| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈdiːpli kənˈsɜːrnd/
|
phr. |
rất lo lắng về điều gì đó quan trọng
She was deeply concerned about the environment.
Cô ấy rất lo lắng về môi trường.
Chi tiếtThe doctor is deeply concerned about your health.Bác sĩ rất lo lắng về sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩaextremely worriedhighly troubled
Cụm hay dùngdeeply concerned aboutdeeply concerned for
Sử dụng khi muốn thể hiện nỗi lo lắng sâu sắc.
|
— |
|
/ˈwaɪdli əˈveɪləbl/
|
phr. |
có sẵn cho nhiều người hoặc nơi chốn
The product is widely available in stores.
Sản phẩm này có sẵn rộng rãi trong các cửa hàng.
Chi tiếtInformation is widely available online.Thông tin có sẵn rộng rãi trên mạng.
Đồng nghĩabroadly accessiblegenerally obtainable
Cụm hay dùngwidely available resourceswidely available options
Thường dùng để nói về sản phẩm hoặc dịch vụ dễ tìm.
|
— |
|
/ˈhaɪli ɪˈfɛktɪv/
|
phr. |
rất thành công trong việc đạt được kết quả mong muốn
This method is highly effective for learning.
Phương pháp này rất hiệu quả cho việc học.
Chi tiếtThe treatment proved to be highly effective.Phương pháp điều trị đã chứng minh là rất hiệu quả.
Đồng nghĩaextremely efficientvery powerful
Cụm hay dùnghighly effective strategyhighly effective treatment
Dùng để chỉ những phương pháp hoặc sản phẩm mang lại kết quả tốt.
|
— |
|
/ˈstrɔːŋli ˌrɛkəˈmɛnd/
|
phr. |
khuyên ai đó làm điều gì đó với sự tự tin
I strongly recommend this book to everyone.
Tôi rất khuyên mọi người nên đọc cuốn sách này.
Chi tiếtShe strongly recommends visiting the museum.Cô ấy rất khuyên bạn nên đến thăm bảo tàng.
Đồng nghĩafirmly suggesthighly endorse
Cụm hay dùngstrongly recommend thatstrongly recommend doing
Thường dùng khi đưa ra lời khuyên.
|
— |
|
/ˈfʊli əˈwɛr/
|
phr. |
hoàn toàn nhận thức về điều gì đó
I am fully aware of the challenges.
Tôi hoàn toàn nhận thức được những thách thức.
Chi tiếtShe is fully aware of her responsibilities.Cô ấy hoàn toàn nhận thức được trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩacompletely awarethoroughly informed
Cụm hay dùngfully aware offully aware that
Dùng để chỉ sự nhận thức toàn diện.
|
— |
|
/ɪnˈkriːsɪŋli ˈpɒpjʊlər/
|
phr. |
ngày càng được yêu thích hoặc chấp nhận theo thời gian
Online shopping is increasingly popular among young people.
Mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến trong giới trẻ.
Chi tiếtThis trend is increasingly popular worldwide.Xu hướng này ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.
Đồng nghĩagrowing in popularitymore widely liked
Cụm hay dùngincreasingly popular choiceincreasingly popular trend
Dùng để chỉ sự gia tăng của sự yêu thích.
|
— |
|
/ɪkˈstriːmli ɪmˈpɔːrtənt/
|
phr. |
rất quan trọng và cần thiết
Education is extremely important for success.
Giáo dục rất quan trọng cho sự thành công.
Chi tiếtIt is extremely important to follow the instructions.Việc làm theo hướng dẫn là rất quan trọng.
Đồng nghĩahighly significantvery crucial
Cụm hay dùngextremely important decisionextremely important issue
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
|
— |
|
/ˈfriːkwəntli æskt/
|
phr. |
các câu hỏi thường được hỏi
Check the frequently asked questions section.
Kiểm tra phần câu hỏi thường gặp.
Chi tiếtThey compiled a list of frequently asked questions.Họ đã biên soạn một danh sách các câu hỏi thường gặp.
Đồng nghĩacommonly askedregularly inquired
Cụm hay dùngfrequently asked questionsfrequently asked inquiries
Dùng trong ngữ cảnh cung cấp thông tin.
|
— |
|
/ˈtoʊtəli ˈdɪfərənt/
|
phr. |
hoàn toàn khác biệt với cái gì đó khác
The two cultures are totally different.
Hai nền văn hóa hoàn toàn khác nhau.
Chi tiếtHer opinion is totally different from mine.Ý kiến của cô ấy hoàn toàn khác với ý kiến của tôi.
Đồng nghĩacompletely distinctentirely unlike
Cụm hay dùngtotally different perspectivetotally different approach
Dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng.
|
— |
|
/ˈpɜːrfɪktli klɪr/
|
phr. |
hoàn toàn dễ hiểu mà không có sự nhầm lẫn
His explanation was perfectly clear.
Giải thích của anh ấy hoàn toàn rõ ràng.
Chi tiếtThe instructions were perfectly clear.Các hướng dẫn hoàn toàn rõ ràng.
Đồng nghĩacompletely obviousentirely understandable
Cụm hay dùngperfectly clear explanationperfectly clear instructions
Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkəntli ˈdɪfərənt/
|
phr. |
khác biệt rõ rệt ở một số khía cạnh
The results were significantly different from last year.
Các kết quả khác biệt rõ rệt so với năm ngoái.
Chi tiếtTheir opinions were significantly different.Ý kiến của họ khác biệt rõ rệt.
Đồng nghĩamarkedly distinctnoticeably different
Cụm hay dùngsignificantly different resultssignificantly different opinions
Dùng để chỉ sự khác biệt đáng chú ý.
|
— |
|
/ˈstrɪktli prəˈhɪbɪtɪd/
|
phr. |
không được phép trong bất kỳ hoàn cảnh nào
Smoking is strictly prohibited in this area.
Hút thuốc bị nghiêm cấm trong khu vực này.
Chi tiếtPhotography is strictly prohibited here.Chụp ảnh bị nghiêm cấm ở đây.
Đồng nghĩacompletely bannedtotally forbidden
Cụm hay dùngstrictly prohibited activitiesstrictly prohibited items
Dùng để nhấn mạnh sự cấm đoán.
|
— |
|
/ˈdiːpli ˈruːtɪd/
|
phr. |
được thiết lập vững chắc và khó thay đổi
Some traditions are deeply rooted in culture.
Một số truyền thống được ăn sâu trong văn hóa.
Chi tiếtHis beliefs are deeply rooted in his upbringing.Niềm tin của anh ấy được hình thành sâu sắc từ khi lớn lên.
Đồng nghĩafirmly establishedentrenched
Cụm hay dùngdeeply rooted beliefsdeeply rooted traditions
Dùng để chỉ sự vững chắc của ý kiến hoặc truyền thống.
|
— |
|
/ˈhaɪli rɪˈɡɑːrdɪd/
|
phr. |
được coi là rất tốt hoặc quan trọng
She is a highly regarded scientist.
Cô ấy là một nhà khoa học được đánh giá cao.
Chi tiếtThis book is highly regarded in literary circles.Cuốn sách này được đánh giá cao trong giới văn học.
Đồng nghĩawell-respectedhighly esteemed
Cụm hay dùnghighly regarded professionalhighly regarded expert
Dùng để nói về sự tôn trọng đối với ai đó.
|
— |
|
/ˈʌtərli əˈmeɪzd/
|
phr. |
hoàn toàn ngạc nhiên hoặc kinh ngạc
I was utterly amazed by the performance.
Tôi hoàn toàn ngạc nhiên bởi buổi biểu diễn.
Chi tiếtThey were utterly amazed at the results.Họ hoàn toàn kinh ngạc với các kết quả.
Đồng nghĩacompletely stunnedthoroughly astonished
Cụm hay dùngutterly amazed byutterly amazed at
Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên mạnh mẽ.
|
— |
|
/ɪnˈkrɛdəbl ˈjuːsfəl/
|
phr. |
cực kỳ hữu ích hoặc có lợi
This app is incredibly useful for learning languages.
Ứng dụng này cực kỳ hữu ích cho việc học ngôn ngữ.
Chi tiếtThe guide was incredibly useful during our trip.Hướng dẫn rất hữu ích trong chuyến đi của chúng tôi.
Đồng nghĩaextremely helpfulvery beneficial
Cụm hay dùngincredibly useful toolincredibly useful information
Dùng để nhấn mạnh sự hữu ích.
|
— |
|
/ˈpɜːrfɪktli əkˈsɛptəbl/
|
phr. |
hoàn toàn chấp nhận được hoặc cho phép
The proposal is perfectly acceptable to the committee.
Đề xuất này hoàn toàn chấp nhận được với ủy ban.
Chi tiếtThis behavior is perfectly acceptable in our culture.Hành vi này hoàn toàn chấp nhận được trong văn hóa của chúng ta.
Đồng nghĩacompletely satisfactorytotally permissible
Cụm hay dùngperfectly acceptable standardperfectly acceptable behavior
Dùng để thể hiện sự chấp nhận.
|
— |
|
/ˈθɜːroʊli ɪnˈdʒɔɪ/
|
phr. |
hoàn toàn thưởng thức hoặc vui vẻ với điều gì đó
I thoroughly enjoy reading novels.
Tôi hoàn toàn thích đọc tiểu thuyết.
Chi tiếtThey thoroughly enjoy their time at the beach.Họ hoàn toàn thích thời gian của mình ở bãi biển.
Đồng nghĩagreatly appreciatefully enjoy
Cụm hay dùngthoroughly enjoy the experiencethoroughly enjoy the meal
Dùng để thể hiện sự thích thú.
|
— |
|
/ˈpɑːrʃəli kəmˈpliːtɪd/
|
phr. |
không hoàn thành hoàn toàn
The project is partially completed due to delays.
Dự án đã được hoàn thành một phần do sự chậm trễ.
Chi tiếtThe report is partially completed and needs more data.Báo cáo đã được hoàn thành một phần và cần thêm dữ liệu.
Đồng nghĩaincompletely finishedpartly done
Cụm hay dùngpartially completed projectpartially completed task
Dùng để chỉ sự chưa hoàn thành.
|
— |
|
/ˈriːzənəbli praɪst/
|
phr. |
khá rẻ hoặc phải chăng
The restaurant offers reasonably priced meals.
Nhà hàng cung cấp các bữa ăn có giá hợp lý.
Chi tiếtThis hotel is reasonably priced for its quality.Khách sạn này có giá hợp lý so với chất lượng của nó.
Đồng nghĩafairly affordablemoderately priced
Cụm hay dùngreasonably priced productsreasonably priced services
Dùng để nói về giá cả hợp lý.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkəntli ɪmˈpruːvd/
|
phr. |
cải thiện rõ rệt so với trước đây
The team's performance has significantly improved this season.
Hiệu suất của đội đã cải thiện rõ rệt trong mùa giải này.
Chi tiếtHer skills have significantly improved over time.Kỹ năng của cô ấy đã cải thiện rõ rệt theo thời gian.
Đồng nghĩamarkedly betternoticeably enhanced
Cụm hay dùngsignificantly improved performancesignificantly improved results
Dùng để chỉ sự cải thiện rõ rệt.
|
— |
|
/ˈwaɪdli ˈrɛkəɡnaɪzd/
|
phr. |
được nhiều người công nhận
She is a widely recognized expert in her field.
Cô ấy là một chuyên gia được nhiều người công nhận trong lĩnh vực của mình.
Chi tiếtHis contributions are widely recognized.Những đóng góp của ông ấy được nhiều người công nhận.
Đồng nghĩabroadly acknowledgedwidely accepted
Cụm hay dùngwidely recognized leaderwidely recognized authority
Dùng để nói về sự công nhận rộng rãi.
|
— |
|
/ˈθɜːroʊli ɪmˈprɛst/
|
phr. |
hoàn toàn ấn tượng hoặc cảm thấy tích cực
I was thoroughly impressed by the presentation.
Tôi hoàn toàn ấn tượng bởi buổi thuyết trình.
Chi tiếtThey were thoroughly impressed with the service.Họ hoàn toàn ấn tượng với dịch vụ.
Đồng nghĩadeeply impressedhighly affected
Cụm hay dùngthoroughly impressed bythoroughly impressed with
Dùng để thể hiện sự ấn tượng mạnh mẽ.
|
— |
|
/ɪnˈkrɛdəbl ˈtʃælɪndʒɪŋ/
|
phr. |
cực kỳ khó khăn và đòi hỏi nhiều
The project was incredibly challenging but rewarding.
Dự án rất khó khăn nhưng đáng giá.
Chi tiếtTraining for the marathon is incredibly challenging.Tập luyện cho cuộc đua marathon rất khó khăn.
Đồng nghĩaextremely difficulthighly demanding
Cụm hay dùngincredibly challenging taskincredibly challenging situation
Dùng để chỉ những thử thách lớn.
|
— |
|
/ɪnˈtaɪərli ˈdɪfərənt/
|
phr. |
hoàn toàn khác biệt với cái gì đó khác
The two proposals are entirely different.
Hai đề xuất hoàn toàn khác nhau.
Chi tiếtThis model is entirely different from the last one.Mô hình này hoàn toàn khác với cái trước.
Đồng nghĩacompletely distincttotally unlike
Cụm hay dùngentirely different approachentirely different situation
Dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng.
|
— |
|
/ˈlɑːrdʒli dɪˈpɛndənt/
|
phr. |
chủ yếu phụ thuộc vào điều gì đó hoặc ai đó
The economy is largely dependent on exports.
Nền kinh tế chủ yếu phụ thuộc vào xuất khẩu.
Chi tiếtHer success is largely dependent on her team.Thành công của cô ấy chủ yếu phụ thuộc vào đội ngũ của mình.
Đồng nghĩamainly reliantprimarily based
Cụm hay dùnglargely dependent onlargely dependent factors
Dùng để chỉ sự phụ thuộc lớn.
|
— |
|
/ˈhɛvɪli ˈɪnfluənst/
|
phr. |
bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi điều gì đó
Her decision was heavily influenced by her parents.
Quyết định của cô ấy bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cha mẹ.
Chi tiếtThe movie was heavily influenced by real events.Bộ phim bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các sự kiện có thật.
Đồng nghĩastrongly affectedgreatly shaped
Cụm hay dùngheavily influenced byheavily influenced decisions
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng lớn.
|
— |
|
/ˈkrɪtɪkli ɪmˈpɔːrtənt/
|
phr. |
cực kỳ quan trọng hoặc thiết yếu
This decision is critically important for our future.
Quyết định này cực kỳ quan trọng cho tương lai của chúng ta.
Chi tiếtHealth is critically important for quality of life.Sức khỏe là cực kỳ quan trọng cho chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩacrucially importantessentially vital
Cụm hay dùngcritically important issuecritically important factor
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
|
— |
|
/ˈpɑːrʃəli səkˈsɛsfəl/
|
phr. |
không hoàn toàn thành công nhưng đạt được một số mục tiêu
The project was partially successful in its aims.
Dự án đã đạt được một phần thành công trong các mục tiêu của nó.
Chi tiếtTheir efforts were partially successful.Nỗ lực của họ đã đạt được một phần thành công.
Đồng nghĩasomewhat successfulpartly effective
Cụm hay dùngpartially successful outcomepartially successful project
Dùng để chỉ thành công không trọn vẹn.
|
— |
|
/ˈhɛvɪli ˈkrɪtɪsaɪzd/
|
phr. |
bị chỉ trích mạnh mẽ
The policy was heavily criticized by experts.
Chính sách này đã bị các chuyên gia chỉ trích mạnh mẽ.
Chi tiếtHeavily criticized decisions can lead to changes.Các quyết định bị chỉ trích mạnh mẽ có thể dẫn đến thay đổi.
Đồng nghĩastrongly condemnedharshly criticized
Cụm hay dùngheavily criticized policyheavily criticized actions
Dùng để chỉ sự chỉ trích lớn.
|
— |
|
/ˈstrɔŋli bɪˈliv/
|
phr. |
tin tưởng mạnh mẽ
I strongly believe that education is essential for success.
Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng giáo dục là điều cần thiết cho thành công.
Chi tiếtMany people strongly believe in the power of teamwork.Nhiều người tin tưởng mạnh mẽ vào sức mạnh của làm việc nhóm.
Đồng nghĩafirmly believedeeply believe
Cụm hay dùngstrongly opposestrongly suggest
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh quan điểm của mình.
|
— |
|
/ˈbɪtərli dɪsəˈpɔɪntɪd/
|
phr. |
thất vọng sâu sắc
She was bitterly disappointed with the exam results.
Cô ấy rất thất vọng với kết quả kỳ thi.
Chi tiếtHe felt bitterly disappointed after missing the opportunity.Anh ấy cảm thấy rất thất vọng sau khi bỏ lỡ cơ hội.
Đồng nghĩadeeply disappointed
Cụm hay dùngbitterly regretbitterly criticize
Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
|
— |
|
/ˈpɜrfɪktli ˈnɔrməl/
|
phr. |
hoàn toàn bình thường
It's perfectly normal to feel nervous before a big event.
Cảm thấy hồi hộp trước một sự kiện lớn là hoàn toàn bình thường.
Chi tiếtHer reaction was perfectly normal given the circumstances.Phản ứng của cô ấy là hoàn toàn bình thường trong hoàn cảnh này.
Đồng nghĩacompletely normal
Cụm hay dùngperfectly acceptableperfectly clear
Dùng để khẳng định điều gì đó không có gì bất thường.
|
— |
|
/ˈwaɪdli əkˈsɛptɪd/
|
phr. |
được chấp nhận rộng rãi
This theory is widely accepted in the scientific community.
Lý thuyết này được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng khoa học.
Chi tiếtThe new policy is widely accepted by employees.Chính sách mới được nhân viên chấp nhận rộng rãi.
Đồng nghĩagenerally accepted
Cụm hay dùngwidely knownwidely used
Thường dùng trong các lĩnh vực học thuật.
|
— |
|
/rɪˈmɑrkəbli səkˈsɛsfəl/
|
phr. |
thành công đáng kể
The project was remarkably successful in achieving its goals.
Dự án đã thành công đáng kể trong việc đạt được mục tiêu.
Chi tiếtShe is a remarkably successful entrepreneur.Cô ấy là một doanh nhân thành công đáng kể.
Đồng nghĩaexceptionally successful
Cụm hay dùngremarkably effectiveremarkably talented
Dùng để khen ngợi thành công.
|
— |
|
/ˈfɛrli ˈizi/
|
phr. |
khá dễ
The exam was fairly easy compared to last year.
Kỳ thi năm nay khá dễ so với năm ngoái.
Chi tiếtThis recipe is fairly easy to follow.Công thức này khá dễ để làm theo.
Đồng nghĩarelatively easy
Cụm hay dùngfairly commonfairly certain
Dùng để giảm nhẹ sự khó khăn.
|
— |
|
/ɪkˈstrimli ˈdɪfɪkəlt/
|
phr. |
cực kỳ khó khăn
The exam was extremely difficult this year.
Kỳ thi năm nay cực kỳ khó khăn.
Chi tiếtLearning a new language can be extremely difficult.Học một ngôn ngữ mới có thể cực kỳ khó khăn.
Đồng nghĩavery difficult
Cụm hay dùngextremely rareextremely important
Dùng để nhấn mạnh độ khó.
|
— |
|
/ˈhaɪli ˈmoʊtɪveɪtɪd/
|
phr. |
có động lực cao
She is a highly motivated student.
Cô ấy là một sinh viên có động lực cao.
Chi tiếtEmployees are highly motivated by recognition.Nhân viên có động lực cao bởi sự công nhận.
Đồng nghĩavery motivated
Cụm hay dùnghighly skilledhighly regarded
Dùng để khen ngợi sự nỗ lực của ai đó.
|
— |
|
/ˈpɜrfɪktli ˈrizənəbl/
|
phr. |
hoàn toàn hợp lý
His request was perfectly reasonable given the circumstances.
Yêu cầu của anh ấy hoàn toàn hợp lý trong hoàn cảnh này.
Chi tiếtIt’s perfectly reasonable to ask for help when needed.Yêu cầu giúp đỡ khi cần là hoàn toàn hợp lý.
Đồng nghĩacompletely reasonable
Cụm hay dùngperfectly acceptableperfectly clear
Dùng để khẳng định sự hợp lý.
|
— |
|
/ˈtruːli rɪˈmɑrkəbl/
|
phr. |
thật sự đáng chú ý
Her achievements are truly remarkable.
Những thành tựu của cô ấy thật sự đáng chú ý.
Chi tiếtThis painting is truly remarkable for its detail.Bức tranh này thật sự đáng chú ý vì sự chi tiết của nó.
Đồng nghĩagenuinely remarkable
Cụm hay dùngtruly inspiringtruly unique
Dùng để nhấn mạnh sự đáng chú ý.
|
— |
|
/ɪnˈkrɛdəbli fæst/
|
phr. |
cực kỳ nhanh
The technology is evolving incredibly fast.
Công nghệ đang phát triển cực kỳ nhanh.
Chi tiếtHe runs incredibly fast for his age.Anh ấy chạy cực kỳ nhanh cho độ tuổi của mình.
Đồng nghĩaextremely fast
Cụm hay dùngincredibly importantincredibly useful
Dùng để nhấn mạnh tốc độ.
|
— |
|
/rɪˈmɑrkəbli klɪr/
|
phr. |
rõ ràng đáng kể
The instructions were remarkably clear and easy to follow.
Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ hiểu.
Chi tiếtHis explanation was remarkably clear.Giải thích của anh ấy rất rõ ràng.
Đồng nghĩaexceptionally clear
Cụm hay dùngremarkably similarremarkably bright
Dùng để khen ngợi sự rõ ràng.
|
— |
|
/ˈsɪrɪəsli ˈɪndʒərd/
|
phr. |
bị thương nặng
He was seriously injured in the car crash.
Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi.
Chi tiếtSeveral people were seriously injured during the storm.Nhiều người bị thương nặng trong cơn bão.
Đồng nghĩaseverely injured
Cụm hay dùngseriously affectedseriously considered
Dùng trong các tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/ˈhaɪli ʌnˈlaɪkli/
|
phr. |
rất khó xảy ra
It’s highly unlikely that it will rain tomorrow.
Rất khó xảy ra việc trời mưa ngày mai.
Chi tiếtWinning the lottery is highly unlikely.Trúng xổ số là rất khó xảy ra.
Đồng nghĩavery unlikely
Cụm hay dùnghighly improbablehighly questionable
Dùng để diễn tả sự không chắc chắn.
|
— |
|
/ˈstrɔŋli əˈpoʊzd/
|
phr. |
mạnh mẽ phản đối
Many citizens are strongly opposed to the new law.
Nhiều công dân mạnh mẽ phản đối luật mới.
Chi tiếtShe is strongly opposed to animal testing.Cô ấy mạnh mẽ phản đối việc thử nghiệm trên động vật.
Đồng nghĩafirmly opposed
Cụm hay dùngstrongly contestedstrongly recommended
Dùng để nhấn mạnh sự phản đối.
|
— |
|
/ˈhaɪli skɪld/
|
phr. |
có kỹ năng cao
She is a highly skilled artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ có kỹ năng cao.
Chi tiếtThe team consists of highly skilled professionals.Nhóm bao gồm những chuyên gia có kỹ năng cao.
Đồng nghĩavery skilled
Cụm hay dùnghighly qualifiedhighly experienced
Dùng để khen ngợi khả năng của ai đó.
|
— |
|
/ɪkˈstrimli rɛr/
|
phr. |
cực kỳ hiếm
This species is extremely rare and endangered.
Loài này cực kỳ hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng.
Chi tiếtFinding such a gem is extremely rare.Tìm thấy một viên ngọc như vậy là cực kỳ hiếm.
Đồng nghĩavery rare
Cụm hay dùngextremely valuableextremely difficult
Dùng để nhấn mạnh tính hiếm.
|
— |
|
/ˈdipli əˈfɛktɪd/
|
phr. |
bị ảnh hưởng sâu sắc
Many communities were deeply affected by the disaster.
Nhiều cộng đồng bị ảnh hưởng sâu sắc bởi thảm họa.
Chi tiếtHe was deeply affected by the news of her passing.Anh ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức về sự ra đi của cô ấy.
Đồng nghĩastrongly affected
Cụm hay dùngdeeply moveddeeply troubled
Dùng để diễn tả cảm xúc sâu sắc.
|
— |
|
/ˈbɪtərli kənˈtɛstɪd/
|
phr. |
tranh cãi gay gắt
The election was bitterly contested by both parties.
Cuộc bầu cử đã bị tranh cãi gay gắt bởi cả hai đảng.
Chi tiếtThe championship title was bitterly contested last year.Danh hiệu vô địch đã bị tranh cãi gay gắt năm ngoái.
Đồng nghĩafiercely contestedvehemently disputed
Cụm hay dùngbitterly contested electionbitterly contested debate
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc thể thao.
|
— |
|
/ˈɡreɪtli əˈpriːʃieɪtɪd/
|
phr. |
rất được trân trọng
Your help is greatly appreciated.
Sự giúp đỡ của bạn rất được trân trọng.
Chi tiếtHer efforts were greatly appreciated by the team.Nỗ lực của cô ấy rất được trân trọng bởi đội ngũ.
Đồng nghĩadeeply appreciatedhighly valued
Cụm hay dùnggreatly appreciated supportgreatly appreciated contribution
Thể hiện sự biết ơn cao.
|
— |
|
/ˈθɜroʊli ɪnˈdʒɔɪd/
|
phr. |
rất thích thú
We thoroughly enjoyed the concert last night.
Chúng tôi đã rất thích thú với buổi hòa nhạc tối qua.
Chi tiếtShe thoroughly enjoyed her vacation in Italy.Cô ấy đã rất thích thú với kỳ nghỉ ở Ý.
Đồng nghĩagreatly enjoyeddeeply appreciated
Cụm hay dùngthoroughly enjoyed experiencethoroughly enjoyed meal
Thể hiện sự thích thú rõ ràng.
|
— |
|
/ˈhɛvɪli dɪˈpɛndənt/
|
phr. |
phụ thuộc nặng nề
The economy is heavily dependent on tourism.
Nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào du lịch.
Chi tiếtMany students are heavily dependent on their parents for support.Nhiều sinh viên phụ thuộc nặng nề vào cha mẹ để được hỗ trợ.
Đồng nghĩastrongly reliantgreatly dependent
Cụm hay dùngheavily dependent economyheavily dependent population
Thể hiện sự phụ thuộc mạnh mẽ.
|
— |
|
/ˈθɜroʊrli dɪsəˈpɔɪntɪd/
|
phr. |
rất thất vọng
I was thoroughly disappointed with the movie.
Tôi đã rất thất vọng với bộ phim.
Chi tiếtThey were thoroughly disappointed by the results.Họ đã rất thất vọng với kết quả.
Đồng nghĩadeeply disappointedutterly disheartened
Cụm hay dùngthoroughly disappointed audiencethoroughly disappointed fans
Thể hiện mức độ thất vọng cao.
|
— |
|
/ˈfriːkwəntli ˈvɪzɪtɪd/
|
phr. |
thường xuyên được thăm
That site is one of the most frequently visited in the city.
Trang web đó là một trong những nơi thường xuyên được thăm nhất trong thành phố.
Chi tiếtThe museum is frequently visited by tourists.Bảo tàng thường xuyên được khách du lịch thăm.
Đồng nghĩaoften visitedregularly frequented
Cụm hay dùngfrequently visited placesfrequently visited websites
Thường dùng để chỉ sự phổ biến.
|
— |
|
/ˈwaɪdli dɪsˈkʌst/
|
phr. |
được thảo luận rộng rãi
The topic is widely discussed in academic circles.
Chủ đề này được thảo luận rộng rãi trong các vòng học thuật.
Chi tiếtThese issues are widely discussed in the media.Những vấn đề này được thảo luận rộng rãi trên truyền thông.
Đồng nghĩacommonly discussedfrequently talked about
Cụm hay dùngwidely discussed issueswidely discussed topics
Thể hiện sự quan tâm chung.
|
— |
|
/ˈstrɔŋli səˈdʒɛstɪd/
|
phr. |
được gợi ý mạnh mẽ
It was strongly suggested that we arrive early.
Người ta gợi ý mạnh mẽ rằng chúng ta nên đến sớm.
Chi tiếtThe committee strongly suggested a change in policy.Ủy ban đã gợi ý mạnh mẽ một sự thay đổi trong chính sách.
Đồng nghĩafirmly suggestedstrongly recommended
Cụm hay dùngstrongly suggested improvementsstrongly suggested actions
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên bảo.
|
— |
|
/ˈstrɔŋli ɪnˈkɜrɪdʒd/
|
phr. |
được khuyến khích mạnh mẽ
Students are strongly encouraged to participate in extracurricular activities.
Học sinh được khuyến khích mạnh mẽ tham gia các hoạt động ngoại khóa.
Chi tiếtThe coach strongly encouraged the team to train harder.Huấn luyện viên đã khuyến khích mạnh mẽ đội bóng tập luyện chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩafirmly encouragedgreatly motivated
Cụm hay dùngstrongly encouraged to dostrongly encouraged bystrongly encouraged in their efforts
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
|
— |
|
/ˈdipli kəˈmɪtɪd/
|
phr. |
cam kết sâu sắc
She is deeply committed to her community service.
Cô ấy cam kết sâu sắc với dịch vụ cộng đồng của mình.
Chi tiếtThe organization is deeply committed to environmental protection.Tổ chức này cam kết sâu sắc với việc bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩafully dedicatedstrongly devoted
Cụm hay dùngdeeply committed to the causedeeply committed in relationshipsdeeply committed to excellence
Thường dùng để nói về sự cống hiến.
|
— |
|
/ˈstrɔŋli ˈɪnfluənst/
|
phr. |
bị ảnh hưởng mạnh mẽ
Her decision was strongly influenced by her parents.
Quyết định của cô ấy bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cha mẹ.
Chi tiếtThe economy is strongly influenced by global markets.Nền kinh tế bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi thị trường toàn cầu.
Đồng nghĩaheavily impactedgreatly swayed
Cụm hay dùngstrongly influenced by culturestrongly influenced in decisionsstrongly influenced by media
Dùng để chỉ ảnh hưởng trong nhiều tình huống.
|
— |
|
/ˈhaɪli ˌrɛkəˈmɛndɪd/
|
phr. |
được khuyến nghị cao
This restaurant is highly recommended for its seafood.
Nhà hàng này được khuyến nghị cao vì hải sản của nó.
Chi tiếtThe book is highly recommended for anyone interested in history.Cuốn sách này được khuyến nghị cao cho bất kỳ ai quan tâm đến lịch sử.
Đồng nghĩastrongly suggestedgreatly endorsed
Cụm hay dùnghighly recommended by expertshighly recommended for beginnershighly recommended for its quality
Thường dùng để chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ.
|
— |
|
/pərˈtɪkjələrli ˈtʃælɪnʤɪŋ/
|
phr. |
đặc biệt khó khăn
The project was particularly challenging due to time constraints.
Dự án này đặc biệt khó khăn do hạn chế thời gian.
Chi tiếtThis subject can be particularly challenging for new students.Môn học này có thể đặc biệt khó khăn cho sinh viên mới.
Đồng nghĩaespecially toughnotably difficult
Cụm hay dùngparticularly challenging tasksparticularly challenging situationsparticularly challenging for learners
Dùng để nhấn mạnh sự khó khăn.
|
— |
|
/ˈsɪrɪəsli əˈfɛktɪd/
|
phr. |
bị ảnh hưởng nghiêm trọng
The community was seriously affected by the disaster.
Cộng đồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi thảm họa.
Chi tiếtMany families were seriously affected by the economic crisis.Nhiều gia đình bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.
Đồng nghĩagreatly impactedseverely harmed
Cụm hay dùngseriously affected by changesseriously affected in healthseriously affected by policies
Thường dùng để chỉ hậu quả nghiêm trọng.
|
— |
|
/ˈhɛvɪli rɪˈlaɪənt/
|
phr. |
phụ thuộc nhiều vào cái gì hoặc ai đó
The economy is heavily reliant on tourism.
Nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào du lịch.
Chi tiếtMany students are heavily reliant on online resources.Nhiều sinh viên phụ thuộc nhiều vào tài nguyên trực tuyến.
Đồng nghĩahighly dependentstrongly reliant
Cụm hay dùngheavily reliant industriesheavily reliant economies
Thường dùng để mô tả mối quan hệ phụ thuộc.
|
— |
|
/ˈɡreɪtli ɪmˈpruːvd/
|
phr. |
cải thiện đáng kể so với trước đây
The new software has greatly improved productivity.
Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể năng suất.
Chi tiếtHer health has greatly improved after the treatment.Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện đáng kể sau khi điều trị.
Đồng nghĩasignificantly enhancedconsiderably upgraded
Cụm hay dùnggreatly improved performancegreatly improved conditions
Dùng để nhấn mạnh sự tiến bộ quan trọng.
|
— |
|
/ˈstrɔŋli ˌrɛkəˈmɛndɪd/
|
phr. |
được khuyên với sự tự tin lớn
This book is strongly recommended for beginners.
Cuốn sách này rất được khuyên cho người mới bắt đầu.
Chi tiếtThe restaurant comes highly recommended by locals.Nhà hàng này được người dân địa phương rất khuyên dùng.
Đồng nghĩahighly advisedstrongly suggested
Cụm hay dùngstrongly recommended practicesstrongly recommended courses
Dùng để thể hiện sự khuyến khích mạnh mẽ.
|
— |
|
/sɪˈvɪrli ˈlɪmɪtɪd/
|
phr. |
bị hạn chế một cách nghiêm trọng
Resources are severely limited in this area.
Tài nguyên bị hạn chế nghiêm trọng ở khu vực này.
Chi tiếtHis options were severely limited due to budget constraints.Các lựa chọn của anh ấy bị hạn chế nghiêm trọng do hạn chế ngân sách.
Đồng nghĩagreatly restrictedsignificantly limited
Cụm hay dùngseverely limited resourcesseverely limited options
Dùng để mô tả tình trạng hạn chế nghiêm trọng.
|
— |
|
/trəˈmɛndəsli ˈhɛlpfəl/
|
phr. |
cực kỳ hữu ích hoặc có lợi
The guide was tremendously helpful for new travelers.
Hướng dẫn rất hữu ích cho những người du lịch mới.
Chi tiếtHer advice was tremendously helpful during the project.Lời khuyên của cô ấy rất hữu ích trong suốt dự án.
Đồng nghĩaimmensely usefulincredibly beneficial
Cụm hay dùngtremendously helpful resourcestremendously helpful tips
Dùng để nhấn mạnh sự hữu ích.
|
— |
|
/ˈmɒdərətli praɪst/
|
phr. |
có giá hợp lý; không quá đắt
The restaurant offers moderately priced meals.
Nhà hàng cung cấp các bữa ăn có giá hợp lý.
Chi tiếtThey sell moderately priced clothing for students.Họ bán quần áo có giá hợp lý cho sinh viên.
Đồng nghĩafairly pricedreasonably valued
Cụm hay dùngmoderately priced productsmoderately priced services
Dùng để nói về giá cả hợp lý.
|
— |
|
/ɪkˈstriːmli ˈtʃælɪndʒɪŋ/
|
phr. |
rất khó khăn và đòi hỏi
The project was extremely challenging but rewarding.
Dự án rất khó khăn nhưng đáng giá.
Chi tiếtLearning a new language can be extremely challenging.Học một ngôn ngữ mới có thể rất khó khăn.
Đồng nghĩavery difficulthighly demanding
Cụm hay dùngextremely challenging tasksextremely challenging situations
Dùng để chỉ sự khó khăn cao độ.
|
— |
|
/rɪˈmɑːrkəbli ɪˈfɛktɪv/
|
phr. |
rất thành công trong việc tạo ra kết quả mong muốn
The new strategy proved to be remarkably effective.
Chiến lược mới đã chứng minh được hiệu quả đáng kể.
Chi tiếtThe therapy was remarkably effective for many patients.Phương pháp trị liệu rất hiệu quả đối với nhiều bệnh nhân.
Đồng nghĩaexceptionally successfulhighly effective
Cụm hay dùngremarkably effective methodsremarkably effective solutions
Dùng để chỉ sự thành công rõ rệt.
|
— |
|
/ɪkˈstriːmli ˈvæljuːəbl/
|
phr. |
rất hữu ích và quan trọng
This experience will be extremely valuable for your career.
Kinh nghiệm này sẽ rất hữu ích cho sự nghiệp của bạn.
Chi tiếtThe workshop provided extremely valuable insights.Hội thảo đã cung cấp những hiểu biết rất giá trị.
Đồng nghĩahighly valuableincredibly useful
Cụm hay dùngextremely valuable informationextremely valuable skills
Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng.
|
— |
|
/ˈɡreɪtli ɪnˈhænst/
|
phr. |
cải thiện hoặc tăng cường đáng kể
The software has greatly enhanced user experience.
Phần mềm đã cải thiện đáng kể trải nghiệm của người dùng.
Chi tiếtThe new features greatly enhanced the product's appeal.Các tính năng mới đã làm tăng sức hấp dẫn của sản phẩm.
Đồng nghĩasignificantly improvedconsiderably enhanced
Cụm hay dùnggreatly enhanced performancegreatly enhanced security
Dùng để chỉ sự cải thiện lớn.
|
— |
|
/ˈbɪtərli əˈpoʊzd/
|
phr. |
Rất mạnh mẽ chống lại điều gì đó.
Many citizens are bitterly opposed to the new law.
Nhiều công dân rất mạnh mẽ chống lại luật mới.
Chi tiếtThe community was bitterly opposed to the construction of the factory.Cộng đồng rất mạnh mẽ phản đối việc xây dựng nhà máy.
Đồng nghĩavehemently opposedstrongly against
Cụm hay dùngbitterly opposed tobitterly criticized
Sử dụng để nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ.
|
— |
|
/ˈwaɪdli rɪˈɡɑrdəd/
|
phr. |
Được nhiều người coi là đúng hoặc tốt.
She is widely regarded as an expert in her field.
Cô ấy được coi là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
Chi tiếtThe book is widely regarded as a classic.Cuốn sách được coi là một tác phẩm kinh điển.
Đồng nghĩagenerally acceptedcommonly viewed
Cụm hay dùngwidely regarded aswidely regarded among
Thường dùng để nói về sự công nhận chung.
|
— |
|
/ˈhɛvəli ɪnˈvɑlvd/
|
phr. |
Tham gia rất nhiều vào điều gì đó.
She is heavily involved in community service.
Cô ấy tham gia rất nhiều vào dịch vụ cộng đồng.
Chi tiếtHe is heavily involved in the project.Anh ấy tham gia rất nhiều vào dự án.
Đồng nghĩadeeply engagedactively participating
Cụm hay dùngheavily involved inheavily involved with
Dùng để mô tả mức độ tham gia cao.
|
— |
|
/ˈkrɪtɪkli əˈkleɪmd/
|
phr. |
Được các nhà phê bình khen ngợi cao.
The film was critically acclaimed at the festival.
Bộ phim đã được khen ngợi cao tại lễ hội.
Chi tiếtShe is a critically acclaimed author.Cô là một tác giả được khen ngợi cao.
Đồng nghĩahighly praisedwell-received
Cụm hay dùngcritically acclaimed forcritically acclaimed by
Dùng để mô tả thành công trong nghệ thuật.
|
— |
|
/ˈfriːkwəntli juːzd/
|
phr. |
Thường được sử dụng.
This software is frequently used in schools.
Phần mềm này thường được sử dụng trong trường học.
Chi tiếtThese tools are frequently used by professionals.Những công cụ này thường được các chuyên gia sử dụng.
Đồng nghĩacommonly usedregularly utilized
Cụm hay dùngfrequently used forfrequently used in
Dùng để mô tả sự phổ biến của một công cụ hoặc phương pháp.
|
— |
|
/ˈwaɪdli juːzd/
|
phr. |
được sử dụng rộng rãi
This software is widely used in many industries.
Phần mềm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
Chi tiếtThe method is widely used in scientific research.Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học.
Đồng nghĩacommonly usedoften used
Cụm hay dùngwidely used technologywidely used methods
Cụm từ này thường chỉ những công nghệ hoặc phương pháp phổ biến.
|
— |
|
/ˈlɑːrdʒli ɪˈrɛlɪvənt/
|
phr. |
chủ yếu không liên quan
The old data is largely irrelevant to our research.
Dữ liệu cũ chủ yếu không liên quan đến nghiên cứu của chúng tôi.
Chi tiếtHis comments were largely irrelevant to the discussion.Những bình luận của anh ấy chủ yếu không liên quan đến cuộc thảo luận.
Đồng nghĩamostly irrelevantmainly irrelevant
Cụm hay dùnglargely irrelevant informationlargely irrelevant arguments
Dùng để chỉ thông tin không quan trọng.
|
— |
|
/ˈslaɪtli ˈdɪfərənt/
|
phr. |
khác biệt một chút
The results are slightly different from our predictions.
Kết quả có chút khác biệt so với dự đoán của chúng tôi.
Chi tiếtHer opinion is slightly different from mine.Ý kiến của cô ấy khác một chút so với của tôi.
Đồng nghĩasomewhat differenta bit different
Cụm hay dùngslightly different approachslightly different outcome
Dùng để chỉ sự khác biệt nhỏ.
|
— |
| phr. |
nhận được nhiều sự giúp đỡ hoặc ủng hộ.
The project is strongly supported by the community.
Dự án được cộng đồng ủng hộ mạnh mẽ.
Chi tiếtThe initiative was strongly supported by local leaders.Sáng kiến nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ các nhà lãnh đạo địa phương.
Đồng nghĩafirmly backedwell-supported
Cụm hay dùngstrongly encouragestrongly oppose
Thường dùng trong các bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
|
— | |
| phr. |
được nhiều người tin là đúng.
It is strongly believed that exercise improves mental health.
Nhiều người tin rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtThe theory is strongly believed to be accurate.Lý thuyết này được tin là chính xác.
Đồng nghĩawidely thoughtcommonly believed
Cụm hay dùngstrongly advocatestrongly suggest
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng.
|
— | |
| phr. |
trở nên phổ biến hơn.
Remote work is becoming increasingly common.
Làm việc từ xa ngày càng trở nên phổ biến.
Chi tiếtOnline shopping has become increasingly common.Mua sắm trực tuyến đã trở nên phổ biến hơn.
Đồng nghĩamore frequentmore widespread
Cụm hay dùngincreasingly popularincreasingly important
Thường dùng để mô tả xu hướng xã hội.
|
— | |
| phr. |
dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.
She is highly sensitive to criticism.
Cô ấy rất nhạy cảm với sự chỉ trích.
Chi tiếtThe topic is highly sensitive in our culture.Chủ đề này rất nhạy cảm trong văn hóa của chúng ta.
Đồng nghĩavery delicateeasily hurt
Cụm hay dùnghighly emotionalhighly personal
Dùng để mô tả cảm xúc hay vấn đề nhạy cảm.
|
— | |
| phr. |
khá phổ biến.
This mistake is fairly common among students.
Sai lầm này khá phổ biến trong số sinh viên.
Chi tiếtIt's fairly common to see tourists here.Khá phổ biến để thấy khách du lịch ở đây.
Đồng nghĩarelatively commonsomewhat usual
Cụm hay dùngfairly easyfairly simple
Dùng để chỉ mức độ phổ biến.
|
— | |
| phr. |
bị ảnh hưởng tiêu cực mạnh mẽ.
The economy was severely impacted by the pandemic.
Nền kinh tế bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch.
Chi tiếtHis health was severely impacted by the accident.Sức khỏe của ông bị ảnh hưởng nặng nề bởi tai nạn.
Đồng nghĩagreatly affectedseriously impacted
Cụm hay dùngseverely limitedseverely criticized
Dùng để mô tả tác động tiêu cực.
|
— | |
| phr. |
truyền đạt một cách rõ ràng và kiên quyết.
She strongly expressed her opinions during the meeting.
Cô ấy đã truyền đạt ý kiến của mình một cách mạnh mẽ trong cuộc họp.
Chi tiếtHis concerns were strongly expressed in the report.Các mối quan tâm của ông được truyền đạt rõ ràng trong báo cáo.
Đồng nghĩaclearly statedfirmly articulated
Cụm hay dùngstrongly recommendstrongly advocate
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp chính thức.
|
— | |
| phr. |
được thảo luận chi tiết.
The topic was thoroughly discussed in the meeting.
Chủ đề đã được thảo luận chi tiết trong cuộc họp.
Chi tiếtTheir proposal was thoroughly discussed by the committee.Đề xuất của họ đã được Ủy ban thảo luận kỹ lưỡng.
Đồng nghĩafully examinedcarefully considered
Cụm hay dùngthoroughly reviewedthoroughly analyzed
Dùng để chỉ sự thảo luận kỹ lưỡng.
|
— | |
|
/ˈdiːpli ɪmˈprɛst/
|
phr. |
cảm thấy ngưỡng mộ hoặc tôn trọng
I was deeply impressed by her presentation.
Tôi đã rất ấn tượng với bài thuyết trình của cô ấy.
Chi tiếtThe audience was deeply impressed by the performance.Khán giả đã rất ấn tượng với buổi biểu diễn.
Đồng nghĩastrongly movedprofoundly impressed
Cụm hay dùngdeeply impressed bydeeply impressed with
Cách dùng phổ biến khi nói về ấn tượng.
|
— |
|
/ˈθɜːroʊli kənˈvɪnst/
|
phr. |
hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó
She is thoroughly convinced that her idea will work.
Cô ấy hoàn toàn chắc chắn rằng ý tưởng của mình sẽ thành công.
Chi tiếtI am thoroughly convinced of the benefits of exercise.Tôi hoàn toàn tin tưởng vào lợi ích của việc tập thể dục.
Đồng nghĩacompletely convincedentirely certain
Cụm hay dùngthoroughly convinced ofthoroughly convinced about
Thường dùng trong ngữ cảnh thuyết phục.
|
— |
|
/ˈmaɪldli səˈpraɪzd/
|
phr. |
hơi ngạc nhiên nhưng không nhiều
I was mildly surprised by the news.
Tôi hơi ngạc nhiên về tin tức.
Chi tiếtShe seemed mildly surprised at the compliment.Cô ấy có vẻ hơi ngạc nhiên trước lời khen.
Đồng nghĩaslightly surprisedsomewhat surprised
Cụm hay dùngmildly surprised bymildly surprised at
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên nhẹ nhàng.
|
— |
|
/kənˈsɪdərəbli ɪmˈpruːvd/
|
phr. |
đã cải thiện rất nhiều
The team's performance has considerably improved this season.
Hiệu suất của đội đã cải thiện rất nhiều trong mùa này.
Chi tiếtMy English skills have considerably improved after the course.Kỹ năng tiếng Anh của tôi đã cải thiện rất nhiều sau khóa học.
Đồng nghĩasignificantly improvedgreatly improved
Cụm hay dùngconsiderably improved sinceconsiderably improved over time
Thường dùng để diễn tả sự tiến bộ.
|
— |
|
/ɪkˈstrimli plizd/
|
phr. |
rất hạnh phúc hoặc hài lòng
I am extremely pleased with the results of the project.
Tôi rất hài lòng với kết quả của dự án.
Chi tiếtShe was extremely pleased to receive the award.Cô ấy rất vui khi nhận được giải thưởng.
Đồng nghĩavery pleasedhighly satisfied
Cụm hay dùngextremely pleased withextremely pleased by
Dùng để thể hiện sự hài lòng cao.
|
— |
|
/ˈboʊldli steɪtɪd/
|
phr. |
diễn đạt một cách tự tin và rõ ràng
The report boldly stated the need for change.
Báo cáo đã tuyên bố rõ ràng về nhu cầu thay đổi.
Chi tiếtHe boldly stated his opinions during the debate.Anh ấy đã tự tin trình bày ý kiến của mình trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩaconfidently statedclearly expressed
Cụm hay dùngboldly stated inboldly stated that
Thường dùng khi diễn đạt ý kiến mạnh mẽ.
|
— |
|
/ɪnˈkriːsɪŋli ɪmˈpɔːrtənt/
|
phr. |
trở nên quan trọng hơn theo thời gian
Sustainability is becoming increasingly important in business.
Tính bền vững đang trở nên ngày càng quan trọng trong kinh doanh.
Chi tiếtTechnology is increasingly important in our daily lives.Công nghệ đang ngày càng quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Đồng nghĩamore and more importantgrowing important
Cụm hay dùngincreasingly important forincreasingly important to
Thường dùng để nhấn mạnh sự gia tăng tầm quan trọng.
|
— |
|
/ˈfriːkwəntli ˈmɛnʃənd/
|
phr. |
thường được nhắc đến hoặc đề cập đến
This topic is frequently mentioned in discussions.
Chủ đề này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận.
Chi tiếtHe is a frequently mentioned expert in the field.Ông ấy là một chuyên gia thường được nhắc đến trong lĩnh vực này.
Đồng nghĩaoften discussedcommonly mentioned
Cụm hay dùngfrequently mentioned infrequently mentioned by
Dùng để chỉ những điều thường xuyên được đề cập.
|
— |
|
/ˈlɑːrdʒli səkˈsɛsfl/
|
phr. |
hầu hết đạt được kết quả mong muốn
The campaign was largely successful in raising awareness.
Chiến dịch đã hầu hết thành công trong việc nâng cao nhận thức.
Chi tiếtHer efforts were largely successful in improving community relations.Nỗ lực của cô ấy đã hầu hết thành công trong việc cải thiện mối quan hệ cộng đồng.
Đồng nghĩamostly successfulmainly successful
Cụm hay dùnglargely successful inlargely successful at
Thường dùng để chỉ sự thành công chung.
|
— |
|
/ˈsɪrɪəsli kənˈsɜːrnd/
|
phr. |
rất lo lắng về điều gì đó
I am seriously concerned about the environment.
Tôi rất lo lắng về môi trường.
Chi tiếtThey are seriously concerned about public health.Họ rất lo lắng về sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩadeeply concernedgreatly worried
Cụm hay dùngseriously concerned aboutseriously concerned for
Dùng để thể hiện sự lo lắng mạnh mẽ.
|
— |
|
/ˈdipli ɪnˈvɑlvd/
|
phr. |
tham gia sâu sắc.
She is deeply involved in charity work.
Cô ấy tham gia sâu sắc vào công việc từ thiện.
Chi tiếtHe is deeply involved in the project.Anh ấy tham gia sâu sắc vào dự án.
Đồng nghĩaactively engagedintensely involved
Cụm hay dùngdeeply concerneddeeply affected
Dùng để chỉ sự nhiệt tình trong tham gia.
|
— |
|
/ˈθɜroʊli ɪkˈspleɪnd/
|
phr. |
được giải thích một cách kỹ lưỡng.
The process was thoroughly explained in the manual.
Quá trình đã được giải thích một cách kỹ lưỡng trong hướng dẫn.
Chi tiếtHer proposal was thoroughly explained during the meeting.Đề xuất của cô ấy đã được giải thích một cách kỹ lưỡng trong cuộc họp.
Đồng nghĩaclearly describedfully clarified
Cụm hay dùngthoroughly enjoyedthoroughly discussed
Dùng để chỉ sự rõ ràng trong giải thích.
|
— |
|
/rɪˈmɑːrkəbli ˈsɪmɪlər/
|
phr. |
rất giống nhau ở nhiều khía cạnh
The two paintings are remarkably similar in style.
Hai bức tranh rất giống nhau về phong cách.
Chi tiếtTheir opinions are remarkably similar on this issue.Ý kiến của họ rất giống nhau về vấn đề này.
Đồng nghĩastrikingly similarnotably alike
Cụm hay dùngremarkably similar findingsremarkably similar patterns
Dùng để nhấn mạnh sự giống nhau.
|
— |
|
/pərˈtɪkjələrli ˈɪntrəstɪd/
|
phr. |
có sự quan tâm đặc biệt đến điều gì đó
I am particularly interested in environmental issues.
Tôi có sự quan tâm đặc biệt đến các vấn đề môi trường.
Chi tiếtShe is particularly interested in ancient history.Cô ấy có sự quan tâm đặc biệt đến lịch sử cổ đại.
Đồng nghĩaespecially interestednotably intrigued
Cụm hay dùngparticularly interested studentsparticularly interested parties
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm.
|
— |
|
/ɪnˈtɛnsli ˈfoʊkəst/
|
phr. |
rất tập trung vào điều gì đó
She is intensely focused on her studies.
Cô ấy rất tập trung vào việc học.
Chi tiếtHe is intensely focused on achieving his goals.Anh ấy rất tập trung vào việc đạt được mục tiêu của mình.
Đồng nghĩahighly concentrateddeeply engaged
Cụm hay dùngintensely focused attentionintensely focused efforts
Dùng khi mô tả sự tập trung cao độ.
|
— |
|
/ˈdiːpli ɪnˈɡeɪdʒd/
|
phr. |
tham gia tích cực hoặc tham gia
The students are deeply engaged in the project.
Các sinh viên đang tham gia tích cực vào dự án.
Chi tiếtHe is deeply engaged in community service.Anh ấy tham gia tích cực vào dịch vụ cộng đồng.
Đồng nghĩaactively involvedstrongly committed
Cụm hay dùngdeeply engaged audiencedeeply engaged participants
Dùng để mô tả sự tham gia tích cực.
|
— |
|
/pərˈtɪkjələrli ˈrɛləvənt/
|
phr. |
đặc biệt phù hợp hoặc thích hợp
This information is particularly relevant to our discussion.
Thông tin này đặc biệt phù hợp với cuộc thảo luận của chúng ta.
Chi tiếtThe findings are particularly relevant for future research.Các phát hiện đặc biệt phù hợp cho nghiên cứu trong tương lai.
Đồng nghĩaespecially pertinentnotably applicable
Cụm hay dùngparticularly relevant dataparticularly relevant issues
Dùng để chỉ sự phù hợp.
|
— |
|
/ˈstrɔŋli ɑrˈtɪkjʊleɪtɪd/
|
phr. |
được diễn đạt rõ ràng và mạnh mẽ
The proposal was strongly articulated during the meeting.
Đề xuất đã được diễn đạt mạnh mẽ trong cuộc họp.
Chi tiếtHer ideas were strongly articulated, making them hard to ignore.Ý tưởng của cô ấy đã được diễn đạt mạnh mẽ, khiến chúng khó có thể bị bỏ qua.
Đồng nghĩaclearly statedwell expressed
Cụm hay dùngstrongly articulated argumentstrongly articulated position
Sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức.
|
— |
|
/ˈstrɔŋli hɛld/
|
phr. |
được tin tưởng hoặc ủng hộ mạnh mẽ
They have strongly held opinions on the matter.
Họ có những ý kiến mạnh mẽ về vấn đề này.
Chi tiếtHis beliefs are strongly held and not easily swayed.Niềm tin của anh ấy được giữ vững và không dễ bị dao động.
Đồng nghĩafirmly believeddeeply held
Cụm hay dùngstrongly held beliefsstrongly held opinions
Sử dụng để thể hiện sự kiên định.
|
— |
|
/ˈhɛvɪli ˈweɪtɪd/
|
phr. |
được coi trọng hơn
The final exam is heavily weighted in the overall grade.
Kỳ thi cuối cùng được coi trọng trong điểm tổng kết.
Chi tiếtThis criterion is heavily weighted in the selection process.Tiêu chí này được coi trọng trong quá trình lựa chọn.
Đồng nghĩasignificantly emphasizedheavily prioritized
Cụm hay dùngheavily weighted criteriaheavily weighted decisions
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc đánh giá.
|
— |
|
/ˈhɛvɪli ɑrmd/
|
phr. |
có nhiều vũ khí
The soldiers were heavily armed during the operation.
Các binh sĩ được trang bị vũ khí nặng nề trong suốt chiến dịch.
Chi tiếtHeavily armed groups often create tensions in the region.Những nhóm vũ trang nặng nề thường tạo ra căng thẳng trong khu vực.
Đồng nghĩawell-armedheavily equipped
Cụm hay dùngheavily armed forcesheavily armed conflict
Thường dùng trong các ngữ cảnh quân sự.
|
— |
|
/ˈstrɔŋli ˈædvəkeɪtɪd/
|
phr. |
được ủng hộ hoặc khuyến nghị mạnh mẽ
The policy was strongly advocated by many experts.
Chính sách được nhiều chuyên gia ủng hộ mạnh mẽ.
Chi tiếtHe is strongly advocated for educational reform.Anh ấy được ủng hộ mạnh mẽ cho cải cách giáo dục.
Đồng nghĩafirmly supportedstrongly promoted
Cụm hay dùngstrongly advocated measuresstrongly advocated changes
Dùng để thể hiện sự ủng hộ trong các cuộc tranh luận.
|
— |
|
/ˈdiːpli flɔd/
|
phr. |
có những vấn đề hoặc lỗi nghiêm trọng
The report was found to be deeply flawed.
Báo cáo được phát hiện có nhiều lỗi nghiêm trọng.
Chi tiếtHis reasoning was deeply flawed and unconvincing.Lập luận của anh ấy có nhiều lỗi nghiêm trọng và không thuyết phục.
Đồng nghĩaseriously flawedfundamentally unsound
Cụm hay dùngdeeply flawed argumentdeeply flawed system
Thường dùng để chỉ những sai sót nghiêm trọng.
|
— |
|
/ˈwaɪdli ʃɛrd/
|
phr. |
phổ biến trong nhiều người
The video went viral and was widely shared on social media.
Video đã trở nên phổ biến và được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.
Chi tiếtThese ideas are widely shared among experts.Những ý tưởng này được chia sẻ rộng rãi giữa các chuyên gia.
Đồng nghĩacommonly sharedbroadly disseminated
Cụm hay dùngwidely shared beliefswidely shared opinions
Thường dùng để chỉ những thông tin hoặc ý tưởng phổ biến.
|
— |
|
/ˈhɛvɪli ɪnˈvɛstɪd/
|
phr. |
đã đầu tư nhiều tài nguyên hoặc nỗ lực
They are heavily invested in renewable energy.
Họ đã đầu tư nhiều vào năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThe company is heavily invested in research and development.Công ty đã đầu tư nhiều vào nghiên cứu và phát triển.
Đồng nghĩasignificantly investedsubstantially committed
Cụm hay dùngheavily invested resourcesheavily invested time
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
|
— |
|
/ˈdiːpli ˈsætɪsfaɪɪŋ/
|
phr. |
mang lại nhiều niềm vui hoặc sự hài lòng
The meal was deeply satisfying and delicious.
Bữa ăn rất hài lòng và ngon miệng.
Chi tiếtCompleting the project was deeply satisfying for the team.Hoàn thành dự án mang lại sự hài lòng sâu sắc cho nhóm.
Đồng nghĩahighly gratifyingextremely pleasing
Cụm hay dùngdeeply satisfying experiencedeeply satisfying result
Dùng để thể hiện sự hài lòng.
|
— |
|
/ˈstrɔŋli ˈɛmfəˌsaɪzd/
|
phr. |
được nhấn mạnh với tầm quan trọng lớn
The need for action was strongly emphasized in the report.
Nhu cầu hành động đã được nhấn mạnh mạnh mẽ trong báo cáo.
Chi tiếtThis point was strongly emphasized during the presentation.Điểm này đã được nhấn mạnh mạnh mẽ trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩafirmly highlightedstrongly stressed
Cụm hay dùngstrongly emphasized pointstrongly emphasized issue
Thường dùng trong các bài thuyết trình hoặc báo cáo.
|
— |
|
/ˈfɛrli ˈstreɪtˌfɔrʌrd/
|
phr. |
không phức tạp, dễ hiểu
The instructions were fairly straightforward and easy to follow.
Hướng dẫn khá đơn giản và dễ theo dõi.
Chi tiếtIt's a fairly straightforward process to apply.Đó là một quá trình khá đơn giản để nộp đơn.
Đồng nghĩarelatively simplenot complicated
Cụm hay dùngfairly straightforward taskfairly straightforward explanation
Dùng để mô tả sự đơn giản.
|
— |
|
/ˈwaɪdli rɪˈpɔrtɪd/
|
phr. |
được nhiều nguồn tin tức đưa tin
The event was widely reported in the news.
Sự kiện đã được đưa tin rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
Chi tiếtThis issue is widely reported in various publications.Vấn đề này được đưa tin rộng rãi trên nhiều ấn phẩm.
Đồng nghĩacommonly coveredbroadly reported
Cụm hay dùngwidely reported incidentwidely reported story
Thường dùng trong các ngữ cảnh truyền thông.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkəntli ɪnˈkrist/
|
phr. |
tăng lên nhiều về số lượng hoặc mức độ
The population has significantly increased over the last decade.
Dân số đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua.
Chi tiếtSales have significantly increased this quarter.Doanh số đã tăng lên đáng kể trong quý này.
Đồng nghĩasubstantially raisedmarkedly increased
Cụm hay dùngsignificantly increased demandsignificantly increased revenue
Dùng để mô tả sự gia tăng trong nhiều lĩnh vực.
|
— |
|
/sɪˈvɪrli ˈkrɪtɪsaɪzd/
|
phr. |
bị chỉ trích nghiêm trọng
The policy was severely criticized by the media.
Chính sách đã bị chỉ trích nghiêm trọng bởi truyền thông.
Chi tiếtHe was severely criticized for his actions.Anh ấy đã bị chỉ trích nghiêm trọng vì hành động của mình.
Đồng nghĩaharshly condemnedstrongly disapproved
Cụm hay dùngseverely criticized decisionseverely criticized policy
Dùng để nói về những chỉ trích mạnh mẽ.
|
— |
|
/ˈmɒdəreɪtli səkˈsɛsfəl/
|
phr. |
đạt được kết quả mong muốn ở mức độ vừa phải
The campaign was moderately successful in reaching its goals.
Chiến dịch đã đạt được kết quả mong muốn ở mức độ vừa phải.
Chi tiếtHis business is moderately successful but growing.Doanh nghiệp của anh ấy đạt được kết quả mong muốn ở mức độ vừa phải nhưng đang phát triển.
Đồng nghĩasomewhat successfulpartially effective
Cụm hay dùngmoderately successful projectmoderately successful outcome
Dùng để nói về thành công vừa phải.
|
— |
|
/ɪkˈsɛpʃənəli ˈtæləntɪd/
|
phr. |
có tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể
She is an exceptionally talented musician.
Cô ấy là một nhạc sĩ có tài năng đặc biệt.
Chi tiếtHis exceptionally talented team won the championship.Đội bóng có tài năng đặc biệt của anh ấy đã giành chức vô địch.
Đồng nghĩaextraordinarily giftedremarkably skilled
Cụm hay dùngexceptionally talented individualsexceptionally talented artists
Cụm từ này thường dùng để ca ngợi tài năng.
|
— |
|
/pərˈtɪkjələrli ˈjusfəl/
|
phr. |
cực kỳ hữu ích hoặc có lợi
This tool is particularly useful for graphic designers.
Công cụ này cực kỳ hữu ích cho nhà thiết kế đồ họa.
Chi tiếtThe advice was particularly useful during the project.Lời khuyên này rất hữu ích trong suốt dự án.
Đồng nghĩaespecially beneficialnotably helpful
Cụm hay dùngparticularly useful informationparticularly useful skills
Dùng để nhấn mạnh tính hữu ích của một cái gì đó.
|
— |
|
/ɪnˈkrɛdəbli ˈhɛlpfəl/
|
phr. |
cực kỳ hữu ích hoặc hỗ trợ
The guide was incredibly helpful during my travels.
Hướng dẫn rất hữu ích trong chuyến đi của tôi.
Chi tiếtShe provided incredibly helpful feedback on my project.Cô ấy đã cung cấp phản hồi rất hữu ích về dự án của tôi.
Đồng nghĩaextremely beneficialremarkably supportive
Cụm hay dùngincredibly helpful resourcesincredibly helpful advice
Dùng để nhấn mạnh sự hỗ trợ.
|
— |
|
/ɪnˈkrɛdəbli dɪˈvɜrs/
|
phr. |
cực kỳ đa dạng hoặc khác nhau
The city has an incredibly diverse population.
Thành phố có một dân số cực kỳ đa dạng.
Chi tiếtThe program offers incredibly diverse courses.Chương trình cung cấp các khóa học cực kỳ đa dạng.
Đồng nghĩaextremely variedremarkably different
Cụm hay dùngincredibly diverse culturesincredibly diverse perspectives
Thường dùng để mô tả sự đa dạng.
|
— |
|
/ˈhaɪli kəmˈpɛtɪtɪv/
|
phr. |
rất cạnh tranh do nhiều đối thủ
The job market is highly competitive.
Thị trường việc làm rất cạnh tranh.
Chi tiếtShe is in a highly competitive sport.Cô ấy tham gia một môn thể thao rất cạnh tranh.
Đồng nghĩaintensely competitivefiercely contested
Cụm hay dùnghighly competitive environmenthighly competitive industry
Dùng để mô tả tính cạnh tranh.
|
— |
|
/ɪkˈstrimli ˈkɔːʃəs/
|
phr. |
rất cẩn thận về rủi ro hoặc nguy hiểm
He was extremely cautious while driving in the rain.
Anh ấy rất cẩn thận khi lái xe dưới mưa.
Chi tiếtThe explorer was extremely cautious in unfamiliar territories.Nhà thám hiểm rất cẩn thận ở những vùng đất lạ.
Đồng nghĩavery carefulhighly wary
Cụm hay dùngextremely cautious approachextremely cautious behavior
Cách dùng này thường dùng trong bối cảnh an toàn.
|
— |
|
/ˈɪmpæktɪd/
|
phr. |
bị ảnh hưởng lớn theo cách tiêu cực
The community was seriously impacted by the storm.
Cộng đồng bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi cơn bão.
Chi tiếtThe economy has been seriously impacted by the pandemic.Nền kinh tế đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch.
Đồng nghĩaseverely affectedgreatly influenced
Cụm hay dùngseriously impacted areasseriously impacted businesses
Dùng để mô tả tác động tiêu cực.
|
— |
|
/ˈpaʊərfəl/
|
phr. |
có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn
The organization is extremely powerful in politics.
Tổ chức này có sức mạnh rất lớn trong chính trị.
Chi tiếtThis tool is extremely powerful for data analysis.Công cụ này rất mạnh mẽ cho việc phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩavery strongexceptionally influential
Cụm hay dùngextremely powerful forcesextremely powerful tools
Dùng để mô tả sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
|
— |
|
/ˈpɒpjʊleɪtɪd/
|
phr. |
có nhiều người sinh sống
This city is heavily populated and very busy.
Thành phố này có dân số đông và rất nhộn nhịp.
Chi tiếtHeavily populated areas often face infrastructure challenges.Các khu vực đông dân thường phải đối mặt với thách thức về cơ sở hạ tầng.
Đồng nghĩadensely populatedcrowded
Cụm hay dùngheavily populated regionheavily populated city
Dùng để chỉ sự đông đúc.
|
— |
|
/ˈfriːkwəntli ˈʌpˌdeɪtɪd/
|
phr. |
thường xuyên được cập nhật
The website is frequently updated with new content.
Trang web thường xuyên được cập nhật nội dung mới.
Chi tiếtThe software is frequently updated to fix bugs.Phần mềm thường xuyên được cập nhật để sửa lỗi.
Đồng nghĩaregularly updatedoften revised
Cụm hay dùngfrequently updated informationfrequently updated softwarefrequently updated articles
Dùng để chỉ thông tin luôn mới.
|
— |
|
/ˈkiːnli əˈwɛr/
|
phr. |
rất nhận thức về
She is keenly aware of the challenges ahead.
Cô ấy rất nhận thức về những thách thức phía trước.
Chi tiếtThey are keenly aware of their responsibilities.Họ rất nhận thức về trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩahighly consciousvery mindful
Cụm hay dùngkeenly aware individualskeenly aware citizenskeenly aware organizations
Dùng để chỉ sự nhận thức cao.
|
— |
|
/ˈθɜrəʊli rɪˈsɜrʧt/
|
phr. |
nghiên cứu kỹ lưỡng
The paper is thoroughly researched and well-written.
Bài báo được nghiên cứu kỹ lưỡng và viết tốt.
Chi tiếtThis topic requires thoroughly researched arguments.Chủ đề này cần các lập luận được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Đồng nghĩawell-researchedcarefully examined
Cụm hay dùngthoroughly researched studiesthoroughly researched articlesthoroughly researched topics
Dùng để chỉ sự nghiêm túc trong nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈfriːkwəntli dɪsˈkʌst/
|
phr. |
thường xuyên được thảo luận
This issue is frequently discussed in the media.
Vấn đề này thường xuyên được thảo luận trên truyền thông.
Chi tiếtThey frequently discussed their ideas during meetings.Họ thường xuyên thảo luận về ý tưởng của mình trong các cuộc họp.
Đồng nghĩaoften debatedregularly talked about
Cụm hay dùngfrequently discussed topicsfrequently discussed issuesfrequently discussed events
Dùng để chỉ các chủ đề phổ biến.
|
— |
| phr. |
được kiểm tra hoặc điều tra kỹ lưỡng.
The case was thoroughly examined by the committee.
Vụ việc đã được ủy ban kiểm tra kỹ lưỡng.
Chi tiếtAll applications will be thoroughly examined.Tất cả các đơn đăng ký sẽ được kiểm tra kỹ lưỡng.
Đồng nghĩacarefully reviewedmeticulously analyzed
Cụm hay dùngthoroughly examined evidencethoroughly examined data
Dùng để chỉ sự kiểm tra cẩn thận.
|
— | |
| phr. |
rất hài lòng với điều gì đó.
I am deeply satisfied with the service provided.
Tôi rất hài lòng với dịch vụ được cung cấp.
Chi tiếtThey were deeply satisfied with the results.Họ rất hài lòng với kết quả.
Đồng nghĩathoroughly pleasedvery content
Cụm hay dùngdeeply satisfied customersdeeply satisfied clients
Thường dùng để thể hiện sự hài lòng.
|
— | |
|
/ɪkˈstɛnsɪvli rɪˈsɜrʧt/
|
phr. |
được nghiên cứu một cách sâu rộng
The topic has been extensively researched by scholars.
Chủ đề này đã được nghiên cứu sâu rộng bởi các học giả.
Chi tiếtThis issue is extensively researched in the field of psychology.Vấn đề này được nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực tâm lý học.
Đồng nghĩathoroughly studiedcomprehensively examined
Cụm hay dùngextensively researched topicextensively researched data
Thường dùng trong các bài viết học thuật.
|
— |
|
/ˈhɛvɪli rɪˈlaɪd/
|
phr. |
phụ thuộc nhiều vào điều gì đó
The project heavily relied on external funding.
Dự án này phụ thuộc nhiều vào nguồn tài trợ bên ngoài.
Chi tiếtFarmers heavily relied on seasonal rains.Nông dân phụ thuộc nhiều vào mưa theo mùa.
Đồng nghĩagreatly dependedstrongly relied
Cụm hay dùngheavily relied resourcesheavily relied strategies
Thường dùng khi nói về sự phụ thuộc lớn.
|
— |
|
/ˈwaɪdli noʊn/
|
phr. |
được nhiều người biết đến
She is widely known for her philanthropic work.
Cô ấy được nhiều người biết đến nhờ công việc từ thiện của mình.
Chi tiếtThe author is widely known for her best-selling novels.Tác giả được biết đến rộng rãi nhờ những tiểu thuyết bán chạy của mình.
Đồng nghĩawell-knownfamous
Cụm hay dùngwidely known factswidely known figures
Thường dùng để chỉ những người hoặc sự kiện nổi tiếng.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkəntli ɪnˈhænst/
|
phr. |
được cải thiện hoặc tăng cường đáng kể
The new software significantly enhanced productivity.
Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể năng suất.
Chi tiếtThe features were significantly enhanced in the latest update.Các tính năng đã được cải thiện đáng kể trong bản cập nhật mới nhất.
Đồng nghĩagreatly improvedmarkedly enhanced
Cụm hay dùngsignificantly enhanced performancesignificantly enhanced capabilities
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.
|
— |
|
/ˈɡreɪtli ˈvæljuːd/
|
phr. |
được đánh giá cao hoặc trân trọng
His contributions are greatly valued by the team.
Những đóng góp của anh ấy được đội ngũ đánh giá cao.
Chi tiếtFriendship is greatly valued in many cultures.Tình bạn được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩahighly regardeddeeply appreciated
Cụm hay dùnggreatly valued relationshipsgreatly valued skills
Dùng để thể hiện sự trân trọng.
|
— |
|
/ˈɡreɪtli rɪˈdjuːst/
|
phr. |
giảm đáng kể về số lượng
The price has been greatly reduced for the sale.
Giá đã giảm đáng kể cho đợt bán hàng.
Chi tiếtThe number of errors was greatly reduced in the new version.Số lỗi đã giảm đáng kể trong phiên bản mới.
Đồng nghĩasignificantly decreasedmarkedly lowered
Cụm hay dùnggreatly reduced costsgreatly reduced risks
Dùng khi nói về sự giảm giá hoặc giảm thiểu.
|
— |
|
/ˈɡreɪtli ˈɪnfluənst/
|
phr. |
bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi điều gì đó
Her views were greatly influenced by her upbringing.
Quan điểm của cô ấy bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cách nuôi dạy.
Chi tiếtThe decision was greatly influenced by public opinion.Quyết định này bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi ý kiến công chúng.
Đồng nghĩastrongly affectedsignificantly shaped
Cụm hay dùnggreatly influenced decisionsgreatly influenced policies
Thường dùng khi nói về sự tác động lớn từ bên ngoài.
|
— |
|
/ˈbɪtərli rɪˈɡrɛt/
|
phr. |
cảm thấy tiếc nuối sâu sắc
He bitterly regrets not taking the opportunity.
Anh ấy cảm thấy tiếc nuối sâu sắc vì không nắm bắt cơ hội.
Chi tiếtShe bitterly regrets her decision to leave.Cô ấy cảm thấy tiếc nuối sâu sắc về quyết định ra đi.
Đồng nghĩadeeply regretstrongly lament
Cụm hay dùngbitterly regret decisionsbitterly regret actions
Thường dùng để thể hiện sự tiếc nuối lớn.
|
— |
|
/pərˈtɪkjələrli ɪmˈpɔrtənt/
|
phr. |
đặc biệt quan trọng
This issue is particularly important for future generations.
Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với các thế hệ tương lai.
Chi tiếtEducation is particularly important in developing countries.Giáo dục đặc biệt quan trọng ở các nước đang phát triển.
Đồng nghĩaespecially significantnotably crucial
Cụm hay dùngparticularly important factorsparticularly important issues
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
|
— |
|
/kəmˈpliːtli ˈsætɪsfaɪd/
|
phr. |
hoàn toàn hài lòng với điều gì đó
I am completely satisfied with the service provided.
Tôi hoàn toàn hài lòng với dịch vụ đã được cung cấp.
Chi tiếtShe was completely satisfied with her exam results.Cô ấy hoàn toàn hài lòng với kết quả thi của mình.
Đồng nghĩafully satisfiedentirely satisfied
Cụm hay dùngcompletely satisfied customercompletely satisfied with results
Thường dùng trong phản hồi khách hàng.
|
— |
|
/ˈrɛlətɪvli ˈiːzi/
|
phr. |
không khó khăn so với những điều khác
This task is relatively easy for someone with experience.
Nhiệm vụ này tương đối dễ đối với người có kinh nghiệm.
Chi tiếtThe exam was relatively easy compared to last year’s.Bài thi năm nay tương đối dễ so với năm ngoái.
Đồng nghĩafairly easysomewhat easy
Cụm hay dùngrelatively easy taskrelatively easy solution
Thường dùng để so sánh độ khó của các nhiệm vụ.
|
— |
|
/ɪnˈkrɛdəbli ɪmˈpɔːrtənt/
|
phr. |
cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết
Education is incredibly important for personal development.
Giáo dục là cực kỳ quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Chi tiếtThis meeting is incredibly important for our future plans.Cuộc họp này cực kỳ quan trọng cho kế hoạch tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩavery importantextremely important
Cụm hay dùngincredibly important decisionincredibly important role
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
|
— |
|
/rɪˈmɑːrkəblɪ skɪld/
|
phr. |
có khả năng hoặc tài năng xuất sắc
She is a remarkably skilled musician.
Cô ấy là một nhạc công có tài năng xuất sắc.
Chi tiếtHis remarkably skilled performance impressed everyone.Buổi biểu diễn tài năng xuất sắc của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
Đồng nghĩaexceptionally skilledhighly skilled
Cụm hay dùngremarkably skilled artistremarkably skilled professional
Dùng để khen ngợi khả năng của ai đó.
|
— |
|
/ɪkˈstrimli ˈkɛrfəl/
|
phr. |
rất cẩn thận hoặc chú ý đến chi tiết
You need to be extremely careful when handling chemicals.
Bạn cần rất cẩn thận khi xử lý hóa chất.
Chi tiếtShe was extremely careful while driving in the rain.Cô ấy rất cẩn thận khi lái xe trong mưa.
Đồng nghĩavery carefulhighly cautious
Cụm hay dùngextremely careful approachextremely careful planning
Thường dùng trong các chỉ dẫn an toàn.
|
— |
|
/ɪkˈstriːmli ˈtælənɪd/
|
phr. |
có kỹ năng hoặc khả năng rất cao
He is an extremely talented artist.
Anh ấy là một nghệ sĩ có tài năng rất cao.
Chi tiếtThe team is extremely talented and competitive.Đội bóng này có tài năng rất cao và cạnh tranh.
Đồng nghĩavery talentedexceptionally skilled
Cụm hay dùngextremely talented musicianextremely talented athlete
Dùng để chỉ những người có tài năng xuất sắc.
|
— |
|
/ˈhaɪli rɪˈspɛktɪd/
|
phr. |
được nhiều người ngưỡng mộ và đánh giá cao
She is a highly respected scientist in her field.
Cô ấy là một nhà khoa học được ngưỡng mộ rất nhiều trong lĩnh vực của mình.
Chi tiếtHe is highly respected for his contributions to education.Ông ấy được ngưỡng mộ rất nhiều vì những đóng góp cho giáo dục.
Đồng nghĩawell-respectedhighly regarded
Cụm hay dùnghighly respected leaderhighly respected profession
Dùng để chỉ sự ngưỡng mộ trong xã hội.
|
— |
|
/ˈhɛvɪli ˈɪmpæktɪd/
|
phr. |
bị ảnh hưởng hoặc thay đổi một cách đáng kể bởi điều gì đó
The region was heavily impacted by the drought.
Khu vực này bị ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán.
Chi tiếtThe economy has been heavily impacted by the pandemic.Nền kinh tế đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch.
Đồng nghĩastrongly affectedsignificantly impacted
Cụm hay dùngheavily impacted communityheavily impacted industry
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng lớn trong các tình huống khủng hoảng.
|
— |
|
/ˈwaɪdli kənˈsɪdərd/
|
phr. |
được nhiều người nghĩ đến hoặc coi trọng
He is widely considered a leader in his field.
Ông ấy được coi là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.
Chi tiếtThis method is widely considered effective.Phương pháp này được coi là hiệu quả.
Đồng nghĩagenerally regardedcommonly thought
Cụm hay dùngwidely considered opinionwidely considered approach
Dùng để chỉ sự công nhận trong xã hội.
|
— |
|
/ˈhaɪli ænˈtɪsɪpeɪtɪd/
|
phr. |
được mong chờ rất nhiều
The concert is highly anticipated by fans.
Buổi hòa nhạc được các fan mong chờ rất nhiều.
Chi tiếtThe release of the new movie is highly anticipated.Việc phát hành bộ phim mới được mong chờ rất nhiều.
Đồng nghĩaeagerly awaitedgreatly expected
Cụm hay dùnghighly anticipatehighly expect
Dùng khi nói về sự mong đợi lớn.
|
— |
|
/ˈsɪəriəsli ˌʌndərˈɛstɪmeɪtɪd/
|
phr. |
bị đánh giá thấp nghiêm trọng
The project's potential was seriously underestimated.
Tiềm năng của dự án đã bị đánh giá thấp nghiêm trọng.
Chi tiếtShe felt that her contributions were seriously underestimated.Cô ấy cảm thấy rằng những đóng góp của mình đã bị đánh giá thấp nghiêm trọng.
Đồng nghĩagreatly undervaluedheavily discounted
Cụm hay dùngseriously underestimateseriously misjudged
Dùng khi nói về sự đánh giá sai lầm.
|
— |
|
/ˈræpɪdli ˈʧeɪndʒɪŋ/
|
phr. |
thay đổi nhanh chóng
The technology industry is rapidly changing.
Ngành công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Chi tiếtSociety is rapidly changing due to globalization.Xã hội đang thay đổi nhanh chóng do toàn cầu hóa.
Đồng nghĩaquickly evolvingfast changing
Cụm hay dùngrapidly changerapidly evolve
Dùng để nói về sự biến đổi nhanh.
|
— |
|
/ˈsɪəriəsli flɔːd/
|
phr. |
có nhiều thiếu sót nghiêm trọng
The report was found to be seriously flawed.
Báo cáo được phát hiện có nhiều thiếu sót nghiêm trọng.
Chi tiếtHis argument was seriously flawed and lacked evidence.Lập luận của anh ấy có nhiều thiếu sót nghiêm trọng và thiếu bằng chứng.
Đồng nghĩadeeply flawedseriously defective
Cụm hay dùngseriously flawseriously deficient
Dùng để chỉ ra những sai sót lớn.
|
— |
|
/prəˈfaʊndli əˈfɛktɪd/
|
phr. |
bị ảnh hưởng hoặc thay đổi mạnh mẽ bởi điều gì đó
The community was profoundly affected by the recent policy changes.
Cộng đồng bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi những thay đổi chính sách gần đây.
Chi tiếtShe was profoundly affected by the loss of her friend.Cô ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi sự mất mát của người bạn.
Đồng nghĩadeeply influencedstrongly impacted
Cụm hay dùngprofoundly affectedprofoundly movedprofoundly changed
Sử dụng khi nói về cảm xúc hoặc sự thay đổi lớn.
|
— |
|
/rɪˈmɑrkəbli ˈdɪfərənt/
|
phr. |
khác biệt rõ rệt hoặc độc đáo
The two products are remarkably different in design.
Hai sản phẩm này khác biệt rõ rệt về thiết kế.
Chi tiếtTheir opinions are remarkably different on this issue.Ý kiến của họ khác biệt rõ rệt về vấn đề này.
Đồng nghĩanoticeably distinctstrikingly different
Cụm hay dùngremarkably differentremarkably similarremarkably unique
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.
|
— |
|
/pərˈtɪkjələrli ɪˈfɛktɪv/
|
phr. |
đặc biệt tốt trong việc đạt được kết quả
This method is particularly effective for learning languages.
Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho việc học ngôn ngữ.
Chi tiếtThe campaign was particularly effective in raising awareness.Chiến dịch này đặc biệt hiệu quả trong việc nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩaespecially effectivenotably successful
Cụm hay dùngparticularly effectiveparticularly usefulparticularly important
Dùng khi muốn nhấn mạnh hiệu quả.
|
— |
|
/ˈhɛvɪli dɪˈbeɪtɪd/
|
phr. |
được thảo luận hoặc tranh cãi mạnh mẽ
The topic has been heavily debated in recent years.
Chủ đề này đã được thảo luận mạnh mẽ trong những năm gần đây.
Chi tiếtThe proposal was heavily debated before the vote.Đề xuất đã được tranh cãi mạnh mẽ trước khi bỏ phiếu.
Đồng nghĩaintensely discussedhotly debated
Cụm hay dùngheavily debatedheavily discussedheavily scrutinized
Dùng để diễn tả sự tranh luận lớn.
|
— |
|
/ɪkˈstriːmli/
|
phr. |
rất hữu ích
The instructions were extremely helpful for beginners.
Hướng dẫn rất hữu ích cho người mới bắt đầu.
Chi tiếtHer advice was extremely helpful during the project.Lời khuyên của cô ấy rất hữu ích trong suốt dự án.
Đồng nghĩavery usefulincredibly beneficial
Cụm hay dùngextremely importantextremely rare
Thường dùng khi nói về thông tin hoặc hỗ trợ.
|
— |
|
/ˈlɑːrdʒli/
|
phr. |
chủ yếu bị bỏ qua
The issue has been largely ignored by the media.
Vấn đề này chủ yếu bị bỏ qua bởi truyền thông.
Chi tiếtHis suggestions were largely ignored during the meeting.Các đề xuất của anh ấy chủ yếu bị bỏ qua trong cuộc họp.
Đồng nghĩamostly overlookedgenerally dismissed
Cụm hay dùnglargely successfullargely based
Dùng khi nói về điều gì đó không được chú ý.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkəntli/
|
phr. |
bị ảnh hưởng đáng kể
The policy changes significantly affected the economy.
Các thay đổi chính sách đã ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế.
Chi tiếtThe weather significantly affected our travel plans.Thời tiết đã ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch du lịch của chúng tôi.
Đồng nghĩagreatly impactedstrongly influenced
Cụm hay dùngsignificantly improvedsignificantly changed
Dùng để thể hiện sự ảnh hưởng lớn.
|
— |
|
/ɪkˈsɛpʃənəli braɪt/
|
phr. |
rất thông minh
She is an exceptionally bright student in her class.
Cô ấy là một học sinh rất thông minh trong lớp.
Chi tiếtHis exceptionally bright ideas impressed everyone.Những ý tưởng rất thông minh của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
Đồng nghĩaremarkably brightincredibly intelligent
Cụm hay dùngexceptionally bright studentexceptionally bright future
Sử dụng để khen ngợi khả năng trí tuệ.
|
— |
|
/ɪnˈkriːsɪŋli əˈwɛr/
|
phr. |
ngày càng nhận thức
People are increasingly aware of environmental issues.
Mọi người ngày càng nhận thức về các vấn đề môi trường.
Chi tiếtShe is increasingly aware of her responsibilities.Cô ấy ngày càng nhận thức rõ về trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩamore awaregrowing conscious
Cụm hay dùngincreasingly aware publicincreasingly aware consumers
Dùng để chỉ sự gia tăng nhận thức.
|
— |
|
/rɪˈmɑrkəbli ˈtælənəd/
|
phr. |
có tài năng đáng kể
He is a remarkably talented musician.
Anh ấy là một nhạc sĩ có tài năng đáng kể.
Chi tiếtHer artwork is remarkably talented and unique.Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy rất tài năng và độc đáo.
Đồng nghĩaexceptionally skilledincredibly gifted
Cụm hay dùngremarkably talented artistremarkably talented performer
Dùng để khen ngợi tài năng của ai đó.
|
— |
|
/ˈbɪtərli koʊld/
|
phr. |
rất lạnh
It was a bitterly cold winter day.
Đó là một ngày đông rất lạnh.
Chi tiếtThe wind was bitterly cold that evening.Gió hôm đó rất lạnh.
Đồng nghĩafreezing coldpiercingly cold
Cụm hay dùngbitterly bitterextremely cold
Dùng để mô tả thời tiết khắc nghiệt.
|
— |
|
/ɪnˈkriːsɪŋli ˈkɒmplɛks/
|
phr. |
trở nên ngày càng phức tạp
The issue is becoming increasingly complex.
Vấn đề này đang trở nên ngày càng phức tạp.
Chi tiếtThe technology is increasingly complex to understand.Công nghệ đang trở nên ngày càng phức tạp để hiểu.
Đồng nghĩamore complicatedmore intricate
Cụm hay dùngincreasingly complex issuesincreasingly complex situations
Dùng khi mô tả sự phức tạp.
|
— |
|
/ˈvæstli ˈdɪfərnt/
|
phr. |
rất khác nhau
The two cultures are vastly different.
Hai nền văn hóa này rất khác nhau.
Chi tiếtTheir opinions are vastly different on this issue.Ý kiến của họ rất khác nhau về vấn đề này.
Đồng nghĩasignificantly differentmarkedly different
Cụm hay dùngvastly different perspectivesvastly different approaches
Dùng khi so sánh sự khác biệt.
|
— |
|
/ˈdipli ˈminɪŋfəl/
|
phr. |
rất có ý nghĩa
The experience was deeply meaningful to her.
Trải nghiệm đó rất có ý nghĩa với cô ấy.
Chi tiếtTheir conversation was deeply meaningful.Cuộc trò chuyện của họ rất có ý nghĩa.
Đồng nghĩavery significantprofoundly important
Cụm hay dùngdeeply meaningful relationshipsdeeply meaningful experiences
Dùng để chỉ sự quan trọng cá nhân.
|
— |
|
/ˈhaɪli preɪzd/
|
phr. |
được khen ngợi cao
The movie was highly praised by critics.
Bộ phim được các nhà phê bình khen ngợi cao.
Chi tiếtHer performance was highly praised.Phần trình diễn của cô ấy được khen ngợi cao.
Đồng nghĩagreatly admiredwidely acclaimed
Cụm hay dùnghighly praised workhighly praised performance
Dùng để chỉ sự khen ngợi mạnh mẽ.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkəntli ˈɪmpæktɪd/
|
phr. |
bị ảnh hưởng đáng kể
The economy was significantly impacted by the pandemic.
Nền kinh tế bị ảnh hưởng đáng kể bởi đại dịch.
Chi tiếtHer life was significantly impacted by the move.Cuộc sống của cô ấy bị ảnh hưởng đáng kể bởi việc chuyển nhà.
Đồng nghĩagreatly affectedprofoundly changed
Cụm hay dùngsignificantly impacted communitiessignificantly impacted industries
Dùng để thể hiện sự ảnh hưởng lớn.
|
— |
|
/ˈklɪrli dɪˈfaɪnd/
|
phr. |
có nghĩa hoặc ranh giới rõ ràng và cụ thể
The project's goals are clearly defined in the proposal.
Mục tiêu của dự án được xác định rõ ràng trong đề xuất.
Chi tiếtA clearly defined strategy is essential for success.Một chiến lược được xác định rõ ràng là cần thiết cho sự thành công.
Đồng nghĩawell-definedexplicit
Cụm hay dùngclearly defined rolesclearly defined objectives
Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong các khái niệm.
|
— |
|
/ˈfɛrli ˈsɜrtən/
|
phr. |
khá chắc chắn
She was fairly certain she would pass the exam.
Cô ấy khá chắc chắn rằng mình sẽ vượt qua kỳ thi.
Chi tiếtHe was fairly certain about his decision to move.Anh ấy khá chắc chắn về quyết định chuyển đi của mình.
Đồng nghĩasomewhat surereasonably confident
Cụm hay dùngfairly certainfairly common
Dùng để diễn tả sự chắc chắn ở mức độ trung bình.
|
— |
|
/ˈstrɔŋli kəˈnɛktɪd/
|
phr. |
kết nối chặt chẽ
The two concepts are strongly connected.
Hai khái niệm này có mối liên hệ chặt chẽ.
Chi tiếtTheir lives are strongly connected through family ties.Cuộc sống của họ có mối liên hệ chặt chẽ qua các mối quan hệ gia đình.
Đồng nghĩaclosely linkeddeeply associated
Cụm hay dùngstrongly connectedstrongly related
Dùng để chỉ mối liên hệ giữa các yếu tố.
|
— |
|
/ˈfɛrli ˈkɒmplɛks/
|
phr. |
khá phức tạp
The instructions were fairly complex to follow.
Hướng dẫn khá phức tạp để theo dõi.
Chi tiếtThis project is fairly complex due to its requirements.Dự án này khá phức tạp do các yêu cầu của nó.
Đồng nghĩasomewhat intricaterelatively complicated
Cụm hay dùngfairly complexfairly detailed
Dùng để miêu tả sự phức tạp ở mức độ trung bình.
|
— |
|
/pərˈtɪkjʊləli sɪɡˈnɪfɪkənt/
|
phr. |
đặc biệt quan trọng
This discovery is particularly significant for science.
Phát hiện này đặc biệt quan trọng cho khoa học.
Chi tiếtThe event was particularly significant in history.Sự kiện này đặc biệt quan trọng trong lịch sử.
Đồng nghĩaespecially importantnotably significant
Cụm hay dùngparticularly significantparticularly meaningful
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự kiện hoặc phát hiện.
|
— |
|
/ˈpɑpjələr/
|
phr. |
rất được nhiều người yêu thích
This song is extremely popular among teenagers.
Bài hát này rất phổ biến trong giới trẻ.
Chi tiếtThe restaurant is extremely popular in the city.Nhà hàng này rất phổ biến trong thành phố.
Đồng nghĩavery popularhighly favored
Cụm hay dùngextremely popular amongextremely popular with
Dùng để miêu tả điều gì đó được yêu thích nhiều.
|
— |
|
/ɪnˈdʒɔɪəbl/
|
phr. |
rất vui vẻ hoặc thú vị
The movie was thoroughly enjoyable from start to finish.
Bộ phim rất thú vị từ đầu đến cuối.
Chi tiếtWe had a thoroughly enjoyable day at the beach.Chúng tôi đã có một ngày thú vị ở bãi biển.
Đồng nghĩavery enjoyablehighly pleasurable
Cụm hay dùngthoroughly enjoyable experiencethoroughly enjoyable time
Dùng để miêu tả trải nghiệm vui vẻ.
|
— |
|
/ˈvɛri ˈɪmˌpɔːrtənt/
|
phr. |
rất quan trọng
Education is very important for personal development.
Giáo dục rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Chi tiếtIt is very important to stay healthy.Việc giữ gìn sức khỏe là rất quan trọng.
Đồng nghĩacrucialvitalessential
Cụm hay dùngvery important decisionvery important issuevery important factor
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp và viết.
|
— |
|
/ɪkˈstriːmli ˈɡreɪtfəl/
|
phr. |
cực kỳ biết ơn
I am extremely grateful for your help.
Tôi cực kỳ biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
Chi tiếtShe felt extremely grateful for the support.Cô ấy cảm thấy cực kỳ biết ơn sự ủng hộ.
Đồng nghĩavery thankfuldeeply appreciative
Cụm hay dùngextremely grateful recipientextremely grateful communityextremely grateful friend
Dùng để thể hiện lòng biết ơn.
|
— |
|
/ˈrɛɡjələrli ˈskɛdʒuːld/
|
phr. |
được lên lịch thường xuyên
The meeting is a regularly scheduled event.
Cuộc họp là một sự kiện được lên lịch thường xuyên.
Chi tiếtThey have regularly scheduled check-ups.Họ có các buổi kiểm tra sức khỏe được lên lịch thường xuyên.
Đồng nghĩaregularly plannedrecurring
Cụm hay dùngregularly scheduled programregularly scheduled maintenanceregularly scheduled activities
Thường dùng trong bối cảnh lên lịch.
|
— |
| phr. |
cực kỳ ngạc nhiên hoặc khó chịu.
I was utterly shocked by the news.
Tôi hoàn toàn bị sốc bởi tin tức.
Chi tiếtThey were utterly shocked when they heard the announcement.Họ hoàn toàn bị sốc khi nghe thông báo.
Đồng nghĩacompletely shockedtotally stunned
Cụm hay dùngutterly ridiculousutterly helpless
Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ khi bị sốc.
|
— | |
| phr. |
có mong muốn mạnh mẽ để chiến thắng hoặc thành công.
The job market is fiercely competitive.
Thị trường việc làm rất cạnh tranh.
Chi tiếtThey are fiercely competitive in sports.Họ rất cạnh tranh trong thể thao.
Đồng nghĩaintensely competitivehighly competitive
Cụm hay dùngfiercely loyalfiercely debated
Thường dùng để mô tả tính cạnh tranh.
|
— | |
| phr. |
có nhiều chi tiết; rất kỹ lưỡng.
The report was incredibly detailed.
Báo cáo rất chi tiết.
Chi tiếtHer presentation was incredibly detailed and informative.Bài thuyết trình của cô ấy rất chi tiết và đầy thông tin.
Đồng nghĩaextremely detailedhighly detailed
Cụm hay dùngincredibly accurateincredibly complex
Dùng khi mô tả mức độ chi tiết cao.
|
— |
Đang tải...