Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 21 · Music (Âm nhạc)

33 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  33 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌem piː ˈθriː/
n.
định dạng tệp âm thanh MP3
You can listen to these MP3 files on almost any phone.
Bạn có thể nghe các tệp MP3 này trên hầu hết mọi điện thoại.
Chi tiết
Loại tệp âm thanh phổ biến nghe được trên máy tính và điện thoại.
/ˈælbəm/
n.
album nhạc (tập hợp nhiều bài hát)
Her new album went straight to number one.
Album mới của cô ấy lập tức lên vị trí quán quân.
Chi tiết
Một tuyển tập gồm nhiều bài hát; mỗi bài trong album là một "track".
/træk/
n.
bài hát (một bản nhạc trong album)
The third track is my favourite song on the album.
Bài thứ ba là bản nhạc tôi thích nhất trong album.
Chi tiết
Một bài hát hoặc bản nhạc riêng lẻ, thường nằm trong một album.
/ˈpleɪlɪst/
n.
danh sách phát (nhạc)
I made a study playlist full of calm instrumental music.
Tôi tạo một danh sách phát để học đầy nhạc không lời nhẹ nhàng.
Chi tiết
Tập hợp các bài hát/album lưu lại để dễ tìm và nghe.
/sɪŋk/
v.
đồng bộ (dữ liệu giữa các thiết bị)
I sync my music library between my laptop and my phone.
Tôi đồng bộ thư viện nhạc giữa laptop và điện thoại.
Chi tiết
Đồng nghĩasynchronise
Dạng rút gọn, thân mật của "synchronise"; nghĩa: có cùng tệp và dữ liệu trên nhiều thiết bị.
/striːm/
v.
phát/xem trực tuyến
You can stream the match live on your phone.
Bạn có thể xem trực tiếp trận đấu trên điện thoại.
Chi tiết
Họ từstreaming (n.)
Nghe/xem trực tiếp qua mạng mà không cần tải về.
/ˌliːd ˈsɪŋə/
n. phr.
ca sĩ chính (của ban nhạc)
The lead singer stepped forward for the final chorus.
Ca sĩ chính bước lên phía trước cho đoạn điệp khúc cuối.
Chi tiết
"Lead" ở đây đọc là /liːd/ (dẫn dắt), nghĩa là hát chính trong ban nhạc.
/ˌliːd ɡɪˈtɑː/
n. phr.
ghi ta lead (đàn ghi ta chơi giai điệu chính/độc tấu)
He plays lead guitar and writes most of the band's songs.
Anh ấy chơi ghi ta lead và sáng tác phần lớn ca khúc của ban nhạc.
Chi tiết
Đàn ghi ta đảm nhận giai điệu chính và các đoạn solo, khác "bass guitar".
/ˈkiːbɔːd ˌpleɪə/
n. phr.
người chơi đàn phím (keyboard)
The keyboard player adds soft background chords to every song.
Người chơi keyboard thêm những hợp âm nền nhẹ nhàng cho mỗi bài hát.
Chi tiết
Người chơi nhạc cụ "keyboard" (đàn phím điện tử).
/ˈdrʌmə/
n.
tay trống, người chơi trống
A good drummer keeps the whole band in time.
Một tay trống giỏi giữ nhịp cho cả ban nhạc.
Chi tiết
Họ từdrum (n.)drums (n.)
Người chơi bộ trống ("drums").
/ˌbeɪs ɡɪˈtɑːrɪst/
n. phr.
người chơi ghi ta bass
I could never be a drummer, but I might become a decent bass guitarist.
Tôi chẳng bao giờ chơi trống được, nhưng có thể trở thành một tay bass tạm ổn.
Chi tiết
"Bass" trong âm nhạc đọc là /beɪs/ (không phải /bæs/ như tên loài cá).
/beɪs/
n.
đàn bass; âm trầm
You can feel the deep bass in your chest at a live concert.
Bạn có thể cảm nhận tiếng bass trầm trong lồng ngực tại một buổi hoà nhạc trực tiếp.
Chi tiết
Đọc là /beɪs/ khi nói về âm nhạc; /bæs/ (viết giống nhau) là một loài cá.
/drʌmz/
n.
bộ trống
She has been learning the drums since she was ten.
Cô ấy học trống từ năm mười tuổi.
Chi tiết
Thường dùng số nhiều để chỉ cả bộ trống; người chơi là "drummer".
/ˈkiːbɔːd/
n.
đàn phím điện tử (nhạc cụ)
He bought a second-hand keyboard to practise at home.
Anh ấy mua một cây đàn keyboard cũ để tập ở nhà.
Chi tiết
Trong âm nhạc là nhạc cụ đàn phím; trùng từ với "keyboard" (bàn phím máy tính).
/ɡɪˈtɑː/
n.
đàn ghi ta
Learning a few guitar chords is enough to play many songs.
Học vài hợp âm ghi ta là đủ để chơi nhiều bài hát.
Chi tiết
Họ từguitarist (n.)
Nhấn âm thứ hai: gui-TAR; người chơi là "guitarist".
/teɪst/
v.
có vị, nếm thấy (đi với tính từ)
This bowl of phở tastes wonderful on a cold morning.
Bát phở này ăn thấy ngon tuyệt vào một buổi sáng lạnh.
Chi tiết
Họ từtaste (n.)tasty (adj.)
Ứng với vị giác. Đi với tính từ: "tastes good", KHÔNG "tastes well".
/ˌklæsɪkl ˈmjuːzɪk/
n. phr.
nhạc cổ điển
She listens to classical music while she studies.
Cô ấy nghe nhạc cổ điển trong lúc học.
Chi tiết
Nói "classical music" (KHÔNG nói "classic music"). "music" không đếm được: không có "musics".
/fəʊk/
n.
nhạc dân gian, nhạc đồng quê
My uncle is a big fan of traditional folk music.
Chú tôi là một fan lớn của nhạc dân gian truyền thống.
Chi tiết
Chữ "l" câm: /fəʊk/. Thường dùng như "folk music".
/dʒæz/
n.
nhạc jazz
They spent the evening at a small jazz club downtown.
Họ dành cả buổi tối ở một câu lạc bộ nhạc jazz nhỏ trong trung tâm.
Chi tiết
Không đếm được; một thể loại âm nhạc.
/ˌɑːr ən ˈbiː/
n.
nhạc R&B (Rhythm and Blues)
She grew up singing R&B in her local church choir.
Cô ấy lớn lên cùng việc hát R&B trong dàn hợp xướng nhà thờ địa phương.
Chi tiết
Viết tắt của "Rhythm and Blues", vốn là dòng blues của người Mỹ gốc Phi với nhịp điệu mạnh.
/ˈhɪp hɒp/
n.
nhạc hip-hop
Hip-hop has become hugely popular with young people in Vietnam.
Hip-hop đã trở nên cực kỳ phổ biến với giới trẻ Việt Nam.
Chi tiết
Thể loại nhạc gắn với rap; thường viết có gạch nối.
/ræp/
n.
nhạc rap (lời được đọc/nói theo nhịp thay vì hát)
He writes his own rap and performs it at school events.
Anh ấy tự viết rap và trình diễn tại các sự kiện của trường.
Chi tiết
Họ từrapper (n.)rap (v.)
Lời được nói theo nhịp trong nhạc hip-hop; cũng dùng làm động từ.
/biː ˈɪntuː/
phr.
mê, thích và hào hứng với (cái gì)
My older brother is really into 60s rock music.
Anh trai tôi cực mê nhạc rock thập niên 60.
Chi tiết
Cách nói thân mật nghĩa "quan tâm và say mê"; theo sau là danh từ hoặc V-ing.
/ˈsaʊndtræk/
n.
nhạc phim (nhạc trong một bộ phim hoặc chương trình TV)
The film's soundtrack was more memorable than the story itself.
Nhạc phim còn đáng nhớ hơn cả cốt truyện.
Chi tiết
Toàn bộ phần nhạc dùng trong một bộ phim hoặc chương trình TV.
/ˌkænd ˈmjuːzɪk/
n. phr.
nhạc thu sẵn phát nền (ở siêu thị, sân bay…)
The canned music in the supermarket drives me crazy.
Thứ nhạc nền phát sẵn trong siêu thị làm tôi phát điên.
Chi tiết
Mang sắc thái chê; chỉ nhạc thu sẵn, phát nền một cách máy móc ở nơi công cộng.
/ˌriːd ˈmjuːzɪk/
v. phr.
đọc bản nhạc, biết nhạc lý
She plays beautifully even though she can't read music.
Cô ấy chơi rất hay dù không biết đọc bản nhạc.
Chi tiết
Collocation cố định; nghĩa là hiểu và chơi được theo ký hiệu nốt nhạc.
/ˌpleɪ baɪ ˈɪə/
idiom
chơi nhạc theo tai (không cần bản nhạc)
He never had lessons; he just plays everything by ear.
Anh ấy chưa từng học bài bản; anh ấy chơi mọi thứ theo tai.
Chi tiết
Thành ngữ này còn nghĩa bóng "tuỳ cơ ứng biến" (không lên kế hoạch trước).
/ə ˌɡʊd ˈɪə/
n. phr.
khả năng nghe nhạc tốt, thính tai với âm nhạc
She has a good ear and can copy any tune after hearing it once.
Cô ấy thính tai và có thể chơi lại bất kỳ giai điệu nào chỉ sau một lần nghe.
Chi tiết
Cách nói thân mật; "have a good ear (for music)" = có năng khiếu nghe nhạc.
/ˌpɪk ˈaʊt/
phr. v.
mò ra, dò chơi được (một giai điệu trên nhạc cụ)
She can pick out almost any tune on the piano by ear.
Cô ấy có thể dò chơi gần như mọi giai điệu trên piano bằng tai.
Chi tiết
Cụm động từ (thân mật); nghĩa dò tìm và chơi được một giai điệu.
/tjuːn/
n.
giai điệu, làn điệu
I can't remember the words, but the tune is stuck in my head.
Tôi không nhớ lời, nhưng giai điệu cứ vương vấn trong đầu.
Chi tiết
Họ từtuneful (adj.)
Chuỗi nốt nhạc dễ nhớ tạo thành giai điệu của bài hát.
/ˌtæləntɪd mjuˈzɪʃn/
n. phr.
nhạc công/nhạc sĩ tài năng
She is a talented musician who plays four instruments.
Cô ấy là một nhạc công tài năng, chơi được bốn loại nhạc cụ.
Chi tiết
Họ từtalent (n.)music (n.)
Collocation "talented + musician" rất hay đi cùng nhau.
/ˌmeɪk ˈmjuːzɪk/
v. phr.
chơi/sáng tạo âm nhạc
You can make music in lots of ways, even with just your voice.
Bạn có thể tạo ra âm nhạc theo nhiều cách, thậm chí chỉ bằng giọng hát.
Chi tiết
Dùng động từ "make" với "music" (không dùng "do music").
/ˌtreɪnd mjuˈzɪʃn/
n. phr.
nhạc công được đào tạo bài bản
You don't need to be a trained musician to enjoy playing.
Bạn không cần phải là nhạc công được đào tạo bài bản mới thấy vui khi chơi nhạc.
Chi tiết
Collocation "trained + musician"; chỉ người học nhạc chính quy.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...