| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
sự trung thành với thương hiệu
Companies strive to build brand loyalty among customers.
Các công ty cố gắng xây dựng sự trung thành với thương hiệu trong khách hàng.
Chi tiếtĐồng nghĩacustomer loyalty
Là yếu tố quan trọng trong tiếp thị.
|
— | |
| phr. |
tạo ra nhu cầu
Effective advertising can create demand for new products.
Quảng cáo hiệu quả có thể tạo ra nhu cầu cho sản phẩm mới.
Chi tiếtĐồng nghĩagenerate demand
Được sử dụng trong phân tích thị trường.
|
— | |
| phr. |
ngân sách quảng cáo
They increased the advertising budget to reach more customers.
Họ đã tăng ngân sách quảng cáo để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩamarketing budget
Quản lý quan trọng trong kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
quảng cáo kỹ thuật số
Digital advertising has transformed how brands connect with consumers.
Quảng cáo kỹ thuật số đã biến đổi cách các thương hiệu kết nối với người tiêu dùng.
Chi tiếtĐồng nghĩaonline advertising
Xu hướng hiện đại trong marketing.
|
— | |
| phr. |
phương tiện quảng cáo
Television is a popular advertising medium.
Truyền hình là một phương tiện quảng cáo phổ biến.
Chi tiếtĐồng nghĩaadvertising channel
Lựa chọn phương tiện phù hợp rất quan trọng.
|
— | |
| phr. |
hoạt động khuyến mãi
The store organized promotional activities to attract customers.
Cửa hàng đã tổ chức các hoạt động khuyến mãi để thu hút khách hàng.
Chi tiếtĐồng nghĩamarketing activities
Giúp tăng doanh số bán hàng.
|
— | |
| phr. |
đạo đức quảng cáo
Companies must consider advertising ethics to maintain trust.
Các công ty phải xem xét đạo đức quảng cáo để duy trì lòng tin.
Chi tiếtĐồng nghĩaethical advertising
Quan trọng trong ngành quảng cáo.
|
— | |
| phr. |
khuyến mãi bán hàng
Sales promotions can boost short-term sales significantly.
Khuyến mãi bán hàng có thể tăng doanh số tạm thời một cách đáng kể.
Chi tiếtĐồng nghĩasales incentive
Thường được sử dụng trong marketing.
|
— | |
| phr. |
hiệu quả quảng cáo
Measuring advertising effectiveness is crucial for marketers.
Đo lường hiệu quả quảng cáo là rất quan trọng đối với các nhà tiếp thị.
Chi tiếtĐồng nghĩaadvertising impact
Giúp đánh giá thành công của quảng cáo.
|
— | |
| phr. |
quảng cáo sáng tạo
Creative advertising captures the audience's attention effectively.
Quảng cáo sáng tạo thu hút sự chú ý của khán giả một cách hiệu quả.
Chi tiếtĐồng nghĩainnovative advertising
Là yếu tố quan trọng trong quảng cáo.
|
— | |
| phr. |
xu hướng quảng cáo
Staying updated on advertising trends is crucial for success.
Cập nhật các xu hướng quảng cáo là rất quan trọng để thành công.
Chi tiếtĐồng nghĩaadvertising developments
Giúp nhận biết các thay đổi trong ngành.
|
— | |
|
/brænd rɛkəɡˈnɪʃən/
|
phr. |
nhận diện thương hiệu
Brand recognition is crucial for successful marketing.
Nhận diện thương hiệu là rất quan trọng cho tiếp thị thành công.
Chi tiếtHigh brand recognition leads to increased sales.Nhận diện thương hiệu cao dẫn đến doanh số tăng.
Đồng nghĩabrand awarenessbrand identification
Cụm hay dùngstrong brand recognitionincrease brand recognition
Cụm từ thường dùng trong tiếp thị.
|
— |
|
/ˈprɒdʌkt ˈpleɪsmənt/
|
phr. |
quảng cáo sản phẩm
The movie featured product placement for several brands.
Bộ phim có quảng cáo sản phẩm cho nhiều thương hiệu.
Chi tiếtProduct placement can increase brand awareness.Quảng cáo sản phẩm có thể tăng cường nhận thức về thương hiệu.
Đồng nghĩabrand placement
Cụm hay dùngstrategic product placementeffective product placement
Thường được sử dụng trong phim và truyền hình.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ə ˈprɒdʌkt/
|
phr. |
quảng bá một sản phẩm
Companies often promote a product through social media.
Các công ty thường quảng bá sản phẩm qua mạng xã hội.
Chi tiếtThey plan to promote a product at the trade show.Họ dự định quảng bá sản phẩm tại triển lãm thương mại.
Đồng nghĩamarket a productadvertise a product
Cụm hay dùngsuccessfully promote a producteffectively promote a product
Thường dùng trong lĩnh vực tiếp thị.
|
— |
|
/bɪld brænd ɪmɪdʒ/
|
phr. |
xây dựng hình ảnh thương hiệu
Companies spend a lot on building brand image.
Các công ty chi rất nhiều tiền để xây dựng hình ảnh thương hiệu.
Chi tiếtBuilding brand image is essential for customer loyalty.Xây dựng hình ảnh thương hiệu là điều cần thiết cho lòng trung thành của khách hàng.
Đồng nghĩabrand development
Cụm hay dùngbrand strategybrand identity
Cụm này thường dùng trong bối cảnh marketing.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs seɪlz/
|
phr. |
tăng doanh số
The new advertising campaign aims to increase sales.
Chiến dịch quảng cáo mới nhằm mục đích tăng doanh số.
Chi tiếtThey want to increase sales by offering discounts.Họ muốn tăng doanh số bằng cách cung cấp giảm giá.
Đồng nghĩaboost sales
Cụm hay dùngincrease revenuesales growth
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.
|
— |
|
/ˈvɪʒuəl əˈpil/
|
phr. |
sự hấp dẫn trực quan
The visual appeal of the advertisement caught my attention.
Sự hấp dẫn trực quan của quảng cáo đã thu hút sự chú ý của tôi.
Chi tiếtGood design enhances the visual appeal of products.Thiết kế tốt làm tăng sự hấp dẫn trực quan của sản phẩm.
Đồng nghĩaaesthetic appealvisual attraction
Cụm hay dùnghigh visual appealenhance visual appeal
Dùng để mô tả thiết kế và quảng cáo.
|
— |
|
/ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
sự tương tác với khách hàng
Customer engagement is key to business success.
Sự tương tác với khách hàng là chìa khóa cho sự thành công của doanh nghiệp.
Chi tiếtCompanies use social media for better customer engagement.Các công ty sử dụng mạng xã hội để tương tác tốt hơn với khách hàng.
Đồng nghĩacustomer interaction
Cụm hay dùngenhance customer engagementincrease customer engagement
Rất quan trọng trong marketing hiện đại.
|
— |
|
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈmɛsɪdʒ/
|
phr. |
thông điệp quảng cáo
The advertising message was clear and persuasive.
Thông điệp quảng cáo rất rõ ràng và thuyết phục.
Chi tiếtThey crafted an advertising message that resonated with consumers.Họ đã tạo ra một thông điệp quảng cáo phù hợp với người tiêu dùng.
Đồng nghĩaadvertisementad message
Cụm hay dùngcreate an advertising messagedeliver an advertising message
Rất quan trọng trong chiến dịch quảng cáo.
|
— |
|
/ˈmɑrkɪt ˈsɛɡmənt/
|
phr. |
phân khúc thị trường
Companies often focus on a specific market segment to increase sales.
Các công ty thường tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể để tăng doanh số.
Chi tiếtUnderstanding your market segment is crucial for effective advertising.Hiểu biết về phân khúc thị trường của bạn là rất quan trọng để quảng cáo hiệu quả.
Đồng nghĩatarget marketconsumer group
Cụm hay dùngidentify market segmenttarget market segment
Sử dụng khi nói về chiến lược tiếp thị.
|
— |
|
/prəˈmoʊʃənl ˈkeɪmpeɪn/
|
phr. |
chiến dịch quảng cáo
The company launched a promotional campaign to attract more customers.
Công ty đã phát động một chiến dịch quảng cáo để thu hút nhiều khách hàng hơn.
Chi tiếtTheir promotional campaign was very successful last summer.Chiến dịch quảng cáo của họ rất thành công vào mùa hè năm ngoái.
Đồng nghĩaadvertising campaignmarketing campaign
Cụm hay dùngsuccessful promotional campaigndigital promotional campaign
Thường được sử dụng trong lĩnh vực quảng cáo.
|
— |
|
/ˈɔnˌlaɪn ˈædvərˌtaɪzɪŋ/
|
phr. |
quảng cáo trực tuyến
Online advertising is growing rapidly in today's market.
Quảng cáo trực tuyến đang phát triển nhanh chóng trong thị trường hiện nay.
Chi tiếtMany businesses rely on online advertising to reach customers.Nhiều doanh nghiệp phụ thuộc vào quảng cáo trực tuyến để tiếp cận khách hàng.
Đồng nghĩadigital advertisinginternet advertising
Cụm hay dùngeffective online advertisingcost of online advertising
Thường liên quan đến mạng xã hội và website.
|
— |
|
/ˈæd.və.taɪ.zɪŋ ˈplæt.fɔːrm/
|
phr. |
nền tảng quảng cáo
Google is a popular advertising platform.
Google là một nền tảng quảng cáo phổ biến.
Chi tiếtMany businesses use Facebook as an advertising platform.Nhiều doanh nghiệp sử dụng Facebook như một nền tảng quảng cáo.
Đồng nghĩaadvertising medium
Cụm hay dùngdigital advertising platformsocial media advertising platform
Cần chọn nền tảng phù hợp với đối tượng mục tiêu.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns ˈpɜrʧəsɪŋ/
|
phr. |
ảnh hưởng đến việc mua sắm
Advertisements can influence purchasing decisions.
Quảng cáo có thể ảnh hưởng đến quyết định mua sắm.
Chi tiếtSocial media influencers significantly influence purchasing.Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến việc mua sắm.
Đồng nghĩaaffect buyingimpact purchasing
Cụm hay dùngstrongly influence purchasingdirectly influence purchasing
Thường liên quan đến tâm lý người tiêu dùng.
|
— |
| phr. |
chỉ số quảng cáo
Analyzing advertising metrics helps improve future campaigns.
Phân tích chỉ số quảng cáo giúp cải thiện các chiến dịch trong tương lai.
Chi tiếtCompanies track advertising metrics to assess effectiveness.Các công ty theo dõi chỉ số quảng cáo để đánh giá hiệu quả.
Đồng nghĩaadvertising indicatorsad performance metrics
Cụm hay dùngtrack advertising metricsevaluate advertising metrics
Cần theo dõi để tối ưu hóa quảng cáo.
|
— | |
| phr. |
nội dung sáng tạo
Creative content is essential for capturing audience interest.
Nội dung sáng tạo là điều cần thiết để thu hút sự quan tâm của khán giả.
Chi tiếtThey hired experts to produce high-quality creative content.Họ đã thuê chuyên gia để sản xuất nội dung sáng tạo chất lượng cao.
Đồng nghĩainnovative contentoriginal content
Cụm hay dùngdevelop creative contentproduce creative content
Nội dung cần độc đáo và hấp dẫn.
|
— | |
| phr. |
hình ảnh thương hiệu
A strong brand image can attract more customers.
Hình ảnh thương hiệu mạnh có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
Chi tiếtThey worked hard to improve their brand image.Họ đã làm việc chăm chỉ để cải thiện hình ảnh thương hiệu của mình.
Đồng nghĩabrand identitycorporate image
Cụm hay dùngenhance brand imagemaintain brand image
Hình ảnh thương hiệu cần nhất quán và tích cực.
|
— | |
| phr. |
phạm vi quảng cáo
The advertising reach of this campaign was impressive.
Phạm vi quảng cáo của chiến dịch này thật ấn tượng.
Chi tiếtThey aim to expand their advertising reach next year.Họ dự định mở rộng phạm vi quảng cáo vào năm tới.
Đồng nghĩaad reachaudience reach
Cụm hay dùngincrease advertising reachmeasure advertising reach
Cần xác định rõ đối tượng để mở rộng phạm vi.
|
— | |
| phr. |
bài thuyết trình bán hàng
He delivered a compelling sales pitch to the clients.
Anh ấy đã trình bày một bài thuyết trình bán hàng hấp dẫn cho các khách hàng.
Chi tiếtThe sales pitch focused on the product's unique features.Bài thuyết trình bán hàng tập trung vào các tính năng độc đáo của sản phẩm.
Đồng nghĩasales presentationsales proposal
Cụm hay dùngcreate a sales pitchdeliver a sales pitch
Cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài thuyết trình này.
|
— | |
| phr. |
phản hồi của khách hàng
Customer feedback is essential for improving products.
Phản hồi của khách hàng là rất quan trọng để cải thiện sản phẩm.
Chi tiếtThey used customer feedback to refine their advertising strategy.Họ đã sử dụng phản hồi của khách hàng để hoàn thiện chiến lược quảng cáo.
Đồng nghĩacustomer reviewsclient feedback
Cụm hay dùnggather customer feedbackanalyze customer feedback
Cần lắng nghe khách hàng để điều chỉnh quảng cáo.
|
— | |
| phr. |
tiếp thị qua mạng xã hội
Social media marketing is a powerful tool for brands.
Tiếp thị qua mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ cho các thương hiệu.
Chi tiếtThey successfully used social media marketing to engage customers.Họ đã sử dụng thành công tiếp thị qua mạng xã hội để thu hút khách hàng.
Đồng nghĩasocial marketingonline social marketing
Cụm hay dùngimplement social media marketingleverage social media marketing
Cần nắm bắt xu hướng mạng xã hội trong quảng cáo.
|
— | |
| phr. |
thu hút khách hàng
Effective advertising is key to customer acquisition.
Quảng cáo hiệu quả là chìa khóa để thu hút khách hàng.
Chi tiếtThey focused on customer acquisition strategies to grow their business.Họ tập trung vào các chiến lược thu hút khách hàng để phát triển doanh nghiệp.
Đồng nghĩaclient acquisitioncustomer recruitment
Cụm hay dùngimprove customer acquisitionstrategies for customer acquisition
Cần có kế hoạch rõ ràng để thu hút khách hàng mới.
|
— | |
| phr. |
địa điểm quảng cáo
The advertising placement was chosen to maximize visibility.
Địa điểm quảng cáo được chọn để tối đa hóa khả năng nhìn thấy.
Chi tiếtThey analyzed various advertising placements for effectiveness.Họ đã phân tích nhiều địa điểm quảng cáo khác nhau để đánh giá hiệu quả.
Đồng nghĩaad placementadvertising positioning
Cụm hay dùngchoose advertising placementoptimize advertising placement
Địa điểm quảng cáo ảnh hưởng lớn đến hiệu quả.
|
— | |
|
/ˈmiːdiə ɪkˈspoʊʒər/
|
phr. |
mức độ phủ sóng mà một thương hiệu nhận được trên phương tiện truyền thông
Increased media exposure can enhance a brand's reputation.
Tăng cường mức độ phủ sóng truyền thông có thể nâng cao uy tín của thương hiệu.
Chi tiếtThe event received significant media exposure, boosting public interest.Sự kiện đã nhận được mức độ phủ sóng truyền thông đáng kể, làm tăng sự quan tâm của công chúng.
Đồng nghĩamedia coveragepublicity
Cụm hay dùngincrease media exposuregain media exposure
Mức độ phủ sóng truyền thông ảnh hưởng lớn đến thương hiệu.
|
— |
|
/seɪlz ˈfɔːrkæst/
|
phr. |
dự đoán về hiệu suất bán hàng trong tương lai
Accurate sales forecasts help businesses plan their strategies.
Dự đoán doanh số chính xác giúp các doanh nghiệp lập kế hoạch chiến lược.
Chi tiếtThe sales forecast for next quarter looks promising.Dự đoán doanh số cho quý tới có vẻ hứa hẹn.
Đồng nghĩasales projectionrevenue forecast
Cụm hay dùngprepare sales forecastanalyze sales forecast
Dự đoán doanh số chính xác giúp tối ưu hóa chiến lược.
|
— |
|
/ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃən/
|
phr. |
mức độ hài lòng của khách hàng với sản phẩm hoặc dịch vụ
High customer satisfaction is essential for repeat business.
Mức độ hài lòng của khách hàng cao là rất cần thiết cho việc kinh doanh lặp lại.
Chi tiếtSurveys can help measure customer satisfaction effectively.Khảo sát có thể giúp đo lường mức độ hài lòng của khách hàng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩacustomer contentmentclient satisfaction
Cụm hay dùngimprove customer satisfactionmeasure customer satisfaction
Đảm bảo sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈɪmpækt/
|
phr. |
tác động của quảng cáo đến hành vi tiêu dùng
The advertising impact was evident in the increased sales figures.
Tác động của quảng cáo rõ ràng trong các con số doanh số tăng lên.
Chi tiếtResearchers study advertising impact to improve strategies.Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tác động của quảng cáo để cải thiện chiến lược.
Đồng nghĩaadvertising effectpromotional impact
Cụm hay dùngassess advertising impactmeasure advertising impact
Tác động của quảng cáo cần được đo lường để tối ưu hóa hiệu quả.
|
— |
|
/brænd ˈpɒzɪʃənɪŋ/
|
phr. |
cách mà một thương hiệu được cảm nhận trên thị trường
Effective brand positioning can differentiate a company from its competitors.
Định vị thương hiệu hiệu quả có thể phân biệt một công ty với các đối thủ cạnh tranh.
Chi tiếtBrand positioning is crucial for attracting the right customers.Định vị thương hiệu rất quan trọng để thu hút đúng khách hàng.
Đồng nghĩabrand placementmarket positioning
Cụm hay dùngdevelop brand positioningrefine brand positioning
Định vị thương hiệu giúp doanh nghiệp nổi bật hơn trong thị trường cạnh tranh.
|
— |
|
/prəˈmoʊʃənl ˈstrætədʒi/
|
phr. |
kế hoạch để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ
A strong promotional strategy can increase product visibility.
Một chiến lược quảng bá mạnh mẽ có thể tăng cường sự hiện diện của sản phẩm.
Chi tiếtCompanies often revise their promotional strategy to adapt to trends.Các công ty thường điều chỉnh chiến lược quảng bá của họ để thích ứng với xu hướng.
Đồng nghĩamarketing strategyadvertising approach
Cụm hay dùngformulate promotional strategyexecute promotional strategy
Chiến lược quảng bá cần linh hoạt để phù hợp với thị trường.
|
— |
|
/ˈvɪʒuəl ˈbrændɪŋ/
|
phr. |
sử dụng hình ảnh để tạo ra bản sắc thương hiệu
Visual branding plays a critical role in attracting customers.
Xây dựng thương hiệu hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng.
Chi tiếtCompanies invest heavily in visual branding to stand out.Các công ty đầu tư mạnh vào việc xây dựng thương hiệu hình ảnh để nổi bật.
Đồng nghĩavisual identitygraphic branding
Cụm hay dùngdevelop visual brandingenhance visual branding
Hình ảnh thương hiệu cần phải nhất quán để tạo ấn tượng tốt.
|
— |
|
/draɪv seɪlz/
|
phr. |
tăng doanh số bán hàng
The new advertising campaign is expected to drive sales significantly.
Chiến dịch quảng cáo mới dự kiến sẽ tăng doanh số bán hàng đáng kể.
Chi tiếtDiscounts can help drive sales during holiday seasons.Giảm giá có thể giúp tăng doanh số bán hàng trong mùa lễ hội.
Đồng nghĩaboost salesincrease revenue
Cụm hay dùngdrive salesboost revenue
Rất quan trọng trong các chiến dịch tiếp thị.
|
— |
|
/kriːˈeɪt bʌz/
|
phr. |
tạo ra sự phấn khích và quan tâm
The new product launch created a lot of buzz online.
Việc ra mắt sản phẩm mới đã tạo ra nhiều sự phấn khích trên mạng.
Chi tiếtThey used social media to create buzz before the event.Họ đã sử dụng mạng xã hội để tạo sự phấn khích trước sự kiện.
Đồng nghĩagenerate excitementcreate hype
Cụm hay dùngcreate buzzsocial media campaigns
Cách tạo sự chú ý cho sản phẩm.
|
— |
|
/prəˈmoʊt brænd/
|
phr. |
quảng bá và hỗ trợ một thương hiệu
They used various channels to promote their brand effectively.
Họ đã sử dụng nhiều kênh khác nhau để quảng bá thương hiệu của mình hiệu quả.
Chi tiếtSponsorships can help promote a brand to a wider audience.Các tài trợ có thể giúp quảng bá thương hiệu đến với nhiều khán giả hơn.
Đồng nghĩaadvertise brandmarket brand
Cụm hay dùngpromote brandbrand awareness
Rất quan trọng cho sự phát triển của thương hiệu.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ˈstrætədʒi/
|
phr. |
phát triển một kế hoạch để đạt được mục tiêu
Businesses need to develop strategy for effective advertising.
Các doanh nghiệp cần phát triển kế hoạch cho quảng cáo hiệu quả.
Chi tiếtThey will develop strategy to reach new customers.Họ sẽ phát triển kế hoạch để tiếp cận khách hàng mới.
Đồng nghĩaformulate plancreate strategy
Cụm hay dùngdevelop strategymarketing goals
Cần thiết để đạt được mục tiêu kinh doanh.
|
— |
|
/əˈdæpt ˈmɛsɪdʒɪŋ/
|
phr. |
thay đổi cách giao tiếp để phù hợp với khán giả
It's essential to adapt messaging for different cultures.
Cần thiết phải điều chỉnh thông điệp cho các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtBrands often adapt messaging for local markets.Các thương hiệu thường điều chỉnh thông điệp cho các thị trường địa phương.
Đồng nghĩamodify communicationtailor messaging
Cụm hay dùngadapt messagingcultural differences
Giúp quảng cáo hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ˈkʌstəmərz/
|
phr. |
thu hút và giữ chân khách hàng
Businesses strive to engage customers through social media.
Các doanh nghiệp cố gắng thu hút khách hàng qua mạng xã hội.
Chi tiếtEffective ads engage customers emotionally.Quảng cáo hiệu quả thu hút khách hàng về mặt cảm xúc.
Đồng nghĩaattract customerscapture interest
Cụm hay dùngengage customerscustomer loyalty
Rất quan trọng trong tiếp thị.
|
— |
|
/ˈpɜːrʧəs ɪnˈtɛnʃən/
|
phr. |
khả năng người tiêu dùng sẽ mua sản phẩm
Understanding purchase intention helps refine marketing efforts.
Hiểu ý định mua hàng giúp tinh chỉnh nỗ lực tiếp thị.
Chi tiếtThe survey measured consumers' purchase intentions for the new product.Khảo sát đã đo lường ý định mua hàng của người tiêu dùng cho sản phẩm mới.
Đồng nghĩabuying intentionpurchase decision
Cụm hay dùnganalyze purchase intentionincrease purchase intention
Ý định mua hàng giúp dự đoán doanh số.
|
— |
|
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ əbˈdʒɛktɪv/
|
phr. |
mục tiêu của một chiến dịch quảng cáo
Setting a clear advertising objective is crucial for success.
Đặt một mục tiêu quảng cáo rõ ràng là rất quan trọng cho sự thành công.
Chi tiếtThe advertising objective was to increase brand awareness.Mục tiêu quảng cáo là tăng cường nhận thức về thương hiệu.
Đồng nghĩaadvertising goalcampaign objective
Cụm hay dùngdefine advertising objectiveevaluate advertising objective
Mục tiêu quảng cáo cần cụ thể và đo lường được.
|
— |
|
/ˈmiːdiə ˈplænɪŋ/
|
phr. |
quá trình chọn phương tiện cho quảng cáo
Effective media planning can enhance advertising reach.
Lập kế hoạch truyền thông hiệu quả có thể tăng cường phạm vi quảng cáo.
Chi tiếtThey hired experts for media planning to optimize their campaign.Họ đã thuê chuyên gia cho việc lập kế hoạch truyền thông để tối ưu hóa chiến dịch.
Đồng nghĩamedia strategymedia selection
Cụm hay dùngexecute media planningevaluate media planning
Lập kế hoạch truyền thông giúp quảng cáo hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ˈkʌstəmər ˈɪnsaɪts/
|
phr. |
hiểu biết về nhu cầu và sở thích của khách hàng
Customer insights drive product development and marketing strategies.
Những hiểu biết về khách hàng thúc đẩy phát triển sản phẩm và chiến lược tiếp thị.
Chi tiếtGathering customer insights is key to improving services.Thu thập những hiểu biết về khách hàng là chìa khóa để cải thiện dịch vụ.
Đồng nghĩacustomer understandingconsumer insights
Cụm hay dùnggather customer insightsanalyze customer insights
Hiểu biết về khách hàng là rất quan trọng trong tiếp thị.
|
— |
|
/brænd aɪˈdɛntɪti/
|
phr. |
các đặc điểm độc đáo của một thương hiệu
A strong brand identity helps differentiate from competitors.
Một bản sắc thương hiệu mạnh giúp phân biệt với đối thủ.
Chi tiếtThe company invested in building its brand identity.Công ty đã đầu tư vào việc xây dựng bản sắc thương hiệu của mình.
Đồng nghĩabrand imagebrand personality
Cụm hay dùngcreate brand identitystrengthen brand identity
Bản sắc thương hiệu cần rõ ràng và nhất quán.
|
— |
|
/prəˈmoʊʃənl məˈtɪrəl/
|
phr. |
các vật phẩm được sử dụng để quảng bá một sản phẩm hoặc dịch vụ
The company distributed promotional materials at the event.
Công ty đã phân phát các tài liệu quảng cáo tại sự kiện.
Chi tiếtEffective promotional materials can attract more customers.Các tài liệu quảng cáo hiệu quả có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
Đồng nghĩaadvertising materialspromotional content
Cụm hay dùngdesign promotional materialdistribute promotional material
Tài liệu quảng cáo cần hấp dẫn và thông tin.
|
— |
|
/kəmˈpɛtɪtɪv ædˈvæntɪdʒ/
|
phr. |
lợi thế so với đối thủ trong thị trường
Having a unique product can provide a competitive advantage.
Có một sản phẩm độc đáo có thể mang lại lợi thế cạnh tranh.
Chi tiếtCompanies strive to maintain their competitive advantage.Các công ty cố gắng duy trì lợi thế cạnh tranh của họ.
Đồng nghĩamarket advantageedge
Cụm hay dùnggain competitive advantagemaintain competitive advantage
Lợi thế cạnh tranh giúp doanh nghiệp phát triển.
|
— |
|
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈrɛvənu/
|
phr. |
doanh thu từ quảng cáo
The company relies heavily on advertising revenue.
Công ty phụ thuộc nhiều vào doanh thu từ quảng cáo.
Chi tiếtAdvertising revenue has increased significantly this quarter.Doanh thu quảng cáo đã tăng đáng kể trong quý này.
Đồng nghĩaad revenue
Cụm hay dùnggenerate advertising revenueincrease advertising revenue
Doanh thu từ quảng cáo là nguồn thu quan trọng.
|
— |
|
/ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætədʒi/
|
phr. |
kế hoạch quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ
A clear marketing strategy is essential for success.
Một chiến lược marketing rõ ràng là cần thiết cho sự thành công.
Chi tiếtThey revised their marketing strategy to adapt to new trends.Họ đã điều chỉnh chiến lược marketing để thích ứng với xu hướng mới.
Đồng nghĩapromotional strategy
Cụm hay dùngdevelop marketing strategyimplement marketing strategy
Chiến lược marketing cần linh hoạt và thích ứng.
|
— |
|
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈɪndəstri/
|
phr. |
ngành công nghiệp tạo ra và bán quảng cáo
The advertising industry is constantly evolving with technology.
Ngành quảng cáo đang liên tục phát triển với công nghệ.
Chi tiếtMany jobs are available in the advertising industry.Nhiều công việc có sẵn trong ngành quảng cáo.
Đồng nghĩaad industry
Cụm hay dùngwork in advertising industryanalyze advertising industry
Ngành quảng cáo rất đa dạng và phát triển nhanh chóng.
|
— |
|
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈstændərdz/
|
phr. |
các quy tắc điều chỉnh cách quảng cáo nên được thực hiện
Advertisers must comply with advertising standards.
Nhà quảng cáo phải tuân thủ các tiêu chuẩn quảng cáo.
Chi tiếtAdvertising standards ensure fairness and honesty in ads.Các tiêu chuẩn quảng cáo đảm bảo tính công bằng và trung thực trong quảng cáo.
Đồng nghĩaad regulations
Cụm hay dùngadhere to advertising standardsreview advertising standards
Tiêu chuẩn quảng cáo rất quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng.
|
— |
|
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ speɪs/
|
phr. |
các khu vực mà quảng cáo có thể được đặt, như trang web hoặc biển quảng cáo
The cost of advertising space has increased significantly.
Chi phí cho không gian quảng cáo đã tăng đáng kể.
Chi tiếtCompanies often compete for advertising space during peak seasons.Các công ty thường cạnh tranh cho không gian quảng cáo trong mùa cao điểm.
Đồng nghĩaad space
Cụm hay dùngpurchase advertising spacesell advertising space
Không gian quảng cáo rất quan trọng cho sự thành công của quảng cáo.
|
— |
|
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ tɛkˈniːks/
|
phr. |
các phương pháp dùng để tạo ra và phát hành quảng cáo
Innovative advertising techniques can capture consumers' attention.
Các kỹ thuật quảng cáo sáng tạo có thể thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.
Chi tiếtStudying advertising techniques helps improve campaign effectiveness.Nghiên cứu các kỹ thuật quảng cáo giúp cải thiện hiệu quả chiến dịch.
Đồng nghĩaad methods
Cụm hay dùngexplore advertising techniquesapply advertising techniques
Kỹ thuật quảng cáo cần phải đổi mới liên tục.
|
— |
|
/prəˈmoʊʃənl ˈɔːfərz/
|
phr. |
các ưu đãi đặc biệt để thu hút khách hàng
Promotional offers can significantly increase sales.
Các ưu đãi khuyến mãi có thể tăng doanh số đáng kể.
Chi tiếtConsumers are often attracted to promotional offers during sales.Người tiêu dùng thường bị thu hút bởi các ưu đãi khuyến mãi trong mùa bán.
Đồng nghĩaspecial offers
Cụm hay dùngcreate promotional offersadvertise promotional offers
Ưu đãi khuyến mãi là cách hiệu quả để thu hút khách hàng.
|
— |
|
/kriːˈeɪtɪv əˈproʊtʃ/
|
phr. |
cách tiếp cận sáng tạo
A creative approach can make an advertisement stand out.
Một cách tiếp cận sáng tạo có thể giúp quảng cáo nổi bật.
Chi tiếtThey used a creative approach to engage their audience.Họ đã sử dụng cách tiếp cận sáng tạo để thu hút khán giả.
Đồng nghĩainnovative methodoriginal strategy
Cụm hay dùnguse creative approachdevelop creative approach
Cần có sự đổi mới trong quảng cáo.
|
— |
|
/prəˈmoʊʃənl ˈɔːfər/
|
phr. |
ưu đãi khuyến mãi
The store is running a promotional offer this weekend.
Cửa hàng đang có ưu đãi khuyến mãi vào cuối tuần này.
Chi tiếtPromotional offers can attract new customers.Các ưu đãi khuyến mãi có thể thu hút khách hàng mới.
Đồng nghĩaspecial dealdiscount offer
Cụm hay dùngcreate promotional offeradvertise promotional offer
Ưu đãi khuyến mãi giúp tăng doanh số bán hàng.
|
— |
|
/ˈkʌstəmər rɪˈtɛnʃən/
|
phr. |
giữ chân khách hàng
Customer retention is key to a successful business.
Giữ chân khách hàng là chìa khóa cho một doanh nghiệp thành công.
Chi tiếtThey implemented strategies for better customer retention.Họ đã thực hiện các chiến lược để giữ chân khách hàng tốt hơn.
Đồng nghĩacustomer loyaltyclient retention
Cụm hay dùngimprove customer retentionfocus on customer retention
Giữ chân khách hàng cần nhiều nỗ lực từ doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˈprɒdʌkt əˈwɛrnəs/
|
phr. |
nhận thức về sản phẩm
Increasing product awareness is vital for new launches.
Tăng cường nhận thức về sản phẩm là rất quan trọng cho các sản phẩm mới.
Chi tiếtThey used social media to boost product awareness.Họ đã sử dụng mạng xã hội để tăng cường nhận thức về sản phẩm.
Đồng nghĩaproduct recognitionproduct familiarity
Cụm hay dùngincrease product awarenessmeasure product awareness
Nhận thức về sản phẩm giúp tăng doanh số bán hàng.
|
— |
|
/seɪlz ˈɪnkris/
|
phr. |
tăng doanh số
The new campaign resulted in a significant sales increase.
Chiến dịch mới đã mang lại sự tăng doanh số đáng kể.
Chi tiếtSales increase is a positive sign for the business.Tăng doanh số là dấu hiệu tích cực cho doanh nghiệp.
Đồng nghĩasales growthrise in sales
Cụm hay dùngachieve sales increasereport sales increase
Tăng doanh số là mục tiêu cuối cùng của quảng cáo.
|
— |
|
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ rɪˈsɜːrʧ/
|
phr. |
nghiên cứu quảng cáo
Advertising research helps in understanding market trends.
Nghiên cứu quảng cáo giúp hiểu các xu hướng thị trường.
Chi tiếtThey conducted advertising research before launching the product.Họ đã thực hiện nghiên cứu quảng cáo trước khi ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩaad researchmarketing research
Cụm hay dùngconduct advertising researchanalyze advertising research
Nghiên cứu quảng cáo là cần thiết để điều chỉnh chiến lược.
|
— |
|
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈkɑːpi/
|
phr. |
văn bản được sử dụng trong quảng cáo
The advertising copy was catchy and persuasive.
Văn bản quảng cáo rất hấp dẫn và thuyết phục.
Chi tiếtGood advertising copy can significantly boost sales.Văn bản quảng cáo tốt có thể tăng doanh số một cách đáng kể.
Đồng nghĩaad copypromotional text
Cụm hay dùngwrite advertising copyrevise advertising copy
Văn bản cần ngắn gọn và thu hút sự chú ý.
|
— |
|
/kɔːl tə ˈækʃən/
|
phr. |
lời kêu gọi khách hàng thực hiện một hành động cụ thể
The advertisement included a strong call to action.
Quảng cáo bao gồm một lời kêu gọi hành động mạnh mẽ.
Chi tiếtMake sure your website has a clear call to action.Đảm bảo rằng trang web của bạn có lời kêu gọi hành động rõ ràng.
Đồng nghĩapromptinvitation
Cụm hay dùnginclude call to actioncreate call to action
Lời kêu gọi cần rõ ràng và hấp dẫn để thu hút khách hàng.
|
— |
|
/seɪlz ˈstrætədʒi/
|
phr. |
kế hoạch để tăng doanh số và doanh thu
The sales strategy needs to adapt to market changes.
Chiến lược bán hàng cần thích ứng với sự thay đổi của thị trường.
Chi tiếtDeveloping a strong sales strategy is crucial for success.Phát triển một chiến lược bán hàng mạnh mẽ là rất quan trọng cho sự thành công.
Đồng nghĩasales planmarketing strategy
Cụm hay dùngcreate sales strategyimplement sales strategy
Cần có kế hoạch cụ thể để tăng doanh số bán hàng.
|
— |
|
/ˈprɒdʌkt lɔːnʧ/
|
phr. |
sự ra mắt sản phẩm mới trên thị trường
The product launch was highly anticipated by consumers.
Sự ra mắt sản phẩm được người tiêu dùng rất mong đợi.
Chi tiếtThey planned a big event for the product launch.Họ đã lên kế hoạch cho một sự kiện lớn cho sự ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩaproduct introductionproduct release
Cụm hay dùngprepare product launchexecute product launch
Cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho sự kiện ra mắt sản phẩm.
|
— |
|
/ˈkʌstəmər ˈdʒɜːrni/
|
phr. |
trải nghiệm tổng thể mà khách hàng có với một thương hiệu
Mapping the customer journey helps improve customer experience.
Lập bản đồ hành trình khách hàng giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Chi tiếtUnderstanding the customer journey is essential for effective marketing.Hiểu biết về hành trình khách hàng là cần thiết cho tiếp thị hiệu quả.
Đồng nghĩacustomer pathbuyer journey
Cụm hay dùnganalyze customer journeyoptimize customer journey
Cần nắm rõ từng giai đoạn trong hành trình của khách hàng.
|
— |
|
/ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə ˌædvərˈtaɪzɪŋ/
|
phr. |
quảng cáo thực hiện qua các nền tảng mạng xã hội
Social media advertising is becoming increasingly popular.
Quảng cáo trên mạng xã hội ngày càng trở nên phổ biến.
Chi tiếtMany brands use social media advertising to reach younger audiences.Nhiều thương hiệu sử dụng quảng cáo trên mạng xã hội để tiếp cận đối tượng trẻ hơn.
Đồng nghĩasocial media marketingonline advertising
Cụm hay dùngutilize social media advertisingoptimize social media advertising
Quảng cáo trên mạng xã hội giúp tiếp cận nhanh chóng.
|
— |
|
/kriˈeɪtɪv ˈstrætədʒi/
|
phr. |
cách tiếp cận để phát triển nội dung quảng cáo
The creative strategy was innovative and engaging.
Chiến lược sáng tạo rất đổi mới và hấp dẫn.
Chi tiếtA strong creative strategy can differentiate a brand.Một chiến lược sáng tạo mạnh mẽ có thể phân biệt thương hiệu.
Đồng nghĩainnovative strategyartistic strategy
Cụm hay dùngdevelop creative strategyimplement creative strategy
Chiến lược sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈmiːdiə ˈtʃænlz/
|
phr. |
các nền tảng khác nhau cho quảng cáo
Choosing the right media channels is vital for reaching audiences.
Chọn đúng các kênh truyền thông là rất quan trọng để tiếp cận khán giả.
Chi tiếtDifferent media channels can be used for specific campaigns.Các kênh truyền thông khác nhau có thể được sử dụng cho các chiến dịch cụ thể.
Đồng nghĩaadvertising platformscommunication channels
Cụm hay dùngselect media channelsanalyze media channels
Lựa chọn kênh truyền thông phù hợp là rất quan trọng.
|
— |
|
/prəˈmoʊʃənl ˈtæktɪks/
|
phr. |
các phương pháp được sử dụng để quảng bá sản phẩm
The company used various promotional tactics to attract customers.
Công ty đã sử dụng nhiều chiến thuật quảng bá khác nhau để thu hút khách hàng.
Chi tiếtEffective promotional tactics can lead to increased sales.Các chiến thuật quảng bá hiệu quả có thể dẫn đến doanh số tăng lên.
Đồng nghĩaadvertising methodspromotional strategies
Cụm hay dùngdevelop promotional tacticsimplement promotional tactics
Chiến thuật quảng bá cần phải linh hoạt và sáng tạo.
|
— |
|
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈfɔːrmæts/
|
phr. |
các kiểu quảng cáo khác nhau
There are various advertising formats available online.
Có nhiều định dạng quảng cáo khác nhau có sẵn trực tuyến.
Chi tiếtChoosing the right advertising format can enhance engagement.Chọn đúng định dạng quảng cáo có thể tăng cường sự tương tác.
Đồng nghĩaad typesadvertising styles
Cụm hay dùngexplore advertising formatschoose advertising formats
Các định dạng quảng cáo cần phù hợp với đối tượng.
|
— |
|
/brænd ˈmɛsɪdʒɪŋ/
|
phr. |
cách mà một thương hiệu truyền đạt giá trị của nó
Clear brand messaging is essential for customer connection.
Thông điệp thương hiệu rõ ràng là cần thiết để kết nối với khách hàng.
Chi tiếtThe brand messaging should resonate with the target audience.Thông điệp thương hiệu nên phù hợp với đối tượng mục tiêu.
Đồng nghĩabrand communicationbrand message
Cụm hay dùngdevelop brand messagingrefine brand messaging
Thông điệp thương hiệu cần phải nhất quán và dễ hiểu.
|
— |
|
/ˈkʌstəmər ˈaʊtriːtʃ/
|
phr. |
nỗ lực kết nối với khách hàng tiềm năng
Customer outreach can increase brand visibility.
Nỗ lực tiếp cận khách hàng có thể tăng cường sự hiện diện của thương hiệu.
Chi tiếtSuccessful customer outreach requires understanding needs.Tiếp cận khách hàng thành công cần hiểu rõ nhu cầu.
Đồng nghĩacustomer engagementclient outreach
Cụm hay dùngenhance customer outreachplan customer outreach
Tiếp cận khách hàng là một phần quan trọng trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/
|
phr. |
khi khách hàng tiếp tục mua hàng từ một thương hiệu
Building customer loyalty is crucial for long-term success.
Xây dựng lòng trung thành của khách hàng là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài.
Chi tiếtThey offer rewards to encourage customer loyalty.Họ cung cấp phần thưởng để khuyến khích lòng trung thành của khách hàng.
Đồng nghĩacustomer retentionbrand loyalty
Cụm hay dùngbuild customer loyaltymaintain customer loyalty
Lòng trung thành giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.
|
— |
|
/prəˈmoʊʃənl ɪˈvɛnt/
|
phr. |
một sự kiện để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ
The company organized a promotional event to launch their new product.
Công ty đã tổ chức một sự kiện quảng bá để ra mắt sản phẩm mới.
Chi tiếtAttending promotional events can help increase brand visibility.Tham gia các sự kiện quảng bá có thể giúp tăng cường sự hiện diện của thương hiệu.
Đồng nghĩapromotional activitymarketing event
Cụm hay dùngorganize promotional eventattend promotional event
Sự kiện cần được quảng bá rộng rãi.
|
— |
|
/seɪlz ɡroʊθ/
|
phr. |
Sự gia tăng số lượng sản phẩm được bán.
The new advertising campaign led to significant sales growth.
Chiến dịch quảng cáo mới đã dẫn đến sự tăng trưởng doanh số đáng kể.
Chi tiếtSales growth is essential for a company's success.Sự tăng trưởng doanh số là thiết yếu cho sự thành công của công ty.
Đồng nghĩarevenue increasesales increase
Cụm hay dùngachieve sales growthdrive sales growth
Cần có chiến lược rõ ràng để thúc đẩy tăng trưởng doanh số.
|
— |
|
/ˈkʌstəmər ˌsɛɡmɛnˈteɪʃən/
|
phr. |
Quá trình chia khách hàng thành các nhóm dựa trên đặc điểm.
Customer segmentation helps tailor marketing messages.
Phân khúc khách hàng giúp điều chỉnh thông điệp tiếp thị.
Chi tiếtEffective customer segmentation can improve sales.Phân khúc khách hàng hiệu quả có thể cải thiện doanh số.
Đồng nghĩamarket segmentationcustomer profiling
Cụm hay dùngperform customer segmentationimplement customer segmentation
Cần phân tích kỹ để có kết quả tốt.
|
— |
|
/prəˈmoʊʃənl ˈkɒntɛnt/
|
phr. |
Nội dung được thiết kế để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.
Creating engaging promotional content is key to attracting customers.
Tạo ra nội dung quảng bá hấp dẫn là chìa khóa để thu hút khách hàng.
Chi tiếtPromotional content should align with the brand's message.Nội dung quảng bá cần phù hợp với thông điệp của thương hiệu.
Đồng nghĩaadvertising contentmarketing content
Cụm hay dùngcreate promotional contentdistribute promotional content
Nội dung quảng bá cần phù hợp với đối tượng mục tiêu.
|
— |
|
/kənˈsjuːmər ˈɪnsaɪts/
|
phr. |
Hiểu biết về sở thích và hành vi của người tiêu dùng.
Consumer insights help brands tailor their offerings.
Hiểu biết về người tiêu dùng giúp thương hiệu điều chỉnh sản phẩm.
Chi tiếtGathering consumer insights can improve marketing strategies.Thu thập thông tin người tiêu dùng có thể cải thiện chiến lược tiếp thị.
Đồng nghĩacustomer insightsmarket insights
Cụm hay dùnggain consumer insightsanalyze consumer insights
Cần thu thập dữ liệu để có cái nhìn sâu sắc về thị trường.
|
— |
|
/brænd ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
Sự kết nối cảm xúc giữa thương hiệu và người tiêu dùng.
High brand engagement leads to customer loyalty.
Sự gắn kết thương hiệu cao dẫn đến lòng trung thành của khách hàng.
Chi tiếtBrands should focus on building brand engagement through social media.Các thương hiệu nên tập trung vào việc xây dựng sự gắn kết thương hiệu qua mạng xã hội.
Đồng nghĩabrand connectioncustomer engagement
Cụm hay dùngincrease brand engagementmeasure brand engagement
Cần tạo ra nội dung hấp dẫn để tăng cường sự gắn kết.
|
— |
|
/seɪlz ˈtɑːrɡɪt/
|
phr. |
mục tiêu doanh số cụ thể trong một khoảng thời gian
Meeting the sales target is crucial for the team.
Đạt được mục tiêu doanh số là rất quan trọng cho đội ngũ.
Chi tiếtThey set a challenging sales target for the new product launch.Họ đã đặt ra một mục tiêu doanh số đầy thách thức cho việc ra mắt sản phẩm mới.
Đồng nghĩasales goalsales objective
Cụm hay dùngachieve sales targetset sales target
Mục tiêu doanh số cần phải cụ thể và khả thi.
|
— |
|
/bɪld brænd əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường nhận thức về thương hiệu
Companies often invest in campaigns to build brand awareness.
Các công ty thường đầu tư vào các chiến dịch để tăng cường nhận thức về thương hiệu.
Chi tiếtSocial media is a powerful tool to build brand awareness.Mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ để tăng cường nhận thức về thương hiệu.
Đồng nghĩaincrease brand visibilityenhance brand recognition
Cụm hay dùngincrease visibilitycreate awareness
Sử dụng để chỉ các chiến dịch quảng cáo.
|
— |
|
/ˈkæp.tʃər ˈɔː.di.əns əˈtɛn.ʃən/
|
phr. |
thu hút sự chú ý của khán giả
Good advertisements capture audience attention quickly.
Quảng cáo tốt sẽ thu hút sự chú ý của khán giả một cách nhanh chóng.
Chi tiếtUsing humor can help capture audience attention.Sử dụng sự hài hước có thể giúp thu hút sự chú ý của khán giả.
Đồng nghĩaattract audienceengage viewers
Cụm hay dùnggrab attentionhold interest
Quan trọng trong việc thiết kế quảng cáo.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ə bʌz/
|
phr. |
tạo ra sự phấn khích và hứng thú
The new product launch created a buzz on social media.
Sự ra mắt sản phẩm mới đã tạo ra sự phấn khích trên mạng xã hội.
Chi tiếtThey used influencers to create a buzz around the campaign.Họ đã sử dụng người ảnh hưởng để tạo ra sự phấn khích quanh chiến dịch.
Đồng nghĩagenerate excitementspark interest
Cụm hay dùnggenerate buzzcreate excitement
Thường áp dụng cho các sản phẩm mới.
|
— |
|
/draɪv kənˈsjuː.mər bɪˈheɪ.vjər/
|
phr. |
ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng đưa ra quyết định
Effective advertising drives consumer behavior towards a product.
Quảng cáo hiệu quả ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm.
Chi tiếtMarketers study trends to drive consumer behavior effectively.Nhà tiếp thị nghiên cứu xu hướng để ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩainfluence purchasingshape consumer choices
Cụm hay dùngaffect buying habitsalter consumer preferences
Rất quan trọng trong lĩnh vực quảng cáo.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ˌæd.vəˈtaɪ.zɪŋ ɪˈfɛk.tɪv.nəs/
|
phr. |
đánh giá hiệu quả của một quảng cáo
Companies need to measure advertising effectiveness regularly.
Các công ty cần đánh giá hiệu quả quảng cáo một cách thường xuyên.
Chi tiếtSurveys can help measure advertising effectiveness.Khảo sát có thể giúp đánh giá hiệu quả quảng cáo.
Đồng nghĩaevaluate ad performanceassess ad success
Cụm hay dùngevaluate ROIanalyze results
Cần thiết để điều chỉnh chiến dịch quảng cáo.
|
— |
|
/ˈtɑːrɡɪt spəˈsɪfɪk ˌdɛməˈɡræfɪks/
|
phr. |
nhắm đến các nhóm người cụ thể
Advertisers often target specific demographics for better results.
Các nhà quảng cáo thường nhắm đến các nhóm người cụ thể để đạt kết quả tốt hơn.
Chi tiếtUnderstanding the market helps target specific demographics.Hiểu biết về thị trường giúp nhắm đến các nhóm người cụ thể.
Đồng nghĩafocus on audienceaim at segments
Cụm hay dùngidentify demographicsreach target audience
Quan trọng trong quảng cáo hiệu quả.
|
— |
|
/ɪnˈhæns brænd vɪˈzɪb.əl.ɪ.ti/
|
phr. |
tăng cường khả năng nhìn thấy của thương hiệu
Marketing efforts aim to enhance brand visibility online.
Nỗ lực tiếp thị nhằm tăng cường khả năng nhìn thấy thương hiệu trực tuyến.
Chi tiếtSponsoring events can enhance brand visibility significantly.Tài trợ cho các sự kiện có thể tăng cường khả năng nhìn thấy thương hiệu một cách đáng kể.
Đồng nghĩaimprove brand presenceboost brand awareness
Cụm hay dùngincrease visibilityimprove recognition
Cần thiết để nổi bật giữa các đối thủ.
|
— |
|
/ˈɪn.flʊ.əns ˈpɜːr.tʃəsɪŋ dɪˈsɪʒ.ənz/
|
phr. |
ảnh hưởng đến cách mọi người chọn mua sắm
Advertisements aim to influence purchasing decisions.
Quảng cáo nhằm ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng.
Chi tiếtReviews can significantly influence purchasing decisions.Đánh giá có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua sắm.
Đồng nghĩaaffect buying choicesshape purchasing behavior
Cụm hay dùngimpact buying decisionsaffect consumer choices
Rất quan trọng trong marketing.
|
— |
|
/prəˈmoʊt brænd ˈvæl.juz/
|
phr. |
quảng bá các giá trị quan trọng của thương hiệu
Companies should promote brand values in their messaging.
Các công ty nên quảng bá các giá trị thương hiệu trong thông điệp của họ.
Chi tiếtPromoting brand values helps build trust with consumers.Quảng bá các giá trị thương hiệu giúp xây dựng lòng tin với người tiêu dùng.
Đồng nghĩacommunicate brand principlesshare brand ethos
Cụm hay dùngarticulate valuesexpress brand identity
Giúp tạo dựng hình ảnh thương hiệu tích cực.
|
— |
|
/ˈlɛv.ər.ɪdʒ ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈplæt.fɔːrmz/
|
phr. |
sử dụng các công cụ trực tuyến để tiếp thị
Brands leverage digital platforms to reach wider audiences.
Các thương hiệu sử dụng các nền tảng kỹ thuật số để tiếp cận khán giả rộng hơn.
Chi tiếtThey leverage digital platforms for effective advertising.Họ sử dụng các nền tảng kỹ thuật số cho quảng cáo hiệu quả.
Đồng nghĩautilize online channelsexploit digital media
Cụm hay dùnguse social mediaengage online audiences
Rất quan trọng trong thời đại số.
|
— |
|
/ˈteɪ.lər ˈæd.vəˌtaɪ.zɪŋ ˈmɛs.ɪdʒ.ɪz/
|
phr. |
tùy chỉnh quảng cáo cho các khán giả cụ thể
Advertisers should tailor advertising messages to their target audience.
Các nhà quảng cáo nên tùy chỉnh thông điệp quảng cáo cho khán giả mục tiêu của họ.
Chi tiếtTailoring advertising messages can improve engagement.Tùy chỉnh thông điệp quảng cáo có thể cải thiện sự tương tác.
Đồng nghĩacustomize ad contentadapt marketing messages
Cụm hay dùngpersonalize messagesadjust content
Giúp quảng cáo hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ɪˈvæl.ju.eɪt ˌæd.vəˈtaɪ.zɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/
|
phr. |
đánh giá mức độ hiệu quả của các kế hoạch quảng cáo
It's essential to evaluate advertising strategies regularly.
Điều quan trọng là phải đánh giá các chiến lược quảng cáo thường xuyên.
Chi tiếtThey will evaluate advertising strategies after the campaign ends.Họ sẽ đánh giá các chiến lược quảng cáo sau khi chiến dịch kết thúc.
Đồng nghĩaassess ad plansanalyze advertising tactics
Cụm hay dùngreview strategiesmeasure effectiveness
Cần thiết để cải thiện quảng cáo trong tương lai.
|
— |
|
/dɪˈzaɪn ˈkriː.eɪ.tɪv ædz/
|
phr. |
thiết kế quảng cáo độc đáo và sáng tạo
The agency focuses on designing creative ads that stand out.
Cơ quan này tập trung vào việc thiết kế quảng cáo sáng tạo nổi bật.
Chi tiếtDesigning creative ads can attract more customers.Thiết kế quảng cáo sáng tạo có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
Đồng nghĩacreate innovative adsdevelop unique promotions
Cụm hay dùngproduce engaging contentcraft compelling ads
Cần thiết để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.
|
— |
|
/ˈɒp.tɪ.maɪz æd ˈpleɪs.mənts/
|
phr. |
tối ưu hóa vị trí quảng cáo để có kết quả tốt hơn
Marketers need to optimize ad placements for maximum visibility.
Nhà tiếp thị cần tối ưu hóa vị trí quảng cáo để đạt được khả năng nhìn thấy tối đa.
Chi tiếtOptimizing ad placements can increase click-through rates.Tối ưu hóa vị trí quảng cáo có thể tăng tỷ lệ nhấp chuột.
Đồng nghĩaimprove ad positioningenhance ad visibility
Cụm hay dùngrefine ad locationsstrategize placements
Giúp quảng cáo hiệu quả hơn.
|
— |
|
/kriːˈeɪt kəmˈpɛl.ɪŋ ˈvɪʒ.əlz/
|
phr. |
thiết kế hình ảnh hấp dẫn cho quảng cáo
Brands often create compelling visuals to attract viewers.
Các thương hiệu thường thiết kế hình ảnh hấp dẫn để thu hút người xem.
Chi tiếtCreating compelling visuals is crucial for effective ads.Thiết kế hình ảnh hấp dẫn là rất quan trọng cho quảng cáo hiệu quả.
Đồng nghĩadesign attractive graphicsproduce eye-catching images
Cụm hay dùngdevelop stunning visualscraft engaging designs
Hình ảnh hấp dẫn giúp quảng cáo nổi bật hơn.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs brænd əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường nhận thức về thương hiệu
Companies often increase brand awareness through social media campaigns.
Các công ty thường tăng cường nhận thức về thương hiệu thông qua các chiến dịch truyền thông xã hội.
Chi tiếtEvents can help increase brand awareness in local communities.Các sự kiện có thể giúp tăng cường nhận thức về thương hiệu trong cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩaboost brand recognitionraise brand visibility
Cụm hay dùngincrease brand loyaltyincrease market share
Một cụm từ phổ biến trong lĩnh vực quảng cáo.
|
— |
|
/draɪv ˈwɛbsaɪt ˈtræfɪk/
|
phr. |
tăng số lượng khách truy cập vào một trang web
Effective ads can drive website traffic significantly.
Quảng cáo hiệu quả có thể tăng đáng kể lưu lượng truy cập trang web.
Chi tiếtSEO helps drive website traffic over time.SEO giúp tăng lưu lượng truy cập trang web theo thời gian.
Đồng nghĩaboost site visitsincrease online traffic
Cụm hay dùngdrive organic trafficdrive referral traffic
Một mục tiêu chính trong quảng cáo trực tuyến.
|
— |
|
/ˈmɛʒər kæmˈpeɪn səkˈsɛs/
|
phr. |
đánh giá mức độ thành công của một chiến dịch quảng cáo
It's important to measure campaign success to improve future efforts.
Việc đánh giá mức độ thành công của chiến dịch là rất quan trọng để cải thiện nỗ lực trong tương lai.
Chi tiếtTools can help measure campaign success accurately.Các công cụ có thể giúp đo lường thành công của chiến dịch một cách chính xác.
Đồng nghĩaevaluate campaign effectivenessassess campaign performance
Cụm hay dùngmeasure marketing successmeasure advertising impact
Cần thiết để tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo.
|
— |
|
/bɪld ˈkʌstəmər rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
phát triển mối quan hệ với khách hàng theo thời gian
Companies focus on building customer relationships for loyalty.
Các công ty tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng để tăng độ trung thành.
Chi tiếtBuilding customer relationships is key to long-term success.Xây dựng mối quan hệ với khách hàng là chìa khóa cho sự thành công lâu dài.
Đồng nghĩadevelop customer rapportfoster client connections
Cụm hay dùngbuild strong relationshipsbuild lasting relationships
Tạo lòng trung thành từ khách hàng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈjuːzər ɪkˈspɪəriəns/
|
phr. |
cải thiện cảm nhận của người dùng khi sử dụng sản phẩm
Good ads enhance user experience on websites.
Quảng cáo tốt cải thiện trải nghiệm người dùng trên các trang web.
Chi tiếtDesign changes can enhance user experience significantly.Những thay đổi thiết kế có thể cải thiện trải nghiệm người dùng một cách đáng kể.
Đồng nghĩaimprove user satisfactionupgrade customer experience
Cụm hay dùngenhance online experienceenhance customer journey
Rất quan trọng trong quảng cáo kỹ thuật số.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈtɑːrɡɪtɪd ædz/
|
phr. |
tạo quảng cáo nhắm đến các nhóm cụ thể
Brands create targeted ads to reach specific consumers.
Các thương hiệu tạo quảng cáo nhắm đến các khách hàng cụ thể.
Chi tiếtTargeted ads often have higher conversion rates.Quảng cáo nhắm mục tiêu thường có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.
Đồng nghĩadevelop focused adsdesign specific ads
Cụm hay dùngcreate effective adscreate relevant ads
Giúp tăng cường hiệu quả quảng cáo.
|
— |
|
/ˈlɛvrɪdʒ ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/
|
phr. |
sử dụng các nền tảng mạng xã hội để quảng bá điều gì đó
Brands leverage social media for marketing campaigns.
Các thương hiệu sử dụng mạng xã hội cho các chiến dịch tiếp thị.
Chi tiếtLeverage social media to connect with younger audiences.Sử dụng mạng xã hội để kết nối với các đối tượng trẻ hơn.
Đồng nghĩautilize social platformsexploit social networks
Cụm hay dùngleverage digital marketingleverage online presence
Rất cần thiết trong tiếp thị hiện đại.
|
— |
|
/buːst seɪlz pərˈfɔːrməns/
|
phr. |
cải thiện hiệu suất bán hàng của sản phẩm
Effective advertising can boost sales performance significantly.
Quảng cáo hiệu quả có thể cải thiện hiệu suất bán hàng một cách đáng kể.
Chi tiếtPromotions help boost sales performance during holidays.Các chương trình khuyến mãi giúp cải thiện hiệu suất bán hàng trong các kỳ nghỉ.
Đồng nghĩaincrease sales effectivenessenhance sales results
Cụm hay dùngboost overall salesboost revenue growth
Là mục tiêu chính của quảng cáo.
|
— |
|
/ˈænəlaɪz kənˈsjuːmər bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
phân tích cách người tiêu dùng hành động và ra quyết định
Brands analyze consumer behavior to tailor their marketing strategies.
Các thương hiệu phân tích hành vi người tiêu dùng để điều chỉnh chiến lược tiếp thị của họ.
Chi tiếtAnalyzing consumer behavior can reveal important trends.Phân tích hành vi người tiêu dùng có thể tiết lộ các xu hướng quan trọng.
Đồng nghĩastudy consumer habitsexamine buying patterns
Cụm hay dùnganalyze market trendsanalyze purchasing decisions
Giúp tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
phát triển kế hoạch để bán sản phẩm hoặc dịch vụ
Businesses need to develop marketing strategies to succeed.
Các doanh nghiệp cần phát triển chiến lược tiếp thị để thành công.
Chi tiếtDeveloping effective marketing strategies is essential for growth.Phát triển các chiến lược tiếp thị hiệu quả là cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩaformulate marketing planscreate sales strategies
Cụm hay dùngdevelop comprehensive strategiesdevelop digital marketing strategies
Cần thiết để nổi bật trong thị trường cạnh tranh.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ wɪð kənˈsjuːmərz/
|
phr. |
tương tác hoặc kết nối với khách hàng một cách hiệu quả
Brands must engage with consumers to build loyalty.
Các thương hiệu phải tương tác với khách hàng để xây dựng lòng trung thành.
Chi tiếtEngaging with consumers helps understand their needs better.Tương tác với khách hàng giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu của họ.
Đồng nghĩaconnect with customersinteract with clients
Cụm hay dùngengage with the audienceengage with target groups
Tạo mối quan hệ tốt hơn với khách hàng.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈmɑːrkɪt ʃɛr/
|
phr. |
tăng phần trăm doanh số trong một thị trường
Companies aim to increase market share through effective advertising.
Các công ty nhằm tăng phần thị trường thông qua quảng cáo hiệu quả.
Chi tiếtInnovative products can help increase market share quickly.Các sản phẩm đổi mới có thể giúp tăng thị phần nhanh chóng.
Đồng nghĩaexpand market presencegrow market segment
Cụm hay dùngincrease overall market shareincrease competitive market share
Là chỉ tiêu quan trọng trong kinh doanh.
|
— |
|
/ˈjuːtɪlaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈtʃænəlz/
|
phr. |
sử dụng các nền tảng khác nhau cho quảng cáo
Companies utilize advertising channels to reach diverse audiences.
Các công ty sử dụng các kênh quảng cáo để tiếp cận nhiều đối tượng khác nhau.
Chi tiếtUtilizing advertising channels effectively can boost visibility.Sử dụng các kênh quảng cáo một cách hiệu quả có thể tăng cường độ nhận diện.
Đồng nghĩaleverage advertising mediumsexploit advertising platforms
Cụm hay dùngutilize multiple channelsutilize digital channels
Giúp tăng cường hiệu quả quảng cáo.
|
— |
|
/kriːˈeɪt brænd ˈloʊəlti/
|
phr. |
tạo ra sự cam kết mạnh mẽ của khách hàng với thương hiệu
Effective marketing can create brand loyalty among consumers.
Tiếp thị hiệu quả có thể tạo ra lòng trung thành với thương hiệu trong số người tiêu dùng.
Chi tiếtCreating brand loyalty is essential for long-term success.Tạo ra lòng trung thành với thương hiệu là cần thiết cho sự thành công lâu dài.
Đồng nghĩafoster brand loyaltybuild customer loyalty
Cụm hay dùngcreate strong loyaltycreate emotional loyalty
Là mục tiêu quan trọng trong quảng cáo.
|
— |
|
/reɪz brænd əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường nhận thức về thương hiệu
The campaign aims to raise brand awareness among young consumers.
Chiến dịch này nhằm tăng cường nhận thức về thương hiệu trong giới trẻ.
Chi tiếtThey used social media to raise brand awareness effectively.Họ đã sử dụng mạng xã hội để nâng cao nhận thức về thương hiệu một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaincrease brand recognitionboost brand visibility
Cụm hay dùngraise awarenessbuild brand loyalty
Cụm từ này thường dùng trong marketing.
|
— |
|
/ˈtɑːrɡɪt ki ˌdɛmɒɡrəfɪks/
|
phr. |
nhắm mục tiêu vào các nhóm người cụ thể trong quảng cáo
The ad campaign was designed to target key demographics effectively.
Chiến dịch quảng cáo được thiết kế để nhắm vào các nhóm người cụ thể một cách hiệu quả.
Chi tiếtThey identified and targeted key demographics for their products.Họ đã xác định và nhắm vào các nhóm người cụ thể cho sản phẩm của mình.
Đồng nghĩafocus on specific audiencesaim at target groups
Cụm hay dùngidentify key demographicsreach target demographics
Rất quan trọng trong quảng cáo để tối ưu hóa hiệu quả.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ɪˈfɛktɪv ˈkæmpeɪnz/
|
phr. |
tạo ra các chiến dịch tiếp thị hiệu quả
Companies need to create effective campaigns to attract buyers.
Các công ty cần tạo ra các chiến dịch tiếp thị hiệu quả để thu hút người mua.
Chi tiếtShe helped create effective campaigns for various brands.Cô ấy đã giúp tạo ra các chiến dịch hiệu quả cho nhiều thương hiệu khác nhau.
Đồng nghĩadesign successful campaignsdevelop impactful campaigns
Cụm hay dùnglaunch effective campaignsplan effective campaigns
Một yếu tố quan trọng trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈɪmpækt/
|
phr. |
đo lường tác động của quảng cáo
It's crucial to measure advertising impact to improve future campaigns.
Việc đo lường tác động của quảng cáo là rất quan trọng để cải thiện các chiến dịch sau.
Chi tiếtThey implemented tools to measure advertising impact accurately.Họ đã triển khai các công cụ để đo lường tác động của quảng cáo một cách chính xác.
Đồng nghĩaevaluate advertising effectivenessassess ad impact
Cụm hay dùnganalyze advertising impactevaluate campaign impact
Giúp xác định tính hiệu quả của quảng cáo.
|
— |
|
/ɪnˈhæns brænd ˈloʊəlti/
|
phr. |
tăng cường sự trung thành của khách hàng với thương hiệu
The company aims to enhance brand loyalty through customer engagement.
Công ty nhằm tăng cường sự trung thành của khách hàng thông qua sự tương tác.
Chi tiếtThey launched a program to enhance brand loyalty among existing customers.Họ đã khởi động một chương trình để tăng cường lòng trung thành của khách hàng hiện tại.
Đồng nghĩabuild customer loyaltyincrease brand devotion
Cụm hay dùngstrengthen brand loyaltypromote brand loyalty
Là mục tiêu chính của nhiều thương hiệu.
|
— |
|
/lɔːnʧ prəˈmoʊʃənəl ˈkæmpeɪnz/
|
phr. |
khởi động các chiến dịch tiếp thị để quảng bá sản phẩm
They plan to launch promotional campaigns for the holiday season.
Họ dự định khởi động các chiến dịch quảng bá cho mùa lễ hội.
Chi tiếtLaunching promotional campaigns can increase product visibility.Khởi động các chiến dịch quảng bá có thể tăng cường sự hiện diện của sản phẩm.
Đồng nghĩainitiate marketing campaignsstart advertising campaigns
Cụm hay dùngdesign promotional campaignsexecute promotional campaigns
Thường được sử dụng trong thời gian bán hàng cao điểm.
|
— |
|
/draɪv ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
thúc đẩy sự tương tác của khách hàng với thương hiệu
The new app aims to drive customer engagement through interactive features.
Ứng dụng mới nhằm thúc đẩy sự tương tác của khách hàng thông qua các tính năng tương tác.
Chi tiếtSocial media strategies can effectively drive customer engagement.Các chiến lược truyền thông xã hội có thể thúc đẩy sự tương tác của khách hàng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩapromote customer interactionincrease customer involvement
Cụm hay dùngenhance customer engagementfoster customer engagement
Rất quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng.
|
— |
|
/ˈɒptɪmaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈbʌdʒɪts/
|
phr. |
tối ưu hóa ngân sách quảng cáo
Businesses must optimize advertising budgets to maximize returns.
Các doanh nghiệp phải tối ưu hóa ngân sách quảng cáo để tối đa hóa lợi nhuận.
Chi tiếtThey hired experts to optimize advertising budgets effectively.Họ đã thuê chuyên gia để tối ưu hóa ngân sách quảng cáo một cách hiệu quả.
Đồng nghĩamanage advertising expensesallocate ad budgets
Cụm hay dùngreview advertising budgetsadjust advertising budgets
Giúp tiết kiệm chi phí trong quảng cáo.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈkriː.eɪ.tɪv ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
phát triển các chiến lược sáng tạo cho tiếp thị
To stand out, brands must develop creative strategies that resonate.
Để nổi bật, các thương hiệu phải phát triển các chiến lược sáng tạo mà khách hàng đồng cảm.
Chi tiếtThey consistently develop creative strategies for their advertising campaigns.Họ liên tục phát triển các chiến lược sáng tạo cho các chiến dịch quảng cáo của mình.
Đồng nghĩaformulate innovative strategiesdesign creative plans
Cụm hay dùngimplement creative strategiesevaluate creative strategies
Rất quan trọng trong ngành quảng cáo.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈkʌstəmər əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường sự nhận thức của khách hàng
The goal is to increase customer awareness of our new services.
Mục tiêu là tăng cường sự nhận thức của khách hàng về dịch vụ mới của chúng tôi.
Chi tiếtMarketing efforts should aim to increase customer awareness effectively.Các nỗ lực tiếp thị nên nhằm tăng cường sự nhận thức của khách hàng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaraise customer knowledgeboost consumer awareness
Cụm hay dùngenhance customer awarenesspromote customer awareness
Giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm.
|
— |
|
/ˈfɒstər brænd ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
thúc đẩy sự kết nối của khách hàng với thương hiệu
Social initiatives can foster brand engagement among consumers.
Các sáng kiến xã hội có thể thúc đẩy sự kết nối của thương hiệu với người tiêu dùng.
Chi tiếtThey aim to foster brand engagement through interactive content.Họ nhằm thúc đẩy sự kết nối với thương hiệu thông qua nội dung tương tác.
Đồng nghĩaencourage brand involvementpromote brand interaction
Cụm hay dùngenhance brand engagementbuild brand engagement
Một yếu tố quan trọng trong marketing hiện đại.
|
— |
|
/kriːˈeɪt kəmˈpɛlɪŋ ˈkɒntɛnt/
|
phr. |
tạo ra nội dung hấp dẫn và thuyết phục
Companies must create compelling content to attract attention.
Các công ty phải tạo ra nội dung hấp dẫn để thu hút sự chú ý.
Chi tiếtCreating compelling content is essential for effective marketing.Tạo ra nội dung hấp dẫn là rất cần thiết cho tiếp thị hiệu quả.
Đồng nghĩaproduce engaging materialdevelop persuasive content
Cụm hay dùnggenerate compelling contentshare compelling content
Nội dung hấp dẫn là chìa khóa để thu hút khách hàng.
|
— |
|
/bɪld prəˈmoʊʃənəl ˈpɑːrtənərʃɪps/
|
phr. |
xây dựng các mối quan hệ hợp tác quảng bá
Brands often build promotional partnerships to reach wider audiences.
Các thương hiệu thường xây dựng các mối quan hệ hợp tác quảng bá để tiếp cận đối tượng rộng hơn.
Chi tiếtThey aim to build promotional partnerships with local businesses.Họ nhằm xây dựng các mối quan hệ hợp tác quảng bá với các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩaform marketing alliancesestablish promotional collaborations
Cụm hay dùngcreate promotional partnershipsstrengthen promotional partnerships
Giúp mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường.
|
— |
|
/ˈlɛvərɪdʒ ˈɪnfluːən.sər ˈmɑːrkɪtɪŋ/
|
phr. |
sử dụng người có ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm
Brands leverage influencer marketing to reach target audiences effectively.
Các thương hiệu sử dụng tiếp thị người có ảnh hưởng để tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả.
Chi tiếtThey decided to leverage influencer marketing for their new launch.Họ quyết định sử dụng tiếp thị người có ảnh hưởng cho sản phẩm mới của mình.
Đồng nghĩautilize influencer partnershipsemploy influencer strategies
Cụm hay dùngengage with influencersbuild influencer relationships
Một xu hướng đang phát triển trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈænəlaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ trɛndz/
|
phr. |
phân tích các xu hướng và mô hình trong quảng cáo
Marketers must analyze advertising trends to stay competitive.
Các nhà tiếp thị phải phân tích các xu hướng quảng cáo để giữ vững tính cạnh tranh.
Chi tiếtThey frequently analyze advertising trends to adjust their strategies.Họ thường xuyên phân tích các xu hướng quảng cáo để điều chỉnh chiến lược của mình.
Đồng nghĩastudy ad trendsexamine advertising patterns
Cụm hay dùngidentify advertising trendstrack advertising trends
Giúp các thương hiệu điều chỉnh chiến lược hiệu quả hơn.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈprɒdʌkt ˈlɔːnʧɪz/
|
phr. |
quảng bá và hỗ trợ các sản phẩm mới ra mắt
Companies often promote product launches to create excitement.
Các công ty thường quảng bá các sản phẩm mới ra mắt để tạo sự phấn khích.
Chi tiếtThey planned to promote product launches through social media campaigns.Họ đã lên kế hoạch quảng bá các sản phẩm mới ra mắt thông qua các chiến dịch truyền thông xã hội.
Đồng nghĩaadvertise new productslaunch promotional efforts
Cụm hay dùngcelebrate product launchessupport product launches
Giúp thu hút sự chú ý từ khách hàng.
|
— |
|
/kriːˈeɪt brænd əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tạo sự nhận biết về thương hiệu
Companies invest in marketing to create brand awareness.
Các công ty đầu tư vào tiếp thị để tạo sự nhận biết về thương hiệu.
Chi tiếtSocial media is effective for creating brand awareness.Mạng xã hội rất hiệu quả trong việc tạo ra sự nhận biết về thương hiệu.
Đồng nghĩaestablish brand recognitionraise brand visibility
Cụm hay dùngincrease brand awarenessenhance brand visibility
Sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo.
|
— |
|
/ˈkæp.tʃər ˈɔː.di.əns ˈɪn.tɚ.ɛst/
|
phr. |
thu hút sự chú ý của khán giả
Effective ads capture audience interest quickly.
Quảng cáo hiệu quả thu hút sự chú ý của khán giả một cách nhanh chóng.
Chi tiếtVisual elements help capture audience interest.Các yếu tố hình ảnh giúp thu hút sự quan tâm của khán giả.
Đồng nghĩaengage audienceattract viewers
Cụm hay dùngmaintain audience interestspark audience interest
Thường dùng trong quảng cáo và truyền thông.
|
— |
|
/ˈdʒɛn.ə.reɪt kənˈsjuː.mər ˈɪn.tɚ.ɛst/
|
phr. |
tạo ra sự quan tâm trong người tiêu dùng
The campaign aimed to generate consumer interest in the new product.
Chiến dịch này nhằm tạo ra sự quan tâm của người tiêu dùng đến sản phẩm mới.
Chi tiếtInnovative designs can generate consumer interest.Các thiết kế sáng tạo có thể tạo ra sự quan tâm của người tiêu dùng.
Đồng nghĩaspark consumer interestarouse consumer curiosity
Cụm hay dùngsustain consumer interestboost consumer interest
Liên quan đến việc thu hút khách hàng.
|
— |
|
/draɪv brænd ˈloʊ.əl.ti/
|
phr. |
khuyến khích khách hàng tiếp tục mua thương hiệu
Quality products can drive brand loyalty.
Sản phẩm chất lượng có thể thúc đẩy lòng trung thành với thương hiệu.
Chi tiếtExcellent customer service helps drive brand loyalty.Dịch vụ khách hàng xuất sắc giúp tăng cường lòng trung thành với thương hiệu.
Đồng nghĩafoster brand loyaltybuild brand loyalty
Cụm hay dùngenhance brand loyaltymaintain brand loyalty
Quan trọng trong chiến lược marketing.
|
— |
|
/ˈlɛv.ər.ɪdʒ ˈæd.vɚˌtaɪ.zɪŋ ˈplæt.fɔːrmz/
|
phr. |
sử dụng các phương tiện khác nhau cho quảng cáo
Companies leverage advertising platforms to maximize reach.
Các công ty sử dụng các nền tảng quảng cáo để tối đa hóa phạm vi tiếp cận.
Chi tiếtLeveraging advertising platforms is essential for modern marketing.Sử dụng các nền tảng quảng cáo là điều cần thiết cho tiếp thị hiện đại.
Đồng nghĩautilize advertising platformsexploit ad channels
Cụm hay dùngexploit advertising platformsmaximize advertising platforms
Rất quan trọng trong tiếp thị số.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ˈmɑːrkɪt rɪˈsɜːrʧ/
|
phr. |
thu thập thông tin về người tiêu dùng và thị trường
Businesses conduct market research to understand customer needs.
Các doanh nghiệp tiến hành nghiên cứu thị trường để hiểu nhu cầu của khách hàng.
Chi tiếtConducting market research helps inform advertising strategies.Tiến hành nghiên cứu thị trường giúp định hướng chiến lược quảng cáo.
Đồng nghĩaperform market analysiscarry out market research
Cụm hay dùngundertake market researchinitiate market research
Cần thiết để phát triển sản phẩm và dịch vụ.
|
— |
|
/kriːˈeɪt prəˈmoʊ.ʃən.əl ˈkɒn.tɛnt/
|
phr. |
phát triển tài liệu quảng cáo cho sản phẩm
Marketers create promotional content for social media campaigns.
Nhà tiếp thị tạo nội dung quảng cáo cho các chiến dịch trên mạng xã hội.
Chi tiếtCreating promotional content is key to attracting customers.Tạo nội dung quảng cáo là chìa khóa để thu hút khách hàng.
Đồng nghĩadevelop advertising contentproduce promotional material
Cụm hay dùngdesign promotional contentshare promotional content
Giúp tăng cường sự chú ý đến sản phẩm.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈæd.vɚˌtaɪ.zɪŋ ɪˈfɛk.tɪv.nəs/
|
phr. |
cải thiện hiệu quả của quảng cáo
Studying consumer behavior can enhance advertising effectiveness.
Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng có thể cải thiện hiệu quả quảng cáo.
Chi tiếtUsing data analytics helps enhance advertising effectiveness.Sử dụng phân tích dữ liệu giúp cải thiện hiệu quả quảng cáo.
Đồng nghĩaimprove ad performanceboost advertising efficiency
Cụm hay dùngmeasure advertising effectivenessevaluate advertising effectiveness
Rất quan trọng để tối ưu hóa ngân sách quảng cáo.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ˈtɑːrɡɪt ˈɔː.di.ənsɪz/
|
phr. |
kết nối với các nhóm người cụ thể
Brands aim to engage target audiences through tailored messages.
Các thương hiệu nhằm mục tiêu kết nối với các đối tượng cụ thể thông qua thông điệp tùy chỉnh.
Chi tiếtEngaging target audiences requires understanding their preferences.Kết nối với các đối tượng mục tiêu đòi hỏi phải hiểu sở thích của họ.
Đồng nghĩaconnect with target audiencesattract specific demographics
Cụm hay dùngreach target audiencesidentify target audiences
Cần thiết trong quảng cáo hiệu quả.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv brænd vɪˈzɪb.əl.ɪ.ti/
|
phr. |
tăng cường sự nhận diện thương hiệu
Effective marketing strategies can improve brand visibility.
Các chiến lược tiếp thị hiệu quả có thể tăng cường sự nhận diện thương hiệu.
Chi tiếtSponsoring events helps improve brand visibility.Tài trợ cho các sự kiện giúp tăng cường sự nhận diện thương hiệu.
Đồng nghĩaenhance brand presenceboost brand recognition
Cụm hay dùngstrengthen brand visibilityincrease brand visibility
Quan trọng để thu hút khách hàng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈprɒdʌkt ˈfiː.tʃərz/
|
phr. |
nâng cao các đặc điểm của sản phẩm
Advertisers promote product features to attract buyers.
Các nhà quảng cáo nâng cao các đặc điểm của sản phẩm để thu hút người mua.
Chi tiếtPromoting product features can differentiate a brand.Nâng cao các đặc điểm của sản phẩm có thể phân biệt một thương hiệu.
Đồng nghĩahighlight product attributesshowcase product features
Cụm hay dùngemphasize product featuresadvertise product features
Giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm.
|
— |
|
/bɪld ˈkʌs.tə.mər trʌst/
|
phr. |
xây dựng sự tin cậy ở khách hàng
Transparency in advertising helps build customer trust.
Sự minh bạch trong quảng cáo giúp xây dựng sự tin cậy của khách hàng.
Chi tiếtBuilding customer trust is essential for brand loyalty.Xây dựng sự tin cậy của khách hàng là điều cần thiết cho lòng trung thành với thương hiệu.
Đồng nghĩaestablish customer confidencefoster customer trust
Cụm hay dùngmaintain customer trustenhance customer trust
Cần thiết để duy trì mối quan hệ với khách hàng.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ ˌæd.vərˈtaɪ.zmənts/
|
phr. |
tạo quảng cáo thu hút sự chú ý
Brands need to create engaging advertisements to stand out.
Các thương hiệu cần tạo quảng cáo thu hút để nổi bật.
Chi tiếtEngaging advertisements often use humor or storytelling.Quảng cáo thu hút thường sử dụng hài hước hoặc kể chuyện.
Đồng nghĩadevelop captivating adsdesign attractive advertisements
Cụm hay dùngproduce engaging advertisementslaunch engaging advertisements
Giúp thu hút khách hàng hiệu quả hơn.
|
— |
|
/ˈmæksɪˌmaɪz ˈæd.vɚˌtaɪ.zɪŋ riːtʃ/
|
phr. |
tối đa hóa phạm vi tiếp cận quảng cáo
Digital platforms help maximize advertising reach.
Các nền tảng kỹ thuật số giúp tối đa hóa phạm vi tiếp cận quảng cáo.
Chi tiếtMaximizing advertising reach is crucial for campaign success.Tối đa hóa phạm vi tiếp cận quảng cáo là rất quan trọng cho sự thành công của chiến dịch.
Đồng nghĩaexpand ad reachextend advertising coverage
Cụm hay dùngenhance advertising reachincrease advertising reach
Giúp quảng cáo tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
|
— |
|
/ˈtɑːrɡɪt spəˈsɪfɪk ˈmɑːrkɪts/
|
phr. |
nhắm đến các thị trường cụ thể
Companies target specific markets to increase sales.
Các công ty nhắm đến các thị trường cụ thể để tăng doanh số.
Chi tiếtTargeting specific markets requires thorough research.Nhắm đến các thị trường cụ thể đòi hỏi phải nghiên cứu kỹ lưỡng.
Đồng nghĩafocus on niche marketsaim at specific audiences
Cụm hay dùngreach specific marketsappeal to specific markets
Giúp tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈmɛm.ə.rə.bəl ˈsloʊ.ɡənz/
|
phr. |
tạo ra các câu slogan dễ nhớ cho thương hiệu
Effective ads often create memorable slogans.
Các quảng cáo hiệu quả thường tạo ra các câu slogan dễ nhớ.
Chi tiếtCreating memorable slogans helps brands stand out.Tạo ra các câu slogan dễ nhớ giúp thương hiệu nổi bật.
Đồng nghĩadevelop catchy slogansdesign impactful phrases
Cụm hay dùngproduce memorable slogansformulate memorable slogans
Giúp thương hiệu dễ dàng được nhớ đến.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ˈædvərˌtaɪzɪŋ səkˈsɛs/
|
phr. |
đánh giá hiệu quả của một quảng cáo
Companies often measure advertising success through sales increases.
Các công ty thường đánh giá hiệu quả quảng cáo thông qua sự gia tăng doanh số.
Chi tiếtIt's important to measure advertising success to improve future campaigns.Việc đánh giá hiệu quả quảng cáo là quan trọng để cải thiện các chiến dịch trong tương lai.
Đồng nghĩaevaluate advertising performanceassess ad effectiveness
Cụm hay dùngtrack advertising successanalyze campaign results
Lưu ý cách sử dụng từ 'measure' trong ngữ cảnh này.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp brænd ˈmɛsɪdʒɪŋ/
|
phr. |
tạo ra thông điệp nhất quán cho một thương hiệu
It's crucial to develop brand messaging that resonates with consumers.
Việc phát triển thông điệp thương hiệu phù hợp với người tiêu dùng là rất quan trọng.
Chi tiếtBrands must develop messaging that reflects their values and mission.Các thương hiệu phải phát triển thông điệp phản ánh giá trị và sứ mệnh của họ.
Đồng nghĩacreate brand communicationdesign brand narrative
Cụm hay dùngrefine brand messagingalign brand messaging
'Brand messaging' thường liên quan đến các giá trị cốt lõi của thương hiệu.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns kənˈsumər bɪˈheɪvjər/
|
phr. |
ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng ra quyết định mua sắm
Effective advertising can influence consumer behavior significantly.
Quảng cáo hiệu quả có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của người tiêu dùng.
Chi tiếtMarketers aim to influence consumer behavior through targeted campaigns.Các nhà tiếp thị nhằm mục đích ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng thông qua các chiến dịch nhắm mục tiêu.
Đồng nghĩaaffect buying decisionsshape consumer choices
Cụm hay dùngunderstand consumer behaviorshape purchasing habits
'Influence' là từ quan trọng trong marketing.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈtɑːrɡɪtɪd ˈkæmpeɪnz/
|
phr. |
thiết kế các nỗ lực quảng cáo nhắm vào các nhóm cụ thể
Companies create targeted campaigns to reach their ideal customers.
Các công ty tạo ra các chiến dịch nhắm mục tiêu để tiếp cận khách hàng lý tưởng của họ.
Chi tiếtIt's essential to create targeted campaigns for better engagement.Việc tạo ra các chiến dịch nhắm mục tiêu là cần thiết để tăng cường sự tương tác.
Đồng nghĩadesign focused campaignsdevelop specific advertising
Cụm hay dùnglaunch targeted campaignsrefine targeted strategies
Chiến dịch nhắm mục tiêu giúp tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo.
|
— |
|
/ˈlɛvərɪdʒ ˈædvərˌtaɪzɪŋ tɪˈkniːks/
|
phr. |
sử dụng các phương pháp hiệu quả trong quảng cáo
Marketers leverage advertising techniques to attract more customers.
Các nhà tiếp thị sử dụng các kỹ thuật quảng cáo để thu hút thêm khách hàng.
Chi tiếtThey plan to leverage advertising techniques for their new product launch.Họ dự định sử dụng các kỹ thuật quảng cáo cho việc ra mắt sản phẩm mới.
Đồng nghĩautilize ad strategiesapply marketing methods
Cụm hay dùngadopt advertising techniquesrefine advertising methods
'Leverage' thường được dùng trong ngữ cảnh tối ưu hóa.
|
— |
|
/buːst brænd rɛkəɡˈnɪʃən/
|
phr. |
tăng cường nhận thức về một thương hiệu
Advertising can significantly boost brand recognition among consumers.
Quảng cáo có thể tăng cường đáng kể nhận thức thương hiệu trong số người tiêu dùng.
Chi tiếtThey aim to boost brand recognition through innovative marketing.Họ nhằm mục đích tăng cường nhận thức thương hiệu thông qua tiếp thị sáng tạo.
Đồng nghĩaenhance brand awarenessimprove brand visibility
Cụm hay dùngincrease brand recognitionstrengthen brand identity
'Recognition' là một yếu tố quan trọng trong thương hiệu.
|
— |
|
/draɪv kənˈsumər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
khuyến khích người tiêu dùng tương tác với một thương hiệu
Companies strive to drive consumer engagement through interactive content.
Các công ty nỗ lực để thúc đẩy sự tham gia của người tiêu dùng thông qua nội dung tương tác.
Chi tiếtSocial media campaigns can effectively drive consumer engagement.Các chiến dịch truyền thông xã hội có thể thúc đẩy hiệu quả sự tham gia của người tiêu dùng.
Đồng nghĩaincrease customer interactionenhance consumer involvement
Cụm hay dùngpromote consumer engagementfoster customer participation
'Engagement' thường liên quan đến sự kết nối với khách hàng.
|
— |
|
/rɪˈfaɪn ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
cải thiện và hoàn thiện các kế hoạch quảng cáo
It's essential to refine advertising strategies based on market feedback.
Việc cải thiện các chiến lược quảng cáo dựa trên phản hồi của thị trường là rất cần thiết.
Chi tiếtThey regularly refine advertising strategies to stay competitive.Họ thường xuyên cải thiện các chiến lược quảng cáo để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩaimprove ad strategiesenhance marketing plans
Cụm hay dùngdevelop advertising strategiesoptimize advertising approaches
'Refine' có nghĩa là cải thiện và tối ưu hóa.
|
— |
|
/prəˈmoʊt brænd ˈloʊəlti/
|
phr. |
khuyến khích khách hàng trung thành với một thương hiệu
Successful advertising can promote brand loyalty among consumers.
Quảng cáo thành công có thể khuyến khích sự trung thành của thương hiệu trong số người tiêu dùng.
Chi tiếtThey use rewards to promote brand loyalty effectively.Họ sử dụng phần thưởng để khuyến khích sự trung thành với thương hiệu một cách hiệu quả.
Đồng nghĩafoster customer loyaltyencourage brand allegiance
Cụm hay dùngincrease brand loyaltybuild customer loyalty
'Loyalty' là yếu tố quan trọng trong xây dựng thương hiệu.
|
— |
|
/kriːˈeɪt kəmˈpɛlɪŋ ˌædvərˈtaɪzmənts/
|
phr. |
thiết kế quảng cáo thu hút sự chú ý và hứng thú
Brands need to create compelling advertisements to stand out.
Các thương hiệu cần tạo ra quảng cáo hấp dẫn để nổi bật.
Chi tiếtCompelling advertisements can lead to higher sales.Quảng cáo hấp dẫn có thể dẫn đến doanh số bán hàng cao hơn.
Đồng nghĩadesign attractive adsdevelop engaging advertisements
Cụm hay dùngproduce compelling advertisementslaunch compelling campaigns
'Compelling' có nghĩa là hấp dẫn và thuyết phục.
|
— |
|
/ɪˈvæljʊe ˈædvərˌtaɪzɪŋ ɪˈfɛktɪv.nəs/
|
phr. |
đánh giá mức độ hiệu quả của quảng cáo
Companies need to evaluate advertising effectiveness regularly.
Các công ty cần đánh giá hiệu quả quảng cáo thường xuyên.
Chi tiếtEvaluating advertising effectiveness helps improve future campaigns.Đánh giá hiệu quả quảng cáo giúp cải thiện các chiến dịch trong tương lai.
Đồng nghĩaassess ad performancemeasure ad success
Cụm hay dùnganalyze advertising effectivenesstrack ad performance
'Evaluate' thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích.
|
— |
|
/lɔːnʧ ˈmɑːrkɪtɪŋ kæmpeɪnz/
|
phr. |
bắt đầu các hoạt động quảng bá cho một sản phẩm
They plan to launch marketing campaigns for their new product line.
Họ dự định khởi động các chiến dịch tiếp thị cho dòng sản phẩm mới của mình.
Chi tiếtLaunching marketing campaigns requires careful planning and execution.Khởi động các chiến dịch tiếp thị cần có kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Đồng nghĩainitiate marketing effortsstart promotional activities
Cụm hay dùngexecute marketing campaignsdesign marketing campaigns
'Launch' thường liên quan đến việc bắt đầu một cái gì đó mới.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈaʊtˌriːtʃ/
|
phr. |
cải thiện mức độ quảng cáo tiếp cận khán giả
Brands need to improve advertising outreach to maximize impact.
Các thương hiệu cần cải thiện mức độ tiếp cận quảng cáo để tối đa hóa tác động.
Chi tiếtImproving advertising outreach can lead to better customer engagement.Cải thiện mức độ tiếp cận quảng cáo có thể dẫn đến sự tương tác tốt hơn với khách hàng.
Đồng nghĩaextend ad reachbroaden advertising audience
Cụm hay dùngincrease advertising outreachenhance outreach strategies
'Outreach' đề cập đến việc tiếp cận khán giả rộng hơn.
|
— |
|
/draɪv seɪlz ɡroʊθ/
|
phr. |
tăng trưởng doanh số bán hàng
The new advertising strategy helped drive sales growth.
Chiến lược quảng cáo mới đã giúp tăng trưởng doanh số bán hàng.
Chi tiếtInnovative marketing can drive sales growth effectively.Tiếp thị đổi mới có thể thúc đẩy tăng trưởng doanh số một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaboost salesincrease revenue
Cụm hay dùngdrive revenue growthdrive product sales
Rất quan trọng trong kinh doanh và tiếp thị.
|
— |
|
/bɪld ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/
|
phr. |
xây dựng mối quan hệ chặt chẽ giữa khách hàng và thương hiệu
Loyalty programs help build customer loyalty effectively.
Chương trình khách hàng thân thiết giúp xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách hiệu quả.
Chi tiếtBrands must focus on quality to build customer loyalty.Các thương hiệu phải tập trung vào chất lượng để xây dựng lòng trung thành của khách hàng.
Đồng nghĩafoster customer loyaltyenhance customer retention
Cụm hay dùngbuild brand loyaltybuild consumer loyalty
Cụm từ này quan trọng trong tiếp thị.
|
— |
|
/ˈɒptɪmaɪz ˈædvəˌtaɪzɪŋ ˈbʌdʒɪt/
|
phr. |
tối ưu hóa ngân sách quảng cáo
Businesses must optimize advertising budget for maximum impact.
Các doanh nghiệp phải tối ưu hóa ngân sách quảng cáo để đạt được hiệu quả tối đa.
Chi tiếtOptimizing advertising budget helps in reducing waste.Tối ưu hóa ngân sách quảng cáo giúp giảm lãng phí.
Đồng nghĩamanage advertising fundsstreamline ad spending
Cụm hay dùngoptimize marketing budgetoptimize media spending
Cụm từ này quan trọng trong quản lý tài chính.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs brænd vɪˈzɪbəlɪti/
|
phr. |
tăng cường khả năng nhìn thấy của thương hiệu
Companies often invest in ads to increase brand visibility.
Các công ty thường đầu tư vào quảng cáo để tăng cường khả năng nhìn thấy của thương hiệu.
Chi tiếtSocial media can help increase brand visibility quickly.Mạng xã hội có thể giúp tăng cường khả năng nhìn thấy của thương hiệu nhanh chóng.
Đồng nghĩaenhance brand awarenessboost brand visibility
Cụm hay dùngenhance visibilityimprove visibility
Sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo.
|
— |
|
/bɪld brænd ˈloʊəlti/
|
phr. |
xây dựng lòng trung thành với thương hiệu
Brands often offer rewards to build brand loyalty.
Các thương hiệu thường cung cấp phần thưởng để xây dựng lòng trung thành.
Chi tiếtGood customer service helps build brand loyalty.Dịch vụ khách hàng tốt giúp xây dựng lòng trung thành với thương hiệu.
Đồng nghĩafoster brand loyaltydevelop brand allegiance
Cụm hay dùngstrengthen loyaltyincrease loyalty
Cần thiết để duy trì khách hàng.
|
— |
|
/kriːeɪt prəˈmoʊʃənl ˈɔːfərz/
|
phr. |
tạo ra các ưu đãi khuyến mãi để thu hút khách hàng
Many stores create promotional offers during holidays.
Nhiều cửa hàng tạo ra các ưu đãi khuyến mãi trong dịp lễ.
Chi tiếtCreating promotional offers can boost sales.Tạo ra các ưu đãi khuyến mãi có thể thúc đẩy doanh số bán hàng.
Đồng nghĩadesign special promotionsoffer discounts
Cụm hay dùnglaunch offersadvertise offers
Giúp thu hút khách hàng mới.
|
— |
|
/draɪv kənˈsuːmər ˈɪntrəst/
|
phr. |
kích thích sự quan tâm của người tiêu dùng
Promotions can drive consumer interest in new products.
Các chương trình khuyến mãi có thể kích thích sự quan tâm của người tiêu dùng đối với sản phẩm mới.
Chi tiếtCreative ads often drive consumer interest effectively.Quảng cáo sáng tạo thường kích thích sự quan tâm của người tiêu dùng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaspark consumer curiosityignite product interest
Cụm hay dùnggenerate interestincrease interest
Cần thiết để thu hút khách hàng mới.
|
— |
|
/ˈænəlaɪz ˈmɑːrkɪt trɛndz/
|
phr. |
phân tích các xu hướng trong thị trường
Companies should analyze market trends to adapt their strategies.
Các công ty nên phân tích các xu hướng thị trường để điều chỉnh chiến lược.
Chi tiếtAnalyzing market trends helps in making informed decisions.Phân tích các xu hướng thị trường giúp đưa ra quyết định đúng đắn.
Đồng nghĩaexamine market patternsevaluate market changes
Cụm hay dùngmonitor trendstrack trends
Cần thiết để theo kịp thị trường.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈkʌstəmər ɪkˈspɪəriəns/
|
phr. |
nâng cao trải nghiệm của khách hàng
Businesses should enhance customer experience to retain clients.
Các doanh nghiệp nên nâng cao trải nghiệm của khách hàng để giữ chân khách hàng.
Chi tiếtEnhancing customer experience can lead to higher satisfaction.Nâng cao trải nghiệm của khách hàng có thể dẫn đến sự hài lòng cao hơn.
Đồng nghĩaimprove customer satisfactionelevate customer service
Cụm hay dùngboost experiencepersonalize experience
Rất quan trọng trong dịch vụ khách hàng.
|
— |
|
/ɪˈvæljʊe ædˈvɜːrtɪsɪŋ kæmˈpeɪnz/
|
phr. |
đánh giá hiệu quả của các nỗ lực marketing
It's crucial to evaluate advertising campaigns regularly.
Việc đánh giá các chiến dịch quảng cáo thường xuyên là rất quan trọng.
Chi tiếtThey use metrics to evaluate advertising campaigns.Họ sử dụng các chỉ số để đánh giá các chiến dịch quảng cáo.
Đồng nghĩaassess marketing strategiesreview advertising efforts
Cụm hay dùngevaluate marketing effectivenessevaluate campaign performance
Cụm từ này thường dùng trong phân tích quảng cáo.
|
— |
|
/lɔːnʧ ˈmɑːrkɪtɪŋ ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
khởi động các dự án hoặc chiến dịch marketing mới
They decided to launch marketing initiatives to reach younger audiences.
Họ quyết định khởi động các sáng kiến marketing để tiếp cận đối tượng trẻ hơn.
Chi tiếtThe company will launch marketing initiatives next month.Công ty sẽ khởi động các sáng kiến marketing vào tháng tới.
Đồng nghĩastart marketing projectsinitiate marketing campaigns
Cụm hay dùnglaunch advertising campaignslaunch promotional initiatives
Cụm từ này thường dùng khi bắt đầu chiến dịch mới.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ædˈvɜːrtɪsɪŋ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
phát triển các kế hoạch cho quảng cáo hiệu quả
Companies often develop advertising strategies based on market research.
Các công ty thường phát triển các chiến lược quảng cáo dựa trên nghiên cứu thị trường.
Chi tiếtThey need to develop advertising strategies to stay competitive.Họ cần phát triển các chiến lược quảng cáo để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩacreate marketing plansdesign advertising campaigns
Cụm hay dùngdevelop marketing strategiesdevelop creative strategies
Cụm từ này thường dùng trong lập kế hoạch marketing.
|
— |
|
/ˈkæp.tʃər kənˈsuː.mər əˈtɛn.ʃən/
|
phr. |
thu hút sự quan tâm của người tiêu dùng
The ad was designed to capture consumer attention quickly.
Quảng cáo được thiết kế để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng một cách nhanh chóng.
Chi tiếtEffective visuals can capture consumer attention more effectively.Hình ảnh hiệu quả có thể thu hút sự chú ý của người tiêu dùng một cách hiệu quả hơn.
Đồng nghĩaattract interestgrab attention
Cụm hay dùngeffective advertisingstrong visuals
Cụm từ này thường dùng trong quảng cáo và truyền thông.
|
— |
|
/buːst brænd əˈwɛr.nəs/
|
phr. |
tăng cường sự quen thuộc của mọi người với thương hiệu
The campaign aimed to boost brand awareness among young adults.
Chiến dịch nhằm tăng cường sự nhận biết thương hiệu trong giới trẻ.
Chi tiếtSocial media can help boost brand awareness effectively.Mạng xã hội có thể giúp tăng cường nhận thức về thương hiệu một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaraise brand recognitionenhance brand visibility
Cụm hay dùngmarketing strategiestarget audience
Cụm từ này rất phổ biến trong lĩnh vực tiếp thị.
|
— |
|
/kriːeɪt prəˈmoʊ.ʃənəl ˈkæm.peɪn/
|
phr. |
phát triển các nỗ lực tiếp thị để quảng cáo sản phẩm
Companies often create promotional campaigns during holiday seasons.
Các công ty thường tạo ra các chiến dịch khuyến mãi trong mùa lễ hội.
Chi tiếtThey decided to create promotional campaigns for their new products.Họ quyết định tạo ra các chiến dịch khuyến mãi cho sản phẩm mới của mình.
Đồng nghĩadevelop marketing campaignslaunch promotional activities
Cụm hay dùngbrand awarenesssales increase
Cụm từ này thường liên quan đến tiếp thị và quảng cáo.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈkriː.eɪ.tɪv ˈkɒn.tɛnt/
|
phr. |
tạo ra các tài liệu quảng cáo độc đáo và sáng tạo
Brands need to develop creative content to stand out in the market.
Các thương hiệu cần phát triển nội dung sáng tạo để nổi bật trong thị trường.
Chi tiếtDeveloping creative content is crucial for successful campaigns.Phát triển nội dung sáng tạo là rất quan trọng cho các chiến dịch thành công.
Đồng nghĩacreate innovative contentproduce original materials
Cụm hay dùngadvertising strategybrand identity
Cụm từ này thể hiện sự sáng tạo trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈlɛv.ər.ɪdʒ ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ/
|
phr. |
sử dụng các nền tảng trực tuyến cho mục đích quảng cáo
Many businesses leverage digital marketing to reach a wider audience.
Nhiều doanh nghiệp sử dụng tiếp thị kỹ thuật số để tiếp cận khán giả rộng hơn.
Chi tiếtLeveraging digital marketing can enhance brand visibility significantly.Sử dụng tiếp thị kỹ thuật số có thể cải thiện đáng kể sự hiện diện của thương hiệu.
Đồng nghĩautilize online marketingexploit digital platforms
Cụm hay dùngsocial mediaonline advertising
Cụm từ này rất phổ biến trong thời đại công nghệ số.
|
— |
|
/ˈɪn.flu.əns kənˈsuː.mər dɪˈsɪʒ.ənz/
|
phr. |
ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng chọn sản phẩm
Advertisements can greatly influence consumer decisions.
Quảng cáo có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định của người tiêu dùng.
Chi tiếtMarketers aim to influence consumer decisions through persuasive messaging.Các nhà tiếp thị nhằm ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng thông qua thông điệp thuyết phục.
Đồng nghĩaaffect purchasing choicesshape consumer preferences
Cụm hay dùngmarket researchadvertising strategy
Cụm từ này rất quan trọng trong quảng cáo và tiếp thị.
|
— |
|
/reɪz brænd ˈloʊ.əl.ti/
|
phr. |
tăng cường sự cam kết của khách hàng với thương hiệu
Effective advertising can raise brand loyalty significantly.
Quảng cáo hiệu quả có thể tăng cường lòng trung thành với thương hiệu một cách đáng kể.
Chi tiếtCompanies strive to raise brand loyalty through rewards programs.Các công ty cố gắng nâng cao lòng trung thành với thương hiệu thông qua các chương trình thưởng.
Đồng nghĩaenhance customer loyaltybuild brand allegiance
Cụm hay dùngcustomer retentionbrand engagement
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thành với thương hiệu.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən brænd aɪˈdɛn.tɪ.ti/
|
phr. |
tăng cường sự nhận diện và khác biệt của thương hiệu
The campaign was designed to strengthen brand identity in the market.
Chiến dịch được thiết kế để tăng cường nhận diện thương hiệu trên thị trường.
Chi tiếtStrengthening brand identity is crucial for long-term success.Tăng cường nhận diện thương hiệu là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài.
Đồng nghĩaenhance brand imagesolidify brand recognition
Cụm hay dùngmarketing effortsbrand strategy
Cụm từ này rất quan trọng trong xây dựng thương hiệu.
|
— |
|
/ˈjuːtəlaɪz ˈsoʊʃəl ˈmiː.di.ə/
|
phr. |
sử dụng các trang mạng xã hội cho tiếp thị
Many companies utilize social media to reach their target audiences.
Nhiều công ty sử dụng mạng xã hội để tiếp cận đối tượng mục tiêu của họ.
Chi tiếtUtilizing social media effectively can enhance brand visibility.Sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả có thể cải thiện sự hiện diện của thương hiệu.
Đồng nghĩaleverage social platformsuse online networks
Cụm hay dùngdigital marketingcontent strategy
Cụm từ này rất phổ biến trong tiếp thị hiện đại.
|
— |
|
/kriːt ˌæd.vəˈtaɪ.zɪŋ ˈkæm.peɪnz/
|
phr. |
thiết kế và thực hiện các hoạt động quảng cáo
Companies often create advertising campaigns to attract new customers.
Các công ty thường thiết kế các chiến dịch quảng cáo để thu hút khách hàng mới.
Chi tiếtShe helped create advertising campaigns for several popular brands.Cô ấy đã giúp tạo ra các chiến dịch quảng cáo cho một số thương hiệu nổi tiếng.
Đồng nghĩadesign advertising campaignslaunch advertising campaigns
Cụm hay dùngsuccessful advertising campaignsinnovative advertising campaigns
Sử dụng cụm từ này để nói về hoạt động quảng cáo cụ thể.
|
— |
|
/prəˈmoʊ.ʃən.əl məˈtɪr.i.əlz/
|
phr. |
các vật phẩm được sử dụng để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ
Companies often create promotional materials for their new products.
Các công ty thường tạo ra các tài liệu quảng bá cho sản phẩm mới của họ.
Chi tiếtThe team designed eye-catching promotional materials for the event.Nhóm đã thiết kế các tài liệu quảng bá bắt mắt cho sự kiện.
Đồng nghĩamarketing materialsadvertising materials
Cụm hay dùngdistribute promotional materialscreate promotional materials
Tài liệu quảng bá giúp thu hút sự chú ý của khách hàng.
|
— |
|
/bɪld brænd ˈɛkwɪti/
|
phr. |
tăng giá trị thương hiệu
Effective marketing strategies help build brand equity over time.
Các chiến lược marketing hiệu quả giúp tăng giá trị thương hiệu theo thời gian.
Chi tiếtThey focused on customer satisfaction to build brand equity.Họ tập trung vào sự hài lòng của khách hàng để tăng giá trị thương hiệu.
Đồng nghĩaincrease brand valueenhance brand worth
Cụm hay dùngbuild strong brand equitybuild long-term brand equity
Cụm từ này quan trọng trong marketing thương hiệu.
|
— |
|
/ˈmɛʒər kæmˈpeɪn ɪˈfɛktɪvnəs/
|
phr. |
đo lường hiệu quả chiến dịch
It's crucial to measure campaign effectiveness to improve future ads.
Việc đo lường hiệu quả chiến dịch là rất quan trọng để cải thiện quảng cáo trong tương lai.
Chi tiếtThey used surveys to measure campaign effectiveness.Họ đã sử dụng khảo sát để đo lường hiệu quả chiến dịch.
Đồng nghĩaevaluate campaign successassess campaign performance
Cụm hay dùngmeasure overall effectivenessmeasure advertising effectiveness
Cụm từ này thường dùng trong phân tích quảng cáo.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
tăng cường sự tương tác với khách hàng
The new app was designed to enhance customer engagement.
Ứng dụng mới được thiết kế để tăng cường sự tương tác với khách hàng.
Chi tiếtThey implemented strategies to enhance customer engagement.Họ đã thực hiện các chiến lược để tăng cường sự tương tác với khách hàng.
Đồng nghĩaimprove customer interactionboost customer involvement
Cụm hay dùngenhance overall engagementenhance online engagement
Cụm từ này quan trọng trong việc giữ chân khách hàng.
|
— |
|
/lɔːnʧ ˈædvərˌtaɪzɪŋ kæmˈpeɪnz/
|
phr. |
khởi động các chiến dịch quảng cáo mới
The company plans to launch advertising campaigns next month.
Công ty dự định khởi động các chiến dịch quảng cáo vào tháng tới.
Chi tiếtThey will launch advertising campaigns to promote the new product.Họ sẽ khởi động các chiến dịch quảng cáo để quảng bá sản phẩm mới.
Đồng nghĩainitiate advertising effortsstart ad campaigns
Cụm hay dùnglaunch successful campaignslaunch targeted campaigns
Cụm từ này thường dùng trong marketing và quảng cáo.
|
— |
|
/ˈfɔːstər brænd ˈlɔɪəlti/
|
phr. |
thúc đẩy sự trung thành với thương hiệu
Companies should foster brand loyalty through excellent customer service.
Các công ty nên thúc đẩy sự trung thành với thương hiệu thông qua dịch vụ khách hàng xuất sắc.
Chi tiếtThey launched a program to foster brand loyalty among their customers.Họ đã phát động một chương trình để thúc đẩy sự trung thành với thương hiệu trong số khách hàng.
Đồng nghĩaencourage brand loyaltybuild customer loyalty
Cụm hay dùngfoster strong brand loyaltyfoster customer loyalty
Cụm từ này quan trọng trong việc giữ chân khách hàng.
|
— |
| phr. |
tăng cường sự tương tác giữa thương hiệu và khách hàng.
Brands often use social media to boost customer engagement.
Các thương hiệu thường sử dụng mạng xã hội để tăng cường sự tương tác với khách hàng.
Chi tiếtEmail marketing can effectively boost customer engagement.Tiếp thị qua email có thể tăng cường sự tương tác của khách hàng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaenhance customer interactionincrease customer involvement
Cụm hay dùngincrease customer interactionraise customer interest
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếp thị số.
|
— | |
| phr. |
thiết kế quảng cáo độc đáo và sáng tạo để thu hút sự chú ý.
They hired an agency to design creative advertisements for their new product.
Họ đã thuê một công ty để thiết kế quảng cáo sáng tạo cho sản phẩm mới của mình.
Chi tiếtDesigning creative advertisements can improve brand recognition.Thiết kế quảng cáo sáng tạo có thể cải thiện nhận diện thương hiệu.
Đồng nghĩacreate innovative adsdevelop imaginative promotions
Cụm hay dùngcreate unique campaignsdevelop eye-catching visuals
Cần chú ý đến sự sáng tạo để thu hút khách hàng.
|
— | |
| phr. |
đánh giá hiệu quả của các nỗ lực quảng cáo.
It's crucial to analyze advertising performance to optimize campaigns.
Việc phân tích hiệu suất quảng cáo là rất quan trọng để tối ưu hóa các chiến dịch.
Chi tiếtThey regularly analyze advertising performance to improve results.Họ thường xuyên phân tích hiệu suất quảng cáo để cải thiện kết quả.
Đồng nghĩaevaluate ad effectivenessassess advertising results
Cụm hay dùngmeasure campaign successtrack ad performance
Phân tích giúp điều chỉnh chiến lược quảng cáo phù hợp.
|
— | |
| phr. |
sử dụng các nền tảng trực tuyến cho mục đích quảng cáo.
Companies can leverage digital advertising to reach a wider audience.
Các công ty có thể sử dụng quảng cáo kỹ thuật số để tiếp cận đối tượng rộng hơn.
Chi tiếtLeveraging digital advertising is key in today's market.Sử dụng quảng cáo kỹ thuật số là rất quan trọng trong thị trường ngày nay.
Đồng nghĩautilize online adstake advantage of digital platforms
Cụm hay dùngexploit online marketingmaximize digital reach
Quảng cáo kỹ thuật số đang trở thành xu hướng chủ đạo.
|
— | |
| phr. |
sử dụng các phương pháp cụ thể để quảng bá sản phẩm.
Businesses can leverage promotional tactics to increase sales.
Các doanh nghiệp có thể sử dụng các chiến thuật quảng bá để tăng doanh số.
Chi tiếtLeveraging promotional tactics effectively can lead to more customers.Sử dụng các chiến thuật quảng bá một cách hiệu quả có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
Đồng nghĩause marketing strategiesapply promotional methods
Cụm hay dùngimplement promotional strategiesexecute marketing tactics
Chiến thuật quảng bá giúp tạo ra sự quan tâm từ khách hàng.
|
— | |
|
/ɪnˈkriːs ˈmɑːrkɪt riːtʃ/
|
phr. |
mở rộng số lượng khách hàng hoặc khu vực phục vụ
Companies often increase market reach through online advertising.
Các công ty thường mở rộng thị trường thông qua quảng cáo trực tuyến.
Chi tiếtThey aim to increase market reach by collaborating with influencers.Họ nhằm mở rộng thị trường bằng cách hợp tác với những người có ảnh hưởng.
Đồng nghĩaexpand market accessbroaden customer base
Cụm hay dùngtarget new demographicsstrategically increase
Sử dụng cụm từ này khi nói về chiến lược quảng cáo.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp brænd əˈwɛrnəs/
|
phr. |
để nhiều người nhận ra một thương hiệu hơn
The campaign aims to develop brand awareness among young adults.
Chiến dịch nhằm mục đích phát triển nhận thức về thương hiệu trong giới trẻ.
Chi tiếtThey invest in social media to develop brand awareness.Họ đầu tư vào mạng xã hội để nâng cao nhận thức về thương hiệu.
Đồng nghĩabuild brand recognitionenhance brand visibility
Cụm hay dùngcreate brand identityincrease brand loyalty
Cụm từ này rất quan trọng trong quảng cáo.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ə ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætədʒi/
|
phr. |
lập kế hoạch để quảng bá một sản phẩm hoặc dịch vụ
Businesses need to create a marketing strategy to succeed.
Các doanh nghiệp cần lập kế hoạch marketing để thành công.
Chi tiếtShe was hired to create a marketing strategy for the new product.Cô ấy được thuê để tạo ra một chiến lược marketing cho sản phẩm mới.
Đồng nghĩadevelop a promotional planformulate marketing tactics
Cụm hay dùngexecute marketing plansanalyze marketing trends
Nói về việc lập kế hoạch trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈtɑːrɡɪt spəˈsɪfɪk ˈɔːdiənsɪz/
|
phr. |
nhắm quảng cáo vào các nhóm người cụ thể
It’s important to target specific audiences for effective ads.
Việc nhắm vào các đối tượng cụ thể là rất quan trọng cho quảng cáo hiệu quả.
Chi tiếtThey target specific audiences based on their interests.Họ nhắm vào các đối tượng cụ thể dựa trên sở thích của họ.
Đồng nghĩafocus on particular demographicsaim at niche markets
Cụm hay dùngidentify target groupsrefine audience targeting
Cụm từ này rất phổ biến trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈlɛvərɪdʒ ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈtʃænlz/
|
phr. |
sử dụng các nền tảng khác nhau để quảng cáo
They leverage advertising channels like social media and television.
Họ sử dụng các kênh quảng cáo như mạng xã hội và truyền hình.
Chi tiếtBusinesses leverage advertising channels to reach more customers.Các doanh nghiệp tận dụng các kênh quảng cáo để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
Đồng nghĩautilize marketing platformsexploit advertising mediums
Cụm hay dùngexpand media reachdiversify advertising methods
Cụm từ này rất quan trọng trong quảng cáo hiện đại.
|
— |
|
/bɪld brænd ˌrɛp.juˈteɪ.ʃən/
|
phr. |
xây dựng hình ảnh tích cực cho thương hiệu
A strong advertising campaign can help build brand reputation.
Một chiến dịch quảng cáo mạnh mẽ có thể giúp xây dựng uy tín thương hiệu.
Chi tiếtThey focus on quality to build brand reputation over time.Họ tập trung vào chất lượng để xây dựng uy tín thương hiệu theo thời gian.
Đồng nghĩaestablish brand imageenhance brand credibility
Cụm hay dùngimprove brand perceptionstrengthen public image
Cụm từ này quan trọng trong việc duy trì thương hiệu.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs brænd ˈloʊəlti/
|
phr. |
khuyến khích khách hàng chọn thương hiệu nhiều lần
Effective advertising can increase brand loyalty among customers.
Quảng cáo hiệu quả có thể tăng cường sự trung thành của khách hàng với thương hiệu.
Chi tiếtThey offer rewards to increase brand loyalty.Họ cung cấp phần thưởng để tăng cường sự trung thành với thương hiệu.
Đồng nghĩaboost customer retentionenhance brand allegiance
Cụm hay dùngfoster customer loyaltystrengthen brand allegiance
Cụm từ này rất quan trọng trong chiến lược quảng cáo.
|
— |
|
/ˈɑːptɪmaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ kæmˈpeɪnz/
|
phr. |
tối ưu hóa nỗ lực quảng cáo để hiệu quả hơn
They aim to optimize advertising campaigns for better results.
Họ nhằm tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo để có kết quả tốt hơn.
Chi tiếtUsing data helps optimize advertising campaigns efficiently.Sử dụng dữ liệu giúp tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaenhance ad effectivenessrefine marketing efforts
Cụm hay dùngimprove campaign performancestreamline advertising processes
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của việc tối ưu hóa.
|
— |
|
/ˈjuːtɪlaɪz ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈplætfɔːrms/
|
phr. |
sử dụng các kênh khác nhau cho tiếp thị
Companies should utilize marketing platforms to reach customers effectively.
Các công ty nên sử dụng các nền tảng tiếp thị để tiếp cận khách hàng hiệu quả.
Chi tiếtUtilizing marketing platforms can enhance brand visibility.Sử dụng các nền tảng tiếp thị có thể nâng cao khả năng nhìn thấy thương hiệu.
Đồng nghĩause marketing channelsleverage promotional platforms
Cụm hay dùngexplore marketing platformschoose effective platforms
Cần chọn nền tảng phù hợp với mục tiêu tiếp thị.
|
— |
|
/buːst seɪlz ˈfɪɡjʊrz/
|
phr. |
tăng doanh số bán hàng
The new advertising campaign is expected to boost sales figures significantly.
Chiến dịch quảng cáo mới dự kiến sẽ tăng doanh số bán hàng đáng kể.
Chi tiếtThey implemented discounts to boost sales figures during the holiday season.Họ áp dụng giảm giá để tăng doanh số bán hàng trong mùa lễ hội.
Đồng nghĩaincrease salesamplify sales
Cụm hay dùngboost brand recognitionboost customer retention
Cụm từ này thường được sử dụng trong báo cáo doanh thu.
|
— |
|
/lɔːnʧ ˈtɑːrɡɪtɪd ˈkeɪm.peɪnz/
|
phr. |
khởi động các chiến dịch nhắm mục tiêu
The company plans to launch targeted campaigns for millennials.
Công ty dự định khởi động các chiến dịch nhắm mục tiêu cho thế hệ millennials.
Chi tiếtLaunching targeted campaigns can increase conversion rates.Khởi động các chiến dịch nhắm mục tiêu có thể tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Đồng nghĩainitiate focused campaignsstart specific advertising efforts
Cụm hay dùnglaunch promotional initiativeslaunch marketing strategies
Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác trong tiếp thị.
|
— |
|
/rɪˈfaɪn ˈmɑːr.kɪtɪŋ ˈstrætə.dʒiz/
|
phr. |
tinh chỉnh chiến lược tiếp thị
It's essential to refine marketing strategies based on feedback.
Điều quan trọng là tinh chỉnh chiến lược tiếp thị dựa trên phản hồi.
Chi tiếtRefining marketing strategies can lead to better results.Tinh chỉnh chiến lược tiếp thị có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩaimprove marketing plansenhance advertising strategies
Cụm hay dùngrefine promotional tacticsrefine sales techniques
Cụm từ này thể hiện sự phát triển trong tiếp thị.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈæd.vərˌtaɪ.zɪŋ riːtʃ/
|
phr. |
tăng cường phạm vi quảng cáo
The goal is to increase advertising reach through various channels.
Mục tiêu là tăng cường phạm vi quảng cáo qua nhiều kênh khác nhau.
Chi tiếtIncreasing advertising reach can lead to higher sales.Tăng cường phạm vi quảng cáo có thể dẫn đến doanh số cao hơn.
Đồng nghĩaexpand ad visibilitybroaden advertising audience
Cụm hay dùngincrease brand exposureincrease market penetration
Cụm từ này rất quan trọng trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈkʌs.tə.mɚ rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/
|
phr. |
nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng
Businesses must cultivate customer relationships for long-term success.
Các doanh nghiệp phải nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng để thành công lâu dài.
Chi tiếtCultivating customer relationships enhances brand loyalty.Nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng nâng cao lòng trung thành với thương hiệu.
Đồng nghĩabuild customer connectionsnurture client relationships
Cụm hay dùngcultivate brand loyaltycultivate consumer trust
Cụm từ này thể hiện sự quan trọng của khách hàng.
|
— |
|
/ˈlɛv.ər.ɪdʒ ˈmɑːr.kɪtɪŋ əˈnæl.ɪ.tɪks/
|
phr. |
tận dụng phân tích tiếp thị
Companies should leverage marketing analytics for better decision-making.
Các công ty nên tận dụng phân tích tiếp thị để đưa ra quyết định tốt hơn.
Chi tiếtLeveraging marketing analytics can optimize advertising efforts.Tận dụng phân tích tiếp thị có thể tối ưu hóa nỗ lực quảng cáo.
Đồng nghĩautilize marketing dataapply marketing insights
Cụm hay dùngleverage advertising metricsleverage consumer insights
Cụm từ này rất quan trọng trong việc ra quyết định.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
tạo ra sự tương tác
The goal is to create engagement with the audience through social media.
Mục tiêu là tạo ra sự tương tác với khán giả qua mạng xã hội.
Chi tiếtThey aim to create engagement through interactive content.Họ hướng tới việc tạo ra sự tương tác qua nội dung tương tác.
Đồng nghĩafoster engagementencourage engagement
Cụm hay dùngcreate customer engagementcreate brand engagement
Sự tương tác rất quan trọng trong quảng cáo hiện đại.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈprɒdʌkts/
|
phr. |
quảng bá sản phẩm
They use social media to promote products effectively.
Họ sử dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm một cách hiệu quả.
Chi tiếtThe company plans to promote products at the upcoming trade show.Công ty dự định quảng bá sản phẩm tại hội chợ thương mại sắp tới.
Đồng nghĩaadvertise productsmarket products
Cụm hay dùngpromote new productspromote luxury products
Quảng bá sản phẩm là một phần quan trọng trong tiếp thị.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ɪkˈspoʊʒər/
|
phr. |
tăng cường sự tiếp cận
They want to increase exposure for their brand through advertising.
Họ muốn tăng cường sự tiếp cận cho thương hiệu của mình thông qua quảng cáo.
Chi tiếtIncreasing exposure can lead to higher sales.Tăng cường sự tiếp cận có thể dẫn đến doanh số cao hơn.
Đồng nghĩaboost exposureenhance exposure
Cụm hay dùngincrease brand exposureincrease media exposure
Sự tiếp cận cần thiết để thu hút khách hàng.
|
— |
|
/ˈtɑːrɡɪt ˌdɛmɒɡrəfɪks/
|
phr. |
nhắm đến các nhóm đối tượng cụ thể
The ad targets demographics of young adults.
Quảng cáo nhắm đến nhóm đối tượng người lớn trẻ tuổi.
Chi tiếtUnderstanding target demographics helps improve campaigns.Hiểu biết về các nhóm đối tượng mục tiêu giúp cải thiện các chiến dịch.
Đồng nghĩafocus on demographicsaim at demographics
Cụm hay dùngtarget specific demographicstarget key demographics
Rất quan trọng trong chiến dịch quảng cáo.
|
— |
|
/ˈɑːptɪmaɪz ˈkɒntɛnt/
|
phr. |
tối ưu hóa nội dung
Marketers should optimize content for search engines.
Các nhà tiếp thị nên tối ưu hóa nội dung cho công cụ tìm kiếm.
Chi tiếtOptimizing content helps attract more visitors to websites.Tối ưu hóa nội dung giúp thu hút nhiều khách truy cập hơn đến trang web.
Đồng nghĩaenhance contentimprove content
Cụm hay dùngoptimize digital contentoptimize marketing content
Cần thiết để tăng cường hiệu quả quảng cáo.
|
— |
|
/ˈlɛvərɪdʒ ˈpɑːrtənʃɪps/
|
phr. |
tận dụng các mối quan hệ đối tác
Companies can leverage partnerships for better advertising.
Các công ty có thể tận dụng các mối quan hệ đối tác để quảng cáo tốt hơn.
Chi tiếtLeverage partnerships to expand your market reach.Tận dụng các mối quan hệ đối tác để mở rộng phạm vi thị trường của bạn.
Đồng nghĩautilize partnershipsexploit collaborations
Cụm hay dùngleverage strategic partnershipsleverage marketing partnerships
Cần thiết để tăng cường hiệu quả quảng cáo.
|
— |
|
/əˈdʒʌst ˈmɛsɪdʒɪŋ/
|
phr. |
điều chỉnh thông điệp
Brands must adjust messaging based on audience feedback.
Các thương hiệu phải điều chỉnh thông điệp dựa trên phản hồi của khán giả.
Chi tiếtAdjusting messaging can improve campaign effectiveness.Điều chỉnh thông điệp có thể cải thiện hiệu quả của chiến dịch.
Đồng nghĩamodify messagingrefine messaging
Cụm hay dùngadjust marketing messagingadjust advertising messaging
Quan trọng trong việc truyền đạt thông điệp quảng cáo.
|
— |
|
/ˈmɛʒər riːtʃ/
|
phr. |
đo lường phạm vi tiếp cận
Advertisers need to measure reach to evaluate success.
Các nhà quảng cáo cần đo lường phạm vi tiếp cận để đánh giá thành công.
Chi tiếtMeasuring reach helps improve future campaigns.Đo lường phạm vi tiếp cận giúp cải thiện các chiến dịch trong tương lai.
Đồng nghĩaassess reachevaluate reach
Cụm hay dùngmeasure advertising reachmeasure campaign reach
Cần thiết để đánh giá hiệu quả quảng cáo.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ˈlɔɪəlti/
|
phr. |
phát triển lòng trung thành
Effective advertising helps develop customer loyalty over time.
Quảng cáo hiệu quả giúp phát triển lòng trung thành của khách hàng theo thời gian.
Chi tiếtĐồng nghĩacultivate loyalty
Cụm hay dùngdevelop brand loyaltydevelop customer loyalty
Rất quan trọng trong kinh doanh.
|
— |
|
/ˈtɑːrɡɪt ˈmɑːrkɪt/
|
phr. |
thị trường mục tiêu
Identifying the target market is essential for success.
Xác định thị trường mục tiêu là điều cần thiết cho sự thành công.
Chi tiếtĐồng nghĩamarket segment
Cụm hay dùngdefine target marketanalyze target market
Cần thiết để tối ưu hóa chiến dịch.
|
— |
|
/ˈænəlaɪz pərˈfɔːrməns/
|
phr. |
phân tích hiệu suất
It's crucial to analyze performance after a campaign.
Thật quan trọng để phân tích hiệu suất sau một chiến dịch.
Chi tiếtĐồng nghĩaevaluate performance
Cụm hay dùnganalyze advertising performanceanalyze campaign performance
Giúp điều chỉnh chiến lược quảng cáo.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ kənˈsjuːmərz/
|
phr. |
thu hút người tiêu dùng
Brands need to engage consumers through interactive ads.
Các thương hiệu cần thu hút người tiêu dùng qua quảng cáo tương tác.
Chi tiếtSocial media helps to engage consumers effectively.Mạng xã hội giúp thu hút người tiêu dùng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaattract consumerscapture customer interest
Cụm hay dùngeffectively engage consumerssuccessfully engage consumers
Cụm này thường dùng trong marketing hiện đại.
|
— |
|
/ˈjuːtəˌlaɪz ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
sử dụng các chiến lược marketing
Companies should utilize marketing strategies to reach their goals.
Các công ty nên sử dụng các chiến lược marketing để đạt được mục tiêu của họ.
Chi tiếtUtilizing effective marketing strategies can boost brand success.Việc sử dụng các chiến lược marketing hiệu quả có thể tăng cường thành công của thương hiệu.
Đồng nghĩaapply marketing techniquesimplement marketing plans
Cụm hay dùngsuccessfully utilize marketing strategieseffectively utilize marketing strategies
Cụm này có thể thấy trong các tài liệu kinh doanh.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈɪmpækt/
|
phr. |
tối đa hóa tác động của quảng cáo
The goal is to maximize advertising impact with minimal costs.
Mục tiêu là tối đa hóa tác động quảng cáo với chi phí tối thiểu.
Chi tiếtMarketers strive to maximize advertising impact through creative strategies.Các nhà tiếp thị cố gắng tối đa hóa tác động quảng cáo thông qua các chiến lược sáng tạo.
Đồng nghĩaenhance ad effectivenessboost advertising results
Cụm hay dùngmaximize advertising campaign impactstrategies to maximize impact
Cụm này thường dùng trong báo cáo hiệu quả quảng cáo.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/
|
phr. |
thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng
Businesses must foster customer loyalty to succeed long-term.
Các doanh nghiệp phải thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng để thành công lâu dài.
Chi tiếtLoyalty programs can help foster customer loyalty effectively.Chương trình khách hàng thân thiết có thể giúp thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaencourage customer loyaltypromote brand loyalty
Cụm hay dùngsuccessfully foster customer loyaltystrategies to foster loyalty
Cụm này rất quan trọng cho các thương hiệu.
|
— |
|
/dɪˈlɪvər ɪˈfɛktɪv ˈmɛsɪdʒɪz/
|
phr. |
truyền tải thông điệp hiệu quả
The key is to deliver effective messages in advertisements.
Chìa khóa là truyền tải thông điệp hiệu quả trong quảng cáo.
Chi tiếtBrands need to deliver effective messages to connect with consumers.Các thương hiệu cần truyền tải thông điệp hiệu quả để kết nối với người tiêu dùng.
Đồng nghĩacommunicate effectivelyconvey clear messages
Cụm hay dùngsuccessfully deliver messagesstrategies to deliver messages
Cụm này thường dùng trong quảng cáo và truyền thông.
|
— |
|
/draɪv brænd əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường nhận thức về thương hiệu trong số người tiêu dùng
Companies often invest in campaigns to drive brand awareness.
Các công ty thường đầu tư vào các chiến dịch để tăng cường nhận thức về thương hiệu.
Chi tiếtSocial media can effectively drive brand awareness for small businesses.Mạng xã hội có thể hiệu quả trong việc tăng cường nhận thức thương hiệu cho các doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩaraise brand awarenessincrease brand visibility
Cụm hay dùngdrive consumer awarenessdrive product recognition
Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch quảng cáo.
|
— |
|
/lɔːnʧ ˈdɪdʒɪtl kæmpeɪnz/
|
phr. |
bắt đầu các nỗ lực quảng cáo sử dụng các nền tảng trực tuyến
Many brands are looking to launch digital campaigns during the holiday season.
Nhiều thương hiệu đang tìm cách khởi động các chiến dịch kỹ thuật số trong mùa lễ.
Chi tiếtLaunching digital campaigns can reach a wider audience quickly.Khởi động các chiến dịch kỹ thuật số có thể tiếp cận một lượng lớn khán giả nhanh chóng.
Đồng nghĩainitiate online campaignsstart web advertising
Cụm hay dùnglaunch marketing campaignslaunch social media campaigns
Chiến dịch kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs brænd ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
tăng cường tương tác giữa người tiêu dùng và thương hiệu
Social media campaigns can help increase brand engagement significantly.
Các chiến dịch truyền thông xã hội có thể giúp tăng cường tương tác với thương hiệu một cách đáng kể.
Chi tiếtEvents and promotions are effective ways to increase brand engagement.Các sự kiện và chương trình khuyến mãi là cách hiệu quả để tăng cường tương tác với thương hiệu.
Đồng nghĩaboost customer interactionenhance brand loyalty
Cụm hay dùngincrease consumer engagementincrease audience interaction
Tương tác với thương hiệu là rất quan trọng trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ˈɪmpækt/
|
phr. |
tối đa hóa ảnh hưởng
The goal is to maximize impact with minimal cost.
Mục tiêu là tối đa hóa ảnh hưởng với chi phí tối thiểu.
Chi tiếtThey aim to maximize impact through strategic advertising.Họ nhắm đến việc tối đa hóa ảnh hưởng thông qua quảng cáo chiến lược.
Đồng nghĩaenhance impactincrease effect
Cụm hay dùngmaximize marketing impactmaximize advertising impact
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.
|
— |
| phr. |
tạo dựng bản sắc thương hiệu
It's important to create brand identity for recognition.
Việc tạo dựng bản sắc thương hiệu rất quan trọng để được nhận diện.
Chi tiếtThey worked hard to create brand identity through visuals.Họ đã làm việc chăm chỉ để tạo dựng bản sắc thương hiệu qua hình ảnh.
Đồng nghĩaestablish brand identitydevelop brand image
Cụm hay dùngcreate a strong brand identitystrategies to create brand identity
Thường dùng trong xây dựng thương hiệu.
|
— | |
| phr. |
quảng bá nhận thức về thương hiệu
They invested heavily to promote brand awareness.
Họ đã đầu tư nhiều để quảng bá nhận thức về thương hiệu.
Chi tiếtSocial media campaigns are effective to promote brand awareness.Chiến dịch truyền thông xã hội rất hiệu quả để quảng bá nhận thức về thương hiệu.
Đồng nghĩaraise brand awarenessincrease brand recognition
Cụm hay dùngstrategies to promote brand awarenesstools to promote brand awareness
Rất quan trọng trong tiếp thị.
|
— | |
| phr. |
củng cố vị thế trên thị trường
The merger will help strengthen market position.
Cuộc sát nhập sẽ giúp củng cố vị thế trên thị trường.
Chi tiếtInnovative products can strengthen market position.Sản phẩm đổi mới có thể củng cố vị thế trên thị trường.
Đồng nghĩaenhance market standingimprove market presence
Cụm hay dùngstrategies to strengthen market positionways to strengthen market position
Liên quan đến sự cạnh tranh trong ngành.
|
— | |
| phr. |
nhắm đến các phân khúc cụ thể
Companies often target specific segments for better results.
Các công ty thường nhắm đến các phân khúc cụ thể để đạt kết quả tốt hơn.
Chi tiếtIt's important to target specific segments in marketing.Việc nhắm đến các phân khúc cụ thể trong tiếp thị là rất quan trọng.
Đồng nghĩafocus on specific groupsreach targeted audiences
Cụm hay dùngways to target specific segmentsstrategies to target specific segments
Giúp tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo.
|
— | |
| phr. |
phát triển các chiến dịch tiếp thị
They plan to develop marketing campaigns for the new product.
Họ dự định phát triển các chiến dịch tiếp thị cho sản phẩm mới.
Chi tiếtSuccessful businesses often develop marketing campaigns carefully.Các doanh nghiệp thành công thường phát triển các chiến dịch tiếp thị một cách cẩn thận.
Đồng nghĩacreate marketing strategiesdesign marketing initiatives
Cụm hay dùngsteps to develop marketing campaignsimportance of developing marketing campaigns
Cần có kế hoạch rõ ràng cho các chiến dịch.
|
— | |
| phr. |
tùy chỉnh thông điệp quảng cáo
Brands should customize advertising messages for different demographics.
Các thương hiệu nên tùy chỉnh thông điệp quảng cáo cho các đối tượng khác nhau.
Chi tiếtCustomizing advertising messages can increase engagement.Tùy chỉnh thông điệp quảng cáo có thể tăng cường sự tham gia.
Đồng nghĩatailor advertising contentpersonalize promotional messages
Cụm hay dùngstrategies to customize advertising messagesimportance of customizing advertising messages
Giúp nội dung trở nên phù hợp hơn với người tiêu dùng.
|
— | |
|
/buːst brænd vɪzəˈbɪlɪti/
|
phr. |
tăng cường khả năng nhận diện thương hiệu
The campaign was designed to boost brand visibility across social media.
Chiến dịch được thiết kế để tăng cường khả năng nhận diện thương hiệu trên mạng xã hội.
Chi tiếtĐồng nghĩaenhance brand awarenessimprove brand recognition
Rất quan trọng trong quảng cáo hiện đại.
|
— |
|
/kriːeɪt ɪˈfɛktɪv ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
tạo ra các chiến lược hiệu quả
We need to create effective strategies to reach our target audience.
Chúng ta cần tạo ra các chiến lược hiệu quả để tiếp cận đối tượng mục tiêu.
Chi tiếtĐồng nghĩaformulate successful plansdesign impactful strategies
Rất quan trọng trong quảng cáo và tiếp thị.
|
— |
|
/ˈɒptɪmaɪz ˌædvərˈtaɪzɪŋ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
tối ưu hóa các chiến lược quảng cáo
It's crucial to optimize advertising strategies for better results.
Việc tối ưu hóa các chiến lược quảng cáo là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩarefine ad strategiesenhance advertising plans
Cần thiết để cải thiện hiệu quả quảng cáo.
|
— |
|
/bɪld brænd trʌst/
|
phr. |
xây dựng lòng tin vào thương hiệu
Building brand trust takes time and consistent quality.
Xây dựng lòng tin vào thương hiệu cần thời gian và chất lượng nhất quán.
Chi tiếtĐồng nghĩaestablish brand loyaltygain consumer trust
Rất quan trọng trong quảng cáo.
|
— |
|
/kræft kəmˈpɛlɪŋ ˈmɛsɪdʒɪz/
|
phr. |
tạo ra những thông điệp thu hút sự chú ý mạnh mẽ.
Advertisers need to craft compelling messages for their audience.
Nhà quảng cáo cần tạo ra những thông điệp hấp dẫn cho khán giả của họ.
Chi tiếtCrafting compelling messages is key to successful advertising.Việc tạo ra những thông điệp hấp dẫn là chìa khóa cho quảng cáo thành công.
Đồng nghĩacreate engaging contentdesign attractive messages
Cụm hay dùngfor campaignsto engage customers
Thông điệp hấp dẫn giúp thu hút khách hàng.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈtɑːrɡɪtɪd ˌædərˈtaɪzmənts/
|
phr. |
thiết kế quảng cáo nhắm đến các nhóm người tiêu dùng cụ thể.
Companies often create targeted advertisements to reach their ideal audience.
Các công ty thường tạo quảng cáo nhắm đến đối tượng lý tưởng của họ.
Chi tiếtCreating targeted advertisements can increase conversion rates.Tạo quảng cáo nhắm mục tiêu có thể tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Đồng nghĩadesign specific adsdevelop focused promotions
Cụm hay dùngreach consumersengage audiencesmaximize effectiveness
Cụm từ này thể hiện chiến lược quảng cáo hiệu quả.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt brænd ˈlɔɪəlti/
|
phr. |
tạo ra sự ưu tiên mạnh mẽ cho một thương hiệu trong lòng người tiêu dùng.
Quality products can help generate brand loyalty.
Sản phẩm chất lượng có thể giúp tạo ra sự trung thành với thương hiệu.
Chi tiếtLoyalty programs are effective in generating brand loyalty.Chương trình khách hàng thân thiết rất hiệu quả trong việc tạo ra lòng trung thành với thương hiệu.
Đồng nghĩabuild customer loyaltyfoster brand allegiance
Cụm hay dùngincrease customer retentionstrengthen brand tiesenhance loyalty programs
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến khách hàng.
|
— |
|
/lɔːnʧ ˌædvərˈtaɪzɪŋ ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
khởi động các dự án quảng cáo mới
The company plans to launch advertising initiatives next month.
Công ty dự định khởi động các dự án quảng cáo vào tháng tới.
Chi tiếtThey will launch advertising initiatives to promote the new product.Họ sẽ khởi động các sáng kiến quảng cáo để quảng bá sản phẩm mới.
Đồng nghĩastart advertising campaignsintroduce ad initiatives
Cụm hay dùngdevelop advertising initiativescreate advertising initiatives
Cụm từ này thường dùng khi nói về chiến dịch quảng cáo mới.
|
— |
|
/ˈtɑːrɡɪt nɪtʃ ˈmɑːrkɪts/
|
phr. |
tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ hơn
Many businesses choose to target niche markets for better results.
Nhiều doanh nghiệp chọn tập trung vào các thị trường ngách để có kết quả tốt hơn.
Chi tiếtTargeting niche markets can reduce competition.Tập trung vào các thị trường ngách có thể giảm bớt sự cạnh tranh.
Đồng nghĩafocus on specialized marketsaim at specific segments
Cụm hay dùngtarget specific nichestarget market segments
Thường áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc mới.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs brænd ˌrɛkəɡˈnɪʃən/
|
phr. |
tăng nhận diện thương hiệu
Companies often use social media to increase brand recognition.
Các công ty thường sử dụng mạng xã hội để tăng nhận diện thương hiệu.
Chi tiếtEffective advertising can significantly increase brand recognition in a crowded market.Quảng cáo hiệu quả có thể tăng cường nhận diện thương hiệu trong một thị trường đông đúc.
Đồng nghĩaenhance brand visibilityboost brand awareness
Cụm hay dùngincrease customer recognitionimprove brand visibility
Cụm từ thường được sử dụng trong tiếp thị.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈmɛmərəbəl kæmˈpeɪnz/
|
phr. |
tạo ra các chiến dịch dễ nhớ
Brands strive to create memorable campaigns that resonate with their audience.
Các thương hiệu cố gắng tạo ra các chiến dịch dễ nhớ phù hợp với khán giả của họ.
Chi tiếtA great story can help create memorable campaigns.Một câu chuyện hay có thể giúp tạo ra các chiến dịch dễ nhớ.
Đồng nghĩadesign impactful campaignsdevelop unforgettable ads
Cụm hay dùngcreate effective campaignslaunch memorable campaigns
Cụm từ này thể hiện sự sáng tạo trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈjuː.tɪ.laɪz ˈtɑːɡɪtɪd ˈmɑːrkɪtɪŋ/
|
phr. |
sử dụng chiến lược tiếp thị nhắm đến nhóm cụ thể
Many companies utilize targeted marketing to reach their ideal customers.
Nhiều công ty sử dụng tiếp thị nhắm đến để tiếp cận khách hàng lý tưởng của họ.
Chi tiếtUtilizing targeted marketing can lead to higher conversion rates.Sử dụng tiếp thị nhắm đến có thể dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.
Đồng nghĩaapply focused marketingleverage niche marketing
Cụm hay dùngutilize effective marketingimplement targeted strategies
Cụm từ này thường thấy trong nghiên cứu tiếp thị.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈkriː.eɪ.tɪv æd.vərˈtaɪz.mənts/
|
phr. |
phát triển quảng cáo sáng tạo
Agencies compete to develop creative advertisements that stand out.
Các công ty quảng cáo cạnh tranh để phát triển quảng cáo sáng tạo nổi bật.
Chi tiếtTo attract attention, it's vital to develop creative advertisements.Để thu hút sự chú ý, điều quan trọng là phát triển quảng cáo sáng tạo.
Đồng nghĩadesign innovative adscreate unique advertisements
Cụm hay dùngdevelop effective adsdesign creative campaigns
Cụm từ thể hiện sự sáng tạo trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ɪkˈspoʊʒər/
|
phr. |
tối đa hóa sự tiếp cận
Companies aim to maximize exposure through advertising.
Các công ty nhằm tối đa hóa sự tiếp cận thông qua quảng cáo.
Chi tiếtSocial media can help maximize exposure for brands.Mạng xã hội có thể giúp tối đa hóa sự tiếp cận cho các thương hiệu.
Đồng nghĩaenhance visibilityincrease reach
Cụm hay dùngmaximize brand exposuremaximize product exposure
Thường dùng trong bối cảnh quảng cáo và truyền thông.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv pərˈsɛpʃən/
|
phr. |
cải thiện nhận thức
Advertising can improve perception of a brand.
Quảng cáo có thể cải thiện nhận thức về một thương hiệu.
Chi tiếtPositive reviews can improve public perception.Đánh giá tích cực có thể cải thiện nhận thức của công chúng.
Đồng nghĩaenhance perceptionshift perception
Cụm hay dùngimprove brand perceptionimprove public perception
Rất quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu.
|
— |
|
/ˈlɛvərɪdʒ ˌɑːpərˈtunɪtiz/
|
phr. |
tận dụng cơ hội
We should leverage opportunities for growth.
Chúng ta nên tận dụng cơ hội để phát triển.
Chi tiếtBusinesses must leverage opportunities in the market.Các doanh nghiệp phải tận dụng cơ hội trên thị trường.
Đồng nghĩacapitalize on opportunitiestake advantage of opportunities
Cụm hay dùngleverage market opportunitiesleverage business opportunities
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và đầu tư.
|
— |
|
/əˈlaɪn ˈmɛsɪdʒɪŋ/
|
phr. |
đồng bộ hóa thông điệp
It's crucial to align messaging across all platforms.
Việc đồng bộ hóa thông điệp trên tất cả các nền tảng là rất quan trọng.
Chi tiếtBrands must align messaging for campaign success.Các thương hiệu phải đồng bộ hóa thông điệp để thành công trong chiến dịch.
Đồng nghĩasynchronize messagingcoordinate messaging
Cụm hay dùngalign marketing messagingalign brand messaging
Rất quan trọng trong truyền thông tiếp thị.
|
— |
|
/ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiənz/
|
phr. |
nhắm đến các đối tượng
It's essential to target audiences effectively.
Việc nhắm đến các đối tượng một cách hiệu quả là rất cần thiết.
Chi tiếtMarketing campaigns should target audiences based on demographics.Các chiến dịch tiếp thị nên nhắm đến các đối tượng dựa trên nhân khẩu học.
Đồng nghĩafocus on audiencesaim at audiences
Cụm hay dùngtarget specific audiencestarget key audiences
Thường dùng trong quảng cáo và tiếp thị.
|
— |
|
/əˈpiːl tə ɪˈmoʊʃənz/
|
phr. |
gây cảm xúc
Effective ads often appeal to emotions to engage viewers.
Quảng cáo hiệu quả thường gây cảm xúc để thu hút người xem.
Chi tiếtThey want to appeal to emotions through storytelling.Họ muốn gây cảm xúc thông qua việc kể chuyện.
Đồng nghĩaconnect with feelingsevoke emotions
Cụm hay dùngappeal to audience emotionsappeal to consumer emotions
Giúp tạo sự kết nối với người tiêu dùng.
|
— |
|
/ˈhaɪ.laɪt kiː ˈbɛnɪfɪts/
|
phr. |
nêu bật lợi ích chính
The ad aims to highlight key benefits of the product.
Quảng cáo nhằm nêu bật lợi ích chính của sản phẩm.
Chi tiếtIt's important to highlight key benefits in marketing materials.Việc nêu bật lợi ích chính trong tài liệu marketing là rất quan trọng.
Đồng nghĩaemphasize main benefitsshowcase key advantages
Cụm hay dùnghighlight product benefitshighlight service benefits
Giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về sản phẩm.
|
— |
|
/ˈjuːtəˌlaɪz ˈmɑːrkɪtɪŋ əˈnælɪtɪks/
|
phr. |
sử dụng phân tích marketing
Companies should utilize marketing analytics to understand customer behavior.
Các công ty nên sử dụng phân tích marketing để hiểu hành vi khách hàng.
Chi tiếtUtilizing marketing analytics can optimize advertising strategies.Việc sử dụng phân tích marketing có thể tối ưu hóa chiến lược quảng cáo.
Đồng nghĩaapply marketing dataleverage marketing insights
Cụm hay dùngutilize data analyticsutilize customer analytics
Rất quan trọng trong việc ra quyết định.
|
— |
|
/ˈɔːfər prəˈmoʊʃənl dɪsˈkaʊnts/
|
phr. |
cung cấp giảm giá khuyến mãi
They decided to offer promotional discounts to attract new customers.
Họ quyết định cung cấp giảm giá khuyến mãi để thu hút khách hàng mới.
Chi tiếtOffering promotional discounts can boost sales during holidays.Cung cấp giảm giá khuyến mãi có thể thúc đẩy doanh số trong các kỳ nghỉ.
Đồng nghĩaprovide special offersgive discount promotions
Cụm hay dùngoffer limited-time discountsoffer seasonal discounts
Thường gặp trong chiến dịch quảng cáo.
|
— |
|
/ɪnˈspaɪər kənˈsuːmər trʌst/
|
phr. |
truyền cảm hứng cho niềm tin của người tiêu dùng
Quality products can inspire consumer trust in a brand.
Sản phẩm chất lượng có thể truyền cảm hứng cho niềm tin của người tiêu dùng vào thương hiệu.
Chi tiếtTransparency in business practices can inspire consumer trust.Sự minh bạch trong các hoạt động kinh doanh có thể truyền cảm hứng cho niềm tin của người tiêu dùng.
Đồng nghĩabuild consumer confidencefoster trust in consumers
Cụm hay dùnginspire brand trustinspire customer confidence
Giúp xây dựng mối quan hệ với khách hàng.
|
— |
|
/draɪv ˈdɪdʒɪtəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
thúc đẩy sự tương tác kỹ thuật số
Social media campaigns can drive digital engagement effectively.
Các chiến dịch truyền thông xã hội có thể thúc đẩy sự tương tác kỹ thuật số hiệu quả.
Chi tiếtContent marketing strategies help drive digital engagement.Các chiến lược marketing nội dung giúp thúc đẩy sự tương tác kỹ thuật số.
Đồng nghĩaincrease online engagementboost digital interaction
Cụm hay dùngdrive user engagementdrive customer engagement
Rất quan trọng trong marketing hiện đại.
|
— |
|
/bɪld ɪˈfɛktɪv ˈpɑːrtənʃɪps/
|
phr. |
xây dựng các mối quan hệ đối tác hiệu quả
Building effective partnerships can enhance marketing efforts.
Xây dựng các mối quan hệ đối tác hiệu quả có thể nâng cao nỗ lực marketing.
Chi tiếtCompanies often build effective partnerships to reach new audiences.Các công ty thường xây dựng các mối quan hệ đối tác hiệu quả để tiếp cận khán giả mới.
Đồng nghĩaestablish strong partnershipscreate beneficial collaborations
Cụm hay dùngbuild strategic partnershipsbuild successful partnerships
Giúp mở rộng mạng lưới kinh doanh.
|
— |
|
/kriːeɪt ˌɪntərˈæktɪv ɪkˈspɪəriənsɪz/
|
phr. |
tạo ra trải nghiệm tương tác
Brands should create interactive experiences to engage their audience.
Các thương hiệu nên tạo ra trải nghiệm tương tác để thu hút khán giả của họ.
Chi tiếtInteractive experiences can enhance customer satisfaction.Trải nghiệm tương tác có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩadesign engaging activitiesoffer participatory experiences
Cụm hay dùngcreate memorable interactive experiencescreate digital interactive experiences
Giúp người tiêu dùng kết nối tốt hơn với thương hiệu.
|
— |
| phr. |
tăng cường sự thâm nhập thị trường
The company aims to increase market penetration with new products.
Công ty đặt mục tiêu tăng cường sự thâm nhập thị trường với các sản phẩm mới.
Chi tiếtMarketing strategies are essential to increase market penetration.Các chiến lược tiếp thị là rất quan trọng để tăng cường sự thâm nhập thị trường.
Đồng nghĩaexpand market shareboost market presence
Cụm hay dùngincrease sales volumeincrease market share
Thường được dùng trong bối cảnh chiến lược kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
thu hút thị trường mục tiêu
The campaign was designed to capture the target market effectively.
Chiến dịch được thiết kế để thu hút thị trường mục tiêu một cách hiệu quả.
Chi tiếtUnderstanding demographics helps capture the target market better.Hiểu biết về nhân khẩu học giúp thu hút thị trường mục tiêu tốt hơn.
Đồng nghĩareach target audienceengage target customers
Cụm hay dùngcapture consumer attentioncapture market share
Cụm từ này thể hiện việc hướng đến một nhóm khách hàng cụ thể.
|
— | |
| phr. |
ảnh hưởng đến quyết định mua hàng
Advertising can greatly influence buying decisions of consumers.
Quảng cáo có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.
Chi tiếtReviews and ratings can influence buying decisions significantly.Đánh giá và xếp hạng có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng.
Đồng nghĩaaffect purchasing choicesshape buying behavior
Cụm hay dùnginfluence consumer preferencesinfluence market trends
Cụm từ này thường dùng khi nói về hành vi tiêu dùng.
|
— | |
| phr. |
thu hút khán giả mục tiêu
Social media is a great way to engage target audience effectively.
Mạng xã hội là cách tuyệt vời để thu hút khán giả mục tiêu một cách hiệu quả.
Chi tiếtCreative content can help engage target audience better.Nội dung sáng tạo có thể giúp thu hút khán giả mục tiêu tốt hơn.
Đồng nghĩaconnect with audienceinteract with consumers
Cụm hay dùngengage potential customersengage online community
Cụm từ này thường dùng trong tiếp thị số.
|
— | |
| phr. |
điều chỉnh chiến lược tiếp thị
It's important to tailor marketing strategies for different demographics.
Điều quan trọng là điều chỉnh chiến lược tiếp thị cho các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
Chi tiếtTailoring marketing strategies can enhance customer satisfaction.Điều chỉnh chiến lược tiếp thị có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩacustomize marketing plansadapt marketing strategies
Cụm hay dùngtailor advertising messagestailor promotional offers
Cụm từ này thường dùng trong tiếp thị cá nhân hóa.
|
— | |
| phr. |
phát triển các chiến dịch quảng cáo
They plan to develop advertising campaigns for the new product line.
Họ dự định phát triển các chiến dịch quảng cáo cho dòng sản phẩm mới.
Chi tiếtDeveloping advertising campaigns requires creativity and strategy.Phát triển các chiến dịch quảng cáo đòi hỏi sự sáng tạo và chiến lược.
Đồng nghĩadesign advertising strategiescreate ad campaigns
Cụm hay dùngdevelop marketing strategiesdevelop promotional campaigns
Cụm từ này thường dùng trong tiếp thị và quảng cáo.
|
— | |
| phr. |
tạo ra các tài liệu quảng cáo
Businesses should create promotional materials for their events.
Các doanh nghiệp nên tạo ra các tài liệu quảng cáo cho sự kiện của họ.
Chi tiếtCreating promotional materials can enhance brand image.Tạo ra các tài liệu quảng cáo có thể nâng cao hình ảnh thương hiệu.
Đồng nghĩadevelop marketing materialsproduce advertising content
Cụm hay dùngcreate marketing brochurescreate advertising flyers
Cụm từ này thường dùng trong thiết kế quảng cáo.
|
— | |
| phr. |
trình bày các giá trị thương hiệu
It’s essential to showcase brand values in marketing materials.
Điều cần thiết là trình bày các giá trị thương hiệu trong tài liệu tiếp thị.
Chi tiếtShowcasing brand values can attract like-minded customers.Trình bày các giá trị thương hiệu có thể thu hút khách hàng có cùng tư tưởng.
Đồng nghĩahighlight brand principlesdisplay brand beliefs
Cụm hay dùngshowcase product featuresshowcase customer testimonials
Cụm từ này phù hợp với các chiến dịch thương hiệu.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích sự tương tác của khách hàng
Brands should foster customer engagement through interactive content.
Các thương hiệu nên khuyến khích sự tương tác của khách hàng thông qua nội dung tương tác.
Chi tiếtFostering customer engagement leads to stronger brand loyalty.Khuyến khích sự tương tác của khách hàng dẫn đến lòng trung thành với thương hiệu mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩapromote customer interactionencourage consumer participation
Cụm hay dùngfoster brand loyaltyfoster community engagement
Cụm từ này quan trọng trong tiếp thị hiện đại.
|
— | |
| phr. |
phát triển sự hiện diện trực tuyến
Businesses must develop online presence to reach more customers.
Các doanh nghiệp phải phát triển sự hiện diện trực tuyến để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
Chi tiếtDeveloping online presence is crucial for modern marketing.Phát triển sự hiện diện trực tuyến là rất quan trọng cho tiếp thị hiện đại.
Đồng nghĩaestablish digital presencebuild online visibility
Cụm hay dùngdevelop social media presencedevelop website content
Cụm từ này thường dùng trong tiếp thị số.
|
— | |
| phr. |
phân tích phản hồi của khách hàng
Companies need to analyze customer feedback for improvements.
Các công ty cần phân tích phản hồi của khách hàng để cải thiện.
Chi tiếtAnalyzing customer feedback helps in understanding consumer needs.Phân tích phản hồi của khách hàng giúp hiểu nhu cầu của người tiêu dùng.
Đồng nghĩaevaluate customer opinionsassess consumer feedback
Cụm hay dùnganalyze market feedbackanalyze product reviews
Cụm từ này quan trọng trong việc cải thiện dịch vụ và sản phẩm.
|
— | |
| phr. |
tạo ra câu chuyện thương hiệu
Creating brand narratives can engage customers on a deeper level.
Tạo ra câu chuyện thương hiệu có thể thu hút khách hàng ở mức độ sâu sắc hơn.
Chi tiếtEffective brand narratives help build emotional connections.Câu chuyện thương hiệu hiệu quả giúp xây dựng kết nối cảm xúc.
Đồng nghĩadevelop brand storiescraft brand messages
Cụm hay dùngcreate compelling narrativescreate brand stories
Cụm từ này thường dùng trong truyền thông thương hiệu.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích nhận thức về thương hiệu
Social media plays a crucial role in fostering brand awareness.
Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích nhận thức về thương hiệu.
Chi tiếtFostering brand awareness can lead to increased sales.Khuyến khích nhận thức về thương hiệu có thể dẫn đến doanh số bán hàng tăng lên.
Đồng nghĩapromote brand recognitionincrease brand visibility
Cụm hay dùngfoster consumer loyaltyfoster customer engagement
Cụm từ này thường dùng trong quảng cáo và tiếp thị.
|
— | |
|
/ˈtɑːrɡɪt kənˈsjuːmərz/
|
phr. |
nhắm đến người tiêu dùng
It's essential to target consumers who will benefit from the product.
Điều cần thiết là nhắm đến người tiêu dùng sẽ hưởng lợi từ sản phẩm.
Chi tiếtĐồng nghĩafocus on consumersaim at consumers
Cụm hay dùngtarget specific consumerstarget potential consumers
Nhắm đến đúng đối tượng giúp tăng hiệu quả quảng cáo.
|
— |
|
/ɪnˈspaɪər ˈækʃən/
|
phr. |
truyền cảm hứng hành động
The ad aims to inspire action among viewers.
Quảng cáo nhằm truyền cảm hứng hành động cho người xem.
Chi tiếtĐồng nghĩamotivate actionencourage action
Cụm hay dùnginspire immediate actioninspire positive action
Truyền cảm hứng giúp thúc đẩy hành động của người tiêu dùng.
|
— |
| phr. |
cải thiện khả năng tiếp cận
They want to improve outreach to younger customers.
Họ muốn cải thiện khả năng tiếp cận đến khách hàng trẻ hơn.
Chi tiếtImproving outreach can lead to more effective marketing.Cải thiện khả năng tiếp cận có thể dẫn đến marketing hiệu quả hơn.
Đồng nghĩaenhance outreachboost outreach
Cụm hay dùngimprove customer outreachimprove marketing outreach
Cần thiết cho sự phát triển của thương hiệu.
|
— | |
| phr. |
phát triển nội dung
They need to develop content that resonates with their audience.
Họ cần phát triển nội dung phù hợp với khán giả của mình.
Chi tiếtDeveloping content is key to a successful marketing strategy.Phát triển nội dung là chìa khóa cho một chiến lược marketing thành công.
Đồng nghĩacreate contentproduce content
Cụm hay dùngdevelop engaging contentdevelop marketing content
Cần thiết trong tiếp thị trực tuyến.
|
— | |
| phr. |
tăng sự quan tâm
The campaign was designed to raise interest in local products.
Chiến dịch được thiết kế để tăng sự quan tâm đến các sản phẩm địa phương.
Chi tiếtThey aim to raise interest in environmental issues.Họ hướng tới việc tăng sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩaspark interestgenerate interest
Cụm hay dùngraise public interestraise consumer interest
Cần thiết để thu hút khách hàng.
|
— | |
| phr. |
tạo động lực
Companies often create incentives to boost sales.
Các công ty thường tạo động lực để tăng doanh số.
Chi tiếtThey plan to create incentives for customer referrals.Họ dự định tạo động lực cho việc giới thiệu khách hàng.
Đồng nghĩaoffer incentivesprovide incentives
Cụm hay dùngcreate financial incentivescreate marketing incentives
Rất hữu ích trong quảng cáo và marketing.
|
— | |
| phr. |
tăng cường độ tin cậy
Endorsements can boost credibility for a brand.
Các sự ủng hộ có thể tăng cường độ tin cậy cho một thương hiệu.
Chi tiếtThey aim to boost credibility through testimonials.Họ hướng tới việc tăng cường độ tin cậy thông qua các lời chứng thực.
Đồng nghĩaenhance credibilityincrease trust
Cụm hay dùngboost brand credibilityboost business credibility
Quan trọng để xây dựng thương hiệu.
|
— | |
|
/kriːeɪt ˈtɑːɡɪtɪd ˈmɛsɪdʒɪŋ/
|
phr. |
tạo ra thông điệp nhắm đến đối tượng cụ thể.
To increase sales, brands must create targeted messaging for their audience.
Để tăng doanh số, các thương hiệu phải tạo ra thông điệp nhắm đến đối tượng của họ.
Chi tiếtCreating targeted messaging helps improve campaign performance.Tạo ra thông điệp nhắm đến đối tượng giúp cải thiện hiệu suất chiến dịch.
Đồng nghĩadevelop focused communicationdesign specific messages
Cụm hay dùngcreate personalized messagingcreate effective messaging
Rất quan trọng trong quảng cáo hiện đại.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp juˈnik ˈsɛlɪŋ ˌprɒpəˈzɪʃənz/
|
phr. |
phát triển những điểm bán hàng độc đáo thu hút khách hàng.
Companies need to develop unique selling propositions to stand out.
Các công ty cần phát triển những điểm bán hàng độc đáo để nổi bật.
Chi tiếtA strong unique selling proposition can increase sales significantly.Một điểm bán hàng độc đáo mạnh mẽ có thể tăng doanh số một cách đáng kể.
Đồng nghĩaestablish distinct advantagescreate competitive edges
Cụm hay dùngdevelop effective propositionsdevelop strong selling points
Giúp thương hiệu nổi bật hơn trong thị trường.
|
— |
|
/ɪnˈhɑːns brænd ˌrɛpjʊˈteɪʃən/
|
phr. |
cải thiện hình ảnh của thương hiệu trong công chúng.
Positive customer experiences enhance brand reputation significantly.
Trải nghiệm khách hàng tích cực cải thiện hình ảnh thương hiệu một cách đáng kể.
Chi tiếtBrands must work hard to enhance their reputation in competitive markets.Các thương hiệu phải làm việc chăm chỉ để cải thiện danh tiếng của họ trong các thị trường cạnh tranh.
Đồng nghĩaimprove brand imagestrengthen brand standing
Cụm hay dùngenhance public perceptionenhance corporate reputation
Cần thiết để duy trì và phát triển thương hiệu.
|
— |
|
/prəˈmoʊt brænd aɪˈdɛntɪti/
|
phr. |
quảng bá hình ảnh và giá trị của thương hiệu.
Effective marketing strategies promote brand identity effectively.
Các chiến lược tiếp thị hiệu quả quảng bá hình ảnh thương hiệu một cách hiệu quả.
Chi tiếtPromoting brand identity helps differentiate a company from its competitors.Quảng bá hình ảnh thương hiệu giúp phân biệt công ty với các đối thủ cạnh tranh.
Đồng nghĩaenhance brand imagesupport brand recognition
Cụm hay dùngpromote corporate identitypromote unique identity
Rất quan trọng để xây dựng thương hiệu mạnh.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈɔːdiəns riːtʃ/
|
phr. |
tăng cường số lượng người xem quảng cáo.
To boost sales, brands should increase audience reach through various channels.
Để tăng doanh số, các thương hiệu nên tăng cường số lượng người xem quảng cáo qua nhiều kênh.
Chi tiếtIncreasing audience reach helps maximize campaign effectiveness.Tăng cường số lượng người xem quảng cáo giúp tối đa hóa hiệu quả chiến dịch.
Đồng nghĩaexpand audience exposurebroaden audience base
Cụm hay dùngincrease overall reachincrease target audience reach
Giúp quảng cáo đến được nhiều người hơn.
|
— |
|
/ˈjuːtɪlaɪz ˈdɪdʒɪtəl ˈplætfɔːrmz/
|
phr. |
sử dụng các công cụ trực tuyến cho quảng cáo và tiếp thị.
Brands can utilize digital platforms to reach wider audiences.
Các thương hiệu có thể sử dụng các nền tảng kỹ thuật số để tiếp cận nhiều đối tượng hơn.
Chi tiếtUtilizing digital platforms enhances marketing efforts significantly.Việc sử dụng các nền tảng kỹ thuật số nâng cao nỗ lực tiếp thị một cách đáng kể.
Đồng nghĩause online channelsleverage digital media
Cụm hay dùngutilize online marketingutilize social networks
Cần thiết để tiếp cận khách hàng hiện đại.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈkʌstəmər ˈloʊjalti/
|
phr. |
phát triển sự trung thành của khách hàng
The brand focuses on quality to develop customer loyalty.
Thương hiệu tập trung vào chất lượng để phát triển sự trung thành của khách hàng.
Chi tiếtPromotions can help develop customer loyalty over time.Các chương trình khuyến mãi có thể giúp phát triển sự trung thành của khách hàng theo thời gian.
Đồng nghĩafoster customer loyaltybuild customer retention
Cụm hay dùngincrease customer loyaltystrengthen customer loyalty
Sự trung thành của khách hàng rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/ɪnˈhæns kənˈsumər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
tăng cường sự tương tác của người tiêu dùng
Effective ads are designed to enhance consumer engagement.
Quảng cáo hiệu quả được thiết kế để tăng cường sự tương tác của người tiêu dùng.
Chi tiếtBrands use contests to enhance consumer engagement online.Các thương hiệu sử dụng cuộc thi để tăng cường sự tương tác của người tiêu dùng trực tuyến.
Đồng nghĩaboost consumer interactionimprove customer engagement
Cụm hay dùngmeasure consumer engagementfoster consumer engagement
Là một yếu tố quan trọng trong quảng cáo hiện đại.
|
— |
|
/kræft kəmˈpɛlɪŋ ˈnɛrətɪvz/
|
phr. |
tạo ra những câu chuyện hấp dẫn trong quảng cáo
Brands should craft compelling narratives to connect with consumers.
Các thương hiệu nên tạo ra những câu chuyện hấp dẫn để kết nối với người tiêu dùng.
Chi tiếtCrafting compelling narratives can lead to higher engagement rates.Tạo ra những câu chuyện hấp dẫn có thể dẫn đến tỷ lệ tương tác cao hơn.
Đồng nghĩacreate engaging storiesdevelop captivating narratives
Cụm hay dùngtell compelling narrativesshare compelling narratives
Kỹ năng quan trọng trong quảng cáo sáng tạo.
|
— |
|
/lɔːnʧ krɪˈeɪtɪv kæmˈpeɪnz/
|
phr. |
ra mắt các chiến dịch quảng cáo sáng tạo
The company plans to launch creative campaigns for the holiday season.
Công ty dự định ra mắt các chiến dịch quảng cáo sáng tạo cho mùa lễ hội.
Chi tiếtLaunching creative campaigns can attract more customers.Ra mắt các chiến dịch quảng cáo sáng tạo có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
Đồng nghĩainitiate innovative campaignsstart imaginative campaigns
Cụm hay dùngrun creative campaignsdesign creative campaigns
Rất quan trọng trong việc thu hút sự chú ý của khách hàng.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ˈtɑrɡɪt ˈmɑrkɪts/
|
phr. |
thu hút các thị trường mục tiêu
Brands need to engage target markets through relevant content.
Các thương hiệu cần thu hút các thị trường mục tiêu thông qua nội dung phù hợp.
Chi tiếtEngaging target markets is essential for successful advertising.Thu hút các thị trường mục tiêu là điều cần thiết cho quảng cáo thành công.
Đồng nghĩaconnect with target audiencesattract target customers
Cụm hay dùngidentify target marketsreach target markets
Quan trọng trong việc phát triển chiến lược quảng cáo.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈprɒdʌkt vɪˈzɪb.əl.ɪ.ti/
|
phr. |
tăng cường độ nhận diện sản phẩm
Bright packaging can enhance product visibility in stores.
Bao bì sáng màu có thể tăng cường độ nhận diện sản phẩm trong cửa hàng.
Chi tiếtOnline ads are designed to enhance product visibility.Quảng cáo trực tuyến được thiết kế để tăng cường độ nhận diện sản phẩm.
Đồng nghĩaimprove product visibility
Cụm hay dùngenhance brand visibilityenhance online visibility
Sử dụng trong ngữ cảnh quảng cáo để nói về sự nổi bật của sản phẩm.
|
— |
|
/ˈkæptʃər kənˈsjuːmər ˈɪntrəst/
|
phr. |
thu hút sự chú ý và sự tò mò của người tiêu dùng
The new ad campaign aims to capture consumer interest effectively.
Chiến dịch quảng cáo mới nhằm thu hút sự chú ý của người tiêu dùng một cách hiệu quả.
Chi tiếtUsing bright colors can help capture consumer interest quickly.Sử dụng màu sắc sáng có thể giúp thu hút sự chú ý của người tiêu dùng nhanh chóng.
Đồng nghĩaattract consumer attentionengage consumers
Cụm hay dùngcapture genuine consumer interestcapture widespread consumer interest
Cụm từ này thường sử dụng trong quảng cáo.
|
— |
|
/ˈmæksɪmaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ ɪˈfɛktɪv.nəs/
|
phr. |
tối đa hóa hiệu quả quảng cáo
Businesses strive to maximize advertising effectiveness through research.
Các doanh nghiệp cố gắng tối đa hóa hiệu quả quảng cáo thông qua nghiên cứu.
Chi tiếtThey implemented strategies to maximize advertising effectiveness.Họ đã thực hiện các chiến lược để tối đa hóa hiệu quả quảng cáo.
Đồng nghĩaenhance advertising impactimprove advertising efficiency
Cụm hay dùngmaximize overall advertising effectivenessmaximize digital advertising effectiveness
Cụm từ này chỉ ra mục tiêu của quảng cáo.
|
— |
| phr. |
làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn với người tiêu dùng.
Design changes can enhance product appeal significantly.
Những thay đổi về thiết kế có thể làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn rất nhiều.
Chi tiếtMarketing strategies aim to enhance product appeal to specific audiences.Các chiến lược marketing nhằm mục đích làm cho sản phẩm hấp dẫn hơn với các đối tượng cụ thể.
Đồng nghĩaincrease product attractivenessboost product desirability
Cụm hay dùngenhance customer experienceenhance brand appeal
Hãy chú ý đến thiết kế và thông điệp.
|
— | |
|
/kriːˈeɪt ɪˈfɛktɪv ˌædvərˈtaɪzmənts/
|
phr. |
thiết kế quảng cáo thu hút khách hàng
To succeed, businesses must create effective advertisements that resonate with their audience.
Để thành công, doanh nghiệp phải tạo ra quảng cáo hiệu quả phù hợp với khán giả của họ.
Chi tiếtThey hired an agency to help create effective advertisements for their new product.Họ đã thuê một công ty để giúp tạo ra quảng cáo hiệu quả cho sản phẩm mới của mình.
Đồng nghĩadesign impactful adsmake compelling advertisements
Cụm hay dùngcreate visually appealing advertisementscreate targeted advertisements
Cần chú trọng đến nội dung và hình ảnh.
|
— |
| phr. |
tăng cường sự tin tưởng của người tiêu dùng.
Transparency in advertising can enhance consumer trust.
Sự minh bạch trong quảng cáo có thể tăng cường sự tin tưởng của người tiêu dùng.
Chi tiếtQuality products help enhance consumer trust over time.Sản phẩm chất lượng giúp tăng cường sự tin tưởng của người tiêu dùng theo thời gian.
Đồng nghĩabuild customer confidencestrengthen brand loyalty
Cụm hay dùngenhance brand reputationenhance user experience
Họ từtrusttrustworthy
Quan trọng trong việc giữ chân khách hàng.
|
— | |
|
/ɪmˈpruːv ˈkʌstəmər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
tăng cường sự tương tác giữa khách hàng và thương hiệu
The new strategy aims to improve customer engagement through social media.
Chiến lược mới nhằm tăng cường sự tương tác của khách hàng qua mạng xã hội.
Chi tiếtThey use surveys to improve customer engagement and feedback.Họ sử dụng khảo sát để cải thiện sự tương tác và phản hồi của khách hàng.
Đồng nghĩaboost customer engagementenhance customer interaction
Cụm hay dùngimprove online customer engagementimprove overall customer engagement
Cần thiết trong việc giữ chân khách hàng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
cải thiện các phương pháp được sử dụng trong quảng cáo
Companies need to enhance advertising strategies to stay competitive.
Các công ty cần cải thiện các chiến lược quảng cáo để duy trì tính cạnh tranh.
Chi tiếtThey are looking to enhance advertising strategies with new technology.Họ đang tìm cách cải thiện các chiến lược quảng cáo bằng công nghệ mới.
Đồng nghĩarefine advertising strategiesimprove ad strategies
Cụm hay dùngenhance online advertising strategiesenhance traditional advertising strategies
Giúp tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ kənˈsjuːmərz ɪˈfɛktɪvli/
|
phr. |
hấp dẫn và giữ sự chú ý của người tiêu dùng
Brands must engage consumers effectively to succeed in the market.
Các thương hiệu phải hấp dẫn người tiêu dùng một cách hiệu quả để thành công trên thị trường.
Chi tiếtInteractive ads help brands engage consumers effectively.Quảng cáo tương tác giúp các thương hiệu hấp dẫn người tiêu dùng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩacapture consumer attentionattract consumers
Cụm hay dùngengage online consumers effectivelyengage target consumers effectively
Rất quan trọng trong quảng cáo.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˈɪmpæktfəl ædˈvɜːrtɪzmənts/
|
phr. |
tạo ra quảng cáo có ảnh hưởng mạnh mẽ
The agency was hired to create impactful advertisements for the new product.
Cơ quan đã được thuê để tạo ra quảng cáo có ảnh hưởng mạnh mẽ cho sản phẩm mới.
Chi tiếtThey focus on creating impactful advertisements that resonate with the audience.Họ tập trung vào việc tạo ra quảng cáo có ảnh hưởng mạnh mẽ với khán giả.
Đồng nghĩadesign effective advertisementsproduce compelling advertisements
Cụm hay dùngdevelop impactful advertisementslaunch impactful advertisements
Quảng cáo phải gây ấn tượng với người xem.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ə strɔŋ brænd aɪˈdɛn.tɪ.ti/
|
phr. |
tạo ra một hình ảnh rõ ràng cho thương hiệu.
It's essential for businesses to create a strong brand identity.
Điều này rất quan trọng cho các doanh nghiệp để tạo ra một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ.
Chi tiếtThey worked hard to create a strong brand identity in the market.Họ đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ trên thị trường.
Đồng nghĩaestablish brand image
Cụm hay dùngcreate identitybuild brand identity
Hình ảnh thương hiệu rõ ràng giúp thu hút khách hàng.
|
— |
| phr. |
tạo ra cơ hội bán hàng
The campaign is designed to generate sales leads effectively.
Chiến dịch này được thiết kế để tạo ra cơ hội bán hàng một cách hiệu quả.
Chi tiếtThey use various methods to generate sales leads.Họ sử dụng nhiều phương pháp để tạo ra cơ hội bán hàng.
Đồng nghĩacreate sales opportunities
Cụm hay dùngincrease sales leadsconvert sales leads
Cụm này rất quan trọng trong bán hàng.
|
— | |
|
/ˈɒptɪmaɪz æd pərˈfɔːrməns/
|
phr. |
tối ưu hóa hiệu suất quảng cáo
Marketers analyze data to optimize ad performance.
Các nhà tiếp thị phân tích dữ liệu để tối ưu hóa hiệu suất quảng cáo.
Chi tiếtRegular adjustments help optimize ad performance over time.Các điều chỉnh thường xuyên giúp tối ưu hóa hiệu suất quảng cáo theo thời gian.
Đồng nghĩaimprove ad effectivenessenhance ad results
Cụm hay dùngoptimize performanceimprove performance
Cần thiết để đạt được kết quả tốt hơn.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp brænd ˈstrætədʒiz/
|
phr. |
tạo ra kế hoạch để quảng bá thương hiệu
Companies need to develop brand strategies to succeed.
Các công ty cần phát triển các chiến lược thương hiệu để thành công.
Chi tiếtEffective brand strategies can differentiate a company in the market.Các chiến lược thương hiệu hiệu quả có thể phân biệt một công ty trong thị trường.
Đồng nghĩaformulate branding planscreate marketing strategies
Cụm hay dùngestablish strategiesimplement strategies
Cần sự phân tích và nghiên cứu.
|
— |
|
/lɔːnʧ prəˈmoʊʃənəl ɪˈvɛnts/
|
phr. |
tổ chức các hoạt động để quảng bá sản phẩm
Companies often launch promotional events to attract customers.
Các công ty thường tổ chức các sự kiện quảng bá để thu hút khách hàng.
Chi tiếtPromotional events can create buzz around a new product.Các sự kiện quảng bá có thể tạo ra sự chú ý quanh sản phẩm mới.
Đồng nghĩaorganize marketing eventshost promotional activities
Cụm hay dùngplan eventsexecute promotions
Có thể thu hút sự chú ý của khách hàng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈprɒdʌkt əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường kiến thức về sản phẩm
The goal is to enhance product awareness among consumers.
Mục tiêu là tăng cường kiến thức về sản phẩm trong người tiêu dùng.
Chi tiếtAdvertising can significantly enhance product awareness.Quảng cáo có thể tăng cường đáng kể kiến thức về sản phẩm.
Đồng nghĩaraise product knowledgeimprove product visibility
Cụm hay dùngincrease awarenessboost recognition
Rất quan trọng trong marketing.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp ˈtɑːɡɪtɪd ˌædvərˈtaɪzɪŋ/
|
phr. |
tạo quảng cáo nhắm vào các nhóm người cụ thể
Developing targeted advertising can improve campaign results.
Việc phát triển quảng cáo nhắm mục tiêu có thể cải thiện kết quả chiến dịch.
Chi tiếtBusinesses should develop targeted advertising to reach their ideal customers.Các doanh nghiệp nên phát triển quảng cáo nhắm mục tiêu để tiếp cận khách hàng lý tưởng của họ.
Đồng nghĩacreate focused advertisingproduce specific ads
Cụm hay dùngimplement targeted advertisingrefine targeted advertising
Quảng cáo nhắm mục tiêu giúp tăng hiệu quả tiếp thị.
|
— |
|
/kræft ˈtɑːrɡɪtɪd ˈmɛsɪdʒɪŋ/
|
phr. |
Tạo ra thông điệp nhắm đến các đối tượng cụ thể.
To be effective, you must craft targeted messaging for your audience.
Để hiệu quả, bạn phải tạo ra thông điệp nhắm đến đối tượng của mình.
Chi tiếtCrafting targeted messaging can improve conversion rates.Tạo ra thông điệp nhắm đến đối tượng có thể cải thiện tỷ lệ chuyển đổi.
Đồng nghĩadevelop focused messagingdesign specific messaging
Cụm hay dùngcreate targeted messagingrefine targeted messaging
Giúp tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo.
|
— |
|
/ˈænəlaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ ɪˈfɛktɪvnəs/
|
phr. |
đánh giá mức độ hiệu quả của quảng cáo trong việc đạt được mục tiêu
It is important to analyze advertising effectiveness to improve future campaigns.
Việc phân tích hiệu quả quảng cáo là quan trọng để cải thiện các chiến dịch trong tương lai.
Chi tiếtCompanies regularly analyze advertising effectiveness to maximize ROI.Các công ty thường xuyên phân tích hiệu quả quảng cáo để tối đa hóa lợi nhuận đầu tư.
Đồng nghĩaevaluate ad performancemeasure advertising success
Cụm hay dùngassess advertising impactreview campaign effectiveness
Giúp tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo.
|
— |
| phr. |
tăng cường khả năng khách hàng quay lại.
Loyalty programs can enhance customer loyalty significantly.
Chương trình khách hàng thân thiết có thể tăng cường sự trung thành của khách hàng một cách đáng kể.
Chi tiếtGood customer service enhances customer loyalty.Dịch vụ khách hàng tốt giúp tăng cường sự trung thành của khách hàng.
Đồng nghĩaboost customer retentionimprove client loyalty
Cụm hay dùngbrand loyaltycustomer satisfaction
Rất quan trọng trong chiến lược marketing.
|
— |
Đang tải...