| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɑn ˈizi strit/
|
phr. |
Sống thoải mái không lo lắng về tài chính.
After his promotion, he feels like he's on easy street.
Sau khi thăng chức, anh ấy cảm thấy như mình đang sống thoải mái.
Chi tiếtWinning the lottery put her on easy street.Trúng xổ số đã giúp cô ấy sống thoải mái.
Đồng nghĩafinancially securewell-off
Cụm hay dùngfinancial comfortsecure lifestyle
Thành ngữ này thể hiện sự an nhàn về tài chính.
|
— |
|
/hæv ə nɛst ɛɡ/
|
phr. |
Tiết kiệm cho tương lai, thường là để nghỉ hưu.
It's wise to have a nest egg for unexpected expenses.
Thật khôn ngoan khi có một khoản tiết kiệm cho những chi phí bất ngờ.
Chi tiếtShe has a nice nest egg saved for her retirement.Cô ấy đã tiết kiệm được một khoản tiền cho việc nghỉ hưu.
Đồng nghĩasavingsretirement fund
Cụm hay dùngfinancial securityfuture planning
Thường liên quan đến việc chuẩn bị cho tương lai.
|
— |
|
/ðə rɪʧ ɡɛt ˈrɪtʃər/
|
phr. |
Giàu có thường tích lũy ở những người đã có sẵn.
In this economy, the rich get richer while the poor get poorer.
Trong nền kinh tế này, người giàu càng trở nên giàu có hơn trong khi người nghèo càng nghèo đi.
Chi tiếtMany argue that the rich get richer due to unfair advantages.Nhiều người cho rằng người giàu càng trở nên giàu có hơn do những lợi thế không công bằng.
Đồng nghĩawealth inequalityeconomic disparity
Cụm hay dùngwealth accumulationeconomic divide
Câu này phản ánh sự bất bình đẳng trong xã hội.
|
— |
|
/fɔl ɑn hɑrd taɪmz/
|
phr. |
Trải qua những khó khăn, đặc biệt là về tài chính.
After losing his job, he fell on hard times.
Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua những khó khăn.
Chi tiếtMany families are falling on hard times due to the economic crisis.Nhiều gia đình đang trải qua khó khăn do khủng hoảng kinh tế.
Đồng nghĩafinancial difficultieshardship
Cụm hay dùngeconomic strugglesfinancial issues
Thể hiện sự khó khăn tài chính.
|
— |
|
/rɪtʃ əz ˈkroʊsəs/
|
phr. |
Cực kỳ giàu có; rất giàu.
After inheriting the fortune, he's as rich as Croesus now.
Sau khi thừa kế gia tài, giờ anh ấy cực kỳ giàu có.
Chi tiếtSome people dream of being as rich as Croesus one day.Một số người mơ ước một ngày nào đó sẽ trở nên cực kỳ giàu có.
Đồng nghĩawealthyaffluent
Cụm hay dùngextreme wealthfinancial success
Dùng để chỉ sự giàu có tột bậc.
|
— |
|
/ˈbaɪɪŋ ˈpaʊər/
|
phr. |
Khả năng mua hàng hóa và dịch vụ.
Inflation affects people's buying power every year.
Lạm phát ảnh hưởng đến khả năng mua sắm của mọi người mỗi năm.
Chi tiếtWith a higher salary, her buying power has increased significantly.Với mức lương cao hơn, khả năng mua sắm của cô ấy đã tăng lên đáng kể.
Đồng nghĩapurchasing powerfinancial capability
Cụm hay dùngconsumer spendingeconomic stability
Dùng để chỉ khả năng tài chính của người tiêu dùng.
|
— |
|
/ə teɪst əv ˈlʌkʃəri/
|
phr. |
Một trải nghiệm về sự xa xỉ, dù chỉ trong thời gian ngắn.
Their vacation gave them a taste of luxury they had never experienced.
Kỳ nghỉ của họ đã mang lại cho họ một trải nghiệm xa xỉ mà họ chưa từng có.
Chi tiếtHe enjoyed a taste of luxury when he stayed at the five-star hotel.Anh ấy đã tận hưởng một trải nghiệm xa xỉ khi ở tại khách sạn năm sao.
Đồng nghĩaluxurious experienceopulent lifestyle
Cụm hay dùngluxury goodsexclusive services
Thường dùng để chỉ những trải nghiệm đặc biệt.
|
— |
|
/hoʊld ðə pɜrs strɪŋz/
|
phr. |
Kiểm soát tài chính; quản lý ngân sách.
In the family, she holds the purse strings and decides on spending.
Trong gia đình, cô ấy kiểm soát tài chính và quyết định chi tiêu.
Chi tiếtHe holds the purse strings in the project, ensuring every penny is spent wisely.Anh ấy kiểm soát tài chính trong dự án, đảm bảo mỗi đồng tiền được chi tiêu hợp lý.
Đồng nghĩafinancial controllerbudget manager
Cụm hay dùngmanage financescontrol spending
Thường dùng để chỉ người quản lý tài chính trong một tổ chức.
|
— |
|
/ˈlɪvɪŋ lɑrdʒ/
|
phr. |
Sống trong sự xa hoa hoặc phung phí.
After his promotion, he started living large and enjoying life.
Sau khi thăng chức, anh ấy bắt đầu sống xa hoa và tận hưởng cuộc sống.
Chi tiếtShe loves living large, often dining at expensive restaurants.Cô ấy thích sống xa hoa, thường ăn tối tại các nhà hàng đắt tiền.
Đồng nghĩalavish lifestyleextravagant living
Cụm hay dùngluxurious lifestyleexpensive tastes
Thường dùng để chỉ lối sống xa xỉ.
|
— |
|
/nɑt wɜrθ ə daɪm/
|
phr. |
Không có giá trị hoặc giá trị rất thấp.
That old car is not worth a dime.
Chiếc xe cũ đó không đáng giá một xu.
Chi tiếtHis opinion is not worth a dime in this matter.Ý kiến của anh ấy trong vấn đề này không đáng giá trị gì.
Đồng nghĩaworthlessvalueless
Cụm hay dùngbe not worth a dimeconsider not worth a dime
Dùng để chỉ những thứ không có giá trị.
|
— |
|
/ˈæfluənt səˈsaiəti/
|
phr. |
Xã hội có nhiều tài sản và nguồn lực.
An affluent society often has lower poverty rates.
Một xã hội thịnh vượng thường có tỷ lệ nghèo thấp hơn.
Chi tiếtThe affluent society enjoys better healthcare and education.Xã hội thịnh vượng được hưởng dịch vụ chăm sóc sức khỏe và giáo dục tốt hơn.
Đồng nghĩawealthy communityprosperous society
Cụm hay dùnglive in an affluent societycreate an affluent society
Dùng để chỉ các xã hội giàu có.
|
— |
|
/ˈmʌni ɡræbz/
|
phr. |
Cơ hội nhằm kiếm tiền nhanh chóng.
Beware of money grabs that promise easy riches.
Cảnh giác với những cơ hội kiếm tiền dễ dàng.
Chi tiếtSome investments are just money grabs by dishonest people.Một số khoản đầu tư chỉ là cơ hội kiếm tiền của những người không trung thực.
Đồng nghĩaquick schemesget-rich-quick schemes
Cụm hay dùngfall for money grabsavoid money grabs
Thường dùng để chỉ những cơ hội không đáng tin cậy.
|
— |
|
/pʊt wʌnz ˈmʌni wɛr wʌnz maʊθ ɪz/
|
phr. |
Hành động để hỗ trợ lời nói hoặc niềm tin của mình.
If you believe in this cause, put your money where your mouth is.
Nếu bạn tin vào lý do này, hãy hành động để hỗ trợ.
Chi tiếtIt's time to put your money where your mouth is and invest in this project.Đã đến lúc hành động và đầu tư vào dự án này.
Đồng nghĩaback up your wordssupport your claims
Cụm hay dùngput your money where your mouth isencourage putting money where mouth is
Dùng để nhấn mạnh hành động thực tế.
|
— |
|
/peɪɪŋ θru ðə noʊz/
|
phr. |
Trả nhiều tiền cho một thứ gì đó.
I had to pay through the nose for that concert ticket.
Tôi phải trả rất nhiều tiền cho vé concert đó.
Chi tiếtThey are paying through the nose for rent in the city.Họ đang phải trả rất nhiều tiền cho tiền thuê nhà trong thành phố.
Đồng nghĩaoverpaypay a premium
Cụm hay dùngpay through the nose for somethingavoid paying through the nose
Dùng để chỉ việc chi tiêu quá mức.
|
— |
|
/wɛlθ əv ɪnfɔrˈmeɪʃən/
|
phr. |
Nhiều thông tin hữu ích.
The internet offers a wealth of information on any topic.
Internet cung cấp nhiều thông tin về mọi chủ đề.
Chi tiếtThe library has a wealth of information about local history.Thư viện có rất nhiều thông tin về lịch sử địa phương.
Đồng nghĩaabundance of informationlot of knowledge
Cụm hay dùngaccess a wealth of informationprovide a wealth of information
Dùng để chỉ nguồn thông tin phong phú.
|
— |
|
/ˈmʌni ˈdʌz(ə)n ɡroʊ ɒn triːz/
|
phr. |
Tiền bạc là nguồn lực hạn chế và nên được chi tiêu hợp lý.
Remember that money doesn’t grow on trees when planning your expenses.
Hãy nhớ rằng tiền không mọc trên cây khi lập kế hoạch chi tiêu của bạn.
Chi tiếtShe often reminds her kids that money doesn’t grow on trees.Cô ấy thường nhắc nhở con cái rằng tiền không mọc trên cây.
Đồng nghĩamoney is scarcespend wisely
Cụm hay dùngfinancial responsibilitybudget carefully
Câu này nhấn mạnh việc chi tiêu hợp lý.
|
— |
|
/ɪn ðə læp əv ˈlʌkʃəri/
|
phr. |
Sống trong sự thoải mái và giàu có.
After winning the lottery, they are now living in the lap of luxury.
Sau khi trúng xổ số, họ hiện đang sống trong sự giàu sang.
Chi tiếtShe always dreamed of living in the lap of luxury.Cô ấy luôn mơ ước được sống trong sự xa hoa.
Đồng nghĩaluxurious lifestylewealthy living
Cụm hay dùnglavish lifestyleopulent living
Câu này thể hiện đời sống xa hoa.
|
— |
|
/ə faɪˈnænʃəl ˈwɪndfɔl/
|
phr. |
Một khoản tiền hoặc tài sản bất ngờ.
Winning the lottery was a financial windfall for her family.
Trúng xổ số là một khoản tiền bất ngờ cho gia đình cô ấy.
Chi tiếtThe inheritance was a financial windfall that changed his life.Tài sản thừa kế là một khoản tiền bất ngờ đã thay đổi cuộc đời anh ấy.
Đồng nghĩaunexpected fortunesudden wealth
Cụm hay dùngunexpected gainfinancial blessing
Câu này thể hiện sự bất ngờ trong tài chính.
|
— |
|
/rɪʧ ˈpɪkɪŋz/
|
phr. |
cơ hội phong phú để kiếm tiền
The tech industry offers rich pickings for skilled workers.
Ngành công nghệ mang lại nhiều cơ hội cho những người có kỹ năng.
Chi tiếtInvesting in startups can lead to rich pickings if you choose wisely.Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp có thể mang lại cơ hội lớn nếu bạn chọn đúng.
Đồng nghĩalucrative opportunitiesbountiful rewards
Cụm hay dùngfind rich pickingsexploit rich pickings
Dùng để chỉ những cơ hội kiếm tiền hấp dẫn.
|
— |
|
/wɛlθ bɪˈjɑnd ˈmɛʒər/
|
phr. |
rất giàu có; sự giàu có không thể đo lường
The billionaire lived in wealth beyond measure.
Tỷ phú sống trong sự giàu có không thể đo lường.
Chi tiếtHe inherited wealth beyond measure from his family.Ông thừa kế sự giàu có không thể đo lường từ gia đình mình.
Đồng nghĩaimmense wealthboundless riches
Cụm hay dùnglive in wealth beyond measureaspire to wealth beyond measure
Dùng để chỉ sự giàu có cực kỳ lớn.
|
— |
|
/ˈmʌni ˈdrɪvən/
|
phr. |
được thúc đẩy chủ yếu bởi lợi ích tài chính
His money-driven attitude often leads to unethical decisions.
Thái độ chỉ quan tâm đến tiền bạc của anh ấy thường dẫn đến các quyết định phi đạo đức.
Chi tiếtIn a money-driven society, values can be overlooked.Trong một xã hội chỉ quan tâm đến tiền bạc, các giá trị có thể bị lãng quên.
Đồng nghĩaprofit-orientedfinancially motivated
Cụm hay dùngbe money-drivenlive in a money-driven world
Dùng để chỉ sự quan tâm đến tiền bạc.
|
— |
|
/ə ˈmʌni ˈspɪnər/
|
phr. |
một dự án hoặc doanh nghiệp có lợi nhuận
The new franchise turned out to be a real money-spinner.
Nhượng quyền thương mại mới hóa ra là một dự án rất có lợi.
Chi tiếtOnline courses can be a great money-spinner if marketed well.Khóa học trực tuyến có thể trở thành một dự án rất có lợi nếu được tiếp thị tốt.
Đồng nghĩaprofit generatorcash cow
Cụm hay dùngbe a money-spinnercreate a money-spinner
Dùng để chỉ những dự án có lợi nhuận cao.
|
— |
|
/ˈfɛðər jʊər nɛst/
|
phr. |
Làm giàu cho bản thân trên sự hy sinh của người khác.
He was accused of feathering his nest with company funds.
Ông bị cáo buộc làm giàu cho bản thân bằng quỹ công ty.
Chi tiếtPoliticians often feather their nests while in power.Các chính trị gia thường làm giàu cho bản thân khi nắm quyền.
Đồng nghĩaline one's pockets
Cụm hay dùngfeather your nest with investmentsfeather your nest at others' expense
Thường chỉ những hành động không trung thực để làm giàu.
|
— |
|
/ˈlɪvɪŋ ɪn ðə læp ʌv ˈlʌkʃəri/
|
phr. |
Sống trong sự thoải mái và giàu có.
After his promotion, he started living in the lap of luxury.
Sau khi được thăng chức, anh ấy bắt đầu sống trong sự giàu có.
Chi tiếtThey are used to living in the lap of luxury and have high expectations.Họ đã quen sống trong sự giàu có và có những kỳ vọng cao.
Đồng nghĩaliving lavishly
Cụm hay dùnglap of luxury lifestyleliving lavishly in luxury
Thường chỉ những người sống rất sung túc.
|
— |
|
/daʊn tu jʊər læst daɪm/
|
phr. |
Chỉ còn rất ít tiền.
After paying the bills, I'm down to my last dime.
Sau khi thanh toán các hóa đơn, tôi chỉ còn lại một đồng.
Chi tiếtHe's down to his last dime and needs help.Anh ấy chỉ còn lại một đồng và cần giúp đỡ.
Đồng nghĩabroke
Cụm hay dùngdown to your last dime in debtdown to your last dime financially
Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính khó khăn.
|
— |
|
/wɛlθ ʌv ˈnɒlɪdʒ/
|
phr. |
Một lượng lớn kiến thức hoặc thông tin.
He has a wealth of knowledge about history.
Ông ấy có một kho tàng kiến thức về lịch sử.
Chi tiếtThe library offers a wealth of knowledge on various topics.Thư viện cung cấp một kho tàng kiến thức về nhiều chủ đề khác nhau.
Đồng nghĩavast knowledge
Cụm hay dùngwealth of informationwealth of experience
Thường dùng để chỉ kiến thức phong phú.
|
— |
|
/ˈlɪvɪŋ haɪ ɑn ðə hɔg/
|
phr. |
Sống trong một cách rất xa hoa.
After his promotion, he started living high on the hog.
Sau khi được thăng chức, anh ấy bắt đầu sống xa hoa.
Chi tiếtThey've been living high on the hog since they won the lottery.Họ đã sống xa hoa từ khi trúng xổ số.
Đồng nghĩaliving lavishly
Cụm hay dùnglive high on the hogenjoy living high on the hog
Thường chỉ cách sống xa xỉ.
|
— |
|
/ə ˈfɔrtʃən tə bi meɪd/
|
phr. |
Cơ hội để kiếm nhiều tiền.
There's a fortune to be made in online sales.
Có cơ hội kiếm được nhiều tiền từ bán hàng trực tuyến.
Chi tiếtReal estate offers a fortune to be made.Bất động sản mang lại cơ hội kiếm được nhiều tiền.
Đồng nghĩamoney-making opportunity
Cụm hay dùngsee a fortune to be madehave a fortune to be made
Thường dùng để chỉ cơ hội kinh doanh.
|
— |
|
/ɪn ðə ˈmʌni/
|
phr. |
Có đủ tiền hoặc giàu có.
After the sale, they were finally in the money.
Sau khi bán, họ cuối cùng cũng đã có tiền.
Chi tiếtInvestors hope to be in the money soon.Các nhà đầu tư hy vọng sẽ sớm có tiền.
Đồng nghĩawealthy
Cụm hay dùngbe in the moneyget in the money
Thường dùng để chỉ trạng thái tài chính tốt.
|
— |
|
/ˈmʌni wɛl spɛnt/
|
phr. |
Tiền được sử dụng một cách khôn ngoan cho mục đích tốt.
That donation was money well spent for the community.
Khoản quyên góp đó là tiền được sử dụng khôn ngoan cho cộng đồng.
Chi tiếtInvesting in education is money well spent.Đầu tư vào giáo dục là tiền được sử dụng khôn ngoan.
Đồng nghĩaworth the cost
Cụm hay dùngconsider money well spentsee it as money well spent
Thường dùng để chỉ việc chi tiêu hợp lý.
|
— |
|
/bi ˈroʊlɪŋ ɪn ɪt/
|
phr. |
Có rất nhiều tiền.
Since the promotion, he's been rolling in it.
Kể từ khi thăng chức, anh ấy đã có rất nhiều tiền.
Chi tiếtThey must be rolling in it after their successful business.Họ chắc chắn có rất nhiều tiền sau khi kinh doanh thành công.
Đồng nghĩahave plenty of money
Cụm hay dùngbe rolling in it financiallybe rolling in it after success
Thường dùng để chỉ người có tiền nhiều.
|
— |
|
/ˈbaɪɪŋ ˈɪntu ðə ˈlaɪfstaɪl/
|
phr. |
Chấp nhận một lối sống giàu có và chi phí liên quan.
He is buying into the lifestyle of the rich.
Anh ấy đang chấp nhận lối sống của người giàu.
Chi tiếtBuying into the lifestyle can lead to debt.Chấp nhận lối sống này có thể dẫn đến nợ nần.
Đồng nghĩaembracing luxury
Cụm hay dùngbuy into the lifestyle of luxurybe cautious about buying into the lifestyle
Thường dùng để chỉ việc theo đuổi lối sống xa hoa.
|
— |
|
/wɛlθ ʌv ˌɑpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
nhiều cơ hội để thành công hoặc cải thiện
This city offers a wealth of opportunities for job seekers.
Thành phố này cung cấp nhiều cơ hội cho những người tìm việc.
Chi tiếtEducation provides a wealth of opportunities for growth.Giáo dục mang lại nhiều cơ hội để phát triển.
Đồng nghĩaabundance of opportunitiesmany chances
Cụm hay dùngoffer a wealth of opportunitieshave a wealth of opportunities
Dùng để chỉ sự phong phú của cơ hội.
|
— |
|
/ə teɪst əv wɛlθ/
|
phr. |
trải nghiệm nhỏ về sự giàu có
Her vacation gave her a taste of wealth.
Kỳ nghỉ của cô ấy đã cho cô ấy trải nghiệm nhỏ về sự giàu có.
Chi tiếtLiving in the city for a month was a taste of wealth for him.Sống ở thành phố một tháng là một trải nghiệm nhỏ về sự giàu có cho anh ấy.
Đồng nghĩaglimpse of luxurysample of opulence
Cụm hay dùnga taste of wealth experiencea taste of wealth lifestyle
Cụm từ này mô tả trải nghiệm về sự giàu có.
|
— |
|
/ðə ˈɡoʊldən ruːl/
|
phr. |
một nguyên tắc rất quan trọng
The golden rule of investing is to diversify your portfolio.
Nguyên tắc vàng trong đầu tư là đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Chi tiếtIn finance, the golden rule is to save regularly.Trong tài chính, nguyên tắc vàng là tiết kiệm thường xuyên.
Đồng nghĩafundamental principlekey guideline
Cụm hay dùngthe golden rule of financethe golden rule of investing
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên tắc.
|
— |
|
/ˈlɪvɪŋ ðə drim/
|
phr. |
tận hưởng lối sống mà nhiều người mong muốn
After years of hard work, he's finally living the dream.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã tận hưởng lối sống mà mình mong muốn.
Chi tiếtShe feels like she's living the dream in her new job.Cô ấy cảm thấy như đang tận hưởng lối sống mà mình mong muốn trong công việc mới.
Đồng nghĩaliving the good lifeenjoying success
Cụm hay dùngliving the dream lifestyleliving the dream job
Cụm từ này thể hiện sự hài lòng với cuộc sống.
|
— |
|
/ə ˈdɑlər ʃɔrt ənd ə deɪ leɪt/
|
phr. |
quá muộn để tận dụng cơ hội
He tried to invest, but he was a dollar short and a day late.
Anh ấy cố gắng đầu tư, nhưng đã quá muộn để tận dụng cơ hội.
Chi tiếtThe job was filled by someone else; he was a dollar short and a day late.Công việc đã được lấp đầy bởi người khác; anh ấy đã quá muộn.
Đồng nghĩatoo latemissed opportunity
Cụm hay dùnga dollar short and a day late situationa dollar short and a day late opportunity
Cụm từ này thể hiện sự chậm trễ trong cơ hội.
|
— |
|
/wɛlθ əv ˈɑpʃənz/
|
phr. |
Nhiều sự lựa chọn có sẵn.
The city offers a wealth of options for dining.
Thành phố cung cấp nhiều sự lựa chọn cho ăn uống.
Chi tiếtThere is a wealth of options for travel destinations.Có rất nhiều sự lựa chọn cho các điểm đến du lịch.
Đồng nghĩaabundance of choices
Cụm hay dùnghave a wealth of optionsexplore a wealth of options
Dùng để chỉ sự đa dạng trong lựa chọn.
|
— |
|
/faɪˈnænʃəl ˈfriːdəm/
|
phr. |
Khả năng sống mà không lo lắng về tài chính.
Achieving financial freedom is a common goal for many.
Đạt được tự do tài chính là mục tiêu chung của nhiều người.
Chi tiếtShe works hard to ensure her financial freedom.Cô ấy làm việc chăm chỉ để đảm bảo tự do tài chính.
Đồng nghĩaeconomic independence
Cụm hay dùngpursue financial freedomachieve financial freedom
Dùng để chỉ sự độc lập về tài chính.
|
— |
|
/roʊl ɪn doʊ/
|
phr. |
Có rất nhiều tiền.
After the big sale, he was rolling in dough.
Sau khi bán hàng lớn, anh ấy có rất nhiều tiền.
Chi tiếtShe’s rolling in dough after her successful business venture.Cô ấy có rất nhiều tiền sau khi khởi nghiệp thành công.
Đồng nghĩawealthy
Cụm hay dùngbe rolling in doughlive like you're rolling in dough
Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ để nói về sự giàu có.
|
— |
|
/ˈmʌni ˈdʌzənt kʌm ˈizi/
|
phr. |
Kiếm tiền cần phải làm việc chăm chỉ.
He learned that money doesn't come easy after years of effort.
Anh ấy học được rằng kiếm tiền không dễ sau nhiều năm nỗ lực.
Chi tiếtShe always reminds her children that money doesn't come easy.Cô ấy luôn nhắc nhở con cái rằng kiếm tiền không dễ.
Đồng nghĩaearning money is hard
Cụm hay dùngremember money doesn't come easylearn money doesn't come easy
Thể hiện sự thật về việc kiếm tiền.
|
— |
|
/wɛlθ ʌv ɪkˈspɪərɪəns/
|
phr. |
một lượng lớn kiến thức hoặc kỹ năng
She has a wealth of experience in marketing.
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.
Chi tiếtHis wealth of experience makes him an excellent teacher.Khối lượng kinh nghiệm của anh ấy khiến anh trở thành một giáo viên xuất sắc.
Đồng nghĩaabundance of knowledgeextensive experience
Cụm hay dùngwealth of experience in businesswealth of experience in education
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực nghề nghiệp.
|
— |
|
/ˈsɪtɪŋ ɑn ə ɡoʊld maɪn/
|
phr. |
có một nguồn tài nguyên hoặc cơ hội quý giá
The old property is sitting on a gold mine.
Tài sản cũ đang nắm giữ một cơ hội lớn.
Chi tiếtWith her talent, she's sitting on a gold mine.Với tài năng của cô ấy, cô ấy đang nắm giữ một cơ hội lớn.
Đồng nghĩavaluable assetgreat potential
Cụm hay dùngsitting on a gold mine opportunitysitting on a gold mine investment
Cụm từ này thường dùng để chỉ những cơ hội tiềm năng.
|
— |
|
/wɛlθ ʌv rɪˈsɔrsɪz/
|
phr. |
sự phong phú của tài nguyên hoặc hỗ trợ
The library offers a wealth of resources for research.
Thư viện cung cấp nhiều tài nguyên cho việc nghiên cứu.
Chi tiếtHer wealth of resources helped the project succeed.Sự phong phú tài nguyên của cô ấy đã giúp dự án thành công.
Đồng nghĩaabundance of supportvariety of resources
Cụm hay dùngwealth of resources availablewealth of resources for learning
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈlɪvɪŋ ɪn ðə fæst leɪn/
|
phr. |
Sống một lối sống thú vị và thường tốn kém.
He enjoys living in the fast lane, with expensive cars and luxury vacations.
Anh ấy thích sống cuộc sống thú vị, với xe hơi đắt tiền và kỳ nghỉ sang trọng.
Chi tiếtLiving in the fast lane can be fun but also financially draining.Sống cuộc sống thú vị có thể vui nhưng cũng tốn kém.
Đồng nghĩahigh-livingluxurious lifestyle
Cụm hay dùngliving in the fast lane lifestyleliving in the fast lane choices
Câu này thể hiện phong cách sống xa hoa.
|
— |
|
/ðə haɪ laɪf/
|
phr. |
Lối sống xa hoa và giàu có.
After his success, he started enjoying the high life with fancy parties.
Sau thành công của mình, anh ấy bắt đầu tận hưởng cuộc sống xa hoa với những bữa tiệc sang trọng.
Chi tiếtMany celebrities live the high life, traveling and dining lavishly.Nhiều người nổi tiếng sống cuộc sống xa hoa, du lịch và ăn uống sang trọng.
Đồng nghĩaluxurious lifestyleopulent living
Cụm hay dùngthe high life lifestylethe high life experience
Câu này thể hiện sự hưởng thụ cuộc sống.
|
— |
|
/ˈmʌniz wɜrθ/
|
phr. |
Giá trị hoặc chất lượng của thứ gì đó so với chi phí của nó.
You really get your money's worth at this restaurant; the portions are huge.
Bạn thực sự nhận được giá trị xứng đáng với số tiền tại nhà hàng này; khẩu phần rất lớn.
Chi tiếtWhen shopping, I always check if I’m getting my money's worth.Khi mua sắm, tôi luôn kiểm tra xem mình có nhận được giá trị tương xứng hay không.
Đồng nghĩavalue for moneyworth the price
Cụm hay dùngget your money's worthensure your money's worth
Câu này thường dùng khi đánh giá chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm.
|
— |
|
/ə nɛst ɛɡ/
|
phr. |
tiết kiệm cho tương lai
They saved a nest egg for their children's education.
Họ đã tiết kiệm một khoản cho giáo dục của con cái.
Chi tiếtIt's wise to have a nest egg for emergencies.Thật khôn ngoan khi có một khoản tiết kiệm cho tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩasavingsfund
Cụm hay dùngbuild a nest egguse a nest egg
Thể hiện sự chuẩn bị cho tương lai.
|
— |
|
/lɪv bɪˈjɑnd wʌnz miːnz/
|
phr. |
chi tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được
If you live beyond your means, you'll end up in debt.
Nếu bạn chi tiêu vượt quá khả năng, bạn sẽ rơi vào nợ nần.
Chi tiếtMany people live beyond their means to keep up with trends.Nhiều người chi tiêu vượt quá khả năng để theo kịp xu hướng.
Đồng nghĩaoverspendlive lavishly
Cụm hay dùnglive beyond one's meansavoid living beyond one's means
Cảnh báo về việc chi tiêu không hợp lý.
|
— |
|
/ˈmʌni fɔr dʒæm/
|
phr. |
tiền dễ kiếm
Selling old clothes online is money for jam.
Bán quần áo cũ trực tuyến là cách kiếm tiền dễ dàng.
Chi tiếtHe thinks freelancing is money for jam.Anh ấy nghĩ rằng làm việc tự do là cách kiếm tiền dễ dàng.
Đồng nghĩaeasy moneyquick cash
Cụm hay dùngmake money for jamconsider it money for jam
Dùng để chỉ việc kiếm tiền dễ dàng.
|
— |
|
/ˈmʌni ɪz ə ˈdʌbəl ˈɛdʒd sɔrd/
|
phr. |
tiền có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực
Money is a double-edged sword; it can bring happiness or stress.
Tiền là một con dao hai lưỡi; nó có thể mang lại hạnh phúc hoặc căng thẳng.
Chi tiếtUnderstanding that money is a double-edged sword is important.Hiểu rằng tiền là một con dao hai lưỡi là điều quan trọng.
Đồng nghĩamoney has pros and conswealth can harm
Cụm hay dùngbelieve money is a double-edged swordunderstand money is a double-edged sword
Thể hiện sự phức tạp của tiền bạc.
|
— |
|
/ˈrʌnɪŋ ɒn ˈɛmpti/
|
phr. |
không còn tiền hoặc tài nguyên nào
After paying the bills, I'm running on empty.
Sau khi trả hóa đơn, tôi không còn tiền.
Chi tiếtThey were running on empty by the end of the month.Họ đã hết tiền vào cuối tháng.
Đồng nghĩafinancially depleted
Cụm hay dùngbe running on emptyfeel like running on empty
Thể hiện tình trạng tài chính cạn kiệt.
|
— |
|
/faɪˈnænʃəli sɪˈkjʊr/
|
phr. |
có đủ tiền cho nhu cầu tương lai
She feels financially secure with her savings.
Cô ấy cảm thấy an toàn tài chính với khoản tiết kiệm của mình.
Chi tiếtBeing financially secure allows for better planning.Sự an toàn tài chính cho phép lập kế hoạch tốt hơn.
Đồng nghĩafinancially stable
Cụm hay dùngbe financially securefeel financially secure
Thể hiện trạng thái tài chính ổn định.
|
— |
|
/rɪʧ ənd ˈfeɪməs/
|
phr. |
Những người giàu có và nổi tiếng.
Many aspire to be rich and famous.
Nhiều người mong muốn trở nên giàu có và nổi tiếng.
Chi tiếtThe rich and famous often live in luxury.Người giàu có và nổi tiếng thường sống trong xa hoa.
Đồng nghĩawealthy and renownedaffluent and celebrated
Cụm hay dùnglife of the rich and famousrich and famous lifestyle
Thường dùng để chỉ những người nổi tiếng trong xã hội.
|
— |
|
/ə teɪst əv səkˈsɛs/
|
phr. |
Một trải nghiệm nhỏ về thành công.
After winning the award, she got a taste of success.
Sau khi giành giải thưởng, cô ấy đã có được một phần thưởng thành công.
Chi tiếtHe had a taste of success with his first project.Anh ấy đã có được một phần thưởng thành công với dự án đầu tiên.
Đồng nghĩasmall successinitial success
Cụm hay dùngget a taste of successexperience a taste of success
Thường dùng để chỉ những bước đầu trong thành công.
|
— |
|
/ə rɪʧ mænz wɜrld/
|
phr. |
Một xã hội mà sự giàu có xác định địa vị và cơ hội.
In a rich man's world, the poor often struggle.
Trong một xã hội của người giàu, người nghèo thường gặp khó khăn.
Chi tiếtShe feels out of place in a rich man's world.Cô ấy cảm thấy lạc lõng trong xã hội của người giàu.
Đồng nghĩawealthy societyaffluent world
Cụm hay dùnglive in a rich man's worldstruggle in a rich man's world
Thường dùng để chỉ sự phân hóa xã hội.
|
— |
|
/ə ˈfɔrtʃən æt steɪk/
|
phr. |
Một số tiền lớn liên quan trong một tình huống.
With a fortune at stake, they took the risk.
Với một số tiền lớn đang bị đe dọa, họ đã chấp nhận rủi ro.
Chi tiếtA fortune at stake makes people act differently.Một số tiền lớn liên quan khiến người ta hành động khác đi.
Đồng nghĩalarge sum at riskbig money involved
Cụm hay dùnga fortune at stake in investmentsa fortune at stake in business
Thường dùng trong ngữ cảnh đầu tư.
|
— |
|
/noʊ ˈmʌni noʊ ˈhʌni/
|
phr. |
Không có tiền, bạn không thể có những điều tốt đẹp.
If you want the best, remember: no money, no honey.
Nếu bạn muốn điều tốt nhất, hãy nhớ: không có tiền, không có gì tốt đẹp.
Chi tiếtThey learned that no money, no honey means sacrifices.Họ nhận ra rằng không có tiền, không có gì tốt đẹp có nghĩa là phải hy sinh.
Đồng nghĩawithout money, no benefitsno cash, no luxury
Cụm hay dùngno money, no honey lifestyleunderstand no money, no honey
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của tiền.
|
— |
|
/wɛlθ əv tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
Nhiều sự lựa chọn có sẵn.
The store offers a wealth of choices for customers.
Cửa hàng cung cấp nhiều sự lựa chọn cho khách hàng.
Chi tiếtShe found a wealth of choices in the travel package.Cô ấy tìm thấy nhiều sự lựa chọn trong gói du lịch.
Đồng nghĩaabundance of optionsvariety of choices
Cụm hay dùngwealth of choices availableoffer a wealth of choices
Thường dùng để chỉ sự đa dạng.
|
— |
|
/ˈæfluəns ənd ˈɪnfluəns/
|
phr. |
Sự giàu có mang lại quyền lực và địa vị xã hội.
Affluence and influence often go hand in hand.
Sự giàu có và quyền lực thường đi đôi với nhau.
Chi tiếtThey enjoy affluence and influence in their community.Họ tận hưởng sự giàu có và quyền lực trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩawealth and powerprosperity and status
Cụm hay dùnglive in affluence and influenceachieve affluence and influence
Thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa tiền và quyền lực.
|
— |
|
/ˈlɪvɪŋ ɪn ðə ˈmoʊmənt/
|
phr. |
Tập trung vào hiện tại thay vì lo lắng về tiền bạc.
She believes in living in the moment, enjoying life regardless of wealth.
Cô ấy tin vào việc sống trong hiện tại, tận hưởng cuộc sống bất kể sự giàu có.
Chi tiếtLiving in the moment helps reduce stress about financial issues.Sống trong hiện tại giúp giảm căng thẳng về vấn đề tài chính.
Đồng nghĩaenjoy the presentseize the day
Cụm hay dùngbelieve in living in the momentpractice living in the moment
Thường dùng để khuyên người khác tận hưởng cuộc sống.
|
— |
|
/ə rɪʧ ˈtæpəstri/
|
phr. |
Một sự pha trộn phức tạp và đa dạng của các yếu tố, thường chỉ văn hóa hoặc xã hội.
The city is a rich tapestry of cultures and traditions.
Thành phố là một bức tranh phong phú về văn hóa và truyền thống.
Chi tiếtTheir history is a rich tapestry of events and influences.Lịch sử của họ là một bức tranh phong phú về các sự kiện và ảnh hưởng.
Đồng nghĩadiverse mixcultural richness
Cụm hay dùngdescribe a rich tapestrycelebrate a rich tapestry
Thường dùng để chỉ sự đa dạng văn hóa.
|
— |
|
/ə ˈwɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/
|
phr. |
Sống trong sự xa hoa với nhiều tài nguyên.
She enjoys a wealthy lifestyle, traveling and dining at fancy restaurants.
Cô ấy tận hưởng một lối sống xa hoa, đi du lịch và ăn uống tại các nhà hàng sang trọng.
Chi tiếtMany aspire to a wealthy lifestyle, but it requires hard work.Nhiều người mong muốn có một lối sống xa hoa, nhưng điều đó cần sự nỗ lực.
Đồng nghĩaluxurious livingopulent lifestyle
Cụm hay dùngenjoy a wealthy lifestyleaspire to a wealthy lifestyle
Thường dùng để chỉ sự giàu có trong cách sống.
|
— |
|
/tə bi wɛl ɑf/
|
phr. |
Có nhiều tiền; giàu có.
They are well-off and can afford luxury vacations.
Họ có nhiều tiền và có thể chi trả cho những kỳ nghỉ xa xỉ.
Chi tiếtBeing well-off allows for a comfortable lifestyle.Có điều kiện tài chính tốt cho phép sống thoải mái.
Đồng nghĩaaffluent
Cụm hay dùngconsidered well-offappear well-off
Cụm này thể hiện sự giàu có.
|
— |
|
/ˈlɪvɪŋ ðə ɡʊd laɪf/
|
phr. |
Tận hưởng một lối sống thoải mái và sang trọng.
After years of hard work, they are finally living the good life.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, họ cuối cùng cũng đang sống cuộc sống tốt đẹp.
Chi tiếtHe dreams of living the good life in a big house by the beach.Anh ấy mơ ước sống cuộc sống tốt đẹp trong một ngôi nhà lớn bên bờ biển.
Đồng nghĩaluxurious lifestylecomfortable living
Cụm hay dùngaspire to live the good lifeenjoy living the good life
Dùng để chỉ cuộc sống xa hoa.
|
— |
|
/ˈlɪvɪŋ ɔf ðə fæt əv ðə lænd/
|
phr. |
Sống tốt nhờ vào tài nguyên hoặc sự giàu có.
They are living off the fat of the land thanks to their successful farm.
Họ sống tốt nhờ vào tài nguyên từ trang trại thành công của mình.
Chi tiếtAfter inheriting wealth, he started living off the fat of the land.Sau khi thừa kế tài sản, anh ấy bắt đầu sống tốt nhờ vào sự giàu có đó.
Đồng nghĩaprosperous livingluxurious lifestyle
Cụm hay dùngliving off the fat of the land in luxuryliving off the fat of the land in comfort
Thường dùng để chỉ cuộc sống sung túc.
|
— |
|
/ðə kæʃ floʊ/
|
phr. |
Tổng số tiền được chuyển vào và ra khỏi một doanh nghiệp.
Managing the cash flow is essential for business success.
Quản lý dòng tiền là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp.
Chi tiếtA positive cash flow indicates a healthy business.Dòng tiền tích cực cho thấy doanh nghiệp đang khỏe mạnh.
Đồng nghĩafinancial flowmoney movement
Cụm hay dùngcash flow managementcash flow statement
Dùng trong ngữ cảnh tài chính doanh nghiệp.
|
— |
|
/ræɡz tə ˈrɪtʃɪz/
|
phr. |
Một người từ nghèo khó trở nên giàu có.
His story is a classic rags to riches tale.
Câu chuyện của anh ấy là một câu chuyện từ nghèo khó đến giàu có điển hình.
Chi tiếtMany entrepreneurs have rags to riches stories that inspire others.Nhiều doanh nhân có những câu chuyện từ nghèo khó đến giàu có để truyền cảm hứng cho người khác.
Đồng nghĩafrom poverty to wealthsuccess story
Cụm hay dùngrags to riches storyrags to riches journey
Dùng để chỉ thành công từ khó khăn.
|
— |
|
/tə straɪk ɪt rɪtʃ/
|
phr. |
Trở nên rất giàu có một cách đột ngột.
He struck it rich after investing in tech stocks.
Anh ấy đã trở nên giàu có sau khi đầu tư vào cổ phiếu công nghệ.
Chi tiếtMany dream of striking it rich in the lottery.Nhiều người mơ ước trở nên giàu có từ xổ số.
Đồng nghĩahit the jackpot
Cụm hay dùngstrike it rich in businessstrike it rich through investments
Câu này thường dùng để chỉ sự giàu có đột ngột.
|
— |
|
/tə lɪv wɪðɪn wʌnz miːnz/
|
phr. |
Chi tiêu ít hơn hoặc bằng thu nhập của mình.
It's important to live within one's means to avoid debt.
Điều quan trọng là sống trong khả năng tài chính của mình để tránh nợ nần.
Chi tiếtShe learned to live within her means after financial struggles.Cô đã học cách sống trong khả năng tài chính của mình sau những khó khăn tài chính.
Đồng nghĩafinancially responsible
Cụm hay dùnglive within one's means while budgetinglive within one's means for savings
Câu này thể hiện sự khôn ngoan trong quản lý tài chính.
|
— |
|
/tə bi ɪn ðə blæk/
|
phr. |
Có số dư tích cực trong tài chính.
After cutting costs, the company is finally in the black.
Sau khi cắt giảm chi phí, công ty cuối cùng đã có lợi nhuận.
Chi tiếtShe is proud to be in the black after years of saving.Cô tự hào vì đã có lợi nhuận sau nhiều năm tiết kiệm.
Đồng nghĩaprofitable
Cụm hay dùngto be in the black financiallyto be in the black in business
Câu này thường dùng để chỉ tình trạng tài chính tốt.
|
— |
|
/tə peɪ ðə praɪs/
|
phr. |
Đối mặt với hậu quả, thường là về tài chính.
If you don't save, you'll pay the price later.
Nếu bạn không tiết kiệm, bạn sẽ phải trả giá sau này.
Chi tiếtBusinesses that ignore trends will pay the price.Các doanh nghiệp bỏ qua xu hướng sẽ phải trả giá.
Đồng nghĩaface the consequences
Cụm hay dùngpay the price for poor decisionspay the price for overspending
Câu này thường dùng để chỉ hậu quả tài chính.
|
— |
|
/tə hɪt ðə ˈdʒækpɒt/
|
phr. |
Đạt được thành công hoặc giàu có đột ngột.
She hit the jackpot with her new invention.
Cô đã đạt được thành công lớn với phát minh mới của mình.
Chi tiếtThe company hit the jackpot with its latest product.Công ty đã đạt được thành công lớn với sản phẩm mới nhất của mình.
Đồng nghĩastrike it lucky
Cụm hay dùnghit the jackpot in businesshit the jackpot with investments
Câu này thường dùng để chỉ sự thành công đột ngột.
|
— |
|
/tə bi ˈroʊlɪŋ ɪn ˈmʌni/
|
phr. |
Có rất nhiều tiền.
After the sale, they were rolling in money.
Sau khi bán hàng, họ có rất nhiều tiền.
Chi tiếtHe's rolling in money after his successful business venture.Anh ấy có rất nhiều tiền sau khi khởi nghiệp thành công.
Đồng nghĩawealthy
Cụm hay dùngbe rolling in money after a dealbe rolling in money from investments
Câu này thường dùng để chỉ sự giàu có.
|
— |
|
/tə kʌm ˈɪntu ˈmʌni/
|
phr. |
Đột nhiên nhận được một khoản tiền lớn.
He came into money after inheriting from his uncle.
Anh ấy đột nhiên nhận được tiền thừa kế từ chú của mình.
Chi tiếtWinning the lottery means you come into money.Trúng xổ số có nghĩa là bạn nhận được một khoản tiền lớn.
Đồng nghĩainherit money
Cụm hay dùngcome into money through inheritancecome into money unexpectedly
Câu này thường dùng để chỉ sự nhận tiền bất ngờ.
|
— |
|
/tə peɪ θru ðə noʊz/
|
phr. |
Trả giá cao cho một thứ gì đó.
They paid through the nose for their new car.
Họ đã trả giá cao cho chiếc xe mới của mình.
Chi tiếtTourists often pay through the nose for accommodations.Du khách thường phải trả giá cao cho chỗ ở.
Đồng nghĩaoverpay
Cụm hay dùngpay through the nose for luxurypay through the nose for services
Câu này thể hiện việc trả giá cao.
|
— |
|
/tə seɪv fɔr ə ˈreɪni deɪ/
|
phr. |
Tiết kiệm tiền cho những tình huống khẩn cấp trong tương lai.
It's wise to save for a rainy day.
Thật khôn ngoan khi tiết kiệm cho những ngày khó khăn.
Chi tiếtShe always saves for a rainy day, just in case.Cô luôn tiết kiệm cho những ngày khó khăn, phòng khi cần.
Đồng nghĩaset aside savings
Cụm hay dùngsave for a rainy day in budgetingsave for a rainy day for emergencies
Câu này thể hiện sự chuẩn bị tài chính cho tương lai.
|
— |
|
/tə θroʊ ˈmʌni æt/
|
phr. |
Tiêu tiền một cách tự do mà không lên kế hoạch.
They keep throwing money at the problem instead of finding a solution.
Họ cứ tiêu tiền vào vấn đề mà không tìm giải pháp.
Chi tiếtThrowing money at marketing won’t guarantee success.Tiêu tiền vào marketing không đảm bảo thành công.
Đồng nghĩaoverspend
Cụm hay dùngthrow money at a problemthrow money at marketing
Câu này thể hiện việc chi tiêu không hợp lý.
|
— |
|
/tə kɔst ən ɑrm ənd ə lɛg/
|
phr. |
Rất đắt đỏ.
The new phone costs an arm and a leg.
Chiếc điện thoại mới rất đắt đỏ.
Chi tiếtTraveling abroad can cost an arm and a leg.Đi du lịch nước ngoài có thể rất đắt đỏ.
Đồng nghĩavery expensive
Cụm hay dùngcost an arm and a leg for luxury itemscost an arm and a leg for travel
Câu này thường dùng để chỉ giá cả cao.
|
— |
|
/tə kæʃ ɪn ɒn/
|
phr. |
Kiếm lời từ một thứ gì đó.
They plan to cash in on the growing market.
Họ dự định kiếm lời từ thị trường đang phát triển.
Chi tiếtInvestors want to cash in on the latest trends.Các nhà đầu tư muốn kiếm lời từ những xu hướng mới nhất.
Đồng nghĩaprofit from
Cụm hay dùngcash in on a trendcash in on an opportunity
Câu này thường dùng để chỉ việc kiếm lời.
|
— |
|
/tə hæv dip ˈpɑkɪts/
|
phr. |
Rất giàu có.
Only those with deep pockets can afford such luxury.
Chỉ những người rất giàu mới có thể đủ khả năng mua những món đồ xa xỉ như vậy.
Chi tiếtHe has deep pockets and can support many projects.Anh ấy rất giàu và có thể hỗ trợ nhiều dự án.
Đồng nghĩawealthy
Cụm hay dùnghave deep pockets in businesshave deep pockets for investments
Câu này thường dùng để chỉ sự giàu có.
|
— |
|
/tə splæʃ aʊt/
|
phr. |
Chi tiêu nhiều tiền cho một thứ đặc biệt.
They decided to splash out on a luxury vacation.
Họ quyết định chi tiêu nhiều tiền cho kỳ nghỉ sang trọng.
Chi tiếtSometimes it's nice to splash out on a fancy dinner.Đôi khi thật tuyệt khi chi tiêu nhiều tiền cho một bữa tối sang trọng.
Đồng nghĩaspend lavishly
Cụm hay dùngsplash out on a luxury itemsplash out for a special occasion
Câu này thường dùng để chỉ việc chi tiêu phung phí.
|
— |
|
/tə hæv ə faɪˈnænʃəl ˈkʊʃən/
|
phr. |
Có tiền tiết kiệm cho các chi phí bất ngờ.
Having a financial cushion helps during emergencies.
Có một khoản tiết kiệm giúp trong trường hợp khẩn cấp.
Chi tiếtIt's wise to have a financial cushion for unexpected bills.Thật khôn ngoan khi có tiền tiết kiệm cho các hóa đơn bất ngờ.
Đồng nghĩasavings buffer
Cụm hay dùnghave a financial cushion for emergencieshave a financial cushion for unexpected costs
Câu này thể hiện sự chuẩn bị tài chính cho các chi phí bất ngờ.
|
— |
|
/stiːp praɪs/
|
phr. |
Giá rất cao cho một thứ gì đó.
The steep price of the concert tickets surprised everyone.
Giá cao chót vót của vé concert đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Chi tiếtSome luxury items come with a steep price.Một số mặt hàng xa xỉ có giá rất cao.
Đồng nghĩahigh costexorbitant price
Cụm hay dùngpay a steep priceface a steep price
Thường được dùng để chỉ giá cả cao.
|
— |
|
/tu straɪk ɡoʊld/
|
phr. |
Tìm thấy thành công hoặc sự giàu có lớn.
They struck gold with their new app.
Họ đã tìm được thành công lớn với ứng dụng mới.
Chi tiếtThe investor struck gold with his latest project.Nhà đầu tư đã tìm thấy thành công với dự án mới nhất.
Đồng nghĩahit the jackpotfind success
Cụm hay dùngwith a new ideain a venture
Thường dùng khi nói về thành công bất ngờ.
|
— |
|
/tu hæv ə ˈɡoʊldən ˌɑpərˈtunɪti/
|
phr. |
Có cơ hội lớn để thành công.
This job offer is a golden opportunity for you.
Lời mời làm việc này là một cơ hội vàng cho bạn.
Chi tiếtHe seized a golden opportunity to invest wisely.Anh ấy đã nắm bắt cơ hội vàng để đầu tư khôn ngoan.
Đồng nghĩarare chancegreat opportunity
Cụm hay dùngseize a golden opportunitymiss a golden opportunity
Câu này thường dùng để nhấn mạnh giá trị của cơ hội.
|
— |
|
/tu bi ˈpɛni waɪz ənd paʊnd ˈfuːlɪʃ/
|
phr. |
Tiết kiệm nhỏ nhưng lãng phí lớn.
He's penny wise and pound foolish with his spending.
Anh ấy tiết kiệm nhỏ nhưng lại lãng phí lớn trong chi tiêu.
Chi tiếtDon't be penny wise and pound foolish when investing.Đừng tiết kiệm nhỏ nhưng lại lãng phí lớn khi đầu tư.
Đồng nghĩashort-sightedfoolish spender
Cụm hay dùngbecome penny wiseact penny wise
Thường dùng để chỉ cách quản lý tiền bạc không khôn ngoan.
|
— |
|
/tu θroʊ ɡʊd ˈmʌni ˈæftər bæd/
|
phr. |
Lãng phí tiền để cố gắng lấy lại khoản lỗ.
Investing more in that failing business is throwing good money after bad.
Đầu tư thêm vào doanh nghiệp thất bại đó là lãng phí tiền.
Chi tiếtDon't throw good money after bad; cut your losses.Đừng lãng phí tiền; hãy cắt giảm thiệt hại.
Đồng nghĩawaste moneycontinue losing
Cụm hay dùngthrow good moneystop throwing money
Thường dùng khi khuyên không nên đầu tư thêm vào điều không hiệu quả.
|
— |
|
/tu kiːp ʌp wɪð ðə ˈdʒoʊnzɪz/
|
phr. |
Cố gắng theo kịp sự giàu có hoặc lối sống của người khác.
They spend so much to keep up with the Joneses.
Họ chi tiêu nhiều để theo kịp người khác.
Chi tiếtIt's exhausting to keep up with the Joneses all the time.Thật mệt mỏi khi lúc nào cũng phải theo kịp người khác.
Đồng nghĩacompete sociallymatch lifestyles
Cụm hay dùngkeep up with trendsstruggle to keep up
Thường dùng để chỉ áp lực xã hội về tài chính.
|
— |
|
/tu meɪk ə ˈkɪlɪŋ/
|
phr. |
Kiếm nhiều tiền nhanh chóng.
He made a killing in the stock market last year.
Anh ấy đã kiếm được nhiều tiền trên thị trường chứng khoán năm ngoái.
Chi tiếtThey made a killing with their new product launch.Họ đã kiếm được nhiều tiền từ việc ra mắt sản phẩm mới.
Đồng nghĩaearn a fortuneprofit greatly
Cụm hay dùngmake a killing in businessmake a killing on investments
Thường dùng để mô tả thành công tài chính lớn.
|
— |
|
/tu hæv ˈmʌni tu bɜrn/
|
phr. |
Có nhiều tiền hơn cần thiết.
Since he got a raise, he has money to burn.
Kể từ khi nhận được tăng lương, anh ấy có nhiều tiền hơn cần thiết.
Chi tiếtShe can travel anywhere; she has money to burn.Cô ấy có thể đi du lịch bất cứ đâu; cô ấy có nhiều tiền hơn cần thiết.
Đồng nghĩawealthyfinancially comfortable
Cụm hay dùnghave money to sparespend money to burn
Thường dùng để mô tả tình hình tài chính dồi dào.
|
— |
|
/tu bi faɪˈnænʃəli ˈsævi/
|
phr. |
Giỏi trong việc quản lý tiền bạc.
Being financially savvy helps you save for the future.
Biết quản lý tài chính giúp bạn tiết kiệm cho tương lai.
Chi tiếtShe is financially savvy and invests wisely.Cô ấy giỏi trong quản lý tài chính và đầu tư khôn ngoan.
Đồng nghĩamoney smartfinancially intelligent
Cụm hay dùngbecome financially savvystay financially savvy
Thường dùng để khuyến khích việc học hỏi về tài chính.
|
— |
|
/tu bi ɑn ˈiːzi striːt/
|
phr. |
Ở trong tình trạng tài chính thoải mái.
After selling his business, he is now on easy street.
Sau khi bán doanh nghiệp, anh ấy hiện đang sống thoải mái.
Chi tiếtOnce she got her promotion, she felt like she was on easy street.Khi cô ấy được thăng chức, cô ấy cảm thấy như đang sống thoải mái.
Đồng nghĩafinancially securewell-off
Cụm hay dùngbecome on easy streetstay on easy street
Dùng để nhấn mạnh sự thoải mái về tài chính.
|
— |
|
/faɪˈnænʃəli ˈsævi/
|
phr. |
Có hiểu biết tốt về tài chính.
Being financially savvy helps you save for the future.
Có kiến thức tài chính tốt giúp bạn tiết kiệm cho tương lai.
Chi tiếtShe is financially savvy and always makes wise investments.Cô ấy có hiểu biết tài chính tốt và luôn đưa ra quyết định đầu tư khôn ngoan.
Đồng nghĩafinancially literatemoney-smart
Cụm hay dùngfinancially savvy, smart investing
Thường dùng để khen ngợi khả năng quản lý tài chính.
|
— |
|
/ˈsɪtɪŋ ˈprɪti/
|
phr. |
Trong tình huống tài chính tốt.
After the promotion, he's sitting pretty with a higher salary.
Sau khi thăng chức, anh ấy có tình hình tài chính tốt với mức lương cao hơn.
Chi tiếtIf you save wisely, you’ll be sitting pretty in retirement.Nếu bạn tiết kiệm thông minh, bạn sẽ có cuộc sống tốt trong hưu trí.
Đồng nghĩafinancially secure
Cụm hay dùngsitting pretty, good financial situation
Dùng để mô tả sự ổn định tài chính.
|
— |
|
/ə kæʃ kaʊ/
|
phr. |
Một doanh nghiệp hoặc sản phẩm mang lại nhiều tiền.
The new smartphone became a cash cow for the company.
Chiếc smartphone mới trở thành nguồn thu lớn cho công ty.
Chi tiếtThey invested in a cash cow that ensured steady profits.Họ đã đầu tư vào một sản phẩm mang lại lợi nhuận ổn định.
Đồng nghĩaprofit generatormoney maker
Cụm hay dùnggenerate revenuesteady income
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.
|
— |
|
/tu lɪv ɔf ði ˈɪntrəst/
|
phr. |
Sử dụng tiền từ đầu tư để sống.
After retiring, she lives off the interest from her savings.
Sau khi nghỉ hưu, cô ấy sống bằng lãi từ tiền tiết kiệm.
Chi tiếtHe plans to live off the interest of his investments in the future.Anh ấy dự định sống bằng lãi từ các khoản đầu tư trong tương lai.
Đồng nghĩaearn from investmentsfinancially independent
Cụm hay dùngretirement planfinancial security
Thường dùng khi nói về kế hoạch tài chính trong tương lai.
|
— |
|
/tu bi faɪˈnænʃəli flʌʃ/
|
phr. |
Có nhiều tiền trong một khoảng thời gian nhất định.
He’s financially flush after selling his business.
Anh ấy có nhiều tiền sau khi bán doanh nghiệp.
Chi tiếtDuring the holiday season, many people feel financially flush.Trong mùa lễ hội, nhiều người cảm thấy có tiền nhiều hơn.
Đồng nghĩawell-offmoneyed
Cụm hay dùngtemporary wealthfinancial comfort
Thường dùng để chỉ sự giàu có tạm thời.
|
— |
|
/ˈmaɪdəs tʌtʃ/
|
phr. |
Có khả năng rất thành công trong việc kiếm tiền.
He seems to have a Midas touch; every project he starts is profitable.
Anh ấy dường như có khả năng Midas; dự án nào anh ấy bắt đầu cũng có lãi.
Chi tiếtWith her Midas touch, she turned the small shop into a chain.Với khả năng Midas của mình, cô ấy đã biến cửa hàng nhỏ thành chuỗi cửa hàng.
Đồng nghĩafinancially successfulprosperous
Cụm hay dùngshe has a Midas touchprojects with a Midas touch
Câu này thường nói về người thành công trong kinh doanh.
|
— |
|
/lɪv haɪ ɑn ðə hɔg/
|
phr. |
Sống trong xa hoa và thoải mái.
After his promotion, he started living high on the hog.
Sau khi được thăng chức, anh ấy bắt đầu sống trong xa hoa.
Chi tiếtThey've been living high on the hog since they won the lottery.Họ đã sống trong xa hoa từ khi trúng xổ số.
Đồng nghĩalive lavishlylive luxuriously
Cụm hay dùnglive high on the hoghe's living high on the hog
Thường dùng để chỉ cuộc sống xa xỉ.
|
— |
|
/tu hæv ə ˈwɪndfɔl/
|
phr. |
Nhận được tiền hoặc vận may không ngờ tới.
Winning the lottery was a huge windfall for her.
Trúng xổ số là một vận may lớn cho cô ấy.
Chi tiếtHe had a windfall when he inherited his uncle's estate.Anh ấy đã nhận được một vận may khi thừa kế tài sản của chú mình.
Đồng nghĩaunexpected gainsurprise income
Cụm hay dùnghave a financial windfallexperience a windfall
Thường ám chỉ đến tài sản bất ngờ từ các nguồn không dự đoán.
|
— |
|
/tu pʊt wʌnz ˈmʌni wɛr wʌnz maʊθ ɪz/
|
phr. |
Hành động để hỗ trợ những gì mình nói.
If you believe in charity, put your money where your mouth is and donate.
Nếu bạn tin vào từ thiện, hãy hành động và quyên góp.
Chi tiếtHe talks about fitness; now he needs to put his money where his mouth is.Anh ấy nói về sức khỏe; giờ anh ấy cần hành động để chứng minh điều đó.
Đồng nghĩaback up with actioninvest in beliefs
Cụm hay dùngput your money where your mouth is in businessput your money where your mouth is for charity
Thể hiện sự cam kết của cá nhân với hành động cụ thể.
|
— |
Đang tải...