| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/duː ˈhoʊm.wɝːk/
|
phr. |
làm bài tập ở nhà
I usually do my homework in the evening.
Tôi thường làm bài tập vào buổi tối.
Chi tiếtShe forgot to do her homework yesterday.Cô ấy quên làm bài tập hôm qua.
Đồng nghĩacomplete assignments
Cụm hay dùngdo your homeworkdo math homework
Cụm từ thường dùng trong học tập.
|
— |
|
/duː ðə ˈdɪʃ.ɪz/
|
phr. |
rửa bát đĩa
Can you do the dishes after dinner?
Bạn có thể rửa bát đĩa sau bữa tối không?
Chi tiếtI always do the dishes on weekends.Tôi luôn rửa bát đĩa vào cuối tuần.
Đồng nghĩawash the dishes
Cụm hay dùngdo the dishes every daydo the dishes after meals
Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình.
|
— |
|
/duː jʊr bɛst/
|
phr. |
cố gắng hết sức
Always do your best in every situation.
Luôn cố gắng hết sức trong mọi tình huống.
Chi tiếtHe did his best in the competition.Anh ấy đã cố gắng hết sức trong cuộc thi.
Đồng nghĩatry hard
Cụm hay dùngdo your best at workdo your best in exams
Cụm từ khuyến khích nỗ lực.
|
— |
|
/duː ə ˈfeɪ.vər/
|
phr. |
giúp ai đó
Can you do me a favor and pick up my package?
Bạn có thể giúp tôi một việc và lấy gói hàng của tôi không?
Chi tiếtI did her a favor by lending her some money.Tôi đã giúp cô ấy bằng cách cho cô ấy mượn tiền.
Đồng nghĩahelpassist
Cụm hay dùngdo a big favordo a small favor
Thường dùng khi yêu cầu giúp đỡ.
|
— |
|
/duː ə dʒɑːb/
|
phr. |
làm một công việc
He did a great job on the project.
Anh ấy đã làm một công việc tuyệt vời trong dự án.
Chi tiếtI need to do a job for my neighbor.Tôi cần làm một công việc cho hàng xóm.
Đồng nghĩaperform a task
Cụm hay dùngdo a good jobdo a quick job
Sử dụng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.
|
— |
|
/duː ˈɛk.sɚ.saɪz/
|
phr. |
tập thể dục
I try to do exercise every morning.
Tôi cố gắng tập thể dục mỗi sáng.
Chi tiếtDoing exercise is good for your health.Tập thể dục tốt cho sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩawork out
Cụm hay dùngdo regular exercisedo physical exercise
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
|
— |
|
/duː ˈbɪz.nɪs/
|
phr. |
làm ăn, kinh doanh
They do business in several countries.
Họ làm ăn ở nhiều quốc gia.
Chi tiếtWe need to do business with reliable partners.Chúng ta cần làm ăn với những đối tác đáng tin cậy.
Đồng nghĩatradecommerce
Cụm hay dùngdo international businessdo local business
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.
|
— |
|
/duː ə ˌprɛz.ənˈteɪ.ʃən/
|
phr. |
thuyết trình
I have to do a presentation for my class.
Tôi phải thuyết trình cho lớp của mình.
Chi tiếtShe did a great presentation on the topic.Cô ấy đã có một bài thuyết trình tuyệt vời về chủ đề đó.
Đồng nghĩagive a presentation
Cụm hay dùngdo a formal presentationdo a brief presentation
Cụm từ thường dùng trong học tập và công việc.
|
— |
|
/duː ðə ˈʃɑː.pɪŋ/
|
phr. |
mua sắm
I need to do the shopping for the week.
Tôi cần mua sắm cho tuần này.
Chi tiếtShe does the shopping every Saturday.Cô ấy đi mua sắm mỗi thứ Bảy.
Đồng nghĩago shopping
Cụm hay dùngdo the weekly shoppingdo the grocery shopping
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
|
— |
|
/duː ə tæsk/
|
phr. |
thực hiện một nhiệm vụ
Please do a task for me.
Xin hãy thực hiện một nhiệm vụ cho tôi.
Chi tiếtHe did a task quickly and efficiently.Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Đồng nghĩacomplete a task
Cụm hay dùngdo a simple taskdo a difficult task
Thường dùng trong công việc và học tập.
|
— |
|
/duː jʊr hɛr/
|
phr. |
chải tóc
She takes time to do her hair every morning.
Cô ấy dành thời gian để chải tóc mỗi sáng.
Chi tiếtHe needs to do his hair before the party.Anh ấy cần chải tóc trước bữa tiệc.
Đồng nghĩastyle your hair
Cụm hay dùngdo your hair nicelydo your hair quickly
Thường dùng trong ngữ cảnh làm đẹp.
|
— |
|
/duː ə ˈwɜːrk.aʊt/
|
phr. |
tập thể dục
I like to do a workout in the gym.
Tôi thích tập thể dục ở phòng gym.
Chi tiếtHe does a workout every morning.Anh ấy tập thể dục mỗi sáng.
Đồng nghĩaexercise
Cụm hay dùngdo a short workoutdo a heavy workout
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.
|
— |
|
/duː ə kɔːrs/
|
phr. |
học một khóa học
I want to do a course in graphic design.
Tôi muốn học một khóa học thiết kế đồ họa.
Chi tiếtShe is doing a course on photography.Cô ấy đang học một khóa học về nhiếp ảnh.
Đồng nghĩatake a course
Cụm hay dùngdo an online coursedo a short course
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
|
— |
|
/duː ə ˈsɜːr.veɪ/
|
phr. |
thực hiện một cuộc khảo sát
We need to do a survey to understand the market better.
Chúng ta cần thực hiện một cuộc khảo sát để hiểu rõ hơn về thị trường.
Chi tiếtHe did a survey for his research project.Anh ấy đã thực hiện một cuộc khảo sát cho dự án nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩaconduct a survey
Cụm hay dùngdo a quick surveydo a detailed survey
Thường dùng trong nghiên cứu và kinh doanh.
|
— |
|
/duː jʊr ˈdjuː.ti/
|
phr. |
thực hiện nghĩa vụ của bạn
You should do your duty as a citizen.
Bạn nên thực hiện nghĩa vụ của mình như một công dân.
Chi tiếtHe did his duty during the emergency.Anh ấy đã thực hiện nghĩa vụ của mình trong tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩafulfill your responsibility
Cụm hay dùngdo your civic dutydo your military duty
Thường dùng trong ngữ cảnh trách nhiệm.
|
— |
|
/duː ə diːl/
|
phr. |
thỏa thuận một giao dịch
They did a deal to sell their company.
Họ đã thỏa thuận để bán công ty của mình.
Chi tiếtWe need to do a deal to finalize the project.Chúng ta cần thỏa thuận để hoàn tất dự án.
Đồng nghĩamake a deal
Cụm hay dùngdo a good dealdo a business deal
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
|
/duː ðə ˈpeɪrˌwɜːrk/
|
phr. |
hoàn thành các tài liệu và mẫu cần thiết
I need to do the paperwork before the meeting.
Tôi cần làm các giấy tờ trước cuộc họp.
Chi tiếtHe did the paperwork for his new job.Anh ấy đã hoàn thành các giấy tờ cho công việc mới của mình.
Đồng nghĩacomplete documentsfill out forms
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
|
/duː ə ˈprɒdʒ.ekt/
|
phr. |
làm việc trên một nhiệm vụ hoặc kế hoạch cụ thể
We will do a project on renewable energy.
Chúng tôi sẽ thực hiện một dự án về năng lượng tái tạo.
Chi tiếtShe did a project for her science class.Cô ấy đã thực hiện một dự án cho lớp khoa học của mình.
Đồng nghĩawork on a project
Thường dùng trong học tập.
|
— |
|
/duː ə ɡʊd dʒɒb/
|
phr. |
thực hiện tốt một nhiệm vụ
You really did a good job on this assignment.
Bạn thực sự đã làm tốt công việc này.
Chi tiếtThey did a good job organizing the event.Họ đã tổ chức sự kiện rất tốt.
Đồng nghĩaperform wellsucceed
Thường dùng để khen ngợi.
|
— |
|
/duː ə tɛst/
|
phr. |
tham gia một kỳ thi hoặc bài kiểm tra
I have to do a test in math tomorrow.
Tôi phải làm bài kiểm tra toán vào ngày mai.
Chi tiếtShe did a test for her driving license.Cô ấy đã làm bài kiểm tra để lấy bằng lái xe.
Đồng nghĩatake a testsit an exam
Thường dùng trong học thuật.
|
— |
|
/duː ðə ˈkliː.nɪŋ/
|
phr. |
dọn dẹp một nơi hoặc không gian
I will do the cleaning on Saturday.
Tôi sẽ dọn dẹp vào thứ Bảy.
Chi tiếtShe did the cleaning before the guests arrived.Cô ấy đã dọn dẹp trước khi khách đến.
Đồng nghĩaclean uptidy
Thường dùng trong gia đình.
|
— |
|
/duː ə ɡʊd diːd/
|
phr. |
thực hiện một hành động tốt hoặc hữu ích
He always tries to do a good deed every day.
Anh ấy luôn cố gắng làm một việc tốt mỗi ngày.
Chi tiếtDoing a good deed can make you feel happy.Làm một việc tốt có thể khiến bạn cảm thấy hạnh phúc.
Đồng nghĩaperform a kindness
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức.
|
— |
|
/duː ðə raɪt θɪŋ/
|
phr. |
hành động theo cách đúng đắn về mặt đạo đức
It's important to do the right thing, even when it's hard.
Điều quan trọng là làm điều đúng đắn, ngay cả khi khó khăn.
Chi tiếtShe always tries to do the right thing.Cô ấy luôn cố gắng làm điều đúng đắn.
Đồng nghĩaact morallydo what is right
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức.
|
— |
|
/duː ə kwɪk tʃɛk/
|
phr. |
kiểm tra một cái gì đó một cách nhanh chóng
I need to do a quick check of my emails.
Tôi cần kiểm tra nhanh email của mình.
Chi tiếtShe did a quick check of the report before submitting it.Cô ấy đã kiểm tra nhanh báo cáo trước khi nộp.
Đồng nghĩaperform a brief check
Thường dùng trong công việc.
|
— |
|
/duː jʊər pɑːrt/
|
phr. |
đóng góp vào trách nhiệm chung
Everyone should do their part to help the environment.
Mọi người nên làm phần của mình để giúp môi trường.
Chi tiếtIt's important to do your part in the community.Điều quan trọng là làm phần của bạn trong cộng đồng.
Đồng nghĩacontributeparticipate
Cụm hay dùngdo your part for societydo your part in a project
Thường dùng trong ngữ cảnh cộng đồng.
|
— |
|
/duː ðə bɛst juː kæn/
|
phr. |
cố gắng hết sức trong một tình huống
Just do the best you can on the exam.
Chỉ cần cố gắng hết sức trong kỳ thi.
Chi tiếtI always do the best I can at work.Tôi luôn cố gắng hết sức trong công việc.
Đồng nghĩatry your bestgive your all
Cụm hay dùngdo the best you can in schooldo the best you can for your team
Cụm này thường khuyến khích nỗ lực cá nhân.
|
— |
|
/duː ˈnʌθɪŋ/
|
phr. |
không làm gì cả
Sometimes it’s good to do nothing and relax.
Đôi khi, tốt là không làm gì cả và thư giãn.
Chi tiếtHe decided to do nothing about the problem.Anh ấy quyết định không làm gì về vấn đề đó.
Đồng nghĩaremain inactivestay idle
Cụm hay dùngdo nothing all daydo nothing about a situation
Cụm này thể hiện sự lười biếng hoặc thư giãn.
|
— |
|
/duː jʊər ˈhoʊmˌwɜːrk/
|
phr. |
hoàn thành bài tập được giao ở nhà
Make sure to do your homework before playing.
Hãy chắc chắn làm bài tập trước khi chơi.
Chi tiếtHe forgot to do his homework again.Anh ấy lại quên làm bài tập.
Đồng nghĩacomplete assignmentsfinish schoolwork
Cụm hay dùngdo your homework on a topicdo your homework regularly
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
|
— |
|
/duː ə ˈfeɪvər fɔːr ˈsʌmˌwʌn/
|
phr. |
giúp ai đó bằng cách làm điều tốt cho họ
Can I do a favor for you today?
Tôi có thể làm một việc tốt cho bạn hôm nay không?
Chi tiếtHe did a favor for his neighbor by mowing the lawn.Anh ấy đã giúp hàng xóm bằng cách cắt cỏ.
Đồng nghĩaassist someonehelp someone out
Cụm hay dùngdo a favor for a frienddo a favor for a stranger
Cụm này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/duː ən ˈɪntərvjuː/
|
phr. |
hỏi ai đó để lấy thông tin
The journalist will do an interview with the celebrity.
Nhà báo sẽ phỏng vấn người nổi tiếng.
Chi tiếtI need to do an interview for my research.Tôi cần thực hiện một cuộc phỏng vấn cho nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩaconduct an interviewperform an interview
Cụm hay dùngdo a phone interviewdo a job interview
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh phỏng vấn.
|
— |
|
/duː ˈsʌmθɪŋ ˈspɛʃəl/
|
phr. |
thực hiện một hành động đặc biệt hoặc đáng nhớ
We want to do something special for her birthday.
Chúng tôi muốn làm điều gì đó đặc biệt cho sinh nhật cô ấy.
Chi tiếtHe did something special for his wife on their anniversary.Anh ấy đã làm điều gì đó đặc biệt cho vợ vào kỷ niệm ngày cưới của họ.
Đồng nghĩacreate a memorable momentmake a special gesture
Cụm hay dùngdo something special for someonedo something special on an occasion
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh kỷ niệm.
|
— |
|
/duː rɪˈpɛrz/
|
phr. |
sửa chữa một cái gì đó bị hỏng
I need to do repairs on my bike.
Tôi cần sửa chữa xe đạp của mình.
Chi tiếtHe did repairs around the house.Anh ấy đã sửa chữa quanh nhà.
Đồng nghĩamake repairsfix
Cụm hay dùngdo necessary repairsdo urgent repairs
Cụm từ này thường dùng trong sửa chữa đồ vật.
|
— |
|
/duː ðə ˈkʊkɪŋ/
|
phr. |
chuẩn bị bữa ăn
I usually do the cooking in my family.
Tôi thường làm việc nấu ăn trong gia đình.
Chi tiếtHe did the cooking last night.Anh ấy đã nấu ăn tối qua.
Đồng nghĩaprepare mealscook
Cụm hay dùngdo the daily cookingdo the family cooking
Cụm từ này thường dùng trong gia đình.
|
— |
|
/duː ə kwɪz/
|
phr. |
làm một bài kiểm tra ngắn về một chủ đề
We will do a quiz in class today.
Chúng ta sẽ làm một bài kiểm tra trong lớp hôm nay.
Chi tiếtShe did a quiz on history.Cô ấy đã làm một bài kiểm tra về lịch sử.
Đồng nghĩatake a quizcomplete a quiz
Cụm hay dùngdo an online quizdo a fun quiz
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.
|
— |
|
/duː ə ˌsɛlɪˈbreɪʃən/
|
phr. |
tổ chức một bữa tiệc hoặc sự kiện cho một dịp đặc biệt
We will do a celebration for her birthday.
Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi lễ cho sinh nhật của cô ấy.
Chi tiếtThey did a celebration for their anniversary.Họ đã tổ chức một buổi lễ cho kỷ niệm của họ.
Đồng nghĩahold a celebrationorganize a celebration
Cụm hay dùngdo a big celebrationdo a small celebration
Cụm từ này thường dùng trong các dịp vui vẻ.
|
— |
|
/duː ə rɪˈpɔːrt/
|
phr. |
chuẩn bị một tài liệu viết hoặc nói về một chủ đề
I need to do a report for my class.
Tôi cần làm một báo cáo cho lớp học của mình.
Chi tiếtHe did a report on environmental issues.Anh ấy đã làm báo cáo về các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩawrite a reportprepare a report
Cụm hay dùngdo a detailed reportdo a brief report
Cụm từ này thường dùng trong học tập và công việc.
|
— |
|
/duː ə ˈdrɔːɪŋ/
|
phr. |
tạo ra một bức tranh bằng bút chì hoặc bút mực
I will do a drawing for my art class.
Tôi sẽ làm một bức tranh cho lớp nghệ thuật của mình.
Chi tiếtShe did a drawing of her pet.Cô ấy đã vẽ một bức tranh về thú cưng của mình.
Đồng nghĩacreate a drawingmake a drawing
Cụm hay dùngdo a quick drawingdo a detailed drawing
Cụm từ này thường dùng trong nghệ thuật.
|
— |
|
/duː ə sɜːrʧ/
|
phr. |
tìm kiếm thông tin trên mạng hoặc trong sách
I need to do a search for that topic.
Tôi cần tìm kiếm thông tin về chủ đề đó.
Chi tiếtHe did a search on the internet.Anh ấy đã tìm kiếm trên internet.
Đồng nghĩaconduct a searchperform a search
Cụm hay dùngdo an online searchdo a quick search
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu.
|
— |
|
/duː ə rɪˈvjuː/
|
phr. |
đánh giá hoặc xem xét một cái gì đó, như sách hoặc phim
I need to do a review of this book.
Tôi cần làm một bài đánh giá về cuốn sách này.
Chi tiếtShe did a review of the new restaurant.Cô ấy đã làm một bài đánh giá về nhà hàng mới.
Đồng nghĩawrite a reviewevaluate
Cụm hay dùngdo a thorough reviewdo a quick review
Cụm từ này thường dùng trong đánh giá sản phẩm.
|
— |
|
/duː ə ˌkɒnsəlˈteɪʃən/
|
phr. |
tìm kiếm lời khuyên hoặc thông tin từ một chuyên gia
I need to do a consultation with my doctor.
Tôi cần tham khảo ý kiến bác sĩ của mình.
Chi tiếtShe did a consultation for her business.Cô ấy đã tham khảo ý kiến cho doanh nghiệp của mình.
Đồng nghĩaseek adviceget a consultation
Cụm hay dùngdo a professional consultationdo a personal consultation
Cụm từ này thường dùng trong y tế và kinh doanh.
|
— |
|
/du ə dæns/
|
phr. |
thực hiện một điệu nhảy
They will do a dance at the party.
Họ sẽ biểu diễn một điệu nhảy tại bữa tiệc.
Chi tiếtShe learned to do a dance for the talent show.Cô ấy đã học một điệu nhảy cho buổi biểu diễn tài năng.
Đồng nghĩaperform a dance
Cụm hay dùngdo a dancedo a traditional dance
Sử dụng khi nói đến biểu diễn nghệ thuật.
|
— |
|
/du jʊər neɪlz/
|
phr. |
sơn hoặc chăm sóc móng tay
She likes to do her nails every weekend.
Cô ấy thích chăm sóc móng tay vào mỗi cuối tuần.
Chi tiếtI need to do my nails before the party.Tôi cần chăm sóc móng tay trước bữa tiệc.
Đồng nghĩamanicure
Cụm hay dùngdo your nailsdo nail art
Cụm từ này thường liên quan đến làm đẹp.
|
— |
|
/du ə ˌkæl.kjʊˈleɪ.ʃən/
|
phr. |
thực hiện một phép toán
I need to do a calculation for the budget.
Tôi cần thực hiện một phép toán cho ngân sách.
Chi tiếtHe did a calculation to find the area.Anh ấy đã thực hiện một phép toán để tìm diện tích.
Đồng nghĩaperform a calculation
Cụm hay dùngdo a calculationdo quick calculations
Cụm từ này thường dùng trong toán học.
|
— |
|
/du ðə raɪt dʒɑb/
|
phr. |
thực hiện công việc đúng đắn
Make sure you do the right job for your skills.
Hãy chắc chắn rằng bạn thực hiện công việc đúng với kỹ năng của mình.
Chi tiếtHe always aims to do the right job at work.Anh ấy luôn hướng tới việc làm đúng công việc ở nơi làm.
Đồng nghĩaperform correctly
Cụm hay dùngdo the right jobdo a proper job
Dùng khi nhấn mạnh về trách nhiệm công việc.
|
— |
|
/du ən ˈɛksərsaɪz/
|
phr. |
thực hiện một hoạt động thể chất hoặc tinh thần
She needs to do an exercise for her math class.
Cô ấy cần làm một bài tập cho lớp toán.
Chi tiếtHe does an exercise routine every morning.Anh ấy thực hiện một bài tập thể dục mỗi sáng.
Đồng nghĩaperform an exercise
Cụm hay dùngdo an exercisedo physical exercises
Thường dùng trong học tập và thể thao.
|
— |
|
/duː ən ɪkˈspɛr.ɪ.mənt/
|
phr. |
thực hiện một thí nghiệm
We will do an experiment in the science class.
Chúng ta sẽ thực hiện một thí nghiệm trong lớp khoa học.
Chi tiếtHe did an experiment to test his theory.Anh ấy đã thực hiện một thí nghiệm để kiểm tra lý thuyết của mình.
Đồng nghĩaconduct an experimentperform an experiment
Cụm hay dùngdo a simple experimentdo a complex experiment
Thường dùng trong giáo dục khoa học.
|
— |
|
/duː ən əˈsaɪn.mənt/
|
phr. |
hoàn thành một nhiệm vụ được giao bởi giáo viên
I have to do an assignment for history class.
Tôi phải làm một nhiệm vụ cho lớp lịch sử.
Chi tiếtShe did an assignment on World War II.Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ về Thế chiến thứ hai.
Đồng nghĩacomplete an assignmentfinish an assignment
Cụm hay dùngdo a group assignmentdo an individual assignment
Rất phổ biến trong học tập.
|
— |
|
/duː ə ˈstʌd.i/
|
phr. |
tiến hành một cuộc điều tra hoặc phân tích
They did a study on consumer behavior.
Họ đã thực hiện một nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng.
Chi tiếtI need to do a study for my thesis.Tôi cần thực hiện một nghiên cứu cho luận văn của mình.
Đồng nghĩaconduct a studycarry out research
Cụm hay dùngdo an in-depth studydo a comparative study
Thường dùng trong học thuật.
|
— |
|
/doʊ ə ˈʧɛkˌlɪst/
|
phr. |
lập hoặc theo dõi danh sách công việc hoặc mục tiêu
I need to do a checklist before the trip.
Tôi cần làm một danh sách kiểm tra trước chuyến đi.
Chi tiếtShe always does a checklist for her grocery shopping.Cô ấy luôn lập danh sách kiểm tra cho việc mua sắm thực phẩm.
Đồng nghĩamake a checklistcreate a list
Cụm hay dùngdo a thorough checklistdo a quick checklist
Sử dụng để đảm bảo không quên công việc nào.
|
— |
|
/du ə ˈʧælɪndʒ/
|
phr. |
tham gia vào một nhiệm vụ hoặc cuộc thi khó khăn
He decided to do a challenge for charity.
Anh ấy quyết định tham gia một thử thách để gây quỹ từ thiện.
Chi tiếtThey often do challenges to improve their skills.Họ thường tham gia các thử thách để cải thiện kỹ năng.
Đồng nghĩatake on a challengeparticipate in a challenge
Cụm hay dùngdo a fitness challengedo a cooking challenge
Thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực.
|
— |
|
/duː jʊr ˈmeɪkʌp/
|
phr. |
thoa mỹ phẩm lên mặt của bạn
I like to do my makeup before going out.
Tôi thích trang điểm trước khi ra ngoài.
Chi tiếtShe does her makeup in the morning.Cô ấy trang điểm vào buổi sáng.
Đồng nghĩaapply makeupput on makeup
Cụm hay dùngdo your makeup carefullydo your makeup quickly
Thường dùng trong ngữ cảnh làm đẹp.
|
— |
|
/du jʊr ˈriːsɜːrʧ/
|
phr. |
tìm thông tin về một chủ đề
You should do your research before making a decision.
Bạn nên tìm hiểu trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtI always do my research for my essays.Tôi luôn tìm hiểu cho các bài luận của mình.
Đồng nghĩaconduct researchgather information
Cụm hay dùngdo thorough researchdo extensive research
Nên tìm hiểu kỹ lưỡng để có thông tin đầy đủ.
|
— |
|
/du ə dʒɑːb ˈɪntərvjuː/
|
phr. |
phỏng vấn cho một vị trí công việc
She will do a job interview tomorrow.
Cô ấy sẽ phỏng vấn việc làm vào ngày mai.
Chi tiếtHe prepared well for his job interview.Anh ấy đã chuẩn bị kỹ cho buổi phỏng vấn việc làm.
Đồng nghĩaconduct an interviewhold an interview
Cụm hay dùngdo a successful interviewdo a formal interview
Chuẩn bị tốt có thể giúp bạn gây ấn tượng tốt.
|
— |
|
/du ðə ˈɡɑːrdənɪŋ/
|
phr. |
chăm sóc cây cối và hoa
I love to do the gardening on weekends.
Tôi thích chăm sóc vườn vào cuối tuần.
Chi tiếtShe does the gardening for her mother.Cô ấy chăm sóc vườn cho mẹ của mình.
Đồng nghĩatend the gardencultivate plants
Cụm hay dùngdo some gardeningdo the vegetable gardening
Chăm sóc cây cối là sở thích của nhiều người.
|
— |
|
/duː ə klæs/
|
phr. |
tham gia vào một bài học hoặc khóa học
I need to do a class on graphic design.
Tôi cần tham gia một lớp về thiết kế đồ họa.
Chi tiếtShe did a class in yoga last week.Cô ấy đã tham gia một lớp yoga tuần trước.
Đồng nghĩatake a class
Cụm hay dùngdo a cooking classdo a dance class
Cụm này thường dùng trong môi trường học tập.
|
— |
|
/duː ə tɛst rʌn/
|
phr. |
thử nghiệm một cái gì đó trước khi sử dụng thực tế
We will do a test run of the new software tomorrow.
Chúng tôi sẽ thử nghiệm phần mềm mới vào ngày mai.
Chi tiếtHe did a test run of the presentation before the meeting.Anh ấy đã thử nghiệm bài thuyết trình trước cuộc họp.
Đồng nghĩarun a trial
Cụm hay dùngdo a successful test rundo a quick test run
Cụm này thường dùng trong công nghệ.
|
— |
| phr. |
dọn dẹp hoặc làm sạch một khu vực
We should do a cleanup of the park this weekend.
Chúng ta nên dọn dẹp công viên vào cuối tuần này.
Chi tiếtThey did a cleanup after the event.Họ đã dọn dẹp sau sự kiện.
Đồng nghĩatidy upclean up
Cụm hay dùngdo a community cleanupdo a thorough cleanup
Cụm từ này thường dùng trong các hoạt động tình nguyện.
|
— | |
| phr. |
theo một kế hoạch tập thể dục cụ thể
I like to do a workout routine every morning.
Tôi thích thực hiện một chế độ tập thể dục mỗi sáng.
Chi tiếtShe did a workout routine for strength training.Cô ấy đã thực hiện một chế độ tập thể dục để tăng cường sức mạnh.
Đồng nghĩaexercise planfitness routine
Cụm hay dùngdo a daily workout routinedo a specific workout routine
Cụm từ này thường dùng trong thể dục.
|
— | |
| phr. |
trình bày thông tin hoặc ý tưởng cho đồng nghiệp
I have to do a presentation at work next week.
Tôi phải thực hiện một bài thuyết trình tại nơi làm việc vào tuần tới.
Chi tiếtShe did a presentation at the team meeting.Cô ấy đã thực hiện một bài thuyết trình tại cuộc họp nhóm.
Đồng nghĩagive a work presentationpresent at the office
Cụm hay dùngdo a formal presentation at workdo a team presentation
Cụm từ này thường dùng trong môi trường công sở.
|
— | |
| phr. |
giúp đỡ cộng đồng thông qua công việc tình nguyện
I want to do a community service project this summer.
Tôi muốn thực hiện một dự án phục vụ cộng đồng mùa hè này.
Chi tiếtShe did a community service at the local shelter.Cô ấy đã thực hiện một dịch vụ cộng đồng tại nơi trú ẩn địa phương.
Đồng nghĩavolunteer workcommunity project
Cụm hay dùngdo a local community servicedo a school community service
Cụm từ này thường dùng trong hoạt động tình nguyện.
|
— | |
| phr. |
kiểm tra hoặc tiếp tục điều gì đó sau một hành động ban đầu
You should do a follow-up after the meeting.
Bạn nên làm một cuộc theo dõi sau cuộc họp.
Chi tiếtShe did a follow-up call to ensure everything was okay.Cô ấy đã thực hiện một cuộc gọi theo dõi để đảm bảo mọi thứ ổn.
Đồng nghĩacheck backfollow up
Cụm hay dùngdo a quick follow-updo a thorough follow-up
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh công việc và giao tiếp.
|
— | |
| phr. |
thực hiện một nhiệm vụ một cách hiệu quả
If you do a job well, you will be rewarded.
Nếu bạn làm tốt công việc, bạn sẽ được thưởng.
Chi tiếtShe always does her job well at the office.Cô ấy luôn làm tốt công việc của mình tại văn phòng.
Đồng nghĩaperform welldo it effectively
Cụm hay dùngdo a job well donedo a job to perfection
Cụm từ này thường dùng để đánh giá hiệu quả công việc.
|
— | |
| phr. |
cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về điều gì đó
I need to do a brief on our project progress.
Tôi cần làm một tóm tắt về tiến độ dự án của chúng ta.
Chi tiếtShe did a brief for the team before the meeting.Cô ấy đã thực hiện một tóm tắt cho nhóm trước cuộc họp.
Đồng nghĩasummarizeoverview
Cụm hay dùngdo a detailed briefdo a quick brief
Cụm từ này thường dùng trong công việc và thuyết trình.
|
— | |
|
/duː ən ækˈtɪv.ɪ.ti/
|
phr. |
tham gia vào một nhiệm vụ hoặc sự kiện cụ thể
We will do an activity to learn about teamwork.
Chúng ta sẽ tham gia một hoạt động để học về làm việc nhóm.
Chi tiếtShe loves to do an activity outdoors every weekend.Cô ấy thích tham gia một hoạt động ngoài trời mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩaparticipateengage
Cụm hay dùngdo a fun activitydo a group activity
Thường dùng trong bối cảnh giải trí hoặc giáo dục.
|
— |
|
/duː ən əˈnæl.ɪ.sɪs/
|
phr. |
kiểm tra một cái gì đó một cách chi tiết
We need to do an analysis of the data collected.
Chúng ta cần thực hiện một phân tích dữ liệu đã thu thập.
Chi tiếtShe did an analysis of the market trends.Cô ấy đã thực hiện một phân tích về xu hướng thị trường.
Đồng nghĩaconduct an analysisperform an analysis
Cụm hay dùngdo a financial analysisdo a statistical analysis
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu.
|
— |
|
/duː ə ˈtʃek.ʌp/
|
phr. |
đến gặp bác sĩ để kiểm tra sức khỏe
You should do a check-up at least once a year.
Bạn nên đi kiểm tra sức khỏe ít nhất một lần mỗi năm.
Chi tiếtHe did a check-up and everything was fine.Anh ấy đã đi kiểm tra sức khỏe và mọi thứ đều ổn.
Đồng nghĩaget a check-uphave a check-up
Cụm hay dùngdo a medical check-updo a routine check-up
Thường liên quan đến sức khỏe.
|
— |
|
/duː ə ˈkaʊnt.daʊn/
|
phr. |
đếm ngược để đánh dấu một thời điểm hoặc sự kiện
We will do a countdown to the new year.
Chúng ta sẽ đếm ngược đến năm mới.
Chi tiếtThey did a countdown before the launch of the rocket.Họ đã đếm ngược trước khi phóng tên lửa.
Đồng nghĩacount downtime countdown
Cụm hay dùngdo a final countdowndo a countdown timer
Thường dùng trong các sự kiện đặc biệt.
|
— |
|
/duː ə rɪˈhɪr.səl/
|
phr. |
thực hành cho một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
We need to do a rehearsal before the play.
Chúng ta cần thực hành trước khi biểu diễn vở kịch.
Chi tiếtThey did a rehearsal for the concert last night.Họ đã thực hành cho buổi hòa nhạc tối qua.
Đồng nghĩapracticerun-through
Cụm hay dùngdo a dress rehearsaldo a final rehearsal
Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn.
|
— |
|
/duː ə ˌdɛm.ənˈstreɪ.ʃən/
|
phr. |
cho thấy cách một cái gì đó hoạt động hoặc được thực hiện
We will do a demonstration of the new product.
Chúng ta sẽ thực hiện một buổi trình diễn sản phẩm mới.
Chi tiếtHe did a demonstration of the cooking technique.Anh ấy đã thực hiện một buổi trình diễn kỹ thuật nấu ăn.
Đồng nghĩashowpresentation
Cụm hay dùngdo a live demonstrationdo a product demonstration
Thường dùng trong bán hàng hoặc giáo dục.
|
— |
|
/duː ə spiːtʃ/
|
phr. |
đưa ra một bài nói chuyện trước khán giả
I will do a speech at the graduation ceremony.
Tôi sẽ có một bài phát biểu tại buổi lễ tốt nghiệp.
Chi tiếtShe did a speech about climate change.Cô ấy đã có một bài phát biểu về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩagive a speechdeliver a speech
Cụm hay dùngdo a public speechdo a motivational speech
Thường dùng trong các sự kiện chính thức.
|
— |
|
/duː ə tɑːsk lɪst/
|
phr. |
tạo ra một danh sách những việc cần làm
I need to do a task list for the week.
Tôi cần tạo một danh sách nhiệm vụ cho tuần.
Chi tiếtShe did a task list to organize her day.Cô ấy đã tạo một danh sách nhiệm vụ để tổ chức ngày của mình.
Đồng nghĩacreate a to-do listmake a task list
Cụm hay dùngdo a daily task listdo a project task list
Thường dùng để quản lý thời gian.
|
— |
|
/duː ə ˈkliː.nʌp draɪv/
|
phr. |
tổ chức một sự kiện dọn dẹp cộng đồng
We will do a cleanup drive in the neighborhood.
Chúng ta sẽ tổ chức một sự kiện dọn dẹp trong khu phố.
Chi tiếtThey did a cleanup drive at the beach last weekend.Họ đã tổ chức một sự kiện dọn dẹp tại bãi biển vào cuối tuần trước.
Đồng nghĩaorganize a cleanuphold a cleanup
Cụm hay dùngdo a community cleanup drivedo a school cleanup drive
Thường liên quan đến bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/duː ə tʃɛk/
|
phr. |
kiểm tra hoặc xác minh điều gì đó
I need to do a check on the system.
Tôi cần kiểm tra hệ thống.
Chi tiếtCan you do a quick check of the equipment?Bạn có thể kiểm tra nhanh thiết bị không?
Đồng nghĩainspectverify
Cụm hay dùngdo a safety checkdo a routine check
Cụm từ này thường dùng trong công việc.
|
— |
|
/duː ə ruːˈtiːn/
|
phr. |
thực hiện một chuỗi hoạt động thường xuyên
I try to do a routine every day.
Tôi cố gắng thực hiện một thói quen hàng ngày.
Chi tiếtDoing a routine helps me stay organized.Thực hiện một thói quen giúp tôi giữ tổ chức.
Đồng nghĩafollow a schedulemaintain a habit
Cụm hay dùngdo a morning routinedo a daily routine
Cụm từ này thường dùng trong quản lý thời gian.
|
— |
|
/duː ə ˈkliː.nɪŋ/
|
phr. |
dọn dẹp một không gian hoặc khu vực
I need to do a cleaning of my room today.
Tôi cần dọn dẹp phòng của mình hôm nay.
Chi tiếtThey did a cleaning of the park last weekend.Họ đã dọn dẹp công viên vào cuối tuần trước.
Đồng nghĩacleantidy up
Cụm hay dùngdo a deep cleaningdo a quick cleaning
Cụm từ này thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
|
— |
| phr. |
thực hiện thành công
She did well on her exams.
Cô ấy đã làm tốt trong kỳ thi.
Chi tiếtIf you study hard, you will do well.Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ làm tốt.
Đồng nghĩasucceedperform well
Cụm hay dùngdo well in schooldo well at work
Cụm này thường thể hiện sự thành công.
|
— | |
| phr. |
cố gắng hết sức để đạt được thành công
You should do your best to succeed in your career.
Bạn nên cố gắng hết sức để thành công trong sự nghiệp của mình.
Chi tiếtIf you do your best to succeed, you will be rewarded.Nếu bạn cố gắng hết sức để thành công, bạn sẽ được thưởng.
Đồng nghĩatry hardstrive
Cụm hay dùngdo your best in examsdo your best at work
Cụm này thường được sử dụng để khuyến khích.
|
— | |
| phr. |
vận hành hoặc quản lý một hoạt động thương mại
They plan to do a business together.
Họ dự định làm ăn cùng nhau.
Chi tiếtHe wants to do a business in online retail.Anh ấy muốn kinh doanh trong lĩnh vực bán lẻ trực tuyến.
Đồng nghĩarun a businessoperate a business
Cụm hay dùngdo a small businessdo a family business
Thường dùng trong bối cảnh thương mại.
|
— | |
| phr. |
làm việc tạm thời để có kinh nghiệm
I want to do an internship this summer.
Tôi muốn thực tập vào mùa hè này.
Chi tiếtShe did an internship at a marketing firm.Cô ấy đã thực tập tại một công ty tiếp thị.
Đồng nghĩaintern
Cụm hay dùngdo a summer internshipdo an unpaid internship
Thường dành cho sinh viên.
|
— | |
| phr. |
thu thập thông tin cho một dự án hoặc nghiên cứu
You need to do the research before writing your paper.
Bạn cần thực hiện nghiên cứu trước khi viết bài của mình.
Chi tiếtShe did the research for her thesis.Cô ấy đã thực hiện nghiên cứu cho luận văn của mình.
Đồng nghĩaconduct research
Cụm hay dùngdo detailed researchdo background research
Thường dùng trong học thuật.
|
— | |
|
/du ə ˈfeɪvər fɔr ə frɛnd/
|
phr. |
giúp bạn bằng cách làm điều tốt
He did a favor for a friend by lending him money.
Anh ấy đã giúp bạn mình bằng cách cho vay tiền.
Chi tiếtShe wants to do a favor for her friend by cooking dinner.Cô ấy muốn giúp bạn mình bằng cách nấu bữa tối.
Đồng nghĩaassist a friend
Cụm hay dùngdo a favor for a close frienddo a favor for a good friend
Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ giữa bạn bè.
|
— |
|
/du ə ˈriːsɜːrʧ/
|
phr. |
nghiên cứu một chủ đề một cách kỹ lưỡng
You should do a research before writing your paper.
Bạn nên nghiên cứu trước khi viết bài báo của mình.
Chi tiếtHe did a research on health benefits of tea.Anh ấy đã nghiên cứu về lợi ích sức khỏe của trà.
Đồng nghĩaconduct research
Cụm hay dùngdo a scientific researchdo a market research
Cụm từ này thường dùng trong học thuật.
|
— |
|
/duː ə ˈpʌzl/
|
phr. |
giải hoặc lắp ráp một câu đố
We spent the afternoon doing a puzzle together.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để giải câu đố cùng nhau.
Chi tiếtShe loves to do a puzzle on rainy days.Cô ấy thích giải câu đố vào những ngày mưa.
Đồng nghĩasolve a puzzle
Cụm hay dùngdo a jigsaw puzzledo a crossword puzzle
Câu đố có thể giúp phát triển tư duy.
|
— |
|
/duː jʊər dʒɑb/
|
phr. |
thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến công việc của bạn
You should do your job well to succeed.
Bạn nên làm tốt công việc của mình để thành công.
Chi tiếtHe always tries to do his job efficiently.Anh ấy luôn cố gắng làm việc một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaperform your duties
Cụm hay dùngdo your job properlydo your job well
Làm tốt công việc giúp phát triển sự nghiệp.
|
— |
|
/duː ə ˈriː.dɪŋ/
|
phr. |
đọc một văn bản hoặc sách như một phần của nhiệm vụ
I need to do a reading for my literature class.
Tôi cần đọc một văn bản cho lớp văn học của mình.
Chi tiếtShe did a reading of her favorite poem in class.Cô ấy đã đọc một bài thơ yêu thích trong lớp.
Đồng nghĩaread a text
Cụm hay dùngdo a required readingdo a reading assignment
Đọc sách giúp nâng cao kiến thức.
|
— |
|
/du ə rʌn/
|
phr. |
đi chạy bộ hoặc chạy
I like to do a run in the morning.
Tôi thích đi chạy bộ vào buổi sáng.
Chi tiếtShe did a run in the park yesterday.Cô ấy đã đi chạy bộ trong công viên hôm qua.
Đồng nghĩago for a run
Cụm hay dùngdo a jogdo a sprintdo a marathon
Cụm từ này thường dùng trong thể thao.
|
— |
|
/du ə ˈtʃɛkʌp/
|
phr. |
thực hiện một cuộc kiểm tra sức khỏe
I need to do a checkup with my doctor.
Tôi cần đi kiểm tra sức khỏe với bác sĩ.
Chi tiếtShe did a checkup last month.Cô ấy đã đi kiểm tra sức khỏe vào tháng trước.
Đồng nghĩahave a checkupget a checkup
Cụm hay dùngdo a regular checkupdo a health checkup
Cụm từ này phổ biến trong y tế.
|
— |
|
/du ə pərˈfɔːrməns/
|
phr. |
trình diễn một tác phẩm nghệ thuật hoặc giải trí
They will do a performance at the theater next week.
Họ sẽ trình diễn tại nhà hát vào tuần tới.
Chi tiếtHe did a performance of a famous play.Anh ấy đã trình diễn một vở kịch nổi tiếng.
Đồng nghĩaperformgive a performance
Cụm hay dùngdo a live performancedo a theater performance
Cụm từ này thường dùng trong nghệ thuật.
|
— |
|
/du ən ˈʌpdeɪt/
|
phr. |
cung cấp thông tin mới hoặc thay đổi
I will do an update on the project tomorrow.
Tôi sẽ cung cấp thông tin mới về dự án vào ngày mai.
Chi tiếtShe did an update of the software yesterday.Cô ấy đã cập nhật phần mềm hôm qua.
Đồng nghĩaprovide an updategive an update
Cụm hay dùngdo a regular updatedo an important update
Cụm từ này thường dùng trong công nghệ và công việc.
|
— |
|
/du ə ˈpræktɪs/
|
phr. |
lặp lại một hoạt động để cải thiện kỹ năng
I need to do a practice of my speech before the event.
Tôi cần luyện tập bài phát biểu trước sự kiện.
Chi tiếtThey do a practice of their dance routine every week.Họ luyện tập điệu nhảy của mình mỗi tuần.
Đồng nghĩarehearsetrain
Cụm hay dùngdo a mock practicedo a regular practice
Cụm từ này thường dùng trong nghệ thuật và thể thao.
|
— |
|
/du ə ˈriːkæp/
|
phr. |
tóm tắt hoặc xem lại thông tin
Let's do a recap of what we learned today.
Hãy cùng tóm tắt những gì chúng ta đã học hôm nay.
Chi tiếtThe teacher did a recap of the chapter before the test.Giáo viên đã tóm tắt chương trước bài kiểm tra.
Đồng nghĩasummarizereview
Cụm hay dùngdo a quick recapdo a full recap
Cụm từ này thường dùng trong học tập.
|
— |
|
/du ə ˈbreɪkdaʊn/
|
phr. |
phân tích hoặc giải thích một cái gì đó một cách chi tiết
We need to do a breakdown of the budget for the project.
Chúng ta cần phân tích ngân sách cho dự án.
Chi tiếtHe did a breakdown of the steps for the assignment.Anh ấy đã phân tích các bước cho bài tập.
Đồng nghĩaanalyzeexplain
Cụm hay dùngdo a detailed breakdowndo a financial breakdown
Cụm từ này thường dùng trong tài chính và kế hoạch.
|
— |
|
/du ə rɪˈvjuː ʌv/
|
phr. |
đánh giá một cái gì đó hoặc cung cấp phản hồi
I will do a review of the project next week.
Tôi sẽ đánh giá dự án vào tuần tới.
Chi tiếtShe did a review of the book for her blog.Cô ấy đã viết đánh giá về cuốn sách trên blog của mình.
Đồng nghĩaevaluateassess
Cụm hay dùngdo a thorough review ofdo a quick review of
Cụm từ này phổ biến trong học tập và công việc.
|
— |
|
/duː sʌm ˈʃɒpɪŋ/
|
phr. |
ra ngoài để mua sắm
I need to do some shopping this afternoon.
Tôi cần ra ngoài mua sắm vào chiều nay.
Chi tiếtShe does some shopping every weekend.Cô ấy thường ra ngoài mua sắm mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩago shopping
Cụm hay dùngdo some shopping for groceriesdo some shopping online
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc mua sắm.
|
— |
|
/duː ən əˈsɛs.mənt/
|
phr. |
đánh giá hoặc phán đoán điều gì đó
Teachers need to do an assessment of student progress.
Giáo viên cần thực hiện đánh giá sự tiến bộ của học sinh.
Chi tiếtHe did an assessment of the project's success.Anh ấy đã thực hiện đánh giá về sự thành công của dự án.
Đồng nghĩaconduct an assessment
Cụm hay dùngdo an assessment for learningdo an assessment of skills
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và công việc.
|
— |
| phr. |
giảng dạy hoặc học một môn học cụ thể
We will do a lesson on history today.
Hôm nay chúng tôi sẽ có một bài học về lịch sử.
Chi tiếtShe does a lesson every Wednesday.Cô ấy dạy một bài học mỗi thứ Tư.
Đồng nghĩateach a classconduct a lesson
Cụm hay dùngdo a math lessondo a science lessondo a language lesson
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.
|
— | |
| phr. |
cung cấp hướng dẫn về một chủ đề cụ thể
I will do a tutorial on how to use this software.
Tôi sẽ làm một hướng dẫn về cách sử dụng phần mềm này.
Chi tiếtHe does a tutorial for beginners in coding.Anh ấy làm một hướng dẫn cho người mới bắt đầu lập trình.
Đồng nghĩagive instructionteach a lesson
Cụm hay dùngdo an online tutorialdo a video tutorialdo a step-by-step tutorial
Thường dùng trong giáo dục và công nghệ.
|
— | |
| phr. |
giúp ai đó sống gần bạn
I did a favor for my neighbor by watering their plants.
Tôi đã giúp hàng xóm bằng cách tưới cây cho họ.
Chi tiếtShe often does favors for her elderly neighbors.Cô ấy thường giúp đỡ những hàng xóm lớn tuổi.
Đồng nghĩaassist a neighborhelp a local
Cụm hay dùngdo a small favor for a neighbordo a big favor for a neighbordo a personal favor for a neighbor
Dùng trong ngữ cảnh cộng đồng và láng giềng.
|
— | |
| phr. |
giúp một đồng nghiệp với điều gì đó họ cần
I did a favor for a colleague by covering her shift.
Tôi đã giúp một đồng nghiệp bằng cách thay ca cho cô ấy.
Chi tiếtHe often does favors for his colleagues.Anh ấy thường giúp đỡ các đồng nghiệp của mình.
Đồng nghĩaassist a coworkerhelp a colleague
Cụm hay dùngdo a small favor for a colleaguedo a big favor for a colleaguedo a personal favor for a colleague
Dùng trong bối cảnh công việc và đồng nghiệp.
|
— | |
| phr. |
làm việc trong vườn để trồng cây.
I love to do some gardening on weekends.
Tôi thích làm vườn vào cuối tuần.
Chi tiếtShe spends time to do some gardening every Saturday.Cô ấy dành thời gian làm vườn mỗi thứ Bảy.
Đồng nghĩagarden
Cụm hay dùngdo some serious gardeningdo some gardening work
Dùng khi nói về làm vườn.
|
— | |
| phr. |
chuẩn bị thức ăn bằng cách nấu nướng.
I like to do some cooking on weekends.
Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.
Chi tiếtHe does some cooking for his family during the week.Anh ấy nấu ăn cho gia đình vào trong tuần.
Đồng nghĩaprepare meals
Cụm hay dùngdo some serious cookingdo some quick cooking
Dùng khi nói về việc nấu ăn.
|
— | |
| phr. |
tạo ra văn bản bằng cách viết.
I need to do some writing for my blog.
Tôi cần viết một số bài cho blog của mình.
Chi tiếtShe enjoys doing some writing in her free time.Cô ấy thích viết trong thời gian rảnh.
Đồng nghĩawrite
Cụm hay dùngdo some creative writingdo some serious writing
Dùng khi nói về việc viết lách.
|
— | |
| phr. |
đọc sách hoặc bài viết.
I like to do some reading before bed.
Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.
Chi tiếtShe does some reading on the weekends.Cô ấy đọc sách vào cuối tuần.
Đồng nghĩaread
Cụm hay dùngdo some serious readingdo some light reading
Dùng khi nói về việc đọc.
|
— | |
| phr. |
dọn dẹp một không gian hoặc khu vực.
I need to do some cleaning in my room.
Tôi cần dọn dẹp trong phòng của mình.
Chi tiếtShe does some cleaning every Saturday.Cô ấy dọn dẹp mỗi thứ Bảy.
Đồng nghĩaclean
Cụm hay dùngdo some thorough cleaningdo some quick cleaning
Dùng khi nói về việc dọn dẹp.
|
— | |
|
/duː jʊr tʃɔrz/
|
phr. |
thực hiện các công việc trong nhà.
I need to do my chores before I can play outside.
Tôi cần làm các công việc nhà trước khi ra ngoài chơi.
Chi tiếtShe always does her chores on weekends.Cô ấy luôn làm các công việc nhà vào cuối tuần.
Đồng nghĩaperform taskscomplete duties
Cụm hay dùngdo household choresdo daily chores
Cụm từ này thường dùng trong gia đình.
|
— |
|
/du ə tæsk ɪˈfɪʃəntli/
|
phr. |
hoàn thành một công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả
She can do a task efficiently under pressure.
Cô ấy có thể hoàn thành công việc hiệu quả dưới áp lực.
Chi tiếtHe learned to do a task efficiently over time.Anh ấy đã học cách hoàn thành công việc hiệu quả theo thời gian.
Đồng nghĩaperform a task effectively
Cụm hay dùngdo a task efficiently at workdo a task efficiently in school
Rất quan trọng trong môi trường làm việc.
|
— |
| phr. |
cung cấp một tóm tắt ngắn về thông tin
I will do a briefing before the meeting starts.
Tôi sẽ thực hiện một tóm tắt trước khi cuộc họp bắt đầu.
Chi tiếtShe did a briefing for the team.Cô ấy đã thực hiện một tóm tắt cho nhóm.
Đồng nghĩagive a briefing
Cụm hay dùngdo a recapdo a summary
Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc.
|
— | |
| phr. |
đánh giá chất lượng hoặc hiệu suất của một cái gì đó
We need to do an evaluation of the project.
Chúng ta cần thực hiện một đánh giá về dự án.
Chi tiếtShe did an evaluation of the team's performance.Cô ấy đã thực hiện một đánh giá về hiệu suất của nhóm.
Đồng nghĩaconduct an evaluation
Cụm hay dùngdo an assessmentdo an analysis
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu và đánh giá.
|
— | |
| phr. |
tạo ra một kế hoạch để đạt được mục tiêu
We need to do a strategy for the marketing campaign.
Chúng ta cần tạo ra một chiến lược cho chiến dịch tiếp thị.
Chi tiếtShe did a strategy for her business growth.Cô ấy đã tạo ra một chiến lược cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Đồng nghĩadevelop a strategy
Cụm hay dùngdo a plando a proposal
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và tiếp thị.
|
— | |
| phr. |
tạo ra một kế hoạch tài chính
I need to do a budget for my expenses.
Tôi cần lập ngân sách cho các khoản chi tiêu của mình.
Chi tiếtShe did a budget for the project.Cô ấy đã lập ngân sách cho dự án.
Đồng nghĩacreate a budget
Cụm hay dùngdo a financial plando an expense report
Cụm từ này thường dùng trong quản lý tài chính.
|
— | |
| phr. |
tạo ra một lịch trình các sự kiện
We need to do a timeline for the project milestones.
Chúng ta cần tạo ra một lịch trình cho các mốc dự án.
Chi tiếtCô ấy đã tạo ra một lịch trình cho nghiên cứu của mình.She did a timeline of her research.
Đồng nghĩacreate a schedule
Cụm hay dùngdo a plando a schedule
Cụm từ này thường dùng trong lập kế hoạch và quản lý dự án.
|
— | |
| phr. |
làm một việc tốt cho ai đó
I can do a favor for you if you need help.
Tôi có thể làm một việc tốt cho bạn nếu bạn cần giúp đỡ.
Chi tiếtShe often does favors for her friends.Cô ấy thường làm những việc tốt cho bạn bè.
Đồng nghĩahelp out
Cụm hay dùngdo a good deeddo something nice
Câu này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— | |
| phr. |
cùng nhau thực hiện một dự án
Let's do a project together for school.
Hãy cùng nhau thực hiện một dự án cho trường.
Chi tiếtThey decided to do a project together for the competition.Họ quyết định làm một dự án chung cho cuộc thi.
Đồng nghĩacollaborate on a project
Cụm hay dùngdo group workdo a team project
Cụm này thường dùng trong môi trường học tập.
|
— | |
| phr. |
làm một việc tốt cho người lạ
It's nice to do a favor for a stranger.
Thật tốt khi làm một việc tốt cho người lạ.
Chi tiếtHe decided to do a favor for a stranger in need.Anh ấy quyết định giúp đỡ một người lạ đang cần.
Đồng nghĩahelp a stranger
Cụm hay dùngdo random acts of kindness
Cụm này thể hiện lòng tốt của con người.
|
— | |
| phr. |
hoàn thành một công việc đúng hạn
Make sure to do your task on time.
Hãy chắc chắn hoàn thành công việc đúng hạn.
Chi tiếtHe always tries to do his tasks on time.Anh ấy luôn cố gắng hoàn thành công việc đúng thời hạn.
Đồng nghĩameet a deadline
Cụm hay dùngdo tasks efficientlydo work punctually
Cụm này quan trọng trong công việc.
|
— | |
| phr. |
tiến hành nghiên cứu về một chủ đề
You need to do some research before writing your paper.
Bạn cần tiến hành nghiên cứu trước khi viết bài.
Chi tiếtThey did some research on the effects of pollution.Họ đã tiến hành nghiên cứu về tác động của ô nhiễm.
Đồng nghĩaconduct research
Cụm hay dùngdo academic researchdo market research
Cụm này thường dùng trong học thuật và công việc.
|
— | |
| phr. |
tham gia tình nguyện
I want to do some volunteering this summer.
Tôi muốn tham gia tình nguyện vào mùa hè này.
Chi tiếtShe does some volunteering at the local shelter.Cô ấy tham gia tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương.
Đồng nghĩavolunteer
Cụm hay dùngdo community servicedo charity work
Cụm này thể hiện lòng tốt và sự cống hiến.
|
— | |
| phr. |
kết nối với người khác vì lý do nghề nghiệp
It's important to do some networking at the conference.
Thật quan trọng để kết nối với người khác tại hội nghị.
Chi tiếtHe often does some networking to find new clients.Anh ấy thường kết nối với người khác để tìm khách hàng mới.
Đồng nghĩamake connections
Cụm hay dùngdo professional networkingdo social networking
Cụm này phổ biến trong kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
lên kế hoạch cho các hoạt động tương lai
We should do some planning for the event.
Chúng ta nên lên kế hoạch cho sự kiện.
Chi tiếtThey did some planning for their trip next month.Họ đã lên kế hoạch cho chuyến đi của mình vào tháng tới.
Đồng nghĩamake plans
Cụm hay dùngdo strategic planningdo event planning
Cụm này rất quan trọng trong công việc và cuộc sống.
|
— | |
| phr. |
khắc phục sự cố
I need to do some troubleshooting on my computer.
Tôi cần khắc phục sự cố trên máy tính của mình.
Chi tiếtThe technician will do some troubleshooting on the machine.Kỹ thuật viên sẽ khắc phục sự cố trên máy móc.
Đồng nghĩasolve problems
Cụm hay dùngdo technical troubleshootingdo troubleshooting steps
Cụm này thường dùng trong công nghệ thông tin.
|
— | |
| phr. |
tham gia vào các hoạt động sáng tạo
I like to do something creative in my free time.
Tôi thích tham gia vào các hoạt động sáng tạo trong thời gian rảnh.
Chi tiếtShe always tries to do something creative every weekend.Cô ấy luôn cố gắng tham gia vào các hoạt động sáng tạo mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩabe creative
Cụm hay dùngdo artistic activitiesdo creative projects
Cụm này thể hiện sự sáng tạo và niềm vui.
|
— | |
| phr. |
tham gia công việc tình nguyện
I want to do some volunteering work this summer.
Tôi muốn tham gia công việc tình nguyện vào mùa hè này.
Chi tiếtShe does some volunteering work at the local shelter.Cô ấy tham gia công việc tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương.
Đồng nghĩavolunteer
Cụm hay dùngdo community servicedo charity work
Cụm này thể hiện lòng tốt và sự cống hiến.
|
— | |
|
/du sʌm ˈɛksərsaɪz/
|
phr. |
thực hiện hoạt động thể chất để cải thiện sức khỏe
I try to do some exercise every day.
Tôi cố gắng thực hiện một số bài tập mỗi ngày.
Chi tiếtShe does some exercise in the morning.Cô ấy tập thể dục vào buổi sáng.
Đồng nghĩaget some exercise
Cụm hay dùngdo regular exercisedo daily exercise
Cụm từ này thường dùng trong thể thao.
|
— |
|
/du ə rɪˈvɪʒən/
|
phr. |
ôn tập tài liệu để chuẩn bị cho kỳ thi
I need to do a revision for my upcoming exam.
Tôi cần ôn tập cho kỳ thi sắp tới.
Chi tiếtShe did a revision of the main topics before the test.Cô ấy đã ôn tập các chủ đề chính trước kỳ thi.
Đồng nghĩareview
Cụm hay dùngdo exam revisionsdo subject revisions
Cụm từ này thường dùng trong học tập.
|
— |
|
/ˌduː wʌt jʊ kæn/
|
phr. |
làm những gì bạn có thể
Just do what you can to help your friends.
Chỉ cần làm những gì bạn có thể để giúp đỡ bạn bè.
Chi tiếtHe did what he could to support the team.Anh ấy đã làm những gì có thể để hỗ trợ đội.
Đồng nghĩado your part
Cụm hay dùngdo what you can to helpdo what you can for others
Thể hiện tinh thần trách nhiệm.
|
— |
|
/ˌduː ə treɪd/
|
phr. |
thực hiện một giao dịch thương mại
They need to do a trade to exchange goods.
Họ cần thực hiện một giao dịch để trao đổi hàng hóa.
Chi tiếtHe did a trade with a local farmer.Anh ấy đã thực hiện một giao dịch với một người nông dân địa phương.
Đồng nghĩaengage in trade
Cụm hay dùngdo a fair tradedo a trade agreement
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— |
|
/ˌduː ə ˈsɜːrvɪs/
|
phr. |
thực hiện một dịch vụ
I will do a service for the community this weekend.
Tôi sẽ thực hiện một dịch vụ cho cộng đồng vào cuối tuần này.
Chi tiếtHe did a service by helping his elderly neighbor.Anh ấy đã thực hiện một dịch vụ bằng cách giúp đỡ hàng xóm già.
Đồng nghĩaprovide a service
Cụm hay dùngdo a community servicedo a volunteer service
Thể hiện lòng tốt và sự giúp đỡ.
|
— |
Đang tải...