| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/preɪz/
|
v. |
khen ngợi, ca ngợi
The coach praised the team for their effort after the match.
Huấn luyện viên khen ngợi cả đội vì sự nỗ lực sau trận đấu.
Chi tiếtHer first novel was highly praised by readers.Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô được độc giả khen ngợi rất nhiều.
Cụm hay dùngpraise somebody for somethinghighly praised
Họ từpraise (n.)
“praise somebody FOR something”. Cụm hay gặp: “highly praised” (được khen ngợi rất nhiều).
|
— |
|
/ˈbrɪljəntli/
|
adv. |
một cách xuất sắc, tài tình
She played the piano brilliantly at the school concert.
Cô ấy chơi piano rất xuất sắc trong buổi hòa nhạc của trường.
Chi tiếtĐồng nghĩasuperblyskilfully
Họ từbrilliant (adj.)
Trạng từ khen ngợi = “rất giỏi/khéo”. Tính từ: “brilliant”.
|
— |
|
/ˌfɜːst ˈreɪt/
|
adj. |
hạng nhất, xuất sắc
The new noodle restaurant serves first-rate food.
Nhà hàng mì mới phục vụ đồ ăn hạng nhất.
Chi tiếtĐồng nghĩatop-notchexcellent
Chất lượng cao nhất. Đồng nghĩa thân mật: “top-notch”. Trái nghĩa: “second-rate”.
|
— |
|
/ˌtɒp ˈnɒtʃ/
|
adj. |
hạng nhất, thượng hạng (thân mật)
The hotel offers top-notch service at a reasonable price.
Khách sạn cung cấp dịch vụ thượng hạng với giá hợp lý.
Chi tiếtĐồng nghĩafirst-rate
Thân mật (informal), nghĩa như “first-rate”.
|
— |
|
/ˌɒn ðə ˈbɔːl/
|
idiom |
nhanh nhạy, bắt nhịp nhanh, tinh ý
Our new assistant is really on the ball with the schedule.
Trợ lý mới của chúng tôi rất nhanh nhạy với lịch trình.
Chi tiết Thành ngữ khen: hiểu nhanh, xử lý tình huống nhạy bén. Thường “be/keep on the ball”.
|
— |
|
/hæv ə ˈweɪ wɪð/
|
phr. |
có tài (ứng xử/thu hút với ai/cái gì)
She really has a way with children — they love her lessons.
Cô ấy thực sự có tài với trẻ con — bọn nhỏ rất thích tiết học của cô.
Chi tiếtCụm hay dùnghave a way with wordshave a way with people
“have a way with words” = ăn nói khéo. Khen khả năng ứng xử/thu hút.
|
— |
|
/ˌɡriːn ˈfɪŋɡəz/
|
idiom |
có tay trồng cây, giỏi làm vườn
My grandmother has green fingers; her garden is always full of flowers.
Bà tôi có tay trồng cây; khu vườn của bà lúc nào cũng đầy hoa.
Chi tiết Anh-Anh. Anh-Mỹ nói “a green thumb”. Nghĩa: trồng cây rất mát tay.
|
— |
|
/ðə ˌɡɪft əv ðə ˈɡæb/
|
idiom |
có tài ăn nói, khéo mồm
A good salesperson usually has the gift of the gab.
Một nhân viên bán hàng giỏi thường có tài ăn nói.
Chi tiết Khen khả năng nói năng lưu loát, thuyết phục.
|
— |
|
/ˌhed ən ˈʃəʊldəz əˌbʌv/
|
idiom |
vượt trội hẳn, hơn hẳn
This new phone is head and shoulders above the older model.
Chiếc điện thoại mới này vượt trội hẳn so với mẫu cũ.
Chi tiếtĐồng nghĩamiles better than
Hơn hẳn phần còn lại. Cách nói tương đương: “miles better than”, “streets ahead of”.
|
— |
|
/ˌstriːts əˈhed/
|
idiom |
bỏ xa, tiến bộ hơn hẳn
When it comes to public transport, that city is streets ahead of ours.
Về giao thông công cộng, thành phố đó bỏ xa thành phố chúng tôi.
Chi tiết “streets ahead OF something/somebody” = tiên tiến/giỏi hơn nhiều.
|
— |
|
/əˌmʌŋ ðə ˈbest/
|
phr. |
thuộc hàng giỏi/tốt nhất
As far as street food is concerned, this city is among the best.
Về đồ ăn đường phố, thành phố này thuộc hàng ngon nhất.
Chi tiết Cũng nói “among the worst / most interesting…”.
|
— |
|
/ˌaʊt əv ðɪs ˈwɜːld/
|
idiom |
tuyệt vời, xuất sắc (thường về đồ vật/món ăn)
The dessert at that café was out of this world.
Món tráng miệng ở quán cà phê đó ngon tuyệt vời.
Chi tiếtĐồng nghĩasuperboutstanding
Khen mức “xuất chúng”, thường dùng cho sự vật (món ăn, cảnh đẹp).
|
— |
|
/ˈkrɪtɪsaɪz/
|
v. |
chỉ trích; phê bình (nêu ý kiến/đánh giá)
Reviewers criticised the film's slow pace.
Các nhà phê bình chê nhịp phim quá chậm.
Chi tiếtOur writing group reads and criticises each other's work.Nhóm viết của chúng tôi đọc và góp ý (phê bình) bài của nhau.
Cụm hay dùngcriticise somebody for something
Họ từcriticism (n.)critic (n.)
Hai nghĩa: (1) nói cái gì đó dở; (2) đưa ra nhận định về sách/phim (mang tính học thuật). Anh-Mỹ viết “criticize”.
|
— |
|
/ˈkrɪtɪkəl/
|
adj. |
chỉ trích; cốt yếu; mang tính phê bình; nguy kịch
The report was highly critical of the old safety rules.
Bản báo cáo chỉ trích gay gắt các quy định an toàn cũ.
Chi tiếtClean water is critical to good health.Nước sạch là yếu tố cốt yếu cho sức khỏe tốt.
Họ từcritically (adv.)
4 nghĩa: (1) chê bai (critical of…), (2) cực kỳ quan trọng (critical to…), (3) phê bình văn học (critical acclaim), (4) nguy kịch (in a critical condition).
|
— |
|
/ˌkrɪtɪkəl əˈkleɪm/
|
phr. |
được giới phê bình khen ngợi
The young director's latest film won critical acclaim.
Bộ phim mới nhất của vị đạo diễn trẻ được giới phê bình khen ngợi.
Chi tiết “critically acclaimed” (adj.) = được giới chuyên môn đánh giá cao.
|
— |
|
/ˌrʌn ˈdaʊn/
|
phr. |
chê bai, nói xấu (ai/cái gì)
Try not to run down other people's ideas in a meeting.
Cố đừng chê bai ý tưởng của người khác trong cuộc họp.
Chi tiết Phrasal verb nghĩa “chê bai”. (Nghĩa khác: xe đâm; pin cạn.)
|
— |
|
/ˌpɪk ˈhəʊlz ɪn/
|
idiom |
bới lông tìm vết, soi lỗi (của lập luận/kế hoạch)
It's easy to pick holes in a plan, but harder to improve it.
Soi lỗi một kế hoạch thì dễ, cải thiện nó mới khó.
Chi tiết Chỉ ra điểm yếu/lỗi của lý lẽ hoặc kế hoạch.
|
— |
|
/əbˈsɜːd/
|
adj. |
vô lý, phi lý, lố bịch
It seems absurd to drive when the shop is only two minutes away on foot.
Thật vô lý khi lái xe trong khi cửa hàng chỉ cách đó hai phút đi bộ.
Chi tiếtĐồng nghĩaridiculousludicrous
Họ từabsurdity (n.)
Đồng nghĩa “ridiculous”. Chê điều gì đó hết sức vô lý.
|
— |
|
/ət ˈfɔːlt/
|
phr. |
có lỗi, sai (chịu trách nhiệm về việc xấu)
The report showed that the old software was at fault.
Báo cáo cho thấy phần mềm cũ mới là thứ có lỗi.
Chi tiếtĐồng nghĩato blame
Đồng nghĩa “to blame”. “be at fault” = là bên sai/có lỗi.
|
— |
|
/tə ˈbleɪm/
|
phr. |
đáng trách, chịu lỗi (cho việc xấu)
Nobody was to blame for the delay; it was just bad weather.
Không ai đáng trách vì sự chậm trễ cả; chỉ do thời tiết xấu thôi.
Chi tiếtCụm hay dùngbe to blame for
Họ từblame (v./n.)
“be to blame FOR something”. Nhấn ai/cái gì gây ra điều không hay.
|
— |
|
/ðə ˈbiːz ˌniːz/
|
idiom |
tự cho mình là số một, cho mình là nhất
Since he won that small prize, he thinks he's the bee's knees.
Từ khi đoạt cái giải nhỏ đó, anh ta cứ tưởng mình là số một.
Chi tiếtĐồng nghĩathe cat's whiskers
Thường mang sắc thái mỉa mai: tự cao. Đồng nghĩa “the cat’s whiskers”.
|
— |
|
/ˌteɪk ðə ˈbɪskɪt/
|
idiom |
là đỉnh điểm (của sự tệ hại/khó tin), hết chỗ nói
Cutting in line is rude, but pushing children aside really takes the biscuit.
Chen hàng đã là bất lịch sự, nhưng gạt cả trẻ con ra thì thật hết chỗ nói.
Chi tiết Nhóm mô tả mức độ; = the extreme / the worst of all. Anh-Mỹ nói "take the cake".
|
— |
|
/hæv jɔː ˈkeɪk ənd ˈiːt ɪt/
|
idiom |
muốn được cả hai đằng (điều không thể có cùng lúc)
You can't have your cake and eat it — either save the money or spend it.
Bạn không thể được cả hai đằng — hoặc để dành tiền, hoặc tiêu nó.
Chi tiết Chê ai muốn hưởng hai lợi ích mâu thuẫn cùng lúc. Thường ở dạng phủ định.
|
— |
Đang tải...