Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Vocabulary — Phần 4

ID 745962
100 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈθiːsɪs//
danh từ
luận văn
She wrote her thesis on climate change.
Cô ấy đã viết luận văn của mình về biến đổi khí hậu.
//taɪt//
tính từ
chặt chẽ
The lid is tight and won't come off.
Nắp rất chặt và không thể mở ra.
//ˈtrɪɡər//
động từ
kích hoạt
The loud noise can trigger a panic response.
Âm thanh lớn có thể kích hoạt phản ứng hoảng sợ.
//ˈtrɪviəl//
tính từ
tầm thường
They argued over trivial matters.
Họ đã cãi nhau về những vấn đề tầm thường.
//ˌʌndərˈlaɪ//
động từ
là nguyên nhân
The theory underlies many scientific principles.
Lý thuyết là nguyên nhân của nhiều nguyên tắc khoa học.
//ˈjuːnɪfaɪ//
động từ
thống nhất
The goal is to unify the different groups.
Mục tiêu là thống nhất các nhóm khác nhau.
//ˈvɪzəbl//
tính từ
có thể thấy
The stars are visible in the clear sky.
Các vì sao có thể thấy trong bầu trời trong xanh.
//ˈvɑːlənˌtɛri//
tính từ
tự nguyện
Participation in the program is voluntary.
Tham gia chương trình là tự nguyện.
//wɪðˈdrɔː//
động từ
rút lại, rút tiền
I need to withdraw some money from the bank.
Tôi cần rút một ít tiền từ ngân hàng.
//ˈæbstrækt//
tính từ
trừu tượng
The painting is very abstract and hard to understand.
Bức tranh rất trừu tượng và khó hiểu.
//əˈkædəmi//
danh từ
học viện
She attends an art academy in the city.
Cô ấy theo học tại một học viện nghệ thuật trong thành phố.
//əˈkɒmədeɪt//
động từ
cung cấp chỗ ở
The hotel can accommodate up to 200 guests.
Khách sạn có thể cung cấp chỗ ở cho 200 khách.
//əˈkʌmpəni//
động từ
đi cùng, kèm theo
I will accompany you to the meeting.
Tôi sẽ đi cùng bạn đến cuộc họp.
//əˈkjuːmjʊleɪt//
động từ
tích lũy
Over the years, he has accumulated a lot of wealth.
Trong nhiều năm, anh ấy đã tích lũy được nhiều tài sản.
//ˈækjərət//
tính từ
chính xác
The information provided was accurate and helpful.
Thông tin được cung cấp là chính xác và hữu ích.
//əkˈnɒlɪdʒ//
động từ
thừa nhận
She acknowledged her mistake during the meeting.
Cô ấy đã thừa nhận sai lầm của mình trong cuộc họp.
//əˈdæpt//
động từ
thích nghi
It's important to adapt to new situations.
Việc thích nghi với các tình huống mới là rất quan trọng.
//əˈdʒeɪsənt//
tính từ
kề bên
The park is adjacent to the school.
Công viên nằm kề bên trường học.
//əˈdʒʌst//
động từ
điều chỉnh
You need to adjust the settings on your computer.
Bạn cần điều chỉnh cài đặt trên máy tính của mình.
//ɔːlˈbiːɪt//
liên từ
mặc dù
He was successful, albeit with some difficulties.
Anh ấy đã thành công, mặc dù có một số khó khăn.
//ˈæləkət//
động từ
phân bổ
The government will allocate funds for education.
Chính phủ sẽ phân bổ ngân sách cho giáo dục.
//æmˈbɪɡjuəs//
tính từ
mơ hồ
His answer was ambiguous and unclear.
Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không rõ ràng.
//əˈmɛnd//
động từ
sửa đổi
They decided to amend the contract.
Họ quyết định sửa đổi hợp đồng.
//ænˈtɪsɪpeɪt//
động từ
dự đoán
We anticipate that the project will be completed on time.
Chúng tôi dự đoán rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
//ˈɑːrbɪtreri//
tính từ
tuỳ ý
The decision seemed arbitrary and unfair.
Quyết định có vẻ tuỳ ý và không công bằng.
//əˈpɛndɪks//
danh từ
phụ lục
The appendix contains additional information.
Phụ lục chứa thông tin bổ sung.
//ɑːrˈtɪkjʊlɪt//
động từ
diễn đạt rõ ràng
She is able to articulate her thoughts very well.
Cô ấy có khả năng diễn đạt suy nghĩ của mình rất tốt.
//əˈtrɪbjuːt//
động từ
gán cho, quy cho
He attributes his success to hard work.
Anh ấy gán thành công của mình cho sự chăm chỉ.
//bɪˈhæf//
danh từ
thay mặt
On behalf of the team, I would like to thank you.
Thay mặt cho đội, tôi muốn cảm ơn bạn.
//ˈbaɪəs//
danh từ
thiên lệch
There is a bias in the way the news is reported.
Có một sự thiên lệch trong cách đưa tin.
//bɒnd//
danh từ
mối liên kết
There is a strong bond between the two friends.
Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa hai người bạn.
//briːf//
tính từ
ngắn gọn
Please give a brief summary of the report.
Xin hãy cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về báo cáo.
//bʌlk//
danh từ
khối lượng lớn
The bulk of the work is done.
Phần lớn công việc đã được hoàn thành.
//siːs//
động từ
ngừng lại
The factory will cease operations next month.
Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.
//ˈklærɪfaɪ//
động từ
làm rõ
Can you clarify your statement?
Bạn có thể làm rõ tuyên bố của mình không?
//klɔːz//
danh từ
điều khoản
There is a clause in the contract about payment.
Có một điều khoản trong hợp đồng về thanh toán.
//ˌkoʊɪnˈsaɪd//
động từ
trùng hợp
The event will coincide with the festival.
Sự kiện sẽ trùng hợp với lễ hội.
//kəˈlæps//
động từ
sụp đổ
The building might collapse if not repaired.
Tòa nhà có thể sụp đổ nếu không được sửa chữa.
//kəmˈpætəbl//
tính từ
tương thích
The new software is compatible with older versions.
Phần mềm mới tương thích với các phiên bản cũ.
//ˈkɒmpənseɪt//
động từ
bồi thường
He worked extra hours to compensate for his absence.
Anh ấy đã làm thêm giờ để bù đắp cho sự vắng mặt.
//ˈkɒmplɪmənt//
danh từ
phần bổ sung
The sauce is a perfect complement to the dish.
Nước sốt là phần bổ sung hoàn hảo cho món ăn.
//ˈkɒntrəri//
tính từ
trái ngược
His actions were contrary to his words.
Hành động của anh ấy trái ngược với lời nói.
//ˈkɒntrəvɜːrsi//
danh từ
cuộc tranh cãi
The new law has caused a lot of controversy.
Luật mới đã gây ra nhiều cuộc tranh cãi.
//kənˈvɜːrt//
động từ
chuyển đổi
They plan to convert the old factory into apartments.
Họ dự định chuyển đổi nhà máy cũ thành căn hộ.
//kəʊˈɔːrdɪneɪt//
động từ
phối hợp
She will coordinate the project with the team.
Cô ấy sẽ phối hợp dự án với nhóm.
//ˌkɔːrəˈspɒnd//
động từ
tương ứng
The results correspond to our expectations.
Kết quả tương ứng với mong đợi của chúng tôi.
//ˈsaɪkl//
danh từ
chu kỳ
The water cycle is essential for life.
Chu kỳ nước là cần thiết cho sự sống.
//dɪˈdjuːs//
động từ
suy luận
From the evidence, we can deduce that he is guilty.
Từ bằng chứng, chúng ta có thể suy luận rằng anh ấy có tội.
//dɪˈspleɪ//
động từ
trưng bày
The museum will display ancient artifacts.
Bảo tàng sẽ trưng bày các hiện vật cổ đại.
//dəʊˈmeɪn//
danh từ
lĩnh vực
She is an expert in the domain of biology.
Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực sinh học.
//dəˈmestɪk//
tính từ
nội địa
Domestic flights are usually cheaper.
Chuyến bay nội địa thường rẻ hơn.
//ˈdɒmɪneɪt//
động từ
chiếm ưu thế
The company aims to dominate the market.
Công ty nhằm chiếm ưu thế trên thị trường.
//ˈdrɑːmə//
danh từ
kịch
The drama was well received by the audience.
Vở kịch được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
//drɪft//
động từ
trôi dạt
The boat began to drift away from the shore.
Chiếc thuyền bắt đầu trôi dạt ra khỏi bờ.
//ˈɛdɪt//
động từ
biên tập
I need to edit my essay before submitting it.
Tôi cần biên tập bài luận trước khi nộp.
//ɪˈlæbəreɪt//
động từ
chi tiết hóa
Can you elaborate on your main point?
Bạn có thể chi tiết hóa điểm chính của mình không?
//ɪˈlæbəreɪtɪd//
tính từ
chi tiết
The report was well elaborated and informative.
Báo cáo được chi tiết và thông tin tốt.
//ˈelswɛər//
trạng từ
nơi khác
You can find the information elsewhere.
Bạn có thể tìm thấy thông tin ở nơi khác.
//ɪˈmɜːrdʒ//
động từ
xuất hiện
New technologies continue to emerge every year.
Công nghệ mới tiếp tục xuất hiện mỗi năm.
//ˈɛmfəsɪs//
danh từ
nhấn mạnh
There is a strong emphasis on teamwork in this project.
Có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào làm việc nhóm trong dự án này.
//ɪmˈpɪrɪkl//
tính từ
thực nghiệm
The study is based on empirical evidence.
Nghiên cứu dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
//ɪnˈkaʊntər//
động từ
gặp phải
We may encounter some difficulties along the way.
Chúng ta có thể gặp phải một số khó khăn trên đường đi.
//ˈɛnərdʒi//
danh từ
năng lượng
She has a lot of energy for her age.
Cô ấy có rất nhiều năng lượng cho độ tuổi của mình.
//ɪnˈfɔːrs//
động từ
thi hành
The government will enforce the new regulations.
Chính phủ sẽ thi hành các quy định mới.
//ˈɛntɪti//
danh từ
thực thể
The company is a legal entity.
Công ty là một thực thể pháp lý.
//ɪˈkwɪp//
động từ
trang bị
They will equip the new classroom with computers.
Họ sẽ trang bị phòng học mới bằng máy tính.
//ɪˈroʊd//
động từ
xói mòn
The coastline is slowly eroding due to the waves.
Đường bờ biển đang từ từ xói mòn do sóng.
//ˈɛθɪkl//
tính từ
đạo đức
It is important to make ethical decisions.
Việc đưa ra quyết định đạo đức là rất quan trọng.
//ˈɛθ.nɪk//
tính từ
thuộc về dân tộc
The country has many ethnic groups.
Quốc gia này có nhiều nhóm dân tộc.
//ɪˈvɑːlv//
động từ
tiến hóa
Species evolve over time.
Các loài tiến hóa theo thời gian.
//ɪkˈskluːd//
động từ
loại trừ
They decided to exclude him from the meeting.
Họ quyết định loại trừ anh ấy khỏi cuộc họp.
//ɪkˈsplɪs.ɪt//
tính từ
rõ ràng
The instructions were explicit and easy to follow.
Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ thực hiện.
//ˈfaɪ.naɪt//
tính từ
hữu hạn
We have a finite amount of resources.
Chúng ta có một lượng tài nguyên hữu hạn.
//ˈflɛk.sə.bəl//
tính từ
linh hoạt
She has a flexible schedule.
Cô ấy có lịch trình linh hoạt.
//fɔːrθˈkʌm.ɪŋ//
tính từ
sắp tới
The forthcoming event will be exciting.
Sự kiện sắp tới sẽ rất thú vị.
//ˈfɜːr.ðər.mɔːr//
trạng từ
hơn nữa
Furthermore, we need to consider the budget.
Hơn nữa, chúng ta cần xem xét ngân sách.
//ˈdʒɛn.dər//
danh từ
giới tính
Gender equality is important.
Bình đẳng giới là rất quan trọng.
//ˈɡaɪd.laɪn//
danh từ
hướng dẫn
The guidelines are easy to understand.
Các hướng dẫn rất dễ hiểu.
//ˌaɪ.diˈɑː.lə.dʒi//
danh từ
hệ tư tưởng
His ideology influences his decisions.
Hệ tư tưởng của anh ấy ảnh hưởng đến quyết định của anh.
//ˈɪɡ.nər.əns//
danh từ
sự thiếu hiểu biết
Ignorance can lead to misunderstandings.
Sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến hiểu lầm.
//ɪmˈplɪs.ɪt//
tính từ
ngầm
There was an implicit agreement between them.
Có một thỏa thuận ngầm giữa họ.
//ɪnˈsɛn.tɪv//
danh từ
sự khuyến khích
The company offers an incentive for good performance.
Công ty đưa ra sự khuyến khích cho hiệu suất tốt.
//ˈɪn.sɪ.dəns//
danh từ
tỷ lệ
The incidence of crime has decreased.
Tỷ lệ tội phạm đã giảm.
//ɪnˈklaɪn//
động từ
có xu hướng
I tend to incline towards optimism.
Tôi có xu hướng nghiêng về sự lạc quan.
//ɪnˈkɔːr.pə.reɪt//
động từ
kết hợp
We need to incorporate new ideas into our plan.
Chúng ta cần kết hợp những ý tưởng mới vào kế hoạch của mình.
//ˈɪn.dɛks//
danh từ
chỉ số
The index shows the performance of the market.
Chỉ số cho thấy hiệu suất của thị trường.
//ɪnˈdjuːs//
động từ
gây ra
The medication may induce sleep.
Thuốc có thể gây ra giấc ngủ.
//ɪˈnɛv.ɪ.tə.bəl//
tính từ
không thể tránh khỏi
Change is inevitable in life.
Thay đổi là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
//ɪnˈhɪb.ɪt//
động từ
ngăn chặn
Fear can inhibit your performance.
Nỗi sợ có thể ngăn chặn hiệu suất của bạn.
//ˈɪn.stəns//
danh từ
trường hợp
In this instance, we should act quickly.
Trong trường hợp này, chúng ta nên hành động nhanh chóng.
//ɪnˈtɛɡ.rɪ.ti//
danh từ
tính chính trực
Integrity is essential in leadership.
Tính chính trực là điều cần thiết trong lãnh đạo.
//ɪnˈtɛns//
tính từ
mãnh liệt
The competition was intense.
Cuộc thi rất mãnh liệt.
//ˈɪn.tɪ.ɡrəl//
tính từ
cần thiết
Teamwork is an integral part of success.
Làm việc nhóm là một phần cần thiết của thành công.
//ˌɪn.təˈrækt//
động từ
tương tác
Students interact with each other during group work.
Học sinh tương tác với nhau trong quá trình làm việc nhóm.
//ɪnˈtɜːr.nəl//
tính từ
nội bộ
The internal report was confidential.
Báo cáo nội bộ là bí mật.
//ɪnˈtrɪn.zɪk//
tính từ
bản chất
Intrinsic motivation is important for learning.
Động lực bản chất là quan trọng cho việc học.
//ɪnˈvoʊk//
động từ
gọi ra
You can invoke the law to protect your rights.
Bạn có thể gọi ra luật để bảo vệ quyền lợi của mình.
//ˈlɪb.ər.eɪt//
động từ
giải phóng
The movement aims to liberate oppressed people.
Phong trào nhằm giải phóng những người bị áp bức.
//lɪŋˈɡwɪstɪk//
tính từ
thuộc ngôn ngữ
Linguistic skills are important for communication.
Kỹ năng ngôn ngữ rất quan trọng cho giao tiếp.
//ˈmæn.ju.əl//
tính từ
thủ công
He prefers manual work over office jobs.
Anh ấy thích công việc thủ công hơn là công việc văn phòng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...