| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌem piː ˈθriː/
|
n. |
định dạng tệp âm thanh MP3
You can listen to these MP3 files on almost any phone.
Bạn có thể nghe các tệp MP3 này trên hầu hết mọi điện thoại.
Chi tiết Loại tệp âm thanh phổ biến nghe được trên máy tính và điện thoại.
|
— |
|
/ˈælbəm/
|
n. |
album nhạc (tập hợp nhiều bài hát)
Her new album went straight to number one.
Album mới của cô ấy lập tức lên vị trí quán quân.
Chi tiết Một tuyển tập gồm nhiều bài hát; mỗi bài trong album là một "track".
|
— |
|
/træk/
|
n. |
bài hát (một bản nhạc trong album)
The third track is my favourite song on the album.
Bài thứ ba là bản nhạc tôi thích nhất trong album.
Chi tiết Một bài hát hoặc bản nhạc riêng lẻ, thường nằm trong một album.
|
— |
|
/ˈpleɪlɪst/
|
n. |
danh sách phát (nhạc)
I made a study playlist full of calm instrumental music.
Tôi tạo một danh sách phát để học đầy nhạc không lời nhẹ nhàng.
Chi tiết Tập hợp các bài hát/album lưu lại để dễ tìm và nghe.
|
— |
|
/sɪŋk/
|
v. |
đồng bộ (dữ liệu giữa các thiết bị)
I sync my music library between my laptop and my phone.
Tôi đồng bộ thư viện nhạc giữa laptop và điện thoại.
Chi tiếtĐồng nghĩasynchronise
Dạng rút gọn, thân mật của "synchronise"; nghĩa: có cùng tệp và dữ liệu trên nhiều thiết bị.
|
— |
|
/striːm/
|
v. |
phát/xem trực tuyến
You can stream the match live on your phone.
Bạn có thể xem trực tiếp trận đấu trên điện thoại.
Chi tiếtHọ từstreaming (n.)
Nghe/xem trực tiếp qua mạng mà không cần tải về.
|
— |
|
/ˌliːd ˈsɪŋə/
|
n. phr. |
ca sĩ chính (của ban nhạc)
The lead singer stepped forward for the final chorus.
Ca sĩ chính bước lên phía trước cho đoạn điệp khúc cuối.
Chi tiết "Lead" ở đây đọc là /liːd/ (dẫn dắt), nghĩa là hát chính trong ban nhạc.
|
— |
|
/ˌliːd ɡɪˈtɑː/
|
n. phr. |
ghi ta lead (đàn ghi ta chơi giai điệu chính/độc tấu)
He plays lead guitar and writes most of the band's songs.
Anh ấy chơi ghi ta lead và sáng tác phần lớn ca khúc của ban nhạc.
Chi tiết Đàn ghi ta đảm nhận giai điệu chính và các đoạn solo, khác "bass guitar".
|
— |
|
/ˈkiːbɔːd ˌpleɪə/
|
n. phr. |
người chơi đàn phím (keyboard)
The keyboard player adds soft background chords to every song.
Người chơi keyboard thêm những hợp âm nền nhẹ nhàng cho mỗi bài hát.
Chi tiết Người chơi nhạc cụ "keyboard" (đàn phím điện tử).
|
— |
|
/ˈdrʌmə/
|
n. |
tay trống, người chơi trống
A good drummer keeps the whole band in time.
Một tay trống giỏi giữ nhịp cho cả ban nhạc.
Chi tiếtHọ từdrum (n.)drums (n.)
Người chơi bộ trống ("drums").
|
— |
|
/ˌbeɪs ɡɪˈtɑːrɪst/
|
n. phr. |
người chơi ghi ta bass
I could never be a drummer, but I might become a decent bass guitarist.
Tôi chẳng bao giờ chơi trống được, nhưng có thể trở thành một tay bass tạm ổn.
Chi tiết "Bass" trong âm nhạc đọc là /beɪs/ (không phải /bæs/ như tên loài cá).
|
— |
|
/beɪs/
|
n. |
đàn bass; âm trầm
You can feel the deep bass in your chest at a live concert.
Bạn có thể cảm nhận tiếng bass trầm trong lồng ngực tại một buổi hoà nhạc trực tiếp.
Chi tiết Đọc là /beɪs/ khi nói về âm nhạc; /bæs/ (viết giống nhau) là một loài cá.
|
— |
|
/drʌmz/
|
n. |
bộ trống
She has been learning the drums since she was ten.
Cô ấy học trống từ năm mười tuổi.
Chi tiết Thường dùng số nhiều để chỉ cả bộ trống; người chơi là "drummer".
|
— |
|
/ˈkiːbɔːd/
|
n. |
đàn phím điện tử (nhạc cụ)
He bought a second-hand keyboard to practise at home.
Anh ấy mua một cây đàn keyboard cũ để tập ở nhà.
Chi tiết Trong âm nhạc là nhạc cụ đàn phím; trùng từ với "keyboard" (bàn phím máy tính).
|
— |
|
/ɡɪˈtɑː/
|
n. |
đàn ghi ta
Learning a few guitar chords is enough to play many songs.
Học vài hợp âm ghi ta là đủ để chơi nhiều bài hát.
Chi tiếtHọ từguitarist (n.)
Nhấn âm thứ hai: gui-TAR; người chơi là "guitarist".
|
— |
|
/teɪst/
|
v. |
có vị, nếm thấy (đi với tính từ)
This bowl of phở tastes wonderful on a cold morning.
Bát phở này ăn thấy ngon tuyệt vào một buổi sáng lạnh.
Chi tiếtHọ từtaste (n.)tasty (adj.)
Ứng với vị giác. Đi với tính từ: "tastes good", KHÔNG "tastes well".
|
— |
|
/ˌklæsɪkl ˈmjuːzɪk/
|
n. phr. |
nhạc cổ điển
She listens to classical music while she studies.
Cô ấy nghe nhạc cổ điển trong lúc học.
Chi tiết Nói "classical music" (KHÔNG nói "classic music"). "music" không đếm được: không có "musics".
|
— |
|
/fəʊk/
|
n. |
nhạc dân gian, nhạc đồng quê
My uncle is a big fan of traditional folk music.
Chú tôi là một fan lớn của nhạc dân gian truyền thống.
Chi tiết Chữ "l" câm: /fəʊk/. Thường dùng như "folk music".
|
— |
|
/dʒæz/
|
n. |
nhạc jazz
They spent the evening at a small jazz club downtown.
Họ dành cả buổi tối ở một câu lạc bộ nhạc jazz nhỏ trong trung tâm.
Chi tiết Không đếm được; một thể loại âm nhạc.
|
— |
|
/ˌɑːr ən ˈbiː/
|
n. |
nhạc R&B (Rhythm and Blues)
She grew up singing R&B in her local church choir.
Cô ấy lớn lên cùng việc hát R&B trong dàn hợp xướng nhà thờ địa phương.
Chi tiết Viết tắt của "Rhythm and Blues", vốn là dòng blues của người Mỹ gốc Phi với nhịp điệu mạnh.
|
— |
|
/ˈhɪp hɒp/
|
n. |
nhạc hip-hop
Hip-hop has become hugely popular with young people in Vietnam.
Hip-hop đã trở nên cực kỳ phổ biến với giới trẻ Việt Nam.
Chi tiết Thể loại nhạc gắn với rap; thường viết có gạch nối.
|
— |
|
/ræp/
|
n. |
nhạc rap (lời được đọc/nói theo nhịp thay vì hát)
He writes his own rap and performs it at school events.
Anh ấy tự viết rap và trình diễn tại các sự kiện của trường.
Chi tiếtHọ từrapper (n.)rap (v.)
Lời được nói theo nhịp trong nhạc hip-hop; cũng dùng làm động từ.
|
— |
|
/biː ˈɪntuː/
|
phr. |
mê, thích và hào hứng với (cái gì)
My older brother is really into 60s rock music.
Anh trai tôi cực mê nhạc rock thập niên 60.
Chi tiết Cách nói thân mật nghĩa "quan tâm và say mê"; theo sau là danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/ˈsaʊndtræk/
|
n. |
nhạc phim (nhạc trong một bộ phim hoặc chương trình TV)
The film's soundtrack was more memorable than the story itself.
Nhạc phim còn đáng nhớ hơn cả cốt truyện.
Chi tiết Toàn bộ phần nhạc dùng trong một bộ phim hoặc chương trình TV.
|
— |
|
/ˌkænd ˈmjuːzɪk/
|
n. phr. |
nhạc thu sẵn phát nền (ở siêu thị, sân bay…)
The canned music in the supermarket drives me crazy.
Thứ nhạc nền phát sẵn trong siêu thị làm tôi phát điên.
Chi tiết Mang sắc thái chê; chỉ nhạc thu sẵn, phát nền một cách máy móc ở nơi công cộng.
|
— |
|
/ˌriːd ˈmjuːzɪk/
|
v. phr. |
đọc bản nhạc, biết nhạc lý
She plays beautifully even though she can't read music.
Cô ấy chơi rất hay dù không biết đọc bản nhạc.
Chi tiết Collocation cố định; nghĩa là hiểu và chơi được theo ký hiệu nốt nhạc.
|
— |
|
/ˌpleɪ baɪ ˈɪə/
|
idiom |
chơi nhạc theo tai (không cần bản nhạc)
He never had lessons; he just plays everything by ear.
Anh ấy chưa từng học bài bản; anh ấy chơi mọi thứ theo tai.
Chi tiết Thành ngữ này còn nghĩa bóng "tuỳ cơ ứng biến" (không lên kế hoạch trước).
|
— |
|
/ə ˌɡʊd ˈɪə/
|
n. phr. |
khả năng nghe nhạc tốt, thính tai với âm nhạc
She has a good ear and can copy any tune after hearing it once.
Cô ấy thính tai và có thể chơi lại bất kỳ giai điệu nào chỉ sau một lần nghe.
Chi tiết Cách nói thân mật; "have a good ear (for music)" = có năng khiếu nghe nhạc.
|
— |
|
/ˌpɪk ˈaʊt/
|
phr. v. |
mò ra, dò chơi được (một giai điệu trên nhạc cụ)
She can pick out almost any tune on the piano by ear.
Cô ấy có thể dò chơi gần như mọi giai điệu trên piano bằng tai.
Chi tiết Cụm động từ (thân mật); nghĩa dò tìm và chơi được một giai điệu.
|
— |
|
/tjuːn/
|
n. |
giai điệu, làn điệu
I can't remember the words, but the tune is stuck in my head.
Tôi không nhớ lời, nhưng giai điệu cứ vương vấn trong đầu.
Chi tiếtHọ từtuneful (adj.)
Chuỗi nốt nhạc dễ nhớ tạo thành giai điệu của bài hát.
|
— |
|
/ˌtæləntɪd mjuˈzɪʃn/
|
n. phr. |
nhạc công/nhạc sĩ tài năng
She is a talented musician who plays four instruments.
Cô ấy là một nhạc công tài năng, chơi được bốn loại nhạc cụ.
Chi tiếtHọ từtalent (n.)music (n.)
Collocation "talented + musician" rất hay đi cùng nhau.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈmjuːzɪk/
|
v. phr. |
chơi/sáng tạo âm nhạc
You can make music in lots of ways, even with just your voice.
Bạn có thể tạo ra âm nhạc theo nhiều cách, thậm chí chỉ bằng giọng hát.
Chi tiết Dùng động từ "make" với "music" (không dùng "do music").
|
— |
|
/ˌtreɪnd mjuˈzɪʃn/
|
n. phr. |
nhạc công được đào tạo bài bản
You don't need to be a trained musician to enjoy playing.
Bạn không cần phải là nhạc công được đào tạo bài bản mới thấy vui khi chơi nhạc.
Chi tiết Collocation "trained + musician"; chỉ người học nhạc chính quy.
|
— |
Đang tải...