| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/rɪˈpʌblɪk/
|
n. |
nền cộng hoà
A republic is a state governed by elected representatives and usually a president.
Cộng hoà là một nhà nước được điều hành bởi các đại biểu dân cử và thường là một tổng thống.
Chi tiếtHọ từrepublican (adj.)
Khác monarchy: nguyên thủ không phải vua hay nữ hoàng.
|
— |
|
/ˈmɒnəki/
|
n. |
chế độ quân chủ
In a monarchy, a king or queen is the head of state.
Trong chế độ quân chủ, vua hoặc nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia.
Chi tiếtHọ từmonarch (n.)
Nhiều nước ngày nay theo quân chủ lập hiến, vua/nữ hoàng chủ yếu mang tính biểu tượng.
|
— |
|
/ˌfedəˈreɪʃn/
|
n. |
liên bang
A federation joins several states under one central government.
Một liên bang hợp nhất nhiều bang dưới một chính phủ trung ương.
Chi tiếtHọ từfederal (adj.)
Mỗi bang giữ một số quyền riêng bên cạnh chính quyền trung ương.
|
— |
|
/dɪˈmɒkrəsi/
|
n. |
nền dân chủ
In a democracy, citizens choose their leaders through elections.
Trong một nền dân chủ, công dân chọn người lãnh đạo thông qua bầu cử.
Chi tiếtHọ từdemocratic (adj.)democrat (n.)
Nghĩa gốc: chính quyền của dân, do dân và vì dân.
|
— |
|
/dɪkˈteɪtəʃɪp/
|
n. |
chế độ độc tài
A dictatorship is a system in which power is held by a single ruler.
Chế độ độc tài là hệ thống trong đó quyền lực nằm trong tay một người cai trị duy nhất.
Chi tiếtHọ từdictator (n.)dictate (v.)
Đối lập với democracy về cách phân bổ quyền lực.
|
— |
|
/ˌɪndɪˈpendəns/
|
n. |
nền độc lập, sự tự chủ
Many countries celebrate the day they gained independence.
Nhiều quốc gia kỷ niệm ngày giành được độc lập.
Chi tiếtHọ từindependent (adj.)independently (adv.)
Nghĩa: tự chủ, không chịu kiểm soát từ bên ngoài. Trái nghĩa: dependence.
|
— |
|
/ˈɡʌvn/
|
v. |
cai quản, điều hành (đất nước)
A government is elected to govern the country for a fixed period.
Một chính phủ được bầu để điều hành đất nước trong một thời hạn nhất định.
Chi tiếtHọ từgovernor (n.)government (n.)
Họ từ: govern (v.) - governor (người) - government (danh từ trừu tượng).
|
— |
|
/ruːl/
|
v. |
trị vì, cai trị
For centuries, kings and queens ruled the country.
Trong nhiều thế kỷ, các vị vua và nữ hoàng trị vì đất nước.
Chi tiếtHọ từruler (n.)
Họ từ: rule (v.) - ruler (người trị vì) - rule (sự cai trị). ruler còn nghĩa "cây thước".
|
— |
|
/ˈledʒɪslətʃə/
|
n. |
cơ quan lập pháp
The legislature is the group of people who make new laws.
Cơ quan lập pháp là nhóm người làm ra luật mới.
Chi tiếtHọ từlegislative (adj.)legislation (n.)
Ở Mỹ gọi là Congress, ở Anh là Parliament.
|
— |
|
/brɑːntʃ/
|
n. |
nhánh (quyền lực nhà nước)
Power is often divided among three branches of government.
Quyền lực thường được chia cho ba nhánh của bộ máy nhà nước.
Chi tiết Nghĩa gốc: cành cây; ở đây chỉ một bộ phận của bộ máy nhà nước (lập pháp/hành pháp/tư pháp).
|
— |
|
/ɪˈlekt/
|
v. |
bầu (chọn bằng bỏ phiếu)
Citizens elect their representatives by voting.
Công dân bầu ra đại biểu của mình bằng cách bỏ phiếu.
Chi tiếtHọ từelection (n.)elector (n.)electorate (n.)
Họ từ: elect (v.) - elector (cử tri) - election (cuộc bầu cử).
|
— |
|
/tɜːm/
|
n. |
nhiệm kỳ
A president is elected for a four-year term.
Tổng thống được bầu với nhiệm kỳ bốn năm.
Chi tiết term nhiều nghĩa: nhiệm kỳ, học kỳ, thuật ngữ, điều khoản. Ở đây là khoảng thời gian giữ chức.
|
— |
|
/əˈpɔɪnt/
|
v. |
bổ nhiệm
The leader can appoint officials to important positions.
Người lãnh đạo có thể bổ nhiệm quan chức vào những vị trí quan trọng.
Chi tiếtHọ từappointment (n.)
Bổ nhiệm (chỉ định) khác với elect (bầu bằng phiếu).
|
— |
|
/ˈnɒmɪneɪt/
|
v. |
đề cử
Each party may nominate a candidate for the position.
Mỗi đảng có thể đề cử một ứng viên cho vị trí đó.
Chi tiếtHọ từnomination (n.)nominee (n.)
Đề cử (giới thiệu để xem xét) khác với appoint (chính thức bổ nhiệm).
|
— |
|
/ˈkæbɪnət/
|
n. |
nội các
The cabinet is made up of the most important ministers.
Nội các gồm những bộ trưởng quan trọng nhất.
Chi tiết Nghĩa khác: tủ có ngăn. Ở đây chỉ nhóm bộ trưởng cố vấn cho người đứng đầu chính phủ.
|
— |
|
/məˈdʒɒrəti ˌpɑːti/
|
n. |
đảng chiếm đa số
The majority party is the one that won the most seats.
Đảng chiếm đa số là đảng giành được nhiều ghế nhất.
Chi tiết Trái nghĩa: minority party (đảng thiểu số).
|
— |
|
/ˌkəʊəˈlɪʃn/
|
n. |
liên minh (cầm quyền)
When no party has a majority, two or more may form a coalition.
Khi không đảng nào chiếm đa số, hai hay nhiều đảng có thể lập một liên minh.
Chi tiết Chính phủ liên minh (coalition government) được lập từ nhiều đảng.
|
— |
|
/kənˈstɪtʃuənsi/
|
n. |
đơn vị bầu cử, khu vực bầu cử
Each constituency chooses one representative.
Mỗi đơn vị bầu cử chọn ra một đại biểu.
Chi tiếtHọ từconstituent (n.)
Là khu vực địa lý mà cử tri trong đó bầu ra đại biểu của mình.
|
— |
|
/ˌdʒenrəl ɪˈlekʃn/
|
n. |
tổng tuyển cử
A general election is held to choose a new parliament.
Tổng tuyển cử được tổ chức để chọn ra một nghị viện mới.
Chi tiết Cuộc bầu cử trên toàn quốc, khác với by-election (bầu cử bổ sung).
|
— |
|
/ˌpɒləˈtɪʃn/
|
n. |
chính trị gia
A politician represents the people who elected them.
Một chính trị gia đại diện cho những người đã bầu ra họ.
Chi tiếtHọ từpolitics (n.)political (adj.)
Chú ý trọng âm: po-li-TI-cian.
|
— |
|
/ˌreprɪˈzentətɪv/
|
n. |
đại biểu, người đại diện
Voters choose a representative to speak for them.
Cử tri chọn một đại biểu để phát ngôn thay cho mình.
Chi tiếtHọ từrepresent (v.)representation (n.)
Họ từ: represent (v.) - representative (người) - representation (sự đại diện).
|
— |
|
/ˈkændɪdət/
|
n. |
ứng cử viên
Voters usually have several candidates to choose from.
Cử tri thường có vài ứng cử viên để lựa chọn.
Chi tiếtHọ từcandidacy (n.)
Người ra tranh một vị trí (trong bầu cử hoặc khi xin việc).
|
— |
|
/stænd/
|
v. |
ra tranh cử
She decided to stand for parliament in her home town.
Bà ấy quyết định ra tranh cử vào nghị viện tại quê nhà.
Chi tiếtĐồng nghĩarun
Anh-Anh dùng stand (for), Anh-Mỹ dùng run (for).
|
— |
|
/ˈpɒləsi/
|
n. |
chính sách
Before an election, each party explains its policies.
Trước bầu cử, mỗi đảng trình bày các chính sách của mình.
Chi tiết Số nhiều policies; chỉ đường lối/kế hoạch, khác với politics (chính trị nói chung).
|
— |
|
/ˈpəʊlɪŋ ˌsteɪʃn/
|
n. |
điểm bỏ phiếu
On election day, voters go to a polling station to vote.
Vào ngày bầu cử, cử tri đến điểm bỏ phiếu để bỏ phiếu.
Chi tiết poll = cuộc bỏ phiếu; polling day = ngày bỏ phiếu.
|
— |
|
/ˌkɑːst ə ˈvəʊt/
|
phr. |
bỏ phiếu
Every adult citizen has the right to cast a vote.
Mọi công dân trưởng thành đều có quyền bỏ phiếu.
Chi tiết cast ở đây nghĩa "bỏ (phiếu)"; quá khứ bất quy tắc cast - cast - cast.
|
— |
|
/ˈbælət ˌpeɪpə/
|
n. |
lá phiếu
Voters mark their choice on a ballot paper.
Cử tri đánh dấu lựa chọn của mình trên lá phiếu.
Chi tiết ballot chỉ hình thức bỏ phiếu kín; lá phiếu là ballot paper.
|
— |
|
/məˈdʒɒrəti/
|
n. |
đa số (phiếu)
The candidate with a majority of votes wins the seat.
Ứng viên có đa số phiếu sẽ giành ghế.
Chi tiết Trái nghĩa: minority (thiểu số).
|
— |
|
/siːt/
|
n. |
ghế (trong nghị viện)
Her party gained ten seats in the last election.
Đảng của bà ấy giành thêm mười ghế trong kỳ bầu cử vừa qua.
Chi tiết Nghĩa gốc "chỗ ngồi"; ở đây chỉ một vị trí trong nghị viện.
|
— |
|
/ˌmɑːdʒɪnl ˈsiːt/
|
n. |
ghế sít sao (chênh lệch phiếu nhỏ)
A marginal seat is one where the result is very close.
Ghế sít sao là ghế mà kết quả rất sát nhau.
Chi tiếtHọ từmargin (n.)marginal (adj.)
Ghế mà chênh lệch phiếu giữa các ứng viên rất nhỏ, khó đoán kết quả.
|
— |
|
/ˈruːlə/
|
n. |
người trị vì, người cai trị
In the past, the ruler of the land was often a king.
Ngày xưa, người trị vì một vùng đất thường là một vị vua.
Chi tiết Danh từ chỉ người của rule (v.); ruler còn nghĩa "cây thước kẻ".
|
— |
|
/ˈɡʌvənə/
|
n. |
thống đốc
Each state may have its own governor.
Mỗi bang có thể có thống đốc riêng.
Chi tiếtHọ từgovern (v.)government (n.)
Người đứng đầu một bang hoặc một cơ quan (ví dụ governor of the central bank).
|
— |
|
/ˈɡʌvənmənt/
|
n. |
chính phủ; sự cai quản
The government is responsible for running the country.
Chính phủ chịu trách nhiệm điều hành đất nước.
Chi tiết Chú ý chính tả: có chữ "n" trong govern-ment.
|
— |
|
/prɪˈzaɪd/
|
v. |
chủ trì
The chairperson presides over every meeting.
Người chủ toạ chủ trì mọi cuộc họp.
Chi tiếtHọ từpresident (n.)presidency (n.)
Thường đi với over; họ từ: preside (v.) - president (người) - presidency (chức vụ).
|
— |
|
/ˈprezɪdənsi/
|
n. |
chức vụ/nhiệm kỳ tổng thống
The presidency usually lasts for a fixed number of years.
Nhiệm kỳ tổng thống thường kéo dài một số năm cố định.
Chi tiết Chỉ chức vụ hoặc thời gian một người làm tổng thống.
|
— |
|
/ˌreprɪzenˈteɪʃn/
|
n. |
sự đại diện
Elections are meant to give people fair representation.
Bầu cử nhằm mang lại cho người dân sự đại diện công bằng.
Chi tiết Danh từ trừu tượng của represent (v.).
|
— |
|
/ɪˈlektərət/
|
n. |
cử tri đoàn (toàn thể cử tri)
The whole electorate is invited to vote on polling day.
Toàn thể cử tri được mời đi bỏ phiếu vào ngày bầu cử.
Chi tiếtHọ từelect (v.)elector (n.)election (n.)
Chỉ toàn bộ những người có quyền bỏ phiếu; một cá nhân là elector.
|
— |
Đang tải...