| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkeɪɔs ˈθɪəri/
|
phr. |
Ý tưởng rằng những thay đổi nhỏ có thể dẫn đến hiệu ứng lớn.
Chaos theory explains how weather patterns can change suddenly.
Lý thuyết hỗn loạn giải thích cách mà các mô hình thời tiết có thể thay đổi đột ngột.
Chi tiếtIn economics, chaos theory shows market unpredictability.Trong kinh tế học, lý thuyết hỗn loạn cho thấy sự không thể đoán trước của thị trường.
Đồng nghĩabutterfly effect
Cụm hay dùngsmall changesbig effects
Thường được dùng trong khoa học và kinh tế.
|
— |
|
/ˈɔrdər aʊt əv ˈkeɪɑs/
|
phr. |
Tạo ra sự tổ chức từ hỗn loạn.
The project aimed to bring order out of chaos in the community.
Dự án nhằm tạo ra sự tổ chức từ hỗn loạn trong cộng đồng.
Chi tiếtHe believes in finding order out of chaos through planning.Anh ấy tin vào việc tìm ra trật tự từ hỗn loạn thông qua lập kế hoạch.
Đồng nghĩacreate structure
Cụm hay dùngestablish orderfind organization
Dùng để chỉ sự cải thiện tình hình.
|
— |
|
/lɔst ɪn ðə ˈʃʌfl/
|
phr. |
Bị bỏ qua hoặc quên lãng trong tình huống bận rộn.
Your application got lost in the shuffle.
Đơn của bạn đã bị bỏ qua trong sự bận rộn.
Chi tiếtMany ideas are lost in the shuffle during meetings.Nhiều ý tưởng bị bỏ qua trong các cuộc họp.
Đồng nghĩaoverlooked
Cụm hay dùngforgotten ideasoverlooked details
Thường dùng khi nhắc đến sự thiếu chú ý.
|
— |
|
/ðə ˈdɛvəl ɪz ɪn ðə ˈdiːteɪlz/
|
phr. |
Những chi tiết nhỏ có thể gây ra vấn đề lớn.
We need to check everything; the devil is in the details.
Chúng ta cần kiểm tra mọi thứ; chi tiết nhỏ có thể gây rắc rối.
Chi tiếtThe project failed because the devil was in the details.Dự án thất bại vì những chi tiết nhỏ đã gây rắc rối.
Đồng nghĩadetails matter
Cụm hay dùngsmall detailsbig issues
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của chi tiết.
|
— |
|
/ˈtɜrnɪŋ ˈoʊvər ə nuː liːf/
|
phr. |
Bắt đầu lại, thay đổi theo hướng tích cực.
After his mistakes, he is turning over a new leaf.
Sau những sai lầm, anh ấy đang bắt đầu lại.
Chi tiếtShe decided to turn over a new leaf after the incident.Cô ấy quyết định bắt đầu lại sau sự việc đó.
Đồng nghĩastart anew
Cụm hay dùngmake a changenew beginnings
Dùng khi muốn khích lệ sự thay đổi tích cực.
|
— |
|
/brɪŋ tə ˈɔrdər/
|
phr. |
sắp xếp hoặc tổ chức cái gì đó một cách đúng đắn
The manager worked hard to bring the project to order before the deadline.
Người quản lý đã làm việc chăm chỉ để sắp xếp dự án trước hạn chót.
Chi tiếtIt's time to bring our schedules to order to avoid conflicts.Đã đến lúc sắp xếp lịch trình của chúng ta để tránh xung đột.
Đồng nghĩaorganizearrange
Cụm hay dùngbring something to orderbring order to chaos
Dùng trong ngữ cảnh sắp xếp công việc hoặc tình huống.
|
— |
|
/meɪk sɛns ʌv ˈkeɪɑs/
|
phr. |
hiểu điều gì đó rối rắm hoặc không có tổ chức
She tried to make sense of the chaos in the office after the sudden changes.
Cô ấy cố gắng hiểu những rối ren trong văn phòng sau những thay đổi đột ngột.
Chi tiếtIt's difficult to make sense of chaos without a clear plan.Thật khó để hiểu được hỗn loạn mà không có một kế hoạch rõ ràng.
Đồng nghĩaunderstand chaosclarify confusion
Cụm hay dùngmake sense of somethingmake sense of chaos
Thường dùng khi nói về tình huống phức tạp.
|
— |
|
/θroʊ ˈɪntu ˈkeɪɑs/
|
phr. |
khiến một tình huống trở nên rất rối rắm
The unexpected news threw the meeting into chaos.
Tin tức bất ngờ đã khiến cuộc họp trở nên hỗn loạn.
Chi tiếtA sudden change in leadership can throw the organization into chaos.Một sự thay đổi đột ngột trong lãnh đạo có thể khiến tổ chức trở nên hỗn loạn.
Đồng nghĩacreate disorderdisrupt
Cụm hay dùngthrow something into chaosthrow the system into chaos
Dùng khi một tình huống bị rối loạn nghiêm trọng.
|
— |
|
/raɪd ðə weɪvz ʌv ˈkeɪɑs/
|
phr. |
thích nghi và quản lý các tình huống khó khăn
In business, you must learn to ride the waves of chaos effectively.
Trong kinh doanh, bạn phải học cách thích nghi với các tình huống khó khăn một cách hiệu quả.
Chi tiếtHe has a talent for riding the waves of chaos during crises.Anh ấy có tài trong việc quản lý những tình huống khó khăn trong khủng hoảng.
Đồng nghĩaadapt to chaosmanage disorder
Cụm hay dùngride the waves of liferide the waves of chaos
Chỉ khả năng thích ứng với tình huống hỗn loạn.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈɔrdər aʊt ʌv ˈkeɪɑs/
|
phr. |
sắp xếp cái gì đó không có trật tự
The designer created order out of chaos in the messy room.
Nhà thiết kế đã tạo ra trật tự từ sự hỗn loạn trong căn phòng lộn xộn.
Chi tiếtIt's impressive how she can create order out of chaos so quickly.Thật ấn tượng khi cô ấy có thể tạo ra trật tự từ hỗn loạn một cách nhanh chóng.
Đồng nghĩaorganize chaosstructure disorder
Cụm hay dùngcreate order from chaoscreate order out of chaos
Thể hiện khả năng tổ chức tốt.
|
— |
|
/ə faɪn laɪn bɪˈtwin ˈɔrdər ənd ˈkeɪɑs/
|
phr. |
sự khác biệt nhỏ phân cách hai trạng thái
There's a fine line between order and chaos in creative processes.
Có một ranh giới mỏng manh giữa trật tự và hỗn loạn trong quá trình sáng tạo.
Chi tiếtManaging a team requires balancing that fine line between order and chaos.Quản lý một nhóm đòi hỏi phải cân bằng ranh giới mỏng manh giữa trật tự và hỗn loạn.
Đồng nghĩathin linedelicate balance
Cụm hay dùngwalk the fine linetread a fine line
Dùng để chỉ sự khác biệt tinh tế giữa hai trạng thái.
|
— |
|
/dæns ɑn ði ɛdʒ ʌv ˈkeɪɑs/
|
phr. |
hoạt động trong một tình huống rủi ro hoặc không ổn định
Innovative companies often dance on the edge of chaos.
Các công ty đổi mới thường hoạt động trong những tình huống không ổn định.
Chi tiếtHe likes to dance on the edge of chaos in his creative projects.Anh ấy thích hoạt động trong tình huống không ổn định trong các dự án sáng tạo của mình.
Đồng nghĩatake risksembrace uncertainty
Cụm hay dùngdance on the edgeoperate on the edge of chaos
Thể hiện sự mạo hiểm trong công việc sáng tạo.
|
— |
|
/ˈbæl.əns ðə skeɪlz ʌv ˈɔrdər ənd ˈkeɪɑs/
|
phr. |
duy trì sự cân bằng công bằng giữa hai lực lượng đối kháng
Leaders must balance the scales of order and chaos during crises.
Các nhà lãnh đạo phải duy trì sự cân bằng giữa trật tự và hỗn loạn trong khủng hoảng.
Chi tiếtFinding ways to balance the scales of order and chaos is essential for progress.Tìm cách duy trì sự cân bằng giữa trật tự và hỗn loạn là cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩamaintain balancekeep equilibrium
Cụm hay dùngbalance the scalesfind balance between order and chaos
Dùng để chỉ sự cân bằng giữa hai yếu tố.
|
— |
|
/kip ə taɪt reɪn ɑn ˈkeɪɑs/
|
phr. |
kiểm soát hoặc quản lý sự hỗn loạn một cách chặt chẽ
The project manager kept a tight rein on chaos to ensure success.
Người quản lý dự án đã kiểm soát sự hỗn loạn để đảm bảo thành công.
Chi tiếtIt's important to keep a tight rein on chaos during events.Điều quan trọng là phải kiểm soát sự hỗn loạn trong các sự kiện.
Đồng nghĩacontrol chaosmanage disorder
Cụm hay dùngkeep a tight rein on somethingmaintain control over chaos
Thể hiện khả năng kiểm soát tốt.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt θru ˈkeɪɑs/
|
phr. |
tìm đường trong một tình huống rối rắm
She managed to navigate through chaos to find a solution.
Cô ấy đã quản lý để tìm ra giải pháp trong sự hỗn loạn.
Chi tiếtLeaders must navigate through chaos to keep their teams focused.Các nhà lãnh đạo phải tìm cách trong hỗn loạn để giữ cho đội ngũ của họ tập trung.
Đồng nghĩafind a waymanage confusion
Cụm hay dùngnavigate through difficultiesnavigate through chaos
Thể hiện khả năng tìm ra hướng đi trong rắc rối.
|
— |
|
/ði ˈɔrdər ʌv ðə deɪ/
|
phr. |
vấn đề hoặc hoạt động quan trọng nhất trong một thời điểm nhất định
Safety is the order of the day in our company.
An toàn là vấn đề quan trọng nhất trong công ty của chúng tôi.
Chi tiếtDuring the meeting, teamwork was the order of the day.Trong cuộc họp, làm việc nhóm là vấn đề quan trọng nhất.
Đồng nghĩaprioritymain focus
Cụm hay dùngset the order of the daymake the order of the day
Dùng để chỉ vấn đề chính trong một tình huống.
|
— |
|
/klɪr ðə ˈklʌtər/
|
phr. |
loại bỏ các vật không cần thiết để tạo ra trật tự
It's time to clear the clutter from my desk.
Đã đến lúc dọn dẹp những thứ không cần thiết trên bàn làm việc của tôi.
Chi tiếtClearing the clutter helped me focus better on my tasks.Dọn dẹp những thứ không cần thiết giúp tôi tập trung hơn vào công việc của mình.
Đồng nghĩaorganizetidy up
Cụm hay dùngclear the clutter from somethingclear away the clutter
Thường dùng khi nói về không gian làm việc.
|
— |
|
/sɛt θɪŋz ɪn ˈmoʊʃən/
|
phr. |
bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động
We need to set things in motion to meet the deadline.
Chúng ta cần bắt đầu mọi thứ để kịp thời hạn.
Chi tiếtSetting things in motion early can prevent chaos later.Bắt đầu mọi thứ sớm có thể ngăn ngừa hỗn loạn sau này.
Đồng nghĩainitiatestart
Cụm hay dùngset something in motionset plans in motion
Dùng để chỉ việc bắt đầu một quá trình.
|
— |
|
/brɪŋ ˈɔrdər tə ðə ˈkeɪɑs/
|
phr. |
thiết lập tổ chức trong một tình huống rối ren
He worked hard to bring order to the chaos after the event.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thiết lập trật tự trong sự hỗn loạn sau sự kiện.
Chi tiếtThe new manager was hired to bring order to the chaos in the department.Người quản lý mới được thuê để tạo ra trật tự trong sự hỗn loạn của bộ phận.
Đồng nghĩaestablish orderorganize chaos
Cụm hay dùngbring order to somethingrestore order to chaos
Dùng để chỉ quá trình tổ chức lại.
|
— |
|
/kriˈeɪt ə ˈrɪpəl ɪˈfɛkt/
|
phr. |
gây ra một chuỗi những hậu quả hoặc thay đổi
One small decision can create a ripple effect in the organization.
Một quyết định nhỏ có thể tạo ra một chuỗi hậu quả trong tổ chức.
Chi tiếtThe new policy created a ripple effect throughout the company.Chính sách mới đã tạo ra một chuỗi thay đổi trong toàn công ty.
Đồng nghĩacause a chain reactioninitiate changes
Cụm hay dùngcreate a ripple effecthave a ripple effect
Thể hiện sự lan tỏa của một quyết định.
|
— |
|
/wɔk ðə ˈtaɪtroʊp/
|
phr. |
quản lý một tình huống khó khăn một cách cẩn thận
In negotiations, you often have to walk the tightrope between two parties.
Trong đàm phán, bạn thường phải quản lý cẩn thận giữa hai bên.
Chi tiếtShe walked the tightrope of balancing work and family life.Cô ấy đã quản lý cẩn thận giữa công việc và cuộc sống gia đình.
Đồng nghĩanavigate carefullymanage delicately
Cụm hay dùngwalk the tightrope of somethingwalk a tightrope
Dùng để chỉ việc cân bằng trong tình huống khó khăn.
|
— |
|
/kriˈeɪt ə stɔrm ɪn ə ˈtiːkʌp/
|
phr. |
gây ồn ào về một vấn đề nhỏ
She created a storm in a teacup over a simple misunderstanding.
Cô ấy đã gây ồn ào về một sự hiểu lầm đơn giản.
Chi tiếtLet's not create a storm in a teacup over this small mistake.Đừng gây ồn ào về sai lầm nhỏ này.
Đồng nghĩamake a fussoverreact
Cụm hay dùngcreate a storm in a teacupmake a storm in a teacup
Chỉ việc ồn ào không cần thiết.
|
— |
|
/raɪz frʌm ði æʃɪz/
|
phr. |
phục hồi hoặc xây dựng lại sau thất bại
The company rose from the ashes after bankruptcy.
Công ty đã phục hồi sau khi phá sản.
Chi tiếtShe managed to rise from the ashes of her past.Cô ấy đã phục hồi từ những thất bại trong quá khứ.
Đồng nghĩarecoverrebuild
Cụm hay dùngrise from the ashes of failurerise from the ashes and succeed
Dùng để chỉ sự phục hồi mạnh mẽ.
|
— |
|
/θroʊ ˈɪntu dɪsəˈreɪ/
|
phr. |
gây ra sự nhầm lẫn hoặc hỗn loạn
The sudden change threw the project into disarray.
Sự thay đổi đột ngột đã gây ra sự hỗn loạn cho dự án.
Chi tiếtThe news threw the team into disarray.Tin tức đã gây ra sự nhầm lẫn cho nhóm.
Đồng nghĩadisruptconfuse
Cụm hay dùngthrow into disarray during the eventthrow into disarray with unexpected news
Dùng khi chỉ sự hỗn loạn bất ngờ.
|
— |
|
/brɪŋ ˈklærɪti tə ðə ˈkeɪɑs/
|
phr. |
làm cho một tình huống rối rắm trở nên rõ ràng
He helped bring clarity to the chaos of the meeting.
Anh ấy đã giúp làm rõ sự hỗn loạn của cuộc họp.
Chi tiếtIt's important to bring clarity to the chaos during discussions.Rất quan trọng để làm rõ sự hỗn loạn trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaclarifyorganize
Cụm hay dùngbring clarity to the chaos of a projectbring clarity to the chaos of ideas
Dùng để chỉ sự làm rõ.
|
— |
|
/ə pleɪs fɔːr ˈɛvriθɪŋ ənd ˈɛvriθɪŋ ɪn ɪts pleɪs/
|
phr. |
Mọi thứ nên được tổ chức một cách hợp lý.
In my workspace, I believe in a place for everything and everything in its place.
Trong nơi làm việc của tôi, tôi tin rằng mọi thứ đều có vị trí của nó.
Chi tiếtHer home is tidy; she practices a place for everything and everything in its place.Ngôi nhà của cô ấy gọn gàng; cô ấy thực hành 'mỗi thứ đều có chỗ của nó'.
Đồng nghĩaorganizationtidiness
Cụm hay dùngkeep ordermaintain organization
Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tổ chức.
|
— |
|
/ˈɔrdər ɪn ðə kɔrt/
|
phr. |
Câu này dùng để yêu cầu im lặng trong phòng xử án.
The judge shouted, 'Order in the court!' as the noise escalated.
Thẩm phán hét lên, 'Trật tự trong phòng xử án!' khi tiếng ồn tăng lên.
Chi tiếtThe lawyer waited for order in the court before continuing his argument.Luật sư chờ đợi trật tự trong phòng xử án trước khi tiếp tục lập luận của mình.
Đồng nghĩacourt decorum
Cụm hay dùngmaintain orderdisrupt order
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
|
— |
|
/soʊ ðə siːdz ʌv ˈkeɪɑs/
|
phr. |
Tạo ra điều kiện cho sự hỗn loạn trong tương lai.
His reckless decisions sowed the seeds of chaos in the organization.
Những quyết định thiếu suy nghĩ của anh ấy đã gieo mầm hỗn loạn trong tổ chức.
Chi tiếtNeglecting the rules can sow the seeds of chaos in any team.Bỏ qua quy tắc có thể gieo mầm hỗn loạn trong bất kỳ đội nhóm nào.
Đồng nghĩacreate disorder
Cụm hay dùngcreate chaosinstigate problems
Thường dùng khi nói về nguyên nhân dẫn đến hỗn loạn.
|
— |
|
/ə haʊs dɪˈvaɪdɪd əˈɡɛnst ɪtˈsɛlf ˈkænɒt stænd/
|
phr. |
Một nhóm bị chia rẽ sẽ không thành công.
The team must unite; a house divided against itself cannot stand.
Đội phải đoàn kết; một nhóm chia rẽ sẽ không đứng vững.
Chi tiếtIn politics, a house divided against itself cannot stand.Trong chính trị, một nhóm chia rẽ sẽ không tồn tại.
Đồng nghĩaunity is strength
Cụm hay dùngmaintain unityachieve success
Dùng khi nói về sự đoàn kết.
|
— |
|
/kip θɪŋz ɪn pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
Hiểu được tầm quan trọng tương đối của các vấn đề.
It's important to keep things in perspective during stressful times.
Việc giữ mọi thứ trong tầm nhìn là quan trọng trong thời gian căng thẳng.
Chi tiếtWhen facing challenges, keep things in perspective to avoid panic.Khi đối mặt với thách thức, hãy giữ mọi thứ trong tầm nhìn để tránh hoảng loạn.
Đồng nghĩamaintain balance
Cụm hay dùngunderstand importancemanage stress
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của cái nhìn tổng quát.
|
— |
|
/ˈɔrdər ɪn ðə ˈkeɪɑs/
|
phr. |
tìm thấy cấu trúc trong tình huống hỗn loạn
She managed to find order in the chaos of the project.
Cô ấy đã tìm ra trật tự trong sự hỗn loạn của dự án.
Chi tiếtOrder in the chaos helped us meet the deadline.Trật tự trong hỗn loạn đã giúp chúng tôi hoàn thành đúng hạn.
Đồng nghĩastructure amid chaos
Cụm hay dùngcreate orderfind structure
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc cuộc sống.
|
— |
|
/ðə ˈtɪpɪŋ pɔɪnt/
|
phr. |
thời điểm khi tình huống thay đổi mạnh mẽ
The project reached the tipping point after the new manager arrived.
Dự án đã đạt đến thời điểm quyết định sau khi quản lý mới đến.
Chi tiếtThis could be the tipping point for climate change action.Đây có thể là thời điểm quyết định cho hành động chống biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaturning point
Cụm hay dùngreach a tipping pointidentify a tipping point
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn.
|
— |
|
/ði aɪ ʌv ðə stɔrm/
|
phr. |
trung tâm yên tĩnh trong tình huống hỗn loạn
He was the eye of the storm during the crisis, keeping everyone calm.
Anh ấy là trung tâm yên tĩnh trong khủng hoảng, giữ mọi người bình tĩnh.
Chi tiếtFinding the eye of the storm can help to manage stress.Tìm thấy trung tâm yên tĩnh có thể giúp quản lý căng thẳng.
Đồng nghĩacalm center
Cụm hay dùngbe the eye of the stormfind the eye of the storm
Thường dùng để chỉ người giữ bình tĩnh.
|
— |
|
/ə keɪˈɑtɪk mɛs/
|
phr. |
một tình huống rất hỗn độn
The room was a chaotic mess after the party.
Căn phòng đã trở thành một mớ hỗn độn sau bữa tiệc.
Chi tiếtHis desk is always a chaotic mess, making it hard to work.Bàn làm việc của anh ấy luôn là một mớ hỗn độn, làm khó khăn cho việc làm.
Đồng nghĩadisorganized situation
Cụm hay dùngcreate a chaotic messclean up a chaotic mess
Dùng để chỉ sự lộn xộn trong không gian.
|
— |
|
/pʊt θɪŋz ɪn ˈɔrdər/
|
phr. |
sắp xếp hoặc tổ chức mọi thứ đúng cách
It's time to put things in order before the big move.
Đã đến lúc sắp xếp mọi thứ trước khi chuyển nhà lớn.
Chi tiếtYou should put things in order to avoid confusion.Bạn nên sắp xếp mọi thứ để tránh nhầm lẫn.
Đồng nghĩaorganize
Cụm hay dùngneed to put thingsput things in proper order
Dùng khi cần tổ chức hoặc sắp xếp.
|
— |
|
/meɪk ə klin swɪp/
|
phr. |
hoàn toàn loại bỏ hoặc thay đổi điều gì đó
The new manager made a clean sweep of the old policies.
Quản lý mới đã hoàn toàn loại bỏ các chính sách cũ.
Chi tiếtHe decided to make a clean sweep of his past mistakes.Anh ấy quyết định hoàn toàn loại bỏ những sai lầm trong quá khứ.
Đồng nghĩastart fresh
Cụm hay dùngmake a clean sweep ofneed to make a clean sweep
Dùng để chỉ việc bắt đầu lại.
|
— |
|
/ˈbæləns ðə ˈkeɪɑs/
|
phr. |
quản lý các yếu tố mâu thuẫn một cách hiệu quả
She learned to balance the chaos of work and family life.
Cô ấy đã học cách quản lý sự hỗn loạn giữa công việc và cuộc sống gia đình.
Chi tiếtTo succeed, you must balance the chaos of different responsibilities.Để thành công, bạn phải quản lý sự hỗn loạn của các trách nhiệm khác nhau.
Đồng nghĩamanage chaos
Cụm hay dùngstruggle to balancefind a way to balance
Dùng để chỉ việc quản lý nhiều yếu tố.
|
— |
|
/kriˈeɪt ə stɔrm/
|
phr. |
gây ra nhiều rắc rối hoặc tranh cãi
His comments created a storm in the media.
Những bình luận của anh ấy đã gây ra một cơn bão trong truyền thông.
Chi tiếtThe new policy created a storm among the employees.Chính sách mới đã gây ra một cơn bão trong số nhân viên.
Đồng nghĩacause an uproar
Cụm hay dùngcreate a storm of controversycreate a storm over
Dùng để chỉ sự tranh cãi lớn.
|
— |
|
/ɪn ðə mɪdst ʌv ˈkeɪɑs/
|
phr. |
trong một thời gian hỗn loạn
He found clarity in the midst of chaos.
Anh ấy đã tìm thấy sự rõ ràng trong sự hỗn loạn.
Chi tiếtIn the midst of chaos, she remained calm.Trong lúc hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.
Đồng nghĩaduring chaos
Cụm hay dùngfind peace in the midststruggle in the midst
Dùng để chỉ sự bình tĩnh trong hỗn loạn.
|
— |
|
/ɪn ði aɪ ʌv ðə ˈhɜrɪkeɪn/
|
phr. |
trung tâm yên tĩnh của tình huống hỗn loạn
He found himself in the eye of the hurricane during the crisis.
Anh ấy thấy mình ở trung tâm yên tĩnh trong cuộc khủng hoảng.
Chi tiếtIn the eye of the hurricane, she made crucial decisions.Trong trung tâm yên tĩnh, cô ấy đã đưa ra những quyết định quan trọng.
Đồng nghĩacalm center
Cụm hay dùngbe in the eyefind oneself in the eye
Dùng để chỉ sự bình tĩnh trong hỗn loạn.
|
— |
|
/brɪŋ ˈɔrdər tu ˈkeɪɑs/
|
phr. |
tạo ra cấu trúc từ một tình huống hỗn loạn
The new team leader helped bring order to chaos.
Người lãnh đạo mới đã giúp tạo ra trật tự từ sự hỗn loạn.
Chi tiếtWe need someone to bring order to chaos in this project.Chúng ta cần ai đó để tạo ra trật tự trong dự án này.
Đồng nghĩaorganize chaos
Cụm hay dùngbring orderrestore order
Dùng để chỉ việc tạo ra sự tổ chức.
|
— |
|
/kip θɪŋz ɪn tʃɛk/
|
phr. |
kiểm soát hoặc giới hạn điều gì đó
We need to keep things in check to avoid chaos.
Chúng ta cần kiểm soát mọi thứ để tránh hỗn loạn.
Chi tiếtIt's important to keep your emotions in check during negotiations.Điều quan trọng là kiểm soát cảm xúc của bạn trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩacontrol
Cụm hay dùngkeep emotions in checkkeep chaos in check
Dùng để chỉ việc duy trì kiểm soát.
|
— |
|
/ˈɔrdər ʌv ðə deɪ/
|
phr. |
vấn đề hoặc nhiệm vụ quan trọng nhất tại một thời điểm nhất định
Flexibility is the order of the day in today’s workplace.
Sự linh hoạt là vấn đề quan trọng nhất trong nơi làm việc ngày nay.
Chi tiếtCollaboration is the order of the day for our team.Sự hợp tác là nhiệm vụ quan trọng nhất của nhóm chúng tôi.
Đồng nghĩamain focus
Cụm hay dùngbe the order of the daymake it the order of the day
Dùng để chỉ những vấn đề quan trọng.
|
— |
|
/tʃeɪs ˈæftər ˈkeɪɑs/
|
phr. |
theo đuổi một tình huống không thể đoán trước
Some people thrive when they chase after chaos.
Một số người phát triển khi theo đuổi sự hỗn loạn.
Chi tiếtChasing after chaos can lead to unexpected opportunities.Theo đuổi sự hỗn loạn có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ.
Đồng nghĩapursue unpredictability
Cụm hay dùngchase chaosembrace chaos
Dùng để chỉ sự chấp nhận rủi ro.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈɔrdər frʌm ˈkeɪɑs/
|
phr. |
thiết lập cấu trúc trong tình huống không có tổ chức
The consultant helped create order from chaos in the company.
Nhà tư vấn đã giúp thiết lập trật tự từ sự hỗn loạn trong công ty.
Chi tiếtShe has a talent for creating order from chaos.Cô ấy có tài năng trong việc tạo ra trật tự từ sự hỗn loạn.
Đồng nghĩaorganize chaos
Cụm hay dùngcreate orderbring order from chaos
Dùng để chỉ khả năng tổ chức.
|
— |
|
/brɪŋ ˈklærɪti tu ˈkeɪɑs/
|
phr. |
cung cấp sự hiểu biết trong tình huống khó hiểu
The leader was able to bring clarity to the chaos of the situation.
Lãnh đạo đã có thể cung cấp sự rõ ràng trong tình huống hỗn loạn.
Chi tiếtBringing clarity to chaos can help everyone focus.Cung cấp sự rõ ràng trong hỗn loạn có thể giúp mọi người tập trung.
Đồng nghĩaprovide understanding
Cụm hay dùngbring clarityprovide clarity
Dùng để chỉ khả năng giải thích.
|
— |
| phr. |
tình huống rất rối rắm hoặc khó khăn
After the meeting, we left the office in a fine mess.
Sau cuộc họp, chúng tôi rời văn phòng trong một mớ hỗn độn.
Chi tiếtHis car accident left a fine mess on the highway.Tai nạn xe hơi của anh ấy để lại một mớ hỗn độn trên đường cao tốc.
Đồng nghĩaa real messa big problem
Cụm hay dùngcreate a fine messleave a fine mess
Thường dùng để chỉ tình huống khó khăn.
|
— | |
| phr. |
các mục sẽ được thảo luận trong một cuộc họp
The first order of business is to approve the budget.
Mục đầu tiên trong chương trình làm việc là phê duyệt ngân sách.
Chi tiếtLet's get to the order of business for today.Hãy bắt đầu với các mục trong chương trình làm việc hôm nay.
Đồng nghĩaagendaschedule
Cụm hay dùngset the order of businessdiscuss the order of business
Thường dùng trong các cuộc họp.
|
— | |
| phr. |
điều gì đó ẩn giấu hoặc không rõ ràng ngay lập tức
There are issues under the surface that need to be addressed.
Có những vấn đề ẩn giấu cần được giải quyết.
Chi tiếtUnder the surface, he was struggling with his feelings.Ẩn dưới bề mặt, anh ấy đang vật lộn với cảm xúc của mình.
Đồng nghĩahiddenconcealed
Cụm hay dùnglook under the surfacego under the surface
Dùng để chỉ những điều không rõ ràng.
|
— | |
| phr. |
sắp xếp hoặc tổ chức điều gì đó một cách hợp lý
He was hired to bring order to the disorganized office.
Anh ấy được thuê để sắp xếp lại văn phòng hỗn độn.
Chi tiếtWe need someone to bring order to this project.Chúng ta cần một người để tổ chức lại dự án này.
Đồng nghĩaorganizearrange
Cụm hay dùngbring order to chaosbring order to the situation
Thường dùng trong bối cảnh tổ chức.
|
— | |
| phr. |
tình huống rất hỗn độn
The aftermath of the accident was a chaotic scene.
Hậu quả của vụ tai nạn là một cảnh hỗn độn.
Chi tiếtDuring the festival, the streets became a chaotic scene.Trong lễ hội, các con phố trở nên hỗn độn.
Đồng nghĩadisorganized situationmessy scene
Cụm hay dùngdescribe a chaotic scenecreate a chaotic scene
Thường dùng để mô tả tình huống xấu.
|
— | |
| phr. |
làm hỏng hoặc phá hoại điều gì đó
I really made a mess of that project.
Tôi thực sự đã làm hỏng dự án đó.
Chi tiếtDon't make a mess of your presentation.Đừng làm hỏng bài thuyết trình của bạn.
Đồng nghĩascrew upbotch
Cụm hay dùngmake a mess of thingsmake a mess of a situation
Thường dùng khi nói về sự thất bại.
|
— | |
| phr. |
sửa chữa sự hiểu lầm hoặc sai lầm
I need to set things straight with my friend.
Tôi cần làm rõ mọi chuyện với bạn của mình.
Chi tiếtLet's set things straight before the meeting.Hãy làm rõ mọi chuyện trước cuộc họp.
Đồng nghĩaclarifycorrect
Cụm hay dùngset things straight with someoneset things straight in a discussion
Dùng để chỉ việc sửa chữa sự hiểu lầm.
|
— | |
| phr. |
đạt được trạng thái cân bằng
It's important to find the balance between work and life.
Điều quan trọng là tìm ra sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Chi tiếtShe struggled to find the balance in her busy schedule.Cô ấy đã vật lộn để tìm ra sự cân bằng trong lịch trình bận rộn của mình.
Đồng nghĩaachieve equilibriumstrike a balance
Cụm hay dùngfind the balance in lifefind the balance in work
Thể hiện sự cần thiết phải cân bằng trong cuộc sống.
|
— | |
| phr. |
loại bỏ trở ngại hoặc khó khăn
We need to clear the path for new ideas.
Chúng ta cần loại bỏ trở ngại cho những ý tưởng mới.
Chi tiếtShe worked to clear the path for her team's success.Cô ấy đã làm việc để loại bỏ trở ngại cho sự thành công của đội mình.
Đồng nghĩaremove obstaclesfacilitate
Cụm hay dùngclear the path for progressclear the path for development
Thể hiện sự hỗ trợ trong việc phát triển.
|
— | |
|
/faɪnd ə weɪ θru/
|
phr. |
tìm ra giải pháp cho một vấn đề khó khăn
We need to find a way through this challenge together.
Chúng ta cần tìm ra cách vượt qua thử thách này cùng nhau.
Chi tiếtIt's important to find a way through the confusion.Điều quan trọng là tìm ra cách vượt qua sự nhầm lẫn.
Đồng nghĩanavigateovercome
Cụm hay dùngfind a way through obstaclesfind a way through difficulties
Thường dùng khi gặp phải rào cản.
|
— |
|
/brɪŋ θɪŋz tu ə hɛd/
|
phr. |
đạt đến điểm quan trọng trong tình huống
The discussion finally brought things to a head.
Cuộc thảo luận cuối cùng đã đưa mọi thứ đến điểm quan trọng.
Chi tiếtWe need to bring things to a head before it gets worse.Chúng ta cần đưa mọi thứ đến điểm quan trọng trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
Đồng nghĩareach a climaxculminate
Cụm hay dùngbring things to a head in negotiationbring things to a head in conflict
Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận hoặc tranh luận.
|
— |
|
/kip ə lɪd ɑn/
|
phr. |
Kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó, đặc biệt là hỗn loạn.
The manager tried to keep a lid on the team's frustrations.
Người quản lý cố gắng kiểm soát sự thất vọng của đội.
Chi tiếtIt's important to keep a lid on rumors during a crisis.Điều quan trọng là kiểm soát tin đồn trong thời gian khủng hoảng.
Đồng nghĩacontrolrestrain
Cụm hay dùngkeep a lid on emotionskeep a lid on chaos
Dùng để nói về việc kiểm soát tình huống.
|
— |
|
/pʊl θɪŋz təˈɡɛðər/
|
phr. |
Tổ chức hoặc sắp xếp mọi thứ sau sự hỗn loạn.
After the event, we need to pull things together quickly.
Sau sự kiện, chúng ta cần sắp xếp mọi thứ nhanh chóng.
Chi tiếtIt took time to pull everything together after the crisis.Mất một thời gian để sắp xếp mọi thứ sau khủng hoảng.
Đồng nghĩaorganizearrange
Cụm hay dùngpull things together after chaospull things together quickly
Thường dùng trong ngữ cảnh khôi phục trật tự.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˈkeɪɑs/
|
phr. |
Chấp nhận và xử lý sự hỗn loạn một cách tích cực.
Sometimes, you need to embrace chaos to find creativity.
Đôi khi, bạn cần chấp nhận sự hỗn loạn để tìm ra sự sáng tạo.
Chi tiếtShe learned to embrace chaos in her busy life.Cô ấy đã học cách chấp nhận sự hỗn loạn trong cuộc sống bận rộn của mình.
Đồng nghĩaaccept disorder
Cụm hay dùngembrace chaos in creativityembrace chaos in life
Dùng để thể hiện thái độ tích cực với sự hỗn loạn.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ðə stɔrm/
|
phr. |
Quản lý vượt qua những tình huống khó khăn.
They had to navigate the storm of public opinion.
Họ phải quản lý vượt qua cơn bão ý kiến công chúng.
Chi tiếtNavigating the storm of change requires strong leadership.Quản lý vượt qua cơn bão thay đổi đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.
Đồng nghĩamanage through
Cụm hay dùngnavigate the storm of challengesnavigate the stormy waters
Dùng khi nói về việc vượt qua khó khăn.
|
— |
|
/kʌt ðə ˈklʌtər/
|
phr. |
Loại bỏ những điều không cần thiết để tạo ra trật tự.
It's time to cut the clutter in our workspace.
Đã đến lúc loại bỏ sự lộn xộn trong không gian làm việc của chúng ta.
Chi tiếtCutting the clutter helped us focus better.Việc loại bỏ sự lộn xộn giúp chúng tôi tập trung hơn.
Đồng nghĩadeclutter
Cụm hay dùngcut the clutter in lifecut the clutter in communication
Dùng khi nói về việc sắp xếp lại không gian.
|
— |
|
/ə ˈnɛsəˌsɛri ˈiːvəl/
|
phr. |
một điều khó chịu nhưng cần thiết cho kết quả tốt.
Taxes are a necessary evil for funding public services.
Thuế là một điều khó chịu nhưng cần thiết để tài trợ cho dịch vụ công.
Chi tiếtSometimes, a bit of chaos is a necessary evil in creativity.Đôi khi, một chút hỗn loạn là điều khó chịu nhưng cần thiết trong sáng tạo.
Đồng nghĩaunpleasant requirementessential compromise
Cụm hay dùngnecessary evilevil necessity
Dùng để chỉ những điều không thoải mái nhưng cần thiết.
|
— |
|
/meɪk hɛdz ɔr teɪlz ʌv/
|
phr. |
hiểu một điều gì đó khó hiểu.
I can't make heads or tails of this report.
Tôi không thể hiểu báo cáo này.
Chi tiếtCan you make heads or tails of his explanation?Bạn có thể hiểu lời giải thích của anh ấy không?
Đồng nghĩaunderstandcomprehend
Cụm hay dùngmake sense ofunderstand clearly
Dùng khi gặp khó khăn trong việc hiểu thông tin.
|
— |
|
/kip ə ˈlɛvəl hɛd/
|
phr. |
giữ bình tĩnh và hợp lý trong tình huống căng thẳng.
During the emergency, it’s crucial to keep a level head.
Trong tình huống khẩn cấp, rất quan trọng để giữ bình tĩnh.
Chi tiếtHe always keeps a level head, even under pressure.Anh ấy luôn giữ bình tĩnh, ngay cả dưới áp lực.
Đồng nghĩastay calmremain rational
Cụm hay dùngkeep calmstay rational
Dùng trong bối cảnh căng thẳng hoặc khủng hoảng.
|
— |
|
/ə ˈtæŋɡəld wɛb/
|
phr. |
Một tình huống phức tạp khó hiểu hoặc thoát ra.
He got caught in a tangled web of lies.
Anh ta bị mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá.
Chi tiếtThe project became a tangled web of conflicting interests.Dự án trở thành một mạng lưới phức tạp của các lợi ích mâu thuẫn.
Đồng nghĩacomplex situationcomplicated mess
Cụm hay dùngtangled web of liestangled web of relationships
Câu này thường ám chỉ đến sự phức tạp trong các mối quan hệ.
|
— |
|
/ˈpʊlɪŋ ðə strɪŋz/
|
phr. |
Kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một tình huống một cách kín đáo.
He’s the one pulling the strings in the organization.
Anh ấy là người kiểm soát trong tổ chức.
Chi tiếtShe enjoys pulling the strings in the project.Cô ấy thích kiểm soát trong dự án.
Đồng nghĩamanipulatingcontrolling
Cụm hay dùngpull the stringsbe pulling the strings
Thường ám chỉ đến sự kiểm soát kín đáo.
|
— |
|
/ˈfɔlɪŋ ɪntu pleɪs/
|
phr. |
Khi mọi thứ bắt đầu rõ ràng hoặc được tổ chức.
After the meeting, everything started falling into place.
Sau cuộc họp, mọi thứ bắt đầu rõ ràng.
Chi tiếtHer plan is finally falling into place.Kế hoạch của cô ấy cuối cùng cũng bắt đầu rõ ràng.
Đồng nghĩamaking sensebecoming organized
Cụm hay dùngfall into placeeverything falls into place
Dùng để chỉ sự tổ chức hoặc rõ ràng trong tình huống.
|
— |
|
/ðə ˈkeɪɑs ˈθiəri/
|
phr. |
Một lý thuyết cho rằng những thay đổi nhỏ có thể dẫn đến hiệu ứng lớn.
The chaos theory explains how small events can create big changes.
Lý thuyết hỗn loạn giải thích cách sự kiện nhỏ có thể tạo ra thay đổi lớn.
Chi tiếtUnderstanding chaos theory can help in predicting outcomes.Hiểu lý thuyết hỗn loạn có thể giúp dự đoán kết quả.
Đồng nghĩanonlinear dynamics
Cụm hay dùngchaos theorystudy chaos theory
Thường được áp dụng trong khoa học và toán học.
|
— |
|
/ˈtɜrnɪŋ ðə ˈteɪbəlz/
|
phr. |
Đảo ngược tình huống để có lợi cho mình.
She turned the tables on her opponent during the debate.
Cô ấy đã đảo ngược tình thế với đối thủ trong cuộc tranh luận.
Chi tiếtHe turned the tables by revealing new evidence.Anh ấy đã đảo ngược tình thế bằng cách tiết lộ bằng chứng mới.
Đồng nghĩareverse the situationgain the upper hand
Cụm hay dùngturn the tablesturn the tables on someone
Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh.
|
— |
|
/ðə dʌst ˈsɛtəlz/
|
phr. |
Khi một tình huống trở nên rõ ràng hơn sau một thời gian hỗn loạn.
Let’s wait until the dust settles before making a decision.
Hãy chờ cho mọi thứ rõ ràng hơn trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtOnce the dust settles, we can assess the damage.Khi mọi thứ đã lắng xuống, chúng ta có thể đánh giá thiệt hại.
Đồng nghĩacalm downclear up
Cụm hay dùngwait for the dust to settlelet the dust settle
Thường dùng để chỉ thời gian cần thiết để mọi thứ ổn định.
|
— |
|
/ðə bɪɡ ˈpɪkʧər/
|
phr. |
Một cái nhìn tổng thể về tình huống, không tập trung vào chi tiết.
We need to understand the big picture before making decisions.
Chúng ta cần hiểu cái nhìn tổng thể trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtDon’t get lost in details; focus on the big picture.Đừng bị lạc trong chi tiết; hãy tập trung vào cái nhìn tổng thể.
Đồng nghĩaoverall viewgeneral perspective
Cụm hay dùngsee the big pictureunderstand the big picture
Thường được dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của tổng thể.
|
— |
|
/ə fɔls sɛns ʌv sɪˈkjʊərɪti/
|
phr. |
Cảm thấy an toàn khi thực sự có nguy hiểm.
He had a false sense of security in the risky business.
Anh ta có cảm giác an toàn sai lầm trong công việc rủi ro.
Chi tiếtDon’t be lulled into a false sense of security by the calm.Đừng bị đánh lừa bởi cảm giác an toàn sai lầm từ sự yên tĩnh.
Đồng nghĩamisplaced confidencefalse safety
Cụm hay dùngfalse sense of securitycreate a false sense of security
Thường dùng để chỉ tình huống nguy hiểm mà không nhận thức được.
|
— |
|
/meɪk sɛns ʌv ɪt ɔl/
|
phr. |
Hiểu một tình huống phức tạp.
I need time to make sense of it all after the meeting.
Tôi cần thời gian để hiểu rõ mọi thứ sau cuộc họp.
Chi tiếtShe struggled to make sense of it all.Cô ấy đã vật lộn để hiểu rõ mọi thứ.
Đồng nghĩaunderstand the situationclarify confusion
Cụm hay dùngmake sense of it allstruggle to make sense
Thường dùng để chỉ sự cần thiết phải hiểu rõ tình huống.
|
— |
|
/ə haʊs ʌv kɑrdz/
|
phr. |
Một cấu trúc hoặc tình huống yếu và dễ sụp đổ.
Their plan was a house of cards, ready to fall apart.
Kế hoạch của họ là một ngôi nhà bằng bài, sẵn sàng sụp đổ.
Chi tiếtThe organization is just a house of cards without strong leadership.Tổ chức chỉ là một ngôi nhà bằng bài nếu không có lãnh đạo mạnh mẽ.
Đồng nghĩafragile structureunstable situation
Cụm hay dùnga house of cardsbuild a house of cards
Thường dùng để chỉ sự yếu đuối của một kế hoạch.
|
— |
|
/ˈkrɔsɪŋ ðə laɪn/
|
phr. |
Đi ra ngoài giới hạn hoặc ranh giới chấp nhận được.
He crossed the line with his inappropriate comments.
Anh ấy đã vượt qua giới hạn với những bình luận không thích hợp.
Chi tiếtThey felt she crossed the line with her behavior.Họ cảm thấy cô ấy đã vượt qua giới hạn với hành vi của mình.
Đồng nghĩaoverstepping boundariesgoing too far
Cụm hay dùngcross the linenever cross the line
Thường dùng để chỉ hành vi không chấp nhận được.
|
— |
|
/ə stɔrm ˈbruɪŋ/
|
phr. |
Một tình huống có khả năng trở nên hỗn loạn hoặc có vấn đề sớm.
There’s a storm brewing in the company over the new policy.
Có một cơn bão đang hình thành trong công ty về chính sách mới.
Chi tiếtI can feel a storm brewing in our team discussions.Tôi có thể cảm nhận được một cơn bão đang hình thành trong các cuộc thảo luận của đội.
Đồng nghĩaimpending conflictupcoming trouble
Cụm hay dùnga storm is brewingsee a storm brewing
Thường dùng để chỉ sự căng thẳng sắp xảy ra.
|
— |
|
/kip jʊr dʌks ɪn ə roʊ/
|
phr. |
Sắp xếp mọi thứ hoặc chuẩn bị tốt trước.
Before the project starts, we need to keep our ducks in a row.
Trước khi dự án bắt đầu, chúng ta cần sắp xếp mọi thứ rõ ràng.
Chi tiếtShe always keeps her ducks in a row before a big presentation.Cô ấy luôn sắp xếp mọi thứ trước một buổi thuyết trình lớn.
Đồng nghĩaget organizedplan ahead
Cụm hay dùngkeep things organizedget your affairs in order
Câu này thường được dùng trong môi trường làm việc.
|
— |
|
/ə ˈmɛθəd tə ðə ˈmædnəs/
|
phr. |
Có lý do hợp lý đằng sau điều gì đó có vẻ hỗn loạn.
There’s a method to the madness of her creative process.
Có lý do hợp lý trong quá trình sáng tạo của cô ấy.
Chi tiếtAt first glance, his actions seem random, but there's a method to the madness.Nhìn thoáng qua, hành động của anh ấy có vẻ ngẫu nhiên, nhưng có lý do hợp lý đằng sau.
Đồng nghĩareason behind chaoslogic in disorder
Cụm hay dùngfind methodunderstand the madness
Câu này thường chỉ ra sự sáng tạo trong hỗn loạn.
|
— |
|
/meɪk ˈɔrdər frʌm ˈkeɪɑs/
|
phr. |
Tạo ra một môi trường có cấu trúc từ sự rối loạn.
He knows how to make order from chaos in his workshop.
Anh ấy biết cách tạo ra trật tự từ sự hỗn loạn trong xưởng của mình.
Chi tiếtThe team worked hard to make order from chaos after the merger.Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra trật tự sau khi sáp nhập.
Đồng nghĩaorganize chaosbring structure
Cụm hay dùngcreate orderestablish structure
Thường dùng trong các tình huống lãnh đạo.
|
— |
|
/wɔk ðə laɪn/
|
phr. |
Cân bằng giữa hai điều khác nhau.
She has to walk the line between being a friend and a boss.
Cô ấy phải cân bằng giữa việc là bạn và là sếp.
Chi tiếtIn politics, you often have to walk the line between conflicting interests.Trong chính trị, bạn thường phải cân bằng giữa các lợi ích đối lập.
Đồng nghĩabalancenavigate
Cụm hay dùngfind balancemaintain equilibrium
Thường dùng để chỉ sự khó khăn trong việc cân bằng.
|
— |
| phr. |
đột ngột rút bỏ sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ.
They pulled the rug out from under him just when he needed it.
Họ đã rút bỏ sự hỗ trợ ngay khi anh ấy cần nhất.
Chi tiếtThe sudden layoffs pulled the rug out from under many employees.Việc sa thải đột ngột đã rút bỏ sự hỗ trợ của nhiều nhân viên.
Đồng nghĩaunderminedisrupt
Cụm hay dùngpull the rug outpull the rug from under
Sử dụng khi nói về sự đột ngột trong hỗ trợ.
|
— | |
| phr. |
một yếu tố hoặc người không thể đoán trước.
He’s a wild card; you never know what he’ll do next.
Anh ấy là một yếu tố không thể đoán trước; bạn không bao giờ biết anh ấy sẽ làm gì tiếp theo.
Chi tiếtIn the game, she was the wild card that changed everything.Trong trò chơi, cô ấy là yếu tố không thể đoán trước đã thay đổi mọi thứ.
Đồng nghĩaunpredictable factorsurprise element
Cụm hay dùngbe a wild cardplay the wild card
Dùng để chỉ người hoặc tình huống không thể đoán trước.
|
— | |
| phr. |
tìm ra giải pháp công bằng hoặc bình đẳng.
We need to balance the scales between work and life.
Chúng ta cần tìm ra sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Chi tiếtBalancing the scales of justice is crucial for society.Cân bằng công lý là điều quan trọng đối với xã hội.
Đồng nghĩafind equilibriumachieve balance
Cụm hay dùngbalance the scales of justicebalance different aspects
Dùng khi nói về sự công bằng.
|
— | |
|
/piːs ɪt təˈɡɛðər/
|
phr. |
Hiểu điều gì đó bằng cách kết hợp các phần hoặc manh mối.
She tried to piece it together after hearing the different stories.
Cô ấy đã cố gắng hiểu chuyện sau khi nghe nhiều câu chuyện khác nhau.
Chi tiếtIt took time to piece together the events of that night.Mất một thời gian để hiểu rõ những sự kiện của đêm hôm đó.
Đồng nghĩaassembleunderstand
Cụm hay dùngpiece it together from cluespiece it together after confusion
Dùng trong ngữ cảnh điều tra hoặc tìm hiểu.
|
— |
|
/brɪŋ bæk ˈɪntu ˈfoʊkəs/
|
phr. |
Hướng sự chú ý trở lại một vấn đề quan trọng.
The speaker brought back into focus the need for teamwork.
Diễn giả đã nhấn mạnh lại sự cần thiết của làm việc nhóm.
Chi tiếtLet's bring back into focus what really matters in this project.Hãy nhấn mạnh lại những gì thực sự quan trọng trong dự án này.
Đồng nghĩarefocusemphasize
Cụm hay dùngbring back into focus a discussionbring back into focus key issues
Thường dùng trong các buổi thảo luận hoặc thuyết trình.
|
— |
|
/brɪŋ ˈɔrdər tu ðə ˈteɪbl/
|
phr. |
Giới thiệu cấu trúc hoặc tổ chức vào các cuộc thảo luận hoặc kế hoạch.
We need to bring order to the table before making decisions.
Chúng ta cần tổ chức lại trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtThe facilitator helped bring order to the table during the meeting.Người điều phối đã giúp tổ chức lại trong cuộc họp.
Đồng nghĩastructure discussionsorganize plans
Cụm hay dùngbring order to the table in negotiationsbring order to the table in discussions
Thường dùng trong ngữ cảnh họp hoặc thảo luận.
|
— |
|
/teɪm ðə ˈkeɪɑs/
|
phr. |
kiểm soát hoặc quản lý tình huống hỗn loạn
He learned to tame the chaos in his life through mindfulness.
Anh ấy đã học cách kiểm soát sự hỗn loạn trong cuộc sống qua thiền định.
Chi tiếtThe team worked to tame the chaos during the event.Đội ngũ đã làm việc để kiểm soát sự hỗn loạn trong sự kiện.
Đồng nghĩacontrolmanage
Cụm hay dùngtame the chaos of daily lifetame the chaos in a project
Dùng khi nói về việc quản lý tình huống khó khăn.
|
— |
|
/ˈnævɪɡeɪt ðə ˈkeɪɑs/
|
phr. |
tìm cách vượt qua sự hỗn loạn
She learned to navigate the chaos of city life.
Cô ấy đã học cách vượt qua sự hỗn loạn của cuộc sống thành phố.
Chi tiếtHe was able to navigate the chaos during the event successfully.Anh ấy đã có thể vượt qua sự hỗn loạn trong sự kiện một cách thành công.
Đồng nghĩamanagehandle
Cụm hay dùngnavigate the chaos of a situationnavigate the chaos of daily life
Dùng khi nói về khả năng quản lý tình huống khó khăn.
|
— |
|
/hoʊld ðə reɪnz/
|
phr. |
kiểm soát hoặc quản lý một tình huống
As the team leader, she holds the reins of the project.
Là trưởng nhóm, cô ấy kiểm soát dự án.
Chi tiếtHe holds the reins in the family business.Anh ấy kiểm soát công việc gia đình.
Đồng nghĩacontrollead
Cụm hay dùnghold the reins of a projecthold the reins in a situation
Dùng khi nói về việc kiểm soát tình huống.
|
— |
|
/klɪr ðə fɔɡ/
|
phr. |
loại bỏ sự mơ hồ hoặc không chắc chắn
We need to clear the fog around this issue to make decisions.
Chúng ta cần làm rõ vấn đề này để đưa ra quyết định.
Chi tiếtHe worked to clear the fog in his mind before the presentation.Anh ấy đã làm việc để làm rõ tư duy trước khi thuyết trình.
Đồng nghĩaclarifyilluminate
Cụm hay dùngclear the fog of uncertaintyclear the fog in communication
Dùng khi nói về việc làm rõ thông tin.
|
— |
|
/pʊt θɪŋz ɪn pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
hiểu được tầm quan trọng tương đối của điều gì đó
It's important to put things in perspective during tough times.
Điều quan trọng là hiểu rõ tình hình trong những thời điểm khó khăn.
Chi tiếtShe helps her clients put things in perspective.Cô ấy giúp khách hàng của mình hiểu rõ tình hình.
Đồng nghĩacontextualizeevaluate
Cụm hay dùngput things in perspective for othersput things in perspective during challenges
Dùng khi nói về việc đánh giá tình huống.
|
— |
|
/tu raɪd ðə ˈroʊlərˌkoʊstər/
|
phr. |
trải qua nhiều thăng trầm trong cuộc sống.
Life is like a rollercoaster; you just have to enjoy the ride.
Cuộc sống giống như một chuyến tàu lượn; bạn chỉ cần tận hưởng hành trình.
Chi tiếtTheir relationship has been a rollercoaster of emotions.Mối quan hệ của họ đã trải qua nhiều thăng trầm cảm xúc.
Đồng nghĩaemotional ups and downslife's challenges
Cụm hay dùngride the rollercoaster of lifeexperience a rollercoaster
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những trải nghiệm cảm xúc phong phú.
|
— |
|
/ə ʧeɪn rɪˈækʃən/
|
phr. |
Một chuỗi sự kiện được kích hoạt bởi một hành động.
The decision started a chain reaction of changes in the company.
Quyết định đó đã bắt đầu một chuỗi thay đổi trong công ty.
Chi tiếtOne small mistake can lead to a chain reaction of problems.Một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến chuỗi vấn đề.
Đồng nghĩadomino effectcascading events
Cụm hay dùngtrigger a chain reactioncause a seriessee the effects
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng liên tiếp.
|
— |
|
/ˈɔrdər frʌm ˈkeɪɑs/
|
phr. |
tạo ra trật tự từ sự hỗn loạn
The team managed to create order from chaos during the project.
Nhóm đã thành công trong việc tạo ra trật tự từ sự hỗn loạn trong dự án.
Chi tiếtArtists often find order from chaos in their creative processes.Các nghệ sĩ thường tìm thấy trật tự từ sự hỗn loạn trong quá trình sáng tạo của họ.
Đồng nghĩacreate structureestablish order
Cụm hay dùngcreate orderfind orderachieve order
Thường được dùng trong bối cảnh sáng tạo hoặc tổ chức.
|
— |
|
/faɪnd ˈɔrdər ɪn ˈkeɪɑs/
|
phr. |
tìm ra cấu trúc hoặc sự rõ ràng trong tình huống hỗn loạn
She managed to find order in chaos during the event planning.
Cô ấy đã tìm ra trật tự trong sự hỗn loạn khi tổ chức sự kiện.
Chi tiếtHe always finds order in chaos when solving problems.Anh ấy luôn tìm ra trật tự trong hỗn loạn khi giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩaestablish ordercreate structure
Cụm hay dùngfind orderchaos situationduring chaos
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tổ chức.
|
— |
|
/brɪŋ sʌm ˈɔrdər/
|
phr. |
giới thiệu sự tổ chức vào tình huống hỗn độn
We need to bring some order to this project.
Chúng ta cần đưa một chút trật tự vào dự án này.
Chi tiếtIt’s time to bring some order to our home.Đã đến lúc đưa một chút trật tự vào ngôi nhà của chúng ta.
Đồng nghĩaimpose organizationestablish rules
Cụm hay dùngbring orderto the projectto the situation
Cụm này thường dùng trong quản lý và tổ chức.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ə sɛns əv ˈɔrdər/
|
phr. |
phát triển cảm giác tổ chức trong một tình huống
The teacher aimed to create a sense of order in the classroom.
Giáo viên muốn tạo ra cảm giác trật tự trong lớp học.
Chi tiếtHe tries to create a sense of order in his life.Anh ấy cố gắng tạo ra cảm giác trật tự trong cuộc sống của mình.
Đồng nghĩaestablish orderbring structure
Cụm hay dùngcreate orderin the classroomin life
Có thể dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc cá nhân.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ðə ˈkeɪɑs/
|
phr. |
chấp nhận và thích nghi với sự hỗn loạn
Sometimes it's best to embrace the chaos and see where it leads.
Đôi khi tốt nhất là chấp nhận sự hỗn loạn và xem nó dẫn đến đâu.
Chi tiếtShe learned to embrace the chaos of family life.Cô ấy đã học cách chấp nhận sự hỗn loạn của cuộc sống gia đình.
Đồng nghĩaaccept disorderadapt to confusion
Cụm hay dùngembrace chaosin family lifein events
Thường được sử dụng để khuyến khích sự linh hoạt.
|
— |
|
/ə faɪn ˈbæləns/
|
phr. |
một sự cân bằng tinh tế giữa hai lực đối kháng
Finding a fine balance between work and life is essential.
Tìm một sự cân bằng tinh tế giữa công việc và cuộc sống là điều cần thiết.
Chi tiếtHe maintains a fine balance between creativity and structure.Anh ấy duy trì một sự cân bằng tinh tế giữa sáng tạo và cấu trúc.
Đồng nghĩadelicate equilibriumsubtle balance
Cụm hay dùngfine balancebetween forcesin life
Thường dùng khi nói về sự điều chỉnh giữa hai yếu tố.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ðə ˈtɜrbləns/
|
phr. |
quản lý qua những tình huống khó khăn và hỗn loạn
She learned to navigate the turbulence of her career.
Cô ấy đã học cách quản lý những khó khăn trong sự nghiệp của mình.
Chi tiếtNavigating the turbulence of life requires resilience.Quản lý những khó khăn trong cuộc sống đòi hỏi sự kiên cường.
Đồng nghĩamanage chaoshandle difficulties
Cụm hay dùngnavigate turbulencethrough difficultiesin life
Thường dùng để chỉ khả năng vượt qua khó khăn.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈɔrdər/
|
phr. |
thiết lập một trạng thái có tổ chức từ sự hỗn loạn
He aimed to create order in the chaotic office.
Anh ấy nhắm đến việc tạo ra trật tự trong văn phòng hỗn loạn.
Chi tiếtCreating order in a messy situation can be challenging.Tạo ra trật tự trong một tình huống lộn xộn có thể rất khó khăn.
Đồng nghĩaestablish organizationbring structure
Cụm hay dùngcreate orderin the officefrom chaos
Thường dùng trong bối cảnh tổ chức và quản lý.
|
— |
|
/aʊt ʌv kənˈtroʊl/
|
phr. |
Một điều không thể được quản lý hoặc điều chỉnh.
The situation at the party got out of control quickly.
Tình hình ở bữa tiệc đã nhanh chóng trở nên không kiểm soát được.
Chi tiếtHis spending habits are out of control; he needs to budget better.Thói quen chi tiêu của anh ấy không thể kiểm soát được; anh ấy cần lập ngân sách tốt hơn.
Đồng nghĩaunmanageable
Cụm hay dùngout of control situationout of control behaviorout of control expenses
Dùng để chỉ tình huống không thể kiểm soát.
|
— |
|
/ˈtɜrnɪŋ ðə taɪd/
|
phr. |
Thay đổi tình huống từ xấu thành tốt.
The new policy is turning the tide in favor of the environment.
Chính sách mới đang thay đổi tình hình có lợi cho môi trường.
Chi tiếtHer efforts in the community are turning the tide against poverty.Nỗ lực của cô ấy trong cộng đồng đang thay đổi tình hình chống lại nghèo đói.
Đồng nghĩachanging the course
Cụm hay dùngturning the tide of opinionturning the tide of eventsturning the tide in favor
Thường dùng để mô tả sự thay đổi tích cực.
|
— |
|
/ˈɔrdər ɪn ðə stɔrm/
|
phr. |
tìm kiếm sự ổn định trong những lúc khó khăn
She managed to find order in the storm of her chaotic life.
Cô ấy đã tìm cách tìm kiếm sự ổn định trong cơn bão của cuộc sống hỗn loạn.
Chi tiếtIn the meeting, he brought order in the storm of conflicting opinions.Trong cuộc họp, anh ấy đã mang lại sự ổn định giữa cơn bão ý kiến trái chiều.
Đồng nghĩacalm in chaosstability in turmoil
Cụm hay dùngfind ordercreate ordermaintain order
Câu này thường dùng để chỉ sự ổn định trong thời gian khó khăn.
|
— |
|
/dæns wɪð dɪsˈɔrdər/
|
phr. |
quản lý hoặc đối phó với sự hỗn loạn một cách thanh thoát
He learned to dance with disorder during the busy project.
Anh ấy đã học cách đối phó với sự hỗn loạn trong dự án bận rộn.
Chi tiếtArtists often dance with disorder to inspire creativity.Các nghệ sĩ thường đối phó với sự hỗn loạn để truyền cảm hứng sáng tạo.
Đồng nghĩaembrace chaosnavigate disorder
Cụm hay dùngdance gracefullyembrace disordermanage chaos
Câu này thể hiện khả năng chấp nhận sự hỗn loạn.
|
— |
|
/ˈɔrdər frʌm kənˈfjuːʒən/
|
phr. |
tạo ra cấu trúc từ sự lộn xộn
They managed to create order from confusion after the merger.
Họ đã tạo ra trật tự từ sự lộn xộn sau khi sáp nhập.
Chi tiếtThe teacher helped the students find order from confusion in their project.Giáo viên đã giúp học sinh tìm ra trật tự từ sự lộn xộn trong dự án của họ.
Đồng nghĩastructure from chaosclarity from confusion
Cụm hay dùngcreate orderfind orderestablish structure
Dùng để chỉ việc tạo ra trật tự trong tình huống lộn xộn.
|
— |
|
/ˈkeɪɑs ɪn ðə ræŋks/
|
phr. |
sự hỗn loạn trong một nhóm hoặc tổ chức
There was chaos in the ranks after the sudden leadership change.
Có sự hỗn loạn trong nhóm sau sự thay đổi lãnh đạo đột ngột.
Chi tiếtThe project faced chaos in the ranks due to poor communication.Dự án đã gặp phải sự hỗn loạn trong nhóm do giao tiếp kém.
Đồng nghĩadisarray in the teamdisorder in the group
Cụm hay dùngface chaoscreate chaosmanage chaos
Thường được dùng trong bối cảnh tổ chức hoặc nhóm.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ðə dɪsˈɔrdər/
|
phr. |
chấp nhận và thích ứng với sự hỗn loạn
Sometimes, it's best to embrace the disorder and see where it leads.
Đôi khi, tốt nhất là chấp nhận sự hỗn loạn và xem nó dẫn đến đâu.
Chi tiếtArtists often embrace the disorder for inspiration.Các nghệ sĩ thường chấp nhận sự hỗn loạn để tìm cảm hứng.
Đồng nghĩaaccept chaosadapt to disorder
Cụm hay dùngembrace changeadapt to disorderaccept chaos
Câu này thường dùng để thể hiện sự chấp nhận tình huống khó khăn.
|
— |
|
/ə stɔrm ʌv kənˈfjuːʒən/
|
phr. |
một tình huống hỗn loạn đầy sự không chắc chắn
The announcement created a storm of confusion among the employees.
Thông báo đã tạo ra một cơn bão hỗn loạn trong số nhân viên.
Chi tiếtThere was a storm of confusion during the event planning.Đã có một cơn bão hỗn loạn trong quá trình lên kế hoạch sự kiện.
Đồng nghĩachaos of uncertaintyconfusion storm
Cụm hay dùngcreate confusionface confusionnavigate confusion
Dùng để chỉ một tình huống hỗn loạn và không rõ ràng.
|
— |
Đang tải...