| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/pleɪ ə spɔrt/
|
phr. |
tham gia một hoạt động thể chất hoặc trò chơi
Many students play a sport after school.
Nhiều học sinh chơi thể thao sau giờ học.
Chi tiếtI love to play a sport on weekends.Tôi thích chơi thể thao vào cuối tuần.
Đồng nghĩaengage in sports
Cụm hay dùngplay a sportplay footballplay basketball
Cụm từ này thường dùng khi nói về hoạt động thể thao.
|
— |
|
/teɪk ʌp ə spɔrt/
|
phr. |
bắt đầu tham gia vào một môn thể thao
She decided to take up a sport to stay fit.
Cô ấy quyết định bắt đầu chơi thể thao để giữ sức khỏe.
Chi tiếtHe took up a sport after moving to a new city.Anh ấy bắt đầu chơi thể thao sau khi chuyển đến thành phố mới.
Đồng nghĩastart a sport
Cụm hay dùngtake up tennistake up swimmingtake up running
Thường dùng khi bạn mới bắt đầu chơi thể thao.
|
— |
|
/wɪn ə mæʧ/
|
phr. |
thắng trong một trận đấu hoặc cuộc thi
Our team hopes to win the match this weekend.
Đội của chúng tôi hy vọng sẽ thắng trận đấu cuối tuần này.
Chi tiếtShe won the match easily against her opponent.Cô ấy đã thắng trận đấu một cách dễ dàng trước đối thủ của mình.
Đồng nghĩaclaim victory
Cụm hay dùngwin a gamewin a championshipwin a tournament
Dùng khi nói về việc thắng trong thể thao.
|
— |
|
/treɪn fɔr ə kəmˈpɛtɪʃən/
|
phr. |
chuẩn bị thể chất cho một sự kiện thể thao
Athletes train for a competition for months.
Vận động viên luyện tập cho một cuộc thi trong nhiều tháng.
Chi tiếtShe is training for a competition next month.Cô ấy đang luyện tập cho một cuộc thi vào tháng tới.
Đồng nghĩaprepare for a competition
Cụm hay dùngtrain for a racetrain for the Olympicstrain for a marathon
Dùng trong ngữ cảnh luyện tập thể thao.
|
— |
|
/skɔr ə ɡoʊl/
|
phr. |
đưa bóng vào lưới thành công trong thể thao
He scored a goal in the last minute of the match.
Anh ấy đã ghi bàn ở phút cuối của trận đấu.
Chi tiếtThe team scored a goal to win the game.Đội đã ghi bàn để thắng trận đấu.
Đồng nghĩanet a goal
Cụm hay dùngscore a pointscore a penaltyscore a touchdown
Thường dùng trong bóng đá và các môn thể thao tương tự.
|
— |
|
/dʒɔɪn ə tim/
|
phr. |
trở thành thành viên của một nhóm thể thao
I decided to join a team to make new friends.
Tôi quyết định tham gia một đội để kết bạn mới.
Chi tiếtShe joined a team to improve her skills.Cô ấy đã tham gia một đội để cải thiện kỹ năng của mình.
Đồng nghĩabecome a member
Cụm hay dùngjoin a clubjoin a leaguejoin a sports team
Dùng khi bạn muốn tham gia vào một đội thể thao.
|
— |
|
/wɑtʃ ə ɡeɪm/
|
phr. |
xem một trận đấu thể thao trên tivi hoặc tại chỗ
I love to watch a game with my friends.
Tôi thích xem trận đấu cùng bạn bè.
Chi tiếtThey often watch a game at the local bar.Họ thường xem trận đấu tại quán bar địa phương.
Đồng nghĩaview a match
Cụm hay dùngwatch a matchwatch a tournamentwatch a final
Dùng khi bạn muốn nói về việc xem thể thao.
|
— |
|
/ˈfɑloʊ ə spɔrt/
|
phr. |
theo dõi tin tức và sự kiện trong một môn thể thao
I follow a sport closely to know the latest scores.
Tôi theo dõi một môn thể thao để biết điểm số mới nhất.
Chi tiếtHe follows a sport passionately every season.Anh ấy theo dõi một môn thể thao một cách say mê mỗi mùa.
Đồng nghĩakeep up with a sport
Cụm hay dùngfollow a teamfollow a leaguefollow a player
Dùng khi bạn quan tâm đến một môn thể thao.
|
— |
|
/kəmˈpiːt æt ə haɪ ˈlɛvəl/
|
phr. |
tham gia thể thao ở tiêu chuẩn cao
She competes at a high level in swimming.
Cô ấy thi đấu ở mức cao trong môn bơi.
Chi tiếtHe competes at a high level in basketball tournaments.Anh ấy thi đấu ở mức cao trong các giải bóng rổ.
Đồng nghĩacompete professionally
Cụm hay dùngcompete in a tournamentcompete internationallycompete nationally
Dùng khi nói về trình độ thi đấu cao.
|
— |
|
/pɑrˈtɪsɪpeɪt ɪn ə ˈtʊrnəmənt/
|
phr. |
tham gia vào một cuộc thi thể thao
Many athletes participate in a tournament every year.
Nhiều vận động viên tham gia một giải đấu mỗi năm.
Chi tiếtShe will participate in a tournament next month.Cô ấy sẽ tham gia một giải đấu vào tháng tới.
Đồng nghĩatake part in a tournament
Cụm hay dùngparticipate in a leagueparticipate in a matchparticipate in a competition
Dùng khi bạn tham gia vào một giải đấu thể thao.
|
— |
|
/sɛt ə ˈrɛkərd/
|
phr. |
đạt được thành tích tốt nhất trong một môn thể thao
He set a record in the 100 meters race.
Anh ấy đã lập kỷ lục trong cuộc đua 100 mét.
Chi tiếtShe set a record for the highest score in the tournament.Cô ấy đã lập kỷ lục về điểm số cao nhất trong giải đấu.
Đồng nghĩabreak a record
Cụm hay dùngset a world recordset a national recordset a personal record
Dùng khi nói về thành tích xuất sắc.
|
— |
|
/teɪk pɑrt ɪn ə mæʧ/
|
phr. |
tham gia vào một trận đấu thể thao
I will take part in a match this Saturday.
Tôi sẽ tham gia vào một trận đấu vào thứ Bảy này.
Chi tiếtThey take part in a match every week.Họ tham gia vào một trận đấu mỗi tuần.
Đồng nghĩaparticipate in a match
Cụm hay dùngtake part in a competitiontake part in a leaguetake part in a tournament
Dùng khi bạn tham gia một trận đấu thể thao.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈrɛɡjələrli/
|
phr. |
luyện tập một cách thường xuyên theo thời gian
To improve, you should practice regularly.
Để cải thiện, bạn nên luyện tập thường xuyên.
Chi tiếtShe practices regularly to stay in shape.Cô ấy luyện tập thường xuyên để giữ dáng.
Đồng nghĩatrain consistently
Cụm hay dùngpractice dailypractice oftenpractice hard
Dùng khi nói về thói quen luyện tập.
|
— |
|
/ʃoʊ ˈspɔrtsmənʃɪp/
|
phr. |
thể hiện tinh thần thể thao và sự tôn trọng trong thể thao
He always shows sportsmanship, win or lose.
Anh ấy luôn thể hiện tinh thần thể thao, dù thắng hay thua.
Chi tiếtShowing sportsmanship is important in competitions.Thể hiện tinh thần thể thao là quan trọng trong các cuộc thi.
Đồng nghĩaexhibit fair play
Cụm hay dùngshow good sportsmanshipshow fair playshow respect
Dùng khi nói về hành vi trong thể thao.
|
— |
|
/bɪld ɪnˈdʊərəns/
|
phr. |
tăng cường sức bền và thể lực
Long-distance runners build endurance through training.
Các vận động viên chạy đường dài tăng cường sức bền qua luyện tập.
Chi tiếtShe needs to build endurance for the marathon.Cô ấy cần tăng cường sức bền cho cuộc thi marathon.
Đồng nghĩaincrease stamina
Cụm hay dùngbuild strengthbuild fitnessbuild resilience
Dùng khi nói về sức bền trong thể thao.
|
— |
| phr. |
cải thiện sức khỏe và sức bền
Many people join gyms to improve fitness.
Nhiều người tham gia phòng tập để cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtRunning can help improve fitness levels significantly.Chạy bộ có thể giúp cải thiện mức độ thể lực một cách đáng kể.
Đồng nghĩaboost fitnessenhance health
Cụm hay dùngimprove overall fitnessimprove athletic performance
Cụm từ này thường dùng trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
xây dựng sức mạnh cơ bắp
Weight training is effective for building strength.
Tập tạ rất hiệu quả để xây dựng sức mạnh.
Chi tiếtAthletes need to build strength for better performance.Vận động viên cần xây dựng sức mạnh để có hiệu suất tốt hơn.
Đồng nghĩaincrease strengthdevelop power
Cụm hay dùngbuild core strengthbuild upper body strength
Thường dùng trong bối cảnh tập luyện.
|
— | |
| phr. |
tham gia vào một giải đấu thể thao
He decided to join a league to play soccer regularly.
Anh ấy quyết định tham gia một giải đấu để chơi bóng đá thường xuyên.
Chi tiếtMany kids join a league to learn teamwork skills.Nhiều trẻ em tham gia một giải đấu để học kỹ năng làm việc nhóm.
Đồng nghĩaenroll in a leaguebecome a member
Cụm hay dùngjoin a youth leaguejoin a professional league
Cụm từ này thường dùng cho các môn thể thao đồng đội.
|
— | |
| phr. |
tập luyện rất chăm chỉ và thường xuyên
Athletes train intensively before competitions.
Các vận động viên tập luyện rất chăm chỉ trước các cuộc thi.
Chi tiếtShe had to train intensively to qualify for the finals.Cô ấy phải tập luyện rất chăm chỉ để đủ điều kiện vào chung kết.
Đồng nghĩatrain rigorouslytrain hard
Cụm hay dùngtrain intensively for a competitiontrain intensively to improve
Dùng khi nói về sự chuẩn bị cho các sự kiện thể thao.
|
— | |
| phr. |
tham dự một trận đấu thể thao
I plan to attend a game this weekend.
Tôi dự định tham dự một trận đấu vào cuối tuần này.
Chi tiếtMany fans attend a game to support their team.Nhiều người hâm mộ tham dự trận đấu để ủng hộ đội của họ.
Đồng nghĩawatch a matchgo to a game
Cụm hay dùngattend a local gameattend a major game
Dùng để chỉ việc xem các sự kiện thể thao.
|
— | |
| phr. |
chơi thể thao với mục đích giành chiến thắng
He prefers to play competitively rather than for fun.
Anh ấy thích chơi thể thao cạnh tranh hơn là chỉ để giải trí.
Chi tiếtMany athletes play competitively to achieve their dreams.Nhiều vận động viên chơi thể thao cạnh tranh để đạt được ước mơ của họ.
Đồng nghĩacompete seriouslyplay for competition
Cụm hay dùngplay competitively in tournamentsplay competitively at a high level
Dùng khi nói về sự tham gia trong các sự kiện thể thao.
|
— | |
| phr. |
tập trung vào kỹ thuật và phương pháp
Coaches often focus on technique during training.
Huấn luyện viên thường tập trung vào kỹ thuật trong quá trình tập luyện.
Chi tiếtIt's essential to focus on technique to avoid injuries.Tập trung vào kỹ thuật là rất cần thiết để tránh chấn thương.
Đồng nghĩaconcentrate on skillsemphasize technique
Cụm hay dùngfocus on technique in trainingfocus on technique in competition
Thường dùng trong bối cảnh huấn luyện.
|
— | |
| phr. |
tiến hành các buổi tập huấn
The coach will conduct training every Saturday.
Huấn luyện viên sẽ tiến hành các buổi tập vào mỗi thứ Bảy.
Chi tiếtThey conduct training for new players every season.Họ tiến hành đào tạo cho các cầu thủ mới mỗi mùa giải.
Đồng nghĩaorganize trainingrun training sessions
Cụm hay dùngconduct regular trainingconduct specialized training
Dùng để chỉ việc tổ chức các buổi tập.
|
— | |
| phr. |
có vị thế tốt hơn hoặc lợi thế hơn so với người khác
The new training program helps players gain an advantage.
Chương trình tập luyện mới giúp các cầu thủ có lợi thế.
Chi tiếtStrategic planning can help teams gain an advantage in competitions.Lập kế hoạch chiến lược có thể giúp các đội có lợi thế trong các cuộc thi.
Đồng nghĩasecure a benefitachieve a lead
Cụm hay dùnggain a competitive advantagegain an unfair advantage
Thường được sử dụng trong bối cảnh thi đấu thể thao.
|
— | |
| phr. |
quyết định một mục tiêu để đạt được
Athletes need to set a goal for their performance.
Các vận động viên cần đặt ra một mục tiêu cho màn trình diễn của họ.
Chi tiếtIt's important to set a goal before starting training.Điều quan trọng là đặt ra một mục tiêu trước khi bắt đầu tập luyện.
Đồng nghĩaestablish a targetdefine an objective
Cụm hay dùngset realistic goalsset personal goals
Cụm từ này thường được dùng trong lập kế hoạch thể thao.
|
— | |
| phr. |
đạt được mức độ hiệu suất cao nhất
The athlete reached a peak in her career.
Vận động viên đã đạt đến đỉnh cao trong sự nghiệp của cô.
Chi tiếtAfter years of training, he finally reached a peak.Sau nhiều năm tập luyện, cuối cùng anh đã đạt được đỉnh cao.
Đồng nghĩaattain a summitachieve a high point
Cụm hay dùngreach a performance peakreach a competitive peak
Dùng để nói về thành tích cao nhất trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
xây dựng một nhóm hợp tác mạnh mẽ
Coaches focus on activities that build teamwork.
Huấn luyện viên tập trung vào các hoạt động xây dựng tinh thần đồng đội.
Chi tiếtEffective communication helps build teamwork in sports.Giao tiếp hiệu quả giúp xây dựng tinh thần đồng đội trong thể thao.
Đồng nghĩafoster collaborationenhance cooperation
Cụm hay dùngbuild team spiritbuild effective teamwork
Cụm này thường gặp trong các hoạt động thể thao nhóm.
|
— | |
| phr. |
tuân theo một kế hoạch hoặc lịch trình thường xuyên
Athletes must follow a routine to stay fit.
Các vận động viên phải tuân theo một thói quen để giữ sức khỏe.
Chi tiếtIt's important to follow a routine for successful training.Điều quan trọng là tuân theo một thói quen để tập luyện thành công.
Đồng nghĩaadhere to a schedulemaintain a regimen
Cụm hay dùngfollow a training routinefollow a strict routine
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tập luyện thể thao.
|
— | |
| phr. |
thử thách bản thân và cải thiện
Athletes often challenge themselves to achieve more.
Các vận động viên thường thử thách bản thân để đạt được nhiều hơn.
Chi tiếtIt's important to challenge oneself in training.Điều quan trọng là thử thách bản thân trong tập luyện.
Đồng nghĩapush one's limitstest oneself
Cụm hay dùngchallenge oneself physicallychallenge oneself mentally
Cụm từ này thường được dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.
|
— | |
| phr. |
tập luyện theo cách mang lại kết quả tốt
It’s essential to train effectively to improve skills.
Việc tập luyện hiệu quả là rất cần thiết để cải thiện kỹ năng.
Chi tiếtCoaching helps athletes train effectively.Huấn luyện viên giúp các vận động viên tập luyện hiệu quả.
Đồng nghĩapractice efficientlytrain smart
Cụm hay dùngtrain effectively for competitionstrain effectively for performance
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh tập luyện thể thao.
|
— | |
| phr. |
trải qua tình huống không thành công
Every athlete will experience failure at some point.
Mỗi vận động viên sẽ trải qua thất bại ở một thời điểm nào đó.
Chi tiếtLearning to cope with experience failure is crucial for growth.Học cách đối phó với thất bại là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩaface setbacksencounter failure
Cụm hay dùngexperience failure in competitionsexperience failure in training
Cụm từ này thường được dùng để nói về thất bại trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
duy trì một cách tiếp cận nghiêm ngặt với tập luyện và hiệu suất
Athletes must maintain discipline to succeed.
Các vận động viên phải duy trì kỷ luật để thành công.
Chi tiếtCoaches emphasize the need to maintain discipline.Huấn luyện viên nhấn mạnh sự cần thiết phải duy trì kỷ luật.
Đồng nghĩauphold standardskeep order
Cụm hay dùngmaintain strict disciplinemaintain personal discipline
Cụm từ này thường dùng để nói về kỷ luật trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
tìm kiếm cách để cải thiện
Athletes constantly seek improvement in their performance.
Các vận động viên luôn tìm kiếm sự cải thiện trong màn trình diễn của họ.
Chi tiếtCoaching is about helping players seek improvement.Huấn luyện là giúp cầu thủ tìm kiếm sự cải thiện.
Đồng nghĩapursue advancementaim for betterment
Cụm hay dùngseek personal improvementseek performance improvement
Cụm từ này thường dùng để nói về nỗ lực cải thiện.
|
— | |
| phr. |
thay đổi kế hoạch dựa trên hoàn cảnh
Teams must adapt strategies during the game.
Các đội phải điều chỉnh chiến lược trong trận đấu.
Chi tiếtCoaches help players adapt strategies for different opponents.Huấn luyện viên giúp cầu thủ điều chỉnh chiến lược cho các đối thủ khác nhau.
Đồng nghĩamodify tacticsadjust plans
Cụm hay dùngadapt strategies for successadapt strategies to challenges
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chiến thuật thể thao.
|
— | |
|
/ʃoʊ ˌdɪ.tɜːr.mɪˈneɪ.ʃən/
|
phr. |
thể hiện ý chí mạnh mẽ để thành công
Athletes show determination even in tough situations.
Các vận động viên thể hiện quyết tâm ngay cả trong những tình huống khó khăn.
Chi tiếtHis determination helped him win the championship.Sự quyết tâm của anh ấy đã giúp anh giành chức vô địch.
Đồng nghĩademonstrate resolveexhibit tenacity
Cụm hay dùngshow commitmentshow grit
Quan trọng trong việc vượt qua thử thách.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs ˈstræt.ə.dʒi/
|
phr. |
luyện tập một kế hoạch để chơi hiệu quả
Teams must practice strategy to win games.
Các đội bóng phải luyện tập chiến lược để thắng trận.
Chi tiếtCoaches often help players practice strategy during training.Huấn luyện viên thường giúp cầu thủ luyện tập chiến lược trong quá trình tập luyện.
Đồng nghĩarehearse tacticsdevelop plans
Cụm hay dùngpractice techniquespractice skills
Rất quan trọng cho thành công của đội bóng.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈfoʊ.kəs/
|
phr. |
giữ sự chú ý vào một mục tiêu hoặc nhiệm vụ
Athletes need to maintain focus during competitions.
Các vận động viên cần giữ sự chú ý trong các cuộc thi.
Chi tiếtIt's important to maintain focus while training.Giữ sự chú ý trong khi tập luyện là rất quan trọng.
Đồng nghĩastay concentratedkeep attention
Cụm hay dùngmaintain concentrationmaintain discipline
Giúp cải thiện hiệu suất trong thể thao.
|
— |
|
/ˈdɛm.ən.streɪt ˈtiːm.wɜːrk/
|
phr. |
thể hiện sự hợp tác và cộng tác với người khác
Good players demonstrate teamwork on the field.
Các cầu thủ giỏi thể hiện sự hợp tác trên sân.
Chi tiếtCoaches emphasize the need to demonstrate teamwork.Huấn luyện viên nhấn mạnh sự cần thiết phải thể hiện tinh thần đồng đội.
Đồng nghĩaexhibit collaborationshow cooperation
Cụm hay dùngdemonstrate leadershipdemonstrate skills
Cần thiết trong các môn thể thao đồng đội.
|
— |
|
/ɡeɪn ˌrɛk.əɡˈnɪʃ.ən/
|
phr. |
nhận được sự công nhận hoặc khen ngợi cho những thành tựu
Athletes work hard to gain recognition for their talents.
Các vận động viên làm việc chăm chỉ để được công nhận cho tài năng của họ.
Chi tiếtWinning awards can help gain recognition in sports.Giành giải thưởng có thể giúp nhận được sự công nhận trong thể thao.
Đồng nghĩaachieve famereceive acknowledgment
Cụm hay dùnggain respectgain support
Rất quan trọng cho sự nghiệp thể thao.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˌkɒmp.ɪˈtɪʃ.ən/
|
phr. |
chấp nhận và hoan nghênh những thách thức trong thể thao
Athletes should embrace competition to improve their skills.
Các vận động viên nên chấp nhận cạnh tranh để cải thiện kỹ năng của họ.
Chi tiếtEmbracing competition can lead to greater achievements.Chấp nhận cạnh tranh có thể dẫn đến những thành tựu lớn hơn.
Đồng nghĩawelcome challengesaccept rivalry
Cụm hay dùngembrace challengesembrace teamwork
Giúp phát triển tinh thần thể thao.
|
— |
|
/sɛt ə ˈstændərd/
|
phr. |
đặt ra tiêu chuẩn
The coach aims to set a standard for excellence.
Huấn luyện viên đặt mục tiêu đặt ra tiêu chuẩn về sự xuất sắc.
Chi tiếtThey want to set a standard in youth sports.Họ muốn đặt ra tiêu chuẩn trong thể thao cho thanh thiếu niên.
Đồng nghĩaestablish a benchmarkcreate a model
Cụm hay dùngset high standardsset performance standards
Thường được dùng trong bối cảnh huấn luyện và thi đấu.
|
— |
|
/ʃoʊ ɪˈnɪʃəˌtɪv/
|
phr. |
thể hiện sáng kiến
Players need to show initiative on the field.
Người chơi cần thể hiện sáng kiến trên sân.
Chi tiếtHe showed initiative by organizing team practices.Anh ấy đã thể hiện sáng kiến bằng cách tổ chức buổi tập của đội.
Đồng nghĩatake chargebe proactive
Cụm hay dùngshow great initiativeshow leadership initiative
Cụm từ này thể hiện tính chủ động trong thể thao.
|
— |
|
/ɡeɪn məˈmɛntəm/
|
phr. |
tăng tốc độ hoặc sức mạnh
The team started to gain momentum after their first win.
Đội bắt đầu tăng tốc độ sau chiến thắng đầu tiên.
Chi tiếtAs the game progressed, they gained momentum.Khi trận đấu tiếp tục, họ đã tăng tốc độ.
Đồng nghĩabuild up speedincrease energy
Cụm hay dùnggain significant momentumgain early momentum
Thường dùng khi nói về phong độ của đội hoặc vận động viên.
|
— |
|
/pleɪ ə ˈvaɪtəl roʊl/
|
phr. |
đóng vai trò quan trọng
Coaches play a vital role in athlete development.
Huấn luyện viên đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của vận động viên.
Chi tiếtNutrition plays a vital role in sports performance.Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất thể thao.
Đồng nghĩabe crucialbe essential
Cụm hay dùngplay a crucial roleplay an important role
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/teɪk ɑn ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
đối mặt với thử thách
Athletes must take on challenges to grow.
Vận động viên phải đối mặt với thử thách để phát triển.
Chi tiếtShe loves to take on challenges in her training.Cô ấy thích đối mặt với thử thách trong việc tập luyện.
Đồng nghĩaface difficultiesembrace challenges
Cụm hay dùngtake on new challengestake on personal challenges
Cụm từ này thể hiện tinh thần dũng cảm trong thể thao.
|
— |
|
/meɪk ˈprɑːɡrɛs/
|
phr. |
tiến bộ
The team is making progress in their training.
Đội đang tiến bộ trong việc tập luyện.
Chi tiếtHe is making progress in his skills.Anh ấy đang tiến bộ trong kỹ năng của mình.
Đồng nghĩaadvanceimprove
Cụm hay dùngmake steady progressmake significant progress
Cụm từ này thể hiện sự phát triển trong thể thao.
|
— |
| phr. |
thu được kinh nghiệm
Many athletes gain experience by participating in various competitions.
Nhiều vận động viên thu được kinh nghiệm bằng cách tham gia vào nhiều cuộc thi.
Chi tiếtVolunteering can help you gain experience in sports management.Tình nguyện có thể giúp bạn thu được kinh nghiệm trong quản lý thể thao.
Đồng nghĩaacquire experienceobtain experience
Cụm hay dùnggain valuable experiencegain practical experience
Kinh nghiệm rất quan trọng để phát triển trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy tinh thần đồng đội
Sports activities can foster teamwork and collaboration.
Các hoạt động thể thao có thể thúc đẩy tinh thần đồng đội và hợp tác.
Chi tiếtCoaches often focus on ways to foster teamwork during training.Huấn luyện viên thường tập trung vào cách thúc đẩy tinh thần đồng đội trong quá trình tập luyện.
Đồng nghĩaencourage collaborationpromote cooperation
Cụm hay dùngfoster team spiritfoster collaboration
Tinh thần đồng đội rất quan trọng trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
trải nghiệm cạnh tranh
Many athletes experience competition at a young age.
Nhiều vận động viên trải nghiệm cạnh tranh từ khi còn nhỏ.
Chi tiếtExperiencing competition helps players improve their skills.Trải nghiệm cạnh tranh giúp các cầu thủ cải thiện kỹ năng của họ.
Đồng nghĩaface competitionengage in competition
Cụm hay dùngexperience healthy competitionexperience intense competition
Cạnh tranh là một phần quan trọng của thể thao.
|
— | |
|
/ˈtʃæl.ɪndʒ ˈlɪm.ɪts/
|
phr. |
thách thức giới hạn cá nhân hoặc rào cản
Athletes often challenge limits to achieve greatness.
Các vận động viên thường thách thức giới hạn để đạt được sự vĩ đại.
Chi tiếtHe aimed to challenge his limits during the marathon.Anh ấy nhắm đến việc thách thức giới hạn của mình trong cuộc thi marathon.
Đồng nghĩapush boundariestest limits
Cụm hay dùngchallenge physical limitschallenge mental limits
Thách thức giới hạn giúp phát triển bản thân.
|
— |
|
/riːtʃ ə ˈmaɪlstoʊn/
|
phr. |
đạt được một mục tiêu hoặc cột mốc quan trọng
Winning the championship was a milestone for the team.
Chiến thắng chức vô địch là một cột mốc quan trọng cho đội.
Chi tiếtShe reached a milestone in her training this week.Cô ấy đã đạt được một cột mốc trong quá trình tập luyện tuần này.
Đồng nghĩaachieve a goalhit a target
Cụm hay dùngreach personal milestonesreach professional milestones
Cột mốc là một dấu hiệu của sự tiến bộ.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/
|
phr. |
tăng cường mong muốn đạt được điều gì đó
Coaches work to increase motivation among players.
Các huấn luyện viên làm việc để tăng cường động lực cho các cầu thủ.
Chi tiếtSetting goals can help increase motivation in sports.Đặt mục tiêu có thể giúp tăng cường động lực trong thể thao.
Đồng nghĩaboost enthusiasmenhance drive
Cụm hay dùngincrease team motivationincrease personal motivation
Động lực là yếu tố quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈdɪs.ə.plɪn/
|
phr. |
phát triển sự tự kiểm soát và thói quen tập luyện
Athletes must cultivate discipline to succeed.
Các vận động viên phải phát triển sự kỷ luật để thành công.
Chi tiếtShe learned to cultivate discipline through rigorous training.Cô ấy đã học cách phát triển kỷ luật thông qua việc tập luyện nghiêm ngặt.
Đồng nghĩafoster disciplinebuild self-discipline
Cụm hay dùngcultivate mental disciplinecultivate training discipline
Kỷ luật là yếu tố thiết yếu trong thể thao.
|
— |
|
/ˈmɑː.stər tɛkˈniːks/
|
phr. |
trở nên thành thạo trong các phương pháp cụ thể
Players must master techniques to excel in their sport.
Các cầu thủ phải thành thạo các kỹ thuật để xuất sắc trong thể thao của họ.
Chi tiếtHe spent years trying to master swimming techniques.Anh ấy đã dành nhiều năm để cố gắng thành thạo các kỹ thuật bơi lội.
Đồng nghĩaperfect techniquesrefine skills
Cụm hay dùngmaster fundamental techniquesmaster advanced techniques
Thành thạo kỹ thuật là chìa khóa cho thành công.
|
— |
|
/ˈpraɪ.əˌraɪz ˈtreɪ.nɪŋ/
|
phr. |
đặt việc tập luyện lên hàng đầu
Athletes must prioritize training for success.
Các vận động viên phải đặt việc tập luyện lên hàng đầu để thành công.
Chi tiếtShe learned to prioritize training over other activities.Cô ấy đã học cách đặt việc tập luyện lên trên các hoạt động khác.
Đồng nghĩafocus on trainingemphasize training
Cụm hay dùngprioritize physical trainingprioritize mental training
Tập luyện là yếu tố quyết định trong thể thao.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈtiːm.wɜːrk/
|
phr. |
khuyến khích sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm
Coaches support teamwork to enhance performance.
Các huấn luyện viên hỗ trợ sự hợp tác nhóm để nâng cao hiệu suất.
Chi tiếtHe aims to support teamwork in his project.Anh ấy nhắm đến việc hỗ trợ sự hợp tác nhóm trong dự án của mình.
Đồng nghĩapromote teamworkencourage collaboration
Cụm hay dùngsupport effective teamworksupport team dynamics
Sự hợp tác là rất quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/sɛt ˈbɛn.tʃmɑːrk/
|
phr. |
đặt tiêu chuẩn
Coaches often set benchmarks to measure progress.
Huấn luyện viên thường đặt tiêu chuẩn để đo lường sự tiến bộ.
Chi tiếtAthletes strive to set benchmarks in their sport.Vận động viên cố gắng đặt tiêu chuẩn trong thể thao của mình.
Đồng nghĩaestablish standardsset criteria
Cụm hay dùngset performance benchmarksset training benchmarks
Tiêu chuẩn giúp định hướng quá trình luyện tập.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs ˈdɪs.ə.plɪn/
|
phr. |
thực hành kỷ luật
Athletes must practice discipline to excel in their sport.
Vận động viên phải thực hành kỷ luật để xuất sắc trong thể thao.
Chi tiếtCoaches emphasize the need to practice discipline.Huấn luyện viên nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hành kỷ luật.
Đồng nghĩamaintain disciplinefollow rules
Cụm hay dùngpractice self-disciplinepractice training discipline
Kỷ luật là yếu tố quyết định thành công trong thể thao.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈliː.dər.ʃɪp/
|
phr. |
phát triển khả năng lãnh đạo
Sports can help develop leadership skills in young people.
Thể thao có thể giúp phát triển kỹ năng lãnh đạo ở thanh thiếu niên.
Chi tiếtTeams often benefit from developing leadership within the group.Các đội thường được hưởng lợi từ việc phát triển khả năng lãnh đạo trong nhóm.
Đồng nghĩacultivate guidanceenhance leadership skills
Cụm hay dùngdevelop team leadershipdevelop personal leadership
Khả năng lãnh đạo là rất quan trọng trong thể thao.
|
— |
| phr. |
luyện tập đều đặn và ổn định theo thời gian
To succeed, athletes must train consistently throughout the year.
Để thành công, vận động viên phải luyện tập đều đặn trong suốt cả năm.
Chi tiếtHe managed to train consistently despite his busy schedule.Anh ấy đã luyện tập đều đặn mặc dù lịch trình bận rộn.
Đồng nghĩapractice regularlytrain regularly
Cụm hay dùngcommit to trainingsustain training
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập đều đặn.
|
— | |
| phr. |
tham gia vào các hoạt động với sự nhiệt tình
Students should participate actively in sports events.
Học sinh nên tham gia tích cực vào các sự kiện thể thao.
Chi tiếtShe loves to participate actively in community sports.Cô ấy thích tham gia tích cực vào các hoạt động thể thao cộng đồng.
Đồng nghĩaengage fullytake part enthusiastically
Cụm hay dùngencourage active participationpromote active involvement
Cụm từ này nhấn mạnh sự tham gia tích cực trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
tạo ra các nhiệm vụ hoặc mục tiêu khó khăn để đạt được
Coaches often set challenges for their teams to improve.
Huấn luyện viên thường đặt ra các thử thách cho đội của họ để cải thiện.
Chi tiếtSetting challenges can motivate athletes to push harder.Đặt ra thử thách có thể thúc đẩy vận động viên cố gắng hơn.
Đồng nghĩacreate obstaclesestablish goals
Cụm hay dùngdefine challengesface challenges
Cụm này thường dùng khi nói về việc tạo động lực trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
chào đón và chấp nhận những tình huống khó khăn
Successful athletes embrace challenges to improve their skills.
Vận động viên thành công chấp nhận những thách thức để cải thiện kỹ năng của họ.
Chi tiếtHe learned to embrace challenges as opportunities for growth.Anh ấy đã học cách chấp nhận thách thức như là cơ hội để phát triển.
Đồng nghĩaaccept difficultieswelcome obstacles
Cụm hay dùngface challengesovercome challenges
Cụm từ này thể hiện thái độ tích cực với khó khăn.
|
— | |
| phr. |
phát triển sự hợp tác giữa các thành viên trong đội
Coaches help players cultivate teamwork through practice.
Huấn luyện viên giúp cầu thủ phát triển tinh thần đồng đội qua luyện tập.
Chi tiếtIt's important to cultivate teamwork for success in sports.Điều quan trọng là phát triển tinh thần đồng đội để thành công trong thể thao.
Đồng nghĩafoster cooperationpromote collaboration
Cụm hay dùngenhance teamworkstrengthen teamwork
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
|
— | |
| phr. |
cải thiện khả năng thông qua luyện tập
Athletes strengthen skills through regular practice.
Vận động viên cải thiện kỹ năng thông qua luyện tập thường xuyên.
Chi tiếtHe focused on strengthening skills for his upcoming competition.Anh ấy tập trung vào việc cải thiện kỹ năng cho cuộc thi sắp tới.
Đồng nghĩaenhance abilitiesrefine techniques
Cụm hay dùngdevelop skillsimprove skills
Cụm từ này nhấn mạnh việc cải thiện kỹ năng.
|
— | |
|
/ɪnˈhæns ˈtiːm.wɜːrk/
|
phr. |
cải thiện tinh thần đồng đội
Team sports enhance teamwork among players.
Thể thao đồng đội cải thiện tinh thần đồng đội giữa các cầu thủ.
Chi tiếtWorkshops can enhance teamwork skills in organizations.Các buổi hội thảo có thể cải thiện kỹ năng làm việc nhóm trong các tổ chức.
Đồng nghĩaimprove teamworkboost teamwork
Cụm hay dùngenhance group teamworkenhance cooperative teamwork
Cần thiết cho sự thành công của đội nhóm.
|
— |
|
/ˈfɒs.tər ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/
|
phr. |
thúc đẩy sự cạnh tranh
Coaches foster competition to improve performance.
Huấn luyện viên thúc đẩy sự cạnh tranh để cải thiện hiệu suất.
Chi tiếtHealthy rivalries can foster competition in sports.Những sự cạnh tranh lành mạnh có thể thúc đẩy sự cạnh tranh trong thể thao.
Đồng nghĩaencourage competitionpromote competition
Cụm hay dùngfoster healthy competitionfoster friendly competition
Cần thiết cho sự phát triển thể thao.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs daɪˈvɜː.sɪ.ti/
|
phr. |
đón nhận sự đa dạng
Sports can embrace diversity by including all athletes.
Thể thao có thể đón nhận sự đa dạng bằng cách bao gồm tất cả vận động viên.
Chi tiếtTeams that embrace diversity perform better.Các đội bóng đón nhận sự đa dạng thường thi đấu tốt hơn.
Đồng nghĩaaccept diversitysupport diversity
Cụm hay dùngembrace cultural diversityembrace social diversity
Giúp xây dựng môi trường thể thao tích cực.
|
— |
| phr. |
xác định những mục tiêu cụ thể để đạt được
Athletes need to set objectives for their training.
Các vận động viên cần xác định mục tiêu cho việc luyện tập của họ.
Chi tiếtTeams should set objectives for the season to measure success.Các đội nên đặt ra mục tiêu cho mùa giải để đo lường thành công.
Đồng nghĩadefine goalsestablish targets
Cụm hay dùngset clear objectivesset realistic objectives
Cụm từ này giúp định hướng trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
đối mặt với khó khăn trong các hoạt động
Athletes often experience challenges in their training routines.
Các vận động viên thường gặp khó khăn trong lịch luyện tập của họ.
Chi tiếtTeams experience challenges when competing against stronger opponents.Các đội gặp khó khăn khi thi đấu với những đối thủ mạnh hơn.
Đồng nghĩaface obstaclesencounter difficulties
Cụm hay dùngexperience personal challengesexperience competitive challenges
Cụm từ này thể hiện sự đối mặt trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
biết và hiểu các quy tắc của một trò chơi
Players must understand rules to play the game effectively.
Người chơi phải hiểu quy tắc để chơi trò chơi một cách hiệu quả.
Chi tiếtUnderstanding rules is crucial for fair play.Hiểu quy tắc là rất quan trọng để chơi công bằng.
Đồng nghĩaknow regulationscomprehend guidelines
Cụm hay dùngunderstand game rulesunderstand competition rules
Cụm từ này rất cần thiết trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
sẵn sàng đối mặt với những tình huống khó khăn
Athletes must accept challenges to grow in their sport.
Các vận động viên phải chấp nhận thử thách để phát triển trong môn thể thao của họ.
Chi tiếtAccepting challenges can lead to personal growth.Chấp nhận thử thách có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩaembrace challengesface difficulties
Cụm hay dùngaccept personal challengesaccept competitive challenges
Cụm từ này thể hiện sự sẵn sàng trong thể thao.
|
— | |
|
/ʃoʊ rɪˈzɪl.i.əns/
|
phr. |
thể hiện sự kiên cường
Athletes must show resilience after losing a match.
Các vận động viên phải thể hiện sự kiên cường sau khi thua trận.
Chi tiếtShowing resilience is key to bouncing back from injuries.Thể hiện sự kiên cường là chìa khóa để hồi phục sau chấn thương.
Đồng nghĩademonstrate strengthexhibit toughness
Cụm hay dùngshow determinationshow perseverance
Cần thiết trong thể thao để vượt qua khó khăn.
|
— |
|
/əˈdæpt tɛkˈniks/
|
phr. |
thích nghi kỹ thuật
Athletes must adapt techniques based on their opponents.
Các vận động viên phải thích nghi kỹ thuật dựa trên đối thủ của họ.
Chi tiếtCoaches help players adapt techniques for different conditions.Huấn luyện viên giúp cầu thủ thích nghi kỹ thuật cho các điều kiện khác nhau.
Đồng nghĩamodify methodsadjust strategies
Cụm hay dùngadapt strategiesadapt training
Cần thiết để cải thiện hiệu suất.
|
— |
|
/fjul pərˈfɔːrməns/
|
phr. |
tiếp thêm năng lượng cho hiệu suất
Nutrition can significantly fuel performance in athletes.
Dinh dưỡng có thể tiếp thêm năng lượng đáng kể cho hiệu suất của các vận động viên.
Chi tiếtProper hydration fuels performance during intense training.Cung cấp đủ nước tiếp thêm năng lượng cho hiệu suất trong quá trình tập luyện căng thẳng.
Đồng nghĩaboost performanceenhance results
Cụm hay dùngfuel energyfuel motivation
Liên quan đến dinh dưỡng trong thể thao.
|
— |
| phr. |
thể hiện hoặc chứng minh khả năng trong thể thao
Athletes must demonstrate skills during competitions.
Vận động viên phải thể hiện kỹ năng trong các cuộc thi.
Chi tiếtCoaches help players demonstrate skills effectively.Huấn luyện viên giúp cầu thủ thể hiện kỹ năng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaexhibit abilitiesshow talents
Cụm hay dùngexhibit skillsshowcase talents
Liên quan đến việc thể hiện khả năng trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
trải qua quá trình cải thiện hoặc phát triển
Athletes often experience growth after significant training.
Vận động viên thường trải qua sự phát triển sau khi tập luyện đáng kể.
Chi tiếtChildren can experience growth through sports participation.Trẻ em có thể trải qua sự phát triển thông qua sự tham gia thể thao.
Đồng nghĩaundergo developmentachieve progress
Cụm hay dùngexperience improvementachieve growth
Dùng để nói về sự phát triển cá nhân trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
đạt được trạng thái sức khỏe thể chất tốt
Regular exercise helps individuals achieve fitness goals.
Tập thể dục thường xuyên giúp mọi người đạt được mục tiêu sức khỏe.
Chi tiếtMany programs aim to help people achieve fitness.Nhiều chương trình nhằm giúp mọi người đạt được sức khỏe tốt.
Đồng nghĩaattain healthreach fitness
Cụm hay dùngmaintain fitnessimprove fitness
Liên quan đến việc cải thiện sức khỏe cá nhân.
|
— | |
| phr. |
phát triển một sở thích hoặc sự nhiệt tình mạnh mẽ cho điều gì đó
Coaches help athletes cultivate passion for their sport.
Huấn luyện viên giúp các vận động viên phát triển đam mê cho môn thể thao của họ.
Chi tiếtIt's important to cultivate passion in young players.Điều quan trọng là phát triển đam mê ở các cầu thủ trẻ.
Đồng nghĩanurture interestfoster enthusiasm
Cụm hay dùngdevelop passionencourage passion
Dùng để nói về sự yêu thích môn thể thao.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích và phát triển phẩm chất lãnh đạo
Sports programs can foster leadership among young people.
Các chương trình thể thao có thể khuyến khích lãnh đạo trong giới trẻ.
Chi tiếtCoaches play a key role in fostering leadership skills.Huấn luyện viên đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng lãnh đạo.
Đồng nghĩaencourage leadershipdevelop leaders
Cụm hay dùngpromote leadershipsupport leadership
Liên quan đến việc phát triển kỹ năng lãnh đạo trong thể thao.
|
— | |
|
/dʒoʊɪn ə ˌkɒmpəˈtɪʃən/
|
phr. |
tham gia một cuộc thi
She decided to join a competition to test her skills.
Cô ấy quyết định tham gia một cuộc thi để kiểm tra kỹ năng của mình.
Chi tiếtMany athletes join a competition to gain experience.Nhiều vận động viên tham gia một cuộc thi để tích lũy kinh nghiệm.
Đồng nghĩaenter a competitionparticipate in a contest
Cụm hay dùngjoin a teamjoin a league
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh thể thao và thi đấu.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn kənˈsɪstənsi/
|
phr. |
duy trì tính nhất quán
Athletes must maintain consistency to achieve their goals.
Các vận động viên phải duy trì tính nhất quán để đạt được mục tiêu của họ.
Chi tiếtTo improve, it's essential to maintain consistency in practice.Để cải thiện, việc duy trì tính nhất quán trong tập luyện là điều cần thiết.
Đồng nghĩaensure regularitykeep stability
Cụm hay dùngmaintain focusmaintain discipline
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì.
|
— |
|
/sɛt ə ˈtɑːrɡɪt/
|
phr. |
đặt mục tiêu
It's important to set a target for your training sessions.
Việc đặt mục tiêu cho các buổi tập luyện của bạn là rất quan trọng.
Chi tiếtAthletes often set a target before competitions.Các vận động viên thường đặt mục tiêu trước các cuộc thi.
Đồng nghĩaestablish a goaldefine an objective
Cụm hay dùngset a goalset a standard
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về mục tiêu thể thao.
|
— |
|
/teɪk rɪsks/
|
phr. |
đưa ra rủi ro
Athletes often take risks to achieve great results.
Các vận động viên thường đưa ra rủi ro để đạt được kết quả lớn.
Chi tiếtTaking risks can lead to new opportunities in sports.Đưa ra rủi ro có thể dẫn đến cơ hội mới trong thể thao.
Đồng nghĩaembrace risksaccept risks
Cụm hay dùngtake chancestake opportunities
Cụm từ này thể hiện bản lĩnh trong thể thao.
|
— |
|
/ˈɛksərsaɪz ˈrɛɡjələrli/
|
phr. |
tập thể dục thường xuyên
It's important to exercise regularly for good health.
Điều quan trọng là tập thể dục thường xuyên để có sức khỏe tốt.
Chi tiếtMany athletes exercise regularly to stay fit.Nhiều vận động viên tập thể dục thường xuyên để giữ dáng.
Đồng nghĩawork out consistentlystay active
Cụm hay dùngexercise effectivelyexercise safely
Cụm từ này thể hiện thói quen lành mạnh.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈtiːmˌmeɪts/
|
phr. |
hỗ trợ đồng đội
It's important to support teammates during games.
Điều quan trọng là hỗ trợ đồng đội trong các trận đấu.
Chi tiếtSupporting teammates builds a strong team spirit.Hỗ trợ đồng đội xây dựng tinh thần đồng đội mạnh mẽ.
Đồng nghĩaassist teammatesencourage teammates
Cụm hay dùngsupport each othersupport the team
Cụm từ này thể hiện tinh thần đồng đội.
|
— |
|
/kəmˈpiːt ˈfɛrli/
|
phr. |
thi đấu công bằng
It’s essential to compete fairly in all sports.
Điều cần thiết là thi đấu công bằng trong tất cả các môn thể thao.
Chi tiếtAthletes must learn to compete fairly to respect the game.Các vận động viên phải học cách thi đấu công bằng để tôn trọng trò chơi.
Đồng nghĩaplay honestlycompete ethically
Cụm hay dùngcompete vigorouslycompete aggressively
Cụm từ này thể hiện đạo đức trong thể thao.
|
— |
|
/bɪld ˈstæmɪnə/
|
phr. |
tăng cường sức bền và năng lượng
Athletes need to build stamina for long competitions.
Vận động viên cần tăng cường sức bền cho các cuộc thi dài.
Chi tiếtRunning regularly helps to build stamina over time.Chạy thường xuyên giúp tăng cường sức bền theo thời gian.
Đồng nghĩaincrease enduranceenhance stamina
Cụm hay dùngimprove staminadevelop stamina
Sức bền rất quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/treɪn hɑrd/
|
phr. |
luyện tập chăm chỉ để cải thiện hiệu suất
Athletes must train hard to achieve their goals.
Vận động viên phải luyện tập chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
Chi tiếtTo win, you need to train hard every day.Để chiến thắng, bạn cần luyện tập chăm chỉ mỗi ngày.
Đồng nghĩapractice rigorouslytrain intensely
Cụm hay dùngtrain effectivelytrain consistently
Luyện tập chăm chỉ là chìa khóa thành công.
|
— |
|
/pʊʃ ˈlɪmɪts/
|
phr. |
thách thức bản thân vượt qua giới hạn
Athletes often push limits to achieve greatness.
Vận động viên thường thách thức giới hạn để đạt được vĩ đại.
Chi tiếtIt's important to push limits to improve performance.Việc thách thức giới hạn là quan trọng để cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩachallenge boundariestest limits
Cụm hay dùngpush personal limitspush physical limits
Thách thức giới hạn giúp phát triển bản thân.
|
— |
|
/teɪk rɪˈspɒnsəˌbɪlɪti/
|
phr. |
chấp nhận trách nhiệm cho hành động
Athletes must take responsibility for their training.
Vận động viên phải chấp nhận trách nhiệm cho việc luyện tập của họ.
Chi tiếtTaking responsibility helps build trust in a team.Chấp nhận trách nhiệm giúp xây dựng lòng tin trong một đội ngũ.
Đồng nghĩaaccept accountabilityown responsibility
Cụm hay dùngtake full responsibilityshare responsibility
Chấp nhận trách nhiệm xây dựng tính cách.
|
— |
|
/pərˈfɔːrm ˈʌn.dər ˈprɛʃ.ər/
|
phr. |
thực hiện tốt trong những tình huống căng thẳng trong thể thao.
Top athletes can perform under pressure during competitions.
Vận động viên hàng đầu có thể thực hiện tốt dưới áp lực trong các cuộc thi.
Chi tiếtTraining helps players learn to perform under pressure.Tập luyện giúp cầu thủ học cách thực hiện tốt dưới áp lực.
Đồng nghĩaexcel under stressthrive in pressure
Cụm hay dùngperform well under pressureperform effectively under pressure
Cụm từ này rất quan trọng trong các trận đấu căng thẳng.
|
— |
|
/riːtʃ pəˈtɛn.tʃəl/
|
phr. |
đạt được mức độ khả năng cao nhất trong thể thao.
Coaches help athletes reach their potential.
Huấn luyện viên giúp vận động viên đạt được tiềm năng của họ.
Chi tiếtTraining consistently allows athletes to reach their potential.Tập luyện liên tục cho phép vận động viên đạt được tiềm năng của họ.
Đồng nghĩaachieve capabilityattain excellence
Cụm hay dùngreach full potentialreach athletic potential
Cụm từ này thường được dùng khi bàn về khả năng của vận động viên.
|
— |
|
/buːst pərˈfɔːrməns/
|
phr. |
tăng cường hiệu suất
Nutrition plays a key role in boosting performance.
Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu suất.
Chi tiếtNew training methods can help boost performance.Các phương pháp huấn luyện mới có thể giúp tăng cường hiệu suất.
Đồng nghĩaenhance performanceimprove efficiency
Cụm hay dùngboost moraleboost energy
Thường dùng trong bối cảnh cải thiện kết quả thể thao.
|
— |
|
/feɪs ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
đối mặt với thử thách
Athletes must face challenges to improve.
Các vận động viên phải đối mặt với thử thách để cải thiện.
Chi tiếtTeams learn to face challenges together.Các đội học cách đối mặt với thử thách cùng nhau.
Đồng nghĩaconfront challengestackle difficulties
Cụm hay dùngface obstaclesface risks
Cần thiết để phát triển trong thể thao.
|
— |
|
/ʃoʊ ˌdɛdɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
thể hiện sự cống hiến
Successful athletes show dedication to their sport.
Các vận động viên thành công thể hiện sự cống hiến cho thể thao của họ.
Chi tiếtCoaches expect players to show dedication during training.Huấn luyện viên mong đợi người chơi thể hiện sự cống hiến trong quá trình luyện tập.
Đồng nghĩademonstrate commitmentexhibit perseverance
Cụm hay dùngshow effortshow passion
Thể hiện cam kết đối với thể thao.
|
— |
|
/kəmˈpiːt ɪˈfɛktɪvli/
|
phr. |
thi đấu hiệu quả
Teams need to compete effectively to win championships.
Các đội cần thi đấu hiệu quả để giành chức vô địch.
Chi tiếtAthletes train to compete effectively against their rivals.Các vận động viên tập luyện để thi đấu hiệu quả với đối thủ.
Đồng nghĩaperform wellcontest successfully
Cụm hay dùngcompete vigorouslycompete fairly
Cần thiết để đạt được thành công trong thể thao.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪ spɔrts/
|
phr. |
thích thể thao
Children who enjoy sports tend to be more active.
Trẻ em thích thể thao thường năng động hơn.
Chi tiếtMany people enjoy sports for relaxation and fun.Nhiều người thích thể thao để thư giãn và vui vẻ.
Đồng nghĩaappreciate sportslove athletics
Cụm hay dùngenjoy competitionenjoy teamwork
Thể hiện sự yêu thích và đam mê thể thao.
|
— |
|
/teɪk pɑrt/
|
phr. |
tham gia vào một hoạt động
Many students take part in school sports events.
Nhiều học sinh tham gia các sự kiện thể thao của trường.
Chi tiếtHe decided to take part in the local marathon.Anh ấy quyết định tham gia marathon địa phương.
Đồng nghĩaparticipatejoin
Cụm hay dùngtake part in competitionstake part in training
Tham gia thể thao giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/pleɪ fɛr/
|
phr. |
cạnh tranh một cách trung thực và đạo đức
All athletes should play fair during competitions.
Tất cả các vận động viên nên chơi công bằng trong các cuộc thi.
Chi tiếtPlaying fair is essential for good sportsmanship.Chơi công bằng là điều cần thiết cho tinh thần thể thao tốt.
Đồng nghĩacompete honestlyact ethically
Cụm hay dùngplay fair in gamesplay fair with opponents
Chơi công bằng rất quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/treɪn ˈrɪɡərəsli/
|
phr. |
tập luyện một cách nghiêm túc và cường độ cao
Athletes must train rigorously to improve their skills.
Các vận động viên phải tập luyện nghiêm túc để cải thiện kỹ năng của họ.
Chi tiếtHe trains rigorously every day to prepare for the championship.Anh ấy tập luyện nghiêm túc mỗi ngày để chuẩn bị cho giải vô địch.
Đồng nghĩatrain hardpractice intensively
Cụm hay dùngtrain rigorously for eventstrain rigorously before competitions
Luyện tập liên tục giúp cải thiện khả năng nhanh chóng.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv tɛkˈniːk/
|
phr. |
cải thiện cách thực hiện các kỹ năng trong thể thao
Players should focus on improving their technique regularly.
Người chơi nên tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật thường xuyên.
Chi tiếtCoaches help athletes improve their technique during training.Huấn luyện viên giúp vận động viên cải thiện kỹ thuật trong quá trình tập luyện.
Đồng nghĩarefine skillsenhance performance
Cụm hay dùngimprove technique through practiceimprove technique with coaching
Kỹ thuật tốt dẫn đến hiệu suất cao hơn.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈstræt.ə.dʒi/
|
phr. |
cải thiện chiến lược
Teams need to improve strategy to win matches.
Các đội cần cải thiện chiến lược để chiến thắng các trận đấu.
Chi tiếtImproving strategy can lead to better results.Cải thiện chiến lược có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩarefine tacticsenhance strategy
Cụm hay dùngimprove game strategyimprove training strategy
Chiến lược rất quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/ˈdɛm.ən.streɪt ˈɛf.ərt/
|
phr. |
thể hiện nỗ lực
Players must demonstrate effort during every game.
Các cầu thủ phải thể hiện nỗ lực trong mỗi trận đấu.
Chi tiếtDemonstrating effort can motivate the whole team.Thể hiện nỗ lực có thể truyền cảm hứng cho toàn đội.
Đồng nghĩashow determinationexhibit effort
Cụm hay dùngdemonstrate strong effortdemonstrate consistent effort
Nỗ lực là yếu tố quyết định thành công trong thể thao.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
|
phr. |
duy trì động lực để đạt được mục tiêu
It's important to maintain motivation throughout the training process.
Điều quan trọng là duy trì động lực trong suốt quá trình tập luyện.
Chi tiếtCoaches help athletes maintain motivation during tough times.Huấn luyện viên giúp vận động viên duy trì động lực trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩasustain motivationkeep inspired
Cụm hay dùngmaintain high motivationmaintain team motivation
Cụm từ này thể hiện yếu tố tinh thần trong thể thao.
|
— |
|
/pleɪ strəˈtiːdʒɪkli/
|
phr. |
hành động có kế hoạch để đạt được mục tiêu
Teams must play strategically to win matches.
Các đội phải chơi một cách chiến lược để thắng trận.
Chi tiếtPlaying strategically can turn the game in your favor.Chơi một cách chiến lược có thể đảo ngược trận đấu có lợi cho bạn.
Đồng nghĩaact tacticallyplay with strategy
Cụm hay dùngplay strategically in gamesplay strategically in competitions
Cụm từ này thể hiện tư duy trong thể thao.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ˈtiːmˌwɜːrk/
|
phr. |
cải thiện khả năng làm việc nhóm của một nhóm
Teams need to develop teamwork to succeed in competitions.
Các đội cần phát triển khả năng làm việc nhóm để thành công trong các cuộc thi.
Chi tiếtDeveloping teamwork skills is essential for athletes.Phát triển kỹ năng làm việc nhóm là rất cần thiết cho vận động viên.
Đồng nghĩaenhance collaborationimprove group dynamics
Cụm hay dùngdevelop effective teamworkdevelop strong teamwork
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thể thao và công việc nhóm.
|
— |
|
/ˈfɒstər ˈspɔːrtsmənʃɪp/
|
phr. |
khuyến khích hành vi công bằng và tôn trọng trong thể thao
Coaches should foster sportsmanship among their players.
Huấn luyện viên nên khuyến khích tinh thần thể thao trong các cầu thủ của họ.
Chi tiếtFostering sportsmanship is vital for a positive sports environment.Khuyến khích tinh thần thể thao là rất quan trọng cho một môi trường thể thao tích cực.
Đồng nghĩapromote fair playencourage respect
Cụm hay dùngfoster good sportsmanshipfoster team sportsmanship
Cụm từ này thể hiện đạo đức trong thể thao.
|
— |
|
/ˈoʊvərˌkʌm ˈɒbstəklz/
|
phr. |
đối phó thành công với những khó khăn
Athletes must overcome obstacles to achieve success.
Vận động viên phải vượt qua trở ngại để đạt được thành công.
Chi tiếtOvercoming obstacles builds character in sports.Vượt qua trở ngại xây dựng tính cách trong thể thao.
Đồng nghĩaface challengesconquer difficulties
Cụm hay dùngovercome personal obstaclesovercome team obstacles
Cụm từ này thể hiện sự kiên cường trong thể thao.
|
— |
|
/əˈtʃiv ˈvɪktəri/
|
phr. |
giành chiến thắng trong một trận đấu hoặc cuộc thi
The team worked hard to achieve victory in the championship.
Đội đã nỗ lực rất nhiều để giành chiến thắng trong giải vô địch.
Chi tiếtHe celebrated to achieve victory after months of training.Anh ấy đã ăn mừng khi giành chiến thắng sau nhiều tháng luyện tập.
Đồng nghĩasecure a winclaim victory
Cụm hay dùngachieve great victoryachieve significant victory
Thể hiện thành công trong thể thao.
|
— |
|
/ɪkˈspɪəriəns ˈtiːmˌwɜrk/
|
phr. |
làm việc cùng nhau một cách hiệu quả với người khác
In sports, you often experience teamwork with your teammates.
Trong thể thao, bạn thường trải nghiệm sự làm việc nhóm với đồng đội.
Chi tiếtExperience teamwork can lead to better results in competitions.Trải nghiệm làm việc nhóm có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong các cuộc thi.
Đồng nghĩacollaboratecooperate
Cụm hay dùngexperience effective teamworkexperience strong teamwork
Làm việc nhóm giúp đạt hiệu quả cao hơn.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈæθlitɪz/
|
phr. |
cung cấp sự giúp đỡ và động viên cho các vận động viên
Coaches must support athletes in their training.
Huấn luyện viên phải hỗ trợ các vận động viên trong việc luyện tập.
Chi tiếtFans show their love by supporting athletes during competitions.Người hâm mộ thể hiện tình yêu của họ bằng cách ủng hộ các vận động viên trong các cuộc thi.
Đồng nghĩaassist athletesencourage sportspeople
Cụm hay dùngsupport young athletessupport elite athletes
Hỗ trợ giúp các vận động viên phát huy tiềm năng.
|
— |
|
/ʃoʊ ɪmˈpruːvmənt/
|
phr. |
thể hiện sự tiến bộ trong hiệu suất hoặc kỹ năng
She has shown improvement in her running times.
Cô ấy đã thể hiện sự tiến bộ trong thời gian chạy của mình.
Chi tiếtThe team showed improvement in their last match.Đội đã thể hiện sự tiến bộ trong trận đấu cuối cùng của họ.
Đồng nghĩademonstrate progressexhibit advancement
Cụm hay dùngshow significant improvementshow steady improvement
Sự tiến bộ quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/ʃoʊ ˈliː.dər.ʃɪp/
|
phr. |
thể hiện khả năng lãnh đạo
Captains should show leadership on and off the field.
Đội trưởng nên thể hiện khả năng lãnh đạo trong và ngoài sân cỏ.
Chi tiếtShowing leadership can motivate the whole team.Thể hiện khả năng lãnh đạo có thể thúc đẩy toàn đội.
Đồng nghĩademonstrate leadershipexhibit guidance
Cụm hay dùngshow effective leadershipshow strong leadership
Cụm từ này thể hiện vai trò lãnh đạo trong thể thao.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈwɛl.nəs/
|
phr. |
thúc đẩy sức khỏe
Sports programs promote wellness in the community.
Các chương trình thể thao thúc đẩy sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtPromoting wellness can reduce healthcare costs.Thúc đẩy sức khỏe có thể giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaencourage healthsupport well-being
Cụm hay dùngpromote physical wellnesspromote mental wellness
Cụm từ này thường dùng trong các chương trình sức khỏe.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfɪt.nəs/
|
phr. |
khuyến khích sức khỏe thể chất và hoạt động
Programs aim to promote fitness among children.
Các chương trình nhằm khuyến khích sức khỏe thể chất cho trẻ em.
Chi tiếtPromoting fitness is essential for a healthy lifestyle.Khuyến khích sức khỏe là rất cần thiết cho lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩaencourage exerciseadvocate fitness
Cụm hay dùngpromote physical fitnesspromote mental fitness
Cần thiết để giữ gìn sức khỏe.
|
— |
|
/əˈdæpt ˈkwɪkli/
|
phr. |
điều chỉnh theo các điều kiện mới một cách nhanh chóng
Athletes must adapt quickly to changing situations in games.
Vận động viên phải nhanh chóng thích nghi với các tình huống thay đổi trong trận đấu.
Chi tiếtAdapt quickly to new strategies for better results.Thích nghi nhanh chóng với các chiến lược mới để đạt được kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩaadjust swiftlymodify rapidly
Cụm hay dùngadapt quickly to changesadapt quickly to challenges
Rất quan trọng trong thể thao cạnh tranh.
|
— |
|
/teɪk ædˈvæntɪdʒ/
|
phr. |
tận dụng lợi thế
Athletes should take advantage of their training opportunities.
Các vận động viên nên tận dụng các cơ hội tập luyện của họ.
Chi tiếtHe took advantage of the warm weather to train outside.Anh ấy đã tận dụng thời tiết ấm áp để tập luyện ngoài trời.
Đồng nghĩacapitalize onmake the most of
Cụm hay dùngtake full advantagetake strategic advantage
Cụm từ này thể hiện sự thông minh trong cách sử dụng cơ hội.
|
— |
|
/feɪs ədˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
đối mặt với khó khăn
Athletes often face adversity during their careers.
Các vận động viên thường phải đối mặt với khó khăn trong sự nghiệp của họ.
Chi tiếtHe learned to face adversity with courage.Anh ấy đã học cách đối mặt với khó khăn bằng sự can đảm.
Đồng nghĩaconfront challengesmeet difficulties
Cụm hay dùngface challengesface obstacles
Cụm từ này thể hiện sức mạnh tinh thần trong thể thao.
|
— |
|
/bɪld ə ˈstræt.ə.dʒi/
|
phr. |
tạo ra một kế hoạch để đạt được mục tiêu
Coaches need to build a strategy for the upcoming match.
Huấn luyện viên cần xây dựng một chiến lược cho trận đấu sắp tới.
Chi tiếtAthletes often build a strategy based on their strengths.Các vận động viên thường xây dựng chiến lược dựa trên điểm mạnh của họ.
Đồng nghĩaformulate a plancreate a tactic
Cụm hay dùngbuild a winning strategybuild an effective strategybuild a long-term strategy
Sử dụng khi nói về kế hoạch trong thể thao.
|
— |
|
/ɡeɪn æn ɛdʒ/
|
phr. |
đạt được một lợi thế nhỏ hơn so với người khác
The new training program helps athletes gain an edge over their competitors.
Chương trình đào tạo mới giúp các vận động viên có lợi thế hơn so với đối thủ.
Chi tiếtStudying techniques can help players gain an edge in the game.Học các kỹ thuật có thể giúp người chơi có lợi thế trong trận đấu.
Đồng nghĩaachieve an advantagesecure a benefit
Cụm hay dùnggain a competitive edgegain a psychological edgegain a tactical edge
Dùng khi nói về lợi thế trong thể thao.
|
— |
|
/steɪ ˈmoʊtɪveɪtɪd/
|
phr. |
duy trì động lực
Athletes must stay motivated to continue improving their skills.
Các vận động viên phải duy trì động lực để tiếp tục cải thiện kỹ năng của mình.
Chi tiếtFinding inspiration can help you stay motivated in sports.Tìm kiếm nguồn cảm hứng có thể giúp bạn duy trì động lực trong thể thao.
Đồng nghĩaremain drivenkeep inspired
Cụm hay dùngstay focusedstay dedicated
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của động lực trong thể thao.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˈtiːmˌwɜːrk/
|
phr. |
đón nhận tinh thần đội nhóm
Teams that embrace teamwork often perform better.
Các đội bóng đón nhận tinh thần đội nhóm thường có hiệu suất tốt hơn.
Chi tiếtCoaches encourage players to embrace teamwork.Huấn luyện viên khuyến khích cầu thủ đón nhận tinh thần đội nhóm.
Đồng nghĩavalue teamworkpromote collaboration
Cụm hay dùngembrace team spiritembrace collaborative efforts
Rất quan trọng trong các môn thể thao đồng đội.
|
— |
|
/feɪs ˌkɒmpəˈtɪʃən/
|
phr. |
đối mặt với sự cạnh tranh
Athletes must learn to face competition with confidence.
Các vận động viên phải học cách đối mặt với sự cạnh tranh bằng sự tự tin.
Chi tiếtFacing competition helps improve skills.Đối mặt với sự cạnh tranh giúp cải thiện kỹ năng.
Đồng nghĩaconfront competitionmeet competition
Cụm hay dùngface tough competitionface stiff competition
Cần thiết để phát triển trong thể thao.
|
— |
|
/ɪnˈvɛst taɪm/
|
phr. |
đầu tư thời gian
Athletes must invest time in training to improve.
Các vận động viên phải đầu tư thời gian vào tập luyện để cải thiện.
Chi tiếtInvesting time in practice leads to better skills.Đầu tư thời gian vào luyện tập dẫn đến kỹ năng tốt hơn.
Đồng nghĩadedicate timespend time
Cụm hay dùnginvest time in traininginvest time in practice
Cần thiết để có kết quả tốt trong thể thao.
|
— |
|
/dɪˈspleɪ ˈtælənt/
|
phr. |
trình diễn tài năng
Athletes often display talent from a young age.
Các vận động viên thường trình diễn tài năng từ khi còn nhỏ.
Chi tiếtDisplaying talent can lead to opportunities in professional sports.Trình diễn tài năng có thể dẫn đến cơ hội trong thể thao chuyên nghiệp.
Đồng nghĩashow abilitydemonstrate skill
Cụm hay dùngdisplay skillsdisplay potential
Tài năng cần được phát hiện và phát triển.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈtælənt/
|
phr. |
nuôi dưỡng tài năng
Coaches play a key role in fostering talent among young athletes.
Huấn luyện viên đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng tài năng của các vận động viên trẻ.
Chi tiếtFostering talent requires patience and support.Nuôi dưỡng tài năng cần sự kiên nhẫn và hỗ trợ.
Đồng nghĩanurture abilitydevelop skills
Cụm hay dùngfoster growthfoster creativity
Tài năng cần được phát hiện và nuôi dưỡng.
|
— |
| phr. |
lập kế hoạch một cách hiệu quả.
Teams must strategize effectively to win matches.
Các đội phải lập kế hoạch một cách hiệu quả để giành chiến thắng trong các trận đấu.
Chi tiếtCoaches help players strategize effectively before games.HLV giúp cầu thủ lập kế hoạch một cách hiệu quả trước các trận đấu.
Đồng nghĩaplan strategicallyorganize effectively
Cụm hay dùngstrategize for successstrategize for improvement
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thi đấu thể thao.
|
— | |
| phr. |
hiểu chiến lược.
Players need to understand strategy to win.
Các cầu thủ cần hiểu chiến lược để chiến thắng.
Chi tiếtCoaches teach teams to understand strategy.HLV dạy các đội hiểu chiến lược.
Đồng nghĩagrasp tacticscomprehend plans
Cụm hay dùngunderstand game strategyunderstand team strategy
Cụm từ này liên quan đến việc phân tích và lập kế hoạch trong thể thao.
|
— | |
|
/ɪnˈkriːs ˈstæm.ɪ.nə/
|
phr. |
tăng sức bền
Long-distance runners need to increase stamina.
Vận động viên chạy đường dài cần tăng sức bền.
Chi tiếtHe trains to increase his stamina for the marathon.Anh ấy tập luyện để tăng sức bền cho cuộc thi marathon.
Đồng nghĩaboost enduranceenhance stamina
Cụm hay dùngincrease physical staminaincrease mental stamina
Sức bền rất quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/buːst məˈræl/
|
phr. |
tăng cường tinh thần
Coaches often boost morale before important games.
Huấn luyện viên thường tăng cường tinh thần trước các trận đấu quan trọng.
Chi tiếtHe gave a speech to boost the team's morale.Anh ấy đã có một bài phát biểu để tăng cường tinh thần đội.
Đồng nghĩaraise spiritsenhance enthusiasm
Cụm hay dùngboost team moraleboost player morale
Tinh thần cao giúp đội bóng thi đấu tốt hơn.
|
— |
|
/əˈtɛnd ə mætʃ/
|
phr. |
tham dự một trận đấu thể thao
I plan to attend the match this weekend.
Tôi dự định tham dự trận đấu vào cuối tuần này.
Chi tiếtMany fans will attend the match to support their team.Nhiều người hâm mộ sẽ tham dự trận đấu để ủng hộ đội của họ.
Đồng nghĩawatch a gameview a match
Cụm hay dùngattend eventsattend games
Tham dự trận đấu là một phần quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/dɪˈspleɪ ˈspɔrtsˌmənʃɪp/
|
phr. |
thể hiện tinh thần thể thao
Players should display sportsmanship regardless of the outcome.
Các cầu thủ nên thể hiện tinh thần thể thao bất kể kết quả.
Chi tiếtThe coach emphasized the need to display sportsmanship.Huấn luyện viên nhấn mạnh sự cần thiết phải thể hiện tinh thần thể thao.
Đồng nghĩashow fairnessexhibit respect
Cụm hay dùngdisplay integritydisplay teamwork
Thể hiện tinh thần thể thao là điều quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/sɛt ˈrɛkərdz/
|
phr. |
đạt được thành tích tốt nhất mới
She set records in swimming at the national championships.
Cô ấy đã lập kỷ lục bơi lội tại giải vô địch quốc gia.
Chi tiếtThe athlete set records in multiple events this year.Vận động viên đã lập kỷ lục trong nhiều sự kiện năm nay.
Đồng nghĩabreak recordsachieve milestones
Cụm hay dùngset world recordsset personal records
Cụm từ này thường dùng để chỉ những thành tích cao trong thể thao.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ fænz/
|
phr. |
thu hút và liên quan đến người hâm mộ
Teams work hard to engage fans during games.
Các đội làm việc chăm chỉ để thu hút người hâm mộ trong các trận đấu.
Chi tiếtSocial media helps clubs engage fans more effectively.Mạng xã hội giúp các câu lạc bộ thu hút người hâm mộ hiệu quả hơn.
Đồng nghĩaattract supportersconnect with fans
Cụm hay dùngengage loyal fansengage new fans
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thể thao để nói về người hâm mộ.
|
— |
|
/kəmˈpiːt ˈfɪrslɪ/
|
phr. |
cạnh tranh với cường độ và quyết tâm lớn
Teams compete fiercely for the championship title.
Các đội cạnh tranh khốc liệt cho danh hiệu vô địch.
Chi tiếtAthletes compete fiercely at the Olympics.Các vận động viên cạnh tranh khốc liệt tại Thế vận hội.
Đồng nghĩacompete aggressivelybattle intensely
Cụm hay dùngcompete fiercely for victorycompete fiercely in tournaments
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự cạnh tranh mạnh mẽ trong thể thao.
|
— |
|
/wɪn/
|
phr. |
giành huy chương
Athletes train hard to win medals at the Olympics.
Các vận động viên luyện tập chăm chỉ để giành huy chương tại Olympic.
Chi tiếtShe hopes to win medals in several swimming events.Cô ấy hy vọng giành huy chương ở nhiều nội dung bơi lội.
Đồng nghĩaearn medalsreceive medals
Cụm hay dùngwin gold medalswin silver medalswin bronze medals
Họ từmedalistmedal-winning
Dùng khi nói về giành giải thưởng trong thể thao.
|
— |
|
/breɪk/
|
phr. |
phá kỷ lục
She managed to break records in the 100m sprint.
Cô ấy đã phá kỷ lục ở nội dung chạy 100m.
Chi tiếtAthletes aim to break records every season.Các vận động viên cố gắng phá kỷ lục mỗi mùa giải.
Đồng nghĩasurpass recordsset new records
Cụm hay dùngbreak world recordsbreak personal recordsbreak national records
Họ từrecord-breaking
Dùng khi nói về thành tích xuất sắc vượt qua kỷ lục cũ.
|
— |
|
/buːst/
|
phr. |
tăng sự tự tin
Winning the match helped boost his confidence.
Chiến thắng trận đấu giúp anh ấy tăng sự tự tin.
Chi tiếtCoaches often give positive feedback to boost confidence.Huấn luyện viên thường đưa ra phản hồi tích cực để tăng sự tự tin.
Đồng nghĩaraise confidenceimprove confidence
Cụm hay dùngboost self-confidenceboost team confidenceboost player confidence
Họ từconfidentconfidence
Thường dùng trong thể thao và giáo dục để nói về tinh thần.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv/
|
phr. |
cải thiện sức bền
Cycling regularly can improve endurance significantly.
Đạp xe thường xuyên có thể cải thiện sức bền đáng kể.
Chi tiếtRunners improve endurance through long-distance training.Người chạy bộ cải thiện sức bền bằng cách tập chạy đường dài.
Đồng nghĩaincrease staminabuild endurance
Cụm hay dùngimprove cardiovascular enduranceimprove muscular enduranceimprove physical endurance
Họ từendurance
Dùng để nói về khả năng chịu đựng trong thể thao.
|
— |
|
/feɪs/
|
phr. |
đối mặt với thất bại
Every athlete must learn how to face defeat gracefully.
Mỗi vận động viên phải học cách đối mặt với thất bại một cách bình tĩnh.
Chi tiếtThe team faced defeat in the final match.Đội bóng đã đối mặt với thất bại trong trận chung kết.
Đồng nghĩaexperience defeatsuffer defeat
Cụm hay dùngface crushing defeatface unexpected defeatface tough defeat
Họ từdefeat
Dùng để nói về việc thua trong thể thao.
|
— |
|
/ʃoʊ/
|
phr. |
thể hiện tiềm năng
The young athlete showed great potential in the tournament.
Vận động viên trẻ thể hiện tiềm năng lớn trong giải đấu.
Chi tiếtCoaches look for players who show potential for growth.Huấn luyện viên tìm kiếm những cầu thủ thể hiện tiềm năng phát triển.
Đồng nghĩadisplay potentialexhibit potential
Cụm hay dùngshow great potentialshow hidden potentialshow real potential
Họ từpotential
Dùng để nói về khả năng phát triển trong tương lai.
|
— |
|
/wɪn/
|
phr. |
giành chức vô địch
Our team hopes to win a championship this year.
Đội của chúng tôi hy vọng giành chức vô địch năm nay.
Chi tiếtWinning a championship requires hard work and dedication.Giành chức vô địch đòi hỏi sự chăm chỉ và tận tâm.
Đồng nghĩabecome championclaim the championship
Cụm hay dùngwin national championshipwin world championshipwin local championship
Họ từchampionchampionship
Dùng để nói về thắng lớn trong thể thao.
|
— |
|
/ˈsʌfər/
|
phr. |
bị chấn thương
Many players suffer injuries during contact sports.
Nhiều cầu thủ bị chấn thương trong các môn thể thao đối kháng.
Chi tiếtHe suffered a serious injury during the match.Anh ấy bị chấn thương nghiêm trọng trong trận đấu.
Đồng nghĩaexperience injuriesget injured
Cụm hay dùngsuffer serious injuriessuffer minor injuriessuffer frequent injuries
Họ từinjuryinjured
Dùng để nói về bị thương trong thể thao.
|
— |
|
/ˈfɑːloʊ/
|
phr. |
tuân thủ luật lệ
Players must follow rules to ensure fair play.
Các cầu thủ phải tuân thủ luật lệ để đảm bảo công bằng.
Chi tiếtFollowing rules helps prevent injuries in sports.Tuân thủ luật lệ giúp ngăn ngừa chấn thương trong thể thao.
Đồng nghĩaobey rulesadhere to rules
Cụm hay dùngfollow official rulesfollow game rulesfollow safety rules
Họ từruleruler
Dùng khi nói về việc tuân thủ luật chơi.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs/
|
phr. |
tăng sự nhanh nhẹn
Training drills help increase agility on the field.
Các bài tập luyện giúp tăng sự nhanh nhẹn trên sân.
Chi tiếtGymnastics improves balance and increases agility.Thể dục dụng cụ cải thiện thăng bằng và tăng sự nhanh nhẹn.
Đồng nghĩaimprove agilityboost agility
Cụm hay dùngincrease physical agilityincrease mental agilityincrease athletic agility
Họ từagileagility
Dùng để nói về khả năng di chuyển linh hoạt.
|
— |
|
/feɪs/
|
phr. |
đối đầu với đối thủ mạnh
Our team will face tough opponents in the semi-final.
Đội của chúng tôi sẽ đối đầu với đối thủ mạnh ở bán kết.
Chi tiếtFacing tough opponents helps improve skills.Đối đầu với đối thủ mạnh giúp cải thiện kỹ năng.
Đồng nghĩaconfront tough opponentscompete against strong opponents
Cụm hay dùngface tough opponents regularlyface tough opponents confidentlyface tough opponents successfully
Họ từopponent
Dùng khi nói về những đối thủ cạnh tranh khó khăn.
|
— |
|
/dɪˈspɜːr/
|
phr. |
thể hiện sự quyết tâm
She displayed determination throughout the competition.
Cô ấy thể hiện sự quyết tâm trong suốt cuộc thi.
Chi tiếtAthletes must display determination to overcome difficulties.Vận động viên phải thể hiện sự quyết tâm để vượt qua khó khăn.
Đồng nghĩashow determinationdemonstrate determination
Cụm hay dùngdisplay great determinationdisplay strong determinationdisplay unwavering determination
Họ từdetermineddetermination
Dùng để nói về ý chí trong thể thao.
|
— |
|
/teɪk/
|
phr. |
thực hiện biện pháp phòng ngừa
Players take precautions to avoid injuries during training.
Các cầu thủ thực hiện biện pháp phòng ngừa để tránh chấn thương khi tập luyện.
Chi tiếtTaking precautions is important in any contact sport.Thực hiện biện pháp phòng ngừa rất quan trọng trong bất kỳ môn thể thao đối kháng nào.
Đồng nghĩabe carefulbe cautious
Cụm hay dùngtake necessary precautionstake safety precautionstake proper precautions
Họ từprecaution
Dùng khi nói về bảo vệ an toàn trong thể thao.
|
— |
|
/sɛt/
|
phr. |
đặt tốc độ (điều chỉnh nhịp độ)
The runner set a fast pace from the beginning.
Vận động viên đã đặt tốc độ nhanh ngay từ đầu.
Chi tiếtTeams try to set a pace that others find hard to follow.Các đội cố gắng đặt tốc độ mà đội khác khó theo kịp.
Đồng nghĩaestablish a pacelead the pace
Cụm hay dùngset a fast paceset a steady paceset a competitive pace
Họ từpace
Dùng khi nói về tốc độ trong thi đấu hoặc tập luyện.
|
— |
|
/wɪn/
|
phr. |
giành cúp
The team was proud to win a trophy after the final match.
Đội rất tự hào giành cúp sau trận chung kết.
Chi tiếtWinning a trophy motivates players to work harder.Giành cúp tạo động lực cho các cầu thủ luyện tập chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩaclaim a trophyearn a trophy
Cụm hay dùngwin championship trophywin gold trophywin prestigious trophy
Họ từtrophy
Dùng để nói về giải thưởng trong thể thao.
|
— |
|
/ˈbæl.əns ˈtreɪ.nɪŋ/
|
phr. |
quản lý các khía cạnh khác nhau của việc tập luyện hiệu quả
Athletes must balance training with rest to avoid injuries.
Vận động viên phải cân bằng việc tập luyện với nghỉ ngơi để tránh chấn thương.
Chi tiếtShe learns to balance training and academic responsibilities.Cô ấy học cách cân bằng việc tập luyện và trách nhiệm học tập.
Đồng nghĩamanage trainingcoordinate practice
Cụm hay dùngbalance nutritionbalance fitness
Cân bằng là rất quan trọng để duy trì sức khỏe.
|
— |
|
/prɪˈpɛr ˈθʌr.ə.li/
|
phr. |
chuẩn bị hoàn hảo cho một sự kiện hoặc thử thách.
Athletes must prepare thoroughly for competitions.
Vận động viên phải chuẩn bị hoàn hảo cho các cuộc thi.
Chi tiếtPreparing thoroughly can enhance confidence before a match.Chuẩn bị hoàn hảo có thể tăng cường sự tự tin trước một trận đấu.
Đồng nghĩaget ready completelyprepare extensively
Cụm hay dùngprepare thoroughly for a competitionprepare thoroughly for a match
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của việc chuẩn bị trong thể thao.
|
— |
|
/ˈoʊvərkʌm ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
đối phó thành công với những khó khăn
Athletes must overcome challenges to succeed.
Các vận động viên phải vượt qua thử thách để thành công.
Chi tiếtOvercoming challenges builds character in sports.Vượt qua thử thách giúp xây dựng tính cách trong thể thao.
Đồng nghĩaface challengestackle difficulties
Cụm hay dùngovercome personal challengesovercome competitive challenges
Vượt qua thử thách là một phần quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/kəmˈpiːt prəˈfɛʃənəli/
|
phr. |
tham gia thể thao ở mức độ cao
Many athletes aspire to compete professionally.
Nhiều vận động viên mong muốn tham gia thi đấu chuyên nghiệp.
Chi tiếtCompeting professionally requires dedication and hard work.Tham gia thi đấu chuyên nghiệp đòi hỏi sự cống hiến và nỗ lực.
Đồng nghĩacompete at a high levelengage in professional sports
Cụm hay dùngcompete professionally in sportscompete professionally in tournaments
Tham gia thi đấu chuyên nghiệp là ước mơ của nhiều vận động viên.
|
— |
|
/treɪn ˈrɛɡjələrli/
|
phr. |
tập luyện thường xuyên
To excel, athletes must train regularly throughout the year.
Để xuất sắc, các vận động viên phải tập luyện thường xuyên trong suốt năm.
Chi tiếtShe trains regularly to maintain her fitness level.Cô ấy tập luyện thường xuyên để duy trì mức độ thể lực.
Đồng nghĩapractice consistentlyexercise regularly
Cụm hay dùngtrain effectivelytrain hard
Luyện tập thường xuyên rất quan trọng cho sự tiến bộ.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈfoʊkəs/
|
phr. |
tăng cường sự tập trung
Athletes need to increase focus during critical moments of a game.
Các vận động viên cần tăng cường sự tập trung trong những khoảnh khắc quan trọng của trận đấu.
Chi tiếtMeditation can help increase focus for better performance.Thiền có thể giúp tăng cường sự tập trung để đạt hiệu suất tốt hơn.
Đồng nghĩaenhance concentrationboost focus
Cụm hay dùngincrease concentrationincrease attention
Sự tập trung rất cần thiết trong thể thao.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs tɛkˈniːk/
|
phr. |
thực hiện lặp đi lặp lại kỹ năng cụ thể để cải thiện
Athletes must practice techniques to master their sport.
Các vận động viên phải thực hành kỹ thuật để làm chủ môn thể thao của mình.
Chi tiếtShe spends hours practicing techniques for her gymnastics routine.Cô ấy dành hàng giờ để thực hành kỹ thuật cho bài thể dục dụng cụ của mình.
Đồng nghĩarefine techniquesimprove skills
Cụm hay dùngpractice skillspractice drills
Thực hành là chìa khóa để thành công trong thể thao.
|
— |
|
/ˈdɛm.ən.streɪt ˈliː.dɚ.ʃɪp/
|
phr. |
thể hiện phẩm chất làm gương cho người khác
Captains must demonstrate leadership on the field.
Đội trưởng phải thể hiện phẩm chất lãnh đạo trên sân.
Chi tiếtDemonstrating leadership can motivate teammates.Thể hiện phẩm chất lãnh đạo có thể thúc đẩy đồng đội.
Đồng nghĩashow guidanceexhibit authority
Cụm hay dùngdemonstrate leadershipexhibit leadership
Lãnh đạo là rất quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/pərˈsuː ˈfɪt.nəs/
|
phr. |
chủ động tìm cách cải thiện sức khỏe thể chất
Many people pursue fitness through regular exercise.
Nhiều người chủ động tìm cách cải thiện sức khỏe thể chất thông qua việc tập thể dục thường xuyên.
Chi tiếtPursuing fitness can lead to a healthier lifestyle.Chủ động tìm cách cải thiện sức khỏe thể chất có thể dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.
Đồng nghĩastrive for healthseek wellness
Cụm hay dùngpursue fitnessachieve fitness
Cải thiện sức khỏe là rất quan trọng.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs pərˈfɔːr.məns/
|
phr. |
cải thiện khả năng chơi hoặc thi đấu của ai đó
Regular training can increase performance in athletes.
Tập luyện thường xuyên có thể cải thiện hiệu suất của các vận động viên.
Chi tiếtNutrition plays a key role in increasing performance.Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩaimprove performanceboost performance
Cụm hay dùngincrease efficiencyincrease productivity
Cải thiện hiệu suất đòi hỏi sự chăm chỉ và kiên nhẫn.
|
— |
|
/əkˈsɛpt dɪˈfiːt/
|
phr. |
nhận ra và chấp nhận thất bại
Athletes must learn to accept defeat gracefully.
Các vận động viên phải học cách chấp nhận thất bại một cách thanh thản.
Chi tiếtAccepting defeat is part of sportsmanship.Chấp nhận thất bại là một phần của tinh thần thể thao.
Đồng nghĩaacknowledge losscome to terms with loss
Cụm hay dùngaccept challengesaccept responsibilities
Chấp nhận thất bại giúp phát triển bản thân.
|
— |
|
/steɪ fɪt/
|
phr. |
duy trì sức khỏe thể chất tốt thông qua tập thể dục
Regular exercise helps you stay fit and healthy.
Tập thể dục thường xuyên giúp bạn duy trì sức khỏe tốt.
Chi tiếtAthletes must stay fit to compete at their best.Các vận động viên phải giữ dáng để thi đấu tốt nhất.
Đồng nghĩamaintain fitnesskeep in shape
Cụm hay dùngstay healthystay active
Duy trì sức khỏe là rất quan trọng cho mọi người.
|
— |
|
/dɪˈspleɪ skɪl/
|
phr. |
thể hiện tài năng hoặc khả năng trong thể thao
Players display skill during competitions.
Các cầu thủ thể hiện kỹ năng trong các cuộc thi.
Chi tiếtCoaches encourage athletes to display skill in games.Các HLV khuyến khích vận động viên thể hiện kỹ năng trong các trận đấu.
Đồng nghĩashow talentexhibit ability
Cụm hay dùngdisplay talentdisplay technique
Thể hiện kỹ năng là rất quan trọng trong thi đấu.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ kəˈmjuː.nɪ.ti/
|
phr. |
tham gia cộng đồng địa phương vào các hoạt động thể thao
Clubs engage community through outreach programs.
Các câu lạc bộ tham gia cộng đồng thông qua các chương trình tiếp cận.
Chi tiếtEngaging community can increase support for sports.Tham gia cộng đồng có thể tăng cường sự ủng hộ cho thể thao.
Đồng nghĩainvolve communityattract locals
Cụm hay dùngengage fansengage participants
Tham gia cộng đồng giúp phát triển thể thao địa phương.
|
— |
|
/əkˈsɛpt rɪˈspɒn.sə.bɪ.lɪ.ti/
|
phr. |
nhận trách nhiệm liên quan đến thể thao hoặc làm việc nhóm
Athletes must accept responsibility for their actions.
Các vận động viên phải nhận trách nhiệm về hành động của mình.
Chi tiếtAccepting responsibility builds trust within a team.Nhận trách nhiệm xây dựng lòng tin trong một đội.
Đồng nghĩatake accountabilityown up
Cụm hay dùngaccept challengesaccept duties
Nhận trách nhiệm giúp phát triển tính cách.
|
— |
|
/ˈdɛmənstreɪt əˈbɪləti/
|
phr. |
thể hiện kỹ năng hoặc tài năng trong một lĩnh vực cụ thể.
Players must demonstrate ability during tryouts.
Các vận động viên phải thể hiện khả năng trong buổi thử nghiệm.
Chi tiếtShe demonstrated her ability to lead the team effectively.Cô ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo đội một cách hiệu quả.
Đồng nghĩashow skillexhibit talent
Cụm hay dùngdemonstrate potentialdemonstrate competence
Sử dụng khi nói về sự thể hiện tài năng.
|
— |
|
/ɪɡˈzɪbɪt ˈspɔrtsmənʃɪp/
|
phr. |
thể hiện tinh thần thể thao và sự tôn trọng trong thể thao.
Athletes should exhibit sportsmanship regardless of the outcome.
Các vận động viên nên thể hiện tinh thần thể thao bất kể kết quả ra sao.
Chi tiếtShe was praised for her ability to exhibit sportsmanship during the game.Cô ấy được khen ngợi vì khả năng thể hiện tinh thần thể thao trong trận đấu.
Đồng nghĩademonstrate fair playshow respect
Cụm hay dùngexhibit integrityexhibit courage
Thường dùng khi nói về tinh thần thể thao.
|
— |
|
/ˈmoʊtɪˌveɪt ˈtiːmˌmeɪts/
|
phr. |
truyền cảm hứng cho các đồng đội để thực hiện tốt hơn.
Captains need to motivate teammates during tough games.
Đội trưởng cần truyền cảm hứng cho các đồng đội trong những trận đấu khó khăn.
Chi tiếtShe always finds ways to motivate her teammates.Cô ấy luôn tìm cách để truyền cảm hứng cho các đồng đội.
Đồng nghĩainspire teammatesencourage players
Cụm hay dùngmotivate othersmotivate players
Thường dùng khi nói về việc khích lệ đồng đội.
|
— |
|
/ˈbæl.əns ˌkɒmpəˈtɪʃən/
|
phr. |
quản lý sự cạnh tranh một cách công bằng và hợp lý.
It's important to balance competition and cooperation in sports.
Việc cân bằng cạnh tranh và hợp tác trong thể thao là rất quan trọng.
Chi tiếtShe works to balance competition among different teams.Cô ấy làm việc để cân bằng sự cạnh tranh giữa các đội khác nhau.
Đồng nghĩamanage rivalrybalance fairness
Cụm hay dùngbalance interestsbalance priorities
Thường dùng khi nói về sự cạnh tranh trong thể thao.
|
— |
|
/ˈmæn.ɪdʒ ˈɪn.dʒər.iz/
|
phr. |
quản lý chấn thương
Athletes must learn how to manage injuries properly.
Các vận động viên phải học cách quản lý chấn thương một cách đúng đắn.
Chi tiếtShe focused on managing injuries to continue competing.Cô ấy tập trung vào việc quản lý chấn thương để tiếp tục thi đấu.
Đồng nghĩahandle injuriesrecover from injuries
Cụm hay dùngmanage recoverymanage pain
Cụm từ này rất quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/kəmˈpiːt ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl.i/
|
phr. |
thi đấu quốc tế
She hopes to compete internationally in swimming.
Cô ấy hy vọng sẽ thi đấu quốc tế trong môn bơi.
Chi tiếtMany athletes aspire to compete internationally.Nhiều vận động viên khao khát thi đấu quốc tế.
Đồng nghĩacompete globallyparticipate internationally
Cụm hay dùngcompete locallycompete nationally
Cụm từ này thể hiện sự mở rộng ra thị trường quốc tế.
|
— |
| phr. |
ăn mừng sau khi chiến thắng một cuộc thi.
The team gathered to celebrate victory after the championship.
Đội bóng tụ tập để ăn mừng chiến thắng sau giải vô địch.
Chi tiếtThey celebrated victory with a big party.Họ đã ăn mừng chiến thắng bằng một bữa tiệc lớn.
Đồng nghĩarejoice in successcelebrate achievement
Cụm hay dùngcelebrate successcelebrate together
Thể hiện niềm vui trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
tham gia thể thao để giải trí thay vì cạnh tranh.
Many people play recreationally on weekends.
Nhiều người chơi thể thao để giải trí vào cuối tuần.
Chi tiếtShe prefers to play recreationally rather than competitively.Cô ấy thích chơi thể thao để giải trí hơn là thi đấu.
Đồng nghĩaplay for funengage in leisure sports
Cụm hay dùngplay casuallyplay for enjoyment
Thích hợp cho những ai không thi đấu chuyên nghiệp.
|
— | |
| phr. |
tham gia vào một buổi tập luyện.
Players must attend a training to improve their skills.
Các cầu thủ phải tham gia buổi tập để cải thiện kỹ năng.
Chi tiếtHe is required to attend a training session each week.Anh ấy được yêu cầu tham gia một buổi tập mỗi tuần.
Đồng nghĩajoin a practiceparticipate in training
Cụm hay dùngattend classesattend workshops
Cần thiết để nâng cao kỹ năng.
|
— | |
|
/buːst ˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/
|
phr. |
tăng cường sự nhiệt huyết và động lực để thành công
Coaches motivate players to boost motivation.
Huấn luyện viên khuyến khích cầu thủ để tăng cường động lực.
Chi tiếtSetting goals can help boost motivation in training.Đặt mục tiêu có thể giúp tăng cường động lực trong tập luyện.
Đồng nghĩaincrease enthusiasmenhance drive
Cụm hay dùngboost performanceboost morale
Động lực là yếu tố quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈfɪt.nəs/
|
phr. |
cải thiện sức khỏe thể chất và sự khỏe mạnh
Regular exercise helps develop fitness levels.
Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện mức độ sức khỏe.
Chi tiếtShe follows a routine to develop fitness.Cô ấy theo một chế độ để cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩaimprove healthincrease fitness
Cụm hay dùngdevelop strengthdevelop endurance
Cải thiện sức khỏe là một quá trình liên tục.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz pərˈfɔːrməns/
|
phr. |
tối đa hóa hiệu suất
Athletes train to maximize performance in competitions.
Vận động viên tập luyện để tối đa hóa hiệu suất trong các cuộc thi.
Chi tiếtNutrition can help maximize performance during sports.Dinh dưỡng có thể giúp tối đa hóa hiệu suất trong thể thao.
Đồng nghĩaenhance performanceimprove efficiency
Cụm hay dùngmaximize performance potentialmaximize athletic performance
Rất quan trọng trong thể thao chuyên nghiệp.
|
— |
|
/ɪnˈspaɪər ˈʌðərz/
|
phr. |
truyền cảm hứng cho người khác
Athletes inspire others with their dedication.
Vận động viên truyền cảm hứng cho người khác với sự cống hiến của họ.
Chi tiếtCoaches inspire others to pursue their goals.Huấn luyện viên truyền cảm hứng cho người khác theo đuổi mục tiêu của họ.
Đồng nghĩamotivate othersencourage peers
Cụm hay dùnginspire young athletesinspire teammates
Truyền cảm hứng là một phần quan trọng trong thể thao.
|
— |
| phr. |
khuyến khích sự tự kiểm soát và trật tự.
Sports help foster discipline in young athletes.
Thể thao giúp khuyến khích sự kỷ luật ở các vận động viên trẻ.
Chi tiếtDiscipline is essential for success in any sport.Kỷ luật là cần thiết cho sự thành công trong bất kỳ môn thể thao nào.
Đồng nghĩaencourage self-disciplinepromote orderliness
Cụm hay dùngfoster teamworkfoster growth
Kỷ luật giúp cải thiện hiệu suất thể thao.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích cá nhân tham gia cạnh tranh.
Schools encourage competition in sports events.
Các trường học khuyến khích cạnh tranh trong các sự kiện thể thao.
Chi tiếtHealthy competition can encourage innovation.Cạnh tranh lành mạnh có thể khuyến khích sự đổi mới.
Đồng nghĩapromote rivalrystimulate competition
Cụm hay dùngencourage participationencourage teamwork
Cạnh tranh là một phần quan trọng của thể thao.
|
— | |
|
/ɪnˈdʒɔɪ ˌkɒmpəˈtɪʃən/
|
phr. |
thích thú trong việc cạnh tranh với người khác
Many athletes enjoy competition as it motivates them.
Nhiều vận động viên thích thú với sự cạnh tranh vì nó thúc đẩy họ.
Chi tiếtEnjoying competition can improve performance levels.Thích thú với sự cạnh tranh có thể cải thiện mức độ hiệu suất.
Đồng nghĩatake pleasure in rivalry
Cụm hay dùngenjoy healthy competitionenjoy friendly competition
Cạnh tranh là một phần thú vị của thể thao.
|
— |
|
/əˈtʃiv pəˈtɛnʃəl/
|
phr. |
đạt được mức độ khả năng cao nhất
Athletes strive to achieve their potential every season.
Các vận động viên cố gắng để đạt được tiềm năng của họ mỗi mùa giải.
Chi tiếtCoaches help players achieve their potential through training.Huấn luyện viên giúp các cầu thủ đạt được tiềm năng của họ thông qua tập luyện.
Đồng nghĩareach capability
Cụm hay dùngachieve full potentialachieve personal potential
Đạt được tiềm năng là mục tiêu cuối cùng của mỗi vận động viên.
|
— |
|
/steɪ ˈdɪs.ə.plɪnd/
|
phr. |
duy trì sự tự kiểm soát và tập trung vào mục tiêu
Athletes must stay disciplined to reach their goals.
Vận động viên phải duy trì sự tự giác để đạt được mục tiêu của mình.
Chi tiếtStaying disciplined is key to long-term success.Duy trì sự tự giác là chìa khóa cho thành công lâu dài.
Đồng nghĩamaintain self-controlexercise discipline
Cụm hay dùngfollow rulesadhere to guidelines
Cần thiết cho sự thành công trong thể thao.
|
— |
|
/dɪˈspleɪ ˈɛk.sə.ləns/
|
phr. |
thể hiện chất lượng hoặc hiệu suất xuất sắc
Athletes strive to display excellence in every competition.
Các vận động viên cố gắng thể hiện sự xuất sắc trong mọi cuộc thi.
Chi tiếtDisplaying excellence can lead to recognition and awards.Thể hiện sự xuất sắc có thể dẫn đến sự công nhận và giải thưởng.
Đồng nghĩashow superiorityexhibit greatness
Cụm hay dùngdisplay talentdisplay skill
Thể hiện sự xuất sắc rất quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/ˈsɛl.ɪ.breɪt səkˈsɛs/
|
phr. |
công nhận và tận hưởng những thành tựu
Teams often celebrate success after winning a match.
Các đội thường ăn mừng thành công sau khi thắng một trận đấu.
Chi tiếtCelebrating success motivates players for future challenges.Ăn mừng thành công giúp động viên các cầu thủ cho những thử thách trong tương lai.
Đồng nghĩaacknowledge achievementsrejoice in success
Cụm hay dùngcelebrate victoriescelebrate milestones
Ăn mừng thành công tạo động lực cho các vận động viên.
|
— |
|
/ˈvælju ˈtiːmˌwɜːrk/
|
phr. |
nhận ra tầm quan trọng của việc làm việc cùng nhau
Successful teams value teamwork above individual skills.
Các đội thành công coi trọng làm việc nhóm hơn là kỹ năng cá nhân.
Chi tiếtValuing teamwork leads to better results.Coi trọng làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩaappreciate collaborationrecognize cooperation
Cụm hay dùngvalue contributionsvalue diversity
Làm việc nhóm cải thiện hiệu suất tổng thể.
|
— |
|
/treɪn kəˈlæb.əˌreɪ.tɪv.li/
|
phr. |
tập luyện cùng nhau với người khác để cải thiện
Teams often train collaboratively to build unity.
Các đội thường tập luyện cùng nhau để xây dựng sự đoàn kết.
Chi tiếtTraining collaboratively enhances team communication.Tập luyện cùng nhau nâng cao khả năng giao tiếp trong đội.
Đồng nghĩapractice togethertrain as a team
Cụm hay dùngwork togethertrain together
Tập luyện cùng nhau giúp tăng cường sự đoàn kết trong đội.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ˈspɛkˌteɪ.tərz/
|
phr. |
thu hút và giữ sự chú ý của khán giả
Sports events need to engage spectators for success.
Các sự kiện thể thao cần thu hút khán giả để thành công.
Chi tiếtEngaging spectators enhances the overall experience of the event.Thu hút khán giả làm tăng trải nghiệm tổng thể của sự kiện.
Đồng nghĩaattract viewerscapture audience
Cụm hay dùnginvolve fansentertain spectators
Khán giả là một phần quan trọng của thể thao.
|
— |
|
/ˈdɛm.ən.streɪt kəˈmɪt.mənt/
|
phr. |
thể hiện sự cống hiến cho một môn thể thao hoặc mục tiêu
Athletes must demonstrate commitment to succeed.
Vận động viên phải thể hiện sự cống hiến để thành công.
Chi tiếtDemonstrating commitment can inspire others to follow.Thể hiện sự cống hiến có thể truyền cảm hứng cho người khác.
Đồng nghĩashow dedicationexhibit loyalty
Cụm hay dùngdemonstrate effortdemonstrate skill
Sử dụng khi nói về sự cống hiến.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈtiːm.wɜːrk/
|
phr. |
tăng cường sự hợp tác giữa các thành viên trong đội
Coaches often focus on exercises that increase teamwork.
Các huấn luyện viên thường tập trung vào những bài tập tăng cường sự hợp tác trong đội.
Chi tiếtEffective communication is key to increase teamwork.Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để tăng cường sự hợp tác.
Đồng nghĩaenhance collaborationimprove teamwork
Cụm hay dùngincrease team spiritincrease team cohesion
Sự hợp tác là yếu tố quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/bɪld ˌkæməˈrɑːdə.ri/
|
phr. |
tạo ra tình bạn vững chắc giữa các thành viên trong đội
Team activities help build camaraderie among players.
Các hoạt động nhóm giúp tạo ra tình bạn vững chắc giữa các cầu thủ.
Chi tiếtBuilding camaraderie is essential for team success.Xây dựng tình bạn là điều cần thiết cho thành công của đội.
Đồng nghĩafoster friendshipdevelop bonds
Cụm hay dùngbuild team camaraderiebuild strong camaraderie
Tình bạn trong đội giúp cải thiện hiệu suất.
|
— |
|
/əˈtɛnd ˈpræktɪs/
|
phr. |
tham gia các buổi tập luyện
Players are expected to attend practice regularly.
Các cầu thủ được mong đợi tham gia tập luyện đều đặn.
Chi tiếtAttending practice helps improve skills.Tham gia tập luyện giúp cải thiện kỹ năng.
Đồng nghĩajoin trainingparticipate in practice
Cụm hay dùngattend team practiceattend regular practice
Tham gia tập luyện là cần thiết để cải thiện.
|
— |
|
/kəˈmɪt tə ˈtreɪnɪŋ/
|
phr. |
dành thời gian và công sức cho việc tập luyện
She committed to training for the next Olympics.
Cô ấy đã cam kết tập luyện cho Thế vận hội tiếp theo.
Chi tiếtHe commits to training every day.Anh ấy cam kết tập luyện mỗi ngày.
Đồng nghĩadedicate to trainingdevote to training
Cụm hay dùngcommit to daily trainingcommit to rigorous training
Cụm từ này thể hiện sự nghiêm túc trong việc tập luyện.
|
— |
|
/ˈvæljuː ˈspɔːrtsmənʃɪp/
|
phr. |
đánh giá cao tinh thần thể thao và sự tôn trọng trong thể thao
Coaches should value sportsmanship among players.
Huấn luyện viên nên đánh giá cao tinh thần thể thao giữa các cầu thủ.
Chi tiếtHe values sportsmanship above winning.Anh ấy đánh giá cao tinh thần thể thao hơn cả chiến thắng.
Đồng nghĩaappreciate fair playrespect sports ethics
Cụm hay dùngvalue fair sportsmanshipvalue competitive sportsmanship
Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng trong thể thao.
|
— |
|
/kəˈmɪt tə ˈɛksələns/
|
phr. |
cam kết đạt được tiêu chuẩn cao
The team commits to excellence in every match.
Đội bóng cam kết đạt được tiêu chuẩn cao trong mọi trận đấu.
Chi tiếtHe is committed to excellence in his training.Anh ấy cam kết đạt được tiêu chuẩn cao trong việc tập luyện.
Đồng nghĩadedicate to qualitydevote to high standards
Cụm hay dùngcommit to achieving excellencecommit to maintaining excellence
Cụm từ này thể hiện sự cam kết trong thể thao.
|
— |
| phr. |
cải thiện kỹ thuật
Athletes work hard to improve techniques in their sport.
Các vận động viên làm việc chăm chỉ để cải thiện kỹ thuật trong môn thể thao của họ.
Chi tiếtCoaches focus on helping players improve techniques.Các huấn luyện viên tập trung vào việc giúp cầu thủ cải thiện kỹ thuật.
Đồng nghĩarefine methods
Cụm hay dùngimprove athletic techniquesimprove training techniques
Cụm từ này rất quan trọng để đạt được thành công trong thể thao.
|
— | |
| phr. |
thi đấu với rất nhiều năng lượng và nỗ lực
Teams compete vigorously for the championship title.
Các đội thi đấu rất quyết liệt để giành danh hiệu vô địch.
Chi tiếtAthletes compete vigorously in the Olympic Games.Các vận động viên thi đấu rất quyết liệt trong Thế vận hội.
Đồng nghĩacompete fiercelycompete aggressively
Cụm hay dùngcompete vigorouslycompete hard
Thi đấu quyết liệt là một phần của thể thao chuyên nghiệp.
|
— | |
| phr. |
đạt kết quả tốt trong một hoạt động
She hopes to perform well in the upcoming tournament.
Cô ấy hy vọng sẽ thi đấu tốt trong giải đấu sắp tới.
Chi tiếtThe team needs to perform well to qualify for the finals.Đội cần thi đấu tốt để đủ điều kiện vào chung kết.
Đồng nghĩasucceeddo well
Cụm hay dùngperform wellachieve success
Thể hiện tốt là mục tiêu của mọi vận động viên.
|
— | |
| phr. |
hướng dẫn và quản lý một nhóm hướng tới một mục tiêu
Captains must lead a team effectively during competitions.
Đội trưởng phải lãnh đạo đội một cách hiệu quả trong các cuộc thi.
Chi tiếtHe learned how to lead a team through his coaching experience.Anh ấy đã học cách lãnh đạo một đội qua kinh nghiệm huấn luyện của mình.
Đồng nghĩaguide a teammanage a group
Cụm hay dùnglead a teammanage a group
Lãnh đạo đội là một kỹ năng quan trọng trong thể thao.
|
— | |
|
/ˌriː.ɪnˈfɔːrs ˈdɪs.ə.plɪn/
|
phr. |
củng cố sự tự kiểm soát và kỷ luật
Athletes must reinforce discipline to succeed in their sport.
Các vận động viên phải củng cố kỷ luật để thành công trong thể thao.
Chi tiếtCoaches help players reinforce discipline during training.Huấn luyện viên giúp người chơi củng cố kỷ luật trong quá trình tập luyện.
Đồng nghĩastrengthen disciplineenhance self-control
Cụm hay dùngreinforce training disciplinereinforce team discipline
Kỷ luật là yếu tố quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/ˈdɛmənstreɪt skɪl/
|
phr. |
cho thấy hoặc chứng minh khả năng của một người
Athletes must demonstrate skill during competitions.
Các vận động viên phải chứng minh kỹ năng trong các cuộc thi.
Chi tiếtCoaches encourage players to demonstrate skill in practice.Các huấn luyện viên khuyến khích người chơi thể hiện kỹ năng trong tập luyện.
Đồng nghĩashow expertiseexhibit ability
Cụm hay dùngdemonstrate technical skilldemonstrate athletic skill
Kỹ năng là yếu tố quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/ˈmoʊ.tɪ.veɪt ˈpleɪ.ərz/
|
phr. |
khuyến khích các vận động viên thi đấu tốt nhất
Coaches need to motivate players during tough times.
Các huấn luyện viên cần khuyến khích các vận động viên trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtMotivating players is key to a successful team.Khuyến khích người chơi là chìa khóa cho một đội thành công.
Đồng nghĩainspire athletesencourage players
Cụm hay dùngmotivate team membersmotivate young athletes
Rất quan trọng trong thể thao.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs kənˈsɪs.tənt.li/
|
phr. |
tập luyện thường xuyên và đáng tin cậy
Athletes must practice consistently to improve.
Các vận động viên phải tập luyện thường xuyên để cải thiện.
Chi tiếtConsistent practice leads to better performance.Tập luyện liên tục dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
Đồng nghĩatrain regularlyrehearse steadily
Cụm hay dùngpractice consistently for improvementpractice consistently to succeed
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập luyện đều đặn.
|
— |
|
/ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈspɔːrts.mən.ʃɪp/
|
phr. |
phát triển sự công bằng và tôn trọng trong thể thao
Coaches should cultivate sportsmanship in their players.
Huấn luyện viên nên phát triển tinh thần thể thao trong cầu thủ.
Chi tiếtCultivating sportsmanship is important for all athletes.Phát triển tinh thần thể thao là điều quan trọng đối với tất cả các vận động viên.
Đồng nghĩapromote fairnessfoster respect
Cụm hay dùngcultivate good sportsmanshipcultivate team sportsmanship
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục thể thao.
|
— |
|
/ɪnˈkɜr.ɪdʒ ˈɛk.sə.ləns/
|
phr. |
khuyến khích tiêu chuẩn cao và chất lượng trong thể thao
Coaches encourage excellence in their athletes.
Huấn luyện viên khuyến khích sự xuất sắc ở các vận động viên.
Chi tiếtEncouraging excellence leads to better performance.Khuyến khích sự xuất sắc dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
Đồng nghĩapromote qualityfoster high standards
Cụm hay dùngencourage academic excellenceencourage athletic excellence
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh huấn luyện.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv skɪlz/
|
phr. |
cải thiện khả năng trong thể thao
Athletes need to practice regularly to improve skills.
Vận động viên cần tập luyện thường xuyên để cải thiện kỹ năng.
Chi tiếtCoaches focus on drills to improve skills.HLV tập trung vào các bài tập để cải thiện kỹ năng.
Đồng nghĩaenhance skillsdevelop skills
Cụm hay dùngimprove performanceimprove technique
Rất phổ biến trong nhiều môn thể thao.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈæθliːts/
|
phr. |
khuyến khích và động viên các vận động viên
Coaches encourage athletes to push their limits.
HLV khuyến khích các vận động viên vượt qua giới hạn của họ.
Chi tiếtEncouraging athletes is vital for their development.Khuyến khích các vận động viên là rất quan trọng cho sự phát triển của họ.
Đồng nghĩamotivate playerssupport athletes
Cụm hay dùngencourage growthencourage improvement
Cần thiết để tạo động lực cho vận động viên.
|
— |
|
/wɜrk æz ə tiːm/
|
phr. |
hợp tác và phối hợp với các đồng đội
Successful teams work as a team to achieve goals.
Các đội thành công làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu.
Chi tiếtWorking as a team is essential in team sports.Làm việc như một đội là rất quan trọng trong thể thao đồng đội.
Đồng nghĩacollaboratecooperate
Cụm hay dùngwork togetherwork collaboratively
Rất quan trọng trong các môn thể thao đồng đội.
|
— |
Đang tải...