| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌlʊk ˈfɔːwəd tə/
|
phr. v. |
mong chờ, trông đợi
We look forward to welcoming you to our office in Hanoi next week.
Chúng tôi mong được đón bạn đến văn phòng ở Hà Nội vào tuần tới.
Chi tiết Theo sau là danh từ hoặc V-ing (look forward to hearing), KHÔNG phải động từ nguyên thể. Hay dùng để kết thúc email/thư trang trọng.
|
— |
|
/ˌlʊk ˈɪntə/
|
phr. v. |
điều tra, xem xét (tìm nguyên nhân)
The manager promised to look into the customer's complaint at once.
Người quản lý hứa sẽ điều tra khiếu nại của khách hàng ngay.
Chi tiếtĐồng nghĩainvestigateexamine
= investigate. Dùng khi tìm hiểu kỹ một vấn đề để làm rõ.
|
— |
|
/ˈlʊk ət/
|
phr. v. |
xem xét, cân nhắc (kỹ lưỡng)
The committee needs to look at all the data before making a decision.
Hội đồng cần xem xét toàn bộ dữ liệu trước khi ra quyết định.
Chi tiết Ngoài nghĩa đen "nhìn vào", ở đây nghĩa bóng là "xem xét, đánh giá" (= examine).
|
— |
|
/ˌlʊk ˈdaʊn ɒn/
|
phr. v. |
coi thường, khinh rẻ
Never look down on people who do simple jobs to earn an honest living.
Đừng bao giờ coi thường những người làm công việc giản đơn để kiếm sống lương thiện.
Chi tiết Trái nghĩa: look up to (kính trọng, ngưỡng mộ).
|
— |
|
/ˌlʊk ˈʌp tə/
|
phr. v. |
kính trọng, ngưỡng mộ
Many young learners look up to their English teacher as a role model.
Nhiều bạn trẻ ngưỡng mộ thầy cô dạy tiếng Anh như một tấm gương.
Chi tiết Trái nghĩa: look down on (coi thường).
|
— |
|
/ˌlʊk ɒn ðə ˈbraɪt saɪd/
|
idiom |
nhìn vào mặt tích cực, lạc quan
We missed the bus, but look on the bright side - now we can walk and chat.
Chúng ta lỡ xe buýt rồi, nhưng cứ nhìn mặt tích cực đi - giờ được đi bộ tám chuyện.
Chi tiết Thành ngữ; ý là lạc quan, tìm điều tốt đẹp trong hoàn cảnh không thuận lợi.
|
— |
|
/ˈsiː əˌbaʊt/
|
phr. v. |
lo liệu, thu xếp, giải quyết
I'll see about the visa paperwork while you book the flights.
Tôi sẽ lo phần giấy tờ visa còn bạn đặt vé máy bay.
Chi tiết Cùng nghĩa "lo liệu" còn có see to. = deal with.
|
— |
|
/ˌsiː ˈɒf/
|
phr. v. |
tiễn (ai lên đường)
The whole family came to the airport to see her off before she flew to Australia.
Cả nhà ra sân bay tiễn cô ấy trước khi cô bay sang Úc.
Chi tiết Tiễn một người sắp rời đi (ở sân bay, nhà ga...).
|
— |
|
/ˌsiː ˈθruː/
|
phr. v. |
nhìn thấu, thấy rõ (mưu mô, sự giả dối)
She soon saw through his excuses and realised he was lying.
Cô ấy nhanh chóng nhìn thấu những lời bào chữa và nhận ra anh ta đang nói dối.
Chi tiết see through somebody = hiểu rõ ý đồ lừa gạt. Khác với see something through (làm đến cùng).
|
— |
|
/biː ˈsiːɪŋ θɪŋz/
|
idiom |
tưởng tượng ra (thấy thứ không có thật), hoa mắt
That can't be my old teacher in this tiny village - I must be seeing things!
Không thể là cô giáo cũ của tôi ở cái làng bé xíu này được - chắc tôi hoa mắt rồi!
Chi tiết Thành ngữ, thường ở dạng "be seeing things" - tưởng tượng hoặc nhìn nhầm.
|
— |
|
/ˌrʌn ˈɪntə/
|
phr. v. |
tình cờ gặp
I ran into an old classmate at the book fair last weekend.
Tôi tình cờ gặp một người bạn học cũ ở hội sách cuối tuần trước.
Chi tiếtĐồng nghĩabump intocome across
= meet by chance. Nghĩa khác: đâm vào (the car ran into a wall).
|
— |
|
/ˌrʌn ˈaʊt/
|
phr. v. |
hết, cạn (thời gian, sự kiên nhẫn)
We need to hurry - time is running out.
Phải nhanh lên - thời gian sắp hết rồi.
Chi tiết Chủ ngữ là thứ bị cạn (time, patience). Muốn nói người hết cái gì thì dùng run out OF.
|
— |
|
/ˌrʌn ˈaʊt əv/
|
phr. v. |
dùng hết, hết sạch (cái gì)
The cafe ran out of oat milk before noon.
Quán cà phê hết sữa yến mạch trước cả buổi trưa.
Chi tiếtCụm hay dùngrun out of moneyrun out of timerun out of ideas
run out OF + danh từ (thứ bị hết).
|
— |
|
/ˌrʌn ˈəʊvə/
|
phr. v. |
xem lướt lại, rà nhanh
Let's run over the presentation once more before the meeting starts.
Ta rà lại bài thuyết trình thêm một lần nữa trước khi cuộc họp bắt đầu nhé.
Chi tiết = quickly go through. Nghĩa khác: cán/đâm qua (be careful not to run over the dog).
|
— |
|
/ɪn ðə ˌlɒŋ ˈrʌn/
|
idiom |
về lâu dài, xét về lâu về dài
Studying a little every day pays off in the long run.
Học một chút mỗi ngày sẽ có lợi về lâu dài.
Chi tiết Thành ngữ; trái với in the short run/term (trước mắt).
|
— |
|
/rʌn/
|
v. |
chạy, vận hành, hoạt động (tàu xe, máy móc, dịch vụ)
The buses stop running just after midnight in this city.
Xe buýt ở thành phố này ngừng chạy ngay sau nửa đêm.
Chi tiết Nghĩa "vận hành/hoạt động" dùng cho phương tiện, máy móc hay dịch vụ (= operate).
|
— |
|
/ˌtɜːn ˈdaʊn/
|
phr. v. |
từ chối (lời mời, đề nghị, cơ hội)
He turned down a good job offer to stay close to his family.
Anh ấy từ chối một lời mời làm việc tốt để ở gần gia đình.
Chi tiếtĐồng nghĩarejectdecline
= reject. Nghĩa khác: vặn nhỏ (turn down the volume).
|
— |
|
/ˌtɜːn ˈʌp/
|
phr. v. |
xuất hiện, đến (nhất là bất ngờ)
She turned up at the party without telling anyone.
Cô ấy bất ngờ xuất hiện ở bữa tiệc mà chẳng báo ai.
Chi tiếtĐồng nghĩaappearshow up
= appear/arrive. Nghĩa khác: vặn to (turn up the music).
|
— |
|
/ˌtɜːn ˌəʊvər ə ˌnjuː ˈliːf/
|
idiom |
làm lại từ đầu, thay đổi theo hướng tốt hơn
After the exam results, he turned over a new leaf and started studying seriously.
Sau khi có kết quả thi, cậu ấy quyết tâm làm lại và bắt đầu học hành nghiêm túc.
Chi tiết Thành ngữ; "leaf" ở đây là trang giấy - lật sang trang mới, bắt đầu lại.
|
— |
|
/ˌtɜːn ˈaʊt/
|
phr. v. |
hoá ra (là), rốt cuộc lại là
The stranger turned out to be a famous singer in disguise.
Người lạ hoá ra lại là một ca sĩ nổi tiếng cải trang.
Chi tiết Thường đi "turn out to be" + tính từ/danh từ. Cũng nghĩa: được phát hiện là.
|
— |
|
/ˌlet ˈdaʊn/
|
phr. v. |
làm thất vọng, phụ lòng
I promised to help, and I won't let you down.
Tôi đã hứa giúp, và tôi sẽ không làm bạn thất vọng đâu.
Chi tiếtHọ từletdown (n.)
= disappoint. Danh từ: a letdown (điều đáng thất vọng).
|
— |
|
/ˌlet ˈɡəʊ əv/
|
phr. v. |
buông, thả (tay khỏi vật gì)
Don't let go of the railing while the boat is moving.
Đừng buông tay khỏi lan can khi thuyền đang chạy.
Chi tiết = release. Nghĩa bóng: let go of the past (buông bỏ quá khứ).
|
— |
|
/ˌlet ˈɒf/
|
phr. v. |
tha, phạt nhẹ (không phạt nặng)
The judge let the young driver off with a warning.
Vị thẩm phán tha cho anh tài xế trẻ chỉ bằng một lời cảnh cáo.
Chi tiết let somebody off (with something) = phạt nhẹ hoặc bỏ qua lỗi.
|
— |
|
/ˌlet ɪt ˈslɪp/
|
idiom |
lỡ miệng, buột miệng nói ra (điều lẽ ra giữ kín)
She let it slip that they were planning a surprise party for him.
Cô ấy lỡ miệng để lộ rằng họ đang chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy.
Chi tiết Thường vô tình nói ra bí mật (let slip that...).
|
— |
|
/ˌbreɪk ə ˈprɒmɪs/
|
phr. |
thất hứa, nuốt lời
A leader who breaks his promises soon loses everyone's trust.
Một người lãnh đạo thất hứa sẽ sớm đánh mất lòng tin của mọi người.
Chi tiếtCụm hay dùngbreak a promisekeep a promisemake a promise
Trái nghĩa: keep a promise (giữ lời hứa).
|
— |
|
/ˌbreɪk ˈɒf/
|
phr. v. |
ngừng đột ngột (đang nói); cắt đứt (quan hệ)
He broke off in the middle of his speech when the lights went out.
Anh ấy ngừng bặt giữa bài phát biểu khi đèn tắt.
Chi tiết Cũng dùng: break off an engagement/relationship (chấm dứt hôn ước/quan hệ).
|
— |
|
/ˌbreɪk ðə ˈnjuːz/
|
phr. |
báo tin (thường là tin không vui)
The doctor gently broke the news to the family.
Vị bác sĩ nhẹ nhàng báo tin cho gia đình.
Chi tiết break the news to somebody. Thường là tin buồn hoặc khó nói.
|
— |
|
/ˌbreɪk ˈhɑːt/
|
idiom |
làm tan nát cõi lòng, làm ai đau khổ
It broke her heart to leave her hometown for the city.
Cô ấy đau lòng khôn xiết khi phải rời quê lên thành phố.
Chi tiếtHọ từheartbreak (n.)heartbroken (adj.)
Thành ngữ. Danh từ: heartbreak; tính từ: heartbroken.
|
— |
|
/ˌbreɪk ðə ˈrekɔːd/
|
phr. |
phá kỷ lục
The young swimmer broke the national record at her first competition.
Nữ kình ngư trẻ phá kỷ lục quốc gia ngay ở giải đấu đầu tiên.
Chi tiếtCụm hay dùngbreak a recordset a recordhold a record
Liên quan: set a record (lập kỷ lục), hold a record (giữ kỷ lục).
|
— |
Đang tải...