| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/bloʊ ə fjuːz/
|
phr. |
trở nên rất tức giận đột ngột
When he found out about the lie, he blew a fuse.
Khi anh ấy phát hiện ra sự dối trá, anh ấy đã nổi giận.
Chi tiếtShe blew a fuse when her colleague took credit for her work.Cô ấy đã nổi giận khi đồng nghiệp nhận công lao cho công việc của cô.
Đồng nghĩalose one's temperget angry
Cụm hay dùngblow a fuse over somethingblow a fuse at someone
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/bɜrn wɪð ˈæŋɡər/
|
phr. |
cảm thấy cơn giận mãnh liệt
She burned with anger when she heard the accusation.
Cô ấy cảm thấy cơn giận mãnh liệt khi nghe lời buộc tội.
Chi tiếtHe burned with anger at the unfair treatment.Anh ấy cảm thấy rất tức giận trước sự đối xử không công bằng.
Đồng nghĩaragefume
Cụm hay dùngburn with anger at somethingburn with anger over something
Cụm này thể hiện sự tức giận sâu sắc.
|
— |
|
/hæv ə ʃɔrt fjuːz/
|
phr. |
trở nên tức giận nhanh chóng
He has a short fuse and gets mad easily.
Anh ấy dễ nổi giận và thường tức giận nhanh.
Chi tiếtShe has a short fuse when it comes to criticism.Cô ấy dễ nổi giận khi bị chỉ trích.
Đồng nghĩaquick-temperedirritable
Cụm hay dùnghave a short fuse with someonehave a short fuse about something
Dùng để mô tả người dễ nổi giận.
|
— |
|
/ɡɛt hɑt ˈʌndər ðə ˈkɑlər/
|
phr. |
trở nên tức giận hoặc khó chịu
He gets hot under the collar when people criticize his work.
Anh ấy thường tức giận khi mọi người chỉ trích công việc của mình.
Chi tiếtShe got hot under the collar about the delay.Cô ấy đã rất tức giận về sự chậm trễ.
Đồng nghĩaget angryget annoyed
Cụm hay dùngget hot under the collar at somethingget hot under the collar with someone
Dùng để mô tả cảm xúc không thoải mái.
|
— |
|
/teɪk ðə lɪd ɔf/
|
phr. |
bày tỏ sự tức giận hoặc thất vọng một cách công khai
She took the lid off her feelings during the meeting.
Cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình trong cuộc họp.
Chi tiếtHe took the lid off his anger after the unfair decision.Anh ấy đã bày tỏ sự tức giận của mình sau quyết định không công bằng.
Đồng nghĩaventexpress
Cụm hay dùngtake the lid off somethingtake the lid off one's feelings
Cụm này mang tính hình ảnh tốt.
|
— |
|
/snæp ˈsʌmˌwʌnz hɛd ɔf/
|
phr. |
trả lời một cách giận dữ với ai đó
He snapped her head off for asking a simple question.
Anh ấy đã trả lời cô ấy một cách giận dữ vì đã hỏi một câu đơn giản.
Chi tiếtShe snapped his head off when he teased her.Cô ấy đã trả lời anh ấy một cách giận dữ khi anh ấy trêu chọc cô.
Đồng nghĩabite someone's head offsnap
Cụm hay dùngsnap someone's head off at someonesnap someone's head off for doing something
Dùng khi phản ứng tiêu cực với ai đó.
|
— |
|
/ɡɛt wɜrkt ʌp/
|
phr. |
trở nên rất phấn khích hoặc tức giận
He gets worked up over minor issues.
Anh ấy trở nên rất tức giận về những vấn đề nhỏ nhặt.
Chi tiếtShe gets worked up when plans change suddenly.Cô ấy trở nên rất khó chịu khi kế hoạch thay đổi đột ngột.
Đồng nghĩaget upsetbecome agitated
Cụm hay dùngget worked up about somethingget worked up over someone
Thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực.
|
— |
|
/ɪn ə hʌf/
|
phr. |
tức giận hoặc khó chịu, thường không có lý do chính đáng
She left the meeting in a huff after the disagreement.
Cô ấy rời cuộc họp trong sự tức giận sau cuộc bất đồng.
Chi tiếtHe was in a huff after being criticized.Anh ấy đã tức giận sau khi bị chỉ trích.
Đồng nghĩain a ragein a bad mood
Cụm hay dùngleave in a huffbe in a huff about something
Cụm này thể hiện sự tức giận không rõ lý do.
|
— |
|
/stiːm ˈkoʊmɪŋ aʊt ʌv wʌnz ɪrz/
|
phr. |
trở nên cực kỳ tức giận
He was so angry that steam was coming out of his ears!
Anh ấy tức giận đến mức như có khói ra từ tai!
Chi tiếtShe was steaming with anger after the meeting.Cô ấy tức giận sau cuộc họp.
Đồng nghĩaragefume
Cụm hay dùngsteam coming out of one's ears at somethingsteam coming out of one's ears over something
Cụm này thể hiện sự tức giận mạnh mẽ.
|
— |
|
/meɪk ˈsʌmˌwʌnz blʌd bɔɪl/
|
phr. |
làm ai đó rất tức giận
The unfair treatment made her blood boil.
Sự đối xử không công bằng đã làm cô ấy tức giận.
Chi tiếtHis comments made my blood boil.Những bình luận của anh ấy đã làm tôi tức giận.
Đồng nghĩainfuriateenrage
Cụm hay dùngmake someone's blood boil over somethingmake someone's blood boil at someone
Thể hiện sự tức giận sâu sắc.
|
— |
|
/ɡɛt ˈɪntuː ə ˈlæðər/
|
phr. |
trở nên rất kích động hoặc buồn bã
He got into a lather over the delay in the project.
Anh ấy đã rất kích động vì sự chậm trễ trong dự án.
Chi tiếtShe tends to get into a lather when things don't go her way.Cô ấy thường trở nên rất buồn bã khi mọi thứ không diễn ra như ý.
Đồng nghĩaget upsetbecome agitated
Cụm hay dùngget into a lather over somethingget into a lather about something
Dùng để chỉ sự kích thích cảm xúc.
|
— |
|
/briːð faɪər/
|
phr. |
rất tức giận
She was breathing fire after hearing the bad news.
Cô ấy rất tức giận khi nghe tin xấu.
Chi tiếtHe breathed fire when he saw the damage.Anh ấy rất tức giận khi thấy thiệt hại.
Đồng nghĩaragefume
Cụm hay dùngbreathe fire at someonebreathe fire over something
Cụm này thể hiện cơn giận mạnh mẽ.
|
— |
|
/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə piːs ʌv wʌnz maɪnd/
|
phr. |
nói cho ai đó biết cảm giác của bạn về điều gì đó, đặc biệt khi tức giận
She gave him a piece of her mind after the argument.
Cô ấy đã nói cho anh ấy biết cảm xúc của mình sau cuộc cãi vã.
Chi tiếtHe gave her a piece of his mind about her behavior.Anh ấy đã nói cho cô ấy biết cảm xúc của mình về hành vi của cô.
Đồng nghĩatell offrebuke
Cụm hay dùnggive someone a piece of one's mind about somethinggive someone a piece of one's mind for doing something
Cụm này thường dùng trong tranh luận.
|
— |
|
/tɜrn ði ɛr bluː/
|
phr. |
nói tục hoặc sử dụng ngôn ngữ xấu, thường khi tức giận
He turned the air blue with his angry words.
Anh ấy đã nói tục khi tức giận.
Chi tiếtShe turned the air blue after losing her temper.Cô ấy đã nói tục sau khi nổi giận.
Đồng nghĩaswearcurse
Cụm hay dùngturn the air blue with somethingturn the air blue at someone
Thường dùng để chỉ sự tức giận trong lời nói.
|
— |
|
/reɪz ˈsʌmˌwʌnz ˈhækəlz/
|
phr. |
làm ai đó tức giận hoặc khó chịu
His rude comments raised her hackles.
Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm cô ấy tức giận.
Chi tiếtThe unfair treatment raised his hackles.Sự đối xử không công bằng đã làm anh ấy tức giận.
Đồng nghĩairritateannoy
Cụm hay dùngraise someone's hackles over somethingraise someone's hackles at someone
Cụm này thể hiện sự tức giận.
|
— |
|
/bɜrn wɪð reɪdʒ/
|
phr. |
cảm thấy cơn giận dữ mãnh liệt bên trong.
He burned with rage when he was falsely accused.
Anh ấy cảm thấy cơn giận dữ mãnh liệt khi bị buộc tội sai.
Chi tiếtShe burned with rage at the unfair treatment.Cô ấy cảm thấy cơn giận dữ mãnh liệt với sự đối xử không công bằng.
Đồng nghĩaseethefumeboil
Cụm hay dùngburn with rage at injusticeburn with rage over betrayal
Cảm xúc này thường rất mãnh liệt.
|
— |
|
/ɡrɪt wʌnz tiθ/
|
phr. |
chịu đựng một tình huống khó khăn với quyết tâm.
He gritted his teeth and finished the task despite his anger.
Anh ấy đã chịu đựng và hoàn thành nhiệm vụ mặc dù rất tức giận.
Chi tiếtSometimes you just have to grit your teeth and get through it.Đôi khi bạn chỉ cần chịu đựng và vượt qua nó.
Đồng nghĩapersevereendurebear
Cụm hay dùnggrit one's teeth through a challengegrit one's teeth in frustration
Thường được dùng khi nói về sự kiên nhẫn.
|
— |
|
/bi æt wʌnz wɪts ɛnd/
|
phr. |
cảm thấy rất thất vọng và bối rối về việc phải làm gì tiếp theo.
I was at my wit's end trying to fix the problem.
Tôi đã rất thất vọng khi cố gắng sửa vấn đề.
Chi tiếtShe was at her wit's end with the constant noise.Cô ấy cảm thấy rất bối rối với tiếng ồn liên tục.
Đồng nghĩabe frustratedbe exasperatedbe perplexed
Cụm hay dùngbe at one's wit's end with a problembe at one's wit's end in a meeting
Diễn tả cảm giác bối rối và thất vọng.
|
— |
|
/ɡɛt wʌnz bæk ʌp/
|
phr. |
trở nên tức giận hoặc phòng thủ, thường do bị chỉ trích.
He got his back up when she questioned his decisions.
Anh ấy đã tức giận khi cô ấy đặt câu hỏi về quyết định của anh.
Chi tiếtShe tends to get her back up over minor comments.Cô ấy thường cảm thấy tức giận với những bình luận nhỏ nhặt.
Đồng nghĩabe defensiveget offendedbe irritated
Cụm hay dùngget one's back up at workget one's back up during discussions
Thường được dùng khi nói về phản ứng với chỉ trích.
|
— |
|
/bi ɪn ə ˈtɪzi/
|
phr. |
cảm thấy rất bối rối hoặc khó chịu.
She was in a tizzy over the unexpected changes.
Cô ấy cảm thấy rất bối rối về những thay đổi bất ngờ.
Chi tiếtHe gets in a tizzy whenever there’s a problem.Anh ấy thường cảm thấy bối rối mỗi khi có vấn đề.
Đồng nghĩabe flusteredbe agitatedbe disturbed
Cụm hay dùngbe in a tizzy about a decisionbe in a tizzy over a mistake
Thường dùng để chỉ sự bối rối tạm thời.
|
— |
|
/teɪk ɪt aʊt ɒn ˈsʌmwʌn/
|
phr. |
bộc lộ sự tức giận với người không liên quan
Don't take it out on me; I'm not the cause.
Đừng trút giận lên tôi; tôi không phải là nguyên nhân.
Chi tiếtHe took it out on his family after a hard day.Anh ấy đã trút giận lên gia đình sau một ngày khó khăn.
Đồng nghĩavent on someonerelease anger
Cụm hay dùngtake it out on someone unfairlytake it out on someone close
Thường dùng để chỉ hành động không công bằng với người khác.
|
— |
|
/skriːm bluː ˈmɜːrdər/
|
phr. |
la hét rất lớn vì tức giận hoặc đau đớn
He screamed blue murder when he stubbed his toe.
Anh ấy đã la hét rất lớn khi đụng phải ngón chân.
Chi tiếtShe screamed blue murder when she saw the injustice.Cô ấy đã la hét khi thấy sự bất công.
Đồng nghĩayellshout
Cụm hay dùngscream blue murder about somethingscream blue murder in frustration
Thường dùng để mô tả sự tức giận lớn.
|
— |
|
/ɡɛt bɛnt aʊt ʌv ʃeɪp/
|
phr. |
trở nên rất buồn hoặc tức giận
He gets bent out of shape over small issues.
Anh ấy thường tức giận về những vấn đề nhỏ nhặt.
Chi tiếtDon't get bent out of shape; it's just a misunderstanding.Đừng quá tức giận; chỉ là một sự hiểu lầm thôi.
Đồng nghĩaget upsetget angry
Cụm hay dùngget bent out of shape easilyget bent out of shape over something
Dùng để chỉ sự tức giận không cần thiết.
|
— |
|
/bi æt ði ɛnd ʌv wʌnz roʊp/
|
phr. |
rất thất vọng hoặc tức giận vì vấn đề
I'm at the end of my rope with this project.
Tôi đã rất thất vọng với dự án này.
Chi tiếtShe felt at the end of her rope after weeks of stress.Cô ấy cảm thấy rất bế tắc sau nhiều tuần căng thẳng.
Đồng nghĩafrustratedstressed
Cụm hay dùngbe at the end of one's rope with somethingfeel at the end of one's rope
Dùng khi ai đó cảm thấy không còn cách nào khác.
|
— |
|
/bɔɪl ˈoʊvər/
|
phr. |
trở nên tức giận không kiểm soát được
His frustration finally boiled over during the meeting.
Sự thất vọng của anh ấy cuối cùng đã bùng nổ trong cuộc họp.
Chi tiếtShe boiled over when she heard the news.Cô ấy đã tức giận khi nghe tin tức.
Đồng nghĩaeruptexplode
Cụm hay dùngboil over quicklyboil over during a discussion
Dùng để chỉ sự tức giận bùng phát.
|
— |
|
/ɡɛt raɪld ʌp/
|
phr. |
trở nên rất tức giận hoặc buồn
He gets riled up over little things.
Anh ấy thường tức giận về những điều nhỏ nhặt.
Chi tiếtDon't get riled up; it's not worth it.Đừng tức giận; không đáng đâu.
Đồng nghĩaget annoyedget angry
Cụm hay dùngget riled up easilyget riled up over something
Thường dùng để chỉ sự tức giận không cần thiết.
|
— |
|
/bi ɪn ə faʊl muːd/
|
phr. |
rất tức giận hoặc hay cáu kỉnh
He's been in a foul mood all day.
Anh ấy đã tức giận cả ngày hôm nay.
Chi tiếtDon't talk to her; she's in a foul mood.Đừng nói chuyện với cô ấy; cô ấy đang tức giận.
Đồng nghĩagrumpyirritable
Cụm hay dùngbe in a foul mood oftenbe in a foul mood about something
Thường dùng để chỉ tâm trạng xấu.
|
— |
|
/læʃ aʊt/
|
phr. |
đột ngột tấn công ai đó bằng lời nói hoặc hành động
He lashed out at his friends during the argument.
Anh ấy đã tấn công bạn bè trong cuộc tranh cãi.
Chi tiếtDon't lash out; try to stay calm.Đừng tấn công; hãy cố gắng giữ bình tĩnh.
Đồng nghĩaattackstrike out
Cụm hay dùnglash out angrilylash out at someone
Thường dùng để chỉ hành động tức giận bất ngờ.
|
— |
|
/teɪk ə swɪŋ æt ˈsʌmwʌn/
|
phr. |
cố gắng đánh ai đó vì tức giận
He took a swing at his opponent during the fight.
Anh ấy đã cố gắng đánh đối thủ trong cuộc chiến.
Chi tiếtDon't take a swing at me; I'm just trying to help.Đừng đánh tôi; tôi chỉ cố gắng giúp đỡ.
Đồng nghĩastrike athit
Cụm hay dùngtake a swing at someone in angertake a swing at someone unexpectedly
Thường dùng để chỉ hành động bạo lực do tức giận.
|
— |
|
/kʌt ˈsʌmwʌn ɔf/
|
phr. |
ngắt lời ai đó hoặc cắt đứt họ khi nói
She cut him off before he could explain.
Cô ấy đã ngắt lời anh ấy trước khi anh ấy giải thích.
Chi tiếtDon't cut me off; I have something important to say.Đừng ngắt lời tôi; tôi có điều quan trọng muốn nói.
Đồng nghĩainterruptinterject
Cụm hay dùngcut someone off suddenlycut someone off during a conversation
Thường dùng để chỉ hành động ngắt lời không lịch sự.
|
— |
|
/ɡraɪnd ˈsʌmwʌnz ɡɪrz/
|
phr. |
làm phiền hoặc khiến ai đó khó chịu
His constant talking really grinds my gears.
Sự nói chuyện liên tục của anh ấy thực sự khiến tôi khó chịu.
Chi tiếtDon't grind her gears; she has a lot on her plate.Đừng làm phiền cô ấy; cô ấy đang rất bận rộn.
Đồng nghĩairritatebother
Cụm hay dùnggrind someone's gears oftengrind someone's gears over something
Thường dùng để chỉ sự khó chịu do hành động của người khác.
|
— |
|
/brɪŋ ˈsʌmwʌn tuː ˈbɔɪlɪŋ pɔɪnt/
|
phr. |
khiến ai đó rất tức giận
His constant lateness brought her to boiling point.
Sự đi muộn liên tục của anh ấy khiến cô ấy rất tức giận.
Chi tiếtThe unfair treatment brought him to boiling point.Sự đối xử không công bằng đã khiến anh ấy rất tức giận.
Đồng nghĩaangerirritate
Cụm hay dùngbring someone to boiling point quicklybring someone to boiling point over something
Thường dùng để chỉ hành động khiến người khác tức giận.
|
— |
|
/bi ʌp ɪn ɑrmz/
|
phr. |
rất tức giận về điều gì đó
The community is up in arms about the new law.
Cộng đồng rất tức giận về luật mới.
Chi tiếtThey were up in arms after the decision.Họ rất tức giận sau quyết định đó.
Đồng nghĩaprotestobject
Cụm hay dùngbe up in arms over an issuebe up in arms against a decision
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính trị hoặc xã hội.
|
— |
|
/ɡɛt wʌnz ˈnɪkəz ɪn ə twɪst/
|
phr. |
trở nên khó chịu hoặc tức giận về điều gì đó nhỏ nhặt
Don't get your knickers in a twist over minor issues.
Đừng tức giận về những vấn đề nhỏ nhặt.
Chi tiếtHe always gets his knickers in a twist during meetings.Anh ấy luôn trở nên khó chịu trong các cuộc họp.
Đồng nghĩaoverreactget upset
Cụm hay dùngget one's knickers in a twist over nothingget one's knickers in a twist about details
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự phản ứng thái quá.
|
— |
|
/bi laɪk ə bʊl ɪn ə ˈʧaɪnə ʃɒp/
|
phr. |
rất vụng về hoặc bất cẩn
He was like a bull in a china shop during the presentation.
Anh ấy rất vụng về trong buổi thuyết trình.
Chi tiếtShe felt like a bull in a china shop at the party.Cô ấy cảm thấy rất vụng về tại bữa tiệc.
Đồng nghĩabe clumsybe awkward
Cụm hay dùngbe like a bull in a china shop in publicbe like a bull in a china shop with emotions
Cụm từ này thường chỉ ra sự không khéo léo trong hành động.
|
— |
|
/snæp wʌnz ˈfɪŋɡərz/
|
phr. |
hành động nhanh chóng và quyết đoán, thường là trong cơn giận
He snapped his fingers when he realized the mistake.
Anh ấy đã hành động nhanh chóng khi nhận ra lỗi lầm.
Chi tiếtShe snapped her fingers to get everyone's attention.Cô ấy đã hành động nhanh chóng để thu hút sự chú ý của mọi người.
Đồng nghĩaact quicklyrespond sharply
Cụm hay dùngsnap one's fingers in frustrationsnap one's fingers for attention
Cụm từ này thể hiện sự quyết đoán trong hành động.
|
— |
|
/meɪk wʌnz blʌd bɔɪl/
|
phr. |
làm cho ai đó rất tức giận
His rude comments made my blood boil.
Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm tôi tức giận.
Chi tiếtSeeing unfairness makes my blood boil.Thấy sự bất công làm tôi tức giận.
Đồng nghĩainfuriateenrage
Cụm hay dùngmake one's blood boil with angermake one's blood boil at injustice
Cụm từ này thể hiện sự tức giận mạnh mẽ.
|
— |
|
/bi ɒn ðə ˈwɔrˌpæθ/
|
phr. |
rất tức giận và sẵn sàng chiến đấu
After the meeting, she was on the warpath.
Sau cuộc họp, cô ấy rất tức giận.
Chi tiếtHe’s been on the warpath since the incident.Anh ấy đã rất tức giận kể từ sự cố.
Đồng nghĩabe furiousbe angry
Cụm hay dùngbe on the warpath about a decisionbe on the warpath after an argument
Cụm từ này thể hiện sự tức giận sẵn sàng phản ứng.
|
— |
|
/ɡɛt wʌnz ɡoʊt/
|
phr. |
làm ai đó khó chịu hoặc bực mình
His constant interruptions really get my goat.
Những lần ngắt lời liên tục của anh ấy thật sự làm tôi khó chịu.
Chi tiếtDon't let their comments get your goat.Đừng để những bình luận của họ làm bạn khó chịu.
Đồng nghĩaannoyirritate
Cụm hay dùngget someone's goat easilyget my goat over trivial issues
Thường dùng để diễn tả sự khó chịu với người khác.
|
— |
|
/reɪz ə stɪŋk/
|
phr. |
phàn nàn hoặc phản đối một cách ầm ĩ
The workers raised a stink about their working conditions.
Công nhân đã phàn nàn ầm ĩ về điều kiện làm việc của họ.
Chi tiếtShe raised a stink when her promotion was denied.Cô ấy đã phàn nàn khi bị từ chối thăng chức.
Đồng nghĩacomplainprotest
Cụm hay dùngraise a stink about unfair treatmentraise a stink over the issue
Thường dùng khi có sự phản đối mạnh mẽ.
|
— |
|
/ɡɪv sʌmwʌn ən ˈɪərfəl/
|
phr. |
mắng hoặc phàn nàn với ai đó một cách lớn tiếng
My boss gave me an earful about the report.
Sếp của tôi đã mắng tôi về báo cáo.
Chi tiếtShe gave him an earful for being irresponsible.Cô ấy đã mắng anh ấy vì thiếu trách nhiệm.
Đồng nghĩascoldrebuke
Cụm hay dùnggive someone an earful about mistakesgive him an earful for his behavior
Thường dùng khi có sự chỉ trích mạnh mẽ.
|
— |
|
/stu ɪn wʌnz oʊn dʒus/
|
phr. |
chịu hậu quả của hành động của chính mình
He'll just have to stew in his own juice after that mistake.
Anh ấy sẽ phải chịu hậu quả của sai lầm đó.
Chi tiếtAfter lying, she had to stew in her own juice.Sau khi nói dối, cô ấy phải chịu hậu quả của mình.
Đồng nghĩasufferface consequences
Cụm hay dùngstew in one's own juice for a whilestew in one's own juice after a mistake
Dùng khi ai đó phải đối mặt với hậu quả của hành động của họ.
|
— |
|
/snæp æt sʌmwʌn/
|
phr. |
nói chuyện một cách sắc bén hoặc tức giận với ai đó
He snapped at me when I asked a simple question.
Anh ấy đã nói với tôi một cách sắc bén khi tôi hỏi một câu đơn giản.
Chi tiếtDon't snap at your friends; they didn't mean to upset you.Đừng cáu gắt với bạn bè; họ không có ý làm bạn buồn.
Đồng nghĩarebukescold
Cụm hay dùngsnap at someone unexpectedlysnap at someone over a mistake
Thường dùng khi ai đó phản ứng mạnh mẽ với một câu hỏi.
|
— |
|
/bi ɪn ə bæd muːd/
|
phr. |
cảm thấy tức giận hoặc không vui
He's been in a bad mood all day.
Anh ấy đã không vui cả ngày.
Chi tiếtTry not to bother her; she's in a bad mood today.Cố gắng đừng làm phiền cô ấy; hôm nay cô ấy không vui.
Đồng nghĩabe irritablebe grumpy
Cụm hay dùngbe in a bad mood about workbe in a bad mood after a fight
Chỉ trạng thái cảm xúc không tốt.
|
— |
|
/bi fɛd ʌp wɪð/
|
phr. |
cảm thấy khó chịu hoặc chán nản với điều gì đó
I'm fed up with all the noise in the city.
Tôi cảm thấy khó chịu với tất cả tiếng ồn trong thành phố.
Chi tiếtShe is fed up with his constant complaints.Cô ấy đã chán ngấy với những phàn nàn liên tục của anh ấy.
Đồng nghĩabe tired ofbe annoyed by
Cụm hay dùngbe fed up with the situationbe fed up with someone's behavior
Dùng để diễn tả sự chán nản hoặc không hài lòng.
|
— |
|
/bi ɔl wɜrkt ʌp/
|
phr. |
cảm thấy rất phấn khích hoặc buồn bã
He was all worked up about the upcoming exam.
Anh ấy đã rất lo lắng về kỳ thi sắp tới.
Chi tiếtDon’t get all worked up over minor issues.Đừng quá lo lắng về những vấn đề nhỏ.
Đồng nghĩabe agitatedbe upset
Cụm hay dùngbe all worked up before a meetingbe all worked up about a decision
Dùng khi ai đó cảm thấy không thoải mái.
|
— |
|
/bi bɪˈsaɪd ˌwʌnˈsɛlf/
|
phr. |
rất buồn hoặc tức giận
She was beside herself with anger when he lied.
Cô ấy rất tức giận khi anh ấy nói dối.
Chi tiếtHe was beside himself after losing his job.Anh ấy rất buồn sau khi mất việc.
Đồng nghĩabe overwhelmedbe frantic
Cụm hay dùngbe beside oneself with ragebe beside oneself with grief
Thường dùng khi cảm xúc vượt quá giới hạn.
|
— |
|
/ɡɛt ˈʌndər wʌnz skɪn/
|
phr. |
làm ai đó khó chịu hoặc tức giận
His constant questions really get under my skin.
Những câu hỏi liên tục của anh ấy thực sự làm tôi khó chịu.
Chi tiếtShe gets under my skin with her comments.Cô ấy làm tôi khó chịu với những bình luận của mình.
Đồng nghĩairritateannoy
Cụm hay dùngget under one's skin about somethingget under one's skin with remarks
Dùng khi ai đó gây khó chịu cho mình.
|
— |
|
/bloʊ wʌnz stæk/
|
phr. |
trở nên rất tức giận
He blew his stack when he saw the report.
Anh ấy đã rất tức giận khi thấy báo cáo.
Chi tiếtShe blew her stack after the unfair treatment.Cô ấy đã rất tức giận sau khi bị đối xử không công bằng.
Đồng nghĩalose one's temperget furious
Cụm hay dùngblow one's stack at someoneblow one's stack over something
Thường dùng khi tức giận một cách mạnh mẽ.
|
— |
|
/bi ɪn ə reɪdʒ/
|
phr. |
rất tức giận
She was in a rage after the argument.
Cô ấy đã rất tức giận sau cuộc cãi vã.
Chi tiếtHe was in a rage when his plans failed.Anh ấy đã rất tức giận khi kế hoạch của mình thất bại.
Đồng nghĩabe furiousbe enraged
Cụm hay dùngbe in a rage at someonebe in a rage over something
Thể hiện cảm xúc rất mạnh mẽ.
|
— |
|
/bi hɑt ˈʌndər ðə ˈkɑːlər/
|
phr. |
tức giận hoặc khó chịu
He was hot under the collar after the meeting.
Anh ấy đã tức giận sau cuộc họp.
Chi tiếtShe gets hot under the collar when criticized.Cô ấy rất tức giận khi bị chỉ trích.
Đồng nghĩaget angrybe irritated
Cụm hay dùngbe hot under the collar about somethingbe hot under the collar with someone
Diễn tả sự tức giận nhẹ.
|
— |
|
/bi æt iːtʃ ˈʌðərz θroʊts/
|
phr. |
cãi nhau hoặc tranh cãi với ai đó
The siblings were at each other's throats over the inheritance.
Các anh chị em đã cãi nhau về di sản.
Chi tiếtThey were at each other's throats during the debate.Họ đã tranh cãi nhau trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩaquarrelfight
Cụm hay dùngbe at each other's throats over somethingbe at each other's throats about something
Thường dùng khi cãi nhau gay gắt.
|
— |
|
/ɡɛt wʌnz ˈhæklz ʌp/
|
phr. |
trở nên tức giận hoặc khó chịu
His rude comments really got my hackles up.
Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm tôi tức giận.
Chi tiếtShe gets her hackles up when people are disrespectful.Cô ấy rất tức giận khi người khác thiếu tôn trọng.
Đồng nghĩaget angrybe annoyed
Cụm hay dùngget one's hackles up over somethingget one's hackles up at someone
Dùng khi cảm thấy bị xúc phạm.
|
— |
|
/bi ɪn ə ˈtɛmpər/
|
phr. |
tức giận
He was in a temper after the argument.
Anh ấy đã tức giận sau cuộc cãi vã.
Chi tiếtShe’s in a temper because of the delay.Cô ấy tức giận vì sự chậm trễ.
Đồng nghĩabe angrybe annoyed
Cụm hay dùngbe in a temper about somethingbe in a temper with someone
Dùng để diễn tả trạng thái tức giận.
|
— |
|
/bi ɪn ə snɪt/
|
phr. |
trở nên tức giận hoặc khó chịu
She was in a snit after the meeting.
Cô ấy đã tức giận sau cuộc họp.
Chi tiếtHe’s been in a snit all day over the issue.Anh ấy đã khó chịu cả ngày vì vấn đề đó.
Đồng nghĩabe upsetbe annoyed
Cụm hay dùngbe in a snit about somethingbe in a snit with someone
Thường dùng khi cảm thấy khó chịu.
|
— |
|
/bi ɔl faɪrd ʌp/
|
phr. |
rất phấn khích hoặc tức giận
He was all fired up about the new project.
Anh ấy rất phấn khích về dự án mới.
Chi tiếtShe got all fired up during the debate.Cô ấy đã rất tức giận trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩabe enthusiasticbe angry
Cụm hay dùngbe all fired up for somethingbe all fired up at someone
Dùng khi ai đó rất hăng hái hoặc tức giận.
|
— |
|
/bi ɪn ə hʌf/
|
phr. |
tức giận hoặc khó chịu, thường không có lý do rõ ràng
She’s in a huff because her plans changed.
Cô ấy tức giận vì kế hoạch đã thay đổi.
Chi tiếtHe’s been in a huff since yesterday.Anh ấy đã tức giận từ hôm qua.
Đồng nghĩabe upsetbe irritable
Cụm hay dùngbe in a huff about somethingbe in a huff with someone
Dùng khi tức giận không rõ lý do.
|
— |
|
/hɪt ðə səˈliː.ɪŋ/
|
phr. |
trở nên rất tức giận đột ngột
When she saw the mess in the kitchen, she hit the ceiling.
Khi cô ấy thấy đống lộn xộn trong bếp, cô ấy đã rất tức giận.
Chi tiếtHe hit the ceiling when he found out about the mistake.Anh ấy đã rất tức giận khi phát hiện ra lỗi lầm.
Đồng nghĩablow upexplode
Cụm hay dùnghit the ceiling over somethinghit the ceiling at someone
Cách dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/pʊt ˈsʌmˌwʌn ɑn ɛdʒ/
|
phr. |
làm ai đó lo lắng hoặc hồi hộp
The uncertainty of the situation put everyone on edge.
Sự không chắc chắn của tình huống đã làm mọi người lo lắng.
Chi tiếtHis loud voice puts me on edge.Giọng nói to của anh ấy làm tôi cảm thấy hồi hộp.
Đồng nghĩamake nervousunnerving
Cụm hay dùngput someone on edge with somethingput someone on edge during a discussion
Dùng để chỉ cảm giác lo lắng trong giao tiếp.
|
— |
|
/bi æt ˈbreɪkɪŋ pɔɪnt/
|
phr. |
gần đến mức mất kiểm soát hoặc rất tức giận
She was at breaking point after weeks of stress.
Cô ấy gần như mất kiểm soát sau nhiều tuần căng thẳng.
Chi tiếtHe felt he was at breaking point with all the pressure.Anh ấy cảm thấy gần như mất kiểm soát với tất cả áp lực.
Đồng nghĩareach a limitbe overwhelmed
Cụm hay dùngbe at breaking point with stressbe at breaking point in a situation
Dùng để chỉ cảm giác không còn chịu đựng được.
|
— |
|
/ɡɛt ɪn ə twɪst/
|
phr. |
trở nên buồn bã hoặc lo lắng về điều gì đó
Don’t get in a twist over minor issues.
Đừng lo lắng về những vấn đề nhỏ nhặt.
Chi tiếtHe often gets in a twist about his work.Anh ấy thường lo lắng về công việc của mình.
Đồng nghĩaget upsetfret
Cụm hay dùngget in a twist over somethingget in a twist about nothing
Thường dùng để chỉ sự lo lắng không cần thiết.
|
— |
|
/snæp ˈʌndər ˈprɛʃər/
|
phr. |
mất kiểm soát vì căng thẳng hoặc áp lực
He snapped under pressure and shouted at everyone.
Anh ấy đã mất kiểm soát và la hét với mọi người.
Chi tiếtSome people snap under pressure in high-stress jobs.Một số người mất kiểm soát trong công việc căng thẳng.
Đồng nghĩabreak downlose control
Cụm hay dùngsnap under pressure at worksnap under pressure in a situation
Thường dùng khi ai đó không còn chịu đựng được áp lực.
|
— |
|
/bloʊ ə ˈɡæs.kɪt/
|
phr. |
trở nên cực kỳ tức giận
He blew a gasket when he found out he was being cheated.
Anh ấy đã nổi giận khi phát hiện ra mình bị lừa.
Chi tiếtShe blew a gasket over the unfair treatment at work.Cô ấy đã tức giận vì sự đối xử không công bằng ở nơi làm việc.
Đồng nghĩaget furiouslose it
Cụm hay dùngblow a gasket unexpectedlyblow a gasket over something
Thường dùng để chỉ cơn tức giận mạnh mẽ.
|
— |
|
/ɡɛt wʌnz ˈdændər ʌp/
|
phr. |
trở nên tức giận
His comments really got my dander up.
Những bình luận của anh ấy thực sự làm tôi tức giận.
Chi tiếtDon't let small things get your dander up.Đừng để những điều nhỏ nhặt làm bạn tức giận.
Đồng nghĩaget annoyedbecome irritated
Cụm hay dùngget one's dander up quicklymake someone get their dander up
Thường dùng khi nói về sự tức giận nhẹ.
|
— |
|
/bɔɪl wɪð reɪdʒ/
|
phr. |
rất tức giận
He was boiling with rage after the unfair decision.
Anh ấy đã rất tức giận sau quyết định không công bằng.
Chi tiếtShe boiled with rage when her idea was ignored.Cô ấy đã tức giận khi ý tưởng của mình bị bỏ qua.
Đồng nghĩafumeseethe
Cụm hay dùngboil with rage quietlymake someone boil with rage
Cụm từ này thể hiện cơn giận rất mạnh mẽ.
|
— |
|
/bi laɪk ə bɛr wɪð ə sɔr hɛd/
|
phr. |
rất dễ cáu và tức giận
He's been like a bear with a sore head since he got up.
Anh ấy đã rất dễ cáu từ khi thức dậy.
Chi tiếtDon't talk to her today; she's like a bear with a sore head.Đừng nói chuyện với cô ấy hôm nay; cô ấy rất dễ cáu.
Đồng nghĩabe grumpybe irritable
Cụm hay dùngbe like a bear with a sore head in the morningmake someone be like a bear with a sore head
Dùng để chỉ người hay cáu gắt.
|
— |
|
/ɡɛt stiːmd ʌp/
|
phr. |
trở nên rất tức giận
He got steamed up over the unfair treatment.
Anh ấy đã rất tức giận vì sự đối xử không công bằng.
Chi tiếtDon't get steamed up about small issues.Đừng tức giận về những vấn đề nhỏ nhặt.
Đồng nghĩaget worked upget upset
Cụm hay dùngget steamed up quicklymake someone get steamed up
Thường dùng để chỉ sự tức giận nhanh chóng.
|
— |
|
/bi ɒn θɪn aɪs/
|
phr. |
ở trong tình huống rủi ro hoặc nguy hiểm
You're on thin ice with your boss after that comment.
Bạn đang ở trong tình huống nguy hiểm với sếp sau bình luận đó.
Chi tiếtBe careful; you're on thin ice with her.Hãy cẩn thận; bạn đang ở trong tình huống nguy hiểm với cô ấy.
Đồng nghĩabe in troublebe at risk
Cụm hay dùngbe on thin ice with someonemake someone be on thin ice
Dùng để chỉ tình huống nguy hiểm trong giao tiếp.
|
— |
|
/ˈtɛmpərz flɛr/
|
phr. |
trở nên tức giận nhanh chóng
Tempers flared during the heated debate.
Cơn giận bùng nổ trong cuộc tranh luận căng thẳng.
Chi tiếtWhen tempers flare, it’s hard to find a solution.Khi cơn giận bùng nổ, thật khó để tìm ra giải pháp.
Đồng nghĩaget heatedrise in anger
Cụm hay dùngtempers flare in argumentstempers flare between friends
Thường dùng khi có tranh cãi hoặc mâu thuẫn.
|
— |
|
/draɪv ˈsʌmwʌn ʌp ðə wɔːl/
|
phr. |
làm ai đó khó chịu rất nhiều
His constant talking drives me up the wall.
Việc nói chuyện liên tục của anh ấy làm tôi khó chịu.
Chi tiếtThe noise from the construction drives everyone up the wall.Tiếng ồn từ công trình làm mọi người khó chịu.
Đồng nghĩairritateannoy
Cụm hay dùngdrive someone up the wall with noisedrive someone up the wall over something
Dùng khi muốn thể hiện sự khó chịu.
|
— |
|
/meɪk ˈsʌmwʌn si rɛd/
|
phr. |
khiến ai đó rất tức giận
His rude behavior made her see red.
Hành vi thô lỗ của anh ấy khiến cô ấy tức giận.
Chi tiếtThe unfair treatment made him see red.Sự đối xử không công bằng khiến anh ấy tức giận.
Đồng nghĩaangerirritate
Cụm hay dùngmake someone see red over somethingmake someone see red with anger
Dùng khi muốn nhấn mạnh tác động của hành động.
|
— |
|
/ʃuːt wʌnz maʊθ ɔf/
|
phr. |
nói quá nhiều, thường về những điều không nên nói
He shot his mouth off about the plans and upset everyone.
Anh ấy đã nói quá nhiều về kế hoạch và làm mọi người khó chịu.
Chi tiếtDon’t shoot your mouth off; it could cause problems.Đừng nói quá nhiều; điều đó có thể gây ra vấn đề.
Đồng nghĩatalk too muchblab
Cụm hay dùngshoot one's mouth off in publicshoot one's mouth off about secrets
Dùng khi ai đó nói nhiều hơn mức cần thiết.
|
— |
|
/fjuːm wɪð ˈæŋər/
|
phr. |
rất tức giận và thể hiện điều đó
He was fuming with anger after the meeting.
Anh ấy rất tức giận sau cuộc họp.
Chi tiếtShe fumed with anger at the unfair treatment.Cô ấy rất tức giận về sự đối xử bất công.
Đồng nghĩaseetherage
Cụm hay dùngfume with anger at somethingfume with anger over something
Thường dùng để mô tả sự tức giận rõ ràng.
|
— |
|
/reɪz wʌnz vɔɪs/
|
phr. |
nói to vì tức giận
He raised his voice during the argument.
Anh ấy đã nói to trong cuộc tranh cãi.
Chi tiếtDon't raise your voice at me.Đừng nói to với tôi.
Đồng nghĩashoutyell
Cụm hay dùngraise one's voice over somethingraise one's voice at someone
Thường dùng trong ngữ cảnh tranh cãi.
|
— |
|
/sɛt ˈsʌmən ɔf/
|
phr. |
khiến ai đó trở nên tức giận
His comments set her off.
Những bình luận của anh ấy đã khiến cô ấy tức giận.
Chi tiếtDon't set him off with that topic.Đừng khiến anh ấy tức giận với chủ đề đó.
Đồng nghĩaprovokeirritate
Cụm hay dùngset someone off over somethingset someone off at someone
Dùng để chỉ sự kích thích cảm xúc của người khác.
|
— |
|
/bi ɒn ə ˈræmpeɪdʒ/
|
phr. |
rất tức giận và hành động bạo lực
He was on a rampage after the news.
Anh ấy đã rất tức giận sau khi nghe tin.
Chi tiếtThe crowd was on a rampage after the loss.Đám đông đã rất tức giận sau khi thua.
Đồng nghĩaact violentlyrage
Cụm hay dùngbe on a rampage about somethingbe on a rampage against someone
Thường dùng để chỉ sự giận dữ mạnh mẽ và hành động bạo lực.
|
— |
|
/ɡɛt ˈɪntu ə hʌf/
|
phr. |
trở nên tức giận và từ chối nói chuyện
He got into a huff after the criticism.
Anh ấy đã tức giận sau khi bị chỉ trích.
Chi tiếtDon't get into a huff over small mistakes.Đừng tức giận vì những lỗi nhỏ nhặt.
Đồng nghĩabe offendedbe upset
Cụm hay dùngget into a huff over somethingget into a huff at someone
Thường dùng khi ai đó không muốn giao tiếp.
|
— |
|
/teɪk ɪt ˈpɜrsənəli/
|
phr. |
cảm thấy bị xúc phạm bởi điều ai đó nói
Don’t take it personally; he didn’t mean to offend you.
Đừng cảm thấy bị xúc phạm; anh ấy không có ý làm bạn tổn thương.
Chi tiếtShe took his criticism personally and got upset.Cô ấy đã cảm thấy bị chỉ trích và trở nên buồn bã.
Đồng nghĩabe offendedtake offense
Cụm hay dùngtake it personally in argumentstake it personally when criticized
Cụm từ này thường chỉ cảm giác bị xúc phạm.
|
— |
|
/ɡɛt ˈɪntuː ə ˈtæŋɡl/
|
phr. |
trở nên bối rối hoặc gặp khó khăn
He got into a tangle with his boss over the project.
Anh ấy đã gặp rắc rối với sếp về dự án.
Chi tiếtDon’t get into a tangle; just explain your point clearly.Đừng bối rối; chỉ cần giải thích rõ ràng quan điểm của bạn.
Đồng nghĩaget confusedget caught up
Cụm hay dùngget into a tangle over detailsget into a tangle with someone
Cụm từ này chỉ sự bối rối trong tình huống.
|
— |
|
/bi ɪn ə steɪt/
|
phr. |
rất tức giận hoặc buồn bã
She was in a state after hearing the bad news.
Cô ấy rất buồn sau khi nghe tin xấu.
Chi tiếtHe was in a state when he realized he lost his job.Anh ấy rất tức giận khi nhận ra mình đã mất việc.
Đồng nghĩabe upsetbe distressed
Cụm hay dùngbe in a state of angerbe in a state of confusion
Cụm từ này thường chỉ sự tức giận hoặc buồn bã.
|
— |
|
/bi æt ɒdz/
|
phr. |
không đồng ý hoặc có ý kiến khác nhau
They are at odds about how to handle the situation.
Họ không đồng ý về cách giải quyết tình huống.
Chi tiếtThe two friends were at odds over the plan.Hai người bạn không đồng ý về kế hoạch.
Đồng nghĩadisagreediffer
Cụm hay dùngbe at odds with someonebe at odds over decisions
Cụm từ này thường chỉ sự bất đồng ý kiến.
|
— |
|
/bi ɪn ə stjuː/
|
phr. |
cảm thấy lo lắng hoặc buồn bã
She’s in a stew about the upcoming exam.
Cô ấy rất lo lắng về kỳ thi sắp tới.
Chi tiếtHe was in a stew after the argument with his friend.Anh ấy rất buồn sau cuộc cãi vã với bạn.
Đồng nghĩabe anxiousbe troubled
Cụm hay dùngbe in a stew over somethingbe in a stew before an event
Cụm từ này chỉ sự lo lắng hoặc bất an.
|
— |
|
/bi ɒn ði ɛdʒ/
|
phr. |
rất lo lắng hoặc tức giận
He’s on the edge after the stressful week.
Anh ấy rất lo lắng sau một tuần căng thẳng.
Chi tiếtShe’s been on the edge since the argument.Cô ấy đã rất tức giận kể từ cuộc cãi vã.
Đồng nghĩabe tensebe anxious
Cụm hay dùngbe on the edge of a breakdownbe on the edge during a crisis
Cụm từ này chỉ sự căng thẳng hoặc tức giận.
|
— |
|
/bi ɪn ə baɪnd/
|
phr. |
ở trong tình huống khó khăn
He’s in a bind over the decision to make.
Anh ấy đang gặp khó khăn với quyết định cần đưa ra.
Chi tiếtShe was in a bind when she lost her job.Cô ấy đã gặp khó khăn khi mất việc.
Đồng nghĩabe stuckbe in trouble
Cụm hay dùngbe in a bind over choicesbe in a bind during conflicts
Cụm từ này chỉ tình huống khó khăn hoặc bối rối.
|
— |
|
/luːz wʌnz ˈtɛmpər/
|
phr. |
trở nên rất tức giận một cách đột ngột
She lost her temper when the kids wouldn't listen.
Cô ấy đã mất bình tĩnh khi bọn trẻ không nghe lời.
Chi tiếtHe rarely loses his temper but today was different.Anh ấy hiếm khi mất bình tĩnh nhưng hôm nay thì khác.
Đồng nghĩaget angryblow up
Cụm hay dùnglose controlkeep calm
Sử dụng khi ai đó phản ứng mạnh mẽ.
|
— |
|
/ɡɛt ˈɪntuː ə flæp/
|
phr. |
trở nên rất kích động hoặc hào hứng
She got into a flap when she heard the news.
Cô ấy đã trở nên rất kích động khi nghe tin tức.
Chi tiếtDon't get into a flap over minor details.Đừng trở nên kích động vì những chi tiết nhỏ nhặt.
Đồng nghĩaget worked upbe agitated
Cụm hay dùngget flusteredcalm down
Thường dùng khi ai đó phản ứng thái quá.
|
— |
|
/ɡɛt ɪn ə ˈtɪzi/
|
phr. |
trở nên rất buồn hoặc bối rối
She got in a tizzy over the wedding plans.
Cô ấy đã rất bối rối về kế hoạch đám cưới.
Chi tiếtDon’t get in a tizzy over small mistakes.Đừng bối rối vì những sai sót nhỏ nhặt.
Đồng nghĩaget flusteredbe agitated
Cụm hay dùngget worked upcalm down
Thường dùng khi ai đó quá lo lắng hoặc bối rối.
|
— |
|
/bi ɪn ə ˈlæðər/
|
phr. |
rất buồn bã hoặc lo lắng
She was in a lather about the exam results.
Cô ấy rất lo lắng về kết quả kỳ thi.
Chi tiếtHe gets in a lather when he thinks about his job.Anh ấy rất lo lắng khi nghĩ về công việc của mình.
Đồng nghĩabe upsetbe anxious
Cụm hay dùngbe in a lather about somethingget in a lather
Dùng khi ai đó cảm thấy rất lo lắng.
|
— |
|
/bi ɑn ə ʃɔrt fjuːz/
|
phr. |
dễ dàng tức giận
He’s on a short fuse today, so be careful.
Hôm nay anh ấy dễ nổi giận, nên hãy cẩn thận.
Chi tiếtShe’s been on a short fuse lately due to stress.Gần đây cô ấy dễ nổi giận vì căng thẳng.
Đồng nghĩaeasily angeredquick-tempered
Cụm hay dùngbe on a short fuse with someonetend to be on a short fuse
Dùng khi ai đó dễ nổi cáu.
|
— |
|
/ɡɛt wʌnz blʌd ʌp/
|
phr. |
trở nên rất giận dữ
He gets his blood up when discussing politics.
Anh ấy rất tức giận khi nói về chính trị.
Chi tiếtDon't get your blood up over trivial matters.Đừng tức giận vì những điều không quan trọng.
Đồng nghĩaget angrybecome furiouslose control
Cụm hay dùngget one's blood up aboutget one's blood up overget one's blood up at
Thường dùng để diễn tả sự giận dữ.
|
— |
|
/draɪv ˈsʌm.wʌn ˈkreɪ.zi/
|
phr. |
khiến ai đó rất tức giận hoặc khó chịu
His constant talking drives me crazy.
Việc anh ấy nói liên tục khiến tôi rất tức giận.
Chi tiếtThis noise is driving me crazy!Tiếng ồn này khiến tôi phát điên!
Đồng nghĩairritateannoy
Cụm hay dùngdrive someone crazy with somethingdrive someone crazy over a problem
Thường dùng khi có sự khó chịu kéo dài.
|
— |
|
/stuː ɪn wʌnz oʊn ˈdʒuː.sɪz/
|
phr. |
tức giận hoặc buồn bã mà không có sự giúp đỡ
He's just stewing in his own juices after the argument.
Anh ấy chỉ đang tức giận sau cuộc cãi vã.
Chi tiếtDon't stew in your own juices; talk to someone.Đừng chỉ tức giận một mình; hãy nói chuyện với ai đó.
Đồng nghĩabroodsimmer
Cụm hay dùngstew in one's own juices about a problemstew in one's own juices after a fight
Thường dùng để chỉ trạng thái buồn bã mà không có ai bên cạnh.
|
— |
|
/flɛr ʌp/
|
phr. |
trở nên tức giận hoặc mạnh mẽ đột ngột
Tempers flared up during the meeting.
Cơn giận bùng phát trong cuộc họp.
Chi tiếtHis anger flared up when he was accused.Cơn giận của anh ấy bùng phát khi bị buộc tội.
Đồng nghĩaeruptexplode
Cụm hay dùngflare up in angerflare up over something
Dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ đột ngột.
|
— |
|
/stuː ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
lo lắng hoặc buồn bã về điều gì đó trong thời gian dài
Don't stew over that mistake; just move on.
Đừng lo lắng về sai lầm đó; hãy tiến lên.
Chi tiếtHe tends to stew over criticism from his boss.Anh ấy thường lo lắng về sự chỉ trích từ sếp.
Đồng nghĩafretworry
Cụm hay dùngstew over something for daysstop stewing over something
Dùng khi cảm thấy lo lắng kéo dài.
|
— |
|
/hɪt bæk/
|
phr. |
trả đũa hoặc phản ứng với một cuộc tấn công.
He hit back after being insulted.
Anh ta đã trả đũa sau khi bị xúc phạm.
Chi tiếtYou should hit back when someone is rude to you.Bạn nên phản ứng lại khi ai đó thô lỗ với bạn.
Đồng nghĩaretaliaterespond
Cụm hay dùnghit back quicklyhit back verbally
Dùng khi muốn chỉ sự phản ứng lại với sự xúc phạm.
|
— |
|
/ɡɪv vɛnt tu/
|
phr. |
bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ.
He gave vent to his frustration during the meeting.
Anh ấy đã bày tỏ sự thất vọng trong cuộc họp.
Chi tiếtIt's healthy to give vent to your anger sometimes.Thỉnh thoảng bày tỏ cơn giận của bạn là điều tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩaexpressrelease
Cụm hay dùnggive vent to emotionsgive vent to anger
Dùng khi muốn nói về việc bày tỏ cảm xúc.
|
— |
|
/bi æt wʌnz wɪts ɛnd/
|
phr. |
rất lo lắng hoặc bối rối
I'm at my wits' end trying to solve this problem.
Tôi rất lo lắng khi cố gắng giải quyết vấn đề này.
Chi tiếtShe was at her wits' end with the noisy neighbors.Cô ấy rất bối rối với những người hàng xóm ồn ào.
Đồng nghĩabe confusedbe distressed
Cụm hay dùngbe at one's wits' end about somethingdrive someone to wits' end
Cụm từ này thể hiện sự bối rối tột độ.
|
— |
Đang tải...