| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ə ʃɑrp ɪnˈkris/
|
phr. |
tăng mạnh
There was a sharp increase in sales last quarter.
Có một sự tăng mạnh trong doanh số bán hàng quý trước.
Chi tiếtThe city saw a sharp increase in population.Thành phố chứng kiến sự tăng mạnh về dân số.
Đồng nghĩadramatic rise
Cụm hay dùngsharp increase in pricessharp increase in demand
Thường dùng để mô tả số liệu kinh tế.
|
— |
|
/ə ˈsɪɡnɪfɪkənt ˈɪmpækt/
|
phr. |
ảnh hưởng đáng kể
The policy had a significant impact on education reform.
Chính sách này có ảnh hưởng đáng kể đến cải cách giáo dục.
Chi tiếtClimate change has a significant impact on wildlife.Biến đổi khí hậu có ảnh hưởng đáng kể đến động vật hoang dã.
Đồng nghĩamajor effectsubstantial influence
Cụm hay dùnghave a significant impactmake a significant impact
Cụm từ này thường dùng trong các bài báo nghiên cứu.
|
— |
| phr. |
mối quan tâm lớn
Climate change is a major concern for everyone.
Biến đổi khí hậu là mối quan tâm lớn của mọi người.
Chi tiếtHealth care is a major concern in society.Chăm sóc sức khỏe là mối quan tâm lớn trong xã hội.
Đồng nghĩaprimary concernkey issue
Cụm hay dùngmajor problemmajor challenge
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.
|
— | |
|
/ə ˈkruːʃəl roʊl/
|
phr. |
vai trò quan trọng
Education plays a crucial role in personal development.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cá nhân.
Chi tiếtTrust is a crucial role in any relationship.Sự tin tưởng là vai trò quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Đồng nghĩaessential roleimportant role
Cụm hay dùngplay a crucial rolehave a crucial role
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.
|
— |
|
/ə strɔŋ ˈɑrɡjʊmənt/
|
phr. |
lập luận mạnh mẽ
She made a strong argument for renewable energy.
Cô ấy đã đưa ra một lập luận mạnh mẽ cho năng lượng tái tạo.
Chi tiếtHis strong argument convinced the committee.Lập luận mạnh mẽ của anh ấy đã thuyết phục được ủy ban.
Đồng nghĩaconvincing case
Cụm hay dùngstrong argument againststrong argument for
Thường sử dụng trong tranh luận hoặc thuyết phục.
|
— |
|
/ə dip ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
sự hiểu biết sâu sắc
She has a deep understanding of cultural differences.
Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về sự khác biệt văn hóa.
Chi tiếtA deep understanding of history is essential for progress.Sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử là cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩaprofound knowledgein-depth comprehension
Cụm hay dùnggain a deep understandingdevelop a deep understanding
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài luận học thuật.
|
— |
| phr. |
một loạt rộng lớn
The store offers a wide range of products.
Cửa hàng cung cấp một loạt sản phẩm rộng lớn.
Chi tiếtThere is a wide range of opinions on this issue.Có một loạt ý kiến đa dạng về vấn đề này.
Đồng nghĩavarietydiverse selection
Cụm hay dùngwide range of optionswide range of services
Thường dùng để mô tả sự phong phú của sự lựa chọn.
|
— | |
|
/ə haɪ ˈlɛvəl/
|
phr. |
mức độ cao
The project requires a high level of expertise.
Dự án này đòi hỏi một mức độ chuyên môn cao.
Chi tiếtShe achieved a high level of success in her career.Cô ấy đạt được một mức độ thành công cao trong sự nghiệp.
Đồng nghĩaelevated leveladvanced level
Cụm hay dùngachieve a high levelmaintain a high level
Dùng để chỉ sự xuất sắc hoặc chuyên môn.
|
— |
|
/ə ˈpaʊərfəl ˈɪnfluəns/
|
phr. |
ảnh hưởng mạnh mẽ
Music can be a powerful influence on emotions.
Âm nhạc có thể là một ảnh hưởng mạnh mẽ đến cảm xúc.
Chi tiếtHer speech had a powerful influence on the audience.Bài phát biểu của cô ấy đã có ảnh hưởng mạnh mẽ đến khán giả.
Đồng nghĩastrong impactmajor effect
Cụm hay dùngpowerful influence on societypowerful influence in politics
Thường dùng khi nói về tác động của một yếu tố nào đó.
|
— |
|
/ə klɪr dɪˈstɪŋkʃən/
|
phr. |
sự phân biệt rõ ràng
There is a clear distinction between facts and opinions.
Có sự phân biệt rõ ràng giữa sự thật và ý kiến.
Chi tiếtUnderstanding the clear distinction helps in decision-making.Hiểu sự phân biệt rõ ràng giúp trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩaobvious difference
Cụm hay dùngclear distinction betweenclear distinction in roles
Dùng để làm sáng tỏ sự khác biệt.
|
— |
|
/ə səbˈstænʧəl əˈmaʊnt/
|
phr. |
một lượng đáng kể
The project requires a substantial amount of funding.
Dự án cần một lượng đáng kể kinh phí.
Chi tiếtA substantial amount of data supports this theory.Một lượng đáng kể dữ liệu hỗ trợ lý thuyết này.
Đồng nghĩalarge amountconsiderable quantity
Cụm hay dùngrequire a substantial amountinvest a substantial amount
Cụm từ này thường dùng trong các báo cáo tài chính.
|
— |
| phr. |
một vấn đề nghiêm trọng
Poverty is a serious issue in many countries.
Nghèo đói là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
Chi tiếtEducation is a serious issue that needs attention.Giáo dục là một vấn đề nghiêm trọng cần được chú ý.
Đồng nghĩacritical issuegrave concern
Cụm hay dùngserious problemserious challenge
Thể hiện sự cần thiết phải giải quyết vấn đề.
|
— | |
|
/ə ˈpɒzɪtɪv ˈaʊtkʌm/
|
phr. |
kết quả tích cực
The initiative led to a positive outcome for the community.
Sáng kiến này đã dẫn đến một kết quả tích cực cho cộng đồng.
Chi tiếtWe expect a positive outcome from the negotiations.Chúng tôi mong đợi một kết quả tích cực từ các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩafavorable outcomebeneficial result
Cụm hay dùngachieve a positive outcomeensure a positive outcome
Thường dùng trong các ngữ cảnh về kết quả tốt.
|
— |
|
/ə dɪˈteɪld əˈnælɪsɪs/
|
phr. |
phân tích chi tiết
The report includes a detailed analysis of the data.
Báo cáo bao gồm một phân tích chi tiết về dữ liệu.
Chi tiếtA detailed analysis reveals important trends.Một phân tích chi tiết tiết lộ những xu hướng quan trọng.
Đồng nghĩain-depth analysiscomprehensive study
Cụm hay dùngconduct a detailed analysisdetailed analysis report
Thường dùng trong các nghiên cứu hoặc báo cáo.
|
— |
|
/ə rɪˈlaɪəbl sɔrs/
|
phr. |
nguồn đáng tin cậy
Always use a reliable source for your research.
Luôn sử dụng nguồn đáng tin cậy cho nghiên cứu của bạn.
Chi tiếtHe cited a reliable source in his report.Anh ấy đã trích dẫn một nguồn đáng tin cậy trong báo cáo của mình.
Đồng nghĩatrustworthy source
Cụm hay dùngreliable source of informationreliable source of data
Cần thiết trong nghiên cứu và viết luận.
|
— |
| phr. |
một sự thay đổi nhanh chóng
Technology is experiencing a rapid change.
Công nghệ đang trải qua một sự thay đổi nhanh chóng.
Chi tiếtThere is a rapid change in climate patterns.Có một sự thay đổi nhanh chóng trong các mẫu khí hậu.
Đồng nghĩaswift changefast transformation
Cụm hay dùngrapid developmentrapid growth
Thường dùng để mô tả sự thay đổi trong thời gian ngắn.
|
— | |
|
/ə braɪt ˈfjuːtʃər/
|
phr. |
tương lai tươi sáng
With hard work, you can create a bright future.
Với sự chăm chỉ, bạn có thể tạo ra một tương lai tươi sáng.
Chi tiếtThe young generation holds the key to a bright future.Thế hệ trẻ nắm giữ chìa khóa cho một tương lai tươi sáng.
Đồng nghĩapromising futurehopeful future
Cụm hay dùngenvision a bright futurecreate a bright future
Dùng để nói về triển vọng tích cực.
|
— |
|
/ə sɪɡˈnɪfɪkənt ˈdɪfərəns/
|
phr. |
sự khác biệt đáng kể
There is a significant difference between the two methods.
Có một sự khác biệt đáng kể giữa hai phương pháp.
Chi tiếtThe study shows a significant difference in outcomes.Nghiên cứu cho thấy một sự khác biệt đáng kể trong kết quả.
Đồng nghĩanotable differencesubstantial difference
Cụm hay dùngsignificant difference in resultssignificant difference between groups
Thường được dùng trong nghiên cứu và so sánh.
|
— |
|
/ə klɪr əˈdvæntɪdʒ/
|
phr. |
lợi thế rõ ràng
Having a degree gives you a clear advantage in the job market.
Có bằng cấp mang lại lợi thế rõ ràng trong thị trường việc làm.
Chi tiếtThe clear advantage of this method is its efficiency.Lợi thế rõ ràng của phương pháp này là hiệu quả của nó.
Đồng nghĩaobvious benefit
Cụm hay dùngclear advantage overclear advantage in competition
Dùng để chỉ lợi ích nổi bật.
|
— |
|
/ə strɔŋ rɪˈleɪʃənʃɪp/
|
phr. |
mối quan hệ mạnh mẽ
They have a strong relationship built on trust.
Họ có một mối quan hệ mạnh mẽ dựa trên sự tin tưởng.
Chi tiếtA strong relationship between nations can promote peace.Một mối quan hệ mạnh mẽ giữa các quốc gia có thể thúc đẩy hòa bình.
Đồng nghĩaclose relationshipsolid bond
Cụm hay dùngbuild a strong relationshipmaintain a strong relationship
Cụm từ này thường dùng trong các ngữ cảnh xã hội.
|
— |
| phr. |
một bài học quý giá
Failure can be a valuable lesson for success.
Thất bại có thể là một bài học quý giá cho thành công.
Chi tiếtEvery experience offers a valuable lesson.Mỗi trải nghiệm đều mang lại một bài học quý giá.
Đồng nghĩaimportant lessonmeaningful lesson
Cụm hay dùngvaluable insightsvaluable experiences
Thường dùng để nhấn mạnh giá trị của bài học.
|
— | |
|
/ə ˈkrɪtɪkəl pɔɪnt/
|
phr. |
điểm quan trọng
This is a critical point in the project's timeline.
Đây là một điểm quan trọng trong tiến độ dự án.
Chi tiếtReaching a critical point can change the outcome.Đạt đến một điểm quan trọng có thể thay đổi kết quả.
Đồng nghĩadecisive pointpivotal moment
Cụm hay dùngreach a critical pointidentify a critical point
Thường dùng để chỉ những thời điểm then chốt.
|
— |
|
/ə ˈfʌndəˌmɛntəl ˈkwɛstʃən/
|
phr. |
câu hỏi cơ bản
What is justice is a fundamental question in philosophy.
Câu hỏi về công lý là một câu hỏi cơ bản trong triết học.
Chi tiếtThe fundamental question remains unanswered.Câu hỏi cơ bản vẫn chưa có lời đáp.
Đồng nghĩaessential questionkey question
Cụm hay dùngaddress a fundamental questionfundamental question in science
Thường dùng trong các cuộc thảo luận triết học hoặc nghiên cứu.
|
— |
|
/ə ˈmeɪdʒər ˈbreɪkθru/
|
phr. |
đột phá lớn
The research led to a major breakthrough in medicine.
Nghiên cứu đã dẫn đến một đột phá lớn trong y học.
Chi tiếtThis technology represents a major breakthrough for the industry.Công nghệ này đại diện cho một đột phá lớn cho ngành công nghiệp.
Đồng nghĩasignificant advancement
Cụm hay dùngmajor breakthrough in researchmajor breakthrough in technology
Thường dùng trong khoa học và công nghệ.
|
— |
|
/ə kənˈsɪstənt ˈpætərn/
|
phr. |
mô hình nhất quán
There is a consistent pattern in his behavior.
Có một mô hình nhất quán trong hành vi của anh ấy.
Chi tiếtA consistent pattern of results indicates reliability.Một mô hình kết quả nhất quán cho thấy độ tin cậy.
Đồng nghĩasteady patternreliable trend
Cụm hay dùngobserve a consistent patternestablish a consistent pattern
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/ə ˈfriːkwənt əˈkɜːrəns/
|
phr. |
một sự việc xảy ra thường xuyên
Traffic jams are a frequent occurrence in big cities.
Tắc đường là một sự việc xảy ra thường xuyên ở các thành phố lớn.
Chi tiếtRain is a frequent occurrence during the monsoon season.Mưa là một sự việc xảy ra thường xuyên trong mùa mưa.
Đồng nghĩacommon eventregular happening
Cụm hay dùnga rare occurrencean unexpected occurrence
Cụm từ này thường dùng để mô tả các sự kiện lặp lại.
|
— |
|
/ə ˈnoʊtɪsəbl tʃeɪndʒ/
|
phr. |
thay đổi đáng chú ý
There has been a noticeable change in public opinion.
Đã có một sự thay đổi đáng chú ý trong dư luận.
Chi tiếtThe policy resulted in a noticeable change in behavior.Chính sách đã dẫn đến một sự thay đổi đáng chú ý trong hành vi.
Đồng nghĩasignificant changeremarkable change
Cụm hay dùngobserve a noticeable changeexperience a noticeable change
Dùng để chỉ những thay đổi rõ ràng và quan trọng.
|
— |
|
/ə ˈɡroʊɪŋ trɛnd/
|
phr. |
xu hướng đang gia tăng
There is a growing trend towards renewable energy.
Có một xu hướng đang gia tăng hướng tới năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThe growing trend in technology affects all industries.Xu hướng đang gia tăng trong công nghệ ảnh hưởng đến tất cả các ngành.
Đồng nghĩaincreasing trendrising trend
Cụm hay dùnggrowing trend in societygrowing trend of digitalization
Thường dùng để mô tả sự thay đổi trong xã hội.
|
— |
|
/ə pəˈtɛnʃəl rɪsk/
|
phr. |
rủi ro tiềm ẩn
Investing in stocks carries a potential risk.
Đầu tư vào cổ phiếu có rủi ro tiềm ẩn.
Chi tiếtWe must assess the potential risk before proceeding.Chúng ta phải đánh giá rủi ro tiềm ẩn trước khi tiến hành.
Đồng nghĩapossible danger
Cụm hay dùngpotential risk factorspotential risk assessment
Nên sử dụng trong bối cảnh tài chính hoặc an toàn.
|
— |
|
/ə klɪr ˈmɛsɪdʒ/
|
phr. |
một thông điệp rõ ràng
The teacher gave a clear message about the exam rules.
Giáo viên đã đưa ra một thông điệp rõ ràng về quy định thi.
Chi tiếtThe campaign aims to deliver a clear message to the public.Chiến dịch nhằm truyền tải một thông điệp rõ ràng đến công chúng.
Đồng nghĩastraightforward messageunambiguous message
Cụm hay dùnga clear explanationa clear signal
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp và truyền thông.
|
— |
|
/ə ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃən/
|
phr. |
ấn tượng lâu dài
The presentation left a lasting impression on the audience.
Bài thuyết trình đã để lại ấn tượng lâu dài cho khán giả.
Chi tiếtHer kindness made a lasting impression on me.Sự tử tế của cô ấy đã để lại ấn tượng lâu dài trong tôi.
Đồng nghĩaenduring impactlong-lasting effect
Cụm hay dùngcreate a lasting impressionleave a lasting impression
Cụm từ này thường dùng để nói về cảm xúc hoặc ấn tượng mạnh.
|
— |
|
/ə strɔŋ faʊnˈdeɪʃən/
|
phr. |
nền tảng vững chắc
Education provides a strong foundation for future success.
Giáo dục cung cấp một nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai.
Chi tiếtA strong foundation is crucial for any relationship.Một nền tảng vững chắc là rất quan trọng cho bất kỳ mối quan hệ nào.
Đồng nghĩasolid basefirm foundation
Cụm hay dùngstrong foundation for learningstrong foundation in skills
Thường dùng trong giáo dục và phát triển cá nhân.
|
— |
|
/ə tʌf dɪˈsɪʒən/
|
phr. |
quyết định khó khăn
Choosing a career can be a tough decision.
Lựa chọn nghề nghiệp có thể là một quyết định khó khăn.
Chi tiếtMaking a tough decision requires careful thought.Ra quyết định khó khăn đòi hỏi phải suy nghĩ cẩn thận.
Đồng nghĩadifficult choice
Cụm hay dùngtough decision to maketough decision regarding
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc nghề nghiệp.
|
— |
|
/ə prəˈfaʊnd ɪˈfɛkt/
|
phr. |
ảnh hưởng sâu sắc
The book had a profound effect on my worldview.
Cuốn sách có ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới quan của tôi.
Chi tiếtA profound effect can change a person's life.Một ảnh hưởng sâu sắc có thể thay đổi cuộc sống của một người.
Đồng nghĩadeep impactsignificant effect
Cụm hay dùnghave a profound effectcreate a profound effect
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết cảm xúc.
|
— |
|
/ə sɪɡˈnɪfɪkənt ˈʧælɪndʒ/
|
phr. |
một thách thức đáng kể
Climate change presents a significant challenge to our planet.
Biến đổi khí hậu là một thách thức đáng kể đối với hành tinh của chúng ta.
Chi tiếtFinding a job can be a significant challenge for recent graduates.Tìm kiếm việc làm có thể là một thách thức đáng kể đối với những sinh viên mới tốt nghiệp.
Đồng nghĩamajor challengeimportant obstacle
Cụm hay dùnga significant impacta significant improvement
Cụm từ này thường dùng để chỉ những thách thức lớn.
|
— |
|
/ə rɪˈmɑːrkəbl əˈtʃiːvmənt/
|
phr. |
một thành tựu đáng chú ý
Winning the award was a remarkable achievement for her.
Giành giải thưởng là một thành tựu đáng chú ý đối với cô ấy.
Chi tiếtHis promotion was a remarkable achievement in his career.Sự thăng chức của anh ấy là một thành tựu đáng chú ý trong sự nghiệp.
Đồng nghĩanotable accomplishmentimpressive success
Cụm hay dùngcelebrate a remarkable achievementrecognize a remarkable achievement
Dùng để nhấn mạnh sự xuất sắc trong thành tựu.
|
— |
|
/ə ˈkɑːmən ɡoʊl/
|
phr. |
mục tiêu chung
Working together helps achieve a common goal.
Làm việc cùng nhau giúp đạt được một mục tiêu chung.
Chi tiếtThe team focused on a common goal for success.Đội ngũ tập trung vào một mục tiêu chung để thành công.
Đồng nghĩashared objectivejoint aim
Cụm hay dùngpursue a common goalachieve a common goal
Thường dùng trong bối cảnh làm việc nhóm.
|
— |
|
/ə ˈkɛr.fəl ˌiː.vəˈleɪ.ʃən/
|
phr. |
đánh giá cẩn thận
The team conducted a careful evaluation of the project's outcomes.
Nhóm đã thực hiện một đánh giá cẩn thận về kết quả của dự án.
Chi tiếtA careful evaluation will help us make better decisions.Một đánh giá cẩn thận sẽ giúp chúng ta đưa ra quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩathorough assessmentdetailed review
Cụm hay dùngconduct a careful evaluationperform a careful evaluation
Cụm từ này thường dùng trong các báo cáo và nghiên cứu.
|
— |
|
/ə ˈnoʊtəbl səkˈsɛs/
|
phr. |
một thành công đáng chú ý
Winning the award was a notable success for the team.
Chiến thắng giải thưởng là một thành công đáng chú ý cho đội.
Chi tiếtHer novel became a notable success in the literary world.Tiểu thuyết của cô ấy trở thành một thành công đáng chú ý trong giới văn học.
Đồng nghĩaremarkable achievementnoteworthy success
Cụm hay dùnga notable achievementa notable figure
Cụm từ này thường dùng để ca ngợi thành công.
|
— |
|
/ə fɛr əˈsɛsmənt/
|
phr. |
một đánh giá công bằng
The report provided a fair assessment of the situation.
Báo cáo đã đưa ra một đánh giá công bằng về tình hình.
Chi tiếtIt's important to have a fair assessment of all candidates.Việc có một đánh giá công bằng về tất cả các ứng viên là rất quan trọng.
Đồng nghĩaimpartial evaluationbalanced judgment
Cụm hay dùngmake a fair assessmentconduct a fair assessment
Thường dùng trong các bối cảnh đánh giá hoặc phân tích.
|
— |
|
/ə ˈsɪəriəs kəˈmɪtmənt/
|
phr. |
cam kết nghiêm túc
He made a serious commitment to his studies.
Anh ấy đã có một cam kết nghiêm túc với việc học tập.
Chi tiếtA serious commitment is needed for success.Một cam kết nghiêm túc là cần thiết cho sự thành công.
Đồng nghĩastrong obligationserious promise
Cụm hay dùngmake a serious commitmentserious commitment to work
Thường dùng khi nói về trách nhiệm cá nhân.
|
— |
|
/ə ˈjuːsfl tuːl/
|
phr. |
công cụ hữu ích
This software is a useful tool for students.
Phần mềm này là một công cụ hữu ích cho sinh viên.
Chi tiếtA calendar is a useful tool for organizing tasks.Lịch là một công cụ hữu ích để tổ chức công việc.
Đồng nghĩahelpful instrument
Cụm hay dùnguseful tool for learninguseful tool for analysis
Thường sử dụng trong bối cảnh học tập hoặc công việc.
|
— |
|
/ˈvaɪ.təl ˈkəm.poʊ.nənt/
|
phr. |
một phần thiết yếu của cái gì đó
Education is a vital component of personal development.
Giáo dục là một phần thiết yếu của sự phát triển cá nhân.
Chi tiếtTeamwork is a vital component for project success.Làm việc nhóm là một phần thiết yếu cho sự thành công của dự án.
Đồng nghĩaessential partkey element
Cụm hay dùnga vital component ofa vital component in
Sử dụng trong ngữ cảnh quan trọng.
|
— |
|
/ˈkruː.ʃəl ˈfæktər/
|
phr. |
một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cái gì đó
Time management is a crucial factor in achieving success.
Quản lý thời gian là một yếu tố quan trọng trong việc đạt được thành công.
Chi tiếtHealth is a crucial factor in overall happiness.Sức khỏe là một yếu tố quan trọng trong hạnh phúc tổng thể.
Đồng nghĩakey factorimportant element
Cụm hay dùnga crucial factor ina crucial factor for
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về yếu tố quyết định.
|
— |
|
/prəˈfaʊnd ˈɪmpækt/
|
phr. |
một ảnh hưởng sâu sắc và quan trọng
The internet has had a profound impact on communication.
Internet đã có ảnh hưởng sâu sắc đến giao tiếp.
Chi tiếtHer speech made a profound impact on the audience.Bài phát biểu của cô ấy đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đến khán giả.
Đồng nghĩadeep impactsignificant effect
Cụm hay dùnga profound impact ona profound impact in
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích.
|
— |
|
/strɔŋ ˈɛm.fə.sɪs/
|
phr. |
một tầm quan trọng nghiêm túc đặt vào cái gì đó
There is a strong emphasis on teamwork in this company.
Có một tầm quan trọng nghiêm túc về làm việc nhóm trong công ty này.
Chi tiếtThe report places a strong emphasis on environmental issues.Báo cáo đặt một tầm quan trọng nghiêm túc vào các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩastrong focushigh priority
Cụm hay dùnga strong emphasis ona strong emphasis in
Dùng để chỉ sự chú trọng trong một lĩnh vực.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkənt ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/
|
phr. |
một sự đóng góp quan trọng cho cái gì đó
She made a significant contribution to the project.
Cô ấy đã có một sự đóng góp quan trọng cho dự án.
Chi tiếtHis research made a significant contribution to science.Nghiên cứu của ông đã có một sự đóng góp quan trọng cho khoa học.
Đồng nghĩaimportant contributionmeaningful addition
Cụm hay dùnga significant contribution toa significant contribution in
Sử dụng khi nói về sự giúp đỡ hoặc đóng góp.
|
— |
|
/ˈnær.oʊ ˈmɑːr.dʒɪn/
|
phr. |
một sự khác biệt nhỏ giữa hai thứ
The election was won by a narrow margin.
Cuộc bầu cử đã được thắng với một sự khác biệt nhỏ.
Chi tiếtThey finished the race with a narrow margin.Họ đã hoàn thành cuộc đua với một sự khác biệt nhỏ.
Đồng nghĩasmall differenceslight gap
Cụm hay dùnga narrow margin of victorya narrow margin for error
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
|
— |
|
/ˈkrɪtɪkəl ˈɪʃuː/
|
phr. |
một vấn đề quan trọng cần được chú ý
Climate change is a critical issue for our generation.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề quan trọng cho thế hệ của chúng ta.
Chi tiếtHealthcare access is a critical issue in many countries.Tiếp cận chăm sóc sức khỏe là một vấn đề quan trọng ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaimportant issueurgent problem
Cụm hay dùnga critical issue to addressa critical issue in
Dùng để chỉ vấn đề cần giải quyết ngay.
|
— |
|
/juˈniːk pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
một cách nhìn độc đáo về sự việc
She offered a unique perspective on the topic.
Cô ấy đã đưa ra một cách nhìn độc đáo về chủ đề.
Chi tiếtHis unique perspective helped solve the problem.Cách nhìn độc đáo của ông đã giúp giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩadistinct viewpointoriginal perspective
Cụm hay dùnga unique perspective ona unique perspective in
Thường dùng trong các cuộc thảo luận sáng tạo.
|
— |
|
/strɔŋ ˈtɛn.dən.si/
|
phr. |
một xu hướng rõ ràng trong hành vi
There is a strong tendency for people to procrastinate.
Có một xu hướng rõ ràng cho mọi người trì hoãn.
Chi tiếtThe data shows a strong tendency towards online shopping.Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng về mua sắm trực tuyến.
Đồng nghĩaclear trendstrong inclination
Cụm hay dùnga strong tendency toa strong tendency in
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.
|
— |
|
/ˈlæstɪŋ ˈɪmpækt/
|
phr. |
một ảnh hưởng kéo dài lâu
The program aims to create a lasting impact on the community.
Chương trình nhằm tạo ra một ảnh hưởng kéo dài lâu cho cộng đồng.
Chi tiếtEducation has a lasting impact on individuals.Giáo dục có ảnh hưởng kéo dài lâu đến cá nhân.
Đồng nghĩaenduring effectlong-term impact
Cụm hay dùnga lasting impact ona lasting impact in
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkənt ˈɪn.kriːs/
|
phr. |
một sự gia tăng lớn hoặc quan trọng
There has been a significant increase in sales this year.
Đã có một sự gia tăng lớn trong doanh số năm nay.
Chi tiếtThe city experienced a significant increase in population.Thành phố đã trải qua một sự gia tăng lớn về dân số.
Đồng nghĩamajor risesubstantial growth
Cụm hay dùnga significant increase ina significant increase of
Thường dùng trong báo cáo kinh tế.
|
— |
|
/ˈmeɪ.dʒər ɪmˈpruːv.mənt/
|
phr. |
một sự cải thiện lớn hoặc quan trọng
We saw a major improvement in our test scores.
Chúng tôi đã thấy một sự cải thiện lớn trong điểm kiểm tra.
Chi tiếtThe project led to a major improvement in efficiency.Dự án đã dẫn đến một sự cải thiện lớn trong hiệu suất.
Đồng nghĩasignificant enhancementsubstantial improvement
Cụm hay dùnga major improvement ina major improvement of
Sử dụng trong bối cảnh phát triển.
|
— |
|
/haɪ ˈstændərd/
|
phr. |
một mức độ chất lượng rất tốt
The school maintains a high standard of education.
Trường học duy trì một mức độ chất lượng giáo dục rất tốt.
Chi tiếtWe expect a high standard from our suppliers.Chúng tôi mong đợi một mức độ chất lượng cao từ các nhà cung cấp của mình.
Đồng nghĩaexcellent standardtop quality
Cụm hay dùnga high standard ofa high standard in
Dùng để chỉ chất lượng tốt.
|
— |
|
/strɔŋ ˈpɒs.ɪ.bɪl.ɪ.ti/
|
phr. |
một khả năng cao rằng điều gì đó có thể xảy ra
There is a strong possibility of rain tomorrow.
Có một khả năng cao là sẽ có mưa vào ngày mai.
Chi tiếtShe has a strong possibility of winning the competition.Cô ấy có khả năng cao sẽ chiến thắng cuộc thi.
Đồng nghĩahigh likelihoodstrong chance
Cụm hay dùnga strong possibility ofa strong possibility that
Dùng để chỉ khả năng xảy ra.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkənt roʊl/
|
phr. |
một chức năng hoặc phần quan trọng trong cái gì đó
Women play a significant role in the workforce.
Phụ nữ đóng một vai trò quan trọng trong lực lượng lao động.
Chi tiếtEducation has a significant role in shaping society.Giáo dục có một vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội.
Đồng nghĩaimportant rolekey function
Cụm hay dùnga significant role ina significant role of
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— |
|
/ˈkɒmən ˈpræktɪs/
|
phr. |
một cách làm thông thường hoặc tiêu chuẩn
Using social media is a common practice among teenagers.
Sử dụng mạng xã hội là một cách làm thông thường trong giới trẻ.
Chi tiếtIt's a common practice to review your work before submitting it.Đó là một cách làm thông thường để xem lại công việc trước khi nộp.
Đồng nghĩastandard procedureusual practice
Cụm hay dùnga common practice ina common practice for
Dùng để chỉ thói quen phổ biến.
|
— |
|
/strɔŋ kəˈnɛkʃən/
|
phr. |
một mối liên kết hoặc mối quan hệ mạnh mẽ giữa hai thứ
There is a strong connection between diet and health.
Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Chi tiếtThey have a strong connection due to their shared interests.Họ có một mối liên kết mạnh mẽ nhờ những sở thích chung.
Đồng nghĩatight bondclose relationship
Cụm hay dùnga strong connection toa strong connection with
Thường dùng để chỉ mối quan hệ tốt.
|
— |
|
/ˈpɒzɪtɪv ˈætɪtjuːd/
|
phr. |
một cách nghĩ lạc quan và hy vọng
Having a positive attitude can improve your life.
Có một thái độ tích cực có thể cải thiện cuộc sống của bạn.
Chi tiếtShe approached challenges with a positive attitude.Cô ấy tiếp cận những thách thức với một thái độ tích cực.
Đồng nghĩaoptimistic mindsethopeful outlook
Cụm hay dùnga positive attitude towardsa positive attitude in
Dùng để chỉ thái độ tích cực trong cuộc sống.
|
— |
|
/kiː ˈɛlɪmənt/
|
phr. |
một phần thiết yếu quan trọng
Trust is a key element in a successful relationship.
Sự tin tưởng là một phần thiết yếu trong một mối quan hệ thành công.
Chi tiếtCommunication is a key element of effective teamwork.Giao tiếp là một phần thiết yếu của làm việc nhóm hiệu quả.
Đồng nghĩaessential componentimportant factor
Cụm hay dùnga key element ina key element of
Dùng để chỉ phần thiết yếu trong một cái gì đó.
|
— |
|
/ˈvæljuəbl ˈriːsɔːrs/
|
phr. |
một nguồn tài nguyên hữu ích và quan trọng
The library is a valuable resource for students.
Thư viện là một nguồn tài nguyên hữu ích cho sinh viên.
Chi tiếtOnline courses are a valuable resource for learning.Các khóa học trực tuyến là một nguồn tài nguyên hữu ích cho việc học.
Đồng nghĩaimportant assetuseful tool
Cụm hay dùnga valuable resource fora valuable resource in
Dùng để chỉ nguồn tài nguyên tốt.
|
— |
|
/dɪˈteɪld rɪˈpɔːrt/
|
phr. |
một báo cáo chi tiết về một tình huống hoặc sự kiện
The investigation led to a detailed report on the findings.
Cuộc điều tra đã dẫn đến một báo cáo chi tiết về các phát hiện.
Chi tiếtShe submitted a detailed report to the committee.Cô ấy đã nộp một báo cáo chi tiết cho ủy ban.
Đồng nghĩacomprehensive reportthorough account
Cụm hay dùnga detailed report ona detailed report of
Dùng trong bối cảnh báo cáo và nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈmeɪdʒər ˈtʃælɪndʒ/
|
phr. |
một khó khăn hoặc trở ngại quan trọng
Finding a job can be a major challenge for graduates.
Tìm việc có thể là một thách thức lớn cho sinh viên tốt nghiệp.
Chi tiếtThe team faced a major challenge during the project.Nhóm đã đối mặt với một thách thức lớn trong dự án.
Đồng nghĩasignificant obstaclebig difficulty
Cụm hay dùnga major challenge toa major challenge in
Dùng để chỉ những khó khăn lớn.
|
— |
|
/strɔŋ dɪˈzaɪər/
|
phr. |
một mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó
She has a strong desire to succeed in her career.
Cô ấy có một mong muốn mạnh mẽ để thành công trong sự nghiệp.
Chi tiếtThere is a strong desire among students for more resources.Có một mong muốn mạnh mẽ trong sinh viên về nhiều tài nguyên hơn.
Đồng nghĩaintense wishdeep longing
Cụm hay dùnga strong desire fora strong desire to
Dùng để chỉ mong muốn mạnh mẽ.
|
— |
|
/ən ʌnɪkˈspɛktɪd twɪst/
|
phr. |
một sự thay đổi bất ngờ trong tình huống hoặc câu chuyện
The movie ended with an unexpected twist that shocked everyone.
Bộ phim kết thúc với một sự thay đổi bất ngờ khiến mọi người bất ngờ.
Chi tiếtLife often takes an unexpected twist when you least expect it.Cuộc sống thường có những bước ngoặt bất ngờ khi bạn ít ngờ tới nhất.
Đồng nghĩaa surprising turna shocking change
Cụm hay dùngan unexpected outcomean unexpected result
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ.
|
— |
|
/ə ˈkrɪtɪkəl ˈmoʊmənt/
|
phr. |
một thời điểm rất quan trọng có thể thay đổi mọi thứ
This is a critical moment in our history.
Đây là một thời điểm quan trọng trong lịch sử của chúng ta.
Chi tiếtShe made a decision at a critical moment that changed her life.Cô ấy đã đưa ra một quyết định vào một thời điểm quan trọng đã thay đổi cuộc đời cô.
Đồng nghĩaa decisive momenta pivotal moment
Cụm hay dùnga critical decisiona critical situation
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm.
|
— |
|
/ə sɪɡˈnɪfɪkənt ʧeɪndʒ/
|
phr. |
một sự khác biệt quan trọng hoặc dễ nhận thấy
There has been a significant change in the policy.
Đã có một sự thay đổi quan trọng trong chính sách.
Chi tiếtThis significant change will affect many people.Sự thay đổi quan trọng này sẽ ảnh hưởng đến nhiều người.
Đồng nghĩaan important shifta major alteration
Cụm hay dùnga significant impacta significant improvement
Dùng để chỉ sự thay đổi quan trọng.
|
— |
|
/ə pəˈtɛnʃəl θrɛt/
|
phr. |
một điều gì đó có thể gây hại trong tương lai
Experts warn about a potential threat to the environment.
Các chuyên gia cảnh báo về một mối đe dọa tiềm tàng cho môi trường.
Chi tiếtThis virus is considered a potential threat to public health.Virus này được coi là một mối đe dọa tiềm tàng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaa possible dangera likely risk
Cụm hay dùnga potential riska potential problem
Dùng để chỉ những mối đe dọa có thể xảy ra.
|
— |
|
/ə sɪɡˈnɪfɪkənt ˌɔpərˈtunɪti/
|
phr. |
một cơ hội quan trọng để làm điều gì đó
This project offers a significant opportunity for growth.
Dự án này mang lại một cơ hội quan trọng cho sự phát triển.
Chi tiếtHe missed a significant opportunity to advance his career.Anh ấy đã bỏ lỡ một cơ hội quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp.
Đồng nghĩaan important chancea valuable opportunity
Cụm hay dùnga significant advantagea significant benefit
Sử dụng khi nhấn mạnh cơ hội quan trọng.
|
— |
|
/ə ˈpaʊərfəl ˈmɛsɪdʒ/
|
phr. |
một ý tưởng hoặc tuyên bố mạnh mẽ và rõ ràng
The campaign delivered a powerful message about climate change.
Chiến dịch đã truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtShe shared a powerful message during her speech.Cô ấy đã chia sẻ một thông điệp mạnh mẽ trong bài phát biểu của mình.
Đồng nghĩaa strong statementa compelling message
Cụm hay dùnga powerful impacta powerful influence
Dùng để chỉ thông điệp có sức ảnh hưởng lớn.
|
— |
|
/ə ˈsɪriəs kənˈsɜrn/
|
phr. |
một mối lo ngại hoặc vấn đề quan trọng
There is a serious concern about the economy.
Có một mối lo ngại nghiêm trọng về nền kinh tế.
Chi tiếtHealth care is a serious concern for many families.Chăm sóc sức khỏe là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với nhiều gia đình.
Đồng nghĩaan important worrya major issue
Cụm hay dùnga serious problema serious threat
Dùng để chỉ những lo ngại lớn.
|
— |
|
/ə ˈkɑmən ˌmɪskənˈsɛpʃən/
|
phr. |
một niềm tin sai lầm nhưng phổ biến
There is a common misconception that all sharks are dangerous.
Có một niềm tin sai lầm phổ biến rằng tất cả các loài cá mập đều nguy hiểm.
Chi tiếtThis common misconception can lead to misunderstandings.Niềm tin sai lầm này có thể dẫn đến những hiểu lầm.
Đồng nghĩaa widespread fallacya false belief
Cụm hay dùnga common beliefa common idea
Dùng để chỉ những hiểu lầm phổ biến.
|
— |
|
/ə ˈmeɪdʒər ˈsɛtˌbæk/
|
phr. |
một vấn đề quan trọng làm chậm tiến độ
The project faced a major setback due to funding issues.
Dự án đã gặp phải một trở ngại lớn do vấn đề tài chính.
Chi tiếtThis major setback will require us to rethink our strategy.Trở ngại lớn này sẽ yêu cầu chúng ta xem xét lại chiến lược của mình.
Đồng nghĩaa significant obstaclea serious hindrance
Cụm hay dùnga major challengea major issue
Dùng để chỉ những trở ngại lớn trong tiến trình.
|
— |
|
/ə juˈnik ˌɔpərˈtunɪti/
|
phr. |
một cơ hội đặc biệt không thường xuyên có
This internship provides a unique opportunity for students.
Chương trình thực tập này cung cấp một cơ hội đặc biệt cho sinh viên.
Chi tiếtHe found a unique opportunity to work abroad.Anh ấy đã tìm thấy một cơ hội đặc biệt để làm việc ở nước ngoài.
Đồng nghĩaa rare chancea special opportunity
Cụm hay dùnga unique experiencea unique perspective
Dùng để chỉ những cơ hội hiếm có.
|
— |
|
/ə ˈlæstɪŋ səˈluːʃən/
|
phr. |
một giải pháp có hiệu quả lâu dài
We need to find a lasting solution to this problem.
Chúng ta cần tìm một giải pháp lâu dài cho vấn đề này.
Chi tiếtThe agreement aims for a lasting solution to the conflict.Thỏa thuận này nhằm hướng tới một giải pháp lâu dài cho cuộc xung đột.
Đồng nghĩaa permanent solutiona sustainable answer
Cụm hay dùnga lasting impacta lasting change
Dùng để chỉ giải pháp bền vững.
|
— |
|
/ə ˈsɪriəs ˈdrɔˌbæk/
|
phr. |
một bất lợi hoặc khuyết điểm quan trọng
The main drawback of this plan is its cost.
Nhược điểm chính của kế hoạch này là chi phí của nó.
Chi tiếtA serious drawback of the product is its lack of features.Một nhược điểm nghiêm trọng của sản phẩm là thiếu tính năng.
Đồng nghĩaa significant disadvantagea major flaw
Cụm hay dùnga serious issuea serious concern
Dùng để chỉ những bất lợi lớn.
|
— |
|
/ə ˈkrɪtɪkəl əˈnælɪsɪs/
|
phr. |
một sự xem xét chi tiết về một điều gì đó
The report includes a critical analysis of the data.
Báo cáo bao gồm một phân tích chi tiết về dữ liệu.
Chi tiếtA critical analysis of the text reveals its deeper meanings.Một phân tích chi tiết về văn bản tiết lộ các ý nghĩa sâu xa hơn.
Đồng nghĩaa thorough examinationa detailed review
Cụm hay dùnga critical perspectivea critical viewpoint
Dùng để chỉ sự phân tích sâu sắc.
|
— |
|
/ə prəˈfaʊnd ʧeɪndʒ/
|
phr. |
một sự chuyển biến sâu sắc và quan trọng
The country experienced a profound change after the revolution.
Quốc gia đã trải qua một sự thay đổi sâu sắc sau cuộc cách mạng.
Chi tiếtThis technology has led to a profound change in communication.Công nghệ này đã dẫn đến một sự thay đổi sâu sắc trong giao tiếp.
Đồng nghĩaa deep transformationa significant shift
Cụm hay dùnga profound impacta profound effect
Dùng để chỉ sự thay đổi lớn lao.
|
— |
|
/ə ˈvɪdɪd dɪˈskrɪpʃən/
|
phr. |
một sự mô tả chi tiết và rõ ràng về một điều gì đó
The author gave a vivid description of the landscape.
Tác giả đã đưa ra một mô tả sống động về phong cảnh.
Chi tiếtHer vivid description made the story come alive.Mô tả sống động của cô ấy đã làm cho câu chuyện trở nên sống động.
Đồng nghĩaa clear portrayala striking depiction
Cụm hay dùnga vivid imagea vivid account
Dùng để chỉ sự mô tả rõ ràng và sống động.
|
— |
|
/ə ˈkɒmplɛks ˈɪʃuː/
|
phr. |
một vấn đề có nhiều phần và khó giải quyết
Climate change is a complex issue that requires cooperation.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề phức tạp cần sự hợp tác.
Chi tiếtThis is a complex issue with no easy answers.Đây là một vấn đề phức tạp không có câu trả lời dễ dàng.
Đồng nghĩaa complicated problema multifaceted issue
Cụm hay dùnga complex situationa complex problem
Dùng để chỉ những vấn đề khó khăn.
|
— |
|
/ə ˈtænʤəbl ˈbɛnɪfɪt/
|
phr. |
một lợi ích rõ ràng và có thể đo lường được
The new policy provides a tangible benefit to employees.
Chính sách mới mang lại lợi ích rõ ràng cho nhân viên.
Chi tiếtThere are tangible benefits to using renewable energy.Có những lợi ích rõ ràng khi sử dụng năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩaa concrete advantagea real benefit
Cụm hay dùnga tangible outcomea tangible impact
Dùng để chỉ những lợi ích có thể thấy được.
|
— |
|
/ɪnˈfluːəns/
|
phr. |
ảnh hưởng mạnh mẽ
Her speech had a strong influence on the audience.
Bài phát biểu của cô ấy đã có ảnh hưởng mạnh mẽ đến khán giả.
Chi tiếtThe media can exert a strong influence on public opinion.Truyền thông có thể gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến ý kiến công chúng.
Đồng nghĩaa powerful effecta significant impact
Cụm hay dùnga strong influence ona significant influence in
Dùng để chỉ sự tác động mạnh mẽ.
|
— |
|
/əˈʧiːvmənt/
|
phr. |
một thành tựu quan trọng
Winning the award was a significant achievement for her.
Giành giải thưởng là một thành tựu quan trọng đối với cô ấy.
Chi tiếtCompleting the project on time was a significant achievement for the team.Hoàn thành dự án đúng hạn là một thành tựu quan trọng cho đội.
Đồng nghĩaan important successa major accomplishment
Cụm hay dùnga significant achievement ina remarkable achievement
Dùng để nói về thành công đáng kể.
|
— |
|
/ˈdɪsɪʒən/
|
phr. |
một quyết định rất quan trọng
Choosing the right partner was a critical decision for her.
Chọn đúng đối tác là một quyết định rất quan trọng đối với cô ấy.
Chi tiếtThe board faced a critical decision about the company's future.Hội đồng đã phải đối mặt với một quyết định rất quan trọng về tương lai của công ty.
Đồng nghĩaan important choicea vital decision
Cụm hay dùnga critical decision to makea difficult decision
Dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng của quyết định.
|
— |
|
/bɪˈliːf/
|
phr. |
một niềm tin mạnh mẽ
She has a strong belief in social justice.
Cô ấy có niềm tin mạnh mẽ vào công bằng xã hội.
Chi tiếtHis strong belief in education drives his work.Niềm tin mạnh mẽ của anh ấy vào giáo dục thúc đẩy công việc của anh.
Đồng nghĩaa firm convictiona deep faith
Cụm hay dùnga strong belief ina deeply held belief
Dùng để nhấn mạnh niềm tin.
|
— |
|
/kənˈsɜrn/
|
phr. |
một mối quan tâm ngày càng tăng
Climate change is a growing concern for many people.
Biến đổi khí hậu là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với nhiều người.
Chi tiếtThe rise in crime is a growing concern in the city.Sự gia tăng tội phạm là một mối quan tâm ngày càng tăng trong thành phố.
Đồng nghĩaan increasing worrya rising issue
Cụm hay dùnga growing concern abouta major growing concern
Dùng để chỉ mối lo ngại ngày càng lớn.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs/
|
phr. |
một sự gia tăng đáng chú ý
There was a notable increase in sales last quarter.
Đã có một sự gia tăng đáng chú ý về doanh số trong quý trước.
Chi tiếtThe report highlighted a notable increase in productivity.Báo cáo đã làm nổi bật một sự gia tăng đáng chú ý trong năng suất.
Đồng nghĩaa significant risea marked increase
Cụm hay dùnga notable increase ina significant increase
Dùng để chỉ sự gia tăng rõ rệt.
|
— |
|
/ˈfæktər/
|
phr. |
một yếu tố quan trọng
Cost is a critical factor in decision-making.
Chi phí là một yếu tố quan trọng trong việc ra quyết định.
Chi tiếtTime management is a critical factor for success.Quản lý thời gian là một yếu tố quan trọng cho sự thành công.
Đồng nghĩaan essential elementa key factor
Cụm hay dùnga critical factor ina significant factor
Dùng để chỉ yếu tố thiết yếu.
|
— |
|
/ˈɪmpækt/
|
phr. |
một tác động tích cực
The new policy had a positive impact on employee morale.
Chính sách mới đã có tác động tích cực đến tinh thần nhân viên.
Chi tiếtEducation has a positive impact on society.Giáo dục có tác động tích cực đến xã hội.
Đồng nghĩaa beneficial effecta favorable impact
Cụm hay dùnga positive impact ona significant positive impact
Dùng để chỉ tác động tốt.
|
— |
|
/tuːl/
|
phr. |
một công cụ mạnh mẽ
Social media is a powerful tool for marketing.
Mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ cho tiếp thị.
Chi tiếtEducation is a powerful tool for change.Giáo dục là một công cụ mạnh mẽ cho sự thay đổi.
Đồng nghĩaan effective meansa strong instrument
Cụm hay dùnga powerful tool foran essential tool
Dùng để chỉ công cụ hiệu quả.
|
— |
|
/ˈprɒbləm/
|
phr. |
một vấn đề phức tạp
The project faced a complex problem that required innovative solutions.
Dự án đã gặp một vấn đề phức tạp cần các giải pháp sáng tạo.
Chi tiếtTraffic congestion is a complex problem in urban areas.Tắc nghẽn giao thông là một vấn đề phức tạp ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩaa difficult issuea challenging problem
Cụm hay dùnga complex problem witha multifaceted problem
Dùng để chỉ vấn đề khó khăn.
|
— |
|
/ˈɒbstəkl/
|
phr. |
một chướng ngại lớn
Lack of funding is a major obstacle for the project.
Thiếu kinh phí là một chướng ngại lớn cho dự án.
Chi tiếtLanguage differences can be a major obstacle in communication.Sự khác biệt ngôn ngữ có thể là một chướng ngại lớn trong giao tiếp.
Đồng nghĩaa significant barriera key hurdle
Cụm hay dùnga major obstacle toa significant obstacle
Dùng để chỉ chướng ngại vật lớn.
|
— |
|
/ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
|
phr. |
một động lực mạnh mẽ
She has a strong motivation to succeed in her career.
Cô ấy có động lực mạnh mẽ để thành công trong sự nghiệp của mình.
Chi tiếtA strong motivation can drive people to achieve their goals.Một động lực mạnh mẽ có thể thúc đẩy mọi người đạt được mục tiêu của họ.
Đồng nghĩaa powerful incentivea significant drive
Cụm hay dùnga strong motivation fora key motivation
Dùng để chỉ động lực lớn.
|
— |
|
/rɪsk/
|
phr. |
một rủi ro đáng kể
Investing in stocks carries a significant risk.
Đầu tư vào cổ phiếu mang theo một rủi ro đáng kể.
Chi tiếtThere is a significant risk of injury in extreme sports.Có một rủi ro đáng kể về chấn thương trong thể thao mạo hiểm.
Đồng nghĩaa serious dangera major threat
Cụm hay dùnga significant risk ofa considerable risk
Dùng để chỉ rủi ro lớn.
|
— |
| phr. |
Một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn cần nỗ lực để vượt qua.
The project presented a serious challenge to the team.
Dự án đã đặt ra một thách thức nghiêm trọng cho đội ngũ.
Chi tiếtFinding a solution to climate change is a serious challenge for governments.Tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu là một thách thức nghiêm trọng cho các chính phủ.
Đồng nghĩaa tough challengea significant challenge
Cụm hay dùnga serious challengea serious threata serious problem
Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh khó khăn.
|
— | |
| phr. |
Một mục tiêu cụ thể dễ hiểu.
The team set a clear objective for the project.
Nhóm đã đặt ra một mục tiêu rõ ràng cho dự án.
Chi tiếtHaving a clear objective helps in achieving success.Có một mục tiêu rõ ràng giúp đạt được thành công.
Đồng nghĩaa specific objectivea defined objective
Cụm hay dùnga clear objectivea clear visiona clear plan
Thường dùng trong bối cảnh lập kế hoạch.
|
— | |
| phr. |
Một sự quan tâm đang gia tăng về điều gì đó.
There is a growing interest in renewable energy.
Có một sự quan tâm ngày càng tăng đối với năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThe growing interest in technology is evident in schools.Sự quan tâm ngày càng tăng vào công nghệ rõ ràng trong các trường học.
Đồng nghĩaan increasing interesta rising interest
Cụm hay dùnga growing interesta growing trenda growing concern
Thường dùng để chỉ xu hướng trong xã hội.
|
— | |
| phr. |
Một sự cải thiện đáng kể trong điều gì đó.
There has been a significant improvement in my grades this semester.
Đã có một sự cải thiện đáng kể trong điểm số của tôi kỳ này.
Chi tiếtThe company reported a significant improvement in sales.Công ty báo cáo một sự cải thiện đáng kể trong doanh số bán hàng.
Đồng nghĩaa notable improvementa major improvement
Cụm hay dùnga significant improvementa significant changea significant difference
Dùng để nhấn mạnh sự phát triển tích cực.
|
— | |
| phr. |
Một vấn đề mà nhiều người gặp phải.
Stress is a common challenge for students.
Căng thẳng là một thách thức phổ biến cho sinh viên.
Chi tiếtTime management is a common challenge for professionals.Quản lý thời gian là một thách thức phổ biến cho các chuyên gia.
Đồng nghĩaa shared challengea typical challenge
Cụm hay dùnga common challengea common issuea common theme
Dùng để chỉ các vấn đề phổ biến trong xã hội.
|
— | |
| phr. |
Một quyết định quan trọng có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả.
Choosing the right career is a crucial decision for young people.
Chọn nghề phù hợp là một quyết định quan trọng cho người trẻ.
Chi tiếtThe board faced a crucial decision regarding the company's future.Hội đồng đã phải đối mặt với một quyết định quan trọng liên quan đến tương lai của công ty.
Đồng nghĩaa vital decisionan essential decision
Cụm hay dùnga crucial decisiona crucial momenta crucial factor
Rất quan trọng trong các tình huống cần đưa ra lựa chọn.
|
— | |
| phr. |
Một vai trò thiết yếu trong một quy trình hoặc tình huống.
Teachers play a vital role in shaping students' futures.
Giáo viên đóng một vai trò thiết yếu trong việc định hình tương lai của học sinh.
Chi tiếtNutrition plays a vital role in maintaining health.Dinh dưỡng đóng một vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe.
Đồng nghĩaan essential rolea crucial role
Cụm hay dùnga vital rolea vital componenta vital aspect
Rất quan trọng trong mọi lĩnh vực.
|
— | |
| phr. |
Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tình huống.
Education is a significant factor in economic development.
Giáo dục là một yếu tố quan trọng trong phát triển kinh tế.
Chi tiếtHealth is a significant factor in quality of life.Sức khỏe là một yếu tố quan trọng trong chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩaan important factora key factor
Cụm hay dùnga significant factora significant influencea significant contributor
Thường dùng trong các phân tích và đánh giá.
|
— | |
| phr. |
Một phản hồi tích cực cho một yêu cầu hoặc đề xuất.
The proposal received a positive response from the community.
Đề xuất nhận được một phản hồi tích cực từ cộng đồng.
Chi tiếtWe hope for a positive response to our application.Chúng tôi hy vọng nhận được phản hồi tích cực cho đơn xin của mình.
Đồng nghĩaan affirmative responsea favorable response
Cụm hay dùnga positive responsea positive outcomea positive reaction
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp và thuyết phục.
|
— | |
| phr. |
Một giải pháp có thể cho một vấn đề hoặc thách thức.
We are exploring a potential solution to the energy crisis.
Chúng tôi đang tìm hiểu một giải pháp tiềm năng cho cuộc khủng hoảng năng lượng.
Chi tiếtThis research could lead to a potential solution for climate change.Nghiên cứu này có thể dẫn đến một giải pháp tiềm năng cho biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaa possible solutiona viable solution
Cụm hay dùnga potential solutiona potential benefita potential risk
Dùng để chỉ các giải pháp khả thi.
|
— | |
| phr. |
Một sự cải thiện lớn hoặc đáng kể về chất lượng hoặc hiệu suất.
There has been a substantial improvement in air quality.
Có một sự cải thiện lớn về chất lượng không khí.
Chi tiếtThe team made a substantial improvement in their performance this season.Nhóm đã có một sự cải thiện lớn trong hiệu suất của họ mùa này.
Đồng nghĩaa considerable improvementa marked improvement
Cụm hay dùnga substantial improvementa substantial changea substantial benefit
Thường dùng để chỉ sự tiến bộ rõ rệt.
|
— | |
| phr. |
Một sự thay đổi cơ bản trong điều gì đó.
The company underwent a fundamental change in its management structure.
Công ty đã trải qua một sự thay đổi cơ bản trong cơ cấu quản lý của mình.
Chi tiếtA fundamental change in society is necessary for progress.Một sự thay đổi cơ bản trong xã hội là cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩaa basic changea radical change
Cụm hay dùnga fundamental changea fundamental shifta fundamental principle
Thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn trong cấu trúc.
|
— | |
| phr. |
Một cơ hội quý giá cho sự tiến bộ hoặc lợi ích.
This internship provides a valuable opportunity for students.
Kỳ thực tập này mang đến một cơ hội quý giá cho sinh viên.
Chi tiếtAttending the conference is a valuable opportunity for networking.Tham dự hội nghị là một cơ hội quý giá để kết nối.
Đồng nghĩaan important opportunitya great opportunity
Cụm hay dùnga valuable opportunitya valuable experiencea valuable resource
Dùng để chỉ những cơ hội đáng giá.
|
— | |
| phr. |
Một kết quả tích cực của một sự kiện.
We expect a favorable outcome from the negotiations.
Chúng tôi mong đợi một kết quả tích cực từ các cuộc đàm phán.
Chi tiếtThe study aims to achieve a favorable outcome for participants.Nghiên cứu nhằm đạt được một kết quả tích cực cho người tham gia.
Đồng nghĩaa positive outcomea successful outcome
Cụm hay dùnga favorable outcomea favorable responsea favorable review
Dùng để chỉ kết quả tốt đẹp trong các tình huống.
|
— | |
| phr. |
Một khía cạnh quan trọng của một chủ đề hoặc tình huống.
Understanding the market is a crucial aspect of business success.
Hiểu biết về thị trường là một khía cạnh quan trọng của thành công trong kinh doanh.
Chi tiếtCommunication is a crucial aspect of teamwork.Giao tiếp là một khía cạnh quan trọng của làm việc nhóm.
Đồng nghĩaan essential aspecta key aspect
Cụm hay dùnga crucial aspecta crucial factora crucial element
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố.
|
— | |
|
/ə kiː ˈfæktər/
|
phr. |
Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tình huống.
Education is a key factor in reducing poverty.
Giáo dục là một yếu tố quan trọng trong việc giảm nghèo.
Chi tiếtTrust is a key factor in successful relationships.Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng trong các mối quan hệ thành công.
Đồng nghĩaan essential elementa critical component
Cụm hay dùnga key factor in successa key factor in decision-making
Dùng để chỉ các yếu tố cần thiết.
|
— |
|
/ə ˈkɒmplɛks rɪˈleɪʃənʃɪp/
|
phr. |
Một mối quan hệ có nhiều phần hoặc khía cạnh khác nhau.
Their friendship is a complex relationship with ups and downs.
Tình bạn của họ là một mối quan hệ phức tạp với những thăng trầm.
Chi tiếtUnderstanding a complex relationship takes time and effort.Hiểu một mối quan hệ phức tạp cần thời gian và nỗ lực.
Đồng nghĩaa complicated relationshipa multifaceted relationship
Cụm hay dùnga complex relationship with familya complex relationship in society
Sử dụng để chỉ những mối quan hệ không đơn giản.
|
— |
|
/ə ˈkɒmən θiːm/
|
phr. |
Một ý tưởng hoặc chủ đề thường gặp trong nhiều bối cảnh.
Love is a common theme in many works of literature.
Tình yêu là một chủ đề thường gặp trong nhiều tác phẩm văn học.
Chi tiếtThe idea of freedom is a common theme in art.Khái niệm tự do là một chủ đề thường gặp trong nghệ thuật.
Đồng nghĩaa recurring motifa frequent topic
Cụm hay dùnga common theme in storiesa common theme in music
Sử dụng để chỉ những chủ đề lặp lại.
|
— |
|
/a braɪt aɪˈdɪə/
|
phr. |
một ý tưởng thông minh hoặc sáng tạo
She had a bright idea for the project.
Cô ấy có một ý tưởng sáng tạo cho dự án.
Chi tiếtHis bright idea saved the company a lot of money.Ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã giúp công ty tiết kiệm rất nhiều tiền.
Đồng nghĩaclever ideainnovative thought
Cụm hay dùnga bright ideaa brilliant idea
Sử dụng để khen ngợi một ý tưởng hay.
|
— |
|
/ə boʊld muːv/
|
phr. |
một quyết định hoặc hành động táo bạo
Launching the new product was a bold move.
Ra mắt sản phẩm mới là một quyết định táo bạo.
Chi tiếtIt was a bold move to invest in that market.Đó là một quyết định táo bạo khi đầu tư vào thị trường đó.
Đồng nghĩadaring actioncourageous decision
Cụm hay dùnga bold movea daring step
Thường dùng để chỉ những hành động có rủi ro.
|
— |
|
/ə klɪr ˈvɪʒ.ən/
|
phr. |
một ý tưởng rõ ràng về tương lai
The leader had a clear vision for the company's growth.
Nhà lãnh đạo có một tầm nhìn rõ ràng cho sự phát triển của công ty.
Chi tiếtA clear vision can guide effective decision-making.Một tầm nhìn rõ ràng có thể hướng dẫn ra quyết định hiệu quả.
Đồng nghĩastrong visiondefined goal
Cụm hay dùnga clear visiona shared vision
Cần thiết cho lãnh đạo và quản lý.
|
— |
|
/ə frɛʃ pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
một cách nhìn mới về sự việc
She provided a fresh perspective on the issue.
Cô ấy đã cung cấp một cách nhìn mới về vấn đề.
Chi tiếtA fresh perspective can lead to innovative solutions.Một cách nhìn mới có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Đồng nghĩanew viewpointdifferent angle
Cụm hay dùnga fresh perspectivea new perspective
Hữu ích trong thảo luận và sáng tạo.
|
— |
|
/ə ˈræpɪd rɪˈspɒns/
|
phr. |
một phản hồi hoặc hành động nhanh chóng
The team provided a rapid response to the crisis.
Đội ngũ đã cung cấp một phản hồi nhanh chóng cho khủng hoảng.
Chi tiếtA rapid response is crucial in emergencies.Một phản hồi nhanh chóng là rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩaquick reactionswift reply
Cụm hay dùnga rapid responsea quick response
Cần thiết trong tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/ə ˈvæljəbl ˈɪnsaɪt/
|
phr. |
một sự hiểu biết hoặc nhận thức quan trọng
The report provided valuable insights into market trends.
Báo cáo đã cung cấp những hiểu biết quý giá về xu hướng thị trường.
Chi tiếtHer experience gave her valuable insights into the industry.Kinh nghiệm của cô ấy đã mang lại những hiểu biết quý giá về ngành.
Đồng nghĩaimportant understandingmeaningful insight
Cụm hay dùnga valuable insighta significant insight
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.
|
— |
| phr. |
một đánh giá quan trọng về điều gì đó
The book received a critical review from several experts.
Cuốn sách nhận được một đánh giá quan trọng từ một số chuyên gia.
Chi tiếtHer work was subject to a critical review before publication.Công việc của cô ấy đã được đánh giá quan trọng trước khi xuất bản.
Đồng nghĩaan important critique
Cụm hay dùnga thorough critical reviewa positive critical review
Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng trong đánh giá.
|
— | |
| phr. |
một phát hiện hoặc tiết lộ quan trọng
The scientists made a significant discovery in renewable energy.
Các nhà khoa học đã có một phát hiện quan trọng trong năng lượng tái tạo.
Chi tiếtHer research led to a significant discovery in genetics.Nghiên cứu của cô ấy đã dẫn đến một phát hiện quan trọng trong di truyền học.
Đồng nghĩaan important finding
Cụm hay dùnga groundbreaking significant discoverya recent significant discovery
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nghiên cứu.
|
— | |
| phr. |
một đóng góp quan trọng
Her research made a valuable contribution to the field.
Nghiên cứu của cô ấy đã có một đóng góp quý giá cho lĩnh vực này.
Chi tiếtVolunteers made a valuable contribution to the community.Các tình nguyện viên đã có một đóng góp quý giá cho cộng đồng.
Đồng nghĩaan important input
Cụm hay dùnga significant valuable contributionan essential valuable contribution
Thường dùng để thể hiện sự quan trọng của một đóng góp.
|
— | |
| phr. |
một cách tiếp cận mới
We need a fresh approach to solve this problem.
Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này.
Chi tiếtHer fresh approach to teaching engaged the students.Cách tiếp cận mới của cô ấy trong việc giảng dạy đã thu hút học sinh.
Đồng nghĩaa new method
Cụm hay dùngan innovative fresh approacha creative fresh approach
Thường dùng trong ngữ cảnh cải tiến và đổi mới.
|
— | |
| phr. |
một bài học quý giá
Failure taught me an important lesson about perseverance.
Thất bại đã dạy cho tôi một bài học quan trọng về sự kiên trì.
Chi tiếtThis experience was an important lesson for all of us.Kinh nghiệm này là một bài học quý giá cho tất cả chúng ta.
Đồng nghĩaa valuable teaching
Cụm hay dùnga valuable important lessona crucial important lesson
Thường dùng để chỉ những bài học từ kinh nghiệm sống.
|
— | |
| phr. |
một sự thay đổi tích cực
The community experienced a positive change after the new program started.
Cộng đồng đã trải qua một sự thay đổi tích cực sau khi chương trình mới bắt đầu.
Chi tiếtShe made a positive change in her lifestyle.Cô ấy đã có một sự thay đổi tích cực trong lối sống của mình.
Đồng nghĩaa beneficial transformation
Cụm hay dùnga significant positive changea meaningful positive change
Dùng để chỉ các sự thay đổi có lợi.
|
— | |
| phr. |
một sự thật khắc nghiệt
The harsh reality of poverty affects many families.
Sự thật khắc nghiệt của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
Chi tiếtFacing the harsh reality can be challenging.Đối mặt với sự thật khắc nghiệt có thể rất khó khăn.
Đồng nghĩaa difficult truth
Cụm hay dùnga painful harsh realitya sobering harsh reality
Sử dụng để chỉ các sự thật khó chấp nhận.
|
— | |
| phr. |
một lựa chọn khó khăn
Choosing between two jobs was a difficult choice.
Lựa chọn giữa hai công việc là một lựa chọn khó khăn.
Chi tiếtIt was a difficult choice to leave my hometown.Đó là một lựa chọn khó khăn khi rời khỏi quê hương.
Đồng nghĩaa tough decision
Cụm hay dùnga challenging difficult choicea significant difficult choice
Thường dùng để chỉ các quyết định khó khăn trong cuộc sống.
|
— | |
| phr. |
một thời điểm quan trọng
The company is at a critical juncture in its development.
Công ty đang ở một thời điểm quan trọng trong sự phát triển của mình.
Chi tiếtThis is a critical juncture for our community.Đây là một thời điểm quan trọng cho cộng đồng của chúng ta.
Đồng nghĩaa pivotal moment
Cụm hay dùnga significant critical juncturea decisive critical juncture
Thường dùng để chỉ những khoảnh khắc quan trọng trong sự phát triển.
|
— | |
| phr. |
một tình huống phức tạp
The negotiations created a complex situation for both parties.
Các cuộc đàm phán đã tạo ra một tình huống phức tạp cho cả hai bên.
Chi tiếtWe must navigate this complex situation carefully.Chúng ta phải điều hướng tình huống phức tạp này một cách cẩn thận.
Đồng nghĩaa complicated scenario
Cụm hay dùnga challenging complex situationa difficult complex situation
Thường dùng để chỉ các tình huống khó khăn cần giải quyết.
|
— | |
|
/ˈræpɪd ɡroʊθ/
|
phr. |
sự gia tăng nhanh chóng về kích thước hoặc số lượng
The city experienced a rapid growth in population last year.
Thành phố đã trải qua sự gia tăng nhanh chóng về dân số trong năm ngoái.
Chi tiếtThe company reported a rapid growth in sales this quarter.Công ty đã báo cáo sự gia tăng nhanh chóng về doanh số trong quý này.
Đồng nghĩaswift expansionquick increase
Cụm hay dùngrapid growth raterapid growth phase
Thường dùng khi nói về kinh tế hoặc dân số.
|
— |
|
/ˈsɪr.i.əs θrɛt/
|
phr. |
mối nguy hiểm hoặc rủi ro đáng kể
Climate change poses a serious threat to wildlife.
Biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho động vật hoang dã.
Chi tiếtCybersecurity is a serious threat to many businesses today.An ninh mạng là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với nhiều doanh nghiệp hiện nay.
Đồng nghĩagrave dangersignificant risk
Cụm hay dùngserious threat levelserious threat assessment
Thường dùng trong các vấn đề an ninh hoặc môi trường.
|
— |
|
/boʊld dɪˈsɪʒən/
|
phr. |
một quyết định táo bạo hoặc dũng cảm
Making a bold decision can lead to great opportunities.
Ra quyết định táo bạo có thể dẫn đến nhiều cơ hội lớn.
Chi tiếtShe took a bold decision to change careers.Cô ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo để thay đổi nghề nghiệp.
Đồng nghĩacourageous choicedaring decision
Cụm hay dùngbold decision-makingbold decision in leadership
Thường dùng trong kinh doanh hoặc lãnh đạo.
|
— |
|
/ki æspekt/
|
phr. |
một phần hoặc đặc điểm quan trọng
Communication is a key aspect of teamwork.
Giao tiếp là một khía cạnh quan trọng của làm việc nhóm.
Chi tiếtUnderstanding is a key aspect of any relationship.Sự hiểu biết là một khía cạnh quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.
Đồng nghĩaimportant elementcrucial part
Cụm hay dùngkey aspect of developmentkey aspect of success
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
|
— |
|
/klɪr ˌɪndɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
một dấu hiệu hoặc tín hiệu rõ ràng
The results provide a clear indication of progress.
Kết quả cung cấp một dấu hiệu rõ ràng về sự tiến bộ.
Chi tiếtA clear indication of interest can lead to further discussions.Một dấu hiệu rõ ràng về sự quan tâm có thể dẫn đến các cuộc thảo luận tiếp theo.
Đồng nghĩadefinite signobvious signal
Cụm hay dùngclear indication of successclear indication of need
Thường dùng trong phân tích dữ liệu.
|
— |
|
/strɔŋ pərˈfɔr.məns/
|
phr. |
một màn trình diễn ấn tượng về kỹ năng hoặc khả năng
The athlete delivered a strong performance in the competition.
Vận động viên đã có một màn trình diễn ấn tượng trong cuộc thi.
Chi tiếtHer strong performance earned her a promotion.Màn trình diễn ấn tượng của cô ấy đã giúp cô thăng chức.
Đồng nghĩaimpressive displaynotable achievement
Cụm hay dùngstrong performance in examsstrong performance at work
Dùng khi nói về thành tích.
|
— |
|
/ˈræpɪd dɪˈklaɪn/
|
phr. |
một sự giảm nhanh chóng về số lượng hoặc chất lượng
The region saw a rapid decline in its economy.
Khu vực này chứng kiến sự giảm nhanh chóng về nền kinh tế.
Chi tiếtThere has been a rapid decline in biodiversity.Đã có một sự giảm nhanh chóng về đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaswift decreasesharp drop
Cụm hay dùngrapid decline in salesrapid decline in population
Thường dùng trong báo cáo kinh tế.
|
— |
|
/ˈprɑː.mɪ.nənt ˈfɪɡ.jər/
|
phr. |
một người nổi tiếng và quan trọng
He is a prominent figure in the field of science.
Ông ấy là một nhân vật nổi bật trong lĩnh vực khoa học.
Chi tiếtShe became a prominent figure in politics.Cô ấy đã trở thành một nhân vật nổi bật trong chính trị.
Đồng nghĩawell-known personimportant individual
Cụm hay dùngprominent figure in societyprominent figure in history
Dùng để chỉ những người có ảnh hưởng.
|
— |
|
/ˈprɑː.mɪ.sɪŋ ˈfjuː.tʃər/
|
phr. |
một triển vọng đầy hy vọng và tươi sáng
The new project shows a promising future.
Dự án mới cho thấy một tương lai đầy hứa hẹn.
Chi tiếtShe has a promising future in her career.Cô ấy có một tương lai đầy hứa hẹn trong sự nghiệp.
Đồng nghĩahopeful futurebright outlook
Cụm hay dùngpromising future for technologypromising future in education
Dùng để chỉ triển vọng tốt đẹp.
|
— |
|
/klɪr ˈstrætədʒi/
|
phr. |
một kế hoạch rõ ràng để đạt được mục tiêu
The company needs a clear strategy for growth.
Công ty cần một chiến lược rõ ràng để phát triển.
Chi tiếtA clear strategy is essential for success.Một chiến lược rõ ràng là cần thiết để thành công.
Đồng nghĩawell-defined planspecific approach
Cụm hay dùngclear strategy for marketingclear strategy in management
Dùng để chỉ sự rõ ràng trong kế hoạch.
|
— |
|
/nuː pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
một cách suy nghĩ mới về điều gì đó
The project offers a new perspective on environmental issues.
Dự án mang đến một góc nhìn mới về các vấn đề môi trường.
Chi tiếtShe provided a new perspective on the topic.Cô ấy đã đưa ra một góc nhìn mới về chủ đề này.
Đồng nghĩafresh viewpointalternative angle
Cụm hay dùngnew perspective on lifenew perspective in research
Dùng để chỉ sự thay đổi trong cách nhìn nhận.
|
— |
|
/rɪtʃ ɪkˈspɪərɪəns/
|
phr. |
một trải nghiệm phong phú và quý giá
Traveling offers a rich experience of different cultures.
Du lịch mang đến một trải nghiệm phong phú về các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtHe gained a rich experience during his internship.Anh ấy đã có một trải nghiệm phong phú trong thời gian thực tập.
Đồng nghĩaenriching encountervaluable experience
Cụm hay dùngrich experience in liferich experience in work
Dùng để chỉ trải nghiệm đáng giá.
|
— |
| phr. |
một điều rất quan trọng và cần được chú ý
Safety is a high priority for our company.
An toàn là ưu tiên hàng đầu của công ty chúng tôi.
Chi tiếtThe project was given high priority due to its urgency.Dự án được ưu tiên cao do tính cấp bách của nó.
Đồng nghĩatop prioritymain priority
Cụm hay dùngset a high priorityconsider a high priority
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề.
|
— | |
| phr. |
một tình huống rất nghiêm trọng hoặc nguy hiểm
The team was faced with a critical situation during the crisis.
Nhóm đã đối mặt với một tình huống nghiêm trọng trong cuộc khủng hoảng.
Chi tiếtIn a critical situation, quick decisions are essential.Trong một tình huống nghiêm trọng, quyết định nhanh chóng là rất cần thiết.
Đồng nghĩaa dire situationan urgent situation
Cụm hay dùnghandle a critical situationface a critical situation
Thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp hoặc căng thẳng.
|
— | |
| phr. |
một cam kết vững chắc đối với một nguyên nhân hoặc mục tiêu
The team showed a strong commitment to the project.
Nhóm đã thể hiện một cam kết vững chắc với dự án.
Chi tiếtHer strong commitment to education is inspiring.Cam kết vững chắc của cô ấy đối với giáo dục thật đáng khâm phục.
Đồng nghĩaa firm commitmenta deep commitment
Cụm hay dùngdemonstrate a strong commitmentmake a strong commitment
Sử dụng để nhấn mạnh sự cống hiến và trách nhiệm.
|
— | |
| phr. |
một nhu cầu cấp bách
There is an urgent need for clean water in many areas.
Có một nhu cầu cấp bách về nước sạch ở nhiều khu vực.
Chi tiếtThe report highlighted the urgent need for reforms.Báo cáo đã nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về cải cách.
Đồng nghĩaa pressing needa critical need
Cụm hay dùngrecognize an urgent needaddress an urgent need
Thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị.
|
— | |
| phr. |
một sự cạnh tranh khó khăn giữa cá nhân hoặc nhóm
The tournament had tough competition this year.
Giải đấu năm nay có sự cạnh tranh khó khăn.
Chi tiếtShe faced tough competition for the scholarship.Cô ấy đã đối mặt với sự cạnh tranh khó khăn để giành học bổng.
Đồng nghĩaa fierce competitiona strong rivalry
Cụm hay dùngface tough competitionexperience tough competition
Thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
một sự hiểu biết chính xác về một chủ đề
She has a clear understanding of the subject matter.
Cô ấy có một sự hiểu biết rõ ràng về vấn đề này.
Chi tiếtA clear understanding of the rules is essential for success.Một sự hiểu biết rõ ràng về các quy tắc là cần thiết để thành công.
Đồng nghĩaa thorough understandinga solid understanding
Cụm hay dùnghave a clear understandingachieve a clear understanding
Sử dụng để nhấn mạnh mức độ hiểu biết trong học tập hoặc làm việc.
|
— | |
| phr. |
một lợi thế giúp ai đó thành công
Having a degree gives you a significant advantage in the job market.
Có bằng cấp mang lại cho bạn một lợi thế đáng kể trên thị trường lao động.
Chi tiếtExperience in the field is a significant advantage for this position.Kinh nghiệm trong lĩnh vực này là một lợi thế đáng kể cho vị trí này.
Đồng nghĩaa considerable advantage
Cụm hay dùnggain a significant advantagehave a significant advantageoffer a significant advantage
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
|
— | |
| phr. |
một chức năng hoặc phần thiết yếu trong một tình huống
Teachers play a critical role in shaping students' futures.
Giáo viên đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của học sinh.
Chi tiếtCommunication skills have a critical role in teamwork.Kỹ năng giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong làm việc nhóm.
Đồng nghĩaan essential role
Cụm hay dùngplay a critical rolehave a critical rolefulfill a critical role
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc giáo dục.
|
— | |
| phr. |
một thời điểm quan trọng ảnh hưởng đến tương lai
The meeting was a crucial moment for the company's future.
Cuộc họp đó là một thời điểm quan trọng cho tương lai của công ty.
Chi tiếtHe faced a crucial moment in his career.Anh ấy đã đối mặt với một thời điểm quan trọng trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩaa pivotal moment
Cụm hay dùngreach a crucial momentexperience a crucial momentrecognize a crucial moment
Thường dùng trong bối cảnh quyết định hoặc thay đổi.
|
— | |
| phr. |
sự gia tăng nhanh chóng trong một cái gì đó
There has been a rapid increase in online shopping.
Đã có một sự gia tăng nhanh chóng trong mua sắm trực tuyến.
Chi tiếtThe city experienced a rapid increase in population.Thành phố đã trải qua sự gia tăng nhanh chóng về dân số.
Đồng nghĩaa swift increase
Cụm hay dùngsee a rapid increaseexperience a rapid increasereport a rapid increase
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc xã hội.
|
— | |
| phr. |
một mục tiêu rõ ràng dễ hiểu
Setting a clear goal helps in achieving success.
Đặt một mục tiêu rõ ràng giúp đạt được thành công.
Chi tiếtHe has a clear goal for his career development.Anh ấy có một mục tiêu rõ ràng cho sự phát triển nghề nghiệp của mình.
Đồng nghĩaa specific goal
Cụm hay dùngset a clear goalachieve a clear goaldefine a clear goal
Thường dùng trong bối cảnh lập kế hoạch.
|
— | |
| phr. |
một thay đổi hoặc tiến bộ quan trọng trong một tình huống
The discovery was a significant development in science.
Phát hiện này là một bước phát triển quan trọng trong khoa học.
Chi tiếtThe agreement marked a significant development in relations.Thỏa thuận này đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong quan hệ.
Đồng nghĩaan important development
Cụm hay dùngsee a significant developmentexperience a significant developmentreport a significant development
Thường dùng trong bối cảnh tiến bộ hoặc thay đổi.
|
— | |
| phr. |
tuyên bố táo bạo
The CEO made a bold statement about the company's future.
Giám đốc điều hành đã đưa ra một tuyên bố táo bạo về tương lai của công ty.
Chi tiếtHer bold statement shocked the audience.Tuyên bố táo bạo của cô ấy đã gây sốc cho khán giả.
Đồng nghĩadaring claimaudacious declaration
Cụm hay dùngmake a bold statementissue a bold statement
Thường dùng để chỉ những phát ngôn mạnh mẽ.
|
— | |
| phr. |
ảnh hưởng tích cực
She is a positive influence on her friends.
Cô ấy có ảnh hưởng tích cực đến bạn bè của mình.
Chi tiếtReading can have a positive influence on your vocabulary.Đọc sách có thể có ảnh hưởng tích cực đến từ vựng của bạn.
Đồng nghĩabeneficial effecthelpful influence
Cụm hay dùnghave a positive influencebe a positive influence
Dùng để chỉ sự tác động tốt đẹp.
|
— | |
| phr. |
tình huống khó khăn
He handled the challenging situation with grace.
Anh ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách duyên dáng.
Chi tiếtThe team worked together in a challenging situation.Nhóm đã làm việc cùng nhau trong một tình huống khó khăn.
Đồng nghĩadifficult circumstancetough scenario
Cụm hay dùngface a challenging situationnavigate a challenging situation
Dùng để chỉ các tình huống cần sự kiên nhẫn và quyết tâm.
|
— | |
| phr. |
sở thích mạnh mẽ
She has a strong preference for classical music.
Cô ấy có sở thích mạnh mẽ với nhạc cổ điển.
Chi tiếtMany people have a strong preference for online shopping.Nhiều người có sở thích mạnh mẽ với việc mua sắm trực tuyến.
Đồng nghĩastrong likingclear choice
Cụm hay dùngexpress a strong preferenceshow a strong preference
Dùng để chỉ sự yêu thích rõ ràng.
|
— | |
| phr. |
sở thích chung
They discovered a common interest in photography.
Họ phát hiện ra một sở thích chung về nhiếp ảnh.
Chi tiếtHaving a common interest can strengthen relationships.Có một sở thích chung có thể làm mạnh mẽ các mối quan hệ.
Đồng nghĩashared hobbymutual interest
Cụm hay dùngdiscover a common interestshare a common interest
Dùng để chỉ những sở thích mà nhiều người cùng có.
|
— | |
|
/kiː/
|
phr. |
một người hoặc nhóm quan trọng trong một tình huống
She is a key player in the project’s success.
Cô ấy là một nhân tố quan trọng trong sự thành công của dự án.
Chi tiếtThe company is a key player in the tech industry.Công ty là một nhân tố quan trọng trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩaimportant contributormain actor
Cụm hay dùnga key player ina key player for
Dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn đến kết quả.
|
— |
|
/brɔːd/
|
phr. |
một quan điểm rộng rãi và bao hàm
Traveling gives you a broad perspective on life.
Du lịch mang lại cho bạn một quan điểm rộng rãi về cuộc sống.
Chi tiếtHe approaches problems with a broad perspective.Anh ấy tiếp cận vấn đề với một quan điểm rộng rãi.
Đồng nghĩawide viewpointinclusive outlook
Cụm hay dùnga broad perspective ona broad perspective of
Dùng để chỉ cách nhìn nhận đa chiều về vấn đề.
|
— |
|
/ʃɛrd/
|
phr. |
một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ được chia sẻ giữa các cá nhân
Environmental protection is a shared responsibility.
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung.
Chi tiếtEveryone has a shared responsibility to help others.Mọi người đều có trách nhiệm chung để giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩacollective dutyjoint obligation
Cụm hay dùnga shared responsibility fora shared responsibility among
Dùng khi nói về trách nhiệm chung trong xã hội.
|
— |
|
/ˈprɒmɪsɪŋ/
|
phr. |
một khởi đầu đầy hứa hẹn cho thấy sự thành công trong tương lai
The project had a promising start with great feedback.
Dự án có một khởi đầu hứa hẹn với phản hồi tuyệt vời.
Chi tiếtThis new initiative shows a promising start for our goals.Sáng kiến mới này cho thấy một khởi đầu hứa hẹn cho các mục tiêu của chúng tôi.
Đồng nghĩahopeful beginningencouraging start
Cụm hay dùnga promising start toa promising start for
Dùng khi nói về sự khởi đầu tốt đẹp của một dự án.
|
— |
|
/ˌfʌndəˈmɛntl/
|
phr. |
một nguyên tắc cơ bản hoặc sự thật thiết yếu
Honesty is a fundamental principle of trust.
Sự trung thực là một nguyên tắc cơ bản của lòng tin.
Chi tiếtFreedom of speech is a fundamental principle in democracy.Tự do ngôn luận là một nguyên tắc cơ bản trong nền dân chủ.
Đồng nghĩabasic ruleessential truth
Cụm hay dùnga fundamental principle ofa fundamental principle in
Dùng để chỉ những nguyên tắc cơ bản trong cuộc sống hoặc luật pháp.
|
— |
|
/ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/
|
phr. |
một tóm tắt hoặc đánh giá toàn diện về một chủ đề
The report provides a comprehensive overview of the market.
Báo cáo cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về thị trường.
Chi tiếtShe gave a comprehensive overview of the project’s goals.Cô ấy đã đưa ra một cái nhìn tổng quan toàn diện về các mục tiêu của dự án.
Đồng nghĩadetailed summarythorough review
Cụm hay dùnga comprehensive overview ofa comprehensive overview for
Dùng khi tóm tắt một chủ đề một cách toàn diện.
|
— |
|
/ʃɛrd/
|
phr. |
một tầm nhìn chung về những gì cần đạt được
The team has a shared vision for the future.
Nhóm có một tầm nhìn chung cho tương lai.
Chi tiếtA shared vision can lead to better collaboration.Một tầm nhìn chung có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
Đồng nghĩacommon goalmutual understanding
Cụm hay dùnga shared vision fora shared vision of
Dùng để chỉ tầm nhìn chung giữa nhiều người.
|
— |
|
/ˈkrɪtɪkəl/
|
phr. |
một đánh giá cẩn thận về điều gì đó
The report includes a critical evaluation of the program.
Báo cáo bao gồm một đánh giá quan trọng về chương trình.
Chi tiếtA critical evaluation is essential for improvement.Một đánh giá quan trọng là cần thiết cho sự cải tiến.
Đồng nghĩathorough assessmentin-depth evaluation
Cụm hay dùnga critical evaluation ofa critical evaluation for
Dùng khi mô tả sự đánh giá cẩn thận về một vấn đề.
|
— |
| phr. |
một yêu cầu cần được chú ý ngay lập tức
She made an urgent request for assistance.
Cô ấy đã đưa ra một yêu cầu khẩn cấp về sự hỗ trợ.
Chi tiếtThe urgent request was addressed quickly.Yêu cầu khẩn cấp đã được giải quyết nhanh chóng.
Đồng nghĩaimmediate demandpressing request
Cụm hay dùngan urgent request foran urgent request to
Dùng để chỉ yêu cầu cần được xử lý ngay lập tức.
|
— | |
|
/ən ɪˈsɛnʃəl kəmˈpoʊnənt/
|
phr. |
một phần cần thiết của một tổng thể
Teamwork is an essential component of success.
Làm việc nhóm là một phần thiết yếu của sự thành công.
Chi tiếtCommunication is an essential component in relationships.Giao tiếp là một phần thiết yếu trong các mối quan hệ.
Đồng nghĩanecessary partkey element
Cụm hay dùngbe an essential componentinclude an essential component
Sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và quản lý.
|
— |
| phr. |
một ảnh hưởng lớn đến điều gì đó
Social media has become a major influence on public opinion.
Mạng xã hội đã trở thành một ảnh hưởng lớn đến dư luận.
Chi tiếtHer mentor was a major influence in her career.Người hướng dẫn của cô ấy là một ảnh hưởng lớn trong sự nghiệp của cô ấy.
Đồng nghĩaa significant impacta powerful influence
Cụm hay dùnghave a major influenceexert a major influence
Dùng để nói về tác động của một yếu tố nào đó.
|
— | |
| phr. |
một sự khác biệt đáng chú ý
There is a notable difference between the two products.
Có một sự khác biệt đáng chú ý giữa hai sản phẩm.
Chi tiếtThe study showed a notable difference in results.Nghiên cứu đã chỉ ra một sự khác biệt đáng chú ý trong kết quả.
Đồng nghĩaa significant differencea considerable distinction
Cụm hay dùngnotice a notable differenceobserve a notable difference
Thường dùng khi so sánh các yếu tố khác nhau.
|
— | |
| phr. |
một sự quan tâm mạnh mẽ
She has a strong interest in environmental issues.
Cô ấy có một sự quan tâm mạnh mẽ đến các vấn đề môi trường.
Chi tiếtThere is a strong interest in learning foreign languages.Có một sự quan tâm mạnh mẽ đến việc học ngoại ngữ.
Đồng nghĩaa deep curiositya keen interest
Cụm hay dùngshow a strong interestexpress a strong interest
Dùng để chỉ sự hứng thú với một chủ đề nào đó.
|
— | |
|
/sɪɡˈnɪfɪkənt ʃɪft/
|
phr. |
một sự thay đổi đáng kể về hướng hoặc vị trí
There has been a significant shift in public opinion recently.
Gần đây đã có một sự thay đổi đáng kể trong ý kiến công chúng.
Chi tiếtThe company experienced a significant shift in its business strategy.Công ty đã trải qua một sự thay đổi đáng kể trong chiến lược kinh doanh của mình.
Đồng nghĩaa notable shifta major change
Cụm hay dùnga significant shift in policya significant shift in culture
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn.
|
— |
|
/ɪmˈpɔrtənt roʊl/
|
phr. |
một chức năng hoặc vị trí quan trọng
Volunteers play an important role in the community.
Các tình nguyện viên đóng một vai trò quan trọng trong cộng đồng.
Chi tiếtParents have an important role in a child's development.Cha mẹ có một vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ.
Đồng nghĩaa key rolea vital function
Cụm hay dùngan important role in educationan important role in society
Dùng để nhấn mạnh vai trò của một cá nhân hoặc nhóm.
|
— |
|
/strɔŋ ˈfoʊkəs/
|
phr. |
một sự chú ý tập trung vào điều gì đó
There is a strong focus on sustainability in this project.
Có một sự chú ý mạnh mẽ vào tính bền vững trong dự án này.
Chi tiếtThe team has a strong focus on customer satisfaction.Đội ngũ có sự chú ý mạnh mẽ vào sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩaa clear focusa sharp emphasis
Cụm hay dùnga strong focus on qualitya strong focus on innovation
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chú ý vào một vấn đề cụ thể.
|
— |
|
/ˈθɜroʊ əˈnæləsɪs/
|
phr. |
một sự phân tích chi tiết về điều gì đó
The report provides a thorough analysis of the data.
Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết về dữ liệu.
Chi tiếtA thorough analysis is necessary for accurate results.Một phân tích chi tiết là cần thiết để có kết quả chính xác.
Đồng nghĩaa detailed analysisan in-depth analysis
Cụm hay dùnga thorough analysis of trendsa thorough analysis of results
Thường dùng trong nghiên cứu hoặc báo cáo.
|
— |
|
/ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv plæn/
|
phr. |
một kế hoạch chi tiết và đầy đủ
The team developed a comprehensive plan for the project.
Đội ngũ đã phát triển một kế hoạch chi tiết cho dự án.
Chi tiếtA comprehensive plan is essential for success.Một kế hoạch toàn diện là rất cần thiết cho sự thành công.
Đồng nghĩaa detailed plana thorough strategy
Cụm hay dùnga comprehensive plan for developmenta comprehensive plan for research
Thường dùng trong bối cảnh lập kế hoạch.
|
— |
|
/ˈɪnəˌveɪtɪv əˈproʊtʃ/
|
phr. |
một cách tiếp cận mới và sáng tạo để làm điều gì đó
The company adopted an innovative approach to marketing.
Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận sáng tạo trong tiếp thị.
Chi tiếtAn innovative approach can solve many problems.Một cách tiếp cận sáng tạo có thể giải quyết nhiều vấn đề.
Đồng nghĩaa creative approacha novel method
Cụm hay dùngan innovative approach to educationan innovative approach in technology
Dùng để miêu tả các phương pháp mới.
|
— |
|
/ə ˈkrɪt.ɪ.kəl pərˈspɛk.tɪv/
|
phr. |
một cách nhìn quan trọng về một vấn đề
He offered a critical perspective on the situation.
Anh ấy đã đưa ra một cách nhìn quan trọng về tình hình.
Chi tiếtA critical perspective helps us understand the issues better.Một cách nhìn quan trọng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vấn đề.
Đồng nghĩaan analytical perspectivea thoughtful perspective
Cụm hay dùngoffer a critical perspectiveadopt a critical perspective
Cách nhìn quan trọng giúp phân tích sâu sắc hơn.
|
— |
|
/ə pəˈtɛn.ʃəl ˈbɛn.ɪ.fɪt/
|
phr. |
một lợi ích có thể có
The new policy could provide a potential benefit to employees.
Chính sách mới có thể mang lại lợi ích cho nhân viên.
Chi tiếtWe should consider the potential benefit of this investment.Chúng ta nên xem xét lợi ích tiềm năng của khoản đầu tư này.
Đồng nghĩaa likely benefita possible advantage
Cụm hay dùngidentify a potential benefitrealize a potential benefit
Lợi ích tiềm năng cần được xem xét trong các quyết định.
|
— |
|
/ə ˈsɒl.ɪd faʊnˈdeɪ.ʃən/
|
phr. |
một nền tảng vững chắc cho một cái gì đó
Education provides a solid foundation for future success.
Giáo dục cung cấp nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai.
Chi tiếtThe company was built on a solid foundation of trust.Công ty được xây dựng trên nền tảng vững chắc của sự tin tưởng.
Đồng nghĩaa strong basea firm foundation
Cụm hay dùngbuild a solid foundationestablish a solid foundation
Nền tảng vững chắc là cần thiết cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/ə ˈnɛɡ.ə.tɪv ˈɪm.pækt/
|
phr. |
một tác động hoặc ảnh hưởng tiêu cực
Pollution has a negative impact on health.
Ô nhiễm có tác động tiêu cực đến sức khỏe.
Chi tiếtThe decision had a negative impact on the community.Quyết định này đã có tác động tiêu cực đến cộng đồng.
Đồng nghĩaa detrimental impactan adverse effect
Cụm hay dùnghave a negative impactexperience a negative impact
Tác động tiêu cực cần được giảm thiểu.
|
— |
|
/ə ʃɛrd ɪkˈspɪr.i.əns/
|
phr. |
một sự kiện hoặc tình huống mà nhiều người đã trải qua
Traveling together created a shared experience for us.
Du lịch cùng nhau đã tạo ra một trải nghiệm chung cho chúng tôi.
Chi tiếtThey bonded over a shared experience of hardship.Họ gắn kết với nhau qua một trải nghiệm chung về khó khăn.
Đồng nghĩaa common experiencea mutual experience
Cụm hay dùnghave a shared experiencecreate a shared experience
Trải nghiệm chung giúp tăng cường sự kết nối giữa mọi người.
|
— |
|
/ə ˈpɒz.ɪ.tɪv ɪkˈspɪr.i.əns/
|
phr. |
một sự kiện hoặc tình huống tốt đẹp và thú vị
The trip was a positive experience for everyone involved.
Chuyến đi là một trải nghiệm tích cực cho tất cả mọi người tham gia.
Chi tiếtShe shared her positive experience with the new product.Cô ấy đã chia sẻ trải nghiệm tích cực của mình với sản phẩm mới.
Đồng nghĩaa rewarding experiencean enjoyable experience
Cụm hay dùnghave a positive experiencecreate a positive experience
Trải nghiệm tích cực giúp cải thiện tâm trạng.
|
— |
|
/ə ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ tɑːsk/
|
phr. |
một công việc hoặc nhiệm vụ khó khăn
Completing the project was a challenging task for the team.
Hoàn thành dự án là một nhiệm vụ khó khăn cho đội.
Chi tiếtShe faced a challenging task at work today.Cô ấy đã phải đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn ở công việc hôm nay.
Đồng nghĩaa difficult taska tough task
Cụm hay dùngcomplete a challenging taskface a challenging task
Nhiệm vụ khó khăn cần sự nỗ lực cao.
|
— |
|
/ʃɪft/
|
phr. |
một sự thay đổi nhanh chóng
There has been a rapid shift in public opinion.
Đã có một sự thay đổi nhanh chóng trong ý kiến công chúng.
Chi tiếtThe company experienced a rapid shift in its market strategy.Công ty đã trải qua một sự thay đổi nhanh chóng trong chiến lược thị trường.
Đồng nghĩaa quick changea swift transition
Cụm hay dùnga rapid shift in trendsa rapid shift in focus
Sử dụng khi nói về sự thay đổi nhanh chóng trong nhiều lĩnh vực.
|
— |
|
/ɡoʊl/
|
phr. |
một mục tiêu chung
The team worked hard to achieve a shared goal.
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đạt được một mục tiêu chung.
Chi tiếtA shared goal can bring people together.Một mục tiêu chung có thể gắn kết mọi người lại với nhau.
Đồng nghĩaa common objectivea mutual aim
Cụm hay dùnga shared goal for successa shared goal in teamwork
Thường dùng khi nói về sự hợp tác trong nhóm.
|
— |
|
/ˈɪnˌsaɪt/
|
phr. |
một cái nhìn sâu sắc quan trọng
Her research provided a critical insight into consumer behavior.
Nghiên cứu của cô ấy đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc quan trọng về hành vi của người tiêu dùng.
Chi tiếtThe analysis offered a critical insight into the market trends.Phân tích đã đưa ra cái nhìn sâu sắc quan trọng về các xu hướng thị trường.
Đồng nghĩaan important understandinga valuable perspective
Cụm hay dùnga critical insight into issuesa critical insight for decisions
Thường dùng trong các bối cảnh nghiên cứu hoặc phân tích.
|
— |
|
/ˈvaɪəbl/
|
phr. |
một giải pháp khả thi
We need to find a viable solution to the issue.
Chúng ta cần tìm một giải pháp khả thi cho vấn đề.
Chi tiếtThe team proposed a viable solution for the project.Nhóm đã đề xuất một giải pháp khả thi cho dự án.
Đồng nghĩaa practical answera workable solution
Cụm hay dùnga viable solution to challengesa viable solution for problems
Thường dùng trong các bối cảnh giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/əˈɡjuːmənt/
|
phr. |
một lý lẽ thuyết phục
She made a compelling argument for the new policy.
Cô ấy đã đưa ra một lý lẽ thuyết phục cho chính sách mới.
Chi tiếtHis speech contained several compelling arguments.Bài phát biểu của anh ấy chứa nhiều lý lẽ thuyết phục.
Đồng nghĩaa persuasive pointa convincing case
Cụm hay dùnga compelling argument for changea compelling argument against
Thường dùng trong tranh luận hoặc thuyết phục.
|
— |
|
/dɪˈbeɪt/
|
phr. |
cuộc tranh luận gay gắt
The committee held a fierce debate about the new policy.
Ủy ban đã tổ chức một cuộc tranh luận gay gắt về chính sách mới.
Chi tiếtThe fierce debate continued for several hours.Cuộc tranh luận gay gắt đã kéo dài trong nhiều giờ.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/
|
phr. |
sáng kiến táo bạo
The government launched a bold initiative to reduce waste.
Chính phủ đã phát động một sáng kiến táo bạo để giảm thiểu rác thải.
Chi tiếtThis bold initiative could change the industry.Sáng kiến táo bạo này có thể thay đổi ngành công nghiệp.
|
— |
|
/rɪˈzin/
|
phr. |
lý do thuyết phục
There is a compelling reason to support this initiative.
Có một lý do thuyết phục để ủng hộ sáng kiến này.
Chi tiếtA compelling reason can persuade others to change their minds.Một lý do thuyết phục có thể thuyết phục người khác thay đổi ý kiến.
|
— |
|
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/
|
phr. |
môi trường đầy thách thức
Working in a challenging environment can foster growth.
Làm việc trong một môi trường đầy thách thức có thể thúc đẩy sự phát triển.
Chi tiếtThe challenging environment requires strong leadership.Môi trường đầy thách thức đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.
|
— |
|
/riˈæk.ʃən/
|
phr. |
phản ứng mạnh mẽ
The news provoked a strong reaction from the community.
Tin tức đã gây ra phản ứng mạnh mẽ từ cộng đồng.
Chi tiếtHer speech received a strong reaction from the audience.Bài phát biểu của cô ấy đã nhận được phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.
|
— |
|
/ˈkrɪt.ɪ.kəl/
|
phr. |
thách thức quan trọng
Addressing climate change is a critical challenge for governments.
Giải quyết biến đổi khí hậu là một thách thức quan trọng đối với các chính phủ.
Chi tiếtThis critical challenge requires innovative solutions.Thách thức quan trọng này cần các giải pháp đổi mới.
|
— |
|
/dræstɪk/
|
phr. |
một sự thay đổi lớn và đột ngột
The company underwent a drastic change in management.
Công ty đã trải qua một sự thay đổi lớn trong quản lý.
Chi tiếtThe city experienced a drastic change after the new policy was implemented.Thành phố đã trải qua một sự thay đổi lớn sau khi chính sách mới được thực hiện.
Đồng nghĩaa significant changea major shift
Cụm hay dùngdrastic measuresdrastic action
Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi lớn.
|
— |
|
/səˈvɪr/
|
phr. |
một ảnh hưởng rất nghiêm trọng hoặc khắc nghiệt
The severe impact of the storm was felt across the region.
Ảnh hưởng nghiêm trọng của cơn bão được cảm nhận trên toàn khu vực.
Chi tiếtThe policy changes had a severe impact on small businesses.Những thay đổi chính sách đã có ảnh hưởng nghiêm trọng đến các doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩaa significant impacta profound effect
Cụm hay dùngsevere consequencessevere weather
Dùng để chỉ ảnh hưởng lớn và tiêu cực.
|
— |
|
/ɪˈsɛnʃl/
|
phr. |
một khả năng hoặc tài năng cần thiết
Communication is an essential skill in any job.
Giao tiếp là một kỹ năng cần thiết trong bất kỳ công việc nào.
Chi tiếtTime management is an essential skill for students.Quản lý thời gian là một kỹ năng cần thiết cho sinh viên.
Đồng nghĩaa vital skilla crucial ability
Cụm hay dùngessential qualitiesessential tools
Dùng để chỉ kỹ năng quan trọng trong công việc.
|
— |
|
/ˈɜrdʒənt/
|
phr. |
một vấn đề cần được chú ý ngay lập tức
Climate change is an urgent issue that requires action.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề khẩn cấp cần hành động.
Chi tiếtThe lack of clean water is an urgent issue in many countries.Sự thiếu nước sạch là một vấn đề khẩn cấp ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaa pressing issuea critical matter
Cụm hay dùngurgent needsurgent attention
Dùng để chỉ vấn đề cần giải quyết ngay lập tức.
|
— |
|
/kiː/
|
phr. |
một vấn đề hoặc chủ đề quan trọng
Healthcare reform is a key issue in the upcoming election.
Cải cách y tế là một vấn đề quan trọng trong cuộc bầu cử sắp tới.
Chi tiếtEducation is a key issue for many parents.Giáo dục là một vấn đề quan trọng đối với nhiều bậc phụ huynh.
Đồng nghĩaa major issuea critical topic
Cụm hay dùngkey factorskey challenges
Dùng để chỉ vấn đề quan trọng trong bối cảnh xã hội.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkənt/
|
phr. |
một số lượng lớn hoặc quan trọng
A significant number of people attended the event.
Một số lượng lớn người đã tham dự sự kiện.
Chi tiếtThere is a significant number of studies on this topic.Có một số lượng lớn các nghiên cứu về chủ đề này.
Đồng nghĩaa considerable numbera large amount
Cụm hay dùngsignificant findingssignificant data
Dùng để chỉ số lượng lớn có ý nghĩa.
|
— |
|
/ˈprɑːmɪsɪŋ/
|
phr. |
một kết quả khả quan hoặc khuyến khích
The experiment showed a promising outcome.
Thí nghiệm cho thấy một kết quả khả quan.
Chi tiếtThe negotiations led to a promising outcome for both parties.Các cuộc đàm phán đã dẫn đến một kết quả khả quan cho cả hai bên.
Đồng nghĩaa positive resultan encouraging outcome
Cụm hay dùngpromising developmentspromising signs
Dùng để chỉ kết quả tích cực trong một quá trình.
|
— |
|
/ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/
|
phr. |
sự hiểu biết toàn diện và đầy đủ về một chủ đề
She has a comprehensive understanding of the topic.
Cô ấy có sự hiểu biết toàn diện về chủ đề.
Chi tiếtA comprehensive understanding of history is essential for this course.Sự hiểu biết toàn diện về lịch sử là điều cần thiết cho khóa học này.
Đồng nghĩaa thorough understandinga complete grasp
Cụm hay dùngcomprehensive knowledgecomprehensive analysis
Dùng để chỉ sự hiểu biết sâu rộng.
|
— |
|
/kənˈtræst/
|
phr. |
sự khác biệt rõ ràng giữa hai thứ
There is a sharp contrast between urban and rural lifestyles.
Có một sự khác biệt rõ ràng giữa lối sống đô thị và nông thôn.
Chi tiếtThe sharp contrast in colors made the painting stand out.Sự khác biệt rõ ràng về màu sắc khiến bức tranh nổi bật.
Đồng nghĩaa stark contrasta clear difference
Cụm hay dùnga sharp contrast betweena sharp contrast in
Sử dụng khi so sánh hai điều khác nhau.
|
— |
|
/ˈriːsɔːrs/
|
phr. |
một nguồn lực thiết yếu hỗ trợ hoặc giúp đỡ
Water is a vital resource for all living things.
Nước là một nguồn lực thiết yếu cho tất cả sinh vật sống.
Chi tiếtEducation is a vital resource for personal growth.Giáo dục là một nguồn lực thiết yếu cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩaan essential resourcea crucial resource
Cụm hay dùnga vital resource fora vital resource in
Dùng để chỉ nguồn lực quan trọng.
|
— |
|
/trɛnd/
|
phr. |
một xu hướng chung mà cái gì đó đang thay đổi
There is a significant trend towards remote work.
Có một xu hướng lớn hướng tới làm việc từ xa.
Chi tiếtThe report highlights a significant trend in consumer behavior.Báo cáo nêu bật một xu hướng lớn trong hành vi người tiêu dùng.
Đồng nghĩaa major trenda notable trend
Cụm hay dùnga significant trend ina significant trend towards
Dùng để chỉ xu hướng nổi bật.
|
— |
|
/dɪˈmænd/
|
phr. |
một nhu cầu ngày càng tăng cho cái gì đó
There is a growing demand for renewable energy.
Có một nhu cầu ngày càng tăng về năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThe growing demand for online services is clear.Nhu cầu ngày càng tăng về dịch vụ trực tuyến là rõ ràng.
Đồng nghĩaan increasing demanda rising demand
Cụm hay dùnga growing demand fora growing demand in
Dùng để chỉ nhu cầu cao hơn.
|
— |
|
/ɪkˈspɪərɪəns/
|
phr. |
một sự kiện hoặc tình huống khó khăn nhưng có giá trị
Climbing the mountain was a challenging experience.
Leo núi là một trải nghiệm đầy thử thách.
Chi tiếtTraveling alone can be a challenging experience.Đi du lịch một mình có thể là một trải nghiệm đầy thách thức.
Đồng nghĩaa tough experiencea difficult experience
Cụm hay dùnga challenging experience fora challenging experience in
Dùng để nói về trải nghiệm khó khăn.
|
— |
|
/ʌn.dɚˈstændɪŋ/
|
phr. |
sự hiểu biết vững chắc về cái gì đó
He has a solid understanding of mathematics.
Anh ấy có một sự hiểu biết vững chắc về toán học.
Chi tiếtShe demonstrated a solid understanding of the topic.Cô ấy đã thể hiện sự hiểu biết vững chắc về chủ đề này.
Đồng nghĩaa deep understandinga strong grasp
Cụm hay dùnga solid understanding ofa solid understanding in
Dùng để nói về sự hiểu biết tốt.
|
— |
|
/ˈprɒbləm/
|
phr. |
một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết
Pollution is a serious problem in many cities.
Ô nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố.
Chi tiếtHe faced a serious problem at work.Anh ấy đã gặp phải một vấn đề nghiêm trọng tại nơi làm việc.
Đồng nghĩaa major problema significant problem
Cụm hay dùnga serious problem fora serious problem in
Dùng để chỉ vấn đề nghiêm trọng.
|
— |
|
/ˈstrʌɡl/
|
phr. |
nỗ lực liên tục để đạt được điều gì đó
He faces a constant struggle with his health.
Anh ấy phải đối mặt với một cuộc chiến liên tục với sức khỏe của mình.
Chi tiếtThey are in a constant struggle for equality.Họ đang trong một cuộc chiến liên tục để đạt được bình đẳng.
Đồng nghĩaan ongoing strugglea continuous challenge
Cụm hay dùnga constant struggle fora constant struggle with
Dùng để chỉ cuộc chiến liên tục.
|
— |
| phr. |
tăng trưởng đáng kể
There was a substantial increase in sales this quarter.
Có một sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số bán hàng quý này.
Chi tiếtThe city saw a substantial increase in population.Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về dân số.
Đồng nghĩasignificant riseconsiderable growth
Cụm hay dùngsubstantial evidencesubstantial support
Thường dùng trong báo cáo và phân tích.
|
— | |
| phr. |
mục tiêu chính
Reducing waste is a key objective for the company.
Giảm thiểu rác thải là một mục tiêu chính của công ty.
Chi tiếtThe key objective of this project is to improve efficiency.Mục tiêu chính của dự án này là nâng cao hiệu suất.
Đồng nghĩamain aimprimary goal
Cụm hay dùngkey issuekey factor
Dùng để chỉ mục tiêu quan trọng trong công việc.
|
— | |
| phr. |
mối quan hệ quan trọng
Trust is an important relationship in any partnership.
Sự tin tưởng là một mối quan hệ quan trọng trong bất kỳ sự hợp tác nào.
Chi tiếtThey have maintained an important relationship over the years.Họ đã duy trì một mối quan hệ quan trọng trong nhiều năm qua.
Đồng nghĩasignificant connectioncrucial bond
Cụm hay dùngimportant relationship betweenimportant relationship with
Thường dùng khi nói về các mối quan hệ cá nhân hoặc công việc.
|
— | |
| phr. |
một yêu cầu thiết yếu
Good communication skills are an essential requirement for this job.
Kỹ năng giao tiếp tốt là một yêu cầu thiết yếu cho công việc này.
Chi tiếtAn essential requirement for admission is a high school diploma.Một yêu cầu thiết yếu để nhập học là bằng tốt nghiệp trung học.
Đồng nghĩanecessary conditionvital necessity
Cụm hay dùngessential requirement foressential requirement in
Dùng để chỉ những điều bắt buộc cần có.
|
— | |
| phr. |
một vấn đề khẩn cấp
We need to discuss this urgent matter today.
Chúng ta cần thảo luận về vấn đề khẩn cấp này hôm nay.
Chi tiếtThe urgent matter requires quick action.Vấn đề khẩn cấp này cần hành động nhanh chóng.
Đồng nghĩapressing issueimmediate concern
Cụm hay dùngurgent matter tourgent matter for
Dùng để chỉ những vấn đề cần giải quyết ngay lập tức.
|
— | |
| phr. |
cơ hội đầy hứa hẹn
This job offers a promising opportunity for growth.
Công việc này mang đến một cơ hội đầy hứa hẹn cho sự phát triển.
Chi tiếtThe project presents a promising opportunity for investors.Dự án này mang đến một cơ hội đầy hứa hẹn cho các nhà đầu tư.
Đồng nghĩaexciting chancefavorable prospect
Cụm hay dùngpromising opportunity forpromising opportunity to
Dùng để chỉ những cơ hội có tiềm năng cao.
|
— | |
| phr. |
một thành tựu đáng chú ý
Winning the award was a notable achievement for her.
Chiến thắng giải thưởng là một thành tựu đáng chú ý đối với cô ấy.
Chi tiếtGraduating with honors is a notable achievement.Tốt nghiệp với danh dự là một thành tựu đáng chú ý.
Đồng nghĩasignificant accomplishmentimportant success
Cụm hay dùngnotable achievement innotable achievement of
Dùng để chỉ những thành tựu có ý nghĩa lớn.
|
— | |
| phr. |
một chiến lược hiệu quả
They developed an effective strategy for marketing.
Họ đã phát triển một chiến lược hiệu quả cho tiếp thị.
Chi tiếtAn effective strategy can improve productivity.Một chiến lược hiệu quả có thể cải thiện năng suất.
Đồng nghĩasuccessful planefficient approach
Cụm hay dùngeffective strategy foreffective strategy in
Dùng để chỉ các kế hoạch có hiệu quả trong công việc.
|
— | |
| phr. |
cơ hội thú vị
This internship is an exciting opportunity for students.
Chương trình thực tập này là một cơ hội thú vị cho sinh viên.
Chi tiếtTraveling abroad presents an exciting opportunity for adventure.Du lịch nước ngoài mang đến một cơ hội thú vị cho những cuộc phiêu lưu.
Đồng nghĩathrilling chanceexciting prospect
Cụm hay dùngexciting opportunity forexciting opportunity to
Dùng để chỉ những cơ hội đáng chú ý và hấp dẫn.
|
— | |
| phr. |
kỹ năng quý giá
Communication is a valuable skill in the workplace.
Kỹ năng giao tiếp là một kỹ năng quý giá trong công việc.
Chi tiếtLearning to code is a valuable skill in today's job market.Học lập trình là một kỹ năng quý giá trong thị trường việc làm hiện nay.
Đồng nghĩaimportant abilityessential talent
Cụm hay dùngvaluable skill forvaluable skill in
Dùng để chỉ những kỹ năng cần thiết cho sự nghiệp.
|
— | |
|
/ə kəmˈpɛlɪŋ ˈnærətɪv/
|
phr. |
một câu chuyện rất thú vị hoặc cuốn hút
The author created a compelling narrative that kept readers engaged.
Tác giả đã tạo ra một câu chuyện cuốn hút khiến độc giả say mê.
Chi tiếtHer speech was a compelling narrative about her experiences.Bài phát biểu của cô ấy là một câu chuyện cuốn hút về những trải nghiệm của mình.
Đồng nghĩaengaging storycaptivating tale
Cụm hay dùngcreate a compelling narrativetell a compelling narrative
Dùng khi nói về câu chuyện có sức hút lớn.
|
— |
|
/ən ɪˈsɛnʃəl ˈfæktər/
|
phr. |
một yếu tố cần thiết góp phần vào một tình huống
Education is an essential factor in personal development.
Giáo dục là một yếu tố cần thiết trong sự phát triển cá nhân.
Chi tiếtTrust is an essential factor in any relationship.Sự tin tưởng là một yếu tố cần thiết trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Đồng nghĩanecessary elementcrucial factor
Cụm hay dùngidentify an essential factorconsider an essential factor
Dùng khi nói về những yếu tố quan trọng trong một vấn đề.
|
— |
|
/ən ɪˈfɛktɪv səˈluːʃən/
|
phr. |
một giải pháp thực tế cho một vấn đề
The team developed an effective solution to the issue.
Nhóm đã phát triển một giải pháp hiệu quả cho vấn đề.
Chi tiếtFinding an effective solution is crucial for progress.Tìm ra một giải pháp hiệu quả là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩapractical solutionefficient answer
Cụm hay dùngimplement an effective solutiondiscover an effective solution
Dùng khi nói về giải pháp có hiệu quả cho vấn đề.
|
— |
|
/ə səbˈstænʧəl ˈdɪfərəns/
|
phr. |
một sự khác biệt đáng kể hoặc rõ ràng
There is a substantial difference between the two proposals.
Có một sự khác biệt đáng kể giữa hai đề xuất.
Chi tiếtThe new policy made a substantial difference in employee satisfaction.Chính sách mới đã tạo ra một sự khác biệt đáng kể trong sự hài lòng của nhân viên.
Đồng nghĩanotable differencesignificant change
Cụm hay dùngnotice a substantial differenceobserve a substantial difference
Dùng khi nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.
|
— |
|
/ˈpɒzɪtɪv kənˈtrɪbjuːʃən/
|
phr. |
một đóng góp có lợi cho điều gì đó
Volunteers make a positive contribution to the community.
Những người tình nguyện có đóng góp tích cực cho cộng đồng.
Chi tiếtHis research made a positive contribution to science.Nghiên cứu của anh ấy đã có đóng góp tích cực cho khoa học.
Đồng nghĩabeneficial inputhelpful effort
Cụm hay dùngmake a positive contributionhave a positive contribution
Thích hợp trong các ngữ cảnh cộng đồng và nghề nghiệp.
|
— |
|
/ˈlæstɪŋ rɪˈleɪʃənʃɪp/
|
phr. |
mối quan hệ kéo dài theo thời gian
They have built a lasting relationship based on trust.
Họ đã xây dựng một mối quan hệ bền vững dựa trên sự tin tưởng.
Chi tiếtFriendship can lead to a lasting relationship.Tình bạn có thể dẫn đến một mối quan hệ lâu dài.
Đồng nghĩaenduring connectionstrong bond
Cụm hay dùngdevelop a lasting relationshipmaintain a lasting relationship
Thích hợp trong các ngữ cảnh cá nhân và xã hội.
|
— |
| phr. |
một loạt các thứ khác nhau
The store offers a broad range of products.
Cửa hàng cung cấp một loạt các sản phẩm.
Chi tiếtThey have a broad range of interests.Họ có một loạt các sở thích.
Đồng nghĩaa wide varietya diverse selection
Cụm hay dùnga broad range ofoffer a broad range
Dùng để mô tả sự đa dạng.
|
— | |
| phr. |
sự đánh giá chi tiết và cẩn thận về một điều gì đó
The report includes a thorough evaluation of the results.
Báo cáo bao gồm một đánh giá chi tiết về các kết quả.
Chi tiếtShe conducted a thorough evaluation of the program.Cô ấy đã tiến hành một đánh giá chi tiết về chương trình.
Đồng nghĩaa detailed assessmenta comprehensive review
Cụm hay dùnga thorough evaluation ofconduct a thorough evaluation
Thường dùng trong các báo cáo và nghiên cứu.
|
— | |
| phr. |
một câu hỏi phù hợp và quan trọng
That’s a very relevant question in today’s context.
Đó là một câu hỏi rất phù hợp trong bối cảnh ngày nay.
Chi tiếtShe raised a relevant question during the discussion.Cô ấy đã nêu một câu hỏi phù hợp trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaan appropriate questiona pertinent question
Cụm hay dùnga relevant question toask a relevant question
Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc phỏng vấn.
|
— | |
| phr. |
một xu hướng tích cực cho thấy tiềm năng trong tương lai
The rise in renewable energy use is a promising trend.
Sự gia tăng sử dụng năng lượng tái tạo là một xu hướng tích cực.
Chi tiếtThere is a promising trend towards healthier eating.Có một xu hướng tích cực hướng tới việc ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩaa positive developmenta favorable trend
Cụm hay dùnga promising trend inidentify a promising trend
Dùng để mô tả các xu hướng tích cực trong xã hội.
|
— | |
|
/kiː kəmˈpoʊnənt/
|
phr. |
một phần thiết yếu của cái gì đó
Communication is a key component of teamwork.
Giao tiếp là một phần thiết yếu của làm việc nhóm.
Chi tiếtTrust is a key component in any relationship.Sự tin tưởng là một phần thiết yếu trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Đồng nghĩaan essential parta vital element
Cụm hay dùngkey component ofkey component in
Dùng khi nhấn mạnh sự quan trọng của một phần trong tổng thể.
|
— |
|
/ˈdɔːntɪŋ tɑːsk/
|
phr. |
một công việc khó khăn có vẻ khó quản lý
Completing the project on time was a daunting task.
Hoàn thành dự án đúng hạn là một công việc khó khăn.
Chi tiếtLearning a new language can be a daunting task.Học một ngôn ngữ mới có thể là một công việc khó khăn.
Đồng nghĩaa challenging joba tough assignment
Cụm hay dùngdaunting task ofdaunting task for
Dùng khi nhấn mạnh khó khăn trong công việc.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkənt ˈmaɪlstoʊn/
|
phr. |
một sự kiện quan trọng trong một quá trình
Graduating from university was a significant milestone in her life.
Tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời cô.
Chi tiếtThe launch of the new product was a significant milestone for the company.Việc ra mắt sản phẩm mới là một cột mốc quan trọng cho công ty.
Đồng nghĩaan important eventa notable achievement
Cụm hay dùngsignificant milestone insignificant milestone for
Thường dùng để chỉ các bước tiến trong sự nghiệp.
|
— |
|
/kəmˈpɛlɪŋ keɪs/
|
phr. |
một lý do hoặc lập luận mạnh mẽ
The lawyer presented a compelling case for her client.
Luật sư đã trình bày một lý do mạnh mẽ cho thân chủ của mình.
Chi tiếtThere is a compelling case for investing in renewable energy.Có một lý do thuyết phục cho việc đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩaa strong argumenta persuasive case
Cụm hay dùngcompelling case forcompelling case againstcompelling case in
Dùng để chỉ lập luận mạnh mẽ trong tranh luận.
|
— |
|
/kəmˈprɛhənsɪv əˈproʊtʃ/
|
phr. |
một phương pháp bao gồm tất cả các khía cạnh
The project took a comprehensive approach to solving the problem.
Dự án đã áp dụng một phương pháp toàn diện để giải quyết vấn đề.
Chi tiếtWe need a comprehensive approach to education reform.Chúng ta cần một phương pháp toàn diện cho cải cách giáo dục.
Đồng nghĩaa holistic approacha thorough approach
Cụm hay dùngcomprehensive approach tocomprehensive approach incomprehensive approach for
Dùng khi nói về phương pháp toàn diện.
|
— |
|
/ɪˈsɛnʃəl ˈæspekt/
|
phr. |
một phần hoặc yếu tố cần thiết của điều gì đó
Communication is an essential aspect of teamwork.
Giao tiếp là một khía cạnh cần thiết của làm việc nhóm.
Chi tiếtUnderstanding culture is an essential aspect of marketing.Hiểu về văn hóa là một khía cạnh cần thiết trong tiếp thị.
Đồng nghĩaa crucial aspecta vital component
Cụm hay dùngessential aspect ofessential aspect inessential aspect for
Dùng để chỉ những yếu tố không thể thiếu.
|
— |
|
/ˈstraɪkɪŋ ˈkɒntrɑːst/
|
phr. |
sự khác biệt rõ rệt giữa hai điều
There is a striking contrast between urban and rural lifestyles.
Có một sự khác biệt rõ rệt giữa lối sống đô thị và nông thôn.
Chi tiếtThe artist's use of color creates a striking contrast in the painting.Việc sử dụng màu sắc của nghệ sĩ tạo ra một sự tương phản nổi bật trong bức tranh.
Đồng nghĩaa vivid contrasta marked difference
Cụm hay dùnga striking resemblancea striking similarity
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng.
|
— |
|
/ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ məˈdʒɔrɪti/
|
phr. |
số lượng rất lớn của người hoặc vật
An overwhelming majority of voters supported the new law.
Một số lượng rất lớn cử tri ủng hộ luật mới.
Chi tiếtThe proposal received an overwhelming majority in the committee.Đề xuất đã nhận được sự ủng hộ áp đảo trong ủy ban.
Đồng nghĩaa vast majoritya significant majority
Cụm hay dùngan overwhelming responsean overwhelming success
Dùng để chỉ số lượng lớn trong một nhóm.
|
— |
|
/ˈnoʊtəbl ˈfiːtʃər/
|
phr. |
đặc điểm quan trọng hoặc thú vị
The park has a notable feature: a large lake.
Công viên có một đặc điểm đáng chú ý: một hồ lớn.
Chi tiếtHer speech included a notable feature about community service.Bài phát biểu của cô ấy có một đặc điểm đáng chú ý về dịch vụ cộng đồng.
Đồng nghĩaa remarkable featurea significant characteristic
Cụm hay dùnga notable achievementa notable example
Thường dùng để chỉ các đặc điểm nổi bật.
|
— |
| phr. |
một tình huống luôn khó khăn để giải quyết
Managing time can be a constant challenge for students.
Quản lý thời gian có thể là một thách thức thường xuyên đối với sinh viên.
Chi tiếtIn the workplace, a constant challenge is adapting to change.Tại nơi làm việc, một thách thức thường xuyên là thích nghi với sự thay đổi.
Đồng nghĩaongoing difficultypersistent challenge
Cụm hay dùngconstant pressureconstant struggle
Thường dùng khi nói về những khó khăn liên tục.
|
— | |
| phr. |
một ảnh hưởng lớn đến một cái gì đó
The new policy will have a substantial impact on the economy.
Chính sách mới sẽ có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
Chi tiếtTechnology has a substantial impact on education.Công nghệ có ảnh hưởng lớn đến giáo dục.
Đồng nghĩasignificant effectmajor influence
Cụm hay dùngsubstantial differencesubstantial evidence
Dùng để chỉ ảnh hưởng lớn đến một lĩnh vực.
|
— | |
|
/ˈkruː.ʃəl stɛp/
|
phr. |
một hành động quan trọng trong một quy trình.
Getting feedback is a crucial step in improving your work.
Nhận phản hồi là một bước quan trọng trong việc cải thiện công việc của bạn.
Chi tiếtThis project requires a crucial step towards sustainability.Dự án này cần một bước quan trọng hướng tới sự bền vững.
Đồng nghĩaimportant stepessential step
Cụm hay dùngtake a crucial stepidentify a crucial step
Thường dùng trong các kế hoạch hoặc chiến lược.
|
— |
|
/ˈprɑːmɪsɪŋ ˈstrætədʒi/
|
phr. |
một kế hoạch có khả năng thành công
They developed a promising strategy to reduce waste.
Họ đã phát triển một chiến lược hứa hẹn để giảm thiểu chất thải.
Chi tiếtThis promising strategy could improve customer satisfaction.Chiến lược hứa hẹn này có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩahopeful planeffective approach
Cụm hay dùngpromising strategy for growthpromising strategy in marketing
Thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc quản lý.
|
— |
|
/səbˈstænʃəl tʃeɪndʒ/
|
phr. |
một sự thay đổi lớn và quan trọng
The policy led to a substantial change in the community.
Chính sách đã dẫn đến một sự thay đổi lớn trong cộng đồng.
Chi tiếtWe need to make a substantial change in our approach.Chúng ta cần thực hiện một sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận của mình.
Đồng nghĩaa major changea significant change
Cụm hay dùngbring about a substantial changeexperience a substantial change
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách hoặc cải cách.
|
— |
|
/ˈvaɪtəl ˈæspekt/
|
phr. |
một phần thiết yếu rất quan trọng
Communication is a vital aspect of teamwork.
Giao tiếp là một khía cạnh thiết yếu của làm việc nhóm.
Chi tiếtHealth is a vital aspect of a happy life.Sức khỏe là một khía cạnh thiết yếu của cuộc sống hạnh phúc.
Đồng nghĩaan essential aspecta crucial aspect
Cụm hay dùngconsider a vital aspecthighlight a vital aspect
Dùng để chỉ những yếu tố không thể thiếu.
|
— |
Đang tải...