| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//əˈnæləsɪs//
|
danh từ |
sự phân tích, bản phân tích
The report provides a detailed analysis of the market trends.
Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết về xu hướng thị trường.
|
— |
|
//ˌænəˈlɪtɪkl//
|
tính từ |
thuộc phân tích, có tính phân tích
She has strong analytical skills, which helps her solve complex problems.
Cô ấy có kỹ năng phân tích tốt, giúp cô ấy giải quyết các vấn đề phức tạp.
|
— |
|
//ˈɛriə//
|
danh từ |
khu vực, lĩnh vực, diện tích
This is a quiet residential area with many parks.
Đây là một khu dân cư yên tĩnh với nhiều công viên.
|
— |
|
//əˈsɛs//
|
động từ |
đánh giá, định giá
We need to assess the risks before starting the project.
Chúng ta cần đánh giá các rủi ro trước khi bắt đầu dự án.
|
— |
|
//əˈsɛsmənt//
|
danh từ |
sự đánh giá, bản đánh giá
The teacher gave us an assessment of our progress.
Giáo viên đã đưa ra đánh giá về tiến độ của chúng tôi.
|
— |
|
//əˈsʌmpʃən//
|
danh từ |
giả định, sự giả định
Your assumption that everyone agrees might be wrong.
Giả định của bạn rằng mọi người đều đồng ý có thể sai.
|
— |
|
//ˌbɛnəˈfɪʃl//
|
tính từ |
có lợi, có ích
Regular exercise is beneficial for your health.
Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn.
|
— |
|
//kənˈsɛptʃuəl//
|
tính từ |
thuộc về khái niệm
The artist's work is very conceptual and makes you think.
Tác phẩm của nghệ sĩ này rất mang tính khái niệm và khiến bạn phải suy nghĩ.
|
— |
|
//ˈænəlaɪz//
|
động từ |
phân tích
We need to analyse the data carefully.
Chúng ta cần phân tích dữ liệu một cách cẩn thận.
|
— |
|
//kənˈsɪst//
|
động từ |
bao gồm
The team consists of five members.
Đội ngũ bao gồm năm thành viên.
|
— |
|
//kənˈsɪstənt//
|
tính từ |
kiên định
Her results are consistent with previous studies.
Kết quả của cô ấy kiên định với các nghiên cứu trước.
|
— |
|
//ˈkɒntekst//
|
danh từ |
bối cảnh
You need to understand the context of the situation.
Bạn cần hiểu bối cảnh của tình huống.
|
— |
|
//kənˈtɛkstʃuəl//
|
tính từ |
thuộc về bối cảnh
The meaning is contextual and can change.
Ý nghĩa là thuộc về bối cảnh và có thể thay đổi.
|
— |
|
//ˈkɒntrækt//
|
danh từ |
hợp đồng
They signed a contract for the project.
Họ đã ký một hợp đồng cho dự án.
|
— |
|
//kriːˈeɪt//
|
động từ |
tạo ra
She wants to create a new app.
Cô ấy muốn tạo ra một ứng dụng mới.
|
— |
|
//kriˈeɪʃən//
|
danh từ |
sự sáng tạo
The creation of the artwork took several months.
Sự sáng tạo của tác phẩm nghệ thuật mất vài tháng.
|
— |
|
//ˈdeɪtə//
|
danh từ |
dữ liệu
The data shows a significant increase.
Dữ liệu cho thấy sự gia tăng đáng kể.
|
— |
|
//dɪˈfaɪn//
|
động từ |
định nghĩa
Can you define the term for me?
Bạn có thể định nghĩa thuật ngữ đó cho tôi không?
|
— |
|
//ˌdɛfɪˈnɪʃən//
|
danh từ |
định nghĩa
The definition of success varies for everyone.
Định nghĩa về thành công khác nhau với mỗi người.
|
— |
|
//dɪˈstrɪbjuːt//
|
động từ |
phân phối
They will distribute the flyers tomorrow.
Họ sẽ phân phối tờ rơi vào ngày mai.
|
— |
|
//ˌdɪstrɪˈbjuːʃən//
|
danh từ |
sự phân phối
The distribution of goods is important for the economy.
Sự phân phối hàng hóa là quan trọng cho nền kinh tế.
|
— |
|
//ˌiːkəˈnɒmɪk//
|
tính từ |
kinh tế
The economic situation is improving.
Tình hình kinh tế đang cải thiện.
|
— |
|
//ɪˈkɒnəmi//
|
danh từ |
nền kinh tế
The economy is growing rapidly.
Nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.
|
— |
|
//ɪnˈvaɪrənmənt//
|
danh từ |
môi trường
We must protect the environment.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
|
— |
|
//ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl//
|
tính từ |
thuộc về môi trường
Environmental issues are very important.
Các vấn đề môi trường rất quan trọng.
|
— |
|
//ɪˈstæblɪʃmənt//
|
danh từ |
sự thành lập
The establishment of the school was a big event.
Sự thành lập trường học là một sự kiện lớn.
|
— |
|
//ˈɛstɪmeɪt//
|
động từ |
ước lượng
We need to estimate the costs.
Chúng ta cần ước lượng chi phí.
|
— |
|
//ˈɛvɪdəns//
|
danh từ |
bằng chứng
There is no evidence to support the claim.
Không có bằng chứng nào để hỗ trợ cho tuyên bố.
|
— |
|
//ˈɛkspɔːt//
|
động từ |
xuất khẩu
They export goods to many countries.
Họ xuất khẩu hàng hóa đến nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ˈfaɪnæns//
|
danh từ |
tài chính
He works in finance.
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính.
|
— |
|
//faɪˈnænʃəl//
|
tính từ |
tài chính
She gave financial advice to her clients.
Cô ấy đã đưa ra lời khuyên tài chính cho khách hàng.
|
— |
|
//ˈfɔːmjʊlə//
|
danh từ |
công thức
The formula for water is H2O.
Công thức của nước là H2O.
|
— |
|
//ˈfʌŋkʃən//
|
danh từ |
chức năng
What is the function of this button?
Chức năng của nút này là gì?
|
— |
|
//ˈfʌŋkʃənl//
|
tính từ |
chức năng
This design is both stylish and functional.
Thiết kế này vừa phong cách vừa chức năng.
|
— |
|
//aɪˈdɛntɪti//
|
danh từ |
danh tính
Your identity is important to you.
Danh tính của bạn rất quan trọng đối với bạn.
|
— |
|
//ˈɪnkʌm//
|
danh từ |
thu nhập
Her income has increased this year.
Thu nhập của cô ấy đã tăng lên trong năm nay.
|
— |
|
//ˈɪndɪkeɪtər//
|
danh từ |
chỉ số
The indicator shows a positive trend.
Chỉ số cho thấy một xu hướng tích cực.
|
— |
|
//ˌɪndɪˈvɪdʒuəl//
|
danh từ |
cá nhân
Each individual has unique talents.
Mỗi cá nhân có những tài năng độc đáo.
|
— |
|
//ˌɪntərprɪˈteɪʃən//
|
danh từ |
sự giải thích
The interpretation of the results was very important.
Sự giải thích của các kết quả là rất quan trọng.
|
— |
|
//ɪnˈvɑːlv//
|
động từ |
bao gồm, liên quan
The project will involve many people.
Dự án sẽ liên quan đến nhiều người.
|
— |
|
//ɪnˈvɑːlvmənt//
|
danh từ |
sự tham gia
Her involvement in the community is commendable.
Sự tham gia của cô ấy trong cộng đồng là đáng khen.
|
— |
|
//ˈɪʃuː//
|
danh từ |
vấn đề
We need to address this issue immediately.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
|
— |
|
//ˈleɪbər//
|
danh từ |
lao động
Labour is essential for the economy.
Lao động là cần thiết cho nền kinh tế.
|
— |
|
//ˈliːɡl//
|
tính từ |
hợp pháp
It is important to understand legal rights.
Điều quan trọng là hiểu quyền hợp pháp.
|
— |
|
//ˈmeɪdʒər//
|
tính từ |
chính, lớn
This is a major decision for the company.
Đây là một quyết định lớn cho công ty.
|
— |
|
//ˈmɛθəd//
|
danh từ |
phương pháp
We need a new method to solve this problem.
Chúng ta cần một phương pháp mới để giải quyết vấn đề này.
|
— |
|
//ˌmɛθəˈdɒlədʒi//
|
danh từ |
phương pháp luận
The methodology of the study was rigorous.
Phương pháp luận của nghiên cứu rất nghiêm ngặt.
|
— |
|
//əˈkɜːrəns//
|
danh từ |
sự xảy ra
The occurrence of the event was unexpected.
Sự xảy ra của sự kiện là không mong đợi.
|
— |
|
//pərˈsɛnt//
|
danh từ |
phần trăm
Twenty percent of the students passed the exam.
Hai mươi phần trăm học sinh đã vượt qua kỳ thi.
|
— |
|
//ˈpɪəriəd//
|
danh từ |
thời kỳ
This period was very important in history.
Thời kỳ này rất quan trọng trong lịch sử.
|
— |
|
//ˈpɒlɪsi//
|
danh từ |
chính sách
The company has a strict policy on safety.
Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về an toàn.
|
— |
|
//prəˈsiːd//
|
động từ |
tiếp tục
We will proceed with the plan as scheduled.
Chúng ta sẽ tiếp tục với kế hoạch theo lịch trình.
|
— |
|
//prəˈsiːdʒər//
|
danh từ |
thủ tục
The procedure must be followed carefully.
Thủ tục phải được thực hiện cẩn thận.
|
— |
|
//rɪˈkwaɪər//
|
động từ |
yêu cầu
This job requires a lot of skills.
Công việc này yêu cầu nhiều kỹ năng.
|
— |
|
//rɪˈkwaɪərmənt//
|
danh từ |
yêu cầu
Meeting the requirement is essential.
Đáp ứng yêu cầu là rất cần thiết.
|
— |
|
//ˈriːsɜːrtʃ//
|
danh từ |
nghiên cứu
The research was published in a journal.
Nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí.
|
— |
|
//rɪˈspɒnd//
|
động từ |
phản hồi
Please respond to the email promptly.
Vui lòng phản hồi email kịp thời.
|
— |
|
//rɪˈspɒns//
|
danh từ |
phản hồi
Her response was very thoughtful.
Phản hồi của cô ấy rất chu đáo.
|
— |
|
//roʊl//
|
danh từ |
vai trò
He plays a key role in the project.
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong dự án.
|
— |
|
//ˈsɛkʃən//
|
danh từ |
phần
This section of the report needs revision.
Phần này của báo cáo cần chỉnh sửa.
|
— |
|
//sɪɡˈnɪfɪkəns//
|
danh từ |
tầm quan trọng
The significance of the findings is clear.
Tầm quan trọng của các phát hiện là rõ ràng.
|
— |
|
//ˈsɪmɪlər//
|
tính từ |
tương tự
The two products are very similar.
Hai sản phẩm này rất tương tự.
|
— |
|
//sɔːrs//
|
danh từ |
nguồn
This source is reliable for information.
Nguồn này đáng tin cậy cho thông tin.
|
— |
|
//spəˈsɪfɪk//
|
tính từ |
cụ thể
Can you provide a specific example?
Bạn có thể cung cấp một ví dụ cụ thể không?
|
— |
|
//ˈstrʌktʃər//
|
danh từ |
cấu trúc
The structure of the building is impressive.
Cấu trúc của tòa nhà rất ấn tượng.
|
— |
|
//ˈθiːəri//
|
danh từ |
học thuyết
The theory was widely accepted.
Học thuyết này được chấp nhận rộng rãi.
|
— |
|
//ˈvɛəri//
|
động từ |
thay đổi
Prices may vary depending on the season.
Giá cả có thể thay đổi tùy theo mùa.
|
— |
|
//əˈtʃiːv//
|
động từ |
đạt được
She worked hard to achieve her goals.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
|
— |
|
//əˈtʃiːvmənt//
|
danh từ |
thành tựu
Her biggest achievement was winning the competition.
Thành tựu lớn nhất của cô ấy là chiến thắng cuộc thi.
|
— |
|
//əˈkwaɪər//
|
động từ |
đạt được
He hopes to acquire new skills at his job.
Anh ấy hy vọng sẽ đạt được kỹ năng mới tại công việc của mình.
|
— |
|
//ədˈmɪnɪstreɪt//
|
động từ |
quản lý
She will administrate the project from start to finish.
Cô ấy sẽ quản lý dự án từ đầu đến cuối.
|
— |
|
//ədˌmɪnɪˈstreɪʃən//
|
danh từ |
quản trị
The administration of the school is very efficient.
Quản trị của trường học rất hiệu quả.
|
— |
|
//əˈfɛkt//
|
động từ |
ảnh hưởng
The weather can greatly affect your mood.
Thời tiết có thể ảnh hưởng lớn đến tâm trạng của bạn.
|
— |
|
//əˈproʊpriət//
|
tính từ |
thích hợp
Is this behavior appropriate for a formal event?
Hành vi này có thích hợp cho một sự kiện trang trọng không?
|
— |
|
//ˈæspekt//
|
danh từ |
khía cạnh
One important aspect of learning is practice.
Một khía cạnh quan trọng của việc học là thực hành.
|
— |
|
//əˈsɪst//
|
động từ |
hỗ trợ
Can you assist me with this task?
Bạn có thể hỗ trợ tôi với nhiệm vụ này không?
|
— |
|
//əˈsɪstəns//
|
danh từ |
sự hỗ trợ
She needs assistance with her homework.
Cô ấy cần sự hỗ trợ với bài tập về nhà.
|
— |
|
//ˈkætəɡɔːri//
|
danh từ |
thể loại
He won first place in the science category.
Anh ấy đã giành giải nhất trong thể loại khoa học.
|
— |
|
//ˈtʃæptər//
|
danh từ |
chương
I just finished reading the first chapter of the book.
Tôi vừa đọc xong chương đầu tiên của cuốn sách.
|
— |
|
//kəˈmɪʃən//
|
danh từ |
ủy ban
The commission will review the proposal next week.
Ủy ban sẽ xem xét đề xuất vào tuần tới.
|
— |
|
//kəmˈplɛksɪti//
|
danh từ |
sự phức tạp
The complexity of the problem surprised everyone.
Sự phức tạp của vấn đề đã khiến mọi người ngạc nhiên.
|
— |
|
//kəmˈpjuːt//
|
động từ |
tính toán
We need to compute the total cost of the project.
Chúng ta cần tính toán tổng chi phí của dự án.
|
— |
|
//kənˈkluːd//
|
động từ |
kết luận
We can conclude that the experiment was successful.
Chúng ta có thể kết luận rằng thí nghiệm đã thành công.
|
— |
|
//kənˈkluːʒən//
|
danh từ |
kết luận
The conclusion of the report was very clear.
Kết luận của báo cáo rất rõ ràng.
|
— |
|
//ˈkɒnsɪkwənt//
|
tính từ |
hậu quả
The consequent changes will affect many people.
Những thay đổi hậu quả sẽ ảnh hưởng đến nhiều người.
|
— |
|
//kənˈstrʌkt//
|
động từ |
xây dựng
They plan to construct a new bridge next year.
Họ dự định xây dựng một cây cầu mới vào năm tới.
|
— |
|
//kənˈstrʌkʃən//
|
danh từ |
xây dựng
The construction of the building will take several months.
Việc xây dựng tòa nhà sẽ mất vài tháng.
|
— |
|
//kənˈsjuːm//
|
động từ |
tiêu thụ
We should consume less plastic to help the environment.
Chúng ta nên tiêu thụ ít nhựa hơn để giúp môi trường.
|
— |
|
//kənˈsʌmpʃən//
|
danh từ |
tiêu thụ
High levels of consumption can lead to waste.
Mức tiêu thụ cao có thể dẫn đến lãng phí.
|
— |
|
//ˈkrɛdɪt//
|
danh từ |
tín dụng
She received credit for her hard work.
Cô ấy đã nhận được tín dụng cho công việc chăm chỉ của mình.
|
— |
|
//ˈkʌltʃər//
|
danh từ |
văn hóa
Learning about different cultures is fascinating.
Tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau thật thú vị.
|
— |
|
//ˈkʌltʃərəl//
|
tính từ |
thuộc văn hóa
Cultural differences can enrich our lives.
Sự khác biệt văn hóa có thể làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
|
— |
|
//dɪˈzaɪn//
|
động từ |
thiết kế
They will design a new logo for the company.
Họ sẽ thiết kế một logo mới cho công ty.
|
— |
|
//dɪˈstɪŋkt//
|
tính từ |
khác biệt
There are distinct differences between the two products.
Có những khác biệt rõ rệt giữa hai sản phẩm.
|
— |
|
//dɪˈstɪŋkʃən//
|
danh từ |
sự khác biệt
She graduated with distinction from her university.
Cô ấy tốt nghiệp với sự khác biệt từ trường đại học của mình.
|
— |
|
//ˈɛlɪmənt//
|
danh từ |
yếu tố
Water is an essential element for life.
Nước là một yếu tố thiết yếu cho sự sống.
|
— |
|
//ɪˈkwɛɪt//
|
động từ |
đặt ngang hàng
Many people equate success with happiness.
Nhiều người đặt thành công ngang hàng với hạnh phúc.
|
— |
|
//ɪˈkweɪʒən//
|
danh từ |
phương trình
The equation was difficult to solve.
Phương trình này rất khó để giải.
|
— |
|
//ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən//
|
danh từ |
sự đánh giá
The evaluation of the project was very positive.
Sự đánh giá dự án rất tích cực.
|
— |
|
//ˈfaɪ.nəl//
|
tính từ |
cuối cùng
The final exam is next week.
Kỳ thi cuối cùng vào tuần tới.
|
— |
Đang tải...