| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈplaɪ fɔːr ə ˈviːzə/
|
phr. |
nộp đơn xin visa
You need to apply for a visa before traveling.
Bạn cần nộp đơn xin visa trước khi đi du lịch.
Chi tiếtShe applied for a visa to study abroad.Cô ấy đã nộp đơn xin visa để du học.
Đồng nghĩasubmit visa applicationrequest a visa
Cụm hay dùngapply for a tourist visaapply for a student visa
Cần chú ý đến thời gian xử lý.
|
— |
|
/ɡrænt əˈsaɪləm/
|
phr. |
cấp quy chế tị nạn
Countries grant asylum to refugees seeking safety.
Các quốc gia cấp quy chế tị nạn cho những người tị nạn tìm kiếm sự an toàn.
Chi tiếtIt's important to grant asylum to those in danger.Việc cấp quy chế tị nạn cho những người gặp nguy hiểm là rất quan trọng.
Đồng nghĩaoffer asylum
Cụm hay dùnggrant political asylumgrant temporary asylum
Liên quan đến luật pháp và nhân quyền.
|
— |
|
/siːk ˈrɛfjuːdʒ/
|
phr. |
tìm kiếm nơi trú ẩn
Many people seek refuge during conflicts.
Nhiều người tìm kiếm nơi trú ẩn trong các cuộc xung đột.
Chi tiếtThey seek refuge from the storm.Họ tìm kiếm nơi trú ẩn khỏi bão.
Đồng nghĩalook for shelterfind sanctuary
Cụm hay dùngseek political refugeseek temporary refuge
Thường dùng trong ngữ cảnh nhân đạo.
|
— |
| phr. |
nhập cư vào một quốc gia
Many people immigrate to a country for better opportunities.
Nhiều người nhập cư vào một quốc gia để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
Chi tiếtShe plans to immigrate to a country with a strong economy.Cô ấy dự định nhập cư vào một quốc gia có nền kinh tế mạnh.
Đồng nghĩamove abroadsettle in a new country
Cụm hay dùngimmigrate to a countryimmigrate for work
Liên quan đến chính sách và quy định của quốc gia.
|
— | |
|
/əbˈteɪn ˈsɪtɪzənʃɪp/
|
phr. |
nhận quốc tịch
She hopes to obtain citizenship in Canada.
Cô ấy hy vọng nhận quốc tịch Canada.
Chi tiếtMany immigrants seek to obtain citizenship.Nhiều người nhập cư tìm cách nhận quốc tịch.
Đồng nghĩagain citizenshipacquire citizenship
Cụm hay dùngapply for citizenshipdual citizenship
Quá trình có thể phức tạp và tốn thời gian.
|
— |
| phr. |
tình trạng tài liệu
You can check the document status online.
Bạn có thể kiểm tra tình trạng tài liệu trực tuyến.
Chi tiếtThe document status is pending approval.Tình trạng tài liệu đang chờ phê duyệt.
Đồng nghĩadocument conditionfile status
Cụm hay dùngapplication document statusvisa document status
Thường dùng trong quy trình hành chính.
|
— | |
| phr. |
thực thi luật nhập cư
The government needs to enforce immigration laws strictly.
Chính phủ cần thực thi luật nhập cư một cách nghiêm ngặt.
Chi tiếtEnforcing immigration laws can be controversial.Việc thực thi luật nhập cư có thể gây tranh cãi.
Đồng nghĩaimplement immigration lawsapply immigration regulations
Cụm hay dùngenforce strict immigration lawsenforce immigration policies
Liên quan đến chính sách và pháp luật.
|
— | |
| phr. |
tiến hành kiểm tra lý lịch
Employers often conduct background checks before hiring.
Nhà tuyển dụng thường tiến hành kiểm tra lý lịch trước khi tuyển dụng.
Chi tiếtIt's important to conduct background checks for safety.Điều quan trọng là tiến hành kiểm tra lý lịch để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩaperform background checksrun background checks
Cụm hay dùngconduct thorough background checksconduct criminal background checks
Rất cần thiết trong tuyển dụng và an ninh.
|
— | |
|
/ˈɪntɪɡreɪt ˈɪntuː səˈsaɪəti/
|
phr. |
hòa nhập vào xã hội
New immigrants often struggle to integrate into society.
Người nhập cư mới thường gặp khó khăn trong việc hòa nhập vào xã hội.
Chi tiếtPrograms help refugees integrate into society.Các chương trình giúp người tị nạn hòa nhập vào xã hội.
Đồng nghĩaassimilatebecome part of
Cụm hay dùngintegrate successfullyintegrate immigrants
Là một phần quan trọng của quá trình nhập cư.
|
— |
| phr. |
đối mặt với việc trục xuất
Many immigrants face deportation if they overstay their visas.
Nhiều người nhập cư đối mặt với việc trục xuất nếu họ ở lại quá hạn visa.
Chi tiếtShe was scared to face deportation after her application was denied.Cô ấy sợ phải đối mặt với việc trục xuất sau khi đơn xin của mình bị từ chối.
Đồng nghĩarisk deportation
Cụm hay dùngface potential deportationavoid face deportation
Thường liên quan đến vấn đề nhập cư.
|
— | |
|
/ˈsɛtəl ɪn ə nuː ˈkʌntri/
|
phr. |
cư trú tại một quốc gia mới
Many people settle in a new country for better opportunities.
Nhiều người cư trú tại một quốc gia mới để có cơ hội tốt hơn.
Chi tiếtShe decided to settle in a new country after her studies.Cô ấy quyết định cư trú tại một quốc gia mới sau khi học xong.
Đồng nghĩaimmigraterelocate
Cụm hay dùngsettle downsettle abroad
Thường dùng khi nói về di cư.
|
— |
| phr. |
nộp đơn xin cư trú
Many people apply for residency in developed countries.
Nhiều người nộp đơn xin cư trú ở các nước phát triển.
Chi tiếtIt's important to apply for residency correctly.Việc nộp đơn xin cư trú đúng cách là rất quan trọng.
Đồng nghĩaapply for permanent residenceseek residency
Cụm hay dùngapply for residency statusapply for residency visa
Liên quan đến nhập cư và pháp lý.
|
— | |
| phr. |
tái định cư người tị nạn
Countries must resettle refugees to ensure their safety.
Các quốc gia phải tái định cư người tị nạn để đảm bảo an toàn cho họ.
Chi tiếtMany organizations help to resettle refugees.Nhiều tổ chức giúp tái định cư người tị nạn.
Đồng nghĩarelocate refugeesrehome refugees
Cụm hay dùngresettle refugees successfullyresettle refugees in safe areas
Liên quan đến nhân đạo và chính trị.
|
— | |
|
/səˈpɔːrt ˌɪmɪˈɡreɪʃən rɪˈfɔrm/
|
phr. |
hỗ trợ cải cách di cư
Many organizations support immigration reform for fairness.
Nhiều tổ chức hỗ trợ cải cách di cư để đảm bảo công bằng.
Chi tiếtSupporting immigration reform can improve lives.Hỗ trợ cải cách di cư có thể cải thiện cuộc sống.
Đồng nghĩaadvocate immigration reformpromote immigration change
Cụm hay dùngsupport policiessupport initiatives
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và xã hội.
|
— |
| phr. |
trải nghiệm cú sốc văn hóa
Many travelers experience culture shock when visiting foreign countries.
Nhiều du khách trải nghiệm cú sốc văn hóa khi đến thăm các quốc gia nước ngoài.
Chi tiếtIt's common to experience culture shock when moving abroad.Thường gặp cú sốc văn hóa khi chuyển ra nước ngoài.
Đồng nghĩacultural disorientation
Cụm hay dùngovercome culture shockexperience severe culture shock
Thường xảy ra khi sống ở nước ngoài.
|
— | |
| phr. |
điều hướng quy trình nhập cư
It's essential to navigate immigration processes carefully.
Rất quan trọng để điều hướng quy trình nhập cư một cách cẩn thận.
Chi tiếtMany find it hard to navigate immigration processes.Nhiều người thấy khó khăn trong việc điều hướng quy trình nhập cư.
Đồng nghĩamanage immigrationhandle immigration procedures
Cụm hay dùngnavigate complex immigration processesnavigate legal immigration processes
Thường dùng trong ngữ cảnh di trú.
|
— | |
| phr. |
gia đình đoàn tụ
They want to join family members in another country.
Họ muốn gia đình đoàn tụ ở một quốc gia khác.
Chi tiếtJoining family members can be a long process.Gia đình đoàn tụ có thể là một quá trình dài.
Đồng nghĩareunite familyfamily reunion
Cụm hay dùngjoin family members abroadjoin family members after immigration
Thường dùng trong ngữ cảnh nhập cư.
|
— | |
| phr. |
nộp đơn xin thường trú
Many people apply for permanent residency every year.
Nhiều người nộp đơn xin thường trú mỗi năm.
Chi tiếtApplying for permanent residency can be complicated.Nộp đơn xin thường trú có thể phức tạp.
Đồng nghĩaseek permanent residencyapply for residency
Cụm hay dùngapply for permanent residency statusapply for permanent residency visa
Liên quan đến quy trình nhập cư.
|
— | |
| phr. |
cung cấp dịch vụ hỗ trợ
The organization offers support services for new immigrants.
Tổ chức này cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho người nhập cư mới.
Chi tiếtThey offer support services to help families adjust.Họ cung cấp dịch vụ hỗ trợ để giúp các gia đình thích nghi.
Đồng nghĩaprovide assistanceoffer help
Cụm hay dùngoffer emotional supportoffer technical support
Thường được dùng trong lĩnh vực xã hội và nhập cư.
|
— | |
| phr. |
gặp phải sự phân biệt
Many immigrants encounter discrimination in the job market.
Nhiều người nhập cư gặp phải sự phân biệt trong thị trường lao động.
Chi tiếtShe encountered discrimination due to her ethnicity.Cô ấy gặp phải sự phân biệt vì dân tộc của mình.
Đồng nghĩaface discriminationexperience bias
Cụm hay dùngencounter racial discriminationencounter gender discrimination
Thường liên quan đến vấn đề xã hội và nhân quyền.
|
— | |
| phr. |
chia sẻ truyền thống văn hóa
Families often share cultural traditions during holidays.
Các gia đình thường chia sẻ truyền thống văn hóa trong các dịp lễ.
Chi tiếtIt's important to share cultural traditions with younger generations.Việc chia sẻ truyền thống văn hóa với các thế hệ trẻ là rất quan trọng.
Đồng nghĩapass down traditionstransmit culture
Cụm hay dùngactively share cultural traditionscelebrate cultural traditions
Thường dùng trong bối cảnh di sản văn hóa.
|
— | |
| phr. |
tiếp cận cơ hội giáo dục
Many immigrants seek to access education opportunities for their children.
Nhiều người nhập cư tìm cách tiếp cận cơ hội giáo dục cho con cái họ.
Chi tiếtAccessing education opportunities can change lives.Tiếp cận cơ hội giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩagain educational accessobtain learning opportunities
Cụm hay dùngeasily access education opportunitieslimited access to education opportunities
Quan trọng trong bối cảnh di cư và phát triển cá nhân.
|
— | |
| phr. |
trải qua kiểm tra an ninh
All passengers must undergo security checks before boarding.
Tất cả hành khách phải trải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
Chi tiếtIt’s standard to undergo security checks at airports.Việc trải qua kiểm tra an ninh tại sân bay là tiêu chuẩn.
Đồng nghĩapass security screeninggo through security
Cụm hay dùngstrictly undergo security checksquickly undergo security checks
Thường dùng trong bối cảnh đi lại và an ninh.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy quan hệ quốc tế
Diplomats work to foster international relations.
Các nhà ngoại giao làm việc để thúc đẩy quan hệ quốc tế.
Chi tiếtFostering international relations is key to global peace.Thúc đẩy quan hệ quốc tế là chìa khóa cho hòa bình toàn cầu.
Đồng nghĩapromote international relationsenhance global ties
Cụm hay dùngactively foster international relationsstrengthen international relations
Liên quan đến chính trị và ngoại giao.
|
— | |
| phr. |
vận động cho người nhập cư
She advocates for immigrants' rights in her community.
Cô ấy vận động cho quyền lợi của người nhập cư trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtOrganizations advocate for immigrants to receive fair treatment.Các tổ chức vận động cho người nhập cư nhận được sự đối xử công bằng.
Đồng nghĩasupport immigrantspromote immigrant rights
Cụm hay dùngadvocate for social justiceadvocate for policy changes
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội và nhân quyền.
|
— | |
|
/kəmˈbæt ˌɪˈlɛgəl ˌɪmɪˈɡreɪʃən/
|
phr. |
chống lại di cư bất hợp pháp
Governments are trying to combat illegal immigration effectively.
Các chính phủ đang cố gắng chống lại di cư bất hợp pháp một cách hiệu quả.
Chi tiếtNew laws aim to combat illegal immigration.Các luật mới nhằm chống lại di cư bất hợp pháp.
Đồng nghĩafight illegal immigrationcurb illegal migration
Cụm hay dùngcombat illegal immigration policiesstrategies to combat illegal immigration
Được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội.
|
— |
|
/kriˈeɪt dʒɑb ˌɑpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
tạo cơ hội việc làm
The new policies aim to create job opportunities for immigrants.
Các chính sách mới nhằm tạo cơ hội việc làm cho người nhập cư.
Chi tiếtThe government plans to create job opportunities in rural areas.Chính phủ có kế hoạch tạo cơ hội việc làm ở khu vực nông thôn.
Đồng nghĩagenerate employmentprovide jobs
Cụm hay dùngcreate new jobsjob market opportunities
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈsoʊʃəl ɪnˈkluːʒən/
|
phr. |
thúc đẩy sự hòa nhập xã hội
Programs aim to promote social inclusion in the community.
Các chương trình nhằm thúc đẩy sự hòa nhập xã hội trong cộng đồng.
Chi tiếtPromoting social inclusion is crucial for equality.Thúc đẩy sự hòa nhập xã hội là rất quan trọng cho sự bình đẳng.
Đồng nghĩaencourage social integrationsupport inclusion
Cụm hay dùngpromote social inclusion initiativespromote social inclusion policies
Rất quan trọng trong các chính sách xã hội.
|
— |
|
/fliː ˈkɒnflɪkt zoʊnz/
|
phr. |
rời bỏ vùng xung đột
Many families flee conflict zones for safety.
Nhiều gia đình rời bỏ vùng xung đột để tìm sự an toàn.
Chi tiếtPeople often flee conflict zones during wars.Mọi người thường rời bỏ vùng xung đột trong các cuộc chiến.
Đồng nghĩaescape war zonesleave danger areas
Cụm hay dùngflee violenceflee persecution
Thường dùng trong bối cảnh di cư và nhân đạo.
|
— |
| phr. |
tăng cường an ninh biên giới
The government plans to strengthen border security.
Chính phủ có kế hoạch tăng cường an ninh biên giới.
Chi tiếtStrengthening border security is essential for safety.Tăng cường an ninh biên giới là điều cần thiết cho sự an toàn.
Đồng nghĩaenhance border securityfortify border security
Cụm hay dùngstrengthen border security measuresstrategies to strengthen border security
Liên quan đến chính sách nhập cư.
|
— | |
|
/hoʊst ˈɪmɪɡrənts/
|
phr. |
tiếp nhận người nhập cư
The country decided to host immigrants from war-torn regions.
Quốc gia quyết định tiếp nhận người nhập cư từ các khu vực chiến tranh.
Chi tiếtMany cities are willing to host immigrants.Nhiều thành phố sẵn sàng tiếp nhận người nhập cư.
Đồng nghĩaaccommodate immigrantswelcome newcomers
Cụm hay dùnghost refugeeshost asylum seekers
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.
|
— |
|
/ˈsɛlɪˌbreɪt ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzm/
|
phr. |
kỷ niệm đa văn hóa
We celebrate multiculturalism at our annual festival.
Chúng tôi kỷ niệm đa văn hóa tại lễ hội hàng năm.
Chi tiếtCelebrating multiculturalism fosters community harmony.Kỷ niệm đa văn hóa thúc đẩy sự hòa hợp trong cộng đồng.
Đồng nghĩacultural diversity celebration
Cụm hay dùngcultural exchangediversity initiatives
Cụm từ này thường dùng trong các sự kiện xã hội.
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt ˈɪmɪɡrənt kənˈtrɪbjuːʃənz/
|
phr. |
nêu bật đóng góp của người nhập cư
We should highlight immigrant contributions to our economy.
Chúng ta nên nêu bật đóng góp của người nhập cư cho nền kinh tế.
Chi tiếtThe report aims to highlight immigrant contributions in various fields.Báo cáo nhằm nêu bật đóng góp của người nhập cư trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩaemphasizeunderscore
Cụm hay dùnghighlight contributionshighlight achievements
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr fɛr ˈtriːtmənt/
|
phr. |
đảm bảo đối xử công bằng
Laws should ensure fair treatment for all citizens.
Luật pháp nên đảm bảo đối xử công bằng cho tất cả công dân.
Chi tiếtOrganizations must ensure fair treatment of their employees.Các tổ chức phải đảm bảo đối xử công bằng với nhân viên của họ.
Đồng nghĩaguarantee equalitysecure fair treatment
Cụm hay dùngensure equal rightsensure justice
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý và xã hội.
|
— |
| phr. |
khuyến khích tăng trưởng kinh tế
The government aims to encourage economic growth through new policies.
Chính phủ nhằm khuyến khích tăng trưởng kinh tế thông qua các chính sách mới.
Chi tiếtInvestments in technology can encourage economic growth.Đầu tư vào công nghệ có thể khuyến khích tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaboost economic growthstimulate economic growth
Cụm hay dùngmeasures to encourage economic growthpolicies to encourage economic growth
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế và chính trị.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ đoàn tụ gia đình
Organizations support family reunification for immigrants.
Các tổ chức hỗ trợ đoàn tụ gia đình cho người nhập cư.
Chi tiếtThe program aims to support family reunification.Chương trình nhằm hỗ trợ đoàn tụ gia đình.
Đồng nghĩaassist family reunificationfacilitate family reunification
Cụm hay dùngpromote family reunificationadvocate for family reunification
Liên quan đến di cư và chính sách xã hội.
|
— | |
|
/pərˈsjuː ə ˈbɛtər laɪf/
|
phr. |
tìm kiếm điều kiện sống hoặc cơ hội tốt hơn
Many immigrants pursue a better life in another country.
Nhiều người nhập cư tìm kiếm một cuộc sống tốt hơn ở một quốc gia khác.
Chi tiếtThey left their homes to pursue a better life abroad.Họ rời bỏ quê hương để tìm kiếm một cuộc sống tốt hơn ở nước ngoài.
Đồng nghĩaseek improvementaim for betterment
Cụm hay dùngpursue dreamspursue opportunities
Cụm từ này thường dùng để chỉ động lực của người nhập cư.
|
— |
|
/feɪs ˈliːɡəl ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
đối mặt với những khó khăn về pháp lý
Many immigrants face legal challenges during the application process.
Nhiều người nhập cư phải đối mặt với những thách thức pháp lý trong quá trình nộp đơn.
Chi tiếtShe faced legal challenges when trying to obtain her visa.Cô đã phải đối mặt với những thách thức pháp lý khi cố gắng xin visa.
Đồng nghĩaencounter legal issuesconfront legal obstacles
Cụm hay dùngface difficultiesface opposition
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
|
— |
|
/əˈdæpt tə nuː ɪnˈvaɪrənmənts/
|
phr. |
thích nghi với môi trường khác nhau
Immigrants often need to adapt to new environments quickly.
Người nhập cư thường cần thích nghi nhanh chóng với môi trường mới.
Chi tiếtShe had to adapt to new environments after moving.Cô ấy phải thích nghi với môi trường mới sau khi chuyển đến.
Đồng nghĩaadjust to surroundingsacclimate to settings
Cụm hay dùngadapt to changeadapt to challenges
Cụm từ này thể hiện khả năng thích nghi.
|
— |
|
/siːk ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
tìm kiếm cơ hội việc làm
Many immigrants seek employment opportunities in their new country.
Nhiều người nhập cư tìm kiếm cơ hội việc làm ở quốc gia mới của họ.
Chi tiếtHe moved to the city to seek employment opportunities.Anh ấy chuyển đến thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm.
Đồng nghĩalook for jobssearch for work
Cụm hay dùngseek career advancementseek job security
Cụm từ này thường dùng khi nói về công việc.
|
— |
|
/bɪld ə nuː kəˈmjunɪti/
|
phr. |
xây dựng một cộng đồng hỗ trợ ở nơi mới
Immigrants often work together to build a new community.
Người nhập cư thường làm việc cùng nhau để xây dựng một cộng đồng mới.
Chi tiếtThey aim to build a new community that welcomes everyone.Họ hướng tới việc xây dựng một cộng đồng mới chào đón mọi người.
Đồng nghĩaestablish a communityform a new group
Cụm hay dùngbuild relationshipsbuild connections
Cụm từ này thể hiện sự gắn kết giữa các thành viên.
|
— |
|
/ˈoʊvərˌkʌm ˈkʌltʃərəl ˈbɛrɪrz/
|
phr. |
vượt qua những khác biệt về văn hóa
To integrate, immigrants must overcome cultural barriers.
Để hòa nhập, người nhập cư phải vượt qua những rào cản văn hóa.
Chi tiếtThey worked hard to overcome cultural barriers in their new home.Họ đã làm việc chăm chỉ để vượt qua những rào cản văn hóa ở quê hương mới.
Đồng nghĩasurmount cultural obstaclesbreak down cultural differences
Cụm hay dùngovercome challengesovercome difficulties
Cụm từ này thể hiện sự hòa nhập văn hóa.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ˈliːɡəl ˈsɪstəmz/
|
phr. |
đi qua các luật lệ và quy định
Immigrants often need help to navigate legal systems.
Người nhập cư thường cần sự giúp đỡ để hiểu các hệ thống pháp lý.
Chi tiếtHe struggled to navigate the legal systems in his new country.Anh ấy đã gặp khó khăn trong việc hiểu các hệ thống pháp lý ở quốc gia mới của mình.
Đồng nghĩaunderstand legal frameworksmaneuver through laws
Cụm hay dùngnavigate challengesnavigate complex situations
Cụm từ này thể hiện sự hiểu biết về pháp luật.
|
— |
|
/ɪkˈspɪəriəns ˈsoʊʃəl ˌaɪsəˈleɪʃən/
|
phr. |
cảm thấy cô đơn hoặc không kết nối với người khác
Some immigrants experience social isolation in their new environment.
Một số người nhập cư cảm thấy cô đơn trong môi trường mới của họ.
Chi tiếtShe often experienced social isolation after moving to a new city.Cô ấy thường cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến một thành phố mới.
Đồng nghĩafeel lonelysense disconnection
Cụm hay dùngexperience lonelinessexperience exclusion
Cụm từ này thể hiện cảm giác cô đơn.
|
— |
|
/ˈɪntɪˌɡreɪt ˈɪntuː ðə ˈwɜːrkfɔːrs/
|
phr. |
trở thành một phần của cộng đồng lao động
Many immigrants strive to integrate into the workforce quickly.
Nhiều người nhập cư cố gắng hòa nhập vào lực lượng lao động nhanh chóng.
Chi tiếtShe found it hard to integrate into the workforce after her move.Cô ấy thấy khó khăn trong việc hòa nhập vào lực lượng lao động sau khi chuyển đến.
Đồng nghĩajoin the labor marketblend into the workforce
Cụm hay dùngintegrate fullyintegrate successfully
Cụm từ này thể hiện sự hòa nhập trong công việc.
|
— |
|
/kənˈtrɪbjuːt tə səˈsaɪəti/
|
phr. |
đóng góp giá trị hoặc giúp cải thiện cộng đồng
Immigrants often contribute to society in many ways.
Người nhập cư thường đóng góp cho xã hội theo nhiều cách.
Chi tiếtThey hope to contribute to society through their skills.Họ hy vọng sẽ đóng góp cho xã hội thông qua kỹ năng của mình.
Đồng nghĩaadd to the communityenhance society
Cụm hay dùngcontribute positivelycontribute significantly
Cụm từ này thể hiện sự đóng góp của người nhập cư.
|
— |
|
/dʒɔɪn ðə ˈloʊkəl kəˈmjunɪti/
|
phr. |
trở thành một phần của nhóm người gần gũi
Many immigrants wish to join the local community.
Nhiều người nhập cư mong muốn trở thành một phần của cộng đồng địa phương.
Chi tiếtShe quickly joined the local community after moving in.Cô ấy nhanh chóng gia nhập cộng đồng địa phương sau khi chuyển đến.
Đồng nghĩabecome part of the communityintegrate into the neighborhood
Cụm hay dùngjoin local groupsjoin community events
Cụm từ này thể hiện sự hòa nhập với cộng đồng.
|
— |
|
/ˈɔːfər ˈvæljuːəbl ˈɪnsaɪts/
|
phr. |
cung cấp hiểu biết hoặc ý tưởng hữu ích
Immigrants can offer valuable insights into different cultures.
Người nhập cư có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtShe offers valuable insights based on her experiences.Cô ấy cung cấp những hiểu biết quý giá dựa trên kinh nghiệm của mình.
Đồng nghĩaprovide useful perspectivesshare important knowledge
Cụm hay dùngoffer suggestionsoffer feedback
Cụm từ này thể hiện giá trị của ý kiến từ người nhập cư.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr nuː ˌɒpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
tìm kiếm những khả năng hoặc cơ hội mới
Many immigrants come to explore new opportunities.
Nhiều người nhập cư đến để tìm kiếm những cơ hội mới.
Chi tiếtShe moved to the city to explore new opportunities in her career.Cô ấy chuyển đến thành phố để tìm kiếm những cơ hội mới trong sự nghiệp.
Đồng nghĩaseek new chanceslook for possibilities
Cụm hay dùngexplore different pathsexplore various options
Cụm từ này thể hiện sự tìm kiếm cơ hội mới.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ strɔŋ kəˈnɛkʃənz/
|
phr. |
xây dựng mối quan hệ có ý nghĩa với người khác
Immigrants often establish strong connections in their new community.
Người nhập cư thường xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ trong cộng đồng mới của họ.
Chi tiếtShe established strong connections with her neighbors.Cô ấy đã xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với hàng xóm của mình.
Đồng nghĩabuild solid relationshipsforge meaningful bonds
Cụm hay dùngestablish friendshipsestablish networks
Cụm từ này thể hiện sự gắn kết xã hội.
|
— |
|
/rɪˈsiːv səˈpɔːrt frəm ˌɔːrɡənɪˈzeɪʃənz/
|
phr. |
nhận sự hỗ trợ từ các tổ chức hoặc cơ quan
Many immigrants receive support from organizations that help them settle.
Nhiều người nhập cư nhận được sự hỗ trợ từ các tổ chức giúp họ ổn định cuộc sống.
Chi tiếtShe received support from local organizations during her transition.Cô ấy đã nhận được sự hỗ trợ từ các tổ chức địa phương trong quá trình chuyển tiếp.
Đồng nghĩaget assistance from groupsobtain help from institutions
Cụm hay dùngreceive helpreceive guidance
Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ từ bên ngoài.
|
— |
|
/feɪs ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
đối mặt với những khó khăn liên quan đến tiền bạc và việc làm
Many immigrants face economic challenges when starting anew.
Nhiều người nhập cư phải đối mặt với những khó khăn kinh tế khi bắt đầu lại.
Chi tiếtHe faced economic challenges after losing his job.Anh ấy đã gặp khó khăn kinh tế sau khi mất việc.
Đồng nghĩaencounter financial issuesconfront economic obstacles
Cụm hay dùngface difficultiesface hardships
Cụm từ này thể hiện những khó khăn tài chính.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntɪti/
|
phr. |
duy trì các đặc điểm văn hóa của mình
Many immigrants wish to maintain their cultural identity.
Nhiều người nhập cư mong muốn duy trì bản sắc văn hóa của mình.
Chi tiếtShe strives to maintain her cultural identity while adapting.Cô ấy cố gắng duy trì bản sắc văn hóa của mình trong khi thích nghi.
Đồng nghĩapreserve cultural heritageretain cultural characteristics
Cụm hay dùngmaintain traditionsmaintain values
Cụm từ này thể hiện sự tự hào về văn hóa.
|
— |
|
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt ɪn kəˈmjunɪti ækˈtɪvɪtiz/
|
phr. |
tham gia vào các sự kiện hoặc chương trình địa phương
Many immigrants participate in community activities to connect with others.
Nhiều người nhập cư tham gia vào các hoạt động cộng đồng để kết nối với người khác.
Chi tiếtShe enjoys participating in community activities during weekends.Cô ấy thích tham gia các hoạt động cộng đồng vào cuối tuần.
Đồng nghĩajoin local eventsengage in community programs
Cụm hay dùngparticipate activelyparticipate fully
Cụm từ này thể hiện sự tham gia vào cộng đồng.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr ˈpɑːlɪsi ˈʧeɪndʒɪz/
|
phr. |
ủng hộ sự thay đổi trong quy định hoặc luật pháp
Immigrant groups often advocate for policy changes that benefit them.
Các nhóm người nhập cư thường ủng hộ sự thay đổi chính sách có lợi cho họ.
Chi tiếtShe works to advocate for policy changes in immigration laws.Cô ấy làm việc để ủng hộ sự thay đổi chính sách trong luật di cư.
Đồng nghĩasupport legal reformscampaign for changes
Cụm hay dùngadvocate stronglyadvocate publicly
Cụm từ này thể hiện sự tham gia chính trị.
|
— |
|
/sɪˈkjʊr ə ˈbɛtər ˈfjuːtʃər/
|
phr. |
đảm bảo một cuộc sống hứa hẹn hơn trong tương lai
Many immigrants hope to secure a better future for their families.
Nhiều người nhập cư hy vọng sẽ đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho gia đình của họ.
Chi tiếtHe moved to secure a better future for his children.Anh ấy chuyển đến để đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho con cái.
Đồng nghĩaensure a promising futureguarantee a better life
Cụm hay dùngsecure opportunitiessecure stability
Cụm từ này thể hiện sự mong muốn về tương lai.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌiːkəˈnɑːmɪk stəˈbɪlɪti/
|
phr. |
khuyến khích một nền kinh tế ổn định và an toàn
Policies should promote economic stability for immigrants.
Các chính sách cần khuyến khích sự ổn định kinh tế cho người nhập cư.
Chi tiếtThey work to promote economic stability in their communities.Họ làm việc để khuyến khích sự ổn định kinh tế trong cộng đồng của họ.
Đồng nghĩaencourage economic securityfoster financial stability
Cụm hay dùngpromote growthpromote development
Cụm từ này thể hiện sự phát triển kinh tế.
|
— |
|
/bɪld strɔŋ ˈnɛtɪrks/
|
phr. |
xây dựng mối quan hệ hỗ trợ với người khác
Immigrants need to build strong networks for success.
Người nhập cư cần xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ để thành công.
Chi tiếtShe focused on building strong networks in her new city.Cô ấy tập trung vào việc xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ ở thành phố mới của mình.
Đồng nghĩaestablish solid connectionscreate strong ties
Cụm hay dùngbuild relationshipsbuild connections
Cụm từ này thể hiện sự kết nối xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈkaʊntər nuː ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
đối mặt với những khó khăn hoặc trở ngại không quen thuộc
Immigrants often encounter new challenges in their journeys.
Người nhập cư thường đối mặt với những thách thức mới trong hành trình của họ.
Chi tiếtShe encountered new challenges when moving to a different country.Cô ấy đã gặp những thách thức mới khi chuyển đến một quốc gia khác.
Đồng nghĩaface new difficultiesmeet unfamiliar obstacles
Cụm hay dùngencounter difficultiesencounter problems
Cụm từ này thể hiện sự thử thách trong cuộc sống.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp nuː skɪlz/
|
phr. |
học hỏi và cải thiện các kỹ năng
Many immigrants develop new skills to adapt to their environment.
Nhiều người nhập cư phát triển các kỹ năng mới để thích nghi với môi trường của họ.
Chi tiếtShe took courses to develop new skills for her job.Cô ấy đã tham gia các khóa học để phát triển kỹ năng mới cho công việc của mình.
Đồng nghĩalearn new abilitiesenhance skills
Cụm hay dùngdevelop competenciesdevelop expertise
Cụm từ này thể hiện quá trình học hỏi.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ə sɛns əv bɪˈlɔːŋɪŋ/
|
phr. |
tạo ra cảm giác chấp nhận và kết nối
Programs can help immigrants create a sense of belonging.
Các chương trình có thể giúp người nhập cư tạo ra cảm giác thuộc về.
Chi tiếtShe worked hard to create a sense of belonging in her new home.Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tạo ra cảm giác thuộc về ở quê hương mới của mình.
Đồng nghĩafoster community tiesbuild connections
Cụm hay dùngcreate inclusivitycreate community spirit
Cụm từ này thể hiện sự hòa nhập xã hội.
|
— |
|
/ɡeɪn ˈæksɛs tə ˈriːsɔːrzɪz/
|
phr. |
đạt được sự trợ giúp hoặc tài liệu cần thiết
Immigrants often need to gain access to resources for support.
Người nhập cư thường cần đạt được sự trợ giúp hoặc tài liệu cần thiết.
Chi tiếtShe worked to gain access to resources for her community.Cô ấy làm việc để đạt được sự trợ giúp cho cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaobtain resourcesaccess support
Cụm hay dùnggain access to informationgain access to services
Cụm từ này thể hiện sự tìm kiếm hỗ trợ.
|
— |
|
/ɪˈstæb.lɪʃ ˈrɛz.ɪ.dən.si/
|
phr. |
thiết lập nơi cư trú chính thức.
Many immigrants want to establish residency in a safe country.
Nhiều người nhập cư muốn thiết lập nơi cư trú ở một đất nước an toàn.
Chi tiếtShe worked hard to establish residency after moving.Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thiết lập nơi cư trú sau khi chuyển đến.
Đồng nghĩaset up residencysecure residency
Cụm hay dùngapply for residencymaintain residency
Cụm từ này thường dùng trong văn cảnh nhập cư.
|
— |
|
/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt bjuːˈrɒk.rə.si/
|
phr. |
đối phó với các quy tắc chính phủ phức tạp.
New immigrants often struggle to navigate bureaucracy.
Người nhập cư mới thường gặp khó khăn trong việc đối phó với thủ tục hành chính.
Chi tiếtIt's important to navigate bureaucracy carefully.Điều quan trọng là phải đối phó với thủ tục hành chính một cách cẩn thận.
Đồng nghĩamanage red tapehandle regulations
Cụm hay dùngface bureaucracysimplify bureaucracy
Rất nhiều người nhập cư cảm thấy khó khăn với quy trình này.
|
— |
|
/siːk əˈsaɪ.ləm/
|
phr. |
xin bảo vệ ở một quốc gia khác.
Many people seek asylum from war-torn countries.
Nhiều người xin tị nạn từ các quốc gia đang bị chiến tranh tàn phá.
Chi tiếtShe decided to seek asylum after the conflict escalated.Cô ấy quyết định xin tị nạn sau khi xung đột leo thang.
Đồng nghĩarequest asylumapply for asylum
Cụm hay dùnggranted asylumdeny asylum
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị.
|
— |
|
/əˈtʃiːv ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
|
phr. |
trở thành một phần của cộng đồng mới thành công.
Many immigrants aim to achieve integration in their new country.
Nhiều người nhập cư mong muốn đạt được sự hội nhập ở đất nước mới.
Chi tiếtPrograms help achieve integration for newcomers.Các chương trình giúp đạt được sự hội nhập cho người mới đến.
Đồng nghĩaattain integrationrealize integration
Cụm hay dùngpromote integrationsupport integration
Rất quan trọng trong việc hòa nhập cộng đồng.
|
— |
|
/feɪs dɪsˌkrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/
|
phr. |
trải qua sự đối xử không công bằng dựa trên danh tính.
Some immigrants face discrimination in employment.
Một số người nhập cư phải đối mặt với sự phân biệt trong việc làm.
Chi tiếtShe faced discrimination due to her accent.Cô ấy đã phải đối mặt với sự phân biệt vì giọng nói của mình.
Đồng nghĩaexperience discriminationsuffer discrimination
Cụm hay dùngcombat discriminationaddress discrimination
Cần nhấn mạnh vấn đề này trong các bài viết xã hội.
|
— |
|
/ˈæk.sɛs ˈsɜːrvɪsɪz/
|
phr. |
tiếp cận sự giúp đỡ hoặc tài nguyên.
Immigrants need to access services for housing and jobs.
Người nhập cư cần tiếp cận các dịch vụ về nhà ở và việc làm.
Chi tiếtThey struggled to access services in their new city.Họ gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ ở thành phố mới.
Đồng nghĩaobtain servicesutilize services
Cụm hay dùngaccess social servicesaccess health services
Tiếp cận dịch vụ là rất cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
|
phr. |
giúp mọi người trở thành một phần của cộng đồng.
Local organizations support integration efforts.
Các tổ chức địa phương hỗ trợ nỗ lực hội nhập.
Chi tiếtPrograms are designed to support integration for newcomers.Các chương trình được thiết kế để hỗ trợ hội nhập cho người mới đến.
Đồng nghĩafacilitate integrationaid integration
Cụm hay dùngsupport social integrationsupport cultural integration
Hỗ trợ hội nhập rất quan trọng cho sự thành công của người nhập cư.
|
— |
|
/əˈtʃiːv stəˈbɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
đạt được trạng thái cân bằng hoặc an toàn.
Families seek to achieve stability after moving.
Các gia đình tìm cách đạt được sự ổn định sau khi chuyển đến.
Chi tiếtEconomic policies aim to achieve stability.Các chính sách kinh tế nhằm đạt được sự ổn định.
Đồng nghĩaattain stabilityreach stability
Cụm hay dùngachieve financial stabilityachieve political stability
Sự ổn định rất quan trọng cho cuộc sống của người nhập cư.
|
— |
|
/ɪkˈspɪə.ri.əns ˈhɑːrdʃɪp/
|
phr. |
trải qua những thời kỳ khó khăn.
Many immigrants experience hardship during relocation.
Nhiều người nhập cư trải qua những khó khăn trong quá trình chuyển đến.
Chi tiếtThey experience hardship while seeking jobs.Họ gặp khó khăn khi tìm việc làm.
Đồng nghĩasuffer hardshipface hardship
Cụm hay dùngovercome hardshipendure hardship
Khó khăn là một phần không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
|
— |
|
/kəˈmɪt tə ɪnˈkluː.ʒən/
|
phr. |
cam kết nỗ lực để bao gồm mọi người.
Organizations commit to inclusion in their policies.
Các tổ chức cam kết thực hiện sự bao gồm trong chính sách của họ.
Chi tiếtThey commit to inclusion for all community members.Họ cam kết sự bao gồm cho tất cả các thành viên trong cộng đồng.
Đồng nghĩadedicate to inclusionpledge to inclusion
Cụm hay dùngcommit to social inclusioncommit to cultural inclusion
Sự cam kết về bao gồm là rất quan trọng trong xã hội.
|
— |
|
/bɪld ə səˈpɔrt ˈnɛtˌwɝk/
|
phr. |
xây dựng mạng lưới hỗ trợ
New immigrants often need to build a support network in their new country.
Những người nhập cư mới thường cần xây dựng một mạng lưới hỗ trợ ở đất nước mới của họ.
Chi tiếtShe found it helpful to build a support network of friends and resources.Cô thấy việc xây dựng mạng lưới hỗ trợ từ bạn bè và tài nguyên là hữu ích.
Đồng nghĩacreate a networkestablish connections
Cụm hay dùngexpand a networkstrengthen a network
Mạng lưới hỗ trợ rất quan trọng cho người nhập cư.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈkʌltʃər əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường nhận thức văn hóa
Programs aim to increase cultural awareness among citizens.
Các chương trình nhằm tăng cường nhận thức văn hóa trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools should increase cultural awareness through diverse curricula.Các trường học nên tăng cường nhận thức văn hóa thông qua chương trình giảng dạy đa dạng.
Đồng nghĩaenhance cultural understandingbroaden cultural perspectives
Cụm hay dùngpromote cultural awarenessfoster cultural understanding
Nhận thức văn hóa giúp hòa nhập tốt hơn.
|
— |
|
/feɪs ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbɛrɪrz/
|
phr. |
đối mặt với rào cản ngôn ngữ
Many immigrants face language barriers when trying to find work.
Nhiều người nhập cư phải đối mặt với rào cản ngôn ngữ khi tìm việc.
Chi tiếtShe had to face language barriers when moving to a new country.Cô ấy phải đối mặt với rào cản ngôn ngữ khi chuyển đến một quốc gia mới.
Đồng nghĩastruggle with languagedeal with communication issues
Cụm hay dùngovercome language barriersaddress language barriers
Rào cản ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến sự hòa nhập.
|
— |
|
/pərˈsuː ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˌɒpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
theo đuổi cơ hội giáo dục
Many immigrants pursue educational opportunities to improve their skills.
Nhiều người nhập cư theo đuổi cơ hội giáo dục để nâng cao kỹ năng.
Chi tiếtShe decided to pursue educational opportunities in her new country.Cô ấy quyết định theo đuổi cơ hội giáo dục ở đất nước mới của mình.
Đồng nghĩaseek learning opportunitiesexplore educational paths
Cụm hay dùngcreate educational opportunitiesaccess educational resources
Cơ hội giáo dục rất quan trọng cho sự phát triển.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ˈsoʊʃəl ˈsɪstəmz/
|
phr. |
đi qua các hệ thống xã hội
Newcomers must learn to navigate social systems for support.
Người mới phải học cách điều hướng các hệ thống xã hội để nhận hỗ trợ.
Chi tiếtShe struggled to navigate social systems in her new city.Cô ấy đã gặp khó khăn trong việc điều hướng các hệ thống xã hội ở thành phố mới của mình.
Đồng nghĩaunderstand community resourcesmanage social services
Cụm hay dùngexplore social systemsengage with social systems
Hệ thống xã hội giúp người nhập cư tìm thấy sự hỗ trợ.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔr raɪts/
|
phr. |
biện hộ cho quyền lợi
Activists work to advocate for the rights of immigrants.
Các nhà hoạt động làm việc để biện hộ cho quyền lợi của người nhập cư.
Chi tiếtShe decided to advocate for rights after her own experiences.Cô ấy quyết định biện hộ cho quyền lợi sau những trải nghiệm của riêng mình.
Đồng nghĩasupport rightschampion rights
Cụm hay dùngfight for rightsdefend rights
Biện hộ cho quyền lợi rất quan trọng trong xã hội.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈpɑːlɪsiz/
|
phr. |
hiểu chính sách nhập cư
It's crucial to understand immigration policies before moving.
Việc hiểu chính sách nhập cư trước khi di chuyển là rất quan trọng.
Chi tiếtThey took time to understand immigration policies in their new country.Họ đã dành thời gian để hiểu chính sách nhập cư ở quốc gia mới của mình.
Đồng nghĩacomprehend immigration lawsbe informed about immigration rules
Cụm hay dùngstudy immigration policiesanalyze immigration regulations
Hiểu chính sách giúp tránh rắc rối.
|
— |
|
/ɪkˈspɪəriəns ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
trải nghiệm những thách thức trong việc hội nhập
Many immigrants experience integration challenges in their new homes.
Nhiều người nhập cư trải nghiệm những thách thức trong việc hội nhập ở nhà mới.
Chi tiếtShe faced integration challenges after moving to a different country.Cô ấy đã phải đối mặt với những thách thức hội nhập sau khi chuyển đến một quốc gia khác.
Đồng nghĩaface integration issuesencounter integration obstacles
Cụm hay dùngovercome integration challengesaddress integration challenges
Hội nhập có thể gặp nhiều khó khăn.
|
— |
|
/ɪnˈhæns dʒɑb ˈprɑspɛkts/
|
phr. |
tăng cường triển vọng việc làm
Learning the local language can enhance job prospects for immigrants.
Học ngôn ngữ địa phương có thể tăng cường triển vọng việc làm cho người nhập cư.
Chi tiếtShe took courses to enhance her job prospects in the new city.Cô ấy đã tham gia các khóa học để tăng cường triển vọng việc làm ở thành phố mới.
Đồng nghĩaimprove employment opportunitiesboost job chances
Cụm hay dùngcreate job prospectsexpand job prospects
Triển vọng việc làm là rất quan trọng cho người nhập cư.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˌɪn.təˈkʌl.tʃər.əl ˌʌn.dɚˈstænd.ɪŋ/
|
phr. |
phát triển sự hiểu biết giữa các nền văn hóa
Education can help develop intercultural understanding among students.
Giáo dục có thể giúp phát triển sự hiểu biết giữa các nền văn hóa trong học sinh.
Chi tiếtThey organized events to develop intercultural understanding in the community.Họ tổ chức các sự kiện để phát triển sự hiểu biết giữa các nền văn hóa trong cộng đồng.
Đồng nghĩafoster cultural awarenessenhance cultural understanding
Cụm hay dùngpromote intercultural understandingencourage intercultural dialogue
Sự hiểu biết giữa các nền văn hóa giúp hòa nhập tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈkaʊntər ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈdɪfɪkəltiːz/
|
phr. |
gặp phải khó khăn trong việc hội nhập
Many immigrants encounter integration difficulties when adapting to new cultures.
Nhiều người nhập cư gặp phải khó khăn trong việc hội nhập khi thích nghi với các nền văn hóa mới.
Chi tiếtShe encountered integration difficulties during her first year abroad.Cô ấy đã gặp phải khó khăn trong việc hội nhập trong năm đầu tiên ở nước ngoài.
Đồng nghĩaface integration challengesexperience integration issues
Cụm hay dùngovercome integration difficultiesaddress integration difficulties
Khó khăn hội nhập có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của người nhập cư.
|
— |
|
/bɪld ˈkʌltʃərəl brɪdʒɪz/
|
phr. |
xây dựng cầu nối văn hóa
The festival aims to build cultural bridges among diverse communities.
Lễ hội nhằm xây dựng cầu nối văn hóa giữa các cộng đồng đa dạng.
Chi tiếtThey work to build cultural bridges through art and dialogue.Họ làm việc để xây dựng cầu nối văn hóa thông qua nghệ thuật và đối thoại.
Đồng nghĩafoster cultural connectionscreate cultural links
Cụm hay dùngstrengthen cultural bridgespromote cultural bridges
Cầu nối văn hóa giúp tăng cường sự hiểu biết.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ kəˈmjunɪti pɑrˌtɪsəˈpeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích sự tham gia của cộng đồng
Programs are designed to encourage community participation in local events.
Các chương trình được thiết kế để khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các sự kiện địa phương.
Chi tiếtThey aim to encourage community participation through workshops.Họ nhằm khuyến khích sự tham gia của cộng đồng thông qua các hội thảo.
Đồng nghĩapromote community involvementfoster local engagement
Cụm hay dùngincrease community participationsupport community participation
Sự tham gia của cộng đồng giúp tạo ra sự kết nối.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈsoʊʃəl ˈnɛt.wɜːrks/
|
phr. |
phát triển mạng lưới xã hội
New immigrants often need to develop social networks for support.
Người nhập cư mới thường cần phát triển mạng lưới xã hội để nhận hỗ trợ.
Chi tiếtShe worked to develop social networks within her community.Cô ấy đã làm việc để phát triển mạng lưới xã hội trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaestablish social connectionsbuild social ties
Cụm hay dùngexpand social networksstrengthen social networks
Mạng lưới xã hội giúp người nhập cư tìm thấy sự hỗ trợ.
|
— |
|
/ˈfɔstər kəˈmjunɪti rɪˈzɪlɪəns/
|
phr. |
thúc đẩy sức mạnh của cộng đồng
Efforts to foster community resilience are essential after crises.
Những nỗ lực để thúc đẩy sức mạnh của cộng đồng là rất cần thiết sau các cuộc khủng hoảng.
Chi tiếtPrograms aim to foster community resilience among diverse groups.Các chương trình nhằm thúc đẩy sức mạnh của cộng đồng giữa các nhóm đa dạng.
Đồng nghĩaenhance community strengthbuild community durability
Cụm hay dùngsupport community resiliencepromote community resilience
Sức mạnh cộng đồng giúp vượt qua khó khăn.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈiːkwəl ˌɒpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
đảm bảo cơ hội bình đẳng
Policies should ensure equal opportunities for all immigrants.
Các chính sách nên đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả người nhập cư.
Chi tiếtThey work to ensure equal opportunities in education and employment.Họ làm việc để đảm bảo cơ hội bình đẳng trong giáo dục và việc làm.
Đồng nghĩaguarantee equal chancesprovide equal access
Cụm hay dùngpromote equal opportunitiessupport equal opportunities
Cơ hội bình đẳng rất quan trọng cho sự công bằng.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈwɛlkəmɪŋ ɪnˈvaɪrənmənts/
|
phr. |
tạo ra môi trường chào đón
Communities should create welcoming environments for newcomers.
Các cộng đồng nên tạo ra môi trường chào đón cho người mới đến.
Chi tiếtThey aim to create welcoming environments in schools and workplaces.Họ nhằm tạo ra môi trường chào đón ở các trường học và nơi làm việc.
Đồng nghĩadevelop inclusive spacesfoster friendly environments
Cụm hay dùngpromote welcoming environmentsensure welcoming spaces
Môi trường chào đón giúp người nhập cư cảm thấy an toàn.
|
— |
|
/sɪˈkjʊr ˈliːgəl ˈstæts/
|
phr. |
để có được quyền sống hợp pháp ở một quốc gia
Many immigrants work hard to secure legal status in their new country.
Nhiều người nhập cư làm việc chăm chỉ để có được quyền sống hợp pháp ở quốc gia mới của họ.
Chi tiếtWithout secure legal status, they may face many challenges.Không có quyền sống hợp pháp, họ có thể gặp nhiều khó khăn.
Đồng nghĩaobtain residencygain legal permission
Cụm hay dùngapply for legal statusmaintain legal status
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhập cư.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ˌɪmɪˈɡreɪʃən lɔːz/
|
phr. |
để hiểu và tuân theo các quy định về nhập cư
It's essential for immigrants to navigate immigration laws effectively.
Điều quan trọng là người nhập cư phải hiểu rõ luật nhập cư.
Chi tiếtLawyers help clients navigate immigration laws.Luật sư giúp khách hàng hiểu rõ luật nhập cư.
Đồng nghĩaunderstand immigration regulations
Cụm hay dùngcomply with immigration lawsinterpret immigration laws
Cần phải nắm rõ luật để tránh gặp rắc rối.
|
— |
|
/əˈdʒʌst tə ə nuː ˈkʌltʃər/
|
phr. |
để quen với phong tục và thực hành của một nền văn hóa khác
Many immigrants struggle to adjust to a new culture.
Nhiều người nhập cư gặp khó khăn trong việc thích nghi với văn hóa mới.
Chi tiếtAdjusting to a new culture can take time and patience.Thích nghi với một nền văn hóa mới có thể mất thời gian và kiên nhẫn.
Đồng nghĩaadapt to a new cultureacclimate to new customs
Cụm hay dùngfacilitate cultural adjustmentsupport cultural adjustment
Thích nghi văn hóa là một phần quan trọng của việc nhập cư.
|
— |
|
/prəˈvaɪd səˈpɔːrt ˈsɜːrvɪsɪz/
|
phr. |
để cung cấp sự giúp đỡ và hỗ trợ cho những người cần
Non-profit organizations provide support services for immigrants.
Các tổ chức phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho người nhập cư.
Chi tiếtGovernments often provide support services during crises.Chính phủ thường cung cấp dịch vụ hỗ trợ trong các cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩaoffer assistance services
Cụm hay dùngaccess support servicesutilize support services
Các dịch vụ hỗ trợ rất cần thiết cho người nhập cư.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈsoʊʃəl ˌɪnˈtɛɡreɪʃən/
|
phr. |
để thúc đẩy việc hòa nhập của người nhập cư vào xã hội
Programs are designed to encourage social integration of newcomers.
Các chương trình được thiết kế để khuyến khích việc hòa nhập xã hội của người mới.
Chi tiếtCommunity initiatives can encourage social integration.Các sáng kiến cộng đồng có thể khuyến khích việc hòa nhập xã hội.
Đồng nghĩapromote social inclusion
Cụm hay dùngsupport social integrationfacilitate social integration
Hòa nhập xã hội là một phần quan trọng trong quá trình nhập cư.
|
— |
|
/bɪld trʌst wɪðɪn kəˈmjunɪtiz/
|
phr. |
để xây dựng lòng tin giữa các thành viên trong cộng đồng
Efforts are needed to build trust within communities.
Cần có nỗ lực để xây dựng lòng tin trong cộng đồng.
Chi tiếtBuilding trust is essential for effective collaboration.Xây dựng lòng tin là điều cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.
Đồng nghĩaestablish confidence
Cụm hay dùngenhance trust within communitiesfoster trust among neighbors
Lòng tin giúp tăng cường sự gắn kết trong cộng đồng.
|
— |
|
/ˌoʊvərˈkʌm ˈkʌltʃərəl ˈdɪfərənsɪz/
|
phr. |
để xử lý thành công sự khác biệt về văn hóa
People can learn to overcome cultural differences through dialogue.
Mọi người có thể học cách vượt qua sự khác biệt văn hóa thông qua đối thoại.
Chi tiếtWorkshops can help participants overcome cultural differences.Các hội thảo có thể giúp người tham gia vượt qua sự khác biệt văn hóa.
Đồng nghĩaaddress cultural differences
Cụm hay dùngmanage cultural differencesnavigate cultural differences
Vượt qua sự khác biệt văn hóa là cần thiết để hòa nhập.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ɪˈkɒnəmɪk taɪz/
|
phr. |
để củng cố mối liên kết tài chính giữa các quốc gia hoặc cộng đồng
Trade agreements aim to strengthen economic ties between nations.
Các thỏa thuận thương mại nhằm củng cố mối liên kết kinh tế giữa các quốc gia.
Chi tiếtImmigration can help strengthen economic ties through labor.Nhập cư có thể giúp củng cố mối liên kết kinh tế thông qua lao động.
Đồng nghĩabolster economic relations
Cụm hay dùngenhance economic tiesdevelop economic ties
Mối liên kết kinh tế mạnh mẽ thúc đẩy sự phát triển.
|
— |
|
/ədˈvæns kəˈrɪr ˈprɒspɛkts/
|
phr. |
để cải thiện cơ hội việc làm và thành công trong sự nghiệp
Education can help immigrants advance their career prospects.
Giáo dục có thể giúp người nhập cư cải thiện cơ hội sự nghiệp.
Chi tiếtNetworking events may also advance career prospects.Các sự kiện kết nối cũng có thể cải thiện cơ hội nghề nghiệp.
Đồng nghĩaenhance career opportunities
Cụm hay dùngimprove career prospectsdevelop career prospects
Cơ hội nghề nghiệp là một yếu tố quan trọng trong quá trình nhập cư.
|
— |
|
/siːk kəˈmjunɪti səˈpɔːrt/
|
phr. |
để tìm kiếm sự giúp đỡ từ các nhóm địa phương
Immigrants often seek community support during their transition.
Người nhập cư thường tìm kiếm sự hỗ trợ từ cộng đồng trong quá trình chuyển tiếp.
Chi tiếtSeeking community support can ease the adjustment process.Tìm kiếm sự hỗ trợ từ cộng đồng có thể giúp quá trình thích nghi dễ dàng hơn.
Đồng nghĩarequest community assistance
Cụm hay dùngaccess community supportreceive community support
Sự hỗ trợ từ cộng đồng rất quan trọng cho người mới.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈpʌblɪk əˈwɛrnəs/
|
phr. |
để nâng cao kiến thức và hiểu biết của công chúng
Campaigns aim to enhance public awareness of immigration issues.
Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề nhập cư.
Chi tiếtEnhancing public awareness can lead to positive changes.Nâng cao nhận thức của công chúng có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
Đồng nghĩaraise public awareness
Cụm hay dùngincrease public awarenessboost public awareness
Nhận thức của công chúng rất quan trọng trong các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈkʌltʃərəl ˌɪnˈtɛɡreɪʃən/
|
phr. |
để hỗ trợ việc hòa nhập các nền văn hóa khác nhau
Programs can support cultural integration for immigrants.
Các chương trình có thể hỗ trợ việc hòa nhập văn hóa cho người nhập cư.
Chi tiếtIt's important to support cultural integration in diverse communities.Hỗ trợ hòa nhập văn hóa trong các cộng đồng đa dạng là rất quan trọng.
Đồng nghĩafacilitate cultural merging
Cụm hay dùngpromote cultural integrationencourage cultural integration
Hòa nhập văn hóa giúp tạo ra sự hòa hợp trong xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪˈkwɒləti ənd ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
để vận động cho sự đối xử công bằng và quyền lợi cho tất cả mọi người
Organizations work to promote equality and justice for immigrants.
Các tổ chức làm việc để thúc đẩy sự bình đẳng và công lý cho người nhập cư.
Chi tiếtPromoting equality and justice is essential in a fair society.Thúc đẩy bình đẳng và công lý là điều cần thiết trong một xã hội công bằng.
Đồng nghĩaadvocate for fairness
Cụm hay dùngensure equality and justicesupport equality and justice
Công bằng và công lý là những giá trị xã hội quan trọng.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈfæmɪli taɪz/
|
phr. |
để làm cho mối liên kết gia đình mạnh mẽ hơn
Family reunification helps strengthen family ties.
Đoàn tụ gia đình giúp củng cố mối liên kết gia đình.
Chi tiếtRegular communication can strengthen family ties.Liên lạc thường xuyên có thể củng cố mối liên kết gia đình.
Đồng nghĩaenhance family bonds
Cụm hay dùngbuild family tiesmaintain family ties
Mối liên kết gia đình rất quan trọng trong văn hóa nhiều quốc gia.
|
— |
|
/prəˈvaɪd ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈriːsɔːrsɪz/
|
phr. |
để cung cấp tài liệu và công cụ cho việc học tập
Schools should provide educational resources for immigrant children.
Các trường học nên cung cấp tài liệu học tập cho trẻ em nhập cư.
Chi tiếtLibraries can provide educational resources for the community.Thư viện có thể cung cấp tài liệu học tập cho cộng đồng.
Đồng nghĩaoffer learning materials
Cụm hay dùngaccess educational resourcesutilize educational resources
Tài liệu học tập là rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈsɪvɪk pɑːrˈtɪʃən/
|
phr. |
để khuyến khích sự tham gia tích cực vào các nghĩa vụ cộng đồng
Programs can encourage civic participation among immigrants.
Các chương trình có thể khuyến khích sự tham gia của người nhập cư vào nghĩa vụ công dân.
Chi tiếtCivic participation is important for a healthy democracy.Sự tham gia công dân là rất quan trọng cho một nền dân chủ khỏe mạnh.
Đồng nghĩapromote civic engagement
Cụm hay dùngsupport civic participationfoster civic participation
Sự tham gia công dân rất quan trọng cho sự phát triển của cộng đồng.
|
— |
| phr. |
tạo ra sự liên kết giữa các thành viên trong cộng đồng
Volunteering helps to build community ties.
Làm tình nguyện giúp tạo ra sự liên kết trong cộng đồng.
Chi tiếtThey organized events to build community ties.Họ đã tổ chức các sự kiện để tạo ra sự liên kết trong cộng đồng.
Đồng nghĩastrengthen community bonds
Cụm hay dùngfoster relationshipsconnect with neighbors
Sự gắn kết cộng đồng rất quan trọng cho sự hòa nhập.
|
— | |
| phr. |
tăng cường sự đoàn kết và gắn bó trong xã hội
Community events help strengthen social cohesion.
Các sự kiện cộng đồng giúp tăng cường sự đoàn kết xã hội.
Chi tiếtPrograms aimed at youth can strengthen social cohesion.Các chương trình dành cho thanh niên có thể tăng cường sự đoàn kết xã hội.
Đồng nghĩaenhance community unity
Cụm hay dùngpromote togethernessfoster inclusion
Sự đoàn kết xã hội rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
|
— | |
| phr. |
cải thiện sự tham gia và gắn bó trong cộng đồng
Workshops can enhance community engagement.
Các buổi hội thảo có thể cải thiện sự tham gia của cộng đồng.
Chi tiếtLocal governments seek ways to enhance community engagement.Chính quyền địa phương tìm cách cải thiện sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩaboost community involvement
Cụm hay dùngincrease participationencourage involvement
Sự tham gia của cộng đồng giúp tạo ra sự thay đổi tích cực.
|
— | |
| phr. |
đối phó với các vấn đề liên quan đến nhập cư
Governments must address immigration challenges effectively.
Chính phủ phải đối phó với các thách thức nhập cư một cách hiệu quả.
Chi tiếtNonprofits work to address immigration challenges faced by families.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để đối phó với các thách thức nhập cư mà các gia đình phải đối mặt.
Đồng nghĩatackle immigration issues
Cụm hay dùngresolve legal barriersovercome obstacles
Cần có các giải pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề nhập cư.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích sự hòa nhập của người nhập cư vào nền kinh tế
Policies should foster economic integration for immigrants.
Các chính sách nên khuyến khích sự hòa nhập kinh tế cho người nhập cư.
Chi tiếtPrograms that foster economic integration can benefit everyone.Các chương trình khuyến khích sự hòa nhập kinh tế có thể mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaencourage economic inclusion
Cụm hay dùngsupport job placementpromote entrepreneurship
Sự hòa nhập kinh tế giúp tăng cường phát triển chung.
|
— | |
| phr. |
phát triển các quy định chào đón mọi người
It's crucial to create inclusive policies for immigrants.
Điều quan trọng là phát triển các chính sách chào đón người nhập cư.
Chi tiếtOrganizations aim to create inclusive policies for all members.Các tổ chức nhằm mục tiêu phát triển các chính sách chào đón cho tất cả các thành viên.
Đồng nghĩadevelop welcoming regulations
Cụm hay dùngensure fairnesspromote equity
Chính sách bao hàm giúp mọi người cảm thấy được chào đón.
|
— | |
| phr. |
tiếp cận sự trợ giúp từ các chương trình cộng đồng
Many immigrants need access to social services.
Nhiều người nhập cư cần tiếp cận các dịch vụ xã hội.
Chi tiếtLocal governments provide access to social services for newcomers.Chính quyền địa phương cung cấp sự trợ giúp cho người mới đến.
Đồng nghĩautilize community resources
Cụm hay dùngreceive assistanceseek help
Các dịch vụ xã hội giúp người nhập cư hòa nhập nhanh chóng.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích sự chung sống hòa bình giữa các nhóm
Programs aim to promote social harmony in diverse communities.
Các chương trình nhằm mục tiêu khuyến khích sự hòa bình xã hội trong các cộng đồng đa dạng.
Chi tiếtEfforts to promote social harmony are essential for stability.Nỗ lực thúc đẩy sự hòa hợp xã hội là rất cần thiết cho sự ổn định.
Đồng nghĩaencourage peaceful relations
Cụm hay dùngfoster understandingbuild relationships
Sự hòa hợp xã hội giúp giảm xung đột và tăng cường sự gắn kết.
|
— | |
| phr. |
bảo vệ quyền lợi của người nhập cư
Activists work to support immigrant rights in the community.
Các nhà hoạt động làm việc để bảo vệ quyền lợi của người nhập cư trong cộng đồng.
Chi tiếtOrganizations support immigrant rights through legal assistance.Các tổ chức bảo vệ quyền lợi của người nhập cư thông qua sự trợ giúp pháp lý.
Đồng nghĩaadvocate for immigrant rights
Cụm hay dùngprotect legal rightsensure fair treatment
Bảo vệ quyền lợi của người nhập cư là rất quan trọng.
|
— | |
| phr. |
thích nghi với một môi trường khác
It can be challenging to adapt to new surroundings.
Có thể rất khó khăn để thích nghi với môi trường mới.
Chi tiếtShe quickly learned to adapt to new surroundings in her new city.Cô ấy nhanh chóng học cách thích nghi với môi trường mới ở thành phố mới của mình.
Đồng nghĩaadjust to new environments
Cụm hay dùngget used to changesfit into new communities
Thích nghi với môi trường mới rất quan trọng cho sự hòa nhập.
|
— | |
| phr. |
đối mặt với các vấn đề khi cố gắng hòa nhập
Many immigrants encounter integration issues in their new homes.
Nhiều người nhập cư gặp phải vấn đề hòa nhập ở nơi ở mới.
Chi tiếtSupport groups help those who encounter integration issues.Các nhóm hỗ trợ giúp đỡ những người gặp khó khăn trong việc hòa nhập.
Đồng nghĩaface integration challenges
Cụm hay dùngdeal with difficultiesovercome barriers
Cần có sự hỗ trợ để vượt qua các vấn đề hòa nhập.
|
— | |
| phr. |
tìm kiếm sự trợ giúp về các vấn đề pháp lý
Many immigrants seek legal assistance to understand their rights.
Nhiều người nhập cư tìm kiếm sự trợ giúp pháp lý để hiểu quyền lợi của mình.
Chi tiếtIt's important to seek legal assistance when facing deportation.Điều quan trọng là tìm kiếm sự trợ giúp pháp lý khi đối mặt với việc trục xuất.
Đồng nghĩarequest legal help
Cụm hay dùngobtain legal adviceaccess legal resources
Sự hỗ trợ pháp lý rất cần thiết cho người nhập cư.
|
— | |
| phr. |
trở thành một phần của cộng đồng địa phương
Efforts are made to help immigrants integrate into local communities.
Nỗ lực được thực hiện để giúp người nhập cư hòa nhập vào cộng đồng địa phương.
Chi tiếtShe found it easy to integrate into local communities.Cô ấy thấy dễ dàng hòa nhập vào các cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩabecome part of the community
Cụm hay dùngjoin local groupsparticipate in events
Hòa nhập vào cộng đồng địa phương rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
|
— | |
| phr. |
tạo ra các kết nối hỗ trợ với người khác
Networking events help immigrants establish strong networks.
Các sự kiện kết nối giúp người nhập cư xây dựng mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ.
Chi tiếtShe learned to establish strong networks in her new city.Cô ấy đã học cách tạo ra các mạng lưới mạnh mẽ ở thành phố mới của mình.
Đồng nghĩabuild supportive connections
Cụm hay dùngcreate professional relationshipsdevelop friendships
Mạng lưới hỗ trợ rất cần thiết cho sự hòa nhập.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích sự tham gia vào các hoạt động tình nguyện
Schools encourage volunteerism among students.
Các trường học khuyến khích sự tham gia tình nguyện trong học sinh.
Chi tiếtCommunity centers often encourage volunteerism for local projects.Các trung tâm cộng đồng thường khuyến khích sự tham gia tình nguyện cho các dự án địa phương.
Đồng nghĩapromote community service
Cụm hay dùngsupport charitable workget involved in community service
Sự tham gia tình nguyện giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ hơn.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích cuộc trò chuyện giữa các nền văn hóa khác nhau
Programs cultivate intercultural dialogue among diverse groups.
Các chương trình khuyến khích cuộc đối thoại giữa các nhóm đa dạng.
Chi tiếtEvents aim to cultivate intercultural dialogue in the community.Các sự kiện nhằm mục tiêu khuyến khích đối thoại giữa các nền văn hóa trong cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage cultural exchange
Cụm hay dùngpromote understandingfoster communication
Đối thoại giữa các nền văn hóa giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
|
— | |
| phr. |
hiểu và thích nghi với các môi trường văn hóa khác nhau
It's important to navigate cultural landscapes when traveling.
Điều quan trọng là hiểu và thích nghi với các môi trường văn hóa khi du lịch.
Chi tiếtShe learned to navigate cultural landscapes in her new country.Cô ấy đã học cách hiểu và thích nghi với các môi trường văn hóa ở đất nước mới của mình.
Đồng nghĩaunderstand cultural environments
Cụm hay dùngadapt to customsrespect traditions
Hiểu biết về văn hóa giúp hòa nhập dễ dàng hơn.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ việc đoàn tụ gia đình
Policies should encourage family reunification for immigrants.
Các chính sách nên khuyến khích việc đoàn tụ gia đình cho người nhập cư.
Chi tiếtNonprofits work to encourage family reunification among refugees.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để khuyến khích việc đoàn tụ gia đình giữa các người tị nạn.
Đồng nghĩasupport family unity
Cụm hay dùngfacilitate family connectionspromote family togetherness
Đoàn tụ gia đình giúp người nhập cư cảm thấy an toàn hơn.
|
— | |
|
/ˈprɑː.sɛs ˌɪˈmɪ.ɡreɪ.ʃən əˈplɪ.keɪ.ʃənz/
|
phr. |
xử lý đơn xin nhập cư
The government aims to process immigration applications more quickly.
Chính phủ đặt mục tiêu xử lý đơn xin nhập cư nhanh hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩahandle applicationsmanage requests
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ˌɪˈmɪ.ɡreɪ.ʃən ˈɪn.tɚ.vjuːz/
|
phr. |
tiến hành phỏng vấn nhập cư
Officials will conduct immigration interviews next week.
Cán bộ sẽ tiến hành phỏng vấn nhập cư vào tuần tới.
Chi tiếtĐồng nghĩacarry out interviewsperform assessments
Thường được thực hiện bởi các nhân viên chính phủ.
|
— |
|
/ɪˈvæl.ju.eɪt ˌɪˈmɪ.ɡreɪ.ʃən ˈpɒl.ɪ.siːz/
|
phr. |
đánh giá chính sách nhập cư
Experts will evaluate immigration policies for fairness.
Các chuyên gia sẽ đánh giá chính sách nhập cư về tính công bằng.
Chi tiếtĐồng nghĩaassess policiesreview regulations
Thường liên quan đến việc phân tích và báo cáo.
|
— |
|
/ˌʌn.dɚˈstænd ˌɪˈmɪ.ɡreɪ.ʃən lɔːz/
|
phr. |
hiểu luật nhập cư
It's important to understand immigration laws before applying.
Việc hiểu luật nhập cư trước khi nộp đơn là rất quan trọng.
Chi tiếtĐồng nghĩacomprehend regulationsgrasp legal standards
Cần thiết cho những ai muốn nhập cư.
|
— |
|
/feɪs ˌɪˈmɪ.ɡreɪ.ʃən ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/
|
phr. |
đối mặt với những thách thức về nhập cư
Many families face immigration challenges when relocating.
Nhiều gia đình đối mặt với những thách thức về nhập cư khi chuyển đến.
Chi tiếtĐồng nghĩaencounter difficultiesconfront obstacles
Thường liên quan đến thủ tục và giấy tờ.
|
— |
|
/sɪˈkjʊr ɪmˈplɔɪ.mənt ˌɒp.ɚˈtjuː.nɪ.tiz/
|
phr. |
đảm bảo cơ hội việc làm
New immigrants often seek to secure employment opportunities.
Những người nhập cư mới thường tìm cách đảm bảo cơ hội việc làm.
Chi tiếtĐồng nghĩaobtain job openingsaccess work opportunities
Cần thiết cho sự ổn định tài chính.
|
— |
|
/bɪld kəˈmjuː.nɪ.ti səˈpɔːrt/
|
phr. |
xây dựng sự hỗ trợ cộng đồng
Organizations work to build community support for immigrants.
Các tổ chức làm việc để xây dựng sự hỗ trợ cộng đồng cho người nhập cư.
Chi tiếtĐồng nghĩadevelop community backingfoster community aid
Hỗ trợ rất quan trọng cho người nhập cư.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈɪm.ɪ.grənt raɪts/
|
phr. |
vận động cho quyền lợi của người nhập cư
Activists advocate for immigrant rights in many cities.
Các nhà hoạt động vận động cho quyền lợi của người nhập cư ở nhiều thành phố.
Chi tiếtĐồng nghĩasupport immigrant rightschampion immigrant causes
Rất quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːr.ɪdʒ ˈsoʊ.ʃəl ɪnˈkluː.ʒən/
|
phr. |
khuyến khích sự hòa nhập xã hội
Programs are created to encourage social inclusion for immigrants.
Các chương trình được tạo ra để khuyến khích sự hòa nhập xã hội cho người nhập cư.
Chi tiếtĐồng nghĩapromote social integrationsupport community inclusion
Giúp xây dựng một xã hội đoàn kết.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ ˈrɛzɪdənsi rɪˈkwaɪərmənts/
|
phr. |
thiết lập yêu cầu cư trú
Countries must establish residency requirements for immigrants.
Các quốc gia phải thiết lập yêu cầu cư trú cho người nhập cư.
Chi tiếtĐồng nghĩaset residency standardsdefine residency criteria
Liên quan đến quy định pháp lý.
|
— |
|
/əˈtʃiːv ˌiː.kəˈnɒm.ɪk stəˈbɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
đạt được sự ổn định kinh tế
Immigrants work hard to achieve economic stability for their families.
Người nhập cư làm việc chăm chỉ để đạt được sự ổn định kinh tế cho gia đình.
Chi tiếtĐồng nghĩaattain financial securityreach economic balance
Rất quan trọng cho sự phát triển lâu dài.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈliː.ɡəl ˈpæθ.weɪz/
|
phr. |
phát triển các con đường hợp pháp
Governments should develop legal pathways for immigrants.
Các chính phủ nên phát triển các con đường hợp pháp cho người nhập cư.
Chi tiếtĐồng nghĩacreate legal routesestablish lawful pathways
Giúp người nhập cư tránh rắc rối pháp lý.
|
— |
|
/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt ˌɪˈmɪ.ɡreɪ.ʃən ˈsɪs.təmz/
|
phr. |
điều hướng các hệ thống nhập cư
It's essential to navigate immigration systems effectively.
Điều cần thiết là điều hướng các hệ thống nhập cư một cách hiệu quả.
Chi tiếtĐồng nghĩamanage immigration processesunderstand immigration systems
Cần thiết cho việc định cư thành công.
|
— |
|
/ˌoʊ.vərˈkʌm ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈbær.i.ərz/
|
phr. |
vượt qua rào cản ngôn ngữ
Immigrants often need to overcome language barriers to succeed.
Người nhập cư thường cần vượt qua rào cản ngôn ngữ để thành công.
Chi tiếtĐồng nghĩasurmount language obstaclestackle language challenges
Rất quan trọng cho sự hòa nhập xã hội.
|
— |
|
/bɪld ə səˈpɔːrt ˈsɪs.təm/
|
phr. |
xây dựng một hệ thống hỗ trợ
New immigrants should build a support system in their community.
Người nhập cư mới nên xây dựng một hệ thống hỗ trợ trong cộng đồng của họ.
Chi tiếtĐồng nghĩaestablish a support networkcreate a help system
Giúp người nhập cư cảm thấy an toàn hơn.
|
— |
|
/rɪˈsiːv ˈliː.ɡəl ədˈvaɪs/
|
phr. |
nhận tư vấn pháp lý
It’s wise to receive legal advice before applying for immigration.
Thật khôn ngoan khi nhận tư vấn pháp lý trước khi nộp đơn xin nhập cư.
Chi tiếtĐồng nghĩaget legal counselobtain legal guidance
Giúp tránh rắc rối pháp lý.
|
— |
|
/ʃɛr ˈpɜːr.sən.əl ɪkˈspɪə.ri.ənsɪz/
|
phr. |
chia sẻ trải nghiệm cá nhân
Sharing personal experiences helps others understand immigration.
Chia sẻ trải nghiệm cá nhân giúp người khác hiểu về nhập cư.
Chi tiếtĐồng nghĩadiscuss personal storiesrelate individual experiences
Giúp tăng cường sự đồng cảm.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈsoʊ.ʃəl ˈdʒʌs.tɪs/
|
phr. |
vận động cho công bằng xã hội
Many organizations advocate for social justice for immigrants.
Nhiều tổ chức vận động cho công bằng xã hội cho người nhập cư.
Chi tiếtĐồng nghĩasupport social equitypromote social fairness
Rất quan trọng cho sự bình đẳng.
|
— |
|
/prəˈvaɪd ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈtreɪ.nɪŋ/
|
phr. |
cung cấp đào tạo ngôn ngữ
Many organizations provide language training for immigrants.
Nhiều tổ chức cung cấp đào tạo ngôn ngữ cho người nhập cư.
Chi tiếtĐồng nghĩaoffer language coursesdeliver language education
Giúp người nhập cư hòa nhập tốt hơn.
|
— |
|
/ˈæk.sɛs ˈsoʊ.ʃəl rɪˈsɔːr.sɪz/
|
phr. |
tiếp cận tài nguyên xã hội
Immigrants need to access social resources to thrive.
Người nhập cư cần tiếp cận tài nguyên xã hội để phát triển.
Chi tiếtĐồng nghĩaobtain social supportaccess community resources
Giúp đảm bảo cuộc sống ổn định hơn.
|
— |
|
/feɪs ˈɑbstəkəlz/
|
phr. |
đối mặt với trở ngại
Many immigrants face obstacles when settling in a new country.
Nhiều người nhập cư đối mặt với trở ngại khi định cư ở một quốc gia mới.
Chi tiếtThey faced obstacles in finding housing.Họ đã gặp khó khăn trong việc tìm nhà ở.
Đồng nghĩaencounter challenges
Cụm hay dùngface significant obstaclesface numerous obstacles
Thường dùng để mô tả khó khăn trong cuộc sống.
|
— |
|
/ɪnˈkaʊntər ˈdɪfɪkltiz/
|
phr. |
gặp khó khăn
Many immigrants encounter difficulties adjusting to a new culture.
Nhiều người nhập cư gặp khó khăn trong việc điều chỉnh với văn hóa mới.
Chi tiếtThey may encounter difficulties finding work.Họ có thể gặp khó khăn trong việc tìm việc làm.
Đồng nghĩaface challenges
Cụm hay dùngencounter serious difficultiesencounter unexpected difficulties
Thường sử dụng trong các tình huống thực tế.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈɛfərts/
|
phr. |
hỗ trợ nỗ lực
We support efforts to improve immigrant lives.
Chúng tôi hỗ trợ nỗ lực cải thiện cuộc sống của người nhập cư.
Chi tiếtThey support efforts for community development.Họ hỗ trợ nỗ lực phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩaback initiatives
Cụm hay dùngsupport community effortssupport local efforts
Thường dùng trong các hoạt động xã hội và cộng đồng.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ˈkəmplɛks ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
|
phr. |
hiểu và tuân theo các quy tắc hoặc luật pháp khó khăn
Immigrants often need help to navigate complex regulations.
Người nhập cư thường cần sự giúp đỡ để hiểu các quy định phức tạp.
Chi tiếtNavigating complex regulations can be time-consuming and stressful.Hiểu các quy định phức tạp có thể tốn nhiều thời gian và căng thẳng.
Đồng nghĩaunderstand intricate lawsmanage complicated regulations
Cụm hay dùngassist in navigating regulationssimplify complex regulations
Cụm từ này thường được nhắc đến trong bối cảnh pháp lý.
|
— |
|
/prəˈmoʊt kəˈhiːʒən/
|
phr. |
khuyến khích sự thống nhất và gắn kết trong cộng đồng
Community programs can promote community cohesion effectively.
Các chương trình cộng đồng có thể khuyến khích sự gắn kết cộng đồng một cách hiệu quả.
Chi tiếtPromoting community cohesion helps reduce conflicts.Khuyến khích sự gắn kết cộng đồng giúp giảm thiểu xung đột.
Đồng nghĩafoster community unitystrengthen community bonds
Cụm hay dùngenhance community cohesionbuild community cohesion
Cụm này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về xã hội.
|
— |
|
/bɪld strɔŋ ˈpɑrtənərʃɪps/
|
phr. |
tạo ra sự hợp tác hiệu quả giữa các nhóm
NGOs can build strong partnerships to support immigrants.
Các tổ chức phi chính phủ có thể tạo ra sự hợp tác mạnh mẽ để hỗ trợ người nhập cư.
Chi tiếtBuilding strong partnerships is vital for community projects.Tạo ra sự hợp tác mạnh mẽ là điều quan trọng cho các dự án cộng đồng.
Đồng nghĩaestablish solid alliancescreate effective collaborations
Cụm hay dùngforge strong partnershipsdevelop strong partnerships
Cụm này thường gặp trong bối cảnh hợp tác xã hội.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˈkʌltʃərəl ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
cải thiện kiến thức và sự đánh giá về các nền văn hóa khác nhau
Programs can strengthen cultural understanding among diverse groups.
Các chương trình có thể cải thiện sự hiểu biết văn hóa giữa các nhóm đa dạng.
Chi tiếtStrengthening cultural understanding helps reduce prejudice.Cải thiện sự hiểu biết văn hóa giúp giảm thiểu định kiến.
Đồng nghĩaenhance cultural awarenesspromote cultural knowledge
Cụm hay dùngfoster cultural understandingdevelop cultural understanding
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh đa dạng văn hóa.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˌɪnˈtɪɡreɪʃən ˈɛfərts/
|
phr. |
hỗ trợ các hoạt động nhằm giúp người nhập cư hòa nhập
Local governments should support integration efforts for newcomers.
Chính quyền địa phương nên hỗ trợ các nỗ lực hòa nhập cho những người mới đến.
Chi tiếtSupporting integration efforts benefits both immigrants and communities.Hỗ trợ các nỗ lực hòa nhập mang lại lợi ích cho cả người nhập cư và cộng đồng.
Đồng nghĩaback integration initiativespromote integration activities
Cụm hay dùngfacilitate integration effortsenhance integration efforts
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh hòa nhập xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜrsɪti/
|
phr. |
khuyến khích sự hiện diện của các nền văn hóa khác nhau
Cities should encourage cultural diversity in their programs.
Các thành phố nên khuyến khích sự đa dạng văn hóa trong các chương trình của họ.
Chi tiếtEncouraging cultural diversity enriches society.Khuyến khích sự đa dạng văn hóa làm phong phú thêm xã hội.
Đồng nghĩapromote cultural varietyfoster cultural pluralism
Cụm hay dùngsupport cultural diversitycelebrate cultural diversity
Cụm này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về văn hóa.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˌɪmɪˈɡreɪʃən kənˈsɜrnz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề liên quan đến nhập cư
The government should address immigration concerns effectively.
Chính phủ nên giải quyết các vấn đề nhập cư một cách hiệu quả.
Chi tiếtAddressing immigration concerns is vital for public trust.Giải quyết các vấn đề nhập cư là điều cần thiết để xây dựng lòng tin của công chúng.
Đồng nghĩatackle immigration issuesrespond to immigration challenges
Cụm hay dùngdiscuss immigration concernsresolve immigration concerns
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách công.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈsoʊʃəl ˌɪnˈtɪɡreɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích sự giao thoa giữa các nhóm xã hội khác nhau
Programs should foster social integration among diverse communities.
Các chương trình nên khuyến khích sự giao thoa xã hội giữa các cộng đồng đa dạng.
Chi tiếtFostering social integration helps build a harmonious society.Khuyến khích sự hòa nhập xã hội giúp xây dựng một xã hội hòa hợp.
Đồng nghĩapromote social unityencourage social cohesion
Cụm hay dùngsupport social integrationfacilitate social integration
Cụm này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về xã hội.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
phát triển các kế hoạch quản lý nhập cư
Countries need to develop immigration strategies that work.
Các quốc gia cần phát triển các chiến lược nhập cư hiệu quả.
Chi tiếtDeveloping immigration strategies is crucial for economic growth.Phát triển các chiến lược nhập cư là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩaformulate immigration policiescreate immigration plans
Cụm hay dùngimplement immigration strategiesevaluate immigration strategies
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách công.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈpʌblɪk əˈwɛrnɪs/
|
phr. |
tăng cường kiến thức trong cộng đồng
We need to promote public awareness of immigration issues.
Chúng ta cần tăng cường nhận thức của công chúng về các vấn đề nhập cư.
Chi tiếtPromoting public awareness helps foster understanding.Tăng cường nhận thức của công chúng giúp thúc đẩy sự hiểu biết.
Đồng nghĩaraise public consciousnessenhance public knowledge
Cụm hay dùngincrease public awarenesssupport public awareness
Cụm này rất quan trọng trong các chiến dịch truyền thông.
|
— |
|
/sɪˈkjʊr ˈliːɡəl ˈpæθweɪz/
|
phr. |
tạo ra các lộ trình hợp pháp cho nhập cư
Governments should secure legal pathways for migrants.
Chính phủ nên tạo ra các lộ trình hợp pháp cho người di cư.
Chi tiếtSecuring legal pathways benefits both immigrants and society.Tạo ra các lộ trình hợp pháp mang lại lợi ích cho cả người nhập cư và xã hội.
Đồng nghĩaestablish legal routescreate lawful pathways
Cụm hay dùngdevelop legal pathwayspromote legal pathways
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ɪˈkɒnəmɪk kəˌlæbəˈreɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích các nỗ lực kinh tế chung giữa các bên
Policies should encourage economic collaboration among immigrants.
Các chính sách nên khuyến khích sự hợp tác kinh tế giữa những người nhập cư.
Chi tiếtEncouraging economic collaboration benefits local economies.Khuyến khích sự hợp tác kinh tế mang lại lợi ích cho các nền kinh tế địa phương.
Đồng nghĩapromote economic partnershipsfoster economic cooperation
Cụm hay dùngsupport economic collaborationfacilitate economic collaboration
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈwɜrkfɔrs dɪˈvɜrsɪti/
|
phr. |
cải thiện sự đa dạng trong lực lượng lao động
Companies should enhance workforce diversity for better performance.
Các công ty nên cải thiện sự đa dạng trong lực lượng lao động để đạt hiệu suất tốt hơn.
Chi tiếtEnhancing workforce diversity leads to innovative ideas.Cải thiện sự đa dạng trong lực lượng lao động dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.
Đồng nghĩapromote workforce varietyfoster diverse work environments
Cụm hay dùngsupport workforce diversityencourage workforce diversity
Cụm này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về việc làm.
|
— |
|
/kriːˈeɪt səˈpɔrtɪv ˈnɛtˌwɜrks/
|
phr. |
tạo ra các hệ thống giúp cá nhân kết nối
Organizations can create supportive networks for immigrants.
Các tổ chức có thể tạo ra các mạng lưới hỗ trợ cho người nhập cư.
Chi tiếtCreating supportive networks fosters community resilience.Tạo ra các mạng lưới hỗ trợ giúp củng cố khả năng phục hồi của cộng đồng.
Đồng nghĩabuild helping networksdevelop supportive connections
Cụm hay dùngestablish supportive networksenhance supportive networks
Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh hỗ trợ xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈɪmɪɡrənt ˈfæmɪliz/
|
phr. |
hỗ trợ các gia đình nhập cư
Programs are available to support immigrant families in need.
Các chương trình hỗ trợ các gia đình nhập cư đang cần.
Chi tiếtLocal organizations aim to support immigrant families with resources.Các tổ chức địa phương nhằm hỗ trợ các gia đình nhập cư bằng các nguồn lực.
Đồng nghĩaassist migrant familieshelp refugee families
Cụm hay dùngprovide essential resourcesoffer financial assistancefacilitate family reunification
Rất quan trọng để duy trì sự ổn định gia đình.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈseɪfti ˈmɛʒərz/
|
phr. |
thúc đẩy các biện pháp an toàn
It is important to promote safety measures in immigrant communities.
Việc thúc đẩy các biện pháp an toàn trong cộng đồng người nhập cư là rất quan trọng.
Chi tiếtThe city will promote safety measures during the festival.Thành phố sẽ thúc đẩy các biện pháp an toàn trong suốt lễ hội.
Đồng nghĩaencourage safety protocolsenhance protective measures
Cụm hay dùngimplement safety guidelinesraise awareness about safetyensure public safety
Cần thiết cho sự an toàn của cộng đồng.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˌɛkəˈnɑːmɪk ˌɑːpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
thúc đẩy các cơ hội kinh tế
Policies should foster economic opportunities for immigrants.
Các chính sách nên thúc đẩy các cơ hội kinh tế cho người nhập cư.
Chi tiếtThe program aims to foster economic opportunities in the region.Chương trình nhằm thúc đẩy các cơ hội kinh tế trong khu vực.
Đồng nghĩacreate job prospectsenhance employment opportunities
Cụm hay dùngdevelop business initiativessupport entrepreneurshipencourage investment
Cần thiết để xây dựng một nền kinh tế mạnh.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt ˈæksɛs tu ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
tạo điều kiện tiếp cận giáo dục
Programs should facilitate access to education for all immigrants.
Các chương trình nên tạo điều kiện tiếp cận giáo dục cho tất cả người nhập cư.
Chi tiếtThe initiative aims to facilitate access to education for disadvantaged children.Sáng kiến này nhằm tạo điều kiện tiếp cận giáo dục cho trẻ em thiệt thòi.
Đồng nghĩaimprove educational accesssupport learning opportunities
Cụm hay dùngprovide scholarshipsoffer language classesincrease educational funding
Giáo dục rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈwɜːrkfɔːrs ˌɪnˈteɡreɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ việc hội nhập vào lực lượng lao động
Programs that support workforce integration can help immigrants find jobs.
Các chương trình hỗ trợ việc hội nhập vào lực lượng lao động có thể giúp người nhập cư tìm việc.
Chi tiếtTraining initiatives aim to support workforce integration for newcomers.Các sáng kiến đào tạo nhằm hỗ trợ hội nhập vào lực lượng lao động cho người mới đến.
Đồng nghĩapromote labor market inclusionfacilitate employment integration
Cụm hay dùngprovide job trainingencourage skills developmentsupport career advancement
Giúp người nhập cư hòa nhập tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈsoʊʃəl ˈwɛlfɛr/
|
phr. |
cải thiện phúc lợi xã hội
Policies should enhance social welfare for vulnerable populations.
Các chính sách nên cải thiện phúc lợi xã hội cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Chi tiếtCommunity programs can enhance social welfare for residents.Các chương trình cộng đồng có thể cải thiện phúc lợi xã hội cho cư dân.
Đồng nghĩapromote social wellbeingimprove community support
Cụm hay dùngincrease funding for welfaresupport social programsenhance community services
Cần thiết cho sự phát triển xã hội.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈhaʊzɪŋ nidz/
|
phr. |
giải quyết nhu cầu nhà ở
Cities need to address housing needs for all residents.
Các thành phố cần giải quyết nhu cầu nhà ở cho tất cả cư dân.
Chi tiếtPrograms can be designed to address housing needs for immigrants.Các chương trình có thể được thiết kế để giải quyết nhu cầu nhà ở cho người nhập cư.
Đồng nghĩameet housing demandsprovide adequate housing
Cụm hay dùngdevelop affordable housingsupport housing initiativesincrease housing availability
Cần thiết cho sự ổn định của cộng đồng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfæmɪli ˌruːnɪfɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy đoàn tụ gia đình
Policies that promote family reunification are essential for immigrant well-being.
Các chính sách thúc đẩy đoàn tụ gia đình là rất cần thiết cho sự an toàn của người nhập cư.
Chi tiếtSupport for family reunification can strengthen community ties.Hỗ trợ đoàn tụ gia đình có thể tăng cường mối liên kết trong cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage family togethernesssupport family unity
Cụm hay dùngfacilitate family connectionspromote familial relationshipssupport family structures
Giúp duy trì sự gắn bó trong gia đình.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈæksɛs/
|
phr. |
thúc đẩy quyền tiếp cận giáo dục
Programs should foster educational access for all children.
Các chương trình nên thúc đẩy quyền tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em.
Chi tiếtEfforts to foster educational access can change lives.Nỗ lực thúc đẩy quyền tiếp cận giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩaimprove educational opportunitiessupport learning access
Cụm hay dùngprovide scholarshipsincrease educational fundingdevelop educational programs
Giáo dục là chìa khóa cho sự phát triển.
|
— |
|
/ɪnˈhæns kəˈmjunɪti ˈrisɔːrsɪz/
|
phr. |
cải thiện nguồn lực cộng đồng
Efforts to enhance community resources can benefit everyone.
Nỗ lực cải thiện nguồn lực cộng đồng có thể mang lại lợi ích cho mọi người.
Chi tiếtLocal governments should enhance community resources for residents.Các chính quyền địa phương nên cải thiện nguồn lực cộng đồng cho cư dân.
Đồng nghĩaimprove community supportboost local resources
Cụm hay dùngincrease funding for resourcesdevelop community programssupport local initiatives
Cần thiết cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt ˈliː.ɡəl ˈprəʊ.ses/
|
phr. |
quản lý và hiểu các bước pháp lý trong nhập cư
Many immigrants struggle to navigate legal processes effectively.
Nhiều người nhập cư gặp khó khăn trong việc quản lý các quy trình pháp lý hiệu quả.
Chi tiếtIt's important to find resources to help navigate legal processes.Điều quan trọng là tìm kiếm nguồn lực để giúp quản lý các quy trình pháp lý.
Đồng nghĩamanage legal procedures
Cụm hay dùngnavigate complex lawsunderstand legal requirements
Cần hiểu rõ về quy trình pháp lý để tránh sai sót.
|
— |
|
/siːk ˌhjuː.məˈtɛr.i.ən əˈsɪs.təns/
|
phr. |
tìm kiếm sự trợ giúp liên quan đến quyền con người và phúc lợi
Refugees often seek humanitarian assistance in crisis situations.
Người tị nạn thường tìm kiếm sự trợ giúp nhân đạo trong các tình huống khủng hoảng.
Chi tiếtMany organizations provide humanitarian assistance to immigrants.Nhiều tổ chức cung cấp sự trợ giúp nhân đạo cho người nhập cư.
Đồng nghĩarequest aidpursue support
Cụm hay dùngreceive humanitarian assistanceoffer humanitarian aid
Sự trợ giúp nhân đạo rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/bɪld kəˈmjuː.nɪ.ti rɪˈzɪl.jəns/
|
phr. |
tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng trước các thách thức
Programs aim to build community resilience in the face of adversity.
Các chương trình nhằm tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng trước nghịch cảnh.
Chi tiếtBuilding community resilience is essential for long-term recovery.Tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng là cần thiết cho sự phục hồi lâu dài.
Đồng nghĩaenhance community strength
Cụm hay dùngdevelop community resiliencefoster resilience in communities
Cần thiết để đối phó với các tình huống khó khăn.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˌɪn.təˈɡreɪ.ʃən ˈprəʊ.ɡræmz/
|
phr. |
tạo ra các chương trình giúp người nhập cư hòa nhập vào xã hội
Cities should develop integration programs for newcomers.
Các thành phố nên phát triển các chương trình hòa nhập cho người mới đến.
Chi tiếtEffective integration programs can reduce social isolation.Các chương trình hòa nhập hiệu quả có thể giảm sự cô lập xã hội.
Đồng nghĩacreate integration initiatives
Cụm hay dùngimplement integration programsevaluate integration efforts
Chương trình hòa nhập rất quan trọng cho người nhập cư.
|
— |
|
/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt ˈsoʊ.ʃəl ˈtʃæl.ɪndʒɪz/
|
phr. |
để đối phó với những khó khăn trong xã hội
Many immigrants must navigate social challenges in their new communities.
Nhiều người nhập cư phải đối phó với những thách thức xã hội trong cộng đồng mới của họ.
Chi tiếtPrograms help individuals navigate social challenges effectively.Các chương trình giúp cá nhân đối phó với những thách thức xã hội một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaaddress social issues
Cụm hay dùngovercome social challengesface social challenges
Cần tìm hiểu để vượt qua những khó khăn xã hội.
|
— |
|
/ʃɛr ˈpɜːr.sən.əl ˈstɔːr.iz/
|
phr. |
để kể lại những trải nghiệm của bản thân cho người khác
Sharing personal stories can help build empathy among communities.
Chia sẻ những câu chuyện cá nhân có thể giúp xây dựng sự đồng cảm giữa các cộng đồng.
Chi tiếtMany immigrants share personal stories to connect with others.Nhiều người nhập cư chia sẻ câu chuyện cá nhân để kết nối với người khác.
Đồng nghĩatell personal experiences
Cụm hay dùngencourage story sharingpromote narrative exchange
Chia sẻ câu chuyện cá nhân giúp tăng cường sự kết nối.
|
— |
|
/ˈfɒs.tər ˈmjuː.tʃu.əl rɪˈspɛkt/
|
phr. |
để khuyến khích sự tôn trọng giữa các nhóm khác nhau
Programs should foster mutual respect among diverse communities.
Các chương trình nên khuyến khích sự tôn trọng lẫn nhau giữa các cộng đồng đa dạng.
Chi tiếtFostering mutual respect helps to reduce tensions.Khuyến khích sự tôn trọng lẫn nhau giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩapromote reciprocal respect
Cụm hay dùngencourage mutual understandingbuild mutual respect
Sự tôn trọng lẫn nhau rất quan trọng trong cộng đồng.
|
— |
|
/fəˈsɪl.ɪ.teɪt kəˈmjuː.nɪ.ti ˈdaɪ.ə.ɡl/
|
phr. |
để giúp tạo ra các cuộc đối thoại trong cộng đồng
Programs facilitate community dialogue to address concerns.
Các chương trình giúp tạo ra đối thoại trong cộng đồng để giải quyết các vấn đề.
Chi tiếtFacilitating community dialogue fosters understanding and cooperation.Giúp tạo ra đối thoại trong cộng đồng thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác.
Đồng nghĩaencourage community discussions
Cụm hay dùngpromote community dialoguesupport open dialogue
Đối thoại trong cộng đồng giúp giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
|
— |
|
/ʃɛr ˈkʌl.tʃər.əl pərˈspɛk.tɪvz/
|
phr. |
để trao đổi quan điểm dựa trên các nền văn hóa khác nhau
Sharing cultural perspectives enriches the community.
Chia sẻ các quan điểm văn hóa làm phong phú thêm cộng đồng.
Chi tiếtPrograms encourage individuals to share cultural perspectives.Các chương trình khuyến khích cá nhân chia sẻ quan điểm văn hóa.
Đồng nghĩaexchange cultural views
Cụm hay dùngfoster cultural exchangepromote diverse perspectives
Trao đổi văn hóa giúp hiểu biết lẫn nhau hơn.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tiz/
|
phr. |
để cải thiện khả năng tiếp cận tài nguyên học tập
Programs aim to enhance educational opportunities for immigrants.
Các chương trình nhằm cải thiện cơ hội giáo dục cho người nhập cư.
Chi tiếtEnhancing educational opportunities is key to personal growth.Cải thiện cơ hội giáo dục là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩaimprove learning opportunities
Cụm hay dùngexpand educational accesssupport educational initiatives
Giáo dục là nền tảng cho sự phát triển cá nhân.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˌɪntərˈkʌltʃərəl ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
nuôi dưỡng sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.
Education can cultivate intercultural understanding among students.
Giáo dục có thể nuôi dưỡng sự hiểu biết giữa các nền văn hóa trong học sinh.
Chi tiếtCultural programs help cultivate intercultural understanding in communities.Các chương trình văn hóa giúp nuôi dưỡng sự hiểu biết giữa các nền văn hóa trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote cultural awarenessfoster cross-cultural understanding
Cụm hay dùngenhance intercultural dialoguesupport intercultural exchange
Sự hiểu biết giữa các nền văn hóa rất cần thiết trong xã hội đa dạng.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt kəˈmjunɪti ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
tạo điều kiện cho sự tham gia của cộng đồng.
Programs that facilitate community engagement help build trust among residents.
Các chương trình tạo điều kiện cho sự tham gia của cộng đồng giúp xây dựng lòng tin giữa các cư dân.
Chi tiếtFacilitating community engagement is vital for social cohesion.Tạo điều kiện cho sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng cho sự gắn kết xã hội.
Đồng nghĩapromote community involvementencourage civic participation
Cụm hay dùngenhance community involvementsupport community initiatives
Cần có các hoạt động thú vị để thu hút sự tham gia của cộng đồng.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˌmʌltiˈkʌltʃərəl ˈprɒɡræmz/
|
phr. |
phát triển các chương trình đa văn hóa.
Schools should develop multicultural programs to promote diversity.
Các trường học nên phát triển các chương trình đa văn hóa để thúc đẩy sự đa dạng.
Chi tiếtDeveloping multicultural programs can enrich community life.Phát triển các chương trình đa văn hóa có thể làm phong phú đời sống cộng đồng.
Đồng nghĩacreate diverse programsestablish multicultural initiatives
Cụm hay dùngimplement multicultural initiativessupport cultural diversity programs
Cần tạo ra các chương trình để tôn vinh sự đa dạng văn hóa.
|
— |
|
/səˈpɔrt ɪˈkɒnəmɪk ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
|
phr. |
giúp người nhập cư hòa nhập vào nền kinh tế
Policies that support economic integration are vital for growth.
Các chính sách hỗ trợ hòa nhập kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển.
Chi tiếtCommunities can support economic integration by providing job training.Các cộng đồng có thể hỗ trợ hòa nhập kinh tế bằng cách cung cấp đào tạo nghề.
Đồng nghĩapromote economic inclusion
Cụm hay dùngenhance economic integrationfoster economic integration
Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế.
|
— |
|
/bɪld kəˈmjunɪti ˈpɑrtənərʃɪps/
|
phr. |
xây dựng sự hợp tác trong cộng đồng
To succeed, we need to build community partnerships with local organizations.
Để thành công, chúng ta cần xây dựng các mối quan hệ đối tác trong cộng đồng với các tổ chức địa phương.
Chi tiếtBuilding community partnerships can lead to better resources for immigrants.Xây dựng các mối quan hệ đối tác trong cộng đồng có thể mang lại nhiều nguồn lực tốt hơn cho người nhập cư.
Đồng nghĩaestablish community alliances
Cụm hay dùngcreate community partnershipsstrengthen community partnerships
Thường được sử dụng trong các chương trình phát triển cộng đồng.
|
— |
|
/sɪˈkjʊr ˈhaʊzɪŋ ˈɒpʃənz/
|
phr. |
tìm kiếm những nơi ở an toàn
Cities need to secure housing options for all residents, including immigrants.
Các thành phố cần tìm kiếm những lựa chọn nhà ở cho tất cả cư dân, bao gồm cả người nhập cư.
Chi tiếtPrograms help secure housing options for vulnerable families.Các chương trình giúp tìm kiếm những lựa chọn nhà ở cho các gia đình dễ bị tổn thương.
Đồng nghĩaensure housing availability
Cụm hay dùngprovide housing optionsimprove housing options
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhà ở.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔr ɪnˈkluːʒən/
|
phr. |
hỗ trợ sự hòa nhập của tất cả mọi người trong xã hội
Activists advocate for inclusion of immigrants in decision-making.
Các nhà hoạt động thúc đẩy sự hòa nhập của người nhập cư trong quá trình ra quyết định.
Chi tiếtOrganizations advocate for inclusion in schools and workplaces.Các tổ chức thúc đẩy sự hòa nhập trong các trường học và nơi làm việc.
Đồng nghĩapromote inclusion
Cụm hay dùngsupport advocacy for inclusionencourage inclusion
Thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội.
|
— |
|
/kriˈeɪt ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
tạo ra cơ hội việc làm cho cá nhân
Local businesses can create employment opportunities for immigrants.
Các doanh nghiệp địa phương có thể tạo ra cơ hội việc làm cho người nhập cư.
Chi tiếtGovernments should create employment opportunities to reduce unemployment.Chính phủ nên tạo ra cơ hội việc làm để giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Đồng nghĩagenerate job opportunities
Cụm hay dùngprovide employment opportunitiesenhance employment opportunities
Sử dụng khi thảo luận về việc làm và kinh tế.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
giải quyết những khó khăn trong việc hòa nhập vào cộng đồng
Programs aim to address integration challenges faced by newcomers.
Các chương trình nhằm giải quyết những khó khăn trong việc hòa nhập của người mới đến.
Chi tiếtTo succeed, we must address integration challenges effectively.Để thành công, chúng ta phải giải quyết những khó khăn trong việc hòa nhập một cách hiệu quả.
Đồng nghĩatackle integration issues
Cụm hay dùngovercome integration challengesresolve integration challenges
Sử dụng khi thảo luận về sự hòa nhập.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈpʌblɪk ˈriːsɔːrsɪz/
|
phr. |
khuyến khích sự có sẵn của các dịch vụ cộng đồng
Governments should promote public resources for immigrant support.
Chính phủ nên khuyến khích sự có sẵn của các dịch vụ công cộng để hỗ trợ người nhập cư.
Chi tiếtNon-profits work to promote public resources for vulnerable populations.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để khuyến khích sự có sẵn của các dịch vụ công cộng cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Đồng nghĩaenhance community resources
Cụm hay dùngprovide public resourcessecure public resources
Có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính sách.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈmjuːtʃuəl ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích sự hiểu biết giữa các nhóm khác nhau
Efforts to encourage mutual understanding are essential in diverse societies.
Nỗ lực khuyến khích sự hiểu biết lẫn nhau là rất cần thiết trong các xã hội đa dạng.
Chi tiếtPrograms can help foster and encourage mutual understanding among communities.Các chương trình có thể giúp thúc đẩy và khuyến khích sự hiểu biết lẫn nhau giữa các cộng đồng.
Đồng nghĩapromote mutual respect
Cụm hay dùngfoster mutual understandingsupport mutual understanding
Sử dụng khi thảo luận về sự hòa nhập xã hội.
|
— |
|
/ˈfɔstər kəˈmjunɪti kəˈnɛkʃənz/
|
phr. |
xây dựng mối quan hệ trong cộng đồng
Programs aim to foster community connections among residents.
Các chương trình nhằm xây dựng mối quan hệ trong cộng đồng giữa các cư dân.
Chi tiếtEvents can help foster community connections and friendships.Các sự kiện có thể giúp xây dựng mối quan hệ và tình bạn trong cộng đồng.
Đồng nghĩabuild community ties
Cụm hay dùngstrengthen community connectionscreate community connections
Sử dụng khi nói về sự gắn kết cộng đồng.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈprɒsɛsɪz/
|
phr. |
quản lý các bước để hòa nhập vào một cộng đồng
Newcomers often need help to navigate integration processes.
Người mới đến thường cần sự trợ giúp để quản lý các bước hòa nhập.
Chi tiếtPrograms can assist families to navigate integration processes smoothly.Các chương trình có thể hỗ trợ các gia đình quản lý quá trình hòa nhập một cách suôn sẻ.
Đồng nghĩamanage integration steps
Cụm hay dùngunderstand integration processesstreamline integration processes
Thường được sử dụng trong các bối cảnh hỗ trợ nhập cư.
|
— |
|
/kriˈeɪt seɪf ɪnˈvaɪrənmənts/
|
phr. |
tạo ra những nơi an toàn cho cá nhân
Programs should create safe environments for all community members.
Các chương trình nên tạo ra những môi trường an toàn cho tất cả các thành viên trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools work to create safe environments for students from diverse backgrounds.Các trường học nỗ lực tạo ra những môi trường an toàn cho học sinh từ nhiều nền tảng khác nhau.
Đồng nghĩaestablish secure spaces
Cụm hay dùngensure safe environmentspromote safe environments
Sử dụng khi nói về sự an toàn trong cộng đồng.
|
— |
|
/əˈplaɪ fɔr ˈviːzəz/
|
phr. |
xin visa để vào một quốc gia hợp pháp
Many immigrants apply for visas before moving to a new country.
Nhiều người nhập cư xin visa trước khi chuyển đến một quốc gia mới.
Chi tiếtYou need to apply for visas well in advance of your travel dates.Bạn cần xin visa trước ngày đi du lịch.
Đồng nghĩarequest visasseek visas
Cụm hay dùngapply for residencyapply for citizenship
Cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ khi xin visa.
|
— |
|
/əˈdʒʌst tə nuː ˈkʌltʃər/
|
phr. |
thích nghi với một nền văn hóa khác
It can be difficult to adjust to a new culture when you move abroad.
Thật khó để thích nghi với một nền văn hóa mới khi bạn chuyển ra nước ngoài.
Chi tiếtShe found it easy to adjust to new culture thanks to her open mind.Cô ấy thấy dễ dàng thích nghi với nền văn hóa mới nhờ vào tư duy cởi mở của mình.
Đồng nghĩaadapt to new cultureembrace new culture
Cụm hay dùngadjust to new environmentadjust to local customs
Thích nghi là một quá trình cần kiên nhẫn.
|
— |
|
/feɪs ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
đối mặt với khó khăn trong việc hòa nhập vào cộng đồng
Many immigrants face integration challenges in their new countries.
Nhiều người nhập cư đối mặt với khó khăn trong việc hòa nhập ở các quốc gia mới.
Chi tiếtShe faced integration challenges when she moved to a different city.Cô ấy đã gặp khó khăn trong việc hòa nhập khi chuyển đến một thành phố khác.
Đồng nghĩaconfront integration issuesdeal with integration problems
Cụm hay dùngface social challengesface cultural barriers
Cần sự hỗ trợ từ cộng đồng để vượt qua khó khăn.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈsoʊʃəl ɪnˈkluːʒən/
|
phr. |
thúc đẩy sự tham gia của tất cả mọi người trong xã hội
Programs aim to foster social inclusion for immigrants.
Các chương trình nhằm thúc đẩy sự tham gia xã hội cho người nhập cư.
Chi tiếtThey work to foster social inclusion in their community.Họ làm việc để thúc đẩy sự tham gia xã hội trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote social inclusionsupport social participation
Cụm hay dùngfoster community involvementfoster cultural exchange
Tham gia các hoạt động cộng đồng rất quan trọng.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈsɪstəm/
|
phr. |
hiểu và điều hướng các quy trình nhập cư
Newcomers often need help to navigate the immigration system.
Người mới đến thường cần sự giúp đỡ để hiểu hệ thống nhập cư.
Chi tiếtLearning about the immigration system is crucial for success.Tìm hiểu về hệ thống nhập cư là rất quan trọng để thành công.
Đồng nghĩaunderstand immigration processesmanage immigration procedures
Cụm hay dùngnavigate legal systemsnavigate bureaucratic processes
Cần tìm hiểu kỹ lưỡng về quy trình nhập cư.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
phát triển các kế hoạch giúp người nhập cư hòa nhập
Cities should develop integration strategies for newcomers.
Các thành phố nên phát triển các chiến lược hòa nhập cho người mới đến.
Chi tiếtEffective integration strategies can improve community relations.Các chiến lược hòa nhập hiệu quả có thể cải thiện quan hệ cộng đồng.
Đồng nghĩacreate integration plansformulate integration policies
Cụm hay dùngdevelop community strategiesdevelop social strategies
Cần có kế hoạch cụ thể để hỗ trợ người nhập cư.
|
— |
|
/bɪld ˌɪntərˈkʌltʃərəl ˈbrɪdʒɪz/
|
phr. |
xây dựng kết nối giữa các nền văn hóa khác nhau
We aim to build intercultural bridges through dialogue.
Chúng tôi mong muốn xây dựng cầu nối văn hóa qua đối thoại.
Chi tiếtEvents can help build intercultural bridges in communities.Các sự kiện có thể giúp xây dựng cầu nối văn hóa trong cộng đồng.
Đồng nghĩacreate cultural connectionsfoster cultural links
Cụm hay dùngbuild cultural understandingbuild community bridges
Sự kết nối giữa các nền văn hóa rất quan trọng.
|
— |
|
/bɪld strɔŋ kəˈmjunɪtiz/
|
phr. |
xây dựng các khu phố hỗ trợ và gắn kết
Efforts to build strong communities benefit everyone.
Các nỗ lực xây dựng cộng đồng mạnh mẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.
Chi tiếtBuilding strong communities requires participation from all.Xây dựng cộng đồng mạnh mẽ cần sự tham gia từ tất cả mọi người.
Đồng nghĩafoster resilient communitiesnurture strong neighborhoods
Cụm hay dùngbuild vibrant communitiesbuild cohesive communities
Cộng đồng mạnh mẽ giúp mọi người hỗ trợ lẫn nhau.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈkʌltʃərəl ækˈtɪvɪtiz/
|
phr. |
tham gia vào các sự kiện kỷ niệm văn hóa
Immigrants should engage in cultural activities to feel included.
Người nhập cư nên tham gia vào các hoạt động văn hóa để cảm thấy được bao gồm.
Chi tiếtEngaging in cultural activities helps build connections.Tham gia vào các hoạt động văn hóa giúp xây dựng mối liên kết.
Đồng nghĩaparticipate in cultural eventstake part in cultural celebrations
Cụm hay dùngengage in community eventsengage in local traditions
Tham gia vào các hoạt động văn hóa rất bổ ích.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈloʊkəl ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các dự án có lợi cho cộng đồng
We should support local initiatives that promote integration.
Chúng ta nên hỗ trợ các sáng kiến địa phương thúc đẩy sự hòa nhập.
Chi tiếtSupporting local initiatives helps strengthen neighborhoods.Hỗ trợ các sáng kiến địa phương giúp củng cố các khu phố.
Đồng nghĩaback community projectspromote local programs
Cụm hay dùngsupport community initiativessupport social programs
Các sáng kiến địa phương giúp phát triển xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈpʌblɪk ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
tăng cường nhận thức về các vấn đề quan trọng
Campaigns can increase public understanding of immigration issues.
Các chiến dịch có thể tăng cường nhận thức của công chúng về các vấn đề nhập cư.
Chi tiếtIncreasing public understanding is essential for social harmony.Tăng cường nhận thức của công chúng là rất cần thiết để đạt được sự hòa hợp xã hội.
Đồng nghĩaraise public awarenessenhance public knowledge
Cụm hay dùngincrease community awarenessincrease social understanding
Cần có các chiến dịch truyền thông để nâng cao nhận thức.
|
— |
| phr. |
Tăng cường sự tham gia của các thành viên trong cộng đồng vào các hoạt động.
Local governments should enhance community participation in decision-making.
Chính quyền địa phương nên tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong quá trình ra quyết định.
Chi tiếtPrograms that enhance community participation can lead to better outcomes.Các chương trình tăng cường sự tham gia của cộng đồng có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩaboost community involvement
Cụm hay dùngpromote community participationsupport community participationencourage community participation
Sự tham gia của cộng đồng rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
|
— | |
| phr. |
Hỗ trợ người nhập cư hòa nhập với môi trường mới.
Organizations often support immigrant integration through various programs.
Các tổ chức thường hỗ trợ việc hòa nhập của người nhập cư thông qua nhiều chương trình khác nhau.
Chi tiếtGovernment policies should aim to support immigrant integration effectively.Các chính sách của chính phủ nên nhằm hỗ trợ việc hòa nhập của người nhập cư một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaassist immigrant adjustment
Cụm hay dùngpromote immigrant integrationfacilitate immigrant integrationenhance immigrant integration
Hỗ trợ hòa nhập là rất cần thiết cho người nhập cư.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích các cuộc trò chuyện giữa các nền văn hóa khác nhau.
Schools can foster intercultural dialogue through diverse curricula.
Các trường học có thể khuyến khích đối thoại giữa các nền văn hóa thông qua chương trình học đa dạng.
Chi tiếtEvents that foster intercultural dialogue promote understanding.Các sự kiện khuyến khích đối thoại giữa các nền văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết.
Đồng nghĩaencourage cross-cultural communication
Cụm hay dùngpromote intercultural dialoguefacilitate intercultural dialoguesupport intercultural dialogue
Đối thoại giữa các nền văn hóa là cách tốt để hiểu nhau hơn.
|
— | |
| phr. |
Tăng cường sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.
Programs can build cultural awareness among students and teachers.
Các chương trình có thể nâng cao nhận thức văn hóa giữa học sinh và giáo viên.
Chi tiếtBuilding cultural awareness is essential for a harmonious society.Tăng cường nhận thức văn hóa là điều cần thiết cho một xã hội hài hòa.
Đồng nghĩaenhance cultural understanding
Cụm hay dùngpromote cultural awarenesssupport cultural awarenessfoster cultural awareness
Nhận thức văn hóa giúp giảm thiểu xung đột xã hội.
|
— | |
| phr. |
Cải thiện các luật bảo vệ quyền lợi của cá nhân.
Advocacy groups work to strengthen legal protections for immigrants.
Các nhóm vận động làm việc để tăng cường sự bảo vệ pháp lý cho người nhập cư.
Chi tiếtStrengthening legal protections can help reduce discrimination.Tăng cường sự bảo vệ pháp lý có thể giúp giảm thiểu phân biệt đối xử.
Đồng nghĩaenhance legal safeguards
Cụm hay dùngpromote legal protectionssupport legal protectionsdevelop legal protections
Sự bảo vệ pháp lý là rất quan trọng cho người nhập cư.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên trong cộng đồng.
Encouraging community collaboration can lead to innovative solutions.
Khuyến khích sự hợp tác cộng đồng có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Chi tiếtPrograms that encourage community collaboration are often successful.Các chương trình khuyến khích sự hợp tác cộng đồng thường đạt hiệu quả cao.
Đồng nghĩapromote community teamwork
Cụm hay dùngsupport community collaborationfoster community collaborationenhance community collaboration
Sự hợp tác cộng đồng giúp giải quyết nhiều vấn đề xã hội.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích sự hiểu biết và kiến thức trong cộng đồng.
Campaigns can foster public awareness about immigration issues.
Các chiến dịch có thể nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề nhập cư.
Chi tiếtFostering public awareness is key to social change.Nâng cao nhận thức cộng đồng là chìa khóa cho sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩapromote public understanding
Cụm hay dùngsupport public awarenessenhance public awarenessdevelop public awareness
Nhận thức cộng đồng giúp giải quyết nhiều vấn đề xã hội.
|
— | |
| phr. |
Giải quyết những rào cản ngăn cản sự bình đẳng và tiếp cận.
Policymakers must address systemic barriers to immigrant success.
Các nhà hoạch định chính sách phải giải quyết những rào cản hệ thống đối với sự thành công của người nhập cư.
Chi tiếtAddressing systemic barriers is crucial for social justice.Giải quyết các rào cản hệ thống là rất quan trọng cho công bằng xã hội.
Đồng nghĩatackle structural obstacles
Cụm hay dùngpromote addressing systemic barrierssupport addressing systemic barriersenhance addressing systemic barriers
Giải quyết rào cản hệ thống là cần thiết để đạt được sự công bằng.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích sự tham gia của tất cả mọi người vào các hoạt động kinh tế.
Policies should foster economic inclusion for immigrants.
Các chính sách nên khuyến khích sự tham gia kinh tế cho người nhập cư.
Chi tiếtFostering economic inclusion benefits the entire community.Khuyến khích sự tham gia kinh tế có lợi cho toàn bộ cộng đồng.
Đồng nghĩapromote economic participation
Cụm hay dùngsupport economic inclusionenhance economic inclusiondevelop economic inclusion
Sự tham gia kinh tế giúp cải thiện cuộc sống của mọi người.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích mọi người tham gia vào các hoạt động địa phương.
Programs should encourage local engagement among residents.
Các chương trình nên khuyến khích sự tham gia của người dân vào các hoạt động địa phương.
Chi tiếtEncouraging local engagement can strengthen community ties.Khuyến khích sự tham gia địa phương có thể củng cố mối liên kết cộng đồng.
Đồng nghĩapromote local involvement
Cụm hay dùngsupport local engagementfoster local engagementenhance local engagement
Sự tham gia địa phương giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ hơn.
|
— | |
| phr. |
đảm bảo tuân thủ pháp luật.
It's important for immigrants to ensure legal compliance in their applications.
Điều quan trọng là người nhập cư phải đảm bảo tuân thủ pháp luật trong hồ sơ của họ.
Chi tiếtCompanies must ensure legal compliance when hiring foreign workers.Các công ty phải đảm bảo tuân thủ pháp luật khi tuyển dụng lao động nước ngoài.
Đồng nghĩafollow regulationsadhere to laws
Cụm hay dùngimmigration lawslegal requirements
Sử dụng trong bối cảnh pháp lý và nhập cư.
|
— | |
| phr. |
giải quyết các vấn đề liên quan đến nhập cư.
Governments need to address immigration issues to ensure fairness.
Các chính phủ cần giải quyết các vấn đề nhập cư để đảm bảo sự công bằng.
Chi tiếtOrganizations work to address immigration issues for vulnerable populations.Các tổ chức làm việc để giải quyết các vấn đề nhập cư cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Đồng nghĩatackle immigration challengesresolve immigration concerns
Cụm hay dùngpolicy changeslegal reforms
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và xã hội.
|
— | |
| phr. |
xây dựng cộng đồng chào đón mọi người.
We must build inclusive communities for all residents.
Chúng ta phải xây dựng cộng đồng chào đón tất cả cư dân.
Chi tiếtInclusive policies help build inclusive communities.Các chính sách bao trùm giúp xây dựng cộng đồng chào đón.
Đồng nghĩacreate welcoming environmentsfoster inclusive societies
Cụm hay dùngcommunity developmentsocial inclusion
Liên quan đến việc xây dựng cộng đồng đa dạng.
|
— | |
| phr. |
phát triển các quy định và luật lệ về nhập cư.
Governments need to develop immigration policies that are fair.
Các chính phủ cần phát triển các chính sách nhập cư công bằng.
Chi tiếtExperts agree on the need to develop immigration policies.Các chuyên gia đồng ý về sự cần thiết phải phát triển các chính sách nhập cư.
Đồng nghĩaformulate immigration regulationscreate immigration frameworks
Cụm hay dùngpolicy reformslegal standards
Thường liên quan đến chính sách của chính phủ.
|
— | |
| phr. |
cung cấp hỗ trợ trong việc học ngôn ngữ.
Schools should provide language support for immigrant students.
Các trường học nên cung cấp hỗ trợ ngôn ngữ cho học sinh nhập cư.
Chi tiếtCommunity centers often provide language support for newcomers.Các trung tâm cộng đồng thường cung cấp hỗ trợ ngôn ngữ cho những người mới đến.
Đồng nghĩaoffer language assistanceprovide linguistic resources
Cụm hay dùnglanguage classestranslation services
Cần thiết cho sự hòa nhập của người nhập cư.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ phát triển kinh tế trong khu vực.
Immigrants often support economic development in their new communities.
Người nhập cư thường hỗ trợ phát triển kinh tế trong cộng đồng mới của họ.
Chi tiếtPolicies should support economic development through investment.Các chính sách nên hỗ trợ phát triển kinh tế thông qua đầu tư.
Đồng nghĩapromote economic growthencourage economic progress
Cụm hay dùngjob creationlocal investment
Liên quan đến sự phát triển kinh tế.
|
— | |
| phr. |
cung cấp hỗ trợ cho những người cần giúp đỡ.
Governments must provide social services to support all residents.
Các chính phủ phải cung cấp dịch vụ xã hội để hỗ trợ tất cả cư dân.
Chi tiếtNonprofits often provide social services to vulnerable groups.Các tổ chức phi lợi nhuận thường cung cấp dịch vụ xã hội cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Đồng nghĩaoffer welfare servicesprovide community support
Cụm hay dùnghealth serviceseducational programs
Cần thiết cho sự phát triển xã hội.
|
— | |
| phr. |
xây dựng cảm giác đoàn kết trong một cộng đồng.
Efforts should be made to build social cohesion among diverse groups.
Cần có những nỗ lực để xây dựng sự đoàn kết xã hội giữa các nhóm đa dạng.
Chi tiếtCommunity events can help build social cohesion.Các sự kiện cộng đồng có thể giúp xây dựng sự đoàn kết xã hội.
Đồng nghĩapromote social unityfoster community harmony
Cụm hay dùngcommunity eventssocial initiatives
Quan trọng cho sự ổn định xã hội.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích sự đa dạng văn hóa trong cộng đồng.
Programs should support cultural diversity in schools.
Các chương trình nên hỗ trợ sự đa dạng văn hóa trong các trường học.
Chi tiếtLocal governments can support cultural diversity through events.Các chính quyền địa phương có thể hỗ trợ sự đa dạng văn hóa thông qua các sự kiện.
Đồng nghĩapromote multiculturalismencourage cultural variety
Cụm hay dùngcommunity programscultural initiatives
Liên quan đến sự phong phú văn hóa trong xã hội.
|
— | |
| phr. |
tăng cường nhận thức về các vấn đề của cộng đồng.
Campaigns can create community awareness about immigration rights.
Các chiến dịch có thể tăng cường nhận thức cộng đồng về quyền lợi của người nhập cư.
Chi tiếtWorkshops can help create community awareness on health issues.Các buổi hội thảo có thể giúp tăng cường nhận thức cộng đồng về các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩaraise public awarenessenhance community knowledge
Cụm hay dùngcommunity campaignsawareness programs
Quan trọng trong việc giáo dục cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
cung cấp sự trợ giúp về các vấn đề pháp lý.
Organizations often offer legal assistance to immigrants navigating the system.
Các tổ chức thường cung cấp sự trợ giúp pháp lý cho người nhập cư trong việc điều hướng hệ thống.
Chi tiếtShe decided to offer legal assistance to those in need.Cô ấy quyết định cung cấp sự trợ giúp pháp lý cho những người cần.
Đồng nghĩaprovide legal supportgive legal advice
Cụm hay dùngoffer pro bono servicesprovide legal representation
Thường thấy trong các tổ chức phi lợi nhuận.
|
— | |
| phr. |
quản lý hoặc tìm đường qua các quy trình phức tạp.
New immigrants often struggle to navigate complex systems.
Người nhập cư mới thường gặp khó khăn trong việc điều hướng các hệ thống phức tạp.
Chi tiếtIt is essential to help them navigate complex systems effectively.Điều quan trọng là giúp họ điều hướng các hệ thống phức tạp một cách hiệu quả.
Đồng nghĩamanage intricate processesfind solutions in complexity
Cụm hay dùngnavigate bureaucratic hurdlesnavigate social services
Thường liên quan đến các quy trình hành chính.
|
— | |
| phr. |
thiết lập môi trường mà mọi người cảm thấy an toàn và được chấp nhận.
Organizations work to create safe spaces for immigrants.
Các tổ chức làm việc để tạo ra những không gian an toàn cho người nhập cư.
Chi tiếtSchools should create safe spaces for all students.Các trường nên tạo ra không gian an toàn cho tất cả học sinh.
Đồng nghĩaestablish secure environmentsprovide supportive settings
Cụm hay dùngcreate welcoming environmentsdevelop inclusive spaces
Rất quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
tạo ra các sáng kiến để kết nối với các cộng đồng cụ thể.
Organizations often develop outreach programs for immigrants.
Các tổ chức thường phát triển các chương trình tiếp cận cho người nhập cư.
Chi tiếtThey plan to develop outreach programs for local youth.Họ dự định phát triển các chương trình tiếp cận cho thanh niên địa phương.
Đồng nghĩacreate community initiativesestablish outreach efforts
Cụm hay dùngdevelop community partnershipsimplement outreach strategies
Thường được sử dụng trong các tổ chức phi lợi nhuận.
|
— | |
| phr. |
làm cho việc tiếp cận các nguồn tài nguyên cần thiết trở nên dễ dàng hơn.
Programs aim to facilitate access to resources for immigrants.
Các chương trình nhằm tạo điều kiện tiếp cận tài nguyên cho người nhập cư.
Chi tiếtLibraries facilitate access to educational resources.Thư viện tạo điều kiện tiếp cận tài nguyên giáo dục.
Đồng nghĩaease resource accesssimplify resource allocation
Cụm hay dùngfacilitate community servicesenhance resource availability
Rất quan trọng trong việc hỗ trợ cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
tạo ra những không gian mà mọi người cảm thấy được chào đón.
Schools should build inclusive environments for all students.
Các trường nên tạo ra những môi trường hòa nhập cho tất cả học sinh.
Chi tiếtOrganizations strive to build inclusive environments for employees.Các tổ chức cố gắng xây dựng môi trường hòa nhập cho nhân viên.
Đồng nghĩacreate welcoming spacesfoster inclusivity
Cụm hay dùngbuild inclusive communitiesdevelop inclusive practices
Rất quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích các cuộc đối thoại giữa các tôn giáo khác nhau.
Communities can encourage interfaith dialogue to foster understanding.
Các cộng đồng có thể khuyến khích đối thoại giữa các tôn giáo để thúc đẩy sự hiểu biết.
Chi tiếtInterfaith dialogue can help reduce tensions in diverse societies.Đối thoại giữa các tôn giáo có thể giúp giảm căng thẳng trong các xã hội đa dạng.
Đồng nghĩapromote religious dialogueencourage faith conversations
Cụm hay dùngencourage religious tolerancefacilitate interfaith discussions
Rất quan trọng trong xã hội đa văn hóa.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ việc định cư lại cho người tị nạn ở các khu vực mới.
Programs are in place to support refugee resettlement efforts.
Các chương trình được thực hiện để hỗ trợ nỗ lực định cư lại cho người tị nạn.
Chi tiếtCommunities often rally to support refugee resettlement.Các cộng đồng thường đoàn kết để hỗ trợ việc định cư lại cho người tị nạn.
Đồng nghĩaassist refugee relocationhelp with resettlement
Cụm hay dùngsupport refugee integrationfacilitate resettlement processes
Rất quan trọng trong việc hỗ trợ người tị nạn.
|
— | |
| phr. |
giải quyết các vấn đề do niềm tin văn hóa khác nhau.
Workshops can help address cultural misunderstandings among communities.
Các buổi hội thảo có thể giúp giải quyết những hiểu lầm văn hóa giữa các cộng đồng.
Chi tiếtIt is crucial to address cultural misunderstandings in the workplace.Điều quan trọng là giải quyết những hiểu lầm văn hóa trong nơi làm việc.
Đồng nghĩaresolve cultural conflictsclarify cultural differences
Cụm hay dùngaddress communication barriersresolve cultural clashes
Thường liên quan đến giao tiếp giữa các nền văn hóa.
|
— | |
|
/ɪnˈhæns ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈsɜrvɪsɪz/
|
phr. |
cải thiện các dịch vụ dành cho người nhập cư
The government plans to enhance immigration services for better support.
Chính phủ có kế hoạch cải thiện các dịch vụ nhập cư để hỗ trợ tốt hơn.
Chi tiếtNGOs work to enhance immigration services in local communities.Các tổ chức phi chính phủ làm việc để cải thiện dịch vụ nhập cư ở các cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩaimprove immigration assistanceupgrade immigration support
Cụm hay dùngenhance supportimprove services
Cụm từ này có thể được dùng trong các báo cáo chính phủ.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪˌteɪt ˈsoʊʃəl ˌɪnˈteɡreɪʃən/
|
phr. |
làm cho việc gia nhập xã hội trở nên dễ dàng hơn
Programs should facilitate social integration for newcomers.
Các chương trình nên giúp việc hòa nhập xã hội cho những người mới dễ dàng hơn.
Chi tiếtEfforts to facilitate social integration are crucial for harmony.Nỗ lực để làm cho việc hòa nhập xã hội dễ dàng rất quan trọng cho sự hòa hợp.
Đồng nghĩapromote social inclusionsupport community integration
Cụm hay dùngfacilitate participationencourage integration
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính sách.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈpæθweɪz fɔr ˌɪnˈteɡreɪʃən/
|
phr. |
phát triển các cách để người dân trở thành một phần của xã hội
We need to create pathways for integration for immigrants.
Chúng ta cần phát triển các cách để người nhập cư hòa nhập.
Chi tiếtCreating pathways for integration helps build strong communities.Phát triển các cách hòa nhập giúp xây dựng cộng đồng vững mạnh.
Đồng nghĩadevelop integration strategiesestablish integration routes
Cụm hay dùngcreate opportunitiesbuild pathways
Cụm từ này có thể được dùng trong các chương trình xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ɪnˈklusɪv ˈpɑlɪsiz/
|
phr. |
bảo vệ các chính sách bao gồm tất cả mọi người
We must promote inclusive policies for all immigrants.
Chúng ta phải bảo vệ các chính sách bao gồm tất cả người nhập cư.
Chi tiếtPromoting inclusive policies leads to better community relations.Bảo vệ các chính sách bao gồm dẫn đến mối quan hệ cộng đồng tốt hơn.
Đồng nghĩaadvocate for inclusive measuressupport equitable policies
Cụm hay dùngpromote diversityencourage inclusivity
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách.
|
— |
|
/bɪld ɪˈkɒnəmɪk ˌɒpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
tạo ra cơ hội cho sự phát triển kinh tế
We need to build economic opportunities for immigrants.
Chúng ta cần tạo ra cơ hội kinh tế cho người nhập cư.
Chi tiếtBuilding economic opportunities benefits the entire community.Tạo ra cơ hội kinh tế mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng.
Đồng nghĩacreate economic chancesdevelop financial opportunities
Cụm hay dùngbuild job opportunitiescreate economic growth
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế.
|
— |
|
/ˈfɔstər seɪf ɪnˈvaɪrənmənts/
|
phr. |
tạo ra những nơi an toàn cho cá nhân
Organizations must foster safe environments for all members.
Các tổ chức phải tạo ra những nơi an toàn cho tất cả các thành viên.
Chi tiếtFostering safe environments is essential for community trust.Tạo ra những nơi an toàn là điều cần thiết cho sự tin tưởng của cộng đồng.
Đồng nghĩacreate secure spacespromote safe settings
Cụm hay dùngfoster community safetyensure safe environments
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình bảo vệ trẻ em.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌɪntɪˈɡreɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy hội nhập kinh tế
Policies should promote economic integration to benefit all communities.
Các chính sách nên thúc đẩy hội nhập kinh tế để mang lại lợi ích cho tất cả cộng đồng.
Chi tiếtPromoting economic integration can lead to job creation.Thúc đẩy hội nhập kinh tế có thể dẫn đến việc tạo ra việc làm.
Đồng nghĩaencourage economic cooperationsupport market integration
Cụm hay dùngfoster trade relationsfacilitate market accessenhance economic ties
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ˈliːɡəl ˈfreɪmˌwɜrks/
|
phr. |
đi qua các khung pháp lý
Immigrants often need help to navigate legal frameworks.
Người nhập cư thường cần sự giúp đỡ để đi qua các khung pháp lý.
Chi tiếtIt's crucial to navigate legal frameworks effectively when applying for visas.Việc đi qua các khung pháp lý một cách hiệu quả khi xin visa là rất quan trọng.
Đồng nghĩaunderstand legal systemsmanage legal processes
Cụm hay dùnginterpret immigration lawsunderstand regulationscomply with legal requirements
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý liên quan đến nhập cư.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈkʌltʃərɪl ɪksˈtʃeɪndʒ/
|
phr. |
tăng cường trao đổi văn hóa
Schools can enhance cultural exchange through international programs.
Các trường học có thể tăng cường trao đổi văn hóa thông qua các chương trình quốc tế.
Chi tiếtEnhancing cultural exchange fosters greater understanding.Tăng cường trao đổi văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Đồng nghĩapromote cultural sharingfacilitate cultural interaction
Cụm hay dùngencourage cultural awarenesssupport artistic exchangedevelop cultural initiatives
Cụm từ này thường được đề cập trong các bối cảnh giáo dục và xã hội.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈpɑlɪsiz/
|
phr. |
phát triển chính sách hội nhập
Cities need to develop integration policies for newcomers.
Các thành phố cần phát triển chính sách hội nhập cho những người mới đến.
Chi tiếtDeveloping integration policies can ease the transition for immigrants.Phát triển chính sách hội nhập có thể giúp dễ dàng hơn cho người nhập cư.
Đồng nghĩacreate integration strategiesformulate integration guidelines
Cụm hay dùngimplement integration programsevaluate existing policiesreview integration practices
Cụm từ này thường được nhắc đến trong bối cảnh chính sách xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈkərɪdʒ ˌmʌltiˈkʌltʃərəl ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích sự hiểu biết đa văn hóa
Schools should encourage multicultural understanding among students.
Các trường học nên khuyến khích sự hiểu biết đa văn hóa giữa học sinh.
Chi tiếtEncouraging multicultural understanding can reduce prejudice.Khuyến khích sự hiểu biết đa văn hóa có thể giảm thiểu định kiến.
Đồng nghĩapromote cultural awarenessfoster diversity appreciation
Cụm hay dùngsupport cultural initiativesenhance cultural educationdevelop diversity programs
Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh giáo dục và xã hội.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈpɑlɪsiz/
|
phr. |
quản lý và hiểu các quy định nhập cư
Many immigrants struggle to navigate immigration policies effectively.
Nhiều người nhập cư gặp khó khăn trong việc quản lý các quy định nhập cư một cách hiệu quả.
Chi tiếtIt is important to navigate immigration policies to avoid legal issues.Việc hiểu rõ các quy định nhập cư là quan trọng để tránh các vấn đề pháp lý.
Đồng nghĩaunderstand immigration regulationsmanage immigration rules
Cụm hay dùnginterpret immigration policiesreview immigration policies
Liên quan đến quy trình pháp lý và thủ tục.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈpɑlɪsiz/
|
phr. |
tăng cường các chính sách nhập cư
The government aims to strengthen immigration policies to ensure safety.
Chính phủ đặt mục tiêu tăng cường các chính sách nhập cư để đảm bảo an toàn.
Chi tiếtAdvocates want to strengthen immigration policies that protect human rights.Các nhà vận động muốn tăng cường các chính sách nhập cư bảo vệ nhân quyền.
Đồng nghĩaenhance immigration regulationsimprove immigration laws
Cụm hay dùngstrengthen border securitystrengthen visa requirements
Sử dụng trong bối cảnh chính sách và quy định.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌɪmɪˈɡreɪʃən rɪˈfɔrm/
|
phr. |
thúc đẩy cải cách nhập cư
Activists work to promote immigration reform for better rights.
Các nhà hoạt động làm việc để thúc đẩy cải cách nhập cư nhằm bảo vệ quyền lợi tốt hơn.
Chi tiếtThe organization aims to promote immigration reform through public awareness.Tổ chức này nhằm thúc đẩy cải cách nhập cư thông qua nâng cao nhận thức cộng đồng.
Đồng nghĩaadvocate immigration changessupport immigration adjustments
Cụm hay dùngpromote comprehensive reformpromote fair immigration practices
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˌɪmɪˈɡreɪʃən kəmˈplaɪəns/
|
phr. |
đảm bảo tuân thủ các luật nhập cư
Businesses need to ensure immigration compliance to avoid penalties.
Các doanh nghiệp cần đảm bảo tuân thủ luật nhập cư để tránh bị phạt.
Chi tiếtThe agency helps individuals ensure immigration compliance with their visas.Cơ quan này giúp cá nhân đảm bảo tuân thủ luật nhập cư với visa của họ.
Đồng nghĩamaintain immigration standardsuphold immigration laws
Cụm hay dùngensure legal complianceensure proper documentation
Rất quan trọng trong lĩnh vực pháp lý và quản lý nhân sự.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ɪˈmɪɡreɪʃən ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
đối phó với những khó khăn trong quy trình nhập cư
Many immigrants struggle to navigate immigration challenges when moving to a new country.
Nhiều người nhập cư gặp khó khăn trong việc đối phó với những thách thức nhập cư khi chuyển đến một quốc gia mới.
Chi tiếtLocal organizations help families navigate immigration challenges effectively.Các tổ chức địa phương giúp gia đình đối phó với những thách thức nhập cư một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaovercome immigration difficultiesmanage immigration issues
Cụm hay dùngsuccessfully navigate immigration challengesstruggle to navigate immigration challenges
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về những trở ngại trong quá trình nhập cư.
|
— |
Đang tải...