| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkɒndʌkt/
|
n. / v. |
hành vi, tư cách (n.) — tiến hành, chỉ huy (v.)
The researchers will conduct a survey of 500 students.
Nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành khảo sát 500 học viên.
Chi tiếtThe teacher praised his good conduct in class.Cô giáo khen ngợi hành vi tốt của cậu ấy trong lớp.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈkɒndʌkt/ (CON-duct); động từ nhấn âm 2 /kənˈdʌkt/ (kơn-DUCT).
|
— |
|
/ɪnˈdjuːs/
|
v. |
thuyết phục, xui khiến; gây ra
Nothing could induce him to change his mind about studying abroad.
Không gì có thể thuyết phục anh ấy đổi ý về việc đi du học.
Chi tiếtHọ từinducement (n.)
Gốc DUC = "lead" — induce nghĩa đen là "dẫn ai vào" một quyết định.
|
— |
|
/ˈvaɪədʌkt/
|
n. |
cầu cạn (cầu cao bắc qua thung lũng hoặc sông)
The train crossed a tall viaduct high above the valley.
Đoàn tàu băng qua một cầu cạn cao vút phía trên thung lũng.
Chi tiết Gốc DUCT = "carry/lead" + via ("đường") = đường dẫn bắc trên cao.
|
— |
|
/pəˈspəʊn/
|
v. |
hoãn lại, dời lại
The school postponed the sports day because of heavy rain.
Nhà trường hoãn ngày hội thể thao vì mưa lớn.
Chi tiếtĐồng nghĩaput offdelay
Gốc PON/POSE = "place, put" (đặt, để) + post- ("sau") = "đặt lùi lại sau".
|
— |
|
/dɪˈpəʊz/
|
v. |
phế truất, hạ bệ (khỏi ngôi vị)
The general was deposed after only a year in power.
Vị tướng bị phế truất chỉ sau một năm nắm quyền.
Chi tiết Gốc POSE = "put" + de- ("xuống") = "đặt ra khỏi ngôi vị".
|
— |
|
/ɪmˈpəʊz/
|
v. |
áp đặt, ban hành (thuế, luật, quy định)
The city imposed a new tax on plastic bags.
Thành phố áp một loại thuế mới lên túi ni lông.
Chi tiếtCụm hay dùngimpose a taximpose a fineimpose a ban
Gốc POSE = "put" — impose = "đặt lên, đưa vào áp dụng".
|
— |
|
/kəmˈpəʊz/
|
v. |
soạn (nhạc), sáng tác; cấu thành
Trinh Cong Son composed hundreds of well-loved songs.
Trịnh Công Sơn đã sáng tác hàng trăm ca khúc được yêu thích.
Chi tiếtHọ từcomposer (n.)composition (n.)
Gốc POSE = "put" + com- ("cùng") = "đặt các phần lại cùng nhau".
|
— |
|
/dɪˈpɒzɪt/
|
v. |
gửi, để lại (đồ, tiền ở nơi nào đó)
Articles deposited at the front desk must be collected by 6 p.m.
Đồ gửi ở quầy lễ tân phải được nhận lại trước 6 giờ chiều.
Chi tiếtHọ từdeposit (n.)
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: leave / put. Danh từ: a deposit (tiền đặt cọc).
|
— |
|
/ˈtrænspɔːt/
|
n. |
phương tiện đi lại; giao thông vận tải
Public transport in the city is cheap, but the buses are often crowded.
Phương tiện công cộng trong thành phố rẻ, nhưng xe buýt thường đông.
Chi tiếtCụm hay dùngpublic transportmeans of transport
Họ từtransport (v.)
Không đếm được (Anh-Anh). Một loại phương tiện cụ thể: "a means of transport".
|
— |
|
/ˈɪmpɔːt/
|
n. / v. |
hàng nhập khẩu (n.) — nhập khẩu (v.)
Vietnam continues to import machinery from Japan and Korea.
Việt Nam tiếp tục nhập khẩu máy móc từ Nhật và Hàn.
Chi tiếtImports rose faster than exports last quarter.Nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu trong quý vừa rồi.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈɪmpɔːt/ (IM-port); động từ nhấn âm 2 /ɪmˈpɔːt/ (im-PORT). Trái: export.
|
— |
|
/ɪkˈspɔːt/
|
v. |
xuất khẩu
The country exports coffee, rice and seafood.
Đất nước này xuất khẩu cà phê, gạo và hải sản.
Chi tiếtHọ từexport (n.)exporter (n.)
Gốc PORT = "carry" + ex- ("ra") = "mang ra nước ngoài".
|
— |
|
/səˈpɔːt/
|
v. |
ủng hộ, hỗ trợ; chống đỡ
Strong pillars support the whole roof.
Những cây cột chắc chắn chống đỡ toàn bộ mái nhà.
Chi tiếtMy family supported my decision to become a teacher.Gia đình ủng hộ quyết định trở thành giáo viên của tôi.
Họ từsupport (n.)supporter (n.)supportive (adj.)
Gốc PORT = "carry" + sub- ("dưới") = "nâng đỡ từ dưới lên".
|
— |
|
/dɪˈpɔːt/
|
v. |
trục xuất
The migrants were deported after their visas expired.
Những người nhập cư bị trục xuất sau khi hết hạn thị thực.
Chi tiếtHọ từdeportee (n.)deportation (n.)
Gốc PORT = "carry" + de- ("đi khỏi") = "mang đi khỏi đất nước".
|
— |
|
/ɪmˈpres/
|
v. |
gây ấn tượng
The student impressed the examiners with her fluent English.
Nữ sinh gây ấn tượng với ban giám khảo bằng vốn tiếng Anh trôi chảy.
Chi tiếtHọ từimpression (n.)impressive (adj.)
Gốc PRESS = "press, push" (ép, đẩy) — impress = "ép dấu ấn vào tâm trí".
|
— |
|
/dɪˈpres/
|
v. |
làm chán nản, làm suy sụp
The grey winter sky can depress even cheerful people.
Bầu trời mùa đông xám xịt có thể làm cho cả người vui tính cũng chán nản.
Chi tiếtHọ từdepression (n.)depressing (adj.)depressed (adj.)
Gốc PRESS = "press" + de- ("xuống") = "ép tinh thần xuống".
|
— |
|
/ɪkˈspres/
|
v. |
bày tỏ, diễn đạt
In an essay you should express your ideas clearly.
Trong một bài luận, bạn nên diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng.
Chi tiếtHọ từexpression (n.)expressive (adj.)
Gốc PRESS = "press" + ex- ("ra") = "ép ý nghĩ ra thành lời".
|
— |
|
/rɪˈspekt/
|
v. |
tôn trọng; (n.) sự tôn trọng
Vietnamese students are taught to respect their teachers.
Học sinh Việt Nam được dạy phải tôn trọng thầy cô.
Chi tiếtHọ từrespect (n.)respectful (adj.)
Gốc SPECT = "see, look" (nhìn) + re- ("lại") = "ngoái nhìn, ngước nhìn lên".
|
— |
|
/ɪnˈspekt/
|
v. |
kiểm tra, thanh tra, xem xét kỹ
An officer inspected our passports at the airport.
Một nhân viên đã kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi ở sân bay.
Chi tiếtHọ từinspector (n.)inspection (n.)
Gốc SPECT = "look" + in- ("vào") = "nhìn kỹ vào bên trong".
|
— |
|
/prəˈspekt/
|
v. |
thăm dò, tìm kiếm (vàng, khoáng sản)
Miners once travelled far into the mountains to prospect for gold.
Ngày xưa các thợ mỏ đi sâu vào núi để thăm dò tìm vàng.
Chi tiết Gốc SPECT = "look" + pro- ("phía trước") = "nhìn về phía trước". Danh từ prospect /ˈprɒspekt/ = triển vọng.
|
— |
|
/rɪˈvɜːt/
|
v. |
quay lại (thói quen, trạng thái cũ)
After the diet ended, he reverted to his old eating habits.
Sau khi kết thúc chế độ ăn kiêng, anh ấy quay lại thói quen ăn uống cũ.
Chi tiết Gốc VERT = "turn" (quay) + re- ("lại") = "quay trở lại".
|
— |
|
/kənˈvɜːt/
|
v. |
chuyển đổi, cải tạo
They converted the old factory into a modern art gallery.
Họ đã cải tạo nhà máy cũ thành một phòng tranh hiện đại.
Chi tiếtHọ từconversion (n.)convertible (adj.)
Gốc VERT = "turn" + con- ("hoàn toàn") = "chuyển hẳn sang dạng khác".
|
— |
|
/daɪˈvɜːt/
|
v. |
chuyển hướng; làm chệch hướng
The police diverted traffic away from the flooded street.
Cảnh sát chuyển hướng giao thông ra khỏi con phố ngập nước.
Chi tiếtHọ từdiversion (n.)
Gốc VERT = "turn" + di- ("sang chỗ khác") = "chuyển sang hướng khác".
|
— |
|
/ˈædvətaɪz/
|
v. |
quảng cáo
The shop advertised its Tet sale on Facebook.
Cửa hàng quảng cáo đợt giảm giá Tết trên Facebook.
Chi tiếtHọ từadvertiser (n.)advertisement (n.)advertising (n.)
Bộ ba động từ - người - danh từ trừu tượng: advertise -> advertiser -> advertisement.
|
— |
|
/ədˈvɜːtɪsmənt/
|
n. |
mẩu quảng cáo
A funny advertisement can stay in your memory for years.
Một mẩu quảng cáo hài hước có thể đọng lại trong trí nhớ bạn nhiều năm.
Chi tiết Danh từ trừu tượng của advertise. Anh-Anh nhấn /ədˈvɜːtɪsmənt/; nói tắt là advert hoặc ad.
|
— |
|
/ˌɪntrəˈdjuːs/
|
v. |
giới thiệu; đưa vào áp dụng
Let me introduce you to my classmates from Hue.
Để tôi giới thiệu bạn với các bạn cùng lớp đến từ Huế.
Chi tiếtThe school introduced a new grading system this year.Trường đã đưa vào áp dụng hệ thống chấm điểm mới năm nay.
Họ từintroduction (n.)introductory (adj.)
Gốc DUC = "lead" + intro- ("vào trong") = "dẫn ai hoặc cái gì vào".
|
— |
|
/ˌɪntrəˈdʌkʃn/
|
n. |
sự giới thiệu; phần mở đầu
The introduction of a book tells you what to expect.
Phần mở đầu của một cuốn sách cho bạn biết sẽ có những gì.
Chi tiết Danh từ trừu tượng của introduce (gốc DUC = dẫn dắt).
|
— |
|
/əˈpres/
|
v. |
áp bức, đàn áp
For centuries, harsh rulers oppressed the poor.
Suốt nhiều thế kỷ, những kẻ cai trị hà khắc đã áp bức người nghèo.
Chi tiếtHọ từoppressor (n.)oppression (n.)oppressive (adj.)
Gốc PRESS = "press" + op-/ob- ("đè lên, chống lại") = "đè nén".
|
— |
|
/əˈpreʃn/
|
n. |
sự áp bức, sự đàn áp
The novel describes the oppression of workers in old factories.
Cuốn tiểu thuyết mô tả sự áp bức công nhân trong các nhà máy xưa.
Chi tiết Danh từ trừu tượng của oppress (gốc PRESS = ép, đè).
|
— |
|
/ɪnˈspektə/
|
n. |
thanh tra viên, người kiểm tra
A health inspector visited every restaurant on the street.
Một thanh tra y tế đã ghé thăm từng nhà hàng trên con phố.
Chi tiết Danh từ chỉ người của inspect (gốc SPECT = nhìn). Hậu tố -or/-er = người làm hành động.
|
— |
|
/ɪnˈspekʃn/
|
n. |
cuộc kiểm tra, sự thanh tra
The bridge is closed for a safety inspection.
Cây cầu bị đóng để kiểm tra an toàn.
Chi tiết Danh từ trừu tượng của inspect.
|
— |
|
/kəmˈpəʊzə/
|
n. |
nhà soạn nhạc
Beethoven is one of the most famous composers in history.
Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất lịch sử.
Chi tiết Danh từ chỉ người của compose (gốc POSE = đặt cùng nhau).
|
— |
|
/ˌkɒmpəˈzɪʃn/
|
n. |
bản nhạc; bài luận; thành phần cấu tạo
The students wrote a short composition about their hometown.
Học sinh viết một bài luận ngắn về quê hương mình.
Chi tiếtThe composition of the team changed after two players left.Thành phần của đội thay đổi sau khi hai cầu thủ ra đi.
Danh từ trừu tượng của compose: vừa là "bản nhạc/bài luận", vừa là "thành phần cấu tạo".
|
— |
|
/ˌdiːpɔːˈtiː/
|
n. |
người bị trục xuất
The deportees waited at the airport for their flight home.
Những người bị trục xuất chờ ở sân bay để về nước.
Chi tiết Danh từ chỉ người của deport. Hậu tố -ee = người CHỊU hành động (bị trục xuất).
|
— |
|
/ˌdiːpɔːˈteɪʃn/
|
n. |
sự trục xuất
He is fighting the order of deportation in court.
Anh ta đang chống lại lệnh trục xuất tại tòa.
Chi tiết Danh từ trừu tượng của deport (gốc PORT = mang đi).
|
— |
Đang tải...