| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/lɜrn ə ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
học một ngôn ngữ
Many people choose to learn a language to enhance their career opportunities.
Nhiều người chọn học một ngôn ngữ để nâng cao cơ hội nghề nghiệp của họ.
Chi tiếtLearning a language can be a rewarding experience.Học một ngôn ngữ có thể là một trải nghiệm đáng giá.
Đồng nghĩamaster a languagestudy a language
Cụm hay dùnglearn a foreign languagelearn a second language
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc học ngôn ngữ.
|
— |
|
/spiːk ˈfluːəntli/
|
phr. |
nói trôi chảy
She can speak fluently in three languages.
Cô ấy có thể nói trôi chảy bằng ba ngôn ngữ.
Chi tiếtTo speak fluently, practice is essential.Để nói trôi chảy, việc luyện tập là rất cần thiết.
Đồng nghĩatalk smoothlycommunicate easily
Cụm hay dùngspeak a language fluentlyspeak fluently in public
Dùng để chỉ khả năng nói mà không bị ngắt quãng.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbærɪər/
|
phr. |
rào cản ngôn ngữ
The language barrier made it hard to communicate.
Rào cản ngôn ngữ khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
Chi tiếtThey overcame the language barrier with patience.Họ đã vượt qua rào cản ngôn ngữ bằng sự kiên nhẫn.
Đồng nghĩacommunication barrierlanguage obstacle
Cụm hay dùngovercome a language barrierface a language barrier
Cụm từ này thường dùng khi nói về khó khăn trong giao tiếp.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
|
phr. |
kỹ năng ngôn ngữ
Employers look for candidates with strong language skills.
Nhà tuyển dụng tìm kiếm ứng viên có kỹ năng ngôn ngữ tốt.
Chi tiếtImproving your language skills takes time and practice.Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn cần thời gian và luyện tập.
Đồng nghĩalinguistic skillscommunication skills
Cụm hay dùngdevelop language skillsassess language skills
Cụm này thường dùng trong bối cảnh học tập và nghề nghiệp.
|
— |
|
/trænsˈleɪt ˈækjʊrətli/
|
phr. |
dịch chính xác
It’s important to translate accurately for legal documents.
Dịch chính xác là rất quan trọng cho các tài liệu pháp lý.
Chi tiếtHe can translate accurately between English and Spanish.Anh ấy có thể dịch chính xác giữa tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
Đồng nghĩatranslate correctlyinterpret accurately
Cụm hay dùngtranslate a text accuratelytranslate documents accurately
Dùng khi nói về sự chính xác trong việc dịch thuật.
|
— |
|
/ˈneɪtɪv ˈspiːkər/
|
phr. |
người nói tiếng bản ngữ
She is a native speaker of French.
Cô ấy là người nói tiếng Pháp bản ngữ.
Chi tiếtNative speakers can provide valuable insights into the language.Người nói tiếng bản ngữ có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về ngôn ngữ.
Đồng nghĩafirst language speakerfluent speaker
Cụm hay dùngbe a native speakerlearn from native speakers
Cụm này thường dùng để chỉ người nói ngôn ngữ tự nhiên.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/
|
phr. |
thành thạo ngôn ngữ
Her language proficiency helped her get the job.
Thành thạo ngôn ngữ của cô ấy đã giúp cô ấy có được công việc.
Chi tiếtLanguage proficiency tests are common for international students.Các bài kiểm tra thành thạo ngôn ngữ là phổ biến đối với sinh viên quốc tế.
Đồng nghĩalanguage fluencylinguistic proficiency
Cụm hay dùngassess language proficiencyachieve language proficiency
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
|
phr. |
học ngôn ngữ
Language learning can be fun with the right resources.
Học ngôn ngữ có thể thú vị với tài nguyên phù hợp.
Chi tiếtMany people enjoy language learning through apps.Nhiều người thích học ngôn ngữ qua ứng dụng.
Đồng nghĩalanguage acquisitionlanguage education
Cụm hay dùngeffective language learninglanguage learning strategies
Cụm này thường dùng khi nói về cách học ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈspiːkɪŋ/
|
phr. |
luyện nói
I practice speaking English every day.
Tôi luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.
Chi tiếtTo improve, you should practice speaking with others.Để cải thiện, bạn nên luyện nói với người khác.
Đồng nghĩaspeak regularlyengage in conversation
Cụm hay dùngpractice speaking skillspractice speaking with friends
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc luyện tập kỹ năng nói.
|
— |
|
/raɪt ˈklɪrli/
|
phr. |
viết rõ ràng
You should always write clearly in your essays.
Bạn nên luôn viết rõ ràng trong bài luận của mình.
Chi tiếtWriting clearly helps convey your message effectively.Viết rõ ràng giúp truyền đạt thông điệp của bạn một cách hiệu quả.
Đồng nghĩawrite plainlywrite understandably
Cụm hay dùngwrite clearly and conciselywrite clearly for readers
Cụm này thường dùng trong bối cảnh viết lách.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd ˈnjuːɑːnsɪz/
|
phr. |
hiểu sắc thái
Fluent speakers can understand nuances in conversation.
Người nói trôi chảy có thể hiểu sắc thái trong cuộc trò chuyện.
Chi tiếtLearning a language helps you understand cultural nuances.Học một ngôn ngữ giúp bạn hiểu các sắc thái văn hóa.
Đồng nghĩagrasp subtletiesappreciate nuances
Cụm hay dùngunderstand cultural nuancesunderstand linguistic nuances
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự tinh tế trong ngôn ngữ.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˌkəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
cải thiện giao tiếp
Practicing a language can improve communication skills.
Luyện tập một ngôn ngữ có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Chi tiếtWorkshops can help improve communication among team members.Các hội thảo có thể giúp cải thiện giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩaenhance communicationboost communication
Cụm hay dùngimprove verbal communicationimprove written communication
Cụm này thường dùng trong bối cảnh giao tiếp.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈdaɪəɡl/
|
phr. |
tham gia đối thoại
Students should engage in dialogue to enhance their language skills.
Học sinh nên tham gia đối thoại để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của họ.
Chi tiếtEngaging in dialogue helps build understanding.Tham gia đối thoại giúp xây dựng sự hiểu biết.
Đồng nghĩaparticipate in conversationtake part in dialogue
Cụm hay dùngengage in meaningful dialogueengage in constructive dialogue
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giao tiếp và thảo luận.
|
— |
|
/ˈstʌdi ˈɡræmər/
|
phr. |
học ngữ pháp
Many students struggle to study grammar effectively.
Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc học ngữ pháp hiệu quả.
Chi tiếtIt's important to study grammar for writing.Việc học ngữ pháp là quan trọng cho việc viết.
Đồng nghĩalearn grammar rules
Cụm hay dùngreview grammarunderstand grammar
Ngữ pháp là nền tảng của ngôn ngữ.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈfluənsi/
|
phr. |
phát triển sự lưu loát
Practicing speaking helps develop fluency.
Thực hành nói giúp phát triển sự lưu loát.
Chi tiếtShe is working hard to develop fluency in English.Cô ấy đang nỗ lực để phát triển sự lưu loát trong tiếng Anh.
Đồng nghĩaenhance fluency
Cụm hay dùngincrease fluencyachieve fluency
Lưu loát cần thời gian và thực hành.
|
— |
|
/spiːk ˈkɒnfɪdəntli/
|
phr. |
nói chuyện một cách tự tin
You should practice to speak confidently in front of others.
Bạn nên thực hành để nói chuyện một cách tự tin trước người khác.
Chi tiếtShe learned to speak confidently during presentations.Cô ấy đã học cách nói chuyện tự tin trong các bài thuyết trình.
Đồng nghĩaspeak assertively
Cụm hay dùngspeak clearly and confidentlyspeak fluently and confidently
Tự tin giúp bạn giao tiếp tốt hơn.
|
— |
|
/ˈpræktɪs prəˌnʌnsiˈeɪʃən/
|
phr. |
thực hành phát âm
You need to practice pronunciation to be understood.
Bạn cần thực hành phát âm để được hiểu đúng.
Chi tiếtListening to native speakers helps practice pronunciation.Nghe người nói tiếng bản ngữ giúp thực hành phát âm.
Đồng nghĩaimprove pronunciation
Cụm hay dùngfocus on pronunciationenhance pronunciation
Phát âm chính xác rất quan trọng trong giao tiếp.
|
— |
|
/raɪt ɪˈfɛktɪvli/
|
phr. |
viết một cách hiệu quả
You need to learn how to write effectively for exams.
Bạn cần học cách viết một cách hiệu quả cho các kỳ thi.
Chi tiếtShe always aims to write effectively in her reports.Cô ấy luôn cố gắng viết một cách hiệu quả trong các báo cáo của mình.
Đồng nghĩawrite clearly
Cụm hay dùngwrite effectively and persuasivelywrite effectively for different audiences
Viết rõ ràng giúp người đọc dễ hiểu hơn.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd ˈkɒntɛkst/
|
phr. |
hiểu ngữ cảnh
It's important to understand context when learning a language.
Hiểu ngữ cảnh là rất quan trọng khi học ngôn ngữ.
Chi tiếtShe failed to understand context in the conversation.Cô ấy không hiểu ngữ cảnh trong cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩagrasp context
Cụm hay dùngrecognize contextanalyze context
Ngữ cảnh ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ.
|
— |
|
/ɡeɪn ˈkɒnfɪdəns/
|
phr. |
tăng cường sự tự tin
With practice, you can gain confidence in speaking.
Với thực hành, bạn có thể tăng cường sự tự tin khi nói.
Chi tiếtShe gained confidence after attending the course.Cô ấy đã tăng cường sự tự tin sau khi tham gia khóa học.
Đồng nghĩabuild confidence
Cụm hay dùnggain confidence in language skillsgain confidence in public speaking
Sự tự tin là chìa khóa thành công trong giao tiếp.
|
— |
|
/juːz ˈɪdiəmz/
|
phr. |
sử dụng thành ngữ
Using idioms can make your speech more interesting.
Sử dụng thành ngữ có thể làm cho bài nói của bạn thú vị hơn.
Chi tiếtShe loves to use idioms in her writing.Cô ấy thích sử dụng thành ngữ trong viết.
Đồng nghĩaemploy idioms
Cụm hay dùnguse idioms appropriatelyuse idioms in conversation
Thành ngữ giúp diễn đạt phong phú hơn.
|
— |
|
/kəˈmjunɪke ɪˈfɛktɪvli/
|
phr. |
giao tiếp hiệu quả
You must learn to communicate effectively with others.
Bạn phải học cách giao tiếp hiệu quả với người khác.
Chi tiếtHe knows how to communicate effectively in meetings.Anh ấy biết cách giao tiếp hiệu quả trong các cuộc họp.
Đồng nghĩaconvey information clearly
Cụm hay dùngcommunicate effectively in writingcommunicate effectively in speech
Giao tiếp tốt giúp xây dựng mối quan hệ.
|
— |
|
/riːd ˈkrɪtɪkli/
|
phr. |
đọc một cách phân tích
You should read critically to understand the author's intent.
Bạn nên đọc một cách phân tích để hiểu ý định của tác giả.
Chi tiếtReading critically helps improve comprehension skills.Đọc một cách phân tích giúp cải thiện kỹ năng hiểu biết.
Đồng nghĩaanalyze text
Cụm hay dùngread critically for understandingread critically for analysis
Đọc phân tích giúp hiểu sâu hơn.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl ˈkɒnˌtɛkst/
|
phr. |
bối cảnh văn hóa
Understanding cultural context is crucial for language learners.
Hiểu bối cảnh văn hóa là rất quan trọng cho người học ngôn ngữ.
Chi tiếtCultural context influences how language is used.Bối cảnh văn hóa ảnh hưởng đến cách sử dụng ngôn ngữ.
Đồng nghĩacultural backgroundcultural framework
Cụm hay dùngunderstand cultural contextexplore cultural context
Bối cảnh văn hóa giúp hiểu sâu hơn về ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˌkɒmjʊˈneɪtɪv ˈkɒmpɪtəns/
|
phr. |
khả năng giao tiếp phù hợp
Teachers should foster communicative competence in students.
Giáo viên nên phát triển khả năng giao tiếp cho học sinh.
Chi tiếtCommunicative competence includes both grammar and social skills.Khả năng giao tiếp bao gồm cả ngữ pháp và kỹ năng xã hội.
Đồng nghĩapragmatic competenceinteractional competence
Cụm hay dùngdevelop communicative competenceassess communicative competence
Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong học tập.
|
— |
|
/ˈvɜːrbəl kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
giao tiếp bằng lời nói
Verbal communication is essential in presentations.
Giao tiếp bằng lời nói rất quan trọng trong các bài thuyết trình.
Chi tiếtEffective verbal communication can enhance teamwork.Giao tiếp bằng lời nói hiệu quả có thể tăng cường làm việc nhóm.
Đồng nghĩaoral communicationspoken communication
Cụm hay dùngenhance verbal communicationpractice verbal communication
Cần luyện tập để cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng lời nói.
|
— |
|
/ˈrɪtən ɪkˈsprɛʃən/
|
phr. |
khả năng diễn đạt bằng văn bản
Improving written expression is key for academic success.
Cải thiện khả năng diễn đạt bằng văn bản là chìa khóa cho thành công học thuật.
Chi tiếtHe worked hard on his written expression for the exam.Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để cải thiện khả năng diễn đạt bằng văn bản cho kỳ thi.
Đồng nghĩawriting skillswritten communication
Cụm hay dùngenhance written expressionmaster written expression
Viết nhiều để cải thiện khả năng diễn đạt.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ ɪˈmɜːrʒən/
|
phr. |
nhúng mình vào ngôn ngữ
Language immersion programs can accelerate learning.
Các chương trình nhúng ngôn ngữ có thể tăng tốc việc học.
Chi tiếtLiving abroad offers great language immersion opportunities.Sống ở nước ngoài mang lại nhiều cơ hội nhúng ngôn ngữ.
Đồng nghĩalanguage exposurelinguistic immersion
Cụm hay dùngbenefit from language immersionexperience language immersion
Tham gia vào môi trường ngôn ngữ giúp học nhanh hơn.
|
— |
|
/ˈækəˌdɛmɪk ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
ngôn ngữ học thuật
Students must master academic language for university success.
Sinh viên phải thành thạo ngôn ngữ học thuật để thành công ở đại học.
Chi tiếtAcademic language varies from everyday speech.Ngôn ngữ học thuật khác với ngôn ngữ hàng ngày.
Đồng nghĩaformal languagescholarly language
Cụm hay dùngdevelop academic languageunderstand academic language
Ngôn ngữ học thuật có cấu trúc và từ vựng riêng.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈstrʌkʧər/
|
phr. |
cấu trúc ngôn ngữ
Understanding language structure helps with grammar.
Hiểu cấu trúc ngôn ngữ giúp cải thiện ngữ pháp.
Chi tiếtLanguage structure can differ greatly between languages.Cấu trúc ngôn ngữ có thể khác nhau rất nhiều giữa các ngôn ngữ.
Đồng nghĩagrammatical structuresyntax
Cụm hay dùnganalyze language structureexamine language structure
Cấu trúc ngôn ngữ là nền tảng của việc học ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ əˈkwɪzɪʃən ˈθɪəriz/
|
phr. |
các lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ
Language acquisition theories help educators understand learners.
Các lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ giúp giáo viên hiểu học sinh.
Chi tiếtMany language acquisition theories focus on interaction.Nhiều lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ tập trung vào sự tương tác.
Đồng nghĩalanguage learning theorieslinguistic theories
Cụm hay dùngexplore language acquisition theoriesapply language acquisition theories
Các lý thuyết này rất hữu ích cho giáo viên.
|
— |
|
/spiːk əˈnʌðər ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
nói một ngôn ngữ khác
Many people can speak another language fluently.
Nhiều người có thể nói một ngôn ngữ khác trôi chảy.
Chi tiếtLearning to speak another language opens new opportunities.Học nói một ngôn ngữ khác mở ra nhiều cơ hội mới.
Đồng nghĩacommunicate in another languageuse a foreign language
Cụm hay dùngeffectively speak another languageconfidently speak another language
Học một ngôn ngữ mới rất bổ ích.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
các chiến lược học ngôn ngữ
Effective language learning strategies can enhance retention.
Các chiến lược học ngôn ngữ hiệu quả có thể tăng cường khả năng ghi nhớ.
Chi tiếtTeachers should teach language learning strategies to students.Giáo viên nên dạy các chiến lược học ngôn ngữ cho học sinh.
Đồng nghĩalanguage study techniqueslearning methods
Cụm hay dùngdevelop language learning strategiesimplement language learning strategies
Lựa chọn chiến lược phù hợp rất quan trọng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈvɒkəˌbjʊləri/
|
phr. |
cải thiện vốn từ vựng
Reading diverse materials can help enhance your vocabulary.
Đọc nhiều tài liệu khác nhau có thể giúp cải thiện vốn từ vựng của bạn.
Chi tiếtUsing flashcards is an effective way to enhance vocabulary.Sử dụng thẻ ghi nhớ là một cách hiệu quả để cải thiện vốn từ vựng.
Đồng nghĩaexpand vocabularybroaden vocabulary
Cụm hay dùngbuild vocabularyenrich vocabulary
Lưu ý sử dụng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈleɪŋɡwɪdʒ skɪlz/
|
phr. |
phát triển kỹ năng ngôn ngữ
Online courses can help you develop language skills.
Các khóa học trực tuyến có thể giúp bạn phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
Chi tiếtPractice is essential to develop language skills effectively.Thực hành là rất cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaenhance language abilitiesimprove language proficiency
Cụm hay dùngstrengthen language skillsrefine language skills
Chú ý luyện tập đều đặn để đạt hiệu quả cao.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kənˈvɜːrseɪʌn/
|
phr. |
tham gia vào cuộc trò chuyện
It's beneficial to engage in conversation with peers.
Tham gia vào cuộc trò chuyện với bạn bè là có lợi.
Chi tiếtShe loves to engage in conversation about art.Cô ấy thích tham gia vào cuộc trò chuyện về nghệ thuật.
Đồng nghĩaparticipate in dialoguejoin discussions
Cụm hay dùngactively engagefrequently engage
Tham gia trò chuyện giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp.
|
— |
|
/ˈænəlaɪz ˈleɪŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
phân tích ngôn ngữ
Linguists often analyze language for patterns.
Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích ngôn ngữ để tìm ra mẫu hình.
Chi tiếtStudents learn to analyze language in their coursework.Học sinh học cách phân tích ngôn ngữ trong khóa học của họ.
Đồng nghĩaexamine languagestudy language
Cụm hay dùngthoroughly analyzecritically analyze
Phân tích ngôn ngữ giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
nuôi dưỡng kỹ năng giao tiếp
Workshops can help cultivate communication among team members.
Các hội thảo có thể giúp nuôi dưỡng kỹ năng giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.
Chi tiếtShe seeks to cultivate communication with her clients.Cô ấy tìm cách nuôi dưỡng kỹ năng giao tiếp với khách hàng.
Đồng nghĩaenhance communicationimprove interaction
Cụm hay dùngeffectively cultivateactively cultivate
Kỹ năng giao tiếp tốt rất quan trọng trong cuộc sống.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈlɪsənɪŋ/
|
phr. |
luyện nghe
It's important to practice listening to different accents.
Việc luyện nghe các giọng nói khác nhau là rất quan trọng.
Chi tiếtYou can practice listening through podcasts.Bạn có thể luyện nghe qua các podcast.
Đồng nghĩatrain listening skillsenhance listening ability
Cụm hay dùngregularly practice listeningeffectively practice listening
Nghe nhiều loại âm thanh giúp cải thiện kỹ năng nghe.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈpætərnz/
|
phr. |
nhận diện các mẫu hình
Students learn to recognize patterns in language use.
Học sinh học cách nhận diện các mẫu hình trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Chi tiếtGood writers recognize patterns in their writing.Những người viết giỏi nhận diện các mẫu hình trong việc viết của họ.
Đồng nghĩaidentify trendsspot patterns
Cụm hay dùngeasily recognize patternsquickly recognize patterns
Nhận diện mẫu hình giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈklærɪti/
|
phr. |
cải thiện sự rõ ràng
Visual aids can enhance clarity in presentations.
Các công cụ trực quan có thể cải thiện sự rõ ràng trong các bài thuyết trình.
Chi tiếtRevising your work can enhance clarity and coherence.Sửa đổi công việc của bạn có thể cải thiện sự rõ ràng và mạch lạc.
Đồng nghĩaimprove clarityincrease understanding
Cụm hay dùnggreatly enhance claritysignificantly enhance clarity
Rõ ràng giúp người khác dễ hiểu hơn.
|
— |
|
/əˈdʒʌst toʊn/
|
phr. |
điều chỉnh giọng điệu
It's important to adjust tone based on your audience.
Việc điều chỉnh giọng điệu dựa trên khán giả là rất quan trọng.
Chi tiếtShe learned to adjust tone in her emails for professionalism.Cô ấy đã học cách điều chỉnh giọng điệu trong email để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Đồng nghĩamodify tonealter tone
Cụm hay dùngcarefully adjust toneappropriately adjust tone
Điều chỉnh giọng điệu giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ˈstʌdi lɪŋˈɡwɪstɪks/
|
phr. |
học ngôn ngữ học
Many students choose to study linguistics at university.
Nhiều sinh viên chọn học ngôn ngữ học tại đại học.
Chi tiếtStudying linguistics helps understand different languages better.Học ngôn ngữ học giúp hiểu biết về các ngôn ngữ khác tốt hơn.
Đồng nghĩaexplore linguisticsinvestigate language
Cụm hay dùngdeeply study linguisticsthoroughly study linguistics
Ngôn ngữ học giúp bạn hiểu rõ hơn về ngôn ngữ.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv kəmˈprɛhɛnʃən/
|
phr. |
cải thiện khả năng hiểu
Listening to podcasts can improve your comprehension of spoken English.
Nghe podcast có thể cải thiện khả năng hiểu tiếng Anh nói.
Chi tiếtReading diverse texts will improve your comprehension skills.Đọc các văn bản đa dạng sẽ cải thiện kỹ năng hiểu của bạn.
Đồng nghĩaenhance understanding
Cụm hay dùngsignificantly improve comprehensiongreatly improve comprehensionconsistently improve comprehension
Cải thiện khả năng hiểu giúp bạn làm bài tốt hơn.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈraɪtɪŋ/
|
phr. |
thực hành viết
You should practice writing essays to prepare for the exam.
Bạn nên thực hành viết bài luận để chuẩn bị cho kỳ thi.
Chi tiếtDaily journaling helps me practice writing effectively.Viết nhật ký hàng ngày giúp tôi thực hành viết hiệu quả.
Đồng nghĩawrite regularly
Cụm hay dùngconsistently practice writingeffectively practice writingactively practice writing
Viết thường xuyên giúp cải thiện kỹ năng viết.
|
— |
|
/ˈænəlaɪz tɛkst/
|
phr. |
phân tích văn bản
Students must analyze text for their literature exam.
Học sinh phải phân tích văn bản cho kỳ thi văn học.
Chi tiếtAnalyzing text can reveal deeper meanings.Phân tích văn bản có thể tiết lộ những ý nghĩa sâu sắc hơn.
Đồng nghĩaexamine text
Cụm hay dùngthoroughly analyze textcritically analyze textcarefully analyze text
Phân tích giúp hiểu rõ hơn về nội dung văn bản.
|
— |
|
/lɜrn ˌtɜrməˈnɑlədʒi/
|
phr. |
học thuật ngữ
It’s essential to learn terminology for your specialized field.
Học thuật ngữ cho lĩnh vực chuyên môn của bạn là rất cần thiết.
Chi tiếtDoctors must learn medical terminology for accurate communication.Các bác sĩ phải học thuật ngữ y khoa để giao tiếp chính xác.
Đồng nghĩastudy vocabulary
Cụm hay dùngeffectively learn terminologyquickly learn terminologythoroughly learn terminology
Học thuật ngữ giúp bạn hiểu rõ hơn về chuyên ngành.
|
— |
|
/əˈdæpt ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
thích nghi ngôn ngữ
You should adapt language for different audiences.
Bạn nên thích nghi ngôn ngữ cho các đối tượng khác nhau.
Chi tiếtAdapting language is crucial in formal writing.Thích nghi ngôn ngữ là rất quan trọng trong viết chính thức.
Đồng nghĩamodify language
Cụm hay dùngeffectively adapt languagesuccessfully adapt languagequickly adapt language
Thích nghi ngôn ngữ giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈlɪtərəsi/
|
phr. |
cải thiện khả năng đọc viết
Programs aim to enhance literacy among children.
Các chương trình nhằm cải thiện khả năng đọc viết cho trẻ em.
Chi tiếtEnhancing literacy is important for educational success.Cải thiện khả năng đọc viết là quan trọng cho thành công giáo dục.
Đồng nghĩaimprove literacy
Cụm hay dùngeffectively enhance literacysignificantly enhance literacyconsistently enhance literacy
Cải thiện khả năng đọc viết rất cần thiết trong học tập.
|
— |
| phr. |
phát triển khả năng đọc viết
Schools aim to develop literacy in young children.
Các trường học nhằm mục đích phát triển khả năng đọc viết cho trẻ nhỏ.
Chi tiếtPrograms are designed to develop literacy among adults.Các chương trình được thiết kế để phát triển khả năng đọc viết cho người lớn.
Đồng nghĩaenhance reading skillsimprove writing skills
Cụm hay dùngdevelop critical literacydevelop digital literacy
Cụm từ này thường liên quan đến giáo dục.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy kỹ năng ngôn ngữ
Programs are designed to foster language skills in children.
Các chương trình được thiết kế để thúc đẩy kỹ năng ngôn ngữ cho trẻ em.
Chi tiếtTeachers should foster language skills in their students.Giáo viên nên thúc đẩy kỹ năng ngôn ngữ cho học sinh của họ.
Đồng nghĩaencourage language developmentsupport language abilities
Cụm hay dùngfoster communication skillsfoster writing skills
Cụm từ này thường sử dụng trong giáo dục.
|
— | |
| phr. |
nuôi dưỡng kỹ năng ngôn ngữ
Reading daily can cultivate language skills.
Đọc hàng ngày có thể nuôi dưỡng kỹ năng ngôn ngữ.
Chi tiếtShe works hard to cultivate her language skills.Cô ấy làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng kỹ năng ngôn ngữ của mình.
Đồng nghĩanurture language abilitiesdevelop language proficiency
Cụm hay dùngcultivate communication skillscultivate writing skills
Cụm từ này thể hiện quá trình học ngôn ngữ.
|
— | |
| phr. |
hiểu ngôn ngữ
To communicate well, you must understand language nuances.
Để giao tiếp tốt, bạn phải hiểu các sắc thái ngôn ngữ.
Chi tiếtHe can understand several languages.Anh ấy có thể hiểu nhiều ngôn ngữ.
Đồng nghĩagrasp languagecomprehend language
Cụm hay dùngunderstand spoken languageunderstand written language
Cụm từ này thường dùng khi nói về khả năng ngôn ngữ.
|
— | |
| phr. |
sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả
It's important to use language effectively in writing.
Việc sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả trong viết là rất quan trọng.
Chi tiếtHe knows how to use language effectively in speeches.Anh ấy biết cách sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả trong các bài phát biểu.
Đồng nghĩacommunicate clearlyexpress effectively
Cụm hay dùnguse language appropriatelyuse language creatively
Cụm từ này thể hiện khả năng giao tiếp.
|
— | |
|
/ˈiː.və.luː.ʃən/
|
phr. |
sự tiến hóa của ngôn ngữ
Language evolution is influenced by culture and society.
Sự tiến hóa của ngôn ngữ bị ảnh hưởng bởi văn hóa và xã hội.
Chi tiếtStudying language evolution reveals patterns of communication.Nghiên cứu sự tiến hóa của ngôn ngữ tiết lộ các mẫu giao tiếp.
Đồng nghĩalinguistic changelanguage development
Cụm hay dùngstudy language evolutionobserve language evolution
Sự tiến hóa của ngôn ngữ thường diễn ra chậm rãi.
|
— |
|
/əˈkwaɪər/
|
phr. |
có được kỹ năng ngôn ngữ
She plans to acquire language skills before studying abroad.
Cô ấy dự định có được kỹ năng ngôn ngữ trước khi du học.
Chi tiếtHe took classes to acquire language skills quickly.Anh ấy tham gia các lớp học để nhanh chóng có được kỹ năng ngôn ngữ.
Đồng nghĩagain language proficiencydevelop language abilities
Cụm hay dùngacquire basic language skillsacquire advanced language skills
Có được kỹ năng ngôn ngữ cần thời gian và nỗ lực.
|
— |
|
/ˈvɜːr.bəl/
|
phr. |
diễn đạt bằng lời
Verbal expression is crucial for effective communication.
Diễn đạt bằng lời rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
Chi tiếtHe improved his verbal expression through practice.Anh ấy cải thiện diễn đạt bằng lời qua luyện tập.
Đồng nghĩaspoken expressionoral communication
Cụm hay dùngenhance verbal expressiondevelop verbal expression
Diễn đạt bằng lời cần luyện tập thường xuyên.
|
— |
|
/ˈrɪt.ən/
|
phr. |
giao tiếp bằng văn bản
Written communication is essential in professional settings.
Giao tiếp bằng văn bản là rất cần thiết trong môi trường chuyên nghiệp.
Chi tiếtHe prefers written communication over verbal.Anh ấy thích giao tiếp bằng văn bản hơn là bằng lời.
Đồng nghĩawritten expressiontextual communication
Cụm hay dùngimprove written communicationenhance written communication
Giao tiếp bằng văn bản cần sự rõ ràng và chính xác.
|
— |
|
/ˈkɒɡ.nɪ.tɪv/
|
phr. |
phát triển nhận thức
Language learning plays a role in cognitive development.
Học ngôn ngữ đóng vai trò trong phát triển nhận thức.
Chi tiếtChildren's cognitive development is influenced by their environment.Sự phát triển nhận thức của trẻ em bị ảnh hưởng bởi môi trường của chúng.
Đồng nghĩamental growthintellectual development
Cụm hay dùngpromote cognitive developmentsupport cognitive development
Phát triển nhận thức cần thời gian và môi trường phù hợp.
|
— |
|
/əˈweə.nəs/
|
phr. |
nhận thức về ngôn ngữ
Language awareness is important for effective communication.
Nhận thức về ngôn ngữ rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
Chi tiếtTeachers promote language awareness among students.Giáo viên thúc đẩy nhận thức về ngôn ngữ trong học sinh.
Đồng nghĩalinguistic awarenessawareness of language
Cụm hay dùngdevelop language awarenessfoster language awareness
Nhận thức về ngôn ngữ giúp nâng cao khả năng giao tiếp.
|
— |
|
/ˈlɪt.ər.ə.si/
|
phr. |
thông thạo văn hóa
Cultural literacy is essential for effective communication in diverse settings.
Thông thạo văn hóa là rất cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong các bối cảnh đa dạng.
Chi tiếtShe values cultural literacy in her teaching methods.Cô ấy coi trọng thông thạo văn hóa trong phương pháp giảng dạy của mình.
Đồng nghĩacultural competencecultural understanding
Cụm hay dùngpromote cultural literacyenhance cultural literacy
Thông thạo văn hóa giúp giao tiếp dễ dàng hơn.
|
— |
|
/dɪˈbeɪt/
|
phr. |
thảo luận về các vấn đề ngôn ngữ
They often debate language issues in their meetings.
Họ thường thảo luận về các vấn đề ngôn ngữ trong các cuộc họp.
Chi tiếtDebating language issues helps raise awareness.Thảo luận về các vấn đề ngôn ngữ giúp nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩadiscuss language topicsargue language matters
Cụm hay dùngdebate language policiesdebate language rights
Thảo luận về các vấn đề ngôn ngữ rất cần thiết.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
phát triển ngôn ngữ.
Children develop language skills at a young age.
Trẻ em phát triển kỹ năng ngôn ngữ từ khi còn nhỏ.
Chi tiếtWe should help students develop language through practice.Chúng ta nên giúp học sinh phát triển ngôn ngữ thông qua thực hành.
Đồng nghĩacultivate languageenhance linguistic skills
Cụm hay dùngdevelop language proficiencydevelop language abilities
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
thực hành ngôn ngữ.
You should practice language every day to improve.
Bạn nên thực hành ngôn ngữ mỗi ngày để cải thiện.
Chi tiếtJoin a club to practice language with others.Tham gia câu lạc bộ để thực hành ngôn ngữ với những người khác.
Đồng nghĩause languageengage in language practice
Cụm hay dùngpractice spoken languagepractice written language
Cụm này thường gặp trong học tập.
|
— |
|
/kənˈveɪ ˌɪnfərˈmeɪʃən/
|
phr. |
truyền đạt thông tin.
You need to convey information clearly in your report.
Bạn cần truyền đạt thông tin rõ ràng trong báo cáo của mình.
Chi tiếtVisuals help to convey information effectively.Hình ảnh giúp truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.
Đồng nghĩacommunicate informationrelay information
Cụm hay dùngconvey important informationconvey relevant information
Cụm từ này thường sử dụng trong viết và nói.
|
— |
|
/rɪˈfaɪn ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
tinh chỉnh ngôn ngữ.
Authors often refine language in their drafts.
Các tác giả thường tinh chỉnh ngôn ngữ trong bản thảo của họ.
Chi tiếtYou should refine language to make your writing clearer.Bạn nên tinh chỉnh ngôn ngữ để làm cho văn viết của mình rõ ràng hơn.
Đồng nghĩapolish languageenhance language
Cụm hay dùngrefine academic languagerefine spoken language
Cụm này thường dùng trong viết và biên tập.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
khám phá ngôn ngữ.
We will explore language through various activities.
Chúng ta sẽ khám phá ngôn ngữ qua nhiều hoạt động khác nhau.
Chi tiếtExploring language can reveal cultural insights.Khám phá ngôn ngữ có thể tiết lộ những hiểu biết văn hóa.
Đồng nghĩastudy languageexamine language
Cụm hay dùngexplore foreign languageexplore regional language
Cụm từ này thường dùng trong học thuật.
|
— |
|
/bɪld vəˈkæbjʊˌlɛri/
|
phr. |
mở rộng từ vựng
Reading regularly helps you build vocabulary.
Đọc sách thường xuyên giúp bạn mở rộng từ vựng.
Chi tiếtUsing flashcards can help build vocabulary faster.Sử dụng thẻ từ có thể giúp mở rộng từ vựn nhanh hơn.
Đồng nghĩaexpand vocabularyincrease vocabulary
Cụm hay dùngincrease vocabularyenhance vocabulary
Từ vựng phong phú giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ɪmˈpruv prəˌnʌnsiˈeɪʃən/
|
phr. |
cải thiện phát âm
Listening to native speakers helps improve pronunciation.
Nghe người bản ngữ giúp cải thiện phát âm.
Chi tiếtShe practices daily to improve her pronunciation.Cô ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện phát âm.
Đồng nghĩaenhance pronunciationrefine pronunciation
Cụm hay dùngsignificantly improve pronunciationgreatly improve pronunciation
Phát âm đúng giúp bạn giao tiếp tốt hơn.
|
— |
|
/ˈjuːtəlaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
sử dụng ngôn ngữ
It’s important to utilize language in everyday situations.
Việc sử dụng ngôn ngữ trong tình huống hàng ngày là rất quan trọng.
Chi tiếtStudents should learn to utilize language effectively.Học sinh nên học cách sử dụng ngôn ngữ hiệu quả.
Đồng nghĩaapply languageuse language
Cụm hay dùngeffectively utilize languagesuccessfully utilize language
Sử dụng ngôn ngữ hợp lý giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs wʌnˈsɛlf/
|
phr. |
diễn đạt bản thân
Art allows people to express themselves creatively.
Nghệ thuật cho phép mọi người diễn đạt bản thân một cách sáng tạo.
Chi tiếtWriting helps her express herself more clearly.Viết giúp cô ấy diễn đạt bản thân rõ ràng hơn.
Đồng nghĩacommunicate oneselfarticulate oneself
Cụm hay dùngfreely express oneselfeasily express oneself
Diễn đạt bản thân giúp tăng cường sự tự tin.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ ɪksˈʧeɪndʒ/
|
phr. |
trao đổi ngôn ngữ
She joined a language exchange to practice French.
Cô ấy tham gia một chương trình trao đổi ngôn ngữ để luyện tập tiếng Pháp.
Chi tiếtLanguage exchange can help you meet new people.Trao đổi ngôn ngữ có thể giúp bạn gặp gỡ những người mới.
Đồng nghĩalanguage partnershiplinguistic exchange
Cụm hay dùngparticipate in language exchangeorganize language exchange
Trao đổi ngôn ngữ là cách học hiệu quả.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ daɪˈvɜrsɪti/
|
phr. |
đa dạng ngôn ngữ
Language diversity enriches cultural experiences.
Đa dạng ngôn ngữ làm phong phú trải nghiệm văn hóa.
Chi tiếtProtecting language diversity is important for heritage.Bảo vệ đa dạng ngôn ngữ là quan trọng cho di sản.
Đồng nghĩalinguistic diversitymultilingualism
Cụm hay dùngpromote language diversitycelebrate language diversity
Đa dạng ngôn ngữ phản ánh nền văn hóa phong phú.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ dɪˈvɛləpmənt/
|
phr. |
sự phát triển ngôn ngữ
Language development is crucial in early childhood.
Sự phát triển ngôn ngữ rất quan trọng ở trẻ nhỏ.
Chi tiếtParents play a key role in language development.Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển ngôn ngữ.
Đồng nghĩalinguistic developmentcommunication growth
Cụm hay dùngsupport language developmentobserve language development
Phát triển ngôn ngữ cần sự hỗ trợ từ môi trường.
|
— |
|
/kəˈmjunɪˌkeɪtɪv skɪlz/
|
phr. |
kỹ năng giao tiếp
Good communicative skills are essential in the workplace.
Kỹ năng giao tiếp tốt là cần thiết trong nơi làm việc.
Chi tiếtShe improved her communicative skills through practice.Cô ấy cải thiện kỹ năng giao tiếp thông qua thực hành.
Đồng nghĩacommunication skillsinterpersonal skills
Cụm hay dùngdevelop communicative skillsassess communicative skills
Kỹ năng giao tiếp là rất quan trọng trong xã hội.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ ɪnˈstrʌkʃən/
|
phr. |
giáo dục ngôn ngữ
Language instruction can vary based on the student's needs.
Giáo dục ngôn ngữ có thể khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu của học sinh.
Chi tiếtEffective language instruction uses various resources.Giáo dục ngôn ngữ hiệu quả sử dụng nhiều tài nguyên khác nhau.
Đồng nghĩalanguage teachinglanguage education
Cụm hay dùngprovide language instructionevaluate language instruction
Giáo dục ngôn ngữ cần phương pháp phù hợp.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈpræktɪs/
|
phr. |
thực hành ngôn ngữ
Regular language practice leads to improvement.
Thực hành ngôn ngữ thường xuyên dẫn đến sự cải thiện.
Chi tiếtShe set aside time for language practice every day.Cô ấy dành thời gian cho việc thực hành ngôn ngữ mỗi ngày.
Đồng nghĩalanguage exerciseslanguage drills
Cụm hay dùngengage in language practiceschedule language practice
Thực hành ngôn ngữ là chìa khóa để thành công.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ rɪˈzɔrsɪz/
|
phr. |
tài nguyên ngôn ngữ
There are many language resources available online.
Có nhiều tài nguyên ngôn ngữ có sẵn trực tuyến.
Chi tiếtUsing diverse language resources can enhance learning.Sử dụng tài nguyên ngôn ngữ đa dạng có thể nâng cao việc học.
Đồng nghĩalanguage materialslinguistic resources
Cụm hay dùngaccess language resourcesutilize language resources
Tài nguyên ngôn ngữ giúp học hiệu quả hơn.
|
— |
|
/kəˈmjunɪˌkeɪt ˈklɪrli/
|
phr. |
truyền đạt thông tin một cách dễ hiểu
It's important to communicate clearly in presentations.
Điều quan trọng là truyền đạt rõ ràng trong các bài thuyết trình.
Chi tiếtHe tries to communicate clearly with his students.Anh ấy cố gắng truyền đạt rõ ràng với học sinh của mình.
Đồng nghĩaconvey clearlyarticulate well
Cụm hay dùngeffectively communicate clearlyalways communicate clearly
Cụm từ này rất quan trọng trong giao tiếp.
|
— |
|
/dɪˈvɛl əp kəˌmjunɪˈkeɪʃən skɪlz/
|
phr. |
cải thiện khả năng truyền đạt thông tin
Courses can help students develop communication skills.
Các khóa học có thể giúp học sinh cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Chi tiếtShe attended workshops to develop her communication skills.Cô ấy đã tham gia các buổi hội thảo để phát triển kỹ năng giao tiếp của mình.
Đồng nghĩaenhance communication skillsimprove speaking skills
Cụm hay dùngeffectively develop communication skillscontinuously develop communication skills
Cụm từ này quan trọng trong học tập và công việc.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ juz/
|
phr. |
phân tích cách ngôn ngữ được sử dụng trong ngữ cảnh
Linguists analyze language use in different cultures.
Các nhà ngôn ngữ học phân tích cách sử dụng ngôn ngữ trong các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtWe should analyze language use in social media.Chúng ta nên phân tích cách sử dụng ngôn ngữ trên mạng xã hội.
Đồng nghĩaexamine language usagestudy language application
Cụm hay dùngeffectively analyze language usecritically analyze language use
Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈlɪsənɪŋ skɪlz/
|
phr. |
cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ nói
You should practice listening skills regularly.
Bạn nên luyện tập kỹ năng nghe thường xuyên.
Chi tiếtListening to podcasts helps her practice listening skills.Nghe các podcast giúp cô ấy luyện tập kỹ năng nghe.
Đồng nghĩaenhance listening skillsdevelop auditory skills
Cụm hay dùngeffectively practice listening skillsconsistently practice listening skills
Cụm từ này rất quan trọng trong học ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈklærɪfaɪ ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
làm cho sự hiểu biết của một người trở nên rõ ràng
Teachers clarify understanding through examples.
Giáo viên làm rõ sự hiểu biết thông qua các ví dụ.
Chi tiếtShe asked questions to clarify her understanding.Cô ấy đã hỏi các câu hỏi để làm rõ sự hiểu biết của mình.
Đồng nghĩaenhance comprehensionmake understanding clear
Cụm hay dùngeffectively clarify understandingeasily clarify understanding
Cụm từ này rất quan trọng trong học tập.
|
— |
|
/ɪnˈtɜrprɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
giải thích hoặc dịch ngôn ngữ nói hoặc viết
Linguists interpret language in various contexts.
Các nhà ngôn ngữ học giải thích ngôn ngữ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Chi tiếtShe was hired to interpret language for the conference.Cô ấy được thuê để dịch ngôn ngữ cho hội nghị.
Đồng nghĩatranslate languageexplain language
Cụm hay dùngaccurately interpret languageeffectively interpret language
Cụm từ này thường dùng trong dịch thuật.
|
— |
|
/ɪmˈpruv ˈfluənsi/
|
phr. |
cải thiện sự lưu loát
Practice daily to improve fluency in speaking.
Thực hành hàng ngày để cải thiện sự lưu loát trong nói.
Chi tiếtListening to native speakers helps improve fluency.Nghe người bản xứ giúp cải thiện sự lưu loát.
Đồng nghĩaenhance fluencyboost fluency
Cụm hay dùngsignificantly improve fluencygradually improve fluency
Cải thiện sự lưu loát rất cần thiết cho giao tiếp.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp kəmˈprɛhɛnʃən/
|
phr. |
phát triển khả năng hiểu biết
Reading diverse texts can help develop comprehension skills.
Đọc các văn bản đa dạng có thể giúp phát triển kỹ năng hiểu biết.
Chi tiếtListening to lectures is a good way to develop comprehension.Nghe các bài giảng là một cách tốt để phát triển khả năng hiểu biết.
Đồng nghĩaenhance understandingimprove comprehension
Cụm hay dùngsignificantly develop comprehensiongradually develop comprehension
Phát triển khả năng hiểu là rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ.
|
— |
|
/juːz ˈlæŋɡwɪdʒ kriˈeɪtɪvli/
|
phr. |
sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo
Writers often use language creatively to engage readers.
Các nhà văn thường sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo để thu hút độc giả.
Chi tiếtIn poetry, you can use language creatively to evoke emotions.Trong thơ ca, bạn có thể sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo để gợi lên cảm xúc.
Đồng nghĩaexpress language artisticallyemploy language inventively
Cụm hay dùngeffectively use language creativelyfrequently use language creatively
Sử dụng ngôn ngữ sáng tạo giúp bạn thu hút sự chú ý.
|
— |
|
/ʃɛr aɪˈdɪəz/
|
phr. |
chia sẻ ý tưởng
In group discussions, it's essential to share ideas.
Trong các cuộc thảo luận nhóm, việc chia sẻ ý tưởng là rất cần thiết.
Chi tiếtSharing ideas can lead to better solutions.Chia sẻ ý tưởng có thể dẫn đến các giải pháp tốt hơn.
Đồng nghĩaexchange ideascommunicate ideas
Cụm hay dùngfreely share ideasactively share ideas
Chia sẻ ý tưởng thúc đẩy sự sáng tạo.
|
— |
|
/ɪˈfɛktɪv kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
giao tiếp rõ ràng và thành công
Effective communication is key to teamwork.
Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho làm việc nhóm.
Chi tiếtShe emphasized the importance of effective communication.Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩaclear communicationsuccessful dialogue
Cụm hay dùngpromote effective communicationenhance effective communication
Chú ý đến cách diễn đạt để giao tiếp hiệu quả.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl ˈnjuːənsɪz/
|
phr. |
sự khác biệt tinh tế trong ý nghĩa văn hóa
Understanding cultural nuances is important in communication.
Hiểu sự khác biệt văn hóa là quan trọng trong giao tiếp.
Chi tiếtShe learned about cultural nuances during her travels.Cô ấy đã học về sự khác biệt văn hóa trong chuyến đi của mình.
Đồng nghĩacultural subtletiescultural differences
Cụm hay dùngrecognize cultural nuancesappreciate cultural nuances
Việc hiểu biết về văn hóa giúp giao tiếp tốt hơn.
|
— |
|
/ˈkɑːɡnɪtɪv skɪlz/
|
phr. |
khả năng tư duy để học hỏi và hiểu biết
Language learning enhances cognitive skills in children.
Học ngôn ngữ nâng cao khả năng tư duy ở trẻ em.
Chi tiếtDeveloping cognitive skills is important for academic success.Phát triển khả năng tư duy là quan trọng cho thành công học tập.
Đồng nghĩamental skillsintellectual abilities
Cụm hay dùngimprove cognitive skillsassess cognitive skills
Kỹ năng tư duy cần thiết cho việc học tập hiệu quả.
|
— |
|
/kəˈmjunɪˌkeɪtɪv əˈproʊtʃ/
|
phr. |
một phương pháp tập trung vào giao tiếp trong việc học ngôn ngữ
The communicative approach promotes real-life communication.
Phương pháp giao tiếp khuyến khích giao tiếp trong cuộc sống thực.
Chi tiếtTeachers use the communicative approach to enhance learning.Giáo viên sử dụng phương pháp giao tiếp để nâng cao việc học.
Đồng nghĩainteractive approachcommunication-based method
Cụm hay dùngadopt communicative approachapply communicative approach
Phù hợp với việc học ngôn ngữ hiện đại.
|
— |
|
/ˈæktɪv ˈlɪsənɪŋ/
|
phr. |
tập trung hoàn toàn vào những gì đang được nói
Active listening is crucial in effective communication.
Lắng nghe chủ động là rất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.
Chi tiếtHe practiced active listening during the interview.Anh ấy đã thực hành lắng nghe chủ động trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩafocused listeningengaged listening
Cụm hay dùngdevelop active listeningpractice active listening
Giúp hiểu rõ hơn trong giao tiếp.
|
— |
|
/ˈɡræmər ruːlz/
|
phr. |
các hướng dẫn về cách sử dụng ngôn ngữ đúng cách
Understanding grammar rules is essential for writing.
Hiểu các quy tắc ngữ pháp là cần thiết cho việc viết.
Chi tiếtShe studies grammar rules to improve her essays.Cô ấy học các quy tắc ngữ pháp để cải thiện bài luận của mình.
Đồng nghĩasyntax ruleslanguage rules
Cụm hay dùnglearn grammar rulesapply grammar rules
Cần thiết cho việc viết và nói chính xác.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˌvɛəˈreɪʃən/
|
phr. |
sự khác biệt trong việc sử dụng ngôn ngữ giữa các nhóm
Language variation reflects cultural diversity.
Sự biến thể ngôn ngữ phản ánh sự đa dạng văn hóa.
Chi tiếtResearchers study language variation in different regions.Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự biến thể ngôn ngữ ở các khu vực khác nhau.
Đồng nghĩadialect variationlinguistic diversity
Cụm hay dùngexplore language variationunderstand language variation
Có thể liên quan đến phương ngữ hoặc phong cách nói.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈkɒntɛkst/
|
phr. |
tình huống mà ngôn ngữ được sử dụng
Understanding language context helps in interpretation.
Hiểu ngữ cảnh ngôn ngữ giúp trong việc diễn giải.
Chi tiếtShe analyzed language context in her research.Cô ấy đã phân tích ngữ cảnh ngôn ngữ trong nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩacontextual meaningsituational context
Cụm hay dùngrecognize language contextanalyze language context
Rất quan trọng trong việc hiểu ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈklærɪfaɪ ˈmiːnɪŋ/
|
phr. |
làm rõ ý nghĩa
Teachers often clarify meaning during lessons.
Giáo viên thường làm rõ ý nghĩa trong các bài học.
Chi tiếtAsking questions can help clarify meaning in a text.Đặt câu hỏi có thể giúp làm rõ ý nghĩa trong một văn bản.
Đồng nghĩaexplain meaningmake clear
Cụm hay dùngdetermine meaningunderstand meaningderive meaning
Làm rõ ý nghĩa giúp tránh hiểu lầm.
|
— |
|
/ˈstʌdi ˈlæŋɡwɪdʒ ˈpætərnz/
|
phr. |
nghiên cứu các mẫu ngôn ngữ
Linguists study language patterns to understand dialects.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các mẫu ngôn ngữ để hiểu các phương ngữ.
Chi tiếtYou can study language patterns through conversation analysis.Bạn có thể nghiên cứu các mẫu ngôn ngữ qua phân tích hội thoại.
Đồng nghĩaanalyze language patternsexamine language structures
Cụm hay dùngcritically study language patternsidentify language patterns
Nghiên cứu mẫu ngôn ngữ giúp hiểu rõ hơn về cách sử dụng.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
|
phr. |
thực hành kỹ năng ngôn ngữ
You should practice language skills daily for improvement.
Bạn nên thực hành kỹ năng ngôn ngữ hàng ngày để cải thiện.
Chi tiếtLanguage exchange programs offer a way to practice language skills.Các chương trình trao đổi ngôn ngữ cung cấp cơ hội để thực hành kỹ năng ngôn ngữ.
Đồng nghĩadevelop language skillsenhance language skills
Cụm hay dùngeffectively practice language skillsconsistently practice language skills
Thực hành thường xuyên giúp nâng cao kỹ năng.
|
— |
|
/ɪnˈtɜrprɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈnjuːɑnsɪz/
|
phr. |
hiểu các sắc thái ngôn ngữ
Good translators can interpret language nuances effectively.
Nhà dịch thuật giỏi có thể hiểu các sắc thái ngôn ngữ một cách hiệu quả.
Chi tiếtInterpreting language nuances is crucial in literature.Việc hiểu các sắc thái ngôn ngữ rất quan trọng trong văn học.
Đồng nghĩaunderstand nuancesgrasp subtleties
Cụm hay dùngskillfully interpret language nuanceslearn to interpret language nuances
Sắc thái ngôn ngữ thường khó nắm bắt.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs aɪˈdɪəz ˈklɪrli/
|
phr. |
diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng
It's important to express ideas clearly in academic writing.
Việc diễn đạt ý tưởng rõ ràng trong viết học thuật là rất quan trọng.
Chi tiếtShe knows how to express her ideas clearly during presentations.Cô ấy biết cách diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng trong các bài thuyết trình.
Đồng nghĩaarticulate ideasconvey thoughts clearly
Cụm hay dùngeffectively express ideas clearlystrive to express ideas clearly
Rõ ràng trong diễn đạt giúp người khác hiểu tốt hơn.
|
— |
|
/ʃɛr ˈkʌltʃərəl ˈɪnsaɪts/
|
phr. |
chia sẻ hiểu biết về văn hóa
Traveling allows you to share cultural insights with others.
Đi du lịch cho phép bạn chia sẻ hiểu biết văn hóa với người khác.
Chi tiếtTeachers can share cultural insights to enhance learning.Giáo viên có thể chia sẻ hiểu biết văn hóa để nâng cao việc học.
Đồng nghĩaprovide cultural perspectivesoffer cultural understanding
Cụm hay dùngeffectively share cultural insightsfrequently share cultural insights
Chia sẻ hiểu biết văn hóa giúp mọi người hiểu nhau hơn.
|
— |
|
/bɪld ˈlæŋɡwɪdʒ ˈkɒnfɪdəns/
|
phr. |
xây dựng sự tự tin trong việc sử dụng ngôn ngữ
Practice speaking helps build language confidence.
Thực hành nói giúp xây dựng sự tự tin trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Chi tiếtJoining a language club can build language confidence.Tham gia câu lạc bộ ngôn ngữ có thể xây dựng sự tự tin trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Đồng nghĩadevelop language assuranceboost language confidence
Cụm hay dùngeffectively build language confidencestrategies to build language confidence
Sự tự tin giúp bạn giao tiếp tốt hơn.
|
— |
|
/ˈnævɪɡeɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbɛrɪrz/
|
phr. |
vượt qua rào cản ngôn ngữ
Travelers must navigate language barriers when visiting new countries.
Du khách phải vượt qua rào cản ngôn ngữ khi đến thăm các quốc gia mới.
Chi tiếtLearning basic phrases helps navigate language barriers.Học những câu cơ bản giúp vượt qua rào cản ngôn ngữ.
Đồng nghĩaovercome language obstaclesaddress language challenges
Cụm hay dùngeffectively navigate language barriersstrategies to navigate language barriers
Vượt qua rào cản ngôn ngữ là một kỹ năng quan trọng.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr ˈlæŋɡwɪdʒ daɪˈvɜrsɪti/
|
phr. |
khám phá sự đa dạng ngôn ngữ
Linguists explore language diversity to understand human communication.
Các nhà ngôn ngữ học khám phá sự đa dạng ngôn ngữ để hiểu giao tiếp của con người.
Chi tiếtSchools should explore language diversity in their curriculum.Các trường học nên khám phá sự đa dạng ngôn ngữ trong chương trình giảng dạy.
Đồng nghĩainvestigate language varietyexamine linguistic diversity
Cụm hay dùngactively explore language diversitymethods to explore language diversity
Đa dạng ngôn ngữ thể hiện sự phong phú của văn hóa.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡreɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
|
phr. |
tích hợp việc học ngôn ngữ
Teachers should integrate language learning with other subjects.
Giáo viên nên tích hợp việc học ngôn ngữ với các môn học khác.
Chi tiếtIntegrating language learning can enhance student engagement.Tích hợp việc học ngôn ngữ có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.
Đồng nghĩacombine language learningmerge language education
Cụm hay dùngeffectively integrate language learningstrategies to integrate language learning
Tích hợp giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức hơn.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈlæŋɡwɪdʒ əˈpriʃiˌeɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy sự trân trọng ngôn ngữ
Programs can foster language appreciation among students.
Các chương trình có thể thúc đẩy sự trân trọng ngôn ngữ trong học sinh.
Chi tiếtFostering language appreciation is important in multicultural societies.Thúc đẩy sự trân trọng ngôn ngữ là quan trọng trong các xã hội đa văn hóa.
Đồng nghĩapromote language respectencourage language interest
Cụm hay dùngactively foster language appreciationstrategies to foster language appreciation
Sự trân trọng ngôn ngữ giúp bảo tồn văn hóa.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ ɪkˈsplɔreɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích khám phá ngôn ngữ
Teachers should encourage language exploration in their classrooms.
Giáo viên nên khuyến khích khám phá ngôn ngữ trong lớp học của họ.
Chi tiếtEncouraging language exploration opens students' minds.Khuyến khích khám phá ngôn ngữ mở rộng tư duy của học sinh.
Đồng nghĩapromote language discoveryfoster language investigation
Cụm hay dùngactively encourage language explorationstrategies to encourage language exploration
Khám phá ngôn ngữ giúp học sinh phát triển tư duy sáng tạo.
|
— |
|
/ɪnˈhæns kəˌmjunɪˈkeɪʃən skɪlz/
|
phr. |
cải thiện khả năng giao tiếp hiệu quả
Courses can help enhance communication skills in the workplace.
Các khóa học có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp tại nơi làm việc.
Chi tiếtReading extensively can enhance communication skills.Đọc nhiều có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Đồng nghĩaimprove communicationboost communication
Cụm hay dùngeffective communicationverbal skills
Sử dụng trong bối cảnh học tập và công việc.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/
|
phr. |
cải thiện kỹ năng trong một ngôn ngữ
Studying abroad can help develop language proficiency.
Du học có thể giúp cải thiện khả năng ngôn ngữ.
Chi tiếtRegular practice is essential to develop language proficiency.Thực hành thường xuyên là điều cần thiết để phát triển khả năng ngôn ngữ.
Đồng nghĩaimprove language skillsenhance language ability
Cụm hay dùnglanguage skillslanguage learning
Thường được sử dụng trong giáo dục.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ juz/
|
phr. |
khuyến khích việc nói hoặc viết bằng một ngôn ngữ
Teachers should encourage language use in the classroom.
Giáo viên nên khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ trong lớp học.
Chi tiếtGames can encourage language use among children.Các trò chơi có thể khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ ở trẻ em.
Đồng nghĩapromote language usesupport language application
Cụm hay dùnglanguage activitieslanguage practice
Thường áp dụng trong giáo dục và giao tiếp.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr ˈlæŋɡwɪdʒ ˈnjuːɑːnsɪz/
|
phr. |
khám phá những khác biệt tinh tế trong ngôn ngữ
Writers often explore language nuances to enhance their work.
Các nhà văn thường khám phá những sắc thái ngôn ngữ để nâng cao tác phẩm của họ.
Chi tiếtTeachers help students explore language nuances in poetry.Giáo viên giúp học sinh khám phá những sắc thái ngôn ngữ trong thơ ca.
Đồng nghĩainvestigate language subtletiesanalyze language details
Cụm hay dùnglanguage analysissubtle differences
Thường dùng trong viết và phân tích.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈlæŋɡwɪdʒ ɪkˈsprɛʃən/
|
phr. |
lặp lại việc sử dụng ngôn ngữ để cải thiện cách diễn đạt
Students should practice language expression through writing.
Học sinh nên thực hành diễn đạt ngôn ngữ qua viết.
Chi tiếtRole-playing can help practice language expression.Đóng vai có thể giúp thực hành diễn đạt ngôn ngữ.
Đồng nghĩaimprove language articulationenhance verbal expression
Cụm hay dùnglanguage skillscreative expression
Rất hữu ích trong việc học ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈstʌdi ˈlæŋɡwɪdʒ ˈstrʌkʧər/
|
phr. |
học về các quy tắc của một ngôn ngữ
Students must study language structure to write effectively.
Học sinh phải học cấu trúc ngôn ngữ để viết hiệu quả.
Chi tiếtCourses focus on studying language structure and grammar.Các khóa học tập trung vào việc học cấu trúc ngôn ngữ và ngữ pháp.
Đồng nghĩaanalyze language rulesexamine language framework
Cụm hay dùnggrammar structurelanguage components
Quan trọng cho việc viết và nói.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈlæŋɡwɪdʒ ɪksˈʧeɪndʒ/
|
phr. |
hỗ trợ việc chia sẻ ngôn ngữ giữa mọi người
Schools should promote language exchange programs.
Các trường học nên thúc đẩy các chương trình trao đổi ngôn ngữ.
Chi tiếtWe can promote language exchange through online platforms.Chúng ta có thể thúc đẩy trao đổi ngôn ngữ qua các nền tảng trực tuyến.
Đồng nghĩaencourage language sharingsupport language interaction
Cụm hay dùnglanguage partnerscultural exchange
Hữu ích cho việc học ngôn ngữ.
|
— |
|
/əˈtʃiv ˈlæŋɡwɪdʒ ˈfluənsi/
|
phr. |
đạt được trình độ cao về kỹ năng ngôn ngữ
Daily practice is necessary to achieve language fluency.
Thực hành hàng ngày là cần thiết để đạt được sự lưu loát trong ngôn ngữ.
Chi tiếtTraveling helps many people achieve language fluency.Du lịch giúp nhiều người đạt được sự lưu loát trong ngôn ngữ.
Đồng nghĩaattain language proficiencyreach fluency
Cụm hay dùnglanguage masteryspeaking fluency
Cần kiên nhẫn và thực hành liên tục.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd ˈlæŋɡwɪdʒ ˈkɒntɛkst/
|
phr. |
hiểu tình huống mà ngôn ngữ được sử dụng
To translate accurately, you must understand language context.
Để dịch chính xác, bạn phải hiểu bối cảnh ngôn ngữ.
Chi tiếtStudents learn to understand language context in literature classes.Học sinh học cách hiểu bối cảnh ngôn ngữ trong các lớp văn học.
Đồng nghĩagrasp language situationcomprehend context
Cụm hay dùngcontextual meaninglanguage usage
Rất quan trọng trong dịch thuật.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈlæŋɡwɪdʒ pərˈfɔrməns/
|
phr. |
đánh giá mức độ sử dụng ngôn ngữ của ai đó
Teachers often evaluate language performance in exams.
Giáo viên thường đánh giá hiệu suất ngôn ngữ trong các kỳ thi.
Chi tiếtWe need to evaluate language performance to provide feedback.Chúng ta cần đánh giá hiệu suất ngôn ngữ để đưa ra phản hồi.
Đồng nghĩaassess language skillsreview language use
Cụm hay dùngperformance assessmentlanguage tests
Cần thiết trong giáo dục và đào tạo.
|
— |
|
/ˈmɑːstər ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
|
phr. |
trở nên rất thành thạo trong một ngôn ngữ
It takes time to master language skills.
Cần thời gian để thành thạo kỹ năng ngôn ngữ.
Chi tiếtPracticing daily helps to master language skills.Thực hành hàng ngày giúp thành thạo kỹ năng ngôn ngữ.
Đồng nghĩaachieve language masterygain language expertise
Cụm hay dùnglanguage fluencylanguage ability
Cần kiên trì và quyết tâm.
|
— |
|
/əˈplaɪ ˈlæŋɡwɪdʒ ˈnɒlɪdʒ/
|
phr. |
sử dụng những gì bạn biết về một ngôn ngữ
You can apply language knowledge in real-life situations.
Bạn có thể áp dụng kiến thức ngôn ngữ trong tình huống thực tế.
Chi tiếtStudents learn to apply language knowledge in conversations.Học sinh học cách áp dụng kiến thức ngôn ngữ trong các cuộc hội thoại.
Đồng nghĩause language skillsutilize language knowledge
Cụm hay dùngknowledge applicationlanguage usage
Giúp nâng cao kỹ năng thực hành.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ ˈpætərnz/
|
phr. |
nhận diện các hình thức hoặc cấu trúc phổ biến trong ngôn ngữ
Students learn to recognize language patterns in their studies.
Học sinh học cách nhận diện các mẫu ngôn ngữ trong việc học của họ.
Chi tiếtRecognizing language patterns helps in learning new vocabulary.Nhận diện các mẫu ngôn ngữ giúp học từ vựng mới.
Đồng nghĩaidentify language structuresdetect language forms
Cụm hay dùngpattern recognitionlinguistic patterns
Rất hữu ích trong việc học ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈænəlaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ ˈjuːsɪdʒ/
|
phr. |
phân tích cách ngôn ngữ được sử dụng trong bối cảnh
Linguists analyze language usage in various cultures.
Các nhà ngôn ngữ học phân tích cách sử dụng ngôn ngữ trong các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtTo improve writing, you should analyze language usage.Để cải thiện việc viết, bạn nên phân tích cách sử dụng ngôn ngữ.
Đồng nghĩaexamine language applicationstudy language use
Cụm hay dùngusage analysislanguage context
Hữu ích trong nghiên cứu ngôn ngữ.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːr.ɪdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜː.nɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích học ngôn ngữ
Teachers should encourage language learning in students.
Giáo viên nên khuyến khích học sinh học ngôn ngữ.
Chi tiếtPrograms that encourage language learning are beneficial.Các chương trình khuyến khích học ngôn ngữ rất có lợi.
Đồng nghĩapromote language learningsupport language acquisition
Cụm hay dùngactively encourage language learningeffectively encourage language learning
Khuyến khích học ngôn ngữ giúp phát triển kỹ năng.
|
— |
|
/ˈfɑː.stər kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən skɪlz/
|
phr. |
thúc đẩy kỹ năng giao tiếp
Workshops can foster communication skills among participants.
Các buổi hội thảo có thể thúc đẩy kỹ năng giao tiếp giữa các thành viên tham gia.
Chi tiếtGames can also foster communication skills effectively.Các trò chơi cũng có thể thúc đẩy kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả.
Đồng nghĩadevelop communication skillsenhance communication abilities
Cụm hay dùngactively foster communication skillsimprove communication skills
Thúc đẩy kỹ năng giao tiếp giúp làm việc nhóm tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈtɜːr.prɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈkɒn.tɛkst/
|
phr. |
diễn giải ngữ cảnh ngôn ngữ
To understand a message, you must interpret language context.
Để hiểu một thông điệp, bạn phải diễn giải ngữ cảnh ngôn ngữ.
Chi tiếtInterpreting language context is key in language learning.Diễn giải ngữ cảnh ngôn ngữ là chìa khóa trong việc học ngôn ngữ.
Đồng nghĩaunderstand contextanalyze context
Cụm hay dùngeffectively interpret language contextaccurately interpret language context
Diễn giải ngữ cảnh giúp hiểu rõ hơn.
|
— |
|
/ɪnˈhɑːns ˈlæŋɡwɪdʒ əˈweər.nəs/
|
phr. |
tăng cường nhận thức ngôn ngữ
Workshops can enhance language awareness among students.
Các buổi hội thảo có thể tăng cường nhận thức ngôn ngữ cho học sinh.
Chi tiếtActivities that promote discussion enhance language awareness.Các hoạt động thúc đẩy thảo luận tăng cường nhận thức ngôn ngữ.
Đồng nghĩaincrease language awarenessimprove language understanding
Cụm hay dùngactively enhance language awarenesseffectively enhance language awareness
Nhận thức ngôn ngữ giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/bɪld ˈfluənsi/
|
phr. |
xây dựng sự trôi chảy
Practicing daily can help you build fluency in English.
Thực hành hàng ngày có thể giúp bạn xây dựng sự trôi chảy trong tiếng Anh.
Chi tiếtEngaging in conversations helps build fluency.Tham gia vào các cuộc trò chuyện giúp xây dựng sự trôi chảy.
Đồng nghĩadevelop fluencyenhance fluency
Cụm hay dùngbuild language fluencybuild communication fluency
Sự trôi chảy giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.
|
— |
|
/lɜrn ˈɡræmər ruːlz/
|
phr. |
học quy tắc ngữ pháp
It's essential to learn grammar rules for writing correctly.
Việc học quy tắc ngữ pháp là cần thiết để viết đúng.
Chi tiếtStudents often struggle to learn grammar rules.Học sinh thường gặp khó khăn trong việc học quy tắc ngữ pháp.
Đồng nghĩastudy grammarunderstand grammar
Cụm hay dùnglearn English grammar ruleslearn complex grammar rules
Ngữ pháp là nền tảng của ngôn ngữ.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈraɪtɪŋ skɪlz/
|
phr. |
phát triển kỹ năng viết
Taking a writing course can help you develop writing skills.
Tham gia một khóa học viết có thể giúp bạn phát triển kỹ năng viết.
Chi tiếtReading extensively will develop your writing skills.Đọc nhiều sẽ phát triển kỹ năng viết của bạn.
Đồng nghĩaenhance writing skillsimprove writing skills
Cụm hay dùngdevelop effective writing skillsdevelop academic writing skills
Kỹ năng viết quan trọng trong học tập và công việc.
|
— |
|
/əˈkwaɪər ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
tiếp thu ngôn ngữ
Children acquire language naturally through interaction.
Trẻ em tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên qua tương tác.
Chi tiếtAdults can also acquire language with practice.Người lớn cũng có thể tiếp thu ngôn ngữ bằng cách thực hành.
Đồng nghĩalearn languagegain language skills
Cụm hay dùngacquire a new languageacquire foreign language
Tiếp thu ngôn ngữ cần thời gian và nỗ lực.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr ˈkʌltʃər/
|
phr. |
khám phá văn hóa
Traveling allows you to explore culture in various countries.
Du lịch cho phép bạn khám phá văn hóa ở nhiều quốc gia khác nhau.
Chi tiếtWe should explore culture through literature.Chúng ta nên khám phá văn hóa qua văn học.
Đồng nghĩastudy cultureinvestigate culture
Cụm hay dùngexplore local cultureexplore cultural heritage
Khám phá văn hóa giúp bạn hiểu thêm về con người.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ˈlɪsənɪŋ skɪlz/
|
phr. |
phát triển kỹ năng nghe
Listening to music can help develop listening skills.
Nghe nhạc có thể giúp phát triển kỹ năng nghe.
Chi tiếtWatching movies is a fun way to develop listening skills.Xem phim là một cách thú vị để phát triển kỹ năng nghe.
Đồng nghĩaenhance listening abilitiesimprove auditory skills
Cụm hay dùngdevelop active listening skillsdevelop critical listening skills
Nghe đa dạng để cải thiện kỹ năng nghe.
|
— |
|
/ɡeɪn ˈfluːənsi/
|
phr. |
đạt được sự trôi chảy
Practicing daily helps you gain fluency in speaking.
Luyện tập hàng ngày giúp bạn đạt được sự trôi chảy trong nói.
Chi tiếtReading aloud can help you gain fluency.Đọc to có thể giúp bạn đạt được sự trôi chảy.
Đồng nghĩaachieve fluencyattain fluency
Cụm hay dùnggain conversational fluencygain language fluency
Luyện tập thường xuyên là cần thiết.
|
— |
|
/ˈdɛmənˌstreɪt ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/
|
phr. |
thể hiện khả năng ngôn ngữ
You need to demonstrate language proficiency for the exam.
Bạn cần thể hiện khả năng ngôn ngữ cho kỳ thi.
Chi tiếtJob applicants must demonstrate language proficiency during interviews.Ứng viên xin việc phải thể hiện khả năng ngôn ngữ trong các cuộc phỏng vấn.
Đồng nghĩashow language abilityexhibit language skills
Cụm hay dùngdemonstrate advanced language proficiencydemonstrate practical language proficiency
Thể hiện khả năng ngôn ngữ giúp tăng cơ hội việc làm.
|
— |
|
/ˈklærɪfaɪ ˈlæŋɡwɪdʒ ˈjuːsɪdʒ/
|
phr. |
làm rõ cách sử dụng ngôn ngữ
Teachers clarify language usage in their lessons.
Giáo viên làm rõ cách sử dụng ngôn ngữ trong các bài học.
Chi tiếtStudents should ask questions to clarify language usage.Học sinh nên đặt câu hỏi để làm rõ cách sử dụng ngôn ngữ.
Đồng nghĩaexplain language useelucidate language usage
Cụm hay dùngclarify correct language usageclarify common language usage
Làm rõ cách sử dụng ngôn ngữ giúp hiểu tốt hơn.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd ˈɡræmər/
|
phr. |
hiểu ngữ pháp
It's important to understand grammar for writing.
Hiểu ngữ pháp là rất quan trọng để viết tốt.
Chi tiếtUnderstanding grammar helps in speaking clearly.Hiểu ngữ pháp giúp nói rõ ràng hơn.
Đồng nghĩagrasp grammar rulescomprehend grammar
Cụm hay dùngunderstand languageunderstand usage
Hiểu ngữ pháp giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ˌriːɪnˈfɔːrs ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
|
phr. |
củng cố kỹ năng ngôn ngữ
Regular practice can reinforce language skills.
Thực hành thường xuyên có thể củng cố kỹ năng ngôn ngữ.
Chi tiếtUsing language apps can reinforce vocabulary skills.Sử dụng ứng dụng ngôn ngữ có thể củng cố kỹ năng từ vựng.
Đồng nghĩastrengthen language abilityenhance language skills
Cụm hay dùngreinforce understandingreinforce knowledge
Củng cố kỹ năng ngôn ngữ giúp bạn tự tin hơn.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd ˈɪdiəmz/
|
phr. |
hiểu thành ngữ
To be fluent, you need to understand idioms.
Để nói lưu loát, bạn cần hiểu thành ngữ.
Chi tiếtUnderstanding idioms can make conversations easier.Hiểu thành ngữ có thể giúp cuộc trò chuyện dễ dàng hơn.
Đồng nghĩagrasp idiomscomprehend idioms
Cụm hay dùnglearn idiomsuse idiomsrecognize idioms
Hiểu thành ngữ giúp tăng cường khả năng giao tiếp.
|
— |
|
/ɪmˈpruv ˈlɪsənɪŋ skɪlz/
|
phr. |
cải thiện kỹ năng nghe
Podcasts are great for improving listening skills.
Podcast là cách tuyệt vời để cải thiện kỹ năng nghe.
Chi tiếtTaking notes while listening can improve listening skills.Ghi chú trong khi nghe có thể cải thiện kỹ năng nghe.
Đồng nghĩaenhance listening skillsrefine listening skills
Cụm hay dùngdevelop listening skillspractice listening skillsassess listening skills
Cải thiện kỹ năng nghe giúp bạn hiểu tốt hơn trong giao tiếp.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈlæŋɡwɪdʒ əˈwɛrnɪs/
|
phr. |
phát triển nhận thức về ngôn ngữ
Classes can help develop language awareness among students.
Các lớp học có thể giúp phát triển nhận thức về ngôn ngữ cho học sinh.
Chi tiếtWorkshops can enhance language awareness for teachers.Các buổi hội thảo có thể nâng cao nhận thức về ngôn ngữ cho giáo viên.
Đồng nghĩaincrease language awarenesscultivate language awareness
Cụm hay dùngraise language awarenesspromote language awarenessfoster language awareness
Nhận thức về ngôn ngữ cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
|
— |
|
/ɪnˈtɜrprɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈmiːnɪŋ/
|
phr. |
giải thích nghĩa ngôn ngữ
Teachers help students interpret language meaning in texts.
Giáo viên giúp học sinh giải thích nghĩa ngôn ngữ trong văn bản.
Chi tiếtUsing examples can clarify how to interpret language meaning.Sử dụng ví dụ có thể làm rõ cách giải thích nghĩa ngôn ngữ.
Đồng nghĩaexplain language meaningclarify language meaning
Cụm hay dùnganalyze language meaningunderstand language meaningdiscuss language meaning
Giải thích nghĩa ngôn ngữ giúp hiểu văn bản tốt hơn.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs əˈpɪnjənz ˈklɪrli/
|
phr. |
diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng
In essays, you should express opinions clearly.
Trong các bài luận, bạn nên diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng.
Chi tiếtUsing examples helps express opinions clearly.Sử dụng ví dụ giúp diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng.
Đồng nghĩacommunicate opinions clearlyarticulate opinions clearly
Cụm hay dùngstate opinions clearlyshare opinions clearlyconvey opinions clearly
Diễn đạt ý kiến rõ ràng giúp người khác hiểu bạn hơn.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
|
phr. |
đánh giá kỹ năng ngôn ngữ
Teachers often evaluate language skills through tests.
Giáo viên thường đánh giá kỹ năng ngôn ngữ qua các bài kiểm tra.
Chi tiếtIt's essential to evaluate language skills for improvement.Việc đánh giá kỹ năng ngôn ngữ là cần thiết để cải thiện.
Đồng nghĩaassess language skillsreview language skills
Cụm hay dùngtest language skillsmeasure language skillsdetermine language skills
Đánh giá kỹ năng ngôn ngữ giúp phát triển hơn nữa.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈlæŋɡwɪdʒ dɪˈvɛləpmənt/
|
phr. |
thúc đẩy phát triển ngôn ngữ
Parents should foster language development in their children.
Cha mẹ nên thúc đẩy phát triển ngôn ngữ cho trẻ.
Chi tiếtSchools play a role in fostering language development.Các trường học đóng vai trò trong việc thúc đẩy phát triển ngôn ngữ.
Đồng nghĩaencourage language developmentsupport language development
Cụm hay dùngpromote language developmentenhance language developmentfacilitate language development
Thúc đẩy phát triển ngôn ngữ giúp trẻ tự tin hơn.
|
— |
|
/ˈhaɪˌlaɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈdɪfərənsɪz/
|
phr. |
nêu bật sự khác biệt ngôn ngữ
This study aims to highlight language differences across cultures.
Nghiên cứu này nhằm nêu bật sự khác biệt ngôn ngữ giữa các nền văn hóa.
Chi tiếtTeachers can highlight language differences in their lessons.Giáo viên có thể nêu bật sự khác biệt ngôn ngữ trong bài học của họ.
Đồng nghĩaemphasize language differencespoint out language differences
Cụm hay dùngdiscuss language differencesexamine language differencesunderstand language differences
Nêu bật sự khác biệt ngôn ngữ giúp hiểu biết lẫn nhau tốt hơn.
|
— |
| phr. |
thể hiện sự thành thạo.
Students must demonstrate proficiency in their language skills.
Học sinh phải thể hiện sự thành thạo trong kỹ năng ngôn ngữ của họ.
Chi tiếtHe can demonstrate proficiency in both writing and speaking.Anh ấy có thể thể hiện sự thành thạo cả trong viết và nói.
Đồng nghĩashow expertiseexhibit skill
Cụm hay dùngeffectively demonstrate proficiencyclearly demonstrate proficiency
Thể hiện sự thành thạo là điều cần thiết trong học tập.
|
— | |
| phr. |
phân tích ngữ pháp.
Students need to analyze grammar to write well.
Học sinh cần phân tích ngữ pháp để viết tốt.
Chi tiếtShe spends time to analyze grammar errors in her essays.Cô ấy dành thời gian để phân tích lỗi ngữ pháp trong bài luận.
Đồng nghĩaexamine grammar
Cụm hay dùngcorrect grammarlearn grammar
Ngữ pháp là nền tảng của ngôn ngữ.
|
— | |
| phr. |
tăng cường sự lưu loát.
Practicing speaking daily can increase fluency.
Thực hành nói hàng ngày có thể tăng cường sự lưu loát.
Chi tiếtShe attends conversation clubs to increase fluency.Cô ấy tham gia các câu lạc bộ hội thoại để tăng cường sự lưu loát.
Đồng nghĩaenhance fluency
Cụm hay dùnggreatly increase fluencysubstantially increase fluency
Sự lưu loát giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— | |
| phr. |
làm rõ khái niệm.
Teachers should clarify concepts to ensure understanding.
Giáo viên nên làm rõ khái niệm để đảm bảo sự hiểu biết.
Chi tiếtHe used examples to clarify concepts in his presentation.Anh ấy đã sử dụng ví dụ để làm rõ khái niệm trong bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩaexplain concepts
Cụm hay dùngeffectively clarify conceptsclearly clarify concepts
Làm rõ khái niệm giúp tránh nhầm lẫn.
|
— | |
|
/dɪˈvɛlɒp kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
cải thiện cách bạn chia sẻ thông tin với người khác
Courses can help develop communication skills.
Các khóa học có thể giúp phát triển kỹ năng giao tiếp.
Chi tiếtPracticing with a partner can develop communication.Luyện tập với bạn đồng hành có thể phát triển kỹ năng giao tiếp.
Đồng nghĩaenhance communicationimprove communication
Cụm hay dùngbuild communication skillsfoster communication
Giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng trong mọi lĩnh vực.
|
— |
|
/ˈænəlaɪz ˈstrʌktʃər/
|
phr. |
xem xét cách mà một cái gì đó được tổ chức hoặc xây dựng
Students analyze structure in writing assignments.
Học sinh phân tích cấu trúc trong bài viết.
Chi tiếtAnalyzing structure helps improve clarity.Phân tích cấu trúc giúp cải thiện sự rõ ràng.
Đồng nghĩaexamine structurestudy structure
Cụm hay dùnganalyze textexamine structure
Phân tích cấu trúc giúp hiểu rõ hơn về văn bản.
|
— |
|
/ˌriːɪnˈfɔːrs skɪlz/
|
phr. |
củng cố khả năng thông qua luyện tập
Regular practice can reinforce skills in language.
Luyện tập thường xuyên có thể củng cố kỹ năng ngôn ngữ.
Chi tiếtGames can reinforce skills in a fun way.Trò chơi có thể củng cố kỹ năng một cách thú vị.
Đồng nghĩastrengthen skillsenhance skills
Cụm hay dùngreinforce learningimprove skills
Củng cố kỹ năng giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈlɪtərəsi/
|
phr. |
phát triển khả năng đọc và viết
Programs aim to cultivate literacy in young children.
Các chương trình nhằm phát triển khả năng đọc và viết cho trẻ nhỏ.
Chi tiếtReading regularly can help cultivate literacy.Đọc sách thường xuyên có thể giúp phát triển khả năng đọc và viết.
Đồng nghĩadevelop literacyenhance literacy
Cụm hay dùngfoster literacypromote literacy
Phát triển khả năng đọc và viết là rất quan trọng.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd ˈdaɪəˌlɛkts/
|
phr. |
hiểu các phương ngữ
To communicate effectively, you need to understand dialects.
Để giao tiếp hiệu quả, bạn cần hiểu các phương ngữ.
Chi tiếtHe traveled across the country to understand dialects better.Anh ấy đã đi du lịch khắp đất nước để hiểu các phương ngữ tốt hơn.
Đồng nghĩagrasp dialects
Cụm hay dùngrecognize dialectsappreciate dialects
Phương ngữ có thể khác nhau tùy vùng miền.
|
— |
|
/ɪnˈhæns kəmˈprihɛnʃən/
|
phr. |
nâng cao khả năng hiểu
Listening to podcasts can enhance comprehension of spoken language.
Nghe podcast có thể nâng cao khả năng hiểu ngôn ngữ nói.
Chi tiếtReading diverse materials enhances comprehension skills.Đọc tài liệu đa dạng nâng cao kỹ năng hiểu.
Đồng nghĩaimprove comprehension
Cụm hay dùngboost comprehensiondevelop comprehension
Thực hành thường xuyên giúp cải thiện khả năng hiểu.
|
— |
|
/lɜrn ˌɪdiˈɑːmætɪk ɪkˈsprɛʃənz/
|
phr. |
học các cụm từ thành ngữ
To sound natural, you should learn idiomatic expressions.
Để nghe tự nhiên, bạn nên học các cụm từ thành ngữ.
Chi tiếtShe found it helpful to learn idiomatic expressions in context.Cô ấy thấy việc học các cụm từ thành ngữ trong ngữ cảnh rất hữu ích.
Đồng nghĩastudy idioms
Cụm hay dùnguse idiomatic expressionsrecognize idiomatic expressions
Các thành ngữ thường không thể dịch nghĩa từng từ.
|
— |
|
/əˈplaɪ ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
|
phr. |
áp dụng kỹ năng ngôn ngữ
You should apply language skills in conversations.
Bạn nên áp dụng kỹ năng ngôn ngữ trong các cuộc trò chuyện.
Chi tiếtHe applied his language skills during his travels abroad.Anh ấy đã áp dụng kỹ năng ngôn ngữ trong các chuyến đi nước ngoài.
Đồng nghĩautilize language skills
Cụm hay dùngpractice language skillsenhance language skills
Áp dụng thực tế giúp ghi nhớ tốt hơn.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈlɪs.ən.ɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/
|
phr. |
phát triển chiến lược nghe
You can develop listening strategies to understand better.
Bạn có thể phát triển chiến lược nghe để hiểu tốt hơn.
Chi tiếtTeachers encourage students to develop listening strategies.Giáo viên khuyến khích học sinh phát triển chiến lược nghe.
Đồng nghĩacreate listening strategies
Cụm hay dùngimprove listening strategiesenhance listening strategies
Chiến lược nghe giúp tiếp thu thông tin hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ trɛndz/
|
phr. |
phân tích xu hướng ngôn ngữ
Linguists often analyze language trends over time.
Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích xu hướng ngôn ngữ theo thời gian.
Chi tiếtThey analyze language trends to understand cultural shifts.Họ phân tích xu hướng ngôn ngữ để hiểu sự thay đổi văn hóa.
Đồng nghĩaexamine language trends
Cụm hay dùngidentify language trendsrecognize language trends
Xu hướng ngôn ngữ có thể phản ánh sự thay đổi xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈkʌrɪdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ ɪksˈʧeɪndʒ/
|
phr. |
khuyến khích trao đổi ngôn ngữ
Schools often encourage language exchange programs.
Các trường học thường khuyến khích các chương trình trao đổi ngôn ngữ.
Chi tiếtThey encourage language exchange to foster cultural understanding.Họ khuyến khích trao đổi ngôn ngữ để thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa.
Đồng nghĩapromote language exchange
Cụm hay dùngsupport language exchangefacilitate language exchange
Trao đổi ngôn ngữ giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈraɪtɪŋ skɪlz/
|
phr. |
cải thiện kỹ năng viết
Regular practice helps improve writing skills.
Thực hành thường xuyên giúp cải thiện kỹ năng viết.
Chi tiếtShe took a workshop to improve her writing skills.Cô ấy đã tham gia một buổi hội thảo để cải thiện kỹ năng viết.
Đồng nghĩaenhance writing skills
Cụm hay dùngdevelop writing skillsrefine writing skills
Viết thường xuyên sẽ giúp bạn tiến bộ.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbɛrɪrz/
|
phr. |
nhận ra rào cản ngôn ngữ
It's important to recognize language barriers in multicultural settings.
Điều quan trọng là nhận ra rào cản ngôn ngữ trong các môi trường đa văn hóa.
Chi tiếtThey work to recognize language barriers in education.Họ làm việc để nhận ra rào cản ngôn ngữ trong giáo dục.
Đồng nghĩaidentify language barriers
Cụm hay dùngovercome language barriersaddress language barriers
Rào cản ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.
|
— |
|
/aɪˈdɛntɪfaɪ ˈlæŋɡwɪdʒ nidz/
|
phr. |
xác định nhu cầu ngôn ngữ
Teachers should identify language needs of their students.
Giáo viên nên xác định nhu cầu ngôn ngữ của học sinh.
Chi tiếtThey work to identify language needs in diverse communities.Họ làm việc để xác định nhu cầu ngôn ngữ trong các cộng đồng đa dạng.
Đồng nghĩarecognize language needs
Cụm hay dùngassess language needsanalyze language needs
Hiểu nhu cầu ngôn ngữ giúp cải thiện phương pháp giảng dạy.
|
— |
|
/ʃɛr ˈlæŋɡwɪdʒ rɪˈsɔrsɪz/
|
phr. |
chia sẻ tài nguyên ngôn ngữ
Teachers often share language resources with their students.
Giáo viên thường chia sẻ tài nguyên ngôn ngữ với học sinh.
Chi tiếtThey decided to share language resources online.Họ quyết định chia sẻ tài nguyên ngôn ngữ trực tuyến.
Đồng nghĩaprovide language resources
Cụm hay dùngdistribute language resourcesoffer language resources
Tài nguyên ngôn ngữ rất hữu ích cho việc học.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr ˈlæŋɡwɪdʒ ˈɑpʃənz/
|
phr. |
khám phá các tùy chọn ngôn ngữ
Students are encouraged to explore language options early.
Học sinh được khuyến khích khám phá các tùy chọn ngôn ngữ sớm.
Chi tiếtShe took time to explore language options before deciding.Cô ấy đã dành thời gian để khám phá các tùy chọn ngôn ngữ trước khi quyết định.
Đồng nghĩainvestigate language options
Cụm hay dùngconsider language optionsevaluate language options
Khám phá nhiều ngôn ngữ giúp bạn chọn lựa tốt hơn.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/
|
phr. |
phát triển cách phát âm
Practicing with a native speaker can help you develop pronunciation.
Thực hành với người bản ngữ có thể giúp bạn phát triển cách phát âm.
Chi tiếtListening to podcasts can aid in developing pronunciation skills.Nghe podcast có thể giúp cải thiện kỹ năng phát âm.
Đồng nghĩaimprove pronunciationenhance pronunciation
Cụm hay dùngdevelop speaking skillsdevelop accent
Luyện tập phát âm thường xuyên giúp bạn tự tin hơn.
|
— |
|
/ˈnævɪˌɡeɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
điều hướng ngôn ngữ
You will need to navigate language differences in multicultural settings.
Bạn sẽ cần điều hướng sự khác biệt ngôn ngữ trong các môi trường đa văn hóa.
Chi tiếtIt's crucial to navigate language barriers when traveling.Điều quan trọng là điều hướng các rào cản ngôn ngữ khi đi du lịch.
Đồng nghĩamanage languagehandle language
Cụm hay dùngnavigate language challengesnavigate language issues
Sự linh hoạt trong ngôn ngữ rất cần thiết.
|
— |
|
/ɑːrˈtɪkjʊleɪt θɔts/
|
phr. |
diễn đạt suy nghĩ
He can articulate his thoughts well during presentations.
Anh ấy có thể diễn đạt suy nghĩ của mình tốt trong các buổi thuyết trình.
Chi tiếtIt's important to articulate thoughts in a discussion.Điều quan trọng là diễn đạt suy nghĩ trong một cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaexpress thoughtscommunicate ideas
Cụm hay dùngarticulate language thoughtsarticulate complex ideas
Sự rõ ràng trong diễn đạt giúp truyền đạt thông điệp tốt hơn.
|
— |
|
/rɪˈflɛkt ɒn ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
suy ngẫm về ngôn ngữ
Students should reflect on language choices in their essays.
Học sinh nên suy ngẫm về lựa chọn ngôn ngữ trong bài luận của mình.
Chi tiếtTeachers encourage students to reflect on language learning.Giáo viên khuyến khích học sinh suy ngẫm về việc học ngôn ngữ.
Đồng nghĩathink about languageconsider language
Cụm hay dùngreflect on language usereflect on communication
Suy ngẫm giúp bạn hiểu rõ hơn về ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈstʌdi ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
học ngôn ngữ
Many people choose to study language abroad for immersion.
Nhiều người chọn học ngôn ngữ ở nước ngoài để hòa nhập.
Chi tiếtTo master a language, you must study language regularly.Để thành thạo một ngôn ngữ, bạn phải học ngôn ngữ thường xuyên.
Đồng nghĩalearn languageexplore language
Cụm hay dùngstudy foreign languagestudy second language
Học ngôn ngữ cần kiên nhẫn và thực hành.
|
— |
|
/ˈmɑːstər prəˌnʌnsiˈeɪʃən/
|
phr. |
thành thạo phát âm
She worked hard to master pronunciation of difficult words.
Cô ấy đã nỗ lực để thành thạo phát âm các từ khó.
Chi tiếtMastering pronunciation can greatly improve your speaking skills.Thành thạo phát âm có thể cải thiện đáng kể kỹ năng nói của bạn.
Đồng nghĩaperfect pronunciationrefine pronunciation
Cụm hay dùngmaster English pronunciationmaster accurate pronunciation
Phát âm đúng rất quan trọng trong giao tiếp.
|
— |
|
/ˈpræktɪs kənˈvɜːrseɪʌn/
|
phr. |
thực hành hội thoại
It’s essential to practice conversation with native speakers.
Việc thực hành hội thoại với người bản ngữ là rất cần thiết.
Chi tiếtYou can improve fluency by practicing conversation daily.Bạn có thể cải thiện độ lưu loát bằng cách thực hành hội thoại hàng ngày.
Đồng nghĩaengage in conversationhave discussions
Cụm hay dùngpractice daily conversationpractice casual conversation
Thực hành hội thoại giúp cải thiện kỹ năng nói.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
|
phr. |
thúc đẩy việc học ngôn ngữ
Schools should promote language learning among students.
Các trường học nên thúc đẩy việc học ngôn ngữ trong học sinh.
Chi tiếtPrograms that promote language learning are essential for communities.Các chương trình thúc đẩy việc học ngôn ngữ là cần thiết cho cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage language acquisitionsupport language education
Cụm hay dùngpromote effective language learningpromote foreign language learning
Thúc đẩy việc học ngôn ngữ rất quan trọng trong giáo dục.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ ˈdɪfərənsɪz/
|
phr. |
nhận biết sự khác biệt ngôn ngữ
It's important to recognize language differences in multicultural settings.
Việc nhận biết sự khác biệt ngôn ngữ trong các bối cảnh đa văn hóa là rất quan trọng.
Chi tiếtRecognizing language differences can enhance understanding between cultures.Nhận biết sự khác biệt ngôn ngữ có thể tăng cường sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩaidentify language variationsacknowledge language distinctions
Cụm hay dùngrecognize cultural language differencesrecognize regional language differences
Nhận biết sự khác biệt ngôn ngữ giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ˈɪntɪɡreɪt ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
|
phr. |
tích hợp kỹ năng ngôn ngữ
Integrating language skills is crucial for effective communication.
Tích hợp kỹ năng ngôn ngữ là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
Chi tiếtTeachers should integrate language skills in their lessons.Giáo viên nên tích hợp kỹ năng ngôn ngữ trong các bài học của họ.
Đồng nghĩacombine language abilitiesmerge language skills
Cụm hay dùngintegrate speaking and writing skillsintegrate listening and reading skills
Tích hợp kỹ năng giúp nâng cao khả năng giao tiếp.
|
— |
|
/əˈtʃiv ˈklærɪti/
|
phr. |
đạt được sự rõ ràng
Good writers always strive to achieve clarity.
Những nhà văn giỏi luôn cố gắng đạt được sự rõ ràng.
Chi tiếtVisual aids can help achieve clarity in presentations.Các công cụ hình ảnh có thể giúp đạt được sự rõ ràng trong bài thuyết trình.
Đồng nghĩaensure claritypromote understanding
Cụm hay dùngseek claritymaintain clarity
Sử dụng câu ngắn gọn để đạt được sự rõ ràng.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈkɒnfɪdəns/
|
phr. |
phát triển sự tự tin
Speaking in public can help develop confidence.
Nói trước công chúng có thể giúp phát triển sự tự tin.
Chi tiếtPractice is key to develop confidence in language skills.Thực hành là chìa khóa để phát triển sự tự tin trong kỹ năng ngôn ngữ.
Đồng nghĩabuild confidenceboost self-esteem
Cụm hay dùnggradually develop confidenceincrease confidence
Tự tin giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/əˈtʃiv ˈfluːənsi/
|
phr. |
đạt được sự lưu loát
With practice, you can achieve fluency in English.
Với sự thực hành, bạn có thể đạt được sự lưu loát trong tiếng Anh.
Chi tiếtShe worked hard to achieve fluency in Spanish.Cô ấy đã nỗ lực để đạt được sự lưu loát trong tiếng Tây Ban Nha.
Đồng nghĩagain fluencyreach fluency
Cụm hay dùngachieve high fluencymaintain fluency
Cần thời gian và kiên nhẫn.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈleɪŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
nhận diện ngôn ngữ
You should be able to recognize language patterns in texts.
Bạn nên có khả năng nhận diện các mẫu ngôn ngữ trong văn bản.
Chi tiếtHe can recognize several languages from their sounds.Anh ấy có thể nhận diện nhiều ngôn ngữ từ âm thanh của chúng.
Đồng nghĩaidentify languagedistinguish language
Cụm hay dùngeasily recognize languagequickly recognize language
Hỗ trợ trong việc học ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈleɪŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
|
phr. |
thúc đẩy việc học ngôn ngữ
Programs can foster language learning in young children.
Các chương trình có thể thúc đẩy việc học ngôn ngữ ở trẻ nhỏ.
Chi tiếtWe aim to foster language learning through interactive methods.Chúng tôi hướng đến việc thúc đẩy việc học ngôn ngữ qua các phương pháp tương tác.
Đồng nghĩapromote language learningencourage language learning
Cụm hay dùngeffectively foster language learningactively foster language learning
Cần thiết trong giáo dục.
|
— |
|
/lɜrn ɪkˈsprɛʃənz/
|
phr. |
hiểu và sử dụng các cụm từ thông dụng
It's useful to learn expressions used in everyday conversation.
Học các cụm từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày rất hữu ích.
Chi tiếtLearning idiomatic expressions can enhance your language skills.Học các cụm từ thành ngữ có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Đồng nghĩamaster phrasesunderstand sayings
Cụm hay dùnguse expressionsrecognize expressions
Các cụm từ thành ngữ giúp giao tiếp tự nhiên hơn.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈdɪfərənсɪz/
|
phr. |
nhận diện và công nhận sự khác biệt giữa các ngôn ngữ
It's vital to recognize differences in cultural expressions.
Việc nhận diện sự khác biệt trong các biểu hiện văn hóa là rất quan trọng.
Chi tiếtTeachers help students recognize differences in dialects.Giáo viên giúp học sinh nhận diện sự khác biệt trong các phương ngữ.
Đồng nghĩaacknowledge variationsidentify distinctions
Cụm hay dùngunderstand differencesexplore differences
Nhận diện sự khác biệt giúp cải thiện giao tiếp.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ ˈpræktɪs/
|
phr. |
khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ thường xuyên
Teachers encourage language practice in the classroom.
Giáo viên khuyến khích việc thực hành ngôn ngữ trong lớp học.
Chi tiếtYou can encourage language practice by joining clubs.Bạn có thể khuyến khích việc thực hành ngôn ngữ bằng cách tham gia các câu lạc bộ.
Đồng nghĩapromote language usesupport language application
Cụm hay dùngfacilitate language practicefoster language practice
Tham gia vào các hoạt động ngôn ngữ để thực hành nhiều hơn.
|
— |
|
/ɑrˈtɪkjʊleɪt aɪˈdɪəz ˈklɪrli/
|
phr. |
diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng
In presentations, it's essential to articulate ideas clearly.
Trong các bài thuyết trình, việc diễn đạt ý tưởng rõ ràng là rất cần thiết.
Chi tiếtPracticing can help you articulate ideas clearly during discussions.Luyện tập có thể giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaexpress ideas effectivelycommunicate thoughts clearly
Cụm hay dùngconvey ideas clearlypresent ideas clearly
Thực hành nói giúp cải thiện khả năng diễn đạt.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/
|
phr. |
đánh giá khả năng sử dụng một ngôn ngữ của ai đó
Schools often evaluate language proficiency before admission.
Các trường học thường đánh giá khả năng ngôn ngữ trước khi nhập học.
Chi tiếtYou can evaluate language proficiency through tests and quizzes.Bạn có thể đánh giá khả năng ngôn ngữ qua các bài kiểm tra và bài thi.
Đồng nghĩaassess language abilitymeasure language skills
Cụm hay dùngdetermine language proficiencytest language proficiency
Nên tham gia các bài kiểm tra để đánh giá khả năng.
|
— |
|
/ˌriːˈvɪzɪt ˈɡræmə ruːlz/
|
phr. |
xem lại quy tắc ngữ pháp
It's helpful to revisit grammar rules before exams.
Việc xem lại quy tắc ngữ pháp trước kỳ thi là hữu ích.
Chi tiếtTeachers often encourage students to revisit grammar rules.Giáo viên thường khuyến khích học sinh xem lại quy tắc ngữ pháp.
Đồng nghĩareview grammarrefresh grammar
Cụm hay dùngrevisit languagerevisit concepts
Xem lại giúp bạn nhớ lâu hơn.
|
— |
|
/ʃɛr ˈleɪŋɡwɪdʒ ɪkˈspɪərɪnz/
|
phr. |
chia sẻ trải nghiệm ngôn ngữ
Students can share language experiences during class.
Học sinh có thể chia sẻ trải nghiệm ngôn ngữ trong lớp.
Chi tiếtSharing language experiences enhances learning.Chia sẻ trải nghiệm ngôn ngữ làm tăng cường học hỏi.
Đồng nghĩaexchange language storiesdiscuss language experiences
Cụm hay dùngshare learningshare insights
Chia sẻ giúp bạn học hỏi từ người khác.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ˈkʌltʃərəl ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
phát triển sự hiểu biết văn hóa
Learning a language helps develop cultural understanding.
Học một ngôn ngữ giúp phát triển sự hiểu biết văn hóa.
Chi tiếtTraveling fosters cultural understanding and language skills.Du lịch thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa và kỹ năng ngôn ngữ.
Đồng nghĩaenhance cultural awarenessbroaden cultural understanding
Cụm hay dùngdevelop intercultural understandingdevelop empathy
Hiểu biết văn hóa rất quan trọng trong giao tiếp.
|
— |
|
/ˈnævɪɡeɪt ˈleɪŋɡwɪdʒ ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
vượt qua thách thức ngôn ngữ
Students must navigate language challenges in their studies.
Học sinh phải vượt qua các thách thức ngôn ngữ trong học tập.
Chi tiếtShe learned to navigate language challenges through practice.Cô ấy đã học cách vượt qua các thách thức ngôn ngữ thông qua luyện tập.
Đồng nghĩaovercome language barriersaddress language issues
Cụm hay dùngnavigate communicationnavigate cultural differences
Vượt qua thách thức giúp bạn cải thiện kỹ năng.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs aɪˈdiːəz ɪˈfɛktɪvli/
|
phr. |
diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả
Good speakers know how to express ideas effectively.
Những người nói giỏi biết cách diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả.
Chi tiếtShe can express her ideas effectively in writing.Cô ấy có thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách hiệu quả bằng văn viết.
Đồng nghĩacommunicate ideasarticulate concepts
Cụm hay dùngexpress thoughtsexpress feelings
Diễn đạt ý tưởng rõ ràng giúp người khác hiểu bạn.
|
— |
|
/əˈsɛs ˈleɪŋɡwɪdʒ skɪlz/
|
phr. |
đánh giá kỹ năng ngôn ngữ
Teachers assess language skills through tests.
Giáo viên đánh giá kỹ năng ngôn ngữ thông qua các bài kiểm tra.
Chi tiếtIt's important to assess language skills regularly.Việc đánh giá kỹ năng ngôn ngữ thường xuyên là rất quan trọng.
Đồng nghĩaevaluate languagemeasure language skills
Cụm hay dùngassess proficiencyassess understanding
Đánh giá giúp bạn biết điểm mạnh và điểm yếu.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp kəˌmjunɪˈkeɪʃən ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
tạo ra các cách hiệu quả để giao tiếp
Teachers should help students develop communication strategies.
Giáo viên nên giúp học sinh phát triển các chiến lược giao tiếp.
Chi tiếtIn business, it's vital to develop communication strategies.Trong kinh doanh, việc phát triển các chiến lược giao tiếp là rất quan trọng.
Đồng nghĩacreate communication methodsformulate communication plans
Cụm hay dùngdevelop effective strategiesdevelop negotiation strategies
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc kinh doanh.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ ˈstrʌkʧər/
|
phr. |
phân tích cách thức tổ chức và hình thành ngôn ngữ
Linguists analyze language structure to understand grammar rules.
Các nhà ngôn ngữ học phân tích cấu trúc ngôn ngữ để hiểu các quy tắc ngữ pháp.
Chi tiếtStudents learn to analyze language structure in their courses.Học sinh học cách phân tích cấu trúc ngôn ngữ trong các khóa học của họ.
Đồng nghĩaexamine language frameworkstudy language composition
Cụm hay dùnganalyze sentence structureanalyze grammatical structure
Dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ và giáo dục.
|
— |
|
/ɪnˈhæns vəˈkæbjʊˌlɛri ˈjuːsɪdʒ/
|
phr. |
cải thiện cách sử dụng từ trong một ngôn ngữ
Reading diverse texts can enhance vocabulary usage.
Đọc các văn bản đa dạng có thể cải thiện cách sử dụng từ vựng.
Chi tiếtTeachers encourage students to enhance vocabulary usage in writing.Giáo viên khuyến khích học sinh cải thiện cách sử dụng từ vựng trong viết.
Đồng nghĩaimprove vocabulary applicationboost vocabulary use
Cụm hay dùngenhance word usageenhance language application
Thường dùng trong ngữ cảnh học từ vựng.
|
— |
|
/ʃɛr ˈlæŋɡwɪdʒ ˈɪnsaɪts/
|
phr. |
chia sẻ kiến thức hoặc hiểu biết về ngôn ngữ
Participants were encouraged to share language insights during the workshop.
Người tham gia được khuyến khích chia sẻ hiểu biết về ngôn ngữ trong hội thảo.
Chi tiếtSharing language insights can benefit everyone in the class.Chia sẻ hiểu biết về ngôn ngữ có thể mang lại lợi ích cho mọi người trong lớp.
Đồng nghĩaexchange language knowledgediscuss language understanding
Cụm hay dùngshare cultural insightsshare linguistic insights
Thường dùng trong bối cảnh học tập.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ˈlæŋɡwɪdʒ ˌɒpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
khám phá cơ hội để sử dụng hoặc học một ngôn ngữ
Students should explore language opportunities abroad.
Học sinh nên khám phá các cơ hội ngôn ngữ ở nước ngoài.
Chi tiếtExploring language opportunities can lead to new experiences.Khám phá các cơ hội ngôn ngữ có thể dẫn đến những trải nghiệm mới.
Đồng nghĩainvestigate language optionslook into language chances
Cụm hay dùngexplore cultural opportunitiesexplore educational opportunities
Dùng khi nói về việc học tập ở nước ngoài.
|
— |
|
/ˈmɑːstər ˈɡræmər/
|
phr. |
thành thạo ngữ pháp
To write well, you must master grammar.
Để viết tốt, bạn phải thành thạo ngữ pháp.
Chi tiếtStudying grammar helps to master the language.Học ngữ pháp giúp thành thạo ngôn ngữ.
Đồng nghĩaperfect grammarunderstand grammar
Cụm hay dùngthoroughly master grammareffectively master grammar
Ngữ pháp là nền tảng của ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈnjuːɑːnsɪz/
|
phr. |
nhận ra sắc thái
Good speakers recognize nuances in tone and context.
Người nói giỏi nhận ra sắc thái trong giọng điệu và ngữ cảnh.
Chi tiếtTo understand poetry, you must recognize nuances.Để hiểu thơ, bạn phải nhận ra sắc thái.
Đồng nghĩanotice subtletiesdetect nuances
Cụm hay dùngclearly recognize nuanceseffectively recognize nuances
Nhận ra sắc thái giúp hiểu sâu hơn về ý nghĩa.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ˈdaɪəˌlɛkts/
|
phr. |
khám phá các phương ngữ
Linguists explore dialects to understand language diversity.
Các nhà ngôn ngữ học khám phá các phương ngữ để hiểu sự đa dạng ngôn ngữ.
Chi tiếtYou can explore dialects through travel and conversation.Bạn có thể khám phá các phương ngữ qua du lịch và trò chuyện.
Đồng nghĩastudy dialectsexamine dialects
Cụm hay dùngthoroughly explore dialectsactively explore dialects
Khám phá phương ngữ giúp hiểu rõ hơn về ngôn ngữ.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈgræmər/
|
phr. |
cải thiện hiểu biết về quy tắc ngôn ngữ
You need to develop grammar to write effectively.
Bạn cần cải thiện ngữ pháp để viết hiệu quả.
Chi tiếtStudying exercises helps develop grammar skills.Học bài tập giúp cải thiện kỹ năng ngữ pháp.
Đồng nghĩaenhance grammarimprove grammar
Cụm hay dùngstrengthen grammarrefine grammarmaster grammar
Ngữ pháp là nền tảng của ngôn ngữ.
|
— |
|
/ʃɛr ˈleɪŋɡwɪdʒ ˈnɑːlɪdʒ/
|
phr. |
trao đổi thông tin về ngôn ngữ
We should share language knowledge with each other.
Chúng ta nên trao đổi kiến thức về ngôn ngữ với nhau.
Chi tiếtOnline forums allow people to share language knowledge easily.Các diễn đàn trực tuyến cho phép mọi người dễ dàng chia sẻ kiến thức ngôn ngữ.
Đồng nghĩaexchange language knowledgedisseminate language knowledge
Cụm hay dùngpromote language knowledgeenhance language knowledgefacilitate language knowledge
Chia sẻ kiến thức ngôn ngữ giúp cải thiện kỹ năng của bạn.
|
— |
|
/ˌʌn.dɚˈstænd ˈlæŋɡwɪdʒ ˈnjuː.ənsɪz/
|
phr. |
hiểu những khác biệt tinh tế trong ngôn ngữ
To be fluent, you must understand language nuances.
Để nói lưu loát, bạn phải hiểu những khác biệt tinh tế trong ngôn ngữ.
Chi tiếtLiterature helps us understand language nuances better.Văn học giúp chúng ta hiểu những khác biệt tinh tế trong ngôn ngữ tốt hơn.
Đồng nghĩagrasp language subtletiesappreciate language details
Cụm hay dùngunderstand cultural nuancesunderstand linguistic nuances
Cụm từ này thường liên quan đến việc học ngôn ngữ nâng cao.
|
— |
|
/ˈæn.ə.laɪz ˈlæŋɡwɪdʒ ˈpæt.ərnz/
|
phr. |
phân tích các mẫu ngôn ngữ
Linguists analyze language patterns to understand communication.
Các nhà ngôn ngữ học phân tích các mẫu ngôn ngữ để hiểu giao tiếp.
Chi tiếtAnalyzing language patterns can reveal cultural insights.Phân tích các mẫu ngôn ngữ có thể tiết lộ những hiểu biết về văn hóa.
Đồng nghĩaexamine language structuresstudy language trends
Cụm hay dùnganalyze speech patternsanalyze writing patterns
Cụm này thường được dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈlæŋɡwɪdʒ əˈwɛr.nəs/
|
phr. |
nuôi dưỡng nhận thức về ngôn ngữ
Teachers should cultivate language awareness in their students.
Giáo viên nên nuôi dưỡng nhận thức về ngôn ngữ ở học sinh.
Chi tiếtCultivating language awareness helps in effective communication.Nuôi dưỡng nhận thức về ngôn ngữ giúp giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩafoster language sensitivitydevelop language consciousness
Cụm hay dùngcultivate cultural awarenesscultivate linguistic awareness
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục.
|
— |
|
/əˈtʃiːv ˈlæŋɡwɪdʒ ˈklær.ɪ.ti/
|
phr. |
đạt được sự rõ ràng trong ngôn ngữ
To communicate well, you must achieve language clarity.
Để giao tiếp tốt, bạn phải đạt được sự rõ ràng trong ngôn ngữ.
Chi tiếtPractice helps achieve language clarity in writing.Luyện tập giúp đạt được sự rõ ràng trong viết.
Đồng nghĩaattain language precisionreach language clarity
Cụm hay dùngachieve communication clarityachieve writing clarity
Cụm từ này thường được dùng trong viết và giao tiếp.
|
— |
|
/ɪnˈhæns vəˈkæbjʊˌlɛrɪ ˈnɒlɪdʒ/
|
phr. |
tăng cường số lượng từ bạn biết và sử dụng
Reading widely can enhance vocabulary knowledge.
Đọc sách đa dạng có thể tăng cường vốn từ vựng.
Chi tiếtFlashcards are useful to enhance vocabulary knowledge.Thẻ từ rất hữu ích để tăng cường vốn từ vựng.
Đồng nghĩaexpand vocabularybroaden word knowledge
Cụm hay dùngenhance lexical knowledgeenhance word usageenhance language comprehension
Vốn từ vựng phong phú giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ˈstʌdi ˈlæŋɡwɪdʒ ˈjuːsɪdʒ/
|
phr. |
nghiên cứu cách sử dụng ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau
Linguists study language usage to understand communication better.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách sử dụng ngôn ngữ để hiểu giao tiếp tốt hơn.
Chi tiếtStudying language usage can reveal cultural insights.Nghiên cứu cách sử dụng ngôn ngữ có thể tiết lộ những hiểu biết về văn hóa.
Đồng nghĩaanalyze how language is usedexamine language application
Cụm hay dùngstudy linguistic usagestudy dialect usagestudy vocabulary usage
Cách sử dụng ngôn ngữ có thể thay đổi theo ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˈnævɪɡeɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈdɪfərəncə/
|
phr. |
quản lý và hiểu sự khác biệt trong ngôn ngữ
Travelers need to navigate language differences when abroad.
Du khách cần phải quản lý sự khác biệt ngôn ngữ khi ở nước ngoài.
Chi tiếtTo work internationally, one must navigate language differences.Để làm việc quốc tế, một người phải quản lý sự khác biệt ngôn ngữ.
Đồng nghĩahandle language variationsaddress linguistic differences
Cụm hay dùngnavigate cultural differencesnavigate communication barriersnavigate dialect differences
Hiểu sự khác biệt giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈlæŋɡwɪdʒ əˈwɛrnəs/
|
phr. |
khuyến khích sự hiểu biết về ngôn ngữ và cách sử dụng của nó
Educational programs can promote language awareness among students.
Các chương trình giáo dục có thể khuyến khích sự hiểu biết về ngôn ngữ trong học sinh.
Chi tiếtWorkshops are a great way to promote language awareness.Các buổi hội thảo là cách tuyệt vời để khuyến khích sự hiểu biết về ngôn ngữ.
Đồng nghĩaencourage linguistic awarenessfoster language understanding
Cụm hay dùngpromote cultural awarenesspromote linguistic diversitypromote language education
Sự hiểu biết về ngôn ngữ giúp tăng cường giao tiếp.
|
— |
|
/əˈkwaɪər ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/
|
phr. |
đạt được sự thành thạo trong ngôn ngữ
Students aim to acquire language proficiency by the end of the course.
Học sinh nhằm đạt được sự thành thạo ngôn ngữ vào cuối khóa học.
Chi tiếtRegular practice helps to acquire language proficiency more quickly.Thực hành thường xuyên giúp đạt được sự thành thạo ngôn ngữ nhanh hơn.
Đồng nghĩaattain language fluencygain language mastery
Cụm hay dùngacquire speaking proficiencyacquire writing proficiency
Sự thành thạo ngôn ngữ cần thời gian và nỗ lực.
|
— |
|
/ɪkˈspænd vəʊˈkæbjʊləri reɪndʒ/
|
phr. |
mở rộng phạm vi từ vựng
Reading different genres can help expand your vocabulary range.
Đọc các thể loại khác nhau có thể giúp mở rộng phạm vi từ vựng của bạn.
Chi tiếtFlashcards are useful to expand vocabulary range effectively.Thẻ nhớ rất hữu ích để mở rộng phạm vi từ vựng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩabroaden vocabularyenrich vocabulary
Cụm hay dùngexpand vocabulary listexpand vocabulary knowledge
Mở rộng từ vựng giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈlɪsənɪŋ kəmˈprɛhɛnʃən/
|
phr. |
cải thiện khả năng hiểu nghe
Listening to podcasts can improve listening comprehension skills.
Nghe podcast có thể cải thiện kỹ năng hiểu nghe.
Chi tiếtPractice with native speakers helps improve listening comprehension.Thực hành với người bản xứ giúp cải thiện khả năng hiểu nghe.
Đồng nghĩaenhance listening skillsboost listening comprehension
Cụm hay dùngimprove listening skillsimprove comprehension abilities
Kỹ năng nghe là rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ dɪˈvɜrsɪti/
|
phr. |
nhận ra sự đa dạng ngôn ngữ
We must recognize language diversity in our communities.
Chúng ta phải nhận ra sự đa dạng ngôn ngữ trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtRecognizing language diversity enriches cultural understanding.Nhận ra sự đa dạng ngôn ngữ làm phong phú thêm hiểu biết văn hóa.
Đồng nghĩaacknowledge linguistic varietyappreciate language differences
Cụm hay dùngrecognize cultural diversityrecognize linguistic diversity
Sự đa dạng ngôn ngữ làm cho thế giới phong phú hơn.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈraɪtɪŋ skɪlz/
|
phr. |
nâng cao kỹ năng viết
Workshops can enhance writing skills for students.
Các buổi hội thảo có thể nâng cao kỹ năng viết cho học sinh.
Chi tiếtReading more can enhance writing skills significantly.Đọc nhiều có thể nâng cao kỹ năng viết một cách đáng kể.
Đồng nghĩaimprove writing abilitiesboost writing skills
Cụm hay dùngenhance creative writingenhance academic writing
Kỹ năng viết tốt giúp truyền đạt ý tưởng rõ ràng.
|
— |
| phr. |
thể hiện sự lưu loát trong ngôn ngữ.
He can express language fluency in both English and Spanish.
Anh ấy có thể thể hiện sự lưu loát trong cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
Chi tiếtPracticing regularly helps express language fluency.Thực hành thường xuyên giúp thể hiện sự lưu loát trong ngôn ngữ.
Đồng nghĩademonstrate fluencyshow language proficiency
Cụm hay dùnglanguage proficiencyverbal fluencyoral expression
Sự lưu loát rất quan trọng trong giao tiếp.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy sự đa dạng ngôn ngữ.
Organizations work to promote language diversity worldwide.
Các tổ chức làm việc để thúc đẩy sự đa dạng ngôn ngữ trên toàn cầu.
Chi tiếtPromoting language diversity enriches cultural heritage.Thúc đẩy sự đa dạng ngôn ngữ làm phong phú di sản văn hóa.
Đồng nghĩasupport linguistic diversityencourage language variety
Cụm hay dùngcultural diversitylinguistic varietylanguage preservation
Sự đa dạng ngôn ngữ rất quan trọng trong xã hội.
|
— | |
| phr. |
đạt được sự thành thạo trong ngôn ngữ.
Consistent practice helps achieve language mastery.
Thực hành liên tục giúp đạt được sự thành thạo trong ngôn ngữ.
Chi tiếtReading extensively can help achieve language mastery.Đọc nhiều có thể giúp đạt được sự thành thạo trong ngôn ngữ.
Đồng nghĩaattain language proficiencyreach language excellence
Cụm hay dùngmastery of languagelanguage expertiselinguistic mastery
Sự thành thạo cần thời gian và nỗ lực.
|
— | |
| phr. |
nuôi dưỡng sự sáng tạo ngôn ngữ.
Teachers can foster language creativity through creative writing.
Giáo viên có thể nuôi dưỡng sự sáng tạo ngôn ngữ qua viết sáng tạo.
Chi tiếtFostering language creativity helps students express themselves.Nuôi dưỡng sự sáng tạo ngôn ngữ giúp học sinh thể hiện bản thân.
Đồng nghĩaencourage language innovationpromote linguistic creativity
Cụm hay dùngcreative expressionlanguage innovationimaginative language use
Sự sáng tạo trong ngôn ngữ làm cho giao tiếp thú vị hơn.
|
— | |
| phr. |
đánh giá khả năng hiểu ngôn ngữ.
Teachers often assess language comprehension through tests.
Giáo viên thường đánh giá khả năng hiểu ngôn ngữ qua các bài kiểm tra.
Chi tiếtIt's essential to assess language comprehension regularly.Việc đánh giá khả năng hiểu ngôn ngữ thường xuyên là rất cần thiết.
Đồng nghĩaevaluate language understandingmeasure comprehension skills
Cụm hay dùngcomprehension assessmentlanguage evaluationunderstanding assessment
Đánh giá giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu trong ngôn ngữ.
|
— | |
| phr. |
nâng cao kỹ năng nghe.
Listening to podcasts can enhance listening skills.
Nghe podcast có thể nâng cao kỹ năng nghe.
Chi tiếtRegular practice helps enhance listening skills.Thực hành thường xuyên giúp nâng cao kỹ năng nghe.
Đồng nghĩaimprove auditory skillsdevelop listening comprehension
Cụm hay dùngactive listeninglistening comprehensionauditory skills
Kỹ năng nghe rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— | |
| phr. |
thúc đẩy giao tiếp hiệu quả.
Workshops can promote effective communication among team members.
Các buổi hội thảo có thể thúc đẩy giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm.
Chi tiếtGood listening skills promote effective communication.Kỹ năng lắng nghe tốt thúc đẩy giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩaencourage clear communicationfacilitate effective dialogue
Cụm hay dùngfoster effective communicationimprove communication skills
Giao tiếp hiệu quả giúp kết nối mọi người tốt hơn.
|
— | |
| phr. |
mở rộng kiến thức ngôn ngữ.
Traveling can help expand language knowledge significantly.
Đi du lịch có thể giúp mở rộng kiến thức ngôn ngữ một cách đáng kể.
Chi tiếtStudying different cultures can expand language knowledge.Học về các nền văn hóa khác nhau có thể mở rộng kiến thức ngôn ngữ.
Đồng nghĩabroaden language understandingincrease language awareness
Cụm hay dùngshare language knowledgeapply language knowledge
Kiến thức ngôn ngữ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.
|
— | |
| phr. |
nâng cao khả năng hiểu ngôn ngữ.
Listening to podcasts can enhance language comprehension.
Nghe podcast có thể nâng cao khả năng hiểu ngôn ngữ.
Chi tiếtReading diverse materials enhances language comprehension.Đọc tài liệu đa dạng nâng cao khả năng hiểu ngôn ngữ.
Đồng nghĩaimprove language understandingboost comprehension skills
Cụm hay dùngdevelop comprehension skillsassess comprehension
Khả năng hiểu ngôn ngữ rất cần thiết trong giao tiếp.
|
— | |
| phr. |
tăng cường sự tiếp xúc với ngôn ngữ.
Traveling can increase language exposure significantly.
Đi du lịch có thể tăng cường sự tiếp xúc với ngôn ngữ một cách đáng kể.
Chi tiếtWatching films in the original language increases exposure.Xem phim bằng ngôn ngữ gốc tăng cường sự tiếp xúc.
Đồng nghĩabroaden language exposureenhance language interaction
Cụm hay dùngpromote language exposurefacilitate language interaction
Tiếp xúc với ngôn ngữ giúp cải thiện kỹ năng nhanh chóng.
|
— | |
| phr. |
khám phá văn hóa ngôn ngữ.
Students should explore language culture to understand better.
Học sinh nên khám phá văn hóa ngôn ngữ để hiểu rõ hơn.
Chi tiếtTraveling allows you to explore language culture firsthand.Đi du lịch cho phép bạn khám phá văn hóa ngôn ngữ một cách trực tiếp.
Đồng nghĩainvestigate cultural aspectsstudy language traditions
Cụm hay dùngunderstand cultural nuancesappreciate language heritage
Khám phá văn hóa giúp bạn hiểu ngôn ngữ sâu sắc hơn.
|
— | |
| phr. |
nhận thức được ý nghĩa của ngôn ngữ.
It's crucial to recognize language significance in communication.
Việc nhận thức được ý nghĩa của ngôn ngữ trong giao tiếp là rất quan trọng.
Chi tiếtRecognizing language significance helps in cultural understanding.Nhận thức được ý nghĩa của ngôn ngữ giúp hiểu biết văn hóa.
Đồng nghĩaacknowledge language importanceappreciate language value
Cụm hay dùngunderstand language roleacknowledge language impact
Nhận thức về ngôn ngữ giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— | |
| phr. |
nuôi dưỡng thói quen ngôn ngữ.
It's important to cultivate language habits early.
Việc nuôi dưỡng thói quen ngôn ngữ từ sớm là rất quan trọng.
Chi tiếtCultivating language habits can lead to fluency.Nuôi dưỡng thói quen ngôn ngữ có thể dẫn đến sự lưu loát.
Đồng nghĩadevelop language routinesestablish language practices
Cụm hay dùngbuild language habitsmaintain language habits
Thói quen ngôn ngữ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.
|
— | |
| phr. |
tạo điều kiện cho việc trao đổi ngôn ngữ.
Language clubs facilitate language exchange among members.
Các câu lạc bộ ngôn ngữ tạo điều kiện cho việc trao đổi ngôn ngữ giữa các thành viên.
Chi tiếtEvents can facilitate language exchange in the community.Các sự kiện có thể tạo điều kiện cho việc trao đổi ngôn ngữ trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote language sharingencourage language interaction
Cụm hay dùngsupport language exchangeenhance language sharing
Trao đổi ngôn ngữ giúp bạn thực hành và học hỏi.
|
— | |
| phr. |
tinh chỉnh kỹ năng ngôn ngữ.
Courses can help refine language skills for professionals.
Các khóa học có thể giúp tinh chỉnh kỹ năng ngôn ngữ cho các chuyên gia.
Chi tiếtPracticing with native speakers refines language skills.Thực hành với người bản xứ tinh chỉnh kỹ năng ngôn ngữ.
Đồng nghĩaenhance language abilitiesimprove language proficiency
Cụm hay dùngdevelop language expertiseboost language skills
Tinh chỉnh kỹ năng giúp bạn giao tiếp mạch lạc hơn.
|
— | |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ vəˈraɪəti/
|
phr. |
Các hình thức hoặc phương ngữ khác nhau của một ngôn ngữ.
Language variety can affect communication styles.
Sự đa dạng ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến phong cách giao tiếp.
Chi tiếtShe enjoys learning about language variety in different regions.Cô ấy thích tìm hiểu về sự đa dạng ngôn ngữ ở các khu vực khác nhau.
Đồng nghĩalinguistic variety
Cụm hay dùngexplore language varietyappreciate language variety
Sự đa dạng ngôn ngữ rất phong phú và thú vị.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ əˈsɛs.mənt/
|
phr. |
Đánh giá kỹ năng ngôn ngữ của ai đó.
The language assessment will determine your level.
Bài đánh giá ngôn ngữ sẽ xác định trình độ của bạn.
Chi tiếtShe passed the language assessment with high marks.Cô ấy đã vượt qua bài đánh giá ngôn ngữ với điểm cao.
Đồng nghĩalanguage evaluation
Cụm hay dùngconduct language assessmentprepare for language assessment
Đánh giá ngôn ngữ giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
Kỹ thuật được sử dụng để cải thiện việc học ngôn ngữ.
Effective language strategies can boost your learning.
Các chiến lược ngôn ngữ hiệu quả có thể tăng cường việc học của bạn.
Chi tiếtShe shared language strategies with her classmates.Cô ấy đã chia sẻ các chiến lược ngôn ngữ với bạn học.
Đồng nghĩalanguage techniques
Cụm hay dùngdevelop language strategiesimplement language strategies
Chiến lược học ngôn ngữ giúp cải thiện hiệu quả học tập.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ ɪkˈspoʊʒər/
|
phr. |
Tiếp xúc với một ngôn ngữ thường xuyên.
Increased language exposure can enhance fluency.
Sự tiếp xúc nhiều hơn với ngôn ngữ có thể nâng cao sự lưu loát.
Chi tiếtShe seeks language exposure through media and conversations.Cô ấy tìm kiếm sự tiếp xúc với ngôn ngữ qua phương tiện truyền thông và cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩalanguage contact
Cụm hay dùngincrease language exposureprovide language exposure
Tiếp xúc với ngôn ngữ là rất quan trọng trong quá trình học.
|
— |
| phr. |
nhận thức được tầm quan trọng của ngôn ngữ.
Students should recognize language importance in their education.
Sinh viên nên nhận thức được tầm quan trọng của ngôn ngữ trong giáo dục.
Chi tiếtRecognizing language importance can motivate learners to study.Nhận thức được tầm quan trọng của ngôn ngữ có thể thúc đẩy người học học tập.
Đồng nghĩaacknowledge language significanceunderstand language value
Cụm hay dùngappreciate language importancerealize language significance
Tầm quan trọng của ngôn ngữ không thể phủ nhận.
|
— | |
| phr. |
đánh giá hiệu suất ngôn ngữ.
Teachers often assess language performance through tests.
Giáo viên thường đánh giá hiệu suất ngôn ngữ qua các bài kiểm tra.
Chi tiếtRegular assessments can help improve language performance.Các đánh giá thường xuyên có thể giúp cải thiện hiệu suất ngôn ngữ.
Đồng nghĩaevaluate language skillsmeasure language ability
Cụm hay dùnganalyze language performancereview language performance
Đánh giá giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu trong ngôn ngữ.
|
— | |
| phr. |
khám phá nguồn tài liệu ngôn ngữ.
Students should explore language resources available online.
Sinh viên nên khám phá các nguồn tài liệu ngôn ngữ có sẵn trực tuyến.
Chi tiếtExploring language resources can enhance learning experiences.Khám phá các nguồn tài liệu ngôn ngữ có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
Đồng nghĩainvestigate language materialssearch for language tools
Cụm hay dùngutilize language resourcesaccess language resources
Nguồn tài liệu phong phú giúp học tập hiệu quả hơn.
|
— | |
| phr. |
cải thiện kỹ năng ngôn ngữ
Practicing daily can improve language skills significantly.
Thực hành hàng ngày có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ đáng kể.
Chi tiếtJoining a club helps improve language skills.Tham gia câu lạc bộ giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
Đồng nghĩaenhance language abilitiesdevelop language skills
Cụm hay dùnglanguage learninglanguage training
Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ cần thời gian và nỗ lực.
|
— | |
|
/ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˌʌn.dərˈstænd.ɪŋ/
|
phr. |
nuôi dưỡng sự hiểu biết về ngôn ngữ
Traveling helps cultivate language understanding and appreciation.
Đi du lịch giúp nuôi dưỡng sự hiểu biết và trân trọng ngôn ngữ.
Chi tiếtReading literature can cultivate language understanding significantly.Đọc văn học có thể nuôi dưỡng sự hiểu biết về ngôn ngữ một cách đáng kể.
Đồng nghĩadevelop language comprehensionfoster language understanding
Cụm hay dùngcultivate cultural understandingcultivate communication skills
Dùng khi nói về sự phát triển kiến thức.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs ˈlæŋɡwɪdʒ aɪˈdɪəz/
|
phr. |
diễn đạt ý tưởng bằng ngôn ngữ
Writers must express language ideas clearly to engage readers.
Các nhà văn phải diễn đạt ý tưởng bằng ngôn ngữ một cách rõ ràng để thu hút độc giả.
Chi tiếtStudents learn to express language ideas in various contexts.Học sinh học cách diễn đạt ý tưởng bằng ngôn ngữ trong nhiều bối cảnh.
Đồng nghĩacommunicate language conceptsarticulate language thoughts
Cụm hay dùngexpress creative ideasexpress personal ideas
Sử dụng trong viết lách và giao tiếp.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈlæŋ.ɡwɪdʒ əˈkwɪ.zɪ.ʃən/
|
phr. |
cải thiện quá trình học một ngôn ngữ
Technology can enhance language acquisition for students.
Công nghệ có thể cải thiện quá trình học ngôn ngữ cho sinh viên.
Chi tiếtNew methods can enhance language acquisition in young children.Các phương pháp mới có thể cải thiện quá trình học ngôn ngữ ở trẻ nhỏ.
Đồng nghĩaimprove language learningboost language development
Cụm hay dùngenhance language skillssupport language acquisition
Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈlæŋ.ɡwɪdʒ dɪˈvɛl.əp.mənt/
|
phr. |
giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của ai đó
Parents play a crucial role in supporting language development in children.
Phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em.
Chi tiếtPrograms exist to support language development for non-native speakers.Có các chương trình nhằm hỗ trợ sự phát triển ngôn ngữ cho những người không phải là người bản xứ.
Đồng nghĩaassist language growthfacilitate language improvement
Cụm hay dùngsupport language learningenhance language development
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển trẻ em.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈfluː.ən.si/
|
phr. |
phát triển khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ trôi chảy
Studying abroad can help you develop language fluency quickly.
Học tập ở nước ngoài có thể giúp bạn phát triển khả năng nói trôi chảy nhanh chóng.
Chi tiếtPracticing daily can significantly develop your language fluency.Thực hành hàng ngày có thể phát triển khả năng nói trôi chảy của bạn một cách đáng kể.
Đồng nghĩaenhance fluencyimprove fluency
Cụm hay dùngachieve language fluencyincrease language fluency
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh học ngôn ngữ.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˌʌn.dərˈstæn.dɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích sự hiểu biết tốt hơn về một ngôn ngữ
Cultural exchange programs can promote language understanding.
Các chương trình trao đổi văn hóa có thể khuyến khích sự hiểu biết ngôn ngữ.
Chi tiếtTeachers should promote language understanding in their classrooms.Giáo viên nên khuyến khích sự hiểu biết ngôn ngữ trong lớp học của họ.
Đồng nghĩaencourage language understandingfoster language comprehension
Cụm hay dùngenhance language understandingincrease language understanding
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của hiểu biết ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈmæs.tər ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈkɒn.septs/
|
phr. |
hiểu rõ và áp dụng các ý tưởng trong một ngôn ngữ
Students need time to master language concepts before speaking.
Học sinh cần thời gian để hiểu rõ các khái niệm ngôn ngữ trước khi nói.
Chi tiếtCourses should help learners master language concepts effectively.Các khóa học nên giúp người học hiểu rõ các khái niệm ngôn ngữ một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaunderstand language conceptsgrasp language ideas
Cụm hay dùnglearn language conceptsapply language concepts
Dùng trong bối cảnh học sâu về ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈlæŋɡwɪdʒ tuːlz/
|
phr. |
Tài nguyên hoặc ứng dụng hỗ trợ trong việc học ngôn ngữ.
Many language tools are available online for learners.
Nhiều công cụ ngôn ngữ có sẵn trực tuyến cho người học.
Chi tiếtUsing language tools can make studying more efficient.Sử dụng các công cụ ngôn ngữ có thể làm cho việc học tập hiệu quả hơn.
Đồng nghĩalanguage resourceslinguistic tools
Cụm hay dùngutilize language toolsexplore language tools
Công cụ ngôn ngữ giúp cải thiện quá trình học tập.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈriːsɔːrsɪz/
|
phr. |
tạo ra tài nguyên giúp mọi người học ngôn ngữ.
Teachers often create language resources for their students.
Giáo viên thường tạo ra tài nguyên ngôn ngữ cho học sinh của họ.
Chi tiếtOnline platforms create language resources for learners worldwide.Các nền tảng trực tuyến tạo ra tài nguyên ngôn ngữ cho người học trên toàn thế giới.
Đồng nghĩadevelop language materialsproduce language tools
Cụm hay dùngcreate effective resourcesdesign language materials
Sử dụng khi nói về việc sản xuất tài liệu học tập.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈlæŋɡwɪdʒ əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường hiểu biết về ngôn ngữ và cách sử dụng của nó.
Workshops can help improve language awareness among participants.
Các hội thảo có thể giúp nâng cao nhận thức về ngôn ngữ trong số người tham gia.
Chi tiếtReading diverse texts can improve language awareness.Đọc các văn bản đa dạng có thể nâng cao nhận thức về ngôn ngữ.
Đồng nghĩaenhance language understandingraise language consciousness
Cụm hay dùngimprove cultural awarenessdevelop language sensitivity
Cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
|
phr. |
cung cấp sự trợ giúp hoặc tài nguyên cho người học ngôn ngữ.
Online courses can support language learning effectively.
Các khóa học trực tuyến có thể hỗ trợ việc học ngôn ngữ một cách hiệu quả.
Chi tiếtCommunities often support language learning through events.Các cộng đồng thường hỗ trợ việc học ngôn ngữ thông qua các sự kiện.
Đồng nghĩaassist language acquisitionfacilitate language education
Cụm hay dùngsupport effective learningenhance language education
Rất quan trọng trong môi trường học tập.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
|
phr. |
khám phá việc học ngôn ngữ
You can explore language learning through various online courses.
Bạn có thể khám phá việc học ngôn ngữ qua nhiều khóa học trực tuyến.
Chi tiếtExploring language learning techniques can enhance your skills.Khám phá các kỹ thuật học ngôn ngữ có thể nâng cao kỹ năng của bạn.
Đồng nghĩainvestigate language educationstudy language acquisition
Cụm hay dùngeffective language learninginnovative language learning
Khám phá việc học ngôn ngữ giúp tìm ra phương pháp phù hợp.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ ˈvælju/
|
phr. |
nhận ra giá trị của ngôn ngữ
We must recognize language value in cultural identity.
Chúng ta phải nhận ra giá trị của ngôn ngữ trong bản sắc văn hóa.
Chi tiếtRecognizing language value helps promote multilingualism.Nhận ra giá trị của ngôn ngữ giúp thúc đẩy đa ngôn ngữ.
Đồng nghĩaacknowledge language significanceappreciate language importance
Cụm hay dùngcultural language valuesocial language value
Nhận ra giá trị ngôn ngữ giúp bảo tồn văn hóa.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈlæŋɡwɪdʒ əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tạo ra nhận thức về ngôn ngữ
Schools can create language awareness through special programs.
Các trường học có thể tạo ra nhận thức về ngôn ngữ thông qua các chương trình đặc biệt.
Chi tiếtCreating language awareness is essential in diverse communities.Tạo ra nhận thức về ngôn ngữ là điều cần thiết trong các cộng đồng đa dạng.
Đồng nghĩaraise language consciousnesspromote language understanding
Cụm hay dùngsocial language awarenesscultural language awareness
Tạo ra nhận thức ngôn ngữ giúp hiểu biết sâu sắc hơn.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
nhận ra những thách thức ngôn ngữ
Teachers should recognize language challenges faced by students.
Giáo viên nên nhận ra những thách thức về ngôn ngữ mà học sinh gặp phải.
Chi tiếtRecognizing language challenges helps create effective solutions.Nhận ra những thách thức ngôn ngữ giúp tạo ra giải pháp hiệu quả.
Đồng nghĩaacknowledge language difficultiesidentify language obstacles
Cụm hay dùngcommon language challengesspecific language challenges
Nhận ra thách thức ngôn ngữ giúp cải thiện phương pháp học.
|
— |
|
/əˈtʃiv ˈlæŋɡwɪdʒ ɡoʊlz/
|
phr. |
đạt được mục tiêu ngôn ngữ
Setting realistic targets can help achieve language goals.
Đặt ra mục tiêu thực tế có thể giúp đạt được mục tiêu ngôn ngữ.
Chi tiếtRegular practice is essential to achieve language goals.Thực hành thường xuyên là điều cần thiết để đạt được mục tiêu ngôn ngữ.
Đồng nghĩareach language objectivesfulfill language goals
Cụm hay dùngpersonal language goalsacademic language goals
Đạt được mục tiêu ngôn ngữ giúp bạn tự tin hơn.
|
— |
|
/əˈdæpt ˈlæŋɡwɪdʒ staɪl/
|
phr. |
thích nghi phong cách ngôn ngữ
Writers must adapt language style for different audiences.
Các nhà văn phải thích nghi phong cách ngôn ngữ cho các đối tượng khác nhau.
Chi tiếtYou should adapt language style based on the situation.Bạn nên thích nghi phong cách ngôn ngữ dựa trên tình huống.
Đồng nghĩamodify language styleadjust language style
Cụm hay dùngadapt writing styleadapt speaking style
Phong cách ngôn ngữ phù hợp sẽ tạo ấn tượng tốt.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
|
phr. |
củng cố kỹ năng ngôn ngữ
Regular practice can strengthen language skills significantly.
Luyện tập thường xuyên có thể củng cố kỹ năng ngôn ngữ một cách đáng kể.
Chi tiếtWorkshops can help strengthen language skills in specific areas.Các buổi hội thảo có thể giúp củng cố kỹ năng ngôn ngữ trong các lĩnh vực cụ thể.
Đồng nghĩaenhance language skillsimprove language skills
Cụm hay dùngstrengthen communication skillsstrengthen writing skills
Củng cố kỹ năng ngôn ngữ là quá trình liên tục.
|
— |
|
/ˈfɔstər ɪˈfɛktɪv kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy giao tiếp hiệu quả
Workshops can foster effective communication among team members.
Các buổi hội thảo có thể thúc đẩy giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm.
Chi tiếtFostering effective communication leads to better collaboration.Thúc đẩy giao tiếp hiệu quả dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
Đồng nghĩapromote effective communicationencourage clear communication
Cụm hay dùngfoster open communicationfoster collaborative communication
Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa thành công.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈvɒkəˌbjʊləri/
|
phr. |
phát triển từ vựng
Reading books helps to develop vocabulary effectively.
Đọc sách giúp phát triển từ vựng một cách hiệu quả.
Chi tiếtStudents should focus on activities to develop vocabulary.Học sinh nên tập trung vào các hoạt động để phát triển từ vựng.
Đồng nghĩaexpand vocabularyenhance vocabulary
Cụm hay dùngrich vocabularylimited vocabulary
Phát triển từ vựng là cần thiết cho IELTS.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈlæŋɡwɪdʒ ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
thúc đẩy sự tham gia ngôn ngữ
Teachers promote language engagement through interactive activities.
Giáo viên thúc đẩy sự tham gia ngôn ngữ thông qua các hoạt động tương tác.
Chi tiếtPromoting language engagement helps students learn better.Thúc đẩy sự tham gia ngôn ngữ giúp học sinh học tốt hơn.
Đồng nghĩaencourage language participationfoster language involvement
Cụm hay dùngactive language engagementmeaningful language engagement
Tham gia tích cực giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈlæŋɡwɪdʒ ˈstrʌktʃərz/
|
phr. |
nhận diện cấu trúc ngôn ngữ
Students should recognize language structures for better writing.
Học sinh nên nhận diện cấu trúc ngôn ngữ để viết tốt hơn.
Chi tiếtRecognizing language structures aids in language learning.Nhận diện cấu trúc ngôn ngữ hỗ trợ trong việc học ngôn ngữ.
Đồng nghĩaidentify language patternsdetect language rules
Cụm hay dùngcomplex language structuressimple language structures
Nhận diện cấu trúc ngôn ngữ giúp cải thiện kỹ năng viết.
|
— |
|
/ˈmɑːstər ˈlæŋɡwɪdʒ ˈnjuːɑːnsɪz/
|
phr. |
thành thạo những sắc thái ngôn ngữ
Mastering language nuances improves communication skills.
Thành thạo những sắc thái ngôn ngữ cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Chi tiếtUnderstanding idiomatic expressions helps master language nuances.Hiểu các thành ngữ giúp thành thạo những sắc thái ngôn ngữ.
Đồng nghĩagrasp language subtletiesunderstand language intricacies
Cụm hay dùngsubtle language nuancescultural language nuances
Thành thạo sắc thái ngôn ngữ giúp giao tiếp tự nhiên hơn.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt kəˌmjunɪˈkeɪʃən ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
đánh giá các chiến lược giao tiếp
Teachers evaluate communication strategies during group work.
Giáo viên đánh giá các chiến lược giao tiếp trong quá trình làm việc nhóm.
Chi tiếtIt's important to evaluate communication strategies for improvement.Việc đánh giá các chiến lược giao tiếp là rất quan trọng để cải thiện.
Đồng nghĩaassess communication methodsreview communication techniques
Cụm hay dùngeffective communication strategiesineffective communication strategies
Đánh giá chiến lược giao tiếp giúp cải thiện kỹ năng.
|
— |
|
/ˈfɒstər ˈkʌltʃərəl ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích sự hiểu biết văn hóa
Studying abroad fosters cultural understanding among students.
Học tập ở nước ngoài khuyến khích sự hiểu biết văn hóa giữa các sinh viên.
Chi tiếtFostering cultural understanding is essential in today's global society.Khuyến khích sự hiểu biết văn hóa là rất cần thiết trong xã hội toàn cầu ngày nay.
Đồng nghĩapromote cultural awarenessenhance cultural appreciation
Cụm hay dùngdeep cultural understandinglimited cultural understanding
Sự hiểu biết văn hóa giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/əˈdæpt kəˌmjunɪˈkeɪʃən staɪl/
|
phr. |
thích ứng phong cách giao tiếp
You need to adapt communication style when speaking to different people.
Bạn cần thích ứng phong cách giao tiếp khi nói chuyện với những người khác nhau.
Chi tiếtAdapting communication style can improve understanding.Thích ứng phong cách giao tiếp có thể cải thiện sự hiểu biết.
Đồng nghĩaadjust communication approachmodify communication style
Cụm hay dùngformal communication styleinformal communication style
Thích ứng phong cách giao tiếp giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
| phr. |
luyện tập khả năng đối thoại
It's important to practice conversation skills in a language class.
Việc luyện tập khả năng đối thoại trong lớp học ngôn ngữ là rất quan trọng.
Chi tiếtJoining a club can help you practice conversation skills.Tham gia một câu lạc bộ có thể giúp bạn luyện tập khả năng đối thoại.
Đồng nghĩaenhance speaking abilities
Cụm hay dùngdialogue practiceconversation exchangeoral communication
Cần thiết trong giao tiếp hàng ngày.
|
— | |
| phr. |
cải thiện kỹ năng phát âm
Practicing with a native speaker can help develop pronunciation skills.
Luyện tập với người bản ngữ có thể giúp cải thiện kỹ năng phát âm.
Chi tiếtPhonetic exercises are great for developing pronunciation skills.Các bài tập phiên âm rất tốt để cải thiện kỹ năng phát âm.
Đồng nghĩaenhance speech clarity
Cụm hay dùngclear pronunciationaccurate pronunciationspeech exercises
Rất quan trọng trong việc giao tiếp hiệu quả.
|
— | |
| phr. |
quản lý các rào cản ngôn ngữ
Businesses need to manage language barriers for effective communication.
Các doanh nghiệp cần quản lý các rào cản ngôn ngữ để giao tiếp hiệu quả.
Chi tiếtUsing translation apps can help manage language barriers.Sử dụng ứng dụng dịch thuật có thể giúp quản lý các rào cản ngôn ngữ.
Đồng nghĩaovercome linguistic obstacles
Cụm hay dùngcommunication issuescross-cultural barrierslanguage challenges
Cần thiết trong môi trường đa văn hóa.
|
— | |
| phr. |
làm rõ các khái niệm ngôn ngữ
Teachers should clarify language concepts for students.
Giáo viên nên làm rõ các khái niệm ngôn ngữ cho học sinh.
Chi tiếtUsing examples helps clarify language concepts.Sử dụng ví dụ giúp làm rõ các khái niệm ngôn ngữ.
Đồng nghĩaexplain linguistic ideas
Cụm hay dùnglanguage definitionsgrammar conceptslinguistic principles
Cần thiết trong việc dạy và học ngôn ngữ.
|
— | |
| phr. |
hiểu các biến thể của phương ngữ
It's important to understand dialect variations when traveling.
Việc hiểu các biến thể phương ngữ là rất quan trọng khi đi du lịch.
Chi tiếtLinguists study dialect variations to understand culture.Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các biến thể phương ngữ để hiểu văn hóa.
Đồng nghĩacomprehend regional differences
Cụm hay dùngregional dialectslinguistic diversitycultural variations
Giúp giao tiếp hiệu quả hơn với người bản địa.
|
— | |
| phr. |
tham gia vào việc luyện tập ngôn ngữ
Engaging in language practice is essential for fluency.
Tham gia vào việc luyện tập ngôn ngữ là rất cần thiết để đạt được sự lưu loát.
Chi tiếtLanguage exchange events allow people to engage in language practice.Các sự kiện trao đổi ngôn ngữ cho phép mọi người tham gia vào việc luyện tập ngôn ngữ.
Đồng nghĩaparticipate in language exercises
Cụm hay dùnglanguage workshopslanguage clubsinteractive sessions
Cần thiết để cải thiện khả năng giao tiếp.
|
— | |
| phr. |
khám phá văn hóa ngôn ngữ
Traveling allows you to explore language cultures firsthand.
Đi du lịch cho phép bạn khám phá văn hóa ngôn ngữ một cách trực tiếp.
Chi tiếtStudying abroad helps students explore language cultures.Học tập ở nước ngoài giúp sinh viên khám phá văn hóa ngôn ngữ.
Đồng nghĩaunderstand linguistic cultures
Cụm hay dùngcultural exchangecultural immersionlinguistic heritage
Giúp hiểu sâu hơn về ngôn ngữ và văn hóa liên quan.
|
— | |
| phr. |
đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ
Teachers assess language proficiency through tests.
Giáo viên đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ qua các bài kiểm tra.
Chi tiếtCompanies often assess language proficiency during interviews.Các công ty thường đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các cuộc phỏng vấn.
Đồng nghĩaevaluate language skills
Cụm hay dùnglanguage testsproficiency examsskill assessments
Cần thiết để xác định trình độ ngôn ngữ.
|
— | |
| phr. |
đối phó với sự khác biệt văn hóa
Travelers must navigate cultural differences when visiting new places.
Du khách phải đối phó với sự khác biệt văn hóa khi đến thăm những nơi mới.
Chi tiếtIn business, it's important to navigate cultural differences effectively.Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải đối phó hiệu quả với sự khác biệt văn hóa.
Đồng nghĩamanage cultural variations
Cụm hay dùngcross-cultural communicationcultural sensitivitycultural awareness
Cần thiết trong các tình huống giao tiếp đa văn hóa.
|
— | |
|
/bɪld ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
|
phr. |
phát triển và cải thiện khả năng sử dụng một ngôn ngữ
Students need to build language skills before taking advanced courses.
Sinh viên cần phát triển kỹ năng ngôn ngữ trước khi tham gia các khóa học nâng cao.
Chi tiếtShe practices daily to build her language skills.Cô ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
Đồng nghĩadevelop language abilitiesenhance language skills
Cụm hay dùngbuild vocabulary skillsbuild communication skills
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục.
|
— |
|
/ˈmɑːstər ˈlæŋɡwɪdʒ tɛkˈniːks/
|
phr. |
trở nên thành thạo trong các phương pháp sử dụng ngôn ngữ cụ thể
To write well, you must master language techniques.
Để viết tốt, bạn phải thành thạo các kỹ thuật ngôn ngữ.
Chi tiếtShe aims to master language techniques for teaching.Cô ấy muốn thành thạo các kỹ thuật ngôn ngữ để giảng dạy.
Đồng nghĩaacquire language skillsperfect language techniques
Cụm hay dùngmaster communication techniquesmaster writing techniques
Cần thời gian và nỗ lực để thành thạo.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs ˈlæŋɡwɪdʒ ˈprɛfərənsiːz/
|
phr. |
nói rõ về các ngôn ngữ mà một người thích hoặc muốn sử dụng
It's important to express language preferences in a multicultural environment.
Thật quan trọng để thể hiện sở thích ngôn ngữ trong môi trường đa văn hóa.
Chi tiếtHe expressed his language preferences during the meeting.Anh ấy đã nói rõ sở thích ngôn ngữ của mình trong cuộc họp.
Đồng nghĩastate language choicesindicate language preferences
Cụm hay dùngexpress communication preferencesexpress learning preferences
Cụm từ này thường gặp trong các cuộc thảo luận về ngôn ngữ.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈlæŋɡwɪdʒ ɪksˈʧeɪndʒ/
|
phr. |
khuyến khích và tạo điều kiện cho việc chia sẻ ngôn ngữ giữa các người nói
Language clubs support language exchange among members.
Các câu lạc bộ ngôn ngữ khuyến khích việc trao đổi ngôn ngữ giữa các thành viên.
Chi tiếtPrograms can support language exchange for cultural learning.Các chương trình có thể hỗ trợ trao đổi ngôn ngữ để học văn hóa.
Đồng nghĩafacilitate language sharingencourage language swapping
Cụm hay dùngsupport cultural exchangesupport educational exchange
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giao lưu văn hóa.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
|
phr. |
tham gia tích cực vào quá trình học ngôn ngữ
Many people engage in language learning to connect with others.
Nhiều người tham gia học ngôn ngữ để kết nối với người khác.
Chi tiếtHe decided to engage in language learning for travel purposes.Anh ấy quyết định tham gia học ngôn ngữ cho mục đích du lịch.
Đồng nghĩaparticipate in language educationtake part in language learning
Cụm hay dùngengage in cultural activitiesengage in educational pursuits
Cụm từ này phổ biến trong giáo dục và giao tiếp.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
|
phr. |
làm cho quá trình học ngôn ngữ dễ dàng hơn
Technology can facilitate language learning through online resources.
Công nghệ có thể làm cho việc học ngôn ngữ dễ dàng hơn thông qua các tài nguyên trực tuyến.
Chi tiếtTeachers facilitate language learning by using engaging methods.Giáo viên giúp việc học ngôn ngữ trở nên dễ dàng hơn bằng cách sử dụng các phương pháp hấp dẫn.
Đồng nghĩaease language acquisitionsupport language education
Cụm hay dùngfacilitate cultural exchangefacilitate educational opportunities
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục.
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ɪmˈpɔːrtəns/
|
phr. |
nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ trong giao tiếp
Teachers should highlight language importance in their lessons.
Giáo viên nên nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ trong bài học của họ.
Chi tiếtReports often highlight language importance in multicultural societies.Các báo cáo thường nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ trong các xã hội đa văn hóa.
Đồng nghĩaemphasize language significanceunderscore language importance
Cụm hay dùnghighlight cultural significancehighlight educational importance
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈlæŋɡwɪdʒ kəmˌprɛːhɛnʃən/
|
phr. |
cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ
Reading can greatly improve language comprehension skills.
Đọc sách có thể cải thiện đáng kể khả năng hiểu ngôn ngữ.
Chi tiếtCourses are designed to improve language comprehension for students.Các khóa học được thiết kế để cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ cho sinh viên.
Đồng nghĩaenhance language understandingboost language comprehension
Cụm hay dùngimprove reading comprehensionimprove listening comprehension
Cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh học tập.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ɪˈfɛktɪvnəs/
|
phr. |
đánh giá cách sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp
We must evaluate language effectiveness in our presentations.
Chúng ta phải đánh giá hiệu quả ngôn ngữ trong các bài thuyết trình của mình.
Chi tiếtTeachers often evaluate language effectiveness in students' writing.Giáo viên thường đánh giá hiệu quả ngôn ngữ trong việc viết của học sinh.
Đồng nghĩaassess language efficiencymeasure language effectiveness
Cụm hay dùngevaluate communication effectivenessevaluate teaching effectiveness
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ˈlæŋɡwɪdʒ trɛndz/
|
phr. |
khám phá các xu hướng hiện tại trong việc sử dụng ngôn ngữ
Researchers explore language trends to understand communication changes.
Các nhà nghiên cứu khám phá các xu hướng ngôn ngữ để hiểu những thay đổi trong giao tiếp.
Chi tiếtIt’s important to explore language trends in education.Thật quan trọng để khám phá các xu hướng ngôn ngữ trong giáo dục.
Đồng nghĩainvestigate language patternsstudy language developments
Cụm hay dùngexplore cultural trendsexplore social trends
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈlæŋɡwɪdʒ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
tạo ra các kế hoạch cho việc sử dụng và học ngôn ngữ hiệu quả
Teachers should develop language strategies for diverse classrooms.
Giáo viên nên phát triển các chiến lược ngôn ngữ cho lớp học đa dạng.
Chi tiếtStudents can develop language strategies for their studies.Sinh viên có thể phát triển các chiến lược ngôn ngữ cho việc học của họ.
Đồng nghĩacreate language plansformulate language strategies
Cụm hay dùngdevelop communication strategiesdevelop learning strategies
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục.
|
— |
|
/ɪnˈkərɪdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ ˌɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích các ý tưởng và phương pháp mới trong việc sử dụng ngôn ngữ
Schools should encourage language innovation in teaching methods.
Các trường học nên khuyến khích đổi mới ngôn ngữ trong phương pháp giảng dạy.
Chi tiếtCommunities can encourage language innovation through cultural events.Cộng đồng có thể khuyến khích đổi mới ngôn ngữ thông qua các sự kiện văn hóa.
Đồng nghĩapromote language creativitysupport language development
Cụm hay dùngencourage cultural innovationencourage educational innovation
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giáo dục và văn hóa.
|
— |
| phr. |
tăng khả năng sử dụng một ngôn ngữ hiệu quả
Regular practice can help you increase language proficiency.
Thực hành thường xuyên có thể giúp bạn tăng khả năng sử dụng ngôn ngữ.
Chi tiếtShe took classes to increase language proficiency before her trip.Cô ấy đã tham gia các lớp học để tăng khả năng sử dụng ngôn ngữ trước chuyến đi.
Đồng nghĩaenhance language skillsboost language ability
Cụm hay dùnglanguage learninglanguage courses
Cần kiên trì để cải thiện khả năng ngôn ngữ.
|
— | |
| phr. |
khám phá các hình thức hoặc phương ngữ khác nhau của một ngôn ngữ
Traveling allows you to explore language variations across regions.
Đi du lịch cho phép bạn khám phá các biến thể ngôn ngữ qua các vùng miền.
Chi tiếtLinguists often explore language variations in their research.Các nhà ngôn ngữ học thường khám phá các biến thể ngôn ngữ trong nghiên cứu của họ.
Đồng nghĩainvestigate linguistic differencesstudy dialect variations
Cụm hay dùngregional dialectslinguistic diversity
Khám phá sự đa dạng ngôn ngữ giúp hiểu biết văn hóa.
|
— | |
| phr. |
nhận diện các rào cản trong giao tiếp do sự khác biệt ngôn ngữ
It's important to identify language barriers in international business.
Việc nhận diện các rào cản ngôn ngữ trong kinh doanh quốc tế là rất quan trọng.
Chi tiếtTeachers should identify language barriers to support students.Giáo viên nên nhận diện các rào cản ngôn ngữ để hỗ trợ học sinh.
Đồng nghĩarecognize communication obstaclesdetect linguistic hurdles
Cụm hay dùngcross-cultural communicationlanguage challenges
Nhận diện rào cản giúp cải thiện giao tiếp.
|
— | |
|
/ɪˈvæljʊˌeɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈjuːsɪdʒ/
|
phr. |
đánh giá cách sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống khác nhau
Teachers need to evaluate language usage in student essays.
Giáo viên cần đánh giá cách sử dụng ngôn ngữ trong các bài luận của học sinh.
Chi tiếtWe should evaluate language usage in social media.Chúng ta nên đánh giá cách sử dụng ngôn ngữ trên mạng xã hội.
Đồng nghĩaassess language applicationreview language use
Cụm hay dùngevaluate communication effectivenessevaluate writing quality
Giúp cải thiện kỹ năng viết.
|
— |
|
/ɪkˈspænd ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
|
phr. |
mở rộng kỹ năng ngôn ngữ.
She took extra classes to expand her language skills.
Cô ấy đã tham gia các lớp học bổ sung để mở rộng kỹ năng ngôn ngữ.
Chi tiếtReading books can help expand language skills.Đọc sách có thể giúp mở rộng kỹ năng ngôn ngữ.
Đồng nghĩaenhance language abilitiesbroaden language skills
Cụm hay dùngimprove language skillsdevelop language skills
Cần thực hành thường xuyên để mở rộng kỹ năng ngôn ngữ.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən ˈlæŋɡwɪdʒ əˈbɪlɪtiz/
|
phr. |
củng cố khả năng ngôn ngữ.
Regular practice can strengthen language abilities.
Thực hành thường xuyên có thể củng cố khả năng ngôn ngữ.
Chi tiếtJoining a language club can help strengthen language abilities.Tham gia câu lạc bộ ngôn ngữ có thể giúp củng cố khả năng ngôn ngữ.
Đồng nghĩaimprove language capabilitiesenhance language competencies
Cụm hay dùngdevelop language abilitiesboost language abilities
Cần kiên trì để củng cố khả năng ngôn ngữ.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr ˈlæŋɡwɪdʒ ˈjuːsɪdʒ/
|
phr. |
khám phá cách sử dụng ngôn ngữ.
Researchers aim to explore language usage in social media.
Các nhà nghiên cứu nhằm khám phá cách sử dụng ngôn ngữ trên mạng xã hội.
Chi tiếtIt's important to explore language usage in everyday conversation.Điều quan trọng là khám phá cách sử dụng ngôn ngữ trong cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩaexamine language useanalyze language usage
Cụm hay dùngstudy language usageinvestigate language usage
Khám phá cách sử dụng ngôn ngữ giúp hiểu rõ hơn về văn hóa.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈlæŋɡwɪdʒ kriˈeɪtɪvɪti/
|
phr. |
khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ sáng tạo
Teachers should encourage language creativity in writing assignments.
Giáo viên nên khuyến khích sự sáng tạo ngôn ngữ trong bài viết.
Chi tiếtArt projects can encourage language creativity among students.Các dự án nghệ thuật có thể khuyến khích sự sáng tạo ngôn ngữ trong học sinh.
Đồng nghĩapromote linguistic creativityfoster language innovation
Cụm hay dùngencourage creative expressionencourage innovative thinking
Sáng tạo trong ngôn ngữ giúp phát triển tư duy.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr ˈlæŋɡwɪdʒ ˈkɒntɛksts/
|
phr. |
khám phá các tình huống khác nhau mà ngôn ngữ được sử dụng
Students should explore language contexts in their research.
Học sinh nên khám phá các tình huống ngôn ngữ trong nghiên cứu của họ.
Chi tiếtExploring language contexts helps improve understanding of usage.Khám phá các ngữ cảnh ngôn ngữ giúp cải thiện hiểu biết về cách sử dụng.
Đồng nghĩaanalyze language situationsinvestigate linguistic contexts
Cụm hay dùngexplore cultural contextsexplore social contexts
Khám phá ngữ cảnh giúp bạn hiểu sâu hơn về ngôn ngữ.
|
— |
|
/əˈdæpt ˈlæŋɡwɪdʒ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
điều chỉnh phương pháp sử dụng ngôn ngữ hiệu quả
It’s important to adapt language strategies for different audiences.
Điều quan trọng là điều chỉnh các chiến lược ngôn ngữ cho các đối tượng khác nhau.
Chi tiếtAdapting language strategies can enhance communication.Điều chỉnh chiến lược ngôn ngữ có thể nâng cao giao tiếp.
Đồng nghĩamodify language techniquesadjust communication strategies
Cụm hay dùngadapt teaching strategiesadapt learning approaches
Điều chỉnh chiến lược ngôn ngữ giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ˈklærɪfaɪ ˈlæŋɡwɪdʒ ˈmiːnɪŋz/
|
phr. |
làm rõ nghĩa của từ hoặc cụm từ
Teachers should clarify language meanings during lessons.
Giáo viên nên làm rõ nghĩa của ngôn ngữ trong các bài học.
Chi tiếtUsing examples can help clarify language meanings for students.Sử dụng ví dụ có thể giúp làm rõ nghĩa ngôn ngữ cho học sinh.
Đồng nghĩaexplain language meaningsdefine linguistic terms
Cụm hay dùngclarify communication issuesclarify cultural meanings
Làm rõ nghĩa giúp người học hiểu tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈtɜːr.prɪt ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈmiː.nɪŋz/
|
phr. |
giải thích ý nghĩa của từ hoặc cụm từ trong ngữ cảnh.
It's important to interpret language meanings accurately in translation.
Việc giải thích ý nghĩa ngôn ngữ một cách chính xác trong dịch thuật là rất quan trọng.
Chi tiếtInterpreters must quickly interpret language meanings during conversations.Các phiên dịch viên phải nhanh chóng giải thích ý nghĩa ngôn ngữ trong các cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩaexplain language meaningsclarify language meanings
Cụm hay dùnginterpret language nuancesinterpret language context
Thường dùng trong lĩnh vực dịch thuật và ngôn ngữ học.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈlæŋɡwɪdʒ ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
cải thiện khả năng hiểu một ngôn ngữ
Watching movies can enhance language understanding.
Xem phim có thể cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ.
Chi tiếtShe uses apps to enhance language understanding.Cô ấy sử dụng ứng dụng để cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ.
Đồng nghĩaimprove language comprehensionboost language understanding
Cụm hay dùngenhance listening skillsenhance reading comprehension
Thường dùng để chỉ việc cải thiện khả năng hiểu biết.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈlæŋɡwɪdʒ əˈkwɪzɪʃən/
|
phr. |
giúp ai đó học một ngôn ngữ
Teachers play a key role to support language acquisition.
Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ việc học ngôn ngữ.
Chi tiếtParents can support language acquisition from an early age.Cha mẹ có thể hỗ trợ việc học ngôn ngữ từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩafacilitate language learningaid language development
Cụm hay dùngsupport language learningsupport language development
Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và học tập.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈlæŋ.ɡwɪdʒ ˈklær.ɪ.ti/
|
phr. |
Làm cho việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và dễ hiểu hơn.
Using simple words can improve language clarity in communication.
Sử dụng từ đơn giản có thể làm cho giao tiếp rõ ràng hơn.
Chi tiếtTeachers focus on improve language clarity in their lessons.Giáo viên tập trung vào việc cải thiện sự rõ ràng trong các bài học.
Đồng nghĩaenhance language clarityrefine language expression
Cụm hay dùngachieve language clarityensure language clarity
Rõ ràng trong ngôn ngữ giúp người khác hiểu bạn dễ dàng hơn.
|
— |
|
/ˈfɔː.stər ˈlæŋ.ɡwɪdʒ əˈwɛə.nəs/
|
phr. |
Khuyến khích sự hiểu biết và trân trọng các ngôn ngữ.
Programs aim to foster language awareness among students.
Các chương trình nhằm khuyến khích sự hiểu biết về ngôn ngữ trong học sinh.
Chi tiếtWorkshops can foster language awareness in communities.Các hội thảo có thể khuyến khích sự hiểu biết về ngôn ngữ trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote language consciousnessencourage language appreciation
Cụm hay dùngraise language awarenessdevelop language awareness
Sự hiểu biết về ngôn ngữ giúp phát triển kỹ năng giao tiếp.
|
— |
|
/ˈstrɛŋ.θən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ kəˈnɛk.ʃənz/
|
phr. |
Cải thiện mối quan hệ thông qua việc sử dụng ngôn ngữ hiệu quả.
Effective communication can strengthen language connections between cultures.
Giao tiếp hiệu quả có thể củng cố mối quan hệ ngôn ngữ giữa các nền văn hóa.
Chi tiếtThey work to strengthen language connections in their community.Họ làm việc để củng cố mối quan hệ ngôn ngữ trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaenhance language relationshipsbuild language ties
Cụm hay dùngdevelop language connectionsfoster language connections
Mối quan hệ ngôn ngữ giúp xây dựng sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.
|
— |
|
/kəˈmjunɪˌkeɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ɪˈfɛktɪvli/
|
phr. |
giao tiếp ngôn ngữ một cách hiệu quả
You must learn to communicate language effectively in conversations.
Bạn phải học cách giao tiếp ngôn ngữ một cách hiệu quả trong các cuộc trò chuyện.
Chi tiếtEffective communication of language is key in presentations.Giao tiếp ngôn ngữ hiệu quả rất quan trọng trong các bài thuyết trình.
Đồng nghĩashare language clearlyexpress language efficiently
Cụm hay dùngdeliver language effectivelytransmit language effectively
Giao tiếp hiệu quả giúp truyền đạt ý tưởng rõ ràng hơn.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈlæŋɡwɪdʒ ˌɑpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
tạo cơ hội ngôn ngữ
We need to create language opportunities for students.
Chúng ta cần tạo cơ hội ngôn ngữ cho học sinh.
Chi tiếtCommunity programs can create language opportunities for all.Các chương trình cộng đồng có thể tạo cơ hội ngôn ngữ cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaoffer language chancesprovide linguistic opportunities
Cụm hay dùngdevelop language opportunitiesenhance language opportunities
Cơ hội ngôn ngữ giúp học viên thực hành và cải thiện kỹ năng.
|
— |
| phr. |
khám phá nguồn gốc của một ngôn ngữ.
Linguists often explore language origins to understand evolution.
Các nhà ngôn ngữ học thường khám phá nguồn gốc ngôn ngữ để hiểu sự tiến hóa.
Chi tiếtExploring language origins can reveal cultural history.Khám phá nguồn gốc ngôn ngữ có thể tiết lộ lịch sử văn hóa.
Đồng nghĩainvestigate linguistic roots
Cụm hay dùngstudy language developmentanalyze language evolution
Biết nguồn gốc ngôn ngữ giúp hiểu rõ hơn về văn hóa.
|
— | |
|
/lɜrn ˈlæŋɡwɪdʒ ɪˈfɛktɪvli/
|
phr. |
học ngôn ngữ một cách hiệu quả
To learn language effectively, you should immerse yourself in it.
Để học ngôn ngữ hiệu quả, bạn nên đắm chìm trong nó.
Chi tiếtShe found that practicing with native speakers helped her learn language effectively.Cô ấy nhận thấy rằng thực hành với người bản ngữ giúp cô học ngôn ngữ hiệu quả.
Đồng nghĩamaster languageacquire language
Cụm hay dùngimprove language learningenhance language retention
Học một cách chủ động sẽ mang lại hiệu quả cao hơn.
|
— |
|
/ɪmˈpruv ˈlæŋɡwɪdʒ ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
cải thiện sự hiểu biết về ngôn ngữ
Reading books can help improve language understanding.
Đọc sách có thể giúp cải thiện sự hiểu biết về ngôn ngữ.
Chi tiếtHe attends workshops to improve language understanding and usage.Anh ấy tham gia các hội thảo để cải thiện sự hiểu biết và sử dụng ngôn ngữ.
Đồng nghĩaenhance language comprehensionboost language understanding
Cụm hay dùngincrease language understandingdevelop language comprehension
Sự hiểu biết sâu sắc giúp giao tiếp tốt hơn.
|
— |
| phr. |
thành thạo các kỹ thuật giao tiếp.
To succeed in business, you must master communication techniques.
Để thành công trong kinh doanh, bạn phải thành thạo các kỹ thuật giao tiếp.
Chi tiếtCourses are available to help you master communication techniques.Các khóa học có sẵn để giúp bạn thành thạo các kỹ thuật giao tiếp.
Đồng nghĩarefine communication methodsperfect communication skills
Cụm hay dùngeffective communication techniquesadvanced communication techniques
Thành thạo kỹ thuật giao tiếp giúp bạn tự tin hơn.
|
— | |
| phr. |
phát triển phạm vi từ vựng.
Reading diverse materials can help develop your vocabulary range.
Đọc tài liệu đa dạng có thể giúp phát triển phạm vi từ vựng của bạn.
Chi tiếtPracticing with flashcards is a good way to develop vocabulary range.Thực hành với thẻ từ là một cách tốt để phát triển phạm vi từ vựng.
Đồng nghĩaexpand vocabularyincrease word variety
Cụm hay dùngwide vocabulary rangelimited vocabulary range
Phạm vi từ vựng rộng giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— | |
| phr. |
khám phá sự khác biệt giữa các ngôn ngữ.
Linguists often explore language differences in their research.
Các nhà ngôn ngữ học thường khám phá sự khác biệt giữa các ngôn ngữ trong nghiên cứu của họ.
Chi tiếtIt's interesting to explore language differences in idioms.Thật thú vị khi khám phá sự khác biệt ngôn ngữ trong các thành ngữ.
Đồng nghĩainvestigate language variationsanalyze language distinctions
Cụm hay dùngsignificant language differencescultural language differences
Hiểu biết về sự khác biệt ngôn ngữ giúp cải thiện giao tiếp.
|
— | |
| phr. |
giải thích ngôn ngữ một cách hiệu quả.
Teachers need to interpret language effectively for their students.
Giáo viên cần giải thích ngôn ngữ một cách hiệu quả cho học sinh.
Chi tiếtTo succeed in business, you must interpret language effectively.Để thành công trong kinh doanh, bạn phải giải thích ngôn ngữ một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaclarify language meaningexplain language clearly
Cụm hay dùngclear language interpretationaccurate language interpretation
Giải thích ngôn ngữ đúng giúp tránh hiểu lầm.
|
— | |
|
/səˈpɔːrt ˈlæŋɡwɪdʒ daɪˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
khuyến khích việc sử dụng nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Programs can support language diversity in schools.
Các chương trình có thể hỗ trợ sự đa dạng ngôn ngữ trong trường học.
Chi tiếtCommunities should support language diversity to promote inclusion.Các cộng đồng nên hỗ trợ sự đa dạng ngôn ngữ để thúc đẩy sự hòa nhập.
Đồng nghĩaencourage language varietypromote multilingualism
Cụm hay dùngsupport cultural diversitysupport linguistic diversity
Đa dạng ngôn ngữ giúp bảo tồn văn hóa.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈlæŋɡwɪdʒ rɪˈtɛnʃən/
|
phr. |
tăng khả năng ghi nhớ một ngôn ngữ.
Techniques like repetition can improve language retention.
Các kỹ thuật như lặp lại có thể cải thiện khả năng ghi nhớ ngôn ngữ.
Chi tiếtGames can also improve language retention among learners.Trò chơi cũng có thể cải thiện khả năng ghi nhớ ngôn ngữ ở những người học.
Đồng nghĩaboost language memoryenhance retention skills
Cụm hay dùngimprove vocabulary retentionimprove information retention
Ghi nhớ tốt giúp sử dụng ngôn ngữ hiệu quả hơn.
|
— |
| phr. |
mở rộng phạm vi từ vựng mà một người biết và sử dụng.
Reading different genres can help expand vocabulary knowledge.
Đọc nhiều thể loại khác nhau có thể giúp mở rộng vốn từ vựng.
Chi tiếtFlashcards are an effective way to expand vocabulary knowledge.Thẻ nhớ là một cách hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng.
Đồng nghĩabroaden vocabulary skillsincrease word knowledge
Cụm hay dùngexpand language skillsexpand reading comprehension
Mở rộng từ vựng giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— | |
| phr. |
thực hành ngôn ngữ thường xuyên
You should practice language regularly to become fluent.
Bạn nên thực hành ngôn ngữ thường xuyên để trở nên lưu loát.
Chi tiếtJoining conversation clubs helps you practice language regularly.Tham gia các câu lạc bộ hội thoại giúp bạn thực hành ngôn ngữ thường xuyên.
Đồng nghĩause language frequently
Cụm hay dùngengage in language practicemaintain language practice
Thực hành đều đặn là chìa khóa để thành công.
|
— | |
| phr. |
khám phá các quy tắc và cấu trúc của ngôn ngữ
Students should explore language structures to improve their grammar.
Học sinh nên khám phá các cấu trúc ngôn ngữ để cải thiện ngữ pháp.
Chi tiếtTeachers encourage learners to explore language structures during lessons.Giáo viên khuyến khích người học khám phá các cấu trúc ngôn ngữ trong bài học.
Đồng nghĩaanalyze language frameworks
Cụm hay dùngunderstand language structuresexamine language structures
Khám phá cấu trúc ngôn ngữ giúp cải thiện khả năng viết.
|
— | |
| phr. |
giải quyết các khó khăn trong việc hiểu hoặc sử dụng ngôn ngữ
It's important to address language challenges when learning a new language.
Điều quan trọng là giải quyết các khó khăn ngôn ngữ khi học một ngôn ngữ mới.
Chi tiếtCourses often help students address language challenges effectively.Các khóa học thường giúp học sinh giải quyết các khó khăn ngôn ngữ một cách hiệu quả.
Đồng nghĩatackle language difficulties
Cụm hay dùngovercome language challengesface language challenges
Giải quyết khó khăn giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
|
— |
Đang tải...