| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɛnərdʒi ˈkraɪsɪs/
|
phr. |
Tình huống khi nhu cầu năng lượng vượt quá nguồn cung.
The energy crisis of the 1970s changed global policies.
Cuộc khủng hoảng năng lượng những năm 1970 đã thay đổi chính sách toàn cầu.
Chi tiếtCountries are working together to prevent an energy crisis.Các quốc gia đang hợp tác để ngăn chặn cuộc khủng hoảng năng lượng.
Đồng nghĩaenergy shortage
Cụm hay dùngglobal energy crisisenergy crisis management
Khủng hoảng năng lượng có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi trænˈzɪʃən/
|
phr. |
Sự chuyển đổi từ nhiên liệu hóa thạch sang các nguồn năng lượng tái tạo.
The energy transition is necessary to combat climate change.
Sự chuyển đổi năng lượng là cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtMany countries are undergoing an energy transition.Nhiều quốc gia đang trải qua quá trình chuyển đổi năng lượng.
Đồng nghĩaenergy shift
Cụm hay dùngsmooth energy transitionenergy transition policies
Quá trình chuyển đổi năng lượng cần có thời gian.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi səˈplaɪ/
|
phr. |
Tổng lượng năng lượng sẵn có để sử dụng.
Energy supply must meet the growing demand.
Nguồn cung năng lượng phải đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Chi tiếtThe energy supply is crucial for economic development.Nguồn cung năng lượng rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩaenergy availability
Cụm hay dùngstable energy supplyinterrupted energy supply
Nguồn cung năng lượng cần được quản lý tốt.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈstɔːrɪdʒ/
|
phr. |
Lưu trữ năng lượng để sử dụng sau, như trong pin.
Energy storage technologies are improving rapidly.
Công nghệ lưu trữ năng lượng đang phát triển nhanh chóng.
Chi tiếtInvestments in energy storage are essential for renewable sources.Đầu tư vào lưu trữ năng lượng là cần thiết cho các nguồn tái tạo.
Đồng nghĩaenergy reserve
Cụm hay dùnglarge energy storageenergy storage systems
Lưu trữ năng lượng giúp ổn định cung cấp.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsi/
|
phr. |
Kế hoạch quản lý tài nguyên và tiêu thụ năng lượng.
Government energy policy impacts all citizens.
Chính sách năng lượng của chính phủ ảnh hưởng đến tất cả công dân.
Chi tiếtAn effective energy policy promotes sustainability.Một chính sách năng lượng hiệu quả thúc đẩy sự bền vững.
Đồng nghĩaenergy strategy
Cụm hay dùngnational energy policyrenewable energy policy
Chính sách năng lượng cần linh hoạt để thay đổi.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi sɔːrsɪz/
|
phr. |
Các loại năng lượng khác nhau, như năng lượng mặt trời, gió và nhiên liệu hóa thạch.
Diverse energy sources are important for stability.
Các nguồn năng lượng đa dạng rất quan trọng cho sự ổn định.
Chi tiếtCountries should invest in various energy sources.Các quốc gia nên đầu tư vào nhiều nguồn năng lượng khác nhau.
Đồng nghĩatypes of energy
Cụm hay dùngrenewable energy sourcestraditional energy sources
Nên đa dạng hóa nguồn năng lượng để đảm bảo an toàn.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈɔːdɪt/
|
phr. |
Một đánh giá về việc sử dụng năng lượng để tìm kiếm tiết kiệm.
Conducting an energy audit can help reduce costs.
Thực hiện một cuộc kiểm toán năng lượng có thể giúp giảm chi phí.
Chi tiếtAn energy audit identifies areas for improvement.Một cuộc kiểm toán năng lượng xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩaenergy assessment
Cụm hay dùngcomprehensive energy auditenergy audit report
Kiểm toán năng lượng giúp tiết kiệm chi phí.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi dɪˈmænd/
|
phr. |
Lượng năng lượng cần thiết cho người tiêu dùng.
Energy demand is expected to rise in the coming years.
Nhu cầu năng lượng dự kiến sẽ tăng trong những năm tới.
Chi tiếtManaging energy demand is crucial for sustainability.Quản lý nhu cầu năng lượng là rất quan trọng cho sự bền vững.
Đồng nghĩaenergy requirement
Cụm hay dùnghigh energy demandincreased energy demand
Nhu cầu năng lượng cần được dự đoán chính xác.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi ˈstændərdz/
|
phr. |
Quy định đặt ra mức hiệu suất năng lượng tối thiểu.
Energy efficiency standards help reduce waste.
Các tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng giúp giảm lãng phí.
Chi tiếtMany countries have adopted energy efficiency standards.Nhiều quốc gia đã áp dụng các tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng.
Đồng nghĩaenergy regulations
Cụm hay dùngstricter energy efficiency standardsenergy efficiency compliance
Tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng cần được thực thi.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi rɪˈleɪtɪd tɛkˈnɑːlədʒiz/
|
phr. |
Công nghệ liên quan đến sản xuất và tiêu thụ năng lượng.
Energy-related technologies are advancing rapidly.
Các công nghệ liên quan đến năng lượng đang tiến bộ nhanh chóng.
Chi tiếtInvestments in energy-related technologies are crucial.Đầu tư vào các công nghệ liên quan đến năng lượng là rất quan trọng.
Đồng nghĩaenergy technologies
Cụm hay dùnginnovative energy-related technologiesenergy-related technology advancements
Công nghệ năng lượng ảnh hưởng lớn đến phát triển.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈriːsɔrsɪz/
|
phr. |
tài nguyên năng lượng
Renewable energy resources are essential for sustainability.
Tài nguyên năng lượng tái tạo là rất cần thiết cho sự bền vững.
Chi tiếtWe must explore alternative energy resources.Chúng ta phải khám phá các tài nguyên năng lượng thay thế.
Đồng nghĩaenergy sourcespower resources
Cụm hay dùngrenewable energy resourcesnon-renewable energy resources
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh năng lượng và môi trường.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi prəˈdʌkʃən/
|
phr. |
sản xuất năng lượng
Energy production is vital for modern society.
Sản xuất năng lượng là rất quan trọng cho xã hội hiện đại.
Chi tiếtRenewable energy production is growing rapidly.Sản xuất năng lượng tái tạo đang phát triển nhanh chóng.
Đồng nghĩaenergy generationenergy creation
Cụm hay dùngincrease energy productionreduce energy production costs
Liên quan đến lĩnh vực năng lượng và môi trường.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˌkənˌsərˈveɪʃən/
|
phr. |
tiết kiệm năng lượng
Energy conservation is important for the environment.
Tiết kiệm năng lượng rất quan trọng cho môi trường.
Chi tiếtThey promote energy conservation in their campaigns.Họ thúc đẩy tiết kiệm năng lượng trong các chiến dịch của mình.
Đồng nghĩaenergy saving
Cụm hay dùngenergy efficiencyresource conservation
Cụm này thường dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/səˈsteɪnəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
năng lượng bền vững
Sustainable energy is crucial for our future.
Năng lượng bền vững là rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.
Chi tiếtThey invest in sustainable energy projects.Họ đầu tư vào các dự án năng lượng bền vững.
Đồng nghĩarenewable energy
Cụm hay dùngsustainable developmentclean energy
Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về môi trường.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi mɪks/
|
phr. |
hỗn hợp năng lượng
A balanced energy mix is essential for sustainability.
Một hỗn hợp năng lượng cân bằng là cần thiết cho sự bền vững.
Chi tiếtCountries are exploring new energy mixes.Các quốc gia đang khám phá các hỗn hợp năng lượng mới.
Đồng nghĩaenergy sources
Cụm hay dùngdiversify energy mixoptimize energy mix
Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈsɛktər/
|
phr. |
ngành năng lượng
The energy sector is rapidly evolving with new technologies.
Ngành năng lượng đang phát triển nhanh chóng với các công nghệ mới.
Chi tiếtInvestments in the energy sector are increasing.Các khoản đầu tư vào ngành năng lượng đang gia tăng.
Đồng nghĩaenergy industrypower sector
Cụm hay dùngenergy sector growthenergy sector policies
Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế và chính trị.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi kɔsts/
|
phr. |
chi phí năng lượng
Energy costs are rising due to demand.
Chi phí năng lượng đang tăng do nhu cầu.
Chi tiếtReducing energy costs is important for households.Giảm chi phí năng lượng là quan trọng cho các hộ gia đình.
Đồng nghĩaenergy expensesenergy prices
Cụm hay dùngmanage energy costsreduce energy costs
Thường liên quan đến kinh tế và tài chính.
|
— |
|
/ˈfɑsəl fjuːəl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch
Fossil fuel energy contributes to climate change.
Năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch góp phần vào biến đổi khí hậu.
Chi tiếtReducing fossil fuel energy is essential for sustainability.Giảm năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch là điều cần thiết cho sự bền vững.
Đồng nghĩafossil energy
Cụm hay dùngrenewable energyenergy transition
Cụm này thường dùng trong bối cảnh năng lượng và môi trường.
|
— |
|
/ˈɔːltərnətɪv ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
năng lượng thay thế
Alternative energy sources are becoming more popular.
Các nguồn năng lượng thay thế đang trở nên phổ biến hơn.
Chi tiếtSolar and wind are examples of alternative energy.Năng lượng mặt trời và gió là ví dụ về năng lượng thay thế.
Đồng nghĩarenewable energy
Cụm hay dùngalternative sourcesclean energy
Thường được thảo luận trong bối cảnh môi trường.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈmɑːrkɪt/
|
phr. |
thị trường năng lượng
The energy market is constantly changing.
Thị trường năng lượng đang thay đổi liên tục.
Chi tiếtInvestors are watching the energy market closely.Các nhà đầu tư đang theo dõi thị trường năng lượng một cách chặt chẽ.
Đồng nghĩaenergy sector
Cụm hay dùnganalyze energy marketregulate energy market
Thường dùng trong kinh tế và tài chính.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ɔːlˈtɜrnətɪvz/
|
phr. |
các lựa chọn năng lượng thay thế
Solar and wind are popular energy alternatives.
Năng lượng mặt trời và gió là các lựa chọn năng lượng thay thế phổ biến.
Chi tiếtInvesting in energy alternatives is crucial for the future.Đầu tư vào các lựa chọn năng lượng thay thế là rất quan trọng cho tương lai.
Đồng nghĩaalternative energy sourcesrenewable energy options
Cụm hay dùngexplore energy alternativespromote energy alternatives
Thường dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi rɪˈsɜrʧ/
|
phr. |
nghiên cứu năng lượng
Energy research is crucial for sustainable development.
Nghiên cứu năng lượng rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Chi tiếtMany universities focus on energy research.Nhiều trường đại học tập trung vào nghiên cứu năng lượng.
Đồng nghĩaenergy studiesenergy analysis
Cụm hay dùngrenewable energy researchenergy efficiency research
Thường được sử dụng trong các bài viết về môi trường.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˌɪnfrəˈstrʌkʧər/
|
phr. |
cơ sở hạ tầng năng lượng
Investing in energy infrastructure is crucial for growth.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng là điều quan trọng cho sự phát triển.
Chi tiếtUpgrading energy infrastructure can improve efficiency.Cải thiện cơ sở hạ tầng năng lượng có thể nâng cao hiệu quả.
Đồng nghĩaenergy systems
Cụm hay dùnginfrastructure developmentenergy networks
Cụm này thường dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈpraɪsɪŋ/
|
phr. |
định giá năng lượng
Energy pricing affects consumer choices.
Định giá năng lượng ảnh hưởng đến sự lựa chọn của người tiêu dùng.
Chi tiếtThey are studying energy pricing models.Họ đang nghiên cứu các mô hình định giá năng lượng.
Đồng nghĩaenergy valuation
Cụm hay dùngmarket pricingpricing strategies
Thường liên quan đến kinh tế và thị trường.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
chiến lược năng lượng
Governments create energy strategies for sustainability.
Chính phủ xây dựng chiến lược năng lượng cho sự bền vững.
Chi tiếtEnergy strategies should focus on renewable sources.Chiến lược năng lượng nên tập trung vào các nguồn tái tạo.
Đồng nghĩaenergy plans
Cụm hay dùngdevelop energy strategiesimplement energy strategies
Thường thấy trong chính sách năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
các sáng kiến năng lượng
Many energy initiatives focus on renewable sources.
Nhiều sáng kiến năng lượng tập trung vào các nguồn tái tạo.
Chi tiếtGovernment energy initiatives encourage green practices.Các sáng kiến năng lượng của chính phủ khuyến khích các thực hành xanh.
Đồng nghĩaenergy projectsenergy programs
Cụm hay dùnglaunch energy initiativessupport energy initiatives
Thường được dùng trong bối cảnh chính sách năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi sɪˈkjʊrɪti/
|
phr. |
Sự sẵn có đáng tin cậy của các nguồn năng lượng.
Energy security is vital for national stability.
An ninh năng lượng là rất quan trọng cho sự ổn định quốc gia.
Chi tiếtCountries work together to enhance energy security.Các quốc gia hợp tác để nâng cao an ninh năng lượng.
Đồng nghĩaenergy independence
Cụm hay dùngnational energy securityenergy security policies
An ninh năng lượng ảnh hưởng đến kinh tế quốc gia.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈaʊtpʊt/
|
phr. |
Tổng lượng năng lượng được sản xuất.
The energy output of the plant is impressive.
Lượng năng lượng sản xuất của nhà máy rất ấn tượng.
Chi tiếtIncreasing energy output is a priority for the company.Tăng cường sản lượng năng lượng là ưu tiên của công ty.
Đồng nghĩaenergy production
Cụm hay dùnghigh energy outputenergy output capacity
Sản lượng năng lượng cần được cải thiện để đáp ứng nhu cầu.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˌɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
Phương pháp hoặc ý tưởng mới cho việc sử dụng năng lượng.
Energy innovation is key to sustainability.
Đổi mới năng lượng là chìa khóa cho sự bền vững.
Chi tiếtInvesting in energy innovation can lead to breakthroughs.Đầu tư vào đổi mới năng lượng có thể dẫn đến những đột phá.
Đồng nghĩaenergy advancement
Cụm hay dùngenergy innovation strategiesenergy innovation projects
Đổi mới năng lượng cần được khuyến khích.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi ˈprɒɡræmz/
|
phr. |
Các sáng kiến nhằm giảm tiêu thụ năng lượng.
Many cities have energy efficiency programs in place.
Nhiều thành phố có các chương trình hiệu quả năng lượng.
Chi tiếtThese programs help save money and resources.Các chương trình này giúp tiết kiệm tiền và tài nguyên.
Đồng nghĩaenergy-saving programs
Cụm hay dùnglocal energy efficiency programsnational energy efficiency programs
Các chương trình này rất hữu ích cho cộng đồng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi əˈsɛsmənts/
|
phr. |
Đánh giá việc sử dụng và hiệu quả năng lượng.
Energy assessments can identify areas for improvement.
Đánh giá năng lượng có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Chi tiếtBusinesses often conduct energy assessments to save costs.Các doanh nghiệp thường tiến hành đánh giá năng lượng để tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩaenergy evaluations
Cụm hay dùngcomprehensive energy assessmentsenergy assessments for buildings
Đánh giá năng lượng giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
Những khó khăn liên quan đến cung và cầu năng lượng.
Addressing energy challenges is crucial for development.
Giải quyết các thách thức về năng lượng là rất quan trọng cho sự phát triển.
Chi tiếtMany countries face energy challenges in the future.Nhiều quốc gia phải đối mặt với các thách thức năng lượng trong tương lai.
Đồng nghĩaenergy issues
Cụm hay dùngglobal energy challengeslocal energy challenges
Thách thức về năng lượng cần được giải quyết một cách đồng bộ.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi trɛndz/
|
phr. |
Các xu hướng trong sản xuất và sử dụng năng lượng theo thời gian.
Energy trends show a shift towards renewables.
Các xu hướng năng lượng cho thấy sự chuyển hướng sang năng lượng tái tạo.
Chi tiếtMonitoring energy trends helps in planning.Theo dõi các xu hướng năng lượng giúp trong việc lập kế hoạch.
Đồng nghĩaenergy patterns
Cụm hay dùngcurrent energy trendsfuture energy trends
Xu hướng năng lượng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ɪnˈvɛstmənts/
|
phr. |
Các khoản đầu tư cho các dự án và công nghệ năng lượng.
Energy investments are crucial for future growth.
Các khoản đầu tư vào năng lượng rất quan trọng cho sự phát triển trong tương lai.
Chi tiếtMany companies are increasing their energy investments.Nhiều công ty đang tăng cường các khoản đầu tư vào năng lượng.
Đồng nghĩaenergy funding
Cụm hay dùngprivate energy investmentsgovernment energy investments
Đầu tư vào năng lượng cần được khuyến khích.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi əˈwɛrnɪs/
|
phr. |
Hiểu biết về tầm quan trọng của việc sử dụng và bảo tồn năng lượng.
Energy awareness campaigns can educate the public.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức về năng lượng có thể giáo dục công chúng.
Chi tiếtSchools promote energy awareness among students.Các trường học thúc đẩy nhận thức về năng lượng trong học sinh.
Đồng nghĩaenergy consciousness
Cụm hay dùngpublic energy awarenessenergy awareness programs
Nâng cao nhận thức về năng lượng rất cần thiết.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈbæl.əns/
|
phr. |
mối quan hệ giữa năng lượng đầu vào và đầu ra
Achieving a positive energy balance is essential for sustainability.
Đạt được sự cân bằng năng lượng tích cực là điều cần thiết cho sự bền vững.
Chi tiếtStudying energy balance helps understand climate change.Nghiên cứu sự cân bằng năng lượng giúp hiểu rõ biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaenergy equilibrium
Cụm hay dùngenergy balance sheetpositive energy balance
Cần thiết trong nghiên cứu về môi trường.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈnɛt.wɜrks/
|
phr. |
các hệ thống truyền tải và phân phối năng lượng
Energy networks are crucial for efficient energy delivery.
Mạng lưới năng lượng rất quan trọng cho việc cung cấp năng lượng hiệu quả.
Chi tiếtSmart energy networks can enhance reliability.Các mạng lưới năng lượng thông minh có thể nâng cao độ tin cậy.
Đồng nghĩaenergy gridpower networks
Cụm hay dùngenergy networks developmentsmart energy networks
Cụm này thường được sử dụng trong công nghệ năng lượng.
|
— |
|
/rɪˈdjus kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
giảm tiêu thụ
We need to reduce consumption to save the environment.
Chúng ta cần giảm tiêu thụ để bảo vệ môi trường.
Chi tiếtCompanies are trying to reduce consumption of electricity.Các công ty đang cố gắng giảm tiêu thụ điện.
Đồng nghĩalower usage
Cụm hay dùngreduce energy consumptionreduce water consumption
Cách sử dụng phổ biến trong các bài luận.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt paʊər/
|
phr. |
tạo ra điện năng
Wind turbines can generate power from the wind.
Tuabin gió có thể tạo ra điện từ gió.
Chi tiếtSolar panels generate power from sunlight.Pin mặt trời tạo ra điện từ ánh sáng mặt trời.
Đồng nghĩaproduce energy
Cụm hay dùnggenerate renewable powergenerate solar power
Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến năng lượng tái tạo.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn rɪˈnjuːəbl/
|
phr. |
đầu tư vào năng lượng tái tạo
Countries should invest in renewable energy to combat climate change.
Các quốc gia nên đầu tư vào năng lượng tái tạo để chống biến đổi khí hậu.
Chi tiếtInvesting in renewable sources is crucial for a sustainable future.Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho tương lai bền vững.
Đồng nghĩafund renewable
Cụm hay dùnginvest in renewable resourcesinvest in green energy
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết trong việc phát triển bền vững.
|
— |
|
/rɪˈdjus ˈkɑrbən ˈfʊtprɪnt/
|
phr. |
giảm dấu ấn carbon
We can reduce our carbon footprint by using public transport.
Chúng ta có thể giảm dấu ấn carbon bằng cách sử dụng phương tiện công cộng.
Chi tiếtEating less meat can help reduce your carbon footprint.Ăn ít thịt có thể giúp giảm dấu ấn carbon của bạn.
Đồng nghĩalower carbon emissions
Cụm hay dùngreduce individual carbon footprintreduce overall carbon footprint
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
tăng cường hiệu quả
We need to increase efficiency in energy use.
Chúng ta cần tăng cường hiệu quả trong việc sử dụng năng lượng.
Chi tiếtIncreasing efficiency can lower costs significantly.Tăng cường hiệu quả có thể giảm chi phí đáng kể.
Đồng nghĩaboost efficiency
Cụm hay dùngincrease energy efficiencyincrease operational efficiency
Thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˈjuːtəˌlaɪz ˈriːsɔːrsɪz/
|
phr. |
sử dụng tài nguyên
We must utilize resources wisely to ensure sustainability.
Chúng ta phải sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan để đảm bảo tính bền vững.
Chi tiếtUtilizing resources efficiently can save money.Sử dụng tài nguyên hiệu quả có thể tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩamake use of resources
Cụm hay dùngutilize natural resourcesutilize available resources
Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng hợp lý tài nguyên.
|
— |
|
/ʃɪft təˈwɔrdz rɪˈnjuːəbl/
|
phr. |
chuyển hướng sang năng lượng tái tạo
The world is shifting towards renewable energy sources.
Thế giới đang chuyển hướng sang các nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtMore companies are shifting towards renewable practices.Nhiều công ty đang chuyển hướng sang các phương pháp tái tạo.
Đồng nghĩatransition to renewable
Cụm hay dùngshift towards green energyshift towards sustainable practices
Cụm từ này thể hiện sự thay đổi trong chính sách năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈhɑːns kəˈpæsɪti/
|
phr. |
tăng cường năng lực
We must enhance capacity for renewable energy production.
Chúng ta phải tăng cường năng lực sản xuất năng lượng tái tạo.
Chi tiếtEnhancing capacity can help meet energy demands.Tăng cường năng lực có thể giúp đáp ứng nhu cầu năng lượng.
Đồng nghĩaimprove capacity
Cụm hay dùngenhance energy capacityenhance production capacity
Cụm từ này rất quan trọng trong các dự án phát triển.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ˈaʊtpʊt/
|
phr. |
tối đa hóa sản lượng
We aim to maximize output from renewable resources.
Chúng tôi nhằm tối đa hóa sản lượng từ các nguồn tài nguyên tái tạo.
Chi tiếtMaximizing output is essential for economic growth.Tối đa hóa sản lượng là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaincrease output
Cụm hay dùngmaximize energy outputmaximize production output
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/əˈdɒpt ˈmɛʒərz/
|
phr. |
thực hiện các biện pháp
We must adopt measures to reduce energy consumption.
Chúng ta phải thực hiện các biện pháp để giảm tiêu thụ năng lượng.
Chi tiếtAdopting measures can help mitigate climate change effects.Thực hiện các biện pháp có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaimplement measures
Cụm hay dùngadopt energy-saving measuresadopt safety measures
Cụm từ này thể hiện sự quyết tâm hành động.
|
— |
|
/buːst rɪˈnuːəbl/
|
phr. |
tăng cường sử dụng nguồn năng lượng tái tạo
Governments should boost renewable energy investments.
Chính phủ nên tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Chi tiếtPolicies aim to boost renewable technologies.Các chính sách nhằm tăng cường công nghệ tái tạo.
Đồng nghĩapromote renewablesupport renewable
Cụm hay dùngboost renewable effortsboost renewable sources
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính phủ hoặc doanh nghiệp.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs rɪˈlaɪəns/
|
phr. |
giảm sự phụ thuộc vào cái gì đó
We need to reduce reliance on fossil fuels.
Chúng ta cần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtPolicies can help reduce reliance on imports.Các chính sách có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu.
Đồng nghĩadecrease dependence
Cụm hay dùngreduce reliance on oilreduce reliance on coal
Thường sử dụng trong bối cảnh năng lượng và kinh tế.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
cải thiện hiệu quả của một quy trình
New technology can enhance efficiency in energy use.
Công nghệ mới có thể cải thiện hiệu quả trong việc sử dụng năng lượng.
Chi tiếtWe need to enhance efficiency in our operations.Chúng ta cần cải thiện hiệu suất trong các hoạt động của mình.
Đồng nghĩaimprove efficiency
Cụm hay dùngenhance efficiency measuresenhance efficiency standards
Thường sử dụng trong các báo cáo và nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ rɪˈsɔːrsɪz/
|
phr. |
sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả và có trách nhiệm
Companies must manage resources to reduce waste.
Các công ty phải quản lý tài nguyên để giảm thiểu lãng phí.
Chi tiếtIt's essential to manage resources wisely.Việc quản lý tài nguyên một cách khôn ngoan là rất cần thiết.
Đồng nghĩaoversee resources
Cụm hay dùngmanage resources efficientlymanage resources sustainably
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế và môi trường.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz səˌsteɪnəˈbɪlɪti/
|
phr. |
đặt tầm quan trọng vào các hoạt động bền vững
Businesses should prioritize sustainability in their strategies.
Các doanh nghiệp nên đặt tầm quan trọng vào tính bền vững trong chiến lược của họ.
Chi tiếtGovernments must prioritize sustainability policies.Chính phủ phải đặt tính bền vững lên hàng đầu trong chính sách.
Đồng nghĩaemphasize sustainability
Cụm hay dùngprioritize sustainability goalsprioritize sustainability efforts
Cụm này thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp và chính phủ.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
đầu tư vào việc cải thiện hiệu quả
Companies should invest in efficiency technologies.
Các công ty nên đầu tư vào công nghệ hiệu quả.
Chi tiếtInvesting in efficiency can save costs.Đầu tư vào hiệu quả có thể tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩafund efficiency
Cụm hay dùnginvest in efficiency projectsinvest in efficiency measures
Cụm này thường sử dụng trong bối cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ kənˈsɜːrveɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích việc sử dụng tài nguyên một cách cẩn thận
We must encourage conservation of energy at home.
Chúng ta phải khuyến khích việc tiết kiệm năng lượng tại nhà.
Chi tiếtPrograms can encourage conservation in communities.Các chương trình có thể khuyến khích việc tiết kiệm trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote conservation
Cụm hay dùngencourage conservation effortsencourage conservation practices
Cụm từ này thường gặp trong các chiến dịch giáo dục.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔɪt rɪˈsɔːrsɪz/
|
phr. |
sử dụng tài nguyên một cách triệt để, thường không bền vững
Countries often exploit resources without considering the environment.
Các quốc gia thường khai thác tài nguyên mà không xem xét đến môi trường.
Chi tiếtWe should avoid exploiting resources excessively.Chúng ta nên tránh khai thác tài nguyên quá mức.
Đồng nghĩautilize resources
Cụm hay dùngexploit resources responsiblyexploit resources sustainably
Cụm này thường dùng trong bối cảnh kinh tế và môi trường.
|
— |
|
/ɪˈvæljʊe ˈɒpʃənz/
|
phr. |
đánh giá các lựa chọn hoặc phương án khác nhau
We need to evaluate options for energy sources.
Chúng ta cần đánh giá các lựa chọn cho nguồn năng lượng.
Chi tiếtEvaluating options is essential for decision-making.Đánh giá các lựa chọn là cần thiết cho việc ra quyết định.
Đồng nghĩaassess options
Cụm hay dùngevaluate options carefullyevaluate options thoroughly
Cụm từ này thường gặp trong bối cảnh phân tích và quyết định.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs dɪˈmænd/
|
phr. |
tăng nhu cầu về năng lượng
The new technology will increase demand for electricity.
Công nghệ mới sẽ làm tăng nhu cầu về điện.
Chi tiếtRising temperatures are expected to increase demand for cooling systems.Nhiệt độ tăng cao dự kiến sẽ làm tăng nhu cầu cho hệ thống làm mát.
Đồng nghĩaboost demand
Cụm hay dùngsignificantly increase demanddirectly increase demand
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh tế và năng lượng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
thúc đẩy việc sử dụng năng lượng hiệu quả hơn
Governments should promote efficiency in energy use.
Chính phủ nên thúc đẩy việc sử dụng năng lượng hiệu quả.
Chi tiếtBusinesses are trying to promote efficiency to cut costs.Các doanh nghiệp đang cố gắng thúc đẩy hiệu quả để giảm chi phí.
Đồng nghĩaencourage efficiency
Cụm hay dùngactively promote efficiencystrive to promote efficiency
Thường dùng trong các chính sách về năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn tɛkˈnɑlədʒi/
|
phr. |
đầu tư vào công nghệ năng lượng mới
Countries need to invest in technology for cleaner energy.
Các quốc gia cần đầu tư vào công nghệ cho năng lượng sạch hơn.
Chi tiếtInvesting in technology can lead to better energy solutions.Đầu tư vào công nghệ có thể dẫn đến các giải pháp năng lượng tốt hơn.
Đồng nghĩafund technology
Cụm hay dùngheavily invest in technologystrategically invest in technology
Rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/ɪnˈhæns səˌsteɪnəˈbɪlɪti/
|
phr. |
cải thiện khả năng duy trì nguồn năng lượng
We must enhance sustainability in our energy practices.
Chúng ta phải cải thiện tính bền vững trong các thực hành năng lượng của mình.
Chi tiếtEnhancing sustainability is crucial for future generations.Cải thiện tính bền vững là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩaimprove sustainability
Cụm hay dùngeffectively enhance sustainabilityactively enhance sustainability
Thường dùng trong bối cảnh phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈlɛvərɪdʒ ˈriːsɔːrsɪz/
|
phr. |
sử dụng hiệu quả các nguồn năng lượng sẵn có
Companies should leverage resources to improve efficiency.
Các công ty nên sử dụng hiệu quả các nguồn lực để cải thiện hiệu suất.
Chi tiếtLeveraging resources can lead to significant savings.Sử dụng hiệu quả các nguồn lực có thể dẫn đến tiết kiệm đáng kể.
Đồng nghĩautilize resources
Cụm hay dùngeffectively leverage resourcesstrategically leverage resources
Cụm từ này thường xuất hiện trong báo cáo kinh doanh.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
củng cố các quy định về năng lượng
We need to strengthen policies for renewable energy.
Chúng ta cần củng cố các chính sách cho năng lượng tái tạo.
Chi tiếtStrengthening policies can enhance energy security.Củng cố các chính sách có thể nâng cao an ninh năng lượng.
Đồng nghĩaimprove policies
Cụm hay dùngeffectively strengthen policiesurgently strengthen policies
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc họp chính trị.
|
— |
|
/prəˈmoʊt rɪˈnuːəbl/
|
phr. |
khuyến khích hoặc ủng hộ việc sử dụng nguồn năng lượng tái tạo
Governments should promote renewable energy to reduce dependence on fossil fuels.
Các chính phủ nên khuyến khích năng lượng tái tạo để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtMany organizations work to promote renewable energy solutions.Nhiều tổ chức làm việc để khuyến khích các giải pháp năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩaadvocate renewableencourage renewable
Cụm hay dùngactively promote renewableeffectively promote renewable
Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ cho năng lượng xanh.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
kiểm soát hoặc điều chỉnh mức tiêu thụ năng lượng
We need to manage consumption to avoid energy shortages.
Chúng ta cần quản lý mức tiêu thụ để tránh thiếu hụt năng lượng.
Chi tiếtSmart meters help us manage consumption more effectively.Đồng hồ thông minh giúp chúng ta quản lý mức tiêu thụ hiệu quả hơn.
Đồng nghĩacontrol consumptionregulate consumption
Cụm hay dùngefficiently manage consumptioneffectively manage consumption
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tiết kiệm năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/
|
phr. |
cải thiện các hệ thống vật chất hỗ trợ cung cấp năng lượng
We need to enhance infrastructure for better energy distribution.
Chúng ta cần cải thiện cơ sở hạ tầng để phân phối năng lượng tốt hơn.
Chi tiếtNew investments will enhance infrastructure across the country.Các khoản đầu tư mới sẽ cải thiện cơ sở hạ tầng trên toàn quốc.
Đồng nghĩaupgrade infrastructureimprove infrastructure
Cụm hay dùngsignificantly enhance infrastructureeffectively enhance infrastructure
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh phát triển năng lượng.
|
— |
|
/sɪˈkjʊr səˈplaɪ/
|
phr. |
đảm bảo rằng năng lượng có sẵn khi cần thiết
Countries must work to secure supply of energy resources.
Các quốc gia phải làm việc để đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng.
Chi tiếtInvestments are needed to secure supply for future needs.Cần có các khoản đầu tư để đảm bảo nguồn cung cho nhu cầu trong tương lai.
Đồng nghĩaensure supplyguarantee supply
Cụm hay dùngeffectively secure supplystrategically secure supply
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của việc đảm bảo nguồn cung năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈkʌrɪdʒ ɪnˈvɛstmənt/
|
phr. |
khuyến khích việc đầu tư vào một dự án hoặc doanh nghiệp
Governments can encourage investment in renewable energy.
Các chính phủ có thể khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Chi tiếtPolicies should encourage investment in energy efficiency projects.Các chính sách nên khuyến khích đầu tư vào các dự án hiệu quả năng lượng.
Đồng nghĩapromote investmentfoster investment
Cụm hay dùngactively encourage investmentstrongly encourage investment
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về kinh tế năng lượng.
|
— |
|
/kriːˈeɪt səˈluːʃənz/
|
phr. |
phát triển các câu trả lời hoặc phương pháp để giải quyết vấn đề
We must create solutions for the energy crisis facing us.
Chúng ta phải tạo ra các giải pháp cho cuộc khủng hoảng năng lượng đang đối mặt.
Chi tiếtInnovative thinking is required to create solutions for energy challenges.Suy nghĩ đổi mới là cần thiết để tạo ra các giải pháp cho các thách thức năng lượng.
Đồng nghĩadevelop solutionsformulate solutions
Cụm hay dùngeffectively create solutionssuccessfully create solutions
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết của việc tìm kiếm giải pháp trong ngành năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/
|
phr. |
đầu tư vào cơ sở hạ tầng
Governments must invest in infrastructure to support renewable energy.
Các chính phủ cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng để hỗ trợ năng lượng tái tạo.
Chi tiếtWe should invest in infrastructure for energy efficiency.Chúng ta nên đầu tư vào cơ sở hạ tầng cho hiệu quả năng lượng.
Đồng nghĩafund infrastructuredevelop infrastructure
Cụm hay dùngheavily invest in infrastructureurgently invest in infrastructure
Liên quan đến việc xây dựng và nâng cấp cơ sở vật chất.
|
— |
|
/əˈdɑpt ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
áp dụng các phương pháp
We need to adopt practices that save energy.
Chúng ta cần áp dụng các phương pháp tiết kiệm năng lượng.
Chi tiếtMany companies adopt practices for sustainability.Nhiều công ty áp dụng các phương pháp bền vững.
Đồng nghĩaimplement practicesembrace practices
Cụm hay dùngadopt sustainable practicesadopt best practices
Thường dùng trong ngữ cảnh cải tiến quy trình làm việc.
|
— |
|
/ɪnˈkərɪdʒ ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
khuyến khích hiệu quả
We must encourage efficiency in energy use.
Chúng ta phải khuyến khích hiệu quả trong việc sử dụng năng lượng.
Chi tiếtPolicies should encourage efficiency in all sectors.Các chính sách nên khuyến khích hiệu quả trong tất cả các lĩnh vực.
Đồng nghĩapromote efficiencyboost efficiency
Cụm hay dùngstrongly encourage efficiencyactively encourage efficiency
Liên quan đến việc sử dụng tối ưu tài nguyên.
|
— |
|
/ɪnˈhæns pərˈfɔrməns/
|
phr. |
nâng cao hiệu suất
New technologies can enhance performance in energy efficiency.
Công nghệ mới có thể nâng cao hiệu suất trong hiệu quả năng lượng.
Chi tiếtWe aim to enhance performance across all operations.Chúng tôi hướng tới việc nâng cao hiệu suất trong tất cả các hoạt động.
Đồng nghĩaimprove performanceboost performance
Cụm hay dùngsignificantly enhance performanceeffectively enhance performance
Thường dùng trong ngữ cảnh cải tiến quy trình làm việc.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ɪnˈvɛstmənt/
|
phr. |
tăng cường đầu tư
We should increase investment in renewable energy.
Chúng ta nên tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Chi tiếtIncreasing investment is essential for future development.Tăng cường đầu tư là cần thiết cho sự phát triển trong tương lai.
Đồng nghĩaboost investmentenhance investment
Cụm hay dùngsignificantly increase investmenturgently increase investment
Liên quan đến việc tài trợ cho các dự án mới.
|
— |
|
/kənˈsjuːm ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
tiêu thụ năng lượng cho các hoạt động.
Households consume energy for heating and cooling.
Các hộ gia đình tiêu thụ năng lượng để sưởi ấm và làm mát.
Chi tiếtIndustries consume a large amount of energy daily.Các ngành công nghiệp tiêu thụ một lượng lớn năng lượng hàng ngày.
Đồng nghĩause energyutilize energy
Cụm hay dùngconsume less energyefficiently consume energy
Thường dùng để nói về thói quen tiêu thụ năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
đầu tư vào các dự án năng lượng.
Countries should invest in energy research to find new solutions.
Các quốc gia nên đầu tư vào nghiên cứu năng lượng để tìm ra giải pháp mới.
Chi tiếtMany companies invest in clean energy technologies.Nhiều công ty đầu tư vào công nghệ năng lượng sạch.
Đồng nghĩafund energyfinance energy projects
Cụm hay dùnginvest in renewable energyinvest in energy efficiency
Được sử dụng trong bối cảnh tài chính và phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
tối đa hóa hiệu quả của các quy trình.
Businesses aim to maximize efficiency in their operations.
Các doanh nghiệp nhằm mục tiêu tối đa hóa hiệu quả trong hoạt động của họ.
Chi tiếtWe need to maximize efficiency to reduce waste.Chúng ta cần tối đa hóa hiệu quả để giảm lãng phí.
Đồng nghĩaenhance efficiencyimprove efficiency
Cụm hay dùngmaximize energy efficiencymaximize operational efficiency
Thường dùng trong bối cảnh quản lý và sản xuất.
|
— |
|
/əˈdɒpt tɛkˈnɒlədʒiz/
|
phr. |
bắt đầu sử dụng các phương pháp hoặc công cụ mới.
Companies need to adopt technologies that improve energy efficiency.
Các công ty cần áp dụng công nghệ cải thiện hiệu quả năng lượng.
Chi tiếtAdopting technologies can reduce energy costs significantly.Việc áp dụng công nghệ có thể giảm chi phí năng lượng một cách đáng kể.
Đồng nghĩaimplement technologiesembrace technologies
Cụm hay dùngadopt clean technologiesadopt modern technologies
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh công nghệ và cải tiến.
|
— |
|
/swɪtʃ tə rɪˈnuːəbl/
|
phr. |
chuyển sang năng lượng tái tạo
Many countries are trying to switch to renewable energy.
Nhiều quốc gia đang cố gắng chuyển sang năng lượng tái tạo.
Chi tiếtSwitching to renewable energy can help reduce pollution.Chuyển sang năng lượng tái tạo có thể giúp giảm ô nhiễm.
Đồng nghĩatransition to renewableconvert to renewable
Cụm hay dùngswitch to solar energyswitch to wind power
Thường dùng để chỉ sự chuyển đổi năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn rɪˈsɜːrʧ/
|
phr. |
đầu tư vào nghiên cứu
It's important to invest in research for clean energy technologies.
Điều quan trọng là đầu tư vào nghiên cứu công nghệ năng lượng sạch.
Chi tiếtInvesting in research can lead to innovation in energy efficiency.Đầu tư vào nghiên cứu có thể dẫn đến đổi mới trong hiệu suất năng lượng.
Đồng nghĩafund researchsupport research
Cụm hay dùnginvest in renewable energy researchinvest in scientific research
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển công nghệ.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər pərˈfɔːrməns/
|
phr. |
giám sát hiệu suất
It's important to monitor performance in energy systems.
Điều quan trọng là giám sát hiệu suất trong các hệ thống năng lượng.
Chi tiếtMonitoring performance helps identify areas for improvement.Giám sát hiệu suất giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩatrack performanceevaluate performance
Cụm hay dùngmonitor energy performancemonitor operational performance
Liên quan đến việc đánh giá hiệu quả.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs dɪˈpɛndənsi/
|
phr. |
giảm sự phụ thuộc
Countries should reduce dependency on fossil fuels.
Các quốc gia nên giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtReducing dependency can lead to greater energy security.Giảm sự phụ thuộc có thể dẫn đến an ninh năng lượng lớn hơn.
Đồng nghĩalessen dependencyminimize dependency
Cụm hay dùngstrategies to reduce dependencyeffectively reduce dependency
Dùng trong bối cảnh năng lượng và kinh tế.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt səˈluːʃənz/
|
phr. |
tạo ra giải pháp
We must generate solutions for energy sustainability.
Chúng ta phải tạo ra giải pháp cho tính bền vững năng lượng.
Chi tiếtTeams should generate solutions to environmental challenges.Các nhóm nên tạo ra giải pháp cho những thách thức môi trường.
Đồng nghĩacreate solutionsdevelop solutions
Cụm hay dùngeffectively generate solutionsstrategies to generate solutions
Rất quan trọng trong nghiên cứu và phát triển.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn səsˈteɪnəˌbɪlɪti/
|
phr. |
đầu tư vào tính bền vững
Businesses should invest in sustainability for future growth.
Các doanh nghiệp nên đầu tư vào tính bền vững để phát triển trong tương lai.
Chi tiếtInvesting in sustainability can enhance brand reputation.Đầu tư vào tính bền vững có thể nâng cao uy tín thương hiệu.
Đồng nghĩafund sustainabilitysupport sustainability
Cụm hay dùngactively invest in sustainabilitystrategies to invest in sustainability
Cụm này rất phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh hiện đại.
|
— |
|
/sɪˈkjʊr ˈɛnərdʒi səˈplaɪ/
|
phr. |
đảm bảo nguồn năng lượng ổn định và đáng tin cậy
It is crucial to secure energy supply for future generations.
Việc đảm bảo nguồn năng lượng cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng.
Chi tiếtCountries are working to secure energy supply amid rising demand.Các quốc gia đang nỗ lực đảm bảo nguồn năng lượng trong bối cảnh nhu cầu tăng cao.
Đồng nghĩaensure energy availabilityguarantee energy supply
Cụm hay dùngsecure national energy supplysecure renewable energy supply
Nguồn năng lượng ổn định rất cần thiết cho phát triển kinh tế.
|
— |
|
/əˈdɑːpt ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
áp dụng các kế hoạch cụ thể để đạt được mục tiêu
Companies must adopt strategies for sustainable energy.
Các công ty phải áp dụng các chiến lược cho năng lượng bền vững.
Chi tiếtGovernments need to adopt strategies to combat climate change.Các chính phủ cần áp dụng các chiến lược để chống lại biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaimplement strategiesemploy strategies
Cụm hay dùngadopt renewable strategiesadopt innovative strategies
Chiến lược là cần thiết để đạt được hiệu quả năng lượng.
|
— |
|
/buːst rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo
Governments should boost renewable energy investments.
Các chính phủ nên tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Chi tiếtTechnological advancements can help boost renewable energy production.Các tiến bộ công nghệ có thể giúp tăng cường sản xuất năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩaincrease renewable energypromote renewable energy
Cụm hay dùngboost solar energyboost wind energy
Năng lượng tái tạo là tương lai của ngành năng lượng.
|
— |
|
/ɪmˈpruv ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
cải thiện hiệu quả năng lượng.
We need to improve energy efficiency in our buildings.
Chúng ta cần cải thiện hiệu quả năng lượng trong các tòa nhà của mình.
Chi tiếtThe government is working to improve energy efficiency across the country.Chính phủ đang nỗ lực cải thiện hiệu quả năng lượng trên toàn quốc.
Đồng nghĩaenhance energy efficiencyboost energy efficiency
Cụm hay dùngimprove overall energy efficiencyimprove energy efficiency standards
Cụm này thường dùng trong các báo cáo về môi trường.
|
— |
|
/reɪz ˈɛnərdʒi əˈwɛrnəs/
|
phr. |
nâng cao nhận thức về năng lượng.
Schools play a key role in raising energy awareness among students.
Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về năng lượng cho học sinh.
Chi tiếtCampaigns aim to raise energy awareness in local communities.Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về năng lượng trong cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩaincrease energy awarenessboost energy consciousness
Cụm hay dùngraise public energy awarenessraise energy awareness levels
Cụm này thường được sử dụng trong giáo dục môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɛnərdʒi kənˌsɜrvˈeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích tiết kiệm năng lượng để bảo vệ tài nguyên.
It's important to promote energy conservation in households.
Điều quan trọng là khuyến khích tiết kiệm năng lượng trong các hộ gia đình.
Chi tiếtMany organizations work to promote energy conservation practices.Nhiều tổ chức làm việc để khuyến khích các thực hành tiết kiệm năng lượng.
Đồng nghĩaencourage energy savingsupport energy conservation
Cụm hay dùngpromote effective energy conservationpromote energy conservation strategies
Cụm này thường liên quan đến các chiến dịch bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
phát triển các chính sách năng lượng.
Governments need to develop energy policies that support sustainability.
Các chính phủ cần phát triển các chính sách năng lượng hỗ trợ tính bền vững.
Chi tiếtIt's essential to develop energy policies for future generations.Phát triển các chính sách năng lượng cho các thế hệ tương lai là rất cần thiết.
Đồng nghĩaformulate energy policiescreate energy regulations
Cụm hay dùngdevelop comprehensive energy policiesdevelop effective energy policies
Cụm này thường được đề cập trong các cuộc họp chính phủ.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈɛnərdʒi sɪˈkjʊrɪti/
|
phr. |
tăng cường an ninh năng lượng.
Countries work together to enhance energy security.
Các quốc gia hợp tác với nhau để tăng cường an ninh năng lượng.
Chi tiếtNew technologies can help enhance energy security.Các công nghệ mới có thể giúp tăng cường an ninh năng lượng.
Đồng nghĩaimprove energy securitystrengthen energy security
Cụm hay dùngenhance national energy securityenhance regional energy security
Cụm này thường được sử dụng trong các báo cáo an ninh quốc gia.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr ˈɛnərdʒi ɒlˈtɜrnətɪvz/
|
phr. |
khám phá các nguồn năng lượng thay thế.
We should explore energy alternatives to reduce reliance on oil.
Chúng ta nên khám phá các nguồn năng lượng thay thế để giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ.
Chi tiếtMany scientists are exploring energy alternatives for the future.Nhiều nhà khoa học đang khám phá các nguồn năng lượng thay thế cho tương lai.
Đồng nghĩainvestigate energy alternativesresearch energy alternatives
Cụm hay dùngexplore viable energy alternativesexplore renewable energy alternatives
Cụm này thường được sử dụng trong nghiên cứu năng lượng.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt ˈɛnərdʒi ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
thực hiện các chiến lược năng lượng.
The company will implement energy strategies to reduce costs.
Công ty sẽ thực hiện các chiến lược năng lượng để giảm chi phí.
Chi tiếtGovernments need to implement energy strategies for sustainability.Các chính phủ cần thực hiện các chiến lược năng lượng để đạt được tính bền vững.
Đồng nghĩaexecute energy strategiesapply energy strategies
Cụm hay dùngimplement effective energy strategiesimplement new energy strategies
Cụm này thường được đề cập trong các kế hoạch năng lượng.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈɛnərdʒi rɪˈfɔrm/
|
phr. |
ủng hộ cải cách năng lượng.
Activists advocate for energy reform to ensure sustainability.
Các nhà hoạt động ủng hộ cải cách năng lượng để đảm bảo tính bền vững.
Chi tiếtIt's important to advocate for energy reform in our communities.Điều quan trọng là ủng hộ cải cách năng lượng trong cộng đồng của chúng ta.
Đồng nghĩapromote energy reformsupport energy change
Cụm hay dùngadvocate for comprehensive energy reformadvocate for effective energy reform
Cụm này thường liên quan đến các phong trào xã hội.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər ˈɛnərdʒi ˈjuːsɪdʒ/
|
phr. |
giám sát việc sử dụng năng lượng.
Companies should monitor energy usage to identify waste.
Các công ty nên giám sát việc sử dụng năng lượng để xác định lãng phí.
Chi tiếtIt's essential to monitor energy usage in large facilities.Giám sát việc sử dụng năng lượng trong các cơ sở lớn là rất cần thiết.
Đồng nghĩatrack energy usageobserve energy consumption
Cụm hay dùngmonitor daily energy usagemonitor overall energy usage
Cụm này thường được sử dụng trong quản lý năng lượng.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/
|
phr. |
tạo ra các giải pháp năng lượng.
Innovators aim to create energy solutions for a sustainable future.
Các nhà đổi mới nhắm đến việc tạo ra các giải pháp năng lượng cho một tương lai bền vững.
Chi tiếtWe need to create energy solutions that are affordable and efficient.Chúng ta cần tạo ra các giải pháp năng lượng vừa túi tiền và hiệu quả.
Đồng nghĩadevelop energy solutionsformulate energy solutions
Cụm hay dùngcreate innovative energy solutionscreate sustainable energy solutions
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đổi mới.
|
— |
|
/trænˈzɪʃən tuː kliːn ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
chuyển sang năng lượng sạch.
We must transition to clean energy to protect the environment.
Chúng ta phải chuyển sang năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
Chi tiếtThe city is planning to transition to clean energy by 2030.Thành phố đang lên kế hoạch chuyển sang năng lượng sạch vào năm 2030.
Đồng nghĩashift to clean energymove to clean energy
Cụm hay dùngtransition to renewable clean energytransition to sustainable clean energy
Cụm này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng.
|
— |
|
/ɪˈvæljʊeɪt ˈɛnərdʒi ˈɒpʃənz/
|
phr. |
đánh giá các lựa chọn năng lượng.
We need to evaluate energy options for our new project.
Chúng ta cần đánh giá các lựa chọn năng lượng cho dự án mới của mình.
Chi tiếtEvaluating energy options is crucial for making informed decisions.Đánh giá các lựa chọn năng lượng là rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt.
Đồng nghĩaassess energy optionsreview energy options
Cụm hay dùngevaluate various energy optionsevaluate available energy options
Cụm này thường được sử dụng trong nghiên cứu năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈnɒlɪdʒ/
|
phr. |
nâng cao kiến thức
We must enhance knowledge about sustainable practices.
Chúng ta phải nâng cao kiến thức về các phương pháp bền vững.
Chi tiếtPrograms aim to enhance knowledge of energy efficiency.Các chương trình nhằm nâng cao kiến thức về hiệu quả năng lượng.
Đồng nghĩaimprove knowledgebroaden knowledge
Cụm hay dùngsignificantly enhance knowledgeeffectively enhance knowledge
Cụm này thường xuất hiện trong giáo dục và đào tạo.
|
— |
|
/rɪˈnuːəbl rɪˈsɔːrsɪz/
|
phr. |
tài nguyên tái tạo
Solar and wind are examples of renewable resources.
Năng lượng mặt trời và gió là ví dụ về tài nguyên tái tạo.
Chi tiếtInvesting in renewable resources is essential for the future.Đầu tư vào tài nguyên tái tạo là điều cần thiết cho tương lai.
Đồng nghĩasustainable resourcesalternative resources
Cụm hay dùngexploit renewable resourcesinvest in renewable resources
Cụm từ này rất phổ biến trong các bài viết về năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈpɑːlɪsiz/
|
phr. |
chính sách năng lượng
Governments need to develop effective energy policies.
Các chính phủ cần phát triển chính sách năng lượng hiệu quả.
Chi tiếtEnergy policies can promote renewable energy sources.Chính sách năng lượng có thể thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩaenergy regulationsenergy guidelines
Cụm hay dùngimplement energy policiesreview energy policies
Rất quan trọng trong quản lý năng lượng quốc gia.
|
— |
|
/ˈpaʊər ˌdʒɛnəˈreɪʃən/
|
phr. |
sản xuất điện
Power generation is increasing with renewable sources.
Sản xuất điện đang tăng lên với các nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtEfficient power generation is vital for economic growth.Sản xuất điện hiệu quả là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaelectricity generationpower production
Cụm hay dùngimprove power generationincrease power generation
Rất quan trọng trong lĩnh vực năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ɪnˈdɛpəndəns/
|
phr. |
độc lập năng lượng
Energy independence is a goal for many nations.
Độc lập năng lượng là mục tiêu của nhiều quốc gia.
Chi tiếtAchieving energy independence can enhance national security.Đạt được độc lập năng lượng có thể nâng cao an ninh quốc gia.
Đồng nghĩaenergy self-sufficiencyenergy autonomy
Cụm hay dùngachieve energy independencepromote energy independence
Cụm từ này rất quan trọng trong chính sách năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn kliːn ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
đầu tư vào năng lượng sạch
Many countries are starting to invest in clean energy technologies.
Nhiều quốc gia bắt đầu đầu tư vào công nghệ năng lượng sạch.
Chi tiếtInvesting in clean energy is crucial for a sustainable future.Đầu tư vào năng lượng sạch là rất quan trọng cho tương lai bền vững.
Đồng nghĩafund clean energyfinance clean energy
Cụm hay dùngstrategically invest in clean energyincrease investment in clean energy
Cụm từ này thể hiện xu hướng trong chính sách năng lượng hiện đại.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr rɪˈlaɪəˌbɪlɪti/
|
phr. |
đảm bảo tính đáng tin cậy
We must ensure reliability in our energy supply systems.
Chúng ta phải đảm bảo tính đáng tin cậy trong hệ thống cung cấp năng lượng.
Chi tiếtEnsuring reliability is key to customer satisfaction.Đảm bảo tính đáng tin cậy là chìa khóa để hài lòng khách hàng.
Đồng nghĩaguarantee reliabilitysecure reliability
Cụm hay dùngconsistently ensure reliabilitystrive to ensure reliability
Cụm này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp năng lượng.
|
— |
|
/əˈtʃiːv səˈsteɪnəˌbɪlɪti/
|
phr. |
đạt được tính bền vững
We must work together to achieve sustainability in our practices.
Chúng ta phải hợp tác để đạt được tính bền vững trong các hoạt động của mình.
Chi tiếtAchieving sustainability requires effort from everyone.Đạt được tính bền vững đòi hỏi nỗ lực từ tất cả mọi người.
Đồng nghĩareach sustainabilitysecure sustainability
Cụm hay dùngeasily achieve sustainabilitystrive to achieve sustainability
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc họp về môi trường.
|
— |
|
/əˈdɒpt rɪˈnuːəbl/
|
phr. |
áp dụng năng lượng tái tạo
Many countries have decided to adopt renewable energy sources.
Nhiều quốc gia đã quyết định áp dụng nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtIt's important to adopt renewable technologies for a sustainable future.Việc áp dụng công nghệ tái tạo là quan trọng cho tương lai bền vững.
Đồng nghĩaembrace renewableutilize renewable
Cụm hay dùngquickly adopt renewableeffectively adopt renewable
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh năng lượng xanh.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
tạo ra năng lượng
Solar panels can generate energy from sunlight.
Pin mặt trời có thể tạo ra năng lượng từ ánh sáng mặt trời.
Chi tiếtWind turbines generate energy efficiently.Tuabin gió tạo ra năng lượng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaproduce energycreate energy
Cụm hay dùngeffectively generate energysustainably generate energy
Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong ngành năng lượng.
|
— |
|
/ʃɪft təˈwɔːrdz səˌsteɪnəˈbɪlɪti/
|
phr. |
chuyển hướng sang bền vững
Many businesses are shifting towards sustainability in their practices.
Nhiều doanh nghiệp đang chuyển hướng sang bền vững trong hoạt động của họ.
Chi tiếtGovernments need to shift towards sustainability to protect the environment.Chính phủ cần chuyển hướng sang bền vững để bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩatransition to sustainabilitymove towards sustainability
Cụm hay dùnggradually shift towards sustainabilityquickly shift towards sustainability
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo môi trường.
|
— |
|
/əˈtʃiːv ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
đạt được hiệu quả
The company aims to achieve efficiency in its production processes.
Công ty nhằm mục tiêu đạt được hiệu quả trong quy trình sản xuất.
Chi tiếtWe need to achieve efficiency to lower costs.Chúng ta cần đạt được hiệu quả để giảm chi phí.
Đồng nghĩaattain efficiencyrealize efficiency
Cụm hay dùngstrive to achieve efficiencyaim to achieve efficiency
Cụm từ này rất phổ biến trong lĩnh vực sản xuất và kinh tế.
|
— |
|
/prəˈmoʊt rɪˈsɜːrʧ/
|
phr. |
thúc đẩy nghiên cứu
Universities should promote research in energy efficiency.
Các trường đại học nên thúc đẩy nghiên cứu về hiệu quả năng lượng.
Chi tiếtWe need to promote research for sustainable technologies.Chúng ta cần thúc đẩy nghiên cứu cho công nghệ bền vững.
Đồng nghĩaencourage researchsupport research
Cụm hay dùngactively promote researchfinancially promote research
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực học thuật.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr ˈɛnərdʒi ˈɒpʃənz/
|
phr. |
khám phá các lựa chọn năng lượng.
We should explore energy options to reduce costs.
Chúng ta nên khám phá các lựa chọn năng lượng để giảm chi phí.
Chi tiếtExploring energy options is crucial for future sustainability.Khám phá các lựa chọn năng lượng là điều quan trọng cho sự bền vững trong tương lai.
Đồng nghĩainvestigate energy optionsanalyze energy options
Cụm hay dùngexplore alternative energy optionsexplore sustainable energy options
Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu năng lượng.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈɛnərdʒi tɛkˈnɒlədʒiz/
|
phr. |
phát triển công nghệ năng lượng.
Countries need to develop energy technologies for a sustainable future.
Các quốc gia cần phát triển công nghệ năng lượng cho một tương lai bền vững.
Chi tiếtInvesting in research helps develop energy technologies.Đầu tư vào nghiên cứu giúp phát triển công nghệ năng lượng.
Đồng nghĩacreate energy technologiesadvance energy technologies
Cụm hay dùngdevelop clean energy technologiesdevelop innovative energy technologies
Cụm từ này thường liên quan đến đổi mới công nghệ.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
tăng cường chính sách năng lượng.
Governments must strengthen energy policies to combat climate change.
Các chính phủ phải tăng cường chính sách năng lượng để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtStrengthening energy policies is essential for energy security.Tăng cường chính sách năng lượng là cần thiết cho an ninh năng lượng.
Đồng nghĩareinforce energy policiesenhance energy policies
Cụm hay dùngstrengthen national energy policiesstrengthen international energy policies
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔr ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
ủng hộ hiệu quả năng lượng.
Activists advocate for energy efficiency in all sectors.
Các nhà hoạt động ủng hộ hiệu quả năng lượng trong tất cả các lĩnh vực.
Chi tiếtIt's important to advocate for energy efficiency measures.Điều quan trọng là ủng hộ các biện pháp hiệu quả năng lượng.
Đồng nghĩachampion energy efficiencypromote energy efficiency
Cụm hay dùngadvocate for energy-saving policiesadvocate for energy-efficient technologies
Cụm từ này thường xuất hiện trong các phong trào bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɒpt fɔr rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
chọn năng lượng tái tạo.
More people are opting for renewable energy solutions.
Nhiều người đang chọn các giải pháp năng lượng tái tạo.
Chi tiếtOpting for renewable energy can reduce carbon footprints.Chọn năng lượng tái tạo có thể giảm thiểu khí carbon.
Đồng nghĩachoose renewable energyselect renewable energy
Cụm hay dùngopt for clean energyopt for sustainable energy
Cụm từ này thường được sử dụng trong quyết định cá nhân về năng lượng.
|
— |
|
/ˈjuːtəlaɪz ˈɛnərdʒi rɪˈsɔːrsɪz/
|
phr. |
sử dụng các nguồn năng lượng.
It’s essential to utilize energy resources efficiently.
Việc sử dụng các nguồn năng lượng một cách hiệu quả là rất cần thiết.
Chi tiếtWe must utilize energy resources to meet our needs.Chúng ta phải sử dụng các nguồn năng lượng để đáp ứng nhu cầu của mình.
Đồng nghĩamake use of energy resourcesexploit energy resources
Cụm hay dùngutilize renewable energy resourcesutilize local energy resources
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển bền vững.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
đảm bảo hiệu quả năng lượng.
Companies should ensure energy efficiency in their operations.
Các công ty nên đảm bảo hiệu quả năng lượng trong hoạt động của mình.
Chi tiếtEnsuring energy efficiency can lead to significant savings.Đảm bảo hiệu quả năng lượng có thể dẫn đến tiết kiệm đáng kể.
Đồng nghĩaguarantee energy efficiencysecure energy efficiency
Cụm hay dùngensure maximum energy efficiencyensure overall energy efficiency
Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực quản lý năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈstrætədʒi/
|
phr. |
kế hoạch quản lý tài nguyên năng lượng một cách hiệu quả
A clear energy strategy is needed to address future challenges.
Cần có một chiến lược năng lượng rõ ràng để giải quyết các thách thức trong tương lai.
Chi tiếtThe company developed an energy strategy to reduce costs.Công ty đã phát triển một chiến lược năng lượng để giảm chi phí.
Đồng nghĩaenergy planenergy policy
Cụm hay dùngcreate an energy strategyimplement an energy strategy
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc họp về chính sách năng lượng.
|
— |
|
/ˈpaʊər ɡrɪd/
|
phr. |
mạng lưới cung cấp điện từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng
The power grid must be modernized to handle renewable energy.
Mạng lưới điện cần được hiện đại hóa để xử lý năng lượng tái tạo.
Chi tiếtA stable power grid is essential for energy security.Một mạng lưới điện ổn định là cần thiết cho an ninh năng lượng.
Đồng nghĩaelectric gridenergy grid
Cụm hay dùngupgrade the power gridmaintain the power grid
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ˈæksɛs/
|
phr. |
khả năng của cá nhân để tiếp cận dịch vụ năng lượng
Improving energy access is vital for economic development.
Cải thiện khả năng tiếp cận năng lượng là rất quan trọng cho phát triển kinh tế.
Chi tiếtMany rural areas lack reliable energy access.Nhiều khu vực nông thôn thiếu khả năng tiếp cận năng lượng đáng tin cậy.
Đồng nghĩaenergy availabilityenergy supply
Cụm hay dùngensure energy accessimprove energy access
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển và năng lượng.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˈɛnərdʒi ˈdeɪtə/
|
phr. |
phân tích dữ liệu năng lượng
Scientists analyze energy data to find trends.
Các nhà khoa học phân tích dữ liệu năng lượng để tìm ra xu hướng.
Chi tiếtAnalyzing energy data helps improve efficiency.Phân tích dữ liệu năng lượng giúp cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩaexamine energy dataevaluate energy data
Cụm hay dùngthoroughly analyze energy datacarefully analyze energy data
Phân tích dữ liệu năng lượng giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
|
— |
|
/əˈtʃiːv ˈɛnərdʒi ɪnˈdɛpəndəns/
|
phr. |
đạt được độc lập năng lượng
Many countries strive to achieve energy independence.
Nhiều quốc gia nỗ lực để đạt được độc lập năng lượng.
Chi tiếtAchieving energy independence can enhance national security.Đạt được độc lập năng lượng có thể tăng cường an ninh quốc gia.
Đồng nghĩaattain energy independencereach energy independence
Cụm hay dùngsuccessfully achieve energy independencepursue energy independence
Độc lập năng lượng giúp giảm phụ thuộc vào nước ngoài.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz rɪˈnjuːəbl pəˈtɛnʃəl/
|
phr. |
tối đa hóa tiềm năng năng lượng tái tạo
We must maximize renewable potential to combat climate change.
Chúng ta phải tối đa hóa tiềm năng năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtMaximizing renewable potential is vital for sustainable growth.Tối đa hóa tiềm năng năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩautilize renewable potentialleverage renewable potential
Cụm hay dùngeffectively maximize renewable potentialstrategically maximize renewable potential
Tối đa hóa tiềm năng năng lượng tái tạo là xu hướng hiện nay.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛnərdʒi kənˈsɜːrveɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích bảo tồn năng lượng
Programs should encourage energy conservation among students.
Các chương trình nên khuyến khích bảo tồn năng lượng trong học sinh.
Chi tiếtEncouraging energy conservation can reduce costs.Khuyến khích bảo tồn năng lượng có thể giảm chi phí.
Đồng nghĩapromote energy conservationadvocate energy conservation
Cụm hay dùngactively encourage energy conservationeffectively encourage energy conservation
Bảo tồn năng lượng rất quan trọng trong bối cảnh hiện nay.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
thực hiện các chính sách năng lượng
Governments need to implement energy policies effectively.
Các chính phủ cần thực hiện các chính sách năng lượng một cách hiệu quả.
Chi tiếtImplementing energy policies can help reduce waste.Thực hiện các chính sách năng lượng có thể giúp giảm lãng phí.
Đồng nghĩaenforce energy policiesapply energy policies
Cụm hay dùngsuccessfully implement energy policiesstrategically implement energy policies
Thực hiện chính sách năng lượng là cần thiết cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
đầu tư vào các dự án tiết kiệm năng lượng
Companies should invest in energy efficiency technologies.
Các công ty nên đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng.
Chi tiếtInvesting in energy efficiency can lower costs.Đầu tư vào tiết kiệm năng lượng có thể làm giảm chi phí.
Đồng nghĩafund energy-saving initiatives
Cụm hay dùngactively investstrategically invest
Đầu tư vào năng lượng hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí lâu dài.
|
— |
|
/prəˈmoʊt rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo
Governments should promote renewable energy initiatives.
Chính phủ nên thúc đẩy các sáng kiến năng lượng tái tạo.
Chi tiếtWe need to promote renewable energy to combat climate change.Chúng ta cần thúc đẩy năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaencourage sustainable energy
Cụm hay dùngeffectively promotestrongly promote
Năng lượng tái tạo là giải pháp bền vững cho tương lai.
|
— |
|
/trænˈzɪʃən tə rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
chuyển đổi từ năng lượng không tái tạo sang năng lượng tái tạo
Many countries are transitioning to renewable energy sources.
Nhiều quốc gia đang chuyển đổi sang nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThe transition to renewable energy is essential for sustainability.Việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là rất cần thiết cho sự bền vững.
Đồng nghĩashift to renewable
Cụm hay dùngsmooth transitionrapid transition
Chuyển đổi năng lượng là một xu hướng tất yếu trong tương lai.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
tăng cường hiệu quả sử dụng năng lượng
We should increase energy efficiency in all sectors.
Chúng ta nên tăng cường hiệu quả năng lượng trong tất cả các lĩnh vực.
Chi tiếtIncreasing energy efficiency can help reduce costs.Tăng cường hiệu quả năng lượng có thể giúp giảm chi phí.
Đồng nghĩaboost energy efficiency
Cụm hay dùngsignificantly increaseaim to increase
Cải thiện hiệu suất năng lượng là cần thiết trong sản xuất.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈɛnərdʒi ˈsɔrsɪz/
|
phr. |
phát triển các loại nguồn năng lượng mới
We need to develop energy sources that are sustainable.
Chúng ta cần phát triển các nguồn năng lượng bền vững.
Chi tiếtDeveloping energy sources is crucial for future generations.Phát triển nguồn năng lượng là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩacreate energy sources
Cụm hay dùngactively developstrategically develop
Phát triển nguồn năng lượng mới là nhiệm vụ cấp bách.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛnərdʒi ˌɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích những ý tưởng mới trong công nghệ năng lượng
We should encourage energy innovation for a sustainable future.
Chúng ta nên khuyến khích đổi mới trong năng lượng cho một tương lai bền vững.
Chi tiếtEncouraging energy innovation can lead to breakthroughs.Khuyến khích đổi mới trong năng lượng có thể dẫn đến những bước đột phá.
Đồng nghĩasupport energy advancements
Cụm hay dùngactively encouragestrongly encourage
Đổi mới trong năng lượng là yếu tố quan trọng để phát triển bền vững.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɛnərdʒi əˈwɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy nhận thức về các vấn đề năng lượng
Schools should promote energy awareness among students.
Các trường học nên thúc đẩy nhận thức năng lượng cho học sinh.
Chi tiếtPromoting energy awareness can lead to better conservation practices.Thúc đẩy nhận thức về năng lượng có thể dẫn đến thực hành bảo tồn tốt hơn.
Đồng nghĩaraise energy consciousness
Cụm hay dùngactively promoteeffectively promote
Nhận thức về năng lượng là rất cần thiết để bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɛnərdʒi səˈsteɪnəˌbɪlɪti/
|
phr. |
thúc đẩy tính bền vững của năng lượng
Governments should promote energy sustainability through incentives.
Các chính phủ nên thúc đẩy tính bền vững của năng lượng thông qua các ưu đãi.
Chi tiếtEducation can help promote energy sustainability among the public.Giáo dục có thể giúp thúc đẩy tính bền vững của năng lượng trong cộng đồng.
Đồng nghĩaadvance energy sustainabilitysupport energy sustainability
Cụm hay dùngactively promote energy sustainabilityefforts to promote energy sustainability
Sử dụng trong lĩnh vực chính sách năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn rɪˈnuːəbl tɛkˈnɒlədʒiz/
|
phr. |
đầu tư vào công nghệ năng lượng tái tạo
Many countries are starting to invest in renewable technologies.
Nhiều quốc gia đang bắt đầu đầu tư vào công nghệ năng lượng tái tạo.
Chi tiếtInvesting in renewable technologies can create jobs.Đầu tư vào công nghệ năng lượng tái tạo có thể tạo ra việc làm.
Đồng nghĩafund renewable technologiesfinance renewable technologies
Cụm hay dùngsignificantly invest in renewable technologiesstrategically invest in renewable technologies
Cụm từ này thường gặp trong các báo cáo về năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈɛnərdʒi sɪˈkjʊrɪti/
|
phr. |
đảm bảo an ninh năng lượng
Countries must work together to ensure energy security.
Các quốc gia phải hợp tác để đảm bảo an ninh năng lượng.
Chi tiếtPolicies aimed at ensuring energy security are crucial.Các chính sách nhằm đảm bảo an ninh năng lượng là rất quan trọng.
Đồng nghĩaguarantee energy securitymaintain energy security
Cụm hay dùngeffectively ensure energy securitystrategies to ensure energy security
Thường được nhắc đến trong bối cảnh chính trị và kinh tế.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈɛnərdʒi ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/
|
phr. |
phát triển hạ tầng năng lượng
Investing in energy infrastructure is essential for growth.
Đầu tư vào hạ tầng năng lượng là điều cần thiết cho sự phát triển.
Chi tiếtCountries must develop energy infrastructure to support demand.Các quốc gia phải phát triển hạ tầng năng lượng để đáp ứng nhu cầu.
Đồng nghĩabuild energy infrastructureupgrade energy infrastructure
Cụm hay dùngeffectively develop energy infrastructurestrategically develop energy infrastructure
Thường dùng trong bối cảnh quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈɛnərdʒi ˌɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ đổi mới năng lượng
Government policies should support energy innovation.
Chính sách của chính phủ nên hỗ trợ đổi mới năng lượng.
Chi tiếtFunding can help support energy innovation projects.Quỹ có thể giúp hỗ trợ các dự án đổi mới năng lượng.
Đồng nghĩapromote energy innovationencourage energy innovation
Cụm hay dùngactively support energy innovationstrategies to support energy innovation
Dùng trong các thảo luận về công nghệ mới.
|
— |
|
/buːst ˈɛnərdʒi prəˈdʌkʃən/
|
phr. |
tăng cường sản xuất năng lượng
New technologies can boost energy production significantly.
Công nghệ mới có thể tăng cường sản xuất năng lượng đáng kể.
Chi tiếtPolicies aimed at boosting energy production are crucial.Các chính sách nhằm tăng cường sản xuất năng lượng là rất quan trọng.
Đồng nghĩaincrease energy productionenhance energy production
Cụm hay dùngstrategies to boost energy productionways to boost energy production
Thường dùng trong các báo cáo về năng lượng.
|
— |
|
/ˈmæksɪˌmaɪz ˈɛnərdʒi ˈaʊtˌpʊt/
|
phr. |
tối đa hóa sản lượng năng lượng
We aim to maximize energy output from renewable sources.
Chúng tôi hướng tới việc tối đa hóa sản lượng năng lượng từ các nguồn tái tạo.
Chi tiếtInnovative methods help maximize energy output.Các phương pháp đổi mới giúp tối đa hóa sản lượng năng lượng.
Đồng nghĩaincrease energy outputboost energy output
Cụm hay dùngstrategies to maximize energy outputways to maximize energy output
Thường liên quan đến sản xuất năng lượng.
|
— |
|
/ʃɪft təˈwɔːrdz rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
chuyển sang năng lượng tái tạo
Many countries are shifting towards renewable energy sources.
Nhiều quốc gia đang chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtShifting towards renewable energy is essential for sustainability.Chuyển sang năng lượng tái tạo là điều cần thiết cho tính bền vững.
Đồng nghĩatransition to renewable energymove towards renewable energy
Cụm hay dùnggradually shift towards renewable energystrategies to shift towards renewable energy
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs rɪˈnuːəbl ɪnˈvɛstmənts/
|
phr. |
tăng cường đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo
Countries are looking to increase renewable investments to combat climate change.
Các quốc gia đang tìm cách tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThe government plans to increase renewable investments over the next decade.Chính phủ dự định tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo trong thập kỷ tới.
Đồng nghĩaboost renewable investmentsexpand renewable investments
Cụm hay dùngstrategically increase renewable investmentssignificantly increase renewable investments
Liên quan đến chiến lược đầu tư năng lượng.
|
— |
|
/əˈdɒpt rɪˈnuːəbl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
áp dụng các phương pháp sử dụng năng lượng tái tạo
More businesses are choosing to adopt renewable practices in their operations.
Nhiều doanh nghiệp đang chọn áp dụng các phương pháp năng lượng tái tạo trong hoạt động của họ.
Chi tiếtGovernments encourage citizens to adopt renewable practices at home.Chính phủ khuyến khích công dân áp dụng các phương pháp năng lượng tái tạo tại nhà.
Đồng nghĩaembrace renewable practicesimplement renewable practices
Cụm hay dùngeffectively adopt renewable practicesreadily adopt renewable practices
Liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈɛnərdʒi ˈæksɛs/
|
phr. |
cải thiện khả năng tiếp cận năng lượng cho mọi người
Efforts are being made to improve energy access in rural areas.
Có nhiều nỗ lực để cải thiện khả năng tiếp cận năng lượng ở vùng nông thôn.
Chi tiếtImproving energy access is vital for economic development.Cải thiện khả năng tiếp cận năng lượng là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩaenhance energy accessbroaden energy access
Cụm hay dùngsignificantly improve energy accesseffectively improve energy access
Liên quan đến công bằng xã hội.
|
— |
|
/ʃɪft ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
thay đổi cách sử dụng hoặc tiêu thụ năng lượng
We need to shift energy consumption towards more sustainable options.
Chúng ta cần thay đổi việc tiêu thụ năng lượng sang các lựa chọn bền vững hơn.
Chi tiếtPolicies should aim to shift energy consumption patterns in cities.Các chính sách nên nhằm thay đổi mô hình tiêu thụ năng lượng ở các thành phố.
Đồng nghĩachange energy consumptionalter energy usage
Cụm hay dùngstrategically shift energy consumptiongradually shift energy consumption
Liên quan đến thay đổi thói quen tiêu dùng.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/
|
phr. |
phát triển các giải pháp mới cho các vấn đề năng lượng
Scientists are working to develop energy solutions for the future.
Các nhà khoa học đang làm việc để phát triển các giải pháp năng lượng cho tương lai.
Chi tiếtThe company aims to develop energy solutions that are cost-effective.Công ty đặt mục tiêu phát triển các giải pháp năng lượng tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩacreate energy solutionsdesign energy solutions
Cụm hay dùnginnovatively develop energy solutionsquickly develop energy solutions
Liên quan đến các nghiên cứu và phát triển năng lượng.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
tạo ra các quy định hoặc hướng dẫn về việc sử dụng năng lượng
Governments need to create energy policies that support sustainability.
Các chính phủ cần tạo ra các chính sách năng lượng hỗ trợ sự bền vững.
Chi tiếtIt is important to create energy policies that address climate change.Việc tạo ra các chính sách năng lượng giải quyết biến đổi khí hậu là rất quan trọng.
Đồng nghĩaformulate energy policiesestablish energy policies
Cụm hay dùngeffectively create energy policiesstrategically create energy policies
Liên quan đến quản lý năng lượng quốc gia.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈɛnərdʒi weɪst/
|
phr. |
giảm lượng năng lượng bị lãng phí
Businesses should aim to reduce energy waste in their operations.
Các doanh nghiệp nên hướng tới việc giảm lãng phí năng lượng trong hoạt động của họ.
Chi tiếtHouseholds can easily reduce energy waste with simple changes.Các hộ gia đình có thể dễ dàng giảm lãng phí năng lượng bằng những thay đổi đơn giản.
Đồng nghĩaminimize energy wastecut energy waste
Cụm hay dùngsignificantly reduce energy wasteeffectively reduce energy waste
Liên quan đến tiết kiệm năng lượng trong sinh hoạt.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/
|
phr. |
triển khai các giải pháp tiết kiệm năng lượng.
Governments need to implement energy solutions to combat climate change.
Các chính phủ cần triển khai các giải pháp năng lượng để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtCompanies are eager to implement energy solutions that reduce costs.Các công ty háo hức triển khai các giải pháp năng lượng để giảm chi phí.
Đồng nghĩaexecute energy solutionsapply energy solutions
Cụm hay dùngimplement strategiesimplement policies
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
nâng cao năng lượng tái tạo.
Investments are necessary to enhance renewable energy technologies.
Các khoản đầu tư là cần thiết để nâng cao công nghệ năng lượng tái tạo.
Chi tiếtGovernments should enhance renewable energy initiatives.Các chính phủ nên nâng cao các sáng kiến năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩaboost renewable energyimprove renewable energy
Cụm hay dùngenhance capabilitiesenhance strategies
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˈɛnərdʒi trɛndz/
|
phr. |
phân tích xu hướng năng lượng.
Experts analyze energy trends to predict future demands.
Các chuyên gia phân tích xu hướng năng lượng để dự đoán nhu cầu tương lai.
Chi tiếtBusinesses need to analyze energy trends for better planning.Các doanh nghiệp cần phân tích xu hướng năng lượng để lập kế hoạch tốt hơn.
Đồng nghĩastudy energy patternsexamine energy dynamics
Cụm hay dùnganalyze dataanalyze patterns
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu thị trường năng lượng.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəˌreɪt rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
tạo ra năng lượng tái tạo.
Wind farms generate renewable energy efficiently.
Các trang trại gió tạo ra năng lượng tái tạo một cách hiệu quả.
Chi tiếtSolar panels can generate renewable energy for homes.Các tấm pin mặt trời có thể tạo ra năng lượng tái tạo cho các hộ gia đình.
Đồng nghĩaproduce renewable energycreate renewable energy
Cụm hay dùnggenerate electricitygenerate power
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực năng lượng sạch.
|
— |
|
/trænˈzɪʃən tuː səˈsteɪnəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
chuyển đổi sang năng lượng bền vững.
Many countries are planning to transition to sustainable energy sources.
Nhiều quốc gia đang lên kế hoạch chuyển đổi sang các nguồn năng lượng bền vững.
Chi tiếtBusinesses should transition to sustainable energy to reduce their carbon footprint.Các doanh nghiệp nên chuyển đổi sang năng lượng bền vững để giảm thiểu lượng carbon.
Đồng nghĩashift to sustainable energymove to sustainable energy
Cụm hay dùngtransition to renewablestransition to sustainability
Cụm từ này thể hiện xu hướng toàn cầu trong lĩnh vực năng lượng.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
đo lường hiệu quả năng lượng.
Companies should measure energy efficiency regularly to identify improvements.
Các công ty nên đo lường hiệu quả năng lượng thường xuyên để xác định các cải tiến.
Chi tiếtGovernment programs help measure energy efficiency in homes.Các chương trình của chính phủ giúp đo lường hiệu quả năng lượng trong các hộ gia đình.
Đồng nghĩaassess energy performanceevaluate energy efficiency
Cụm hay dùngmeasure performancemeasure impact
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tiết kiệm năng lượng.
|
— |
|
/əˈdɒpt ˈɛnərdʒi ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
thông qua các chiến lược năng lượng.
Companies need to adopt energy strategies to remain competitive.
Các công ty cần thông qua các chiến lược năng lượng để duy trì tính cạnh tranh.
Chi tiếtGovernments must adopt energy strategies to address climate change.Các chính phủ phải thông qua các chiến lược năng lượng để giải quyết biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaembrace energy strategiesimplement energy plans
Cụm hay dùngadopt measuresadopt policies
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết phải có kế hoạch trong quản lý năng lượng.
|
— |
| phr. |
tăng cường nhận thức về năng lượng.
Schools can play a key role to increase energy awareness among students.
Các trường học có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường nhận thức về năng lượng trong học sinh.
Chi tiếtCampaigns are essential to increase energy awareness in the community.Các chiến dịch là cần thiết để tăng cường nhận thức về năng lượng trong cộng đồng.
Đồng nghĩaraise energy consciousnesspromote energy awareness
Cụm hay dùngpublic campaignseducational programs
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ các sáng kiến năng lượng tái tạo.
Many companies choose to support renewable initiatives for sustainability.
Nhiều công ty chọn hỗ trợ các sáng kiến năng lượng tái tạo vì tính bền vững.
Chi tiếtGovernments should support renewable initiatives to combat climate change.Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaback renewable projectsendorse green initiatives
Cụm hay dùnggovernment fundingprivate investments
Cụm từ này thể hiện sự cam kết với môi trường.
|
— | |
|
/ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən ˈpætərnz/
|
phr. |
các mẫu tiêu thụ năng lượng trong các tình huống khác nhau.
Studying energy consumption patterns can help identify wasteful habits.
Nghiên cứu các mẫu tiêu thụ năng lượng có thể giúp xác định thói quen lãng phí.
Chi tiếtChanges in energy consumption patterns can indicate economic shifts.Sự thay đổi trong các mẫu tiêu thụ năng lượng có thể chỉ ra sự thay đổi kinh tế.
Đồng nghĩaenergy usage trendsenergy use habits
Cụm hay dùnganalyze energy consumption patternsshift energy consumption patterns
Thường được sử dụng trong các báo cáo và nghiên cứu.
|
— |
|
/rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi sɔːrsɪz/
|
phr. |
các nguồn năng lượng tự nhiên có thể được thay thế dễ dàng.
Solar and wind are popular renewable energy sources.
Năng lượng mặt trời và gió là các nguồn năng lượng tái tạo phổ biến.
Chi tiếtInvesting in renewable energy sources is essential for a sustainable future.Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho một tương lai bền vững.
Đồng nghĩasustainable energy sourcesclean energy sources
Cụm hay dùngexplore renewable energy sourcesdevelop renewable energy sources
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi ˈmɛʒərz/
|
phr. |
các biện pháp thực hiện để sử dụng ít năng lượng hơn.
Implementing energy efficiency measures can save money.
Thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng có thể tiết kiệm tiền.
Chi tiếtMany companies are adopting energy efficiency measures to reduce costs.Nhiều công ty đang áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng để giảm chi phí.
Đồng nghĩaenergy-saving strategiesenergy conservation measures
Cụm hay dùngpromote energy efficiency measuresevaluate energy efficiency measures
Là phần quan trọng trong việc tiết kiệm năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈɛnərdʒi prəˈdʌkʃən/
|
phr. |
tăng sản lượng năng lượng có sẵn để sử dụng.
Governments aim to increase energy production from renewable sources.
Các chính phủ nhắm đến việc tăng sản lượng năng lượng từ các nguồn tái tạo.
Chi tiếtTechnological advances can help increase energy production efficiency.Các tiến bộ công nghệ có thể giúp tăng hiệu quả sản xuất năng lượng.
Đồng nghĩaboost energy outputenhance energy generation
Cụm hay dùngstrategies to increase energy productionmethods to increase energy production
Rất quan trọng cho nền kinh tế phát triển.
|
— |
|
/səˈsteɪnəbl ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/
|
phr. |
các giải pháp năng lượng lâu dài không gây hại.
Finding sustainable energy solutions is crucial for the planet's future.
Tìm kiếm các giải pháp năng lượng bền vững là rất quan trọng cho tương lai của hành tinh.
Chi tiếtCities are investing in sustainable energy solutions to reduce pollution.Các thành phố đang đầu tư vào các giải pháp năng lượng bền vững để giảm ô nhiễm.
Đồng nghĩaeco-friendly energy solutionsgreen energy solutions
Cụm hay dùngdevelop sustainable energy solutionsimplement sustainable energy solutions
Thường được nhắc đến trong các hội thảo về môi trường.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi dɪˈmænd ˈfɔːrkæstɪŋ/
|
phr. |
dự đoán lượng năng lượng sẽ cần thiết.
Energy demand forecasting helps companies prepare for future needs.
Dự đoán nhu cầu năng lượng giúp các công ty chuẩn bị cho nhu cầu tương lai.
Chi tiếtAccurate energy demand forecasting can prevent shortages.Dự đoán nhu cầu năng lượng chính xác có thể ngăn chặn sự thiếu hụt.
Đồng nghĩaenergy usage predictionenergy consumption forecasting
Cụm hay dùngaccurate energy demand forecastingmethods for energy demand forecasting
Cần thiết cho việc lập kế hoạch năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi trænˈzɪʃən ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
các kế hoạch thay đổi nguồn năng lượng.
Energy transition strategies are essential for reducing fossil fuel use.
Các chiến lược chuyển đổi năng lượng là cần thiết để giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtGovernments are developing energy transition strategies to promote sustainability.Các chính phủ đang phát triển các chiến lược chuyển đổi năng lượng để thúc đẩy tính bền vững.
Đồng nghĩaenergy change plansenergy shift strategies
Cụm hay dùngimplement energy transition strategiesevaluate energy transition strategies
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về năng lượng.
|
— |
|
/əˈdɑːpt ˈɛnərdʒi-ɪˈfɪʃənt tɛkˈnɑːlədʒiz/
|
phr. |
bắt đầu sử dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng.
Many businesses choose to adopt energy-efficient technologies to cut costs.
Nhiều doanh nghiệp chọn áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng để cắt giảm chi phí.
Chi tiếtAdopting energy-efficient technologies can help reduce carbon footprints.Áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng có thể giúp giảm dấu chân carbon.
Đồng nghĩause energy-saving technologiesimplement energy-efficient solutions
Cụm hay dùngactively adopt energy-efficient technologiesencourage adoption of energy-efficient technologies
Rất quan trọng trong việc tiết kiệm năng lượng.
|
— |
|
/ˈfɑːsəl fjuːl ɔːlˈtɜrnətɪvz/
|
phr. |
các nguồn năng lượng khác không phải là nhiên liệu hóa thạch.
Scientists are researching fossil fuel alternatives to reduce pollution.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các lựa chọn thay thế nhiên liệu hóa thạch để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtUsing fossil fuel alternatives can help combat climate change.Sử dụng các lựa chọn thay thế nhiên liệu hóa thạch có thể giúp chống biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩanon-fossil fuel sourcesrenewable alternatives
Cụm hay dùngdevelop fossil fuel alternativesinvest in fossil fuel alternatives
Là phần quan trọng trong các cuộc thảo luận về năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈɛnərdʒi ˈlɪtərəsi/
|
phr. |
cải thiện sự hiểu biết về các vấn đề năng lượng.
Programs aim to enhance energy literacy among students and communities.
Các chương trình nhằm nâng cao hiểu biết về năng lượng cho học sinh và cộng đồng.
Chi tiếtEnhancing energy literacy can lead to better energy choices.Nâng cao hiểu biết về năng lượng có thể dẫn đến những lựa chọn tốt hơn về năng lượng.
Đồng nghĩaincrease energy awarenessimprove energy knowledge
Cụm hay dùngactively enhance energy literacystrategies to enhance energy literacy
Rất quan trọng trong giáo dục năng lượng.
|
— |
| phr. |
tăng cường khả năng sản xuất năng lượng tái tạo.
The country aims to increase renewable capacity by 50% by 2030.
Quốc gia này đặt mục tiêu tăng cường khả năng năng lượng tái tạo lên 50% vào năm 2030.
Chi tiếtInvesting in solar panels can help increase renewable capacity.Đầu tư vào pin mặt trời có thể giúp tăng cường khả năng năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩaboost renewable generationexpand renewable resources
Cụm hay dùngenhance energy productiondevelop renewable technologies
Cụm từ này phù hợp trong bối cảnh thảo luận về năng lượng tái tạo.
|
— | |
| phr. |
quản lý nguồn năng lượng hiệu quả.
It is crucial to manage energy resources for future generations.
Quản lý nguồn năng lượng là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtCompanies must learn to manage energy resources wisely.Các công ty phải học cách quản lý nguồn năng lượng một cách khôn ngoan.
Đồng nghĩaoversee energy suppliescontrol energy assets
Cụm hay dùngoptimize energy usageallocate energy resources
Cụm từ này liên quan đến việc sử dụng năng lượng hiệu quả.
|
— | |
| phr. |
sử dụng tài nguyên tái tạo một cách hiệu quả.
We should utilize renewable resources to reduce our dependence on fossil fuels.
Chúng ta nên sử dụng tài nguyên tái tạo để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtUtilizing renewable resources is vital for a sustainable future.Sử dụng tài nguyên tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
Đồng nghĩaleverage renewable sourcesexploit green resources
Cụm hay dùngmaximize resource efficiencyenhance resource utilization
Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng nguồn năng lượng tái tạo.
|
— | |
| phr. |
tối ưu hóa hiệu quả năng lượng.
Businesses must optimize energy efficiency to reduce costs.
Các doanh nghiệp phải tối ưu hóa hiệu quả năng lượng để giảm chi phí.
Chi tiếtOptimizing energy efficiency can lead to significant savings.Tối ưu hóa hiệu quả năng lượng có thể dẫn đến tiết kiệm đáng kể.
Đồng nghĩaenhance energy performanceimprove energy use
Cụm hay dùngmaximize efficiencyboost performance
Cụm từ này rất quan trọng trong các ngành công nghiệp.
|
— | |
|
/prəˈmoʊt ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
khuyến khích việc sử dụng năng lượng hiệu quả hơn
Governments should promote energy efficiency in buildings.
Chính phủ nên khuyến khích việc sử dụng năng lượng hiệu quả trong các tòa nhà.
Chi tiếtCampaigns to promote energy efficiency can save consumers money.Các chiến dịch khuyến khích sử dụng năng lượng hiệu quả có thể giúp người tiêu dùng tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩaencourage energy conservationadvocate energy-saving
Cụm hay dùngpromote sustainabilityenhance energy performance
Cụm này thường gặp trong các chính sách năng lượng.
|
— |
|
/swɪtʃ tə rɪˈnuːəbl sɔːrsɪz/
|
phr. |
chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo
Many companies are switching to renewable sources of energy.
Nhiều công ty đang chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtSwitching to renewable sources can reduce dependence on fossil fuels.Chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Đồng nghĩatransition to sustainable sourceschange to green energy
Cụm hay dùngadopt renewable sourcesembrace sustainable practices
Cụm này thường dùng trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng.
|
— |
|
/səˈpɔːrt kliːn ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
hỗ trợ năng lượng thân thiện với môi trường
Governments should support clean energy initiatives for a better future.
Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến năng lượng sạch cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Chi tiếtSupporting clean energy can lead to a healthier planet.Hỗ trợ năng lượng sạch có thể dẫn đến một hành tinh khỏe mạnh hơn.
Đồng nghĩaadvocate for clean energypromote green energy
Cụm hay dùngfund clean energy projectsencourage clean energy solutions
Cụm này thể hiện sự quan tâm đến năng lượng sạch.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər ˈɛnərdʒi juːs/
|
phr. |
theo dõi lượng năng lượng tiêu thụ
It’s important to monitor energy use in large buildings.
Rất quan trọng để theo dõi lượng năng lượng tiêu thụ trong các tòa nhà lớn.
Chi tiếtMonitoring energy use can help identify areas for improvement.Theo dõi việc sử dụng năng lượng có thể giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩatrack energy consumptionassess energy usage
Cụm hay dùnganalyze energy useevaluate energy efficiency
Cụm này thường dùng trong báo cáo năng lượng.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
tối đa hóa việc sử dụng năng lượng hiệu quả
Businesses can maximize energy efficiency to cut costs.
Các doanh nghiệp có thể tối đa hóa hiệu quả năng lượng để giảm chi phí.
Chi tiếtMaximizing energy efficiency is key to sustainability.Tối đa hóa hiệu quả năng lượng là chìa khóa cho sự bền vững.
Đồng nghĩaenhance energy performanceimprove energy use
Cụm hay dùngoptimize energy efficiencyincrease energy savings
Cụm này thường gặp trong các chiến lược tiết kiệm năng lượng.
|
— |
|
/əˈdɒpt ˈsʌsteɪnəbl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
áp dụng các phương pháp bền vững
Businesses should adopt sustainable practices to protect the environment.
Các doanh nghiệp nên áp dụng các phương pháp bền vững để bảo vệ môi trường.
Chi tiếtAdopting sustainable practices can improve a company's reputation.Áp dụng các phương pháp bền vững có thể cải thiện danh tiếng của công ty.
Đồng nghĩaimplement eco-friendly methodsembrace green practices
Cụm hay dùngadopt energy policiesadopt efficient technologies
Cụm từ này thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
phân tích mức tiêu thụ năng lượng
We need to analyze energy consumption to find savings.
Chúng ta cần phân tích mức tiêu thụ năng lượng để tìm kiếm tiết kiệm.
Chi tiếtAnalyzing energy consumption helps identify waste.Phân tích mức tiêu thụ năng lượng giúp xác định lãng phí.
Đồng nghĩaexamine energy usageevaluate energy demand
Cụm hay dùnganalyze consumption patternsanalyze energy trends
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu năng lượng.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈɛnərdʒi kɔːsts/
|
phr. |
giảm chi phí năng lượng
Implementing energy-efficient systems can reduce energy costs.
Việc triển khai hệ thống tiết kiệm năng lượng có thể giảm chi phí năng lượng.
Chi tiếtBusinesses are looking for ways to reduce energy costs.Các doanh nghiệp đang tìm cách giảm chi phí năng lượng.
Đồng nghĩalower energy expensescut energy bills
Cụm hay dùngreduce operational costsreduce utility expenses
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz rɪˈnuːəbl ˈaʊtpʊt/
|
phr. |
tối đa hóa sản lượng năng lượng tái tạo
We need to maximize renewable output to meet energy demands.
Chúng ta cần tối đa hóa sản lượng năng lượng tái tạo để đáp ứng nhu cầu năng lượng.
Chi tiếtMaximizing renewable output can help reduce greenhouse gases.Tối đa hóa sản lượng năng lượng tái tạo có thể giúp giảm khí nhà kính.
Đồng nghĩaboost renewable productionincrease green energy output
Cụm hay dùngmaximize energy efficiencymaximize resource utilization
Cụm từ này nhấn mạnh việc tối ưu hóa sản xuất năng lượng tái tạo.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈɛnərdʒi ˈlɪtərəsi/
|
phr. |
thúc đẩy kiến thức về năng lượng
Schools can foster energy literacy through educational programs.
Các trường học có thể thúc đẩy kiến thức về năng lượng thông qua các chương trình giáo dục.
Chi tiếtFostering energy literacy helps people make informed choices.Thúc đẩy kiến thức về năng lượng giúp mọi người đưa ra lựa chọn thông minh.
Đồng nghĩapromote energy educationenhance energy awareness
Cụm hay dùngfoster environmental awarenessfoster sustainable practices
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục năng lượng.
|
— |
|
/buːst ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
tăng cường hiệu quả năng lượng
New technologies can help boost energy efficiency in homes.
Công nghệ mới có thể giúp tăng cường hiệu quả năng lượng trong nhà.
Chi tiếtBusinesses are looking for ways to boost energy efficiency.Các doanh nghiệp đang tìm cách để tăng cường hiệu quả năng lượng.
Đồng nghĩaenhance energy efficiencyimprove energy efficiency
Cụm hay dùngsignificantly boost energy efficiencystrategies to boost energy efficiency
Rất quan trọng trong ngành công nghiệp.
|
— |
|
/əˈdɒpt kliːn ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
áp dụng năng lượng sạch
Cities should adopt clean energy sources to reduce pollution.
Các thành phố nên áp dụng nguồn năng lượng sạch để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtMany countries are working to adopt clean energy practices.Nhiều quốc gia đang nỗ lực để áp dụng các thực hành năng lượng sạch.
Đồng nghĩaembrace clean energyutilize clean energy
Cụm hay dùngquickly adopt clean energyeffectively adopt clean energy
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài luận về chính sách môi trường.
|
— |
|
/ˈɒptɪmaɪz ˈɛnərdʒi juːs/
|
phr. |
tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng
Businesses should optimize energy use to reduce costs.
Các doanh nghiệp nên tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng để giảm chi phí.
Chi tiếtWe can optimize energy use with smart technologies.Chúng ta có thể tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng bằng công nghệ thông minh.
Đồng nghĩaimprove energy efficiencyenhance energy use
Cụm hay dùngeffectively optimize energy usestrategically optimize energy use
Cụm từ này thường thấy trong các báo cáo kinh tế.
|
— |
|
/ʃɪft ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
thay đổi chính sách năng lượng
It's time to shift energy policies towards sustainability.
Đã đến lúc thay đổi chính sách năng lượng theo hướng bền vững.
Chi tiếtGovernments need to shift energy policies for better efficiency.Các chính phủ cần thay đổi chính sách năng lượng để đạt hiệu quả tốt hơn.
Đồng nghĩachange energy policiesrevise energy policies
Cụm hay dùngquickly shift energy policiesstrategically shift energy policies
Cụm từ này thường được thảo luận trong các cuộc họp chính trị.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈɛnərdʒi ˈstɔːrɪdʒ/
|
phr. |
tăng cường khả năng lưu trữ năng lượng để sử dụng sau
New technologies can help increase energy storage capacity.
Công nghệ mới có thể giúp tăng cường khả năng lưu trữ năng lượng.
Chi tiếtInvesting in batteries is crucial to increase energy storage.Đầu tư vào pin là rất quan trọng để tăng cường lưu trữ năng lượng.
Đồng nghĩaenhance energy reservesboost energy capacity
Cụm hay dùngefficiently increase energy storagestrategically increase energy storage
Cụm từ này thường liên quan đến năng lượng tái tạo.
|
— |
|
/ʃɪft ˈɛnərdʒi ˈfoʊkəs/
|
phr. |
thay đổi sự chú trọng vào các nguồn năng lượng
We must shift energy focus to renewables for sustainability.
Chúng ta phải thay đổi sự chú trọng vào năng lượng tái tạo để bền vững.
Chi tiếtShifting energy focus can lead to better environmental outcomes.Thay đổi sự chú trọng vào năng lượng có thể dẫn đến kết quả môi trường tốt hơn.
Đồng nghĩachange energy prioritiesredirect energy emphasis
Cụm hay dùngstrategically shift energy focusgradually shift energy focus
Cụm từ này quan trọng trong việc thay đổi chính sách năng lượng.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈɛnərdʒi əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tạo ra sự hiểu biết về các vấn đề năng lượng
Programs should create energy awareness among the public.
Các chương trình nên tạo ra sự hiểu biết về năng lượng trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools play a vital role in creating energy awareness.Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hiểu biết về năng lượng.
Đồng nghĩaraise energy consciousnesspromote energy awareness
Cụm hay dùngeffectively create energy awarenesssuccessfully create energy awareness
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục về năng lượng.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈɛnərdʒi ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
giải quyết các thách thức về năng lượng
We must address energy challenges to ensure a stable supply.
Chúng ta phải giải quyết các thách thức về năng lượng để đảm bảo nguồn cung ổn định.
Chi tiếtCountries need to cooperate to address energy challenges.Các quốc gia cần hợp tác để giải quyết các thách thức về năng lượng.
Đồng nghĩatackle energy issuesconfront energy challenges
Cụm hay dùngeffectively address energy challengesproactively address energy challenges
Sử dụng trong văn bản thảo luận về năng lượng.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈɛnərdʒi ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
phát triển các chiến lược năng lượng
Companies must develop energy strategies for sustainability.
Các công ty phải phát triển các chiến lược năng lượng cho sự bền vững.
Chi tiếtGovernments should develop energy strategies to reduce emissions.Các chính phủ nên phát triển các chiến lược năng lượng để giảm phát thải.
Đồng nghĩaformulate energy planscreate energy policies
Cụm hay dùngeffectively develop energy strategiesstrategically develop energy strategies
Thường được đề cập trong các báo cáo chiến lược.
|
— |
|
/ʃɪft ˈɛnərdʒi prəˈdʌkʃən/
|
phr. |
thay đổi cách sản xuất năng lượng
We need to shift energy production toward cleaner methods.
Chúng ta cần thay đổi cách sản xuất năng lượng theo các phương pháp sạch hơn.
Chi tiếtShifting energy production can reduce environmental impact.Thay đổi cách sản xuất năng lượng có thể giảm tác động đến môi trường.
Đồng nghĩaalter energy productiontransform energy generation
Cụm hay dùnggradually shift energy productionsignificantly shift energy production
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈɛnərdʒi ˈæksɛs/
|
phr. |
tăng khả năng tiếp cận năng lượng cho nhiều người hơn
Efforts to increase energy access are vital for development.
Nỗ lực tăng cường khả năng tiếp cận năng lượng là rất quan trọng cho sự phát triển.
Chi tiếtRenewable projects aim to increase energy access in rural areas.Các dự án năng lượng tái tạo nhằm tăng cường khả năng tiếp cận năng lượng ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩaexpand energy availabilitybroaden energy access
Cụm hay dùngsignificantly increase energy accessstrategically increase energy access
Cụm từ này liên quan đến phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈɛnərdʒi dɪˈmænd/
|
phr. |
quản lý lượng năng lượng được sử dụng
Managing energy demand can help prevent blackouts.
Quản lý nhu cầu năng lượng có thể giúp ngăn chặn mất điện.
Chi tiếtUtilities must manage energy demand efficiently during peak hours.Các công ty điện lực phải quản lý nhu cầu năng lượng hiệu quả trong giờ cao điểm.
Đồng nghĩacontrol energy usageregulate energy consumption
Cụm hay dùngeffectively manage energy demandsuccessfully manage energy demand
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về hệ thống năng lượng.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈɛnərdʒi kənˈsɜːrveɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích tiết kiệm năng lượng
Schools can foster energy conservation through education.
Các trường học có thể khuyến khích tiết kiệm năng lượng thông qua giáo dục.
Chi tiếtFostering energy conservation is essential for sustainability.Khuyến khích tiết kiệm năng lượng là điều cần thiết cho sự bền vững.
Đồng nghĩapromote energy savingsencourage energy efficiency
Cụm hay dùngactively foster energy conservationeffectively foster energy conservation
Cụm từ này liên quan đến giáo dục và ý thức cộng đồng.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt ˈɛnərdʒi ˈseɪvɪŋz/
|
phr. |
tạo ra tiết kiệm năng lượng
Investing in insulation can generate energy savings.
Đầu tư vào cách nhiệt có thể tạo ra tiết kiệm năng lượng.
Chi tiếtSmart devices can help generate energy savings in households.Các thiết bị thông minh có thể giúp tạo ra tiết kiệm năng lượng trong hộ gia đình.
Đồng nghĩaachieve energy savingsrealize energy savings
Cụm hay dùngsubstantial energy savingspotential to generate energy savings
Sử dụng cụm này khi nói về tiết kiệm chi phí năng lượng.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt ˈɛnərdʒi ˈæksɛs/
|
phr. |
tạo điều kiện tiếp cận năng lượng
Programs are needed to facilitate energy access in rural areas.
Cần có các chương trình để tạo điều kiện tiếp cận năng lượng ở vùng nông thôn.
Chi tiếtTechnological advancements can facilitate energy access for all.Các tiến bộ công nghệ có thể tạo điều kiện tiếp cận năng lượng cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaimprove energy accessincrease energy availability
Cụm hay dùngefforts to facilitate energy accessways to facilitate energy access
Cụm này thường dùng trong bối cảnh phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
tối đa hóa năng lượng tái tạo
Efforts are underway to maximize renewable energy in the region.
Các nỗ lực đang được thực hiện để tối đa hóa năng lượng tái tạo trong khu vực.
Chi tiếtPolicies can help maximize renewable energy adoption.Chính sách có thể giúp tối đa hóa việc áp dụng năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩaenhance renewable energyboost renewable energy
Cụm hay dùngstrategies to maximize renewable energyways to maximize renewable energy
Dùng trong các bài thuyết trình về năng lượng tái tạo.
|
— |
| phr. |
vận động cho các thực hành bền vững
We must advocate for sustainable practices in energy production.
Chúng ta phải vận động cho các thực hành bền vững trong sản xuất năng lượng.
Chi tiếtAdvocating for sustainable practices benefits future generations.Vận động cho các thực hành bền vững có lợi cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩapromote sustainable methodssupport eco-friendly practices
Cụm hay dùngsustainable energy practicesgreen initiatives
Thực hành bền vững là cần thiết cho sự phát triển lâu dài.
|
— | |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
đánh giá cách sử dụng năng lượng hiệu quả
We should evaluate energy efficiency in all our buildings.
Chúng ta nên đánh giá hiệu quả năng lượng trong tất cả các tòa nhà của mình.
Chi tiếtExperts will evaluate energy efficiency of new appliances.Các chuyên gia sẽ đánh giá hiệu quả năng lượng của các thiết bị mới.
Đồng nghĩaassess energy performancemeasure energy efficiency
Cụm hay dùngevaluate energy usageanalyze efficiency measures
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của việc phân tích hiệu quả năng lượng.
|
— |
|
/əˈdɒpt ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
thông qua các chính sách năng lượng
The government will adopt energy policies to encourage sustainability.
Chính phủ sẽ thông qua các chính sách năng lượng để khuyến khích tính bền vững.
Chi tiếtCompanies need to adopt energy policies to comply with regulations.Các công ty cần thông qua các chính sách năng lượng để tuân thủ quy định.
Đồng nghĩaimplement energy guidelinesestablish energy regulations
Cụm hay dùngadopt sustainability practicesadopt green policies
Thường thấy trong các báo cáo chính sách.
|
— |
|
/ɪˈvæljʊeɪt ˈɛnərdʒi ˈɪmpækt/
|
phr. |
đánh giá tác động của năng lượng
We need to evaluate energy impact before making decisions.
Chúng ta cần đánh giá tác động của năng lượng trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtEvaluating energy impact helps improve future strategies.Việc đánh giá tác động của năng lượng giúp cải thiện các chiến lược trong tương lai.
Đồng nghĩaassess energy effectsanalyze energy impact
Cụm hay dùngevaluate energy consumptionevaluate energy efficiency
Rất quan trọng trong nghiên cứu năng lượng.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ˈɛnərdʒi pəˈtɛnʃəl/
|
phr. |
tối đa hóa tiềm năng năng lượng
We need to maximize energy potential to meet growing demands.
Chúng ta cần tối đa hóa tiềm năng năng lượng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Chi tiếtInnovative technologies can help maximize energy potential.Công nghệ đổi mới có thể giúp tối đa hóa tiềm năng năng lượng.
Đồng nghĩaenhance energy potentialutilize energy potential
Cụm hay dùngways to maximize energy potentialstrategies to maximize energy potential
Tối đa hóa tiềm năng năng lượng giúp phát triển bền vững.
|
— |
|
/əˈsɛs ˈɛnərdʒi nidz/
|
phr. |
đánh giá nhu cầu năng lượng
It's essential to assess energy needs before implementing new policies.
Việc đánh giá nhu cầu năng lượng là rất quan trọng trước khi thực hiện các chính sách mới.
Chi tiếtCompanies should regularly assess their energy needs to optimize usage.Các công ty nên thường xuyên đánh giá nhu cầu năng lượng của họ để tối ưu hóa việc sử dụng.
Đồng nghĩaevaluate energy requirementsdetermine energy needs
Cụm hay dùngmethods to assess energy needsways to assess energy needs
Đánh giá nhu cầu năng lượng giúp tối ưu hóa nguồn lực.
|
— |
|
/əˈdɒpt ˈɛnərdʒiˌseɪvɪŋ ˈmɛʒərz/
|
phr. |
thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng
Many businesses adopt energy-saving measures to cut costs.
Nhiều doanh nghiệp thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng để cắt giảm chi phí.
Chi tiếtHomeowners can adopt energy-saving measures to lower their bills.Chủ nhà có thể thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng để giảm hóa đơn của họ.
Đồng nghĩaimplement energy-saving strategiesembrace energy-efficient practices
Cụm hay dùngadopt sustainable practicesadopt energy policies
Sử dụng khi bàn về thực hành tiết kiệm năng lượng trong doanh nghiệp.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ˈɛnərdʒi ˈɔːdɪts/
|
phr. |
tiến hành kiểm toán năng lượng
Businesses should conduct energy audits to identify savings.
Các doanh nghiệp nên tiến hành kiểm toán năng lượng để xác định các khoản tiết kiệm.
Chi tiếtConducting energy audits can lead to more efficient practices.Tiến hành kiểm toán năng lượng có thể dẫn đến các thực hành hiệu quả hơn.
Đồng nghĩaperform energy assessmentscarry out energy evaluations
Cụm hay dùngregularly conduct energy auditsthoroughly conduct energy audits
Thường được thực hiện bởi các chuyên gia năng lượng.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
đo lường mức tiêu thụ năng lượng
It's important to measure energy consumption for efficiency.
Việc đo lường mức tiêu thụ năng lượng là rất quan trọng để đạt hiệu quả.
Chi tiếtCompanies should measure energy consumption regularly to track savings.Các công ty nên đo lường mức tiêu thụ năng lượng thường xuyên để theo dõi tiết kiệm.
Đồng nghĩaassess energy usageevaluate energy consumption
Cụm hay dùngaccurately measure energy consumptionconsistently measure energy consumption
Sử dụng trong các báo cáo năng lượng.
|
— |
|
/əˈtʃiːv ˈɛnərdʒi ˈseɪvɪŋz/
|
phr. |
đạt được tiết kiệm năng lượng
Implementing new technologies can help achieve energy savings.
Việc áp dụng công nghệ mới có thể giúp đạt được tiết kiệm năng lượng.
Chi tiếtWe aim to achieve energy savings through better practices.Chúng tôi đặt mục tiêu đạt được tiết kiệm năng lượng thông qua các thực hành tốt hơn.
Đồng nghĩarealize energy savingsobtain energy savings
Cụm hay dùngeasily achieve energy savingssignificantly achieve energy savings
Thường được sử dụng trong các báo cáo về hiệu quả năng lượng.
|
— |
|
/əˈdɑːpt ˌɛnərdʒi ɪˈfɪʃənt ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
áp dụng các phương pháp tiết kiệm năng lượng
Businesses should adopt energy-efficient practices to reduce costs.
Các doanh nghiệp nên áp dụng các phương pháp tiết kiệm năng lượng để giảm chi phí.
Chi tiếtHomeowners can adopt energy-efficient practices to lower bills.Chủ nhà có thể áp dụng các phương pháp tiết kiệm năng lượng để giảm hóa đơn.
|
— |
|
/ˈjuːtɪlaɪz ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
sử dụng năng lượng thay thế
Cities are beginning to utilize alternative energy sources.
Các thành phố đang bắt đầu sử dụng các nguồn năng lượng thay thế.
Chi tiếtUtilizing alternative energy can help reduce pollution.Sử dụng năng lượng thay thế có thể giúp giảm ô nhiễm.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈɛnərdʒi ˈsɔːrsɪz/
|
phr. |
đánh giá các nguồn năng lượng
It's important to evaluate energy sources for sustainability.
Điều quan trọng là đánh giá các nguồn năng lượng để đảm bảo tính bền vững.
Chi tiếtEvaluating energy sources can help identify the best options.Đánh giá các nguồn năng lượng có thể giúp xác định các lựa chọn tốt nhất.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ˈɛnərdʒi rɪˈsɜːrʧ/
|
phr. |
tiến hành nghiên cứu năng lượng
Universities often conduct energy research to find new solutions.
Các trường đại học thường tiến hành nghiên cứu năng lượng để tìm giải pháp mới.
Chi tiếtThe institute plans to conduct energy research on solar power.Viện dự định tiến hành nghiên cứu năng lượng về năng lượng mặt trời.
Đồng nghĩaperform energy researchcarry out energy studies
Cụm hay dùngsuccessfully conduct energy researcheffectively conduct energy research
Cụm từ này thường xuất hiện trong báo cáo khoa học.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛnərdʒi ˈlɪtərəsi/
|
phr. |
khuyến khích hiểu biết về năng lượng
Schools should encourage energy literacy among students.
Các trường học nên khuyến khích hiểu biết về năng lượng cho học sinh.
Chi tiếtPrograms aim to encourage energy literacy in communities.Các chương trình nhằm khuyến khích hiểu biết về năng lượng trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote energy understandingfoster energy awareness
Cụm hay dùngactively encourage energy literacyeffectively encourage energy literacy
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt kliːn ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
sản xuất năng lượng không gây hại cho môi trường
Solar panels generate clean energy for homes.
Các tấm pin mặt trời sản xuất năng lượng sạch cho các ngôi nhà.
Chi tiếtWind turbines generate clean energy efficiently.Tuabin gió sản xuất năng lượng sạch một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaproduce green energycreate renewable energy
Cụm hay dùngeffectively generate clean energyconsistently generate clean energy
Năng lượng sạch rất quan trọng cho tương lai bền vững.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
công khai ủng hộ việc sử dụng năng lượng tái tạo
Activists advocate for renewable energy to reduce pollution.
Các nhà hoạt động ủng hộ năng lượng tái tạo để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtMany organizations advocate for renewable energy solutions.Nhiều tổ chức ủng hộ các giải pháp năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩapromote renewable energysupport green energy
Cụm hay dùngstrongly advocate for renewable energyactively advocate for renewable energy
Ủng hộ năng lượng tái tạo là một phần quan trọng trong bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ˈɛnərdʒi tɛkˈnɑːlədʒi/
|
phr. |
đầu tư tiền vào các đổi mới năng lượng.
Countries need to invest in energy technology for a sustainable future.
Các quốc gia cần đầu tư vào công nghệ năng lượng cho một tương lai bền vững.
Chi tiếtInvesting in energy technology can lead to job creation.Đầu tư vào công nghệ năng lượng có thể tạo ra việc làm.
Đồng nghĩafund energy technologyfinance energy innovations
Cụm hay dùngheavily investstrategically invest
Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về phát triển công nghệ.
|
— |
|
/ˈmæksɪˌmaɪz ˈɛnərdʒi prəˈdʌkʃən/
|
phr. |
tăng lượng năng lượng được sản xuất.
New technologies can help maximize energy production.
Công nghệ mới có thể giúp tăng cường sản xuất năng lượng.
Chi tiếtFarmers are looking for ways to maximize energy production from their land.Nông dân đang tìm cách tối đa hóa sản xuất năng lượng từ đất của họ.
Đồng nghĩaboost energy productionenhance energy output
Cụm hay dùngeffectively maximizesuccessfully maximize
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất năng lượng.
|
— |
|
/ʃɪft təˈwɔrdz səsˈteɪnəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
chuyển sang năng lượng bền vững
We need to shift towards sustainable energy for a better future.
Chúng ta cần chuyển sang năng lượng bền vững để có một tương lai tốt hơn.
Chi tiếtMany companies are shifting towards sustainable energy solutions.Nhiều công ty đang chuyển sang các giải pháp năng lượng bền vững.
Đồng nghĩatransition to sustainable energymove to renewable energy
Cụm hay dùngsuccessfully shift towards sustainable energyurgently shift towards sustainable energy
Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển bền vững.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ˈɛnərdʒi əˈsɛsmənts/
|
phr. |
tiến hành đánh giá năng lượng
Companies often conduct energy assessments to improve efficiency.
Các công ty thường tiến hành đánh giá năng lượng để cải thiện hiệu quả.
Chi tiếtConducting energy assessments helps identify waste.Tiến hành đánh giá năng lượng giúp xác định lãng phí.
Đồng nghĩaperform energy evaluationscarry out energy audits
Cụm hay dùngregularly conduct energy assessmentsthoroughly conduct energy assessments
Liên quan đến việc cải thiện hiệu quả năng lượng.
|
— |
|
/ˈfɔstər rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
thúc đẩy năng lượng tái tạo
Governments should foster renewable energy to reduce reliance on fossil fuels.
Chính phủ nên thúc đẩy năng lượng tái tạo để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtFostering renewable energy can create new jobs in the green sector.Thúc đẩy năng lượng tái tạo có thể tạo ra việc làm mới trong lĩnh vực xanh.
Đồng nghĩapromote renewable energyencourage renewable sources
Cụm hay dùngactively foster renewable energystrategies to foster renewable energy
Liên quan đến các chính sách môi trường và phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ˈɛnərdʒi ˈɪmpækt/
|
phr. |
đo lường tác động năng lượng
It’s crucial to measure energy impact on the environment.
Việc đo lường tác động năng lượng lên môi trường là rất quan trọng.
Chi tiếtOrganizations must measure energy impact to improve sustainability.Các tổ chức phải đo lường tác động năng lượng để cải thiện tính bền vững.
Đồng nghĩaassess energy effectsevaluate energy impact
Cụm hay dùngaccurately measure energy impacteffectively measure energy impact
Cụm từ này liên quan đến phân tích dữ liệu năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ˈɛnərdʒi ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/
|
phr. |
đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng
Governments need to invest in energy infrastructure to support growth.
Chính phủ cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng để hỗ trợ tăng trưởng.
Chi tiếtInvesting in energy infrastructure is vital for future sustainability.Đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng là rất quan trọng cho sự bền vững trong tương lai.
Đồng nghĩafund energy infrastructureallocate resources for energy systems
Cụm hay dùngstrategically invest in energy infrastructuresignificantly invest in energy infrastructure
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr ˈɛnərdʒi kənˈsɜːrveɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ cho việc bảo tồn năng lượng
We must advocate for energy conservation in our communities.
Chúng ta phải hỗ trợ việc bảo tồn năng lượng trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtAdvocating for energy conservation can lead to significant savings.Hỗ trợ việc bảo tồn năng lượng có thể dẫn đến tiết kiệm đáng kể.
Đồng nghĩapromote energy savingsupport energy efficiency
Cụm hay dùngadvocate for sustainable practicesadvocate for renewable energy
Bảo tồn năng lượng giúp bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn rɪˈnuːəbl sɔːrsɪz/
|
phr. |
đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo
We need to invest in renewable sources to combat climate change.
Chúng ta cần đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtInvesting in renewable sources is essential for future generations.Đầu tư vào nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩafund renewable sourcesfinance renewable energy
Cụm hay dùngheavily invest in renewable sourcesstrategically invest in renewable sources
'Invest' thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực tài chính.
|
— |
|
/ʃɪft ˈɛnərdʒi praɪˈɔːrɪtiz/
|
phr. |
thay đổi ưu tiên về năng lượng
We must shift energy priorities to focus on sustainability.
Chúng ta phải thay đổi ưu tiên về năng lượng để tập trung vào tính bền vững.
Chi tiếtShifting energy priorities can lead to innovative solutions.Thay đổi ưu tiên về năng lượng có thể dẫn đến các giải pháp đổi mới.
Đồng nghĩaalter energy prioritieschange energy focus
Cụm hay dùnggradually shift energy prioritiesstrategically shift energy priorities
'Shift' thường đi kèm với các danh từ chỉ thay đổi hoặc dịch chuyển.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
hỗ trợ hiệu quả năng lượng
Government policies should support energy efficiency initiatives.
Chính sách của chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến hiệu quả năng lượng.
Chi tiếtSupporting energy efficiency can lead to lower emissions.Hỗ trợ hiệu quả năng lượng có thể dẫn đến giảm khí thải.
Đồng nghĩapromote energy efficiencyencourage energy effectiveness
Cụm hay dùngactively support energy efficiencystrongly support energy efficiency
'Support' thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc sáng kiến.
|
— |
|
/əˈtʃiv ˈɛnərdʒi ɡoʊlz/
|
phr. |
đạt được các mục tiêu năng lượng
We need to achieve energy goals for a sustainable future.
Chúng ta cần đạt được các mục tiêu năng lượng cho một tương lai bền vững.
Chi tiếtAchieving energy goals requires collaboration and commitment.Đạt được các mục tiêu năng lượng cần sự hợp tác và cam kết.
Đồng nghĩareach energy targetsfulfill energy objectives
Cụm hay dùngsuccessfully achieve energy goalseffectively achieve energy goals
'Achieve' thường được sử dụng với các danh từ chỉ mục tiêu hoặc thành tựu.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈɛnərdʒi tɛkˈnɑːlədʒiz/
|
phr. |
tiến bộ công nghệ năng lượng
We need to advance energy technologies for better efficiency.
Chúng ta cần tiến bộ công nghệ năng lượng để cải thiện hiệu suất.
Chi tiếtAdvancing energy technologies can support sustainability efforts.Tiến bộ công nghệ năng lượng có thể hỗ trợ các nỗ lực bền vững.
Đồng nghĩaimprove energy technologiesdevelop energy innovations
Cụm hay dùngactively advance energy technologiessignificantly advance energy technologies
'Advance' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự phát triển hoặc cải tiến.
|
— |
| phr. |
tối ưu hóa hiệu suất năng lượng
Companies aim to optimize energy performance in their operations.
Các công ty nhằm mục tiêu tối ưu hóa hiệu suất năng lượng trong hoạt động của họ.
Chi tiếtNew technologies can help optimize energy performance in homes.Công nghệ mới có thể giúp tối ưu hóa hiệu suất năng lượng trong các ngôi nhà.
Đồng nghĩaenhance energy efficiencyimprove energy use
Cụm hay dùngincrease energy effectivenessmaximize energy savings
Tối ưu hóa hiệu suất năng lượng giúp tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường.
|
— | |
| phr. |
đánh giá tác động năng lượng
It's important to assess energy impact on the environment.
Việc đánh giá tác động năng lượng đến môi trường là rất quan trọng.
Chi tiếtScientists assess energy impact to inform policy decisions.Các nhà khoa học đánh giá tác động năng lượng để thông báo các quyết định chính sách.
Đồng nghĩaevaluate energy effectsanalyze energy consequences
Cụm hay dùngmeasure energy impactunderstand energy implications
Đánh giá tác động năng lượng giúp đưa ra quyết định đúng đắn hơn.
|
— | |
| phr. |
tạo ra năng lượng tái tạo
We need to create renewable energy to reduce reliance on fossil fuels.
Chúng ta cần tạo ra năng lượng tái tạo để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtWind and solar can create renewable energy for homes.Gió và mặt trời có thể tạo ra năng lượng tái tạo cho các hộ gia đình.
Đồng nghĩagenerate sustainable energyproduce green energy
Cụm hay dùngdevelop renewable resourcesimplement renewable technologies
Tạo ra năng lượng tái tạo là cần thiết cho sự phát triển bền vững.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích chuyển đổi năng lượng
We must encourage energy transition to mitigate climate change.
Chúng ta phải khuyến khích chuyển đổi năng lượng để giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Chi tiếtPolicies can encourage energy transition in various sectors.Các chính sách có thể khuyến khích chuyển đổi năng lượng trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩasupport energy shiftpromote energy change
Cụm hay dùngadvocate for energy transitionfacilitate energy change
Khuyến khích chuyển đổi năng lượng là cần thiết cho sự phát triển bền vững.
|
— | |
|
/ɪˈvælueɪt ˈɛnərdʒi niːdz/
|
phr. |
đánh giá nhu cầu năng lượng
It's important to evaluate energy needs before making investments.
Việc đánh giá nhu cầu năng lượng trước khi đầu tư là rất quan trọng.
Chi tiếtEvaluating energy needs helps in planning for the future.Đánh giá nhu cầu năng lượng giúp lập kế hoạch cho tương lai.
Đồng nghĩaassess energy requirementsdetermine energy needs
Cụm hay dùngcarefully evaluatethoroughly evaluate
Thường sử dụng trong các báo cáo năng lượng.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈɛnərdʒi ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/
|
phr. |
củng cố cơ sở hạ tầng năng lượng
We need to strengthen energy infrastructure to meet growing demands.
Chúng ta cần củng cố cơ sở hạ tầng năng lượng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Chi tiếtStrengthening energy infrastructure is essential for reliability.Củng cố cơ sở hạ tầng năng lượng là rất cần thiết cho độ tin cậy.
Đồng nghĩaenhance energy systemsimprove energy networks
Cụm hay dùngsignificantly strengthenurgently strengthen
Thường được thảo luận trong bối cảnh phát triển năng lượng.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔːr ˈɛnərdʒi ɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
ủng hộ đổi mới trong công nghệ năng lượng
We need to advocate for energy innovation to address climate change.
Chúng ta cần ủng hộ đổi mới trong công nghệ năng lượng để giải quyết biến đổi khí hậu.
Chi tiếtAdvocating for energy innovation can lead to cleaner technologies.Ủng hộ đổi mới trong công nghệ năng lượng có thể dẫn đến các công nghệ sạch hơn.
Đồng nghĩapromote energy innovationsupport energy advancements
Cụm hay dùngstrongly advocateactively advocate
Rất quan trọng trong việc phát triển công nghệ mới.
|
— |
| phr. |
thúc đẩy đổi mới năng lượng
We must foster energy innovation to solve global challenges.
Chúng ta phải thúc đẩy đổi mới năng lượng để giải quyết các thách thức toàn cầu.
Chi tiếtFostering energy innovation can lead to breakthroughs in efficiency.Thúc đẩy đổi mới năng lượng có thể dẫn đến những đột phá trong hiệu suất.
Đồng nghĩaencourage energy innovationpromote energy innovation
Cụm hay dùngactively foster energy innovationstrategically foster energy innovation
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu và phát triển.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ các sáng kiến năng lượng
Communities can support energy initiatives to promote sustainability.
Cộng đồng có thể hỗ trợ các sáng kiến năng lượng để thúc đẩy sự bền vững.
Chi tiếtGovernments should support energy initiatives that benefit the public.Chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến năng lượng có lợi cho công chúng.
Đồng nghĩaback energy initiativesendorse energy initiatives
Cụm hay dùngactively support energy initiativesfinancially support energy initiatives
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cộng đồng và phát triển bền vững.
|
— | |
| phr. |
thay đổi mô hình năng lượng
We need to shift the energy paradigm to embrace sustainability.
Chúng ta cần thay đổi mô hình năng lượng để chấp nhận sự bền vững.
Chi tiếtShifting the energy paradigm is crucial for future generations.Thay đổi mô hình năng lượng rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩachange energy paradigmtransform energy paradigm
Cụm hay dùngeffectively shift energy paradigmstrategically shift energy paradigm
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tương lai năng lượng.
|
— | |
| phr. |
thiết lập quy định về năng lượng
Governments must establish energy regulations to protect the environment.
Chính phủ phải thiết lập quy định về năng lượng để bảo vệ môi trường.
Chi tiếtEstablishing energy regulations is essential for fair competition.Thiết lập quy định về năng lượng là cần thiết cho sự cạnh tranh công bằng.
Đồng nghĩacreate energy regulationsformulate energy regulations
Cụm hay dùngeffectively establish energy regulationssuccessfully establish energy regulations
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách năng lượng.
|
— | |
|
/səˈpɔːrt ˈɛnərdʒi trænˈzɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ chuyển đổi năng lượng
Governments should support energy transition for a sustainable future.
Các chính phủ nên hỗ trợ chuyển đổi năng lượng cho một tương lai bền vững.
Chi tiếtInvestments are needed to support energy transition efforts.Cần có các khoản đầu tư để hỗ trợ nỗ lực chuyển đổi năng lượng.
Đồng nghĩafacilitate energy transitionpromote energy transition
Cụm hay dùngways to support energy transitionstrategies to support energy transition
Cụm từ này liên quan đến các chính sách năng lượng hiện đại.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈɛnərdʒi ˈpɑːlɪsiz/
|
phr. |
đánh giá chính sách năng lượng
Governments should evaluate energy policies regularly.
Các chính phủ nên đánh giá chính sách năng lượng thường xuyên.
Chi tiếtEvaluating energy policies helps improve future regulations.Đánh giá các chính sách năng lượng giúp cải thiện các quy định trong tương lai.
Đồng nghĩaassess energy policiesreview energy policies
Cụm hay dùngmethods to evaluate energy policiesstrategies to evaluate energy policies
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính phủ.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ˈɛnərdʒi rɪˈsɜːrʧ/
|
phr. |
đầu tư vào nghiên cứu năng lượng
Governments should invest in energy research to discover new technologies.
Các chính phủ nên đầu tư vào nghiên cứu năng lượng để khám phá công nghệ mới.
Chi tiếtPrivate companies are eager to invest in energy research.Các công ty tư nhân rất mong muốn đầu tư vào nghiên cứu năng lượng.
Đồng nghĩafund energy researchfinance energy studies
Cụm hay dùngheavily invest in energy researchactively invest in energy research
Sử dụng khi nói về tài chính cho nghiên cứu năng lượng.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈɛnərdʒi ɪnˈdɛpəndəns/
|
phr. |
hỗ trợ độc lập năng lượng
Policies should support energy independence for national security.
Các chính sách nên hỗ trợ độc lập năng lượng vì an ninh quốc gia.
Chi tiếtInvestments in local resources can support energy independence.Đầu tư vào các nguồn lực địa phương có thể hỗ trợ độc lập năng lượng.
Đồng nghĩapromote energy autonomyfoster energy self-sufficiency
Cụm hay dùngactively support energy independencestrive to support energy independence
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế.
|
— |
|
/əˈsɛs ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
đánh giá hiệu quả năng lượng
We need to assess energy efficiency in our operations.
Chúng ta cần đánh giá hiệu quả năng lượng trong hoạt động của mình.
Chi tiếtThe audit will help assess energy efficiency in buildings.Cuộc kiểm toán sẽ giúp đánh giá hiệu quả năng lượng trong các tòa nhà.
Đồng nghĩaevaluate energy efficiencymeasure energy efficiency
Cụm hay dùngthoroughly assess energy efficiencyregularly assess energy efficiency
Sử dụng khi nói về các cuộc kiểm tra năng lượng.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈɛnərdʒi ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
đánh giá các chiến lược năng lượng
It is essential to evaluate energy strategies regularly.
Việc đánh giá các chiến lược năng lượng thường xuyên là rất quan trọng.
Chi tiếtExperts will evaluate energy strategies for better outcomes.Các chuyên gia sẽ đánh giá các chiến lược năng lượng để đạt được kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩaassess energy policiesreview energy strategies
Cụm hay dùngsystematically evaluate energy strategiesthoroughly evaluate energy strategies
Sử dụng khi nói về các kế hoạch năng lượng.
|
— |
|
/əˈdɒpt ˈɛnərdʒi ˈstændərdz/
|
phr. |
thông qua các tiêu chuẩn năng lượng
Companies are encouraged to adopt energy standards for efficiency.
Các công ty được khuyến khích thông qua các tiêu chuẩn năng lượng để đạt hiệu quả.
Chi tiếtAdopting energy standards can lead to significant savings.Việc thông qua các tiêu chuẩn năng lượng có thể dẫn đến tiết kiệm đáng kể.
Đồng nghĩaembrace energy standardsimplement energy guidelines
Cụm hay dùngeffectively adopt energy standardsquickly adopt energy standards
Sử dụng khi bàn về quy định năng lượng.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡreɪt ˈɛnərdʒi ˈsɪstəmz/
|
phr. |
tích hợp các hệ thống năng lượng
We need to integrate energy systems for better efficiency.
Chúng ta cần tích hợp các hệ thống năng lượng để đạt hiệu quả tốt hơn.
Chi tiếtIntegrating energy systems can help reduce costs.Tích hợp các hệ thống năng lượng có thể giúp giảm chi phí.
Đồng nghĩacombine energy systemsmerge energy technologies
Cụm hay dùngsuccessfully integrate energy systemsefficiently integrate energy systems
Sử dụng khi nói về sự kết hợp trong năng lượng.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ˈɛnərdʒi juːs/
|
phr. |
tối đa hóa việc sử dụng năng lượng
We should maximize energy use to reduce waste.
Chúng ta nên tối đa hóa việc sử dụng năng lượng để giảm lãng phí.
Chi tiếtStrategies help maximize energy use in manufacturing.Các chiến lược giúp tối đa hóa việc sử dụng năng lượng trong sản xuất.
Đồng nghĩaoptimize energy useenhance energy utilization
Cụm hay dùngeffectively maximize energy usestrategically maximize energy use
Sử dụng khi bàn về sự hiệu quả trong tiêu thụ năng lượng.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
theo dõi mức tiêu thụ năng lượng
Companies should monitor energy consumption to identify savings.
Các công ty nên theo dõi mức tiêu thụ năng lượng để xác định các khoản tiết kiệm.
Chi tiếtSmart meters help monitor energy consumption in real-time.Đồng hồ thông minh giúp theo dõi mức tiêu thụ năng lượng theo thời gian thực.
Đồng nghĩatrack energy usagemeasure energy consumption
Cụm hay dùngcontinuously monitor energy consumptioneffectively monitor energy consumption
Sử dụng khi nói về việc theo dõi năng lượng.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈɛnərdʒi rɪˈsɜrʧ/
|
phr. |
hỗ trợ nghiên cứu về năng lượng
Governments should support energy research for future technologies.
Chính phủ nên hỗ trợ nghiên cứu năng lượng cho các công nghệ tương lai.
Chi tiếtFunding can significantly support energy research initiatives.Quỹ có thể hỗ trợ đáng kể cho các sáng kiến nghiên cứu năng lượng.
Đồng nghĩafund energy research
Cụm hay dùnggrants to support energy researchprograms that support energy research
Rất quan trọng trong việc phát triển công nghệ mới.
|
— |
|
/əˈdɑpt ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/
|
phr. |
áp dụng các giải pháp năng lượng
Businesses should adopt energy solutions to cut costs.
Các doanh nghiệp nên áp dụng các giải pháp năng lượng để giảm chi phí.
Chi tiếtWe need to adopt energy solutions that are sustainable.Chúng ta cần áp dụng các giải pháp năng lượng bền vững.
Đồng nghĩaimplement energy solutions
Cụm hay dùngstrategies to adopt energy solutionsways to adopt energy solutions
Dùng trong ngữ cảnh cải tiến công nghệ và quy trình.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən ˈɛnərdʒi sɪˈkjʊrɪti/
|
phr. |
củng cố an ninh năng lượng
Countries must strengthen energy security to prevent shortages.
Các quốc gia phải củng cố an ninh năng lượng để ngăn chặn tình trạng thiếu hụt.
Chi tiếtStrengthening energy security is crucial for economic stability.Củng cố an ninh năng lượng là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế.
Đồng nghĩaenhance energy security
Cụm hay dùngmeasures to strengthen energy securitystrategies to strengthen energy security
Thường liên quan đến chính sách quốc gia và an ninh năng lượng.
|
— |
| phr. |
quản lý tiêu thụ năng lượng
We need to manage energy consumption wisely.
Chúng ta cần quản lý tiêu thụ năng lượng một cách khôn ngoan.
Chi tiếtEffective strategies help manage energy consumption.Các chiến lược hiệu quả giúp quản lý tiêu thụ năng lượng.
Đồng nghĩacontrol energy usage
Cụm hay dùngeffectively managesuccessfully manage
Cụm từ này quan trọng trong các chính sách năng lượng.
|
— | |
| phr. |
tạo ra các chiến lược năng lượng
We need to create energy strategies for the future.
Chúng ta cần tạo ra các chiến lược năng lượng cho tương lai.
Chi tiếtOrganizations create energy strategies to reduce costs.Các tổ chức tạo ra các chiến lược năng lượng để giảm chi phí.
Đồng nghĩadevelop energy plans
Cụm hay dùngeffectively createsuccessfully create
Cụm từ này quan trọng trong quản lý năng lượng.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy độc lập năng lượng
Countries should foster energy independence to reduce reliance on imports.
Các quốc gia nên thúc đẩy độc lập năng lượng để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
Chi tiếtPolicies can foster energy independence.Các chính sách có thể thúc đẩy độc lập năng lượng.
Đồng nghĩapromote energy self-sufficiency
Cụm hay dùngactively fosterstrongly foster
Cụm từ này thường thấy trong các chính sách năng lượng quốc gia.
|
— | |
| phr. |
đảm bảo tiếp cận năng lượng
We must ensure energy access for everyone.
Chúng ta phải đảm bảo tiếp cận năng lượng cho mọi người.
Chi tiếtPolicies should ensure energy access for rural areas.Các chính sách nên đảm bảo tiếp cận năng lượng cho các khu vực nông thôn.
Đồng nghĩaguarantee energy availability
Cụm hay dùngeffectively ensuresuccessfully ensure
Cụm từ này rất quan trọng trong phát triển bền vững.
|
— | |
| phr. |
duy trì nguồn cung năng lượng
We must sustain energy supply for our community.
Chúng ta phải duy trì nguồn cung năng lượng cho cộng đồng của mình.
Chi tiếtEfforts to sustain energy supply are critical.Nỗ lực duy trì nguồn cung năng lượng là rất quan trọng.
Đồng nghĩamaintain energy supply
Cụm hay dùngeffectively sustainconsistently sustain
Cụm từ này liên quan đến quản lý năng lượng trong các thành phố.
|
— | |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈɛnərdʒi ˈdaɪəlɒɡ/
|
phr. |
tham gia vào cuộc đối thoại về năng lượng
Countries should engage in energy dialogue for better cooperation.
Các quốc gia nên tham gia vào cuộc đối thoại về năng lượng để hợp tác tốt hơn.
Chi tiếtEngaging in energy dialogue can lead to innovative solutions.Tham gia vào cuộc đối thoại về năng lượng có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Đồng nghĩaparticipate in energy discussionsjoin energy conversations
Cụm hay dùngactively engage in energy dialogueconstructively engage in energy dialogue
Quan trọng để giải quyết các vấn đề năng lượng toàn cầu.
|
— |
|
/buːst ˈɛnərdʒi ɪnˈdɛpəndəns/
|
phr. |
tăng cường độc lập năng lượng
Investing in renewables can boost energy independence.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể tăng cường độc lập năng lượng.
Chi tiếtCountries strive to boost energy independence for security.Các quốc gia cố gắng tăng cường độc lập năng lượng vì an ninh.
Đồng nghĩaincrease energy self-sufficiencyenhance energy autonomy
Cụm hay dùngsignificantly boost energy independencestrategically boost energy independence
Giúp đảm bảo an ninh năng lượng.
|
— |
| phr. |
tối ưu hóa tài nguyên năng lượng
Companies should optimize energy resources for efficiency.
Các công ty nên tối ưu hóa tài nguyên năng lượng để đạt hiệu quả.
Chi tiếtOptimizing energy resources can reduce costs significantly.Tối ưu hóa tài nguyên năng lượng có thể giảm chi phí đáng kể.
Đồng nghĩamaximize energy resources
Cụm hay dùngways to optimize energy resourcesstrategies to optimize energy resources
Tối ưu hóa tài nguyên năng lượng giúp tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường.
|
— | |
|
/ˈɛnədʒi prəˈdʌkʃən ˈmɛθədz/
|
phr. |
phương pháp sản xuất năng lượng
Different energy production methods have varying impacts on the environment.
Các phương pháp sản xuất năng lượng khác nhau có tác động khác nhau đến môi trường.
Chi tiếtResearch is needed to improve energy production methods.Cần có nghiên cứu để cải thiện các phương pháp sản xuất năng lượng.
Đồng nghĩaenergy generation techniquesenergy harvesting methods
Cụm hay dùngexplore energy production methodsevaluate energy production methods
Liên quan đến cách thức sản xuất năng lượng hiện tại.
|
— |
|
/ˈɛnədʒi ˈpɒlɪsi ˈfreɪmˌwɜːrkz/
|
phr. |
khung chính sách năng lượng
Governments need robust energy policy frameworks for sustainability.
Các chính phủ cần khung chính sách năng lượng vững chắc để phát triển bền vững.
Chi tiếtEnergy policy frameworks should adapt to technological changes.Khung chính sách năng lượng nên thích ứng với các thay đổi công nghệ.
Đồng nghĩaenergy governance structuresenergy regulation frameworks
Cụm hay dùngdevelop energy policy frameworksimplement energy policy frameworks
Rất quan trọng trong việc quản lý năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnədʒi ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəmz/
|
phr. |
hệ thống quản lý năng lượng
Energy management systems can help businesses reduce costs.
Hệ thống quản lý năng lượng có thể giúp các doanh nghiệp giảm chi phí.
Chi tiếtImplementing energy management systems is becoming common in industries.Việc triển khai hệ thống quản lý năng lượng đang trở nên phổ biến trong các ngành công nghiệp.
Đồng nghĩaenergy monitoring systemsenergy control systems
Cụm hay dùngintegrate energy management systemsdevelop energy management systems
Cần thiết cho việc quản lý hiệu quả năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnədʒi ˈɪnfrəˌstrʌkʧər ɪnˈvɛstmənts/
|
phr. |
đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng
Energy infrastructure investments are essential for reliable supply.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng là cần thiết cho nguồn cung cấp đáng tin cậy.
Chi tiếtGovernments should prioritize energy infrastructure investments.Các chính phủ nên ưu tiên đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng.
Đồng nghĩaenergy facility investmentsenergy system funding
Cụm hay dùngincrease energy infrastructure investmentsstrategically plan energy infrastructure investments
Cần thiết cho sự phát triển của hệ thống năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnədʒi ˈɔːdɪtɪŋ ˈprəʊsɛsɪz/
|
phr. |
quy trình kiểm toán năng lượng
Energy auditing processes help identify wasteful practices.
Quy trình kiểm toán năng lượng giúp xác định các thực hành lãng phí.
Chi tiếtMany companies conduct energy auditing processes regularly.Nhiều công ty thực hiện quy trình kiểm toán năng lượng định kỳ.
Đồng nghĩaenergy assessment processesenergy evaluation methods
Cụm hay dùngconduct energy auditing processesdevelop energy auditing processes
Giúp cải thiện hiệu quả năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnədʒi kənˈsɜːrveɪʃən tɛkˈniːks/
|
phr. |
kỹ thuật tiết kiệm năng lượng
Implementing energy conservation techniques can lower bills.
Thực hiện các kỹ thuật tiết kiệm năng lượng có thể giảm hóa đơn.
Chi tiếtPeople should learn energy conservation techniques at home.Mọi người nên học các kỹ thuật tiết kiệm năng lượng tại nhà.
Đồng nghĩaenergy-saving techniquesenergy efficiency methods
Cụm hay dùngadopt energy conservation techniquespromote energy conservation techniques
Cần thiết cho việc tiết kiệm năng lượng hàng ngày.
|
— |
|
/ˈɛnədʒi ˈpraɪsɪŋ ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
chính sách định giá năng lượng
Energy pricing policies can impact consumer behavior.
Chính sách định giá năng lượng có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.
Chi tiếtGovernments need to review energy pricing policies regularly.Các chính phủ cần xem xét lại chính sách định giá năng lượng định kỳ.
Đồng nghĩaenergy cost regulationsenergy tariff policies
Cụm hay dùngdevelop energy pricing policiesimplement energy pricing policies
Liên quan đến cách thức định giá năng lượng trong thị trường.
|
— |
|
/ˈɛnədʒi rɪˈsɔːrs mænɪdʒmənt/
|
phr. |
quản lý tài nguyên năng lượng
Energy resource management is crucial for sustainability.
Quản lý tài nguyên năng lượng rất quan trọng cho tính bền vững.
Chi tiếtCompanies need effective energy resource management to reduce costs.Các công ty cần quản lý tài nguyên năng lượng hiệu quả để giảm chi phí.
Đồng nghĩaenergy resource planningenergy resource optimization
Cụm hay dùngimprove energy resource managementdevelop energy resource management
Cần thiết cho việc sử dụng năng lượng hiệu quả.
|
— |
|
/ˈɛnədʒi ɪˈfɪʃənsi ɪnˈvɛstmənts/
|
phr. |
đầu tư vào hiệu quả năng lượng
Energy efficiency investments can lead to significant savings.
Đầu tư vào hiệu quả năng lượng có thể dẫn đến tiết kiệm đáng kể.
Chi tiếtGovernments should encourage energy efficiency investments.Các chính phủ nên khuyến khích đầu tư vào hiệu quả năng lượng.
Đồng nghĩaenergy-saving investmentsenergy improvement funding
Cụm hay dùngincrease energy efficiency investmentsstrategically plan energy efficiency investments
Cần thiết cho việc cải thiện hiệu quả năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi trænˈzɪʃən plænz/
|
phr. |
các chiến lược chuyển từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng sạch hơn.
Countries are developing energy transition plans to combat climate change.
Các quốc gia đang phát triển kế hoạch chuyển đổi năng lượng để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtSuccessful energy transition plans require cooperation across sectors.Các kế hoạch chuyển đổi năng lượng thành công cần hợp tác giữa các lĩnh vực.
Đồng nghĩaenergy shift strategiesenergy transformation plans
Cụm hay dùngcreate energy transition plansimplement energy transition plansreview energy transition plans
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng.
|
— |
|
/smɑːrt ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/
|
phr. |
các hệ thống thông minh để tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.
Smart energy solutions can reduce costs and emissions.
Các giải pháp năng lượng thông minh có thể giảm chi phí và khí thải.
Chi tiếtCities are adopting smart energy solutions for sustainability.Các thành phố đang áp dụng các giải pháp năng lượng thông minh để bền vững.
Đồng nghĩaintelligent energy systemsadvanced energy solutions
Cụm hay dùngimplement smart energy solutionsdevelop smart energy solutionsinvest in smart energy solutions
Cụm từ này liên quan đến công nghệ và đổi mới sáng tạo.
|
— |
|
/ɡriːn ˈɛnərdʒi ɔːlˈtɜːrnətɪvz/
|
phr. |
các lựa chọn năng lượng thân thiện với môi trường.
Green energy alternatives are becoming more popular.
Các lựa chọn năng lượng xanh đang ngày càng phổ biến.
Chi tiếtExploring green energy alternatives is essential for sustainability.Khám phá các lựa chọn năng lượng xanh là điều cần thiết cho sự bền vững.
Đồng nghĩaeco-friendly energy optionssustainable energy alternatives
Cụm hay dùngpromote green energy alternativesadopt green energy alternativesinvest in green energy alternatives
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về năng lượng tái tạo.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi juːz ˈpætərnz/
|
phr. |
các xu hướng trong cách sử dụng năng lượng.
Understanding energy use patterns can help reduce waste.
Hiểu các mô hình sử dụng năng lượng có thể giúp giảm lãng phí.
Chi tiếtEnergy use patterns vary by region and season.Các mô hình sử dụng năng lượng khác nhau tùy theo vùng và mùa.
Đồng nghĩaenergy consumption trendsenergy usage behaviors
Cụm hay dùnganalyze energy use patternsstudy energy use patternsmonitor energy use patterns
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi tɛkˈnɒlədʒiz/
|
phr. |
các công nghệ tiên tiến để cải thiện hiệu quả năng lượng.
Investing in energy efficiency technologies can save money.
Đầu tư vào công nghệ hiệu quả năng lượng có thể tiết kiệm tiền.
Chi tiếtEnergy efficiency technologies are key to sustainable development.Công nghệ hiệu quả năng lượng là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩaenergy-saving technologiesefficient energy systems
Cụm hay dùngdevelop energy efficiency technologiesadopt energy efficiency technologiesimplement energy efficiency technologies
Cụm từ này liên quan đến đổi mới trong lĩnh vực năng lượng.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən trɛndz/
|
phr. |
sự thay đổi trong cách sử dụng năng lượng theo thời gian.
Energy consumption trends indicate a move towards renewables.
Các xu hướng tiêu thụ năng lượng cho thấy một sự chuyển hướng đến năng lượng tái tạo.
Chi tiếtStudying energy consumption trends helps in planning.Nghiên cứu các xu hướng tiêu thụ năng lượng giúp trong việc lập kế hoạch.
Đồng nghĩaenergy usage trendsenergy demand shifts
Cụm hay dùngmonitor energy consumption trendsanalyze energy consumption trendsassess energy consumption trends
Cụm từ này rất quan trọng trong phân tích thị trường năng lượng.
|
— |
|
/ˌdiːˌkɑːrbənaɪˈzeɪʃən ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
các kế hoạch để giảm khí thải carbon.
Decarbonization strategies are necessary for climate action.
Các chiến lược giảm carbon là cần thiết cho hành động khí hậu.
Chi tiếtEffective decarbonization strategies involve multiple sectors.Các chiến lược giảm carbon hiệu quả liên quan đến nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩacarbon reduction plansemission reduction strategies
Cụm hay dùngimplement decarbonization strategiesdevelop decarbonization strategiesadvocate for decarbonization strategies
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về khí hậu.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi sɪˈkjʊrɪti ˈmɛʒərz/
|
phr. |
các hành động nhằm đảm bảo nguồn cung năng lượng đáng tin cậy.
Countries are implementing energy security measures to protect resources.
Các quốc gia đang thực hiện các biện pháp an ninh năng lượng để bảo vệ tài nguyên.
Chi tiếtEnergy security measures are essential for national stability.Các biện pháp an ninh năng lượng là cần thiết cho sự ổn định quốc gia.
Đồng nghĩaenergy security policiesenergy reliability measures
Cụm hay dùngenhance energy security measuresdevelop energy security measuresreview energy security measures
Cụm từ này liên quan đến chính sách năng lượng và an ninh quốc gia.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈɛnərdʒi ˈpɑːrtənərʃɪps/
|
phr. |
tạo ra các quan hệ đối tác năng lượng
We should create energy partnerships to share resources.
Chúng ta nên tạo ra các quan hệ đối tác năng lượng để chia sẻ tài nguyên.
Chi tiếtCreating energy partnerships can enhance innovation.Tạo ra các quan hệ đối tác năng lượng có thể nâng cao đổi mới.
Đồng nghĩaform energy partnershipsestablish energy partnerships
Cụm hay dùngcreate international energy partnershipscreate local energy partnerships
Cụm này thường thấy trong các hội nghị quốc tế.
|
— |
|
/dɪˈtɜːrmɪn ˈɛnərdʒi niːdz/
|
phr. |
xác định nhu cầu năng lượng
We need to determine energy needs for future projects.
Chúng ta cần xác định nhu cầu năng lượng cho các dự án tương lai.
Chi tiếtDetermining energy needs is essential for planning.Xác định nhu cầu năng lượng là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch.
Đồng nghĩaassess energy needsevaluate energy needs
Cụm hay dùngdetermine future energy needsdetermine local energy needs
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu năng lượng.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈsəsteɪnəbl ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/
|
phr. |
tạo ra giải pháp năng lượng bền vững
We need to create sustainable energy solutions for our communities.
Chúng ta cần tạo ra giải pháp năng lượng bền vững cho cộng đồng của mình.
Chi tiếtCreating sustainable energy solutions is crucial for the planet.Tạo ra giải pháp năng lượng bền vững là rất quan trọng cho hành tinh.
Đồng nghĩadevelop sustainable energy solutionsformulate sustainable energy solutions
Cụm hay dùngcreate innovative sustainable energy solutionscreate effective sustainable energy solutions
Cụm từ này thường thấy trong các bài viết về môi trường.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈɛnərdʒi ˈriːsɔːrsɪz/
|
phr. |
đánh giá tài nguyên năng lượng
We need to evaluate energy resources for future projects.
Chúng ta cần đánh giá tài nguyên năng lượng cho các dự án tương lai.
Chi tiếtEvaluating energy resources helps in planning.Đánh giá tài nguyên năng lượng giúp lập kế hoạch.
Đồng nghĩaassess energy resourcesanalyze energy resources
Cụm hay dùngevaluate local energy resourcesevaluate renewable energy resources
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu năng lượng.
|
— |
|
/ˈfɔːrmjʊleɪt ˈɛnərdʒi ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
xây dựng các chiến lược năng lượng
We must formulate energy strategies that are sustainable.
Chúng ta phải xây dựng các chiến lược năng lượng bền vững.
Chi tiếtFormulating energy strategies requires input from experts.Xây dựng các chiến lược năng lượng cần có ý kiến từ các chuyên gia.
Đồng nghĩadevelop energy planscreate energy policies
Cụm hay dùngformulate energy policiesformulate energy guidelines
Xây dựng chiến lược năng lượng là rất quan trọng cho phát triển bền vững.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈɛnərdʒi ˈæksɛs/
|
phr. |
tăng cường khả năng tiếp cận năng lượng
New policies aim to enhance energy access in rural areas.
Các chính sách mới nhằm tăng cường khả năng tiếp cận năng lượng ở vùng nông thôn.
Chi tiếtEnhancing energy access is vital for economic development.Tăng cường khả năng tiếp cận năng lượng là rất quan trọng cho phát triển kinh tế.
Đồng nghĩaimprove energy availabilityboost energy access
Cụm hay dùngenhance energy accesssignificantly enhance energy access
Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng để tăng cường khả năng tiếp cận.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔr ˈɛnərdʒi ˈpɑːlɪsiz/
|
phr. |
ủng hộ các chính sách năng lượng
We advocate for energy policies that promote sustainability.
Chúng tôi ủng hộ các chính sách năng lượng thúc đẩy sự bền vững.
Chi tiếtAdvocating for energy policies is essential for change.Ủng hộ các chính sách năng lượng là rất quan trọng để thay đổi.
Đồng nghĩasupport energy regulationspromote energy policies
Cụm hay dùngadvocate for energy policiesstrongly advocate for energy policies
Ủng hộ chính sách năng lượng cần có sự tham gia của cộng đồng.
|
— |
|
/ʃɪft ˈɛnərdʒi ˈlændskeɪp/
|
phr. |
thay đổi bối cảnh năng lượng
The shift in energy landscape requires new strategies.
Sự thay đổi trong bối cảnh năng lượng đòi hỏi các chiến lược mới.
Chi tiếtShifting energy landscape impacts the economy.Thay đổi bối cảnh năng lượng ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Đồng nghĩatransform energy sectorchange energy paradigm
Cụm hay dùngshift energy landscapesignificantly shift energy landscape
Bối cảnh năng lượng đang thay đổi nhanh chóng.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈɛnərdʒi pərˈfɔːrməns/
|
phr. |
đánh giá hiệu suất năng lượng
We need to evaluate energy performance regularly.
Chúng ta cần đánh giá hiệu suất năng lượng thường xuyên.
Chi tiếtEvaluating energy performance helps identify improvements.Đánh giá hiệu suất năng lượng giúp xác định các cải tiến.
Đồng nghĩaassess energy efficiencyanalyze energy performance
Cụm hay dùngevaluate energy performanceeffectively evaluate energy performance
Đánh giá hiệu suất năng lượng giúp tối ưu hóa quy trình.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈɛnərdʒi kəˌlæbəˈreɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy hợp tác về các vấn đề năng lượng.
Fostering energy collaboration can lead to better solutions.
Thúc đẩy hợp tác năng lượng có thể dẫn đến các giải pháp tốt hơn.
Chi tiếtWe should foster energy collaboration between countries.Chúng ta nên thúc đẩy hợp tác năng lượng giữa các quốc gia.
Đồng nghĩaencourage energy partnershipspromote energy cooperation
Cụm hay dùngfoster international collaborationfoster joint initiatives
Thường thấy trong các cuộc thảo luận quốc tế.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈɛnərdʒi ˈʃɔːrtɪdʒɪz/
|
phr. |
giải quyết tình trạng thiếu hụt năng lượng.
We need to address energy shortages in rural areas.
Chúng ta cần giải quyết tình trạng thiếu hụt năng lượng ở vùng nông thôn.
Chi tiếtAddressing energy shortages is crucial for development.Giải quyết tình trạng thiếu hụt năng lượng là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩatackle energy shortagescombat energy shortages
Cụm hay dùngaddress energy issuesaddress energy challenges
Thường thấy trong các báo cáo về phát triển.
|
— |
|
/træk ˈɛnərdʒi trɛndz/
|
phr. |
theo dõi xu hướng tiêu thụ năng lượng.
It's important to track energy trends for future planning.
Điều quan trọng là theo dõi xu hướng năng lượng để lập kế hoạch cho tương lai.
Chi tiếtTracking energy trends can inform policy decisions.Theo dõi xu hướng năng lượng có thể giúp đưa ra quyết định chính sách.
Đồng nghĩamonitor energy patternsobserve energy trends
Cụm hay dùngtrack consumption trendstrack market trends
Thường thấy trong các báo cáo nghiên cứu.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈɛnərdʒi dɪsˈkʌʃənz/
|
phr. |
tham gia vào các cuộc thảo luận về vấn đề năng lượng.
We should engage in energy discussions to find solutions.
Chúng ta nên tham gia vào các cuộc thảo luận về năng lượng để tìm giải pháp.
Chi tiếtEngaging in energy discussions can lead to better policies.Tham gia vào các cuộc thảo luận về năng lượng có thể dẫn đến các chính sách tốt hơn.
Đồng nghĩaparticipate in energy talksjoin energy conversations
Cụm hay dùngengage in public discussionsengage in policy discussions
Thường thấy trong các hội nghị về năng lượng.
|
— |
|
/əˈdæpt ˈɛnərdʒi ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
thích ứng các phương pháp năng lượng
We must adapt energy practices to meet modern demands.
Chúng ta phải thích ứng các phương pháp năng lượng để đáp ứng nhu cầu hiện đại.
Chi tiếtAdapting energy practices can help save resources.Thích ứng các phương pháp năng lượng có thể giúp tiết kiệm tài nguyên.
Đồng nghĩamodify energy practiceschange energy practices
Cụm hay dùngadapt energy strategiesadapt energy policies
Thích ứng là cần thiết để duy trì hiệu quả năng lượng.
|
— |
|
/koʊˈɔːrdɪneɪt ˈɛnərdʒi ˈɛfərts/
|
phr. |
phối hợp nỗ lực năng lượng
We must coordinate energy efforts across sectors for better results.
Chúng ta phải phối hợp nỗ lực năng lượng giữa các lĩnh vực để đạt được kết quả tốt hơn.
Chi tiếtCoordinating energy efforts can enhance overall effectiveness.Phối hợp nỗ lực năng lượng có thể nâng cao hiệu quả tổng thể.
Đồng nghĩasynchronize energy effortsalign energy efforts
Cụm hay dùngcoordinate energy projectscoordinate energy policies
Phối hợp là cần thiết để tối ưu hóa tài nguyên.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈɛnərdʒi ˈpɑːrtnərʃɪps/
|
phr. |
tăng cường quan hệ đối tác năng lượng
We aim to strengthen energy partnerships for better collaboration.
Chúng tôi đặt mục tiêu tăng cường quan hệ đối tác năng lượng để hợp tác tốt hơn.
Chi tiếtStrengthening energy partnerships can lead to innovative solutions.Tăng cường quan hệ đối tác năng lượng có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Đồng nghĩaenhance energy alliancesbolster energy collaborations
Cụm hay dùngstrengthen diplomatic partnershipsstrengthen business relationships
Quan hệ đối tác năng lượng giúp tối ưu hóa nguồn lực và giải pháp.
|
— |
|
/ˈmæksɪˌmaɪz ˈɛnərdʒi ˈseɪvɪŋz/
|
phr. |
tối đa hóa tiết kiệm năng lượng
We should maximize energy savings in our buildings.
Chúng ta nên tối đa hóa tiết kiệm năng lượng trong các tòa nhà của mình.
Chi tiếtPolicies aim to maximize energy savings for consumers.Các chính sách nhằm tối đa hóa tiết kiệm năng lượng cho người tiêu dùng.
Đồng nghĩaincrease energy efficiencyboost energy savings
Cụm hay dùngmaximize operational efficiencymaximize resource savings
Tối đa hóa tiết kiệm năng lượng giúp giảm chi phí và bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt ˈɛnərdʒi dɪˈmænd/
|
phr. |
tạo ra nhu cầu năng lượng
Economic growth can generate energy demand in developing countries.
Tăng trưởng kinh tế có thể tạo ra nhu cầu năng lượng ở các quốc gia đang phát triển.
Chi tiếtPolicies are designed to generate energy demand for renewables.Các chính sách được thiết kế để tạo ra nhu cầu năng lượng cho năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩacreate energy demandstimulate energy consumption
Cụm hay dùnggenerate consumer demandgenerate market interest
Nhu cầu năng lượng ảnh hưởng đến sản xuất và tiêu thụ năng lượng.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi ˈprɒɡræmz/
|
phr. |
tạo ra các chương trình hiệu quả năng lượng
Cities are encouraged to create energy efficiency programs.
Các thành phố được khuyến khích tạo ra các chương trình hiệu quả năng lượng.
Chi tiếtCreating energy efficiency programs can benefit the environment.Việc tạo ra các chương trình hiệu quả năng lượng có thể mang lại lợi ích cho môi trường.
Đồng nghĩadevelop energy-saving programsestablish efficiency initiatives
Cụm hay dùngcreate sustainability programscreate community initiatives
Các chương trình này giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí.
|
— |
|
/ˈænəlaɪz ˈɛnərdʒi ˈjuːsɪdʒ/
|
phr. |
phân tích việc sử dụng năng lượng.
We need to analyze energy usage to find ways to reduce costs.
Chúng ta cần phân tích việc sử dụng năng lượng để tìm cách giảm chi phí.
Chi tiếtAnalyzing energy usage can help identify inefficiencies.Phân tích việc sử dụng năng lượng có thể giúp xác định sự không hiệu quả.
Đồng nghĩaexamine energy useassess energy usage
Cụm hay dùnganalyze energy dataanalyze energy patterns
Họ từanalysisanalyze
Sử dụng trong các nghiên cứu và báo cáo.
|
— |
|
/ədˈvæns ˈɛnərdʒi tɛkˈnɒlədʒi/
|
phr. |
tiến bộ công nghệ năng lượng
We need to advance energy technology for better efficiency.
Chúng ta cần tiến bộ công nghệ năng lượng để có hiệu quả tốt hơn.
Chi tiếtAdvancing energy technology can lead to cleaner sources.Tiến bộ công nghệ năng lượng có thể dẫn đến các nguồn sạch hơn.
Đồng nghĩaimprove energy technology
Cụm hay dùngrapidly advance energy technologyeffectively advance energy technologyinvest in advancing energy technology
Công nghệ năng lượng hiện đại giúp tiết kiệm và bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/
|
phr. |
tạo ra giải pháp năng lượng
We need to generate energy solutions for climate change.
Chúng ta cần tạo ra giải pháp năng lượng cho biến đổi khí hậu.
Chi tiếtCompanies are working to generate energy solutions.Các công ty đang nỗ lực để tạo ra giải pháp năng lượng.
Đồng nghĩadevelop energy answers
Cụm hay dùngsuccessfully generate energy solutionsstrategies to generate energy solutionseffectively generate energy solutions
Giải pháp năng lượng cần thiết để đối phó với thách thức hiện tại.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈɛnərdʒi ˌɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
tham gia vào đổi mới năng lượng
Companies should engage in energy innovation to stay competitive.
Các công ty nên tham gia vào đổi mới năng lượng để duy trì tính cạnh tranh.
Chi tiếtEngaging in energy innovation can lead to better solutions.Tham gia vào đổi mới năng lượng có thể dẫn đến các giải pháp tốt hơn.
Đồng nghĩaparticipate in energy innovationinvolve in energy innovation
Cụm hay dùngactively engage in energy innovationstrategically engage in energy innovation
Tham gia vào đổi mới năng lượng là rất quan trọng cho sự phát triển.
|
— |
| phr. |
đầu tư vào các giải pháp năng lượng
It is crucial to invest in energy solutions for a sustainable future.
Việc đầu tư vào các giải pháp năng lượng cho tương lai bền vững là rất quan trọng.
Chi tiếtGovernments should invest in energy solutions to combat climate change.Các chính phủ nên đầu tư vào các giải pháp năng lượng để chống lại biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩafund energy projects
Cụm hay dùnginvest in technologyinvest in infrastructure
Được sử dụng trong bối cảnh phát triển bền vững.
|
— | |
| phr. |
ưu tiên các nguồn năng lượng
We should prioritize energy sources that are sustainable.
Chúng ta nên ưu tiên các nguồn năng lượng bền vững.
Chi tiếtCountries must prioritize energy sources for future needs.Các quốc gia phải ưu tiên các nguồn năng lượng cho nhu cầu tương lai.
Đồng nghĩafocus on energy types
Cụm hay dùngprioritize resourcesprioritize investments
Liên quan đến quyết định chính sách năng lượng.
|
— |
Đang tải...