| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
nuôi dạy trẻ em
Many parents struggle to raise children in a digital age.
Nhiều bậc phụ huynh gặp khó khăn trong việc nuôi dạy trẻ em trong thời đại số.
Chi tiếtThey decided to raise children in a bilingual environment.Họ quyết định nuôi dạy con cái trong môi trường song ngữ.
Đồng nghĩabring up children
Cụm hay dùngraise childrenraise a family
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
|
— | |
| phr. |
mối quan hệ gắn bó chặt chẽ
Siblings often share a strong bond throughout their lives.
Anh chị em thường có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ suốt cuộc đời.
Chi tiếtA strong bond between parents and children is essential.Mối quan hệ gắn bó chặt chẽ giữa cha mẹ và con cái là rất quan trọng.
Đồng nghĩatight bond
Cụm hay dùngstrong bondemotional bond
Dùng để miêu tả mối quan hệ gia đình tốt.
|
— | |
| phr. |
gia đình gắn bó chặt chẽ
They come from a close-knit family that cares for each other.
Họ xuất thân từ một gia đình gắn bó chặt chẽ và quan tâm lẫn nhau.
Chi tiếtBeing part of a close-knit family is comforting.Là một phần của gia đình gắn bó chặt chẽ mang lại cảm giác an ủi.
Đồng nghĩatight-knit family
Cụm hay dùngclose-knit familyclose-knit community
Thường miêu tả gia đình với tình cảm mạnh mẽ.
|
— | |
| phr. |
cuộc họp mặt gia đình
Family gatherings are important for maintaining connections.
Cuộc họp mặt gia đình rất quan trọng để duy trì mối liên hệ.
Chi tiếtThey enjoy family gatherings during holidays.Họ thích các cuộc họp mặt gia đình vào dịp lễ.
Đồng nghĩafamily reunions
Cụm hay dùngorganize family gatheringsattend family gatherings
Thường diễn ra vào các dịp lễ hoặc sự kiện đặc biệt.
|
— | |
| phr. |
phong cách nuôi dạy con
Different parenting styles can affect a child's development.
Các phong cách nuôi dạy con khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
Chi tiếtThey have a strict parenting style.Họ có phong cách nuôi dạy con nghiêm khắc.
Đồng nghĩachild-rearing style
Cụm hay dùngadopt a parenting stylediscuss parenting styles
Dùng để nói về cách thức nuôi dạy trẻ.
|
— | |
| phr. |
trách nhiệm chung
They believe in shared responsibilities in parenting.
Họ tin vào trách nhiệm chung trong việc nuôi dạy trẻ.
Chi tiếtShared responsibilities strengthen family bonds.Trách nhiệm chung làm mạnh mẽ thêm mối liên kết gia đình.
Đồng nghĩajoint responsibilities
Cụm hay dùngshare responsibilitiesdivide responsibilities
Thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nuôi dạy con.
|
— | |
| phr. |
sự hỗ trợ tinh thần
Emotional support from family is crucial during hard times.
Sự hỗ trợ tinh thần từ gia đình là rất quan trọng trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtShe offers emotional support to her friends.Cô ấy cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho bạn bè.
Đồng nghĩapsychological support
Cụm hay dùngprovide emotional supportoffer emotional support
Rất cần thiết trong các mối quan hệ gia đình.
|
— | |
| phr. |
di sản gia đình
They are proud of their family legacy.
Họ tự hào về di sản gia đình của mình.
Chi tiếtFamily legacy often includes values and traditions.Di sản gia đình thường bao gồm các giá trị và truyền thống.
Đồng nghĩafamily heritage
Cụm hay dùngpreserve family legacyinherit family legacy
Dùng để nói về những gì được truyền lại trong gia đình.
|
— | |
| phr. |
dynamics gia đình
Understanding family dynamics is important for resolving conflicts.
Hiểu được dynamics gia đình là quan trọng để giải quyết xung đột.
Chi tiếtFamily dynamics can change over time.Dynaics gia đình có thể thay đổi theo thời gian.
Đồng nghĩafamily interactions
Cụm hay dùngexplore family dynamicsanalyze family dynamics
Thường dùng trong tâm lý học gia đình.
|
— | |
| phr. |
thách thức trong việc nuôi dạy con
Many parents face parenting challenges in modern society.
Nhiều bậc phụ huynh gặp thách thức trong việc nuôi dạy con trong xã hội hiện đại.
Chi tiếtThey discuss parenting challenges at support groups.Họ thảo luận về những thách thức nuôi dạy con tại các nhóm hỗ trợ.
Đồng nghĩaparenting issues
Cụm hay dùngovercome parenting challengesdiscuss parenting challenges
Dùng để nhấn mạnh khó khăn trong việc nuôi dạy trẻ.
|
— | |
| phr. |
giao tiếp cởi mở
Open communication is vital for healthy family relationships.
Giao tiếp cởi mở là rất quan trọng cho mối quan hệ gia đình lành mạnh.
Chi tiếtThey encourage open communication among family members.Họ khuyến khích giao tiếp cởi mở giữa các thành viên trong gia đình.
Đồng nghĩahonest communication
Cụm hay dùngpromote open communicationmaintain open communication
Cần thiết để tránh hiểu lầm trong gia đình.
|
— | |
| phr. |
Phong tục hoặc thói quen được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình.
Family traditions are important for creating lasting memories.
Các truyền thống gia đình rất quan trọng để tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
Chi tiếtThey celebrate their family traditions every holiday season.Họ kỷ niệm các truyền thống gia đình mỗi mùa lễ hội.
Đồng nghĩafamily customsfamily rituals
Cụm hay dùnghonor family traditionspreserve family traditions
Có thể sử dụng khi nói về các phong tục tập quán.
|
— | |
| phr. |
Mối liên hệ gần gũi và tích cực giữa mọi người.
They have a strong relationship built on trust.
Họ có mối quan hệ mạnh mẽ dựa trên sự tin tưởng.
Chi tiếtStrong relationships contribute to family happiness.Các mối quan hệ mạnh mẽ góp phần tạo nên hạnh phúc gia đình.
Đồng nghĩaclose relationshipdeep connection
Cụm hay dùngbuild strong relationshipsmaintain strong relationships
Thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ cá nhân.
|
— | |
| phr. |
Mối liên hệ giữa cha mẹ và con cái.
A healthy parent-child relationship is vital for development.
Mối quan hệ cha mẹ-con cái là rất quan trọng cho sự phát triển.
Chi tiếtThey work to improve their parent-child relationship.Họ làm việc để cải thiện mối quan hệ cha mẹ-con cái.
Đồng nghĩaparental bondchild-parent relationship
Cụm hay dùngstrengthen parent-child relationshipsnurture parent-child relationships
Cụm từ này thường được sử dụng trong tâm lý học.
|
— | |
| phr. |
Sự giúp đỡ và hỗ trợ từ các thành viên trong gia đình.
Family support is crucial during difficult times.
Sự hỗ trợ gia đình là rất quan trọng trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtShe relies on her family's support for her career.Cô ấy phụ thuộc vào sự hỗ trợ của gia đình cho sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩafamily assistancefamilial support
Cụm hay dùngprovide family supportreceive family support
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội.
|
— | |
| phr. |
Lịch sử ghi lại quá khứ và tổ tiên của một gia đình.
Understanding your family history can provide insights into your identity.
Hiểu biết về lịch sử gia đình có thể cung cấp cái nhìn về bản sắc của bạn.
Chi tiếtShe researched her family history for her genealogy project.Cô ấy đã nghiên cứu lịch sử gia đình cho dự án phả hệ của mình.
Đồng nghĩaancestrylineage
Cụm hay dùngexplore family historydocument family history
Thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu gia đình.
|
— | |
| phr. |
Cuộc họp mặt của các thành viên trong gia đình sau một thời gian xa cách.
The family reunion was a joyful occasion for everyone.
Cuộc họp mặt gia đình là một dịp vui vẻ cho tất cả mọi người.
Chi tiếtThey plan a family reunion every summer.Họ lên kế hoạch cho một cuộc họp mặt gia đình mỗi mùa hè.
Đồng nghĩafamily gatheringfamily get-together
Cụm hay dùngorganize family reunionattend family reunion
Thường được tổ chức vào các dịp lễ hoặc kỷ niệm.
|
— | |
| phr. |
Nghĩa vụ và trách nhiệm mà các thành viên trong gia đình có với nhau.
Balancing family responsibilities and work can be challenging.
Cân bằng giữa trách nhiệm gia đình và công việc có thể là một thách thức.
Chi tiếtShe shares family responsibilities with her partner.Cô ấy chia sẻ trách nhiệm gia đình với bạn đời của mình.
Đồng nghĩafamily dutiesfamily obligations
Cụm hay dùngshare family responsibilitiestake on family responsibilities
Có thể sử dụng trong các cuộc thảo luận về vai trò giới.
|
— | |
| phr. |
Cấu trúc hoặc sắp xếp của một đơn vị gia đình.
Family structure can vary greatly across cultures.
Cấu trúc gia đình có thể rất khác nhau giữa các nền văn hóa.
Chi tiếtUnderstanding family structure helps in social studies.Hiểu biết về cấu trúc gia đình giúp trong các nghiên cứu xã hội.
Đồng nghĩafamily compositionfamily arrangement
Cụm hay dùnganalyze family structuredefine family structure
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội.
|
— | |
| phr. |
Nghĩa vụ mà các thành viên trong gia đình được mong đợi thực hiện.
She feels a strong sense of family obligations.
Cô ấy cảm thấy một trách nhiệm mạnh mẽ về nghĩa vụ gia đình.
Chi tiếtBalancing personal desires with family obligations can be tough.Cân bằng giữa mong muốn cá nhân và nghĩa vụ gia đình có thể khó khăn.
Đồng nghĩafamily dutiesfamily commitments
Cụm hay dùngfulfill family obligationsrecognize family obligations
Thường được sử dụng trong bối cảnh trách nhiệm gia đình.
|
— | |
| phr. |
Ảnh hưởng mà gia đình có đến cuộc sống của một người.
Family influence shapes our values and beliefs.
Ảnh hưởng của gia đình định hình giá trị và niềm tin của chúng ta.
Chi tiếtShe acknowledges her family's influence on her career choice.Cô ấy công nhận ảnh hưởng của gia đình đến sự chọn nghề của mình.
Đồng nghĩafamily impactfamilial influence
Cụm hay dùngrecognize family influenceunderstand family influence
Có thể sử dụng khi nói về sự hình thành bản sắc cá nhân.
|
— | |
| phr. |
Hoàn cảnh xã hội và lịch sử của một gia đình.
Her family background influenced her education.
Hoàn cảnh gia đình của cô ấy đã ảnh hưởng đến giáo dục của cô.
Chi tiếtUnderstanding family background is important in social studies.Hiểu biết về hoàn cảnh gia đình là quan trọng trong các nghiên cứu xã hội.
Đồng nghĩafamily historyfamily origins
Cụm hay dùngexplore family backgrounddiscuss family background
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu xã hội.
|
— | |
| phr. |
Mối liên hệ giữa các thành viên trong gia đình.
Healthy family relationships contribute to overall well-being.
Mối quan hệ gia đình lành mạnh góp phần vào sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtThey prioritize family relationships over work.Họ ưu tiên mối quan hệ gia đình hơn công việc.
Đồng nghĩafamilial relationshipskinship connections
Cụm hay dùngstrengthen family relationshipscultivate family relationships
Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học.
|
— | |
| phr. |
Gia đình chỉ có một phụ huynh nuôi dạy con cái.
Single-parent families face unique challenges.
Các gia đình đơn thân phải đối mặt với những thách thức riêng.
Chi tiếtSupport for single-parent families is essential.Hỗ trợ cho các gia đình đơn thân là rất cần thiết.
Đồng nghĩaone-parent family
Cụm hay dùngsupport single-parent familieschallenges of single-parent families
Thường dùng khi bàn về gia đình có một phụ huynh.
|
— | |
| phr. |
Cấu trúc cơ bản của một gia đình, thường là cha mẹ và con cái.
The family unit is changing in modern society.
Cấu trúc gia đình đang thay đổi trong xã hội hiện đại.
Chi tiếtSupport for the family unit is essential for community growth.Sự hỗ trợ cho cấu trúc gia đình là cần thiết cho sự phát triển của cộng đồng.
Đồng nghĩahouseholdfamily structure
Cụm hay dùngstrong family unitdysfunctional family unit
Dùng để chỉ cấu trúc gia đình cơ bản.
|
— | |
| phr. |
Các truyền thống và giá trị văn hóa được truyền lại qua các thế hệ.
Understanding family heritage can strengthen identity.
Hiểu biết về di sản gia đình có thể củng cố bản sắc.
Chi tiếtThey celebrate their family heritage during festivals.Họ kỷ niệm di sản gia đình trong các lễ hội.
Đồng nghĩacultural heritageancestry
Cụm hay dùngpreserve family heritageexplore family heritage
Dùng để nói về truyền thống và văn hóa gia đình.
|
— | |
| phr. |
Dạy trẻ em về niềm tin và nguyên tắc trong đời sống gia đình.
Family values education is important in schools.
Giáo dục giá trị gia đình rất quan trọng trong trường học.
Chi tiếtThey promote family values education in their community programs.Họ thúc đẩy giáo dục giá trị gia đình trong các chương trình cộng đồng.
Đồng nghĩafamily ethics education
Cụm hay dùngimplement family values educationimportance of family values education
Liên quan đến việc dạy dỗ giá trị gia đình.
|
— | |
| phr. |
Nghĩa vụ và công việc mà cha mẹ có đối với con cái.
Parenting responsibilities can be overwhelming at times.
Nghĩa vụ làm cha mẹ có thể rất áp lực vào lúc nào đó.
Chi tiếtThey share parenting responsibilities to balance their work.Họ chia sẻ nghĩa vụ làm cha mẹ để cân bằng công việc.
Đồng nghĩaparenting dutiesparental responsibilities
Cụm hay dùngshare parenting responsibilitiesfulfill parenting responsibilities
Dùng để chỉ nghĩa vụ làm cha mẹ.
|
— | |
| phr. |
Những bất đồng hoặc tranh chấp trong gia đình.
Family conflicts can lead to emotional stress.
Các xung đột gia đình có thể dẫn đến căng thẳng tinh thần.
Chi tiếtThey worked together to resolve family conflicts peacefully.Họ đã làm việc cùng nhau để giải quyết các xung đột gia đình một cách hòa bình.
Đồng nghĩafamily disputesdomestic conflicts
Cụm hay dùngresolve family conflictsmanage family conflicts
Dùng khi nói về tranh chấp trong gia đình.
|
— | |
| phr. |
Cách các thành viên trong gia đình chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc.
Effective family communication can improve relationships.
Giao tiếp hiệu quả trong gia đình có thể cải thiện các mối quan hệ.
Chi tiếtThey hold regular meetings to enhance family communication.Họ tổ chức các cuộc họp thường xuyên để nâng cao giao tiếp gia đình.
Đồng nghĩafamily dialoguefamily discourse
Cụm hay dùngencourage family communicationbarriers to family communication
Dùng để nói về việc giao tiếp trong gia đình.
|
— | |
| phr. |
Chức năng và trách nhiệm của từng thành viên trong gia đình.
Understanding family roles can enhance cooperation.
Hiểu biết về các vai trò trong gia đình có thể tăng cường sự hợp tác.
Chi tiếtThey discussed changes in family roles during the meeting.Họ đã thảo luận về những thay đổi trong các vai trò gia đình trong cuộc họp.
Đồng nghĩafamily functionsfamily positions
Cụm hay dùngdefine family roleschange family roles
Dùng để chỉ các chức năng của thành viên trong gia đình.
|
— | |
| phr. |
Mạng lưới các thành viên trong gia đình cung cấp sự giúp đỡ.
A strong family support system can help during crises.
Một hệ thống hỗ trợ gia đình mạnh mẽ có thể giúp trong các cuộc khủng hoảng.
Chi tiếtThey rely on their family support system for emotional stability.Họ dựa vào hệ thống hỗ trợ gia đình của mình để có sự ổn định về tinh thần.
Đồng nghĩafamily assistance network
Cụm hay dùngbuild a family support systemimportance of family support system
Dùng để nói về sự hỗ trợ trong gia đình.
|
— | |
| phr. |
Sự tham gia của các thành viên trong gia đình vào các hoạt động và quyết định.
Family engagement is essential for children's success.
Sự tham gia của gia đình là rất quan trọng cho sự thành công của trẻ em.
Chi tiếtThey promote family engagement in school activities.Họ thúc đẩy sự tham gia của gia đình trong các hoạt động trường học.
Đồng nghĩafamily involvementfamily participation
Cụm hay dùngencourage family engagementimportance of family engagement
Dùng để chỉ sự tham gia của gia đình.
|
— | |
|
/ˈfæm.ə.li ɪnˈvaɪrənmənt/
|
phr. |
bầu không khí và điều kiện trong gia đình
A positive family environment fosters healthy relationships.
Một môi trường gia đình tích cực nuôi dưỡng các mối quan hệ lành mạnh.
Chi tiếtChildren thrive in a supportive family environment.Trẻ em phát triển tốt trong một môi trường gia đình ủng hộ.
Đồng nghĩafamily atmospherehome environment
Cụm hay dùngcreate a family environmentnurture a family environment
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của không khí gia đình.
|
— |
|
/ˈpɛr.ən.tɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/
|
phr. |
các phương pháp nuôi dạy và giáo dục trẻ em
Effective parenting strategies can improve child behavior.
Các chiến lược nuôi dạy hiệu quả có thể cải thiện hành vi của trẻ.
Chi tiếtParents often share their parenting strategies.Cha mẹ thường chia sẻ các chiến lược nuôi dạy của mình.
Đồng nghĩaparenting methodschild-rearing strategies
Cụm hay dùngdevelop parenting strategiesdiscuss parenting strategies
Cụm từ này rất phổ biến trong các cuộc thảo luận về nuôi dạy con cái.
|
— |
|
/ˈfæm.ə.li ɪnˈvɑːlvmənt/
|
phr. |
sự tham gia tích cực của các thành viên trong gia đình
Family involvement is crucial for children's development.
Sự tham gia của gia đình rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.
Chi tiếtSchools encourage family involvement in education.Các trường học khuyến khích sự tham gia của gia đình trong giáo dục.
Đồng nghĩafamily participationfamily engagement
Cụm hay dùngpromote family involvementenhance family involvement
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của sự tham gia gia đình.
|
— |
|
/ˈfæm.ə.li ˈmaɪlstoʊnz/
|
phr. |
các sự kiện hoặc thành tựu quan trọng trong cuộc sống gia đình
Graduations are significant family milestones.
Lễ tốt nghiệp là những cột mốc quan trọng trong gia đình.
Chi tiếtThey celebrate family milestones together.Họ cùng nhau kỷ niệm các cột mốc gia đình.
Đồng nghĩafamily achievementsfamily events
Cụm hay dùngcelebrate family milestonesrecognize family milestones
Cụm từ này thường dùng để nói về các sự kiện đáng nhớ trong gia đình.
|
— |
|
/ˈfæm.ə.li ˈjuːnɪti/
|
phr. |
trạng thái đoàn kết trong gia đình
Family unity is essential for emotional well-being.
Sự đoàn kết trong gia đình rất cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
Chi tiếtThey work hard to maintain family unity.Họ làm việc chăm chỉ để duy trì sự đoàn kết gia đình.
Đồng nghĩafamily cohesionfamily solidarity
Cụm hay dùngpromote family unityfoster family unity
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn bó trong gia đình.
|
— |
|
/ˈfæm.ə.li rɪˈsɔːrsɪz/
|
phr. |
tài nguyên và hỗ trợ có sẵn cho gia đình
Family resources can include emotional and financial support.
Tài nguyên gia đình có thể bao gồm sự hỗ trợ về cảm xúc và tài chính.
Chi tiếtAccess to family resources is vital during tough times.Tiếp cận tài nguyên gia đình là rất quan trọng trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩafamily assetsfamily support
Cụm hay dùngutilize family resourcesexpand family resources
Cụm từ này thường liên quan đến sự hỗ trợ trong gia đình.
|
— |
|
/ˈfæm.ə.li kəˈnɛkʃənz/
|
phr. |
mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình
Strong family connections help during difficult times.
Mối quan hệ gia đình vững chắc giúp đỡ trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtThey value their family connections highly.Họ coi trọng mối quan hệ gia đình của mình.
Đồng nghĩafamily tiesfamily relationships
Cụm hay dùngstrengthen family connectionsmaintain family connections
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của mối liên kết gia đình.
|
— |
|
/ˌɪn.tərˌdʒɛn.əˈreɪ.ʃən.əl rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/
|
phr. |
mối quan hệ giữa các thế hệ khác nhau trong gia đình
Intergenerational relationships can enrich family life.
Mối quan hệ giữa các thế hệ có thể làm phong phú thêm đời sống gia đình.
Chi tiếtThey value intergenerational relationships in their community.Họ coi trọng mối quan hệ giữa các thế hệ trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩacross-generational relationshipsmultigenerational relationships
Cụm hay dùngpromote intergenerational relationshipsnurture intergenerational relationships
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về gia đình và xã hội.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər ˌrɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
nuôi dưỡng mối quan hệ
It’s important to nurture relationships with family members.
Điều quan trọng là nuôi dưỡng mối quan hệ với các thành viên trong gia đình.
Chi tiếtThey work hard to nurture relationships in their community.Họ làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng các mối quan hệ trong cộng đồng.
Đồng nghĩacultivate relationshipsdevelop connections
Cụm hay dùngnurture healthy relationshipsnurture family bonds
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh gia đình và xã hội.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈhɑːr.məni/
|
phr. |
duy trì sự hòa hợp
They strive to maintain harmony in their family.
Họ nỗ lực duy trì sự hòa hợp trong gia đình.
Chi tiếtMaintaining harmony at work can improve productivity.Duy trì sự hòa hợp tại nơi làm việc có thể cải thiện năng suất.
Đồng nghĩapreserve peacesustain balance
Cụm hay dùngmaintain family harmonymaintain personal harmony
Cụm từ này thường dùng khi nói về quan hệ gia đình.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈmɛməriz/
|
phr. |
tạo ra kỷ niệm
Family trips help create memories that last a lifetime.
Chuyến đi gia đình giúp tạo ra những kỷ niệm kéo dài suốt đời.
Chi tiếtThey love to create memories during the holidays.Họ thích tạo ra những kỷ niệm trong dịp lễ.
Đồng nghĩamake memoriesform experiences
Cụm hay dùngcreate lasting memoriescreate joyful memories
Cụm từ này thể hiện giá trị của kỷ niệm trong gia đình.
|
— |
|
/ʃɛr rɪˌspɑːnsəˈbɪlɪtiz/
|
phr. |
chia sẻ trách nhiệm
They share responsibilities for household chores.
Họ chia sẻ trách nhiệm cho các công việc nhà.
Chi tiếtSharing responsibilities can reduce stress for parents.Chia sẻ trách nhiệm có thể giảm căng thẳng cho cha mẹ.
Đồng nghĩadivide dutiesallocate tasks
Cụm hay dùngshare family responsibilitiesshare parenting responsibilities
Cụm từ này thường dùng khi nói về công việc trong gia đình.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ɪnˈdɛpəndəns/
|
phr. |
khuyến khích sự độc lập
Parents should encourage independence in their children.
Cha mẹ nên khuyến khích sự độc lập ở con cái.
Chi tiếtEncouraging independence helps build confidence.Khuyến khích sự độc lập giúp xây dựng sự tự tin.
Đồng nghĩapromote autonomysupport self-reliance
Cụm hay dùngencourage personal independenceencourage financial independence
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tự lập trong gia đình.
|
— |
|
/ˈvæljuː trəˈdɪʃənz/
|
phr. |
trân trọng truyền thống
Many families value traditions during holidays.
Nhiều gia đình trân trọng truyền thống trong các dịp lễ.
Chi tiếtThey value traditions that bring the family together.Họ trân trọng những truyền thống gắn kết gia đình.
Đồng nghĩacherish customsappreciate heritage
Cụm hay dùngvalue family traditionsvalue cultural traditions
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của truyền thống trong gia đình.
|
— |
|
/rɪˈspɛkt ˈbaʊndriz/
|
phr. |
tôn trọng ranh giới
It’s essential to respect boundaries in relationships.
Thật cần thiết để tôn trọng ranh giới trong các mối quan hệ.
Chi tiếtRespecting boundaries can lead to healthier interactions.Tôn trọng ranh giới có thể dẫn đến tương tác lành mạnh hơn.
Đồng nghĩahonor limitsacknowledge space
Cụm hay dùngrespect personal boundariesrespect emotional boundaries
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự riêng tư.
|
— |
|
/ˈsɛlɪˌbreɪt əˈtʃivmənts/
|
phr. |
ăn mừng thành tựu
Families should celebrate achievements together.
Gia đình nên ăn mừng thành tựu cùng nhau.
Chi tiếtThey celebrate achievements at family gatherings.Họ ăn mừng thành tựu tại các buổi họp mặt gia đình.
Đồng nghĩahonor successesacknowledge accomplishments
Cụm hay dùngcelebrate family achievementscelebrate personal achievements
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của việc công nhận thành tựu.
|
— |
|
/səˈpɔːrt iːtʃ ˈʌðər/
|
phr. |
hỗ trợ lẫn nhau
Family members should support each other in difficult times.
Các thành viên trong gia đình nên hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtThey always support each other’s decisions.Họ luôn hỗ trợ quyết định của nhau.
Đồng nghĩahelp each otherstand by one another
Cụm hay dùngsupport each other emotionallysupport each other financially
Cụm từ này nhấn mạnh sự hỗ trợ trong gia đình.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈtiːmˌwɜːrk/
|
phr. |
khuyến khích làm việc nhóm
Parents should encourage teamwork in family projects.
Cha mẹ nên khuyến khích làm việc nhóm trong các dự án gia đình.
Chi tiếtEncouraging teamwork can improve family dynamics.Khuyến khích làm việc nhóm có thể cải thiện động lực gia đình.
Đồng nghĩapromote collaborationfoster cooperation
Cụm hay dùngencourage teamwork at homeencourage family teamwork
Cụm từ này thể hiện sự hợp tác trong gia đình.
|
— |
|
/ʃɛr ˈvæljuz/
|
phr. |
có những giá trị hoặc tiêu chuẩn đạo đức tương tự
Families often share values that guide their decisions.
Các gia đình thường chia sẻ những giá trị hướng dẫn quyết định của họ.
Chi tiếtIt's important to share values for a harmonious life.Chia sẻ giá trị là quan trọng để có một cuộc sống hài hòa.
Đồng nghĩaexchange beliefshold similar principles
Cụm hay dùngshare cultural valuesshare moral values
Cụm từ này thể hiện sự đồng nhất trong quan điểm.
|
— |
|
/ɪnˈhæns rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
cải thiện chất lượng các mối quan hệ với gia đình
Counseling can enhance relationships among family members.
Tư vấn có thể cải thiện các mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
Chi tiếtActivities that enhance relationships are beneficial.Các hoạt động cải thiện mối quan hệ là có lợi.
Đồng nghĩaimprove connectionsboost relationships
Cụm hay dùngenhance family relationshipsenhance personal relationships
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cải thiện mối quan hệ.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈpeɪʃəns/
|
phr. |
rèn luyện sự kiên nhẫn trong các tình huống gia đình
It's important to practice patience with children.
Việc rèn luyện sự kiên nhẫn với trẻ em là rất quan trọng.
Chi tiếtPracticing patience can reduce family stress.Rèn luyện sự kiên nhẫn có thể giảm căng thẳng trong gia đình.
Đồng nghĩaexercise toleranceshow forbearance
Cụm hay dùngpractice patience with childrenpractice patience in relationships
Cụm này thể hiện sự kiên nhẫn cần thiết trong gia đình.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈhɑr.mə.ni/
|
phr. |
thiết lập một môi trường gia đình hòa bình và hợp tác
They work hard to create harmony at home.
Họ làm việc chăm chỉ để tạo ra sự hòa hợp trong gia đình.
Chi tiếtCreating harmony is essential for family well-being.Tạo ra sự hòa hợp là điều cần thiết cho sự hạnh phúc của gia đình.
Đồng nghĩaestablish peacepromote cooperation
Cụm hay dùngcreate family harmonycreate social harmony
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hòa hợp.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ɪnˈvɑlvmənt/
|
phr. |
khuyến khích sự tham gia tích cực trong các vấn đề gia đình
Schools should encourage involvement from parents.
Các trường học nên khuyến khích sự tham gia từ phụ huynh.
Chi tiếtEncouraging involvement strengthens family ties.Khuyến khích sự tham gia sẽ củng cố các mối quan hệ gia đình.
Đồng nghĩapromote participationfoster engagement
Cụm hay dùngencourage parental involvementencourage active involvement
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ ruːˈtiːnz/
|
phr. |
thiết lập các thói quen thường xuyên trong cuộc sống gia đình
Families should establish routines for better organization.
Các gia đình nên thiết lập thói quen để tổ chức tốt hơn.
Chi tiếtEstablishing routines helps children feel secure.Việc thiết lập thói quen giúp trẻ cảm thấy an toàn.
Đồng nghĩacreate habitsset schedules
Cụm hay dùngestablish daily routinesestablish family routines
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của thói quen.
|
— |
|
/ˈfɔstər trəˈdɪʃənz/
|
phr. |
khuyến khích sự tiếp nối của các phong tục gia đình
Families can foster traditions that strengthen ties.
Các gia đình có thể khuyến khích các truyền thống làm mạnh mẽ các mối quan hệ.
Chi tiếtFostering traditions creates a sense of belonging.Khuyến khích các truyền thống tạo ra cảm giác thuộc về.
Đồng nghĩaencourage customspromote heritage
Cụm hay dùngfoster cultural traditionsfoster family traditions
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về văn hóa.
|
— |
|
/sɛt ˈbaʊndəriz/
|
phr. |
đặt ra ranh giới
It’s essential to set boundaries in family relationships.
Việc đặt ra ranh giới trong các mối quan hệ gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtThey learned to set boundaries for their own well-being.Họ đã học cách đặt ra ranh giới cho sức khỏe tinh thần của bản thân.
Đồng nghĩadefine limitsestablish rules
Cụm hay dùngset limitsset rules
Giúp duy trì sự tôn trọng trong mối quan hệ.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích giao tiếp
It’s vital to encourage communication in families.
Việc khuyến khích giao tiếp trong gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtThey encourage communication to resolve issues.Họ khuyến khích giao tiếp để giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩapromote dialoguefoster conversation
Cụm hay dùngencourage discussionencourage sharing
Giúp giải quyết mâu thuẫn hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈkɒnflɪkts/
|
phr. |
quản lý xung đột
Families need to manage conflicts to stay united.
Các gia đình cần quản lý xung đột để giữ vững sự đoàn kết.
Chi tiếtShe learned how to manage conflicts with her siblings.Cô ấy đã học cách quản lý xung đột với các anh chị em.
Đồng nghĩaresolve disputeshandle disagreements
Cụm hay dùngmanage differencesmanage relationships
Cần thiết để duy trì hòa khí trong gia đình.
|
— |
|
/ˈvælju ˈfæmɪli taɪm/
|
phr. |
trân trọng thời gian bên gia đình
Many people value family time over work.
Nhiều người trân trọng thời gian bên gia đình hơn công việc.
Chi tiếtThey always value family time during holidays.Họ luôn trân trọng thời gian bên gia đình trong các kỳ nghỉ.
Đồng nghĩacherish family momentsappreciate family time
Cụm hay dùngvalue relationshipsvalue traditions
Giúp củng cố tình cảm gia đình.
|
— |
|
/praɪˈɔrɪtaɪz ˈfæmɪli/
|
phr. |
đặt gia đình lên hàng đầu
It’s important to prioritize family in our lives.
Việc đặt gia đình lên hàng đầu trong cuộc sống là rất quan trọng.
Chi tiếtThey decided to prioritize family over career.Họ quyết định đặt gia đình lên trên sự nghiệp.
Đồng nghĩaput family firstemphasize family
Cụm hay dùngprioritize needsprioritize responsibilities
Giúp duy trì sự gắn kết gia đình.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn trəˈdɪʃənz/
|
phr. |
duy trì truyền thống
Families should maintain traditions to stay connected.
Các gia đình nên duy trì truyền thống để kết nối.
Chi tiếtThey work hard to maintain traditions during holidays.Họ nỗ lực để duy trì truyền thống trong các dịp lễ.
Đồng nghĩapreserve customsuphold practices
Cụm hay dùngmaintain relationshipsmaintain values
Giúp củng cố danh tính gia đình.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈɛmpəθi/
|
phr. |
thúc đẩy sự đồng cảm
It’s important to foster empathy among family members.
Việc thúc đẩy sự đồng cảm giữa các thành viên trong gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtThey try to foster empathy through open discussions.Họ cố gắng thúc đẩy sự đồng cảm qua các cuộc thảo luận cởi mở.
Đồng nghĩaencourage understandingpromote compassion
Cụm hay dùngfoster relationshipsfoster communication
Giúp giảm xung đột và tăng cường tình cảm.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈrɛl.əˌʃən.ʃɪps/
|
phr. |
phát triển mối quan hệ
It's important to develop relationships with your relatives.
Thật quan trọng để phát triển mối quan hệ với người thân của bạn.
Chi tiếtThey took time to develop relationships with their children's friends' families.Họ đã dành thời gian để phát triển mối quan hệ với gia đình bạn bè của con cái.
Đồng nghĩabuild connectionsform bonds
Cụm hay dùngdevelop strong relationshipsdevelop close relationships
Cần thiết để xây dựng mối quan hệ trong gia đình.
|
— |
|
/rɪˈzɑlv ˈkɒn.flɪkts/
|
phr. |
giải quyết xung đột
It's important to resolve conflicts peacefully.
Điều quan trọng là giải quyết xung đột một cách hòa bình.
Chi tiếtThey often hold discussions to resolve conflicts.Họ thường tổ chức thảo luận để giải quyết xung đột.
Đồng nghĩasettle disputesaddress disagreements
Cụm hay dùngresolve family conflictsresolve personal conflicts
Giải quyết xung đột giúp gia đình hòa hợp hơn.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
duy trì giao tiếp
Families should maintain communication even when apart.
Các gia đình nên duy trì giao tiếp ngay cả khi xa cách.
Chi tiếtThey make an effort to maintain communication through video calls.Họ nỗ lực duy trì giao tiếp qua các cuộc gọi video.
Đồng nghĩasustain dialoguekeep in contact
Cụm hay dùngmaintain open communicationmaintain regular communication
Giao tiếp là chìa khóa cho mối quan hệ tốt.
|
— |
|
/kriˈeɪt trəˈdɪʃ.ənz/
|
phr. |
tạo ra truyền thống
It's fun to create traditions during the holidays.
Thật vui khi tạo ra truyền thống trong các dịp lễ.
Chi tiếtThey want to create traditions that their children will remember.Họ muốn tạo ra truyền thống mà con cái sẽ nhớ mãi.
Đồng nghĩaestablish customsform traditions
Cụm hay dùngcreate family traditionscreate holiday traditions
Truyền thống giúp gia đình gắn kết hơn.
|
— |
|
/ʃoʊ əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/
|
phr. |
thể hiện sự trân trọng
It's important to show appreciation for your family.
Điều quan trọng là thể hiện sự trân trọng đối với gia đình.
Chi tiếtThey show appreciation by spending quality time together.Họ thể hiện sự trân trọng bằng cách dành thời gian chất lượng bên nhau.
Đồng nghĩaexpress gratitudeshow thankfulness
Cụm hay dùngshow heartfelt appreciationshow mutual appreciation
Thể hiện sự trân trọng làm tăng cường mối quan hệ.
|
— |
|
/kriˈeɪt stəˈbɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
tạo ra sự ổn định
Creating stability is vital for children's development.
Tạo ra sự ổn định là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
Chi tiếtThey work hard to create stability in their lives.Họ làm việc chăm chỉ để tạo ra sự ổn định trong cuộc sống.
Đồng nghĩaestablish securityfoster stability
Cụm hay dùngcreate emotional stabilitycreate financial stability
Sự ổn định giúp gia đình cảm thấy an toàn hơn.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈvæluz/
|
phr. |
phát triển những niềm tin hoặc nguyên tắc quan trọng
Parents should cultivate values in their children from a young age.
Phụ huynh nên phát triển những giá trị cho trẻ từ khi còn nhỏ.
Chi tiếtCultivating values leads to responsible adults.Phát triển các giá trị sẽ dẫn đến những người lớn có trách nhiệm.
Đồng nghĩainstill valuespromote values
Cụm hay dùngcultivate family valuescultivate moral values
Cụm này thường dùng trong giáo dục gia đình.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs lʌv/
|
phr. |
thể hiện tình cảm hoặc sự quan tâm đến ai đó
It's important to express love to your family members.
Điều quan trọng là thể hiện tình yêu thương với các thành viên trong gia đình.
Chi tiếtThey express love through small gestures every day.Họ thể hiện tình yêu qua những cử chỉ nhỏ mỗi ngày.
Đồng nghĩashow affectiondemonstrate love
Cụm hay dùngexpress unconditional loveexpress parental love
Cụm từ này thể hiện tình cảm trong gia đình.
|
— |
|
/ɪnˈkərɪdʒ ɡroʊθ/
|
phr. |
hỗ trợ sự phát triển hoặc cải thiện
Parents should encourage growth in their children's interests.
Phụ huynh nên khuyến khích sự phát triển trong sở thích của trẻ.
Chi tiếtEncouraging growth fosters confidence and independence.Khuyến khích sự phát triển giúp xây dựng sự tự tin và độc lập.
Đồng nghĩapromote growthsupport development
Cụm hay dùngencourage personal growthencourage professional growth
Cụm này thường dùng trong giáo dục và phát triển cá nhân.
|
— |
|
/səˈsteɪn rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
duy trì hoặc tiếp tục mối liên kết với người khác
It's vital to sustain relationships through communication.
Việc duy trì mối quan hệ qua giao tiếp là rất quan trọng.
Chi tiếtSustaining relationships requires effort and understanding.Duy trì mối quan hệ cần nỗ lực và sự hiểu biết.
Đồng nghĩamaintain relationshipskeep connections
Cụm hay dùngsustain family relationshipssustain personal relationships
Cụm này nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì mối quan hệ.
|
— |
|
/ˈnɜrtʃər kəˈnɛkʃənz/
|
phr. |
chăm sóc và phát triển mối quan hệ với người khác
It's essential to nurture connections with family and friends.
Điều cần thiết là chăm sóc mối quan hệ với gia đình và bạn bè.
Chi tiếtNurturing connections helps build a supportive network.Chăm sóc các mối quan hệ giúp xây dựng một mạng lưới hỗ trợ.
Đồng nghĩafoster connectionsdevelop relationships
Cụm hay dùngnurture family connectionsnurture emotional connections
Cụm này thường dùng khi nói về sự gắn bó.
|
— |
|
/ˈsɛlɪˌbreɪt ˈmaɪlstoʊnz/
|
phr. |
tôn vinh những thành tựu hoặc sự kiện quan trọng
Families often celebrate milestones together, like birthdays and anniversaries.
Các gia đình thường cùng nhau tôn vinh những cột mốc quan trọng như sinh nhật và kỷ niệm.
Chi tiếtCelebrating milestones strengthens family ties.Tôn vinh những cột mốc quan trọng làm gắn kết gia đình hơn.
Đồng nghĩahonor achievementscelebrate events
Cụm hay dùngcelebrate family milestonescelebrate personal milestones
Cụm này nhấn mạnh sự quan trọng của các sự kiện trong gia đình.
|
— |
|
/ʃoʊ rɪˈspɛkt/
|
phr. |
thể hiện sự tôn trọng
Children should show respect to their parents.
Trẻ em nên thể hiện sự tôn trọng với cha mẹ.
Chi tiếtIt's important to show respect within the family.Thể hiện sự tôn trọng trong gia đình là rất quan trọng.
Đồng nghĩademonstrate respectexhibit respect
Cụm hay dùngshow respectearn respectcommand respect
Tôn trọng là nền tảng của mối quan hệ gia đình.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈbæləns/
|
phr. |
tạo ra sự cân bằng
Families need to create balance between work and home life.
Các gia đình cần tạo ra sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.
Chi tiếtCreating balance can lead to happier relationships.Tạo ra sự cân bằng có thể dẫn đến những mối quan hệ hạnh phúc hơn.
Đồng nghĩaestablish balanceachieve equilibrium
Cụm hay dùngcreate balanceachieve balancemaintain balance
Sự cân bằng là cần thiết cho cuộc sống gia đình.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ə faʊnˈdeɪʃən/
|
phr. |
tạo ra nền tảng
Creating a foundation of love is essential in families.
Tạo ra nền tảng tình yêu là điều cần thiết trong gia đình.
Chi tiếtThey aim to create a foundation for their children's education.Họ mong muốn tạo ra nền tảng cho giáo dục của con cái.
Đồng nghĩaestablish a baseset a groundwork
Cụm hay dùngcreate a foundationbuild a foundationlay a foundation
Nền tảng vững chắc giúp gia đình phát triển.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈbæl.əns/
|
phr. |
duy trì sự cân bằng
It's important to maintain balance between work and family life.
Việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtFamilies must maintain balance to ensure everyone's needs are met.Các gia đình phải duy trì sự cân bằng để đảm bảo nhu cầu của mọi người được đáp ứng.
Đồng nghĩakeep equilibriumsustain stability
Cụm hay dùngmaintain work-life balancemaintain emotional balance
Sự cân bằng giúp gia đình hạnh phúc hơn.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs ˈfiːlɪŋz/
|
phr. |
diễn đạt cảm xúc
It's healthy to express feelings openly in a family.
Việc diễn đạt cảm xúc một cách cởi mở trong gia đình là điều tốt cho sức khỏe.
Chi tiếtChildren need to learn how to express feelings appropriately.Trẻ em cần học cách diễn đạt cảm xúc một cách phù hợp.
Đồng nghĩacommunicate emotionsshare feelings
Cụm hay dùngexpress true feelingsexpress deep feelings
Diễn đạt cảm xúc giúp gia đình hiểu nhau hơn.
|
— |
|
/ˈfɔstər rɪˈzɪljəns/
|
phr. |
nuôi dưỡng sự kiên cường
Parents should foster resilience in their children during tough times.
Cha mẹ nên nuôi dưỡng sự kiên cường cho con cái trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtFostering resilience helps families overcome obstacles together.Nuôi dưỡng sự kiên cường giúp các gia đình vượt qua khó khăn cùng nhau.
Đồng nghĩapromote strengthencourage toughness
Cụm hay dùngfoster emotional resiliencefoster mental resilience
Sự kiên cường giúp gia đình vượt qua thử thách.
|
— |
|
/ˈvæljuː ˈdɪfərənsez/
|
phr. |
đánh giá cao những quan điểm đa dạng
Families should value differences to foster acceptance.
Các gia đình nên đánh giá cao sự khác biệt để phát triển sự chấp nhận.
Chi tiếtValuing differences leads to richer family experiences.Đánh giá cao sự khác biệt dẫn đến những trải nghiệm gia đình phong phú hơn.
Đồng nghĩaappreciate diversityembrace differences
Cụm hay dùngvalue cultural differencesvalue individual differences
Dùng để chỉ việc đánh giá sự khác biệt trong gia đình.
|
— |
|
/rɪˈzɑlv ˈdɪfərənsez/
|
phr. |
giải quyết những khác biệt một cách hòa bình
Families should learn to resolve differences constructively.
Các gia đình nên học cách giải quyết những khác biệt một cách xây dựng.
Chi tiếtResolving differences is vital for family unity.Giải quyết những khác biệt là rất quan trọng cho sự đoàn kết gia đình.
Đồng nghĩasettle disputesfind solutions
Cụm hay dùngresolve family differencesresolve conflicts peacefully
Dùng để chỉ việc giải quyết mâu thuẫn trong gia đình.
|
— |
|
/sɛt ən ɪɡˈzæmpəl/
|
phr. |
làm gương cho người khác
Parents should set an example for their children.
Cha mẹ nên làm gương cho con cái của họ.
Chi tiếtTeachers set an example for their students every day.Giáo viên làm gương cho học sinh mỗi ngày.
Đồng nghĩabe a role modellead by example
Cụm hay dùngset a good exampleset a positive example
Thích hợp khi nói về vai trò của người lớn trong gia đình.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ə ˈlɛɡəsi/
|
phr. |
tạo ra di sản
Families often aim to create a legacy for their children.
Các gia đình thường hướng tới việc tạo ra di sản cho con cái.
Chi tiếtHe wants to create a legacy of kindness.Ông muốn tạo ra một di sản của lòng tốt.
Đồng nghĩabuild a heritageestablish a tradition
Cụm hay dùngcreate a lasting legacycreate a family legacy
Thích hợp khi nói về di sản gia đình.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈtɒlərəns/
|
phr. |
thực hành sự khoan dung
It’s essential to practice tolerance in a diverse family.
Việc thực hành sự khoan dung trong một gia đình đa dạng là rất cần thiết.
Chi tiếtPracticing tolerance can reduce conflicts.Thực hành sự khoan dung có thể giảm bớt xung đột.
Đồng nghĩashow acceptancefoster understanding
Cụm hay dùngpractice mutual tolerancepractice cultural tolerance
Thích hợp khi nói về sự chấp nhận trong gia đình.
|
— |
| phr. |
theo đuổi hạnh phúc
Families should pursue happiness together.
Các gia đình nên theo đuổi hạnh phúc cùng nhau.
Chi tiếtThey encourage each other to pursue happiness in life.Họ khuyến khích nhau theo đuổi hạnh phúc trong cuộc sống.
Đồng nghĩaseek joyfind fulfillment
Cụm hay dùngpursue family happinesspursue personal happiness
Khuyến khích sự tích cực trong cuộc sống gia đình.
|
— | |
|
/ʃoʊ kəˈmɪtmənt/
|
phr. |
thể hiện sự cam kết và trung thành
It's essential to show commitment to your family.
Điều quan trọng là thể hiện sự cam kết với gia đình của bạn.
Chi tiếtHe shows commitment by always being there for his kids.Anh ấy thể hiện sự cam kết bằng cách luôn có mặt bên con cái.
Đồng nghĩademonstrate dedicationexhibit loyalty
Cụm hay dùngshow strong commitmentshow mutual commitment
Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của trách nhiệm trong gia đình.
|
— |
|
/ˈvælju taɪm/
|
phr. |
đánh giá cao và ưu tiên thời gian bên nhau
It's crucial to value time spent with family.
Thật quan trọng để đánh giá thời gian bên gia đình.
Chi tiếtThey always try to value time during holidays.Họ luôn cố gắng đánh giá thời gian trong các kỳ nghỉ.
Đồng nghĩaappreciate momentscherish time
Cụm hay dùngvalue family timevalue quality time
Giúp duy trì sự gắn bó trong gia đình.
|
— |
|
/rɪˈzɑlv ˈɪʃuz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề
Families must learn to resolve issues together.
Các gia đình phải học cách giải quyết vấn đề cùng nhau.
Chi tiếtThey often resolve issues through open communication.Họ thường giải quyết vấn đề thông qua giao tiếp cởi mở.
Đồng nghĩasettle disputesaddress problems
Cụm hay dùngresolve family issuesresolve conflicts peacefully
Cần thiết để duy trì hòa bình trong gia đình.
|
— |
|
/kriˈeɪt ˈjuːnɪti/
|
phr. |
tạo ra một cảm giác đoàn kết và thuộc về nhau
Families should create unity through shared experiences.
Các gia đình nên tạo ra sự đoàn kết thông qua những trải nghiệm chung.
Chi tiếtThey strive to create unity during family events.Họ cố gắng tạo ra sự đoàn kết trong các sự kiện gia đình.
Đồng nghĩafoster togethernesspromote solidarity
Cụm hay dùngcreate family unitycreate social unity
Giúp duy trì sự gắn bó trong gia đình.
|
— |
|
/ˈpræktɪs kəˈmjunɪˌkeɪʃən/
|
phr. |
thực hành giao tiếp thường xuyên
Families should practice communication to avoid misunderstandings.
Các gia đình nên thực hành giao tiếp để tránh hiểu lầm.
Chi tiếtThey practice communication during family meetings.Họ thực hành giao tiếp trong các cuộc họp gia đình.
Đồng nghĩaengage in dialoguefoster communication
Cụm hay dùngpractice open communicationpractice effective communication
Cần thiết để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn kəˈnɛkʃənz/
|
phr. |
duy trì mối liên hệ
Regular phone calls help maintain connections with family abroad.
Các cuộc gọi thường xuyên giúp duy trì mối liên hệ với gia đình ở nước ngoài.
Chi tiếtIt's important to maintain connections with extended family.Việc duy trì mối liên hệ với gia đình mở rộng là rất quan trọng.
Đồng nghĩakeep relationshipssustain connections
Cụm hay dùngmaintain family connectionsmaintain social connections
Thường dùng trong ngữ cảnh duy trì mối quan hệ.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈjuːnɪti/
|
phr. |
thúc đẩy sự đoàn kết
Family traditions can promote unity among members.
Các truyền thống gia đình có thể thúc đẩy sự đoàn kết giữa các thành viên.
Chi tiếtThey work to promote unity in their community.Họ làm việc để thúc đẩy sự đoàn kết trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaencourage togethernessfoster unity
Cụm hay dùngpromote family unitypromote social unity
Dùng trong ngữ cảnh tạo sự gắn kết.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈfæmɪli taɪz/
|
phr. |
phát triển mối liên kết gia đình
Family gatherings help develop family ties.
Những buổi họp mặt gia đình giúp phát triển mối liên kết gia đình.
Chi tiếtTraveling together can develop family ties.Đi du lịch cùng nhau có thể phát triển mối liên kết gia đình.
Đồng nghĩastrengthen bondsenhance relationships
Cụm hay dùngdevelop connectionsdevelop relationships
Cụm từ này thường liên quan đến các hoạt động gia đình.
|
— |
|
/ˈvæljuː ˈkwɒləti taɪm/
|
phr. |
đánh giá cao thời gian chất lượng
It's essential to value quality time spent with loved ones.
Việc đánh giá cao thời gian chất lượng bên những người thân yêu là rất cần thiết.
Chi tiếtThey value quality time over material gifts.Họ đánh giá cao thời gian chất lượng hơn là quà tặng vật chất.
Đồng nghĩacherish momentsappreciate time
Cụm hay dùngvalue family timevalue relationships
Thời gian chất lượng giúp gia đình gắn kết hơn.
|
— |
|
/səˈpɔːrt wʌn əˈnʌðər/
|
phr. |
hỗ trợ lẫn nhau
Family members should support one another during tough times.
Các thành viên trong gia đình nên hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtThey always support one another's dreams and goals.Họ luôn hỗ trợ những ước mơ và mục tiêu của nhau.
Đồng nghĩahelp each otherassist one another
Cụm hay dùngsupport familysupport friends
Sự hỗ trợ lẫn nhau tạo ra mối liên kết mạnh mẽ hơn.
|
— |
|
/kriːeɪt ə ˈnɜːrtʃərɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/
|
phr. |
tạo ra môi trường nuôi dưỡng
It's important to create a nurturing environment for children.
Việc tạo ra môi trường nuôi dưỡng cho trẻ em là rất quan trọng.
Chi tiếtThey strive to create a nurturing environment at home.Họ cố gắng tạo ra một môi trường nuôi dưỡng tại nhà.
Đồng nghĩabuild a supportive atmospherefoster a caring environment
Cụm hay dùngcreate a loving environmentcreate a supportive environment
Môi trường nuôi dưỡng giúp trẻ phát triển tốt hơn.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈɡrætɪtud/
|
phr. |
thực hành lòng biết ơn
It's beneficial to practice gratitude as a family.
Việc thực hành lòng biết ơn như một gia đình là có lợi.
Chi tiếtThey practice gratitude by acknowledging each other's efforts.Họ thực hành lòng biết ơn bằng cách công nhận nỗ lực của nhau.
Đồng nghĩaexpress appreciationshow thankfulness
Cụm hay dùngpractice thankfulnesspractice kindness
Thực hành lòng biết ơn giúp gia đình hạnh phúc hơn.
|
— |
| phr. |
duy trì sự tôn trọng
It's important to maintain respect within the family.
Việc duy trì sự tôn trọng trong gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtThey strive to maintain respect for each other's opinions.Họ cố gắng duy trì sự tôn trọng đối với ý kiến của nhau.
Đồng nghĩapreserve respect
Cụm hay dùngmaintain mutual respectmaintain professional respect
Sử dụng để nhấn mạnh tôn trọng lẫn nhau.
|
— | |
|
/ʃoʊ ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
thể hiện sự thấu hiểu
It's crucial to show understanding during conflicts.
Việc thể hiện sự thấu hiểu trong những cuộc xung đột là rất quan trọng.
Chi tiếtParents should show understanding of their teenagers' feelings.Cha mẹ nên thể hiện sự thấu hiểu cảm xúc của thanh thiếu niên.
Đồng nghĩademonstrate empathyexhibit compassion
Cụm hay dùngshow mutual understandingshow cultural understanding
Cụm này thường dùng để khuyến khích sự thông cảm.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈoʊpən ˈdaɪəlɒɡ/
|
phr. |
khuyến khích đối thoại cởi mở
Families should encourage open dialogue about feelings and issues.
Các gia đình nên khuyến khích đối thoại cởi mở về cảm xúc và vấn đề.
Chi tiếtEncouraging open dialogue can resolve many misunderstandings.Khuyến khích đối thoại cởi mở có thể giải quyết nhiều hiểu lầm.
Đồng nghĩapromote conversationsupport discussion
Cụm hay dùngencourage family dialogueencourage open communication
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp cởi mở.
|
— |
|
/prəˈvaɪd stəˈbɪlɪti/
|
phr. |
cung cấp sự ổn định
A supportive home provides stability for children.
Một ngôi nhà hỗ trợ cung cấp sự ổn định cho trẻ em.
Chi tiếtParents should strive to provide stability in their children's lives.Cha mẹ nên cố gắng cung cấp sự ổn định trong cuộc sống của con cái.
Đồng nghĩaensure securityoffer consistency
Cụm hay dùngprovide emotional stabilityprovide financial stability
Cụm từ này thường dùng khi nói về môi trường gia đình.
|
— |
|
/ˈfɔstər rɪˈspɛkt/
|
phr. |
thúc đẩy sự tôn trọng
It's important to foster respect in family relationships.
Việc thúc đẩy sự tôn trọng trong các mối quan hệ gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtParents should foster respect for each other's opinions.Cha mẹ nên thúc đẩy sự tôn trọng ý kiến của nhau.
Đồng nghĩaencourage admirationpromote regard
Cụm hay dùngfoster mutual respectfoster respect for diversity
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng.
|
— |
|
/ˈnɜrʧər ˈtælənts/
|
phr. |
nuôi dưỡng tài năng
Parents should nurture talents in their children.
Cha mẹ nên nuôi dưỡng tài năng của con cái.
Chi tiếtEncouraging hobbies can help nurture talents.Khuyến khích sở thích có thể giúp nuôi dưỡng tài năng.
Đồng nghĩadevelop skillscultivate abilities
Cụm hay dùngnurture artistic talentsnurture academic talents
Cụm này nhấn mạnh việc phát triển tài năng.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈɛmpəθi/
|
phr. |
phát triển sự đồng cảm
It's important to develop empathy in family relationships.
Việc phát triển sự đồng cảm trong các mối quan hệ gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtFamily discussions can help develop empathy for others' feelings.Các cuộc thảo luận trong gia đình có thể giúp phát triển sự đồng cảm với cảm xúc của người khác.
Đồng nghĩafoster understandingcultivate compassion
Cụm hay dùngdevelop emotional empathydevelop social empathy
Cụm này nhấn mạnh sự thấu hiểu trong gia đình.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp trəˈdɪʃənz/
|
phr. |
phát triển truyền thống
Families often develop traditions that last for generations.
Các gia đình thường phát triển những truyền thống kéo dài qua nhiều thế hệ.
Chi tiếtThey aim to develop traditions that strengthen family ties.Họ mong muốn phát triển những truyền thống củng cố mối quan hệ gia đình.
Đồng nghĩaestablish customscreate rituals
Cụm hay dùngdevelop family traditionsdevelop cultural traditions
Cụm từ này thường dùng khi nói về các phong tục của gia đình.
|
— |
|
/bɪld ə faʊnˈdeɪʃən/
|
phr. |
xây dựng một nền tảng
Good communication builds a foundation for strong family relationships.
Giao tiếp tốt xây dựng nền tảng cho mối quan hệ gia đình vững mạnh.
Chi tiếtThey need to build a foundation of trust with their children.Họ cần xây dựng một nền tảng lòng tin với con cái.
Đồng nghĩaestablish a base
Cụm hay dùngbuild a relationshipbuild a connection
Nền tảng vững chắc giúp gia đình phát triển.
|
— |
|
/rɪˈspɛkt ˈdɪfərənsɪz/
|
phr. |
tôn trọng sự khác biệt
Families should respect differences among members.
Gia đình nên tôn trọng sự khác biệt giữa các thành viên.
Chi tiếtIt's vital to respect differences in values.Việc tôn trọng sự khác biệt trong giá trị là rất quan trọng.
Đồng nghĩaacknowledge diversityappreciate uniqueness
Cụm hay dùngrespect cultural differencesrespect individual differences
Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng trong gia đình.
|
— |
|
/sɛt ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/
|
phr. |
đặt ra mong đợi
Parents should set expectations for their children's behavior.
Cha mẹ nên đặt ra mong đợi cho hành vi của trẻ.
Chi tiếtSetting expectations helps children understand their responsibilities.Đặt ra mong đợi giúp trẻ hiểu trách nhiệm của chúng.
Đồng nghĩaestablish standardsdefine goals
Cụm hay dùngset boundariesset goals
Đặt ra mong đợi giúp tránh hiểu lầm.
|
— |
|
/səˈpɔrt dɪˈsɪʒənz/
|
phr. |
hỗ trợ quyết định
Parents should support decisions made by their children.
Cha mẹ nên hỗ trợ quyết định của con cái.
Chi tiếtIt's important to support each other's decisions in a family.Hỗ trợ quyết định của nhau trong gia đình là rất quan trọng.
Đồng nghĩaback choicesendorse decisions
Cụm hay dùngsupport choicessupport actions
Giúp tạo ra sự tự tin cho các thành viên.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ rɪˈspɛkt/
|
phr. |
khuyến khích sự tôn trọng
Families should encourage respect among all members.
Gia đình nên khuyến khích sự tôn trọng giữa tất cả các thành viên.
Chi tiếtEncourage respect for different viewpoints in discussions.Khuyến khích sự tôn trọng đối với các quan điểm khác nhau trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩapromote regardfoster appreciation
Cụm hay dùngencourage mutual respectencourage self-respect
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của sự tôn trọng trong gia đình.
|
— |
|
/ɪnˈkʌr.ɪdʒ təˈɡeð.ər.nəs/
|
phr. |
khuyến khích việc dành thời gian bên nhau như một gia đình
We should encourage togetherness during family gatherings.
Chúng ta nên khuyến khích sự gắn bó trong các buổi họp gia đình.
Chi tiếtEncouraging togetherness can strengthen family relationships.Khuyến khích sự gắn bó có thể làm cho các mối quan hệ gia đình thêm mạnh mẽ.
Đồng nghĩapromote bondingfoster unity
Cụm hay dùngencourage family togethernessencourage emotional togetherness
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của việc gắn kết trong gia đình.
|
— |
|
/kriːˈeɪt bɒndz/
|
phr. |
tạo ra mối liên kết mạnh mẽ với người khác
Families should create bonds through shared activities.
Các gia đình nên tạo ra mối liên kết thông qua các hoạt động chung.
Chi tiếtFriends can create bonds over common interests.Bạn bè có thể tạo ra mối liên kết qua sở thích chung.
Đồng nghĩaforge connectionsbuild relationships
Cụm hay dùngcreate strong bondscreate emotional bonds
Cụm từ này thường dùng khi nói về gia đình hoặc bạn bè.
|
— |
|
/spɛnd ˈkwɒləti taɪm/
|
phr. |
dành thời gian chất lượng
Families should spend quality time together on weekends.
Các gia đình nên dành thời gian chất lượng bên nhau vào cuối tuần.
Chi tiếtThey love to spend quality time playing games.Họ thích dành thời gian chất lượng chơi trò chơi.
Đồng nghĩaenjoy time togetherbond over activities
Cụm hay dùngspend quality time with familyspend quality time together
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian bên nhau.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌkoʊəˈpəreɪʃən/
|
phr. |
thúc đẩy sự hợp tác
Parents should promote cooperation among siblings.
Cha mẹ nên thúc đẩy sự hợp tác giữa các anh chị em.
Chi tiếtActivities can promote cooperation in family tasks.Các hoạt động có thể thúc đẩy sự hợp tác trong các công việc gia đình.
Đồng nghĩaencourage teamworkfoster collaboration
Cụm hay dùngpromote teamworkpromote family cooperation
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác.
|
— |
|
/praɪˈɔr.ɪ.taɪz kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/
|
phr. |
đặt giao tiếp lên hàng đầu
It's vital to prioritize communication in family relationships.
Điều quan trọng là đặt giao tiếp lên hàng đầu trong các mối quan hệ gia đình.
Chi tiếtPrioritizing communication can prevent misunderstandings.Đặt giao tiếp lên hàng đầu có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
Đồng nghĩaemphasize communicationvalue communication
Cụm hay dùngprioritize open communicationprioritize family communication
Giúp gia đình giao tiếp hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs kənˈsɜrn/
|
phr. |
thể hiện sự lo lắng
It's important to express concern for family members' well-being.
Việc thể hiện sự lo lắng cho sức khỏe của các thành viên trong gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtThey express concern when someone is feeling down.Họ thể hiện sự lo lắng khi ai đó cảm thấy chán nản.
Đồng nghĩashow worry
Cụm hay dùngexpress genuine concernexpress parental concern
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm trong gia đình.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp kəˈnɛkʃənz/
|
phr. |
phát triển mối liên kết mạnh mẽ với người khác
It's important to develop connections with extended family.
Điều quan trọng là phát triển mối liên kết với gia đình mở rộng.
Chi tiếtThey work to develop connections in their community.Họ làm việc để phát triển mối liên kết trong cộng đồng.
Đồng nghĩabuild relationshipsforge connections
Cụm hay dùngdevelop strong connectionsdevelop meaningful connections
Phát triển mối liên kết giúp gia đình gắn bó hơn.
|
— |
|
/ʃoʊ əˈfɛkʃən/
|
phr. |
thể hiện tình cảm
Parents should show affection to their children regularly.
Cha mẹ nên thể hiện tình cảm với con cái thường xuyên.
Chi tiếtShowing affection can boost a child's self-esteem.Thể hiện tình cảm có thể nâng cao lòng tự trọng của trẻ.
Đồng nghĩademonstrate affectionexpress love
Cụm hay dùngshow parental affectionshow mutual affection
Thể hiện tình cảm giúp gắn kết gia đình.
|
— |
|
/ˈvæljuː ˌkɒntrɪˈbjuːʃənz/
|
phr. |
đánh giá cao sự đóng góp và nỗ lực của các thành viên trong gia đình
It's important to value contributions in a family.
Đánh giá cao sự đóng góp trong gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtValuing contributions encourages everyone to participate.Đánh giá cao sự đóng góp khuyến khích mọi người tham gia.
Đồng nghĩaappreciate effortsacknowledge input
Cụm hay dùngvalue opinionsvalue feedback
Sự đóng góp của từng thành viên đều quan trọng.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ruːˈtiːnz/
|
phr. |
thiết lập thói quen hoặc thực hành thường xuyên
Families should develop routines for daily activities.
Các gia đình nên thiết lập thói quen cho các hoạt động hàng ngày.
Chi tiếtDeveloping routines can help children feel secure.Thiết lập thói quen có thể giúp trẻ cảm thấy an toàn.
Đồng nghĩaestablish habitscreate schedules
Cụm hay dùngdevelop habitsdevelop practices
Thói quen giúp tạo ra sự ổn định trong gia đình.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ə bɒnd/
|
phr. |
phát triển mối quan hệ gần gũi với ai đó
They create a bond through shared activities.
Họ tạo ra mối liên kết qua các hoạt động chung.
Chi tiếtSiblings often create a bond while growing up together.Anh chị em thường tạo ra mối liên kết khi lớn lên cùng nhau.
Đồng nghĩaform a connectionestablish a relationship
Cụm hay dùngcreate a strong bondcreate a lasting bond
Cụm từ này thường dùng khi nói về tình cảm gia đình.
|
— |
|
/prəˈmoʊt təˈɡeð.ər.nəs/
|
phr. |
khuyến khích sự đoàn kết và gần gũi giữa mọi người
Families should promote togetherness during holidays.
Các gia đình nên khuyến khích sự đoàn kết trong các dịp lễ.
Chi tiếtThey promote togetherness through family activities.Họ khuyến khích sự gần gũi thông qua các hoạt động gia đình.
Đồng nghĩaencourage unityfoster closeness
Cụm hay dùngpromote family togethernesspromote community togetherness
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của sự đoàn kết.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs əˌpriʃiˈeɪʃən/
|
phr. |
thể hiện sự trân trọng
We should express appreciation for our family members.
Chúng ta nên thể hiện sự trân trọng đối với các thành viên trong gia đình.
Chi tiếtExpressing appreciation strengthens family ties.Thể hiện sự trân trọng làm cho mối liên kết gia đình trở nên mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩashow gratitudeacknowledge contributions
Cụm hay dùngexpress gratitudeexpress thanks
Giúp mọi người cảm thấy được đánh giá cao.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs ˈɛmpəθi/
|
phr. |
thực hành sự đồng cảm
We should practice empathy to understand each other better.
Chúng ta nên thực hành sự đồng cảm để hiểu nhau hơn.
Chi tiếtPracticing empathy improves family relationships.Thực hành sự đồng cảm cải thiện mối quan hệ gia đình.
Đồng nghĩashow compassiondemonstrate understanding
Cụm hay dùngpractice kindnesspractice understanding
Giúp mọi người hiểu nhau hơn.
|
— |
|
/kriˈeɪt ə ruˈtin/
|
phr. |
tạo thói quen
Creating a routine helps children feel secure.
Tạo thói quen giúp trẻ cảm thấy an toàn.
Chi tiếtWe like to create a routine for family dinners.Chúng tôi thích tạo thói quen cho các bữa tối gia đình.
|
— |
|
/ˈvælju əˈpɪnjənz/
|
phr. |
đánh giá cao ý kiến
We should value opinions from all family members.
Chúng ta nên đánh giá cao ý kiến từ tất cả các thành viên trong gia đình.
Chi tiếtValuing opinions helps foster a sense of belonging.Đánh giá cao ý kiến giúp thúc đẩy cảm giác thuộc về.
|
— |
|
/ˈpræktɪs rɪˈspɛkt/
|
phr. |
thực hành sự tôn trọng
It's essential to practice respect in family discussions.
Điều cần thiết là thực hành sự tôn trọng trong các cuộc thảo luận gia đình.
Chi tiếtPracticing respect leads to healthier relationships.Thực hành sự tôn trọng dẫn đến các mối quan hệ lành mạnh hơn.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs ˈɡrætɪtud/
|
phr. |
bày tỏ lòng biết ơn
It's important to express gratitude to family members.
Bày tỏ lòng biết ơn với các thành viên trong gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtShe always expresses gratitude for her parents' support.Cô ấy luôn bày tỏ lòng biết ơn về sự hỗ trợ của cha mẹ.
Đồng nghĩashow appreciationgive thanks
Cụm hay dùngsincerely express gratitudefrequently express gratitude
Bày tỏ lòng biết ơn giúp cải thiện các mối quan hệ.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ trəˈdɪʃənz/
|
phr. |
thiết lập các truyền thống trong gia đình
It's nice to establish traditions during the holidays.
Thật tuyệt khi thiết lập các truyền thống trong dịp lễ.
Chi tiếtFamilies often establish traditions that are passed down.Các gia đình thường thiết lập những truyền thống được truyền lại.
Đồng nghĩacreate customsdevelop practices
Cụm hay dùngestablish family traditionsestablish holiday traditions
Các truyền thống giúp gia đình kết nối và tạo kỷ niệm.
|
— |
|
/ˈpraɪərɪtaɪz ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
đặt giáo dục lên hàng đầu
Families should prioritize education for their children.
Các gia đình nên đặt giáo dục lên hàng đầu cho con cái.
Chi tiếtPrioritizing education can lead to better futures.Đặt giáo dục lên hàng đầu có thể dẫn đến tương lai tốt hơn.
Đồng nghĩavalue educationemphasize learning
Cụm hay dùngprioritize children's educationprioritize lifelong education
Giáo dục là yếu tố quan trọng trong sự phát triển của trẻ.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈpeɪʃəns/
|
phr. |
phát triển khả năng kiên nhẫn
Parents should cultivate patience when raising children.
Cha mẹ nên phát triển sự kiên nhẫn khi nuôi dạy con cái.
Chi tiếtCultivating patience can improve relationships.Phát triển sự kiên nhẫn có thể cải thiện các mối quan hệ.
Đồng nghĩadevelop forbearancefoster tolerance
Cụm hay dùngcultivate inner patiencecultivate patience in children
Sự kiên nhẫn là cần thiết trong quá trình nuôi dạy trẻ.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfæmɪli ˈjuːnɪti/
|
phr. |
thúc đẩy sự đoàn kết gia đình
We need to promote family unity through shared activities.
Chúng ta cần thúc đẩy sự đoàn kết gia đình thông qua các hoạt động chung.
Chi tiếtPromoting family unity creates a stronger bond.Thúc đẩy sự đoàn kết gia đình tạo ra một mối liên kết vững chắc hơn.
Đồng nghĩaencourage togethernessfoster family spirit
Cụm hay dùngpromote togethernesspromote cooperation
Sự đoàn kết gia đình giúp mọi người cảm thấy an toàn hơn.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈfæmili ɪnˈvɒlvmənt/
|
phr. |
khuyến khích sự tham gia của gia đình
We encourage family involvement in community activities.
Chúng tôi khuyến khích sự tham gia của gia đình trong các hoạt động cộng đồng.
Chi tiếtEncouraging family involvement strengthens community bonds.Khuyến khích sự tham gia của gia đình làm mạnh mẽ mối liên kết cộng đồng.
Đồng nghĩapromote family engagementfoster family participation
Cụm hay dùngencourage greater family involvementencourage active family involvement
Cụm từ này thường được dùng khi nói về sự tham gia của gia đình trong xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈfæmili ɡoʊlz/
|
phr. |
hỗ trợ các mục tiêu gia đình
We must support family goals to ensure everyone's happiness.
Chúng ta phải hỗ trợ các mục tiêu gia đình để đảm bảo hạnh phúc cho mọi người.
Chi tiếtSupporting family goals helps create a unified vision.Hỗ trợ các mục tiêu gia đình giúp tạo ra một tầm nhìn thống nhất.
Đồng nghĩaassist family objectivespromote family aspirations
Cụm hay dùngsupport shared family goalssupport individual family goals
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phát triển gia đình.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈfæmili kəˈnɛkʃənz/
|
phr. |
thúc đẩy kết nối gia đình
We need to foster family connections to strengthen our bond.
Chúng ta cần thúc đẩy kết nối gia đình để làm mạnh mẽ mối quan hệ.
Chi tiếtFostering family connections creates a sense of belonging.Thúc đẩy kết nối gia đình tạo ra cảm giác thuộc về.
Đồng nghĩaencourage family tiesbuild family relationships
Cụm hay dùngfoster strong family connectionsfoster emotional family connections
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về sự gắn kết trong gia đình.
|
— |
|
/spɛnd taɪm təˈɡɛðər/
|
phr. |
dành thời gian bên nhau
Families should spend time together to strengthen their bonds.
Các gia đình nên dành thời gian bên nhau để củng cố mối quan hệ.
Chi tiếtWe like to spend time together on weekends.Chúng tôi thích dành thời gian bên nhau vào cuối tuần.
Đồng nghĩaenjoy time togethershare moments
Cụm hay dùngspend quality timespend free time
Rất quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ gia đình.
|
— |
|
/ˈdɛmənstreɪt rɪˈspɛkt/
|
phr. |
thể hiện sự tôn trọng đối với người khác
It's crucial to demonstrate respect in family discussions.
Rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng trong các cuộc thảo luận gia đình.
Chi tiếtThey demonstrate respect for each other's opinions.Họ thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến của nhau.
Đồng nghĩaexhibit respectshow consideration
Cụm hay dùngdemonstrate kindnessdemonstrate understanding
Giúp tạo ra một môi trường tích cực trong gia đình.
|
— |
|
/tiːtʃ ˈvæljuːz/
|
phr. |
dạy về những nguyên tắc quan trọng
Families should teach values to their children.
Các gia đình nên dạy giá trị cho con cái của họ.
Chi tiếtHe aims to teach values through his work.Ông ấy nhằm mục đích dạy giá trị thông qua công việc của mình.
Đồng nghĩainstill principlesimpart values
Cụm hay dùngteach moralsteach ethics
Giúp hình thành nhân cách của trẻ em.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ ˈbaʊndriz/
|
phr. |
thiết lập giới hạn.
It's important to establish boundaries for healthy family relationships.
Việc thiết lập giới hạn là rất quan trọng cho các mối quan hệ gia đình lành mạnh.
Chi tiếtThey need to establish boundaries to maintain respect.Họ cần thiết lập giới hạn để duy trì sự tôn trọng.
Đồng nghĩaset limitsdefine boundaries
Cụm hay dùngestablish clear boundariesestablish personal boundaries
Cụm từ này giúp duy trì sự tôn trọng trong gia đình.
|
— |
|
/prəˈmoʊt rɪˈspɛkt/
|
phr. |
thúc đẩy sự tôn trọng.
It's vital to promote respect in family interactions.
Việc thúc đẩy sự tôn trọng trong các tương tác gia đình là rất cần thiết.
Chi tiếtThey promote respect by modeling good behavior.Họ thúc đẩy sự tôn trọng bằng cách làm gương về hành vi tốt.
Đồng nghĩaencourage regardfoster respect
Cụm hay dùngpromote mutual respectpromote family respect
Cụm từ này giúp duy trì sự tôn trọng trong gia đình.
|
— |
|
/dɪˈvɛləb ˈtrʌst/
|
phr. |
xây dựng sự tin tưởng giữa các thành viên gia đình
It's essential to develop trust in family relationships.
Điều cần thiết là phát triển lòng tin trong mối quan hệ gia đình.
Chi tiếtThey develop trust by being honest with each other.Họ xây dựng lòng tin bằng cách trung thực với nhau.
Đồng nghĩabuild confidenceestablish trust
Cụm hay dùngstrong trustmutual trust
Cần thiết để gia đình đoàn kết.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
|
phr. |
hỗ trợ giáo dục và tiếp thu kiến thức
Parents should encourage learning in their children.
Cha mẹ nên khuyến khích việc học tập ở con cái.
Chi tiếtThey encourage learning by visiting museums together.Họ khuyến khích việc học bằng cách cùng nhau đến thăm bảo tàng.
Đồng nghĩapromote educationsupport knowledge
Cụm hay dùnglifelong learningactive learning
Rất quan trọng để phát triển cá nhân.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈkaɪndnəs/
|
phr. |
khuyến khích sự tốt bụng và quan tâm đến người khác
Families should encourage kindness among members.
Các gia đình nên khuyến khích sự tốt bụng giữa các thành viên.
Chi tiếtThey encourage kindness by helping others together.Họ khuyến khích sự tốt bụng bằng cách giúp đỡ người khác cùng nhau.
Đồng nghĩapromote compassionfoster generosity
Cụm hay dùngacts of kindnessrandom acts of kindness
Giúp tạo ra môi trường tích cực.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfæmili ˈbɑndɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích sự gắn kết chặt chẽ giữa các thành viên trong gia đình
Activities can promote family bonding during vacations.
Các hoạt động có thể khuyến khích sự gắn kết gia đình trong kỳ nghỉ.
Chi tiếtThey plan events to promote family bonding.Họ lên kế hoạch tổ chức sự kiện để khuyến khích sự gắn kết gia đình.
Đồng nghĩaencourage family tiesstrengthen family connections
Cụm hay dùngpromote strong family bondingpromote positive family bonding
Dùng khi nói về sự gắn kết trong gia đình.
|
— |
|
/tiːtʃ rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/
|
phr. |
dạy ai đó về trách nhiệm
Parents need to teach responsibility to their children.
Cha mẹ cần dạy trách nhiệm cho con cái.
Chi tiếtThey teach responsibility through chores and tasks.Họ dạy trách nhiệm thông qua công việc và nhiệm vụ.
Đồng nghĩainstill accountabilityimpart responsibility
Cụm hay dùngteach personal responsibilityteach social responsibility
Sử dụng khi nói về việc dạy trách nhiệm.
|
— |
|
/ˈvælju ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
đánh giá cao việc học tập và kiến thức
Families should value education for their children.
Các gia đình nên đánh giá cao việc học tập cho con cái.
Chi tiếtThey value education as a key to success.Họ coi trọng giáo dục như một chìa khóa dẫn đến thành công.
Đồng nghĩaappreciate learningcherish education
Cụm hay dùngvalue higher educationvalue quality education
Sử dụng khi nói về tầm quan trọng của giáo dục.
|
— |
|
/kriˈeɪt ə seɪf ɪnˈvaɪrənmənt/
|
phr. |
tạo ra một nơi mà mọi người cảm thấy an toàn
It's important to create a safe environment for children.
Điều quan trọng là tạo ra một môi trường an toàn cho trẻ em.
Chi tiếtThey strive to create a safe environment at home.Họ cố gắng tạo ra một môi trường an toàn tại nhà.
Đồng nghĩaestablish securityensure safety
Cụm hay dùngcreate a supportive environmentcreate a nurturing environment
Sử dụng khi nói về môi trường sống an toàn.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈfæmili trəˈdɪʃənz/
|
phr. |
khuyến khích các phong tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
It's important to encourage family traditions during holidays.
Điều quan trọng là khuyến khích các truyền thống gia đình trong các kỳ nghỉ.
Chi tiếtThey encourage family traditions to keep their heritage alive.Họ khuyến khích các truyền thống gia đình để giữ gìn di sản của họ.
Đồng nghĩapromote customssupport family rituals
Cụm hay dùngencourage cultural traditionsencourage holiday traditions
Sử dụng khi nói về truyền thống gia đình.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪti/
|
phr. |
khuyến khích sự độc đáo cá nhân ở các thành viên trong gia đình
Families should encourage individuality in their children.
Các gia đình nên khuyến khích sự độc đáo cá nhân ở trẻ em.
Chi tiếtIt's important to encourage individuality while fostering unity.Việc khuyến khích sự độc đáo cá nhân trong khi vẫn thúc đẩy sự đoàn kết là quan trọng.
Đồng nghĩasupport uniquenesspromote individuality
Cụm hay dùngencourage personal individualityencourage creative individuality
Giúp trẻ phát triển bản thân.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈkaɪndnəs/
|
phr. |
thường xuyên thể hiện sự quan tâm và rộng lượng với các thành viên trong gia đình
Families should practice kindness towards each other.
Các gia đình nên thường xuyên thể hiện sự tốt bụng với nhau.
Chi tiếtThey practice kindness by helping one another.Họ thể hiện sự tốt bụng bằng cách giúp đỡ lẫn nhau.
Đồng nghĩashow compassiondemonstrate generosity
Cụm hay dùngpractice random kindnesspractice daily kindness
Giúp tăng cường sự gắn bó trong gia đình.
|
— |
|
/ˈvæljuː rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
đánh giá và ưu tiên mối quan hệ với gia đình
It's crucial to value relationships in a family.
Cần thiết phải đánh giá cao mối quan hệ trong gia đình.
Chi tiếtThey value relationships by spending time together.Họ đánh giá cao mối quan hệ bằng cách dành thời gian bên nhau.
Đồng nghĩacherish connectionsappreciate bonds
Cụm hay dùngvalue family relationshipsvalue personal relationships
Giúp duy trì sự gắn bó trong gia đình.
|
— |
|
/ˈvæljuː kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
đánh giá cao tầm quan trọng của giao tiếp trong gia đình
It's essential to value communication within the family.
Việc đánh giá cao giao tiếp trong gia đình là rất cần thiết.
Chi tiếtThey value communication by having open discussions.Họ đánh giá cao giao tiếp bằng cách có các cuộc thảo luận cởi mở.
Đồng nghĩaappreciate dialoguecherish communication
Cụm hay dùngvalue effective communicationvalue honest communication
Giúp giải quyết xung đột hiệu quả hơn.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
duy trì mối quan hệ
It's vital to maintain relationships with family and friends.
Việc duy trì mối quan hệ với gia đình và bạn bè là rất quan trọng.
Chi tiếtThey work hard to maintain relationships despite distance.Họ làm việc chăm chỉ để duy trì mối quan hệ mặc dù ở xa.
Đồng nghĩasustain connectionspreserve relationships
Cụm hay dùngmaintain contactmaintain harmony
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp xã hội.
|
— |
|
/tiːt ˈɛmpəθi/
|
phr. |
dạy sự đồng cảm
Parents should teach empathy to their children from a young age.
Cha mẹ nên dạy sự đồng cảm cho con cái từ khi còn nhỏ.
Chi tiếtTeaching empathy helps children build better relationships.Dạy sự đồng cảm giúp trẻ xây dựng các mối quan hệ tốt hơn.
Đồng nghĩainstill compassionpromote understanding
Cụm hay dùngteach emotional empathyteach social empathy
Giúp trẻ hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɒnəsti/
|
phr. |
khuyến khích giao tiếp trung thực giữa các thành viên
Encouraging honesty helps build trust within the family.
Khuyến khích sự trung thực giúp xây dựng lòng tin trong gia đình.
Chi tiếtThey encourage honesty in all family discussions.Họ khuyến khích sự trung thực trong tất cả các cuộc thảo luận trong gia đình.
Đồng nghĩapromote truthfulnessfoster transparency
Cụm hay dùngencourage opennessencourage communication
Khuyến khích sự trung thực giúp gia đình gần gũi hơn.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs əˈfɛkʃən/
|
phr. |
bày tỏ tình cảm
Family members should express affection regularly.
Các thành viên trong gia đình nên bày tỏ tình cảm thường xuyên.
Chi tiếtExpressing affection strengthens family ties.Bày tỏ tình cảm làm cho mối quan hệ gia đình thêm bền chặt.
Đồng nghĩashow lovedemonstrate care
Cụm hay dùngexpress parental affectionexpress emotional affection
Bày tỏ tình cảm là cách thể hiện sự yêu thương.
|
— |
|
/dɪˈvɛləb ˈpeɪʃəns/
|
phr. |
phát triển sự kiên nhẫn
Parents should develop patience when raising children.
Cha mẹ nên phát triển sự kiên nhẫn khi nuôi dạy con cái.
Chi tiếtDeveloping patience can improve family dynamics.Phát triển sự kiên nhẫn có thể cải thiện sự tương tác trong gia đình.
Đồng nghĩacultivate patienceenhance tolerance
Cụm hay dùngdevelop emotional patiencedevelop interpersonal patience
Sự kiên nhẫn là rất quan trọng trong các mối quan hệ.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˌɪndɪˈpɛndəns/
|
phr. |
phát triển sự độc lập
Parents should help their children develop independence.
Cha mẹ nên giúp con cái phát triển sự độc lập.
Chi tiếtDeveloping independence is crucial for personal growth.Phát triển sự độc lập là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩafoster autonomyencourage self-sufficiency
Cụm hay dùngdevelop personal independencedevelop emotional independence
Sự độc lập giúp trẻ tự tin hơn trong cuộc sống.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfæmɪli ˈvæljuːz/
|
phr. |
thúc đẩy các giá trị gia đình
It's important to promote family values in children.
Điều quan trọng là thúc đẩy các giá trị gia đình ở trẻ em.
Chi tiếtPromoting family values strengthens family bonds.Thúc đẩy các giá trị gia đình làm cho mối quan hệ gia đình thêm bền chặt.
Đồng nghĩaencourage family principlesfoster core values
Cụm hay dùngpromote traditional family valuespromote shared family values
Các giá trị gia đình rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.
|
— |
|
/praɪˈɔrɪtaɪz ˈfæmɪli taɪm/
|
phr. |
ưu tiên thời gian gia đình
We should prioritize family time over work.
Chúng ta nên ưu tiên thời gian gia đình hơn công việc.
Chi tiếtPrioritizing family time enhances relationships.Ưu tiên thời gian gia đình làm tăng cường mối quan hệ.
Đồng nghĩavalue family timeemphasize family time
Cụm hay dùngprioritize quality family timeprioritize family activities
Thời gian gia đình rất quan trọng cho sự gắn kết.
|
— |
|
/rɪˈspɛkt ˈpraɪ.və.si/
|
phr. |
tôn trọng sự riêng tư
It's essential to respect privacy in a family.
Tôn trọng sự riêng tư trong gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtRespecting privacy helps maintain trust.Tôn trọng sự riêng tư giúp duy trì lòng tin.
Đồng nghĩahonor boundariesvalue confidentiality
Cụm hay dùngrespect differencesrespect choices
Tôn trọng sự riêng tư giúp gia đình gần gũi hơn.
|
— |
|
/ʃɛr dʒɔɪz/
|
phr. |
chia sẻ niềm vui
Families should share joys to strengthen their bonds.
Các gia đình nên chia sẻ niềm vui để củng cố mối quan hệ.
Chi tiếtSharing joys creates a positive atmosphere.Chia sẻ niềm vui tạo ra bầu không khí tích cực.
Đồng nghĩaexchange happinessrecount joys
Cụm hay dùngshare experiencesshare moments
Chia sẻ niềm vui giúp gia đình gần gũi hơn.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
thực hành sự thấu hiểu
Families should practice understanding each other's feelings.
Các gia đình nên thực hành sự thấu hiểu cảm xúc của nhau.
Chi tiếtThey made an effort to practice understanding during conflicts.Họ đã nỗ lực thực hành sự thấu hiểu trong các cuộc xung đột.
Đồng nghĩacultivate understandingfoster understanding
Cụm hay dùngpractice mutual understandingpractice empathetic understanding
Sự thấu hiểu giúp giảm bớt xung đột.
|
— |
|
/ˈvælju ˈɒnəsti/
|
phr. |
đề cao sự trung thực
In our family, we value honesty above all.
Trong gia đình chúng tôi, chúng tôi đề cao sự trung thực hơn hết.
Chi tiếtThey teach their children to value honesty in all situations.Họ dạy con cái mình đề cao sự trung thực trong mọi tình huống.
Đồng nghĩaappreciate honestycherish honesty
Cụm hay dùngvalue personal honestyvalue honesty in relationships
Sự trung thực tạo niềm tin trong gia đình.
|
— |
|
/səˈpɔrt drimz/
|
phr. |
hỗ trợ ước mơ
It's vital to support dreams of your children.
Điều quan trọng là hỗ trợ ước mơ của con cái bạn.
Chi tiếtThey always support each other's dreams.Họ luôn hỗ trợ ước mơ của nhau.
Đồng nghĩaback dreamsencourage aspirations
Cụm hay dùngsupport personal dreamssupport family dreams
Hỗ trợ ước mơ giúp các thành viên tự tin hơn.
|
— |
|
/ʃɛr ˈlæftər/
|
phr. |
chia sẻ tiếng cười
Families should share laughter to strengthen bonds.
Các gia đình nên chia sẻ tiếng cười để tăng cường mối quan hệ.
Chi tiếtThey love to share laughter during family game nights.Họ thích chia sẻ tiếng cười trong các buổi tối chơi game gia đình.
Đồng nghĩaenjoy laughterspread joy
Cụm hay dùngshare joyful laughtershare happy laughter
Chia sẻ tiếng cười giúp gia đình vui vẻ hơn.
|
— |
|
/ˈdɛmənstreɪt ˈɛmpəθi/
|
phr. |
thể hiện sự đồng cảm
It's essential to demonstrate empathy in family relationships.
Điều cần thiết là thể hiện sự đồng cảm trong các mối quan hệ gia đình.
Chi tiếtShe demonstrates empathy towards her friends' problems.Cô ấy thể hiện sự đồng cảm với những vấn đề của bạn bè.
Đồng nghĩashow compassionexhibit understanding
Cụm hay dùngdemonstrate kindnessdemonstrate support
Thể hiện sự quan trọng của sự đồng cảm trong gia đình.
|
— |
|
/ʃoʊ kəmˈpæʃən/
|
phr. |
thể hiện sự đồng cảm và quan tâm sâu sắc
It's important to show compassion to family members in need.
Điều quan trọng là thể hiện lòng trắc ẩn với các thành viên trong gia đình cần giúp đỡ.
Chi tiếtThey show compassion by helping each other through tough times.Họ thể hiện lòng trắc ẩn bằng cách giúp đỡ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩademonstrate empathyexhibit kindness
Cụm hay dùngshow genuine compassionshow deep compassion
Thể hiện lòng trắc ẩn giúp gia đình gần gũi hơn.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər ɡroʊθ/
|
phr. |
nuôi dưỡng sự phát triển và tiến bộ
Parents should nurture growth in their children's interests.
Cha mẹ nên nuôi dưỡng sự phát triển trong sở thích của con cái.
Chi tiếtThey nurture growth by providing learning opportunities.Họ nuôi dưỡng sự phát triển bằng cách cung cấp cơ hội học tập.
Đồng nghĩasupport developmentfoster progress
Cụm hay dùngnurture personal growthnurture emotional growth
Nuôi dưỡng sự phát triển giúp trẻ em tự tin hơn.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˌæspəˈreɪʃənz/
|
phr. |
giúp ai đó đạt được ước mơ của họ
Parents should support aspirations of their children.
Cha mẹ nên hỗ trợ những ước mơ của con cái họ.
Chi tiếtThey support aspirations in their community through mentoring.Họ hỗ trợ những ước mơ trong cộng đồng của họ thông qua việc hướng dẫn.
Đồng nghĩaencourage dreamsfoster ambitions
Cụm hay dùngsupport goalssupport dreams
Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ trong việc đạt được ước mơ.
|
— |
|
/prəˈvaɪd ˈkʌmfərt/
|
phr. |
cung cấp sự an ủi
In times of trouble, family can provide comfort.
Trong những lúc khó khăn, gia đình có thể cung cấp sự an ủi.
Chi tiếtHe provides comfort to his friends when they are sad.Anh ấy cung cấp sự an ủi cho bạn bè khi họ buồn.
Đồng nghĩaoffer solacegive reassurance
Cụm hay dùngprovide emotional comfortprovide physical comfort
Cụm này thường được dùng để thể hiện sự hỗ trợ tinh thần.
|
— |
|
/ˈvæljuː ˈfæmɪli/
|
phr. |
trân trọng gia đình
Many people value family above all else.
Nhiều người trân trọng gia đình trên hết.
Chi tiếtThey value family traditions and customs.Họ trân trọng các truyền thống và phong tục gia đình.
Đồng nghĩacherish familyappreciate family
Cụm hay dùngvalue family timevalue family relationships
Cụm này thể hiện sự quan trọng của gia đình trong cuộc sống.
|
— |
|
/ʃoʊ ˈlɔɪəlti/
|
phr. |
giữ lòng trung thành và hỗ trợ ai đó
It's important to show loyalty to your family.
Việc thể hiện lòng trung thành với gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtHe always shows loyalty to his friends and family.Anh ấy luôn thể hiện lòng trung thành với bạn bè và gia đình.
Đồng nghĩademonstrate allegianceexhibit fidelity
Cụm hay dùngshow unwavering loyaltyshow strong loyalty
Lòng trung thành giúp gia đình vững mạnh.
|
— |
| phr. |
hỗ trợ tính cá nhân
Families should support individuality in their members.
Gia đình nên hỗ trợ tính cá nhân trong các thành viên.
Chi tiếtSupporting individuality helps children grow into confident adults.Hỗ trợ tính cá nhân giúp trẻ trở thành người lớn tự tin.
Đồng nghĩapromote uniquenessencourage self-expression
Cụm hay dùngpersonal identityself-confidence
Hỗ trợ tính cá nhân giúp trẻ phát triển tốt hơn.
|
— | |
|
/ˈnɜr.tʃər bɑndz/
|
phr. |
phát triển các mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ.
Families should nurture bonds through quality time.
Các gia đình nên phát triển các mối liên kết qua thời gian chất lượng.
Chi tiếtThey nurture bonds by supporting each other.Họ phát triển các mối liên kết bằng cách hỗ trợ lẫn nhau.
Đồng nghĩadevelop connectionsstrengthen ties
Cụm hay dùngnurture relationshipsnurture connections
Cụm từ này thể hiện sự gắn bó trong gia đình.
|
— |
Đang tải...