Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take)

31 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌbrɪŋ ˈʌp/
phr.
nuôi dạy, nuôi nấng (con cái); nêu ra (một vấn đề)
She was brought up by her grandparents in a small village near Hue.
Cô ấy được ông bà nuôi dạy ở một ngôi làng nhỏ gần Huế.
Chi tiết
Nobody wanted to bring up the topic of money at dinner.Không ai muốn nêu ra chuyện tiền bạc trong bữa tối.
Đồng nghĩaraise
Họ từupbringing (n.)
Hai nghĩa hay gặp: nuôi dạy (bring up a child) và nêu ra (bring up a topic/issue).
/ˌbrɪŋ ˈɒf/
phr.
làm được, xoay xở thành công (việc khó)
Winning the contract in just one week was hard, but the team brought it off.
Giành được hợp đồng chỉ trong một tuần rất khó, nhưng cả nhóm đã làm được.
Chi tiết
Đồng nghĩapull offsucceed
Thường tách tân ngữ: bring it off, bring the deal off. Nhấn ý "khó mà vẫn thành công".
/ˌbrɪŋ ˈɒn/
phr.
gây ra, làm khởi phát (bệnh, cơn đau, triệu chứng)
The sudden change of weather brought on a splitting headache.
Thời tiết thay đổi đột ngột làm khởi phát một cơn đau đầu như búa bổ.
Chi tiết
Chủ yếu dùng với bệnh / triệu chứng xấu (bring on a cold, a migraine).
/ˌbrɪŋ əˈbaʊt/
phr.
gây ra, dẫn đến, tạo nên (thay đổi lớn)
New technology has brought about huge changes in how students learn English.
Công nghệ mới đã tạo nên những thay đổi to lớn trong cách học sinh học tiếng Anh.
Chi tiết
Đồng nghĩacauselead to
Thường đi với danh từ chỉ sự thay đổi: bring about change / reform.
/ˌbrɪŋ ˈaʊt/
phr.
cho ra mắt, tung ra (sản phẩm, sách); làm nổi bật, phát lộ (phẩm chất)
The publisher is bringing out a new grammar book this autumn.
Nhà xuất bản sẽ cho ra mắt một cuốn sách ngữ pháp mới vào mùa thu này.
Chi tiết
Đồng nghĩalaunchrelease
Còn nghĩa "làm lộ ra": bring out the flavour, bring out the best in someone (xem mục dưới).
/ˌbrɪŋ ˈbæk/
phr.
khôi phục, tái áp dụng (điều đã bỏ); gợi nhớ (kỷ niệm)
Many people want the city to bring back the old tram lines.
Nhiều người muốn thành phố khôi phục lại những tuyến tàu điện cũ.
Chi tiết
This old song brings back memories of my school days.Bài hát cũ này gợi nhớ kỷ niệm thời đi học của tôi.
Hai nghĩa: tái lập (bring back a rule) và gợi nhớ (bring back memories).
/ˌbrɪŋ ˈdaʊn/
phr.
hạ, làm giảm (giá, thuế); lật đổ, hạ bệ (chính phủ, người)
The new policy is meant to bring down the price of medicine.
Chính sách mới nhằm hạ giá thuốc men.
Chi tiết
A financial scandal finally brought down the minister.Một vụ bê bối tài chính cuối cùng đã hạ bệ vị bộ trưởng.
Đồng nghĩalowerreduce
Nghĩa "giảm số lượng" và nghĩa "lật đổ quyền lực" đều rất thông dụng.
/ˌbrɪŋ ˈraʊnd/
phr.
thuyết phục ai đổi ý; làm ai tỉnh lại (sau khi ngất)
After a long chat, I finally brought her round to my plan.
Sau một hồi trò chuyện, cuối cùng tôi đã thuyết phục được cô ấy theo kế hoạch của mình.
Chi tiết
Đồng nghĩapersuadewin over
Anh-Mỹ viết bring around. Còn nghĩa y khoa: làm ai tỉnh lại sau khi bất tỉnh.
/ˌteɪk ˈɑːftə/
phr.
giống (bố mẹ, người thân) về ngoại hình hay tính cách
Lan takes after her mother: both are calm and patient.
Lan giống mẹ: cả hai đều điềm tĩnh và kiên nhẫn.
Chi tiết
Đồng nghĩaresemble
Chỉ dùng cho người trong gia đình; không dùng thì tiếp diễn (không nói "is taking after").
/ˌteɪk ˈbæk/
phr.
rút lại (lời đã nói); đem trả (hàng đã mua)
I am sorry — I take back what I said about your cooking.
Tôi xin lỗi — tôi rút lại lời đã nói về món ăn của bạn.
Chi tiết
Nghĩa "rút lại lời" hay đi với an apology, a comment. Còn nghĩa "đem trả" hàng lỗi.
/ˌteɪk ˈɪn/
phr.
tiếp thu, hiểu và ghi nhớ (thông tin); bị lừa (thường bị động: be taken in)
There was so much information in the lecture that I could not take it all in.
Bài giảng có quá nhiều thông tin đến mức tôi không thể tiếp thu hết.
Chi tiết
Do not be taken in by adverts promising fluent English in a month.Đừng bị lừa bởi những quảng cáo hứa hẹn nói tiếng Anh trôi chảy trong một tháng.
Nghĩa "bị lừa" hầu như luôn ở thể bị động: be / get taken in by someone.
/ˌteɪk ˈɒf/
phr.
cất cánh (máy bay); khởi sắc, phát triển nhanh (doanh số, sự nghiệp); nhại, bắt chước (ai đó)
The plane took off on time despite the heavy rain.
Máy bay cất cánh đúng giờ dù trời mưa to.
Chi tiết
Her online shop really took off after a video went viral.Cửa hàng online của cô ấy khởi sắc hẳn sau khi một video lan truyền mạnh.
Ba nghĩa: cất cánh; bùng nổ / bán chạy; và (thân mật) nhại giọng ai (take somebody off).
/ˌteɪk ˈɒn/
phr.
tuyển dụng, thuê (nhân sự); nhận, đảm nhận (thêm việc, trách nhiệm)
The company is taking on ten new staff before the busy season.
Công ty đang tuyển thêm mười nhân viên mới trước mùa cao điểm.
Chi tiết
Do not take on more work than you can handle.Đừng ôm đồm nhiều việc hơn khả năng của bạn.
Hai nghĩa: thuê người (take on staff) và nhận việc (take on a task / responsibility).
/ˌteɪk ˈəʊvə/
phr.
tiếp quản, đảm nhận (công việc, vị trí, công ty)
When the manager retires, his deputy will take over.
Khi trưởng phòng nghỉ hưu, cấp phó của ông sẽ tiếp quản.
Chi tiết
Họ từtakeover (n.)
take over from somebody = thay ai đó tiếp nhận công việc. Danh từ: a takeover (vụ thâu tóm).
/ˌteɪk ˈtuː/
phr.
nhanh chóng mến, thấy hợp (ai/việc); đâm ra hay làm gì (take to doing sth)
The new intern is friendly, and everyone took to her at once.
Cô thực tập sinh mới rất thân thiện, và ai cũng lập tức quý mến cô.
Chi tiết
Since moving to the city, he has taken to jogging every morning.Từ khi chuyển lên thành phố, anh ấy đâm ra chạy bộ mỗi sáng.
take to + N / V-ing. Nghĩa "sinh ra thói quen" thường theo sau là V-ing.
/ˌteɪk ˈʌp/
phr.
bắt đầu (một sở thích, môn học, công việc); chiếm (thời gian, không gian)
She took up yoga to relax after stressful work days.
Cô ấy bắt đầu tập yoga để thư giãn sau những ngày làm việc căng thẳng.
Chi tiết
This old sofa takes up half the living room.Chiếc ghế sofa cũ này chiếm nửa phòng khách.
Hai nghĩa: khởi sự sở thích (take up a hobby) và chiếm chỗ / thời gian (take up space / time).
/ˌbrɪŋ ɪntə ˈfɔːs/
phr.
đưa vào hiệu lực, ban hành (luật, quy định)
The new traffic rules will be brought into force next month.
Các quy định giao thông mới sẽ được đưa vào hiệu lực từ tháng sau.
Chi tiết
Thường ở thể bị động: be brought into force. Đồng nghĩa trang trọng: come into effect.
/ˌbrɪŋ tə ˈlaɪt/
idiom
phơi bày, làm lộ ra (sự thật, bằng chứng)
The investigation brought several hidden problems to light.
Cuộc điều tra đã phơi bày ra vài vấn đề bị che giấu.
Chi tiết
Đồng nghĩarevealuncover
Trái nghĩa: cover up (che đậy). Cũng hay gặp thể bị động: be brought to light.
/ˌbrɪŋ tʊ ə ˈhed/
idiom
đẩy đến đỉnh điểm, khiến vấn đề buộc phải được giải quyết
The sudden resignation brought the whole crisis to a head.
Việc từ chức đột ngột đã đẩy cả cuộc khủng hoảng đến đỉnh điểm.
Chi tiết
Liên quan: matters come to a head (tình hình lên đến cao trào).
/ˌbrɪŋ ɪntə ði ˈəʊpən/
idiom
công khai, đưa ra ánh sáng (điều trước đó giấu kín)
It is healthier to bring disagreements into the open than to hide them.
Đưa những bất đồng ra công khai thì lành mạnh hơn là giấu giếm chúng.
Chi tiết
Trái nghĩa: keep something quiet / secret. Thường về mâu thuẫn, bí mật.
/ˌbrɪŋ aʊt ðə ˈbest ɪn/
idiom
khơi dậy điều tốt đẹp nhất ở ai đó
A good teacher brings out the best in every student.
Một người thầy giỏi khơi dậy được điều tốt đẹp nhất ở mỗi học trò.
Chi tiết
Trái nghĩa: bring out the worst in someone (làm bộc lộ mặt xấu nhất).
/ˌteɪk ədˈvɑːntɪdʒ əv/
phr.
lợi dụng (ai đó một cách bất công); tận dụng (cơ hội)
Some employers take advantage of workers who do not know their rights.
Một số chủ lao động lợi dụng những người lao động không biết quyền lợi của mình.
Chi tiết
We should take advantage of the long holiday to visit Da Nang.Chúng ta nên tận dụng kỳ nghỉ dài để đi Đà Nẵng.
Nghĩa xấu khi lợi dụng người; nghĩa tốt khi tận dụng cơ hội / ưu đãi.
/ˌteɪk fə ˈɡrɑːntɪd/
idiom
xem là hiển nhiên nên không trân trọng (người); mặc nhiên cho là đúng (điều gì)
We often take our parents for granted until we live far from home.
Chúng ta thường không trân trọng cha mẹ cho đến khi sống xa nhà.
Chi tiết
He took it for granted that the meeting would be online.Anh ấy mặc nhiên cho rằng cuộc họp sẽ diễn ra trực tuyến.
take somebody / something for granted (không trân trọng) vs take it for granted that... (mặc định là đúng).
/ˌteɪk kənˈtrəʊl/
phr.
nắm quyền kiểm soát, đứng ra điều hành
When the leader fell ill, her assistant took control of the project.
Khi trưởng nhóm ốm, trợ lý của cô đã nắm quyền điều hành dự án.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake control oftake full control
take control of something. Trái nghĩa: lose control (mất kiểm soát).
/ˌteɪk wʌnz ˈbreθ əweɪ/
idiom
làm sững sờ, khiến nghẹt thở (vì đẹp hoặc bất ngờ)
The view of Ha Long Bay at sunrise took my breath away.
Cảnh vịnh Hạ Long lúc bình minh khiến tôi nghẹt thở vì đẹp.
Chi tiết
Thường vì vẻ đẹp choáng ngợp. Tính từ liên quan: breathtaking (đẹp đến ngộp thở).
/ˌteɪk ˈpleɪs/
phr.
diễn ra, được tổ chức (sự kiện)
The graduation ceremony will take place in the main hall.
Lễ tốt nghiệp sẽ diễn ra ở hội trường chính.
Chi tiết
take place thường cho sự kiện có kế hoạch; happen thiên về việc xảy ra tình cờ. Không dùng ở thể bị động.
/ˌteɪk ə ˈrɪsk/
phr.
chấp nhận rủi ro, liều
Starting a business straight after graduation is taking a big risk.
Khởi nghiệp ngay sau khi tốt nghiệp là chấp nhận một rủi ro lớn.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake a risktake riskstake a big risk
Dùng động từ take, không dùng "do a risk". Số nhiều: take risks.
/ˌteɪk ˈsɪəriəsli/
phr.
xem trọng, coi là nghiêm túc
Good companies take customer feedback seriously.
Các công ty tốt luôn xem trọng phản hồi của khách hàng.
Chi tiết
Tân ngữ đứng giữa: take somebody / something seriously.
/ˌteɪk ɪntʊ əˈkaʊnt/
phr.
tính đến, cân nhắc (một yếu tố khi quyết định)
When choosing a school, take the travel distance into account.
Khi chọn trường, hãy tính đến cả quãng đường đi lại.
Chi tiết
Đồng nghĩatake into considerationconsider
Có thể tách: take something into account hoặc take into account something.
/ˌteɪk ˈpraɪd ɪn/
phr.
tự hào về, dồn tâm huyết vào (việc mình làm)
She takes great pride in her students' progress.
Cô ấy rất tự hào về sự tiến bộ của học trò mình.
Chi tiết
Họ từproud (adj.)pride (n.)
take pride in + N / V-ing. Có thể thêm great / enormous: take great pride in.
/ˌteɪk ði ˌɒpəˈtjuːnəti/
phr.
nhân cơ hội, tận dụng dịp (để làm gì)
I would like to take this opportunity to thank all my teachers.
Tôi muốn nhân cơ hội này để cảm ơn tất cả thầy cô của mình.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake the opportunity to do sthtake this opportunity
Theo sau bởi to + V. Rất hay dùng trong phát biểu, lời cảm ơn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...