Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Phrasal verbs · together

152 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  152 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/brɪŋ təˈɡɛðər/
phr.
đưa mọi người hoặc mọi thứ lại với nhau.
The event aims to bring together artists from around the world.
Sự kiện nhằm mục đích đưa các nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới lại với nhau.
Chi tiết
We need to bring together our ideas to solve this problem.Chúng ta cần đưa những ý tưởng của mình lại với nhau để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩaunitecombine
Cụm hay dùngbring together peoplebring together ideas
Cụm động từ này thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác.
/ɡɛt təˈɡɛðər/
phr.
gặp gỡ và dành thời gian với ai đó.
Let's get together for coffee this weekend.
Hãy gặp nhau uống cà phê vào cuối tuần này.
Chi tiết
They often get together to discuss their projects.Họ thường gặp nhau để thảo luận về các dự án của mình.
Đồng nghĩameet upgather
Cụm hay dùngget together with friendsget together for a meeting
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
/stɪk təˈɡɛðər/
v.
vẫn đoàn kết hoặc gần gũi với nhau.
We must stick together through tough times.
Chúng ta phải đoàn kết trong những thời điểm khó khăn.
Chi tiết
The team needs to stick together to win.Đội cần phải đoàn kết để chiến thắng.
Đồng nghĩaunitestand by
Cụm hay dùngstick together as a teamstick together during challenges
Thường thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau.
/kʌm təˈɡɛðər/
phr.
gặp gỡ và làm việc như một nhóm.
People from different backgrounds come together for this cause.
Mọi người từ các nền tảng khác nhau gặp nhau vì lý do này.
Chi tiết
The community will come together to celebrate.Cộng đồng sẽ tụ họp lại để ăn mừng.
Đồng nghĩauniteconvene
Cụm hay dùngcome together for a purposecome together in support
Thường dùng khi nói về sự hợp tác.
/pʊl təˈɡɛðər/
v.
làm việc chăm chỉ như một đội để đạt được điều gì đó.
We need to pull together to finish this project on time.
Chúng ta cần làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án này đúng hạn.
Chi tiết
The team pulled together to solve the issue quickly.Đội đã hợp sức để giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Đồng nghĩacollaboratejoin forces
Cụm hay dùngpull together as a teampull together for a common goal
Thường thể hiện sự nỗ lực chung.
/wɜrk təˈɡɛðər/
v.
hợp tác với ai đó để đạt được mục tiêu.
We can work together to find a solution.
Chúng ta có thể hợp tác để tìm ra giải pháp.
Chi tiết
They work together on various projects.Họ hợp tác trên nhiều dự án khác nhau.
Đồng nghĩacollaboratecooperate
Cụm hay dùngwork together effectivelywork together on a project
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
/hæŋ aʊt təˈɡɛðər/
phr.
dành thời gian thư giãn hoặc vui vẻ với người khác.
We like to hang out together on weekends.
Chúng tôi thích dành thời gian với nhau vào cuối tuần.
Chi tiết
They often hang out together after school.Họ thường gặp nhau sau giờ học.
Đồng nghĩaspend time togetherchill together
Cụm hay dùnghang out together with friendshang out together at the park
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, vui vẻ.
/dʒɔɪn təˈɡɛðər/
v.
gặp nhau để tạo thành một nhóm hoặc tổ chức.
They decided to join together for a common goal.
Họ quyết định hợp tác vì một mục tiêu chung.
Chi tiết
Many organizations join together to support the cause.Nhiều tổ chức hợp tác để hỗ trợ lý do này.
Đồng nghĩaunitecombine
Cụm hay dùngjoin together for a causejoin together in support
Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác.
/ɡroʊ təˈɡɛðər/
v.
phát triển hoặc tiến bộ cùng nhau hoặc hòa hợp.
The two companies will grow together in this partnership.
Hai công ty sẽ phát triển cùng nhau trong quan hệ đối tác này.
Chi tiết
They have grown together since childhood.Họ đã phát triển cùng nhau từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩadevelop togetheradvance together
Cụm hay dùnggrow together as friendsgrow together in business
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển chung.
/kʌm təˈɡɛðər æz wʌn/
phr.
để hợp nhất hoặc hành động như một thực thể duy nhất.
We must come together as one to face challenges.
Chúng ta phải hợp nhất để đối mặt với những thách thức.
Chi tiết
The community came together as one after the disaster.Cộng đồng đã hợp nhất sau thảm họa.
Đồng nghĩaunitejoin forces
Cụm hay dùngcome together as one communitycome together as one team
Thường thể hiện sự đoàn kết mạnh mẽ.
/bɪld təˈɡɛðər/
v.
tạo ra hoặc phát triển cái gì đó một cách hợp tác.
We can build together a better future for everyone.
Chúng ta có thể cùng nhau xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho mọi người.
Chi tiết
They built together a strong community.Họ đã cùng nhau xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
Đồng nghĩacreate togetherdevelop together
Cụm hay dùngbuild together for a projectbuild together in harmony
Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác xây dựng.
/lɪŋk təˈɡɛðər/
v.
kết nối hoặc tham gia vào những thứ hoặc người khác.
The bridges link together the two cities.
Các cây cầu kết nối hai thành phố.
Chi tiết
We need to link together our ideas for the presentation.Chúng ta cần kết nối những ý tưởng của mình cho bài thuyết trình.
Đồng nghĩaconnectjoin
Cụm hay dùnglink together ideaslink together resources
Thường dùng trong ngữ cảnh kết nối.
/stænd təˈɡɛðər/
v.
hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.
We need to stand together in this crisis.
Chúng ta cần hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc khủng hoảng này.
Chi tiết
They stood together against injustice.Họ đã đứng lên cùng nhau chống lại bất công.
Đồng nghĩasupport each otherunite
Cụm hay dùngstand together as a teamstand together in solidarity
Thường thể hiện sự hỗ trợ trong những lúc khó khăn.
/spiːk təˈɡɛðər/
v.
diễn đạt ý tưởng hoặc ý kiến như một nhóm.
We should speak together for our rights.
Chúng ta nên cùng nhau lên tiếng cho quyền lợi của mình.
Chi tiết
The activists spoke together at the rally.Các nhà hoạt động đã cùng nhau phát biểu tại cuộc biểu tình.
Đồng nghĩavoice togetherexpress together
Cụm hay dùngspeak together for changespeak together as one
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
/pleɪ təˈɡɛðər/
v.
tham gia vào các trò chơi hoặc hoạt động như một nhóm.
The children love to play together in the park.
Trẻ em thích chơi cùng nhau ở công viên.
Chi tiết
We often play together on weekends.Chúng tôi thường chơi cùng nhau vào cuối tuần.
Đồng nghĩaengage togetherhave fun together
Cụm hay dùngplay together with friendsplay together in teams
Thường dùng trong ngữ cảnh vui chơi.
/ʃɛr təˈɡɛðər/
v.
cho hoặc nhận cái gì đó cùng với người khác.
We can share together our experiences.
Chúng ta có thể chia sẻ kinh nghiệm của mình với nhau.
Chi tiết
They shared together their thoughts on the project.Họ đã cùng nhau chia sẻ suy nghĩ về dự án.
Đồng nghĩacollaborateexchange
Cụm hay dùngshare together ideasshare together resources
Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác.
/ˈsɛlɪˌbreɪt təˈɡɛðər/
v.
kỷ niệm một sự kiện với niềm vui như một nhóm.
We will celebrate together after the project is finished.
Chúng ta sẽ cùng nhau ăn mừng sau khi dự án hoàn thành.
Chi tiết
They celebrated together their achievements.Họ đã cùng nhau kỷ niệm những thành tựu của mình.
Đồng nghĩacommemorateparty together
Cụm hay dùngcelebrate together with friendscelebrate together at a party
Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.
/brɪŋ ʌp/
v.
nêu ra một chủ đề hoặc vấn đề với người khác.
Let's bring up together the issues we face in the project.
Hãy cùng nêu ra những vấn đề mà chúng ta gặp phải trong dự án.
Chi tiết
We should bring up together our ideas in the meeting.Chúng ta nên cùng nêu ra ý tưởng của mình trong cuộc họp.
Đồng nghĩaraise togethermention together
Cụm hay dùngbring up together a topicbring up together a discussion
Cụm động từ này hay dùng trong giao tiếp nhóm.
/ɡɛt əˈlɔŋ/
v.
có mối quan hệ thân thiện với ai đó.
We all get along together very well in this team.
Chúng tôi đều có mối quan hệ rất tốt trong đội này.
Chi tiết
It's important for coworkers to get along together.Điều quan trọng là các đồng nghiệp phải hòa thuận với nhau.
Đồng nghĩabe friendlyget on
Cụm hay dùngget along together with friendsget along together at work
Dùng để chỉ sự hòa hợp trong các mối quan hệ.
/kʌm təˈɡɛðər/
v.
tái hợp hoặc tập hợp lại sau khi đã xa cách.
After years apart, we finally came together again.
Sau nhiều năm xa cách, cuối cùng chúng tôi đã tái hợp.
Chi tiết
The community came together again for the festival.Cộng đồng đã tập hợp lại một lần nữa cho lễ hội.
Đồng nghĩareunitegather again
Cụm hay dùngcome together again after yearscome together again for a cause
Thường dùng trong bối cảnh tái hợp.
/wɜrk θɪŋz aʊt/
v.
tìm ra giải pháp cho các vấn đề cùng nhau.
Let's work things out together before making a decision.
Hãy cùng nhau tìm ra giải pháp trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiết
We can work things out together if we communicate.Chúng ta có thể tìm ra giải pháp nếu giao tiếp với nhau.
Đồng nghĩasolve togetherresolve together
Cụm hay dùngwork things out together as a teamwork things out together in discussions
Rất hữu ích trong các tình huống giải quyết xung đột.
/tɔk θɪŋz ˈoʊvər/
v.
thảo luận về các vấn đề hoặc ý tưởng cùng nhau.
We should talk things over together before deciding.
Chúng ta nên thảo luận về điều đó trước khi quyết định.
Chi tiết
Talking things over together can help us understand better.Thảo luận cùng nhau có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn.
Đồng nghĩadiscuss togetherdebate together
Cụm hay dùngtalk things over together at meetingstalk things over together with friends
Giúp cải thiện sự hiểu biết giữa các bên.
/meɪk plænz/
v.
lập kế hoạch hoặc sắp xếp với người khác.
Let's make plans together for the weekend.
Hãy cùng nhau lập kế hoạch cho cuối tuần.
Chi tiết
Making plans together can be fun.Lập kế hoạch cùng nhau có thể rất vui.
Đồng nghĩaorganize togetherarrange together
Cụm hay dùngmake plans together for a tripmake plans together for an event
Thường dùng trong bối cảnh tổ chức sự kiện.
/kʌm ʌp wɪð/
v.
tạo ra hoặc phát triển ý tưởng cùng nhau.
We can come up with ideas together for the project.
Chúng ta có thể cùng nhau phát triển ý tưởng cho dự án.
Chi tiết
Coming up with ideas together is important for teamwork.Phát triển ý tưởng cùng nhau là rất quan trọng cho làm việc nhóm.
Đồng nghĩabrainstorm togethergenerate ideas together
Cụm hay dùngcome up with ideas together in meetingscome up with ideas together for solutions
Giúp phát huy sự sáng tạo trong nhóm.
/ʃɛr rɪˈspɒnsəˌbɪlɪtiz/
v.
chia sẻ và quản lý nhiệm vụ cùng nhau.
We need to share responsibilities together in this project.
Chúng ta cần chia sẻ trách nhiệm trong dự án này.
Chi tiết
Sharing responsibilities together helps reduce stress.Chia sẻ trách nhiệm cùng nhau giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩadivide taskscollaborate on duties
Cụm hay dùngshare responsibilities together in a teamshare responsibilities together for a project
Hữu ích trong làm việc nhóm.
/kəmˈbaɪn ˈɛfərts/
v.
làm việc chung hướng tới một mục tiêu chung.
If we combine efforts together, we can achieve more.
Nếu chúng ta kết hợp nỗ lực lại với nhau, chúng ta có thể đạt được nhiều hơn.
Chi tiết
Combining efforts together can lead to success.Kết hợp nỗ lực cùng nhau có thể dẫn đến thành công.
Đồng nghĩacooperatecollaborate
Cụm hay dùngcombine efforts together for a projectcombine efforts together in a team
Thể hiện sự hợp tác hiệu quả.
/feɪs ˈtʃælɪndʒɪz/
v.
đối mặt với khó khăn như một nhóm.
We will face challenges together and overcome them.
Chúng ta sẽ cùng nhau đối mặt với những thách thức và vượt qua chúng.
Chi tiết
Facing challenges together makes us stronger.Đối mặt với khó khăn cùng nhau làm cho chúng ta mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩaconfront togethertackle challenges together
Cụm hay dùngface challenges together in a projectface challenges together during tough times
Thể hiện sự đoàn kết trong khó khăn.
/ɡroʊ ˈstrɔŋɡər/
v.
phát triển sự kiên cường như một nhóm.
We will grow stronger together through our experiences.
Chúng ta sẽ phát triển mạnh mẽ hơn cùng nhau qua những trải nghiệm.
Chi tiết
Growing stronger together helps build unity.Phát triển mạnh mẽ cùng nhau giúp xây dựng sự đoàn kết.
Đồng nghĩadevelop togetherstrengthen together
Cụm hay dùnggrow stronger together as a teamgrow stronger together through challenges
Thể hiện sự phát triển bền vững.
/muːv ˈfɔrwərd/
v.
tiến bước như một nhóm hướng tới mục tiêu.
Let's move forward together towards our objectives.
Hãy cùng nhau tiến bước tới các mục tiêu của chúng ta.
Chi tiết
Moving forward together is essential for success.Tiến bước cùng nhau là điều cần thiết cho thành công.
Đồng nghĩaadvance togetherprogress together
Cụm hay dùngmove forward together as a teammove forward together in unity
Thể hiện sự phát triển trong nhóm.
/səˈpɔrt iˈtʃʌðər/
v.
khuyến khích và giúp đỡ lẫn nhau.
We should support each other together during difficult times.
Chúng ta nên hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.
Chi tiết
Supporting each other together builds trust.Hỗ trợ lẫn nhau giúp xây dựng lòng tin.
Đồng nghĩahelp each otherencourage one another
Cụm hay dùngsupport each other together in teamssupport each other together in projects
Thể hiện sự gắn bó trong các mối quan hệ.
/ˈsɛlɪˌbret səkˈsɛsɪz/
v.
ăn mừng những thành công như một nhóm.
Let's celebrate our successes together after the project.
Hãy cùng nhau ăn mừng thành công sau dự án.
Chi tiết
Celebrating successes together strengthens our bond.Ăn mừng thành công cùng nhau giúp tăng cường mối liên kết của chúng ta.
Đồng nghĩarejoice togetherhonor achievements together
Cụm hay dùngcelebrate successes together as a teamcelebrate successes together after a project
Thể hiện sự vui mừng trong thành công chung.
/pʊt təˈɡɛðər/
v.
sắp xếp hoặc lắp ráp các thứ theo cách cụ thể
We need to put together a presentation for the meeting.
Chúng ta cần sắp xếp một bài thuyết trình cho cuộc họp.
Chi tiết
She put together a team of experts for the project.Cô ấy đã tập hợp một đội ngũ chuyên gia cho dự án.
Đồng nghĩaassembleorganize
Cụm hay dùngput together a planput together a teamput together a report
Cụm động từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc.
/miːt təˈɡɛðər/
v.
tập hợp hoặc gặp nhau ở một địa điểm
Let's meet together to discuss the issues.
Hãy gặp nhau để thảo luận về các vấn đề.
Chi tiết
We often meet together at the library.Chúng tôi thường gặp nhau ở thư viện.
Đồng nghĩagatherassemble
Cụm hay dùngmeet together for a meetingmeet together to planmeet together regularly
Dùng khi nói về việc gặp gỡ trong nhóm.
/kʌm bæk təˈɡɛðər/
v.
tái hợp hoặc trở lại một nhóm sau khi tách rời
After the argument, they decided to come back together.
Sau cuộc cãi vã, họ quyết định tái hợp.
Chi tiết
The team will come back together next season.Đội sẽ tái hợp vào mùa giải tới.
Đồng nghĩareunitereconnect
Cụm hay dùngcome back together after a breakcome back together as a teamcome back together for a reunion
Dùng khi nói về việc tái hợp.
/kəˈnɛkt təˈɡɛðər/
v.
kết nối hoặc nối các thứ lại với nhau
We need to connect together our ideas for the project.
Chúng ta cần kết nối các ý tưởng cho dự án.
Chi tiết
The two systems connect together seamlessly.Hai hệ thống kết nối với nhau một cách mượt mà.
Đồng nghĩalinkjoin
Cụm hay dùngconnect together for a projectconnect together as a teamconnect together with resources
Dùng khi nói về sự kết nối.
/kʌm ʌp təˈɡɛðər/
v.
tăng lên hoặc cải thiện cùng nhau
The two companies came up together in the market.
Hai công ty đã cùng nhau phát triển trên thị trường.
Chi tiết
They came up together in their careers, supporting each other.Họ đã cùng nhau phát triển trong sự nghiệp, hỗ trợ lẫn nhau.
Đồng nghĩarise togetherimprove together
Cụm hay dùngcome up together in businesscome up together in life
Dùng để chỉ sự phát triển đồng thời.
/tɔk təˈɡɛðər/
v.
nói chuyện hoặc thảo luận với nhau
Let's talk together about our plans for the project.
Hãy cùng nhau nói về kế hoạch cho dự án.
Chi tiết
They often talk together about their experiences.Họ thường nói chuyện với nhau về những trải nghiệm của mình.
Đồng nghĩaconversediscuss
Cụm hay dùngtalk together openlytalk together about ideas
Dùng để chỉ việc thảo luận hoặc trao đổi ý kiến.
/kəmˈbaɪn təˈɡɛðər/
v.
kết hợp hoặc hợp nhất các yếu tố khác nhau
Let's combine together our efforts for a better outcome.
Hãy cùng nhau kết hợp nỗ lực của chúng ta để có kết quả tốt hơn.
Chi tiết
The two teams decided to combine together for the competition.Hai đội đã quyết định kết hợp với nhau cho cuộc thi.
Đồng nghĩamergeunite
Cụm hay dùngcombine together resourcescombine together efforts
Dùng để chỉ việc kết hợp các yếu tố khác nhau.
/kʌm əˈlɔŋ təˈɡɛðər/
v.
đi cùng hoặc tham gia với ai đó hoặc điều gì đó
You can come along together with us to the event.
Bạn có thể đi cùng chúng tôi đến sự kiện.
Chi tiết
They decided to come along together for the trip.Họ đã quyết định đi cùng nhau cho chuyến đi.
Đồng nghĩaaccompanyjoin
Cụm hay dùngcome along together for an eventcome along together on a journey
Dùng để chỉ sự tham gia cùng nhau.
/plæn təˈɡɛðər/
v.
lên kế hoạch hoặc tổ chức điều gì đó chung với nhau
We should plan together for the upcoming event.
Chúng ta nên lên kế hoạch cùng nhau cho sự kiện sắp tới.
Chi tiết
They decided to plan together for their vacation.Họ quyết định lên kế hoạch cùng nhau cho kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩaorganize togetherarrange together
Cụm hay dùngplan together an eventplan together a tripplan together for success
Dùng để chỉ việc lên kế hoạch chung.
/stænd ʌp təˈɡɛðər/
v.
đứng lên hỗ trợ hoặc bảo vệ như một nhóm
We must stand up together for our rights.
Chúng ta phải đứng lên cùng nhau vì quyền lợi của mình.
Chi tiết
People stood up together against injustice.Mọi người đã đứng lên cùng nhau chống lại bất công.
Đồng nghĩarise togetherunite
Cụm hay dùngstand up together for justicestand up together as one
Dùng để thể hiện sự đoàn kết trong đấu tranh.
/kʌm ɪn təˈɡɛðər/
v.
đến hoặc vào cùng một lúc
Let's come in together for the meeting.
Hãy vào cùng nhau cho cuộc họp.
Chi tiết
They always come in together after lunch.Họ luôn vào cùng nhau sau bữa trưa.
Đồng nghĩaarrive togetherenter together
Cụm hay dùngcome in together for a discussioncome in together as a group
Dùng khi nói về sự đồng bộ trong thời gian.
/miːt ʌp təˈɡɛðər/
v.
sắp xếp để gặp ai đó trực tiếp
Let's meet up together this weekend.
Hãy gặp nhau vào cuối tuần này.
Chi tiết
They decided to meet up together for coffee.Họ quyết định gặp nhau để uống cà phê.
Đồng nghĩameet upgather
Cụm hay dùngmeet up together with friendsmeet up together for lunch
Dùng để chỉ sự gặp gỡ có kế hoạch.
/ɡɛt bæk təˈɡɛðər/
v.
tái hợp sau khi chia tay
They decided to get back together after a year apart.
Họ quyết định tái hợp sau một năm xa cách.
Chi tiết
It's hard when friends get back together after a fight.Thật khó khăn khi bạn bè tái hợp sau một cuộc cãi vã.
Đồng nghĩareunitereconcile
Cụm hay dùngget back together after a breakupget back together with friends
Thường nói về mối quan hệ cá nhân.
/kʌm əˈpɑrt təˈɡɛðər/
v.
tách rời hoặc phá vỡ cùng nhau
The team came apart together after the loss.
Đội đã tan rã cùng nhau sau thất bại.
Chi tiết
They came apart together during the stressful times.Họ đã tan rã cùng nhau trong những lúc căng thẳng.
Đồng nghĩabreak apart
Cụm hay dùngcome apart together in crisiscome apart together during challenges
Dùng để chỉ sự tách rời trong hoàn cảnh khó khăn.
/θɪŋk təˈɡɛðər/
v.
động não hoặc thảo luận ý tưởng như một nhóm
Let's think together to find a solution.
Hãy cùng nhau suy nghĩ để tìm ra giải pháp.
Chi tiết
We need to think together about our future.Chúng ta cần cùng nhau suy nghĩ về tương lai của mình.
Đồng nghĩabrainstormdiscuss
Cụm hay dùngthink together creativelythink together as a team
Có thể dùng trong môi trường học tập hoặc làm việc.
/ɡɛt ɪt təˈɡɛðər/
phr.
sắp xếp hoặc kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi của mình.
You need to get it together before the presentation.
Bạn cần sắp xếp lại mọi thứ trước buổi thuyết trình.
Chi tiết
I finally got it together and finished my project.Cuối cùng tôi đã sắp xếp lại mọi thứ và hoàn thành dự án của mình.
Đồng nghĩaorganizefocus
Cụm hay dùngget your life togetherget it together quickly
Thường dùng khi khuyên ai đó nên cải thiện bản thân.
/ʃɛr aɪˈdɪəz təˈɡɛðər/
v.
trao đổi ý tưởng hoặc gợi ý với người khác.
We should share ideas together in the meeting.
Chúng ta nên trao đổi ý tưởng cùng nhau trong cuộc họp.
Chi tiết
The students shared ideas together for their project.Các sinh viên đã trao đổi ý tưởng cùng nhau cho dự án của họ.
Đồng nghĩaexchangecollaborate
Cụm hay dùngshare ideas together freelyshare ideas together in groups
Dùng để chỉ việc trao đổi ý tưởng.
/ɡroʊ ˈkloʊsər təˈɡɛðər/
v.
trở nên gắn bó hoặc thân thiết hơn với người khác.
Over time, they grew closer together as friends.
Theo thời gian, họ trở nên thân thiết hơn như những người bạn.
Chi tiết
The experience helped us grow closer together.Trải nghiệm này đã giúp chúng tôi trở nên gắn bó hơn.
Đồng nghĩaunitebond
Cụm hay dùnggrow closer together in friendshipgrow closer together through experiences
Dùng để chỉ sự phát triển mối quan hệ.
/wɜrk aʊt təˈɡɛðər/
v.
tập thể dục hoặc huấn luyện với người khác
They like to work out together at the gym.
Họ thích tập thể dục cùng nhau ở phòng gym.
Chi tiết
Working out together can be more fun than alone.Tập thể dục cùng nhau có thể vui hơn là một mình.
Đồng nghĩaexercisetrain
Cụm hay dùngwork out together regularlywork out together as a team
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc sức khỏe.
/lɪŋk ʌp təˈɡɛðər/
v.
kết nối hoặc tham gia với người khác
Let's link up together for a study session.
Hãy kết nối với nhau để học nhóm.
Chi tiết
They decided to link up together for the project.Họ quyết định tham gia cùng nhau cho dự án.
Đồng nghĩaconnectjoin
Cụm hay dùnglink up together for collaborationlink up together online
Thường dùng trong ngữ cảnh kết nối công nghệ.
/sɪŋ təˈɡɛðər/
v.
thể hiện âm nhạc bằng giọng hát trong nhóm
We will sing together at the concert.
Chúng ta sẽ hát cùng nhau tại buổi hòa nhạc.
Chi tiết
The children love to sing together at school.Trẻ em thích hát cùng nhau ở trường.
Đồng nghĩaperform togetherharmonize
Cụm hay dùngsing together in harmonysing together at events
Dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc hoạt động nhóm.
/dæns təˈɡɛðər/
v.
di chuyển nhịp nhàng trong nhóm
Let's dance together at the party.
Hãy cùng nhau nhảy múa tại bữa tiệc.
Chi tiết
They love to dance together during festivals.Họ thích nhảy múa cùng nhau trong các lễ hội.
Đồng nghĩaperform togethermove together
Cụm hay dùngdance together at eventsdance together in groups
Thường dùng trong các bữa tiệc hoặc lễ hội.
/sɑlv ˈprɑbləmz təˈɡɛðər/
phr.
tìm giải pháp như một nhóm
We can solve problems together effectively.
Chúng ta có thể giải quyết vấn đề cùng nhau một cách hiệu quả.
Chi tiết
It's important to solve problems together in a team.Việc giải quyết vấn đề cùng nhau trong nhóm là rất quan trọng.
Đồng nghĩaresolve issues togethertackle problems together
Cụm hay dùngsolve problems in groupssolve problems collaboratively
Dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.
/lɜrn təˈɡɛðər/
v.
học hỏi như một nhóm
We can learn together in this course.
Chúng ta có thể học hỏi cùng nhau trong khóa học này.
Chi tiết
Students learn together during group activities.Học sinh học hỏi cùng nhau trong các hoạt động nhóm.
Đồng nghĩastudy togethergain knowledge together
Cụm hay dùnglearn together in classeslearn together in teams
Dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
/ʃɛr ɪkˈspɪərɪnz təˈɡɛðər/
phr.
kể lại những câu chuyện cá nhân như một nhóm
We can share experiences together during the trip.
Chúng ta có thể chia sẻ những trải nghiệm cùng nhau trong chuyến đi.
Chi tiết
Friends love to share experiences together during vacations.Bạn bè thích chia sẻ những trải nghiệm cùng nhau trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩaexchange experiencesrecount stories together
Cụm hay dùngshare experiences in groupsshare experiences in discussions
Dùng khi nói về việc chia sẻ trải nghiệm sống.
/ʃɛr tæsks təˈɡɛðər/
v.
chia sẻ và thực hiện trách nhiệm như một nhóm
We can share tasks together to finish the project faster.
Chúng ta có thể chia sẻ công việc để hoàn thành dự án nhanh hơn.
Chi tiết
It's easier to share tasks together in a team.Dễ dàng hơn khi chia sẻ công việc trong một đội.
Đồng nghĩadivide taskscollaborate on tasks
Cụm hay dùngshare tasks together in a groupshare tasks together for efficiency
Dùng khi nói về việc chia sẻ công việc trong nhóm.
/kʌm təˈɡɛðər fɔr ə kɔz/
v.
hợp nhất vì một mục đích hoặc vấn đề cụ thể
People come together for a cause they believe in.
Mọi người hợp sức vì một mục đích mà họ tin tưởng.
Chi tiết
The community came together for a cause to protect the environment.Cộng đồng đã hợp sức vì một mục đích bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaunite for a causerally together
Cụm hay dùngcome together for a causecome together for justice
Sử dụng khi nói đến sự hợp tác vì lý tưởng chung.
/steɪ təˈɡɛðər/
v.
giữ nguyên sự đoàn kết hoặc trong cùng một nhóm
They decided to stay together despite the challenges.
Họ quyết định giữ nguyên sự đoàn kết mặc dù gặp khó khăn.
Chi tiết
It's important to stay together during tough times.Điều quan trọng là giữ vững sự đoàn kết trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩaremain unitedstay connected
Cụm hay dùngstay together as a familystay together for supportstay together in friendship
Dùng để chỉ việc giữ vững mối quan hệ.
/ʃɛr ˈmoʊmənts təˈɡɛðər/
v.
trải nghiệm những khoảnh khắc đặc biệt với người khác
We love to share moments together as a family.
Chúng tôi thích chia sẻ những khoảnh khắc cùng nhau như một gia đình.
Chi tiết
They shared moments together during their travels.Họ đã chia sẻ những khoảnh khắc cùng nhau trong chuyến đi của mình.
Đồng nghĩaexperienceenjoy
Cụm hay dùngshare moments together with friendsshare moments together in natureshare moments together at special events
Thể hiện sự gắn kết qua những trải nghiệm chung.
/tɔk θɪŋz ˈoʊvər/
v.
thảo luận điều gì đó một cách cẩn thận
Let's talk things over before making a decision.
Hãy thảo luận trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiết
They talked things over to reach an agreement.Họ đã thảo luận để đạt được thỏa thuận.
Đồng nghĩadiscussdebate
Cụm hay dùngtalk things over with friendstalk things over before deciding
Thường dùng khi thảo luận về vấn đề quan trọng.
/tim ʌp/
v.
kết hợp với ai đó để làm việc cùng nhau
They decided to team up for the project.
Họ quyết định hợp tác cho dự án.
Chi tiết
She teamed up with a friend to start a business.Cô ấy đã hợp tác với một người bạn để bắt đầu kinh doanh.
Đồng nghĩacollaboratepartner
Cụm hay dùngteam up for a projectteam up with others
Dùng khi nói về sự hợp tác trong công việc.
/dʒɔɪn ˈfɔrsɪz/
v.
làm việc cùng nhau vì một mục tiêu chung
The two companies decided to join forces to expand.
Hai công ty đã quyết định hợp tác để mở rộng.
Chi tiết
They joined forces to tackle the issue.Họ đã hợp tác để giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩacollaborateunite
Cụm hay dùngjoin forces for a causejoin forces to achieve goals
Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác giữa các tổ chức.
/bɪld ˈbrɪdʒɪz/
v.
tạo ra kết nối giữa mọi người hoặc nhóm
We need to build bridges between different cultures.
Chúng ta cần tạo ra kết nối giữa các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiết
The program aims to build bridges in the community.Chương trình nhằm tạo ra kết nối trong cộng đồng.
Đồng nghĩaconnectlink
Cụm hay dùngbuild bridges between communitiesbuild bridges for understanding
Thường dùng trong ngữ cảnh giao lưu văn hóa.
/kəmˈbaɪn ˈɛfərts/
v.
làm việc cùng nhau để đạt được điều gì đó
If we combine efforts, we can finish the project faster.
Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta có thể hoàn thành dự án nhanh hơn.
Chi tiết
They combined efforts to support the local community.Họ đã hợp tác để hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩacollaborateunite
Cụm hay dùngcombine efforts for a causecombine efforts in a project
Dùng khi nói về sự hợp tác để đạt mục tiêu.
/stɪk ɪt aʊt təˈɡɛðər/
v.
chịu đựng thời gian khó khăn cùng nhau
We decided to stick it out together despite the challenges.
Chúng tôi quyết định cùng nhau vượt qua những thử thách.
Chi tiết
Friends should stick it out together in tough situations.Bạn bè nên cùng nhau chịu đựng trong những tình huống khó khăn.
Đồng nghĩaendurepersevere
Cụm hay dùngstick it out together as a teamstick it out together in hard timesstick it out together for a goal
Thường dùng khi nói về sự kiên trì.
/bɪld bɑndz təˈɡɛðər/
v.
tạo dựng mối liên kết mạnh mẽ với người khác
We can build bonds together through shared experiences.
Chúng ta có thể xây dựng mối liên kết mạnh mẽ qua những trải nghiệm chung.
Chi tiết
Friends build bonds together over the years.Bạn bè xây dựng mối liên kết cùng nhau qua nhiều năm.
Đồng nghĩaforgecreate
Cụm hay dùngbuild bonds together in friendshipbuild bonds together in teamsbuild bonds together in community
Thường dùng trong ngữ cảnh tình bạn hoặc cộng đồng.
/kəˈnɛkt wɪð iˈtʃ ʌðər təˈɡɛðər/
v.
thiết lập mối quan hệ với nhau
We should connect with each other together at the event.
Chúng ta nên kết nối với nhau tại sự kiện.
Chi tiết
They connect with each other together through shared interests.Họ kết nối với nhau qua những sở thích chung.
Đồng nghĩarelatebond
Cụm hay dùngconnect with each other together in groupsconnect with each other together through activitiesconnect with each other together in communities
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
/ˈsɛlɪˌbreɪt əˈtʃivmənts təˈɡɛðər/
v.
tôn vinh thành công như một nhóm
We should celebrate achievements together, big or small.
Chúng ta nên tôn vinh thành công cùng nhau, dù lớn hay nhỏ.
Chi tiết
The team celebrated achievements together at the end of the season.Đội bóng đã tôn vinh thành công cùng nhau vào cuối mùa giải.
Đồng nghĩahonorrecognize
Cụm hay dùngcelebrate achievements together as a teamcelebrate achievements together in communitycelebrate achievements together with friends
Thể hiện sự ghi nhận trong thành công chung.
/faɪt təˈɡɛðər/
v.
đấu tranh hoặc chiến đấu bên nhau
They decided to fight together for their rights.
Họ quyết định chiến đấu cùng nhau vì quyền lợi của mình.
Chi tiết
We must fight together against discrimination.Chúng ta phải cùng nhau chống lại sự phân biệt.
Đồng nghĩastrugglebattle
Cụm hay dùngfight together for justicefight together for freedom
Dùng khi nói về sự đấu tranh chung.
/hɛlp təˈɡɛðər/
v.
hỗ trợ lẫn nhau trong một nhiệm vụ
Let's help together to clean the beach.
Hãy cùng nhau giúp dọn dẹp bãi biển.
Chi tiết
They helped together to organize the event.Họ đã cùng nhau giúp tổ chức sự kiện.
Đồng nghĩaassistaid
Cụm hay dùnghelp together in a projecthelp together as a community
Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ lẫn nhau.
/ɡroʊ əˈpɑrt təˈɡɛðər/
v.
từ từ trở nên ít thân thiết hơn trong khi vẫn ở bên nhau
They grew apart together but still cared for each other.
Họ dần xa cách nhau nhưng vẫn quan tâm đến nhau.
Chi tiết
Friends can grow apart together over time.Bạn bè có thể dần xa cách nhau theo thời gian.
Đồng nghĩadrift apart
Cụm hay dùnggrow apart together slowlygrow apart together in life
Dùng để chỉ sự thay đổi trong mối quan hệ.
/faɪnd ˈkɑːmən ɡraʊnd təˈɡɛðər/
v.
tìm ra những sở thích hoặc quan điểm chung
Let's find common ground together for a better discussion.
Hãy cùng nhau tìm ra điểm chung để có cuộc thảo luận tốt hơn.
Chi tiết
They found common ground together during the debate.Họ đã tìm ra điểm chung trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩadiscover similarities
Cụm hay dùngfind common ground together in discussionsfind common ground together with friends
Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận.
/drim təˈɡɛðər/
v.
chia sẻ hy vọng hoặc khát vọng với người khác
They dream together of a better future.
Họ cùng nhau mơ về một tương lai tốt đẹp hơn.
Chi tiết
Friends often dream together about their goals.Bạn bè thường cùng nhau mơ về những mục tiêu của họ.
Đồng nghĩashare aspirations
Cụm hay dùngdream together for a futuredream together with friends
Dùng để chỉ sự chia sẻ ước mơ.
/pʊt ʌp təˈɡɛðər/
v.
xây dựng hoặc lắp ráp một cái gì đó như một nhóm
They put up together a new playground for the children.
Họ đã xây dựng một sân chơi mới cho trẻ em.
Chi tiết
The volunteers put up together the event for the community.Các tình nguyện viên đã tổ chức sự kiện cho cộng đồng.
Đồng nghĩaconstructassemble
Cụm hay dùngput up together a structureput up together an event
Thường dùng khi nói về việc xây dựng trong nhóm.
/taɪ təˈɡɛðər/
v.
kết nối hoặc hợp nhất các phần hoặc ý tưởng khác nhau
The author ties together various themes in the story.
Tác giả kết nối các chủ đề khác nhau trong câu chuyện.
Chi tiết
We need to tie together our resources to succeed.Chúng ta cần kết nối tài nguyên của mình để thành công.
Đồng nghĩaconnectunite
Cụm hay dùngtie together ideastie together different elements
Dùng để chỉ sự liên kết giữa các phần khác nhau.
/kʌm əˈkrɔs təˈɡɛðər/
v.
gặp gỡ hoặc tìm thấy cái gì đó khi ở cùng nhau
They came across together some interesting facts during their research.
Họ đã tìm thấy một số sự thật thú vị trong quá trình nghiên cứu.
Chi tiết
We came across together several challenges in our project.Chúng tôi đã gặp phải một số thách thức trong dự án của mình.
Đồng nghĩadiscoverencounter
Cụm hay dùngcome across together challengescome across together opportunities
Dùng để chỉ sự khám phá khi ở cùng nhau.
/wɜrk θruː/
v.
giải quyết vấn đề cùng nhau như một nhóm
We need to work through this problem together.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này cùng nhau.
Chi tiết
Let's work through our ideas together before presenting.Hãy cùng nhau giải quyết ý tưởng của chúng ta trước khi trình bày.
Đồng nghĩaresolvetackle
Cụm hay dùngwork through challengeswork through difficulties
Thường sử dụng khi thảo luận về giải pháp.
/kʌm təˈɡɛðər/
phr.
hợp tác và làm việc như một nhóm
The players need to come together as a team to win.
Các cầu thủ cần hợp tác như một nhóm để chiến thắng.
Chi tiết
We must come together as a team to achieve our goals.Chúng ta phải hợp tác như một nhóm để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩaunitecollaborate
Cụm hay dùngcome together for a purposecome together for a project
Dùng để nhấn mạnh sự hợp tác.
/stɪk təˈɡɛðər/
phr.
giữ vững lòng trung thành và hỗ trợ trong mọi tình huống
Friends stick together through thick and thin.
Bạn bè luôn bên nhau trong mọi hoàn cảnh.
Chi tiết
We will stick together through thick and thin, no matter what.Chúng ta sẽ luôn bên nhau, bất kể điều gì xảy ra.
Đồng nghĩasupport each otherremain loyal
Cụm hay dùngstick together in times of troublestick together as a family
Thường dùng để nói về tình bạn hay gia đình.
/ɡɛt ɑn wɛl/
v.
có mối quan hệ tốt với ai đó
They get on well together and enjoy each other's company.
Họ có mối quan hệ tốt và thích ở bên nhau.
Chi tiết
It's nice to see how well they get on together.Thật tuyệt khi thấy họ hòa hợp với nhau.
Đồng nghĩaget alongbe friendly
Cụm hay dùngget on well with friendsget on well in a group
Thường dùng để nói về mối quan hệ xã hội.
/kʌm təˈɡɛðər/
phr.
hợp tác vì một lý do cụ thể
We all came together for a purpose at the charity event.
Chúng tôi đã hợp tác vì một lý do tại sự kiện từ thiện.
Chi tiết
People come together for a purpose during community service.Mọi người hợp tác vì một lý do trong dịch vụ cộng đồng.
Đồng nghĩaunite for a causejoin forces
Cụm hay dùngcome together for a projectcome together for a meeting
Thường dùng để diễn tả sự hợp tác có mục đích.
/kʌm tə tɜrmz/
v.
đạt được thỏa thuận hoặc hiểu biết chung
They need to come to terms together about their differences.
Họ cần đạt được thỏa thuận về những khác biệt của mình.
Chi tiết
We should come to terms together before moving forward.Chúng ta nên đạt được thỏa thuận trước khi tiến lên.
Đồng nghĩareach an agreementcompromise
Cụm hay dùngcome to terms with a decisioncome to terms with a situation
Dùng trong bối cảnh thương lượng hoặc thỏa thuận.
/wɜrk təˈɡɛðər/
phr.
hợp tác để đạt được một mục tiêu cụ thể
We need to work together towards a goal for success.
Chúng ta cần hợp tác để đạt được mục tiêu thành công.
Chi tiết
They are working together towards a common goal.Họ đang hợp tác để đạt được mục tiêu chung.
Đồng nghĩacollaborateteam up
Cụm hay dùngwork together on a projectwork together for success
Thường sử dụng trong môi trường công việc.
/bænd təˈɡɛðər/
v.
hợp lực vì một mục đích chung
They decided to band together to fight for their rights.
Họ quyết định hợp lực để đấu tranh cho quyền lợi của mình.
Chi tiết
Citizens banded together to clean up the park.Công dân đã hợp lực để dọn dẹp công viên.
Đồng nghĩaunitejoin forcescombine
Cụm hay dùngband together for a causeband together against injusticeband together in solidarity
Dùng khi nói về sự hợp tác vì một mục tiêu cụ thể.
/tiːm ʌp təˈɡɛðər/
v.
làm việc cùng nhau như một đội
Let's team up together for the competition.
Hãy làm việc cùng nhau cho cuộc thi.
Chi tiết
They decided to team up together for the project.Họ quyết định làm việc cùng nhau cho dự án.
Đồng nghĩacollaboratecooperatejoin forces
Cụm hay dùngteam up together for a projectteam up together in sportsteam up together in business
Dùng khi nói về việc làm việc nhóm.
/kʌm ˈfɔrwərd təˈɡɛðər/
v.
cung cấp sự giúp đỡ hoặc thông tin như một nhóm.
The witnesses came forward together to share their stories.
Các nhân chứng đã cùng nhau bước lên để chia sẻ câu chuyện của họ.
Chi tiết
They came forward together to support the cause.Họ đã cùng nhau bước lên để ủng hộ lý do.
Đồng nghĩavolunteeroffer help
Cụm hay dùngcome forward together as a communitycome forward together to help
Dùng khi nói về sự hợp tác trong việc cung cấp thông tin.
/pʊl ɪt təˈɡɛðər/
v.
lấy lại kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của bạn
After a tough week, I need to pull it together for the meeting.
Sau một tuần khó khăn, tôi cần lấy lại tinh thần cho cuộc họp.
Chi tiết
He was upset but managed to pull it together for the interview.Anh ấy đã buồn nhưng vẫn lấy lại tinh thần cho buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩaregain composurecollect oneself
Cụm hay dùngpull it together quicklypull it together for an event
Thường dùng khi cảm xúc bị ảnh hưởng.
/dʒɔɪn ʌp təˈɡɛðər/
v.
tập hợp lại để tạo thành một nhóm hoặc đội
They decided to join up together for the project.
Họ quyết định hợp tác với nhau cho dự án.
Chi tiết
Friends often join up together for community service.Bạn bè thường hợp tác với nhau cho dịch vụ cộng đồng.
Đồng nghĩaunitecombine
Cụm hay dùngjoin up together for a causejoin up together for an event
Thường dùng khi nói về sự hợp tác.
/sɔrt aʊt təˈɡɛðər/
v.
giải quyết vấn đề cùng nhau.
Let's sort out our differences together.
Hãy cùng nhau giải quyết những khác biệt của chúng ta.
Chi tiết
They need to sort out the details together.Họ cần cùng nhau giải quyết các chi tiết.
Đồng nghĩaresolveclarify
Cụm hay dùngsort out problems togethersort out issues together
Thường dùng khi giải quyết mâu thuẫn.
/səˈpɔrt təˈɡɛðər/
v.
cung cấp sự giúp đỡ hoặc khích lệ như một nhóm.
We support together in difficult times.
Chúng ta hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.
Chi tiết
Friends support together during challenges.Bạn bè hỗ trợ nhau trong những thử thách.
Đồng nghĩaassisthelp
Cụm hay dùngsupport together as a teamsupport together in a project
Thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau.
/wɜrk ɪt aʊt təˈɡɛðər/
v.
tìm ra giải pháp hoặc thỏa thuận cùng nhau
Let's work it out together to find a solution.
Hãy cùng nhau tìm ra giải pháp.
Chi tiết
They worked it out together after some discussion.Họ đã tìm ra giải pháp cùng nhau sau một vài cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaresolvesolve
Cụm hay dùngwork it out together as a teamwork it out together in discussions
Thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề.
/ɡɛt θru təˈɡɛðər/
v.
vượt qua một tình huống khó khăn cùng nhau
We will get through this challenge together.
Chúng ta sẽ vượt qua thử thách này cùng nhau.
Chi tiết
Friends can help each other get through tough times together.Bạn bè có thể giúp nhau vượt qua những lúc khó khăn cùng nhau.
Đồng nghĩaovercomeface togetherendure
Cụm hay dùngget through together as a teamget through together in tough timesget through together challenges
Thường được dùng khi nói về sự hỗ trợ trong lúc khó khăn.
/kəˈlæbəˌreɪt təˈɡɛðər/
v.
làm việc chung với người khác
The teams collaborate together on the project.
Các đội làm việc chung với nhau trong dự án.
Chi tiết
We need to collaborate together for better results.Chúng ta cần hợp tác với nhau để có kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩacooperatework togetherjoin forces
Cụm hay dùngcollaborate together on a projectcollaborate together for successcollaborate together with partners
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án.
/kæʧ ʌp/
v.
gặp gỡ và trò chuyện sau thời gian không gặp
Let's catch up together over coffee this weekend.
Chúng ta hãy gặp nhau và trò chuyện qua cà phê vào cuối tuần này.
Chi tiết
I want to catch up together with my old friends.Tôi muốn gặp gỡ và trò chuyện với những người bạn cũ.
Đồng nghĩameet upreconnect
Cụm hay dùngcatch up on newscatch up with friends
Cụm động từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
/fɪt təˈɡɛðər/
v.
phù hợp hoặc tương thích với nhau
These pieces fit together perfectly.
Những mảnh này phù hợp hoàn hảo với nhau.
Chi tiết
Their ideas fit together well for the project.Ý tưởng của họ phù hợp tốt cho dự án.
Đồng nghĩamatchcombine
Cụm hay dùngfit together like a puzzlefit together seamlessly
Sử dụng khi nói về sự tương thích.
/tɔk ɪt ˈoʊvər təˈɡɛðər/
v.
thảo luận một cái gì đó chi tiết theo nhóm.
Let's talk it over together before making a decision.
Hãy thảo luận kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiết
They talked it over together to reach an agreement.Họ đã thảo luận để đạt được thỏa thuận.
Đồng nghĩadiscussdebate
Cụm hay dùngtalk it over together as a teamtalk it over together with family
Dùng khi thảo luận trong nhóm.
/tɔk ɪt aʊt təˈɡɛðər/
v.
thảo luận một vấn đề một cách công khai như một nhóm.
Let's talk it out together to find a solution.
Hãy thảo luận với nhau để tìm ra giải pháp.
Chi tiết
They talked it out together after the argument.Họ đã thảo luận với nhau sau cuộc cãi vã.
Đồng nghĩadiscussdebate
Cụm hay dùngtalk it out together as a teamtalk it out together in meetings
Dùng để khuyến khích thảo luận nhóm.
/hoʊld təˈɡɛðər/
v.
giữ mọi thứ hoặc mọi người lại với nhau.
We must hold together as a team during tough times.
Chúng ta phải giữ vững tinh thần đội nhóm trong những lúc khó khăn.
Chi tiết
The glue will help hold the pieces together.Keo sẽ giúp giữ các mảnh lại với nhau.
Đồng nghĩaunitestick
Cụm hay dùnghold together wellhold together tightly
Thường dùng để chỉ sự gắn kết trong nhóm.
/brɪŋ ɪt təˈɡɛðər/
v.
kết hợp nhiều thứ thành một.
We need to bring it together for the final presentation.
Chúng ta cần kết hợp mọi thứ cho buổi thuyết trình cuối cùng.
Chi tiết
Let's bring our ideas together to create a plan.Hãy kết hợp ý tưởng của chúng ta để tạo ra một kế hoạch.
Đồng nghĩaunitemerge
Cụm hay dùngbring it all togetherbring ideas together
Cụm động từ này thường dùng trong bối cảnh làm việc nhóm.
/pʊt ɪt ɔl təˈɡɛðər/
v.
sắp xếp hoặc kết hợp các phần thành một tổng thể.
I need to put it all together before the deadline.
Tôi cần sắp xếp mọi thứ trước hạn chót.
Chi tiết
She can put it all together quickly.Cô ấy có thể sắp xếp mọi thứ nhanh chóng.
Đồng nghĩaorganizeassemble
Cụm hay dùngput it togetherput everything together
Thường dùng khi nói về việc hoàn thành một dự án.
/kʌm ʌp wɪð təˈɡɛðər/
v.
tạo ra hoặc nghĩ ra ý tưởng cùng nhau.
We can come up with ideas together for the project.
Chúng ta có thể cùng nhau nghĩ ra ý tưởng cho dự án.
Chi tiết
They came up with a plan together.Họ đã cùng nhau đưa ra một kế hoạch.
Đồng nghĩacreatedevise
Cụm hay dùngcome up with solutions togethercome up with ideas as a team
Dùng trong bối cảnh sáng tạo.
/ˈsɛtəl daʊn təˈɡɛðər/
v.
bắt đầu sống một cuộc sống ổn định cùng nhau.
They decided to settle down together after years of dating.
Họ quyết định sống ổn định cùng nhau sau nhiều năm hẹn hò.
Chi tiết
We hope to settle down together in a nice home.Chúng tôi hy vọng sẽ sống ổn định cùng nhau trong một ngôi nhà đẹp.
Đồng nghĩaestablishstabilize
Cụm hay dùngsettle down as a couplesettle down for a family
Thường dùng để chỉ việc lập gia đình.
/fɪt/
v.
phù hợp hoặc hòa hợp với những người khác.
He fits in together with the group very well.
Anh ấy hòa nhập rất tốt với nhóm.
Chi tiết
They fit in together at the new school.Họ hòa nhập tốt tại trường mới.
Đồng nghĩaintegrateblend
Cụm hay dùngfit in together with othersfit in together as a team
Dùng để nói về sự hòa hợp trong nhóm.
/mɪks təˈɡɛðər/
v.
kết hợp các yếu tố khác nhau thành một
You should mix together the ingredients before baking.
Bạn nên kết hợp các nguyên liệu trước khi nướng.
Chi tiết
They mixed together the colors to create a new shade.Họ đã trộn các màu lại với nhau để tạo ra một sắc thái mới.
Đồng nghĩacombineblendintegrate
Cụm hay dùngmix together ingredientsmix together ideasmix together cultures
Thường dùng trong nấu ăn hoặc nghệ thuật.
/kʌm təˈɡɛðər fɔr səˈpɔrt/
phr.
hợp nhất để giúp đỡ lẫn nhau
During hard times, we must come together for support.
Trong những lúc khó khăn, chúng ta phải hợp tác để hỗ trợ nhau.
Chi tiết
The community came together for support after the disaster.Cộng đồng đã hợp tác để hỗ trợ nhau sau thảm họa.
Đồng nghĩauniterallygather
Cụm hay dùngcome together for support during crisescome together for support in times of needcome together for support in the community
Thường dùng khi nói về sự hỗ trợ trong cộng đồng.
/brɪŋ bæk təˈɡɛðər/
v.
tái hợp hoặc khôi phục một nhóm hoặc mối quan hệ
They hope to bring back together their old friends.
Họ hy vọng sẽ tái hợp với những người bạn cũ.
Chi tiết
The goal is to bring back together the community after the crisis.Mục tiêu là tái hợp cộng đồng sau khủng hoảng.
Đồng nghĩareuniterestore
Cụm hay dùngbring back together familiesbring back together communities
Cụm động từ này thể hiện sự tái hợp.
/dʒɔɪn ˈfɔrsɪz təˈɡɛðər/
phr.
hợp tác vì một mục đích chung
The two organizations decided to join forces together for the project.
Hai tổ chức quyết định hợp tác cho dự án.
Chi tiết
We can join forces together to make a bigger impact.Chúng ta có thể hợp tác để tạo ra tác động lớn hơn.
Đồng nghĩacollaborateunite
Cụm hay dùngjoin forces together for a causejoin forces together in a project
Cụm này thường được sử dụng khi nói về sự hợp tác mạnh mẽ.
/kʌm təˈɡɛðər æz ə ɡruːp/
phr.
hợp nhất như một tập thể
The team came together as a group to brainstorm ideas.
Đội đã hợp nhất như một tập thể để động não ý tưởng.
Chi tiết
They come together as a group to support each other.Họ hợp nhất như một tập thể để hỗ trợ lẫn nhau.
Đồng nghĩauniteassemble
Cụm hay dùngcome together as a group for a causecome together as a group for discussion
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nhóm.
/kriˈeɪt təˈɡɛðər/
v.
sản xuất hoặc tạo ra cái gì đó trong sự hợp tác.
We can create together amazing things.
Chúng ta có thể cùng nhau tạo ra những điều tuyệt vời.
Chi tiết
The artists create together beautiful works.Các nghệ sĩ cùng nhau tạo ra những tác phẩm đẹp.
Đồng nghĩaproducemake
Cụm hay dùngcreate together a projectcreate together art
Dùng để thể hiện sự sáng tạo chung.
/ˈstʌdi təˈɡɛðər/
v.
học hoặc ôn tập tài liệu với người khác.
We should study together for the exam.
Chúng ta nên học cùng nhau cho kỳ thi.
Chi tiết
They study together to help each other.Họ học cùng nhau để giúp đỡ lẫn nhau.
Đồng nghĩalearnreview
Cụm hay dùngstudy together for testsstudy together in a group
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
/sɛt təˈɡɛðər/
v.
sắp xếp hoặc tổ chức mọi thứ lại một chỗ
Let's set together the chairs for the meeting.
Hãy sắp xếp lại những chiếc ghế cho cuộc họp.
Chi tiết
They set together the plans for the project.Họ đã sắp xếp các kế hoạch cho dự án.
Đồng nghĩaarrangeorganize
Cụm hay dùngset together plansset together materialsset together schedules
Dùng khi nói về việc sắp xếp tổ chức.
/kʌm klin təˈɡɛðər/
v.
thú nhận hoặc tiết lộ sự thật cùng nhau.
They decided to come clean together about their mistakes.
Họ quyết định thú nhận cùng nhau về những sai lầm của mình.
Chi tiết
The friends came clean together after the argument.Những người bạn đã thú nhận cùng nhau sau cuộc cãi vã.
Đồng nghĩaconfessreveal
Cụm hay dùngcome clean together about mistakescome clean together after a fight
Dùng để thể hiện sự thành thật.
/kæʧ/
v.
gặp lại ai đó sau một thời gian xa cách.
It's great to catch together after so many years.
Thật tuyệt khi gặp lại nhau sau nhiều năm.
Chi tiết
Let’s catch together this weekend for coffee.Chúng ta hãy gặp nhau vào cuối tuần này để uống cà phê.
Đồng nghĩameet upreunite
Cụm hay dùngcatch together with friendscatch together after years
Dùng để chỉ việc gặp lại bạn bè hoặc người thân.
/kəˈmjunɪˌkeɪt/
v.
chia sẻ thông tin hoặc ý tưởng với người khác.
We should communicate together to solve the issue.
Chúng ta nên giao tiếp với nhau để giải quyết vấn đề.
Chi tiết
They communicate together during the project.Họ giao tiếp với nhau trong dự án.
Đồng nghĩaconversediscuss
Cụm hay dùngcommunicate together effectivelycommunicate together in meetings
Thể hiện sự chia sẻ thông tin giữa mọi người.
/brɪŋ əˈbaʊt təˈɡɛðər/
v.
góp phần tạo ra điều gì đó cùng nhau
The volunteers worked hard to bring about change together.
Các tình nguyện viên đã làm việc chăm chỉ để tạo ra sự thay đổi cùng nhau.
Chi tiết
They hope to bring about improvements in their community together.Họ hy vọng sẽ góp phần cải thiện cộng đồng của mình cùng nhau.
Đồng nghĩacauseproduce
Cụm hay dùngbring about changebring about resultsbring about solutions
Dùng khi nói về việc tạo ra kết quả từ sự hợp tác.
/ɡɛt ɪn tʌtʃ təˈɡɛðər/
v.
liên lạc hoặc kết nối với ai đó.
We should get in touch together more often.
Chúng ta nên liên lạc với nhau thường xuyên hơn.
Chi tiết
They got in touch together after many years.Họ đã liên lạc với nhau sau nhiều năm.
Đồng nghĩacontactconnect
Cụm hay dùngget in touch together regularlyget in touch together for updatesget in touch together to discuss
Thường dùng trong ngữ cảnh liên lạc cá nhân.
/ˈɡæðər təˈɡɛðər/
v.
tập hợp hoặc thu thập ở một nơi.
We will gather together at the park for the picnic.
Chúng ta sẽ tập trung tại công viên cho buổi dã ngoại.
Chi tiết
They gathered together to discuss the issues.Họ đã tập hợp lại để thảo luận về các vấn đề.
Đồng nghĩaassemblecollect
Cụm hay dùnggather together for a meetinggather together for a celebrationgather together in support
Thường dùng trong ngữ cảnh tập hợp mọi người lại.
/sɔrt ɪt aʊt təˈɡɛðər/
v.
giải quyết hoặc tổ chức một tình huống hợp tác
Let's sort it out together before it gets worse.
Hãy cùng nhau giải quyết trước khi mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
Chi tiết
They sorted it out together and moved forward positively.Họ đã giải quyết cùng nhau và tiến về phía trước một cách tích cực.
Đồng nghĩaresolveorganize
Cụm hay dùngsort it out together as a teamsort it out together for claritysort it out together in a meeting
Cụm này thường dùng khi muốn giải quyết vấn đề một cách hợp tác.
/stɪk ɪt aʊt/
v.
chịu đựng một tình huống khó khăn
We decided to stick it out until the end of the project.
Chúng tôi quyết định chịu đựng cho đến khi dự án kết thúc.
Chi tiết
They stuck it out through the tough times.Họ đã chịu đựng qua những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩaendurepersevere
Cụm hay dùngstick it out togetherstick it out for a cause
Thường dùng để thể hiện sự kiên trì.
/kəˈnɛkt wɪð/
v.
thiết lập mối quan hệ hoặc liên kết với ai đó
It's important to connect with your audience.
Điều quan trọng là kết nối với khán giả của bạn.
Chi tiết
She found it easy to connect with new friends.Cô ấy thấy dễ dàng để kết nối với những người bạn mới.
Đồng nghĩalinkrelate
Cụm hay dùngconnect with othersconnect with your roots
Thường dùng để chỉ sự giao tiếp và liên kết.
/brɪŋ ɪt ɔl təˈɡɛðər/
phr.
kết hợp các phần khác nhau thành một tổng thể.
At the end of the presentation, I'll bring it all together.
Cuối buổi thuyết trình, tôi sẽ kết hợp tất cả lại.
Chi tiết
Let’s bring it all together and see the final result.Hãy kết hợp tất cả lại và xem kết quả cuối cùng.
Đồng nghĩacombineintegrateunify
Cụm hay dùngbring it all together in a projectbring it all together for a planbring it all together in a report
Thường dùng trong ngữ cảnh kết thúc một công việc.
/meɪk ʌp təˈɡɛðər/
v.
hòa giải hoặc giải quyết sự khác biệt như một nhóm.
After the argument, they decided to make up together.
Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định hòa giải với nhau.
Chi tiết
Friends often make up together after a fight.Bạn bè thường hòa giải với nhau sau một cuộc cãi vã.
Đồng nghĩareconcileresolve
Cụm hay dùngmake up together after a fightmake up together as friends
Dùng khi giải quyết mâu thuẫn giữa các cá nhân.
/ʃaɪn təˈɡɛðər/
v.
tỏa sáng hoặc làm tốt như một đội.
When we work hard, we can shine together.
Khi chúng ta làm việc chăm chỉ, chúng ta có thể tỏa sáng cùng nhau.
Chi tiết
The team shined together in the competition.Đội đã tỏa sáng cùng nhau trong cuộc thi.
Đồng nghĩaexcelperform
Cụm hay dùngshine together in successshine together as a group
Thể hiện sự thành công chung trong nhóm.
/ɡroʊ təˈɡɛðər æz ə tiːm/
phr.
phát triển và cải thiện tập thể như một đội
We grow together as a team through challenges.
Chúng ta phát triển cùng nhau như một đội qua những thử thách.
Chi tiết
Teams grow together as they work on projects.Các đội phát triển cùng nhau khi họ làm việc trên các dự án.
Đồng nghĩadevelop togetheradvance as a team
Cụm hay dùnggrow together as a unitgrow together through teamwork
Dùng trong môi trường làm việc nhóm.
/kəmˈbaɪn təˈɡɛðər ˈɛfərts/
v.
kết hợp những nỗ lực khác nhau cho một mục tiêu chung
We can achieve more if we combine together efforts.
Chúng ta có thể đạt được nhiều hơn nếu kết hợp nỗ lực.
Chi tiết
Let’s combine together efforts to make this work.Hãy kết hợp nỗ lực để làm cho việc này thành công.
Đồng nghĩaunitemerge
Cụm hay dùngcombine together efforts for successcombine together efforts for a project
Cụm này thường dùng khi nói về sự hợp tác để đạt được mục tiêu.
/ˈɔrɡəˌnaɪz təˈɡɛðər/
v.
lên kế hoạch và sắp xếp cái gì đó như một nhóm.
We should organize together the event.
Chúng ta nên cùng nhau tổ chức sự kiện.
Chi tiết
They organized together a community clean-up day.Họ đã cùng nhau tổ chức một ngày dọn dẹp cộng đồng.
Đồng nghĩaarrangeplan
Cụm hay dùngorganize together an eventorganize together a meeting
Thường dùng trong bối cảnh sự kiện.
/sɑlv təˈɡɛðər/
v.
tìm giải pháp như một nhóm.
We can solve together the problem.
Chúng ta có thể cùng nhau giải quyết vấn đề.
Chi tiết
Teams solve together challenges in creative ways.Các đội thường cùng nhau giải quyết các thách thức theo cách sáng tạo.
Đồng nghĩaaddressresolve
Cụm hay dùngsolve together problemssolve together challenges
Thường dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.
/muːv təˈɡɛðər/
v.
tiến triển hoặc hành động đồng bộ.
The team must move together to achieve success.
Đội ngũ phải tiến bước cùng nhau để đạt được thành công.
Chi tiết
They move together to reach their goals.Họ tiến bước cùng nhau để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩaadvanceprogress
Cụm hay dùngmove together as a teammove together towards a goal
Thường dùng trong bối cảnh làm việc nhóm.
/faɪnd təˈɡɛðər/
v.
tìm ra hoặc có được điều gì đó thông qua hợp tác
Let's find together solutions to our problems.
Hãy cùng nhau tìm ra giải pháp cho vấn đề của chúng ta.
Chi tiết
They worked to find together new opportunities.Họ đã làm việc để cùng nhau tìm ra cơ hội mới.
Đồng nghĩadiscoverobtain
Cụm hay dùngfind together solutionsfind together common ground
Dùng khi nói về việc tìm kiếm.
/ʃɛr təˈɡɛðər ɪkˈspɪəriənsiːz/
phr.
cùng nhau thảo luận hoặc kể lại những trải nghiệm
We can share together experiences from our travels.
Chúng ta có thể cùng nhau chia sẻ những trải nghiệm từ chuyến đi của mình.
Chi tiết
It's important to share together experiences in learning.Chia sẻ những trải nghiệm trong học tập là rất quan trọng.
Đồng nghĩadiscuss experiences
Cụm hay dùngshare together experiencesshare together stories
Dùng để chỉ việc chia sẻ trải nghiệm.
/kəˈnɛkt təˈɡɛðər aɪˈdiz/
phr.
liên kết hoặc kết hợp các ý tưởng
It's important to connect together ideas during brainstorming.
Việc kết nối các ý tưởng trong quá trình động não là rất quan trọng.
Chi tiết
They aim to connect together ideas for innovation.Họ nhằm kết nối các ý tưởng để đổi mới.
Đồng nghĩalink ideas
Cụm hay dùngconnect together ideas for projectsconnect together concepts
Dùng khi nói về sự sáng tạo.
/brɪŋ aʊt təˈɡɛðər/
v.
tiết lộ hoặc trình bày cùng nhau
They bring out together their best qualities.
Họ cùng nhau thể hiện những phẩm chất tốt nhất của mình.
Chi tiết
The team brings out together their skills in the project.Nhóm cùng nhau thể hiện kỹ năng của họ trong dự án.
Đồng nghĩashowcasereveal
Cụm hay dùngbring out together talentsbring out together skills
Thường dùng khi nói về việc phát huy năng lực.
/brɪŋ əˈlɔŋ təˈɡɛðər/
v.
mang theo ai đó hoặc cái gì đó khi đi đâu đó
Please bring along together your friends to the party.
Xin hãy mang theo bạn bè của bạn đến bữa tiệc.
Chi tiết
They always bring along together their favorite games.Họ luôn mang theo những trò chơi yêu thích của mình.
Đồng nghĩatake alongbring with
Cụm hay dùngbring along together friendsbring along together supplies
Thường dùng khi nói về việc mang theo người hoặc đồ vật.
/dʒɔɪn təˈɡɛðər æz wʌn/
v.
hợp nhất thành một thực thể duy nhất
They join together as one to support the cause.
Họ hợp nhất thành một để ủng hộ lý do.
Chi tiết
We must join together as one for peace.Chúng ta phải hợp nhất thành một vì hòa bình.
Đồng nghĩaunitemerge
Cụm hay dùngjoin together as one communityjoin together as one team
Thường dùng khi nói về sự đoàn kết mạnh mẽ.
/si aɪ tə aɪ təˈɡɛðər/
phr.
đồng ý với nhau về một điều gì đó
We finally see eye to eye together on the project details.
Cuối cùng chúng ta đã đồng ý về các chi tiết của dự án.
Chi tiết
They don’t always see eye to eye together on politics.Họ không phải lúc nào cũng đồng ý về chính trị.
Đồng nghĩaagreeconcur
Cụm hay dùngsee eye to eye together on issuessee eye to eye together about plans
Dùng khi nói về sự đồng thuận giữa hai hoặc nhiều người.
/dʒɔɪn ɪn təˈɡɛðər/
v.
tham gia hoặc tham dự vào một cái gì đó
We can join in together for the community event.
Chúng ta có thể tham gia vào sự kiện cộng đồng.
Chi tiết
Everyone is welcome to join in together for the celebration.Mọi người đều được chào đón tham gia vào buổi lễ kỷ niệm.
Đồng nghĩaparticipatetake part
Cụm hay dùngjoin in together for activitiesjoin in together for discussions
Dùng khi nói về việc tham gia vào hoạt động chung.
/stænd təˈɡɛðər ɪn sɑːlɪˈdærɪti/
v.
hợp nhất để ủng hộ một mục đích chung
We stand together in solidarity for justice.
Chúng ta đứng vững bên nhau để ủng hộ công lý.
Chi tiết
Communities stand together in solidarity during crises.Các cộng đồng đứng vững bên nhau trong thời điểm khủng hoảng.
Đồng nghĩaunitejoin forcesrally together
Cụm hay dùngstand together in solidarity for a causestand together in solidarity with each otherstand together in solidarity during protests
Thể hiện sự đoàn kết trong các phong trào.
/wɜrk təˈɡɛðər əz ə tim/
v.
hợp tác hiệu quả trong một nhóm
We must work together as a team to achieve success.
Chúng ta phải hợp tác như một đội để đạt được thành công.
Chi tiết
The project succeeded because everyone worked together as a team.Dự án thành công vì mọi người đã làm việc cùng nhau như một đội.
Đồng nghĩacollaborateunitejoin forces
Cụm hay dùngwork together as a team for successwork together as a team on projectswork together as a team in challenges
Thể hiện sự hợp tác trong môi trường làm việc.
/steɪ kəˈnɛktɪd təˈɡɛðər/
v.
duy trì mối quan hệ hoặc giao tiếp
We must stay connected together through regular meetings.
Chúng ta phải duy trì sự kết nối qua các cuộc họp thường xuyên.
Chi tiết
Friends stay connected together no matter the distance.Bạn bè vẫn giữ liên lạc với nhau dù khoảng cách có xa.
Đồng nghĩamaintaincommunicate
Cụm hay dùngstay connected together onlinestay connected together as a group
Thể hiện sự duy trì mối quan hệ.
/kʌm kloʊs təˈɡɛðər/
v.
trở nên thân thiết hoặc quen thuộc hơn
As time passes, we come close together as friends.
Khi thời gian trôi qua, chúng ta trở nên thân thiết hơn như những người bạn.
Chi tiết
The team came close together after completing the project.Đội ngũ trở nên thân thiết hơn sau khi hoàn thành dự án.
Đồng nghĩabondconnect
Cụm hay dùngcome close together as a teamcome close together in friendship
Thể hiện sự gần gũi trong mối quan hệ.
/pʊl əˈpɑrt təˈɡɛðər/
v.
tách rời những thứ hoặc người trong khi làm việc cùng nhau
We need to pull apart together the different issues in this problem.
Chúng ta cần tách rời các vấn đề khác nhau trong vấn đề này.
Chi tiết
The team pulled apart together the project into manageable tasks.Nhóm đã tách rời dự án thành các nhiệm vụ dễ quản lý.
Đồng nghĩaseparatedivide
Cụm hay dùngpull apart together ideaspull apart together tasks
Dùng trong ngữ cảnh phân tích.
/feɪs təˈɡɛðər/
v.
đối mặt với những thách thức hoặc khó khăn cùng nhau
We must face together the challenges ahead.
Chúng ta phải đối mặt với những thách thức phía trước cùng nhau.
Chi tiết
The team will face together any obstacles in their way.Nhóm sẽ cùng nhau đối mặt với bất kỳ trở ngại nào trên đường đi.
Đồng nghĩaconfronttackle
Cụm hay dùngface together challengesface together difficulties
Thể hiện sự đoàn kết khi đối mặt với khó khăn.
/meɪk ɪt təˈɡɛðər/
v.
đạt được điều gì đó như một nhóm
If we work hard, we can make it together.
Nếu chúng ta làm việc chăm chỉ, chúng ta có thể đạt được điều đó cùng nhau.
Chi tiết
They believe they can make it together as a team.Họ tin rằng họ có thể đạt được điều đó cùng nhau như một đội.
Đồng nghĩaachieve togethersucceed together
Cụm hay dùngmake it together as a teammake it together through effort
Thể hiện sự thành công chung.
/lɪŋk təˈɡɛðər aɪˈdiz/
v.
kết nối ý tưởng hoặc khái niệm
Let’s link together our ideas for the presentation.
Hãy kết nối ý tưởng của chúng ta cho bài thuyết trình.
Chi tiết
They linked together ideas from different cultures.Họ đã kết nối ý tưởng từ các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩaconnectcombine
Cụm hay dùnglink together ideas for projectslink together ideas for discussions
Thường dùng trong ngữ cảnh sáng tạo.
/ʃɛr təˈɡɛðər ˈstɔriz/
v.
kể hoặc thuật lại những trải nghiệm cùng nhau
We can share together our stories from the trip.
Chúng ta có thể cùng nhau chia sẻ những câu chuyện từ chuyến đi.
Chi tiết
They shared together their childhood stories.Họ đã cùng nhau chia sẻ những câu chuyện thời thơ ấu.
Đồng nghĩarecountnarrate
Cụm hay dùngshare together experiencesshare together memories
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân.
/ɡroʊ təˈɡɛðər ɪn ˌʌndərˈstændɪŋ/
phr.
phát triển sự hiểu biết lẫn nhau theo thời gian
They grew together in understanding through their experiences.
Họ đã phát triển sự hiểu biết lẫn nhau qua những trải nghiệm.
Chi tiết
Couples often grow together in understanding as they face challenges.Các cặp đôi thường phát triển sự hiểu biết lẫn nhau khi họ đối mặt với thử thách.
Đồng nghĩadevelop understandingmature in comprehension
Cụm hay dùnggrow together in friendshipgrow together in knowledgegrow together in trust
Thường dùng trong ngữ cảnh mối quan hệ cá nhân.
/brɪŋ təˈɡɛðər kəˈmjunɪtiz/
phr.
kết hợp các nhóm khác nhau để hợp tác
The event aims to bring together communities for cooperation.
Sự kiện nhằm mục đích kết hợp các cộng đồng để hợp tác.
Chi tiết
They worked to bring together communities for a common cause.Họ đã làm việc để kết hợp các cộng đồng vì một mục đích chung.
Đồng nghĩaunite communitiesconnect groups
Cụm hay dùngbring together diverse communitiesbring together local communitiesbring together various cultures
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
/kʌm təˈɡɛðər fɔr ə ˈmiːtɪŋ/
phr.
tập hợp hoặc hội họp để thảo luận hoặc hội nghị
We will come together for a meeting next week.
Chúng ta sẽ tập hợp lại cho một cuộc họp vào tuần tới.
Chi tiết
The board members came together for a meeting to discuss changes.Các thành viên hội đồng đã tập hợp lại để thảo luận về những thay đổi.
Đồng nghĩaassemble for a discussiongather for a conference
Cụm hay dùngcome together for a discussioncome together for a conferencecome together for a workshop
Thường dùng khi nói về các cuộc họp chuyên môn.
/sɔrt təˈɡɛðər/
v.
tổ chức hoặc sắp xếp mọi thứ với nhau.
We need to sort together the documents for the meeting.
Chúng ta cần sắp xếp tài liệu cho cuộc họp.
Chi tiết
They sort together their plans for the project.Họ cùng nhau sắp xếp kế hoạch cho dự án.
Đồng nghĩaorganizearrange
Cụm hay dùngsort together filessort together ideas
Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức.
/dɪˈsaɪd təˈɡɛðər/
v.
đưa ra quyết định hoặc kết luận cùng nhau.
We should decide together on the best approach.
Chúng ta nên cùng nhau quyết định cách tiếp cận tốt nhất.
Chi tiết
They decided together to start a new project.Họ đã cùng nhau quyết định bắt đầu một dự án mới.
Đồng nghĩachooseconclude
Cụm hay dùngdecide together as a teamdecide together on strategies
Thường dùng trong ngữ cảnh ra quyết định.
/brɪŋ kəˈmjunɪtiz təˈɡɛðər/
phr.
hợp nhất các nhóm khác nhau vì một mục đích chung
The festival aims to bring communities together.
Lễ hội nhằm mục đích hợp nhất các cộng đồng.
Chi tiết
Efforts are made to bring communities together for dialogue.Nỗ lực được thực hiện để hợp nhất các cộng đồng cho cuộc đối thoại.
Đồng nghĩaunite communitiesconnect groups
Cụm hay dùngbring communities together for eventsbring communities together for discussionsbring communities together for support
Thường dùng trong các hoạt động xã hội.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...