| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
giảm lượng khí thải
Governments should work together to reduce emissions.
Các chính phủ nên hợp tác để giảm lượng khí thải.
Chi tiếtCompanies are trying to reduce emissions to meet regulations.Các công ty đang cố gắng giảm lượng khí thải để đáp ứng quy định.
Đồng nghĩacut emissionslower emissions
Cụm hay dùngreduce carbon emissionsreduce greenhouse gas emissions
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
|
— | |
| phr. |
bảo vệ động vật hoang dã
We must protect wildlife to maintain biodiversity.
Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã để duy trì đa dạng sinh học.
Chi tiếtLaws are needed to protect wildlife habitats.Cần có luật để bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã.
Đồng nghĩaconserve wildlifesafeguard wildlife
Cụm hay dùngprotect endangered wildlifeprotect local wildlife
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch bảo tồn.
|
— | |
| phr. |
chống lại biến đổi khí hậu
We all need to combat climate change together.
Tất cả chúng ta cần cùng nhau chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtGovernments are working to combat climate change effects.Các chính phủ đang làm việc để chống lại các tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩafight climate changeaddress climate change
Cụm hay dùngcombat global warmingcombat climate change effects
Cụm từ này thể hiện sự khẩn cấp trong bảo vệ môi trường.
|
— | |
| phr. |
tiết kiệm năng lượng
It's important to conserve energy at home.
Việc tiết kiệm năng lượng ở nhà rất quan trọng.
Chi tiếtWe should all try to conserve energy during winter.Chúng ta nên cố gắng tiết kiệm năng lượng trong mùa đông.
Đồng nghĩasave energyreduce energy consumption
Cụm hay dùngconserve natural resourcesconserve electricity
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về tiết kiệm năng lượng.
|
— | |
| phr. |
sự mất đa dạng sinh học
Biodiversity loss is a serious global issue.
Sự mất đa dạng sinh học là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng.
Chi tiếtWe must act to prevent further biodiversity loss.Chúng ta phải hành động để ngăn chặn sự mất đa dạng sinh học thêm nữa.
Đồng nghĩaloss of biodiversitybiodiversity decline
Cụm hay dùngprevent biodiversity lossaddress biodiversity loss
Cụm từ này rất quan trọng trong bảo tồn thiên nhiên.
|
— | |
| phr. |
hành động khí hậu
Climate action is necessary to protect our planet.
Hành động khí hậu là cần thiết để bảo vệ hành tinh của chúng ta.
Chi tiếtMany organizations support climate action initiatives.Nhiều tổ chức hỗ trợ các sáng kiến hành động khí hậu.
Đồng nghĩaclimate measuresclimate initiatives
Cụm hay dùngtake climate actionsupport climate action
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách khí hậu.
|
— | |
| phr. |
không khí sạch
We all deserve to breathe clean air.
Tất cả chúng ta đều xứng đáng được hít thở không khí sạch.
Chi tiếtCities must work to ensure clean air for residents.Các thành phố phải làm việc để đảm bảo không khí sạch cho cư dân.
Đồng nghĩapure airunpolluted air
Cụm hay dùngmaintain clean airensure clean air
Cụm từ này rất quan trọng trong các vấn đề sức khỏe cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
quản lý chất thải
Effective waste management is essential for a healthy environment.
Quản lý chất thải hiệu quả là rất quan trọng cho một môi trường lành mạnh.
Chi tiếtCities need better waste management systems.Các thành phố cần có hệ thống quản lý chất thải tốt hơn.
Đồng nghĩawaste disposalwaste control
Cụm hay dùngimprove waste managementwaste management strategies
Cụm từ này thường gặp trong các cuộc thảo luận về ô nhiễm.
|
— | |
| phr. |
kiểm soát ô nhiễm
Pollution control measures are necessary for public health.
Các biện pháp kiểm soát ô nhiễm là cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtThe government has implemented strict pollution control regulations.Chính phủ đã thực hiện các quy định kiểm soát ô nhiễm nghiêm ngặt.
Đồng nghĩapollution managementpollution regulation
Cụm hay dùngenhance pollution controlimplement pollution control
Cụm từ này rất quan trọng trong các chính sách môi trường.
|
— | |
|
/ɡriːn tɛkˈnɑlədʒi/
|
phr. |
công nghệ xanh
Green technology can help reduce pollution.
Công nghệ xanh có thể giúp giảm ô nhiễm.
Chi tiếtMany companies invest in green technology for sustainability.Nhiều công ty đầu tư vào công nghệ xanh để bền vững.
Đồng nghĩaeco-friendly technology
Cụm hay dùngrenewable energysustainable technology
Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về môi trường.
|
— |
|
/ˈiːkoʊ ˈfrɛndli ˈprɒdʌkts/
|
phr. |
sản phẩm thân thiện với môi trường
Many companies produce eco-friendly products.
Nhiều công ty sản xuất sản phẩm thân thiện với môi trường.
Chi tiếtUsing eco-friendly products helps reduce waste.Sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường giúp giảm rác thải.
Đồng nghĩagreen products
Cụm hay dùngcreate eco-friendly productspromote eco-friendly products
Thường được bàn luận trong các vấn đề về môi trường.
|
— |
|
/kənˈsɜrv baɪoʊˈdɪvərsɪti/
|
phr. |
bảo tồn đa dạng sinh học
We must conserve biodiversity for future generations.
Chúng ta phải bảo tồn đa dạng sinh học cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtEfforts to conserve biodiversity are crucial.Những nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học là rất quan trọng.
Đồng nghĩaprotect biodiversitypreserve ecosystems
Cụm hay dùngconserve natural resourcesconserve wildlife
Cụm từ này rất quan trọng trong bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈhæbɪtæt dɪsˈtrʌkʃən/
|
phr. |
tàn phá môi trường sống
Habitat destruction threatens many species.
Tàn phá môi trường sống đe dọa nhiều loài.
Chi tiếtWe must stop habitat destruction to protect wildlife.Chúng ta phải ngăn chặn tàn phá môi trường sống để bảo vệ động vật hoang dã.
Đồng nghĩaenvironmental destructionhabitat loss
Cụm hay dùngprevent habitat destructioncombat habitat destruction
Rất quan trọng trong bảo vệ động vật và thực vật.
|
— |
|
/ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl ˈpɑləsi/
|
phr. |
chính sách môi trường
The government introduced new environmental policy to reduce waste.
Chính phủ đã giới thiệu chính sách môi trường mới để giảm thiểu rác thải.
Chi tiếtEnvironmental policy is crucial for sustainable development.Chính sách môi trường rất quan trọng cho phát triển bền vững.
Đồng nghĩaeco policy
Cụm hay dùngsustainability effortsenvironmental regulations
Cụm này thường dùng trong bối cảnh chính trị và bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/pəˈluːʃən prɪˈvɛnʃən/
|
phr. |
ngăn ngừa ô nhiễm
Pollution prevention is crucial for a healthy environment.
Ngăn ngừa ô nhiễm là rất quan trọng cho môi trường khỏe mạnh.
Chi tiếtThey implemented strategies for pollution prevention.Họ đã thực hiện các chiến lược để ngăn ngừa ô nhiễm.
Đồng nghĩapollution control
Cụm hay dùngenvironmental protectionsustainable practices
Thường dùng trong các bài viết về bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈklaɪmət rɪˈzɪlɪəns/
|
phr. |
khả năng chống chịu khí hậu
Cities need climate resilience to face extreme weather.
Các thành phố cần khả năng chống chịu khí hậu để đối phó với thời tiết cực đoan.
Chi tiếtBuilding climate resilience is essential for sustainability.Xây dựng khả năng chống chịu khí hậu là điều cần thiết cho sự bền vững.
Đồng nghĩaclimate adaptability
Cụm hay dùngenhance climate resiliencepromote climate resilience
Cụm từ này liên quan đến biến đổi khí hậu.
|
— |
|
/weɪst rɪˈdʌkʃən/
|
phr. |
giảm chất thải
Waste reduction is key to environmental sustainability.
Giảm chất thải là chìa khóa để phát triển bền vững môi trường.
Chi tiếtThey implemented strategies for waste reduction.Họ đã thực hiện các chiến lược để giảm chất thải.
Đồng nghĩawaste minimizationtrash reduction
Cụm hay dùngwaste reduction strategieswaste reduction programs
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈriːsaɪkəl məˈtɪəriəlz/
|
phr. |
tái chế vật liệu
We should recycle materials to reduce waste.
Chúng ta nên tái chế vật liệu để giảm thiểu rác thải.
Chi tiếtRecycling materials helps protect the environment.Tái chế vật liệu giúp bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩareuse materialsrepurpose materials
Cụm hay dùngrecycle plastic materialsrecycle paper materials
Là một phần quan trọng trong bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈnætʃərəl ˈhæbɪtæt/
|
phr. |
môi trường sống tự nhiên
The forest is a natural habitat for many species.
Rừng là môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài.
Chi tiếtProtecting natural habitat is essential for biodiversity.Bảo vệ môi trường sống tự nhiên là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩanatural environment
Cụm hay dùnghabitat conservationwildlife protection
Cụm này thường dùng trong bối cảnh bảo tồn thiên nhiên.
|
— |
|
/ˈwaɪldlaɪf ˌkɒnsərˈveɪʃən/
|
phr. |
bảo tồn động vật hoang dã
Wildlife conservation is essential for biodiversity.
Bảo tồn động vật hoang dã là cần thiết cho đa dạng sinh học.
Chi tiếtThey work on projects for wildlife conservation.Họ làm việc trên các dự án bảo tồn động vật hoang dã.
Đồng nghĩawildlife protection
Cụm hay dùngconservation effortsendangered species
Rất quan trọng trong các vấn đề môi trường.
|
— |
|
/pəˈluːʃən rɪˈdʌkʃən/
|
phr. |
giảm ô nhiễm
Governments aim for pollution reduction in cities.
Chính phủ nhằm mục tiêu giảm ô nhiễm trong các thành phố.
Chi tiếtPollution reduction is critical for public health.Giảm ô nhiễm là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩapollution control
Cụm hay dùngachieve pollution reductionsupport pollution reduction
Thường được thảo luận trong các cuộc họp về môi trường.
|
— |
|
/ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbæləns/
|
phr. |
cân bằng sinh thái
Maintaining ecological balance is crucial for sustainability.
Duy trì cân bằng sinh thái là rất quan trọng cho sự bền vững.
Chi tiếtHuman activities often disrupt ecological balance.Hoạt động của con người thường làm gián đoạn cân bằng sinh thái.
Đồng nghĩaecosystem balanceenvironmental equilibrium
Cụm hay dùngmaintain ecological balancerestore ecological balance
Cụm từ này thường được dùng trong bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈnæʧərəl ˈiːkəʊsɪstəm/
|
phr. |
hệ sinh thái tự nhiên
The natural ecosystem is vital for biodiversity.
Hệ sinh thái tự nhiên rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Chi tiếtProtecting the natural ecosystem is essential for future generations.Bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên là cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩanatural environmentecosystem
Cụm hay dùngpreserve natural ecosystemstudy natural ecosystem
Thường gặp trong sinh thái học.
|
— |
|
/ˈklaɪmət ædæpˈteɪʃən/
|
phr. |
thích ứng với khí hậu
Farmers need to implement climate adaptation strategies.
Nông dân cần thực hiện các chiến lược thích ứng với khí hậu.
Chi tiếtClimate adaptation is vital for future sustainability.Thích ứng với khí hậu là điều cần thiết cho sự bền vững trong tương lai.
Đồng nghĩaclimate adjustment
Cụm hay dùngclimate resilienceadaptive strategies
Cụm này thường dùng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
|
— |
|
/ˈhæbɪtæt prɪˈzɜːrvəʃən/
|
phr. |
bảo tồn môi trường sống
Habitat preservation is vital for endangered species.
Bảo tồn môi trường sống là rất quan trọng cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiếtThey focus on habitat preservation in their projects.Họ tập trung vào việc bảo tồn môi trường sống trong các dự án của mình.
Đồng nghĩaenvironmental preservation
Cụm hay dùnghabitat protectionconservation strategies
Thường được nhắc đến trong bảo vệ động vật.
|
— |
|
/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən ˈɛfərts/
|
phr. |
nỗ lực bảo tồn
Conservation efforts are vital for endangered species.
Nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiếtMany organizations support conservation efforts.Nhiều tổ chức hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩapreservation efforts
Cụm hay dùngsupport conservation effortsinitiate conservation efforts
Thường được đề cập trong các chương trình bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/səˈsteɪnəbl ˈlaɪfstaɪl/
|
phr. |
lối sống bền vững
Adopting a sustainable lifestyle can help the planet.
Áp dụng lối sống bền vững có thể giúp hành tinh.
Chi tiếtMany people are moving towards a sustainable lifestyle.Nhiều người đang chuyển sang lối sống bền vững.
Đồng nghĩaeco-friendly lifestylegreen living
Cụm hay dùngsustainable lifestyle choicessustainable lifestyle practices
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về môi trường.
|
— |
|
/weɪst dɪsˈpoʊzl/
|
phr. |
quá trình loại bỏ các vật liệu rác thải
Proper waste disposal is essential for a clean environment.
Việc xử lý rác thải đúng cách là rất cần thiết cho một môi trường sạch sẽ.
Chi tiếtMany cities have regulations for waste disposal.Nhiều thành phố có quy định về xử lý rác thải.
Đồng nghĩawaste managementrefuse disposal
Cụm hay dùngsafe disposaleffective disposal
Xử lý rác thải là một vấn đề quan trọng trong môi trường.
|
— |
|
/ˈoʊʃən pəˈluːʃən/
|
phr. |
sự ô nhiễm nước đại dương bởi các chất độc hại
Ocean pollution poses a threat to marine life.
Ô nhiễm đại dương đặt ra mối đe dọa cho đời sống biển.
Chi tiếtEfforts to reduce ocean pollution are increasing globally.Nỗ lực giảm ô nhiễm đại dương đang gia tăng toàn cầu.
Đồng nghĩamarine pollutionsea contamination
Cụm hay dùngprevent pollutioncombat pollution
Ô nhiễm đại dương là một vấn đề nghiêm trọng hiện nay.
|
— |
|
/ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
lượng năng lượng được sử dụng bởi cá nhân hoặc tổ chức
Reducing energy consumption can help save money and resources.
Giảm tiêu thụ năng lượng có thể giúp tiết kiệm tiền và tài nguyên.
Chi tiếtHigh energy consumption leads to increased pollution.Tiêu thụ năng lượng cao dẫn đến ô nhiễm gia tăng.
Đồng nghĩaenergy usepower consumption
Cụm hay dùngreduce consumptionmonitor consumption
Tiêu thụ năng lượng là một vấn đề cần được chú ý.
|
— |
|
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti ˌkɒnsərˈveɪʃən/
|
phr. |
bảo vệ các loài và hệ sinh thái khác nhau
Biodiversity conservation is crucial for maintaining ecological balance.
Bảo tồn đa dạng sinh học là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái.
Chi tiếtMany organizations focus on biodiversity conservation efforts.Nhiều tổ chức tập trung vào các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaspecies protectionecosystem conservation
Cụm hay dùngpromote conservationsupport conservation
Bảo tồn đa dạng sinh học rất quan trọng cho môi trường.
|
— |
|
/ˈfɔːrɪst ˌkɒnsərˈveɪʃən/
|
phr. |
thực hành bảo vệ và quản lý rừng
Forest conservation is essential for wildlife habitats.
Bảo tồn rừng là rất cần thiết cho môi trường sống của động vật hoang dã.
Chi tiếtMany initiatives promote forest conservation worldwide.Nhiều sáng kiến thúc đẩy bảo tồn rừng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaforest protectionwoodland conservation
Cụm hay dùngpromote conservationsupport conservation
Bảo tồn rừng giúp bảo vệ đa dạng sinh học.
|
— |
|
/rɪˈduːs weɪst/
|
phr. |
giảm thiểu rác thải
We should all try to reduce waste in our daily lives.
Chúng ta nên cố gắng giảm thiểu rác thải trong cuộc sống hàng ngày.
Chi tiếtThe company has implemented measures to reduce waste.Công ty đã thực hiện các biện pháp để giảm thiểu rác thải.
Đồng nghĩaminimize wastecut down waste
Cụm hay dùngreduce household wastereduce plastic waste
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về môi trường.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈnætʃərəl ˈriːsɔːrsɪz/
|
phr. |
bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
Governments must protect natural resources for future generations.
Các chính phủ phải bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtIt's vital to protect natural resources from overuse.Việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên khỏi việc sử dụng quá mức là rất quan trọng.
Đồng nghĩaconserve natural resourcessafeguard resources
Cụm hay dùngprotect water resourcesprotect forest resources
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tài nguyên thiên nhiên.
|
— |
|
/səˈpɔːrt rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
hỗ trợ năng lượng tái tạo
We need to support renewable energy initiatives.
Chúng ta cần hỗ trợ các sáng kiến năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThe government is planning to support renewable energy projects.Chính phủ đang có kế hoạch hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩapromote renewable energyadvocate for renewable energy
Cụm hay dùngsupport solar energysupport wind energy
Cụm từ này thể hiện sự chuyển hướng sang năng lượng sạch.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˌdiːfɔːrɪˈsteɪʃən/
|
phr. |
chống lại nạn phá rừng
Many organizations work to combat deforestation.
Nhiều tổ chức làm việc để chống lại nạn phá rừng.
Chi tiếtWe must combat deforestation to protect wildlife habitats.Chúng ta phải chống lại nạn phá rừng để bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã.
Đồng nghĩafight deforestationoppose deforestation
Cụm hay dùngcombat illegal deforestationcombat tropical deforestation
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ rừng.
|
— |
|
/reɪz ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl kənˈsɜrnz/
|
phr. |
nêu lên mối quan ngại về môi trường
Activists raise environmental concerns during the meeting.
Các nhà hoạt động nêu lên mối quan ngại về môi trường trong cuộc họp.
Chi tiếtIt's important to raise environmental concerns in public discussions.Việc nêu lên mối quan ngại về môi trường trong các cuộc thảo luận công khai là rất quan trọng.
Đồng nghĩahighlight environmental issuesbring up environmental concerns
Cụm hay dùngraise public environmental concernsraise serious environmental concerns
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/
|
phr. |
tăng lượng khí thải carbon
Driving a car increases your carbon footprint significantly.
Lái xe ô tô làm tăng lượng khí thải carbon của bạn đáng kể.
Chi tiếtFlying frequently can increase your carbon footprint.Đi máy bay thường xuyên có thể làm tăng lượng khí thải carbon của bạn.
Đồng nghĩaexpand carbon footprintgrow carbon footprint
Cụm hay dùngincrease individual carbon footprintincrease national carbon footprint
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
khuyến khích đa dạng sinh học
We must encourage biodiversity to maintain healthy ecosystems.
Chúng ta phải khuyến khích đa dạng sinh học để duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh.
Chi tiếtPrograms aim to encourage biodiversity in urban areas.Các chương trình nhằm khuyến khích đa dạng sinh học trong các khu vực đô thị.
Đồng nghĩapromote biodiversityfoster biodiversity
Cụm hay dùngencourage local biodiversityencourage marine biodiversity
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của đa dạng sinh học.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt ɡriːn ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
triển khai các sáng kiến xanh
The city plans to implement green initiatives to reduce pollution.
Thành phố có kế hoạch triển khai các sáng kiến xanh để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtSchools are encouraged to implement green initiatives.Các trường học được khuyến khích triển khai các sáng kiến xanh.
Đồng nghĩaexecute green initiativescarry out green projects
Cụm hay dùngimplement sustainable initiativesimplement eco-friendly initiatives
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chính sách môi trường.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr kənˌsɜrˈveɪʃən/
|
phr. |
ủng hộ bảo tồn
Many activists advocate for conservation of endangered species.
Nhiều nhà hoạt động ủng hộ bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiếtOrganizations advocate for conservation in local communities.Các tổ chức ủng hộ bảo tồn trong các cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩasupport conservationchampion conservation
Cụm hay dùngadvocate for wildlife conservationadvocate for marine conservation
Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ cho việc bảo tồn thiên nhiên.
|
— |
|
/prəˈmoʊt kliːn ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
thúc đẩy năng lượng sạch
Governments should promote clean energy to combat climate change.
Các chính phủ nên thúc đẩy năng lượng sạch để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThe initiative aims to promote clean energy solutions.Sáng kiến này nhằm thúc đẩy các giải pháp năng lượng sạch.
Đồng nghĩaencourage clean energysupport clean energy
Cụm hay dùngpromote renewable clean energypromote sustainable clean energy
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lượng sạch.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr rɪˈsaɪklɪŋ/
|
phr. |
ủng hộ việc tái chế
Many organizations advocate for recycling to reduce waste.
Nhiều tổ chức ủng hộ việc tái chế để giảm thiểu rác thải.
Chi tiếtSchools often advocate for recycling programs.Các trường học thường ủng hộ các chương trình tái chế.
Đồng nghĩasupport recyclingpromote recycling
Cụm hay dùngadvocate for community recyclingadvocate for school recycling
Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ cho việc tái chế.
|
— |
|
/ˈfɒstər ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy giáo dục môi trường
Schools should foster environmental education among students.
Các trường học nên thúc đẩy giáo dục môi trường cho học sinh.
Chi tiếtPrograms aim to foster environmental education in communities.Các chương trình nhằm thúc đẩy giáo dục môi trường trong các cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage environmental educationpromote environmental awareness
Cụm hay dùngfoster environmental awarenessfoster environmental stewardship
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục môi trường.
|
— |
|
/ˈmɪtɪˌɡeɪt ˈklaɪmɛt ʧeɪndʒ/
|
phr. |
giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu
Governments must work together to mitigate climate change.
Các chính phủ phải hợp tác để giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Chi tiếtNew technologies can help mitigate climate change effects.Công nghệ mới có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩareduce climate changelessen climate impact
Cụm hay dùngmitigate effectsmitigate risks
Cụm từ này thường dùng trong các bài luận về môi trường.
|
— |
|
/prɪˈzɜrv ˌbaɪoʊˈdɪvərsɪti/
|
phr. |
bảo vệ sự đa dạng sinh học trong một môi trường
Efforts to preserve biodiversity are crucial for ecosystem health.
Những nỗ lực bảo vệ sự đa dạng sinh học là rất quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái.
Chi tiếtLaws are needed to preserve biodiversity in urban areas.Cần có luật để bảo vệ sự đa dạng sinh học ở khu vực đô thị.
Đồng nghĩaprotect biodiversityconserve species
Cụm hay dùngpreserve habitatspreserve ecosystems
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈplæstɪk weɪst/
|
phr. |
giảm lượng rác thải nhựa
We can reduce plastic waste by using reusable bags.
Chúng ta có thể giảm rác thải nhựa bằng cách sử dụng túi tái sử dụng.
Chi tiếtMany companies are working to reduce plastic waste in packaging.Nhiều công ty đang làm việc để giảm rác thải nhựa trong bao bì.
Đồng nghĩaminimize plastic wastecut down on plastic waste
Cụm hay dùngreduce wastereduce consumption
Cụm từ này phổ biến trong các chiến dịch bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt səˈsteɪnəbl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
khuyến khích các phương pháp không gây hại cho môi trường
Businesses should promote sustainable practices to attract eco-conscious customers.
Các doanh nghiệp nên khuyến khích các phương pháp bền vững để thu hút khách hàng có ý thức về môi trường.
Chi tiếtSchools can promote sustainable practices through educational programs.Các trường học có thể khuyến khích các phương pháp bền vững thông qua các chương trình giáo dục.
Đồng nghĩaencourage sustainable methodsadvocate sustainable practices
Cụm hay dùngpromote eco-friendly practicespromote green solutions
Cụm từ này thể hiện cam kết với môi trường.
|
— |
|
/səˈpɔrt ɪnˈvaɪrənˌmɛntl ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các dự án nhằm bảo vệ môi trường
Communities can support environmental initiatives through volunteer work.
Các cộng đồng có thể hỗ trợ các sáng kiến môi trường thông qua công việc tình nguyện.
Chi tiếtDonations can help support environmental initiatives worldwide.Các khoản quyên góp có thể giúp hỗ trợ các sáng kiến môi trường trên toàn cầu.
Đồng nghĩaback environmental projectsassist eco initiatives
Cụm hay dùngsupport local initiativessupport green projects
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về trách nhiệm xã hội.
|
— |
|
/kənˈsɜrv ˈnætʃərəl rɪˈsɔrsɪz/
|
phr. |
sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan và tránh lãng phí
We need to conserve natural resources for future generations.
Chúng ta cần bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtConserving natural resources is vital for sustainability.Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng cho sự bền vững.
Đồng nghĩapreserve natural resourcesprotect natural resources
Cụm hay dùngconserve waterconserve energy
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến tài nguyên thiên nhiên.
|
— |
|
/əˈdrɛs ɪnˈvaɪrənˌmɛntl ˈɪʃuz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề liên quan đến môi trường
Governments must address environmental issues to ensure a healthy future.
Các chính phủ phải giải quyết các vấn đề môi trường để đảm bảo tương lai khỏe mạnh.
Chi tiếtMany organizations work to address environmental issues globally.Nhiều tổ chức làm việc để giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu.
Đồng nghĩatackle environmental problemsdeal with eco issues
Cụm hay dùngaddress climate changeaddress pollution
Cụm từ này thường gặp trong các bài viết phân tích vấn đề môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ɡrin ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
khuyến khích các hành động thân thiện với môi trường
Schools can encourage green practices among students.
Các trường học có thể khuyến khích các hành động thân thiện với môi trường trong học sinh.
Chi tiếtLocal governments should encourage green practices in communities.Các chính quyền địa phương nên khuyến khích các hành động thân thiện với môi trường trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote eco-friendly practicessupport green actions
Cụm hay dùngencourage recyclingencourage conservation
Cụm từ này phù hợp với các chiến dịch bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/reɪz ɪnˈvaɪrənˌmɛntl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường hiểu biết về các vấn đề môi trường
Campaigns aim to raise environmental awareness among the public.
Các chiến dịch nhằm tăng cường hiểu biết về môi trường trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools play a key role in raising environmental awareness.Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về môi trường.
Đồng nghĩaincrease environmental knowledgepromote eco-awareness
Cụm hay dùngraise public awarenessraise awareness about conservation
Cụm từ này thường sử dụng trong các bài viết và bài phát biểu.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiz/
|
phr. |
bảo vệ các loài đang có nguy cơ tuyệt chủng
Conservation efforts aim to protect endangered species from extinction.
Những nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ các loài đang có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiếtLaws are needed to protect endangered species in their habitats.Cần có luật để bảo vệ các loài đang có nguy cơ tuyệt chủng trong môi trường sống của chúng.
Đồng nghĩasafeguard threatened speciespreserve endangered animals
Cụm hay dùngprotect wildlifeprotect natural habitats
Cụm từ này rất quan trọng trong các chương trình bảo tồn.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr klin ˈwɔtər/
|
phr. |
hỗ trợ các nỗ lực đảm bảo quyền truy cập vào nước sạch
Organizations advocate for clean water access in developing countries.
Các tổ chức vận động cho quyền truy cập vào nước sạch ở các nước đang phát triển.
Chi tiếtEveryone should advocate for clean water as a basic human right.Mọi người nên ủng hộ nước sạch như một quyền cơ bản của con người.
Đồng nghĩasupport clean water accesscampaign for safe drinking water
Cụm hay dùngadvocate for environmental justiceadvocate for clean air
Cụm từ này thường gặp trong các chiến dịch xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪnˈvaɪrənˌmɛntl səsˈteɪnəˌbɪlɪti/
|
phr. |
khuyến khích các phương pháp duy trì cân bằng sinh thái
Businesses can promote environmental sustainability through responsible practices.
Các doanh nghiệp có thể khuyến khích sự bền vững môi trường thông qua các thực hành có trách nhiệm.
Chi tiếtEducation is key to promoting environmental sustainability in communities.Giáo dục là chìa khóa để khuyến khích sự bền vững môi trường trong cộng đồng.
Đồng nghĩasupport eco sustainabilityencourage environmental balance
Cụm hay dùngpromote sustainable developmentpromote eco-friendly policies
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ɛr pəˈluːʃən/
|
phr. |
hành động chống lại ô nhiễm không khí
Cities must combat air pollution to improve public health.
Các thành phố phải hành động chống lại ô nhiễm không khí để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtNew regulations are needed to combat air pollution effectively.Cần có các quy định mới để chống lại ô nhiễm không khí một cách hiệu quả.
Đồng nghĩafight air pollutionreduce air contaminants
Cụm hay dùngcombat environmental degradationcombat climate change
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về sức khỏe môi trường.
|
— |
|
/ˈfɒstər ɪnˈvaɪrənˌmɛntl ˈstjuːədʃɪp/
|
phr. |
khuyến khích quản lý môi trường có trách nhiệm
Education can foster environmental stewardship in young people.
Giáo dục có thể khuyến khích quản lý môi trường có trách nhiệm ở giới trẻ.
Chi tiếtCommunity programs aim to foster environmental stewardship among residents.Các chương trình cộng đồng nhằm khuyến khích quản lý môi trường có trách nhiệm giữa cư dân.
Đồng nghĩapromote environmental careencourage eco-responsibility
Cụm hay dùngfoster sustainable practicesfoster community involvement
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến trách nhiệm môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ɪnˈvaɪrənˌmɛntl prəˈtɛkʃən/
|
phr. |
cải thiện nỗ lực bảo vệ môi trường
Governments must enhance environmental protection laws.
Chính phủ phải cải thiện luật bảo vệ môi trường.
Chi tiếtNGOs work hard to enhance environmental protection in local communities.Các tổ chức phi chính phủ nỗ lực để cải thiện bảo vệ môi trường trong cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩastrengthen environmental safeguardsboost environmental conservationimprove ecological protection
Cụm hay dùngactively enhance environmental protectioneffectively enhance environmental protectionsignificantly enhance environmental protection
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɡriːn ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
khuyến khích việc sử dụng nguồn năng lượng tái tạo
We should promote green energy to reduce pollution.
Chúng ta nên khuyến khích năng lượng xanh để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtMany governments are working to promote green energy initiatives.Nhiều chính phủ đang làm việc để thúc đẩy các sáng kiến năng lượng xanh.
Đồng nghĩaencourage renewable energysupport sustainable energyadvocate for clean energy
Cụm hay dùngactively promote green energyeffectively promote green energystrategically promote green energy
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh năng lượng và phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt rɪˈsaɪklɪŋ ˈprɒɡræmz/
|
phr. |
thực hiện các chương trình tái chế
Cities should implement recycling programs to reduce waste.
Các thành phố nên thực hiện các chương trình tái chế để giảm chất thải.
Chi tiếtSchools can implement recycling programs to educate students.Các trường học có thể thực hiện các chương trình tái chế để giáo dục học sinh.
Đồng nghĩaestablish recycling initiativeslaunch recycling schemescreate recycling efforts
Cụm hay dùngsuccessfully implement recycling programseffectively implement recycling programswidely implement recycling programs
Cụm từ này thường thấy trong các cuộc thảo luận về quản lý chất thải.
|
— |
|
/rɪˈstɔːr ˈnætʃərəl ˈhæbɪtæts/
|
phr. |
khôi phục môi trường sống tự nhiên cho các loài
Efforts are underway to restore natural habitats for wildlife.
Nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục môi trường sống tự nhiên cho động vật hoang dã.
Chi tiếtRestoring natural habitats can help endangered species thrive.Khôi phục môi trường sống tự nhiên có thể giúp các loài nguy cấp phát triển.
Đồng nghĩarehabilitate ecosystemsrevive natural environmentsrenew wildlife habitats
Cụm hay dùngsuccessfully restore natural habitatseffectively restore natural habitatsquickly restore natural habitats
Cụm từ này thường được dùng trong các dự án bảo tồn.
|
— |
|
/reɪz ɪnˈvaɪrənˌmɛntl ˈstændərdz/
|
phr. |
nâng cao tiêu chuẩn môi trường
Companies are required to raise environmental standards to operate.
Các công ty được yêu cầu nâng cao tiêu chuẩn môi trường để hoạt động.
Chi tiếtRaising environmental standards can lead to healthier communities.Nâng cao tiêu chuẩn môi trường có thể dẫn đến cộng đồng khỏe mạnh hơn.
Đồng nghĩaimprove environmental criteriaenhance environmental benchmarksboost environmental regulations
Cụm hay dùngsuccessfully raise environmental standardseffectively raise environmental standardsconsistently raise environmental standards
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp và quy định.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˌkɒnsərˈveɪʃən ˈɛfərts/
|
phr. |
hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn
We need to support conservation efforts to protect wildlife.
Chúng ta cần hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ động vật hoang dã.
Chi tiếtMany organizations work to support conservation efforts globally.Nhiều tổ chức làm việc để hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn toàn cầu.
Đồng nghĩaback conservation initiativesaid preservation effortsbolster conservation programs
Cụm hay dùngactively support conservation effortseffectively support conservation effortsstrongly support conservation efforts
Cụm từ này thường thấy trong các cuộc thảo luận về bảo tồn thiên nhiên.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ɪnˈvaɪrənˌmɛntl ˈɪmpækt/
|
phr. |
giảm tác động đến môi trường
We must reduce environmental impact to sustain our planet.
Chúng ta phải giảm tác động đến môi trường để duy trì hành tinh của mình.
Chi tiếtCompanies are finding ways to reduce environmental impact.Các công ty đang tìm cách giảm tác động đến môi trường.
Đồng nghĩaminimize ecological footprintlessen environmental effectsdiminish environmental consequences
Cụm hay dùngsignificantly reduce environmental impacteffectively reduce environmental impactconsistently reduce environmental impact
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh phát triển bền vững.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn rɪˈnuːəbl ˈriːsɔːrsɪz/
|
phr. |
đầu tư vào các nguồn tài nguyên tái tạo
Governments should invest in renewable resources for a sustainable future.
Chính phủ nên đầu tư vào các nguồn tài nguyên tái tạo cho tương lai bền vững.
Chi tiếtInvesting in renewable resources can create jobs and reduce emissions.Đầu tư vào các nguồn tài nguyên tái tạo có thể tạo việc làm và giảm khí thải.
Đồng nghĩafund sustainable resourcesfinance green technologiessupport renewable energy
Cụm hay dùngstrategically invest in renewable resourcesurgently invest in renewable resourceseffectively invest in renewable resources
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪnˈvaɪrənˌmɛntl ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
khuyến khích sự công bằng trong các vấn đề môi trường
Activists work to promote environmental justice for marginalized communities.
Các nhà hoạt động làm việc để khuyến khích sự công bằng môi trường cho các cộng đồng thiệt thòi.
Chi tiếtPromoting environmental justice is essential for a fair society.Khuyến khích sự công bằng môi trường là cần thiết cho một xã hội công bằng.
Đồng nghĩaadvocate environmental equitysupport ecological fairnesspromote social justice in environment
Cụm hay dùngactively promote environmental justiceeffectively promote environmental justiceurgently promote environmental justice
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội và môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ɛr ˈkwɒlɪti/
|
phr. |
cải thiện chất lượng không khí
We must enhance air quality to ensure public health.
Chúng ta phải cải thiện chất lượng không khí để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtGovernments are taking steps to enhance air quality in cities.Các chính phủ đang thực hiện các bước để cải thiện chất lượng không khí trong các thành phố.
Đồng nghĩaimprove air cleanlinessboost air purityenhance atmospheric conditions
Cụm hay dùngsignificantly enhance air qualityeffectively enhance air qualityurgently enhance air quality
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈnætʃərəl ˈiːkoʊˌsɪkəmz/
|
phr. |
bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên
It is vital to protect natural ecosystems for future generations.
Việc bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtProtecting natural ecosystems helps maintain biodiversity.Bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên giúp duy trì đa dạng sinh học.
Đồng nghĩasafeguard natural habitatspreserve ecological systemsdefend environmental ecosystems
Cụm hay dùngactively protect natural ecosystemseffectively protect natural ecosystemsurgently protect natural ecosystems
Cụm từ này thường thấy trong các cuộc thảo luận về bảo tồn.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈwɔːtər pəˈluːʃən/
|
phr. |
giải quyết ô nhiễm nguồn nước
We need to address water pollution to protect aquatic life.
Chúng ta cần giải quyết ô nhiễm nguồn nước để bảo vệ sự sống dưới nước.
Chi tiếtAddressing water pollution is crucial for public health.Giải quyết ô nhiễm nguồn nước là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩatackle water contaminationcombat water pollutionresolve water quality issues
Cụm hay dùngurgently address water pollutioneffectively address water pollutionsuccessfully address water pollution
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường và sức khỏe.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl əˈsɛsmənts/
|
phr. |
đánh giá tác động của các hoạt động đến môi trường
Companies must conduct environmental assessments before starting projects.
Các công ty phải tiến hành đánh giá môi trường trước khi bắt đầu dự án.
Chi tiếtEnvironmental assessments help identify potential risks.Đánh giá môi trường giúp xác định các rủi ro tiềm ẩn.
Đồng nghĩaperform environmental evaluationscarry out environmental studies
Cụm hay dùngthoroughly conduct environmental assessmentsregularly conduct environmental assessments
Cụm từ này liên quan đến quy trình đánh giá môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
cải thiện lượng năng lượng sử dụng hiệu quả
Upgrading appliances can enhance energy efficiency in homes.
Nâng cấp thiết bị có thể cải thiện hiệu quả năng lượng trong nhà.
Chi tiếtGovernments should enhance energy efficiency in public buildings.Các chính phủ nên cải thiện hiệu quả năng lượng trong các tòa nhà công cộng.
Đồng nghĩaimprove energy conservationboost energy performance
Cụm hay dùngsignificantly enhance energy efficiencyaim to enhance energy efficiency
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tiết kiệm năng lượng.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs weɪst dʒɛnəˈreɪʃən/
|
phr. |
giảm lượng rác thải được tạo ra
Cities should work to reduce waste generation in landfills.
Các thành phố nên làm việc để giảm lượng rác thải tại bãi rác.
Chi tiếtEducation can help reduce waste generation at schools.Giáo dục có thể giúp giảm lượng rác thải tại các trường học.
Đồng nghĩaminimize waste productioncurb waste generation
Cụm hay dùngeffectively reduce waste generationsignificantly reduce waste generation
Cụm từ này liên quan đến việc quản lý rác thải.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈnætʃərəl ˈhæbɪtæts/
|
phr. |
bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã
We need to protect natural habitats for future generations.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường sống tự nhiên cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtProtecting natural habitats is essential for biodiversity.Bảo vệ môi trường sống tự nhiên là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaconserve natural habitatssafeguard wildlife habitats
Cụm hay dùngactively protect natural habitatseffectively protect natural habitats
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ɡriːn tɛkˈnɒlədʒiz/
|
phr. |
đầu tư vào công nghệ thân thiện với môi trường
Governments should invest in green technologies to combat pollution.
Các chính phủ nên đầu tư vào công nghệ xanh để chống ô nhiễm.
Chi tiếtInvesting in green technologies can create new jobs.Đầu tư vào công nghệ xanh có thể tạo ra nhiều việc làm mới.
Đồng nghĩafund eco-friendly technologiessupport sustainable technologies
Cụm hay dùngheavily invest in green technologiesstrategically invest in green technologies
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và môi trường.
|
— |
|
/prɪˈzɜːrv ˈnætʃərəl rɪˈsɔːrsɪz/
|
phr. |
bảo tồn và duy trì tài nguyên của trái đất
We must preserve natural resources for future generations.
Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtPreserving natural resources is vital for sustainability.Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên là quan trọng cho sự bền vững.
Đồng nghĩaconserve natural resourcesprotect natural assets
Cụm hay dùngactively preserve natural resourceseffectively preserve natural resources
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈpɑːlɪsiz/
|
phr. |
hỗ trợ các chính sách bảo vệ môi trường
Citizens can support environmental policies through voting.
Công dân có thể hỗ trợ các chính sách môi trường thông qua bỏ phiếu.
Chi tiếtOrganizations work to support environmental policies at local levels.Các tổ chức làm việc để hỗ trợ các chính sách môi trường ở cấp địa phương.
Đồng nghĩaadvocate for environmental lawsendorse environmental regulations
Cụm hay dùngstrongly support environmental policiesactively support environmental policies
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
khuyến khích sử dụng năng lượng từ nguồn tự nhiên
We need to encourage renewable energy in our communities.
Chúng ta cần khuyến khích năng lượng tái tạo trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtGovernments should encourage renewable energy investments.Các chính phủ nên khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩapromote clean energysupport alternative energy
Cụm hay dùngactively encourage renewable energyeffectively encourage renewable energy
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực năng lượng.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔːr ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl prəˈtɛkʃən/
|
phr. |
đứng lên vì các luật bảo vệ môi trường
Many activists advocate for environmental protection laws.
Nhiều nhà hoạt động đứng lên vì các luật bảo vệ môi trường.
Chi tiếtWe should all advocate for environmental protection in our communities.Chúng ta nên đứng lên vì bảo vệ môi trường trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩasupport environmental advocacypromote environmental defense
Cụm hay dùngstrongly advocate for environmental protectionactively advocate for environmental protection
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər pəˈluːʃən ˈlɛvəlz/
|
phr. |
theo dõi thường xuyên mức độ ô nhiễm
Cities should monitor pollution levels to ensure public health.
Các thành phố nên theo dõi mức độ ô nhiễm để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtScientists monitor pollution levels in various ecosystems.Các nhà khoa học theo dõi mức độ ô nhiễm trong các hệ sinh thái khác nhau.
Đồng nghĩatrack pollution levelsassess pollution levels
Cụm hay dùngregularly monitor pollution levelseffectively monitor pollution levels
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu môi trường.
|
— |
|
/kənˈsɜrv ˈwɔːtər rɪˈsɔːrsɪz/
|
phr. |
sử dụng nước một cách cẩn thận để tránh lãng phí
We need to conserve water resources during the dry season.
Chúng ta cần bảo tồn nguồn nước trong mùa khô.
Chi tiếtSimple actions can help conserve water resources at home.Những hành động đơn giản có thể giúp bảo tồn nguồn nước tại nhà.
Đồng nghĩasave watermanage water resources
Cụm hay dùngencourage recyclingraise awarenessimplement measures
Cần thiết trong các chiến dịch bảo vệ nguồn nước.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsɪti kənˌsɜrvˈeɪʃən/
|
phr. |
cải thiện nỗ lực bảo vệ các loài khác nhau
Organizations work to enhance biodiversity conservation in endangered areas.
Các tổ chức làm việc để cải thiện nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học ở các khu vực nguy cấp.
Chi tiếtEnhancing biodiversity conservation is crucial for ecosystem health.Cải thiện bảo tồn đa dạng sinh học là rất quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái.
Đồng nghĩaimprove species protectionboost biodiversity efforts
Cụm hay dùngsupport wildlife protectionpromote sustainable practicesincrease funding
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn thiên nhiên.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈplæstɪk pəˈluːʃən/
|
phr. |
giảm lượng rác thải nhựa trong môi trường
We can all help reduce plastic pollution by using reusable bags.
Tất cả chúng ta đều có thể giúp giảm ô nhiễm nhựa bằng cách sử dụng túi tái sử dụng.
Chi tiếtGovernments should take action to reduce plastic pollution in oceans.Các chính phủ nên có hành động để giảm ô nhiễm nhựa ở đại dương.
Đồng nghĩaminimize plastic wastecut plastic litter
Cụm hay dùngimplement bansencourage recyclingsupport alternatives
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về ô nhiễm môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/
|
phr. |
khuyến khích sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến các thế hệ tương lai
Cities should promote sustainable development to improve quality of life.
Các thành phố nên khuyến khích sự phát triển bền vững để cải thiện chất lượng cuộc sống.
Chi tiếtInvestments in green technologies promote sustainable development.Đầu tư vào công nghệ xanh khuyến khích sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩaencourage eco-friendly growthsupport sustainable practices
Cụm hay dùngimplement strategiesset goalsincrease awareness
Quan trọng trong các kế hoạch phát triển kinh tế.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈklaɪmət ˈækʃən/
|
phr. |
hỗ trợ các nỗ lực nhằm giảm thiểu sự thay đổi khí hậu
Many organizations work to support climate action globally.
Nhiều tổ chức làm việc để hỗ trợ hành động về khí hậu trên toàn cầu.
Chi tiếtIndividuals can support climate action by reducing their carbon footprint.Cá nhân có thể hỗ trợ hành động về khí hậu bằng cách giảm lượng carbon của mình.
Đồng nghĩaback climate initiativespromote climate measures
Cụm hay dùngencourage participationraise fundsincrease awareness
Cần thiết trong các cuộc thảo luận về khí hậu.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ɡriːn ˌɪnəˈveɪʃənz/
|
phr. |
khuyến khích các ý tưởng mới giúp ích cho môi trường
Governments should encourage green innovations in technology.
Các chính phủ nên khuyến khích các đổi mới xanh trong công nghệ.
Chi tiếtEncouraging green innovations can lead to a healthier planet.Khuyến khích các đổi mới xanh có thể dẫn đến một hành tinh khỏe mạnh hơn.
Đồng nghĩapromote eco-friendly innovationssupport green technologies
Cụm hay dùngfoster creativityinvest in researchimplement policies
Rất quan trọng cho tương lai bền vững.
|
— |
|
/rɪˈstɔr ˈnætʃərəl ˈiːkoʊˌsɪstəmz/
|
phr. |
khôi phục sự cân bằng tự nhiên của các môi trường
Efforts are being made to restore natural ecosystems in the area.
Các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục các hệ sinh thái tự nhiên trong khu vực.
Chi tiếtRestoring natural ecosystems is vital for biodiversity.Khôi phục các hệ sinh thái tự nhiên là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩarehabilitate ecosystemsrevive natural habitats
Cụm hay dùngpromote conservationsupport restorationimplement strategies
Thường dùng trong bảo tồn môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn kliːn tɛkˈnɑːlədʒiz/
|
phr. |
đầu tư vào công nghệ làm sạch môi trường
Companies should invest in clean technologies for a sustainable future.
Các công ty nên đầu tư vào công nghệ sạch cho một tương lai bền vững.
Chi tiếtInvesting in clean technologies can lead to economic growth.Đầu tư vào công nghệ sạch có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩafund eco-friendly technologiessupport green innovations
Cụm hay dùngincrease fundingpromote researchencourage development
Rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈmɪnɪmaɪz ɪnˌvaɪrənˈmɛntl rɪsks/
|
phr. |
giảm thiểu nguy cơ gây hại cho môi trường
Businesses must minimize environmental risks in their operations.
Các doanh nghiệp phải giảm thiểu nguy cơ gây hại cho môi trường trong hoạt động của họ.
Chi tiếtMinimizing environmental risks is essential for sustainability.Giảm thiểu nguy cơ môi trường là điều cần thiết cho sự bền vững.
Đồng nghĩareduce environmental hazardslower ecological risks
Cụm hay dùngimplement safety measuresconduct assessmentsmonitor impacts
Cần thiết trong các lĩnh vực công nghiệp và sản xuất.
|
— |
|
/ˈfɒstər ɪnˌvaɪrənˈmɛntl əˈwɛrnɪs/
|
phr. |
khuyến khích sự hiểu biết về các vấn đề môi trường
Schools can foster environmental awareness through education programs.
Các trường học có thể khuyến khích sự hiểu biết về môi trường thông qua các chương trình giáo dục.
Chi tiếtFostering environmental awareness is vital for future generations.Khuyến khích sự hiểu biết về môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩapromote ecological awarenesssupport environmental education
Cụm hay dùngdevelop programsincrease engagementraise consciousness
Cần thiết trong giáo dục và truyền thông.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt kənˈsɜrveɪʃən ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
thực hiện các kế hoạch bảo tồn môi trường
Organizations need to implement conservation strategies effectively.
Các tổ chức cần thực hiện các chiến lược bảo tồn một cách hiệu quả.
Chi tiếtImplementing conservation strategies can help protect endangered species.Thực hiện các chiến lược bảo tồn có thể giúp bảo vệ các loài nguy cấp.
Đồng nghĩaexecute conservation plansapply ecological strategies
Cụm hay dùngdevelop initiativesincrease collaborationsupport research
Rất quan trọng trong các dự án bảo tồn.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl rɪˈsɜːrʧ/
|
phr. |
thực hiện các nghiên cứu về môi trường
Scientists conduct environmental research to understand climate change.
Các nhà khoa học thực hiện nghiên cứu môi trường để hiểu về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtConducting environmental research helps us find solutions to pollution.Thực hiện nghiên cứu môi trường giúp chúng ta tìm ra giải pháp cho ô nhiễm.
Đồng nghĩaperform environmental studies
Cụm hay dùngthoroughly conduct environmental researchregularly conduct environmental research
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học và bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/reɪz ˈklaɪmɪt əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường hiểu biết về các vấn đề khí hậu
Campaigns aim to raise climate awareness among young people.
Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về khí hậu trong giới trẻ.
Chi tiếtWe need to raise climate awareness to inspire action.Chúng ta cần nâng cao nhận thức về khí hậu để khơi dậy hành động.
Đồng nghĩaincrease climate consciousness
Cụm hay dùngeffectively raise climate awarenessactively raise climate awareness
Cụm từ này thường xuất hiện trong các chiến dịch giáo dục.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/
|
phr. |
giảm khí gây hiệu ứng nhà kính
Governments are working to reduce greenhouse gases.
Các chính phủ đang làm việc để giảm khí gây hiệu ứng nhà kính.
Chi tiếtReducing greenhouse gases is crucial for fighting global warming.Giảm khí gây hiệu ứng nhà kính là rất quan trọng để chống lại sự nóng lên toàn cầu.
Đồng nghĩalower greenhouse emissions
Cụm hay dùngsignificantly reduce greenhouse gasesstrategically reduce greenhouse gases
Cụm từ này thường được sử dụng trong chính sách môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl ˈkwɒlɪti/
|
phr. |
cải thiện điều kiện của môi trường
Policies should aim to enhance environmental quality in urban areas.
Các chính sách nên hướng tới việc cải thiện chất lượng môi trường ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtEnhancing environmental quality is essential for public health.Cải thiện chất lượng môi trường là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaimprove environmental standards
Cụm hay dùngeffectively enhance environmental qualitysignificantly enhance environmental quality
Cụm từ này thường được sử dụng trong chính sách môi trường.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl ʧeɪndʒɪz/
|
phr. |
theo dõi những thay đổi trong môi trường
Scientists monitor environmental changes to assess climate impact.
Các nhà khoa học theo dõi những thay đổi môi trường để đánh giá tác động của khí hậu.
Chi tiếtMonitoring environmental changes helps us understand ecosystems better.Theo dõi những thay đổi trong môi trường giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ sinh thái.
Đồng nghĩatrack environmental shifts
Cụm hay dùngregularly monitor environmental changesaccurately monitor environmental changes
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/rɪˈstɔːr ˌiːkoʊˈlɒdʒɪkəl ˈbæləns/
|
phr. |
khôi phục một môi trường ổn định
Efforts are underway to restore ecological balance in degraded areas.
Các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục cân bằng sinh thái ở những khu vực bị suy thoái.
Chi tiếtRestoring ecological balance is crucial for biodiversity.Khôi phục cân bằng sinh thái là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩareestablish ecological harmony
Cụm hay dùngsuccessfully restore ecological balanceactively restore ecological balance
Cụm từ này thường liên quan đến bảo tồn và phục hồi môi trường.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/
|
phr. |
giảm thiểu thiệt hại cho môi trường
We must reduce environmental degradation to protect our planet.
Chúng ta phải giảm thiểu sự suy thoái môi trường để bảo vệ hành tinh của mình.
Chi tiếtEfforts to reduce environmental degradation are essential for future generations.Các nỗ lực giảm thiểu sự suy thoái môi trường là rất cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩamitigate environmental harm
Cụm hay dùngeffectively reduce environmental degradationsignificantly reduce environmental degradation
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr kliːn ɛr/
|
phr. |
hỗ trợ các nỗ lực nhằm có không khí trong lành
Activists advocate for clean air policies in urban areas.
Các nhà hoạt động ủng hộ các chính sách không khí trong lành ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtAdvocating for clean air is important for public health.Ủng hộ không khí trong lành là quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩasupport clean air initiatives
Cụm hay dùngstrongly advocate for clean airactively advocate for clean air
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪnˈvaɪrənˌmɛntl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy nhận thức về các vấn đề môi trường
Schools should promote environmental awareness among students.
Các trường học nên thúc đẩy nhận thức về môi trường trong học sinh.
Chi tiếtCampaigns can effectively promote environmental awareness in communities.Các chiến dịch có thể thúc đẩy nhận thức về môi trường hiệu quả trong cộng đồng.
Đồng nghĩaraise environmental consciousnessencourage eco-awareness
Cụm hay dùngpromote sustainable practicespromote recycling initiatives
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và chiến dịch truyền thông.
|
— |
|
/rɪˈduːs weɪst prəˈdʌkʃən/
|
phr. |
giảm sản xuất chất thải
Businesses should find ways to reduce waste production.
Các doanh nghiệp nên tìm cách giảm sản xuất chất thải.
Chi tiếtHouseholds can also reduce waste production by recycling.Các hộ gia đình cũng có thể giảm sản xuất chất thải bằng cách tái chế.
Đồng nghĩaminimize wastecut down waste
Cụm hay dùngreduce plastic wastereduce food waste
Cụm từ này thường liên quan đến quản lý chất thải.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˌbaɪoʊdɪˈvɜrsɪti/
|
phr. |
bảo vệ sự đa dạng sinh học
We must protect biodiversity to maintain healthy ecosystems.
Chúng ta phải bảo vệ sự đa dạng sinh học để duy trì hệ sinh thái khỏe mạnh.
Chi tiếtLaws can help protect biodiversity in endangered habitats.Các luật có thể giúp bảo vệ sự đa dạng sinh học trong các môi trường đang bị đe dọa.
Đồng nghĩapreserve biodiversitysafeguard ecological diversity
Cụm hay dùngprotect wildlifeprotect natural habitats
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr ɪnˈvaɪrənˌmɛntl ˈpɑlɪsiz/
|
phr. |
ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường
Activists advocate for environmental policies to ensure a sustainable future.
Các nhà hoạt động ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường để đảm bảo một tương lai bền vững.
Chi tiếtIt is crucial to advocate for environmental policies at all levels of government.Điều quan trọng là ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường ở tất cả các cấp chính phủ.
Đồng nghĩasupport environmental regulationspromote eco-friendly policies
Cụm hay dùngadvocate for climate actionadvocate for conservation efforts
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp về chính sách công.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈklaɪmət ʧeɪndʒ/
|
phr. |
giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu
Governments must address climate change to ensure a sustainable future.
Các chính phủ phải giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu để đảm bảo tương lai bền vững.
Chi tiếtWe need to address climate change through international cooperation.Chúng ta cần giải quyết biến đổi khí hậu thông qua hợp tác quốc tế.
Đồng nghĩatackle climate changecombat climate change
Cụm hay dùngaddress global warmingaddress environmental challenges
Cụm từ này thường dùng trong các bài luận về môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ɡrin ɪˈnɪʧətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các dự án thân thiện với môi trường
Local governments should encourage green initiatives in their communities.
Các chính quyền địa phương nên khuyến khích các sáng kiến xanh trong cộng đồng của họ.
Chi tiếtMany companies are now encouraging green initiatives to improve their image.Nhiều công ty hiện đang khuyến khích các sáng kiến xanh để cải thiện hình ảnh của họ.
Đồng nghĩasupport eco-friendly projectspromote green programs
Cụm hay dùngencourage sustainable developmentencourage environmental stewardship
Cụm này thể hiện sự ủng hộ cho các hành động vì môi trường.
|
— |
|
/ˈmɪtɪˌɡeɪt ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈɪmpækt/
|
phr. |
giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường
New policies aim to mitigate environmental impact from industrial activities.
Các chính sách mới nhằm giảm thiểu tác động môi trường từ các hoạt động công nghiệp.
Chi tiếtWe must find ways to mitigate environmental impact in urban areas.Chúng ta phải tìm cách giảm thiểu tác động môi trường ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩareduce environmental effectslessen ecological impact
Cụm hay dùngmitigate climate changemitigate pollution effects
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết về chính sách môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường hiểu biết về các vấn đề sinh thái
Education programs can promote ecological awareness in schools.
Các chương trình giáo dục có thể tăng cường hiểu biết sinh thái trong trường học.
Chi tiếtCampaigns are needed to promote ecological awareness among the public.Cần có các chiến dịch để nâng cao nhận thức sinh thái trong cộng đồng.
Đồng nghĩaraise ecological consciousnessfoster environmental awareness
Cụm hay dùngpromote environmental educationpromote ecological sustainability
Cụm này dùng để nói về việc nâng cao nhận thức về sinh thái.
|
— |
| phr. |
giảm mức tiêu thụ năng lượng
People can reduce energy consumption by turning off lights when not needed.
Mọi người có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng bằng cách tắt đèn khi không cần thiết.
Chi tiếtBusinesses are finding ways to reduce energy consumption to save costs.Các doanh nghiệp đang tìm cách giảm mức tiêu thụ năng lượng để tiết kiệm chi phí.
Đồng nghĩalower energy usecut energy consumption
Cụm hay dùngsignificantly reduceaim to reduceactively reduce
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tiết kiệm năng lượng.
|
— | |
| phr. |
giảm ô nhiễm không khí
Cities are working to reduce air pollution through cleaner transportation options.
Các thành phố đang làm việc để giảm ô nhiễm không khí thông qua các phương tiện giao thông sạch hơn.
Chi tiếtLegislation is needed to effectively reduce air pollution.Cần có luật pháp để giảm ô nhiễm không khí một cách hiệu quả.
Đồng nghĩalower air contaminantscombat air pollution
Cụm hay dùngsignificantly reduceaim to reduceactively reduce
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chất lượng không khí.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích công nghệ xanh
Investing in research can promote green technologies for a sustainable future.
Đầu tư vào nghiên cứu có thể khuyến khích công nghệ xanh cho một tương lai bền vững.
Chi tiếtGovernments should promote green technologies to tackle climate issues.Các chính phủ nên khuyến khích công nghệ xanh để giải quyết vấn đề khí hậu.
Đồng nghĩaadvocate for green techsupport eco-friendly technologies
Cụm hay dùngactively promotestrongly promoteaim to promote
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ và phát triển bền vững.
|
— | |
| phr. |
giải quyết các thách thức môi trường
We must address environmental challenges to secure a better future.
Chúng ta phải giải quyết các thách thức môi trường để đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn.
Chi tiếtCollaboration is essential to address environmental challenges effectively.Sự hợp tác là cần thiết để giải quyết các thách thức môi trường một cách hiệu quả.
Đồng nghĩatackle environmental issuesconfront environmental problems
Cụm hay dùngeffectively addressactively addressurgently address
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách và hành động.
|
— | |
|
/ɪnˈhæns ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường hiểu biết về các vấn đề môi trường
Campaigns aim to enhance environmental awareness among the public.
Các chiến dịch nhằm tăng cường hiểu biết về môi trường trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools can enhance environmental awareness through educational programs.Các trường học có thể tăng cường hiểu biết về môi trường qua các chương trình giáo dục.
Đồng nghĩaraise environmental consciousnessboost eco-awareness
Cụm hay dùngprograms to enhance environmental awarenessefforts to enhance environmental awareness
Cách dùng: thường áp dụng trong giáo dục và truyền thông.
|
— |
|
/prɪˈzɜːrv ˈnætʃərəl ˈhæbɪtæts/
|
phr. |
bảo vệ và duy trì môi trường tự nhiên cho động vật hoang dã
Conservation efforts aim to preserve natural habitats for endangered species.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ môi trường tự nhiên cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiếtWe must preserve natural habitats to maintain biodiversity.Chúng ta phải bảo vệ môi trường tự nhiên để duy trì sự đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaprotect natural environmentsconserve wildlife habitats
Cụm hay dùngprojects to preserve natural habitatslaws to preserve natural habitats
Cách dùng: thường thấy trong văn bản bảo tồn và sinh thái.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ rɪˈsaɪklɪŋ ˈɛfɚts/
|
phr. |
khuyến khích các hành động nhằm tái sử dụng vật liệu
Schools should encourage recycling efforts among students.
Các trường học nên khuyến khích các nỗ lực tái chế trong học sinh.
Chi tiếtCommunities can encourage recycling efforts to reduce waste.Các cộng đồng có thể khuyến khích các nỗ lực tái chế để giảm thiểu rác thải.
Đồng nghĩapromote recycling initiativessupport recycling programs
Cụm hay dùngcampaigns to encourage recycling effortsstrategies to encourage recycling efforts
Cách dùng: thường áp dụng trong các hoạt động cộng đồng và giáo dục.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ˌkɒnsərˈveɪʃən/
|
phr. |
đầu tư vào việc bảo vệ môi trường
Governments should invest in conservation to protect endangered species.
Các chính phủ nên đầu tư vào việc bảo vệ để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiếtWe can invest in conservation programs to restore habitats.Chúng ta có thể đầu tư vào các chương trình bảo tồn để phục hồi môi trường sống.
Đồng nghĩafund conservation effortssupport environmental protection
Cụm hay dùnginitiatives to invest in conservationprojects to invest in conservation
Cách dùng: thường thấy trong văn bản về bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt pəˈluːʃən/
|
phr. |
tăng cường hiểu biết về các vấn đề ô nhiễm
Nonprofits work to raise awareness about pollution in urban areas.
Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để tăng cường hiểu biết về ô nhiễm ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtRaising awareness about pollution can lead to community action.Tăng cường hiểu biết về ô nhiễm có thể dẫn đến hành động của cộng đồng.
Đồng nghĩapromote pollution awarenessincrease pollution consciousness
Cụm hay dùngcampaigns to raise awareness about pollutionefforts to raise awareness about pollution
Cách dùng: thường thấy trong các chiến dịch truyền thông.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsɪti/
|
phr. |
Thúc đẩy đa dạng sinh học.
Efforts to promote biodiversity are essential for healthy ecosystems.
Nỗ lực thúc đẩy đa dạng sinh học là rất cần thiết cho hệ sinh thái khỏe mạnh.
Chi tiếtPrograms that promote biodiversity can benefit agriculture.Các chương trình thúc đẩy đa dạng sinh học có thể mang lại lợi ích cho nông nghiệp.
Đồng nghĩaencourage biological diversitysupport ecological variety
Cụm hay dùngconservation strategiesenvironmental policies
Rất quan trọng cho hệ sinh thái và nông nghiệp.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Countries need to invest in renewable energy for a sustainable future.
Các quốc gia cần đầu tư vào năng lượng tái tạo để có một tương lai bền vững.
Chi tiếtInvesting in renewable energy can create new job opportunities.Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.
Đồng nghĩafund renewable resourcessupport green energy
Cụm hay dùngincrease fundingdevelop technologies
Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một phần quan trọng trong phát triển bền vững.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl səˈsteɪnəˌbɪlɪti/
|
phr. |
thúc đẩy tính bền vững sinh thái.
We need to promote ecological sustainability in our communities.
Chúng ta cần thúc đẩy tính bền vững sinh thái trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtPromoting ecological sustainability is crucial for future generations.Thúc đẩy tính bền vững sinh thái là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩasupport ecological balanceencourage environmental sustainability
Cụm hay dùngadvocate forimplement policies
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường.
|
— |
|
/kriːeɪt ɡriːn speɪsɪz/
|
phr. |
tạo ra các không gian xanh.
Cities should create green spaces for residents to enjoy.
Các thành phố nên tạo ra các không gian xanh cho cư dân thư giãn.
Chi tiếtCreating green spaces can improve urban air quality.Tạo ra các không gian xanh có thể cải thiện chất lượng không khí đô thị.
Đồng nghĩadevelop parksestablish green areas
Cụm hay dùngdesign parksbuild gardens
Cụm từ này thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/səˈpɔːrt rɪˈnuːəbl rɪˈsɔːrsɪz/
|
phr. |
hỗ trợ hoặc ủng hộ các nguồn lực có thể tái tạo
We must support renewable resources for a sustainable future.
Chúng ta phải hỗ trợ các nguồn tài nguyên tái tạo cho một tương lai bền vững.
Chi tiếtGovernments should support renewable resources in their energy plans.Các chính phủ nên hỗ trợ các nguồn tài nguyên tái tạo trong kế hoạch năng lượng của họ.
Đồng nghĩaendorse renewable resourcespromote renewable resources
Cụm hay dùngactively support renewable resourceseffectively support renewable resources
Cụm từ này liên quan đến việc sử dụng năng lượng tái tạo.
|
— |
|
/kənˈsɜːrv ˈɛnərdʒi rɪˈsɔːrsɪz/
|
phr. |
sử dụng năng lượng một cách tiết kiệm
We must conserve energy resources to protect the planet.
Chúng ta phải tiết kiệm các nguồn năng lượng để bảo vệ hành tinh.
Chi tiếtSimple actions can help conserve energy resources at home.Những hành động đơn giản có thể giúp tiết kiệm năng lượng tại nhà.
Đồng nghĩasave energy resourcespreserve energy resources
Cụm hay dùngactively conserve energy resourceseffectively conserve energy resources
Cụm từ này có thể áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈikoʊˌfrɛndli ˈprɒdʌkts/
|
phr. |
khuyến khích sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường
Businesses should promote eco-friendly products to attract customers.
Các doanh nghiệp nên khuyến khích sản phẩm thân thiện với môi trường để thu hút khách hàng.
Chi tiếtWe need to promote eco-friendly products in our stores.Chúng ta cần khuyến khích các sản phẩm thân thiện với môi trường trong cửa hàng của mình.
Đồng nghĩaencourage green productssupport eco-friendly items
Cụm hay dùngactively promote eco-friendly productseffectively promote eco-friendly products
Cụm từ này phổ biến trong quảng cáo và tiếp thị.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt ɡriːn ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
thực hiện các chính sách bảo vệ môi trường
Governments should implement green policies for sustainable development.
Các chính phủ nên thực hiện các chính sách xanh cho phát triển bền vững.
Chi tiếtCompanies are encouraged to implement green policies in their operations.Các công ty được khuyến khích thực hiện các chính sách xanh trong hoạt động của họ.
Đồng nghĩaenforce eco-friendly policiesadopt green measures
Cụm hay dùngeffectively implement green policiessuccessfully implement green policies
Cụm từ này liên quan đến chính sách công và doanh nghiệp.
|
— |
|
/faɪt əˈɡeɪnst pəˈluːʃən/
|
phr. |
đối phó với ô nhiễm
We must fight against pollution for a better environment.
Chúng ta phải đối phó với ô nhiễm để có một môi trường tốt hơn.
Chi tiếtCommunities are organizing to fight against pollution.Các cộng đồng đang tổ chức để đối phó với ô nhiễm.
Đồng nghĩacombat pollutiontackle pollution
Cụm hay dùngactively fight against pollutioneffectively fight against pollution
Cụm từ này thường thấy trong các chiến dịch môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˌkɒnsərˈveɪʃən ˈɛfərts/
|
phr. |
tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường
Many volunteers engage in conservation efforts every year.
Nhiều tình nguyện viên tham gia vào các nỗ lực bảo tồn mỗi năm.
Chi tiếtSchools encourage students to engage in conservation efforts.Các trường học khuyến khích học sinh tham gia vào các nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩaparticipate in conservationjoin conservation activities
Cụm hay dùngactively engage in conservation effortssuccessfully engage in conservation efforts
Cụm từ này thể hiện sự tham gia vào bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp səˈsteɪnəbl səˈluːʃənz/
|
phr. |
phát triển các phương pháp đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không gây hại cho môi trường
We must develop sustainable solutions for energy consumption.
Chúng ta phải phát triển các giải pháp bền vững cho việc tiêu thụ năng lượng.
Chi tiếtInnovators are working to develop sustainable solutions for waste management.Các nhà đổi mới đang làm việc để phát triển các giải pháp bền vững cho quản lý chất thải.
Đồng nghĩacreate sustainable methodsformulate sustainable strategies
Cụm hay dùngsuccessfully develop sustainable solutionseffectively develop sustainable solutions
Cụm từ này liên quan đến phát triển và công nghệ.
|
— |
|
/prəˈmoʊt rɪˈnuːəbl rɪˈsɔːrsɪz/
|
phr. |
hỗ trợ việc sử dụng năng lượng có thể tái tạo
Governments should promote renewable resources to reduce reliance on fossil fuels.
Các chính phủ nên hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtCommunities are working together to promote renewable resources like solar and wind energy.Các cộng đồng đang làm việc cùng nhau để hỗ trợ các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió.
Đồng nghĩaadvocate renewable resources
Cụm hay dùngactively promote renewable resourceseffectively promote renewable resources
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về năng lượng.
|
— |
|
/əˈdrɛs ɪnˈvaɪrənˈmɛntl kənˈsɜrnz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề ảnh hưởng đến môi trường
We need to address environmental concerns to ensure a healthier planet.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề môi trường để đảm bảo một hành tinh khỏe mạnh hơn.
Chi tiếtLocal governments must address environmental concerns raised by citizens.Các chính quyền địa phương phải giải quyết các vấn đề môi trường do công dân nêu ra.
Đồng nghĩatackle environmental issues
Cụm hay dùngurgently address environmental concernseffectively address environmental concerns
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɡriːn ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
thúc đẩy các dự án thân thiện với môi trường
Many companies promote green initiatives to improve their image.
Nhiều công ty thúc đẩy các sáng kiến xanh để cải thiện hình ảnh của mình.
Chi tiếtGovernments can promote green initiatives through funding programs.Các chính phủ có thể thúc đẩy các sáng kiến xanh thông qua các chương trình tài trợ.
Đồng nghĩasupport eco-friendly initiativesencourage green projects
Cụm hay dùngeffectively promote green initiativessuccessfully promote green initiatives
Cụm từ này thường thấy trong các báo cáo doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˈfɒstər ˈiːkoʊˈkɒnʃəs bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
khuyến khích hành vi có ý thức về môi trường
Schools can foster eco-conscious behavior among students.
Các trường học có thể khuyến khích hành vi có ý thức về môi trường trong học sinh.
Chi tiếtCommunity programs aim to foster eco-conscious behavior in residents.Các chương trình cộng đồng nhằm khuyến khích hành vi có ý thức về môi trường trong cư dân.
Đồng nghĩaencourage environmental awarenesspromote eco-friendly behavior
Cụm hay dùngactively foster eco-conscious behavioreffectively foster eco-conscious behavior
Cụm từ này thường thấy trong các chiến dịch giáo dục cộng đồng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt səˈsteɪnəbl æɡrɪˈkʌltʃər/
|
phr. |
thúc đẩy các phương pháp nông nghiệp bền vững
We must promote sustainable agriculture to protect our food supply.
Chúng ta phải thúc đẩy nông nghiệp bền vững để bảo vệ nguồn thực phẩm của mình.
Chi tiếtLocal governments can promote sustainable agriculture through incentives.Các chính phủ địa phương có thể thúc đẩy nông nghiệp bền vững thông qua các ưu đãi.
Đồng nghĩasupport eco-friendly farmingencourage sustainable farming
Cụm hay dùngeffectively promote sustainable agricultureactively promote sustainable agriculture
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an ninh lương thực.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈwaɪldlaɪf kənˈsɜrvəˌteɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ các nỗ lực bảo vệ động vật hoang dã và môi trường sống của chúng
Organizations work hard to promote wildlife conservation.
Các tổ chức làm việc chăm chỉ để thúc đẩy bảo tồn động vật hoang dã.
Chi tiếtEducation can help promote wildlife conservation awareness.Giáo dục có thể giúp nâng cao nhận thức về bảo tồn động vật hoang dã.
Đồng nghĩasupport wildlife protection
Cụm hay dùngactively promote wildlife conservationeffectively promote wildlife conservation
Cụm từ này thường liên quan đến bảo tồn động vật.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích giáo dục về môi trường
Schools should promote environmental education among students.
Các trường học nên khuyến khích giáo dục về môi trường cho học sinh.
Chi tiếtNon-profits work to promote environmental education in communities.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để khuyến khích giáo dục về môi trường trong cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage environmental learningsupport eco-education
Cụm hay dùngactively promote environmental educationeffective ways to promote environmental education
Cụm từ này thường thấy trong các chương trình giảng dạy.
|
— |
|
/ɪnˈhænʃ ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl səsˈteɪnəˌbɪlɪti/
|
phr. |
cải thiện khả năng duy trì cân bằng sinh thái
We need policies that enhance environmental sustainability.
Chúng ta cần các chính sách cải thiện khả năng duy trì môi trường.
Chi tiếtNew practices can enhance environmental sustainability in cities.Các thực hành mới có thể cải thiện tính bền vững môi trường ở các thành phố.
Đồng nghĩaimprove environmental sustainabilityboost ecological sustainability
Cụm hay dùngstrategies to enhance environmental sustainabilitymeasures to enhance environmental sustainability
Cụm từ này thường liên quan đến các chính sách môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường nhận thức về các vấn đề môi trường
Programs aim to increase environmental awareness among the public.
Các chương trình nhằm tăng cường nhận thức về môi trường trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools can play a key role in increasing environmental awareness.Các trường học có thể đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về môi trường.
Đồng nghĩaraise environmental consciousnessboost environmental awareness
Cụm hay dùngstrategies to increase environmental awarenessefforts to increase environmental awareness
Cụm từ này thường xuất hiện trong các chương trình giáo dục.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbæl.əns/
|
phr. |
giúp duy trì một hệ sinh thái khỏe mạnh
Conservation efforts aim to foster ecological balance in nature.
Nỗ lực bảo tồn nhằm giúp duy trì sự cân bằng sinh thái trong tự nhiên.
Chi tiếtWe must foster ecological balance for biodiversity to thrive.Chúng ta phải duy trì sự cân bằng sinh thái để đa dạng sinh học phát triển.
Đồng nghĩapromote ecological balancesupport ecosystem health
Cụm hay dùngactively foster ecological balancestrategies to foster ecological balance
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bảo tồn.
|
— |
|
/ɪnˈkərɪdʒ səˈsteɪnəbl ˈlaɪfstaɪlz/
|
phr. |
khuyến khích lối sống thân thiện với môi trường
Communities should encourage sustainable lifestyles among residents.
Cộng đồng nên khuyến khích lối sống bền vững cho cư dân.
Chi tiếtPrograms can help encourage sustainable lifestyles in urban areas.Các chương trình có thể giúp khuyến khích lối sống bền vững ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩapromote eco-friendly lifestylesadvocate for sustainable living
Cụm hay dùngactively encourage sustainable lifestylesstrategies to encourage sustainable lifestyles
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lối sống bền vững.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈɪmˌpækts/
|
phr. |
theo dõi ảnh hưởng của các hành động đến môi trường
It is crucial to monitor environmental impacts of industrial activities.
Việc theo dõi ảnh hưởng môi trường của các hoạt động công nghiệp là rất quan trọng.
Chi tiếtOrganizations are tasked to monitor environmental impacts effectively.Các tổ chức có nhiệm vụ theo dõi ảnh hưởng môi trường một cách hiệu quả.
Đồng nghĩatrack environmental effectsassess environmental impacts
Cụm hay dùngeffectively monitor environmental impactsways to monitor environmental impacts
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ɡriːn tɛkˈnɑːlədʒi/
|
phr. |
khuyến khích công nghệ xanh
Governments should encourage green technology to reduce pollution.
Các chính phủ nên khuyến khích công nghệ xanh để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtInvesting in research can encourage green technology innovations.Đầu tư vào nghiên cứu có thể khuyến khích các đổi mới công nghệ xanh.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ɪnˈvaɪrənˈmɛntl rɪˈsɜːrʧ/
|
phr. |
đầu tư vào nghiên cứu môi trường
We need to invest in environmental research to find solutions.
Chúng ta cần đầu tư vào nghiên cứu môi trường để tìm ra giải pháp.
Chi tiếtInvesting in environmental research can lead to better policies.Đầu tư vào nghiên cứu môi trường có thể dẫn đến các chính sách tốt hơn.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr ɪnˈvaɪrənˈmɛntl ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
ủng hộ công bằng môi trường
Activists advocate for environmental justice in affected communities.
Các nhà hoạt động ủng hộ công bằng môi trường trong các cộng đồng bị ảnh hưởng.
Chi tiếtAdvocating for environmental justice helps marginalized groups.Ủng hộ công bằng môi trường giúp các nhóm bị thiệt thòi.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈstuːərdʃɪp/
|
phr. |
khuyến khích quản lý có trách nhiệm với môi trường.
Schools can encourage environmental stewardship through education.
Các trường học có thể khuyến khích quản lý môi trường thông qua giáo dục.
Chi tiếtCommunities should encourage environmental stewardship among citizens.Các cộng đồng nên khuyến khích quản lý môi trường trong công dân.
Đồng nghĩapromote environmental responsibilityadvocate for stewardship
Cụm hay dùngactively encourageeffectively encouragesuccessfully encourage
Cụm từ này nhấn mạnh trách nhiệm của mọi người đối với môi trường.
|
— |
|
/ədˈvæns ˌɪnvaɪrənˈmɛntəl ˈpɑːlɪsiz/
|
phr. |
thúc đẩy và cải thiện các quy định bảo vệ môi trường.
We need to advance environmental policies for future generations.
Chúng ta cần thúc đẩy các chính sách môi trường cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtAdvancing environmental policies is crucial for sustainability.Thúc đẩy các chính sách môi trường là rất quan trọng cho sự bền vững.
Đồng nghĩapromote environmental regulationsenhance environmental policies
Cụm hay dùngactively advancesuccessfully advanceurgently advance
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ɡriːn tɛkˈnɒlədʒi/
|
phr. |
đầu tư vào công nghệ xanh
Companies should invest in green technology for a better future.
Các công ty nên đầu tư vào công nghệ xanh cho tương lai tốt đẹp hơn.
Chi tiếtInvesting in green technology helps reduce pollution.Đầu tư vào công nghệ xanh giúp giảm ô nhiễm.
Đồng nghĩafund eco-friendly technologysupport sustainable technology
Cụm hay dùngactively investstrategically investurgently invest
Giúp thúc đẩy phát triển bền vững.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl ˈædvəkəsi/
|
phr. |
tham gia vào hoạt động bảo vệ môi trường
Many activists engage in environmental advocacy to raise awareness.
Nhiều nhà hoạt động tham gia vào hoạt động bảo vệ môi trường để nâng cao nhận thức.
Chi tiếtEngaging in environmental advocacy can lead to positive change.Tham gia vào hoạt động bảo vệ môi trường có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.
Đồng nghĩaparticipate in environmental campaignssupport environmental causes
Cụm hay dùngactively engagestrongly engageeffectively engage
Liên quan đến việc bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪnˈvaɪrənˈmɛntl kənˈsɜrveɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ các nỗ lực bảo vệ môi trường
Nonprofits often work to promote environmental conservation.
Các tổ chức phi lợi nhuận thường làm việc để hỗ trợ bảo vệ môi trường.
Chi tiếtSchools can help promote environmental conservation through education.Các trường học có thể giúp hỗ trợ bảo vệ môi trường thông qua giáo dục.
Đồng nghĩaencourage environmental preservationsupport ecological conservation
Cụm hay dùngstrongly promote environmental conservationactively promote environmental conservation
Là một phần quan trọng trong các hoạt động bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈhæns rɪˈsaɪklɪŋ ˈɛfərts/
|
phr. |
cải thiện các hoạt động liên quan đến tái chế
Cities should enhance recycling efforts to reduce waste.
Các thành phố nên cải thiện các nỗ lực tái chế để giảm rác thải.
Chi tiếtWe need to enhance recycling efforts to protect the planet.Chúng ta cần cải thiện các nỗ lực tái chế để bảo vệ hành tinh.
Đồng nghĩaboost recycling initiativesimprove recycling programs
Cụm hay dùngeffectively enhance recycling effortssuccessfully enhance recycling efforts
Là một phần quan trọng trong việc giảm thiểu rác thải.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
khuyến khích sử dụng ít năng lượng hơn cho cùng một sản phẩm
Policies should encourage energy efficiency in buildings.
Các chính sách nên khuyến khích hiệu quả năng lượng trong các tòa nhà.
Chi tiếtWe need to encourage energy efficiency to combat climate change.Chúng ta cần khuyến khích hiệu quả năng lượng để chống lại biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩapromote energy conservationsupport energy-saving measures
Cụm hay dùngactively encourage energy efficiencyeffectively encourage energy efficiency
Giúp giảm thiểu tiêu thụ năng lượng.
|
— |
|
/ədˈvæns ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy sự hiểu biết về các vấn đề sinh thái
Education can advance ecological awareness among young people.
Giáo dục có thể thúc đẩy sự hiểu biết sinh thái trong giới trẻ.
Chi tiếtPrograms aim to advance ecological awareness in communities.Các chương trình nhằm thúc đẩy nhận thức sinh thái trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote ecological understandingenhance ecological knowledge
Cụm hay dùngeffectively advance ecological awarenessactively advance ecological awareness
Quan trọng để tạo ra những thay đổi tích cực.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ɡriːn tɛkˈnɒlədʒiz/
|
phr. |
hỗ trợ và phát triển công nghệ thân thiện với môi trường
Investments are needed to foster green technologies.
Cần có đầu tư để hỗ trợ công nghệ xanh.
Chi tiếtGovernments can foster green technologies through subsidies.Các chính phủ có thể hỗ trợ công nghệ xanh thông qua trợ cấp.
Đồng nghĩapromote green innovationssupport eco-friendly technologies
Cụm hay dùngactively foster green technologieseffectively foster green technologies
Giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ɛr ˈkwɒləti/
|
phr. |
cải thiện không khí sạch hơn và lành mạnh hơn
Cities are working hard to improve air quality for residents.
Các thành phố đang nỗ lực để cải thiện chất lượng không khí cho cư dân.
Chi tiếtPolicies can help improve air quality in urban areas.Các chính sách có thể giúp cải thiện chất lượng không khí ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩaenhance air qualityboost air cleanliness
Cụm hay dùngsignificantly improve air qualityeffectively improve air quality
Là một vấn đề quan trọng trong sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp kliːn tɛkˈnɒlədʒiz/
|
phr. |
phát triển công nghệ không gây hại cho môi trường
Investing in research can help develop clean technologies.
Đầu tư vào nghiên cứu có thể giúp phát triển công nghệ sạch.
Chi tiếtCompanies are working to develop clean technologies for energy.Các công ty đang làm việc để phát triển công nghệ sạch cho năng lượng.
Đồng nghĩacreate eco-friendly technologiesinnovate clean solutions
Cụm hay dùngsuccessfully develop clean technologieseffectively develop clean technologies
Giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt kliːn ɛr ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các chương trình nhằm cải thiện chất lượng không khí
Local governments should promote clean air initiatives for healthier communities.
Các chính quyền địa phương nên hỗ trợ các sáng kiến không khí sạch cho cộng đồng khỏe mạnh hơn.
Chi tiếtNonprofits often promote clean air initiatives through awareness campaigns.Các tổ chức phi lợi nhuận thường hỗ trợ các sáng kiến không khí sạch thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩaadvocate clean air programssupport air quality improvement
Cụm hay dùngactively promote clean air initiativessuccessfully promote clean air initiatives
Cụm này thường được sử dụng trong các chương trình bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈɡriːnhaʊs ɡæs ɪˈmɪʃənz/
|
phr. |
giảm lượng khí thải gây ấm lên hành tinh
Countries must work together to reduce greenhouse gas emissions.
Các quốc gia phải hợp tác để giảm khí thải nhà kính.
Chi tiếtIndividuals can help reduce greenhouse gas emissions by driving less.Cá nhân có thể giúp giảm khí thải nhà kính bằng cách lái xe ít hơn.
Đồng nghĩalower greenhouse gas outputminimize greenhouse emissions
Cụm hay dùngsignificantly reduce greenhouse gas emissionseffectively reduce greenhouse gas emissions
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn ɡriːn ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
đầu tư vào các dự án thân thiện với môi trường
Cities should invest in green initiatives to improve urban living.
Các thành phố nên đầu tư vào các sáng kiến xanh để cải thiện cuộc sống đô thị.
Chi tiếtCompanies are increasingly investing in green initiatives for sustainability.Các công ty đang ngày càng đầu tư vào các sáng kiến xanh vì sự bền vững.
Đồng nghĩafund eco-friendly projects
Cụm hay dùngsupport green projectspromote green initiatives
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và đầu tư.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr kliːn ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
ủng hộ việc sử dụng các nguồn năng lượng không gây hại
Activists advocate for clean energy to combat pollution.
Các nhà hoạt động ủng hộ năng lượng sạch để chống lại ô nhiễm.
Chi tiếtAdvocating for clean energy is essential for a sustainable future.Ủng hộ năng lượng sạch là điều cần thiết cho một tương lai bền vững.
Đồng nghĩasupport renewable energy
Cụm hay dùngpromote clean energy solutionsadvocate for renewable sources
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về năng lượng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɡrin ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
thúc đẩy các hành động thân thiện với môi trường.
Schools should promote green practices among students.
Các trường học nên thúc đẩy các hành động thân thiện với môi trường trong học sinh.
Chi tiếtBusinesses can promote green practices to attract eco-conscious consumers.Các doanh nghiệp có thể thúc đẩy các hành động thân thiện với môi trường để thu hút người tiêu dùng ý thức về sinh thái.
Đồng nghĩaencourage eco-friendly practicessupport sustainable actions
Cụm hay dùngactively promote green practicespromote sustainable practices
Cụm từ này thường dùng trong các chương trình bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/
|
phr. |
khuyến khích phát triển bền vững.
Countries must encourage sustainable development for a better future.
Các quốc gia phải khuyến khích phát triển bền vững cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Chi tiếtEncouraging sustainable development is essential for global health.Khuyến khích phát triển bền vững là rất cần thiết cho sức khỏe toàn cầu.
Đồng nghĩapromote sustainable growthsupport sustainable practices
Cụm hay dùngactively encourage sustainable developmentpolicies to encourage sustainable development
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo phát triển.
|
— |
|
/ˈfɒstər ɪnˌvaɪrənˈmɛntl səˌsteɪnəˈbɪləti/
|
phr. |
khuyến khích các phương pháp hỗ trợ sức khỏe của môi trường
Communities can foster environmental sustainability through local initiatives.
Các cộng đồng có thể khuyến khích sự bền vững môi trường thông qua các sáng kiến địa phương.
Chi tiếtEducation is essential to foster environmental sustainability among youth.Giáo dục là điều cần thiết để khuyến khích sự bền vững môi trường trong giới trẻ.
Đồng nghĩapromote environmental health
Cụm hay dùngactively foster environmental sustainabilitysuccessfully foster environmental sustainability
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường.
|
— |
|
/ədˈvæns rɪˈnuːəbl tɛkˈnɑːlədʒiz/
|
phr. |
thúc đẩy sự phát triển của công nghệ năng lượng sạch
Investing in research can help advance renewable technologies.
Đầu tư vào nghiên cứu có thể giúp thúc đẩy công nghệ năng lượng tái tạo.
Chi tiếtGovernments should support initiatives that advance renewable technologies.Các chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến thúc đẩy công nghệ năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩapromote clean technologies
Cụm hay dùngeffectively advance renewable technologiesurgently advance renewable technologies
Cụm từ này được dùng trong các cuộc thảo luận về năng lượng sạch.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˌbaɪoʊˈdaɪvərsɪti/
|
phr. |
tăng cường sự đa dạng sinh học
Conservation efforts aim to enhance biodiversity in the region.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm tăng cường sự đa dạng sinh học trong khu vực.
Chi tiếtPlanting native species helps enhance biodiversity.Trồng các loài bản địa giúp tăng cường sự đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaincrease biodiversityboost biodiversity
Cụm hay dùngeffectively enhance biodiversityactively enhance biodiversity
Cụm này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn.
|
— |
|
/ˈtækəl pəˈluːʃən/
|
phr. |
giải quyết và giảm ô nhiễm
The government needs to tackle pollution more effectively.
Chính phủ cần phải giải quyết ô nhiễm hiệu quả hơn.
Chi tiếtCommunity programs can help tackle pollution in urban areas.Các chương trình cộng đồng có thể giúp giải quyết ô nhiễm ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩaaddress pollutioncombat pollution
Cụm hay dùngurgently tackle pollutioneffectively tackle pollution
Cụm này rất quan trọng trong các bài luận về chính sách môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˌkɒnsərˈveɪʃən ˈɛfərts/
|
phr. |
khuyến khích các hành động bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
We should encourage conservation efforts in our communities.
Chúng ta nên khuyến khích các nỗ lực bảo tồn trong cộng đồng.
Chi tiếtMany organizations work to encourage conservation efforts worldwide.Nhiều tổ chức làm việc để khuyến khích các nỗ lực bảo tồn trên toàn thế giới.
Đồng nghĩapromote conservation effortssupport conservation efforts
Cụm hay dùngactively encourage conservation effortseffectively encourage conservation efforts
Cụm này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn.
|
— |
|
/ˈfɒstər ˈiːkoʊˌfrɛndli bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
khuyến khích các hành động tốt cho môi trường
Schools play a vital role in fostering eco-friendly behavior.
Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích hành vi thân thiện với môi trường.
Chi tiếtCommunities can foster eco-friendly behavior through workshops.Các cộng đồng có thể khuyến khích hành vi thân thiện với môi trường thông qua các buổi hội thảo.
Đồng nghĩapromote eco-friendly behaviorencourage green behavior
Cụm hay dùngactively foster eco-friendly behavioreffectively foster eco-friendly behavior
Cụm này thường được sử dụng trong giáo dục môi trường.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
thúc đẩy nhận thức sinh thái
Programs can foster ecological awareness in schools.
Các chương trình có thể thúc đẩy nhận thức sinh thái trong các trường học.
Chi tiếtFostering ecological awareness is important for future generations.Thúc đẩy nhận thức sinh thái là quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩapromote ecological awarenessraise ecological consciousness
Cụm hay dùngeffectively foster ecological awarenesssuccessfully foster ecological awareness
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục về sinh thái.
|
— |
|
/ədˈvæns ɡriːn tɛkˈnɑːlədʒiz/
|
phr. |
tiến bộ công nghệ xanh
Investing in research can advance green technologies significantly.
Đầu tư vào nghiên cứu có thể tiến bộ công nghệ xanh một cách đáng kể.
Chi tiếtCountries should work together to advance green technologies.Các quốc gia nên hợp tác để tiến bộ công nghệ xanh.
Đồng nghĩadevelop eco-friendly technologiespromote sustainable technologies
Cụm hay dùngadvance renewable technologiesadvance sustainable practices
Liên quan đến đổi mới công nghệ.
|
— |
|
/ɪnˈkʌrɪdʒ ˈikoʊˌfrɛndli ˈhæbəts/
|
phr. |
khuyến khích thói quen thân thiện với môi trường
Families can encourage eco-friendly habits at home.
Các gia đình có thể khuyến khích thói quen thân thiện với môi trường tại nhà.
Chi tiếtSchools play a role in encouraging eco-friendly habits among students.Các trường học đóng vai trò trong việc khuyến khích thói quen thân thiện với môi trường trong học sinh.
Đồng nghĩapromote green habitsadvocate for eco-friendly behaviors
Cụm hay dùngencourage sustainable livingencourage environmental awareness
Có thể áp dụng trong cuộc sống hàng ngày.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn kənˌsɜːrˈveɪʃən ˈɛfərts/
|
phr. |
đầu tư vào nỗ lực bảo tồn
We should invest in conservation efforts to protect wildlife.
Chúng ta nên đầu tư vào nỗ lực bảo tồn để bảo vệ động vật hoang dã.
Chi tiếtGovernments can invest in conservation efforts to restore ecosystems.Các chính phủ có thể đầu tư vào nỗ lực bảo tồn để phục hồi hệ sinh thái.
Đồng nghĩafund conservation projectssupport preservation efforts
Cụm hay dùnginvest in environmental projectsinvest in wildlife conservation
Thường dùng trong bối cảnh bảo tồn thiên nhiên.
|
— |
|
/prəˈmoʊt kliːn ˈwɔːtər ˈæk.sɛs/
|
phr. |
khuyến khích tiếp cận nước sạch
Efforts to promote clean water access are vital in developing countries.
Nỗ lực khuyến khích tiếp cận nước sạch là rất quan trọng ở các nước đang phát triển.
Chi tiếtNonprofits work to promote clean water access globally.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để thúc đẩy tiếp cận nước sạch trên toàn cầu.
Đồng nghĩaensure safe water accessadvocate for clean water
Cụm hay dùngpromote water conservationpromote sanitation access
Rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈkʌrɪdʒ ˈwaɪldlaɪf prəˈtɛkʃən/
|
phr. |
khuyến khích bảo vệ động vật hoang dã
Organizations work to encourage wildlife protection globally.
Các tổ chức làm việc để khuyến khích bảo vệ động vật hoang dã trên toàn cầu.
Chi tiếtCommunity programs can encourage wildlife protection initiatives.Các chương trình cộng đồng có thể khuyến khích các sáng kiến bảo vệ động vật hoang dã.
Đồng nghĩapromote wildlife conservationadvocate for animal protection
Cụm hay dùngencourage biodiversity protectionencourage habitat preservation
Liên quan đến bảo tồn động vật.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbælənсe/
|
phr. |
cải thiện sự hài hòa tự nhiên của hệ sinh thái.
Conservation efforts are essential to enhance ecological balance.
Những nỗ lực bảo tồn là cần thiết để cải thiện sự cân bằng sinh thái.
Chi tiếtPlanting trees can help enhance ecological balance in urban areas.Trồng cây có thể giúp cải thiện sự cân bằng sinh thái ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩaimprove ecological stabilitystrengthen ecological balance
Cụm hay dùngeffectively enhanceactively enhancesuccessfully enhance
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr ɡriːn ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
ủng hộ và khuyến khích năng lượng từ các nguồn tái tạo.
Many organizations advocate for green energy solutions.
Nhiều tổ chức ủng hộ các giải pháp năng lượng xanh.
Chi tiếtAdvocating for green energy is crucial for a sustainable future.Ủng hộ năng lượng xanh là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
Đồng nghĩapromote green energysupport renewable energy
Cụm hay dùngstrongly advocateactively advocateconsistently advocate
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về năng lượng.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈwaɪldlaɪf prɛzərˈveɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích nỗ lực bảo vệ các loài động vật.
We need to encourage wildlife preservation to maintain biodiversity.
Chúng ta cần khuyến khích bảo tồn động vật hoang dã để duy trì sự đa dạng sinh học.
Chi tiếtEducation can play a vital role in encouraging wildlife preservation.Giáo dục có thể đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích bảo tồn động vật hoang dã.
Đồng nghĩapromote wildlife conservationsupport wildlife protection
Cụm hay dùngactively encouragestrongly encourageeffectively encourage
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ động vật.
|
— |
|
/faɪt əˈɡeɪnst ˌdiːfɔːrɪˈsteɪʃən/
|
phr. |
hành động ngăn chặn mất rừng
We must fight against deforestation to protect wildlife.
Chúng ta phải hành động chống lại nạn chặt phá rừng để bảo vệ động vật hoang dã.
Chi tiếtFighting against deforestation is crucial for our ecosystem.Chống lại nạn chặt phá rừng là rất quan trọng cho hệ sinh thái của chúng ta.
Đồng nghĩacombat deforestation
Cụm hay dùngprevent deforestationaddress deforestation
Cụm này thường gặp trong các cuộc thảo luận về bảo tồn rừng.
|
— |
|
/ˈfɒstər ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl səsˈteɪnəˌbɪlɪti/
|
phr. |
khuyến khích các phương pháp duy trì sự cân bằng sinh thái
Cities must foster ecological sustainability for a healthier environment.
Các thành phố phải khuyến khích sự bền vững sinh thái để có một môi trường lành mạnh hơn.
Chi tiếtEducation can help foster ecological sustainability in communities.Giáo dục có thể giúp khuyến khích sự bền vững sinh thái trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote ecological sustainabilityencourage ecological balance
Cụm hay dùngfoster environmental sustainabilityfoster sustainable practices
Khuyến khích sự bền vững sinh thái giúp bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt kənˈsɜrˈveɪʃən/
|
phr. |
tăng cường hiểu biết về tầm quan trọng của việc bảo vệ thiên nhiên
Organizations strive to raise awareness about conservation efforts.
Các tổ chức cố gắng nâng cao nhận thức về các nỗ lực bảo tồn.
Chi tiếtMedia campaigns can effectively raise awareness about conservation.Các chiến dịch truyền thông có thể nâng cao nhận thức về bảo tồn một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaincrease awareness about conservationpromote conservation awareness
Cụm hay dùngraise awareness about the environmentraise awareness about sustainability
Nâng cao nhận thức về bảo tồn là cần thiết.
|
— |
|
/ˈfɔstər səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/
|
phr. |
hỗ trợ sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không gây hại cho các thế hệ tương lai.
It is essential to foster sustainable development in urban areas.
Cần thiết phải thúc đẩy sự phát triển bền vững ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtPolicies should foster sustainable development in all sectors.Các chính sách nên thúc đẩy phát triển bền vững trong tất cả các lĩnh vực.
Đồng nghĩaencourage sustainable growthpromote sustainable progress
Cụm hay dùngeffectively fosteractively fostersuccessfully foster
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế.
|
— |
|
/prəˈmoʊt rɪˈsaɪklɪŋ ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các chương trình khuyến khích tái chế
Cities should promote recycling initiatives for waste reduction.
Các thành phố nên khuyến khích các sáng kiến tái chế để giảm rác thải.
Chi tiếtPromoting recycling initiatives can help the environment.Khuyến khích các sáng kiến tái chế có thể giúp môi trường.
Đồng nghĩasupport recycling programs
Cụm hay dùngpromote waste recyclingpromote community recycling
Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch môi trường.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈwaɪldlaɪf kənˈsɜːrveɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ bảo tồn các loài động vật đang gặp nguy hiểm
Many organizations support wildlife conservation efforts.
Nhiều tổ chức hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
Chi tiếtSupporting wildlife conservation is vital for biodiversity.Hỗ trợ bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaback wildlife protection
Cụm hay dùngsupport conservation programssupport endangered species
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn.
|
— |
|
/əˈdrɛs pəˈluːʃən ˈɪʃuːz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề do ô nhiễm gây ra
Cities must address pollution issues to improve public health.
Các thành phố phải giải quyết các vấn đề ô nhiễm để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtGovernments are working to address pollution issues effectively.Các chính phủ đang làm việc để giải quyết các vấn đề ô nhiễm một cách hiệu quả.
Đồng nghĩatackle pollution problemsresolve pollution concerns
Cụm hay dùngaddress environmental issuessolve pollution problems
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˌbaɪoʊˈdɪvɜːrsɪti kənˌsɜːrˈveɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích nỗ lực bảo vệ các loài khác nhau
We must encourage biodiversity conservation to protect our ecosystems.
Chúng ta phải khuyến khích việc bảo tồn đa dạng sinh học để bảo vệ hệ sinh thái của chúng ta.
Chi tiếtOrganizations work to encourage biodiversity conservation through education.Các tổ chức làm việc để khuyến khích bảo tồn đa dạng sinh học thông qua giáo dục.
Đồng nghĩapromote species protectionsupport ecological conservation
Cụm hay dùngencourage wildlife conservationsupport biodiversity initiatives
Cụm từ này thường thấy trong các cuộc thảo luận về bảo tồn thiên nhiên.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ weɪst ɪˈfɛktɪvli/
|
phr. |
quản lý chất thải một cách hiệu quả
Cities need to manage waste effectively to protect the environment.
Các thành phố cần quản lý chất thải hiệu quả để bảo vệ môi trường.
Chi tiếtEffective waste management includes recycling and composting.Quản lý chất thải hiệu quả bao gồm tái chế và ủ phân.
Đồng nghĩahandle waste properlyorganize waste management
Cụm hay dùngimplement waste managementstrategies for managing waste
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý chất thải.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈklɪnər ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
ủng hộ việc sử dụng các nguồn năng lượng ít gây hại hơn
Many organizations advocate for cleaner energy solutions to combat pollution.
Nhiều tổ chức ủng hộ các giải pháp năng lượng sạch để chống lại ô nhiễm.
Chi tiếtAdvocating for cleaner energy is essential for a sustainable future.Ủng hộ năng lượng sạch là rất cần thiết cho một tương lai bền vững.
Đồng nghĩapromote cleaner energysupport renewable energy
Cụm hay dùngstrongly advocate for cleaner energycampaigns that advocate for cleaner energy
Cụm từ này thường thấy trong các bài viết về năng lượng tái tạo.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈiːkoʊˈfrɛndli səˈluːʃənz/
|
phr. |
khuyến khích các giải pháp tốt cho môi trường
Governments should encourage eco-friendly solutions for businesses.
Chính phủ nên khuyến khích các giải pháp thân thiện với môi trường cho doanh nghiệp.
Chi tiếtCommunities can encourage eco-friendly solutions through education.Cộng đồng có thể khuyến khích các giải pháp thân thiện với môi trường thông qua giáo dục.
Đồng nghĩapromote eco-friendly solutionssupport green solutions
Cụm hay dùngefforts to encourage eco-friendly solutionsinitiatives to encourage eco-friendly solutions
Quan trọng cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/prəˈmoʊt iˈkɒlədʒɪkəl ˈbæləns/
|
phr. |
khuyến khích một hệ sinh thái ổn định và khỏe mạnh
Conservation efforts aim to promote ecological balance in nature.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm khuyến khích sự cân bằng sinh thái trong tự nhiên.
Chi tiếtEducation can help promote ecological balance in communities.Giáo dục có thể giúp khuyến khích sự cân bằng sinh thái trong cộng đồng.
Đồng nghĩasupport ecological stabilityfoster ecological harmony
Cụm hay dùngstrategies to promote ecological balanceinitiatives to promote ecological balance
Rất quan trọng cho sự tồn tại của các loài.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˌkɒn.sərˈveɪ.ʃən/
|
phr. |
tham gia vào các nỗ lực bảo vệ môi trường
People should engage in conservation to protect biodiversity.
Mọi người nên tham gia vào các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ đa dạng sinh học.
Chi tiếtSchools encourage students to engage in conservation activities.Các trường học khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động bảo tồn.
Đồng nghĩaparticipate in conservation
Cụm hay dùngactively engage in conservationeffectively engage in conservation
Cụm từ này thường gặp trong các bài viết về bảo vệ thiên nhiên.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈklaɪmət ˈɪʃuːz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu
We must address climate issues urgently to protect our planet.
Chúng ta phải giải quyết các vấn đề khí hậu một cách khẩn cấp để bảo vệ hành tinh của mình.
Chi tiếtLeaders are called to address climate issues effectively.Các nhà lãnh đạo được kêu gọi giải quyết các vấn đề khí hậu một cách hiệu quả.
Đồng nghĩatackle climate issues
Cụm hay dùngurgently address climate issueseffectively address climate issues
Cụm từ này thường thấy trong các bài viết về chính sách khí hậu.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn kliːn tɛkˈnɒlədʒi/
|
phr. |
đầu tư vào công nghệ thân thiện với môi trường
Governments should invest in clean technology to combat pollution.
Chính phủ nên đầu tư vào công nghệ sạch để chống ô nhiễm.
Chi tiếtInvesting in clean technology can create jobs and protect the environment.Đầu tư vào công nghệ sạch có thể tạo ra việc làm và bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩafund clean technologysupport clean technology
Cụm hay dùngactively invest in clean technologysignificantly invest in clean technology
Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo kinh tế về môi trường.
|
— |
|
/ˈtækəl ɪnˈvaɪrənˌmɛntl ˈɪʃuz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề liên quan đến môi trường.
We need to tackle environmental issues to ensure a sustainable future.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề môi trường để đảm bảo một tương lai bền vững.
Chi tiếtGovernments must tackle environmental issues through effective policies.Các chính phủ phải giải quyết các vấn đề môi trường thông qua các chính sách hiệu quả.
Đồng nghĩaaddress environmental challenges
Cụm hay dùngeffectively tacklesuccessfully tackle
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về chính sách môi trường.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz ɪnˈvaɪrənˌmɛntl prəˈtɛkʃən/
|
phr. |
đặt tầm quan trọng vào việc bảo vệ môi trường.
We should prioritize environmental protection in our development plans.
Chúng ta nên đặt tầm quan trọng vào việc bảo vệ môi trường trong kế hoạch phát triển của mình.
Chi tiếtCompanies need to prioritize environmental protection to be sustainable.Các công ty cần đặt tầm quan trọng vào việc bảo vệ môi trường để trở nên bền vững.
Đồng nghĩaemphasize environmental protection
Cụm hay dùngstrongly prioritizeactively prioritize
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs rɪˈnuːə.bəl ˈɛnərdʒi juːs/
|
phr. |
sử dụng nhiều năng lượng từ các nguồn tự nhiên hơn
We need to increase renewable energy use to fight climate change.
Chúng ta cần tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtPolicies should aim to increase renewable energy use in the economy.Các chính sách nên nhắm đến việc tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo trong nền kinh tế.
Đồng nghĩaboost renewable energy consumption
Cụm hay dùngincrease solar energy useincrease wind energy use
Cụm từ này thể hiện sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.
|
— |
|
/ˈɪmplɪment ˈiːkoʊˌfrɛndli ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
thực hiện các chính sách thân thiện với môi trường
Cities are beginning to implement eco-friendly policies.
Các thành phố đang bắt đầu thực hiện các chính sách thân thiện với môi trường.
Chi tiếtIt is crucial to implement eco-friendly policies in urban planning.Việc thực hiện các chính sách thân thiện với môi trường trong quy hoạch đô thị là rất quan trọng.
Đồng nghĩaenforce eco-friendly policiesadopt eco-friendly policies
Cụm hay dùngsuccessfully implement eco-friendly policieseffectively implement eco-friendly policies
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌbaɪoʊˌdaɪˈvɜːrsɪti ˌkɒnsərˈveɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ sự bảo vệ các loài đa dạng.
Organizations work to promote biodiversity conservation globally.
Các tổ chức làm việc để thúc đẩy bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu.
Chi tiếtPromoting biodiversity conservation is essential for ecosystem health.Thúc đẩy bảo tồn đa dạng sinh học là rất quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái.
Đồng nghĩasupport biodiversity preservation
Cụm hay dùngwildlife protectionhabitat conservation
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về bảo tồn sinh thái.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt ˈiːkoʊˌfrɛndli ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
thực hiện các phương pháp tốt cho môi trường.
Companies are encouraged to implement eco-friendly practices in their operations.
Các công ty được khuyến khích thực hiện các phương pháp thân thiện với môi trường trong hoạt động của họ.
Chi tiếtImplementing eco-friendly practices can reduce overall environmental impact.Thực hiện các phương pháp thân thiện với môi trường có thể giảm tác động tổng thể đến môi trường.
Đồng nghĩaadopt eco-friendly methods
Cụm hay dùngbusiness operationsdaily routines
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh doanh bền vững.
|
— |
| phr. |
khuyến khích các lựa chọn an toàn với môi trường.
We should promote eco-friendly solutions in our communities.
Chúng ta nên khuyến khích các giải pháp thân thiện với môi trường trong cộng đồng.
Chi tiếtBusinesses are starting to promote eco-friendly solutions.Các doanh nghiệp đang bắt đầu khuyến khích các giải pháp thân thiện với môi trường.
Đồng nghĩaencourage green solutions
Cụm hay dùngactively promoteeffectively promote
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các chiến dịch môi trường.
|
— | |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈiːkoʊˌfrɛndli bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
khuyến khích hành động tốt cho môi trường
Schools can encourage eco-friendly behavior among students.
Các trường học có thể khuyến khích hành vi thân thiện với môi trường trong học sinh.
Chi tiếtCampaigns aim to encourage eco-friendly behavior in the community.Các chiến dịch nhằm khuyến khích hành vi thân thiện với môi trường trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote environmentally friendly actions
Cụm hay dùngactively encourage eco-friendly behavioreffectively encourage eco-friendly behavior
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh giáo dục và cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn səˈsteɪnəbl səˈluːʃənz/
|
phr. |
đầu tư vào các phương pháp hỗ trợ sự bền vững
Companies need to invest in sustainable solutions to thrive.
Các công ty cần đầu tư vào các giải pháp bền vững để phát triển.
Chi tiếtGovernments should invest in sustainable solutions for energy.Các chính phủ nên đầu tư vào các giải pháp bền vững cho năng lượng.
Đồng nghĩafund sustainable methods
Cụm hay dùngurgently invest in sustainable solutionsactively invest in sustainable solutions
Cụm từ này thường liên quan đến kinh doanh và phát triển bền vững.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˌkɒnzərˈveɪʃən ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
phát triển các kế hoạch bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
It's essential to develop effective conservation strategies.
Điều quan trọng là phát triển các chiến lược bảo tồn hiệu quả.
Chi tiếtOrganizations need to develop conservation strategies to protect wildlife.Các tổ chức cần phát triển các chiến lược bảo tồn để bảo vệ động vật hoang dã.
Đồng nghĩacreate conservation plans
Cụm hay dùngeffectively developaim to developactively develop
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết trong việc bảo vệ thiên nhiên.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ɪnˈvaɪrənˈmɛntl rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/
|
phr. |
khuyến khích trách nhiệm về các hành động môi trường
Schools can foster environmental responsibility in students.
Các trường học có thể khuyến khích trách nhiệm về môi trường ở học sinh.
Chi tiếtPrograms aim to foster environmental responsibility in the community.Các chương trình nhằm khuyến khích trách nhiệm về môi trường trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote environmental accountabilityencourage eco-responsibility
Cụm hay dùngactively foster environmental responsibilityeffectively foster environmental responsibility
Cụm từ này quan trọng trong giáo dục môi trường.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt kənˈsɜːr.veɪ.ʃən ˈmɛʒərz/
|
phr. |
thực hiện các biện pháp bảo tồn môi trường
We need to implement conservation measures to protect wildlife.
Chúng ta cần thực hiện các biện pháp bảo tồn để bảo vệ động vật hoang dã.
Chi tiếtGovernments should implement conservation measures for forests.Các chính phủ nên thực hiện các biện pháp bảo tồn cho rừng.
Đồng nghĩaenforce conservation strategiesapply protective measures
Cụm hay dùngsuccessfully implement conservation measureseffectively implement conservation measures
Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈwaɪldlaɪf prəˈtɛkʃən/
|
phr. |
ủng hộ việc bảo vệ các loài động vật
Many organizations advocate for wildlife protection worldwide.
Nhiều tổ chức ủng hộ việc bảo vệ động vật hoang dã trên toàn thế giới.
Chi tiếtĐồng nghĩasupport wildlife conservation
Cụm hay dùngstrongly advocate for wildlife protectioncampaign to advocate for wildlife protection
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến động vật hoang dã.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˌdiːfɔːrɪˈsteɪʃən ˈɪʃuz/
|
phr. |
giải quyết vấn đề mất rừng
It's essential to address deforestation issues to protect biodiversity.
Việc giải quyết vấn đề mất rừng là điều cần thiết để bảo vệ sự đa dạng sinh học.
Chi tiếtMany organizations work to address deforestation issues globally.Nhiều tổ chức làm việc để giải quyết vấn đề mất rừng trên toàn cầu.
Đồng nghĩatackle deforestation problems
Cụm hay dùngurgently address deforestation issueseffectively address deforestation issuessuccessfully address deforestation issues
Cụm này thể hiện mối quan tâm về rừng và môi trường.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈwaɪldlaɪf ˈhæbɪtæts/
|
phr. |
bảo vệ môi trường sống tự nhiên của động vật.
We must protect wildlife habitats from development.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống của động vật khỏi sự phát triển.
Chi tiếtLaws are needed to protect wildlife habitats.Cần có luật để bảo vệ môi trường sống của động vật.
Đồng nghĩaconserve wildlife habitats
Cụm hay dùngpreserve animal habitatsrestore wildlife habitats
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn động vật.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈnæʧərəl rɪˈsɔrsɪz/
|
phr. |
quản lý việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả.
Countries must manage natural resources sustainably.
Các quốc gia phải quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.
Chi tiếtEffective policies help manage natural resources better.Các chính sách hiệu quả giúp quản lý tài nguyên thiên nhiên tốt hơn.
Đồng nghĩaoversee natural resources
Cụm hay dùngefficiently manage resourcessustainably manage resources
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về tài nguyên.
|
— |
|
/ˈtækl ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
giải quyết và xử lý các vấn đề môi trường
We must tackle environmental challenges to ensure a better future.
Chúng ta phải giải quyết các thách thức môi trường để đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn.
Chi tiếtGovernments need to tackle environmental challenges cooperatively.Các chính phủ cần hợp tác để giải quyết các thách thức môi trường.
Đồng nghĩaaddress environmental issuesconfront ecological challenges
Cụm hay dùngactively tackle environmental challengeseffectively tackle environmental challengesurgently tackle environmental challenges
Cụm từ này thường gặp trong các báo cáo và thảo luận về môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌɛnvaɪrənˈmɛntl ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
khuyến khích các luật bảo vệ môi trường
It is essential to promote environmental policies at all levels of government.
Việc khuyến khích các chính sách môi trường ở tất cả các cấp chính quyền là rất cần thiết.
Chi tiếtActivists work hard to promote environmental policies.Các nhà hoạt động làm việc chăm chỉ để thúc đẩy các chính sách môi trường.
Đồng nghĩasupport environmental legislation
Cụm hay dùngadvocate for environmental policiesdevelop environmental policies
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt ɡriːn tɛkˈnɒlədʒiz/
|
phr. |
thực hiện các công nghệ thân thiện với môi trường
Companies should implement green technologies to reduce their impact.
Các công ty nên thực hiện các công nghệ xanh để giảm tác động của họ.
Chi tiếtGovernments can help implement green technologies in public sectors.Các chính phủ có thể giúp thực hiện công nghệ xanh trong các lĩnh vực công cộng.
Đồng nghĩaadopt green technologies
Cụm hay dùngdevelop green technologiesinvest in green technologies
Cụm từ này thường được thảo luận trong ngữ cảnh công nghệ mới.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
cải thiện các quy định bảo vệ môi trường
We need to enhance environmental policies for better protection.
Chúng ta cần cải thiện các chính sách môi trường để bảo vệ tốt hơn.
Chi tiếtThe government aims to enhance environmental policies this year.Chính phủ đặt mục tiêu cải thiện các chính sách môi trường trong năm nay.
Đồng nghĩaimprove environmental regulations
Cụm hay dùngsignificantly enhance environmental policieseffectively enhance environmental policies
Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo chính sách.
|
— |
|
/prəˈmoʊt kliːn ˈɛnərdʒi səˈluːʃənz/
|
phr. |
khuyến khích các nguồn năng lượng không gây hại
We should promote clean energy solutions for a better future.
Chúng ta nên khuyến khích các giải pháp năng lượng sạch cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Chi tiếtGovernments can promote clean energy solutions through incentives.Các chính phủ có thể khuyến khích các giải pháp năng lượng sạch thông qua các ưu đãi.
Đồng nghĩasupport clean energy options
Cụm hay dùngeffectively promote clean energy solutionsactively promote clean energy solutions
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch về năng lượng.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp səˈsteɪnəbl ˈæɡrɪkʌltʃər/
|
phr. |
phát triển các phương pháp nông nghiệp thân thiện với môi trường
Farmers should develop sustainable agriculture practices.
Nông dân nên phát triển các phương pháp nông nghiệp bền vững.
Chi tiếtDeveloping sustainable agriculture is important for food security.Phát triển nông nghiệp bền vững rất quan trọng cho an ninh lương thực.
Đồng nghĩacreate eco-friendly farming
Cụm hay dùngeffectively develop sustainable agriculturesuccessfully develop sustainable agriculture
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về thực phẩm.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn səsˈteɪnəbl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
tham gia vào các phương pháp hỗ trợ sự bền vững
Businesses should engage in sustainable practices to be responsible.
Các doanh nghiệp nên tham gia vào các phương pháp bền vững để có trách nhiệm.
Chi tiếtCommunities can engage in sustainable practices to protect the environment.Các cộng đồng có thể tham gia vào các phương pháp bền vững để bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaadopt sustainable methodspractice eco-friendly strategies
Cụm hay dùngactively engage in sustainable practiceseffectively engage in sustainable practices
Tham gia vào các thực hành bền vững giúp cải thiện môi trường.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ɡriːn ˈɪnfrəstrʌktʃər/
|
phr. |
phát triển các cơ sở hỗ trợ sự bền vững môi trường
Cities should develop green infrastructure to improve urban environments.
Các thành phố nên phát triển cơ sở hạ tầng xanh để cải thiện môi trường đô thị.
Chi tiếtInvesting in green infrastructure can lead to cleaner cities.Đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh có thể dẫn đến các thành phố sạch hơn.
Đồng nghĩacreate sustainable infrastructurebuild eco-friendly facilities
Cụm hay dùngdevelop public transportdevelop green spaces
Cụm từ này thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈklaɪmət rɪˈzɪlɪəns/
|
phr. |
khuyến khích khả năng thích ứng với tác động của biến đổi khí hậu
Programs should promote climate resilience in vulnerable communities.
Các chương trình nên khuyến khích khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu ở các cộng đồng dễ bị tổn thương.
Chi tiếtInvesting in education can promote climate resilience among farmers.Đầu tư vào giáo dục có thể khuyến khích khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu ở nông dân.
Đồng nghĩaencourage climate adaptationsupport climate preparedness
Cụm hay dùngpromote disaster resiliencepromote community resilience
Cụm từ này quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt weɪst ˈmænɪdʒmənt/
|
phr. |
thực hiện quản lý rác thải
Cities need to implement waste management systems to reduce pollution.
Các thành phố cần thực hiện hệ thống quản lý rác thải để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtEffective waste management can lead to cleaner environments.Quản lý rác thải hiệu quả có thể dẫn đến môi trường sạch hơn.
Đồng nghĩaestablish waste management
Cụm hay dùngeffectively implement waste managementurgently implement waste management
Quản lý rác thải tốt là cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˌɛnvaɪrənˈmɛntl ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
phát triển chiến lược môi trường
Governments need to develop environmental strategies to combat pollution.
Các chính phủ cần phát triển chiến lược môi trường để chống lại ô nhiễm.
Chi tiếtOrganizations can develop environmental strategies for sustainability.Các tổ chức có thể phát triển chiến lược môi trường cho tính bền vững.
Đồng nghĩaformulate environmental strategies
Cụm hay dùngeffectively develop environmental strategiesurgently develop environmental strategies
Các chiến lược môi trường cần được xây dựng dựa trên nghiên cứu cụ thể.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ɡriːn ˈlɪvɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích lối sống xanh
Communities can encourage green living through various programs.
Các cộng đồng có thể khuyến khích lối sống xanh thông qua nhiều chương trình khác nhau.
Chi tiếtEncouraging green living benefits both the environment and health.Khuyến khích lối sống xanh mang lại lợi ích cho cả môi trường và sức khỏe.
Đồng nghĩapromote eco-friendly living
Cụm hay dùngactively encourage green livingeffectively encourage green living
Lối sống xanh giúp bảo vệ môi trường và cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr səˈsteɪnəˌbɪlɪti/
|
phr. |
vận động cho sự bền vững
Organizations advocate for sustainability through various programs.
Các tổ chức vận động cho sự bền vững thông qua các chương trình khác nhau.
Chi tiếtIndividuals can advocate for sustainability in their communities.Cá nhân có thể vận động cho sự bền vững trong cộng đồng của họ.
Đồng nghĩapromote sustainable practicessupport environmental sustainability
Cụm hay dùngadvocate for green policieschampion sustainable development
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc họp về môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈwaɪldlaɪf kənˈsɜːrveɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích bảo tồn động vật hoang dã
Programs should encourage wildlife conservation in local areas.
Các chương trình nên khuyến khích bảo tồn động vật hoang dã ở các khu vực địa phương.
Chi tiếtEducation can encourage wildlife conservation efforts.Giáo dục có thể khuyến khích nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
Đồng nghĩapromote wildlife protectionsupport animal conservation
Cụm hay dùngencourage habitat preservationsupport conservation initiatives
Cụm từ này rất phổ biến trong các tổ chức bảo tồn.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz ɪnˈvaɪrənˌmɛntl hɛlθ/
|
phr. |
ưu tiên sức khỏe môi trường
Cities need to prioritize environmental health for citizens.
Các thành phố cần ưu tiên sức khỏe môi trường cho công dân.
Chi tiếtPolicies must prioritize environmental health to reduce risks.Các chính sách phải ưu tiên sức khỏe môi trường để giảm rủi ro.
Đồng nghĩafocus on environmental healthemphasize ecological well-being
Cụm hay dùngprioritize public healthfocus on sustainability
Cụm từ này thường thấy trong các bài viết về sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/rɪˈduːs ˈwɔːtər kənˈsʌmpʃən/
|
phr. |
giảm mức tiêu thụ nước
We should all reduce water consumption in our homes.
Chúng ta nên giảm mức tiêu thụ nước trong gia đình.
Chi tiếtSimple changes can help reduce water consumption significantly.Những thay đổi đơn giản có thể giúp giảm mức tiêu thụ nước một cách đáng kể.
Đồng nghĩacut down on water useminimize water usage
Cụm hay dùngreduce energy useconserve water resources
Cụm từ này rất quan trọng trong việc bảo vệ tài nguyên nước.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi juːs/
|
phr. |
khuyến khích việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo
Governments should encourage renewable energy use to reduce fossil fuel dependence.
Các chính phủ nên khuyến khích việc sử dụng năng lượng tái tạo để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtIncentives can encourage renewable energy use among consumers.Các ưu đãi có thể khuyến khích người tiêu dùng sử dụng năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩapromote green energy usesupport renewable energy adoption
Cụm hay dùngactively encourage renewable energy useeffectively encourage renewable energy use
Cụm từ này thường thấy trong các cuộc thảo luận về năng lượng.
|
— |
|
/rɪˈstɔːr ˈhæbɪtæts/
|
phr. |
khôi phục môi trường sống tự nhiên của động vật
Conservationists aim to restore habitats for endangered species.
Các nhà bảo tồn nhằm khôi phục môi trường sống cho các loài nguy cấp.
Chi tiếtRestoring habitats can help increase biodiversity.Khôi phục môi trường sống có thể giúp tăng cường đa dạng sinh học.
Đồng nghĩarehabilitate habitatsrevive ecosystems
Cụm hay dùngsuccessfully restore habitatsefforts to restore habitats
Cụm từ này thường dùng trong bảo tồn động vật.
|
— |
|
/ˈfɒstər səˈsteɪnəbl kəˈmjuːnɪtiz/
|
phr. |
hỗ trợ phát triển các cộng đồng thân thiện với môi trường
Cities should foster sustainable communities through green initiatives.
Các thành phố nên hỗ trợ phát triển các cộng đồng bền vững thông qua các sáng kiến xanh.
Chi tiếtFostering sustainable communities benefits both people and nature.Hỗ trợ phát triển các cộng đồng bền vững mang lại lợi ích cho con người và thiên nhiên.
Đồng nghĩapromote eco-friendly communitiessupport green communities
Cụm hay dùngsuccessfully foster sustainable communitiesways to foster sustainable communities
Cụm từ này thường được dùng trong quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˌrɛstəˈreɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích phục hồi các hệ sinh thái đã bị suy thoái
We must encourage ecological restoration to revive local biodiversity.
Chúng ta phải khuyến khích phục hồi sinh thái để phục hồi đa dạng sinh học địa phương.
Chi tiếtEncouraging ecological restoration can help mitigate climate change.Khuyến khích phục hồi sinh thái có thể giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩasupport ecosystem recoverypromote habitat restoration
Cụm hay dùngactively encourage ecological restorationways to encourage ecological restoration
Cụm từ này thường dùng trong bảo tồn sinh thái.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ɪnˈvaɪrənˌmɛntl rɪsks/
|
phr. |
quản lý các tác động tiêu cực tiềm tàng đối với môi trường
Companies must manage environmental risks to avoid legal issues.
Các công ty phải quản lý các rủi ro môi trường để tránh các vấn đề pháp lý.
Chi tiếtManaging environmental risks is crucial for sustainable development.Quản lý các rủi ro môi trường là rất quan trọng cho phát triển bền vững.
Đồng nghĩacontrol environmental hazardsaddress environmental threats
Cụm hay dùngeffectively manage environmental risksstrategies to manage environmental risks
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và quản lý.
|
— |
|
/ədˈvæns ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl rɪˈsɜːrtʃ/
|
phr. |
thúc đẩy việc nghiên cứu các hệ sinh thái và sự tương tác của chúng
Universities should advance ecological research to better understand biodiversity.
Các trường đại học nên thúc đẩy nghiên cứu sinh thái để hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học.
Chi tiếtAdvancing ecological research is essential for conservation efforts.Thúc đẩy nghiên cứu sinh thái là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩapromote ecological studiessupport environmental research
Cụm hay dùngactively advance ecological researchstrategies to advance ecological research
Cụm từ này thường dùng trong khoa học và nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈtækəl pəˈluːʃən ˈprɒbləmz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề liên quan đến ô nhiễm
Governments need to tackle pollution problems effectively.
Các chính phủ cần giải quyết các vấn đề ô nhiễm một cách hiệu quả.
Chi tiếtTackling pollution problems is essential for public health.Giải quyết các vấn đề ô nhiễm là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaaddress pollution issuescombat pollution challenges
Cụm hay dùngeffectively tackle pollution problemsways to tackle pollution problems
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính sách môi trường.
|
— |
|
/ˈfɒstər ˈwaɪldlaɪf kənˈsɜːrveɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ các nỗ lực bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng
We must foster wildlife conservation to protect endangered species.
Chúng ta phải hỗ trợ bảo tồn động vật hoang dã để bảo vệ các loài nguy cấp.
Chi tiếtFostering wildlife conservation is essential for biodiversity.Hỗ trợ bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩapromote wildlife protectionsupport conservation efforts
Cụm hay dùngactively foster wildlife conservationways to foster wildlife conservation
Cụm từ này thường dùng trong bảo tồn động vật.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv weɪst ˈmænɪdʒmənt/
|
phr. |
cải thiện các hệ thống xử lý chất thải
Cities must improve waste management to reduce pollution.
Các thành phố phải cải thiện quản lý chất thải để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtImproving waste management can lead to a cleaner environment.Cải thiện quản lý chất thải có thể dẫn đến một môi trường sạch hơn.
Đồng nghĩaenhance waste disposalupgrade waste handling
Cụm hay dùngeffectively improve waste managementstrategies to improve waste management
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực quản lý chất thải.
|
— |
|
/əˈdrɛs weɪst ˈmænɪdʒmənt/
|
phr. |
giải quyết cách xử lý và loại bỏ rác thải.
Cities must address waste management to reduce landfill use.
Các thành phố phải giải quyết quản lý chất thải để giảm sử dụng bãi rác.
Chi tiếtEffective policies can help address waste management issues.Các chính sách hiệu quả có thể giúp giải quyết các vấn đề quản lý chất thải.
Đồng nghĩatackle waste managementmanage waste
Cụm hay dùngeffectively addressactively addresssuccessfully address
Cụm từ này rất quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ədˈvæns ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈpɒlɪsi/
|
phr. |
thúc đẩy các luật bảo vệ môi trường.
Advocacy groups aim to advance environmental policy at all levels.
Các nhóm vận động nhằm thúc đẩy chính sách môi trường ở mọi cấp độ.
Chi tiếtEffective leadership can help advance environmental policy.Lãnh đạo hiệu quả có thể giúp thúc đẩy chính sách môi trường.
Đồng nghĩapromote environmental legislationsupport environmental law
Cụm hay dùngactively advanceeffectively advancesuccessfully advance
Chính sách môi trường là yếu tố quan trọng trong bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈwaɪldlaɪf prəˈtɛkʃən/
|
phr. |
ủng hộ sự an toàn của động vật hoang dã.
Organizations work to promote wildlife protection around the world.
Các tổ chức làm việc để ủng hộ sự bảo vệ động vật hoang dã trên toàn thế giới.
Chi tiếtEducation plays a key role in promoting wildlife protection.Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ động vật hoang dã.
Đồng nghĩaadvocate wildlife conservationsupport animal protection
Cụm hay dùngactively promotestrongly promoteeffectively promote
Bảo vệ động vật hoang dã rất quan trọng cho sự đa dạng sinh học.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt kənˈsɜːrveɪʃən ˈɛfərts/
|
phr. |
thực hiện các kế hoạch để bảo vệ thiên nhiên
The government plans to implement conservation efforts in national parks.
Chính phủ dự định thực hiện các nỗ lực bảo tồn trong các công viên quốc gia.
Chi tiếtNon-profits are key players in implementing conservation efforts.Các tổ chức phi lợi nhuận là những người đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩacarry out conservation initiativesexecute conservation strategies
Cụm hay dùngsuccessfully implement conservation effortseffectively implement conservation efforts
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết khoa học về môi trường.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr ˈwaɪldlaɪf prɪˈzɜːrvəʃən/
|
phr. |
hỗ trợ các nỗ lực bảo vệ các loài động vật
Many organizations advocate for wildlife preservation in endangered areas.
Nhiều tổ chức hỗ trợ bảo vệ động vật hoang dã ở những khu vực đang gặp nguy hiểm.
Chi tiếtAdvocating for wildlife preservation is essential for biodiversity.Hỗ trợ bảo vệ động vật hoang dã là rất cần thiết cho sự đa dạng sinh học.
Đồng nghĩasupport wildlife protectionpromote animal conservation
Cụm hay dùngactively advocate for wildlife preservationstrongly advocate for wildlife preservation
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến bảo vệ động vật.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
phát triển các quy tắc bảo vệ môi trường
Governments should develop environmental policies to combat climate change.
Các chính phủ nên phát triển các chính sách môi trường để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtNGOs often help develop environmental policies based on research.Các tổ chức phi chính phủ thường giúp phát triển các chính sách môi trường dựa trên nghiên cứu.
Đồng nghĩacreate environmental regulationsformulate ecological policies
Cụm hay dùngeffectively develop environmental policiessuccessfully develop environmental policies
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết của các quy định về môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ rɪˈsaɪklɪŋ ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
khuyến khích các hành động liên quan đến tái sử dụng vật liệu
Schools should encourage recycling practices among students.
Các trường học nên khuyến khích các hoạt động tái chế trong học sinh.
Chi tiếtCommunities can encourage recycling practices through events.Các cộng đồng có thể khuyến khích các hoạt động tái chế qua các sự kiện.
Đồng nghĩapromote recyclingsupport recycling initiatives
Cụm hay dùngways to encourage recycling practicesefforts to encourage recycling practices
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và các chiến dịch cộng đồng.
|
— |
|
/ˈseɪfɡɑːrd ˌbaɪoʊˈdaɪvərsɪti/
|
phr. |
bảo vệ sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất
Laws are needed to safeguard biodiversity in ecosystems.
Cần có các luật để bảo vệ sự đa dạng sinh học trong hệ sinh thái.
Chi tiếtConservation efforts aim to safeguard biodiversity for future generations.Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ sự đa dạng sinh học cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩaprotect biodiversitypreserve biodiversity
Cụm hay dùngways to safeguard biodiversityinitiatives to safeguard biodiversity
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bảo tồn.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
phát triển các chương trình dạy về môi trường
Schools must develop environmental education to raise awareness.
Các trường học phải phát triển giáo dục môi trường để nâng cao nhận thức.
Chi tiếtCommunity centers can develop environmental education programs.Các trung tâm cộng đồng có thể phát triển các chương trình giáo dục môi trường.
Đồng nghĩacreate environmental educationimplement environmental education
Cụm hay dùngstrategies to develop environmental educationinitiatives to develop environmental education
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và chính sách.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈwaɪldlaɪf prɪˌzɜːrvəˈeɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ các nỗ lực bảo vệ động vật hoang dã và môi trường sống của chúng
Many organizations work to support wildlife preservation efforts.
Nhiều tổ chức làm việc để hỗ trợ các nỗ lực bảo vệ động vật hoang dã.
Chi tiếtIndividuals can support wildlife preservation by donating to charities.Cá nhân có thể hỗ trợ bảo vệ động vật hoang dã bằng cách quyên góp cho các tổ chức từ thiện.
Đồng nghĩapromote wildlife protectionback wildlife conservation
Cụm hay dùngways to support wildlife preservationinitiatives to support wildlife preservation
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bảo tồn động vật.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈhæbɪtæt rɛstəˈreɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích nỗ lực khôi phục môi trường tự nhiên
Communities should encourage habitat restoration projects.
Các cộng đồng nên khuyến khích các dự án khôi phục môi trường sống.
Chi tiếtOrganizations can encourage habitat restoration through funding.Các tổ chức có thể khuyến khích khôi phục môi trường sống thông qua việc tài trợ.
Đồng nghĩapromote habitat recoverysupport habitat restoration
Cụm hay dùngways to encourage habitat restorationinitiatives to encourage habitat restoration
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo tồn.
|
— |
|
/ˈmɪnɪmaɪz ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈɪmpækt/
|
phr. |
giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường
Businesses should strive to minimize their environmental impact.
Các doanh nghiệp nên cố gắng giảm thiểu tác động đến môi trường của họ.
Chi tiếtWe can minimize environmental impact by using less plastic.Chúng ta có thể giảm thiểu tác động đến môi trường bằng cách sử dụng ít nhựa hơn.
Đồng nghĩareduce environmental footprintlower environmental impact
Cụm hay dùngsignificantly minimize environmental impacteffectively minimize environmental impact
Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý môi trường.
|
— |
|
/rɪˈstɔːr ˈiːkoʊˌsɪstəmz/
|
phr. |
khôi phục sức khỏe của các hệ thống tự nhiên
Efforts are being made to restore ecosystems affected by pollution.
Các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục các hệ sinh thái bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm.
Chi tiếtCommunities are involved in projects to restore ecosystems.Các cộng đồng tham gia vào các dự án để khôi phục hệ sinh thái.
Đồng nghĩarevitalize ecosystemsrehabilitate ecosystems
Cụm hay dùngsuccessfully restore ecosystemsstrategies to restore ecosystems
Cụm từ này thường được sử dụng trong bảo tồn sinh thái.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst ɪn səˈsteɪnəbl tɛkˈnɑːlədʒiz/
|
phr. |
đầu tư vào các công nghệ thân thiện với môi trường
Companies should invest in sustainable technologies for the future.
Các công ty nên đầu tư vào các công nghệ bền vững cho tương lai.
Chi tiếtGovernments can invest in sustainable technologies to combat climate change.Các chính phủ có thể đầu tư vào các công nghệ bền vững để chống lại biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩafund sustainable technologiesallocate resources to green technologies
Cụm hay dùngactively invest in sustainable technologiesstrategies to invest in sustainability
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển công nghệ.
|
— |
|
/ɪnˈkʌrɪdʒ ˌbaɪoʊˈdaɪvərsɪti prəˈtɛkʃən/
|
phr. |
khuyến khích các nỗ lực bảo vệ các loài khác nhau
We must encourage biodiversity protection to maintain healthy ecosystems.
Chúng ta phải khuyến khích bảo vệ đa dạng sinh học để duy trì hệ sinh thái khỏe mạnh.
Chi tiếtOrganizations work to encourage biodiversity protection globally.Các tổ chức làm việc để khuyến khích bảo vệ đa dạng sinh học trên toàn cầu.
Đồng nghĩapromote biodiversity conservationsupport species protection
Cụm hay dùngactively encourage biodiversity protectionstrategies to protect biodiversity
Cụm từ này thường được sử dụng trong bảo tồn sinh thái.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔːr kliːn ˈwɔːtər ˈæksɛs/
|
phr. |
hỗ trợ sự sẵn có của nước uống an toàn cho tất cả mọi người
Activists advocate for clean water access in underserved communities.
Các nhà hoạt động cổ vũ cho việc tiếp cận nước sạch trong các cộng đồng thiếu thốn.
Chi tiếtPolicies should advocate for clean water access for everyone.Các chính sách nên ủng hộ việc tiếp cận nước sạch cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩapromote clean water accesssupport water equity
Cụm hay dùngactively advocate for clean water accessstrategies to promote clean water
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền nước.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈikoʊˌkɒnʃəs bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
khuyến khích các hành động có ý thức về môi trường
Campaigns encourage eco-conscious behavior among consumers.
Các chiến dịch khuyến khích hành vi có ý thức về môi trường trong người tiêu dùng.
Chi tiếtSchools can play a role in encouraging eco-conscious behavior.Các trường học có thể đóng vai trò trong việc khuyến khích hành vi có ý thức về môi trường.
Đồng nghĩapromote environmental awarenessadvocate eco-friendly choices
Cụm hay dùngactively encourage eco-conscious behavioreffectively encourage eco-conscious behavior
Cụm này thường được sử dụng trong các chiến dịch giáo dục.
|
— |
|
/əˈdrɛs ɪnˈvaɪrənˌmɛntl ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/
|
phr. |
giải quyết sự suy thoái của môi trường
It is crucial to address environmental degradation before it's too late.
Việc giải quyết sự suy thoái môi trường là rất quan trọng trước khi quá muộn.
Chi tiếtGovernments must take steps to address environmental degradation.Các chính phủ phải có biện pháp để giải quyết sự suy thoái môi trường.
Đồng nghĩatackle environmental declinecombat environmental deterioration
Cụm hay dùngurgently address environmental degradationeffectively address environmental degradation
Cụm này thường được sử dụng trong các bài viết về bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈfɔstər səˈsteɪnəbl ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
khuyến khích các phương pháp không gây hại cho môi trường
Businesses can foster sustainable practices to attract eco-friendly consumers.
Các doanh nghiệp có thể khuyến khích các phương pháp bền vững để thu hút người tiêu dùng thân thiện với môi trường.
Chi tiếtFostering sustainable practices is vital for long-term success.Khuyến khích các phương pháp bền vững là điều cần thiết cho sự thành công lâu dài.
Đồng nghĩaencourage eco-friendly practicespromote sustainable methods
Cụm hay dùngactively foster sustainable practiceseffectively foster sustainable practices
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/ˈfɑːstər ɡriːn ˌɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy đổi mới xanh
Governments can foster green innovation through funding.
Các chính phủ có thể thúc đẩy đổi mới xanh thông qua tài trợ.
Chi tiếtFostering green innovation is essential for sustainable growth.Thúc đẩy đổi mới xanh là cần thiết cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩapromote green innovation
Cụm hay dùngfoster technological innovationencourage green technology
Đổi mới xanh giúp tạo ra các giải pháp bền vững cho các vấn đề môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ kəˈmjuːnɪti ɪnˈvɒlvmənt/
|
phr. |
khuyến khích sự tham gia của cộng đồng
Programs should encourage community involvement in conservation efforts.
Các chương trình nên khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong các nỗ lực bảo tồn.
Chi tiếtEncouraging community involvement can lead to better environmental outcomes.Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng có thể dẫn đến kết quả môi trường tốt hơn.
Đồng nghĩapromote community engagement
Cụm hay dùngsupport community involvementfoster community participation
Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng trong bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/əˈdrɛs ɛr pəˈluːʃən/
|
phr. |
giải quyết ô nhiễm không khí
Cities need to address air pollution to improve public health.
Các thành phố cần giải quyết ô nhiễm không khí để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtAddressing air pollution requires collaboration among various sectors.Giải quyết ô nhiễm không khí đòi hỏi sự hợp tác giữa nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩatackle air pollution
Cụm hay dùngcombat air pollutionreduce air pollution
Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe của mọi người.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl ˌrɛɡjuˈleɪʃənz/
|
phr. |
tăng cường quy định về môi trường
Governments should strengthen environmental regulations to combat climate change.
Các chính phủ nên tăng cường quy định về môi trường để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtStrengthening environmental regulations can lead to cleaner air and water.Tăng cường quy định về môi trường có thể dẫn đến không khí và nước sạch hơn.
Đồng nghĩaenhance environmental laws
Cụm hay dùngstrengthen environmental standardsimprove environmental regulations
Quy định môi trường giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
|
— |
|
/ədˈvæns rɪˈnuːəbl səˈluːʃənz/
|
phr. |
thúc đẩy các giải pháp năng lượng tái tạo
We should advance renewable solutions to reduce dependence on fossil fuels.
Chúng ta nên thúc đẩy các giải pháp năng lượng tái tạo để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtAdvancing renewable solutions is key to a sustainable future.Thúc đẩy các giải pháp năng lượng tái tạo là chìa khóa cho một tương lai bền vững.
Đồng nghĩapromote renewable solutions
Cụm hay dùngdevelop renewable solutionsimplement renewable solutions
Giải pháp năng lượng tái tạo đang trở thành xu hướng quan trọng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
nâng cao nhận thức về sinh thái
We should enhance ecological awareness through community programs.
Chúng ta nên nâng cao nhận thức về sinh thái thông qua các chương trình cộng đồng.
Chi tiếtEnhancing ecological awareness leads to better environmental practices.Nâng cao nhận thức về sinh thái dẫn đến các thực hành môi trường tốt hơn.
Đồng nghĩaraise ecological awareness
Cụm hay dùngenhance environmental awarenesspromote ecological education
Nhận thức về sinh thái giúp bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ɡriːn ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
phát triển các chính sách xanh
Governments must develop green policies to address climate issues.
Các chính phủ phải phát triển các chính sách xanh để giải quyết các vấn đề khí hậu.
Chi tiếtDeveloping green policies is essential for a sustainable future.Phát triển các chính sách xanh là cần thiết cho một tương lai bền vững.
Đồng nghĩaestablish green policies
Cụm hay dùngimplement green policiessupport green policies
Chính sách xanh giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ɡriːn ˈbɪldɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích xây dựng xanh
Cities should encourage green building practices for new developments.
Các thành phố nên khuyến khích các thực hành xây dựng xanh cho các dự án mới.
Chi tiếtEncouraging green building helps reduce environmental impacts.Khuyến khích xây dựng xanh giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.
Đồng nghĩapromote eco-friendly construction
Cụm hay dùngsupport green buildingdevelop green building standards
Xây dựng xanh giúp tiết kiệm tài nguyên và năng lượng.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl rɪsks/
|
phr. |
giảm thiểu rủi ro cho môi trường
We must reduce environmental risks to protect our health.
Chúng ta phải giảm thiểu rủi ro cho môi trường để bảo vệ sức khỏe của mình.
Chi tiếtReducing environmental risks requires careful planning.Giảm thiểu rủi ro cho môi trường đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩaminimize environmental hazards
Cụm hay dùngreduce health risksmitigate environmental risks
Rủi ro môi trường có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
|
— |
|
/reɪz iːkəˈlɒdʒɪkəl əˈwɛrnəs/
|
phr. |
nâng cao nhận thức về sinh thái
Educational programs can raise ecological awareness among students.
Các chương trình giáo dục có thể nâng cao nhận thức về sinh thái trong sinh viên.
Chi tiếtCommunity workshops aim to raise ecological awareness.Các buổi hội thảo cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức về sinh thái.
Đồng nghĩaincrease ecological knowledgepromote ecological understanding
Cụm hay dùngraise awarenessenhance understanding
Nhận thức về sinh thái là cần thiết cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ɡriːn ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
thúc đẩy các sáng kiến xanh
Local governments can foster green initiatives to improve sustainability.
Các chính quyền địa phương có thể thúc đẩy các sáng kiến xanh để cải thiện sự bền vững.
Chi tiếtNon-profits often foster green initiatives through community programs.Các tổ chức phi lợi nhuận thường thúc đẩy các sáng kiến xanh thông qua các chương trình cộng đồng.
Đồng nghĩasupport eco-friendly projectspromote sustainable initiatives
Cụm hay dùngfoster initiativesencourage projects
Các sáng kiến xanh giúp cải thiện môi trường sống.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈiːkoʊˌfrɛndli ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
phát triển các chính sách thân thiện với môi trường
Cities should develop eco-friendly policies to reduce pollution.
Các thành phố nên phát triển các chính sách thân thiện với môi trường để giảm ô nhiễm.
Chi tiếtEco-friendly policies can lead to healthier urban environments.Các chính sách thân thiện với môi trường có thể dẫn đến môi trường đô thị lành mạnh hơn.
Đồng nghĩacreate green policiesformulate eco-conscious regulations
Cụm hay dùngdevelop policiescreate regulations
Các chính sách thân thiện với môi trường rất cần thiết trong quản lý đô thị.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl prəˈtɛkʃən/
|
phr. |
tăng cường bảo vệ môi trường
We need to increase environmental protection to combat climate change.
Chúng ta cần tăng cường bảo vệ môi trường để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtLegislation can help increase environmental protection measures.Luật pháp có thể giúp tăng cường các biện pháp bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaboost environmental safeguardsenhance conservation efforts
Cụm hay dùngincrease protectionenhance safeguards
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung của toàn xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt kliːn tɛkˈnɒlədʒiz/
|
phr. |
thúc đẩy công nghệ sạch
Governments should promote clean technologies to address climate issues.
Chính phủ nên thúc đẩy công nghệ sạch để giải quyết các vấn đề khí hậu.
Chi tiếtInvesting in clean technologies helps combat environmental degradation.Đầu tư vào công nghệ sạch giúp chống lại sự suy thoái môi trường.
Đồng nghĩasupport eco-friendly technologiesadvocate for clean tech
Cụm hay dùngpromote technologysupport clean initiatives
Công nghệ sạch rất quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm.
|
— |
|
/prɪˈzɜːrv ˈwaɪldlaɪf ˈhæbɪtæts/
|
phr. |
bảo vệ môi trường sống tự nhiên của động vật và thực vật.
Conservation efforts aim to preserve wildlife habitats from destruction.
Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ môi trường sống của động vật khỏi sự tàn phá.
Chi tiếtUrban development can threaten to preserve wildlife habitats if not managed well.Phát triển đô thị có thể đe dọa việc bảo vệ môi trường sống của động vật nếu không được quản lý tốt.
Đồng nghĩaprotect wildlife habitatssafeguard wildlife habitats
Cụm hay dùngeffectively preserve wildlife habitatsurgently preserve wildlife habitats
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về bảo tồn.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ɡriːn speɪsɪz/
|
phr. |
tạo ra các khu vực có cây cối và thực vật trong môi trường đô thị.
Cities should develop green spaces to improve residents' quality of life.
Các thành phố nên phát triển không gian xanh để cải thiện chất lượng cuộc sống của cư dân.
Chi tiếtDeveloping green spaces can help reduce urban heat.Phát triển không gian xanh có thể giúp giảm nhiệt đô thị.
Đồng nghĩacreate green areasestablish green zones
Cụm hay dùngeffectively develop green spacessuccessfully develop green spaces
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/ˈmɪnɪmaɪz weɪst prəˈdʌkʃən/
|
phr. |
giảm thiểu lượng chất thải được tạo ra
Companies need to minimize waste production in their operations.
Các công ty cần giảm thiểu sản xuất chất thải trong hoạt động của mình.
Chi tiếtHouseholds can minimize waste production by composting.Các hộ gia đình có thể giảm thiểu sản xuất chất thải bằng cách ủ phân.
Đồng nghĩareduce waste generationlower waste output
Cụm hay dùngeffectively minimize waste productionsignificantly minimize waste production
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ɡriːn trænsˈpɔːrteɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích các phương thức vận chuyển thân thiện với môi trường
Cities should encourage green transportation options for residents.
Các thành phố nên khuyến khích các lựa chọn vận chuyển xanh cho cư dân.
Chi tiếtBiking is a great way to encourage green transportation.Đạp xe là một cách tuyệt vời để khuyến khích vận chuyển xanh.
Đồng nghĩapromote eco-friendly transportationadvocate for green transportation
Cụm hay dùngeffectively encourage green transportationurgently encourage green transportation
Cụm từ này thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị.
|
— |
|
/rɪˈdjus pəˈluːʃən ˈlɛvəlz/
|
phr. |
giảm mức độ chất ô nhiễm trong môi trường
Cities must find ways to reduce pollution levels.
Các thành phố phải tìm cách giảm mức độ ô nhiễm.
Chi tiếtEfforts to reduce pollution levels are crucial for public health.Nỗ lực giảm mức độ ô nhiễm là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩalower pollution ratesdiminish pollution levels
Cụm hay dùngsignificantly reduce pollution levelseffectively reduce pollution levels
Cụm từ này có thể dùng trong các bài viết về sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ədˈvæns ɪnˈvaɪrənˈmɛntl saɪəns/
|
phr. |
thúc đẩy nghiên cứu và kiến thức trong các nghiên cứu môi trường
We must advance environmental science to tackle climate issues.
Chúng ta phải thúc đẩy khoa học môi trường để giải quyết các vấn đề khí hậu.
Chi tiếtAdvancing environmental science is essential for sustainable development.Thúc đẩy khoa học môi trường là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩapromote environmental researchsupport environmental studies
Cụm hay dùngactively advance environmental scienceeffectively advance environmental science
Cụm từ này có thể dùng trong các bài viết về nghiên cứu môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪnˈvaɪrənˈmɛntl ˈstuːərdʃɪp/
|
phr. |
khuyến khích việc quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách có trách nhiệm
Schools can promote environmental stewardship through education.
Các trường học có thể khuyến khích việc quản lý môi trường qua giáo dục.
Chi tiếtPromoting environmental stewardship benefits both people and nature.Khuyến khích việc quản lý môi trường có lợi cho cả con người và thiên nhiên.
Đồng nghĩasupport environmental managementencourage resource stewardship
Cụm hay dùngactively promote environmental stewardshipeffectively promote environmental stewardship
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về giáo dục môi trường.
|
— |
|
/ˈseɪfɡɑːrd ˈnætʃərəl ˈhæbɪtæts/
|
phr. |
bảo vệ môi trường tự nhiên nơi sinh sống của các loài
Conservation programs aim to safeguard natural habitats.
Các chương trình bảo tồn nhằm bảo vệ môi trường sống tự nhiên.
Chi tiếtWe need to safeguard natural habitats from urban development.Chúng ta cần bảo vệ môi trường sống tự nhiên khỏi sự phát triển đô thị.
Đồng nghĩaprotect natural environmentsconserve natural habitats
Cụm hay dùngeffectively safeguard natural habitatsurgently safeguard natural habitats
Cụm từ này thường được sử dụng trong bảo tồn sinh thái.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈklaɪmət ɪˈmɜrdʒənsiːz/
|
phr. |
đáp ứng các vấn đề khẩn cấp liên quan đến khí hậu
Governments must address climate emergencies to protect citizens.
Các chính phủ phải giải quyết các tình huống khẩn cấp về khí hậu để bảo vệ công dân.
Chi tiếtWe must address climate emergencies with immediate action.Chúng ta phải đối phó với các tình huống khẩn cấp về khí hậu bằng hành động ngay lập tức.
Đồng nghĩatackle climate crisesrespond to climate threats
Cụm hay dùngurgently address climate emergencieseffectively address climate emergencies
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết phải hành động trong tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər ɛr ˈkwɒləti/
|
phr. |
kiểm tra độ sạch của không khí thường xuyên
Cities should monitor air quality to protect public health.
Các thành phố nên theo dõi chất lượng không khí để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtMonitoring air quality helps identify pollution sources.Theo dõi chất lượng không khí giúp xác định nguồn ô nhiễm.
Đồng nghĩaassess air qualityevaluate air quality
Cụm hay dùngregularly monitor air qualityeffectively monitor air quality
Cụm từ này liên quan đến sức khỏe và môi trường.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
thực hiện các quy định bảo vệ môi trường
Governments must implement environmental policies to combat pollution.
Các chính phủ phải thực hiện các chính sách môi trường để chống ô nhiễm.
Chi tiếtImplementing environmental policies is crucial for sustainability.Thực hiện các chính sách môi trường là rất quan trọng cho sự bền vững.
Đồng nghĩaenforce environmental policiesapply environmental regulations
Cụm hay dùngeffectively implement environmental policiessuccessfully implement environmental policies
Cụm từ này liên quan đến quản lý môi trường.
|
— |
|
/ˈtækəl weɪst ˈmænɪdʒmənt/
|
phr. |
giải quyết quy trình xử lý chất thải
Cities must tackle waste management effectively.
Các thành phố phải giải quyết vấn đề quản lý chất thải một cách hiệu quả.
Chi tiếtĐồng nghĩaaddress waste management
Cụm hay dùngimprove waste managementdevelop waste management
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về môi trường đô thị.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs rɪˈsaɪklɪŋ reɪts/
|
phr. |
tăng tỷ lệ vật liệu được tái chế
We need to increase recycling rates in our city.
Chúng ta cần tăng tỷ lệ tái chế trong thành phố của mình.
Chi tiếtĐồng nghĩaboost recycling rates
Cụm hay dùngachieve recycling ratesmeasure recycling rates
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến việc tái chế.
|
— |
|
/prɪˈzɜːrv ˈnæʧərəl ˈiːkəˌsɪstəmz/
|
phr. |
bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên
We must preserve natural ecosystems for future generations.
Chúng ta phải bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtProtecting forests helps preserve natural ecosystems.Bảo vệ rừng giúp bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên.
Đồng nghĩamaintain natural ecosystems
Cụm hay dùngeffectively preserve natural ecosystemsurgently preserve natural ecosystemssuccessfully preserve natural ecosystems
Cụm từ này nhấn mạnh đến tầm quan trọng của môi trường sống tự nhiên.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ səsˈteɪnəbl ˈlɪvɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích lối sống bền vững
We need to encourage sustainable living in our communities.
Chúng ta cần khuyến khích lối sống bền vững trong cộng đồng.
Chi tiếtPrograms can help individuals learn about encouraging sustainable living.Các chương trình có thể giúp mọi người tìm hiểu về việc khuyến khích lối sống bền vững.
Đồng nghĩapromote eco-friendly living
Cụm hay dùngactively encourage sustainable livingeffectively encourage sustainable livingurgently encourage sustainable living
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈɪmplɪˌmɛnt səˈsteɪnəbl ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
thực hiện các chính sách bền vững
Governments should implement sustainable policies for the environment.
Các chính phủ nên thực hiện các chính sách bền vững cho môi trường.
Chi tiếtImplementing sustainable policies is crucial for ecological balance.Thực hiện các chính sách bền vững là điều cần thiết cho sự cân bằng sinh thái.
Đồng nghĩaenforce sustainable policies
Cụm hay dùngeffectively implement sustainable policiesurgently implement sustainable policiessuccessfully implement sustainable policies
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən ɪnˈvaɪrənˈmɛntəl lɔːz/
|
phr. |
tăng cường luật về môi trường
We need to strengthen environmental laws to protect nature.
Chúng ta cần tăng cường luật về môi trường để bảo vệ thiên nhiên.
Chi tiếtStrengthening environmental laws is crucial for sustainability.Tăng cường luật về môi trường là điều cần thiết cho sự bền vững.
Đồng nghĩaenhance environmental regulations
Cụm hay dùngactively strengthen environmental lawseffectively strengthen environmental lawsurgently strengthen environmental laws
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết của luật pháp trong bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈwɔːtər kənˌsɜːrˈveɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy bảo tồn nước
We must promote water conservation to prevent shortages.
Chúng ta phải thúc đẩy bảo tồn nước để ngăn chặn tình trạng thiếu hụt.
Chi tiếtPrograms can help promote water conservation in communities.Các chương trình có thể giúp thúc đẩy bảo tồn nước trong cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage water saving
Cụm hay dùngactively promote water conservationsuccessfully promote water conservationurgently promote water conservation
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến tài nguyên nước.
|
— |
|
/ˈfɒstər ɡriːn tɛkˈnɒlədʒi/
|
phr. |
thúc đẩy công nghệ xanh
Governments should foster green technology initiatives.
Các chính phủ nên thúc đẩy các sáng kiến công nghệ xanh.
Chi tiếtFostering green technology can lead to sustainable development.Thúc đẩy công nghệ xanh có thể dẫn đến sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩapromote eco-friendly technology
Cụm hay dùngactively foster green technologyeffectively foster green technologyurgently foster green technology
Cụm từ này thể hiện sự chuyển hướng sang công nghệ bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ədˈvæns ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl prəˈtɛkʃən/
|
phr. |
thúc đẩy bảo vệ môi trường
We must advance environmental protection measures globally.
Chúng ta phải thúc đẩy các biện pháp bảo vệ môi trường toàn cầu.
Chi tiếtAdvancing environmental protection is essential for future generations.Thúc đẩy bảo vệ môi trường là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ɡriːn ˈhæbɪts/
|
phr. |
khuyến khích thói quen xanh
Schools should encourage green habits among students.
Các trường học nên khuyến khích thói quen xanh trong học sinh.
Chi tiếtCommunities can encourage green habits through workshops.Các cộng đồng có thể khuyến khích thói quen xanh thông qua các hội thảo.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɡriːn tɛkˈnɒlədʒi/
|
phr. |
thúc đẩy công nghệ xanh
Governments should promote green technology to combat climate change.
Các chính phủ nên thúc đẩy công nghệ xanh để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiếtInvesting in green technology can create new jobs.Đầu tư vào công nghệ xanh có thể tạo ra nhiều việc làm mới.
|
— |
|
/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt səˈsteɪn.ə.bɪl.ɪ.ti ˈɪntu ˈpɒl.ɪ.si/
|
phr. |
tích hợp các phương pháp bền vững vào quy định
Governments need to integrate sustainability into policy making.
Các chính phủ cần tích hợp sự bền vững vào việc xây dựng chính sách.
Chi tiếtIntegrating sustainability into policy can lead to better environmental outcomes.Tích hợp sự bền vững vào chính sách có thể dẫn đến kết quả môi trường tốt hơn.
Đồng nghĩaincorporate sustainability into policy
Cụm hay dùngintegrate sustainability into businessintegrate sustainability into educationintegrate sustainability into planning
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ˌiːkoʊˈfrɛndli ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
phát triển các dự án có lợi cho môi trường.
Cities can develop eco-friendly initiatives to improve air quality.
Các thành phố có thể phát triển các sáng kiến thân thiện với môi trường để cải thiện chất lượng không khí.
Chi tiếtBusinesses should develop eco-friendly initiatives in their operations.Các doanh nghiệp nên phát triển các sáng kiến thân thiện với môi trường trong hoạt động của mình.
Đồng nghĩacreate environmentally friendly projectslaunch eco-friendly programs
Cụm hay dùngsuccessfully develop eco-friendly initiativeseffectively develop eco-friendly initiatives
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ɪnˈvaɪrənˈmɛntl səsˈteɪnəˌbɪlɪti/
|
phr. |
tăng cường khả năng duy trì sự cân bằng sinh thái.
We should increase environmental sustainability in our cities.
Chúng ta nên tăng cường tính bền vững môi trường trong các thành phố của mình.
Chi tiếtEducation can help increase environmental sustainability.Giáo dục có thể giúp tăng cường tính bền vững của môi trường.
Đồng nghĩaenhance ecological sustainabilityimprove environmental sustainability
Cụm hay dùngeffectively increase environmental sustainabilitysuccessfully increase environmental sustainability
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ɪnˌvaɪrənˈmɛntl prəˈtɛkʃən/
|
phr. |
đảm bảo rằng môi trường được bảo vệ.
We must ensure environmental protection for future generations.
Chúng ta phải đảm bảo bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtPolicies should ensure environmental protection at all costs.Các chính sách nên đảm bảo bảo vệ môi trường bằng mọi giá.
Đồng nghĩaguarantee environmental safetysecure environmental protection
Cụm hay dùngactively ensure environmental protectioneffectively ensure environmental protection
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt weɪst rɪˈdʌkʃən/
|
phr. |
làm cho việc giảm chất thải trở nên dễ dàng hơn.
Programs should facilitate waste reduction in communities.
Các chương trình nên tạo điều kiện cho việc giảm chất thải trong cộng đồng.
Chi tiếtPolicies can facilitate waste reduction efforts.Các chính sách có thể tạo điều kiện cho các nỗ lực giảm chất thải.
Đồng nghĩapromote waste reductionsupport waste minimization
Cụm hay dùngeffectively facilitate waste reductionactively facilitate waste reduction
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/əˈdɒpt ˈiːkoʊˈfrɛndli ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
bắt đầu sử dụng các phương pháp tốt cho môi trường.
Businesses should adopt eco-friendly practices to reduce waste.
Các doanh nghiệp nên áp dụng các phương pháp thân thiện với môi trường để giảm chất thải.
Chi tiếtAdopting eco-friendly practices can benefit the planet.Áp dụng các phương pháp thân thiện với môi trường có thể mang lại lợi ích cho hành tinh.
Đồng nghĩaembrace eco-friendly practices
Cụm hay dùngways to adopt practicesmethods to adopt practices
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bền vững.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ɪnˈvaɪrənˈmɛntl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích việc học về môi trường.
Schools should encourage environmental education for students.
Các trường học nên khuyến khích giáo dục môi trường cho học sinh.
Chi tiếtEncouraging environmental education can foster a sense of responsibility.Khuyến khích giáo dục môi trường có thể tạo ra ý thức trách nhiệm.
Đồng nghĩapromote environmental awareness
Cụm hay dùngprograms to encourage educationinitiatives to encourage education
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔr ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈpɑːlɪsi/
|
phr. |
hỗ trợ các luật và quy định về bảo vệ môi trường
Activists advocate for environmental policy changes to protect wildlife.
Các nhà hoạt động ủng hộ các thay đổi chính sách môi trường để bảo vệ động vật hoang dã.
Chi tiếtIt's crucial to advocate for environmental policy at the governmental level.Việc ủng hộ chính sách môi trường ở cấp chính phủ là rất quan trọng.
Đồng nghĩasupport environmental legislation
Cụm hay dùngactively advocatestrongly advocateeffectively advocate
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về luật môi trường.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
để tạo điều kiện dễ dàng hơn trong việc học về các vấn đề môi trường
Schools should facilitate environmental education for students.
Các trường học nên tạo điều kiện cho giáo dục môi trường cho học sinh.
Chi tiếtPrograms that facilitate environmental education are growing in popularity.Các chương trình tạo điều kiện cho giáo dục môi trường đang ngày càng phổ biến.
Đồng nghĩapromote environmental learning
Cụm hay dùngeffectively facilitateactively facilitatesuccessfully facilitate
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến giáo dục về môi trường.
|
— |
|
/əˈtʃiːv ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈbæl.əns/
|
phr. |
đạt được trạng thái mà thiên nhiên và con người cùng tồn tại bền vững
Policies should aim to achieve environmental balance in urban areas.
Các chính sách nên nhằm đạt được sự cân bằng môi trường ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtAchieving environmental balance is crucial for sustainable development.Đạt được sự cân bằng môi trường là rất quan trọng cho phát triển bền vững.
Đồng nghĩaattain ecological balance
Cụm hay dùngstrive to achieveaim to achievesuccessfully achieve
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈiːkoʊˈfrɛndli ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các nỗ lực có lợi cho môi trường
Many companies support eco-friendly initiatives to attract customers.
Nhiều công ty hỗ trợ các sáng kiến thân thiện với môi trường để thu hút khách hàng.
Chi tiếtLocal governments should support eco-friendly initiatives.Các chính quyền địa phương nên hỗ trợ các sáng kiến thân thiện với môi trường.
Đồng nghĩaback green initiativespromote eco-friendly efforts
Cụm hay dùngactively support eco-friendly initiativessuccessfully support eco-friendly initiatives
Hỗ trợ các sáng kiến xanh là một cách tốt để bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ɪnˌvaɪrənˈmɛntl pəˈluːʃən/
|
phr. |
chiến đấu chống lại ô nhiễm môi trường
Governments must combat environmental pollution effectively.
Các chính phủ phải chiến đấu chống lại ô nhiễm môi trường một cách hiệu quả.
Chi tiếtCommunities are working together to combat environmental pollution.Các cộng đồng đang hợp tác để chống lại ô nhiễm môi trường.
Đồng nghĩafight against pollutiontackle environmental pollution
Cụm hay dùngstrategies to combat environmental pollutionefforts to combat environmental pollution
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về ô nhiễm.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
tăng cường sự đa dạng của sự sống trong hệ sinh thái
We must increase biodiversity to ensure ecosystem health.
Chúng ta phải tăng cường sự đa dạng sinh học để đảm bảo sức khỏe của hệ sinh thái.
Chi tiếtPlanting native species can help increase biodiversity.Trồng cây bản địa có thể giúp tăng cường sự đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaenhance biodiversityboost ecological diversity
Cụm hay dùngstrategies to increase biodiversityefforts to increase biodiversity
Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo về môi trường.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz rɪˈsɔrs ɪˈfɪʃənsi/
|
phr. |
tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên có sẵn
Companies should maximize resource efficiency to reduce costs.
Các công ty nên tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên để giảm chi phí.
Chi tiếtMaximizing resource efficiency can lead to better environmental outcomes.Tối ưu hóa hiệu quả tài nguyên có thể dẫn đến kết quả môi trường tốt hơn.
Đồng nghĩaoptimize resource useenhance efficiency
Cụm hay dùngstrategies to maximize resource efficiencyefforts to maximize resource efficiency
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về kinh doanh bền vững.
|
— |
|
/ədˈvæns ɪnˌvaɪrənˈmɛntl səˈsteɪnəˈbɪlɪti/
|
phr. |
thúc đẩy các thực hành không gây hại cho môi trường
We need to advance environmental sustainability in all sectors.
Chúng ta cần thúc đẩy tính bền vững môi trường trong mọi lĩnh vực.
Chi tiếtAdvancing environmental sustainability is vital for future generations.Thúc đẩy tính bền vững môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩapromote environmental sustainabilitysupport eco-friendly practices
Cụm hay dùngefforts to advance environmental sustainabilityways to advance environmental sustainability
Cụm từ này thường gặp trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững.
|
— |
|
/ədˈvæns ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích việc học hỏi về môi trường
Schools should advance environmental education in their curriculum.
Các trường học nên khuyến khích giáo dục môi trường trong chương trình học.
Chi tiếtWorkshops can help advance environmental education in communities.Các hội thảo có thể giúp nâng cao giáo dục môi trường trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote environmental learningenhance eco-education
Cụm hay dùngadvance environmental awarenessadvance ecological education
Cụm này thường dùng trong lĩnh vực giáo dục.
|
— |
|
/reɪz ˈklaɪmət tʃeɪndʒ əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường hiểu biết về các vấn đề biến đổi khí hậu.
Nonprofits often work to raise climate change awareness in local communities.
Các tổ chức phi lợi nhuận thường làm việc để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu trong các cộng đồng địa phương.
Chi tiếtSocial media campaigns can effectively raise climate change awareness.Các chiến dịch truyền thông xã hội có thể nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaincrease climate awarenessboost understanding of climate issues
Cụm hay dùngenhance public understandingpromote climate education
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch giáo dục.
|
— |
Đang tải...