| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
Thị trường toàn cầu nơi hàng hóa và dịch vụ được mua bán.
The global market offers many opportunities for businesses.
Thị trường toàn cầu mang lại nhiều cơ hội cho doanh nghiệp.
Chi tiếtCompetition in the global market is increasing.Cạnh tranh trong thị trường toàn cầu đang gia tăng.
Đồng nghĩainternational marketworld market
Cụm hay dùngenter the global marketcompete in the global market
Thường dùng trong kinh doanh và thương mại.
|
— | |
| phr. |
Quá trình mà các nền văn hóa địa phương bị biến đổi để giống với một nền văn hóa chiếm ưu thế.
Cultural homogenization can lead to a loss of diversity.
Đồng nhất văn hóa có thể dẫn đến mất mát đa dạng.
Chi tiếtCritics argue that globalization promotes cultural homogenization.Các nhà phê bình cho rằng toàn cầu hóa thúc đẩy đồng nhất văn hóa.
Đồng nghĩacultural uniformitycultural standardization
Cụm hay dùngresist cultural homogenizationpromote cultural diversity
Thường liên quan đến văn hóa và truyền thống.
|
— | |
| phr. |
Tình huống mà một chính phủ ổn định và không có khả năng thay đổi hoặc hỗn loạn.
Political stability is crucial for economic development.
Sự ổn định chính trị là rất quan trọng cho phát triển kinh tế.
Chi tiếtCountries with political stability attract more foreign investment.Các quốc gia có sự ổn định chính trị thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn.
Đồng nghĩapolitical equilibriumgovernment stability
Cụm hay dùngensure political stabilitypromote political stability
Thường liên quan đến chính sách và đầu tư.
|
— | |
| phr. |
Thương mại xảy ra giữa các quốc gia qua biên giới.
Cross-border trade has increased due to globalization.
Thương mại xuyên biên giới đã tăng lên nhờ toàn cầu hóa.
Chi tiếtRegulations affect cross-border trade significantly.Các quy định ảnh hưởng đáng kể đến thương mại xuyên biên giới.
Đồng nghĩainternational tradeborder trade
Cụm hay dùngpromote cross-border traderegulate cross-border trade
Thường liên quan đến thương mại quốc tế.
|
— | |
| phr. |
Một nền văn hóa khuyến khích việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ.
Consumer culture is prevalent in many developed countries.
Văn hóa tiêu dùng phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển.
Chi tiếtGlobalization has spread consumer culture worldwide.Toàn cầu hóa đã lan truyền văn hóa tiêu dùng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩamaterial cultureconsumerism
Cụm hay dùngpromote consumer culturecriticize consumer culture
Thường liên quan đến lối sống và tiêu dùng.
|
— | |
| phr. |
Khái niệm về việc trở thành một thành viên của cộng đồng toàn cầu.
Global citizenship encourages people to think beyond national borders.
Công dân toàn cầu khuyến khích mọi người suy nghĩ vượt ra ngoài biên giới quốc gia.
Chi tiếtEducation can promote global citizenship among students.Giáo dục có thể thúc đẩy công dân toàn cầu trong sinh viên.
Đồng nghĩaworld citizenshipglobal identity
Cụm hay dùngfoster global citizenshippromote global citizenship
Thường liên quan đến giáo dục và trách nhiệm xã hội.
|
— | |
| phr. |
Quá trình kết hợp các thị trường và tổ chức tài chính qua biên giới.
Financial integration can enhance economic stability.
Hội nhập tài chính có thể nâng cao sự ổn định kinh tế.
Chi tiếtCountries benefit from financial integration in various ways.Các quốc gia hưởng lợi từ hội nhập tài chính theo nhiều cách khác nhau.
Đồng nghĩafinancial unificationfinancial consolidation
Cụm hay dùngpromote financial integrationachieve financial integration
Thường liên quan đến ngân hàng và đầu tư.
|
— | |
| phr. |
Sự di chuyển của lao động từ một khu vực hoặc quốc gia này sang khu vực khác để làm việc.
Labor migration can fill job shortages in various sectors.
Di cư lao động có thể lấp đầy những thiếu hụt việc làm trong nhiều lĩnh vực.
Chi tiếtMany people consider labor migration for better opportunities.Nhiều người xem xét di cư lao động để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
Đồng nghĩaworker migrationemployment migration
Cụm hay dùngsupport labor migrationregulate labor migration
Thường liên quan đến vấn đề việc làm và kinh tế.
|
— | |
| phr. |
Nền kinh tế dựa trên công nghệ số và internet.
The digital economy is rapidly changing the way we do business.
Nền kinh tế số đang nhanh chóng thay đổi cách chúng ta kinh doanh.
Chi tiếtMany startups are part of the digital economy.Nhiều công ty khởi nghiệp là một phần của nền kinh tế số.
Đồng nghĩaonline economye-economy
Cụm hay dùngdevelop the digital economytransform to a digital economy
Thường liên quan đến công nghệ và thương mại.
|
— | |
|
/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˌkoʊ.əˈpəː.reɪ.ʃən/
|
phr. |
hợp tác quốc tế
International cooperation is vital for global issues.
Hợp tác quốc tế là rất quan trọng cho các vấn đề toàn cầu.
Chi tiếtWe need stronger international cooperation to tackle climate change.Chúng ta cần sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ hơn để đối phó với biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaglobal partnershipinternational collaboration
Cụm hay dùnginternational cooperation agreementsinternational cooperation initiatives
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và kinh tế.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl ˈaʊtˌriːtʃ/
|
phr. |
mở rộng toàn cầu
Global outreach programs help communities in need.
Các chương trình mở rộng toàn cầu giúp đỡ các cộng đồng cần thiết.
Chi tiếtOrganizations focus on global outreach to increase impact.Các tổ chức tập trung vào mở rộng toàn cầu để tăng cường tác động.
Đồng nghĩainternational outreachglobal engagement
Cụm hay dùngglobal outreach initiativesglobal outreach programs
Thường liên quan đến các tổ chức phi lợi nhuận và hỗ trợ cộng đồng.
|
— |
|
/ˌɪnfərˈmeɪʃən floʊ/
|
phr. |
luồng thông tin
Efficient information flow is vital for businesses.
Luồng thông tin hiệu quả rất quan trọng cho các doanh nghiệp.
Chi tiếtWe need to improve information flow between departments.Chúng ta cần cải thiện luồng thông tin giữa các phòng ban.
Đồng nghĩainformation transferdata flow
Cụm hay dùngensure information flowfacilitate information flow
Thường dùng trong bối cảnh quản lý và công nghệ.
|
— |
|
/ˈmɑrkɪt ɪkˈspænʃən/
|
phr. |
mở rộng thị trường
Companies plan for market expansion to increase profits.
Các công ty lập kế hoạch mở rộng thị trường để tăng lợi nhuận.
Chi tiếtMarket expansion requires careful research.Mở rộng thị trường đòi hỏi nghiên cứu cẩn thận.
Đồng nghĩabusiness growthmarket growth
Cụm hay dùngstrategic market expansionglobal market expansion
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/ˈdɪdʒɪtəl kəˈnɛktɪvɪti/
|
phr. |
kết nối số
Digital connectivity is vital for modern communication.
Kết nối số là điều cần thiết cho giao tiếp hiện đại.
Chi tiếtImproving digital connectivity can enhance education.Cải thiện kết nối số có thể nâng cao giáo dục.
Đồng nghĩadigital connectiononline connectivity
Cụm hay dùngimprove digital connectivityensure digital connectivity
Thường được dùng trong bối cảnh công nghệ thông tin.
|
— |
|
/ˈnɒ.lɪdʒ ˈʃɛr.ɪŋ/
|
phr. |
chia sẻ kiến thức
Knowledge sharing enhances teamwork and collaboration.
Chia sẻ kiến thức nâng cao sự làm việc nhóm và hợp tác.
Chi tiếtCompanies encourage knowledge sharing among employees.Các công ty khuyến khích chia sẻ kiến thức giữa các nhân viên.
Đồng nghĩasharing informationinformation exchange
Cụm hay dùngknowledge sharing platformsknowledge sharing initiatives
Cụm từ này phổ biến trong môi trường làm việc.
|
— |
|
/ˈpɒlɪsi rɪˈfɔːrm/
|
phr. |
cải cách chính sách
Policy reform is necessary for social justice.
Cải cách chính sách là cần thiết cho công lý xã hội.
Chi tiếtEffective policy reform can lead to positive change.Cải cách chính sách hiệu quả có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.
Đồng nghĩapolicy changelegislative reform
Cụm hay dùngpolicy reform initiativespolicy reform efforts
Thường liên quan đến chính trị và xã hội.
|
— |
|
/treɪd ˌlɪbərəlɪˈzeɪʃən/
|
phr. |
tự do thương mại
Trade liberalization can boost economic growth.
Tự do thương mại có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtCountries benefit from trade liberalization.Các quốc gia hưởng lợi từ tự do thương mại.
Đồng nghĩafree tradetrade openness
Cụm hay dùngpromote trade liberalizationsupport trade liberalization
Liên quan đến kinh tế và chính sách thương mại.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl ˈɡʌvərnəns/
|
phr. |
quản trị toàn cầu
Global governance is essential for international cooperation.
Quản trị toàn cầu là rất cần thiết cho hợp tác quốc tế.
Chi tiếtWe need effective global governance to address climate change.Chúng ta cần quản trị toàn cầu hiệu quả để giải quyết biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaglobal managementinternational governance
Cụm hay dùngstrengthen global governancepromote global governance
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và kinh tế.
|
— |
|
/maɪˈɡreɪʃən ˈpɒlɪsi/
|
phr. |
chính sách di cư
Migration policy affects how people move between countries.
Chính sách di cư ảnh hưởng đến cách mọi người di chuyển giữa các quốc gia.
Chi tiếtCountries need effective migration policies.Các quốc gia cần có chính sách di cư hiệu quả.
Đồng nghĩaimmigration policymovement policy
Cụm hay dùngdevelop migration policyenforce migration policy
Thường liên quan đến di cư và chính trị.
|
— |
|
/ˌɪntəˈnæʃənl treɪd/
|
phr. |
thương mại quốc tế
International trade is essential for economic growth.
Thương mại quốc tế là cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtMany countries rely on international trade for resources.Nhiều quốc gia phụ thuộc vào thương mại quốc tế để có tài nguyên.
Đồng nghĩaglobal tradeworld trade
Cụm hay dùngincrease international traderegulate international trade
Cụm từ này thường dùng trong kinh tế và chính trị.
|
— |
|
/krɔs ˈkʌltʃərəl kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
giao tiếp đa văn hóa
Cross-cultural communication is vital in global business.
Giao tiếp đa văn hóa là rất quan trọng trong kinh doanh toàn cầu.
Chi tiếtUnderstanding cross-cultural communication improves relationships.Hiểu biết về giao tiếp đa văn hóa cải thiện mối quan hệ.
Đồng nghĩaintercultural communicationcultural exchange
Cụm hay dùngcross-cultural understandingcross-cultural training
Thường sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và giao lưu văn hóa.
|
— |
|
/ˈbɪznəs kəˌlæbəˈreɪʃən/
|
phr. |
hợp tác kinh doanh
Business collaboration can lead to innovation.
Hợp tác kinh doanh có thể dẫn đến đổi mới.
Chi tiếtThey focus on business collaboration to expand their market.Họ tập trung vào hợp tác kinh doanh để mở rộng thị trường.
Đồng nghĩabusiness partnershipcorporate collaboration
Cụm hay dùngpromote business collaborationenhance business collaboration
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl səˈplaɪ tʃeɪn/
|
phr. |
chuỗi cung ứng toàn cầu
The global supply chain has been disrupted by the pandemic.
Chuỗi cung ứng toàn cầu đã bị gián đoạn bởi đại dịch.
Chi tiếtManaging the global supply chain is complex.Quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu là rất phức tạp.
Đồng nghĩaworldwide supply chaininternational supply chain
Cụm hay dùngoptimize global supply chainanalyze global supply chain
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh quốc tế.
|
— |
|
/ɪˈkɒnəmɪk ˌɪntərdɪˈpɛndəns/
|
phr. |
tính phụ thuộc kinh tế
Economic interdependence fosters global cooperation.
Tính phụ thuộc kinh tế thúc đẩy hợp tác toàn cầu.
Chi tiếtIncreased trade leads to economic interdependence.Thương mại gia tăng dẫn đến tính phụ thuộc kinh tế.
Đồng nghĩaeconomic relianceeconomic mutual dependence
Cụm hay dùngpromote economic interdependencestudy economic interdependence
Liên quan đến thương mại và hợp tác quốc tế.
|
— |
| phr. |
Hiểu biết về các vấn đề toàn cầu và tác động của chúng.
Global awareness is essential for responsible citizenship.
Nhận thức toàn cầu là rất cần thiết cho công dân có trách nhiệm.
Chi tiếtSchools promote global awareness through education.Các trường học thúc đẩy nhận thức toàn cầu thông qua giáo dục.
Đồng nghĩaglobal consciousness
Cụm hay dùngraise global awarenessincrease global awareness
Liên quan đến việc hiểu biết về thế giới.
|
— | |
| phr. |
Tham gia tích cực vào các quá trình chính trị.
Political engagement is vital for a healthy democracy.
Tham gia chính trị rất cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.
Chi tiếtYoung people are encouraged to increase their political engagement.Người trẻ được khuyến khích tăng cường tham gia chính trị.
Đồng nghĩapolitical participation
Cụm hay dùngfoster political engagementpromote political engagement
Liên quan đến sự tham gia chính trị.
|
— | |
| phr. |
Nghĩa vụ của công dân để tham gia vào xã hội.
Civic responsibility includes voting and community service.
Trách nhiệm công dân bao gồm việc bỏ phiếu và phục vụ cộng đồng.
Chi tiếtEducation can enhance civic responsibility among youth.Giáo dục có thể nâng cao trách nhiệm công dân trong giới trẻ.
Đồng nghĩasocial responsibility
Cụm hay dùngencourage civic responsibilitypromote civic responsibility
Liên quan đến nghĩa vụ xã hội.
|
— | |
| phr. |
Một không gian kinh tế toàn cầu nơi hàng hóa và dịch vụ được mua và bán.
The rise of the internet has transformed the global marketplace.
Sự phát triển của internet đã biến đổi thị trường toàn cầu.
Chi tiếtCompanies must adapt to compete in the global marketplace.Các công ty phải thích ứng để cạnh tranh trong thị trường toàn cầu.
Đồng nghĩainternational market
Cụm hay dùngenter the global marketplacenavigate the global marketplace
Rất quan trọng trong các bài thuyết trình về thương mại quốc tế.
|
— | |
| phr. |
Các quy định bảo vệ quyền lợi và phúc lợi của người lao động.
Improving labor standards is essential for fair working conditions.
Cải thiện tiêu chuẩn lao động là cần thiết cho điều kiện làm việc công bằng.
Chi tiếtInternational organizations monitor labor standards across countries.Các tổ chức quốc tế giám sát tiêu chuẩn lao động trên toàn cầu.
Đồng nghĩaworker rights standards
Cụm hay dùngenforce labor standardsimprove labor standards
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền lao động.
|
— | |
| phr. |
Khả năng của các công ty để bán hàng hóa và dịch vụ của họ trong một thị trường cụ thể.
Market access is vital for international trade success.
Khả năng tiếp cận thị trường là rất quan trọng cho sự thành công trong thương mại quốc tế.
Chi tiếtCountries negotiate terms for market access in trade agreements.Các quốc gia đàm phán các điều khoản để tiếp cận thị trường trong các hiệp định thương mại.
Đồng nghĩamarket entry
Cụm hay dùnggain market accesssecure market access
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về thương mại quốc tế.
|
— | |
| phr. |
Tổng số người có sẵn để làm việc trong nền kinh tế toàn cầu.
The global workforce is becoming increasingly diverse.
Lực lượng lao động toàn cầu đang trở nên đa dạng hơn.
Chi tiếtCompanies must adapt to the needs of the global workforce.Các công ty phải thích ứng với nhu cầu của lực lượng lao động toàn cầu.
Đồng nghĩainternational workforce
Cụm hay dùngtrain the global workforcesupport the global workforce
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về việc làm và kinh tế.
|
— | |
|
/ˈɡloʊ.bəl ˈnɛt.wɜrk/
|
phr. |
một hệ thống các cá nhân hoặc tổ chức liên kết toàn cầu
The internet has created a global network of information.
Internet đã tạo ra một mạng lưới thông tin toàn cầu.
Chi tiếtBusinesses benefit from a global network of suppliers.Các doanh nghiệp hưởng lợi từ mạng lưới nhà cung cấp toàn cầu.
Đồng nghĩaglobal connectivityworldwide network
Cụm hay dùngcreate a global networkexpand a global network
Liên quan đến kết nối toàn cầu.
|
— |
|
/ˈwɜrk.fɔrs maɪˈɡreɪ.ʃən/
|
phr. |
sự di chuyển của người lao động giữa các quốc gia
Workforce migration can fill labor shortages in different regions.
Di cư lao động có thể lấp đầy tình trạng thiếu lao động ở các khu vực khác nhau.
Chi tiếtPolicies can influence workforce migration patterns.Các chính sách có thể ảnh hưởng đến xu hướng di cư lao động.
Đồng nghĩalabor migrationworker relocation
Cụm hay dùngencourage workforce migrationmanage workforce migration
Liên quan đến di cư lao động.
|
— |
|
/kənˈsuː.mər raɪts/
|
phr. |
quyền hợp pháp của người tiêu dùng để được đối xử công bằng
Consumer rights protect buyers from unfair practices.
Quyền của người tiêu dùng bảo vệ người mua khỏi những hành vi không công bằng.
Chi tiếtAwareness of consumer rights is essential for shopping.Nhận thức về quyền của người tiêu dùng là rất quan trọng khi mua sắm.
Đồng nghĩaconsumer protectionbuyer rights
Cụm hay dùngpromote consumer rightsprotect consumer rights
Rất quan trọng trong bối cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/ˈɡloʊ.bəl ˈstræt.ə.dʒi/
|
phr. |
một kế hoạch để đạt được mục tiêu trên toàn thế giới
Companies need a global strategy to succeed internationally.
Các công ty cần một chiến lược toàn cầu để thành công quốc tế.
Chi tiếtA clear global strategy can enhance market presence.Một chiến lược toàn cầu rõ ràng có thể tăng cường sự hiện diện trên thị trường.
Đồng nghĩainternational strategyworldwide strategy
Cụm hay dùngdevelop a global strategyimplement a global strategy
Rất quan trọng trong kinh doanh quốc tế.
|
— |
|
/pəˈlɪt.ɪ.kəl ˈdaɪ.ə.lɒɡ/
|
phr. |
một cuộc trò chuyện giữa các thực thể chính trị để giải quyết vấn đề
Political dialogue is essential for conflict resolution.
Đối thoại chính trị là rất cần thiết để giải quyết xung đột.
Chi tiếtCountries need political dialogue to foster cooperation.Các quốc gia cần đối thoại chính trị để thúc đẩy hợp tác.
Đồng nghĩapolitical conversationpolitical discussion
Cụm hay dùngencourage political dialogueinitiate political dialogue
Rất quan trọng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
các vấn đề khó khăn ảnh hưởng đến toàn bộ thế giới
Climate change and poverty are global challenges we must address.
Biến đổi khí hậu và nghèo đói là những thách thức toàn cầu mà chúng ta phải giải quyết.
Chi tiếtGlobal challenges require international cooperation to solve.Các thách thức toàn cầu cần sự hợp tác quốc tế để giải quyết.
Đồng nghĩaworldwide issuesglobal problems
Cụm hay dùngtackle global challengesface global challenges
Liên quan đến các vấn đề lớn mà mọi quốc gia phải đối mặt.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl trɛndz/
|
phr. |
các xu hướng chung mà một cái gì đó đang phát triển trên toàn cầu
Understanding global trends is essential for businesses.
Hiểu biết về các xu hướng toàn cầu là rất cần thiết cho doanh nghiệp.
Chi tiếtGlobal trends can influence local markets significantly.Các xu hướng toàn cầu có thể ảnh hưởng đáng kể đến thị trường địa phương.
Đồng nghĩaworldwide trendsinternational trends
Cụm hay dùngidentify global trendsanalyze global trends
Thường dùng để chỉ các xu hướng lớn ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
sự tham gia tích cực của các quốc gia vào các vấn đề toàn cầu
Global engagement is essential for addressing climate change.
Sự tham gia toàn cầu là rất cần thiết để giải quyết biến đổi khí hậu.
Chi tiếtCountries must work together for global engagement.Các quốc gia phải hợp tác để có sự tham gia toàn cầu.
Đồng nghĩainternational involvementglobal participation
Cụm hay dùngpromote global engagementenhance global engagement
Liên quan đến sự tham gia của các quốc gia trong các vấn đề chung.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/
|
phr. |
sự nhận thức và tôn trọng sự khác biệt văn hóa
Cultural sensitivity is important in international business.
Sự nhạy cảm văn hóa là quan trọng trong kinh doanh quốc tế.
Chi tiếtTraining can improve cultural sensitivity among employees.Đào tạo có thể cải thiện sự nhạy cảm văn hóa trong nhân viên.
Đồng nghĩacultural awarenesscross-cultural understanding
Cụm hay dùngdevelop cultural sensitivityenhance cultural sensitivity
Liên quan đến việc tôn trọng và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl ˌɪnɡrəˈteɪʃən/
|
phr. |
sự hội nhập toàn cầu
Global integration has led to increased trade opportunities.
Hội nhập toàn cầu đã dẫn đến nhiều cơ hội thương mại hơn.
Chi tiếtMany businesses benefit from global integration.Nhiều doanh nghiệp hưởng lợi từ sự hội nhập toàn cầu.
Đồng nghĩaglobal unificationworld integration
Cụm hay dùngaccelerate global integrationpromote global integrationsupport global integration
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về kinh tế.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl ˌɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
sự đổi mới toàn cầu
Global innovation drives economic progress.
Sự đổi mới toàn cầu thúc đẩy tiến bộ kinh tế.
Chi tiếtMany startups focus on global innovation.Nhiều công ty khởi nghiệp tập trung vào sự đổi mới toàn cầu.
Đồng nghĩaworldwide innovationinternational innovation
Cụm hay dùngpromote global innovationsupport global innovationencourage global innovation
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ.
|
— |
|
/ˌɪntəˈnæʃənl kəˌlæbəˈreɪʃən/
|
phr. |
hợp tác quốc tế
International collaboration is key to solving global issues.
Hợp tác quốc tế là chìa khóa để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
Chi tiếtMany scientific discoveries result from international collaboration.Nhiều phát hiện khoa học là kết quả của hợp tác quốc tế.
Đồng nghĩaglobal cooperationcross-border collaboration
Cụm hay dùngenhance international collaborationsupport international collaborationpromote international collaboration
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về hợp tác.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl ˈɪmpækt/
|
phr. |
tác động toàn cầu
Climate change has a global impact on ecosystems.
Biến đổi khí hậu có tác động toàn cầu đến hệ sinh thái.
Chi tiếtThe pandemic had a significant global impact on economies.Đại dịch đã có tác động đáng kể toàn cầu đến nền kinh tế.
Đồng nghĩaworldwide effect
Cụm hay dùngassess global impactunderstand global impact
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về môi trường.
|
— |
|
/ˈleɪbər raɪts/
|
phr. |
quyền lao động
Advocating for labor rights is crucial for social justice.
Bảo vệ quyền lao động là rất quan trọng cho công lý xã hội.
Chi tiếtLabor rights are essential for protecting workers.Quyền lao động là cần thiết để bảo vệ người lao động.
Đồng nghĩaworkers' rights
Cụm hay dùngprotect labor rightspromote labor rights
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về quyền con người.
|
— |
|
/ˈmɑːrkɪt daɪˈnæmɪks/
|
phr. |
động lực thị trường
Understanding market dynamics is key to business success.
Hiểu biết về động lực thị trường là chìa khóa cho sự thành công của doanh nghiệp.
Chi tiếtMarket dynamics can change rapidly due to technology.Động lực thị trường có thể thay đổi nhanh chóng do công nghệ.
Đồng nghĩamarket forcesmarket trends
Cụm hay dùnganalyze market dynamicsadapt to market dynamics
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và tiếp thị.
|
— |
|
/maɪˈɡreɪʃən trɛndz/
|
phr. |
xu hướng di cư
Migration trends can impact local economies.
Xu hướng di cư có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương.
Chi tiếtAnalyzing migration trends helps in policy making.Phân tích xu hướng di cư giúp trong việc xây dựng chính sách.
Đồng nghĩamigration patternsmovement trends
Cụm hay dùngstudy migration trendsanalyze migration trends
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về nhân khẩu học.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl kəˈnɛktɪvɪti/
|
phr. |
kết nối toàn cầu
Global connectivity has changed how we communicate.
Kết nối toàn cầu đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Chi tiếtBusinesses rely on global connectivity for operations.Các doanh nghiệp phụ thuộc vào kết nối toàn cầu cho hoạt động của mình.
Đồng nghĩaglobal communicationinternational connectivity
Cụm hay dùngenhance global connectivitypromote global connectivity
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông.
|
— |
|
/ˌɪntəˈnæʃənl rɪˈleɪʃənz/
|
phr. |
quan hệ quốc tế
International relations play a key role in global peace.
Quan hệ quốc tế đóng vai trò quan trọng trong hòa bình toàn cầu.
Chi tiếtStudying international relations prepares students for diplomacy.Học quan hệ quốc tế chuẩn bị cho sinh viên về ngoại giao.
Đồng nghĩaglobal diplomacyforeign relations
Cụm hay dùngimprove international relationsstrengthen international relations
Sử dụng khi nói về mối quan hệ giữa các quốc gia.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl ˌɪnˈtɛɡreɪʃən/
|
phr. |
Hòa nhập văn hóa.
Cultural integration can lead to a more cohesive society.
Hòa nhập văn hóa có thể dẫn đến một xã hội gắn kết hơn.
Chi tiếtChallenges arise during cultural integration in diverse communities.Những thách thức phát sinh trong quá trình hòa nhập văn hóa ở các cộng đồng đa dạng.
Đồng nghĩacultural assimilationcultural unification
Cụm hay dùngpromote cultural integrationfacilitate cultural integration
Rất quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa.
|
— |
|
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
|
phr. |
trao đổi giáo dục.
Educational exchange programs enhance learning opportunities.
Các chương trình trao đổi giáo dục nâng cao cơ hội học tập.
Chi tiếtSchools promote educational exchange to broaden perspectives.Các trường học thúc đẩy trao đổi giáo dục để mở rộng góc nhìn.
Đồng nghĩaacademic exchangescholarly exchange
Cụm hay dùngparticipate in educational exchangefacilitate educational exchange
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập và nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl kəˌmjunəˈkeɪʃən/
|
phr. |
giao tiếp toàn cầu
Global communication has changed with the rise of the internet.
Giao tiếp toàn cầu đã thay đổi với sự phát triển của internet.
Chi tiếtBusinesses need effective global communication strategies.Các doanh nghiệp cần các chiến lược giao tiếp toàn cầu hiệu quả.
Đồng nghĩainternational communicationcross-cultural communication
Cụm hay dùngenhance global communicationfacilitate global communication
Liên quan đến công nghệ và truyền thông.
|
— |
| phr. |
Các tiêu chuẩn thống nhất cho sản phẩm và dịch vụ giữa các quốc gia.
International standards ensure product safety.
Các tiêu chuẩn quốc tế đảm bảo an toàn cho sản phẩm.
Chi tiếtCompanies must comply with international standards.Các công ty phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Đồng nghĩaglobal standardsworldwide norms
Cụm hay dùngestablish international standardsadhere to international standards
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại và sản xuất.
|
— | |
| phr. |
Làm việc cùng nhau giữa các chính phủ để đạt được mục tiêu chung.
Political collaboration can resolve international conflicts.
Sự hợp tác chính trị có thể giải quyết các xung đột quốc tế.
Chi tiếtCountries need political collaboration to tackle global issues.Các quốc gia cần hợp tác chính trị để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
Đồng nghĩagovernment cooperationpolitical partnership
Cụm hay dùngencourage political collaborationfacilitate political collaboration
Cụm từ này thường được sử dụng trong chính trị.
|
— | |
|
/ˈɡloʊbəl səˈplaɪ/
|
phr. |
cung ứng toàn cầu
The global supply of goods has been disrupted by the pandemic.
Cung ứng toàn cầu về hàng hóa đã bị gián đoạn do đại dịch.
Chi tiếtCompanies rely on a global supply chain for efficiency.Các công ty dựa vào chuỗi cung ứng toàn cầu để đạt hiệu quả.
Đồng nghĩaworldwide supplyinternational supply
Cụm hay dùngmanage global supplyoptimize global supply
Liên quan đến thương mại và kinh tế toàn cầu.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈʧeɪndʒ ˈprɒɡræmz/
|
phr. |
các chương trình trao đổi văn hóa
Cultural exchange programs help students learn about other societies.
Các chương trình trao đổi văn hóa giúp sinh viên tìm hiểu về các xã hội khác.
Chi tiếtMany schools offer cultural exchange programs for their students.Nhiều trường học cung cấp các chương trình trao đổi văn hóa cho học sinh của họ.
Đồng nghĩacultural exchange initiativescultural sharing programs
Cụm hay dùngparticipate in cultural exchange programssupport cultural exchange programs
Rất hữu ích cho sinh viên muốn mở rộng kiến thức văn hóa.
|
— |
|
/krɔsˈkʌltʃərəl ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
Sự đánh giá và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.
Cross-cultural understanding is important in today's globalized world.
Sự hiểu biết giữa các nền văn hóa là quan trọng trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay.
Chi tiếtWe promote cross-cultural understanding through exchange programs.Chúng tôi thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa thông qua các chương trình trao đổi.
Đồng nghĩaintercultural understandingcultural awareness
Cụm hay dùngfoster cross-cultural understandingenhance cross-cultural understanding
Rất quan trọng trong giao lưu văn hóa.
|
— |
|
/ˈleɪbər ˈmoʊbɪlɪti/
|
phr. |
Khả năng của công nhân di chuyển giữa các công việc hoặc địa điểm.
Labor mobility is essential for filling job vacancies.
Di chuyển lao động là cần thiết để lấp đầy các vị trí việc làm.
Chi tiếtHigh labor mobility can benefit the economy.Di động lao động cao có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế.
Đồng nghĩaworkforce mobilityjob mobility
Cụm hay dùngenhance labor mobilitypromote labor mobility
Liên quan đến việc làm và thị trường lao động.
|
— |
|
/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˌɡloʊ.bə.laɪˈzeɪ.ʃən/
|
phr. |
sự phụ thuộc kinh tế ngày càng tăng giữa các quốc gia
Economic globalization has changed how businesses operate internationally.
Sự toàn cầu hóa kinh tế đã làm thay đổi cách các doanh nghiệp hoạt động quốc tế.
Chi tiếtMany argue that economic globalization benefits developed nations more than developing ones.Nhiều người cho rằng sự toàn cầu hóa kinh tế có lợi cho các quốc gia phát triển hơn là các quốc gia đang phát triển.
Đồng nghĩaglobal economyinternational trade
Cụm hay dùngeconomic growtheconomic policies
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về kinh tế.
|
— |
|
/ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ˌɪn.tə.kəˈʃən/
|
phr. |
Sự liên kết của các nền kinh tế thông qua thương mại và đầu tư.
Economic interconnection promotes growth and stability among nations.
Sự liên kết kinh tế thúc đẩy tăng trưởng và ổn định giữa các quốc gia.
Chi tiếtIncreased economic interconnection can lead to shared prosperity.Sự liên kết kinh tế gia tăng có thể dẫn đến thịnh vượng chung.
Đồng nghĩaeconomic integrationtrade links
Cụm hay dùngpromote economic interconnectionenhance economic interconnection
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu.
|
— |
|
/ˈɡloʊ.bəl ˌkoʊ.əˈpəː.reɪ.ʃən/
|
phr. |
Các quốc gia hợp tác với nhau để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
Global cooperation is necessary for addressing pandemics.
Hợp tác toàn cầu là cần thiết để giải quyết các đại dịch.
Chi tiếtMany organizations promote global cooperation for peace.Nhiều tổ chức thúc đẩy hợp tác toàn cầu vì hòa bình.
Đồng nghĩainternational cooperationglobal partnership
Cụm hay dùngencourage global cooperationfoster global cooperation
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội.
|
— |
|
/ˈɡloʊ.bəl ˈdaɪ.ə.ɡl/
|
phr. |
Các cuộc đối thoại giữa các quốc gia về các vấn đề toàn cầu.
Global dialogue is essential for peace and understanding.
Đối thoại toàn cầu là cần thiết cho hòa bình và sự hiểu biết.
Chi tiếtNations engage in global dialogue to resolve conflicts.Các quốc gia tham gia vào đối thoại toàn cầu để giải quyết xung đột.
Đồng nghĩainternational dialogueglobal discussion
Cụm hay dùngencourage global dialoguepromote global dialogue
Cụm từ này thường liên quan đến chính trị và hòa bình.
|
— |
|
/ˈmɑːrkɪt ˌɪntɪˈɡreɪʃən/
|
phr. |
quá trình kết hợp các thị trường khác nhau thành một
Market integration can lead to better prices for consumers.
Sự hội nhập thị trường có thể dẫn đến giá cả tốt hơn cho người tiêu dùng.
Chi tiếtThe government supports market integration to enhance competition.Chính phủ hỗ trợ hội nhập thị trường để tăng cường cạnh tranh.
Đồng nghĩamarket unificationmarket consolidation
Cụm hay dùngachieve market integrationpromote market integration
Thường liên quan đến kinh tế và thương mại.
|
— |
|
/krɔsˈbɔrdər ɪnˈvɛstmənt/
|
phr. |
đầu tư xuyên biên giới
Cross-border investment can stimulate economic growth.
Đầu tư xuyên biên giới có thể kích thích tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtMany firms seek cross-border investment opportunities.Nhiều công ty tìm kiếm cơ hội đầu tư xuyên biên giới.
Đồng nghĩaforeign investmentinternational investment
Cụm hay dùngencourage cross-border investmentfacilitate cross-border investment
Thường liên quan đến đầu tư quốc tế.
|
— |
|
/ɪˈkɒnəmɪk ˌkoʊəˈpəreɪʃən/
|
phr. |
hợp tác kinh tế
Countries need economic cooperation to face global challenges.
Các quốc gia cần hợp tác kinh tế để đối mặt với các thách thức toàn cầu.
Chi tiếtEconomic cooperation can lead to mutual growth and stability.Hợp tác kinh tế có thể dẫn đến sự phát triển và ổn định lẫn nhau.
Đồng nghĩafinancial collaborationtrade partnership
Cụm hay dùngenhance economic cooperationpromote economic cooperation
Hợp tác kinh tế rất quan trọng trong bối cảnh toàn cầu.
|
— |
|
/tɛkˈnɒlədʒɪkəl ədˈvænsmənts/
|
phr. |
tiến bộ công nghệ
Technological advancements have transformed communication worldwide.
Tiến bộ công nghệ đã biến đổi cách giao tiếp trên toàn thế giới.
Chi tiếtKeeping up with technological advancements is vital for businesses.Theo kịp tiến bộ công nghệ là điều quan trọng đối với các doanh nghiệp.
Đồng nghĩatechnological progresstech innovations
Cụm hay dùngembrace technological advancementsdrive technological advancements
Tiến bộ công nghệ ảnh hưởng lớn đến toàn cầu hóa.
|
— |
|
/ˌɪnfərˈmeɪʃən ɪksˈtʃeɪndʒ/
|
phr. |
Sự chia sẻ thông tin giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
Information exchange is vital for effective collaboration.
Sự trao đổi thông tin rất quan trọng cho sự hợp tác hiệu quả.
Chi tiếtThe conference facilitated information exchange among experts.Hội nghị đã tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin giữa các chuyên gia.
Đồng nghĩadata sharingknowledge exchange
Cụm hay dùngfacilitate information exchangeencourage information exchange
Thường được nhắc đến trong bối cảnh công nghệ và giáo dục.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl ˈpɑrtənərʃɪp/
|
phr. |
Mối quan hệ hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức trên toàn thế giới.
Global partnerships are essential for addressing international challenges.
Các mối quan hệ hợp tác toàn cầu rất quan trọng để giải quyết các thách thức quốc tế.
Chi tiếtMany NGOs rely on global partnerships for resources.Nhiều tổ chức phi chính phủ phụ thuộc vào các mối quan hệ hợp tác toàn cầu để có nguồn lực.
Đồng nghĩainternational partnershipglobal alliance
Cụm hay dùngforge global partnershipstrengthen global partnership
Thường được sử dụng trong bối cảnh hợp tác quốc tế.
|
— |
|
/ˈmɑrkɪt ˌɑpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
Cơ hội cho các doanh nghiệp bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Identifying market opportunities is key to business success.
Xác định cơ hội thị trường là chìa khóa cho sự thành công của doanh nghiệp.
Chi tiếtStartups often seek new market opportunities.Các công ty khởi nghiệp thường tìm kiếm những cơ hội thị trường mới.
Đồng nghĩabusiness opportunitiesmarket potential
Cụm hay dùngexploit market opportunitiescreate market opportunities
Liên quan đến các chiến lược kinh doanh.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt ɪksˈʧeɪndʒ/
|
phr. |
làm cho việc chia sẻ ý tưởng hoặc tài nguyên trở nên dễ dàng hơn
Programs facilitate exchange between cultures.
Các chương trình tạo điều kiện cho sự trao đổi giữa các nền văn hóa.
Chi tiếtTechnology can facilitate exchange of information.Công nghệ có thể tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin.
Đồng nghĩaenable sharingpromote interchange
Cụm hay dùngeffectively facilitate exchangesuccessfully facilitate exchange
Dùng trong bối cảnh giao tiếp và văn hóa.
|
— |
|
/buːst ɡroʊθ/
|
phr. |
tăng tốc độ phát triển hoặc mở rộng
Policies can boost growth in the economy.
Chính sách có thể thúc đẩy tăng trưởng trong nền kinh tế.
Chi tiếtInvestments in technology boost growth in various sectors.Đầu tư vào công nghệ thúc đẩy tăng trưởng trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩastimulate growthpromote development
Cụm hay dùngsignificantly boost growtheffectively boost growth
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈstændərdz/
|
phr. |
cải thiện chất lượng hoặc tiêu chuẩn
Globalization can improve standards of living.
Toàn cầu hóa có thể cải thiện mức sống.
Chi tiếtEfforts are made to improve standards in education.Nỗ lực được thực hiện để cải thiện tiêu chuẩn trong giáo dục.
Đồng nghĩaraise standardsenhance quality
Cụm hay dùngeffectively improve standardssuccessfully improve standards
Dùng trong bối cảnh xã hội và giáo dục.
|
— |
|
/ɪˈkɒnəmɪk dɪˈspɛrɪtiz/
|
phr. |
sự chênh lệch kinh tế
Economic disparities can lead to social unrest in many regions.
Sự chênh lệch kinh tế có thể dẫn đến bất ổn xã hội ở nhiều khu vực.
Chi tiếtAddressing economic disparities is essential for social harmony.Giải quyết sự chênh lệch kinh tế là cần thiết cho sự hòa hợp xã hội.
Đồng nghĩaeconomic inequalitywealth gap
Cụm hay dùngreduce economic disparitiesanalyze economic disparities
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế xã hội.
|
— |
|
/ˌriːˈʃeɪp ˈkʌltʃər/
|
phr. |
thay đổi cách mà một nền văn hóa được nhìn nhận hoặc thực hành
Globalization can reshape culture in many societies.
Toàn cầu hóa có thể thay đổi văn hóa ở nhiều xã hội.
Chi tiếtTechnology has reshaped our culture significantly.Công nghệ đã thay đổi văn hóa của chúng ta một cách đáng kể.
Đồng nghĩatransform culturealter culture
Cụm hay dùngreshape cultural identityreshape cultural practices
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔːrt səˌsteɪnəˈbɪlɪti/
|
phr. |
hỗ trợ duy trì sự cân bằng sinh thái và tài nguyên
Companies must support sustainability in their practices.
Các công ty phải hỗ trợ tính bền vững trong các hoạt động của họ.
Chi tiếtSupporting sustainability is crucial for future generations.Hỗ trợ tính bền vững là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩapromote sustainabilityfoster sustainability
Cụm hay dùngsupport environmental sustainabilitysupport economic sustainability
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường và phát triển.
|
— |
|
/ədˈvæns treɪd/
|
phr. |
thúc đẩy hoặc cải thiện việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ
Policies can help advance trade between countries.
Các chính sách có thể giúp thúc đẩy thương mại giữa các quốc gia.
Chi tiếtWe need to advance trade agreements for better cooperation.Chúng ta cần thúc đẩy các thỏa thuận thương mại để hợp tác tốt hơn.
Đồng nghĩapromote tradefacilitate trade
Cụm hay dùngadvance international tradeadvance bilateral trade
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế và thương mại.
|
— |
|
/trænsˈfɔrm ɪˈkɒnəmiz/
|
phr. |
thay đổi và cải thiện các hệ thống kinh tế
Globalization has transformed economies around the world.
Toàn cầu hóa đã biến đổi các nền kinh tế trên toàn thế giới.
Chi tiếtNew technologies can transform economies and create jobs.Công nghệ mới có thể biến đổi nền kinh tế và tạo ra việc làm.
Đồng nghĩarevamp economiesmodernize markets
Cụm hay dùngtransform industriestransform societies
Thường sử dụng trong bối cảnh kinh tế.
|
— |
|
/ɪkˈspænd ˈmɑrkɪts/
|
phr. |
mở rộng phạm vi và quy mô của khu vực bán hàng
Globalization allows companies to expand markets internationally.
Toàn cầu hóa cho phép các công ty mở rộng thị trường quốc tế.
Chi tiếtSmall businesses can expand markets through online platforms.Các doanh nghiệp nhỏ có thể mở rộng thị trường qua các nền tảng trực tuyến.
Đồng nghĩabroaden marketsextend reach
Cụm hay dùngexpand opportunitiesexpand access
Thường sử dụng trong bối cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/draɪv ɪˈkɒnəmɪk ɡroʊθ/
|
phr. |
thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Investments in technology can drive economic growth.
Các khoản đầu tư vào công nghệ có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtPolicies that support businesses will drive economic growth.Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩastimulate economic growthpromote economic expansion
Cụm hay dùngdrive sustainable growthdrive regional growth
Dùng để nói về ảnh hưởng của các yếu tố đến kinh tế.
|
— |
|
/ɪkˈspænd ˈæksɛs/
|
phr. |
mở rộng khả năng tiếp cận
Globalization aims to expand access to education.
Toàn cầu hóa nhằm mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục.
Chi tiếtWe need to expand access to healthcare for all citizens.Chúng ta cần mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho tất cả công dân.
Đồng nghĩabroaden accessincrease availability
Cụm hay dùngexpand access to informationexpand access to resources
Thường sử dụng khi nói về dịch vụ công cộng.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈnɛtˌwɜrks/
|
phr. |
tạo ra mạng lưới
Conferences help create networks for professionals.
Các hội nghị giúp tạo ra mạng lưới cho các chuyên gia.
Chi tiếtCreating networks can lead to new opportunities.Tạo ra mạng lưới có thể dẫn đến những cơ hội mới.
Đồng nghĩaestablish connectionsbuild networks
Cụm hay dùngcreate social networkscreate professional networks
Thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc cộng đồng.
|
— |
|
/ˈɡloʊ.bəl ˈɪn.flu.əns/
|
phr. |
ảnh hưởng của các yếu tố toàn cầu đến các sự kiện địa phương.
Global influence shapes cultural trends.
Ảnh hưởng toàn cầu định hình các xu hướng văn hóa.
Chi tiếtMedia has a strong global influence.Phương tiện truyền thông có ảnh hưởng toàn cầu mạnh mẽ.
Đồng nghĩaworldwide impactglobal effect
Cụm hay dùngrecognize global influenceunderstand global influence
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về toàn cầu hóa.
|
— |
|
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈɪʃuːz/
|
phr. |
vấn đề môi trường
Globalization can worsen environmental issues.
Toàn cầu hóa có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề môi trường.
Chi tiếtAddressing environmental issues requires international cooperation.Giải quyết các vấn đề môi trường cần sự hợp tác quốc tế.
Đồng nghĩaecological problemsenvironmental challenges
Cụm hay dùngaddress environmental issuesface environmental issues
Vấn đề môi trường đang trở thành mối quan tâm toàn cầu.
|
— |
|
/ˈleɪbər lɔːz/
|
phr. |
luật lao động
Labor laws protect workers' rights and safety.
Luật lao động bảo vệ quyền lợi và an toàn của người lao động.
Chi tiếtCountries vary in their labor laws.Các quốc gia khác nhau về luật lao động của họ.
Đồng nghĩaemployment lawsworker protection laws
Cụm hay dùngenforce labor lawsreform labor laws
Luật lao động rất quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs kəmˈpɛtɪʃən/
|
phr. |
tăng cường sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp
Global markets can increase competition in local economies.
Thị trường toàn cầu có thể tăng cường sự cạnh tranh trong nền kinh tế địa phương.
Chi tiếtNew technologies increase competition in various industries.Công nghệ mới làm tăng sự cạnh tranh trong nhiều ngành.
Đồng nghĩaboost rivalryenhance competition
Cụm hay dùngincrease market competitionincrease healthy competition
Thích hợp khi bàn về kinh tế và thị trường.
|
— |
|
/ɪnˈkaʊntər ˈdɪfərənˌsɪz/
|
phr. |
gặp phải những khác biệt đa dạng
In a globalized world, we encounter differences daily.
Trong một thế giới toàn cầu hóa, chúng ta gặp phải những khác biệt hàng ngày.
Chi tiếtStudents encounter differences in cultural practices.Sinh viên gặp phải những khác biệt trong các phong tục văn hóa.
Đồng nghĩaface contrastsmeet variances
Cụm hay dùngencounter cultural differencesencounter significant differences
Thích hợp khi nói về sự đa dạng văn hóa.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɡroʊθ/
|
phr. |
hỗ trợ sự phát triển và tiến bộ
Policies should promote growth in the economy.
Các chính sách nên hỗ trợ sự phát triển trong nền kinh tế.
Chi tiếtInvestments can promote growth in various sectors.Các khoản đầu tư có thể hỗ trợ sự phát triển trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩaencourage developmentfoster expansion
Cụm hay dùngpromote sustainable growthpromote economic growth
Thích hợp khi bàn về kinh tế và doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈpɑːrtənərʃɪps/
|
phr. |
phát triển các mối quan hệ hợp tác
Organizations cultivate partnerships to enhance their impact.
Các tổ chức phát triển mối quan hệ hợp tác để tăng cường tác động của họ.
Chi tiếtBusinesses cultivate partnerships for mutual benefit.Các doanh nghiệp phát triển mối quan hệ hợp tác vì lợi ích chung.
Đồng nghĩafoster alliancesbuild collaborations
Cụm hay dùngcultivate strategic partnershipscultivate international partnerships
Thích hợp trong bối cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/pərˈsuː ɡoʊlz/
|
phr. |
làm việc hướng tới việc đạt được mục tiêu
Organizations must pursue goals for sustainability.
Các tổ chức phải theo đuổi mục tiêu bền vững.
Chi tiếtIt's important to pursue goals that benefit society.Điều quan trọng là theo đuổi những mục tiêu có lợi cho xã hội.
Đồng nghĩachase objectivesstrive for aims
Cụm hay dùngpursue goals effectivelypursue goals in education
Cụm từ này thường gặp trong các bài viết về mục tiêu.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz dɪˈvɜrsɪti/
|
phr. |
công nhận và đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm
It’s important to recognize diversity in our communities.
Điều quan trọng là công nhận sự đa dạng trong cộng đồng của chúng ta.
Chi tiếtRecognizing diversity can enhance social cohesion.Công nhận sự đa dạng có thể tăng cường sự gắn kết xã hội.
Đồng nghĩaacknowledge differencesappreciate diversity
Cụm hay dùngrecognize cultural diversityrecognize social diversity
Cụm này thường dùng khi nói về văn hóa và xã hội.
|
— |
|
/əˈʧiv ˈprɑɡrɛs/
|
phr. |
đạt được sự tiến bộ hoặc cải tiến
We must achieve progress in reducing poverty.
Chúng ta phải đạt được tiến bộ trong việc giảm nghèo.
Chi tiếtAchieving progress requires collective effort.Đạt được tiến bộ đòi hỏi nỗ lực tập thể.
Đồng nghĩamake advancementsreach milestones
Cụm hay dùngachieve significant progressachieve measurable progress
Cụm này thường dùng trong bối cảnh phát triển xã hội.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ˈbɛnɪfɪts/
|
phr. |
tối đa hóa lợi ích
We aim to maximize benefits for all stakeholders.
Chúng ta nhằm tối đa hóa lợi ích cho tất cả các bên liên quan.
Chi tiếtMaximizing benefits requires careful planning.Tối đa hóa lợi ích đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩaenhance benefitsincrease benefits
Cụm hay dùngmaximize economic benefitsmaximize social benefits
Dùng để chỉ việc tận dụng lợi ích.
|
— |
|
/əˈtʃiːv kənˈsɛnsəs/
|
phr. |
đạt được sự đồng thuận
We need to achieve consensus on climate action.
Chúng ta cần đạt được sự đồng thuận về hành động khí hậu.
Chi tiếtAchieving consensus requires open communication.Đạt được sự đồng thuận đòi hỏi giao tiếp cởi mở.
Đồng nghĩareach agreementfind common ground
Cụm hay dùngachieve broad consensusachieve political consensus
Dùng để chỉ sự đồng thuận trong quyết định.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˌɛntrəprəˈnɜrʃɪp/
|
phr. |
khuyến khích cá nhân khởi nghiệp và điều hành doanh nghiệp
Programs can encourage entrepreneurship among youth.
Các chương trình có thể khuyến khích tinh thần khởi nghiệp trong giới trẻ.
Chi tiếtGovernments should encourage entrepreneurship to boost the economy.Các chính phủ nên khuyến khích tinh thần khởi nghiệp để thúc đẩy nền kinh tế.
Đồng nghĩapromote entrepreneurshipfoster business creation
Cụm hay dùngencourage social entrepreneurshipencourage youth entrepreneurship
Thường dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế.
|
— |
| phr. |
sự tương tác giữa những người từ các nền văn hóa khác nhau
Cross-cultural exchange enriches our understanding of the world.
Trao đổi văn hóa giữa các nền văn hóa làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về thế giới.
Chi tiếtUniversities promote cross-cultural exchange among students.Các trường đại học thúc đẩy trao đổi văn hóa giữa các sinh viên.
Đồng nghĩacultural exchangeintercultural exchange
Cụm hay dùngfacilitate cross-cultural exchangeencourage cross-cultural exchange
Trao đổi văn hóa giúp xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa.
|
— | |
| phr. |
Các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường.
Environmental concerns are becoming more urgent worldwide.
Các mối quan tâm về môi trường đang trở nên cấp bách hơn trên toàn thế giới.
Chi tiếtBusinesses should address environmental concerns in their practices.Các doanh nghiệp nên giải quyết các mối quan tâm về môi trường trong thực tiễn của họ.
Đồng nghĩaenvironmental issueseco concerns
Cụm hay dùngaddress environmental concernsraise environmental concerns
Rất quan trọng trong bối cảnh phát triển bền vững.
|
— | |
| phr. |
Quá trình chia sẻ công nghệ giữa các tổ chức hoặc quốc gia.
Technology transfer can boost innovation in developing countries.
Chuyển giao công nghệ có thể thúc đẩy đổi mới sáng tạo ở các nước đang phát triển.
Chi tiếtEffective technology transfer is key to economic development.Chuyển giao công nghệ hiệu quả là chìa khóa cho phát triển kinh tế.
Đồng nghĩatech sharingtechnology exchange
Cụm hay dùngfacilitate technology transfersupport technology transfer
Rất quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa.
|
— | |
|
/fəˈsɪlɪteɪt treɪd/
|
phr. |
thúc đẩy thương mại
Policies should facilitate trade between countries.
Các chính sách nên thúc đẩy thương mại giữa các quốc gia.
Chi tiếtFacilitating trade can boost economic growth.Thúc đẩy thương mại có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩapromote trade
Cụm hay dùngfacilitate investmentfacilitate cooperation
Cụm từ này thường thấy trong lĩnh vực kinh tế và thương mại.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ɪˈkɒnəmɪk ɡroʊθ/
|
phr. |
nuôi dưỡng tăng trưởng kinh tế
Policies should foster economic growth.
Các chính sách nên nuôi dưỡng tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtFostering economic growth benefits everyone.Nuôi dưỡng tăng trưởng kinh tế mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩapromote economic growth
Cụm hay dùngfoster developmentfoster innovation
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh tế.
|
— |
|
/ʃɛr ˈbɛnɪfɪts/
|
phr. |
chia sẻ lợi ích
It’s important to share benefits of globalization fairly.
Điều quan trọng là chia sẻ lợi ích của toàn cầu hóa một cách công bằng.
Chi tiếtCompanies must share benefits with their employees.Các công ty phải chia sẻ lợi ích với nhân viên của họ.
Đồng nghĩadistribute advantagesallocate profits
Cụm hay dùngeconomic gainssocial benefits
Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế và xã hội.
|
— |
|
/praɪˈɒrɪtaɪz ɡoʊlz/
|
phr. |
ưu tiên các mục tiêu
We must prioritize goals for sustainable development.
Chúng ta phải ưu tiên các mục tiêu cho phát triển bền vững.
Chi tiếtPrioritizing goals can lead to more effective planning.Ưu tiên các mục tiêu có thể dẫn đến lập kế hoạch hiệu quả hơn.
Đồng nghĩarank objectivesset priorities
Cụm hay dùngdevelopment plansstrategic initiatives
Thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý và phát triển.
|
— |
|
/ˈɪnəˌveɪt səˈluːʃənz/
|
phr. |
đổi mới giải pháp
Companies need to innovate solutions for sustainability.
Các công ty cần đổi mới giải pháp cho sự bền vững.
Chi tiếtInnovating solutions can drive progress.Đổi mới giải pháp có thể thúc đẩy sự tiến bộ.
Đồng nghĩadevelop answerscreate methods
Cụm hay dùngproblem-solvingcreative thinking
Thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt kəmˈplɛksɪtiz/
|
phr. |
đi qua những phức tạp
Leaders must navigate complexities in global markets.
Các nhà lãnh đạo phải đi qua những phức tạp trong thị trường toàn cầu.
Chi tiếtNavigating complexities requires careful planning.Đi qua những phức tạp yêu cầu lập kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩamanage difficultieshandle complications
Cụm hay dùngnavigate global complexitiesnavigate social complexities
Dùng khi nói về việc xử lý tình huống khó khăn.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs kəˈnɛktɪvɪti/
|
phr. |
tăng cường khả năng kết nối.
Technology can increase connectivity between people.
Công nghệ có thể tăng cường khả năng kết nối giữa mọi người.
Chi tiếtThe project aims to increase connectivity in rural areas.Dự án nhằm tăng cường khả năng kết nối ở các vùng nông thôn.
Đồng nghĩaenhance connectivityboost connections
Cụm hay dùngincrease internet connectivityincrease global connectivity
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ và truyền thông.
|
— |
| phr. |
thị trường quốc tế
Businesses seek to enter international markets for growth.
Các doanh nghiệp tìm cách gia nhập thị trường quốc tế để tăng trưởng.
Chi tiếtUnderstanding international markets is crucial for success.Hiểu biết về thị trường quốc tế là rất quan trọng cho sự thành công.
Đồng nghĩaglobal marketsworld markets
Cụm hay dùngexplore international marketsexpand into international markets
Rất quan trọng cho các công ty muốn phát triển ra toàn cầu.
|
— | |
| phr. |
chiến lược đổi mới
Innovation strategies are crucial for business success.
Chiến lược đổi mới rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
Chi tiếtCompanies develop innovation strategies to stay competitive.Các công ty phát triển chiến lược đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩacreative strategiesdevelopment strategies
Cụm hay dùngformulate innovation strategiesimplement innovation strategies
Thường được sử dụng trong bối cảnh khởi nghiệp và doanh nghiệp.
|
— | |
|
/ˈkrɔsˈbɔːrdər kəˌlæbəˈreɪʃən/
|
phr. |
sự hợp tác giữa các tổ chức ở các quốc gia khác nhau
Cross-border collaboration can enhance innovation.
Hợp tác xuyên biên giới có thể nâng cao sự đổi mới.
Chi tiếtMany companies engage in cross-border collaboration for growth.Nhiều công ty tham gia hợp tác xuyên biên giới để phát triển.
Đồng nghĩainternational collaborationtransnational cooperation
Cụm hay dùngpromote cross-border collaborationfoster cross-border collaboration
Giúp các tổ chức phát triển và mở rộng quy mô.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
một quan điểm xem xét các vấn đề và bối cảnh toàn cầu
Having a global perspective is important in today’s world.
Có một quan điểm toàn cầu là quan trọng trong thế giới ngày nay.
Chi tiếtEducation should encourage a global perspective among students.Giáo dục nên khuyến khích quan điểm toàn cầu trong học sinh.
Đồng nghĩaglobal viewpointworld perspective
Cụm hay dùngdevelop a global perspectivegain a global perspective
Giúp hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.
|
— |
|
/ˈɡloʊbəl hɛlθ/
|
phr. |
sức khỏe của các quần thể trên toàn thế giới
Global health initiatives aim to improve health outcomes for all.
Các sáng kiến về sức khỏe toàn cầu nhằm cải thiện kết quả sức khỏe cho mọi người.
Chi tiếtAddressing global health issues requires international cooperation.Giải quyết các vấn đề sức khỏe toàn cầu cần có sự hợp tác quốc tế.
Đồng nghĩaworld healthinternational health
Cụm hay dùngpromote global healthaddress global health
Là một vấn đề quan trọng trong toàn cầu hóa.
|
— |
|
/ˌɪnəˈveɪʃən ˌɒpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
các cơ hội để tạo ra ý tưởng hoặc sản phẩm mới
Globalization creates innovation opportunities for businesses.
Toàn cầu hóa tạo ra cơ hội đổi mới cho các doanh nghiệp.
Chi tiếtInvesting in research can lead to innovation opportunities.Đầu tư vào nghiên cứu có thể dẫn đến các cơ hội đổi mới.
Đồng nghĩacreative opportunitiesdevelopment opportunities
Cụm hay dùngexplore innovation opportunitiesseize innovation opportunities
Cần theo dõi xu hướng để nắm bắt cơ hội đổi mới.
|
— |
|
/maɪˈɡreɪʃən ˈpætərnz/
|
phr. |
các xu hướng về cách mà người dân di chuyển từ nơi này đến nơi khác
Migration patterns can change due to economic conditions.
Các mẫu di cư có thể thay đổi do điều kiện kinh tế.
Chi tiếtStudying migration patterns helps understand global trends.Nghiên cứu các mẫu di cư giúp hiểu rõ các xu hướng toàn cầu.
Đồng nghĩamigration trendspopulation movements
Cụm hay dùnganalyze migration patternsstudy migration patterns
Các mẫu di cư có thể ảnh hưởng đến cơ cấu xã hội.
|
— |
|
/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk rɪˈfɔːrms/
|
phr. |
các thay đổi được thực hiện để cải thiện nền kinh tế
Economic reforms can stimulate growth and development.
Các cải cách kinh tế có thể kích thích tăng trưởng và phát triển.
Chi tiếtCountries often implement economic reforms during crises.Các quốc gia thường thực hiện các cải cách kinh tế trong thời kỳ khủng hoảng.
Đồng nghĩaeconomic changeseconomic adjustments
Cụm hay dùngimplement economic reformspropose economic reforms
Liên quan đến chính sách kinh tế của chính phủ.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ɪˈkɒnəmiz/
|
phr. |
củng cố các hệ thống tài chính trở nên vững mạnh hơn
Policies should aim to strengthen economies globally.
Các chính sách nên nhắm đến việc củng cố nền kinh tế toàn cầu.
Chi tiếtStrengthening economies can reduce poverty.Củng cố nền kinh tế có thể giảm nghèo đói.
Đồng nghĩaboost economiessupport growth
Cụm hay dùngstrengthen marketsstrengthen infrastructure
Dùng khi bàn về phát triển kinh tế.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈsɪnərdʒiz/
|
phr. |
kết hợp nỗ lực để đạt hiệu quả cao hơn
Companies can create synergies through partnerships.
Các công ty có thể tạo ra sự cộng hưởng thông qua các quan hệ đối tác.
Chi tiếtCreating synergies can boost productivity.Tạo ra sự cộng hưởng có thể làm tăng năng suất.
Đồng nghĩafoster collaborationcombine efforts
Cụm hay dùngcreate valuecreate advantages
Dùng khi nói về hợp tác giữa các tổ chức.
|
— |
|
/draɪv səˈsteɪnəˌbɪlɪti/
|
phr. |
thúc đẩy các thực hành bảo vệ môi trường
Companies must drive sustainability in their operations.
Các công ty phải thúc đẩy tính bền vững trong hoạt động của mình.
Chi tiếtDriving sustainability is crucial for future generations.Thúc đẩy tính bền vững là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩapromote sustainabilityencourage eco-friendliness
Cụm hay dùngdrive changedrive progress
Dùng khi nói về bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs kəˌlæbəˈreɪʃən/
|
phr. |
tăng cường hợp tác
We should increase collaboration between countries.
Chúng ta nên tăng cường hợp tác giữa các quốc gia.
Chi tiếtSchools aim to increase collaboration with local businesses.Các trường học nhằm tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩaenhance collaborationboost cooperation
Cụm hay dùngincrease international collaborationincrease academic collaboration
Thường sử dụng trong bối cảnh làm việc và học tập.
|
— |
|
/bɪld əˈlaɪ.əns/
|
phr. |
xây dựng liên minh
Countries should build alliances for trade agreements.
Các quốc gia nên xây dựng liên minh để đạt được các thỏa thuận thương mại.
Chi tiếtBuilding alliances can strengthen global cooperation.Xây dựng liên minh có thể tăng cường hợp tác toàn cầu.
Đồng nghĩaform partnershipsestablish coalitions
Cụm hay dùngbuild relationshipsbuild networks
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/ɪnˈhæns treɪd/
|
phr. |
cải thiện giao thương
Countries work together to enhance trade for mutual benefits.
Các quốc gia hợp tác để cải thiện giao thương vì lợi ích chung.
Chi tiếtNew policies aim to enhance trade relations with neighboring countries.Các chính sách mới nhằm cải thiện quan hệ thương mại với các nước láng giềng.
Đồng nghĩaboost tradeimprove trade
Cụm hay dùngenhance trade agreementsenhance trade relations
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɪn.vɛst.mənt/
|
phr. |
khuyến khích đầu tư
The government aims to promote investment in renewable energy.
Chính phủ nhằm khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Chi tiếtPolicies will promote investment in technology startups.Các chính sách sẽ khuyến khích đầu tư vào các công ty khởi nghiệp công nghệ.
Đồng nghĩaencourage investmentfoster investment
Cụm hay dùngpromote foreign investmentpromote private investment
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính.
|
— |
Đang tải...