong tư duy.
Chi tiếtRegular exercise helps improve mental clarity.Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sự rõ ràng trong tư duy.
Đồng nghĩaenhance mental clarity
Cụm hay dùngimprove mental clarity and focusimprove cognitive clarity
Sự rõ ràng trong tư duy rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən ɪˈmoʊʃənl rɪˈzɪlɪəns/
|
phr. |
củng cố khả năng phục hồi cảm xúc
Strengthening emotional resilience is key to well-being.
Củng cố khả năng phục hồi cảm xúc là chìa khóa cho sự an lành.
Chi tiếtPrograms can help strengthen emotional resilience in youth.Các chương trình có thể giúp củng cố khả năng phục hồi cảm xúc ở thanh thiếu niên.
Đồng nghĩaenhance emotional resilience
Cụm hay dùngstrengthen personal resiliencestrengthen community resilience
Củng cố khả năng phục hồi cảm xúc giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈwɛlˌbiːɪŋ/
|
phr. |
hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc
Programs should support well-being in the workplace.
Các chương trình nên hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc tại nơi làm việc.
Chi tiếtThey aim to support well-being for all community members.Họ nhằm hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc cho tất cả các thành viên trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote well-beingenhance well-being
Cụm hay dùngsupport healthsupport happiness
Hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc giúp xây dựng một cộng đồng bền vững.
|
— |
|
/ˈnævɪɡeɪt ɪˈmoʊʃənz/
|
phr. |
điều hướng cảm xúc
Learning to navigate emotions is crucial for mental health.
Học cách điều hướng cảm xúc là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtShe seeks guidance to navigate emotions effectively.Cô ấy tìm kiếm sự hướng dẫn để điều hướng cảm xúc một cách hiệu quả.
Đồng nghĩamanage feelingsunderstand emotions
Cụm hay dùngnavigate challengesnavigate relationships
Điều hướng cảm xúc giúp bạn kiểm soát tốt hơn tình trạng tinh thần của mình.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈoʊpən kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích các cuộc trò chuyện trung thực và rõ ràng
Encouraging open communication can prevent misunderstandings.
Khuyến khích giao tiếp mở có thể ngăn ngừa hiểu lầm.
Chi tiếtThey encourage open communication in their team.Họ khuyến khích giao tiếp mở trong nhóm của mình.
Đồng nghĩapromote honest communicationsupport clear dialogue
Cụm hay dùngencourage dialogueencourage feedback
Giao tiếp mở giúp giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˌsɛlf kəmˈpæʃən/
|
phr. |
khuyến khích sự nhân ái đối với bản thân
Fostering self-compassion can improve mental health.
Khuyến khích sự nhân ái đối với bản thân có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtShe aims to foster self-compassion through her writing.Cô ấy hướng tới việc khuyến khích sự nhân ái đối với bản thân qua việc viết lách.
Đồng nghĩapromote self-kindnessdevelop self-acceptance
Cụm hay dùngfoster self-lovefoster self-esteem
Sự nhân ái đối với bản thân giúp bạn cảm thấy bình an hơn.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈpɒzɪtɪv ˈmaɪndˌsɛt/
|
phr. |
phát triển một cách suy nghĩ tích cực
Developing a positive mindset can change your outlook on life.
Phát triển một cách suy nghĩ tích cực có thể thay đổi cái nhìn của bạn về cuộc sống.
Chi tiếtShe works hard to develop a positive mindset daily.Cô ấy làm việc chăm chỉ để phát triển một cách suy nghĩ tích cực mỗi ngày.
Đồng nghĩacultivate positive thinkingfoster a positive attitude
Cụm hay dùngdevelop resiliencedevelop optimism
Một tư duy tích cực giúp bạn vượt qua khó khăn trong cuộc sống.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˈnɛɡətɪv θɔts/
|
phr. |
đấu tranh chống lại các mô thức suy nghĩ không hữu ích
It's important to combat negative thoughts for better mental health.
Điều quan trọng là phải chống lại những suy nghĩ tiêu cực để có sức khỏe tâm thần tốt hơn.
Chi tiếtShe practices techniques to combat negative thoughts daily.Cô ấy thực hành các kỹ thuật để chống lại những suy nghĩ tiêu cực hàng ngày.
Đồng nghĩafight negative thinkingovercome negative thoughts
Cụm hay dùngcombat anxietycombat stress
Chống lại những suy nghĩ tiêu cực giúp cải thiện tâm trạng.
|
— |
| phr. |
Phát triển khả năng hiểu và quản lý cảm xúc.
Building emotional intelligence is essential for healthy relationships.
Xây dựng trí tuệ cảm xúc là rất cần thiết cho các mối quan hệ lành mạnh.
Chi tiếtShe focuses on building emotional intelligence in her team.Cô ấy tập trung vào việc xây dựng trí tuệ cảm xúc trong đội ngũ của mình.
Đồng nghĩadevelop emotional intelligenceenhance emotional intelligence
Cụm hay dùngbuild emotional intelligence skillsbuild emotional intelligence in children
Cụm từ này rất quan trọng trong môi trường làm việc.
|
— | |
| phr. |
Tăng cường sự hiểu biết về cảm xúc của bản thân.
Increasing emotional awareness can lead to better relationships.
Tăng cường nhận thức cảm xúc có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt hơn.
Chi tiếtTherapy helps increase emotional awareness.Liệu pháp giúp tăng cường nhận thức cảm xúc.
Đồng nghĩaboost emotional awarenessenhance emotional understanding
Cụm hay dùngincrease emotional awareness through practiceincrease emotional awareness in therapy
Cụm từ này rất quan trọng trong việc phát triển bản thân.
|
— | |
| phr. |
Nhận biết nhu cầu hỗ trợ cảm xúc cần thiết.
It's important to identify emotional needs in relationships.
Điều quan trọng là nhận biết nhu cầu cảm xúc trong các mối quan hệ.
Chi tiếtShe helps clients identify emotional needs during therapy.Cô ấy giúp khách hàng nhận biết nhu cầu cảm xúc trong liệu pháp.
Đồng nghĩarecognize emotional needsdetermine emotional needs
Cụm hay dùngidentify emotional needs effectivelyidentify emotional needs in therapy
Cụm từ này rất quan trọng trong các buổi trị liệu.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích việc tiếp cận các công cụ và hỗ trợ cho sức khỏe tâm thần.
Schools should promote mental health resources for students.
Các trường học nên khuyến khích việc tiếp cận các nguồn lực sức khỏe tâm thần cho học sinh.
Chi tiếtShe advocates for promoting mental health resources in communities.Cô ấy ủng hộ việc khuyến khích các nguồn lực sức khỏe tâm thần trong cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage mental health supportadvocate for mental health resources
Cụm hay dùngpromote mental health resources effectivelypromote mental health resources in schools
Cụm từ này rất quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.
|
— | |
|
/ɪnˈkriːs ˈsɛlf əkˈsɛptəns/
|
phr. |
tăng cường sự chấp nhận bản thân
Therapy can help increase self-acceptance.
Liệu pháp có thể giúp tăng cường sự chấp nhận bản thân.
Chi tiếtIncreasing self-acceptance is vital for mental health.Tăng cường sự chấp nhận bản thân là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaboost self-acceptance
Cụm hay dùngincrease personal acceptanceincrease emotional acceptance
Sự chấp nhận bản thân giúp cải thiện tâm trạng và sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈpɒzɪtɪv ˈθɪŋkɪŋ/
|
phr. |
thúc đẩy tư duy tích cực
Promoting positive thinking can enhance mental well-being.
Thúc đẩy tư duy tích cực có thể nâng cao sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtShe practices techniques to promote positive thinking.Cô ấy thực hành các kỹ thuật để thúc đẩy tư duy tích cực.
Đồng nghĩaencourage positive thoughts
Cụm hay dùngpromote optimistic thinkingpromote constructive thinking
Tư duy tích cực giúp cải thiện tâm trạng và sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/prəˈmoʊt/
|
phr. |
thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc
Therapy can promote emotional healing after trauma.
Liệu pháp có thể thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc sau chấn thương.
Chi tiếtSupport groups are designed to promote emotional healing.Các nhóm hỗ trợ được thiết kế để thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc.
Đồng nghĩaencourage emotional recoveryfacilitate emotional healing
Cụm hay dùngpromote effective emotional healingactively promote emotional healing
Sự chữa lành cảm xúc là một phần quan trọng của sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs/
|
phr. |
tăng cường trí tuệ cảm xúc
Workshops can help increase emotional intelligence in teams.
Các buổi hội thảo có thể giúp tăng cường trí tuệ cảm xúc trong các đội nhóm.
Chi tiếtIncreasing emotional intelligence can lead to better relationships.Tăng cường trí tuệ cảm xúc có thể dẫn đến mối quan hệ tốt hơn.
Đồng nghĩaimprove emotional intelligencedevelop emotional intelligence
Cụm hay dùngincrease overall emotional intelligenceeffectively increase emotional intelligence
Trí tuệ cảm xúc giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈfɑːstər/
|
phr. |
thúc đẩy sự ổn định cảm xúc
Therapy can help foster emotional stability during tough times.
Liệu pháp có thể giúp thúc đẩy sự ổn định cảm xúc trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtFostering emotional stability is essential for mental health.Thúc đẩy sự ổn định cảm xúc là rất cần thiết cho sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩapromote emotional balancesupport emotional health
Cụm hay dùngfoster long-term emotional stabilityactively foster emotional stability
Sự ổn định cảm xúc rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp/
|
phr. |
phát triển nhận thức cảm xúc
Workshops can help develop emotional awareness in participants.
Các buổi hội thảo có thể giúp phát triển nhận thức cảm xúc cho người tham gia.
Chi tiếtDeveloping emotional awareness is key to managing stress.Phát triển nhận thức cảm xúc là chìa khóa để quản lý căng thẳng.
Đồng nghĩaincrease emotional understandingenhance emotional insight
Cụm hay dùngdevelop heightened emotional awarenesseffectively develop emotional awareness
Nhận thức cảm xúc giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/bɪld/
|
phr. |
xây dựng các kết nối cảm xúc
It's important to build emotional connections for support.
Việc xây dựng các kết nối cảm xúc để được hỗ trợ là rất quan trọng.
Chi tiếtBuilding emotional connections can enhance well-being.Xây dựng các kết nối cảm xúc có thể nâng cao sức khỏe.
Đồng nghĩacreate emotional bondsdevelop emotional ties
Cụm hay dùngbuild strong emotional connectionseffectively build emotional connections
Kết nối cảm xúc giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˈloʊnlinəs/
|
phr. |
chống lại sự cô đơn
Joining clubs can help combat loneliness.
Tham gia các câu lạc bộ có thể giúp chống lại sự cô đơn.
Chi tiếtHe tries to combat loneliness by reaching out to friends.Anh ấy cố gắng chống lại sự cô đơn bằng cách liên lạc với bạn bè.
Đồng nghĩafight lonelinessovercome loneliness
Cụm hay dùngcombat social lonelinesscombat emotional loneliness
Rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər ɪˈmoʊʃənl hɛlθ/
|
phr. |
nuôi dưỡng sức khỏe cảm xúc
It's essential to nurture emotional health for overall well-being.
Nuôi dưỡng sức khỏe cảm xúc là điều cần thiết cho sự khỏe mạnh tổng thể.
Chi tiếtShe practices activities that nurture her emotional health.Cô ấy thực hiện các hoạt động nuôi dưỡng sức khỏe cảm xúc của mình.
Đồng nghĩasupport emotional healthmaintain emotional health
Cụm hay dùngnurture positive emotional healthnurture mental emotional health
Sức khỏe cảm xúc tốt giúp bạn đối phó với căng thẳng tốt hơn.
|
— |
|
/ˈʧælɪndʒ jərˈsɛlf/
|
phr. |
thách thức bản thân
You should challenge yourself to try new things.
Bạn nên thách thức bản thân để thử những điều mới.
Chi tiếtHe decided to challenge himself by learning a new language.Anh ấy quyết định thách thức bản thân bằng cách học một ngôn ngữ mới.
Đồng nghĩatest yourselfpush yourself
Cụm hay dùngchallenge yourself dailyconstantly challenge yourself
Giúp phát triển bản thân.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˌsɛlfəˈwɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy sự tự nhận thức
Journaling can help foster self-awareness and personal growth.
Viết nhật ký có thể giúp thúc đẩy sự tự nhận thức và phát triển cá nhân.
Chi tiếtTherapy sessions often focus on fostering self-awareness.Các buổi trị liệu thường tập trung vào việc thúc đẩy sự tự nhận thức.
Đồng nghĩaencourage self-reflectionpromote self-understanding
Cụm hay dùngactively foster self-awarenessfoster greater self-awareness
Sự tự nhận thức giúp bạn hiểu rõ hơn về cảm xúc của mình.
|
— |
|
/əkˈsɛpt wʌnˈsɛlf/
|
phr. |
chấp nhận bản thân
Learning to accept oneself is crucial for mental health.
Học cách chấp nhận bản thân là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtShe encourages others to accept themselves as they are.Cô ấy khuyến khích người khác chấp nhận bản thân như họ vốn có.
Đồng nghĩaembrace oneselfacknowledge oneself
Cụm hay dùnglearn to accept oneselfaccept oneself fully
Chấp nhận bản thân giúp nâng cao lòng tự trọng và sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/kriːˈeɪt səˈpɔrt ˈsɪstəmz/
|
phr. |
tạo ra các hệ thống hỗ trợ
Communities should create support systems for mental health.
Cộng đồng nên tạo ra các hệ thống hỗ trợ cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtFriends often create support systems for each other.Bạn bè thường tạo ra các hệ thống hỗ trợ cho nhau.
Đồng nghĩaestablish support networksbuild support structures
Cụm hay dùngeffectively create support systemscreate strong support systems
Các hệ thống hỗ trợ giúp tạo ra mạng lưới an toàn cho mọi người.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt strɛs/
|
phr. |
chống lại căng thẳng
Exercise is a great way to combat stress.
Tập thể dục là một cách tuyệt vời để chống lại căng thẳng.
Chi tiếtShe uses deep breathing techniques to combat stress.Cô ấy sử dụng kỹ thuật thở sâu để chống lại căng thẳng.
Đồng nghĩareduce stressfight stress
Cụm hay dùngeffectively combat stresscombat daily stress
Chống lại căng thẳng là cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần tốt.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈpɒzɪtɪv ˈaʊtˌlʊk/
|
phr. |
phát triển cái nhìn tích cực
She works to develop a positive outlook on life.
Cô ấy làm việc để phát triển cái nhìn tích cực về cuộc sống.
Chi tiếtDeveloping a positive outlook can improve mental health.Phát triển cái nhìn tích cực có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩacultivate optimismfoster positive attitude
Cụm hay dùngactively develop positive outlookdevelop a positive mindset
Cái nhìn tích cực giúp bạn đối phó tốt hơn với khó khăn trong cuộc sống.
|
— |
|
/lɜrn ˈkoʊpɪŋ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
học các chiến lược đối phó
Counseling can help individuals learn coping strategies.
Tư vấn có thể giúp cá nhân học các chiến lược đối phó.
Chi tiếtIt's beneficial to learn coping strategies for daily stress.Học các chiến lược đối phó cho căng thẳng hàng ngày là có lợi.
Đồng nghĩadevelop coping techniqueslearn coping methods
Cụm hay dùngeffectively learn coping strategieslearn healthy coping strategies
Các chiến lược đối phó giúp bạn quản lý cảm xúc và căng thẳng tốt hơn.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ ˈhɛlθi ˈbaʊndriz/
|
phr. |
thiết lập ranh giới lành mạnh
It's vital to establish healthy boundaries in relationships.
Thiết lập ranh giới lành mạnh trong các mối quan hệ là rất quan trọng.
Chi tiếtShe works on establishing healthy boundaries with her family.Cô ấy làm việc để thiết lập ranh giới lành mạnh với gia đình.
Đồng nghĩaset healthy limitscreate personal boundaries
Cụm hay dùngeffectively establish healthy boundariesestablish clear boundaries
Ranh giới lành mạnh giúp bảo vệ sức khỏe tâm thần của bạn.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˌsɛlf kəmˈpæʃən/
|
phr. |
nuôi dưỡng lòng tự bi
It's essential to cultivate self-compassion during tough times.
Điều quan trọng là nuôi dưỡng lòng tự bi trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtShe learns to cultivate self-compassion through therapy.Cô ấy học cách nuôi dưỡng lòng tự bi thông qua liệu pháp.
Đồng nghĩadevelop self-kindness
Cụm hay dùngcultivate empathycultivate positivity
Nuôi dưỡng lòng tự bi giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ɪˈmoʊʃənl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
nuôi dưỡng nhận thức cảm xúc
Activities can foster emotional awareness in children.
Các hoạt động có thể nuôi dưỡng nhận thức cảm xúc ở trẻ em.
Chi tiếtWorkshops can help foster emotional awareness in adults.Các hội thảo có thể giúp nuôi dưỡng nhận thức cảm xúc ở người lớn.
Đồng nghĩadevelop emotional awareness
Cụm hay dùngfoster self-awarenessfoster empathy
Nuôi dưỡng nhận thức cảm xúc giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ɪˈmoʊʃənl rɪˈzɪljəns/
|
phr. |
nuôi dưỡng khả năng phục hồi cảm xúc
Cultivating emotional resilience is vital for mental health.
Nuôi dưỡng khả năng phục hồi cảm xúc là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtPracticing gratitude helps cultivate emotional resilience.Thực hành lòng biết ơn giúp nuôi dưỡng khả năng phục hồi cảm xúc.
Đồng nghĩabuild emotional strengthenhance emotional resilience
Cụm hay dùngcultivate mental resiliencecultivate personal growth
Khả năng phục hồi cảm xúc giúp bạn ứng phó với stress.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs sɛlf ækˈsɛptəns/
|
phr. |
chấp nhận bản thân
Embracing self-acceptance leads to greater happiness.
Chấp nhận bản thân dẫn đến hạnh phúc lớn hơn.
Chi tiếtShe learned to embrace self-acceptance during her journey.Cô ấy đã học cách chấp nhận bản thân trong hành trình của mình.
Đồng nghĩaaccept oneselfacknowledge oneself
Cụm hay dùngembrace personal growthembrace authenticity
Chấp nhận bản thân là bước quan trọng trong phát triển cá nhân.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən ˈkoʊpɪŋ skɪlz/
|
phr. |
củng cố khả năng đối phó với căng thẳng
Counseling can help strengthen coping skills for difficult times.
Tư vấn có thể giúp củng cố khả năng đối phó trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtWorkshops are designed to strengthen coping skills.Các buổi hội thảo được thiết kế để củng cố các kỹ năng đối phó.
Đồng nghĩaenhance coping skillsimprove coping abilities
Cụm hay dùngstrengthen emotional coping skillsstrengthen mental coping skills
Củng cố kỹ năng đối phó rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈmɛntəl ˈwɛlnəs/
|
phr. |
khuyến khích một trạng thái tâm lý lành mạnh
Programs are designed to foster mental wellness in youth.
Các chương trình được thiết kế để khuyến khích sức khỏe tâm thần ở thanh thiếu niên.
Chi tiếtIt's important to foster mental wellness in the workplace.Khuyến khích sức khỏe tâm thần trong nơi làm việc là rất quan trọng.
Đồng nghĩapromote mental wellnesssupport mental wellness
Cụm hay dùngfoster overall wellnessfoster workplace wellness
Khuyến khích sức khỏe tâm thần là rất cần thiết cho mọi người.
|
— |
|
/faɪnd ɪˈmoʊʃənl ˈbæləns/
|
phr. |
đạt được trạng thái ổn định cảm xúc
It’s important to find emotional balance in stressful times.
Điều quan trọng là tìm kiếm sự cân bằng cảm xúc trong những lúc căng thẳng.
Chi tiếtPracticing mindfulness can help find emotional balance.Thực hành sự chú ý có thể giúp tìm kiếm sự cân bằng cảm xúc.
Đồng nghĩaachieve emotional stabilityattain emotional equilibrium
Cụm hay dùngfind personal emotional balancefind emotional balance in relationships
Cân bằng cảm xúc là cần thiết cho sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈfɔːstər sɛlf-dɪsˈkʌvəri/
|
phr. |
khuyến khích khám phá và hiểu bản thân
Books can foster self-discovery and personal growth.
Sách có thể khuyến khích khám phá bản thân và phát triển cá nhân.
Chi tiếtTherapy sessions foster self-discovery through guided reflection.Các buổi trị liệu khuyến khích khám phá bản thân thông qua sự phản ánh có hướng.
Đồng nghĩaencourage self-explorationpromote self-awareness
Cụm hay dùngfoster personal self-discoveryfoster self-discovery in therapy
Khám phá bản thân là một phần quan trọng trong hành trình phát triển.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt ˈmɛntəl hɛlθ əˈwɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy sự hiểu biết và kiến thức về sức khỏe tâm thần
Organizations advocate mental health awareness through campaigns.
Các tổ chức thúc đẩy sự hiểu biết về sức khỏe tâm thần thông qua các chiến dịch.
Chi tiếtShe works to advocate mental health awareness in schools.Cô ấy làm việc để thúc đẩy sự hiểu biết về sức khỏe tâm thần trong trường học.
Đồng nghĩapromote mental health awarenesssupport mental health education
Cụm hay dùngadvocate mental health awareness campaignsadvocate mental health awareness programs
Thúc đẩy sự hiểu biết về sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˈmɛntəl hɛlθ/
|
phr. |
chấp nhận và đặt sức khỏe tâm thần lên hàng đầu
It's time to embrace mental health as a priority.
Đã đến lúc chấp nhận sức khỏe tâm thần là ưu tiên hàng đầu.
Chi tiếtWe must embrace mental health in our conversations.Chúng ta phải chấp nhận sức khỏe tâm thần trong các cuộc trò chuyện của mình.
Đồng nghĩaaccept mental healthprioritize mental health
Cụm hay dùngembrace mental health discussionsembrace mental health initiatives
Chấp nhận sức khỏe tâm thần là rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər ɪˈmoʊʃənl ˈwɛlbiːɪŋ/
|
phr. |
chăm sóc và hỗ trợ sức khỏe cảm xúc
Nurturing emotional well-being is essential for happiness.
Chăm sóc sức khỏe cảm xúc là rất cần thiết cho hạnh phúc.
Chi tiếtShe nurtures emotional well-being through creative activities.Cô ấy chăm sóc sức khỏe cảm xúc thông qua các hoạt động sáng tạo.
Đồng nghĩasupport emotional healthpromote emotional well-being
Cụm hay dùngnurture children's emotional well-beingnurture community emotional well-being
Chăm sóc sức khỏe cảm xúc rất quan trọng trong cuộc sống.
|
— |
|
/ˈvæljuː ˈmɛntl hɛlθ/
|
phr. |
nhận ra tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần
It's crucial to value mental health as much as physical health.
Việc coi trọng sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
Chi tiếtThey encourage employees to value mental health in the workplace.Họ khuyến khích nhân viên coi trọng sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc.
Đồng nghĩaappreciate mental healthprioritize mental health
Cụm hay dùngvalue well-beingvalue self-care
Coi trọng sức khỏe tinh thần là một phần quan trọng của cuộc sống lành mạnh.
|
— |
|
/ˈvælju ˈsɛlf rɪˈflɛkʃən/
|
phr. |
đánh giá cao việc suy ngẫm về bản thân
Many leaders value self-reflection for personal growth.
Nhiều nhà lãnh đạo đánh giá cao việc suy ngẫm về bản thân để phát triển cá nhân.
Chi tiếtShe takes time each week to value self-reflection.Cô ấy dành thời gian mỗi tuần để suy ngẫm về bản thân.
Đồng nghĩaappreciate introspectionrecognize self-examination
Cụm hay dùngvalue self-awarenessvalue personal growth
Suy ngẫm về bản thân giúp cải thiện sự tự nhận thức.
|
— |
|
/reɪz ˈmɛn.təl hɛlθ əˈwɛr.nəs/
|
phr. |
tăng cường nhận thức về sức khỏe tâm thần
We need to raise mental health awareness in our community.
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools play a crucial role to raise mental health awareness among students.Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần cho học sinh.
Đồng nghĩaincrease awarenesspromote understanding
Cụm hay dùngraise awarenessincrease understanding
Cần sử dụng khi thảo luận về các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ɪˈmoʊ.ʃən.əl rɪˈzɪl.jəns/
|
phr. |
phát triển khả năng phục hồi sau khó khăn
Children should learn to develop emotional resilience.
Trẻ em cần học cách phát triển khả năng phục hồi cảm xúc.
Chi tiếtAdults can also develop emotional resilience through therapy.Người lớn cũng có thể phát triển khả năng phục hồi cảm xúc thông qua liệu pháp.
Đồng nghĩabuild resilienceenhance coping
Cụm hay dùngdevelop strengthbuild resilience
Sử dụng để nói về sức mạnh tinh thần.
|
— |
|
/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt ˈmɛn.təl hɛlθ ˈʧæl.ɪn.dʒɪz/
|
phr. |
đối phó với những khó khăn trong sức khỏe tâm thần
It's important to navigate mental health challenges effectively.
Quan trọng để đối phó với những khó khăn trong sức khỏe tâm thần một cách hiệu quả.
Chi tiếtTherapy can help individuals navigate mental health challenges.Liệu pháp có thể giúp cá nhân đối phó với những khó khăn trong sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩamanage challengesconfront difficulties
Cụm hay dùngnavigate issueshandle challenges
Sử dụng khi thảo luận về khó khăn tâm lý.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈkoʊ.pɪŋ ˈmɛk.ə.nɪz.əmz/
|
phr. |
cải thiện cách đối phó với căng thẳng
Therapy can enhance coping mechanisms for individuals.
Liệu pháp có thể cải thiện cách đối phó với cá nhân.
Chi tiếtWorkshops are held to enhance coping mechanisms.Các hội thảo được tổ chức để cải thiện cách đối phó.
Đồng nghĩaimprove copingdevelop strategies
Cụm hay dùngenhance skillsstrengthen mechanisms
Sử dụng khi nói về cách ứng phó với khó khăn.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈmaɪnd.fəl.nəs ˈpræk.tɪsɪz/
|
phr. |
tham gia vào các hoạt động nâng cao nhận thức
Many people engage in mindfulness practices to reduce stress.
Nhiều người tham gia vào các hoạt động nâng cao nhận thức để giảm căng thẳng.
Chi tiếtEngaging in mindfulness practices can enhance emotional well-being.Tham gia vào các hoạt động nâng cao nhận thức có thể cải thiện sức khỏe cảm xúc.
Đồng nghĩapractice mindfulnessparticipate in awareness
Cụm hay dùngengage in activitiespractice mindfulness
Thích hợp khi nói về các hoạt động nâng cao nhận thức.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈsɛlf əˈwɛr.nəs/
|
phr. |
cải thiện sự hiểu biết về bản thân
Journaling can help improve self-awareness.
Viết nhật ký có thể giúp cải thiện sự hiểu biết về bản thân.
Chi tiếtWorkshops aim to improve self-awareness among participants.Các hội thảo nhằm cải thiện sự hiểu biết về bản thân trong số những người tham gia.
Đồng nghĩaenhance self-knowledgeboost self-understanding
Cụm hay dùngimprove understandingincrease awareness
Thích hợp khi nói về sự phát triển cá nhân.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈpɒz.ɪ.tɪv ˈhæb.ɪts/
|
phr. |
tạo ra những thói quen tích cực
It's important to create positive habits for mental health.
Quan trọng để tạo ra những thói quen tích cực cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtCreating positive habits can lead to improved well-being.Tạo ra những thói quen tích cực có thể dẫn đến sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩadevelop good habitsbuild constructive routines
Cụm hay dùngcreate routinesdevelop habits
Thích hợp khi nói về thói quen cá nhân.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈhɛl.θ.i ruːˈtiːnz/
|
phr. |
phát triển những thói quen lành mạnh hàng ngày
It's important to develop healthy routines for well-being.
Quan trọng để phát triển những thói quen lành mạnh cho sức khỏe.
Chi tiếtHealthy routines can improve overall mental health.Những thói quen lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe tâm thần tổng thể.
Đồng nghĩacreate beneficial habitsestablish routines
Cụm hay dùngdevelop habitscreate routines
Thích hợp khi nói về thói quen hàng ngày.
|
— |
|
/səˈsteɪn ˈmɛntl hɛlθ/
|
phr. |
duy trì sức khỏe tâm thần tốt theo thời gian
Regular exercise helps sustain mental health.
Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtIt's important to find ways to sustain mental health.Tìm cách duy trì sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.
Đồng nghĩamaintain mental healthsupport mental well-being
Cụm hay dùngsustain good mental healthsustain emotional health
Duy trì sức khỏe tâm thần là một quá trình liên tục.
|
— |
|
/feɪs ˈmɛn(t)l hɛlθ ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
đối mặt với những khó khăn liên quan đến sức khỏe tâm thần
Many people face mental health challenges at some point in their lives.
Nhiều người phải đối mặt với những thách thức về sức khỏe tâm thần vào một thời điểm nào đó trong đời.
Chi tiếtIt's important to seek help when you face mental health challenges.Việc tìm kiếm sự giúp đỡ khi bạn đối mặt với những thách thức về sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.
Đồng nghĩaconfront mental health issuesdeal with mental health problems
Cụm hay dùngface emotional challengesface psychological issues
Cụm từ này khuyến khích sự chấp nhận và đối diện với vấn đề sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈnævɪɡeɪt ɪˈmoʊʃənl ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
đối phó với những khó khăn liên quan đến cảm xúc
Learning to navigate emotional challenges is essential for personal growth.
Học cách đối phó với những thách thức cảm xúc là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
Chi tiếtHe found support groups helpful in navigating emotional challenges.Anh ấy thấy các nhóm hỗ trợ hữu ích trong việc đối phó với những thách thức cảm xúc.
Đồng nghĩahandle emotional issuesmanage emotional difficulties
Cụm hay dùngnavigate mental health issuesnavigate stressors
Cụm từ này rất quan trọng trong việc phát triển bản thân.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˌvɜːlnəˈbɪləti/
|
phr. |
khuyến khích sự dễ bị tổn thương.
It's important to encourage vulnerability in relationships.
Khuyến khích sự dễ bị tổn thương trong các mối quan hệ là rất quan trọng.
Chi tiếtHe tries to encourage vulnerability among his friends.Anh ấy cố gắng khuyến khích sự dễ bị tổn thương giữa các bạn bè.
Đồng nghĩasupport opennesspromote vulnerability
Cụm hay dùngencourage emotional vulnerabilityactively encourage vulnerability
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về mối quan hệ.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ɪˈmoʊʃənl ɪnˈtɛlɪdʒəns/
|
phr. |
nâng cao trí tuệ cảm xúc
Workshops can enhance emotional intelligence in teams.
Các buổi hội thảo có thể nâng cao trí tuệ cảm xúc trong các nhóm.
Chi tiếtHe reads books to enhance emotional intelligence.Anh ấy đọc sách để nâng cao trí tuệ cảm xúc.
Đồng nghĩaimprove emotional intelligencedevelop emotional intelligence
Cụm hay dùngenhance personal emotional intelligenceenhance group emotional intelligence
Trí tuệ cảm xúc giúp cải thiện mối quan hệ.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈsɛlf əˈwɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy sự tự nhận thức
Therapists often promote self-awareness in their clients.
Các nhà trị liệu thường thúc đẩy sự tự nhận thức ở khách hàng của họ.
Chi tiếtBooks can promote self-awareness and personal growth.Sách có thể thúc đẩy sự tự nhận thức và phát triển cá nhân.
Đồng nghĩaencourage self-reflectionenhance self-awareness
Cụm hay dùngpromote greater self-awarenesspromote emotional self-awareness
Sự tự nhận thức rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
|
— |
|
/ˈfɔstər ɪˈmoʊʃənl ˈhilɪŋ/
|
phr. |
thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc
Therapy can foster emotional healing for many individuals.
Liệu pháp có thể thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc cho nhiều cá nhân.
Chi tiếtArt can foster emotional healing in expressive ways.Nghệ thuật có thể thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc theo những cách biểu đạt.
Đồng nghĩaencourage emotional recoverysupport emotional healing
Cụm hay dùngfoster deep emotional healingfoster holistic emotional healing
Sự chữa lành cảm xúc giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
Đang tải...