| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//məˈtʃʊr//
|
tính từ |
trưởng thành
She is very mature for her age.
Cô ấy rất trưởng thành so với độ tuổi của mình.
|
— |
|
//ˈmæksɪmaɪz//
|
động từ |
tối đa hóa
We need to maximise our resources.
Chúng ta cần tối đa hóa nguồn lực của mình.
|
— |
|
//ˈmiːdieɪt//
|
động từ |
hòa giải
She was asked to mediate the discussion.
Cô ấy được yêu cầu hòa giải cuộc thảo luận.
|
— |
|
//ˈmɛtəfɔr//
|
danh từ |
ẩn dụ
He used a metaphor to explain his feelings.
Anh ấy đã sử dụng một ẩn dụ để giải thích cảm xúc của mình.
|
— |
|
//maɪˈɡreɪt//
|
động từ |
di cư
Birds migrate south for the winter.
Chim di cư về phía nam vào mùa đông.
|
— |
|
//ˈmjuːtʃuəl//
|
tính từ |
cùng nhau
They have a mutual respect for each other.
Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.
|
— |
|
//ˈnɛtˌwɜrk//
|
danh từ |
mạng lưới
She has a large professional network.
Cô ấy có một mạng lưới chuyên nghiệp lớn.
|
— |
|
//nɔrm//
|
danh từ |
chuẩn mực
It's the norm to greet people in the morning.
Chào hỏi mọi người vào buổi sáng là chuẩn mực.
|
— |
|
//ˌnɑt.wɪθˈstændɪŋ//
|
giới từ |
mặc dù
Notwithstanding the rain, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
|
— |
|
//ˈɑbvɪəsli//
|
trạng từ |
rõ ràng
She was obviously upset about the news.
Cô ấy rõ ràng là buồn về tin tức.
|
— |
|
//ɑd//
|
tính từ |
kỳ lạ
It's odd to see him here.
Thật kỳ lạ khi thấy anh ấy ở đây.
|
— |
|
//ˈɒnˌɡoʊɪŋ//
|
tính từ |
đang diễn ra
The ongoing project is very important.
Dự án đang diễn ra rất quan trọng.
|
— |
|
//ɔt//
|
động từ |
nên
You ought to see a doctor.
Bạn nên đi gặp bác sĩ.
|
— |
|
//ˈpærəˌdaɪm//
|
danh từ |
mô hình
The new paradigm changes how we think.
Mô hình mới thay đổi cách chúng ta suy nghĩ.
|
— |
|
//ˈpærəɡræf//
|
danh từ |
đoạn văn
Please write a paragraph about your favorite hobby.
Vui lòng viết một đoạn văn về sở thích yêu thích của bạn.
|
— |
|
//plʌs//
|
liên từ |
cộng thêm
Two plus two equals four.
Hai cộng hai bằng bốn.
|
— |
|
//ˈpɔːrʃən//
|
danh từ |
phần
She ate a large portion of the cake.
Cô ấy đã ăn một phần lớn của bánh.
|
— |
|
//prækˈtɪʃənər//
|
danh từ |
người hành nghề
He is a medical practitioner.
Ông ấy là một người hành nghề y tế.
|
— |
|
//prɪˈsiːd//
|
động từ |
đi trước
The meeting will precede the conference.
Cuộc họp sẽ diễn ra trước hội nghị.
|
— |
|
//prɪˈsaɪs//
|
tính từ |
chính xác
Please give me a precise answer.
Vui lòng cho tôi một câu trả lời chính xác.
|
— |
|
//prɪˈdɪkt//
|
động từ |
dự đoán
I can predict the weather for tomorrow.
Tôi có thể dự đoán thời tiết cho ngày mai.
|
— |
|
//prɪˈlɪməˌnɛri//
|
tính từ |
sơ bộ
The preliminary results are promising.
Các kết quả sơ bộ rất hứa hẹn.
|
— |
|
//praɪm//
|
tính từ |
chính
This is the prime example of teamwork.
Đây là ví dụ chính về làm việc nhóm.
|
— |
|
//ˈprɒspɛkt//
|
danh từ |
triển vọng
The job offers great prospects.
Công việc này có triển vọng lớn.
|
— |
|
//pərˈsuː//
|
động từ |
theo đuổi
She decided to pursue her dreams.
Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình.
|
— |
|
//ˈkwɒlɪtətɪv//
|
tính từ |
định tính
We need qualitative data for our research.
Chúng tôi cần dữ liệu định tính cho nghiên cứu của mình.
|
— |
|
//kwoʊt//
|
động từ |
trích dẫn
Please quote the author in your essay.
Vui lòng trích dẫn tác giả trong bài luận của bạn.
|
— |
|
//riˈækt//
|
động từ |
phản ứng
How did you react to the news?
Bạn đã phản ứng như thế nào trước tin tức?
|
— |
|
//rɪˈfaɪn//
|
động từ |
tinh chế
We need to refine our approach to the problem.
Chúng ta cần tinh chế cách tiếp cận của mình với vấn đề.
|
— |
|
//ˌriːɪnˈfɔːrs//
|
động từ |
củng cố
The teacher used examples to reinforce the lesson.
Giáo viên đã sử dụng ví dụ để củng cố bài học.
|
— |
|
//rɪˈdʒɛkt//
|
động từ |
từ chối
She decided to reject the offer.
Cô ấy quyết định từ chối lời đề nghị.
|
— |
|
//rɪˈlæks//
|
động từ |
thư giãn
I like to relax by reading a book.
Tôi thích thư giãn bằng cách đọc sách.
|
— |
|
//rɪˈliːs//
|
động từ |
phát hành
They will release the new movie next month.
Họ sẽ phát hành bộ phim mới vào tháng sau.
|
— |
|
//rɪˈzɒlv//
|
động từ |
giải quyết
We need to resolve this issue quickly.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
|
— |
|
//rɪˈstɔːr//
|
động từ |
khôi phục
The government plans to restore the old buildings.
Chính phủ dự định khôi phục các tòa nhà cũ.
|
— |
|
//rɪˈteɪn//
|
động từ |
giữ lại
It's important to retain the original features of the house.
Việc giữ lại các đặc điểm nguyên bản của ngôi nhà là rất quan trọng.
|
— |
|
//rɪˈvaɪz//
|
động từ |
sửa đổi
I need to revise my notes before the exam.
Tôi cần sửa đổi ghi chú của mình trước kỳ thi.
|
— |
|
//ruːt//
|
danh từ |
đường đi
What route should we take to get to the airport?
Chúng ta nên đi theo đường nào để đến sân bay?
|
— |
|
//skoʊp//
|
danh từ |
phạm vi
The scope of the project is quite large.
Phạm vi của dự án khá lớn.
|
— |
|
//ˈsʌmˌhwɑːt//
|
trạng từ |
hơi
I am somewhat tired after the long day.
Tôi hơi mệt sau một ngày dài.
|
— |
|
//ˈsteɪ.bəl//
|
tính từ |
ổn định
The economy is stable right now.
Nền kinh tế hiện đang ổn định.
|
— |
|
//stæns//
|
danh từ |
quan điểm
Her stance on the issue is very clear.
Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất rõ ràng.
|
— |
|
//strɛs//
|
danh từ |
căng thẳng
He is under a lot of stress at work.
Anh ấy đang chịu nhiều căng thẳng ở nơi làm việc.
|
— |
|
//sʌm//
|
danh từ |
tổng
The sum of the numbers is twenty.
Tổng của các số là hai mươi.
|
— |
|
//ˈsʌməri//
|
danh từ |
tóm tắt
Can you give me a summary of the article?
Bạn có thể cho tôi một tóm tắt của bài viết không?
|
— |
|
//sərˈvaɪv//
|
động từ |
sống sót
Many species struggle to survive in harsh conditions.
Nhiều loài gặp khó khăn để sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
|
— |
|
//ˈsɪmbəl//
|
danh từ |
biểu tượng
The heart is a symbol of love.
Trái tim là biểu tượng của tình yêu.
|
— |
|
//teɪp//
|
danh từ |
băng dính
I need some tape to fix this.
Tôi cần một ít băng dính để sửa cái này.
|
— |
|
//tiːm//
|
danh từ |
đội
Our team won the championship.
Đội của chúng tôi đã giành chiến thắng trong giải vô địch.
|
— |
|
//tɛkˈniːk//
|
danh từ |
kỹ thuật
She has a unique technique for painting.
Cô ấy có một kỹ thuật độc đáo để vẽ.
|
— |
|
//tɛkˈnɒlədʒi//
|
danh từ |
công nghệ
Technology is changing rapidly.
Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
|
— |
|
//ˈtɛmpərəri//
|
tính từ |
tạm thời
This is just a temporary solution.
Đây chỉ là một giải pháp tạm thời.
|
— |
|
//ˌðɛrˈæftər//
|
trạng từ |
sau đó
He graduated and thereafter found a job.
Anh ấy tốt nghiệp và sau đó tìm được việc làm.
|
— |
|
//ˈðɛrəv//
|
trạng từ |
của cái đó
The report discusses the advantages thereof.
Báo cáo thảo luận về những lợi ích của cái đó.
|
— |
|
//ˈθrɛʃhoʊld//
|
danh từ |
ngưỡng
We are on the threshold of a new era.
Chúng ta đang ở ngưỡng của một kỷ nguyên mới.
|
— |
|
//ˈtɒpɪk//
|
danh từ |
chủ đề
What topic are we discussing today?
Chủ đề nào chúng ta đang thảo luận hôm nay?
|
— |
|
//treɪs//
|
động từ |
theo dõi
Can you trace the source of the problem?
Bạn có thể theo dõi nguồn gốc của vấn đề không?
|
— |
|
//trænzˈmɪt//
|
động từ |
truyền
The radio can transmit signals over long distances.
Đài phát thanh có thể truyền tín hiệu qua khoảng cách xa.
|
— |
|
//trɛnd//
|
danh từ |
xu hướng
There is a trend towards healthier eating.
Có một xu hướng hướng tới việc ăn uống lành mạnh.
|
— |
|
//ˈʌltɪmət//
|
tính từ |
cuối cùng
The ultimate goal is to be happy.
Mục tiêu cuối cùng là được hạnh phúc.
|
— |
|
//ˌʌndərˈteɪk//
|
động từ |
đảm nhận
She decided to undertake the project alone.
Cô ấy quyết định đảm nhận dự án một mình.
|
— |
|
//ˈjunɪfɔrm//
|
danh từ |
đồng phục
Students must wear a uniform to school.
Học sinh phải mặc đồng phục đến trường.
|
— |
|
//juˈnik//
|
tính từ |
độc đáo
Each person has a unique fingerprint.
Mỗi người có một dấu vân tay độc đáo.
|
— |
|
//ˈvɜrʒən//
|
danh từ |
phiên bản
This is the latest version of the software.
Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm.
|
— |
|
//ˈvaɪəleɪt//
|
động từ |
vi phạm
He did not mean to violate the rules.
Anh ấy không có ý định vi phạm quy tắc.
|
— |
|
//ˈvɪʒuəl//
|
tính từ |
thị giác
She has a strong visual memory.
Cô ấy có trí nhớ thị giác tốt.
|
— |
|
//wɛrˈbeɪ//
|
liên từ |
bằng cách nào
They created a system whereby everyone can participate.
Họ đã tạo ra một hệ thống mà mọi người đều có thể tham gia.
|
— |
|
//jiːld//
|
động từ |
cho ra
The investment will yield a good return.
Khoản đầu tư sẽ cho ra lợi nhuận tốt.
|
— |
|
//əˈveɪləbəl//
|
adj. |
Có sẵn
Tickets are still available.
Vẫn còn vé.
|
— |
|
//ˈbenɪfɪt//
|
n. |
Lợi ích
Health benefits.
Lợi ích sức khoẻ.
|
— |
|
//ˈfiːtʃər//
|
n. |
Tính năng/đặc điểm
Main feature.
Tính năng chính.
|
— |
|
//ˈneɡətɪv//
|
adj. |
Tiêu cực
Negative impact.
Tác động tiêu cực.
|
— |
|
//ˈɒbviəs//
|
adj. |
Rõ ràng
Obvious answer.
Câu trả lời rõ.
|
— |
|
//ˈproʊses//
|
n. |
Quy trình
Long process.
Quy trình dài.
|
— |
|
//ˈænəlaɪz//
|
v. |
Phân tích
Analyze the data carefully.
Phân tích dữ liệu cẩn thận.
|
— |
|
//əˈproʊtʃ//
|
n. |
Cách tiếp cận
A new approach to learning.
Cách tiếp cận mới.
|
— |
|
//əˈsjuːm//
|
v. |
Giả định
Assume nothing.
Đừng giả định gì.
|
— |
|
//ɔːˈθɒrəti//
|
n. |
Thẩm quyền
Government authority.
Cơ quan chính phủ.
|
— |
|
//kəˈmjuːnəti//
|
n. |
Cộng đồng
Local community.
Cộng đồng địa phương.
|
— |
|
//ˈkɒmpleks//
|
adj. |
Phức tạp
Complex problem.
Vấn đề phức tạp.
|
— |
|
//ˈkɒnsept//
|
n. |
Khái niệm
Abstract concept.
Khái niệm trừu tượng.
|
— |
|
//kənˈdʌkt//
|
v. |
Tiến hành
Conduct research.
Tiến hành nghiên cứu.
|
— |
|
//ˈkɒnsɪkwəns//
|
n. |
Hậu quả
Serious consequence.
Hậu quả nghiêm trọng.
|
— |
|
//kənˈsɪdərəbəl//
|
adj. |
Đáng kể
Considerable progress.
Tiến bộ đáng kể.
|
— |
|
//kənˈtrɪbjuːt//
|
v. |
Đóng góp
Contribute to the team.
Đóng góp cho đội.
|
— |
|
//ˈkruːʃəl//
|
adj. |
Quan trọng
Crucial decision.
Quyết định quan trọng.
|
— |
|
//ˈdemənstreɪt//
|
v. |
Chứng minh
Demonstrate the method.
Chứng minh phương pháp.
|
— |
|
//dɪˈstɪŋɡwɪʃ//
|
v. |
Phân biệt
Distinguish right and wrong.
Phân biệt đúng sai.
|
— |
|
//ˈdɒmɪnənt//
|
adj. |
Chiếm ưu thế
Dominant culture.
Văn hoá chủ đạo.
|
— |
|
//ɪˈlɪmɪneɪt//
|
v. |
Loại bỏ
Eliminate poverty.
Xoá nghèo.
|
— |
|
//ˈemfəsaɪz//
|
v. |
Nhấn mạnh
Emphasize importance.
Nhấn mạnh tầm quan trọng.
|
— |
|
//ɪˈstæblɪʃ//
|
v. |
Thành lập
Establish a company.
Thành lập công ty.
|
— |
|
//ɪˈvæljueɪt//
|
v. |
Đánh giá
Evaluate the results.
Đánh giá kết quả.
|
— |
|
//ˈfæktər//
|
n. |
Yếu tố
Key factor.
Yếu tố then chốt.
|
— |
|
//ˌfʌndəˈmentəl//
|
adj. |
Cơ bản
Fundamental rule.
Quy tắc cơ bản.
|
— |
|
//ˈdʒenəreɪt//
|
v. |
Tạo ra
Generate income.
Tạo thu nhập.
|
— |
|
//aɪˈdentɪkəl//
|
adj. |
Giống hệt
Identical twins.
Sinh đôi giống hệt.
|
— |
|
//aɪˈdentɪfaɪ//
|
v. |
Xác định
Identify the issue.
Xác định vấn đề.
|
— |
|
//ˈɪndɪkeɪt//
|
v. |
Cho thấy
Data indicates growth.
Dữ liệu cho thấy tăng trưởng.
|
— |
|
//ɪˈnɪʃəl//
|
adj. |
Ban đầu
Initial reaction.
Phản ứng ban đầu.
|
— |
Đang tải...