| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kip ˈkwaɪət/
|
phr. |
không gây ồn ào hoặc nói chuyện
Please keep quiet while the movie is playing.
Xin hãy giữ im lặng trong khi phim đang chiếu.
Chi tiếtI told the kids to keep quiet during the test.Tôi đã bảo bọn trẻ giữ im lặng trong suốt bài kiểm tra.
Đồng nghĩastay silentbe quiet
Cụm hay dùngkeep calmkeep still
Dùng để yêu cầu sự im lặng.
|
— |
|
/kip ə ˈdaɪəri/
|
phr. |
viết về những trải nghiệm hàng ngày trong một cuốn sách
I keep a diary to remember my thoughts and feelings.
Tôi viết nhật ký để nhớ lại những suy nghĩ và cảm xúc của mình.
Chi tiếtKeeping a diary helps improve my writing skills.Việc viết nhật ký giúp cải thiện kỹ năng viết của tôi.
Đồng nghĩawrite a journal
Cụm hay dùngkeep recordskeep notes
Giúp ghi lại kỷ niệm và cảm xúc.
|
— |
|
/kip jʊr ˈprɑːmɪsɪz/
|
phr. |
làm những gì bạn đã hứa
It's important to keep your promises to your friends.
Điều quan trọng là giữ lời hứa với bạn bè.
Chi tiếtShe always keeps her promises, no matter what.Cô ấy luôn giữ lời hứa, bất kể điều gì xảy ra.
Đồng nghĩafulfill your promises
Cụm hay dùngkeep your wordkeep commitments
Thể hiện tính cách đáng tin cậy.
|
— |
|
/kip ə ˈsiːkrɪt/
|
phr. |
không nói cho ai biết về điều gì đó
I can keep a secret if you tell me one.
Tôi có thể giữ bí mật nếu bạn nói với tôi một điều.
Chi tiếtShe promised to keep my secret safe.Cô ấy hứa sẽ giữ bí mật của tôi an toàn.
Đồng nghĩamaintain confidentiality
Cụm hay dùngkeep it confidentialkeep it to yourself
Thường dùng trong các tình huống riêng tư.
|
— |
|
/kip ðə ʧeɪndʒ/
|
phr. |
cho phép ai đó giữ lại tiền thừa sau khi mua hàng
If it's only a small amount, you can keep the change.
Nếu chỉ là một số tiền nhỏ, bạn có thể giữ lại tiền thừa.
Chi tiếtHe told the waiter to keep the change after the meal.Anh ấy bảo người phục vụ giữ lại tiền thừa sau bữa ăn.
Đồng nghĩadon't worry about the change
Cụm hay dùngkeep the receiptkeep the balance
Thường dùng khi thanh toán.
|
— |
|
/kip ˈmuːvɪŋ/
|
phr. |
tiếp tục tiến về phía trước hoặc tiến bộ
We need to keep moving to reach our destination on time.
Chúng ta cần tiếp tục di chuyển để đến nơi đúng giờ.
Chi tiếtKeep moving, or you'll get cold!Tiếp tục di chuyển, nếu không bạn sẽ bị lạnh!
Đồng nghĩakeep goingstay active
Cụm hay dùngkeep up the pacekeep up the momentum
Dùng khi khuyến khích hành động.
|
— |
|
/kip ə loʊ ˈproʊfaɪl/
|
phr. |
tránh thu hút sự chú ý
He prefers to keep a low profile at work.
Anh ấy thích giữ một hình ảnh khiêm tốn ở nơi làm việc.
Chi tiếtSometimes it's better to keep a low profile in social situations.Đôi khi tốt hơn là giữ một hình ảnh khiêm tốn trong các tình huống xã hội.
Đồng nghĩastay under the radar
Cụm hay dùngkeep out of the spotlightkeep to oneself
Thể hiện tính cách khiêm tốn.
|
— |
|
/kip ɑn ˈtraɪɪŋ/
|
phr. |
tiếp tục nỗ lực
No matter how many times you fail, keep on trying!
Dù bạn thất bại bao nhiêu lần, hãy tiếp tục cố gắng!
Chi tiếtShe always tells her students to keep on trying.Cô ấy luôn bảo học sinh của mình tiếp tục cố gắng.
Đồng nghĩapersistpersevere
Cụm hay dùngkeep pushingkeep working hard
Thể hiện ý chí kiên trì.
|
— |
|
/kip ðə feɪθ/
|
phr. |
tiếp tục tin tưởng vào điều gì đó
You need to keep the faith that things will improve.
Bạn cần giữ niềm tin rằng mọi thứ sẽ tốt hơn.
Chi tiếtHe always tells me to keep the faith during tough times.Anh ấy luôn bảo tôi giữ niềm tin trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩastay hopefulremain optimistic
Cụm hay dùngkeep your beliefskeep your trust
Thể hiện lòng tin và hy vọng.
|
— |
|
/kip ðə laɪts ɑn/
|
phr. |
đảm bảo rằng một cái gì đó tiếp tục hoạt động
We need to keep the lights on to maintain our business.
Chúng ta cần đảm bảo rằng doanh nghiệp của mình tiếp tục hoạt động.
Chi tiếtFunding is essential to keep the lights on in the project.Quỹ là cần thiết để duy trì sự hoạt động của dự án.
Đồng nghĩasustain operationskeep going
Cụm hay dùngkeep the business runningkeep the project alive
Thể hiện tính bền vững trong hoạt động.
|
— |
|
/kip jʊr haʊs ɪn ˈɔːrdər/
|
phr. |
quản lý cuộc sống và trách nhiệm của bạn tốt
It's important to keep your house in order before taking on new tasks.
Điều quan trọng là quản lý cuộc sống của bạn trước khi nhận thêm nhiệm vụ mới.
Chi tiếtShe always keeps her house in order and is very organized.Cô ấy luôn giữ mọi thứ trong trật tự và rất có tổ chức.
Đồng nghĩastay organizedmanage well
Cụm hay dùngkeep your life organizedkeep your affairs in order
Thể hiện khả năng quản lý.
|
— |
|
/kip jʊr ˈspɪrɪts haɪ/
|
phr. |
giữ tinh thần vui vẻ và lạc quan
Even during hard times, try to keep your spirits high.
Ngay cả trong những lúc khó khăn, hãy cố gắng giữ tinh thần vui vẻ.
Chi tiếtShe always knows how to keep everyone's spirits high.Cô ấy luôn biết cách giữ tinh thần vui vẻ cho mọi người.
Đồng nghĩastay positiveremain cheerful
Cụm hay dùngkeep your mood upkeep your energy up
Thể hiện sự lạc quan trong cuộc sống.
|
— |
|
/kip ə kloʊs aɪ ɑn/
|
phr. |
theo dõi một cách chặt chẽ và cẩn thận
The teacher keeps a close eye on the students during tests.
Giáo viên theo dõi chặt chẽ học sinh trong các bài kiểm tra.
Chi tiếtParents should keep a close eye on their children's online activities.Phụ huynh nên theo dõi chặt chẽ các hoạt động trực tuyến của trẻ em.
Đồng nghĩamonitor closelywatch carefully
Cụm hay dùngkeep an eye outkeep a lookout
Thường dùng trong các tình huống cần sự chú ý.
|
— |
|
/kip jʊr wɜrd/
|
phr. |
làm những gì bạn đã nói bạn sẽ làm
You must keep your word if you want to be trusted.
Bạn phải giữ lời hứa nếu muốn được tin tưởng.
Chi tiếtHe always keeps his word with his friends.Anh ấy luôn giữ lời hứa với bạn bè.
Đồng nghĩafulfill your promises
Cụm hay dùngkeep a commitmentkeep a promise
Thể hiện sự tin cậy.
|
— |
|
/kip ðə dɔr ˈoʊpən/
|
phr. |
để lại cơ hội cho những điều trong tương lai
I want to keep the door open for new job offers.
Tôi muốn để lại cơ hội cho những lời mời làm việc mới.
Chi tiếtKeeping the door open can lead to unexpected chances.Giữ cửa mở có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ.
Đồng nghĩaleave possibilities open
Cụm hay dùngkeep options availablekeep pathways open
Thể hiện sự linh hoạt trong quyết định.
|
— |
|
/kip ðə ˌkɒnvərˈseɪʃən ˈɡoʊɪŋ/
|
phr. |
tiếp tục nói về một chủ đề
To be a good host, you should keep the conversation going.
Để trở thành một chủ nhà tốt, bạn nên tiếp tục cuộc trò chuyện.
Chi tiếtHe always knows how to keep the conversation going at parties.Anh ấy luôn biết cách duy trì cuộc trò chuyện tại các bữa tiệc.
Đồng nghĩamaintain dialoguecontinue talking
Cụm hay dùngkeep the chat livelykeep the discussion active
Thể hiện khả năng giao tiếp.
|
— |
|
/kiːp kɑːm/
|
phr. |
giữ bình tĩnh và không cảm thấy lo lắng
Try to keep calm during the exam.
Cố gắng giữ bình tĩnh trong kỳ thi.
Chi tiếtShe always tells me to keep calm in stressful situations.Cô ấy luôn bảo tôi giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
Đồng nghĩastay composedremain tranquil
Cụm hay dùngkeep calm and carry onkeep calm under pressure
Thường được dùng để khuyên nhủ người khác.
|
— |
|
/kiːp ə ˈprɒmɪs/
|
phr. |
thực hiện những gì bạn đã hứa
I always try to keep a promise to my friends.
Tôi luôn cố gắng giữ lời hứa với bạn bè.
Chi tiếtHe didn't keep his promise to help me.Anh ấy đã không giữ lời hứa giúp tôi.
Đồng nghĩafulfill a promisehonor a promise
Cụm hay dùngkeep a promise to someonekeep a promise made
Thể hiện tính trung thực và trách nhiệm.
|
— |
|
/kiːp θɪŋz ˈsɪmpl/
|
phr. |
tránh sự phức tạp và làm cho mọi thứ dễ dàng
I prefer to keep things simple in my presentations.
Tôi thích giữ mọi thứ đơn giản trong các bài thuyết trình của mình.
Chi tiếtIt's better to keep things simple when explaining ideas.Tốt hơn là giữ mọi thứ đơn giản khi giải thích ý tưởng.
Đồng nghĩaavoid complexitymake it easy
Cụm hay dùngkeep things simple in designkeep things simple in communication
Rất hữu ích trong việc giao tiếp hiệu quả.
|
— |
|
/kiːp jʊər hɛd daʊn/
|
phr. |
tránh thu hút sự chú ý đến bản thân
He decided to keep his head down and work quietly.
Anh ấy quyết định giữ im lặng và làm việc một cách bình lặng.
Chi tiếtSometimes, it's better to keep your head down in a group.Đôi khi, tốt hơn là giữ im lặng trong một nhóm.
Đồng nghĩastay out of troubleavoid attention
Cụm hay dùngkeep your head down at workkeep your head down in school
Thể hiện sự thận trọng trong hành động.
|
— |
|
/kiːp ə kliːn sleɪt/
|
phr. |
bắt đầu lại mà không có sai lầm
After the mistake, he wanted to keep a clean slate.
Sau sai lầm, anh ấy muốn bắt đầu lại từ đầu.
Chi tiếtIt's important to keep a clean slate when making new friends.Điều quan trọng là bắt đầu lại mà không có lỗi khi kết bạn mới.
Đồng nghĩastart anewbegin fresh
Cụm hay dùngkeep a clean slate for the new yearkeep a clean slate in relationships
Thích hợp trong ngữ cảnh khởi đầu mới.
|
— |
|
/kiːp ɪt təˈɡɛðər/
|
phr. |
giữ bình tĩnh và không mất kiểm soát
Even though I was nervous, I tried to keep it together.
Dù tôi hồi hộp, tôi đã cố gắng giữ bình tĩnh.
Chi tiếtYou need to keep it together during the presentation.Bạn cần giữ bình tĩnh trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩastay composedremain calm
Cụm hay dùngkeep it together under stresskeep it together in challenging situations
Thể hiện khả năng kiểm soát cảm xúc.
|
— |
|
/kiːp jʊər hɛd ʌp haɪ/
|
phr. |
giữ vững tự hào và tự tin
Despite the challenges, keep your head up high.
Mặc dù có nhiều thử thách, hãy giữ vững tự hào.
Chi tiếtAlways keep your head up high in difficult times.Luôn giữ vững tự hào trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩastay proudremain confident
Cụm hay dùngkeep your head up high in adversitykeep your head up high in success
Khuyến khích sự tự tin.
|
— |
|
/kip ʌp ðə ɡʊd wɜrk/
|
phr. |
tiếp tục làm điều gì đó tốt
You're doing great! Keep up the good work!
Bạn đang làm rất tốt! Hãy tiếp tục phát huy nhé!
Chi tiếtThe team is improving. Let's keep up the good work.Đội ngũ đang cải thiện. Hãy tiếp tục làm tốt nhé.
Đồng nghĩacontinuemaintain
Cụm hay dùngkeep the momentumkeep the standardkeep the quality
Sử dụng để khuyến khích ai đó.
|
— |
|
/kip ɡʊd ˈkʌm.pə.ni/
|
phr. |
giao du với những người tốt
It's important to keep good company for your growth.
Thật quan trọng khi giao du với những người tốt cho sự phát triển của bạn.
Chi tiếtShe always keeps good company and avoids negative influences.Cô ấy luôn giao du với những người tốt và tránh những ảnh hưởng tiêu cực.
Đồng nghĩaassociate with good peoplesurround yourself with positivity
Cụm hay dùngkeep positive companykeep supportive friendskeep good influences
Dùng khi nói về mối quan hệ xã hội.
|
— |
|
/kip jʊr ɡoʊlz ɪn maɪnd/
|
phr. |
nhớ các mục tiêu và mục đích của bạn
Always keep your goals in mind when making decisions.
Luôn nhớ các mục tiêu của bạn khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtShe keeps her goals in mind to stay motivated.Cô ấy nhớ các mục tiêu của mình để giữ động lực.
Đồng nghĩaremember your objectivesstay focused
Cụm hay dùngkeep your aims clearkeep your targets visiblekeep your purpose in mind
Dùng khi nhấn mạnh sự tập trung vào mục tiêu.
|
— |
|
/kip ə ˈrɛkərd/
|
phr. |
ghi chép hoặc lưu trữ thông tin
It's important to keep a record of your expenses.
Việc ghi chép chi tiêu của bạn là rất quan trọng.
Chi tiếtShe keeps a record of her daily activities.Cô ấy ghi chép lại các hoạt động hàng ngày của mình.
Đồng nghĩadocumentlog
Cụm hay dùngkeep a record of meetingskeep a record of sales
Thường dùng trong công việc hoặc học tập.
|
— |
|
/kip ʌp əˈpɪərənsɪz/
|
phr. |
duy trì hình ảnh hoặc ấn tượng tốt
He tries to keep up appearances even when he's struggling financially.
Anh ấy cố gắng duy trì hình ảnh tốt mặc dù đang gặp khó khăn về tài chính.
Chi tiếtIt's hard to keep up appearances in tough times.Thật khó để duy trì hình ảnh trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩamaintain imagepreserve reputation
Cụm hay dùngkeep up appearances in social settingskeep up appearances at work
Dùng khi muốn thể hiện sự tự tin bên ngoài.
|
— |
|
/kip θɪŋz ˈmuːvɪŋ/
|
phr. |
đảm bảo tiến trình tiếp tục
We need to keep things moving to meet the deadline.
Chúng ta cần đảm bảo tiến trình tiếp tục để kịp thời hạn.
Chi tiếtHe helps to keep things moving during the project.Anh ấy giúp đảm bảo tiến trình tiếp tục trong dự án.
Đồng nghĩamaintain progressensure continuity
Cụm hay dùngkeep things moving in meetingskeep things moving in discussions
Dùng khi cần duy trì sự tiến bộ.
|
— |
|
/kip jʊr ˈfoʊkəs/
|
phr. |
tập trung vào điều gì đó và không bị phân tâm
You need to keep your focus during the exam.
Bạn cần giữ sự tập trung trong kỳ thi.
Chi tiếtIt's important to keep your focus when studying.Việc giữ sự tập trung khi học là rất quan trọng.
Đồng nghĩamaintain concentrationstay focused
Cụm hay dùngkeep your focus on taskskeep your focus during presentations
Dùng để nhấn mạnh việc tập trung.
|
— |
|
/kip ʌp wɪð trɛndz/
|
phr. |
duy trì thông tin về các phát triển mới
It's important to keep up with trends in the fashion industry.
Việc theo dõi các xu hướng trong ngành thời trang là rất quan trọng.
Chi tiếtShe reads articles to keep up with trends in technology.Cô ấy đọc bài viết để theo dõi các xu hướng trong công nghệ.
Đồng nghĩastay updatedfollow trends
Cụm hay dùngkeep up with trends in businesskeep up with trends in education
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cập nhật thông tin.
|
— |
|
/kip jʊr ˈɑpʃənz ˈflɛksəbl/
|
phr. |
giữ sự linh hoạt và mở cho các lựa chọn
In negotiations, it's best to keep your options flexible.
Trong các cuộc thương lượng, tốt nhất là giữ lựa chọn linh hoạt.
Chi tiếtYou should keep your options flexible when planning a trip.Bạn nên giữ lựa chọn linh hoạt khi lên kế hoạch cho một chuyến đi.
Đồng nghĩastay adaptableremain open
Cụm hay dùngkeep your options flexible in decisionskeep your options flexible in planning
Dùng để nhấn mạnh tính linh hoạt.
|
— |
|
/kip ðə kənˌvərˈseɪʃən əˈlaɪv/
|
phr. |
tiếp tục tham gia vào cuộc thảo luận
Try to keep the conversation alive by asking questions.
Cố gắng duy trì cuộc trò chuyện bằng cách đặt câu hỏi.
Chi tiếtHe knows how to keep the conversation alive at parties.Anh ấy biết cách giữ cuộc trò chuyện sống động tại các bữa tiệc.
Đồng nghĩamaintain dialoguecontinue discussion
Cụm hay dùngkeep the conversation alive during meetingskeep the conversation alive with friends
Dùng khi muốn duy trì sự giao tiếp.
|
— |
|
/kip jʊr ˈɛnərdʒi ʌp/
|
phr. |
duy trì mức năng lượng cao
Eating healthy snacks helps keep your energy up.
Ăn vặt lành mạnh giúp duy trì mức năng lượng cao.
Chi tiếtExercise can help keep your energy up throughout the day.Tập thể dục có thể giúp bạn giữ năng lượng cao trong suốt cả ngày.
Đồng nghĩamaintain energystay energized
Cụm hay dùngkeep your energy up during workoutskeep your energy up at work
Dùng để nhấn mạnh sự năng động.
|
— |
|
/kip jʊr ˈstændərdz haɪ/
|
phr. |
duy trì mức chất lượng hoặc kỳ vọng cao
Always keep your standards high in your work.
Luôn duy trì tiêu chuẩn cao trong công việc của bạn.
Chi tiếtShe encourages her team to keep their standards high.Cô ấy khuyến khích nhóm của mình giữ tiêu chuẩn cao.
Đồng nghĩamaintain qualityuphold standards
Cụm hay dùngkeep your standards high in educationkeep your standards high in business
Dùng để nhấn mạnh tính cầu toàn.
|
— |
|
/kip ðə ˈrɪðəm/
|
phr. |
duy trì nhịp độ đều đặn
The drummer helps keep the rhythm of the band.
Người chơi trống giúp duy trì nhịp điệu của ban nhạc.
Chi tiếtIt's important to keep the rhythm when dancing.Việc giữ nhịp khi khiêu vũ là rất quan trọng.
Đồng nghĩamaintain pacestay in sync
Cụm hay dùngkeep the rhythm in musickeep the rhythm during exercise
Dùng trong âm nhạc hoặc khiêu vũ.
|
— |
|
/kiːp ˈɡoʊɪŋ/
|
phr. |
tiếp tục làm điều gì đó
Even when it's tough, you have to keep going.
Ngay cả khi khó khăn, bạn phải tiếp tục.
Chi tiếtShe told me to keep going despite the challenges.Cô ấy bảo tôi tiếp tục bất chấp những thử thách.
Đồng nghĩacontinuepersist
Cụm hay dùngkeep going strongkeep going forward
Thường dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục.
|
— |
|
/kiːp ˈsʌmən ˈpoʊstɪd/
|
phr. |
giữ cho ai đó được thông báo về điều gì đó
Please keep me posted about the project updates.
Xin hãy giữ cho tôi được thông báo về cập nhật dự án.
Chi tiếtI'll keep you posted on any news.Tôi sẽ thông báo cho bạn về bất kỳ tin tức nào.
Đồng nghĩaupdateinform
Cụm hay dùngkeep someone posted on changeskeep someone posted about progress
Sử dụng khi cần thông báo thông tin cho người khác.
|
— |
|
/kiːp ə ˈlʊkˌaʊt/
|
phr. |
theo dõi cẩn thận cho điều gì đó hoặc ai đó
Keep a lookout for any signs of trouble.
Hãy theo dõi bất kỳ dấu hiệu nào của rắc rối.
Chi tiếtWe need to keep a lookout for new opportunities.Chúng ta cần theo dõi cơ hội mới.
Đồng nghĩawatch outbe vigilant
Cụm hay dùngkeep a lookout for dangerkeep a lookout for friends
Sử dụng khi bạn cần chú ý đến điều gì đó.
|
— |
|
/kiːp ə ˈbælənss/
|
phr. |
duy trì trạng thái công bằng hoặc cân bằng
It's important to keep a balance between work and life.
Điều quan trọng là giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Chi tiếtShe knows how to keep a balance in her diet.Cô ấy biết cách duy trì cân bằng trong chế độ ăn uống.
Đồng nghĩamaintain equilibriumstay balanced
Cụm hay dùngkeep a balance in relationshipskeep a balance in finances
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý cuộc sống.
|
— |
|
/kiːp ɪt riːəl/
|
phr. |
trở nên chân thật và thành thật
I always try to keep it real with my friends.
Tôi luôn cố gắng chân thật với bạn bè.
Chi tiếtIn our discussions, we should keep it real.Trong các cuộc thảo luận của chúng ta, chúng ta nên chân thật.
Đồng nghĩabe authenticstay true
Cụm hay dùngkeep it real in conversationskeep it real with yourself
Sử dụng khi nói về sự chân thành.
|
— |
|
/kiːp ðə wiːlz ˈtɜrnɪŋ/
|
phr. |
duy trì hoạt động hoặc vận hành trơn tru
We need to keep the wheels turning in our business.
Chúng ta cần duy trì hoạt động trong doanh nghiệp của mình.
Chi tiếtShe works hard to keep the wheels turning at home.Cô ấy làm việc chăm chỉ để duy trì hoạt động ở nhà.
Đồng nghĩakeep things runningmaintain operations
Cụm hay dùngkeep the wheels turning in a projectkeep the wheels turning in a team
Sử dụng khi nói về việc duy trì hoạt động.
|
— |
|
/kip ə kloʊs wɑtʃ/
|
phr. |
theo dõi cẩn thận ai đó hoặc điều gì đó
We need to keep a close watch on the project.
Chúng ta cần theo dõi cẩn thận dự án.
Chi tiếtThe teacher keeps a close watch on her students.Giáo viên theo dõi cẩn thận học sinh của mình.
Đồng nghĩamonitor closely
Cụm hay dùngkeep a close watch on childrenkeep a close watch during events
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh giám sát.
|
— |
|
/kip ɪt ˈsɪmpəl/
|
phr. |
tránh sự phức tạp và làm cho mọi thứ dễ dàng
In your presentation, try to keep it simple.
Trong bài thuyết trình của bạn, hãy cố gắng giữ mọi thứ đơn giản.
Chi tiếtRemember to keep it simple when explaining concepts.Nhớ giữ cho mọi thứ đơn giản khi giải thích các khái niệm.
Đồng nghĩamake it easy
Cụm hay dùngkeep it simple and clearkeep it simple for beginners
Cụm này thường dùng trong giáo dục và thuyết trình.
|
— |
|
/kip jʊr praɪˈɔrɪtiz streɪt/
|
phr. |
biết điều gì là quan trọng nhất
You must keep your priorities straight to succeed.
Bạn phải biết điều gì là quan trọng nhất để thành công.
Chi tiếtKeeping your priorities straight helps in time management.Biết điều gì là quan trọng giúp quản lý thời gian.
Đồng nghĩaclarify your priorities
Cụm hay dùngkeep your priorities straight at workkeep your priorities straight in life
Cụm này thường dùng trong quản lý thời gian.
|
— |
|
/kip ðə feɪθ əˈlaɪv/
|
phr. |
tiếp tục tin tưởng vào điều gì đó quan trọng
It's essential to keep the faith alive during tough times.
Điều cần thiết là giữ niềm tin trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtShe worked hard to keep the faith alive in her community.Cô ấy làm việc chăm chỉ để giữ niềm tin trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩamaintain hope
Cụm hay dùngkeep the faith alive in your teamkeep the faith alive for future generations
Cụm này thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— |
|
/kip ðə dɔr əˈdʒɑr/
|
phr. |
để lại cơ hội mở
We should keep the door ajar for future discussions.
Chúng ta nên để lại cơ hội cho các cuộc thảo luận trong tương lai.
Chi tiếtKeeping the door ajar can lead to new collaborations.Để lại cơ hội mở có thể dẫn đến những hợp tác mới.
Đồng nghĩaleave an opportunity open
Cụm hay dùngkeep the door ajar for negotiationskeep the door ajar for new ideas
Cụm này thường dùng trong bối cảnh hợp tác.
|
— |
|
/kiːp θɪŋz ˈɔːrɡənaɪzd/
|
phr. |
sắp xếp mọi thứ một cách ngăn nắp
It's easier to work when you keep things organized.
Dễ dàng hơn để làm việc khi bạn giữ mọi thứ ngăn nắp.
Chi tiếtI always try to keep things organized in my room.Tôi luôn cố gắng giữ mọi thứ ngăn nắp trong phòng.
Đồng nghĩastay tidyarrange neatly
Cụm hay dùngkeep things organized at workkeep things organized at home
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự ngăn nắp.
|
— |
|
/kiːp ðə ˌkɒnvərˈseɪʃən ˈfloʊɪŋ/
|
phr. |
duy trì một cuộc thảo luận sôi nổi
As a host, it's your job to keep the conversation flowing.
Là một người dẫn, công việc của bạn là duy trì cuộc trò chuyện.
Chi tiếtGood questions can help keep the conversation flowing.Câu hỏi hay có thể giúp duy trì cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩamaintain dialogueencourage discussion
Cụm hay dùngkeep the conversation flowing at partieskeep the conversation flowing in meetings
Dùng khi bạn muốn cuộc trò chuyện thú vị.
|
— |
|
/kiːp jɔːr hɛd haɪ/
|
phr. |
duy trì phẩm giá và tự hào
No matter what happens, keep your head high.
Dù chuyện gì xảy ra, hãy giữ đầu cao.
Chi tiếtShe taught her children to keep their heads high in tough times.Cô ấy dạy con cái giữ đầu cao trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩamaintain dignitystay proud
Cụm hay dùngkeep your head high in challengeskeep your head high in difficult situations
Dùng để động viên người khác.
|
— |
|
/kiːp jɔːr ˈbɒdi fɪt/
|
phr. |
giữ sức khỏe và hình thể tốt
Regular exercise helps keep your body fit.
Tập thể dục thường xuyên giúp giữ cơ thể khỏe mạnh.
Chi tiếtEating healthy foods is important to keep your body fit.Ăn thực phẩm lành mạnh là quan trọng để giữ cơ thể khỏe mạnh.
Đồng nghĩastay healthymaintain fitness
Cụm hay dùngkeep your body fit through exercisekeep your body fit with a balanced diet
Dùng khi bạn muốn khuyên ai đó về sức khỏe.
|
— |
|
/kiːp jɔːr ˈbɪznəs ˈrʌnɪŋ/
|
phr. |
quản lý và vận hành doanh nghiệp của bạn
It's important to keep your business running smoothly.
Điều quan trọng là giữ cho doanh nghiệp của bạn hoạt động trơn tru.
Chi tiếtShe works hard to keep her business running during tough times.Cô ấy làm việc chăm chỉ để giữ cho doanh nghiệp của mình hoạt động trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩamanage your businessoperate your enterprise
Cụm hay dùngkeep your business running efficientlykeep your business running during challenges
Dùng khi nói về quản lý doanh nghiệp.
|
— |
|
/kiːp jɔːr kəˈmɪtmənts/
|
phr. |
thực hiện các lời hứa hoặc nghĩa vụ của bạn
It's important to keep your commitments at work.
Giữ lời hứa tại nơi làm việc là rất quan trọng.
Chi tiếtYou should always keep your commitments to friends.Bạn nên luôn giữ lời hứa với bạn bè.
Đồng nghĩahonor your obligationsfulfill your promises
Cụm hay dùngkeep your commitments in relationshipskeep your commitments in projects
Dùng khi nói về trách nhiệm cá nhân.
|
— |
|
/kiːp ðə ˈbæl.əns/
|
phr. |
duy trì trạng thái công bằng hoặc bình đẳng
It's important to keep the balance between work and life.
Điều quan trọng là duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Chi tiếtShe tries to keep the balance in her family responsibilities.Cô ấy cố gắng giữ cân bằng trong trách nhiệm gia đình.
Đồng nghĩamaintain equilibriumsustain balance
Cụm hay dùngkeep the balance in relationshipskeep the balance at work
Dùng khi nói về sự cân bằng.
|
— |
|
/kip ɪt ʌp/
|
phr. |
Tiếp tục làm điều gì đó với cùng một mức độ.
You're doing great, keep it up!
Bạn đang làm rất tốt, hãy tiếp tục như vậy!
Chi tiếtIf you keep it up, you will succeed.Nếu bạn tiếp tục như vậy, bạn sẽ thành công.
Đồng nghĩacontinuemaintain
Cụm hay dùngkeep it up
Dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục nỗ lực.
|
— |
|
/kip ɪt frɛʃ/
|
phr. |
Đảm bảo điều gì đó vẫn mới mẻ và thú vị.
To keep it fresh, try new recipes.
Để giữ cho nó mới mẻ, hãy thử các công thức mới.
Chi tiếtWe need to keep our marketing strategies fresh.Chúng tôi cần giữ cho các chiến lược tiếp thị của mình luôn mới mẻ.
Đồng nghĩastay innovativemake it interesting
Cụm hay dùngkeep it fresh
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh sáng tạo.
|
— |
|
/kip ə kloʊs rɪˈleɪʃənʃɪp/
|
phr. |
Duy trì mối quan hệ chặt chẽ với ai đó.
It's important to keep a close relationship with family.
Việc giữ mối quan hệ chặt chẽ với gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtThey work hard to keep a close relationship with their friends.Họ làm việc chăm chỉ để giữ mối quan hệ chặt chẽ với bạn bè.
Đồng nghĩamaintain closenessstay connected
Cụm hay dùngkeep a close relationship
Cụm này thể hiện sự quan tâm đến mối quan hệ.
|
— |
|
/kip jʊr kəmˈpoʊʒər/
|
phr. |
Giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của bạn.
In stressful situations, it's crucial to keep your composure.
Trong những tình huống căng thẳng, việc giữ bình tĩnh là rất quan trọng.
Chi tiếtShe managed to keep her composure during the meeting.Cô ấy đã giữ bình tĩnh trong cuộc họp.
Đồng nghĩastay calmremain composed
Cụm hay dùngkeep your composure
Dùng khi khuyên người khác không nên mất bình tĩnh.
|
— |
|
/kip jʊr maɪnd ˈɑkjəpaɪd/
|
phr. |
Giữ tâm trí bận rộn để tránh sự chán nản.
Reading keeps my mind occupied during long flights.
Đọc sách giúp tâm trí tôi bận rộn trong những chuyến bay dài.
Chi tiếtShe likes to keep her mind occupied with puzzles.Cô ấy thích giữ tâm trí bận rộn với các câu đố.
Đồng nghĩastay engagedavoid boredom
Cụm hay dùngkeep your mind occupied
Cụm này thường dùng khi nói về hoạt động giải trí.
|
— |
|
/kip jʊr ɡoʊlz riˈælɪstɪk/
|
phr. |
Đặt ra những mục tiêu có thể đạt được.
It's important to keep your goals realistic and attainable.
Việc giữ mục tiêu thực tế và có thể đạt được là rất quan trọng.
Chi tiếtShe always keeps her goals realistic to avoid disappointment.Cô ấy luôn đặt ra mục tiêu thực tế để tránh thất vọng.
Đồng nghĩaset achievable goalsbe practical
Cụm hay dùngkeep your goals realistic
Cụm này giúp xác định mục tiêu hợp lý.
|
— |
|
/kip jʊr hɑrt ˈoʊpən/
|
phr. |
Mở lòng với tình yêu và những trải nghiệm mới.
To find happiness, you must keep your heart open.
Để tìm thấy hạnh phúc, bạn phải mở lòng.
Chi tiếtShe believes in keeping her heart open to new opportunities.Cô ấy tin vào việc mở lòng với những cơ hội mới.
Đồng nghĩabe receptiveembrace change
Cụm hay dùngkeep your heart open
Cụm này thể hiện sự cởi mở trong tình cảm.
|
— |
|
/kip jʊr ˈɛnərdʒi ˈlɛvəlz haɪ/
|
phr. |
Duy trì mức năng lượng và động lực cao.
Regular exercise helps keep your energy levels high.
Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì mức năng lượng cao.
Chi tiếtEating healthy food can keep your energy levels high.Ăn đồ ăn lành mạnh có thể duy trì mức năng lượng cao.
Đồng nghĩastay energizedmaintain vitality
Cụm hay dùngkeep your energy levels high
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
|
— |
|
/kip jʊr ˌɛkspɛkˈteɪʃənz riˈælɪstɪk/
|
phr. |
Đặt ra những kỳ vọng thực tế có thể đạt được.
Always keep your expectations realistic to avoid disappointment.
Luôn giữ kỳ vọng thực tế để tránh thất vọng.
Chi tiếtKeeping your expectations realistic helps you stay positive.Giữ kỳ vọng thực tế giúp bạn duy trì tinh thần tích cực.
Đồng nghĩaset practical expectationsbe realistic
Cụm hay dùngkeep your expectations realistic
Cụm này giúp xác định kỳ vọng hợp lý.
|
— |
|
/kip ðə kənˈvərseɪʌn rɪˈspɛktfəl/
|
phr. |
Duy trì cuộc đối thoại lịch sự và tôn trọng.
It's important to keep the conversation respectful during debates.
Việc giữ cuộc đối thoại lịch sự trong các cuộc tranh luận là rất quan trọng.
Chi tiếtKeeping the conversation respectful helps resolve conflicts.Giữ cuộc đối thoại tôn trọng giúp giải quyết xung đột.
Đồng nghĩamaintain politenessstay respectful
Cụm hay dùngkeep the conversation respectful
Cụm này thể hiện tôn trọng trong giao tiếp.
|
— |
|
/kip θɪŋz laɪt/
|
phr. |
Duy trì bầu không khí vui vẻ và thoải mái.
Let's keep things light and fun at the party.
Hãy giữ không khí vui vẻ và thoải mái tại bữa tiệc.
Chi tiếtKeeping things light helps everyone enjoy the conversation.Giữ không khí nhẹ nhàng giúp mọi người tận hưởng cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩastay cheerfulkeep it easygoing
Cụm hay dùngkeep things light
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.
|
— |
|
/kip ə streɪt laɪn/
|
phr. |
duy trì một hướng đi hoặc mục tiêu rõ ràng
It's important to keep a straight line in your studies.
Điều quan trọng là duy trì một hướng đi rõ ràng trong việc học.
Chi tiếtKeep a straight line in your business goals.Duy trì một hướng đi rõ ràng trong mục tiêu kinh doanh của bạn.
Đồng nghĩastay focused
Cụm hay dùngkeep a straight line in projectskeep a straight line in personal goalskeep a straight line in teamwork
Duy trì hướng đi rõ ràng giúp đạt được mục tiêu.
|
— |
|
/kip jʊr ˈskɛdʒʊl/
|
phr. |
quản lý thời gian của bạn một cách hiệu quả
It's important to keep your schedule organized.
Điều quan trọng là giữ lịch trình của bạn gọn gàng.
Chi tiếtTry to keep your schedule flexible for new opportunities.Cố gắng giữ lịch trình của bạn linh hoạt cho các cơ hội mới.
Đồng nghĩamanage your time
Cụm hay dùngkeep your schedule updatedkeep your schedule clearkeep your schedule balanced
Quản lý thời gian giúp bạn hoàn thành nhiều việc hơn.
|
— |
|
/kip jʊr hɛd hɛld haɪ/
|
phr. |
giữ sự tự hào và tự tin
After the loss, she kept her head held high.
Sau thất bại, cô ấy vẫn giữ đầu cao.
Chi tiếtHe always keeps his head held high, no matter what happens.Anh ấy luôn giữ đầu cao, bất kể điều gì xảy ra.
Đồng nghĩastay proud
Cụm hay dùngkeep your head held high in adversitykeep your head held high in publickeep your head held high in challenges
Giữ đầu cao giúp bạn tự tin hơn.
|
— |
|
/kip ðə dɔr ˈoʊpən fɔr/
|
phr. |
để mở cửa cho những khả năng trong tương lai
I want to keep the door open for new opportunities.
Tôi muốn mở cửa cho các cơ hội mới.
Chi tiếtIt's wise to keep the door open for future collaborations.Thật khôn ngoan khi mở cửa cho các hợp tác trong tương lai.
Đồng nghĩaallow possibilities
Cụm hay dùngkeep the door open for discussionskeep the door open for feedbackkeep the door open for negotiations
Mở cửa cho các khả năng giúp bạn có nhiều lựa chọn.
|
— |
|
/kip jʊr maɪnd klɪr/
|
phr. |
giữ tâm trí rõ ràng và không bị bối rối
It's important to keep your mind clear while studying.
Điều quan trọng là giữ tâm trí rõ ràng khi học.
Chi tiếtMeditation helps me keep my mind clear.Thiền giúp tôi giữ tâm trí rõ ràng.
Đồng nghĩastay focused
Cụm hay dùngkeep your mind clear during examskeep your mind clear in stressful situationskeep your mind clear for decision-making
Giữ tâm trí rõ ràng giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn.
|
— |
|
/kip ðə kəˈmɪtmənt/
|
phr. |
thực hiện lời hứa hoặc nghĩa vụ
It's essential to keep the commitment you made.
Điều quan trọng là thực hiện lời hứa mà bạn đã đưa ra.
Chi tiếtKeeping the commitment shows your reliability.Thực hiện lời hứa cho thấy bạn đáng tin cậy.
Đồng nghĩahonor your commitment
Cụm hay dùngkeep the commitment in relationshipskeep the commitment in businesskeep the commitment to deadlines
Thực hiện lời hứa giúp xây dựng lòng tin.
|
— |
|
/kip ðə trəˈdɪʃən/
|
phr. |
tiếp tục một truyền thống văn hóa
We should keep the tradition alive for future generations.
Chúng ta nên giữ gìn truyền thống cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtIt's important to keep the tradition in our family.Điều quan trọng là giữ gìn truyền thống trong gia đình chúng ta.
Đồng nghĩamaintain tradition
Cụm hay dùngkeep the tradition alivekeep cultural traditions
Giúp bảo tồn văn hóa và lịch sử.
|
— |
|
/kip jʊr ˈprɑːmɪs/
|
phr. |
thực hiện những gì bạn đã nói sẽ làm
You must keep your promise to help her.
Bạn phải giữ lời hứa giúp cô ấy.
Chi tiếtHe always keeps his promise to his children.Anh ấy luôn giữ lời hứa với con cái mình.
Đồng nghĩahonor your word
Cụm hay dùngkeep your promise to someonekeep promises
Rất quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân.
|
— |
|
/kip tuː ə ˈskɛdʒuːl/
|
phr. |
tuân theo một thời gian biểu đã lên kế hoạch
It's important to keep to a schedule for our projects.
Điều quan trọng là tuân theo thời gian biểu cho các dự án của chúng ta.
Chi tiếtShe tries to keep to a schedule to be more productive.Cô ấy cố gắng tuân theo thời gian biểu để hiệu quả hơn.
Đồng nghĩastick to a timetable
Cụm hay dùngkeep to a tight schedulekeep to a daily schedule
Giúp quản lý thời gian hiệu quả hơn.
|
— |
|
/kip ðə faɪər ˈbɜrnɪŋ/
|
phr. |
duy trì sự nhiệt huyết hoặc đam mê
We need to keep the fire burning in our relationship.
Chúng ta cần duy trì sự nhiệt huyết trong mối quan hệ của mình.
Chi tiếtShe finds ways to keep the fire burning for her hobbies.Cô ấy tìm cách duy trì đam mê cho sở thích của mình.
Đồng nghĩamaintain enthusiasm
Cụm hay dùngkeep the fire burning in a relationshipkeep the passion burning
Rất quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân.
|
— |
|
/kip ðə ˈfoʊkəs/
|
phr. |
giữ sự tập trung vào công việc
We need to keep the focus during the meeting.
Chúng ta cần giữ sự tập trung trong cuộc họp.
Chi tiếtHe always tries to keep the focus on the main goals.Anh ấy luôn cố gắng giữ sự tập trung vào những mục tiêu chính.
Đồng nghĩamaintain concentration
Cụm hay dùngkeep the focus on taskskeep focus during discussions
Rất cần thiết trong học tập và công việc.
|
— |
|
/kip jʊər hɛd ɪn ðə ɡeɪm/
|
phr. |
giữ sự tập trung và tham gia tinh thần
You need to keep your head in the game to win.
Bạn cần giữ sự tập trung để chiến thắng.
Chi tiếtDuring the match, he kept his head in the game.Trong trận đấu, anh ấy đã giữ sự tập trung.
Đồng nghĩastay focusedmaintain concentration
Cụm hay dùngkeep your head in the game during practicekeep your head in the game to succeed
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự tập trung.
|
— |
|
/kip ðə laɪt ɑn/
|
phr. |
duy trì hy vọng hoặc sự hỗ trợ
We need to keep the light on for those in need.
Chúng ta cần duy trì hy vọng cho những người cần giúp đỡ.
Chi tiếtKeep the light on for your friends during tough times.Duy trì sự hỗ trợ cho bạn bè trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩaprovide supportmaintain hope
Cụm hay dùngkeep the light on for the communitykeep the light on for family
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự hỗ trợ.
|
— |
|
/kip jʊər ɡraʊnd/
|
phr. |
duy trì vị trí hoặc niềm tin của bạn
In negotiations, it's important to keep your ground.
Trong đàm phán, việc giữ vững lập trường là rất quan trọng.
Chi tiếtShe decided to keep her ground despite the pressure.Cô ấy quyết định giữ vững lập trường mặc dù bị áp lực.
Đồng nghĩastand firmmaintain position
Cụm hay dùngkeep your ground in discussionskeep your ground during debates
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự kiên định.
|
— |
|
/kip ðə driːm əˈlaɪv/
|
phr. |
tiếp tục theo đuổi ước mơ và mục tiêu của bạn
No matter what happens, keep the dream alive.
Dù điều gì xảy ra, hãy tiếp tục theo đuổi ước mơ.
Chi tiếtHe works hard to keep the dream alive for his family.Anh ấy làm việc chăm chỉ để giữ ước mơ cho gia đình.
Đồng nghĩapursue your goalsmaintain your aspirations
Cụm hay dùngkeep the dream alive in lifekeep the dream alive for future generations
Dùng khi bạn muốn khích lệ ai đó theo đuổi ước mơ.
|
— |
|
/kiːp ɪt laɪt/
|
phr. |
giữ cho cuộc trò chuyện hoặc tình huống thoải mái
Let's keep it light and not discuss serious topics.
Hãy giữ cho nó thoải mái và không bàn về các chủ đề nghiêm túc.
Chi tiếtWhen meeting new people, it's good to keep it light.Khi gặp gỡ những người mới, thật tốt khi giữ không khí thoải mái.
Đồng nghĩastay relaxedkeep it casual
Cụm hay dùngkeep it light during conversationskeep it light-heartedkeep it light in meetings
Thường dùng trong giao tiếp xã hội.
|
— |
|
/kiːp ɪt ʃɔrt/
|
phr. |
làm cho cái gì đó ngắn gọn
Please keep it short, we don't have much time.
Xin hãy giữ ngắn gọn, chúng ta không có nhiều thời gian.
Chi tiếtWhen giving a speech, it's best to keep it short and to the point.Khi phát biểu, tốt nhất là giữ nó ngắn gọn và đi vào vấn đề.
Đồng nghĩabe briefmake it concise
Cụm hay dùngkeep it short in meetingskeep it short when explainingkeep it short for presentations
Thường dùng khi cần tiết kiệm thời gian.
|
— |
|
/kiːp jʊr ˈbɪznəs tə jərˈsɛlf/
|
phr. |
không chia sẻ chuyện cá nhân với người khác
It's better to keep your business to yourself.
Tốt hơn là giữ chuyện cá nhân cho riêng mình.
Chi tiếtShe keeps her business to herself and doesn't gossip.Cô ấy giữ chuyện cá nhân cho riêng mình và không bàn tán.
Đồng nghĩakeep it privatenot share
Cụm hay dùngkeep your business to yourself in meetingskeep your business to yourself in relationshipskeep your business to yourself at work
Dùng khi khuyên ai đó nên giữ bí mật.
|
— |
|
/kip ɪt prəˈfɛʃənl/
|
phr. |
Duy trì thái độ hoặc hành vi chuyên nghiệp.
In meetings, always keep it professional.
Trong các cuộc họp, luôn giữ thái độ chuyên nghiệp.
Chi tiếtIt's important to keep it professional in the workplace.Việc giữ thái độ chuyên nghiệp trong nơi làm việc là rất quan trọng.
Đồng nghĩamaintain professionalismact professionally
Cụm hay dùngkeep it professional during discussionskeep it professional in emails
Dùng khi khuyên ai đó nên giữ sự chuyên nghiệp.
|
— |
|
/kiːp ðə piːs ʌv maɪnd/
|
phr. |
duy trì cảm giác bình tĩnh và an toàn
Meditation helps me keep the peace of mind.
Thiền giúp tôi duy trì cảm giác bình tĩnh.
Chi tiếtYou should find ways to keep your peace of mind.Bạn nên tìm cách để giữ được sự bình tĩnh.
Đồng nghĩamaintain calmensure security
Cụm hay dùngkeep the peace of mind during stresskeep the peace of mind in life
Dùng khi nói về sự bình tĩnh.
|
— |
|
/kip taɪm/
|
phr. |
đúng giờ
My watch keeps time very accurately.
Đồng hồ của tôi giữ giờ rất chính xác.
Chi tiếtIt's important to keep time during the exam.Quan trọng là phải giữ giờ trong kỳ thi.
Đồng nghĩabe punctualstay on schedule
Cụm hay dùngkeep accurate timekeep a schedule
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh quản lý thời gian.
|
— |
|
/kip ˈsʌmən ɪnˈfɔrmd/
|
phr. |
cập nhật thông tin cho ai đó
Please keep me informed about the changes.
Làm ơn cập nhật cho tôi về những thay đổi.
Chi tiếtI will keep you informed of any updates.Tôi sẽ cập nhật cho bạn về bất kỳ thông tin nào.
Đồng nghĩaupdatenotify
Cụm hay dùngkeep updatedkeep posted
Cụm này thường dùng trong giao tiếp chuyên nghiệp.
|
— |
|
/kip jʊər hɛd/
|
phr. |
giữ bình tĩnh
It's essential to keep your head during a crisis.
Giữ bình tĩnh trong lúc khủng hoảng là rất cần thiết.
Chi tiếtHe managed to keep his head in stressful situations.Anh ấy đã giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
Đồng nghĩastay calmremain rational
Cụm hay dùngkeep your composurekeep your cool
Cụm này thường dùng trong tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/kip ˈsʌm.wʌn ˈkʌm.pə.ni/
|
phr. |
ở bên ai đó để họ không cảm thấy cô đơn
I’ll keep you company while you wait.
Tôi sẽ ở bên bạn trong khi bạn chờ.
Chi tiếtShe often keeps her grandmother company.Cô ấy thường ở bên bà của mình.
Đồng nghĩaaccompany
Cụm hay dùngkeep someone company whilekeep someone company during
Thường dùng khi muốn giúp đỡ ai đó.
|
— |
|
/kip jʊər hɛd ɪn ðə klaʊdz/
|
phr. |
không thực tế hoặc mơ mộng
She always keeps her head in the clouds instead of focusing on reality.
Cô ấy luôn mơ mộng thay vì tập trung vào thực tế.
Chi tiếtIt's good to dream, but don't keep your head in the clouds.Mơ mộng là tốt, nhưng đừng sống trong mộng mơ.
Đồng nghĩadaydream
Cụm hay dùngkeep your head in the clouds whilekeep your head in the clouds about
Thường dùng để chỉ những người mơ mộng.
|
— |
|
/kip ə ˈpɒzɪtɪv ˈætɪtjuːd/
|
phr. |
duy trì một cách nhìn lạc quan
It's important to keep a positive attitude at work.
Điều quan trọng là giữ thái độ tích cực tại nơi làm việc.
Chi tiếtKeeping a positive attitude helps in difficult times.Giữ thái độ tích cực giúp trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩastay optimistic
Cụm hay dùngkeep a positive attitude towardskeep a positive attitude in
Thường dùng để khích lệ tinh thần.
|
— |
|
/kip jʊr hoʊm seɪf/
|
phr. |
đảm bảo rằng ngôi nhà của bạn an toàn
Always lock your doors to keep your home safe.
Luôn khóa cửa để giữ cho ngôi nhà của bạn an toàn.
Chi tiếtInstalling security cameras helps keep your home safe.Cài đặt camera an ninh giúp giữ cho ngôi nhà của bạn an toàn.
Đồng nghĩaensure home security
Cụm hay dùngkeep your home safe fromkeep your home safe while
Thường dùng khi nói về an toàn gia đình.
|
— |
| phr. |
giữ cảnh giác và chú ý
You should keep your guard up in new situations.
Bạn nên giữ cảnh giác trong những tình huống mới.
Chi tiếtIt's wise to keep your guard up around strangers.Thật khôn ngoan khi giữ cảnh giác xung quanh người lạ.
Đồng nghĩastay cautious
Cụm hay dùngkeep an eye out
Thường dùng trong các tình huống không rõ ràng.
|
— | |
| phr. |
đảm bảo bạn có các lựa chọn để chọn
It's smart to keep your options available when job hunting.
Thật thông minh khi giữ nhiều lựa chọn trong việc tìm việc.
Chi tiếtKeep your options available when planning your studies.Giữ nhiều lựa chọn khi lập kế hoạch học tập.
Đồng nghĩastay open to possibilities
Cụm hay dùngkeep choices open
Rất hữu ích trong quản lý sự nghiệp.
|
— | |
|
/kip jʊr pleɪs/
|
phr. |
duy trì vị trí của bạn trong một nhóm hoặc tình huống
You must keep your place in line.
Bạn phải giữ vị trí của mình trong hàng.
Chi tiếtIt's important to keep your place in the discussion.Quan trọng là giữ vị trí của bạn trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩamaintain your position
Cụm hay dùngkeep your role
Thường dùng trong các tình huống xã hội.
|
— |
|
/kip jʊr hɛd klɪr/
|
phr. |
suy nghĩ rõ ràng và không bị nhầm lẫn
It's important to keep your head clear while driving.
Giữ đầu óc tỉnh táo khi lái xe là rất quan trọng.
Chi tiếtTry to keep your head clear during stressful situations.Cố gắng giữ đầu óc tỉnh táo trong các tình huống căng thẳng.
Đồng nghĩastay focused
Cụm hay dùngkeep your thoughts organized
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc làm việc.
|
— |
|
/kip ə ˈrɛkərd əv/
|
phr. |
ghi lại thông tin để tham khảo sau này
Make sure to keep a record of your expenses.
Hãy chắc chắn ghi lại chi tiêu của bạn.
Chi tiếtIt's important to keep a record of your work.Giữ lại hồ sơ công việc của bạn là rất quan trọng.
Đồng nghĩadocument
Cụm hay dùngkeep a log of
Thường dùng trong công việc hoặc học tập.
|
— |
| phr. |
Quản lý tình huống một cách hiệu quả.
The manager must keep things under control during the meeting.
Người quản lý phải giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát trong cuộc họp.
Chi tiếtIt's important to keep things under control during emergencies.Điều quan trọng là giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát trong các tình huống khẩn cấp.
Thường dùng trong bối cảnh làm việc hoặc khẩn cấp.
|
— | |
| phr. |
Tham gia vào các hoạt động để tránh buồn chán.
Reading helps keep my mind busy.
Đọc sách giúp tôi giữ tâm trí bận rộn.
Chi tiếtHe finds hobbies that keep his mind busy.Anh ấy tìm những sở thích giúp tâm trí bận rộn.
Dùng trong bối cảnh giải trí và hoạt động.
|
— | |
|
/kip jʊr θɔts tə jʊrˈsɛlf/
|
phr. |
Đừng chia sẻ ý kiến của bạn với người khác.
Sometimes it's better to keep your thoughts to yourself.
Đôi khi tốt hơn là giữ suy nghĩ của bạn cho riêng mình.
Chi tiếtHe tends to keep his thoughts to himself during discussions.Anh ấy thường giữ suy nghĩ của mình trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩastay silentkeep opinions private
Cụm hay dùngkeep your opinions to yourselfkeep your ideas private
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự riêng tư.
|
— |
|
/kip jʊr ɡeɪm feɪs ɑn/
|
phr. |
Giữ vẻ mặt nghiêm túc hoặc tập trung.
You need to keep your game face on during the competition.
Bạn cần giữ vẻ mặt nghiêm túc trong suốt cuộc thi.
Chi tiếtKeeping your game face on helps you perform better.Giữ vẻ mặt nghiêm túc giúp bạn thể hiện tốt hơn.
Đồng nghĩastay seriouskeep focused
Cụm hay dùngkeep a serious attitudekeep your concentration high
Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.
|
— |
| phr. |
không chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc của bạn
Sometimes it's better to keep to yourself.
Đôi khi tốt hơn là giữ cho riêng mình.
Chi tiếtHe prefers to keep to himself in social situations.Anh ấy thích giữ bí mật trong các tình huống xã hội.
Đồng nghĩastay privateremain reserved
Cụm hay dùngkeep things privatekeep feelings inside
Dùng để thể hiện sự kín đáo.
|
— | |
| phr. |
duy trì sự sạch sẽ trong không gian của bạn
It's important to keep your room clean.
Điều quan trọng là giữ cho phòng của bạn sạch sẽ.
Chi tiếtShe always keeps her room clean and organized.Cô ấy luôn giữ cho phòng của mình sạch sẽ và gọn gàng.
Đồng nghĩamaintain cleanlinessstay organized
Cụm hay dùngkeep your space tidykeep things organized
Dùng để nhấn mạnh sự gọn gàng.
|
— | |
| phr. |
duy trì thái độ tích cực
It's essential to keep a good attitude at work.
Điều quan trọng là duy trì thái độ tích cực tại nơi làm việc.
Chi tiếtShe keeps a good attitude even in tough situations.Cô ấy giữ thái độ tích cực ngay cả trong những tình huống khó khăn.
Đồng nghĩastay positivemaintain optimism
Cụm hay dùngkeep a positive mindsetkeep a cheerful attitude
Dùng để thể hiện sự tích cực.
|
— | |
|
/kiːp ɪt seɪf/
|
phr. |
bảo vệ cái gì đó khỏi nguy hiểm
Make sure to keep it safe in your bag.
Hãy chắc chắn giữ nó an toàn trong túi của bạn.
Chi tiếtHe always keeps his documents safe.Anh ấy luôn giữ tài liệu của mình an toàn.
Đồng nghĩaprotect itsecure it
Cụm hay dùngkeep belongings safekeep valuables safe
Cụm này liên quan đến việc bảo vệ tài sản.
|
— |
|
/kiːp θɪŋz ˈbælənst/
|
phr. |
duy trì tình huống công bằng hoặc cân bằng
It's important to keep things balanced in life.
Điều quan trọng là giữ mọi thứ cân bằng trong cuộc sống.
Chi tiếtShe tries to keep things balanced between work and family.Cô ấy cố gắng giữ mọi thứ cân bằng giữa công việc và gia đình.
Đồng nghĩamaintain balancestay equitable
Cụm hay dùngkeep your life balancedkeep relationships balanced
Cụm này thường dùng khi nói về sự cân bằng.
|
— |
|
/kiːp ə streɪt pæθ/
|
phr. |
theo một con đường trực tiếp không bị lệch
He tried to keep a straight path in his career.
Anh ấy cố gắng theo một con đường thẳng trong sự nghiệp.
Chi tiếtIt's important to keep a straight path to achieve your goals.Điều quan trọng là theo một con đường thẳng để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩastay on coursefollow a straight line
Cụm hay dùngkeep a clear pathkeep the course straight
Cụm này thể hiện sự quyết tâm theo đuổi mục tiêu.
|
— |
|
/kiːp ðə dɔːr kloʊzd/
|
phr. |
không mở cửa
Please keep the door closed to maintain privacy.
Vui lòng giữ cửa đóng để duy trì sự riêng tư.
Chi tiếtHe always keeps the door closed when working.Anh ấy luôn giữ cửa đóng khi làm việc.
Đồng nghĩakeep it shutclose the door
Cụm hay dùngkeep the window closedkeep the gate closed
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh bảo mật.
|
— |
|
/kiːp ɪt ˌkɒnfɪˈdɛnʃəl/
|
phr. |
không chia sẻ thông tin riêng tư
Please keep it confidential and don't tell anyone.
Vui lòng giữ bí mật và đừng nói với ai.
Chi tiếtHe promised to keep the agreement confidential.Anh ấy hứa sẽ giữ thỏa thuận bí mật.
Đồng nghĩamaintain secrecykeep it private
Cụm hay dùngkeep information confidentialkeep documents confidential
Cụm này thể hiện sự bảo mật thông tin.
|
— |
|
/kiːp ðə ˌkɒnvəˈseɪʃən ˈɪntrəstɪŋ/
|
phr. |
duy trì các cuộc thảo luận hấp dẫn
Ask thought-provoking questions to keep the conversation interesting.
Hãy đặt câu hỏi kích thích tư duy để giữ cuộc trò chuyện hấp dẫn.
Chi tiếtHe knows how to keep the conversation interesting with stories.Anh ấy biết cách giữ cho cuộc trò chuyện thú vị bằng những câu chuyện.
Đồng nghĩamaintain engagementkeep dialogue lively
Cụm hay dùngkeep discussions engagingkeep chats interesting
Cụm này thường dùng trong giao tiếp xã hội.
|
— |
|
/kiːp ðə ˌkɒnvəˈseɪʃən ˈkæʒuəl/
|
phr. |
duy trì một cuộc thảo luận thoải mái và không chính thức
It's nice to keep the conversation casual during lunch.
Thật tuyệt khi giữ cuộc trò chuyện thoải mái trong bữa trưa.
Chi tiếtWe should keep the conversation casual to make everyone comfortable.Chúng ta nên giữ cuộc trò chuyện thoải mái để mọi người cảm thấy thoải mái.
Đồng nghĩamaintain informalitystay relaxed
Cụm hay dùngkeep discussions informalkeep chats laid-back
Cụm này thường dùng trong giao tiếp xã hội.
|
— |
|
/kiːp jʊr ˈɒpʃənz klɪr/
|
phr. |
có sự hiểu biết rõ ràng về các lựa chọn có sẵn
It's important to keep your options clear before making a decision.
Điều quan trọng là giữ các lựa chọn rõ ràng trước khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtShe likes to keep her options clear when planning her future.Cô ấy thích giữ các lựa chọn rõ ràng khi lên kế hoạch cho tương lai.
Đồng nghĩamaintain claritystay informed
Cụm hay dùngkeep choices clearkeep decisions clear
Cụm này thể hiện sự rõ ràng trong quyết định.
|
— |
|
/kip jʊr hændz klin/
|
phr. |
tránh xa các hoạt động không trung thực
It's better to keep your hands clean in business.
Tốt hơn là giữ lòng trong sạch trong kinh doanh.
Chi tiếtHe always tries to keep his hands clean.Anh ấy luôn cố gắng giữ lòng trong sạch.
Đồng nghĩastay honestavoid corruption
Cụm hay dùngkeep integritykeep morals intact
Dùng để nhấn mạnh sự trung thực.
|
— |
|
/kip θɪŋz tʊ ə ˈmɪnɪməm/
|
phr. |
giảm cái gì đó xuống mức tối thiểu
We should keep things to a minimum to save money.
Chúng ta nên giảm chi tiêu xuống mức tối thiểu để tiết kiệm.
Chi tiếtTry to keep things to a minimum during the project.Cố gắng giảm bớt trong suốt dự án.
Đồng nghĩaminimizereduce
Cụm hay dùngkeep costs lowkeep efforts minimal
Dùng khi nói về việc tiết kiệm.
|
— |
|
/kiːp ði ɪkˈsaɪtmənt/
|
phr. |
duy trì sự hứng thú về điều gì đó
We need to keep the excitement for the upcoming event.
Chúng ta cần duy trì sự hứng thú cho sự kiện sắp tới.
Chi tiếtIt's hard to keep the excitement for a long time.Thật khó để duy trì sự hứng thú trong thời gian dài.
Đồng nghĩamaintain enthusiasmstay excited
Cụm hay dùngkeep the interestkeep the energy
Thường dùng trong các sự kiện hoặc hoạt động.
|
— |
| phr. |
không tiết lộ thông tin riêng tư cho người khác
It's essential to keep your secrets safe.
Điều quan trọng là giữ bí mật của bạn an toàn.
Chi tiếtShe trusts him to keep her secrets.Cô ấy tin tưởng anh ấy sẽ giữ bí mật của mình.
Đồng nghĩaguard your secretsprotect your privacy
Cụm hay dùngkeep it confidentialkeep personal matters private
Cụm này nhấn mạnh sự riêng tư.
|
— | |
|
/kip jʊr plænz tə jʊrˈsɛlf/
|
phr. |
Đừng chia sẻ kế hoạch của bạn với người khác.
I prefer to keep my plans to myself until they are ready.
Tôi thích giữ kế hoạch của mình cho riêng mình cho đến khi chúng sẵn sàng.
Chi tiếtShe decided to keep her plans to herself until the event.Cô ấy quyết định giữ kế hoạch của mình cho riêng mình cho đến khi sự kiện diễn ra.
Đồng nghĩanot sharekeep private
Cụm hay dùngkeep your intentions privatekeep your thoughts to yourself
Giúp bảo vệ ý tưởng của bạn.
|
— |
|
/nɔɪz/
|
phr. |
giảm âm lượng tiếng ồn
Please keep the noise down; I’m studying.
Xin hãy giữ tiếng ồn thấp; tôi đang học.
Chi tiếtIt's hard to concentrate when people don't keep the noise down.Rất khó để tập trung khi mọi người không giữ tiếng ồn thấp.
Đồng nghĩalower the volume
Cụm hay dùngkeep the noise level downkeep noise to a minimum
Giảm tiếng ồn là cần thiết trong không gian chung.
|
— |
|
/aɪz/
|
phr. |
cảnh giác và chú ý
Keep your eyes open for any opportunities.
Hãy cảnh giác với bất kỳ cơ hội nào.
Chi tiếtIt's wise to keep your eyes open when traveling.Thông minh là giữ cảnh giác khi du lịch.
Đồng nghĩastay alert
Cụm hay dùngkeep your eyes open for changeskeep your eyes open for danger
Cảnh giác giúp bạn tránh rủi ro.
|
— |
| phr. |
gần gũi với kẻ thù để hiểu họ hơn
He believes in keeping his enemies closer to monitor their actions.
Anh ấy tin vào việc gần gũi với kẻ thù để theo dõi hành động của họ.
Chi tiếtIn business, sometimes you have to keep your enemies closer.Trong kinh doanh, đôi khi bạn phải gần gũi với kẻ thù.
Đồng nghĩastay aware of adversaries
Câu này thường dùng trong chiến lược.
|
— | |
| phr. |
sắp xếp ý tưởng của bạn một cách rõ ràng
Make sure to keep your thoughts organized during the discussion.
Đảm bảo bạn sắp xếp ý tưởng của mình rõ ràng trong cuộc thảo luận.
Chi tiếtShe always keeps her thoughts organized before writing.Cô ấy luôn sắp xếp ý tưởng trước khi viết.
Đồng nghĩaarrange ideas
Câu này thường dùng trong học tập và làm việc.
|
— | |
| phr. |
nhớ điều gì đó quan trọng
Keep in mind that practice makes perfect.
Hãy nhớ rằng luyện tập là chìa khóa thành công.
Chi tiếtYou should keep in mind the deadlines for your assignments.Bạn nên nhớ thời hạn cho các bài tập của mình.
Đồng nghĩaremember
Cụm hay dùngkeep this in mind
Dùng để nhấn mạnh điều cần nhớ.
|
— | |
| phr. |
duy trì sức khỏe tâm thần trong căng thẳng
I listen to music to keep my sanity during tough times.
Tôi nghe nhạc để giữ sức khỏe tâm thần trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtIt's important to find ways to keep your sanity at work.Điều quan trọng là tìm cách duy trì sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc.
Đồng nghĩamaintain mental health
Cụm hay dùngkeep your mind healthy
Câu này thường dùng trong bối cảnh căng thẳng.
|
— | |
| phr. |
duy trì thái độ lạc quan
It's essential to keep a positive mindset in challenging situations.
Điều quan trọng là giữ thái độ lạc quan trong những tình huống khó khăn.
Chi tiếtShe always tries to keep a positive mindset, no matter what.Cô ấy luôn cố gắng giữ thái độ lạc quan, bất kể điều gì xảy ra.
Đồng nghĩastay optimistic
Cụm hay dùngkeep a hopeful attitude
Thể hiện thái độ tích cực trong cuộc sống.
|
— | |
| phr. |
có ít bạn bè thân thiết
I prefer to keep my circle small and trust only a few people.
Tôi thích có ít bạn bè thân thiết và chỉ tin tưởng một vài người.
Chi tiếtShe always advises to keep your circle small for better relationships.Cô ấy luôn khuyên nên có ít bạn bè thân thiết để có mối quan hệ tốt hơn.
Đồng nghĩamaintain a small friend group
Cụm hay dùngkeep your friendships close
Thường dùng để nhấn mạnh sự thân thiết.
|
— | |
|
/kip ɪt kliːn/
|
phr. |
duy trì sự sạch sẽ
It's important to keep it clean in the kitchen.
Điều quan trọng là giữ cho bếp sạch sẽ.
Chi tiếtPlease keep it clean after the party.Xin hãy giữ cho nơi này sạch sẽ sau bữa tiệc.
Đồng nghĩamaintain cleanliness
Cụm hay dùngkeep it tidykeep it organized
Dùng khi nhắc nhở về vệ sinh.
|
— |
|
/kip jʊr vɔɪs daʊn/
|
phr. |
nói nhỏ hoặc nhẹ nhàng
Please keep your voice down in the library.
Xin hãy nói nhỏ trong thư viện.
Chi tiếtIt's important to keep your voice down during the movie.Điều quan trọng là giữ giọng nói nhỏ trong suốt bộ phim.
Đồng nghĩaspeak softly
Cụm hay dùngkeep your voice lowkeep the noise down
Dùng để nhắc nhở về sự yên tĩnh.
|
— |
|
/kip jʊr wɜrd tu/
|
phr. |
thực hiện lời hứa của bạn với ai đó
You must keep your word to your friends.
Bạn phải giữ lời hứa với bạn bè của mình.
Chi tiếtIt's essential to keep your word to clients in business.Thật cần thiết để giữ lời hứa với khách hàng trong kinh doanh.
Đồng nghĩahonor your commitments
Cụm hay dùngkeep your word to friendskeep your word to family
Dùng để thể hiện sự tin cậy.
|
— |
|
/kip ðə ˈprɛʃər ɑn/
|
phr. |
duy trì áp lực để đạt được mục tiêu.
We need to keep the pressure on to finish this project.
Chúng ta cần duy trì áp lực để hoàn thành dự án này.
Chi tiếtKeep the pressure on during negotiations.Duy trì áp lực trong quá trình đàm phán.
Đồng nghĩamaintain pressure
Cụm hay dùngkeep the momentum goingkeep the urgency up
Cụm này thường dùng trong công việc.
|
— |
|
/kip ðə trəˈdɪʃən əˈlaɪv/
|
phr. |
duy trì truyền thống.
We should keep the tradition alive for future generations.
Chúng ta nên duy trì truyền thống cho các thế hệ tương lai.
Chi tiếtThey work hard to keep the tradition alive.Họ làm việc chăm chỉ để duy trì truyền thống.
Đồng nghĩamaintain tradition
Cụm hay dùngkeep cultural traditionskeep family traditions
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh văn hoá.
|
— |
|
/kip jʊr ˈɛnəmiz ˈɡɛsɪŋ/
|
phr. |
khiến kẻ thù không đoán được hành động của bạn.
In negotiations, it's smart to keep your enemies guessing.
Trong đàm phán, thật thông minh khi khiến kẻ thù không đoán được.
Chi tiếtHe likes to keep his enemies guessing in business.Anh ấy thích khiến kẻ thù không đoán được trong kinh doanh.
Đồng nghĩakeep them uncertain
Cụm hay dùngkeep your plans secretkeep your strategy hidden
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh.
|
— |
Đang tải...