Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 5

ID 279134
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈdaɪəlɒɡ//
danh từ
đối thoại, hội thoại
The dialog between the characters was very engaging.
Cuộc đối thoại giữa các nhân vật rất hấp dẫn.
//ˈvɛnjuːz//
danh từ
địa điểm, nơi tổ chức
The concert will be held at several different venues.
Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại nhiều địa điểm khác nhau.
//blæst//
danh từ
vụ nổ, tiếng nổ
The blast from the fireworks lit up the night sky.
Vụ nổ từ pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm.
//ˈwɛlnəs//
danh từ
sức khỏe, sự khỏe mạnh
Wellness programs are becoming more popular in workplaces.
Các chương trình sức khỏe đang trở nên phổ biến hơn tại nơi làm việc.
//ˈkælsiəm//
danh từ
canxi
Calcium is essential for strong bones.
Canxi là cần thiết cho xương chắc khỏe.
//ˈnjuːpɔːrt//
danh từ
Newport (tên địa danh)
Newport is known for its beautiful coastline.
Newport nổi tiếng với bờ biển đẹp.
//ˈæntiˌvaɪrəs//
danh từ
phần mềm diệt virus
Make sure your antivirus software is up to date.
Hãy đảm bảo phần mềm diệt virus của bạn được cập nhật.
//əˈdrɛsɪŋ//
động từ
giải quyết, đề cập
The report is addressing the key issues in education.
Báo cáo đang đề cập đến những vấn đề chính trong giáo dục.
//poʊl//
danh từ
cột, trụ
The flag was raised on top of the pole.
Cờ đã được treo lên đỉnh cột.
//dɪsˈkaʊntɪd//
tính từ
giảm giá
The discounted prices attracted many customers.
Giá giảm đã thu hút nhiều khách hàng.
//ˈɪndiənz//
danh từ
người Ấn Độ
Indians have a rich cultural heritage.
Người Ấn Độ có một di sản văn hóa phong phú.
//ʃiːld//
danh từ
lá chắn, bảo vệ
He used a shield to protect himself in battle.
Anh ấy đã sử dụng một lá chắn để bảo vệ bản thân trong trận chiến.
//ˈhɑːrvɪst//
danh từ
mùa thu hoạch
The harvest was abundant this year.
Mùa thu hoạch năm nay rất bội thu.
//ˈmɛmˌbreɪn//
danh từ
màng, lớp
The cell membrane controls what enters and exits the cell.
Màng tế bào kiểm soát những gì vào và ra khỏi tế bào.
//prɑːɡ//
danh từ
Praha (thủ đô của CH Czech)
Prague is famous for its historic architecture.
Praha nổi tiếng với kiến trúc lịch sử của nó.
//ˈpriːvjuːz//
danh từ
trình chiếu trước
The previews for the new movie look exciting.
Các trình chiếu trước cho bộ phim mới trông rất thú vị.
//ˌbæŋɡləˈdɛʃ//
danh từ
Bangladesh (quốc gia)
Bangladesh has a rich history and culture.
Bangladesh có một lịch sử và văn hóa phong phú.
//ˈkɒnstɪtjuːt//
động từ
cấu thành, tạo thành
Women constitute a significant part of the workforce.
Phụ nữ cấu thành một phần quan trọng của lực lượng lao động.
//ˈloʊkəli//
trạng từ
địa phương, tại chỗ
The products are sourced locally to support the community.
Các sản phẩm được lấy từ địa phương để hỗ trợ cộng đồng.
//kənˈkluːdɪd//
động từ
kết luận, hoàn thành
The meeting concluded with a summary of the decisions made.
Cuộc họp đã kết luận với một tóm tắt về các quyết định đã được đưa ra.
//ˈpɪkʌp//
danh từ
xe tải nhỏ
He drove his pickup to the construction site.
Anh ấy lái xe tải nhỏ đến công trường.
//ˈdɛspərɪt//
tính từ
tuyệt vọng
She was desperate to find a job.
Cô ấy tuyệt vọng tìm kiếm một công việc.
//ˈmʌðərz//
danh từ
các bà mẹ
Many mothers juggle work and family responsibilities.
Nhiều bà mẹ phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
//ˈnæskɑːr//
danh từ
đua xe NASCAR
NASCAR races attract thousands of fans each year.
Các cuộc đua NASCAR thu hút hàng nghìn người hâm mộ mỗi năm.
//ˈaɪs.lænd//
danh từ
nước Iceland
Iceland is known for its stunning landscapes.
Iceland nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.
//ˌdɛmənˈstreɪʃən//
danh từ
cuộc biểu tình
The demonstration was peaceful and well-organized.
Cuộc biểu tình diễn ra hòa bình và được tổ chức tốt.
//ˌɡʌvərˈmɛntəl//
tính từ
thuộc chính phủ
Governmental policies can greatly affect the economy.
Các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
//ˈmæn.jəˌfæk.tʃərd//
tính từ
sản xuất
The manufactured goods were shipped overseas.
Các hàng hóa sản xuất được vận chuyển ra nước ngoài.
//ˈkændlz//
danh từ
nến
She lit the candles for a romantic dinner.
Cô ấy thắp nến cho bữa tối lãng mạn.
//ˌɡrædʒuˈeɪʃən//
danh từ
lễ tốt nghiệp
His graduation ceremony was held in the university hall.
Lễ tốt nghiệp của anh ấy được tổ chức tại hội trường đại học.
//ˈmɛɡə//
tính từ
khổng lồ
The mega project will take several years to complete.
Dự án khổng lồ sẽ mất vài năm để hoàn thành.
//bɛnd//
động từ
bẻ cong
You need to bend the wire to fit it properly.
Bạn cần bẻ cong dây để nó vừa vặn.
//ˈseɪlɪŋ//
danh từ
đi thuyền
Sailing is a popular activity on the weekends.
Đi thuyền là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần.
//ˌvɛr.iˈeɪ.ʃənz//
danh từ
biến thể
There are many variations of this recipe.
Có nhiều biến thể của công thức này.
//mɑmz//
danh từ
các bà mẹ
Moms often know what's best for their children.
Các bà mẹ thường biết điều gì là tốt nhất cho con cái của họ.
//ˈseɪkrɪd//
tính từ
thiêng liêng
Many cultures have sacred rituals.
Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ thiêng liêng.
//əˈdɪkʃən//
danh từ
cơn nghiện
His addiction to video games affected his studies.
Cơn nghiện trò chơi điện tử của anh ấy ảnh hưởng đến việc học.
//məˈrɑːkoʊ//
danh từ
nước Morocco
Morocco is famous for its rich history.
Morocco nổi tiếng với lịch sử phong phú.
//kroʊm//
danh từ
mạ crôm
The car had a shiny chrome finish.
Chiếc xe có lớp mạ crôm bóng loáng.
//ˈtɑːmi//
danh từ
tên riêng
Tommy is a common name in many countries.
Tommy là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
//ˈsprɪŋfiːld//
danh từ
tên địa danh
Springfield is known for its beautiful parks.
Springfield nổi tiếng với những công viên đẹp.
//rɪˈfjuzd//
động từ
từ chối
She refused to accept the job offer.
Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc.
//breɪk//
danh từ
phanh
Make sure to check your brake before driving.
Hãy chắc chắn kiểm tra phanh trước khi lái xe.
//ɪkˈstɪr.i.ər//
danh từ
bên ngoài
The exterior of the building needs a fresh coat of paint.
Bên ngoài của tòa nhà cần một lớp sơn mới.
//ˈɡriːtɪŋ//
danh từ
lời chào
A warm greeting can make a big difference.
Một lời chào ấm áp có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
//ɪˈkɑːlədʒi//
danh từ
sinh thái
Ecology studies the relationships between living organisms.
Sinh thái nghiên cứu mối quan hệ giữa các sinh vật sống.
//ˈɑːlɪvər//
danh từ
tên riêng
Oliver is a popular name in literature.
Oliver là một cái tên phổ biến trong văn học.
//ˈkɒŋɡoʊ//
danh từ
nước Congo
The Congo River is one of the longest rivers in the world.
Sông Congo là một trong những con sông dài nhất thế giới.
//ɡlɛn//
danh từ
thung lũng
They hiked through a beautiful glen.
Họ đã đi bộ qua một thung lũng đẹp.
//bɒtˈswɑːnə//
danh từ
nước Botswana
Botswana is known for its wildlife and natural beauty.
Botswana nổi tiếng với động vật hoang dã và vẻ đẹp tự nhiên.
//næv//
danh từ
điều hướng
The nav system helps us find the best route.
Hệ thống điều hướng giúp chúng ta tìm ra lộ trình tốt nhất.
//dɪˈleɪz//
danh từ
sự trì hoãn
There were significant delays in the project timeline.
Có nhiều sự trì hoãn đáng kể trong thời gian dự án.
//ˈsɪnθəsɪs//
danh từ
sự tổng hợp
The synthesis of ideas led to a groundbreaking innovation.
Sự tổng hợp các ý tưởng đã dẫn đến một đổi mới đột phá.
//ˈɒlɪv//
tính từ
màu ô liu
She wore an olive dress to the event.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu ô liu đến sự kiện.
//ˌʌndɪˈfaɪnd//
tính từ
không xác định
The term remains undefined in the current context.
Thuật ngữ vẫn chưa được xác định trong bối cảnh hiện tại.
//ˌʌnɪmˈplɔɪmənt//
danh từ
thất nghiệp
Unemployment rates have risen dramatically this year.
Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng vọt trong năm nay.
//ˈsaɪbər//
tính từ
thuộc về mạng
Cyber security is essential in today's digital world.
An ninh mạng là điều cần thiết trong thế giới kỹ thuật số ngày nay.
//vəˈraɪzən//
danh từ
công ty viễn thông
Verizon offers a variety of mobile plans.
Verizon cung cấp nhiều gói di động khác nhau.
//skɔrd//
động từ
ghi điểm
He scored the winning goal in the match.
Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu.
//ɪnˈhænsmənt//
danh từ
cải tiến
The software enhancement improved performance significantly.
Cải tiến phần mềm đã nâng cao hiệu suất một cách đáng kể.
//ˈnjuːkɑːsl//
danh từ
thành phố ở Anh
Newcastle is known for its vibrant nightlife.
Newcastle nổi tiếng với đời sống về đêm sôi động.
//kloʊn//
động từ
nhân bản
Scientists are able to clone certain types of cells.
Các nhà khoa học có khả năng nhân bản một số loại tế bào nhất định.
//vəˈlɒsɪti//
danh từ
vận tốc
The velocity of the car increased as it went downhill.
Vận tốc của chiếc xe tăng lên khi nó đi xuống dốc.
//ˈlæmbdə//
danh từ
hằng số trong toán học
Lambda is often used in programming for anonymous functions.
Lambda thường được sử dụng trong lập trình cho các hàm ẩn danh.
//rɪˈleɪ//
động từ
chuyển tiếp
Please relay the message to your team.
Xin hãy chuyển tiếp thông điệp đến nhóm của bạn.
//kəmˈpoʊzd//
tính từ
bình tĩnh
She remained composed during the stressful situation.
Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.
//tɪrz//
danh từ
nước mắt
Tears streamed down her face as she watched the movie.
Nước mắt chảy dài trên mặt cô khi xem bộ phim.
//pərˈfɔːrmənsɪz//
danh từ
buổi biểu diễn
The performances at the festival were outstanding.
Các buổi biểu diễn tại lễ hội thật xuất sắc.
//oʊˈeɪsɪs//
danh từ
ốc đảo
The oasis provided a refreshing break from the desert.
Ốc đảo mang lại một sự nghỉ ngơi tươi mát khỏi sa mạc.
//ˈbeɪslaɪn//
danh từ
đường cơ sở
The baseline data will be used for comparison.
Dữ liệu đường cơ sở sẽ được sử dụng để so sánh.
//kæb//
danh từ
xe taxi
I took a cab to the airport.
Tôi đã đi taxi đến sân bay.
//fɑː//
danh từ
nốt nhạc
In the musical scale, 'fa' is the fourth note.
Trong thang âm, 'fa' là nốt nhạc thứ tư.
//səˈsaɪətiz//
danh từ
xã hội
Different societies have unique cultural practices.
Các xã hội khác nhau có những phong tục văn hóa độc đáo.
//ˈsɪlɪkən//
danh từ
silic
Silicon is widely used in electronics.
Silic được sử dụng rộng rãi trong điện tử.
//brəˈzɪliən//
tính từ
thuộc Brazil
Brazilian culture is rich and diverse.
Văn hóa Brazil phong phú và đa dạng.
//aɪˈdɛntɪkəl//
tính từ
giống hệt
The twins wore identical outfits.
Cặp sinh đôi mặc trang phục giống hệt nhau.
//pəˈtroʊliəm//
danh từ
dầu mỏ
Petroleum is a major source of energy.
Dầu mỏ là nguồn năng lượng chính.
//kəmˈpiːt//
động từ
cạnh tranh
Many companies compete for market share.
Nhiều công ty cạnh tranh để giành thị phần.
//ɪst//
danh từ
người theo chủ nghĩa
An artist is someone who creates art.
Một nghệ sĩ là người tạo ra nghệ thuật.
//nɔːrˈwiːdʒən//
tính từ
thuộc Na Uy
Norwegian fjords are famous for their beauty.
Các vịnh hẹp Na Uy nổi tiếng với vẻ đẹp của chúng.
//ˈlʌvər//
danh từ
người yêu
She is my lover and my best friend.
Cô ấy là người yêu và là bạn tốt nhất của tôi.
//bɪˈlɔːŋ//
động từ
thuộc về
These books belong to the library.
Những cuốn sách này thuộc về thư viện.
//ˌhoʊ.nəˈluː.lu//
danh từ
thủ đô Hawaii
Honolulu is known for its beautiful beaches.
Honolulu nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
//ˈbiːtəlz//
danh từ
ban nhạc nổi tiếng
The Beatles revolutionized music in the 1960s.
The Beatles đã cách mạng hóa âm nhạc trong những năm 1960.
//lɪps//
danh từ
môi
She applied lipstick to her lips.
Cô ấy thoa son lên môi.
//rɪˈtɛnʃən//
danh từ
sự giữ lại
The company focuses on employee retention.
Công ty chú trọng đến việc giữ chân nhân viên.
//ɪksˈtʃeɪndʒɪz//
danh từ
sự trao đổi
Cultural exchanges can enrich our understanding.
Các sự trao đổi văn hóa có thể làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta.
//pɒnd//
danh từ
ao
The children played by the pond.
Trẻ em chơi bên ao.
//roʊlz//
danh từ
cuộn
She bought some rolls for dinner.
Cô ấy đã mua một số cuộn bánh cho bữa tối.
//ˈtɒm.sən//
danh từ
họ tên
Thomson is a common surname in the UK.
Thomson là một họ phổ biến ở Vương quốc Anh.
//bɑrnz//
danh từ
họ tên
Barnes is known for its historical significance.
Barnes nổi tiếng với ý nghĩa lịch sử của nó.
//ˈsaʊndtræk//
danh từ
nhạc phim
The movie's soundtrack was a huge success.
Nhạc phim của bộ phim đã rất thành công.
//ˈwʌndərɪŋ//
động từ
thắc mắc
I was wondering if you could help me.
Tôi đang thắc mắc liệu bạn có thể giúp tôi không.
//ˈmɒl.tə//
danh từ
quốc đảo
Malta is famous for its historical sites.
Malta nổi tiếng với các di tích lịch sử.
//ˈdædi//
danh từ
bố
Daddy always tells the best stories.
Bố luôn kể những câu chuyện hay nhất.
//ˌɛlˈsi//
danh từ
viết tắt
LC stands for 'limited company'.
LC là viết tắt của 'công ty trách nhiệm hữu hạn'.
//ˈfɛri//
danh từ
phà
We took a ferry to the island.
Chúng tôi đã đi phà đến hòn đảo.
//ˈræbɪt//
danh từ
thỏ
The rabbit hopped across the field.
Con thỏ nhảy qua cánh đồng.
//prəˈfɛʃən//
danh từ
nghề nghiệp
Teaching is a rewarding profession.
Giáo dục là một nghề nghiệp đáng giá.
//ˈsiːtɪŋ//
danh từ
chỗ ngồi
The seating arrangement was well organized.
Sắp xếp chỗ ngồi rất được tổ chức tốt.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...