Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Vocabulary — Phần 3

ID 280608
100 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//soʊl//
tính từ
duy nhất
He is the sole owner of the business.
Anh ấy là chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp.
//stəˈtɪs.tɪk//
danh từ
thống kê
The statistic shows a rise in employment.
Thống kê cho thấy sự gia tăng trong việc làm.
//ˈsteɪ.təs//
danh từ
trạng thái
What is your current status on the project?
Trạng thái hiện tại của bạn về dự án là gì?
//ˈsʌp.lɪ.mənt//
danh từ
bổ sung
He takes a vitamin supplement every day.
Anh ấy uống một loại vitamin bổ sung mỗi ngày.
//ˈtɑː.ɡɪt//
danh từ
mục tiêu
Our target is to increase sales by 20%.
Mục tiêu của chúng tôi là tăng doanh số lên 20%.
//ˈtræn.zɪt//
danh từ
vận chuyển
The goods are in transit to the store.
Hàng hóa đang được vận chuyển đến cửa hàng.
//ˈjuː.tɪ.laɪz//
động từ
sử dụng
We need to utilise our resources effectively.
Chúng ta cần sử dụng tài nguyên của mình một cách hiệu quả.
//ˈjuː.tɪ.laɪz//
động từ
sử dụng
They will utilize the latest technology.
Họ sẽ sử dụng công nghệ mới nhất.
//ˈvɜː.tʃu.əl//
tính từ
ảo
He attended a virtual meeting last week.
Anh ấy đã tham gia một cuộc họp ảo tuần trước.
//sfɪər//
danh từ
khối cầu
The Earth is a sphere.
Trái đất là một khối cầu.
//ˈviː.ɪ.kəl//
danh từ
phương tiện
A car is a common type of vehicle.
Xe hơi là một loại phương tiện phổ biến.
//ˈvɪʒ.ən//
danh từ
tầm nhìn
She has a clear vision for the future.
Cô ấy có một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai.
//ˈvɒl.juːm//
danh từ
thể tích
The volume of the box is 30 liters.
Thể tích của hộp là 30 lít.
//ˈwel.feər//
danh từ
phúc lợi
The government provides welfare for the needy.
Chính phủ cung cấp phúc lợi cho những người cần thiết.
//ˈweər.æz//
liên từ
trong khi
He likes coffee, whereas she prefers tea.
Anh ấy thích cà phê, trong khi cô ấy thích trà.
//dɪˈspoʊz//
động từ
vứt bỏ
Please dispose of your trash properly.
Xin vui lòng vứt bỏ rác của bạn một cách hợp lý.
//əˈsem.bəl//
động từ
lắp ráp
They will assemble the furniture tomorrow.
Họ sẽ lắp ráp đồ nội thất vào ngày mai.
//ˈklæs.ɪk//
tính từ
cổ điển
This is a classic novel that everyone should read.
Đây là một tiểu thuyết cổ điển mà mọi người nên đọc.
//ˈkɒliːɡ//
danh từ
đồng nghiệp
My colleague helped me with the project.
Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với dự án.
//kəˈmɪt//
động từ
cam kết
I commit to finishing my work on time.
Tôi cam kết hoàn thành công việc đúng hạn.
//ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv//
tính từ
toàn diện
The report provides a comprehensive overview of the issue.
Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề.
//kənˈsɛnt//
danh từ
sự đồng ý
You need to get consent before using someone's work.
Bạn cần có sự đồng ý trước khi sử dụng công việc của ai đó.
//ˌkɒntrəˈdɪkt//
động từ
mâu thuẫn
His actions contradict his words.
Hành động của anh ấy mâu thuẫn với lời nói.
//kənˈviːn//
động từ
triệu tập
The committee will convene next week.
Ủy ban sẽ triệu tập vào tuần tới.
//kɔːr//
danh từ
cốt lõi
The core of the problem is communication.
Cốt lõi của vấn đề là giao tiếp.
//dɪˈnoʊt//
động từ
biểu thị
A red light denotes that the machine is on.
Đèn đỏ biểu thị rằng máy đang hoạt động.
//dɪˈnaɪ//
động từ
phủ nhận
He denied the allegations against him.
Anh ấy đã phủ nhận các cáo buộc chống lại mình.
//ˌdɪfəˈrɛnʃieɪt//
động từ
phân biệt
It's important to differentiate between fact and opinion.
Điều quan trọng là phân biệt giữa sự thật và ý kiến.
//daɪˈvɜːrs//
tính từ
đa dạng
The city has a diverse population.
Thành phố có một dân số đa dạng.
//djuˈreɪʃən//
danh từ
thời gian
The duration of the movie is two hours.
Thời gian của bộ phim là hai giờ.
//daɪˈnæmɪk//
tính từ
năng động
She has a dynamic personality.
Cô ấy có một tính cách năng động.
//ɪˈnɔːrməs//
tính từ
khổng lồ
The elephant is an enormous animal.
Con voi là một động vật khổng lồ.
//ɪkˈsiːd//
động từ
vượt qua
The cost may exceed our budget.
Chi phí có thể vượt qua ngân sách của chúng ta.
//ˈɛkspɜːrt//
danh từ
chuyên gia
She is an expert in her field.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
//ˈfɛdərəl//
tính từ
liên bang
The federal government has new regulations.
Chính phủ liên bang có các quy định mới.
//ˈflʌktʃueɪt//
động từ
dao động
Prices may fluctuate during the season.
Giá cả có thể dao động trong mùa.
//ˈfɔːrmæt//
danh từ
định dạng
Please save the document in PDF format.
Vui lòng lưu tài liệu ở định dạng PDF.
//faʊnd//
động từ
thành lập
They plan to found a new company.
Họ dự định thành lập một công ty mới.
//faʊnˈdeɪʃən//
danh từ
nền tảng
Education is the foundation of a successful career.
Giáo dục là nền tảng của một sự nghiệp thành công.
//ɡreɪd//
danh từ
điểm số
I received a good grade on my exam.
Tôi nhận được điểm số tốt trong kỳ thi.
//ˌɡærənˈtiː//
động từ
đảm bảo
I guarantee that you will like this book.
Tôi đảm bảo rằng bạn sẽ thích cuốn sách này.
//ˈhaɪərɑːrki//
danh từ
hệ thống phân cấp
There is a clear hierarchy in the organization.
Có một hệ thống phân cấp rõ ràng trong tổ chức.
//ˈhaɪlaɪt//
động từ
nổi bật
The report highlights the main findings.
Báo cáo nổi bật các phát hiện chính.
//ˈɪmɪɡreɪt//
động từ
nhập cư
Many people immigrate to find better opportunities.
Nhiều người nhập cư để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
//ɪnˈfɜːr//
động từ
suy ra
From the evidence, we can infer the truth.
Từ bằng chứng, chúng ta có thể suy ra sự thật.
//ˈɪnəveɪt//
động từ
đổi mới
Companies need to innovate to stay competitive.
Các công ty cần đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
//ˈɪnpʊt//
danh từ
đầu vào
Your input is valuable to the project.
Đầu vào của bạn rất quý giá cho dự án.
//ˌɪntərˈmiːdiət//
tính từ
trung cấp
This course is for intermediate learners.
Khóa học này dành cho người học trung cấp.
//ˌɪntərˈviːn//
động từ
can thiệp
The teacher had to intervene in the argument.
Giáo viên phải can thiệp vào cuộc tranh cãi.
//ˈaɪsəleɪt//
động từ
tách biệt
He felt isolated from his friends.
Anh ấy cảm thấy tách biệt với bạn bè.
//ˈdʒɑːrɡən//
danh từ
thuật ngữ
The report was full of technical jargon.
Báo cáo đầy rẫy thuật ngữ kỹ thuật.
//ˈlaɪsəns//
danh từ
giấy phép
You need a license to drive a car.
Bạn cần có giấy phép để lái xe.
//ˈlaɪkˌwaɪz//
trạng từ
cũng vậy
She is a great artist, and likewise, her brother is talented.
Cô ấy là một nghệ sĩ tuyệt vời, cũng vậy, em trai cô ấy cũng tài năng.
//ˈmɪnɪməm//
tính từ
tối thiểu
The minimum age to vote is 18.
Tuổi tối thiểu để bỏ phiếu là 18.
//ˈmɪnɪstri//
danh từ
bộ (chính phủ)
The ministry announced new policies.
Bộ đã công bố các chính sách mới.
//ˈmaɪnər//
tính từ
nhỏ, không quan trọng
He made a minor mistake in the report.
Anh ấy đã mắc một lỗi nhỏ trong báo cáo.
//moʊd//
danh từ
chế độ
You can change the mode of the device.
Bạn có thể thay đổi chế độ của thiết bị.
//ˈmoʊtɪv//
danh từ
động cơ
His motive for helping was unclear.
Động cơ giúp đỡ của anh ấy không rõ ràng.
//ˈnjuːtrəl//
tính từ
trung lập
She remained neutral during the debate.
Cô ấy giữ lập trường trung lập trong cuộc tranh luận.
//ˌnʌnðəˈlɛs//
trạng từ
tuy nhiên
It was raining; nonetheless, we went for a walk.
Trời đang mưa; tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi dạo.
//ˈnoʊʃən//
danh từ
khái niệm
She has a clear notion of what she wants.
Cô ấy có một khái niệm rõ ràng về những gì cô ấy muốn.
//ˈnjuːklɪər//
tính từ
hạt nhân
Nuclear energy is a controversial topic.
Năng lượng hạt nhân là một chủ đề gây tranh cãi.
//əbˈdʒɛktɪv//
tính từ
khách quan
It's important to have an objective view.
Điều quan trọng là có một cái nhìn khách quan.
//ˈɔːfset//
động từ
bù đắp
They hope to offset their carbon emissions.
Họ hy vọng sẽ bù đắp lượng khí thải carbon.
//ˈɑːpʃən//
danh từ
lựa chọn
You have the option to study abroad.
Bạn có lựa chọn học ở nước ngoài.
//ˌoʊvərˈɔːl//
tính từ
tổng thể
Overall, the project was a success.
Tổng thể, dự án đã thành công.
//ˈoʊvərlæp//
động từ
chồng chéo
The two schedules overlap on Monday.
Hai lịch trình chồng chéo vào thứ Hai.
//ˈpænəl//
danh từ
hội đồng
The panel discussed the new regulations.
Hội đồng đã thảo luận về các quy định mới.
//ˈpærəlel//
tính từ
song song
The two lines are parallel to each other.
Hai đường thẳng song song với nhau.
//pəˈræmɪtər//
danh từ
tham số
We need to set the parameters for the experiment.
Chúng ta cần thiết lập các tham số cho thí nghiệm.
//pərˈsɪst//
động từ
kiên trì
If you persist, you will succeed.
Nếu bạn kiên trì, bạn sẽ thành công.
//poʊz//
động từ
đặt ra
This question may pose a challenge.
Câu hỏi này có thể đặt ra một thách thức.
//prɪˈzuːm//
động từ
giả định
I presume you are coming to the party.
Tôi giả định bạn sẽ đến bữa tiệc.
//praɪˈɔːrɪti//
danh từ
ưu tiên
Safety is our top priority.
An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
//prəˈhɪbɪt//
động từ
cấm
The rules prohibit smoking in public areas.
Các quy định cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.
//ˈproʊtəkɔːl//
danh từ
giao thức
We must follow the protocol for safety.
Chúng ta phải tuân theo giao thức để đảm bảo an toàn.
//saɪˈkɑːlədʒi//
danh từ
tâm lý học
She studies psychology at university.
Cô ấy học tâm lý học tại trường đại học.
//ˈrædɪkl//
tính từ
cấp tiến
He proposed a radical change in policy.
Ông ấy đề xuất một sự thay đổi cấp tiến trong chính sách.
//ˈrændəm//
tính từ
ngẫu nhiên
The results of the experiment were random.
Kết quả của thí nghiệm là ngẫu nhiên.
//ˈræʃənl//
tính từ
hợp lý
She made a rational decision based on the facts.
Cô ấy đã đưa ra quyết định hợp lý dựa trên sự thật.
//riˈækʃən//
danh từ
phản ứng
His reaction to the news was surprising.
Phản ứng của anh ấy với tin tức thật bất ngờ.
//rɪˈkʌvər//
động từ
khôi phục
She will recover from her illness soon.
Cô ấy sẽ khôi phục sức khỏe sớm thôi.
//rɪˈfɔrm//
động từ
cải cách
The government plans to reform the education system.
Chính phủ có kế hoạch cải cách hệ thống giáo dục.
//rɪˈnaʊns//
động từ
từ bỏ
He decided to renounce his citizenship.
Anh ấy quyết định từ bỏ quốc tịch của mình.
//ˌrɛvəˈluːʃən//
danh từ
cách mạng
The revolution changed the country's government.
Cách mạng đã thay đổi chính phủ của đất nước.
//ˈrɪdʒɪd//
tính từ
cứng nhắc
The rules are too rigid and need to be changed.
Các quy tắc quá cứng nhắc và cần phải thay đổi.
//ˈsiːkwəns//
danh từ
chuỗi
The sequence of events was confusing.
Chuỗi sự kiện thật khó hiểu.
//sɪˈvɪr//
tính từ
nghiêm trọng
The storm caused severe damage to the town.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho thị trấn.
//ˈsɪmjuleɪt//
động từ
mô phỏng
They use software to simulate the flight.
Họ sử dụng phần mềm để mô phỏng chuyến bay.
//ˈsoʊlli//
trạng từ
chỉ
She is solely responsible for the project.
Cô ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm cho dự án.
//ˌstreɪtˈfɔːrwərd//
tính từ
đơn giản
The instructions were straightforward and easy to follow.
Hướng dẫn rất đơn giản và dễ thực hiện.
//səbˈmɪt//
động từ
nộp
Please submit your application by the deadline.
Xin vui lòng nộp đơn của bạn trước hạn chót.
//səˈbɔːrdɪnət//
danh từ
cấp dưới
He is a subordinate in the company.
Anh ấy là cấp dưới trong công ty.
//ˈsʌbsɪkwənt//
tính từ
tiếp theo
The subsequent events were unexpected.
Các sự kiện tiếp theo thật bất ngờ.
//ˈsʌbsɪdi//
danh từ
trợ cấp
The government provides a subsidy for farmers.
Chính phủ cung cấp trợ cấp cho nông dân.
//səkˈsɛʃən//
danh từ
chuỗi kế tiếp
There was a succession of leaders in the organization.
Có một chuỗi lãnh đạo trong tổ chức.
//səˈspɛnd//
động từ
tạm dừng
They decided to suspend the meeting until next week.
Họ quyết định tạm dừng cuộc họp cho đến tuần sau.
//tɛns//
tính từ
căng thẳng
The atmosphere in the room was tense.
Bầu không khí trong phòng rất căng thẳng.
//ˈtɜːrmɪneɪt//
động từ
kết thúc
They decided to terminate the contract early.
Họ quyết định kết thúc hợp đồng sớm.
//ˈðɛrbeɪ//
trạng từ
do đó
He improved his skills, thereby getting a promotion.
Anh ấy cải thiện kỹ năng của mình, do đó được thăng chức.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...