| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈdaɪəlɒɡ//
|
danh từ |
đối thoại, hội thoại
The dialog between the characters was very engaging.
Cuộc đối thoại giữa các nhân vật rất hấp dẫn.
|
— |
|
//ˈvɛnjuːz//
|
danh từ |
địa điểm, nơi tổ chức
The concert will be held at several different venues.
Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại nhiều địa điểm khác nhau.
|
— |
|
//blæst//
|
danh từ |
vụ nổ, tiếng nổ
The blast from the fireworks lit up the night sky.
Vụ nổ từ pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm.
|
— |
|
//ˈwɛlnəs//
|
danh từ |
sức khỏe, sự khỏe mạnh
Wellness programs are becoming more popular in workplaces.
Các chương trình sức khỏe đang trở nên phổ biến hơn tại nơi làm việc.
|
— |
|
//ˈkælsiəm//
|
danh từ |
canxi
Calcium is essential for strong bones.
Canxi là cần thiết cho xương chắc khỏe.
|
— |
|
//ˈnjuːpɔːrt//
|
danh từ |
Newport (tên địa danh)
Newport is known for its beautiful coastline.
Newport nổi tiếng với bờ biển đẹp.
|
— |
|
//ˈæntiˌvaɪrəs//
|
danh từ |
phần mềm diệt virus
Make sure your antivirus software is up to date.
Hãy đảm bảo phần mềm diệt virus của bạn được cập nhật.
|
— |
|
//əˈdrɛsɪŋ//
|
động từ |
giải quyết, đề cập
The report is addressing the key issues in education.
Báo cáo đang đề cập đến những vấn đề chính trong giáo dục.
|
— |
|
//poʊl//
|
danh từ |
cột, trụ
The flag was raised on top of the pole.
Cờ đã được treo lên đỉnh cột.
|
— |
|
//dɪsˈkaʊntɪd//
|
tính từ |
giảm giá
The discounted prices attracted many customers.
Giá giảm đã thu hút nhiều khách hàng.
|
— |
|
//ˈɪndiənz//
|
danh từ |
người Ấn Độ
Indians have a rich cultural heritage.
Người Ấn Độ có một di sản văn hóa phong phú.
|
— |
|
//ʃiːld//
|
danh từ |
lá chắn, bảo vệ
He used a shield to protect himself in battle.
Anh ấy đã sử dụng một lá chắn để bảo vệ bản thân trong trận chiến.
|
— |
|
//ˈhɑːrvɪst//
|
danh từ |
mùa thu hoạch
The harvest was abundant this year.
Mùa thu hoạch năm nay rất bội thu.
|
— |
|
//ˈmɛmˌbreɪn//
|
danh từ |
màng, lớp
The cell membrane controls what enters and exits the cell.
Màng tế bào kiểm soát những gì vào và ra khỏi tế bào.
|
— |
|
//prɑːɡ//
|
danh từ |
Praha (thủ đô của CH Czech)
Prague is famous for its historic architecture.
Praha nổi tiếng với kiến trúc lịch sử của nó.
|
— |
|
//ˈpriːvjuːz//
|
danh từ |
trình chiếu trước
The previews for the new movie look exciting.
Các trình chiếu trước cho bộ phim mới trông rất thú vị.
|
— |
|
//ˌbæŋɡləˈdɛʃ//
|
danh từ |
Bangladesh (quốc gia)
Bangladesh has a rich history and culture.
Bangladesh có một lịch sử và văn hóa phong phú.
|
— |
|
//ˈkɒnstɪtjuːt//
|
động từ |
cấu thành, tạo thành
Women constitute a significant part of the workforce.
Phụ nữ cấu thành một phần quan trọng của lực lượng lao động.
|
— |
|
//ˈloʊkəli//
|
trạng từ |
địa phương, tại chỗ
The products are sourced locally to support the community.
Các sản phẩm được lấy từ địa phương để hỗ trợ cộng đồng.
|
— |
|
//kənˈkluːdɪd//
|
động từ |
kết luận, hoàn thành
The meeting concluded with a summary of the decisions made.
Cuộc họp đã kết luận với một tóm tắt về các quyết định đã được đưa ra.
|
— |
|
//ˈpɪkʌp//
|
danh từ |
xe tải nhỏ
He drove his pickup to the construction site.
Anh ấy lái xe tải nhỏ đến công trường.
|
— |
|
//ˈdɛspərɪt//
|
tính từ |
tuyệt vọng
She was desperate to find a job.
Cô ấy tuyệt vọng tìm kiếm một công việc.
|
— |
|
//ˈmʌðərz//
|
danh từ |
các bà mẹ
Many mothers juggle work and family responsibilities.
Nhiều bà mẹ phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
|
— |
|
//ˈnæskɑːr//
|
danh từ |
đua xe NASCAR
NASCAR races attract thousands of fans each year.
Các cuộc đua NASCAR thu hút hàng nghìn người hâm mộ mỗi năm.
|
— |
|
//ˈaɪs.lænd//
|
danh từ |
nước Iceland
Iceland is known for its stunning landscapes.
Iceland nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.
|
— |
|
//ˌdɛmənˈstreɪʃən//
|
danh từ |
cuộc biểu tình
The demonstration was peaceful and well-organized.
Cuộc biểu tình diễn ra hòa bình và được tổ chức tốt.
|
— |
|
//ˌɡʌvərˈmɛntəl//
|
tính từ |
thuộc chính phủ
Governmental policies can greatly affect the economy.
Các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
|
— |
|
//ˈmæn.jəˌfæk.tʃərd//
|
tính từ |
sản xuất
The manufactured goods were shipped overseas.
Các hàng hóa sản xuất được vận chuyển ra nước ngoài.
|
— |
|
//ˈkændlz//
|
danh từ |
nến
She lit the candles for a romantic dinner.
Cô ấy thắp nến cho bữa tối lãng mạn.
|
— |
|
//ˌɡrædʒuˈeɪʃən//
|
danh từ |
lễ tốt nghiệp
His graduation ceremony was held in the university hall.
Lễ tốt nghiệp của anh ấy được tổ chức tại hội trường đại học.
|
— |
|
//ˈmɛɡə//
|
tính từ |
khổng lồ
The mega project will take several years to complete.
Dự án khổng lồ sẽ mất vài năm để hoàn thành.
|
— |
|
//bɛnd//
|
động từ |
bẻ cong
You need to bend the wire to fit it properly.
Bạn cần bẻ cong dây để nó vừa vặn.
|
— |
|
//ˈseɪlɪŋ//
|
danh từ |
đi thuyền
Sailing is a popular activity on the weekends.
Đi thuyền là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần.
|
— |
|
//ˌvɛr.iˈeɪ.ʃənz//
|
danh từ |
biến thể
There are many variations of this recipe.
Có nhiều biến thể của công thức này.
|
— |
|
//mɑmz//
|
danh từ |
các bà mẹ
Moms often know what's best for their children.
Các bà mẹ thường biết điều gì là tốt nhất cho con cái của họ.
|
— |
|
//ˈseɪkrɪd//
|
tính từ |
thiêng liêng
Many cultures have sacred rituals.
Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ thiêng liêng.
|
— |
|
//əˈdɪkʃən//
|
danh từ |
cơn nghiện
His addiction to video games affected his studies.
Cơn nghiện trò chơi điện tử của anh ấy ảnh hưởng đến việc học.
|
— |
|
//məˈrɑːkoʊ//
|
danh từ |
nước Morocco
Morocco is famous for its rich history.
Morocco nổi tiếng với lịch sử phong phú.
|
— |
|
//kroʊm//
|
danh từ |
mạ crôm
The car had a shiny chrome finish.
Chiếc xe có lớp mạ crôm bóng loáng.
|
— |
|
//ˈtɑːmi//
|
danh từ |
tên riêng
Tommy is a common name in many countries.
Tommy là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ˈsprɪŋfiːld//
|
danh từ |
tên địa danh
Springfield is known for its beautiful parks.
Springfield nổi tiếng với những công viên đẹp.
|
— |
|
//rɪˈfjuzd//
|
động từ |
từ chối
She refused to accept the job offer.
Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc.
|
— |
|
//breɪk//
|
danh từ |
phanh
Make sure to check your brake before driving.
Hãy chắc chắn kiểm tra phanh trước khi lái xe.
|
— |
|
//ɪkˈstɪr.i.ər//
|
danh từ |
bên ngoài
The exterior of the building needs a fresh coat of paint.
Bên ngoài của tòa nhà cần một lớp sơn mới.
|
— |
|
//ˈɡriːtɪŋ//
|
danh từ |
lời chào
A warm greeting can make a big difference.
Một lời chào ấm áp có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
|
— |
|
//ɪˈkɑːlədʒi//
|
danh từ |
sinh thái
Ecology studies the relationships between living organisms.
Sinh thái nghiên cứu mối quan hệ giữa các sinh vật sống.
|
— |
|
//ˈɑːlɪvər//
|
danh từ |
tên riêng
Oliver is a popular name in literature.
Oliver là một cái tên phổ biến trong văn học.
|
— |
|
//ˈkɒŋɡoʊ//
|
danh từ |
nước Congo
The Congo River is one of the longest rivers in the world.
Sông Congo là một trong những con sông dài nhất thế giới.
|
— |
|
//ɡlɛn//
|
danh từ |
thung lũng
They hiked through a beautiful glen.
Họ đã đi bộ qua một thung lũng đẹp.
|
— |
|
//bɒtˈswɑːnə//
|
danh từ |
nước Botswana
Botswana is known for its wildlife and natural beauty.
Botswana nổi tiếng với động vật hoang dã và vẻ đẹp tự nhiên.
|
— |
|
//næv//
|
danh từ |
điều hướng
The nav system helps us find the best route.
Hệ thống điều hướng giúp chúng ta tìm ra lộ trình tốt nhất.
|
— |
|
//dɪˈleɪz//
|
danh từ |
sự trì hoãn
There were significant delays in the project timeline.
Có nhiều sự trì hoãn đáng kể trong thời gian dự án.
|
— |
|
//ˈsɪnθəsɪs//
|
danh từ |
sự tổng hợp
The synthesis of ideas led to a groundbreaking innovation.
Sự tổng hợp các ý tưởng đã dẫn đến một đổi mới đột phá.
|
— |
|
//ˈɒlɪv//
|
tính từ |
màu ô liu
She wore an olive dress to the event.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu ô liu đến sự kiện.
|
— |
|
//ˌʌndɪˈfaɪnd//
|
tính từ |
không xác định
The term remains undefined in the current context.
Thuật ngữ vẫn chưa được xác định trong bối cảnh hiện tại.
|
— |
|
//ˌʌnɪmˈplɔɪmənt//
|
danh từ |
thất nghiệp
Unemployment rates have risen dramatically this year.
Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng vọt trong năm nay.
|
— |
|
//ˈsaɪbər//
|
tính từ |
thuộc về mạng
Cyber security is essential in today's digital world.
An ninh mạng là điều cần thiết trong thế giới kỹ thuật số ngày nay.
|
— |
|
//vəˈraɪzən//
|
danh từ |
công ty viễn thông
Verizon offers a variety of mobile plans.
Verizon cung cấp nhiều gói di động khác nhau.
|
— |
|
//skɔrd//
|
động từ |
ghi điểm
He scored the winning goal in the match.
Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu.
|
— |
|
//ɪnˈhænsmənt//
|
danh từ |
cải tiến
The software enhancement improved performance significantly.
Cải tiến phần mềm đã nâng cao hiệu suất một cách đáng kể.
|
— |
|
//ˈnjuːkɑːsl//
|
danh từ |
thành phố ở Anh
Newcastle is known for its vibrant nightlife.
Newcastle nổi tiếng với đời sống về đêm sôi động.
|
— |
|
//kloʊn//
|
động từ |
nhân bản
Scientists are able to clone certain types of cells.
Các nhà khoa học có khả năng nhân bản một số loại tế bào nhất định.
|
— |
|
//vəˈlɒsɪti//
|
danh từ |
vận tốc
The velocity of the car increased as it went downhill.
Vận tốc của chiếc xe tăng lên khi nó đi xuống dốc.
|
— |
|
//ˈlæmbdə//
|
danh từ |
hằng số trong toán học
Lambda is often used in programming for anonymous functions.
Lambda thường được sử dụng trong lập trình cho các hàm ẩn danh.
|
— |
|
//rɪˈleɪ//
|
động từ |
chuyển tiếp
Please relay the message to your team.
Xin hãy chuyển tiếp thông điệp đến nhóm của bạn.
|
— |
|
//kəmˈpoʊzd//
|
tính từ |
bình tĩnh
She remained composed during the stressful situation.
Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.
|
— |
|
//tɪrz//
|
danh từ |
nước mắt
Tears streamed down her face as she watched the movie.
Nước mắt chảy dài trên mặt cô khi xem bộ phim.
|
— |
|
//pərˈfɔːrmənsɪz//
|
danh từ |
buổi biểu diễn
The performances at the festival were outstanding.
Các buổi biểu diễn tại lễ hội thật xuất sắc.
|
— |
|
//oʊˈeɪsɪs//
|
danh từ |
ốc đảo
The oasis provided a refreshing break from the desert.
Ốc đảo mang lại một sự nghỉ ngơi tươi mát khỏi sa mạc.
|
— |
|
//ˈbeɪslaɪn//
|
danh từ |
đường cơ sở
The baseline data will be used for comparison.
Dữ liệu đường cơ sở sẽ được sử dụng để so sánh.
|
— |
|
//kæb//
|
danh từ |
xe taxi
I took a cab to the airport.
Tôi đã đi taxi đến sân bay.
|
— |
|
//fɑː//
|
danh từ |
nốt nhạc
In the musical scale, 'fa' is the fourth note.
Trong thang âm, 'fa' là nốt nhạc thứ tư.
|
— |
|
//səˈsaɪətiz//
|
danh từ |
xã hội
Different societies have unique cultural practices.
Các xã hội khác nhau có những phong tục văn hóa độc đáo.
|
— |
|
//ˈsɪlɪkən//
|
danh từ |
silic
Silicon is widely used in electronics.
Silic được sử dụng rộng rãi trong điện tử.
|
— |
|
//brəˈzɪliən//
|
tính từ |
thuộc Brazil
Brazilian culture is rich and diverse.
Văn hóa Brazil phong phú và đa dạng.
|
— |
|
//aɪˈdɛntɪkəl//
|
tính từ |
giống hệt
The twins wore identical outfits.
Cặp sinh đôi mặc trang phục giống hệt nhau.
|
— |
|
//pəˈtroʊliəm//
|
danh từ |
dầu mỏ
Petroleum is a major source of energy.
Dầu mỏ là nguồn năng lượng chính.
|
— |
|
//kəmˈpiːt//
|
động từ |
cạnh tranh
Many companies compete for market share.
Nhiều công ty cạnh tranh để giành thị phần.
|
— |
|
//ɪst//
|
danh từ |
người theo chủ nghĩa
An artist is someone who creates art.
Một nghệ sĩ là người tạo ra nghệ thuật.
|
— |
|
//nɔːrˈwiːdʒən//
|
tính từ |
thuộc Na Uy
Norwegian fjords are famous for their beauty.
Các vịnh hẹp Na Uy nổi tiếng với vẻ đẹp của chúng.
|
— |
|
//ˈlʌvər//
|
danh từ |
người yêu
She is my lover and my best friend.
Cô ấy là người yêu và là bạn tốt nhất của tôi.
|
— |
|
//bɪˈlɔːŋ//
|
động từ |
thuộc về
These books belong to the library.
Những cuốn sách này thuộc về thư viện.
|
— |
|
//ˌhoʊ.nəˈluː.lu//
|
danh từ |
thủ đô Hawaii
Honolulu is known for its beautiful beaches.
Honolulu nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
|
— |
|
//ˈbiːtəlz//
|
danh từ |
ban nhạc nổi tiếng
The Beatles revolutionized music in the 1960s.
The Beatles đã cách mạng hóa âm nhạc trong những năm 1960.
|
— |
|
//lɪps//
|
danh từ |
môi
She applied lipstick to her lips.
Cô ấy thoa son lên môi.
|
— |
|
//rɪˈtɛnʃən//
|
danh từ |
sự giữ lại
The company focuses on employee retention.
Công ty chú trọng đến việc giữ chân nhân viên.
|
— |
|
//ɪksˈtʃeɪndʒɪz//
|
danh từ |
sự trao đổi
Cultural exchanges can enrich our understanding.
Các sự trao đổi văn hóa có thể làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta.
|
— |
|
//pɒnd//
|
danh từ |
ao
The children played by the pond.
Trẻ em chơi bên ao.
|
— |
|
//roʊlz//
|
danh từ |
cuộn
She bought some rolls for dinner.
Cô ấy đã mua một số cuộn bánh cho bữa tối.
|
— |
|
//ˈtɒm.sən//
|
danh từ |
họ tên
Thomson is a common surname in the UK.
Thomson là một họ phổ biến ở Vương quốc Anh.
|
— |
|
//bɑrnz//
|
danh từ |
họ tên
Barnes is known for its historical significance.
Barnes nổi tiếng với ý nghĩa lịch sử của nó.
|
— |
|
//ˈsaʊndtræk//
|
danh từ |
nhạc phim
The movie's soundtrack was a huge success.
Nhạc phim của bộ phim đã rất thành công.
|
— |
|
//ˈwʌndərɪŋ//
|
động từ |
thắc mắc
I was wondering if you could help me.
Tôi đang thắc mắc liệu bạn có thể giúp tôi không.
|
— |
|
//ˈmɒl.tə//
|
danh từ |
quốc đảo
Malta is famous for its historical sites.
Malta nổi tiếng với các di tích lịch sử.
|
— |
|
//ˈdædi//
|
danh từ |
bố
Daddy always tells the best stories.
Bố luôn kể những câu chuyện hay nhất.
|
— |
|
//ˌɛlˈsi//
|
danh từ |
viết tắt
LC stands for 'limited company'.
LC là viết tắt của 'công ty trách nhiệm hữu hạn'.
|
— |
|
//ˈfɛri//
|
danh từ |
phà
We took a ferry to the island.
Chúng tôi đã đi phà đến hòn đảo.
|
— |
|
//ˈræbɪt//
|
danh từ |
thỏ
The rabbit hopped across the field.
Con thỏ nhảy qua cánh đồng.
|
— |
|
//prəˈfɛʃən//
|
danh từ |
nghề nghiệp
Teaching is a rewarding profession.
Giáo dục là một nghề nghiệp đáng giá.
|
— |
|
//ˈsiːtɪŋ//
|
danh từ |
chỗ ngồi
The seating arrangement was well organized.
Sắp xếp chỗ ngồi rất được tổ chức tốt.
|
— |
Đang tải...