Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Vocabulary — Phần 2

ID 520993
100 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈfoʊ.kəs//
động từ
tập trung
You need to focus on your studies.
Bạn cần tập trung vào việc học.
//ˈɪm.pækt//
danh từ
tác động
The impact of climate change is serious.
Tác động của biến đổi khí hậu là nghiêm trọng.
//ˈɪn.dʒər//
động từ
làm bị thương
He might injure himself while playing.
Cậu ấy có thể làm bị thương mình khi chơi.
//ˈɪn.dʒər.i//
danh từ
vết thương
She has a serious injury from the accident.
Cô ấy có một vết thương nghiêm trọng từ vụ tai nạn.
//ˈɪn.stɪ.tjuːt//
danh từ
viện, tổ chức
The institute offers many courses.
Viện cung cấp nhiều khóa học.
//ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən//
danh từ
cơ sở, tổ chức
This institution is well-known for its research.
Cơ sở này nổi tiếng với nghiên cứu của nó.
//ɪnˈvɛst//
động từ
đầu tư
They plan to invest in new technology.
Họ dự định đầu tư vào công nghệ mới.
//ɪnˈvɛst.mənt//
danh từ
sự đầu tư
The investment was very profitable.
Sự đầu tư rất có lãi.
//ˈaɪ.təm//
danh từ
món, vật
Please check each item on the list.
Vui lòng kiểm tra từng món trong danh sách.
//ˈdʒɜːr.nəl//
danh từ
tạp chí
She writes for a scientific journal.
Cô ấy viết cho một tạp chí khoa học.
//meɪnˈteɪn//
động từ
duy trì
It is important to maintain a healthy lifestyle.
Điều quan trọng là duy trì lối sống lành mạnh.
//ˈmeɪn.tən.əns//
danh từ
bảo trì
The maintenance of the building is costly.
Việc bảo trì tòa nhà tốn kém.
//ˈnɔːr.məl//
tính từ
bình thường
It is normal to feel nervous before a test.
Cảm thấy lo lắng trước một bài kiểm tra là bình thường.
//əbˈteɪn//
động từ
đạt được
You need to obtain permission before starting.
Bạn cần đạt được sự cho phép trước khi bắt đầu.
//pɑːrˈtɪs.ɪ.peɪt//
động từ
tham gia
Many students participate in the competition.
Nhiều sinh viên tham gia vào cuộc thi.
//pɑːrˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən//
danh từ
sự tham gia
Participation in class is encouraged.
Sự tham gia trong lớp được khuyến khích.
//pərˈsɛp.ʃən//
danh từ
nhận thức
Her perception of the situation was different.
Nhận thức của cô ấy về tình huống là khác nhau.
//ˈpɑː.zɪ.tɪv//
tính từ
tích cực
He has a positive attitude towards life.
Anh ấy có thái độ tích cực đối với cuộc sống.
//ˈpraɪ.mer.i//
tính từ
chính, chủ yếu
The primary goal is to improve education.
Mục tiêu chính là cải thiện giáo dục.
//ˈpɜːr.tʃəs//
động từ
mua
I want to purchase a new phone.
Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.
//reɪndʒ//
danh từ
phạm vi
The range of products is impressive.
Phạm vi sản phẩm rất ấn tượng.
//ˈriː.dʒən//
danh từ
khu vực
This region is known for its beauty.
Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp của nó.
//ˈriː.dʒən.əl//
tính từ
thuộc về khu vực
Regional differences can affect prices.
Sự khác biệt khu vực có thể ảnh hưởng đến giá cả.
//ˈrɛɡ.jʊ.leɪt//
động từ
quy định
The government needs to regulate the industry.
Chính phủ cần quy định ngành công nghiệp.
//ˌrɛɡ.jʊˈleɪ.ʃən//
danh từ
quy định
New regulations were introduced last year.
Các quy định mới đã được giới thiệu năm ngoái.
//ˈrɛl.ə.vəns//
danh từ
sự liên quan
The relevance of this study is clear.
Sự liên quan của nghiên cứu này là rõ ràng.
//rɪˈzaɪd//
động từ
cư trú
Many students reside in the city.
Nhiều sinh viên cư trú tại thành phố.
//ˈrɛz.ɪ.dənt//
danh từ
cư dân
She is a long-term resident of this area.
Cô ấy là cư dân lâu dài của khu vực này.
//rɪˈsɔrs//
danh từ
tài nguyên
Water is a valuable resource.
Nước là một tài nguyên quý giá.
//rɪˈstrɪkʃən//
danh từ
hạn chế
There are restrictions on parking in this area.
Có những hạn chế về đỗ xe trong khu vực này.
//sɪˈkjʊr//
động từ
đảm bảo
We need to secure the building before the storm.
Chúng ta cần đảm bảo an toàn cho tòa nhà trước cơn bão.
//sɪˈkjʊrɪti//
danh từ
an ninh
Security is very important in our lives.
An ninh rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.
//siːk//
động từ
tìm kiếm
I seek advice from my friends.
Tôi tìm kiếm lời khuyên từ bạn bè.
//sɪˈlɛkt//
động từ
chọn lựa
Please select your preferred option.
Vui lòng chọn lựa tùy chọn bạn thích.
//saɪt//
danh từ
địa điểm
The site for the new school has been chosen.
Địa điểm cho trường mới đã được chọn.
//ˈstrætədʒi//
danh từ
chiến lược
We need a new strategy to improve sales.
Chúng ta cần một chiến lược mới để cải thiện doanh số.
//strəˈtiːdʒɪk//
tính từ
chiến lược
They made a strategic decision to expand.
Họ đã đưa ra một quyết định chiến lược để mở rộng.
//ˈsɜrveɪ//
danh từ
khảo sát
The survey showed interesting results.
Khảo sát cho thấy những kết quả thú vị.
//tɛkst//
danh từ
văn bản
Please read the text carefully.
Vui lòng đọc văn bản một cách cẩn thận.
//trəˈdɪʃən//
danh từ
truyền thống
It is a tradition to celebrate New Year.
Đó là một truyền thống để chào đón năm mới.
//trəˈdɪʃənl//
tính từ
truyền thống
They wear traditional clothes during the festival.
Họ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.
//ˈtrænsfɜr//
động từ
chuyển giao
You can transfer money online.
Bạn có thể chuyển tiền trực tuyến.
//səˌsteɪnəˈbɪləti//
danh từ
tính bền vững
Sustainability is important for our future.
Tính bền vững rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.
//ɪˈrædɪkeɪt//
động từ
tiêu diệt
We aim to eradicate poverty.
Chúng tôi nhằm tiêu diệt nghèo đói.
//ˈprɛvələnt//
tính từ
phổ biến
This issue is prevalent in many countries.
Vấn đề này phổ biến ở nhiều quốc gia.
//dɪˈmɛnʃən//
danh từ
khía cạnh
We need to consider every dimension of the problem.
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.
//pərˈspɛktɪv//
danh từ
quan điểm
Her perspective on the issue is valuable.
Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất quý giá.
//dɪsˈkrɛpənsi//
danh từ
sự khác biệt
There is a discrepancy in the report.
Có một sự khác biệt trong báo cáo.
//əˈteɪn//
động từ
đạt được
She worked hard to attain her goals.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
//əˈteɪnmənt//
danh từ
sự đạt được
His attainment of a degree was celebrated.
Sự đạt được bằng cấp của anh ấy đã được kỷ niệm.
//ˈædɪkwət//
tính từ
đầy đủ
The resources are adequate for the project.
Tài nguyên là đầy đủ cho dự án.
//ədˈmɪnɪstər//
động từ
quản lý
She will administer the test next week.
Cô ấy sẽ quản lý bài kiểm tra vào tuần tới.
//ˈæn.ju.əl//
tính từ
hàng năm
The annual meeting will be held in June.
Cuộc họp hàng năm sẽ được tổ chức vào tháng Sáu.
//ˌdɛmənˈstreɪʃən//
danh từ
sự trình bày
The demonstration showed how to use the product.
Sự trình bày cho thấy cách sử dụng sản phẩm.
//ˈdɑːkjʊmənt//
danh từ
tài liệu
Please sign the document.
Vui lòng ký vào tài liệu.
//dræft//
danh từ
bản nháp
I need to review the draft before submission.
Tôi cần xem lại bản nháp trước khi nộp.
//ɪnˈhænst//
tính từ
được cải thiện
The enhanced features make it easier to use.
Các tính năng được cải thiện giúp dễ sử dụng hơn.
//ɪkˈspænd//
động từ
mở rộng
We plan to expand our business next year.
Chúng tôi dự định mở rộng kinh doanh vào năm tới.
//ɪkˈspænʃən//
danh từ
sự mở rộng
The expansion of the city has led to more traffic.
Sự mở rộng của thành phố đã dẫn đến nhiều giao thông hơn.
//ɪkˈspoʊz//
động từ
phơi bày
The documentary will expose the truth about pollution.
Bộ phim tài liệu sẽ phơi bày sự thật về ô nhiễm.
//ɪkˈstɜrnəl//
tính từ
bên ngoài
The external factors affected the company's performance.
Các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến hiệu suất của công ty.
//ɪkˈstrækt//
động từ
chiết xuất
We need to extract the essential information from the report.
Chúng ta cần chiết xuất thông tin cần thiết từ báo cáo.
//ˌdʒɛnəˈreɪʃən//
danh từ
thế hệ
This generation is more tech-savvy than the previous one.
Thế hệ này am hiểu công nghệ hơn thế hệ trước.
//ɡloʊb//
danh từ
quả địa cầu
The globe shows all the countries in the world.
Quả địa cầu cho thấy tất cả các quốc gia trên thế giới.
//ˈɡloʊbəl//
tính từ
toàn cầu
Climate change is a global issue that affects everyone.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu ảnh hưởng đến mọi người.
//ɡoʊl//
danh từ
mục tiêu
My goal is to improve my English skills this year.
Mục tiêu của tôi là cải thiện kỹ năng tiếng Anh năm nay.
//ɡrænt//
động từ
cấp cho
The university will grant scholarships to deserving students.
Trường đại học sẽ cấp học bổng cho những sinh viên xứng đáng.
//ˈɪləstreɪt//
động từ
minh họa
The teacher used a diagram to illustrate the concept.
Giáo viên đã sử dụng một sơ đồ để minh họa khái niệm.
//ˌɪləˈstreɪʃən//
danh từ
hình minh họa
The book contains beautiful illustrations.
Cuốn sách có những hình minh họa đẹp.
//ɪmˈplaɪ//
động từ
ngụ ý
Her tone seemed to imply that she was unhappy.
Giọng điệu của cô ấy dường như ngụ ý rằng cô ấy không vui.
//ɪˈnɪʃieɪt//
động từ
khởi xướng
They plan to initiate a new project next month.
Họ dự định khởi xướng một dự án mới vào tháng tới.
//ɪˈnɪʃətɪv//
danh từ
sáng kiến
The initiative aims to reduce waste in the community.
Sáng kiến này nhằm giảm thiểu rác thải trong cộng đồng.
//ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃən//
danh từ
biện minh
He provided a justification for his actions.
Anh ấy đã đưa ra một biện minh cho hành động của mình.
//ˈleɪər//
danh từ
tầng
The cake has several layers of chocolate.
Chiếc bánh có nhiều tầng sô cô la.
//ˈlɪbərəl//
tính từ
cởi mở
She has a liberal attitude towards different cultures.
Cô ấy có thái độ cởi mở đối với các nền văn hóa khác nhau.
//ˈlaɪsəns//
danh từ
giấy phép
You need a licence to drive a car.
Bạn cần một giấy phép để lái xe ô tô.
//ˈlɑdʒɪk//
danh từ
logic
The logic of his argument was difficult to follow.
Logic của lập luận của anh ấy rất khó theo dõi.
//ˈlɑdʒɪkəl//
tính từ
hợp lý
It is logical to save money for emergencies.
Thật hợp lý khi tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp.
//ˈmɑrdʒɪn//
danh từ
biên
There is a margin of error in the calculations.
Có một biên độ sai số trong các phép tính.
//ˈmɛdɪkəl//
tính từ
y tế
He received medical attention after the accident.
Anh ấy đã nhận được sự chăm sóc y tế sau tai nạn.
//ˈmiːdiəm//
danh từ
phương tiện
Television is a popular medium for advertising.
Truyền hình là một phương tiện phổ biến cho quảng cáo.
//ˈmɛntəl//
tính từ
tinh thần
Mental health is just as important as physical health.
Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
//ˈmɒdɪfaɪ//
động từ
sửa đổi
You can modify the settings to improve performance.
Bạn có thể sửa đổi các cài đặt để cải thiện hiệu suất.
//ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən//
danh từ
sự sửa đổi
The modification of the design made it more user-friendly.
Sự sửa đổi thiết kế đã làm cho nó thân thiện hơn với người dùng.
//ˈmɒnɪtər//
động từ
giám sát
Teachers should monitor students' progress regularly.
Giáo viên nên giám sát tiến độ của học sinh thường xuyên.
//nɪˈɡeɪt//
động từ
phủ nhận
The evidence does not negate his claims.
Bằng chứng không phủ nhận các tuyên bố của anh ấy.
//ˈaʊtkʌm//
danh từ
kết quả
The outcome of the experiment was surprising.
Kết quả của thí nghiệm thật bất ngờ.
//ˈpɑrtənər//
danh từ
đối tác
She is looking for a partner to start a business.
Cô ấy đang tìm kiếm một đối tác để bắt đầu kinh doanh.
//ˈpæs.ɪv//
tính từ
bị động
The passive voice is often used in formal writing.
Câu bị động thường được sử dụng trong viết trang trọng.
//feɪz//
danh từ
giai đoạn
We are in the final phase of the project.
Chúng ta đang ở giai đoạn cuối của dự án.
//ˈpraɪ.ər//
tính từ
trước
You need to complete the prior tasks before starting this one.
Bạn cần hoàn thành các nhiệm vụ trước đó trước khi bắt đầu cái này.
//prəˈfeʃ.ən.əl//
tính từ
chuyên nghiệp
She is a professional photographer.
Cô ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
//ˈprɒdʒ.ekt//
danh từ
dự án
The project will take six months to complete.
Dự án sẽ mất sáu tháng để hoàn thành.
//pruːv//
động từ
chứng minh
You need to prove your identity.
Bạn cần chứng minh danh tính của mình.
//ˈpʌb.lɪʃ//
động từ
xuất bản
They plan to publish the book next year.
Họ dự định xuất bản cuốn sách vào năm tới.
//kwəʊˈteɪ.ʃən//
danh từ
trích dẫn
He included a quotation from a famous author.
Anh ấy đã đưa vào một trích dẫn từ một tác giả nổi tiếng.
//ˈrev.ən.juː//
danh từ
doanh thu
The company's revenue increased last year.
Doanh thu của công ty đã tăng lên năm ngoái.
//rɪˈvɜːs//
động từ
đảo ngược
You can reverse the decision if you change your mind.
Bạn có thể đảo ngược quyết định nếu bạn thay đổi ý kiến.
//ˈsɛk.tər//
danh từ
khu vực
The technology sector is growing rapidly.
Khu vực công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
//ˈsɪɡ.nɪ.faɪ//
động từ
biểu thị
The color red can signify danger.
Màu đỏ có thể biểu thị sự nguy hiểm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...