| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌbest ˈfrend/
|
n. phr. |
bạn thân nhất
A best friend is someone you can call at midnight when things go wrong.
Bạn thân nhất là người bạn có thể gọi lúc nửa đêm khi mọi chuyện trục trặc.
Chi tiếtCụm hay dùngmy best friendbest friends since childhood
Mỗi người thường chỉ có một "best friend"; "a good friend" thân vừa, "a casual acquaintance" chỉ quen sơ.
|
— |
|
/əˈkweɪntəns/
|
n. |
người quen (biết nhưng không thân)
He is just an acquaintance I met at a networking event in Saigon.
Anh ấy chỉ là người quen tôi gặp ở một buổi kết nối tại Sài Gòn.
Chi tiếtCụm hay dùnga casual acquaintancea mutual acquaintance
Họ từacquainted (adj.)
"a casual acquaintance" = người mới quen sơ sơ. Trang trọng hơn "friend".
|
— |
|
/meɪt/
|
n. |
bạn, cậu bạn (thân mật); người cùng chung (trong từ ghép)
Thanks, mate — I owe you one.
Cảm ơn cậu nhé, tớ nợ cậu một lần.
Chi tiết infml. Ghép để chỉ người chung điều gì đó: classmate (bạn cùng lớp), flatmate/housemate (bạn cùng phòng/nhà), workmate (đồng nghiệp, không trang trọng).
|
— |
|
/ˈhaʊsmeɪt/
|
n. |
bạn cùng nhà
My housemates and I split the rent and the electricity bill.
Tôi và các bạn cùng nhà chia nhau tiền thuê và tiền điện.
Chi tiếtĐồng nghĩaflatmateroommate
Cùng nhóm từ ghép với "mate": flatmate (cùng căn hộ), roommate (cùng phòng), classmate (cùng lớp).
|
— |
|
/ˈkɒliːɡ/
|
n. |
đồng nghiệp
My colleagues threw a small party when I got promoted.
Các đồng nghiệp tổ chức một bữa tiệc nhỏ khi tôi được thăng chức.
Chi tiếtĐồng nghĩaco-workerworkmate
Trang trọng, dùng trong môi trường chuyên nghiệp; "workmate" thân mật hơn.
|
— |
|
/eks/
|
n. |
người yêu/vợ/chồng cũ
She stays on good terms with her ex.
Cô ấy vẫn giữ quan hệ tốt với người yêu cũ.
Chi tiết infml. Ghép được với từ khác: ex-girlfriend, ex-boyfriend, ex-husband, ex-wife.
|
— |
|
/ˈstedi/
|
adj. |
(quan hệ) ổn định, lâu dài
They have been in a steady relationship for three years.
Họ đã có một mối quan hệ ổn định suốt ba năm.
Chi tiếtCụm hay dùnga steady relationshipa steady girlfriend/boyfriend
"a steady relationship" = bền, không thay đổi đột ngột. steady còn nghĩa "vững, đều tay".
|
— |
|
/ˈpɑːtnə/
|
n. |
bạn đời (chung sống chưa cưới); đối tác (kinh doanh)
She introduced her partner to her parents at Tet.
Cô ấy giới thiệu bạn đời với bố mẹ vào dịp Tết.
Chi tiếtHọ từpartnership (n.)
Dùng cho người chung sống chưa kết hôn, hoặc đối tác cùng sở hữu/điều hành công ty.
|
— |
|
/ˈpeərənts ɪn lɔː/
|
n. phr. |
bố mẹ vợ/chồng
We visit my parents-in-law every weekend.
Cuối tuần nào chúng tôi cũng thăm bố mẹ vợ/chồng.
Chi tiết Gồm mother-in-law (mẹ vợ/chồng) và father-in-law (bố vợ/chồng); nói chung là "in-laws". Số nhiều thêm -s vào "parent".
|
— |
|
/ˈkɒntækt/
|
n. |
người liên hệ, mối quan hệ (trong danh bạ/mạng xã hội)
I built up a list of useful contacts at the conference.
Tôi xây dựng được một danh sách người liên hệ hữu ích tại hội nghị.
Chi tiếtCụm hay dùngbuild up contactsa list of contacts
Số nhiều "contacts" = danh bạ, các mối quan hệ. "build up your contacts" = mở rộng quan hệ.
|
— |
|
/ɪnˈvaɪt/
|
v. |
mời (kết bạn, tham gia)
You can invite people to become your friends on the app.
Bạn có thể mời người khác kết bạn trên ứng dụng.
Chi tiếtHọ từinvitation (n.)
Trên mạng xã hội: "invite" ai đó kết bạn; họ có thể "accept" (chấp nhận).
|
— |
|
/əkˈsept/
|
v. |
chấp nhận, thừa nhận
I accept that I was wrong to blame my classmate for the mess.
Tôi thừa nhận mình đã sai khi đổ lỗi cho bạn cùng lớp về mớ lộn xộn đó.
Chi tiếtHọ từacceptance (n.)
Trong tranh luận nghĩa "công nhận điểm đối phương nêu"; ít trang trọng hơn acknowledge.
|
— |
|
/ˌɪntərˈækt/
|
v. |
tương tác, tác động qua lại
The app lets users interact with the museum exhibits through their phones.
Ứng dụng cho phép người dùng tương tác với hiện vật bảo tàng qua điện thoại.
Chi tiếtHọ từinteraction (n.)interactive (adj.)
Danh từ: interaction; tính từ: interactive.
|
— |
|
/ˈkɒment/
|
n., v. |
bình luận
I commented on her status, and she replied within a minute.
Tôi bình luận vào dòng trạng thái của cô ấy, và cô ấy trả lời chỉ trong một phút.
Chi tiếtHis photo got dozens of kind comments from strangers.Tấm ảnh của anh ấy nhận được hàng chục bình luận tử tế từ người lạ.
Cụm hay dùngleave a commentcomment on a post
Vừa động từ (comment on a post) vừa danh từ (write a comment).
|
— |
|
/ʃeə/
|
v. |
chia sẻ
Feel free to share this post if you think your friends will find it useful.
Cứ chia sẻ bài này nếu bạn nghĩ bạn bè mình sẽ thấy hữu ích.
Chi tiếtCụm hay dùngshare a linkshare a video
Bài được share nhiều thì lan truyền rộng; danh từ shares = lượt chia sẻ.
|
— |
|
/tæɡ/
|
v., n. |
gắn thẻ (tên ai đó)
She tagged me in a post, so it appeared on my timeline too.
Cô ấy gắn thẻ tôi trong một bài, nên nó cũng hiện trên dòng thời gian của tôi.
Chi tiếtCụm hay dùngtag someoneremove a tag
tag someone = thêm tên và link tới hồ sơ của họ; có thể remove the tag (gỡ thẻ).
|
— |
|
/ʌnˈfrend/
|
v. |
huỷ kết bạn
He unfriended his ex after the breakup.
Anh ấy huỷ kết bạn với người yêu cũ sau khi chia tay.
Chi tiếtĐồng nghĩadefriend
Từ mới thời mạng xã hội, còn gọi "defriend"; trái nghĩa của "friend/add".
|
— |
|
/əˈdɔː/
|
v. |
yêu mến, quý mến tha thiết (mạnh hơn love)
The children adore their new teacher.
Bọn trẻ yêu mến cô giáo mới vô cùng.
Chi tiếtHọ từadorable (adj.)
Mức độ thích tăng dần: like < love < adore/idolise.
|
— |
|
/ˈaɪdəlaɪz/
|
v. |
thần tượng, tôn sùng
Many teenagers idolise their favourite football stars.
Nhiều thiếu niên thần tượng các ngôi sao bóng đá yêu thích.
Chi tiếtHọ từidol (n.)
Anh-Anh "idolise", Anh-Mỹ "idolize". Mạnh nhất trong nhóm thích tích cực.
|
— |
|
/ˌlʊk ˈʌp tə/
|
phr. v. |
kính trọng, ngưỡng mộ
Many young learners look up to their English teacher as a role model.
Nhiều bạn trẻ ngưỡng mộ thầy cô dạy tiếng Anh như một tấm gương.
Chi tiết Trái nghĩa: look down on (coi thường).
|
— |
|
/ədˈmaɪə/
|
v. |
ngưỡng mộ, khâm phục
I admire her for balancing work and study so well.
Tôi khâm phục cô ấy vì cân bằng việc làm và việc học rất tốt.
Chi tiếtHọ từadmiration (n.)admirable (adj.)
Đi với "for": admire someone for something.
|
— |
|
/ˈfænsi/
|
v. |
thích, muốn (làm gì); thấy bị cuốn hút bởi (ai đó)
Do you fancy going out for noodles after class?
Cậu có muốn đi ăn mì sau giờ học không?
Chi tiết Trong tiếng Anh-Anh thân mật, "fancy" = muốn/thèm (fancy a coffee). Trong Unit 44, fancy còn nghĩa "thấy bị cuốn hút bởi ai đó".
|
— |
|
/ˌkɑːnt ˈstænd/
|
phr. |
không chịu nổi, không ưa nổi
I can't stand the smell of durian on a crowded bus.
Tôi không chịu nổi mùi sầu riêng trên một chuyến xe buýt đông người.
Chi tiết Thân mật; theo sau là danh từ hoặc V-ing. Đồng nghĩa với "can't bear". Dạng đầy đủ trang trọng hơn là "cannot stand".
|
— |
|
/ləʊð/
|
v. |
ghét cay ghét đắng
I loathe getting up early on cold winter mornings.
Tôi ghét cay ghét đắng việc phải dậy sớm những sáng mùa đông lạnh giá.
Chi tiết Cách nói mạnh của "dislike"; theo sau là danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/ˌlʊk ˈdaʊn ɒn/
|
phr. v. |
coi thường, khinh rẻ
Never look down on people who do simple jobs to earn an honest living.
Đừng bao giờ coi thường những người làm công việc giản đơn để kiếm sống lương thiện.
Chi tiết Trái nghĩa: look up to (kính trọng, ngưỡng mộ).
|
— |
|
/dɪˈspaɪz/
|
v. |
khinh ghét, coi thường
Most readers despise dishonesty in the news.
Đa số độc giả khinh ghét sự thiếu trung thực trong tin tức.
Chi tiết Mạnh hơn "dislike", kèm ý coi thường, khinh bỉ.
|
— |
|
/ˌliːv ˈkəʊld/
|
idiom |
chẳng gây ấn tượng gì, dửng dưng
Most action films just leave me cold.
Phần lớn phim hành động chẳng làm tôi rung động chút nào.
Chi tiếtĐồng nghĩadoesn't do anything for me
Nghĩa: không thích cũng không ghét, thấy nhạt. = "doesn't do anything for me".
|
— |
|
/ˌɡet ɒn ˈwel wɪð/
|
phr. v. |
hợp, có quan hệ tốt với
I get on well with all my flatmates.
Tôi hợp với tất cả bạn cùng nhà.
Chi tiết Anh-Mỹ dùng "get along with". "get on well" = quan hệ tốt.
|
— |
|
/ˌsiː aɪ tʊ ˈaɪ/
|
idiom |
bất đồng, không cùng quan điểm
My father and I don't see eye to eye on politics.
Bố tôi và tôi bất đồng quan điểm về chính trị.
Chi tiết Thường ở dạng phủ định; nghĩa hay tranh cãi/không đồng ý với nhau.
|
— |
|
/ˌfɔːl ˈaʊt wɪð/
|
phr. v. |
cãi nhau rồi giận nhau với (ai)
She fell out with her sister over money.
Cô ấy cãi nhau rồi giận chị gái vì chuyện tiền bạc.
Chi tiết Quá khứ: fell out. Danh từ: a falling-out (cuộc cãi vã).
|
— |
|
/ˌhæv ən əˈfeə/
|
phr. |
ngoại tình
He was caught having an affair with a co-worker.
Anh ta bị bắt gặp ngoại tình với đồng nghiệp.
Chi tiết Quan hệ tình cảm/tình dục, thường lén lút. "affair" cũng có nghĩa "việc, sự vụ".
|
— |
|
/ˌmeɪk ɪt ˈʌp/
|
phr. |
làm lành, giảng hoà (sau cãi vã)
They argued last night but made it up this morning.
Tối qua họ cãi nhau nhưng sáng nay đã làm lành.
Chi tiết Đừng nhầm "make up a story" (bịa chuyện) hay "make up" (trang điểm).
|
— |
|
/ˌsiː iːtʃ ˈʌðə/
|
phr. |
đang tìm hiểu, hẹn hò nhau
They have been seeing each other for a couple of months.
Họ đã tìm hiểu nhau được vài tháng.
Chi tiết Thường ở dạng tiếp diễn "be seeing each other" = đang hẹn hò.
|
— |
|
/ˌɡet təˈɡeðə/
|
phr. v. |
bắt đầu yêu nhau; tụ họp
They met at a party and got together soon after.
Họ gặp nhau ở một bữa tiệc và yêu nhau ngay sau đó.
Chi tiết Danh từ "a get-together" = buổi gặp mặt, họp mặt.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈfrendz/
|
phr. |
kết bạn, làm quen
It is often difficult to make new friends when you move to another city.
Chuyển đến thành phố khác thì thường khó kết bạn mới.
Chi tiết 🚨 Nói "make friends", KHÔNG nói "get friends" hay "find friends".
|
— |
|
/bi əˈtræktɪd tuː/
|
phr. |
bị thu hút, thấy hấp dẫn bởi (ai)
She was immediately attracted to his sense of humour.
Cô ấy lập tức bị thu hút bởi khiếu hài hước của anh.
Chi tiếtHọ từattract (v.)attraction (n.)attractive (adj.)
Động từ gốc: attract. Thường ở dạng bị động "be attracted to somebody".
|
— |
Đang tải...