| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈeθɪks/
|
n |
đạo đức học
Medical ethics guide doctor behavior.
Đạo đức y học hướng dẫn hành vi bác sĩ.
|
— |
|
/məˈræləti/
|
n |
đạo đức
Different cultures define morality differently.
Các nền văn hóa khác nhau định nghĩa đạo đức khác nhau.
|
— |
|
/ˈvɜːrtʃuː/
|
n |
đức hạnh
Virtue ethics emphasizes character over rules.
Đạo đức đức hạnh nhấn mạnh tính cách hơn luật lệ.
|
— |
|
/vaɪs/
|
n |
tật xấu
Greed is considered a vice in many traditions.
Tham lam được coi là tật xấu trong nhiều truyền thống.
|
— |
|
/ɪnˈteɡrəti/
|
n |
sự liêm chính
Personal integrity is highly valued.
Sự liêm chính cá nhân được đánh giá cao.
|
— |
|
/dɪˈlemə/
|
n |
tình huống nan giải
The trolley problem is a classic ethical dilemma.
Bài toán xe đẩy là một tình huống đạo đức nan giải kinh điển.
|
— |
|
/juːˌtɪlɪˈteriən/
|
adj |
theo chủ nghĩa vị lợi
Utilitarian ethics maximize overall happiness.
Đạo đức vị lợi tối đa hóa hạnh phúc tổng thể.
|
— |
|
/ˌkɒnsɪˈkwenʃəlɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa hệ quả
Consequentialism judges actions by outcomes.
Chủ nghĩa hệ quả đánh giá hành động theo kết quả.
|
— |
|
/ˌdiːɒnˈtɒlədʒi/
|
n |
đạo đức học bổn phận
Deontology focuses on duty regardless of outcome.
Đạo đức học bổn phận tập trung vào nghĩa vụ không phụ thuộc kết quả.
|
— |
|
/ˈrelətɪvɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa tương đối
Cultural relativism questions universal values.
Chủ nghĩa tương đối văn hóa đặt câu hỏi giá trị phổ quát.
|
— |
|
/ˈæbsəluːtɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa tuyệt đối
Moral absolutism holds some acts always wrong.
Chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức cho rằng một số hành động luôn sai.
|
— |
|
/ˈnaɪɪlɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa hư vô
Nihilism denies inherent meaning.
Chủ nghĩa hư vô phủ nhận ý nghĩa vốn có.
|
— |
|
/ˌeɡzɪˈstenʃəlɪzəm/
|
n |
thuyết hiện sinh
Existentialism emphasizes individual freedom.
Thuyết hiện sinh nhấn mạnh tự do cá nhân.
|
— |
|
/dɪˈtɜːrmɪnɪzəm/
|
n |
thuyết tất định
Determinism questions free will.
Thuyết tất định đặt câu hỏi về ý chí tự do.
|
— |
|
/friː wɪl/
|
n |
ý chí tự do
Free will is contested in philosophy and neuroscience.
Ý chí tự do bị tranh cãi trong triết học và thần kinh học.
|
— |
|
/ɒnˈtɒlədʒi/
|
n |
bản thể học
Ontology studies the nature of being.
Bản thể học nghiên cứu bản chất tồn tại.
|
— |
|
/ɪˌpɪstəˈmɒlədʒi/
|
n |
tri thức luận
Epistemology examines how we know what we know.
Tri thức luận khảo sát cách chúng ta biết những gì chúng ta biết.
|
— |
|
/ˌmetəˈfɪzɪks/
|
n |
siêu hình học
Metaphysics explores reality's fundamental nature.
Siêu hình học khám phá bản chất cơ bản của thực tại.
|
— |
|
/ˈæksiəm/
|
n |
tiên đề
Mathematical axioms are foundational.
Tiên đề toán học là nền tảng.
|
— |
|
/ˈpærədɒks/
|
n |
nghịch lý
Zeno's paradox puzzled philosophers for centuries.
Nghịch lý Zeno làm các triết gia bối rối hàng thế kỷ.
|
— |
|
/daɪˈkɒtəmi/
|
n |
sự phân chia hai cực
The mind-body dichotomy is contested.
Sự phân chia tâm trí-cơ thể bị tranh cãi.
|
— |
|
/ˌdaɪəˈlektɪk/
|
n |
biện chứng
Hegel's dialectic involves thesis-antithesis-synthesis.
Biện chứng của Hegel bao gồm chính đề-phản đề-tổng hợp.
|
— |
|
/ɪmˈpɪrɪsɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa thực nghiệm
Empiricism prioritizes sensory experience.
Chủ nghĩa thực nghiệm ưu tiên kinh nghiệm giác quan.
|
— |
|
/ˈræʃnəlɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa duy lý
Rationalism emphasizes reason over senses.
Chủ nghĩa duy lý nhấn mạnh lý trí hơn giác quan.
|
— |
|
/ˈskeptɪsɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa hoài nghi
Healthy skepticism questions claims.
Hoài nghi lành mạnh đặt câu hỏi cho các tuyên bố.
|
— |
|
/ˈdɒɡmə/
|
n |
tín điều
Religious dogma resists empirical challenge.
Tín điều tôn giáo chống lại thách thức thực nghiệm.
|
— |
|
/ˈherəsi/
|
n |
dị giáo
Galileo was accused of heresy.
Galileo bị buộc tội dị giáo.
|
— |
|
/ˈɔːrθədɒksi/
|
n |
chính thống giáo
Religious orthodoxy maintains traditional beliefs.
Chính thống giáo duy trì các tín ngưỡng truyền thống.
|
— |
|
/ˈsekjələr/
|
adj |
thế tục
Secular states separate religion from government.
Quốc gia thế tục tách biệt tôn giáo khỏi chính phủ.
|
— |
|
/θiˈɒlədʒi/
|
n |
thần học
Theology examines religious doctrine.
Thần học khảo sát học thuyết tôn giáo.
|
— |
|
/ˈeɪθiɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa vô thần
Atheism denies the existence of gods.
Chủ nghĩa vô thần phủ nhận sự tồn tại của các vị thần.
|
— |
|
/æɡˈnɒstɪsɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa bất khả tri
Agnosticism suspends judgment on God's existence.
Chủ nghĩa bất khả tri đình chỉ phán xét về sự tồn tại của Chúa.
|
— |
|
/ˈhjuːmənɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa nhân văn
Humanism centers human values.
Chủ nghĩa nhân văn đặt giá trị con người làm trung tâm.
|
— |
|
/ˈæltruɪzəm/
|
n |
lòng vị tha
Altruism is studied across disciplines.
Lòng vị tha được nghiên cứu qua các ngành học.
|
— |
|
/ˈeɡoʊɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa ích kỷ
Ethical egoism justifies self-interest.
Chủ nghĩa ích kỷ đạo đức biện minh cho lợi ích cá nhân.
|
— |
|
/ˈhiːdənɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa khoái lạc
Hedonism pursues pleasure as highest good.
Chủ nghĩa khoái lạc theo đuổi khoái lạc như điều tốt nhất.
|
— |
|
/ˈstoʊɪsɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa khắc kỷ
Stoicism teaches acceptance of fate.
Chủ nghĩa khắc kỷ dạy chấp nhận số phận.
|
— |
|
/ˈdʒʌstɪs/
|
n |
công lý
Justice requires impartial treatment.
Công lý đòi hỏi đối xử công bằng.
|
— |
|
/ˈfernəs/
|
n |
sự công bằng
Fairness demands consistent application of rules.
Công bằng đòi hỏi áp dụng quy tắc nhất quán.
|
— |
|
/ˈekwəti/
|
n |
sự công bằng (đặc biệt)
Equity considers historical disadvantages.
Công bằng xem xét những bất lợi lịch sử.
|
— |
|
/ɪˈkwɒləti/
|
n |
bình đẳng
Equality before the law is fundamental.
Bình đẳng trước pháp luật là cơ bản.
|
— |
|
/ˈlɪbərti/
|
n |
tự do
Liberty requires responsibility.
Tự do đòi hỏi trách nhiệm.
|
— |
|
/ɔːˈtɒnəmi/
|
n |
sự tự chủ
Patient autonomy guides medical ethics.
Sự tự chủ bệnh nhân hướng dẫn đạo đức y học.
|
— |
|
/ˈeɪdʒənsi/
|
n |
năng lực hành động
Human agency shapes outcomes.
Năng lực hành động của con người định hình kết quả.
|
— |
|
/əˌkaʊntəˈbɪləti/
|
n |
trách nhiệm giải trình
Public officials need accountability.
Quan chức công cần trách nhiệm giải trình.
|
— |
|
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
|
n |
trách nhiệm
Moral responsibility requires capacity to choose.
Trách nhiệm đạo đức đòi hỏi năng lực lựa chọn.
|
— |
|
/ˈkɒnʃəns/
|
n |
lương tâm
Conscience guides moral decisions.
Lương tâm hướng dẫn quyết định đạo đức.
|
— |
|
/ˌɪntuˈɪʃn/
|
n |
trực giác
Moral intuition often guides quick judgments.
Trực giác đạo đức thường hướng dẫn các phán quyết nhanh.
|
— |
|
/ˌræʃəˈnæləti/
|
n |
lý trí
Rationality is humans' distinctive feature.
Lý trí là đặc điểm phân biệt của con người.
|
— |
|
/ˈlɒdʒɪk/
|
n |
logic
Logic underpins philosophical argument.
Logic là nền tảng cho lập luận triết học.
|
— |
|
/ˈpremɪs/
|
n |
tiền đề
Sound conclusions need valid premises.
Kết luận đúng đắn cần tiền đề hợp lệ.
|
— |
|
/ˈfæləsi/
|
n |
ngụy biện
Ad hominem is a common fallacy.
Tấn công cá nhân là một ngụy biện phổ biến.
|
— |
|
/vəˈlɪdəti/
|
n |
tính hợp lệ
Argument validity depends on form.
Tính hợp lệ lập luận phụ thuộc vào hình thức.
|
— |
|
/ˈsaʊndnəs/
|
n |
tính đúng đắn
A sound argument is valid with true premises.
Một lập luận đúng đắn hợp lệ với tiền đề đúng.
|
— |
|
/ɪnˈdʌktɪv/
|
adj |
quy nạp
Inductive reasoning generalizes from cases.
Lập luận quy nạp tổng quát hóa từ các trường hợp.
|
— |
|
/dɪˈdʌktɪv/
|
adj |
diễn dịch
Deductive reasoning derives specifics from general.
Lập luận diễn dịch suy ra cụ thể từ tổng quát.
|
— |
|
/ˈsɪlədʒɪzəm/
|
n |
tam đoạn luận
A syllogism has two premises and a conclusion.
Tam đoạn luận có hai tiền đề và một kết luận.
|
— |
|
/ˌtrænsenˈdentl/
|
adj |
siêu việt
Kant developed transcendental philosophy.
Kant phát triển triết học siêu việt.
|
— |
|
/ˈɪmənənt/
|
adj |
nội tại
Immanent qualities exist within things.
Phẩm chất nội tại tồn tại bên trong sự vật.
|
— |
|
/ˈesns/
|
n |
bản chất
Aristotle distinguished essence from existence.
Aristotle phân biệt bản chất với sự tồn tại.
|
— |
|
/ˈsʌbstəns/
|
n |
bản thể
Substance is what things ultimately are.
Bản thể là cuối cùng các sự vật là gì.
|
— |
|
/fəˈnɒmɪnən/
|
n |
hiện tượng
Phenomena are how things appear.
Hiện tượng là cách các sự vật xuất hiện.
|
— |
|
/ˈkɒnʃəsnəs/
|
n |
ý thức
Consciousness remains philosophically mysterious.
Ý thức vẫn bí ẩn về mặt triết học.
|
— |
|
/ˌsʌbdʒekˈtɪvəti/
|
n |
tính chủ quan
All reporting carries subjectivity.
Mọi báo cáo mang tính chủ quan.
|
— |
|
/ˌɒbdʒekˈtɪvəti/
|
n |
tính khách quan
True objectivity may be impossible.
Tính khách quan thực sự có thể không thể.
|
— |
|
/ˌjuːnɪˈvɜːrsəlɪzəm/
|
n |
chủ nghĩa phổ quát
Moral universalism asserts universal principles.
Chủ nghĩa phổ quát đạo đức khẳng định nguyên tắc phổ quát.
|
— |
|
/ˌkɒntəmˈpleɪʃn/
|
n |
sự chiêm nghiệm
Philosophical contemplation requires solitude.
Chiêm nghiệm triết học đòi hỏi cô đơn.
|
— |
|
/ɪnˈlaɪtnmənt/
|
n |
sự khai sáng
The Enlightenment reshaped European thought.
Sự Khai sáng định hình lại tư tưởng châu Âu.
|
— |
|
/ˈwɪzdəm/
|
n |
trí tuệ
Wisdom combines knowledge and good judgment.
Trí tuệ kết hợp kiến thức và phán đoán tốt.
|
— |
|
/ˌeɡzɪˈstenʃl/
|
adj |
thuộc về hiện sinh
Existential questions concern meaning and purpose.
Câu hỏi hiện sinh liên quan đến ý nghĩa và mục đích.
|
— |
|
/mɔːˈtæləti/
|
n |
sự hữu tử
Awareness of mortality shapes life choices.
Nhận thức về sự hữu tử định hình lựa chọn cuộc sống.
|
— |
|
/trænˈsendəns/
|
n |
sự siêu việt
Some seek transcendence through meditation.
Một số người tìm sự siêu việt qua thiền.
|
— |
|
/fɪˌnɒmɪˈnɒlədʒi/
|
n |
hiện tượng học
Phenomenology studies lived experience.
Hiện tượng học nghiên cứu trải nghiệm sống.
|
— |
|
/ˌæltruˈɪstɪk/
|
adj |
vị tha
Truly altruistic behavior is rare.
Hành vi thực sự vị tha hiếm.
|
— |
|
/bəˈnevələnt/
|
adj |
nhân từ
Benevolent dictators are a rarity.
Nhà độc tài nhân từ là hiếm.
|
— |
|
/məˈlevələnt/
|
adj |
ác độc
Malevolent intent characterizes evil.
Ý định ác độc đặc trưng cho cái ác.
|
— |
|
/ˈraɪtʃəsnəs/
|
n |
sự công chính
Self-righteousness can be off-putting.
Tự cho mình công chính có thể gây khó chịu.
|
— |
|
/hɪˈpɒkrəsi/
|
n |
sự đạo đức giả
Public hypocrisy undermines trust.
Đạo đức giả công khai làm suy yếu niềm tin.
|
— |
Đang tải...