Từ vựng về Kinh Thánh

375 từ B2
Đăng bởi
Huy 13 @nguyentanhuy

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  375 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌæp.əˈstɒl.ɪk/
adj.
thuộc về tông đồ
The apostolic teachings are very important.
Các giáo lý tông đồ rất quan trọng.
Chi tiết
He was appointed to an apostolic mission.Ông được bổ nhiệm vào một sứ mệnh tông đồ.
Đồng nghĩadiscipleship
Cụm hay dùngapostolic authorityapostolic succession
Họ từapostle (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ɪˌklɛz.iˈæs.tɪ.kəl/
adj.
thuộc về giáo hội
The ecclesiastical authority is important.
Quyền lực giáo hội rất quan trọng.
Chi tiết
He studied ecclesiastical history in college.Anh ấy học lịch sử giáo hội ở đại học.
Đồng nghĩareligiousclerical
Cụm hay dùngecclesiastical lawecclesiastical hierarchy
Dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến giáo hội.
—
/ɪˈkliː.ʒəl/
adj.
thuộc về Giáo hội
The ecclesial community gathered for worship.
Cộng đồng Giáo hội tụ họp để thờ phượng.
Chi tiết
Ecclesial leaders discussed important issues.Các lãnh đạo Giáo hội thảo luận về các vấn đề quan trọng.
Cụm hay dùngecclesial authorityecclesial governance
Liên quan đến các hoạt động của Giáo hội.
—
/vəˈkæb.jə.ler.i/
noun
từ vựng
Reading every day helps me build my vocabulary.
Đọc sách mỗi ngày giúp tôi xây dựng vốn từ vựng.
—
/ˈlæŋɡwɪdʒ/
n
ngôn ngữ
Learning a language opens new opportunities.
Học một ngôn ngữ mở ra cơ hội mới.
Chi tiết
Body language is important.Ngôn ngữ cơ thể rất quan trọng.
Đồng nghĩatonguespeech
Cụm hay dùngforeign languageprogramming language
Họ từlinguistic (adj)linguist (n)
Không nhầm với 'linguistics' (ngôn ngữ học).
—
/ˌkrɪs.tʃiˈæn.ɪ.ti/
danh từ
Kitô giáo
Christianity has many different denominations.
Kitô giáo có nhiều giáo phái khác nhau.
Chi tiết
Christianity teaches love and compassion for others.Kitô giáo dạy về tình yêu và lòng từ bi với người khác.
Đồng nghĩafaithreligion
Cụm hay dùngChristianity beliefsChristianity teachingsChristianity values
Liên quan đến tôn giáo và tín ngưỡng.
—
/kəˈθɒl.ɪ.sɪ.zəm/
n.
đạo Công giáo
Catholicism has many traditions.
Công giáo có nhiều truyền thống.
Chi tiết
She was raised in Catholicism.Cô ấy lớn lên trong đạo Công giáo.
Đồng nghĩaCatholic faithRoman Catholicism
Cụm hay dùngCatholicism beliefsCatholicism practices
Chỉ tôn giáo Công giáo với các nghi lễ riêng.
—
/ˈɔːrθədɒks/
adjective
chính thống
He follows the orthodox methods of teaching.
Anh ấy tuân theo các phương pháp giảng dạy chính thống.
—
/ˈprɒt.ɪ.stən.tɪ.zəm/
n.
đạo Tin Lành
Protestantism emerged in the 16th century.
Tin Lành xuất hiện vào thế kỷ 16.
Chi tiết
He converted to Protestantism last year.Anh ấy đã theo đạo Tin Lành năm ngoái.
Đồng nghĩaProtestant faithProtestant church
Cụm hay dùngProtestantism beliefsProtestantism history
Đề cập đến các giáo phái không theo Công giáo.
—
/dɪˈsaɪ.pəlz/
n.
môn đệ
The disciples followed their teacher closely.
Các môn đệ theo thầy rất sát.
Chi tiết
He was one of the twelve disciples.Ông ấy là một trong mười hai môn đệ.
Đồng nghĩafollowersstudents
Cụm hay dùngdisciples of Christdiscipleship training
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
—
/əˈpɒs.əlz/
n.
tông đồ, người theo Chúa
The Apostles spread the teachings of Jesus.
Các tông đồ truyền bá giáo lý của Chúa Giê-su.
Chi tiết
Many Apostles were martyred for their faith.Nhiều tông đồ đã bị tử vì đạo vì đức tin của họ.
Cụm hay dùngApostles of Christthe Twelve Apostles
Thường chỉ những người theo Chúa Giê-su.
—
authentic
/ɔːˈθen.tɪk/
adj.
chính hãng, thật sự
This is an authentic painting by Van Gogh.
Đây là bức tranh chính hãng của Van Gogh.
Chi tiết
Make sure the document is authentic before signing.Hãy chắc chắn tài liệu là chính hãng trước khi ký.
Đồng nghĩagenuinereal
Cụm hay dùngauthentic experienceauthentic cuisine
Dùng để chỉ sự thật và đáng tin cậy.
—
/ˈkæt.ɪ.kɪ.zəm/
n.
giáo lý Công giáo
Children learn catechism at church.
Trẻ em học giáo lý ở nhà thờ.
Chi tiết
The catechism explains the faith clearly.Giáo lý giải thích đức tin một cách rõ ràng.
Đồng nghĩadoctrineteaching
Cụm hay dùngstudy catechismteach catechism
Dùng để dạy đức tin và giáo lý.
—
Cardinal
/ˈkɑːr.dɪ.nəl/
n.
Hồng y, chức sắc cao cấp trong Giáo hội
The Cardinal led the ceremony in the cathedral.
Hồng y đã dẫn dắt buổi lễ trong nhà thờ.
Chi tiết
Cardinals are appointed by the Pope.Các hồng y được bổ nhiệm bởi Giáo hoàng.
Cụm hay dùngCardinal virtuesCardinal sin
Thường chỉ những người có chức vụ cao trong Giáo hội.
—
/dɪˈsɜːrn/
v.
phân định, nhận biết
It's hard to discern the truth in this situation.
Thật khó để phân định sự thật trong tình huống này.
Chi tiết
She can easily discern different flavors in food.Cô ấy có thể dễ dàng phân định các hương vị trong món ăn.
Đồng nghĩadetectperceive
Cụm hay dùngdiscern the differencediscern right from wrong
Họ từdiscernible (adj)
Dùng khi nhận biết điều gì đó không rõ ràng.
—
/ˈsækrəˌmɛnts/
n.
bí tích trong tôn giáo
Baptism is one of the sacraments.
Baptism là một trong những bí tích.
Chi tiết
The church offers seven sacraments.Nhà thờ cung cấp bảy bí tích.
Cụm hay dùngreceive sacramentscelebrate sacraments
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
—
/ˈhoʊli/
tính từ
thánh thiện
This is a holy place.
Đây là một nơi thánh thiện.
Chi tiết
Jerusalem is a holy city.Jerusalem là một thành phố thánh.
Đồng nghĩasacredblessed
Cụm hay dùngHoly Spiritholy waterholy book
Họ từholiness (n)unholy (adj)
Thánh thiện, thuộc về Chúa hoặc tôn giáo.
—
clergy
/ˈklɜr.dʒi/
n.
giáo sĩ, người phục vụ tôn giáo
The clergy lead the church services.
Giáo sĩ dẫn dắt các buổi lễ nhà thờ.
Chi tiết
Clergy often provide spiritual guidance.Giáo sĩ thường cung cấp hướng dẫn tâm linh.
Đồng nghĩaministerspriests
Cụm hay dùngordained clergyclergy members
Chỉ những người có chức vụ trong tôn giáo.
—
/ˈdaɪəsɪs/
n.
giáo phận
The diocese covers several cities.
Giáo phận bao gồm nhiều thành phố.
Chi tiết
He was appointed bishop of the diocese.Ông được bổ nhiệm làm giám mục giáo phận.
Đồng nghĩaseebishopric
Cụm hay dùngdiocesan bishopdiocese of Rome
Họ từdiocesan (adj)
Do giám mục quản lý.
—
/ˈɑːrk.bɪʃ.əp/
n.
tổng giám mục, lãnh đạo giáo phận
The archbishop visited the local church.
Tổng giám mục đã thăm nhà thờ địa phương.
Chi tiết
He was appointed archbishop last year.Ông được bổ nhiệm làm tổng giám mục năm ngoái.
Cụm hay dùngarchbishop of CanterburyRoman Catholic archbishop
Thường đứng đầu một giáo phận lớn.
—
Evangelist
/ɪˈvæn.dʒə.lɪst/
n.
tác giả Phúc Âm, người truyền giáo
Matthew is one of the four Evangelists.
Matthew là một trong bốn tác giả Phúc Âm.
Chi tiết
The Evangelist preached to the crowd.Tác giả Phúc Âm đã giảng cho đám đông.
Đồng nghĩagospel writer
Cụm hay dùngfour EvangelistsChristian Evangelist
Chỉ những người viết Phúc Âm trong Kinh Thánh.
—
/θiˈɒlədʒi/
danh từ
thần học
Theology explores the nature of the divine.
Thần học khám phá bản chất của thần thánh.
Chi tiết
He is studying theology at university.Anh ấy đang học thần học tại đại học.
Đồng nghĩareligious studiesdivinity
Cụm hay dùngChristian theologytheology degreetheological debate
Thần học thường liên quan đến triết học.
—
/ˈbɪʃəp/
danh từ
giám mục
The bishop gave a speech at the event.
Giám mục đã có một bài phát biểu tại sự kiện.
Chi tiết
The bishop led the church service.Giám mục đã dẫn dắt buổi lễ nhà thờ.
Đồng nghĩaclergymanprelate
Cụm hay dùngbishop's rolebishopricbishop's authority
Liên quan đến tôn giáo và lãnh đạo.
—
/priːst/
danh từ
linh mục
The priest delivered a powerful sermon on Sunday.
Linh mục đã có một bài giảng mạnh mẽ vào Chủ nhật.
Chi tiết
The priest led the wedding ceremony.Linh mục đã chủ trì lễ cưới.
Đồng nghĩaclergymanministerpastor
Cụm hay dùngCatholic priestchurch priestpriesthood
Họ từpriesthood (n)
Thường dùng trong tôn giáo Kitô giáo.
—
mission
/ˈmɪʃ.ən/
n.
sứ mệnh, nhiệm vụ quan trọng
His mission is to help others.
Sứ mệnh của anh ấy là giúp đỡ người khác.
Chi tiết
The mission was completed successfully.Sứ mệnh đã được hoàn thành thành công.
Đồng nghĩataskassignment
Cụm hay dùngpeacekeeping missionmission statement
Họ từmissionary (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc mục tiêu.
—
formation
/fɔːrˈmeɪ.ʃən/
n.
quá trình đào tạo, hình thành
The formation of the team took months.
Quá trình hình thành đội ngũ mất vài tháng.
Chi tiết
They focus on the formation of new skills.Họ tập trung vào việc đào tạo kỹ năng mới.
Đồng nghĩadevelopmentestablishment
Cụm hay dùngteam formationcloud formation
Họ từform (v)
Dùng để chỉ quá trình hoặc cấu trúc.
—
/kəˈmjuːnəti/
n
cộng đồng
The local community came together to rebuild.
Cộng đồng địa phương đã đoàn kết để xây dựng lại.
Chi tiết
The community came together to help.Cộng đồng đã cùng nhau giúp đỡ.
Đồng nghĩasocietyneighborhood
Cụm hay dùngcommunity centercommunity service
Họ từcommunal (adj)commune (n)
Cộng đồng, nhóm người sống cùng khu vực hoặc có chung sở thích.
—
grace
/ɡreɪs/
n.
ơn cứu độ, sự thanh thoát
She moved with grace and elegance.
Cô ấy di chuyển với sự thanh thoát và duyên dáng.
Chi tiết
He accepted the award with grace.Anh ấy nhận giải thưởng với sự khiêm nhường.
Đồng nghĩaelegancefavor
Cụm hay dùnggrace periodgraceful movement
Họ từgracious (adj)
Thường dùng để chỉ sự thanh lịch hoặc sự tha thứ.
—
/voʊˈkeɪ.ʃən/
n.
ơn gọi, nghề nghiệp theo đam mê
She found her vocation in teaching.
Cô ấy tìm thấy ơn gọi trong việc dạy học.
Chi tiết
His vocation is to help others.Nghề nghiệp của anh ấy là giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩacallingprofession
Cụm hay dùngfollow a vocationfind a vocation
Họ từvocational (adj)
Thường dùng để chỉ nghề nghiệp có ý nghĩa sâu sắc.
—
/dɪsˈɜrn.mənt/
n.
sự phân định, khả năng nhận biết
Her discernment helped her make wise choices.
Khả năng phân định của cô giúp cô đưa ra lựa chọn khôn ngoan.
Chi tiết
Discernment is key in spiritual matters.Sự phân định là chìa khóa trong các vấn đề tâm linh.
Đồng nghĩainsightjudgment
Cụm hay dùngspiritual discernmentdiscernment skills
Liên quan đến khả năng đánh giá và hiểu biết.
—
/ˈkɒnfərəns/
danh từ
hội nghị
I am going to a conference next week.
Tôi sẽ tham dự một hội nghị tuần tới.
Chi tiết
The conference will focus on climate change.Hội nghị sẽ tập trung vào biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩameetingseminar
Cụm hay dùngannual conferenceinternational conferencebusiness conference
Thường liên quan đến các chủ đề chuyên môn.
—
/ˈjuːkərɪst/
n.
Bí tích Thánh Thể
The Eucharist is the source of Catholic life.
Bí tích Thánh Thể là nguồn mạch đời sống Công giáo.
Chi tiết
They received the Eucharist during the service.Họ đã rước lễ trong buổi cử hành.
Đồng nghĩaHoly CommunionBlessed Sacrament
Cụm hay dùngreceive the Eucharistcelebrate the Eucharist
Họ từEucharistic (adj)
Thường dùng với mạo từ 'the'.
—
spirituality
/ˌspɪr.ɪtʃ.uˈæl.ɪ.ti/
n.
linh đạo, tâm linh
Her spirituality guides her daily life.
Linh đạo của cô ấy hướng dẫn cuộc sống hàng ngày.
Chi tiết
Many seek spirituality in nature.Nhiều người tìm kiếm linh đạo trong thiên nhiên.
Đồng nghĩareligiosityfaith
Cụm hay dùngspirituality practicesspirituality and wellness
Họ từspiritual (adj)
Liên quan đến tâm linh và niềm tin.
—
/ˈprɛər/
danh từ
lời cầu nguyện
She said a prayer before the exam.
Cô ấy đã cầu nguyện trước kỳ thi.
Chi tiết
She said a prayer for peace.Cô ấy đã cầu nguyện cho hòa bình.
Đồng nghĩasupplicationpetition
Cụm hay dùngsay a prayeroffer a prayersilent prayer
Dùng để chỉ hành động cầu nguyện.
—
/meɪk rɪˈlɪdʒ.əs vaʊz/
phr.
tuyên khấn thiêng liêng
They decided to make religious vows together.
Họ quyết định tuyên khấn thiêng liêng cùng nhau.
Chi tiết
She will make religious vows next month.Cô ấy sẽ tuyên khấn thiêng liêng vào tháng tới.
Đồng nghĩatake vowscommit to faith
Cụm hay dùngmake a vowreligious commitment
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
—
/dɪˈsɜrn ɡɑdz wɪl/
phr.
phân định ý Chúa
They seek to discern God's will in their lives.
Họ tìm cách phân định ý Chúa trong cuộc sống.
Chi tiết
She prays to discern God's will daily.Cô ấy cầu nguyện để phân định ý Chúa hàng ngày.
Đồng nghĩaunderstand divine purposerecognize God's plan
Cụm hay dùngdiscern God's planseek God's guidance
Liên quan đến việc tìm kiếm sự hướng dẫn thiêng liêng.
—
/pɑːrˈtɪs.ɪ.peɪt ɪn ˈlɪt.ər.dʒi/
phr.
tham gia phụng vụ
Many people participate in liturgy every Sunday.
Nhiều người tham gia phụng vụ mỗi Chủ nhật.
Chi tiết
She loves to participate in liturgy during holidays.Cô ấy thích tham gia phụng vụ trong các ngày lễ.
Đồng nghĩajoin the servicetake part in worship
Cụm hay dùngparticipate activelyliturgy service
Thường diễn ra trong các buổi lễ tôn giáo.
—
/sɜrv ɪn ˈpæs.tər.əl ˈmɪn.ɪ.stri/
phr.
phục vụ trong mục vụ
He chose to serve in pastoral ministry for many years.
Anh ấy chọn phục vụ trong mục vụ nhiều năm.
Chi tiết
She wants to serve in pastoral ministry after graduation.Cô ấy muốn phục vụ trong mục vụ sau khi tốt nghiệp.
Đồng nghĩawork in ministryengage in pastoral care
Cụm hay dùngserve the communitypastoral leadership
Liên quan đến công việc chăm sóc tinh thần.
—
/əˈproʊtʃ ði ˈɔːltər/
phr.
tiến đến bàn thờ
They approach the altar for blessings.
Họ tiến đến bàn thờ để nhận phước lành.
Chi tiết
The couple will approach the altar together.Cặp đôi sẽ tiến đến bàn thờ cùng nhau.
Cụm hay dùngapproach the altar for blessingsapproach the altar with reverence
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/prɪˈpɛr ði ˈɔːltər/
phr.
chuẩn bị bàn thờ
They prepare the altar for the ceremony.
Họ chuẩn bị bàn thờ cho buổi lễ.
Chi tiết
She will prepare the altar with flowers.Cô ấy sẽ chuẩn bị bàn thờ với hoa.
Cụm hay dùngprepare the altar for worshipprepare the altar with offerings
Liên quan đến việc sắp xếp đồ vật trên bàn thờ.
—
/spiːk əˈbaʊt jʊr voʊˈkeɪʃən/
phr.
nói về ơn gọi của bạn
He will speak about his vocation during the meeting.
Anh ấy sẽ nói về ơn gọi của mình trong cuộc họp.
Chi tiết
She loves to speak about her vocation as a teacher.Cô ấy thích nói về ơn gọi của mình là giáo viên.
Đồng nghĩadiscuss your callingtalk about your profession
Cụm hay dùngspeak about your vocation with passionspeak about your vocation in detail
Thường dùng khi chia sẻ về nghề nghiệp.
—
/riːd tʃɜːrʧ ˈdɒkjʊmənts/
phr.
đọc tài liệu Giáo hội
They read Church documents for guidance.
Họ đọc tài liệu Giáo hội để được hướng dẫn.
Chi tiết
She often reads Church documents for study.Cô ấy thường đọc tài liệu Giáo hội để học tập.
Cụm hay dùngread Church documents carefullyread Church documents for understanding
Liên quan đến việc tìm hiểu giáo lý.
—
/kəˈmjunɪˌkeɪt wɪð ˈdʒɛzjuɪts/
phr.
giao tiếp với Dòng Tên
I can communicate with Jesuits easily.
Tôi có thể giao tiếp với Dòng Tên dễ dàng.
Chi tiết
They communicate with Jesuits about education.Họ giao tiếp với Dòng Tên về giáo dục.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˈwɛlkəm ˌɪntəˈnæʃənl ˈvɪzɪtərz/
phr.
chào đón khách quốc tế
We welcome international visitors to our city.
Chúng tôi chào đón khách quốc tế đến thành phố.
Chi tiết
They welcome international visitors every year.Họ chào đón khách quốc tế mỗi năm.
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.
—
/ˈstʌdi fəˈlɑsəfi ənd θiˈɑlədʒi/
phr.
học triết học và thần học
I want to study philosophy and theology at university.
Tôi muốn học triết học và thần học ở đại học.
Chi tiết
She studies philosophy and theology online.Cô ấy học triết học và thần học trực tuyến.
Thường liên quan đến giáo dục tôn giáo.
—
/pɑrˈtɪsɪpeɪt ɪn ˌɪntəˈnæʃənl ˈmiːtɪŋz/
phr.
tham gia các cuộc họp quốc tế
They participate in international meetings regularly.
Họ tham gia các cuộc họp quốc tế thường xuyên.
Chi tiết
I will participate in international meetings next month.Tôi sẽ tham gia các cuộc họp quốc tế vào tháng tới.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.
—
/ˈkɒn.təm.pleɪt ɪn ˈæk.ʃən/
phr.
suy niệm trong hành động
We must contemplate in action for better decisions.
Chúng ta phải suy niệm trong hành động để có quyết định tốt hơn.
Chi tiết
Contemplate in action helps us understand our choices.Suy niệm trong hành động giúp chúng ta hiểu lựa chọn của mình.
Cụm hay dùngmake decisionsreflect on actions
Thường dùng trong bối cảnh ra quyết định.
—
/dɪˈsɜrn.mənt ˈprəʊ.ses/
phr.
quá trình phân định
The discernment process is crucial for leaders.
Quá trình phân định rất quan trọng cho các nhà lãnh đạo.
Chi tiết
She went through a discernment process before choosing.Cô ấy đã trải qua quá trình phân định trước khi chọn.
Cụm hay dùngdecision makingspiritual discernment
Liên quan đến việc đưa ra quyết định đúng đắn.
—
/ˌsækrəˈmɛn.təl θiˈɒl.ə.dʒi/
phr.
thần học bí tích
Sacramental theology explores the meaning of sacraments.
Thần học bí tích khám phá ý nghĩa của các bí tích.
Chi tiết
He studied sacramental theology in seminary.Anh ấy đã học thần học bí tích ở chủng viện.
Cụm hay dùngsacramental gracetheological study
Nghiên cứu về các bí tích trong tôn giáo.
—
/ˈjuː.kər.ɪst ˌsɛl.ɪˈbreɪ.ʃən/
phr.
cử hành Thánh Thể
The Eucharist celebration is central to Catholic worship.
Cử hành Thánh Thể là trung tâm của thờ phượng Công giáo.
Chi tiết
They prepared for the Eucharist celebration together.Họ chuẩn bị cho cử hành Thánh Thể cùng nhau.
Cụm hay dùngcelebrate MassEucharistic service
Thường diễn ra trong các buổi lễ tôn giáo.
—
/ɪnˈstrʌktər/
danh từ
giáo viên
The instructor taught us how to use the software.
Giáo viên đã dạy chúng tôi cách sử dụng phần mềm.
Chi tiết
The instructor explained the lesson clearly.Giáo viên đã giải thích bài học một cách rõ ràng.
Đồng nghĩateachertrainer
Cụm hay dùngdriving instructorfitness instructorinstructor-led training
Instructor thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và đào tạo.
—
/əbˈdʒɛktɪv/
danh từ
mục tiêu
Our objective is to win.
Mục tiêu của chúng tôi là chiến thắng.
Chi tiết
Her main objective is to finish her degree.Mục tiêu chính của cô ấy là hoàn thành bằng cấp.
Đồng nghĩagoalaim
Cụm hay dùngset an objectiveachieve an objectiveclear objective
Họ từobjectively (adv)
Mục tiêu cần rõ ràng để dễ đạt được.
—
/ɪˈsɛnʃəl/
tính từ
cần thiết
Water is essential for life.
Nước là cần thiết cho sự sống.
Chi tiết
Water is essential for life.Nước là cần thiết cho sự sống.
Đồng nghĩanecessarycrucial
Cụm hay dùngessential skillsessential nutrients
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và giáo dục.
—
/ˈækjərətli/
trạng từ
một cách chính xác
She can accurately describe the events that happened.
Cô ấy có thể mô tả chính xác những sự kiện đã xảy ra.
Chi tiết
He answered the question accurately.Anh ấy trả lời câu hỏi một cách chính xác.
Đồng nghĩacorrectlyexactly
Cụm hay dùngaccurately measureaccurately reflectaccurately describe
Họ từaccurate (adj)
Dùng để nhấn mạnh sự chính xác.
—
scripture
/ˈskrɪp.tʃər/
n.
kinh thánh, văn bản tôn giáo
He reads the scripture every morning.
Ông ấy đọc kinh thánh mỗi sáng.
Chi tiết
Scripture guides many believers' lives.Kinh thánh hướng dẫn cuộc sống của nhiều tín đồ.
Đồng nghĩaholy textsacred writings
Cụm hay dùngread scriptureinterpret scripture
Thường chỉ các văn bản tôn giáo.
—
/ˈpæs.tər.əl/
adj.
thuộc về mục vụ, liên quan đến mục sư
The pastor gave a pastoral message.
Mục sư đã đưa ra thông điệp mục vụ.
Chi tiết
She enjoys pastoral care in her community.Cô ấy thích chăm sóc mục vụ trong cộng đồng.
Đồng nghĩaministerialclergy-related
Cụm hay dùngpastoral carepastoral letter
Liên quan đến công việc của mục sư.
—
/əˈproʊpriət/
tính từ
thích hợp
This is an appropriate dress.
Đây là một chiếc váy thích hợp.
Chi tiết
Wearing a suit is appropriate for the meeting.Mặc một bộ vest là thích hợp cho cuộc họp.
Đồng nghĩasuitablefitting
Cụm hay dùngappropriate behaviorappropriate actionappropriate response
Thích hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh.
—
/ɪkˈsprɛʃənz/
danh từ
cách diễn đạt
Learning new expressions can enhance your language skills.
Học các cách diễn đạt mới có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Chi tiết
Idioms are common expressions in English.Thành ngữ là những cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh.
Đồng nghĩaphrasessayings
Cụm hay dùngcommon expressionsfacial expressionsexpressions of interest
Họ từexpress (v)
Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
—
/sɪˈlɛktɪd/
tính từ
được chọn
She is a selected candidate.
Cô ấy là ứng viên được chọn.
Chi tiết
She was selected for the team.Cô ấy đã được chọn cho đội.
Đồng nghĩachosenpicked
Cụm hay dùngselected candidateselected optionselected items
Họ từselect (v)selection (n)
Dùng để chỉ những thứ đã được lựa chọn.
—
/ɪˈfɛktɪvli/
trạng từ
một cách hiệu quả
She communicates effectively with her team.
Cô ấy giao tiếp một cách hiệu quả với đội của mình.
Chi tiết
She effectively managed the team to meet the deadline.Cô ấy đã quản lý đội một cách hiệu quả để kịp thời hạn.
Đồng nghĩaefficientlysuccessfully
Cụm hay dùngeffectively communicateeffectively manageeffectively address
Họ từeffectiveness (n)effective (adj)
Dùng để nhấn mạnh cách làm việc tốt.
—
/ˌɪntrəˈdʌkʃn/
n.
sự giới thiệu; phần mở đầu
The introduction of a book tells you what to expect.
Phần mở đầu của một cuốn sách cho bạn biết sẽ có những gì.
Chi tiết
Danh từ trừu tượng của introduce (gốc DUC = dẫn dắt).
—
/ˈriː.dʒən.si/
n.
thời kỳ cai trị của một người đại diện
The regency lasted for several years.
Thời kỳ cai trị kéo dài vài năm.
Chi tiết
He served during the regency of the young king.Ông phục vụ trong thời kỳ cai trị của vị vua trẻ.
Đồng nghĩaadministrationgovernance
Cụm hay dùngduring the regencyregency period
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
—
/ˈkɑːntəmˌpleɪt/
v.
suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng
The board is contemplating a major restructuring plan.
Hội đồng quản trị đang cân nhắc một kế hoạch tái cơ cấu lớn.
Chi tiết
She contemplated the risks before signing.Cô ấy suy ngẫm về các rủi ro trước khi ký.
Đồng nghĩaconsiderpondermull over
Cụm hay dùngcontemplate a decisioncontemplate doingcontemplate the consequences
Họ từcontemplation (n.) sự suy ngẫmcontemplative (adj.) hay trầm tư
contemplate nhấn mạnh quá trình suy nghĩ lâu dài, không chỉ một quyết định thoáng qua.
—
/ækˈtɪv.ɪ.ti/
danh từ
hoạt động
We have a fun activity today.
Hôm nay chúng ta có một hoạt động thú vị.
Chi tiết
There is a lot of activity in the market.Có rất nhiều hoạt động ở chợ.
Đồng nghĩaactionpursuit
Cụm hay dùngphysical activityeconomic activity
Họ từactive (adj)act (v)
Đừng nhầm với 'action' - activity chỉ chung hoạt động, action là hành động cụ thể.
—
/ˈprɒdʒ.ekt/
danh từ
dự án
I am working on a project.
Tôi đang làm việc trên một dự án.
Chi tiết
The project aims to improve local education.Dự án nhằm cải thiện giáo dục địa phương.
Đồng nghĩainitiativeplan
Cụm hay dùngresearch projectcommunity projectdevelopment project
Dự án thường cần nhiều nguồn lực.
—
/ˈhəʊmwɜːk/
n.
bài tập về nhà
The English homework was difficult, so I asked my teacher for help.
Bài tập tiếng Anh khó nên tôi đã nhờ cô giáo giúp.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo homeworka lot of homework
KHÔNG đếm được: "The homework WAS difficult" (KHÔNG "were"), KHÔNG "homeworks". Dùng "DO homework" (KHÔNG "make homework").
—
/ˈkɑː.fi/
n.
cà phê
He drinks coffee every morning.
Anh ấy uống cà phê mỗi sáng.
Chi tiết
I'd like a cup of coffee, please.Cho tôi một tách cà phê.
Đồng nghĩabrewjava
Cụm hay dùnga cup of coffeeblack coffeehot coffeeiced coffeeorder coffee
Khi nói không đếm được (chất lỏng): 'I like coffee.' Khi nói ĐẾM được (ly/tách): 'two coffees, please.'
—
/rɪˈflɛkʃən/
danh từ
sự phản chiếu
Her reflection in the mirror was beautiful.
Sự phản chiếu của cô ấy trong gương thật đẹp.
Chi tiết
His reflection in the mirror was clear.Hình ảnh phản chiếu của anh ấy trong gương rất rõ ràng.
Đồng nghĩaimagemirror image
Cụm hay dùngself-reflectionreflection surfacereflection of light
Thường dùng trong nghệ thuật và tâm lý học.
—
/ˈkændɪdət/
danh từ
ứng viên
She is a candidate for the job.
Cô ấy là ứng viên cho công việc.
Chi tiết
She is a strong candidate for the position.Cô ấy là một ứng viên mạnh cho vị trí này.
Đồng nghĩaapplicantcontender
Cụm hay dùngjob candidatecandidate selectioncandidate interview
Dùng trong tuyển dụng.
—
/ɪɡˈzeɪ.mən/
n.
hồi tâm, tự kiểm tra tâm linh
He practices examen daily.
Anh ấy thực hành hồi tâm hàng ngày.
Chi tiết
Examen helps with self-reflection.Hồi tâm giúp tự suy ngẫm.
Cụm hay dùngdaily examenspiritual examen
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ɪnˈdɪfərəns/
noun
tình trạng không quan tâm, thờ ơ
His indifference to the situation shocked his friends.
Sự thờ ơ của anh ấy đối với tình huống khiến bạn bè anh ngạc nhiên.
—
/ˈdʒɜrni/
danh từ
hành trình
The journey was long but enjoyable.
Hành trình dài nhưng thú vị.
Chi tiết
The journey took three days.Hành trình mất ba ngày.
Đồng nghĩatripvoyage
Cụm hay dùnglong journeystart a journey
Họ từjourney (v)journeyer (n)
Hành trình, thường dài và có ý nghĩa.
—
/laɪf/
n.
Cuộc sống
Enjoy your life.
Hưởng thụ cuộc sống.
Chi tiết
He lives a happy life.Anh ấy sống một cuộc sống hạnh phúc.
Đồng nghĩaexistenceliving
Cụm hay dùngway of lifelife expectancy
Họ từlifeless (adj)lifelong (adj)
Không nhầm với 'live' (động từ).
—
faith
/feɪθ/
n.
đức tin, niềm tin vào điều gì đó
She has faith in her abilities.
Cô ấy có đức tin vào khả năng của mình.
Chi tiết
Faith can move mountains.Đức tin có thể di chuyển núi.
Đồng nghĩabelieftrust
Cụm hay dùnghave faithfaith in God
Họ từfaithful (adj)faithfully (adv)
Thường liên quan đến tôn giáo hoặc niềm tin cá nhân.
—
/ˈmuːvmənt/
danh từ
sự chuyển động
The movement of the car was smooth.
Sự chuyển động của xe rất mượt mà.
Chi tiết
She joined the civil rights movement.Cô ấy tham gia phong trào dân quyền.
Đồng nghĩamotionshift
Cụm hay dùngmake a movementpolitical movement
Họ từmove (v)movable (adj)
Phân biệt: movement là danh từ, move là động từ.
—
/,ʌndə'stænd/
n
hiểu
To effectively communicate, it is essential to understand the cultural context of the audience.
Để giao tiếp hiệu quả, điều quan trọng là phải hiểu bối cảnh văn hóa của khán giả.
Chi tiết
I hope you can understand my point of view.Tôi hy vọng bạn có thể hiểu quan điểm của tôi.
Đồng nghĩacomprehendgrasp
Cụm hay dùngunderstand fullyunderstand the conceptunderstand the importance
Họ từunderstanding (n)understandable (adj)
Dùng để chỉ khả năng nhận thức.
—
/ˈrek.əɡ.naɪz/
động từ
nhận ra
I can recognize her by her voice.
Tôi có thể nhận ra cô ấy qua giọng nói.
Chi tiết
They recognize his talent.Họ công nhận tài năng của anh ấy.
Đồng nghĩaidentifyacknowledge
Cụm hay dùngrecognize asrecognize the importance
Họ từrecognition (n)recognizable (adj)
Nhấn mạnh việc nhận ra từ ký ức.
—
/ˈfriːli/
trạng từ
một cách tự do
She expressed her opinions freely during the discussion.
Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách tự do trong cuộc thảo luận.
Chi tiết
She can speak freely about her opinions.Cô ấy có thể nói một cách tự do về ý kiến của mình.
Đồng nghĩaopenlywithout restriction
Cụm hay dùngfreely availablefreely expressfreely chosen
Thường dùng để thể hiện tự do trong giao tiếp.
—
attached
/əˈtætʃt/
adj.
gắn bó, kết nối với ai đó
She is very attached to her family.
Cô ấy rất gắn bó với gia đình.
Chi tiết
He feels attached to his hometown.Anh ấy cảm thấy gắn bó với quê hương.
Đồng nghĩaconnectedbonded
Cụm hay dùngattached to someoneemotionally attached
Thường dùng để diễn tả mối quan hệ tình cảm.
—
/ˈɔːl.weɪz əˈveɪ.lə.bəl tə bi sent/
phr.
luôn sẵn sàng được gửi đi
The documents are always available to be sent.
Các tài liệu luôn sẵn sàng được gửi đi.
Chi tiết
The team is always available to be sent on missions.Đội ngũ luôn sẵn sàng được gửi đi thực hiện nhiệm vụ.
Cụm hay dùngalways available for supportalways available for questions
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
—
/spiːk ˈkɒnfɪdəntli/
phr.
nói chuyện một cách tự tin
You should practice to speak confidently in front of others.
Bạn nên thực hành để nói chuyện một cách tự tin trước người khác.
Chi tiết
She learned to speak confidently during presentations.Cô ấy đã học cách nói chuyện tự tin trong các bài thuyết trình.
Đồng nghĩaspeak assertively
Cụm hay dùngspeak clearly and confidentlyspeak fluently and confidently
Tự tin giúp bạn giao tiếp tốt hơn.
—
/raɪt ˈæk.jʊr.ət.li/
phr.
viết một cách chính xác
You should write accurately to avoid mistakes.
Bạn nên viết một cách chính xác để tránh sai sót.
Chi tiết
It's important to write accurately in reports.Việc viết một cách chính xác trong báo cáo là quan trọng.
Cụm hay dùngwrite accurately and clearlywrite accurately for exams
Cụm này nhấn mạnh tính chính xác trong việc viết.
—
/riːd ənd ˌʌn.dəˈstænd/
phr.
đọc và hiểu
You need to read and understand the instructions.
Bạn cần đọc và hiểu hướng dẫn.
Chi tiết
Students must read and understand the text carefully.Học sinh phải đọc và hiểu văn bản một cách cẩn thận.
Cụm hay dùngread and understand the materialread and understand the message
Cụm này thường dùng trong giáo dục và hướng dẫn.
—
/əˈplaɪ ðɛm ɪˈfɛk.tɪv.li/
phr.
áp dụng chúng một cách hiệu quả
You should apply them effectively in your life.
Bạn nên áp dụng chúng một cách hiệu quả trong cuộc sống.
Chi tiết
Teachers apply them effectively in the classroom.Giáo viên áp dụng chúng một cách hiệu quả trong lớp học.
Đồng nghĩautilize them wellimplement them successfully
Cụm hay dùngapply techniques effectivelyapply strategies effectively
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
—
/ˈrɛk.əɡ.naɪz ɡɑdz ˈmuːv.mənt/
phr.
nhận ra sự chuyển động của Chúa
We must recognize God's movement in our lives.
Chúng ta phải nhận ra sự chuyển động của Chúa trong cuộc sống.
Chi tiết
Many people recognize God's movement in nature.Nhiều người nhận ra sự chuyển động của Chúa trong thiên nhiên.
Đồng nghĩaacknowledge divine actionperceive God's influence
Cụm hay dùngrecognize God's presencerecognize spiritual movement
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˌʌn.dərˈstænd ɡɑdz wɪl/
phr.
hiểu ý Chúa
It is important to understand God's will.
Điều quan trọng là hiểu ý Chúa.
Chi tiết
She seeks to understand God's will for her life.Cô ấy tìm cách hiểu ý Chúa cho cuộc đời mình.
Đồng nghĩacomprehend divine purposegrasp God's intentions
Cụm hay dùngunderstand God's planunderstand spiritual guidance
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ɪkˈspleɪn ˈkæθlɪk ˈpræktɪsɪz/
phr.
giải thích các thực hành Công Giáo
Can you explain Catholic practices to me?
Bạn có thể giải thích các thực hành Công Giáo cho tôi không?
Chi tiết
The priest will explain Catholic practices during the service.Linh mục sẽ giải thích các thực hành Công Giáo trong buổi lễ.
Đồng nghĩaclarify Catholic ritualsdescribe Catholic traditions
Cụm hay dùngexplain the significanceexplain the meaning
Dùng để chỉ việc giải thích các nghi lễ.
—
/ˈpɑːrtɪsɪpeɪt ɪn ˈɪŋɡlɪʃ ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɪtərdʒi/
phr.
tham gia phụng vụ bằng tiếng Anh
Many people participate in English-language liturgy.
Nhiều người tham gia phụng vụ bằng tiếng Anh.
Chi tiết
She loves to participate in English-language liturgy every Sunday.Cô ấy thích tham gia phụng vụ bằng tiếng Anh mỗi Chủ nhật.
Đồng nghĩajoin English liturgytake part in English service
Cụm hay dùngparticipate activelyparticipate fully
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/rɪˈvjuː ə deɪ əv laɪf/
phr.
xem lại một ngày sống
I like to review a day of life before sleeping.
Tôi thích xem lại một ngày sống trước khi ngủ.
Chi tiết
It's helpful to review a day of life for reflection.Việc xem lại một ngày sống giúp cho sự suy ngẫm.
Đồng nghĩareflect on a dayassess a day
Cụm hay dùngreview daily activitiesreview personal experiences
Giúp cải thiện nhận thức về bản thân.
—
/ˈrɛkəɡˌnaɪz, ɪmˈpruv, ænd kəˈrɛkt/
phr.
nhận ra, cải thiện và sửa chữa
Teachers recognize, improve, and correct students' mistakes.
Giáo viên nhận ra, cải thiện và sửa lỗi học sinh.
Chi tiết
We must recognize, improve, and correct our work processes.Chúng ta phải nhận ra, cải thiện và sửa quy trình làm việc.
Đồng nghĩaidentify, enhance, fix
Cụm hay dùngrecognize mistakesimprove skillscorrect errors
Dùng để mô tả quá trình phát hiện và sửa chữa lỗi
—
verb+adv
rất quan tâm, yêu thương sâu sắc
She cares deeply about animal welfare.
Cô ấy rất quan tâm đến phúc lợi động vật.
—
/biː ˈrɛdi tə ɡɪv ʌp/
phr.
sẵn sàng từ bỏ
I am ready to give up this job.
Tôi sẵn sàng từ bỏ công việc này.
Chi tiết
She is ready to give up her dreams.Cô ấy sẵn sàng từ bỏ ước mơ của mình.
Đồng nghĩaprepared to quitwilling to surrender
Cụm hay dùngbe ready to give upready to sacrifice
Cụm từ này thường dùng khi quyết định từ bỏ.
—
/ˈvɪkər/
n.
đại diện linh mục
The vicar led the Sunday service.
Vicar đã dẫn dắt buổi lễ Chủ nhật.
Chi tiết
She spoke with the vicar about community issues.Cô ấy đã nói chuyện với vicar về các vấn đề cộng đồng.
Đồng nghĩaclergymanpriest
Cụm hay dùngparish vicarassistant vicar
Vicar thường làm việc trong các giáo xứ.
—
/daɪˈɒsɪsən/
adj.
thuộc giáo phận
The diocesan council meets monthly.
Hội đồng giáo phận họp hàng tháng.
Chi tiết
He is a diocesan bishop in our area.Ông là giám mục giáo phận ở khu vực chúng tôi.
Đồng nghĩaepiscopalchurch-related
Cụm hay dùngdiocesan authoritydiocesan office
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˌsækrəˈmɛntəl/
adj.
thuộc về bí tích
The sacramental wine is blessed.
Rượu bí tích đã được ban phước.
Chi tiết
He studied sacramental theology in seminary.Anh ấy học thần học bí tích ở chủng viện.
Cụm hay dùngsacramental ritessacramental grace
Liên quan đến các nghi lễ tôn giáo.
—
/ˈlɪtərdʒi/
n.
phụng vụ, nghi thức thờ phượng công cộng
The liturgy includes prayers and readings.
Phụng vụ bao gồm kinh nguyện và các bài đọc.
Chi tiết
She studied the history of the liturgy.Cô ấy nghiên cứu lịch sử phụng vụ.
Đồng nghĩaworshipceremonyrite
Cụm hay dùngcelebrate the liturgyliturgy of the Wordliturgical year
Họ từliturgical (adj)liturgist (n)
Dùng để chỉ nghi thức thờ phượng chính thức của Giáo hội.
—
/ˈsækrəmənt/
n.
bí tích
Baptism is the first sacrament.
Rửa tội là bí tích đầu tiên.
Chi tiết
The priest administered the sacrament.Linh mục ban bí tích.
Đồng nghĩariteordinance
Cụm hay dùngadminister a sacramentreceive a sacrament
Họ từsacramental (adj)
Có 7 bí tích trong Công giáo.
—
/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl.ɪ.ti/
n.
tính quốc tế
The conference promotes internationality among cultures.
Hội nghị thúc đẩy tính quốc tế giữa các nền văn hóa.
Chi tiết
Internationality is important for global cooperation.Tính quốc tế rất quan trọng cho sự hợp tác toàn cầu.
Đồng nghĩaglobality
Cụm hay dùngcultural internationalityinternationality of education
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa và hợp tác.
—
/ˈleɪ.ɪ.ti/
n.
giáo dân, người không phải tu sĩ
The laity plays a vital role in the church.
Giáo dân đóng vai trò quan trọng trong nhà thờ.
Chi tiết
Laity can participate in church activities.Giáo dân có thể tham gia các hoạt động của nhà thờ.
Đồng nghĩanon-clergylaypeople
Cụm hay dùngrole of laitylaity involvement
Chỉ những người không phải là tu sĩ.
—
/dɪˈsaɪ.pəl/
n.
môn đệ
He was a disciple of the great teacher.
Ông là một môn đệ của vị thầy vĩ đại.
Chi tiết
Many disciples followed his teachings.Nhiều môn đệ theo học giáo lý của ông.
Đồng nghĩafollowerstudentapprentice
Cụm hay dùngbecome a discipleteach disciplesdisciple of Christ
Họ từdiscipleship (n)
Thường chỉ người học hỏi từ một thầy giáo.
—
/ˈkaʊnsl/
danh từ
hội đồng
The council meets every month.
Hội đồng họp mỗi tháng.
Chi tiết
The council will meet to discuss the new policy.Hội đồng sẽ họp để thảo luận về chính sách mới.
Đồng nghĩacommitteeboard
Cụm hay dùnglocal councilcouncil meetingcity council
Hội đồng thường có vai trò quan trọng trong quản lý.
—
/dɪˈsaɪ.pl̩.ʃɪp/
n.
tiến trình môn đệ
Discipleship requires commitment and learning.
Tiến trình môn đệ đòi hỏi sự cam kết và học hỏi.
Chi tiết
He is studying discipleship in his church.Anh ấy đang nghiên cứu tiến trình môn đệ trong nhà thờ của mình.
Đồng nghĩaapprenticeship
Cụm hay dùngspiritual discipleshipdiscipleship program
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/əˈprɛntɪsʃɪp/
n.
thực tập nghề
He completed his apprenticeship last year.
Anh ấy đã hoàn thành thực tập nghề năm ngoái.
Chi tiết
She is looking for an apprenticeship in cooking.Cô ấy đang tìm một thực tập nghề nấu ăn.
Đồng nghĩainternshiptraineeship
Cụm hay dùngcomplete an apprenticeshipstart an apprenticeship
Họ từapprentice (n)apprentice (v)
Thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp.
—
/ˈrɛkəɡnaɪz ɡɒdz ˈmuːvmənt/
phr.
nhận ra sự chuyển động của Chúa
Many believers recognize God’s movement in their lives.
Nhiều tín đồ nhận ra sự chuyển động của Chúa trong cuộc sống.
Chi tiết
She felt she could recognize God’s movement during prayer.Cô ấy cảm thấy có thể nhận ra sự chuyển động của Chúa khi cầu nguyện.
Cụm hay dùngrecognize God's presencesee God's movement
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˌʌndərˈstænd ɡɒdz wɪl/
phr.
hiểu ý Chúa
He strives to understand God’s will for his life.
Anh ấy cố gắng hiểu ý Chúa cho cuộc sống của mình.
Chi tiết
She believes she can understand God’s will through scripture.Cô ấy tin rằng có thể hiểu ý Chúa qua kinh thánh.
Cụm hay dùngseek to understand God's willfollow God's will
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
—
/ˌɪn.dɪˈfɛn.sɪs ɪz nɑt ə steɪdʒ/
phr.
vô cảm không phải là giai đoạn
Indifference is not a stage of grief.
Vô cảm không phải là giai đoạn của nỗi đau.
Chi tiết
Indifference is not acceptable in this situation.Vô cảm không thể chấp nhận trong tình huống này.
Cụm này thường dùng trong tâm lý học.
—
/ˈfriː.li tʃuːz wʌtˈɛv.ər liːdz/
phr.
tự do chọn lựa bất cứ điều gì dẫn dắt
You can freely choose whatever leads you to happiness.
Bạn có thể tự do chọn lựa bất cứ điều gì dẫn đến hạnh phúc.
Chi tiết
Students can freely choose whatever leads to their success.Học sinh có thể tự do chọn lựa bất cứ điều gì dẫn đến thành công.
Cụm này nhấn mạnh sự tự do trong lựa chọn.
—
/əˈsɪstənt/
danh từ
trợ lý
She is my assistant at work.
Cô ấy là trợ lý của tôi ở công ty.
Chi tiết
The assistant scheduled all the meetings.Trợ lý đã lên lịch tất cả các cuộc họp.
Đồng nghĩahelperaide
Cụm hay dùngpersonal assistantassistant manageradministrative assistant
Họ từassist (v)assistance (n)
Trợ lý, thường là vị trí hỗ trợ.
—
/əˈpɒs.tə.lət/
n.
sứ vụ tông đồ
His apostolate focuses on helping the poor.
Sứ vụ tông đồ của ông tập trung vào việc giúp đỡ người nghèo.
Chi tiết
The apostolate requires dedication and service.Sứ vụ tông đồ đòi hỏi sự cống hiến và phục vụ.
Đồng nghĩamissionministry
Cụm hay dùngapostolate worklay apostolate
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
celebration
/ˌsɛl.ɪˈbreɪ.ʃən/
n.
sự cử hành, lễ kỷ niệm
We had a big celebration for her birthday.
Chúng tôi đã có một buổi cử hành lớn cho sinh nhật cô ấy.
Chi tiết
The celebration lasted all night long.Buổi cử hành kéo dài suốt đêm.
Đồng nghĩafestivitycommemoration
Cụm hay dùngbirthday celebrationnational celebration
Họ từcelebrate (v)
Dùng để chỉ sự kiện vui vẻ, kỷ niệm.
—
/ˈhɑːməli/
n.
bài giảng lễ
The priest gave a homily on love.
Linh mục giảng về tình yêu thương.
Chi tiết
His homily was very inspiring.Bài giảng của ông rất truyền cảm hứng.
Đồng nghĩasermonaddress
Cụm hay dùngdeliver a homilyhomily during Mass
Họ từhomiletic (adj)
Thường ngắn hơn 'sermon'.
—
/raɪt/
n.
nghi thức, nghi lễ
The ceremony follows an ancient rite.
Buổi lễ tuân theo một nghi thức cổ xưa.
Chi tiết
Đồng âm với right /raɪt/ = đúng, bên phải và write /raɪt/ = viết.
—
/ˈrɪtʃuəl/
n
nghi lễ
Rituals mark important life events.
Nghi lễ đánh dấu các sự kiện cuộc sống quan trọng.
Chi tiết
The ritual was held every year to honor the ancestors.Nghi lễ được tổ chức hàng năm để tôn vinh tổ tiên.
Đồng nghĩaceremonytradition
Cụm hay dùngreligious ritualcultural ritual
Nghi lễ có thể mang ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa.
—
/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl/
adjective
tâm linh / thuộc về tinh thần
Visiting the temple is a very spiritual experience for my family.
Việc đến thăm chùa là một trải nghiệm tâm linh rất sâu sắc đối với gia đình tôi.
—
/ɪˈfek.tɪv/
tính từ
hiệu quả
This method is very effective.
Phương pháp này rất hiệu quả.
Chi tiết
The new policy is effective immediately.Chính sách mới có hiệu lực ngay lập tức.
Đồng nghĩaefficientsuccessful
Cụm hay dùngeffective solutioneffective date
Họ từeffect (n)effectively (adv)
Phân biệt: 'effective' (hiệu quả) vs 'efficient' (hiệu suất cao).
—
available
/əˈveɪ.lə.bəl/
adj.
có sẵn, có thể sử dụng
The book is available at the library.
Cuốn sách có sẵn tại thư viện.
Chi tiết
Are you available for a meeting tomorrow?Bạn có sẵn cho cuộc họp ngày mai không?
Đồng nghĩaaccessibleobtainable
Cụm hay dùngavailable resourcesavailable options
Thường dùng để chỉ cái gì có thể lấy hoặc sử dụng.
—
universal
/ˌjuː.nɪˈvɜːr.səl/
adj.
toàn cầu, phổ quát
Love is a universal language.
Tình yêu là ngôn ngữ toàn cầu.
Chi tiết
The universal truth applies to everyone.Sự thật phổ quát áp dụng cho mọi người.
Đồng nghĩaglobalgeneral
Cụm hay dùnguniversal appealuniversal rights
Dùng để chỉ điều gì áp dụng cho tất cả.
—
/ˌɪntərˈnæʃənl/
adj.
quốc tế
I have an international flight next week.
Tôi có chuyến bay quốc tế vào tuần tới.
Chi tiết
Cụm hay dùnginternational travelinternational airportinternational relations
—
/ˈkæθəlɪk/
tính từ
công giáo
He is a Catholic priest.
Ông ấy là một linh mục công giáo.
Chi tiết
She follows a Catholic lifestyle and attends church weekly.Cô ấy sống theo lối sống Công giáo và đi nhà thờ hàng tuần.
Đồng nghĩaChristianreligious
Cụm hay dùngCatholic faithCatholic community
Thường dùng để chỉ tôn giáo.
—
/ˈprɒt.ɪ.stənt/
adj.
thuộc về đạo Tin Lành
He is a Protestant minister.
Ông ấy là một mục sư Tin Lành.
Chi tiết
Protestant beliefs vary widely.Niềm tin của người Tin Lành rất đa dạng.
Đồng nghĩaReformedEvangelical
Cụm hay dùngProtestant churchProtestant faith
Họ từProtestantism (n)
Dùng để chỉ những người theo đạo Tin Lành.
—
/əˈsɪstənt ˈbɪʃəp/
n.
GM phụ tá trong giáo hội Công giáo
The assistant bishop helped during the ceremony.
GM phụ tá đã giúp trong buổi lễ.
Chi tiết
An assistant bishop supports the diocesan bishop.GM phụ tá hỗ trợ GM giáo phận.
Đồng nghĩaauxiliary bishop
Cụm hay dùngassistant bishop roleassistant bishop duties
Chức vụ phụ giúp GM chính trong giáo hội
—
/ˈvɪkər ˈdʒɛnərəl/
n.
tổng đại diện, trợ giúp GM giáo phận
The vicar general manages diocesan affairs.
Tổng đại diện quản lý công việc giáo phận.
Chi tiết
A vicar general acts with the bishop's authority.Tổng đại diện hành động với quyền của GM.
Đồng nghĩabishop's deputy
Cụm hay dùngvicar general officevicar general authority
Chức vụ cao trong giáo hội, đại diện GM giáo phận
—
/ˈprɛz.bɪ.tər.əl ˈkaʊn.səl/
n.
hội đồng linh mục
The presbyteral council meets monthly.
Hội đồng linh mục họp hàng tháng.
Chi tiết
Decisions are made by the presbyteral council.Các quyết định được đưa ra bởi hội đồng linh mục.
Cụm hay dùngpresbyteral council meetingpresbyteral council members
Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo.
—
/ˈsekjələr/
adj
thế tục
Secular states separate religion from government.
Quốc gia thế tục tách biệt tôn giáo khỏi chính phủ.
Chi tiết
Many countries have a secular government.Nhiều quốc gia có chính phủ thế tục.
Đồng nghĩanon-religioustemporal
Cụm hay dùngsecular societysecular educationsecular government
Họ từsecularism (n)
Dùng để chỉ các vấn đề không liên quan đến tôn giáo.
—
/rɪˈlɪdʒəs/
tính từ
thuộc về tôn giáo
She is very religious.
Cô ấy rất sùng đạo.
Chi tiết
They attend religious services.Họ tham dự các buổi lễ tôn giáo.
Đồng nghĩaspiritualdevout
Cụm hay dùngreligious beliefreligious leader
Họ từreligion (n)religiously (adv)
Không nhầm với 'region' (vùng).
—
/ˈkɒn.fɪ.dənt.li/
adv.
một cách tự tin
She spoke confidently in the meeting.
Cô ấy nói một cách tự tin trong cuộc họp.
Chi tiết
He walked confidently onto the stage.Anh ấy bước lên sân khấu một cách tự tin.
Đồng nghĩaassuredlycertainly
Cụm hay dùngspeak confidentlyact confidently
Họ từconfident (adj)confidence (n)
Dùng để chỉ cách làm điều gì đó với sự tự tin.
—
documents
/ˈdɒk.jʊ.mənts/
n.
tài liệu
Please submit your documents by Friday.
Vui lòng nộp tài liệu của bạn trước thứ Sáu.
Chi tiết
I found old documents in the attic.Tôi tìm thấy tài liệu cũ trong gác mái.
Đồng nghĩapapersfiles
Cụm hay dùngofficial documentslegal documents
Thường dùng để chỉ các loại giấy tờ.
—
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
động từ
tham gia
I want to participate in the event.
Tôi muốn tham gia sự kiện.
Chi tiết
I want to participate in the community event.Tôi muốn tham gia sự kiện cộng đồng.
Đồng nghĩajoinengage
Cụm hay dùngactively participateparticipate fully
Họ từparticipant (n)participation (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh hoạt động nhóm.
—
/ɪkˈspleɪn/
v
giải thích
Could you explain this concept?
Bạn có thể giải thích khái niệm này không?
Chi tiết
He explained why he was late.Anh ấy giải thích tại sao anh ấy đến muộn.
Đồng nghĩaclarifyelaborate
Cụm hay dùngexplain something toexplain why
Họ từexplanation (n)explanatory (adj)
Cấu trúc: explain + something + to + someone.
—
/kəˈmjuː.nɪ.keɪt/
verb
giao tiếp, truyền đạt
It is important to communicate clearly with your team and manager.
Điều quan trọng là giao tiếp rõ ràng với nhóm và quản lý của bạn.
—
/ˈwel.kəm/
verb / exclamati
chào đón, được chào đón
Welcome to our class!
Chào mừng đến với lớp học của chúng ta!
—
/ˈstʌd.i/
verb
học, học tập
I study English every day.
Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
—
/sɜrv/
động từ
phục vụ
They serve lunch at noon.
Họ phục vụ bữa trưa vào lúc trưa.
Chi tiết
The waiter will serve us shortly.Người phục vụ sẽ phục vụ chúng tôi sớm.
Đồng nghĩaattend toprovide
Cụm hay dùngserve foodserve customersserve a purpose
Họ từservice (n)server (n)
Phục vụ đồ ăn hoặc khách hàng
—
/ði ˈɔːl.tər əv ðə lɔrd/
phr.
bàn thờ của Chúa
They prayed at the altar of the lord.
Họ cầu nguyện tại bàn thờ của Chúa.
Chi tiết
The altar of the lord was beautifully decorated.Bàn thờ của Chúa được trang trí đẹp mắt.
Cụm hay dùngworship at the altar of the lord
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/sɜrv æt ði ˈɔltər/
phr.
phục vụ tại bàn thờ
He serves at the altar every Sunday.
Anh ấy phục vụ tại bàn thờ mỗi Chủ nhật.
Chi tiết
She learned to serve at the altar as a child.Cô ấy học phục vụ tại bàn thờ từ khi còn nhỏ.
Cụm hay dùngserve at the altaraltar service
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ðə ˈlɪtərdʒi ʌv ði juˈkærɪst/
phr.
phụng vụ Thánh Thể
The liturgy of the Eucharist is central to Mass.
Phụng vụ Thánh Thể là trung tâm của Thánh lễ.
Chi tiết
Many attend the liturgy of the Eucharist weekly.Nhiều người tham dự phụng vụ Thánh Thể hàng tuần.
Cụm hay dùngcelebrate the liturgyattend the liturgy
Liên quan đến nghi lễ trong Kitô giáo.
—
/ˈspɪrɪtʃuəl ˈdʒɜrni/
phr.
hành trình thiêng liêng
Her spiritual journey led her to new beliefs.
Hành trình thiêng liêng của cô ấy dẫn đến niềm tin mới.
Chi tiết
He wrote about his spiritual journey in a book.Anh ấy viết về hành trình thiêng liêng của mình trong một cuốn sách.
Đồng nghĩasoul searchinner journey
Cụm hay dùngembark on a spiritual journeyshare a spiritual journey
Thường chỉ quá trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.
—
meditation
/ˌmɛd.ɪˈteɪ.ʃən/
n.
suy niệm, thiền định
She practices meditation every morning.
Cô ấy thiền mỗi sáng.
Chi tiết
Meditation helps reduce stress and anxiety.Thiền giúp giảm căng thẳng và lo âu.
Đồng nghĩacontemplationreflection
Cụm hay dùngpractice meditationguided meditation
Họ từmeditate (v)meditative (adj)
Thiền có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
—
/ˌkɒn.tɛmˈpleɪ.ʃən/
n.
sự chiêm niệm, suy ngẫm
She sat in contemplation of the sunset.
Cô ngồi chiêm niệm hoàng hôn.
Chi tiết
His contemplation led to a deep understanding.Sự chiêm niệm của anh dẫn đến hiểu biết sâu sắc.
Đồng nghĩareflectionmeditation
Cụm hay dùngdeep contemplationsilent contemplation
Thường dùng để chỉ sự suy nghĩ sâu sắc.
—
/ˌrek.əˈlek.ʃən/
n.
sự hồi tưởng, nhớ lại
Her recollection of the event was vivid.
Sự hồi tưởng của cô về sự kiện rất sống động.
Chi tiết
He has a clear recollection of his childhood.Anh có sự hồi tưởng rõ ràng về thời thơ ấu.
Đồng nghĩamemoryremembrance
Cụm hay dùngvivid recollectionclear recollection
Dùng để chỉ việc nhớ lại một điều gì đó.
—
silence
/ˈsaɪ.ləns/
n.
sự im lặng, thinh lặng
There was a profound silence in the room.
Có một sự im lặng sâu sắc trong phòng.
Chi tiết
He enjoyed the silence of the forest.Anh thích sự im lặng của rừng núi.
Đồng nghĩaquietstillness
Cụm hay dùngdeep silenceprofound silence
Thường dùng để chỉ trạng thái không có âm thanh.
—
/ˈeksəsaɪz/
n.
sự tập luyện, bài tập; (v.) tập thể dục
Regular exercise is one of the best things for your health.
Tập thể dục đều đặn là một trong những điều tốt nhất cho sức khỏe.
Chi tiết
Không đếm được khi chỉ vận động chung; đếm được khi chỉ bài tập cụ thể (an exercise). Cũng là động từ.
—
composition
/ˌkɒm.pəˈzɪʃ.ən/
n.
hình dung khung cảnh, tác phẩm
Her composition was beautifully written.
Tác phẩm của cô được viết rất đẹp.
Chi tiết
He studied the composition of the painting.Anh nghiên cứu hình dung của bức tranh.
Đồng nghĩacreationwork
Cụm hay dùngmusical compositionliterary composition
Thường dùng trong nghệ thuật và văn học.
—
/ˈkɒl.ə.kwi/
n.
cuộc trò chuyện, tâm sự
Their colloquy was filled with laughter.
Cuộc tâm sự của họ đầy tiếng cười.
Chi tiết
The colloquy lasted for hours.Cuộc trò chuyện kéo dài hàng giờ.
Đồng nghĩadialoguediscussion
Cụm hay dùnginformal colloquyintellectual colloquy
Thường dùng để chỉ cuộc trò chuyện trang trọng.
—
examination
/ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/
n.
sự kiểm tra, xét mình
The examination was challenging but fair.
Kỳ thi rất khó nhưng công bằng.
Chi tiết
He underwent a thorough examination of his beliefs.Anh đã trải qua sự xét mình kỹ lưỡng về niềm tin.
Đồng nghĩatestassessment
Cụm hay dùngmedical examinationfinal examination
Dùng để chỉ việc kiểm tra hoặc đánh giá.
—
response
/rɪˈspɒns/
n.
phản ứng
Her response was very quick.
Phản ứng của cô ấy rất nhanh.
Chi tiết
He gave a thoughtful response.Anh ấy đã đưa ra một phản ứng suy nghĩ.
Đồng nghĩareplyanswer
Cụm hay dùngimmediate responsepositive response
Họ từresponsive (adj)
Dùng để chỉ phản ứng với một tình huống.
—
fruit
/fruːt/
n.
hoa trái
I love eating fresh fruit.
Tôi thích ăn trái cây tươi.
Chi tiết
Fruit is good for your health.Trái cây tốt cho sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩaproducecrop
Cụm hay dùngfresh fruittropical fruit
Họ từfruity (adj)
Chỉ các loại thực phẩm từ cây.
—
/ɪkˈspɪəriəns/
danh từ
kinh nghiệm
I have experience in cooking.
Tôi có kinh nghiệm nấu ăn.
Chi tiết
It was a great experience.Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
Đồng nghĩaknowledgeencounter
Cụm hay dùngwork experiencelife experience
Họ từexperience (v)experienced (adj)
Vừa đếm được vừa không đếm được.
—
order
/ˈɔːrdər/
n.
dòng tu
He joined the order last year.
Anh ấy gia nhập dòng tu năm ngoái.
Chi tiết
The order has many members.Dòng tu có nhiều thành viên.
Đồng nghĩaorganizationsociety
Cụm hay dùngreligious orderorder of monks
Họ từorderly (adj)
Thường chỉ các tổ chức tôn giáo.
—
congregation
/ˌkɒŋɡrɪˈɡeɪʃən/
n.
hội dòng
The congregation meets every Sunday.
Hội dòng họp mỗi Chủ nhật.
Chi tiết
She is a member of the congregation.Cô ấy là thành viên của hội dòng.
Đồng nghĩaassemblygathering
Cụm hay dùngchurch congregationlarge congregation
Chỉ nhóm người tụ họp để thờ phượng.
—
vow
/vaʊ/
n.
lời khấn
They made a vow to help each other.
Họ đã có lời khấn giúp đỡ nhau.
Chi tiết
His vow was taken seriously.Lời khấn của anh ấy được coi trọng.
Đồng nghĩapromisepledge
Cụm hay dùngmarriage vowsacred vow
Họ từvow (v)
Thường liên quan đến lời hứa nghiêm túc.
—
poverty
/ˈpɒv.ə.ti/
n.
khó nghèo
Poverty affects many people worldwide.
Khó nghèo ảnh hưởng đến nhiều người trên toàn thế giới.
Chi tiết
He grew up in poverty.Anh ấy lớn lên trong cảnh khó nghèo.
Đồng nghĩadestitutionindigence
Cụm hay dùngextreme povertypoverty line
Họ từpoor (adj)
Chỉ tình trạng thiếu thốn về tài chính.
—
/ˈtʃæs.tɪ.ti/
n.
sự trong sạch, khiết tịnh
Chastity is important in many religions.
Khiết tịnh rất quan trọng trong nhiều tôn giáo.
Chi tiết
He promised to live a life of chastity.Anh ấy hứa sẽ sống một cuộc đời khiết tịnh.
Đồng nghĩapurityvirginity
Cụm hay dùngvow of chastitypractice chastity
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
obedience
/əˈbiː.dɪ.əns/
n.
sự vâng phục, tuân theo
Obedience to the law is essential.
Sự vâng phục pháp luật là điều cần thiết.
Chi tiết
Children should learn obedience at an early age.Trẻ em nên học vâng phục từ nhỏ.
Đồng nghĩacompliancesubmission
Cụm hay dùngshow obediencedemand obedience
Thường liên quan đến quy tắc hoặc mệnh lệnh.
—
superior
/suːˈpɪr.i.ər/
n.
người bề trên, cấp trên
He is my superior at work.
Ông ấy là cấp trên của tôi ở công ty.
Chi tiết
The superior gave us new instructions.Người bề trên đã đưa ra chỉ dẫn mới cho chúng tôi.
Đồng nghĩabosschief
Cụm hay dùngreport to a superiorsuperior officer
Dùng để chỉ người có quyền lực hơn.
—
/ˈnɒv.ɪs/
n.
người mới, tập sinh
She is a novice in the cooking class.
Cô ấy là người mới trong lớp nấu ăn.
Chi tiết
As a novice, he needs guidance.Là một người mới, anh ấy cần sự hướng dẫn.
Đồng nghĩabeginnerlearner
Cụm hay dùngnovice drivernovice teacher
Thường dùng để chỉ người mới bắt đầu.
—
/nəˈvɪʃ.i.ət/
n.
nhà tập, người tập sinh
He entered the novitiate to become a monk.
Anh ấy vào nhà tập để trở thành tu sĩ.
Chi tiết
The novitiate is a time of training.Thời gian nhà tập là thời gian huấn luyện.
Cụm hay dùngspend time in novitiatecomplete novitiate
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˌsem.ɪˈneə.ri.ən/
n.
chủng sinh, sinh viên thần học
The seminarian studied theology for five years.
Chủng sinh đã học thần học trong năm năm.
Chi tiết
Many seminarian students live in community.Nhiều sinh viên chủng sinh sống chung với nhau.
Cụm hay dùngseminarian trainingaspiring seminarian
Chỉ người học để trở thành linh mục.
—
human
/ˈhjuː.mən/
adj.
thuộc về con người, nhân bản
Every human has rights.
Mỗi con người đều có quyền.
Chi tiết
She is a human being.Cô ấy là một con người.
—
/əˈfɛk.tɪv/
adj.
liên quan đến cảm xúc, tình cảm
Affective responses are important.
Phản ứng tình cảm rất quan trọng.
Chi tiết
He has an affective bond with her.Anh ấy có mối liên kết tình cảm với cô ấy.
—
/ˈdeɪli/
adj
hằng ngày
My daily commute is 45 minutes.
Đi lại hằng ngày của tôi là 45 phút.
Chi tiết
Read the daily news.Đọc tin tức hàng ngày.
Đồng nghĩaeverydayday-to-day
Cụm hay dùngdaily lifedaily newspaper
Họ từday (n)daily (adv)
Cũng có thể là trạng từ.
—
/rɪˈlɪdʒ.əs laɪf/
n.
cuộc sống theo tôn giáo, tu trì
She chose a religious life.
Cô ấy chọn đời sống tu trì.
Chi tiết
Many seek a religious life for peace.Nhiều người tìm đời sống tu trì để có bình yên.
—
/ˈkɒn.tɛm.plə.tɪv preɪər/
phr.
cầu nguyện chiêm niệm, suy tư
Contemplative prayer brings peace.
Cầu nguyện chiêm niệm mang lại bình an.
Chi tiết
She practices contemplative prayer daily.Cô ấy thực hành cầu nguyện chiêm niệm hàng ngày.
—
/prɛər əv ˌrɛk.əˈlɛk.ʃən/
phr.
cầu nguyện hồi tâm, tự suy ngẫm
The prayer of recollection is calming.
Cầu nguyện hồi tâm rất bình tĩnh.
Chi tiết
He uses a prayer of recollection at night.Anh ấy sử dụng cầu nguyện hồi tâm vào ban đêm.
—
/ˈsaɪ.lənt preɪər/
phr.
cầu nguyện thinh lặng, không âm thanh
Silent prayer helps focus the mind.
Cầu nguyện thinh lặng giúp tập trung tâm trí.
Chi tiết
She prefers silent prayer in the morning.Cô ấy thích cầu nguyện thinh lặng vào buổi sáng.
—
/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl ˈɛk.sɚ.saɪz/
phr.
bài tập thiêng liêng
Meditation is a spiritual exercise.
Thiền là một bài tập thiêng liêng.
Chi tiết
Yoga can be a spiritual exercise too.Yoga cũng có thể là một bài tập thiêng liêng.
Cụm hay dùngspiritual growthspiritual practice
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˌkɒm.pəˈzɪʃ.ən əv pleɪs/
phr.
hình dung khung cảnh
Use your imagination for the composition of place.
Sử dụng trí tưởng tượng cho hình dung khung cảnh.
Chi tiết
The artist's composition of place is vivid.Bức tranh của nghệ sĩ có hình dung khung cảnh sống động.
Cụm hay dùngcreate a composition of placedescribe the composition of place
Thường dùng trong nghệ thuật và văn học.
—
/ɛnd wɪð ə ˈkɒl.ə.kwi/
phr.
kết thúc bằng cuộc tâm sự
The meeting will end with a colloquy.
Cuộc họp sẽ kết thúc bằng một cuộc tâm sự.
Chi tiết
They decided to end with a colloquy.Họ quyết định kết thúc bằng một cuộc tâm sự.
Cụm hay dùngend with a discussionconclude with a colloquy
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp trang trọng.
—
/ˈdeɪ.li ɪɡˈzɑː.mən/
phr.
xét mình hàng ngày
I practice daily examen for reflection.
Tôi thực hành xét mình hàng ngày để suy ngẫm.
Chi tiết
Daily examen helps me find peace.Xét mình hàng ngày giúp tôi tìm thấy bình yên.
Cụm hay dùngpractice daily examenperform daily examen
Liên quan đến việc tự kiểm điểm hàng ngày.
—
/ɪɡˈzæm.ɪˈneɪ.ʃən əv ˈkɒn.ʃəns/
phr.
xét mình lương tâm
An examination of conscience is important.
Xét mình lương tâm là rất quan trọng.
Chi tiết
He conducts an examination of conscience weekly.Anh ấy thực hiện xét mình lương tâm hàng tuần.
Cụm hay dùngconduct an examination of conscienceperform an examination of conscience
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ɡreɪs tə æsk fɔːr/
phr.
ơn xin
I pray for the grace to ask for help.
Tôi cầu nguyện xin ơn để yêu cầu giúp đỡ.
Chi tiết
She has the grace to ask for forgiveness.Cô ấy có ơn xin để yêu cầu tha thứ.
Cụm hay dùngask for gracereceive grace to ask for
Liên quan đến việc cầu xin sự giúp đỡ.
—
/ˈnoʊ.tɪs ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl ˈmuːv.mənts/
phr.
nhận biết chuyển động thiêng liêng
I can notice spiritual movements in my life.
Tôi có thể nhận biết chuyển động thiêng liêng trong cuộc sống.
Chi tiết
She notices spiritual movements during meditation.Cô ấy nhận thấy chuyển động thiêng liêng khi thiền.
Cụm hay dùngnotice changesnotice patterns
Dùng để chỉ sự nhận thức về tâm linh.
—
/əˈfɛk.tɪv rɪˈspɒns/
phr.
phản ứng tình cảm
His affective response was very strong.
Phản ứng tình cảm của anh ấy rất mạnh mẽ.
Chi tiết
She showed an affective response to the news.Cô ấy thể hiện phản ứng tình cảm với tin tức.
Cụm hay dùngemotional responsepositive affective response
Liên quan đến cảm xúc và tâm trạng.
—
/fruːt əv preɪər/
phr.
hoa trái cầu nguyện
The fruit of prayer is peace.
Hoa trái cầu nguyện là sự bình an.
Chi tiết
She believes in the fruit of prayer in her life.Cô ấy tin vào hoa trái cầu nguyện trong cuộc sống.
Cụm hay dùngbear fruit of prayerexperience the fruit
Chỉ kết quả tích cực từ việc cầu nguyện.
—
/ʃɛr ə preɪər ɪkˈspɪə.ri.əns/
phr.
chia sẻ kinh nghiệm cầu nguyện
They share a prayer experience every week.
Họ chia sẻ kinh nghiệm cầu nguyện mỗi tuần.
Chi tiết
I want to share a prayer experience with you.Tôi muốn chia sẻ kinh nghiệm cầu nguyện với bạn.
Cụm hay dùngshare experiencesshare testimonies
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
—
/dɪˈsɜrn rɪˈlɪdʒ.əs laɪf/
phr.
phân định đời sống tu trì
He wants to discern religious life carefully.
Anh ấy muốn phân định đời sống tu trì một cách cẩn thận.
Chi tiết
She is trying to discern religious life options.Cô ấy đang cố gắng phân định các lựa chọn đời sống tu trì.
Cụm hay dùngdiscern vocationdiscern calling
Liên quan đến việc tìm hiểu con đường tôn giáo.
—
/ə rɪˈlɪdʒ.əs ˈɔːr.dər/
phr.
dòng tu
She joined a religious order last year.
Cô ấy gia nhập một dòng tu năm ngoái.
Chi tiết
A religious order can provide community support.Một dòng tu có thể cung cấp sự hỗ trợ cộng đồng.
Cụm hay dùngjoin a religious orderfound a religious order
Chỉ nhóm người sống theo quy tắc tôn giáo.
—
/ə rɪˈlɪdʒ.əs kənˈɡrɛɡ.ə.ʃən/
phr.
hội dòng
She joined a religious congregation.
Cô ấy gia nhập một hội dòng.
Chi tiết
The congregation meets every Sunday.Hội dòng họp mỗi Chủ nhật.
Cụm hay dùngjoin a congregationlead a congregation
Thường chỉ nhóm người có cùng tín ngưỡng.
—
/meɪk ə vaʊ/
phr.
lời khấn
He decided to make a vow of silence.
Anh ấy quyết định thực hiện lời khấn im lặng.
Chi tiết
They make a vow to support each other.Họ thực hiện lời khấn hỗ trợ lẫn nhau.
Đồng nghĩatake a vowpledge
Cụm hay dùngmake a solemn vowmake a personal vow
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/vaʊ əv ˈpɒv.ə.ti/
phr.
lời khấn khó nghèo
He took a vow of poverty to serve others.
Ông ấy đã thực hiện lời khấn khó nghèo để phục vụ người khác.
Chi tiết
The monks live by a vow of poverty.Các thầy tu sống theo lời khấn khó nghèo.
Cụm hay dùngtake a vow of povertylive a vow of poverty
Thường liên quan đến cuộc sống giản dị.
—
/vaʊ əv ˈtʃæs.tɪ.ti/
phr.
lời khấn khiết tịnh
She made a vow of chastity as a nun.
Cô ấy đã thực hiện lời khấn khiết tịnh như một nữ tu.
Chi tiết
The priest took a vow of chastity.Linht mục đã thực hiện lời khấn khiết tịnh.
Cụm hay dùngtake a vow of chastitylive a vow of chastity
Thường liên quan đến sự kiêng khem trong tình dục.
—
/vaʊ əv əˈbiː.dɪ.əns/
phr.
lời khấn vâng phục
He took a vow of obedience to his superiors.
Ông ấy đã thực hiện lời khấn vâng phục cấp trên.
Chi tiết
The sisters live by a vow of obedience.Các nữ tu sống theo lời khấn vâng phục.
Cụm hay dùngtake a vow of obediencelive a vow of obedience
Thể hiện sự tuân thủ trong cộng đồng tôn giáo.
—
/rɪˈlɪdʒ.əs kəˈmjuː.nɪ.ti laɪf/
phr.
đời sống cộng đoàn
They practice religious community life together.
Họ thực hành đời sống cộng đoàn cùng nhau.
Chi tiết
Religious community life fosters strong bonds.Đời sống cộng đoàn tôn giáo tạo ra mối liên kết mạnh mẽ.
Cụm hay dùngembrace religious community lifeexperience religious community life
Đề cập đến cuộc sống chung trong cộng đồng tôn giáo.
—
/ˈdʒɛz.ju.ɪt fɔːrˈmeɪ.ʃən/
phr.
đào luyện dòng Tên
He completed his Jesuit formation in three years.
Anh ấy hoàn thành đào luyện dòng Tên trong ba năm.
Chi tiết
Jesuit formation emphasizes education and spirituality.Đào luyện dòng Tên nhấn mạnh giáo dục và tâm linh.
Cụm hay dùngcomplete Jesuit formationundergo Jesuit formation
Dùng để chỉ quá trình đào tạo của dòng Tên.
—
/rɪˈlɪdʒ.əs ˈɔːr.dər/
n.
dòng tu
She joined a religious order to serve others.
Cô ấy gia nhập một dòng tu để phục vụ người khác.
Chi tiết
Many religious orders focus on education.Nhiều dòng tu tập trung vào giáo dục.
Đồng nghĩamonastic ordercongregation
Cụm hay dùngjoin a religious orderfound a religious order
Chỉ nhóm người sống theo quy tắc tôn giáo.
—
/ˈpræk.tɪs/
n./v.
thực hành; phương pháp thực tế
Best practice requires regular staff training.
Phương pháp tốt nhất yêu cầu đào tạo nhân viên thường xuyên.
Chi tiết
This practice reduces operational errors significantly.Phương pháp này giảm đáng kể lỗi vận hành.
Đồng nghĩamethodcustom
Cụm hay dùngbest practicebusiness practiceput into practicestandard practice
Họ từpractical (adj.) thực tếpractitioner (n.) người hành nghềpracticality (n.) tính thực tiễn
'Best practice' là cụm cố định thường gặp trong TOEIC Part 7 về quản lý doanh nghiệp.
—
/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl ˈmuːv.mənt/
phr.
chuyển động thiêng liêng
The spiritual movement gained many followers.
Chuyển động thiêng liêng thu hút nhiều tín đồ.
Chi tiết
She joined a spiritual movement for personal growth.Cô tham gia một chuyển động thiêng liêng để phát triển bản thân.
Đồng nghĩareligious movementfaith movement
Cụm hay dùngjoin a spiritual movementpromote a spiritual movement
Thường liên quan đến sự phát triển tâm linh.
—
/ˈprɛɪ.ər ɪkˈspɪə.ri.əns/
phr.
kinh nghiệm cầu nguyện
His prayer experience was deeply moving.
Kinh nghiệm cầu nguyện của anh ấy rất cảm động.
Chi tiết
She shared her prayer experience with the group.Cô chia sẻ kinh nghiệm cầu nguyện của mình với nhóm.
Đồng nghĩaprayer journeyprayer practice
Cụm hay dùngshare a prayer experiencereflect on a prayer experience
Liên quan đến cảm xúc và tâm linh.
—
/rɪˈlɪdʒ.əs ˌkɒŋ.ɡrɪˈɡeɪ.ʃən/
phr.
hội dòng
The religious congregation meets every Sunday.
Hội dòng gặp nhau mỗi Chủ nhật.
Chi tiết
She is part of a religious congregation that helps the needy.Cô là thành viên của hội dòng giúp đỡ người nghèo.
Đồng nghĩafaith communityreligious group
Cụm hay dùngjoin a religious congregationattend a religious congregation
Thường chỉ nhóm người có cùng tín ngưỡng.
—
/kəˈmjun.ɪ.ti laɪf/
phr.
đời sống trong cộng đồng
Community life fosters strong relationships.
Đời sống cộng đoàn tạo ra mối quan hệ bền chặt.
Chi tiết
They enjoy community life in their neighborhood.Họ thích đời sống cộng đoàn trong khu phố của mình.
Đồng nghĩacommunal living
Cụm hay dùngcommunity life programscommunity life skills
Thường liên quan đến sự gắn kết xã hội.
—
spiritual formation
/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl fɔːrˈmeɪ.ʃən/
phr.
đào luyện thiêng liêng
Spiritual formation is essential for personal growth.
Đào luyện thiêng liêng là cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
Chi tiết
They focus on spiritual formation in their retreat.Họ tập trung vào đào luyện thiêng liêng trong khóa tĩnh tâm.
Đồng nghĩaspiritual development
Cụm hay dùngspiritual formation programsspiritual formation practices
Liên quan đến sự phát triển tâm linh.
—
/ˈhjuː.mən fɔːrˈmeɪ.ʃən/
phr.
đào luyện nhân bản
Human formation shapes character and values.
Đào luyện nhân bản hình thành tính cách và giá trị.
Chi tiết
Schools emphasize human formation in education.Các trường học nhấn mạnh đào luyện nhân bản trong giáo dục.
Đồng nghĩapersonal development
Cụm hay dùnghuman formation programshuman formation activities
Tập trung vào phát triển con người.
—
/voʊˈkeɪ.ʃən dɪˈsɜrn.mənt/
phr.
quá trình xác định ơn gọi
Vocation discernment is important for priests.
Phân định ơn gọi rất quan trọng cho linh mục.
Chi tiết
She attended a retreat for vocation discernment.Cô tham gia một khóa tĩnh tâm để phân định ơn gọi.
Cụm hay dùngvocation discernment processvocation discernment retreat
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
—
/rɪˈlɪdʒ.əs suˈpɪr.i.ər/
phr.
người đứng đầu trong tôn giáo
The religious superior made an important decision.
Bề trên dòng đã đưa ra quyết định quan trọng.
Chi tiết
She reported to her religious superior regularly.Cô báo cáo với bề trên dòng thường xuyên.
Cụm hay dùngreligious superior authorityreligious superior role
Dùng để chỉ người lãnh đạo trong các dòng tu.
—
/ə ˈdʒɛz.ju.ɪt ˈnɒ.vɪs/
phr.
tập sinh dòng Tên
He is a Jesuit novice in training.
Anh ấy là tập sinh dòng Tên đang học tập.
Chi tiết
The Jesuit novice participated in community service.Tập sinh dòng Tên tham gia phục vụ cộng đồng.
Cụm hay dùngJesuit novice trainingJesuit novice program
Chỉ người mới vào dòng Tên.
—
/dɪˈvoʊ.ʃən/
n.
sự tận tụy, sùng kính
Her devotion to him is unwavering.
Sự tận tụy của cô dành cho anh là không lay chuyển.
Chi tiết
He showed great devotion to his family.Anh ấy thể hiện sự tận tụy lớn với gia đình.
Đồng nghĩaloyaltydedicationfaithfulness
Cụm hay dùngdevotion todeep devotion
Họ từdevote (v)devoted (adj)
Mạnh mẽ, thường đi kèm hành động.
—
/ˈsækrɪfaɪs/
động từ
hy sinh
Many people sacrifice their time for others.
Nhiều người hy sinh thời gian của họ cho người khác.
Chi tiết
They had to sacrifice their comfort for the mission.Họ phải hy sinh sự thoải mái cho sứ mệnh.
Đồng nghĩagive upforfeit
Cụm hay dùngsacrifice timesacrifice comfortsacrifice for others
Dùng để chỉ hành động hy sinh.
—
/kəˈmɪtmənt/
danh từ
cam kết
He has a commitment to his job.
Anh ấy có một cam kết với công việc của mình.
Chi tiết
I admire her commitment.Tôi ngưỡng mộ sự tận tâm của cô ấy.
Đồng nghĩadedicationpledge
Cụm hay dùngstrong commitmentmake a commitment
Họ từcommit (v)committed (adj)
Nhấn âm thứ hai: com-MIT-ment.
—
/ˈsɜːvɪs/
n.
phí phục vụ; sự phục vụ
The bill included a ten percent service charge.
Hoá đơn đã tính thêm mười phần trăm phí phục vụ.
Chi tiết
Cụm hay dùngservice chargeservice is includedgood service
Ở nhà hàng, "service" có thể là phí phục vụ tính vào hoá đơn, hoặc cách nhân viên phục vụ khách.
—
/ˈseɪkrɪd/
tính từ
thiêng liêng
Many cultures have sacred rituals.
Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ thiêng liêng.
Chi tiết
The temple is considered a sacred place by many.Ngôi đền được coi là nơi thiêng liêng bởi nhiều người.
Đồng nghĩaholydivine
Cụm hay dùngsacred traditionsacred text
Thường dùng trong văn hóa và tôn giáo.
—
/trəˈdɪʃn/
n
truyền thống
Tết is an important tradition.
Tết là một truyền thống quan trọng.
Chi tiết
They follow the tradition of celebrating New Year.Họ giữ truyền thống ăn mừng Tết Nguyên Đán.
Đồng nghĩacustomheritage
Cụm hay dùngcultural traditionfamily traditionancient tradition
Truyền thống có thể thay đổi theo thời gian.
—
unity
/ˈjuː.nə.ti/
n.
sự thống nhất
We need unity in our team.
Chúng ta cần sự thống nhất trong đội.
Chi tiết
Unity is essential for success.Sự thống nhất là cần thiết cho thành công.
Đồng nghĩaharmonytogetherness
Cụm hay dùngnational unityunity among friends
Thường dùng để chỉ sự đồng lòng, hợp tác.
—
fellowship
/ˈfɛl.oʊ.ʃɪp/
n.
tình bạn hữu
Their fellowship grew stronger over time.
Tình bạn hữu của họ ngày càng mạnh mẽ theo thời gian.
Chi tiết
Fellowship is important in our community.Tình bạn hữu rất quan trọng trong cộng đồng của chúng ta.
Đồng nghĩacompanionshipfriendship
Cụm hay dùngfellowship of believersacademic fellowship
Thường chỉ mối quan hệ thân thiết giữa những người cùng chí hướng.
—
integrity
/ɪnˈtɛɡ.rɪ.ti/
n.
tính toàn vẹn
He is known for his integrity.
Anh ấy nổi tiếng với tính toàn vẹn của mình.
Chi tiết
Integrity builds trust in relationships.Tính toàn vẹn xây dựng niềm tin trong các mối quan hệ.
Đồng nghĩahonestyuprightness
Cụm hay dùngpersonal integrityintegrity of data
Thường dùng để chỉ sự trung thực và nhất quán trong hành động.
—
/hjuːˈmɪl.ɪ.ti/
n.
khiêm nhường
Her humility impressed everyone.
Sự khiêm nhường của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.
Chi tiết
Humility is a sign of strength.Khiêm nhường là dấu hiệu của sức mạnh.
Đồng nghĩamodestyhumblenessmeekness
Cụm hay dùngshow humilitypractice humilityhumility before others
Họ từhumble (adj)humbly (adv)
Thể hiện sự khiêm tốn, không kiêu ngạo.
—
charity
/ˈtʃær.ɪ.ti/
n.
hành động giúp đỡ người khác
She donated to charity every month.
Cô ấy quyên góp cho từ thiện mỗi tháng.
Chi tiết
Charity events raise money for the poor.Các sự kiện từ thiện quyên tiền cho người nghèo.
Đồng nghĩaphilanthropydonation
Cụm hay dùngcharity workcharity eventcharity organization
Họ từcharitable (adj)charitably (adv)
Thường dùng để chỉ hành động giúp đỡ.
—
/əˈfɛk.tɪv rɪˈspɒns tə prɛər/
phr.
phản ứng tình cảm với cầu nguyện
She felt an affective response to prayer.
Cô ấy cảm thấy phản ứng tình cảm với cầu nguyện.
Chi tiết
His affective response to prayer was profound.Phản ứng tình cảm của anh ấy với cầu nguyện rất sâu sắc.
Đồng nghĩaemotional reaction
Cụm hay dùngstrong affective responsepositive affective response
Thường dùng để chỉ cảm xúc khi cầu nguyện.
—
/rɪˈflɛkt ɒn ðə fruːt əv prɛər/
phr.
suy ngẫm về hoa trái cầu nguyện
We should reflect on the fruit of prayer.
Chúng ta nên suy ngẫm về hoa trái cầu nguyện.
Chi tiết
She reflected on the fruit of prayer in her life.Cô ấy suy ngẫm về hoa trái cầu nguyện trong cuộc sống.
Cụm hay dùngreflect deeplyreflect thoughtfully
Liên quan đến kết quả của việc cầu nguyện.
—
/rɪˈlɪdʒ.əs vaʊz/
n.
các lời khấn dòng
He took religious vows at a young age.
Anh ấy đã khấn dòng từ khi còn trẻ.
Chi tiết
Religious vows require a deep commitment.Các lời khấn dòng đòi hỏi sự cam kết sâu sắc.
Đồng nghĩasacred promises
Cụm hay dùngtake religious vowshonor religious vows
Họ từvow (v)
Thường liên quan đến cam kết tôn giáo.
—
/ˌæp.əˈstɒl.ɪk fɔːrˈmeɪ.ʃən/
n.
đào tạo để trở thành tông đồ
He completed his apostolic formation last year.
Anh ấy đã hoàn thành đào luyện tông đồ năm ngoái.
Chi tiết
The church offers apostolic formation programs.Nhà thờ cung cấp các chương trình đào luyện tông đồ.
Cụm hay dùngcomplete apostolic formationundergo apostolic formationapostolic formation program
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
ministry
/ˈmɪn.ɪ.stri/
n.
sứ vụ, thừa tác vụ
He is called to the ministry.
Ông được kêu gọi vào sứ vụ.
Chi tiết
She works in youth ministry.Cô ấy làm việc trong thừa tác vụ thanh niên.
Đồng nghĩaservicemission
Cụm hay dùngyouth ministrychurch ministry
Họ từminister (n)ministerial (adj)
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
evangelization
/ˌiː.væn.dʒə.laɪˈzeɪ.ʃən/
n.
loan báo Tin Mừng
Evangelization is important for the church.
Loan báo Tin Mừng rất quan trọng cho giáo hội.
Chi tiết
They focus on evangelization efforts.Họ tập trung vào nỗ lực loan báo.
Đồng nghĩapreachingspreading the gospel
Cụm hay dùngeffective evangelizationevangelization strategy
Liên quan đến việc truyền bá đức tin.
—
/ˈmɪʃ.ən.ɛr.i/
adj.
liên quan đến việc truyền giáo
He is a missionary in Africa.
Anh ấy là một người truyền giáo ở châu Phi.
Chi tiết
She works as a missionary teacher.Cô ấy làm giáo viên truyền giáo.
Đồng nghĩaevangelicalreligious
Cụm hay dùngmissionary workmissionary position
Họ từmission (n)missionary (n)
Dùng để chỉ hoạt động truyền bá tôn giáo.
—
servant
/ˈsɜːrv.ənt/
n.
người phục vụ
He is a servant of the community.
Ông là người phục vụ cộng đồng.
Chi tiết
She acts as a servant leader.Cô ấy đóng vai trò là người lãnh đạo phục vụ.
Đồng nghĩahelperattendant
Cụm hay dùngfaithful servanthumble servant
Họ từserve (v)service (n)
Có thể chỉ người phục vụ trong nhiều ngữ cảnh.
—
/əˈkʌm.pə.ni.mənt/
n.
đồng hành
Music is a beautiful accompaniment to life.
Âm nhạc là đồng hành đẹp trong cuộc sống.
Chi tiết
He provided accompaniment for the singer.Ông đã cung cấp đồng hành cho ca sĩ.
Đồng nghĩasupportcompanion
Cụm hay dùngmusical accompanimentperfect accompaniment
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc hỗ trợ.
—
/ˈdʒʌs.tɪs/
noun
công lý, sự công bằng
People went to court to seek justice after they were treated unfairly.
Mọi người đã ra tòa để tìm kiếm công lý sau khi bị đối xử bất công.
—
/ˌsɒl.ɪˈdær.ɪ.ti/
n.
liên đới
They showed solidarity during the crisis.
Họ thể hiện sự liên đới trong khủng hoảng.
Chi tiết
Solidarity is key in our community.Liên đới là chìa khóa trong cộng đồng của chúng ta.
Đồng nghĩaunitytogetherness
Cụm hay dùngsocial solidarityexpress solidarity
Thể hiện sự gắn kết giữa các cá nhân.
—
/ˌriː.kənˈsɪl.i.eɪt/
n.
hòa giải, làm cho hòa hợp
They reached a reconciliation after the argument.
Họ đã đạt được hòa giải sau cuộc cãi vã.
Chi tiết
Reconciliation is important for lasting peace.Hòa giải rất quan trọng cho hòa bình lâu dài.
Đồng nghĩasettlementresolution
Cụm hay dùngachieve reconciliationreconciliation process
Họ từreconcile (v)
Dùng để chỉ hành động hòa giải giữa các bên.
—
virtue
/ˈvɜːr.tʃuː/
n.
nhân đức, phẩm hạnh tốt
Patience is a virtue in difficult times.
Kiên nhẫn là một nhân đức trong thời gian khó khăn.
Chi tiết
She is admired for her many virtues.Cô ấy được ngưỡng mộ vì nhiều nhân đức.
Đồng nghĩagoodnessmorality
Cụm hay dùngmoral virtuevirtue ethics
Họ từvirtuous (adj)
Thường dùng để chỉ phẩm chất tốt đẹp.
—
hope
/hoʊp/
n.
đức cậy, niềm tin vào tương lai
She has hope for a better future.
Cô ấy có đức cậy vào một tương lai tốt đẹp hơn.
Chi tiết
Hope can inspire people to act.Đức cậy có thể truyền cảm hứng cho mọi người hành động.
Đồng nghĩaexpectationoptimism
Cụm hay dùnggive hopehope for change
Họ từhopeful (adj)
Thể hiện niềm tin vào điều tốt đẹp.
—
/ˈpruː.dəns/
n.
đức khôn ngoan, sự thận trọng
Prudence is key in financial decisions.
Khôn ngoan là chìa khóa trong các quyết định tài chính.
Chi tiết
Her prudence saved them from danger.Sự thận trọng của cô ấy đã cứu họ khỏi nguy hiểm.
Đồng nghĩawisdomcaution
Cụm hay dùngexercise prudenceprudence in spending
Họ từprudent (adj)
Liên quan đến sự thận trọng và khôn ngoan.
—
/ˈfɔːr.tɪ.tjuːd/
n.
can đảm, sức mạnh tinh thần
He showed great fortitude during the crisis.
Anh ấy đã thể hiện can đảm lớn trong cuộc khủng hoảng.
Chi tiết
Fortitude helps us overcome challenges.Can đảm giúp chúng ta vượt qua thử thách.
Đồng nghĩacouragebravery
Cụm hay dùngshow fortitudefortitude in adversity
Thể hiện sức mạnh tinh thần trong khó khăn.
—
/ˈtɛmpərəns/
n.
tiết độ, sự kiềm chế
He practiced temperance in his eating habits.
Anh ấy thực hành tiết độ trong thói quen ăn uống.
Chi tiết
Temperance is important for a healthy lifestyle.Tiết độ rất quan trọng cho lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩamoderationself-control
Cụm hay dùngpractice temperancetemperance movement
Họ từtemperate (adj)
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và đạo đức.
—
/dʒəˈnær.ə.ti/
n.
sự quảng đại, lòng hào phóng
Her generosity helped many people in need.
Lòng quảng đại của cô ấy đã giúp nhiều người cần.
Chi tiết
Generosity is valued in many cultures.Lòng hào phóng được coi trọng trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩakindnesscharity
Cụm hay dùngshow generosityact of generosity
Họ từgenerous (adj)
Thường dùng để chỉ hành động tốt đẹp.
—
/ˈɡrætɪtjuːd/
noun
lòng biết ơn, sự nhớ ơn
She expressed her gratitude for the help she received.
Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn về sự giúp đỡ mà cô nhận được.
Chi tiết
I feel deep gratitude for your help.Tôi cảm thấy biết ơn sâu sắc vì sự giúp đỡ của bạn.
Đồng nghĩathankfulnessappreciation
Cụm hay dùngexpress gratitudeshow gratitudegratitude for
Họ từgrateful (adj)gratefully (adv)
Trang trọng hơn 'thanks'.
—
trust
/trʌst/
n.
sự tín thác, lòng tin
Trust is essential in any relationship.
Sự tín thác là điều cần thiết trong mọi mối quan hệ.
Chi tiết
He has earned my trust over the years.Anh ấy đã giành được lòng tin của tôi qua nhiều năm.
Đồng nghĩaconfidencefaith
Cụm hay dùngbuild trusttrust someone
Họ từtrustworthy (adj)
Thường liên quan đến mối quan hệ cá nhân.
—
surrender
/səˈrɛndər/
n.
sự phó thác, đầu hàng
His surrender was unexpected during the negotiations.
Sự phó thác của anh ấy là điều bất ngờ trong cuộc đàm phán.
Chi tiết
Surrender can sometimes lead to peace.Phó thác đôi khi có thể dẫn đến hòa bình.
Đồng nghĩayieldingsubmission
Cụm hay dùngsurrender to someoneunconditional surrender
Họ từsurrender (v)
Thường dùng trong ngữ cảnh xung đột hoặc đàm phán.
—
/fɪˈdɛl.ɪ.ti/
n.
sự trung tín, lòng trung thành
Fidelity is important in a marriage.
Sự trung tín rất quan trọng trong hôn nhân.
Chi tiết
He showed great fidelity to his principles.Anh ấy đã thể hiện lòng trung thành với nguyên tắc của mình.
Đồng nghĩaloyaltyfaithfulness
Cụm hay dùngshow fidelityfidelity to someone
Họ từfidelitous (adj)
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm và đạo đức.
—
/ˌpɜr.sɪˈvɪr.əns/
n.
sự kiên trì, bền bỉ
Perseverance helped the team meet the tight deadline.
Sự kiên trì giúp nhóm hoàn thành đúng thời hạn gấp.
Chi tiết
Success in sales demands both skill and perseverance.Thành công trong bán hàng đòi hỏi cả kỹ năng lẫn sự kiên trì.
Đồng nghĩapersistencetenacity
Cụm hay dùngshow perseverancerequire perseveranceperseverance pays offspirit of perseveranceperseverance in the face of challenges
Họ từpersevere (v.) kiên trìperseverant (adj.) bền bỉ
Word-form: persevere (v.) → perseverance (n.).
—
/'fri:dəm/
n
Sự tự do
Many people fought for freedom and human rights throughout history.
Nhiều người đã chiến đấu cho sự tự do và quyền con người trong suốt lịch sử.
Chi tiết
Everyone deserves freedom of speech.Mọi người đều xứng đáng có quyền tự do ngôn luận.
Đồng nghĩalibertyindependence
Cụm hay dùngfreedom of expressionfreedom of choicefreedom of movement
Thường dùng trong ngữ cảnh quyền con người.
—
interior
/ɪnˈtɪr.i.ər/
adj.
thuộc về nội tâm, bên trong
She has a rich interior life.
Cô ấy có một đời sống nội tâm phong phú.
Chi tiết
His interior thoughts are often deep.Những suy nghĩ nội tâm của anh ấy thường sâu sắc.
Đồng nghĩainnerinternal
Cụm hay dùnginterior designinterior space
Họ từinterior (n)interiorize (v)
Dùng để chỉ những cảm xúc, suy nghĩ bên trong.
—
/ˌkɒn.səˈleɪ.ʃən/
noun
sự an ủi, điều làm dịu nỗi buồn
She found consolation in her friends during tough times.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi từ bạn bè trong những lúc khó khăn.
—
/ˌdɛs.əˈleɪ.ʃən/
n.
tình trạng sầu khổ, hoang vắng
The desolation after the storm was shocking.
Sự sầu khổ sau cơn bão thật sốc.
Chi tiết
He felt a deep sense of desolation.Anh ấy cảm thấy một nỗi sầu khổ sâu sắc.
Đồng nghĩadevastationdespair
Cụm hay dùngsense of desolationdesolation of war
Thường chỉ cảm xúc buồn bã, trống trải.
—
/dɪˈsɪʒən/
n.
quyết định
We made a decision after the meeting.
Chúng tôi đã đưa ra quyết định sau cuộc họp.
Chi tiết
The final decision is up to the manager.Quyết định cuối cùng là do người quản lý.
Đồng nghĩachoiceresolution
Cụm hay dùngmake a decisionreach a decisionfinal decisionkey decisiondecision maker
Họ từdecide (v.) quyết địnhdecisive (adj.) quyết đoánindecision (n.) sự do dự
Nói 'make a decision' hoặc 'reach a decision' — KHÔNG nói 'take a decision' (tiếng Anh Mỹ).
—
/tʃɔɪs/
danh từ
sự lựa chọn
You have a choice.
Bạn có một sự lựa chọn.
Chi tiết
It was a difficult choice.Đó là một lựa chọn khó khăn.
Đồng nghĩaoptionselection
Cụm hay dùngmake a choicefirst choice
Họ từchoose (v)choosy (adj)
Động từ là 'choose', quá khứ 'chose'.
—
intention
/ɪnˈtɛn.ʃən/
n.
ý định, mục đích
Her intention was to help others.
Ý định của cô ấy là giúp đỡ người khác.
Chi tiết
He has good intentions for the project.Anh ấy có ý định tốt cho dự án.
Đồng nghĩapurposeaim
Cụm hay dùngset an intentionintention to act
Họ từintent (adj)intentionally (adv)
Dùng để chỉ mục đích của hành động.
—
/ˈpæs.tər.əl ˈmɪn.ɪ.stri/
phr.
hoạt động mục vụ trong tôn giáo
He is involved in pastoral ministry.
Anh ấy tham gia vào hoạt động mục vụ.
Chi tiết
Pastoral ministry requires compassion.Hoạt động mục vụ đòi hỏi lòng từ bi.
Cụm hay dùngengage in pastoral ministrypastoral ministry training
Liên quan đến việc chăm sóc tinh thần cho cộng đồng.
—
/prəˈvaɪd ˈpæs.tər.əl kɛr/
phr.
chăm sóc mục vụ cho tín đồ
They provide pastoral care to the congregation.
Họ chăm sóc mục vụ cho hội chúng.
Chi tiết
She aims to provide pastoral care effectively.Cô ấy nhắm đến việc chăm sóc mục vụ hiệu quả.
Cụm hay dùngoffer pastoral careprovide emotional support
Chăm sóc tinh thần cho những người cần.
—
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ˈæpəstəˌleɪt/
phr.
hoạt động tông đồ giáo dục
She leads an educational apostolate for youth.
Cô ấy dẫn dắt hoạt động tông đồ giáo dục cho thanh thiếu niên.
Chi tiết
The educational apostolate focuses on moral values.Hoạt động tông đồ giáo dục tập trung vào giá trị đạo đức.
Cụm hay dùnglead an educational apostolateparticipate in educational apostolate
Thường liên quan đến giáo dục trong tôn giáo.
—
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˌæpəˈstɒlɪk wɜrk/
phr.
tham gia công việc tông đồ
They engage in apostolic work every summer.
Họ tham gia công việc tông đồ mỗi mùa hè.
Chi tiết
She decided to engage in apostolic work abroad.Cô ấy quyết định tham gia công việc tông đồ ở nước ngoài.
Cụm hay dùngactively engage in apostolic workdedicate time to apostolic work
Liên quan đến các hoạt động truyền giáo.
—
/sɜrv ɪn ə ˈmɪʃən fiːld/
phr.
phục vụ tại cánh đồng truyền giáo
He will serve in a mission field next year.
Anh ấy sẽ phục vụ tại cánh đồng truyền giáo năm tới.
Chi tiết
Many volunteers serve in a mission field.Nhiều tình nguyện viên phục vụ tại cánh đồng truyền giáo.
Cụm hay dùngserve faithfully in a mission fieldwork in a mission field
Thường liên quan đến công việc tôn giáo.
—
/ˈsɜrvɪs tu ˈʌðərz/
phr.
phục vụ người khác
Her life is dedicated to service to others.
Cuộc đời cô ấy dành cho việc phục vụ người khác.
Chi tiết
He finds joy in service to others.Anh ấy tìm thấy niềm vui trong việc phục vụ người khác.
Cụm hay dùngcommit to service to othersengage in service to others
Liên quan đến lòng bác ái và giúp đỡ.
—
/ˈspɪrɪtʃuəl əˈkʌmpənɪmənt/
phr.
đồng hành tâm linh
She offers spiritual accompaniment to those in need.
Cô ấy cung cấp sự đồng hành tâm linh cho những người cần.
Chi tiết
Spiritual accompaniment is important in faith journeys.Đồng hành tâm linh rất quan trọng trong hành trình đức tin.
Cụm hay dùngprovide spiritual accompanimentseek spiritual accompaniment
Thường liên quan đến hỗ trợ tâm linh.
—
/wɜrk fɔr ˈsoʊ.ʃəl ˈdʒʌs.tɪs/
phr.
làm việc vì công bằng xã hội
Many activists work for social justice.
Nhiều nhà hoạt động làm việc vì công bằng xã hội.
Chi tiết
She decided to work for social justice in her community.Cô ấy quyết định làm việc vì công bằng xã hội trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩafight for equalityadvocate for fairness
Cụm hay dùngwork for changepromote social justice
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.
—
/ˌsɒl.ɪˈdær.ɪ.ti wɪð ðə pɔr/
phr.
liên đới với người nghèo
We show solidarity with the poor during crises.
Chúng ta thể hiện sự liên đới với người nghèo trong khủng hoảng.
Chi tiết
Solidarity with the poor is essential for justice.Sự liên đới với người nghèo là cần thiết cho công lý.
Cụm hay dùngexpress solidaritydemonstrate solidarity
Thể hiện sự hỗ trợ và đồng cảm.
—
/ˈmɪn.ɪ.stri əv ˌriː.kɒnˈsɪl.i.eɪ.ʃən/
phr.
sứ vụ hòa giải
The ministry of reconciliation promotes peace.
Sứ vụ hòa giải thúc đẩy hòa bình.
Chi tiết
He works in the ministry of reconciliation.Anh ấy làm việc trong sứ vụ hòa giải.
Cụm hay dùngengage in ministrylead a ministry
Liên quan đến việc hòa giải các xung đột.
—
/ˈkrɪs.tʃən ˈvɜr.tʃuː/
phr.
nhân đức Kitô giáo
Kindness is a Christian virtue.
Lòng tốt là một nhân đức Kitô giáo.
Chi tiết
Forgiveness is a key Christian virtue.Sự tha thứ là một nhân đức Kitô giáo quan trọng.
Đồng nghĩamoral qualityethical principle
Cụm hay dùngpractice Christian virtuesembody Christian virtue
Đề cập đến các giá trị đạo đức trong Kitô giáo.
—
/ˈpræk.tɪs hjuːˈmɪl.ɪ.ti/
phr.
thực hành khiêm nhường
It's important to practice humility in life.
Thực hành khiêm nhường trong cuộc sống là quan trọng.
Chi tiết
She tries to practice humility every day.Cô ấy cố gắng thực hành khiêm nhường mỗi ngày.
Đồng nghĩacultivate humilityembrace humility
Cụm hay dùngpractice humility dailyshow humility
Là một phẩm chất tốt trong giao tiếp.
—
/θiˈɑː.lə.dʒɪ.kəl ˈvɜːr.tjuːd əv hoʊp/
phr.
nhân đức thần học của đức cậy
Hope is a theological virtue.
Đức cậy là một nhân đức thần học.
Chi tiết
She teaches about the virtue of hope.Cô ấy dạy về nhân đức của đức cậy.
Thường được nhắc đến trong thần học.
—
/feɪθ hoʊp ənd ˈtʃær.ɪ.ti/
phr.
đức tin, đức cậy và đức ái
These are the three theological virtues: faith, hope, and charity.
Đây là ba nhân đức thần học: đức tin, đức cậy và đức ái.
Chi tiết
He lives by faith, hope, and charity.Anh ấy sống theo đức tin, đức cậy và đức ái.
Thường được nhắc đến trong các bài giảng.
—
/ðə ˈvɜːr.tjuːd əv ˈpruː.dəns/
phr.
nhân đức khôn ngoan
Prudence is the virtue of making wise decisions.
Khôn ngoan là nhân đức của việc đưa ra quyết định sáng suốt.
Chi tiết
She showed the virtue of prudence in her choices.Cô ấy thể hiện nhân đức khôn ngoan trong sự lựa chọn của mình.
Liên quan đến sự khôn ngoan trong hành động.
—
/oʊˈbiː.dɪ.əns tə ɡɑːdz wɪl/
phr.
vâng phục ý muốn Thiên Chúa
Obedience to God's will is essential for believers.
Vâng phục ý muốn Thiên Chúa là điều cần thiết cho tín đồ.
Chi tiết
He practices obedience to God's will daily.Anh ấy thực hành vâng phục ý muốn Thiên Chúa hàng ngày.
Quan trọng trong đời sống tôn giáo.
—
/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl ˌdʒen.əˈrɑː.sɪ.ti/
phr.
sự quảng đại tâm linh
Spiritual generosity enriches the soul.
Sự quảng đại tâm linh làm phong phú tâm hồn.
Chi tiết
She is known for her spiritual generosity.Cô ấy nổi tiếng với sự quảng đại tâm linh.
Liên quan đến việc chia sẻ và giúp đỡ.
—
/trʌst ɪn ɡɑd/
phr.
tín thác vào Thiên Chúa
I have trust in God during hard times.
Tôi tín thác vào Thiên Chúa trong những lúc khó khăn.
Chi tiết
She finds peace in her trust in God.Cô ấy tìm thấy bình yên trong sự tín thác vào Thiên Chúa.
Đồng nghĩafaith in Godbelief in God
Cụm hay dùngput trust in Godhave trust in God
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/səˈrɛndər tə ɡɑdz wɪl/
phr.
phó thác cho ý muốn Thiên Chúa
He decided to surrender to God's will.
Anh ấy quyết định phó thác cho ý muốn Thiên Chúa.
Chi tiết
Surrendering to God's will brings peace.Phó thác cho ý muốn Thiên Chúa mang lại bình an.
Đồng nghĩasubmit to God's willyield to God's will
Cụm hay dùngfully surrender to God's willsurrender completely to God
Thể hiện sự chấp nhận và tin tưởng.
—
/ˌpɜrsəˈvɪrəns ɪn prɛr/
phr.
kiên trì trong cầu nguyện
Perseverance in prayer is essential for faith.
Kiên trì trong cầu nguyện là điều cần thiết cho đức tin.
Chi tiết
She showed great perseverance in prayer.Cô ấy thể hiện sự kiên trì lớn trong cầu nguyện.
Đồng nghĩapersistence in prayerdedication to prayer
Cụm hay dùngshow perseverance in prayermaintain perseverance in prayer
Thể hiện sự kiên nhẫn và quyết tâm.
—
/ˈrɛkəɡnaɪz ˈspɪrɪtʃuəl ˈmuːvmənts/
phr.
nhận ra chuyển động thiêng liêng
It's important to recognize spiritual movements in life.
Điều quan trọng là nhận ra chuyển động thiêng liêng trong cuộc sống.
Chi tiết
She can easily recognize spiritual movements around her.Cô ấy có thể dễ dàng nhận ra chuyển động thiêng liêng xung quanh.
Đồng nghĩaidentify spiritual movementsdiscern spiritual movements
Cụm hay dùngrecognize the signs of spiritual movementsbe aware of spiritual movements
Liên quan đến sự nhạy bén về tâm linh.
—
/ˈsoʊʃəl/
tính từ
xã hội
He is a social person.
Anh ấy là một người hòa đồng.
Chi tiết
Social media is popular.Mạng xã hội rất phổ biến.
Đồng nghĩasocietalcommunal
Cụm hay dùngsocial mediasocial networksocial event
Họ từsociety (n)socialize (v)
Không nhầm với 'sociable' (hòa đồng).
—
/ɪˈvæn.dʒə.laɪz ðə jʌŋ/
phr.
loan báo cho giới trẻ
They aim to evangelize the young.
Họ nhằm loan báo cho giới trẻ.
Chi tiết
Churches often evangelize the young.Các nhà thờ thường loan báo cho giới trẻ.
Đồng nghĩapreach to youthconvert the young
Cụm hay dùngevangelize effectivelyevangelize in schools
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˈsɜːrvənt əv ɡɒd/
phr.
người phục vụ Thiên Chúa
He is a devoted servant of God.
Ông là một người phục vụ Thiên Chúa tận tâm.
Chi tiết
Many see her as a servant of God.Nhiều người coi cô là người phục vụ Thiên Chúa.
Đồng nghĩaGod's servantdivine servant
Cụm hay dùngbe a servant of Godserve as a servant of God
Thường dùng để chỉ người có đức tin mạnh mẽ.
—
/ˈsɜːrvɪs əv feɪθ/
phr.
phục vụ đức tin
They engage in the service of faith.
Họ tham gia vào phục vụ đức tin.
Chi tiết
The community focuses on the service of faith.Cộng đồng tập trung vào phục vụ đức tin.
Đồng nghĩafaith servicereligious service
Cụm hay dùngparticipate in service of faithdedicate to service of faith
Liên quan đến hoạt động tôn giáo và đức tin.
—
/ˈkrɪs.tʃən ˈtʃær.ɪ.ti/
phr.
đức ái Kitô giáo
They practice Christian charity every Sunday.
Họ thực hành đức ái Kitô giáo mỗi Chủ nhật.
Chi tiết
Christian charity helps those in need.Đức ái Kitô giáo giúp đỡ những người cần.
Đồng nghĩaChristian lovecharitable acts
Cụm hay dùngshow Christian charitypractice Christian charity
Thường liên quan đến việc giúp đỡ người khác.
—
/ɪˈvæn.dʒə.laɪz/
v.
loan báo Tin Mừng
They aim to evangelize the local community.
Họ nhằm loan báo Tin Mừng cho cộng đồng địa phương.
Chi tiết
She wants to evangelize through social media.Cô ấy muốn loan báo Tin Mừng qua mạng xã hội.
Đồng nghĩapreachconvert
Cụm hay dùngevangelize effectivelyevangelize others
Họ từevangelism (n)evangelist (n)
Thường liên quan đến việc truyền bá đức tin.
—
/ˈmɪʃ.ən fiːld/
n.
cánh đồng truyền giáo
He works in a challenging mission field.
Anh ấy làm việc trong một cánh đồng truyền giáo khó khăn.
Chi tiết
The mission field requires dedication and faith.Cánh đồng truyền giáo đòi hỏi sự cống hiến và đức tin.
Đồng nghĩamission areamission zone
Cụm hay dùngenter a mission fieldserve in a mission field
Thường chỉ khu vực cần truyền giáo.
—
/ˈsoʊʃl ˈdʒʌstɪs/
n
công bằng xã hội
Social justice movements demand systemic change.
Phong trào công bằng xã hội đòi hỏi thay đổi hệ thống.
Chi tiết
Social justice is essential for a peaceful community.Công bằng xã hội là điều cần thiết cho một cộng đồng hòa bình.
Đồng nghĩaequityfairness
Cụm hay dùngsocial justice issuessocial justice movements
Cần hiểu rõ các vấn đề xã hội.
—
/ɪnˈtɪr.i.ər ˈfriː.dəm/
n.
tự do nội tâm
She found her interior freedom through meditation.
Cô ấy tìm thấy tự do nội tâm qua thiền.
Chi tiết
Interior freedom is essential for personal growth.Tự do nội tâm là cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩainner freedom
Cụm hay dùngachieve interior freedomexperience interior freedom
Nói về trạng thái tự do trong tâm hồn.
—
/ɡɒdz wɪl/
n.
ý muốn Thiên Chúa
They believe in following God's will.
Họ tin vào việc theo ý muốn Thiên Chúa.
Chi tiết
Understanding God's will can bring peace.Hiểu ý muốn Thiên Chúa có thể mang lại bình an.
Đồng nghĩadivine will
Cụm hay dùngfollow God's willaccept God's will
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/
tính từ
giáo dục
This is an educational game.
Đây là một trò chơi giáo dục.
Chi tiết
She works in the educational sector.Cô ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
Đồng nghĩaacademicscholarly
Cụm hay dùngeducational programseducational resources
Dùng để chỉ lĩnh vực giáo dục.
—
/ˈpærɪʃ/
danh từ
giáo xứ
The parish holds a festival every summer.
Giáo xứ tổ chức một lễ hội mỗi mùa hè.
Chi tiết
The parish holds events every month.Giáo xứ tổ chức các sự kiện hàng tháng.
Đồng nghĩacongregationcommunity
Cụm hay dùngparish councilparish priestparishioners
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ɪnˈɡeɪdʒ/
động từ
tham gia, thu hút
It's important to engage students in the learning process.
Việc thu hút học sinh vào quá trình học là rất quan trọng.
Chi tiết
He engaged in conversation.Anh ấy tham gia vào cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩaattractinvolve
Cụm hay dùngengage inengage with
Họ từengagement (n)engaging (adj)
Dùng 'engage in' cho hoạt động, 'engage with' cho người.
—
/ɪɡˈzæmɪn/
động từ
kiểm tra
The doctor will examine you now.
Bác sĩ sẽ kiểm tra bạn ngay bây giờ.
Chi tiết
We need to examine the evidence.Chúng ta cần xem xét bằng chứng.
Đồng nghĩainspectanalyze
Cụm hay dùngexamine carefullyexamine the data
Họ từexamination (n)examiner (n)
Nhấn âm thứ hai, không phải 'exa-mine'.
—
/prəˈvaɪd/
v.
cung cấp
The government promised to provide free healthcare.
Chính phủ đã hứa cung cấp dịch vụ y tế miễn phí.
Chi tiết
Đồng nghĩasupplygive
Cụm hay dùngprovide something for somebodyprovide somebody with something
Họ từprovider (n.)
Đưa cho ai thứ họ cần. "Provide something FOR somebody" hoặc "provide somebody WITH something".
—
/ɡroʊ/
động từ
phát triển, lớn lên
Children grow quickly.
Trẻ em lớn lên nhanh chóng.
Chi tiết
She grows vegetables.Cô ấy trồng rau.
Đồng nghĩaincreaseexpand
Cụm hay dùnggrow upgrow quickly
Họ từgrowth (n)growing (adj)
Vừa là nội động từ (phát triển) vừa là ngoại động từ (trồng).
—
make
/meɪk/
v.
thực hiện
I will make a cake for the party.
Tôi sẽ thực hiện một chiếc bánh cho bữa tiệc.
Chi tiết
She wants to make a difference in the world.Cô ấy muốn thực hiện sự khác biệt trong thế giới.
Đồng nghĩacreateproduce
Cụm hay dùngmake a decisionmake a plan
Họ từmaker (n)
Rất phổ biến, có nhiều nghĩa khác nhau.
—
/wɜːk/
n.
công việc
I have a lot of work today.
Hôm nay tôi có nhiều việc.
Chi tiết
She goes to work by bus.Cô ấy đi làm bằng xe buýt.
Cụm hay dùnga lot of workhard workgo to work
Danh từ KHÔNG đếm được (không “works” khi nói chung, không “a work”). Một việc cụ thể là “a job”. “go to work” không có “the”.
—
phr
tham gia vào, dấn thân
They engage in project-based learning this term.
Họ tham gia học theo dự án kỳ này.
Chi tiết
engagement (n)
—
/fɪˈdɛl.ɪ.ti tu wʌnz voʊˈkeɪ.ʃən/
phr.
trung tín với ơn gọi của mình
He showed fidelity to his vocation as a teacher.
Anh ấy thể hiện sự trung tín với ơn gọi giáo viên.
Chi tiết
Her fidelity to her vocation inspires others.Sự trung tín của cô với ơn gọi truyền cảm hứng cho người khác.
Cụm hay dùngshow fidelitymaintain fidelity
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghề nghiệp.
—
/ˈpæs.tər.əl kɛr/
phr.
chăm sóc mục vụ
The church provides pastoral care for its members.
Nhà thờ cung cấp chăm sóc mục vụ cho các thành viên.
Chi tiết
Pastoral care is essential in community support.Chăm sóc mục vụ rất quan trọng trong hỗ trợ cộng đồng.
Cụm hay dùngprovide pastoral careoffer pastoral care
Liên quan đến sự hỗ trợ tinh thần và tâm linh.
—
/ˈfeɪθ.fəl.nəs/
n.
sự trung thành
Faithfulness is important in relationships.
Sự trung thành rất quan trọng trong các mối quan hệ.
Chi tiết
His faithfulness to the cause is admirable.Sự trung thành của anh với lý tưởng thật đáng ngưỡng mộ.
Đồng nghĩaloyaltydevotion
Cụm hay dùngshow faithfulnessdemonstrate faithfulness
Họ từfaithful (adj)
Thường dùng để chỉ sự trung thành trong tình cảm hoặc lý tưởng.
—
/,trænsfə'meiʃn/
n
Sự biến đổi
The transformation of urban areas can lead to both opportunities and challenges for residents.
Sự biến đổi của các khu vực đô thị có thể mang lại cả cơ hội và thách thức cho cư dân.
Chi tiết
The transformation of the city is remarkable.Sự biến đổi của thành phố thật đáng kinh ngạc.
Đồng nghĩachangeconversion
Cụm hay dùngdramatic transformationtransformation processsocial transformation
Biến đổi có thể xảy ra trong nhiều lĩnh vực.
—
/kəmˈpæʃ.ən/
noun
sự cảm thông, lòng thương xót
She showed great compassion for the homeless.
Cô ấy thể hiện lòng thương xót lớn đối với người vô gia cư.
—
/ˈpeɪʃəns/
n
sự kiên nhẫn
Learning a new language needs patience.
Học ngôn ngữ mới cần sự kiên nhẫn.
Chi tiết
Patience is important when learning a new skill.Sự kiên nhẫn rất quan trọng khi học kỹ năng mới.
Đồng nghĩatoleranceperseverance
Cụm hay dùnghave patienceshow patiencepatience is a virtue
Dùng để chỉ sự kiên nhẫn.
—
/ˈkaɪndnəs/
n
sự tử tế
Kindness is a key quality in a good friend.
Sự tử tế là một phẩm chất quan trọng trong một người bạn tốt.
Chi tiết
His kindness touched everyone.Lòng tốt của anh ấy chạm đến mọi người.
Đồng nghĩacompassiongenerosity
Cụm hay dùngact of kindnessshow kindness
Họ từkind (adj)kindly (adv)
Sự tử tế, thường dùng với 'act of'.
—
/ˈdɪl.ɪ.dʒəns/
n.
sự siêng năng, chăm chỉ
She showed great diligence in her studies.
Cô ấy thể hiện sự siêng năng trong học tập.
Chi tiết
Diligence is key to achieving your goals.Siêng năng là chìa khóa để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩahard workperseverance
Cụm hay dùngshow diligencediligence in work
Họ từdiligent (adj)
Dùng để chỉ sự chăm chỉ trong công việc.
—
/ˈwɪzdəm/
n
trí tuệ
Wisdom combines knowledge and good judgment.
Trí tuệ kết hợp kiến thức và phán đoán tốt.
Chi tiết
His wisdom guided the team through challenges.Trí tuệ của anh ấy đã hướng dẫn đội qua những thử thách.
Đồng nghĩasagacityknowledge
Cụm hay dùngwords of wisdomwisdom teeth
Thường liên quan đến kinh nghiệm sống.
—
/sɪnˈsɛr.ɪ.ti/
n.
sự chân thành
Customers respond well to sincerity in service.
Khách hàng phản ứng tích cực với sự chân thành trong dịch vụ.
Chi tiết
His apology conveyed genuine sincerity.Lời xin lỗi của anh ấy truyền đạt sự chân thành thực sự.
Đồng nghĩagenuinenesshonesty
Cụm hay dùngexpress sinceritygenuine sincerityshow sinceritylack of sincerityappreciate sincerity
Họ từsincere (adj.) chân thànhsincerely (adv.) một cách chân thành
Word-form: sincere (adj.) → sincerity (n.); 'Sincerely' dùng kết thư trang trọng.
—
/ˈbaɪbl/
danh từ
kinh thánh
She reads the Bible every day.
Cô ấy đọc Kinh Thánh mỗi ngày.
Chi tiết
She reads the Bible every morning.Cô ấy đọc Kinh Thánh mỗi sáng.
Đồng nghĩascriptureholy book
Cụm hay dùngread the BibleBible verseBible study
Họ từbiblical (adj)
Kinh thánh của đạo Cơ Đốc (Kitô giáo).
—
collection
/kəˈlɛk.ʃən/
n.
tập hợp
I have a collection of stamps.
Tôi có một tập hợp tem.
Chi tiết
Her collection includes rare coins.Tập hợp của cô ấy bao gồm những đồng xu hiếm.
Đồng nghĩagroupset
Cụm hay dùngart collectionbook collection
Dùng để chỉ một nhóm vật phẩm.
—
/bʊks/
n.
những quyển sách (số nhiều của book)
There are many books on the shelf.
Có nhiều quyển sách trên kệ.
Chi tiết
I read books every evening.Tối nào tôi cũng đọc sách.
Họ từbook (n., số ít)bookshelf (n.)
Số ít là “a book”; số nhiều “books”. Danh từ đếm được.
—
authors
/ˈɔː.θərz/
n.
tác giả
Many authors write for children.
Nhiều tác giả viết cho trẻ em.
Chi tiết
The authors of these books are famous.Các tác giả của những cuốn sách này rất nổi tiếng.
Đồng nghĩawriterscreators
Cụm hay dùngfamous authorspublished authors
Chỉ những người viết sách hoặc bài viết.
—
/ɪnˈspaɪərd/
tính từ
được truyền cảm hứng
She felt inspired to write a book.
Cô ấy cảm thấy được truyền cảm hứng để viết một cuốn sách.
Chi tiết
She was inspired by the beautiful scenery.Cô ấy được truyền cảm hứng từ phong cảnh đẹp.
Đồng nghĩamotivatedencouraged
Cụm hay dùnginspired byfeel inspired
Thường dùng để chỉ cảm hứng sáng tạo.
—
Church
/tʃɜːrtʃ/
n.
Giáo hội
She goes to church every Sunday.
Cô ấy đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.
Chi tiết
The church organizes community events.Giáo hội tổ chức các sự kiện cộng đồng.
Đồng nghĩacongregationplace of worship
Cụm hay dùnglocal churchchurch service
Chỉ nơi thờ phượng hoặc tổ chức tôn giáo.
—
/truːθ/
danh từ
sự thật
The truth is important to know.
Sự thật là điều quan trọng để biết.
Chi tiết
The truth is hard to accept.Sự thật thật khó chấp nhận.
Đồng nghĩafactreality
Cụm hay dùngthe whole truthtruth be told
Họ từtrue (adj.)truthful (adj.)
Không đếm được, nhưng có thể dùng 'a truth' (một sự thật).
—
/sælˈvɪf.ɪk/
adj.
cứu rỗi
His salvific message changed lives.
Thông điệp cứu rỗi của ông đã thay đổi cuộc sống.
Chi tiết
They believe in salvific grace.Họ tin vào ân sủng cứu rỗi.
Đồng nghĩaredemptive
Cụm hay dùngsalvific powersalvific purpose
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˈɡɑːspəl/
danh từ
tin mừng
She sings gospel music beautifully.
Cô ấy hát nhạc tin mừng rất hay.
Chi tiết
The gospel teaches love and forgiveness.Tin mừng dạy về tình yêu và sự tha thứ.
Đồng nghĩascripturedoctrine
Cụm hay dùnggospel truthgospel messagegospel of peace
Liên quan đến tôn giáo.
—
/hjuːˈmænɪti/
danh từ
nhân loại
Humanity faces many challenges today.
Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức ngày nay.
Chi tiết
Humanity must work together for peace.Nhân loại phải làm việc cùng nhau vì hòa bình.
Đồng nghĩamankindhumankind
Cụm hay dùnghumanity's futureglobal humanityhumanity and compassion
Thường dùng trong các vấn đề xã hội.
—
/ˌdʒiːniˈælədʒi/
danh từ
gia phả
He is studying his family genealogy.
Anh ấy đang nghiên cứu gia phả của gia đình mình.
Chi tiết
Genealogy reveals ancestry.Phả hệ tiết lộ tổ tiên.
Đồng nghĩafamily treelineageancestry
Cụm hay dùnggenealogy researchgenealogy websitetrace genealogy
Họ từgenealogist (n)genealogical (adj)
Khoa học nghiên cứu về dòng dõi gia đình.
—
/ˌsæk.rɪˈfɪʃ.əl/
adj.
liên quan đến sự hy sinh
They made a sacrificial offering.
Họ đã thực hiện một lễ hy sinh.
Chi tiết
Sacrificial love is selfless and giving.Tình yêu hy sinh là vô tư và cho đi.
Đồng nghĩaselflessoffering
Cụm hay dùngsacrificial lambsacrificial actsacrificial love
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
—
/ˈkærəktə/
n
tính cách, tính nết
My grandmother has a very gentle character.
Bà tôi có tính cách rất hiền hậu.
—
/ˈmædʒ.ə.sti/
n.
vẻ uy nghi
The king entered with great majesty.
Nhà vua bước vào với vẻ uy nghi.
Chi tiết
The majesty of the mountains is breathtaking.Vẻ uy nghi của những ngọn núi thật ngoạn mục.
Đồng nghĩagrandeursplendor
Cụm hay dùngroyal majestygreat majesty
Thường dùng để chỉ vẻ đẹp trang trọng.
—
/ˈdɪɡ.nə.ti/
n.
nhân phẩm
She carried herself with dignity.
Cô ấy mang vẻ đẹp nhân phẩm.
Chi tiết
Everyone deserves to be treated with dignity.Mọi người đều xứng đáng được đối xử với nhân phẩm.
Đồng nghĩaself-respectnobility
Cụm hay dùngmaintain dignitylose dignity
Liên quan đến sự tôn trọng bản thân.
—
/vɔɪs/
v.
bày tỏ, lên tiếng nói lên (ý kiến, mối lo)
Employees voiced concerns about the restructuring.
Nhân viên bày tỏ lo ngại về việc tái cơ cấu.
Chi tiết
Several members voiced opposition to the proposal.Một số thành viên lên tiếng phản đối đề xuất.
Đồng nghĩaexpressraisearticulate
Cụm hay dùngvoice concernsvoice oppositionvoice an opinion
Họ từvoice (n.) giọng nói / tiếng nóivoiceless (adj.) không có tiếng nói
'Voice concerns' là cụm cố định rất phổ biến trong doanh nghiệp — dùng thay vì 'express worries' cho trang trọng hơn.
—
/ˈwɪldərnəs/
n
vùng hoang dã
Some seek solitude in the wilderness.
Một số người tìm sự cô đơn trong vùng hoang dã.
Chi tiết
The wilderness is home to many animals.Vùng hoang dã là nơi ở của nhiều động vật.
Đồng nghĩawildsbackcountry
Cụm hay dùngwilderness areawilderness survival
Thường dùng để mô tả thiên nhiên hoang dã.
—
/ˈnærətɪv/
danh từ
câu chuyện
The narrative of the novel is both engaging and thought-provoking.
Câu chuyện của tiểu thuyết vừa hấp dẫn vừa kích thích tư duy.
Chi tiết
The narrative of the book is very engaging.Câu chuyện trong cuốn sách rất hấp dẫn.
Đồng nghĩastorytaleaccount
Cụm hay dùngpersonal narrativenarrative structurenarrative style
Họ từnarrate (v)narration (n)
Dùng để mô tả câu chuyện trong văn học.
—
/dɪˈpɪk.ʃən/
n.
miêu tả
The painting is a depiction of nature.
Bức tranh là một miêu tả về thiên nhiên.
Chi tiết
Her book offers a vivid depiction of life in the city.Cuốn sách của cô ấy cung cấp một miêu tả sống động về cuộc sống ở thành phố.
Đồng nghĩarepresentationillustration
Cụm hay dùngaccurate depictiongraphic depiction
Thường dùng trong nghệ thuật và văn học.
—
/ˌɪn.kɑːrˈneɪ.ʃən/
n.
nhập thể
He is believed to be an incarnation of a god.
Người ta tin rằng ông là một nhập thể của thần.
Chi tiết
The novel explores the idea of reincarnation.Cuốn tiểu thuyết khám phá ý tưởng về sự nhập thể.
Đồng nghĩaembodimentmanifestation
Cụm hay dùngdivine incarnationhuman incarnation
Thường dùng trong tôn giáo và triết học.
—
/ˈsɪmbəl/
danh từ
biểu tượng
The heart is a symbol of love.
Trái tim là biểu tượng của tình yêu.
Chi tiết
The heart is a symbol of love.Trái tim là biểu tượng của tình yêu.
Đồng nghĩaemblemsign
Cụm hay dùngnational symbolsymbol of peace
Dùng để chỉ biểu tượng trong văn hóa.
—
/ˌkɛrɪktəˈrɪstɪk/
danh từ
đặc điểm
Patience is a characteristic of a good teacher.
Sự kiên nhẫn là một đặc điểm của một giáo viên tốt.
Chi tiết
Her kindness is a characteristic of her personality.Sự tốt bụng của cô ấy là một đặc điểm trong tính cách của cô ấy.
Đồng nghĩatraitfeature
Cụm hay dùngcharacteristic featuredistinctive characteristiccultural characteristic
Họ từcharacterize (v)characterization (n)
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc đặc điểm.
—
/ˌθiː.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
adj.
thuộc về thần học
The theological debate was intense.
Cuộc tranh luận thần học rất gay gắt.
Chi tiết
She studied theological concepts in depth.Cô nghiên cứu các khái niệm thần học một cách sâu sắc.
Đồng nghĩareligiousdoctrinal
Cụm hay dùngtheological educationtheological reflection
Họ từtheology (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
—
/prəˈfɛt.ɪk/
adj.
tiên tri, có khả năng dự đoán
She made a prophetic statement about the future.
Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố tiên tri về tương lai.
Chi tiết
His prophetic dreams often came true.Những giấc mơ tiên tri của anh ấy thường trở thành hiện thực.
Đồng nghĩaforetellingpredictive
Cụm hay dùngprophetic visionprophetic message
Họ từprophecy (n)prophet (n)
Dùng để chỉ khả năng dự đoán sự kiện.
—
/rɪˈviːl/
động từ
tiết lộ
The investigation will reveal the truth.
Cuộc điều tra sẽ tiết lộ sự thật.
Chi tiết
The report will reveal the truth about the situation.Báo cáo sẽ tiết lộ sự thật về tình huống.
Đồng nghĩadiscloseuncover
Cụm hay dùngreveal a secretreveal the truthreveal information
Họ từrevelation (n)revealing (adj)
Dùng khi muốn nói về điều gì đó được tiết lộ.
—
/ˈʌltɪmət/
tính từ
cuối cùng
This is the ultimate goal of our project.
Đây là mục tiêu cuối cùng của dự án của chúng tôi.
Chi tiết
This is the ultimate goal of our project.Đây là mục tiêu cuối cùng của dự án của chúng tôi.
Đồng nghĩafinalsupreme
Cụm hay dùngultimate decisionultimate experience
Dùng 'ultimate' để nhấn mạnh tầm quan trọng.
—
/ɪmˈpɔːr.tənt/
adj.
quan trọng
This is an important meeting.
Đây là một cuộc họp quan trọng.
Chi tiết
Safety is very important.An toàn rất quan trọng.
Đồng nghĩasignificantessential
Cụm hay dùngan important decisionan important rolean important documentvery importantan important meeting
Họ từmore important (adj.) quan trọng hơnmost important (adj.) quan trọng nhấtimportantly (adv.) một cách quan trọngimportance (n.) tầm quan trọng
Trái nghĩa: unimportant (không quan trọng). So sánh dùng more/most (không thêm -er/-est).
—
questions
/ˈkwɛs.tʃənz/
n.
câu hỏi, điều cần hỏi
I have some questions about the lesson.
Tôi có một số câu hỏi về bài học.
Chi tiết
She asked many questions during the meeting.Cô ấy đã đặt nhiều câu hỏi trong cuộc họp.
Đồng nghĩainquiriesqueries
Cụm hay dùngask questionsanswer questions
Dùng để chỉ những điều cần làm rõ.
—
/ˈpɜːr.pəs/
danh từ
mục đích
What is the purpose of this meeting?
Mục đích của cuộc họp này là gì?
Chi tiết
She found her purpose in life.Cô ấy tìm thấy mục đích sống.
Đồng nghĩagoalintention
Cụm hay dùngfor the purpose ofon purpose
Họ từpurposeful (adj)purposely (adv)
Phân biệt: 'on purpose' = cố ý, 'purpose' = mục đích.
—
/ˈrɛkərd/
n.
hồ sơ, tài liệu ghi chép
Keep detailed records of all transactions.
Lưu giữ hồ sơ chi tiết của tất cả giao dịch.
Chi tiết
The accounting record showed no errors.Hồ sơ kế toán không cho thấy sai sót nào.
Đồng nghĩadocumentlog
Cụm hay dùngfinancial recordskeep recordsaccounting recordson record
Họ từrecord (v.) ghi chéprecorded (adj.) được ghi lạirecording (n.) bản ghi
'Record' đọc khác khi là danh từ /ˈrɛkərd/ và động từ /rɪˈkɔːrd/ — Part 5 bẫy từ loại này.
—
truthful
/ˈtruːθ.fəl/
adj.
chân thật, trung thực
He is known for being truthful.
Anh ấy nổi tiếng vì sự chân thật.
Chi tiết
A truthful answer is important in interviews.Một câu trả lời chân thật là quan trọng trong phỏng vấn.
Đồng nghĩahonestsincere
Cụm hay dùngtruthful statementtruthful person
Dùng để chỉ tính cách trung thực.
—
/ˈseɪ.krɪd.nəs/
n.
tính thiêng liêng
The sacredness of the site is respected.
Tính thiêng liêng của địa điểm được tôn trọng.
Chi tiết
They spoke of the sacredness of life.Họ nói về tính thiêng liêng của cuộc sống.
Đồng nghĩaholinessdivinity
Cụm hay dùngsacredness of naturesacredness of tradition
Thường liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
—
/ˈseɪ.krɪd ˈskrɪp.tʃər/
phr.
kinh thánh thiêng liêng
Many follow the teachings of sacred scripture.
Nhiều người theo những giáo lý của kinh thánh thiêng liêng.
Chi tiết
Sacred scripture guides moral decisions.Kinh thánh thiêng liêng hướng dẫn các quyết định đạo đức.
Cụm hay dùnginterpret sacred scripturestudy sacred scripture
Được coi là nguồn gốc của đức tin.
—
/ðə wɜrd əv ɡɑd/
phr.
Lời của Chúa, giáo lý thiêng liêng
Many follow the word of God in their lives.
Nhiều người theo Lời của Chúa trong cuộc sống.
Chi tiết
The sermon focused on the word of God.Bài giảng tập trung vào Lời của Chúa.
Cụm hay dùngfollow the word of Godpreach the word of God
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˈhjuː.mən ˈɔː.θərz/
phr.
tác giả con người
Human authors create diverse literary works.
Tác giả con người tạo ra nhiều tác phẩm văn học đa dạng.
Chi tiết
Many human authors inspire readers worldwide.Nhiều tác giả con người truyền cảm hứng cho độc giả toàn cầu.
Đồng nghĩawritersnovelists
Cụm hay dùngfamous human authorsworks by human authors
Dùng để phân biệt với tác giả máy móc.
—
/ɪnˈspaɪərd baɪ/
phr.
được truyền cảm hứng bởi
She is inspired by great leaders.
Cô ấy được truyền cảm hứng bởi những nhà lãnh đạo vĩ đại.
Chi tiết
His art is inspired by nature.Nghệ thuật của anh ấy được truyền cảm hứng bởi thiên nhiên.
Đồng nghĩamotivated byinfluenced by
Cụm hay dùnginspired by successinspired by stories
Dùng khi nói về nguồn cảm hứng.
—
/ˈʌl.tɪ.mət ˈɔː.θər/
phr.
tác giả tối cao
The ultimate author of the universe is often debated.
Tác giả tối cao của vũ trụ thường được tranh luận.
Chi tiết
Philosophers discuss the concept of the ultimate author.Các triết gia thảo luận về khái niệm tác giả tối cao.
Đồng nghĩasupreme authorprimary creator
Cụm hay dùngthe ultimate author of lifeultimate author of ideas
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo.
—
/kəˈlɛk.ʃən əv bʊks/
phr.
tập hợp sách vở
She has a collection of books on history.
Cô ấy có một tập hợp sách vở về lịch sử.
Chi tiết
The library features a collection of books for children.Thư viện có một tập hợp sách vở cho trẻ em.
Đồng nghĩabook serieslibrary collection
Cụm hay dùnglarge collection of bookspersonal collection of books
Dùng để chỉ nhóm sách có chủ đề chung.
—
/oʊld ənd nuː ˈtɛs.tə.mənts/
phr.
cựu ước và tân ước
The Bible consists of the Old and New Testaments.
Kinh Thánh bao gồm cựu ước và tân ước.
Chi tiết
Many religions reference the Old and New Testaments.Nhiều tôn giáo tham khảo cựu ước và tân ước.
Cụm hay dùngstudy the Old and New Testamentsinterpret the Old and New Testaments
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/bɛr ɪn maɪnd/
phr.
ghi nhớ, lưu ý điều gì
Bear in mind the deadline is tomorrow.
Ghi nhớ hạn chót là ngày mai.
Chi tiết
Bear in mind his advice before deciding.Hãy ghi nhớ lời khuyên của anh ấy trước khi quyết định.
Đồng nghĩarememberkeep in mindconsider
Cụm hay dùngbear in mind thatbear in mind the factbear in mind when
Dùng khi nhắc nhở ai đó nhớ điều quan trọng.
—
/hɪˈstɔːrɪkəl ˈrɛkərd/
phr.
bản ghi chép lịch sử, tài liệu lịch sử
The historical record shows many wars.
Bản ghi lịch sử cho thấy nhiều cuộc chiến tranh.
Chi tiết
We must preserve the historical record carefully.Chúng ta phải bảo tồn bản ghi lịch sử cẩn thận.
Đồng nghĩahistorical documenthistorical archivehistorical account
Cụm hay dùngpreserve historical recordstudy historical recordhistorical record indicates
Chỉ tài liệu hoặc ghi chép về sự kiện lịch sử.
—
/ˈdipər ˈkwɛsʧənz/
phr.
câu hỏi sâu sắc hơn, khó hơn
Philosophers ask deeper questions about life.
Các nhà triết học đặt câu hỏi sâu sắc hơn về cuộc sống.
Chi tiết
The book raises deeper questions about morality.Cuốn sách đặt ra những câu hỏi sâu sắc hơn về đạo đức.
Đồng nghĩaprofound questionscomplex questionsthought-provoking questions
Cụm hay dùngask deeper questionsexplore deeper questionsanswer deeper questions
Dùng để nói về câu hỏi mang tính suy ngẫm, khó trả lời.
—
/sælˈvɪfɪk truθ/
phr.
sự thật cứu độ, chân lý cứu rỗi
The sermon explained the salvific truth of faith.
Bài giảng giải thích sự thật cứu độ của đức tin.
Chi tiết
Salvific truth brings hope to believers.Sự thật cứu độ mang lại hy vọng cho tín đồ.
Cụm hay dùngreveal salvific truthunderstand salvific truthteach salvific truth
Thuật ngữ tôn giáo chỉ chân lý cứu rỗi linh hồn.
—
/hjuːˈmæn.ɪ.ti əv krɪst/
phr.
nhân tính của Đức Kitô
The humanity of Christ is essential in theology.
Nhân tính của Đức Kitô rất quan trọng trong thần học.
Chi tiết
Many believers reflect on the humanity of Christ.Nhiều tín đồ suy ngẫm về nhân tính của Đức Kitô.
Cụm hay dùngthe nature of humanitydivine and humanChrist's dual nature
Thường được thảo luận trong thần học Kitô giáo.
—
/prəˈfɛt.ɪk vɔɪs/
phr.
tiếng nói tiên tri
The prophet delivered a prophetic voice to the people.
Người tiên tri đã truyền đạt tiếng nói tiên tri cho dân chúng.
Chi tiết
She has a prophetic voice in social issues.Cô ấy có tiếng nói tiên tri về các vấn đề xã hội.
Cụm hay dùngspeak with a prophetic voicea strong prophetic voiceprophetic voice of warning
Thường liên quan đến các thông điệp tôn giáo.
—
/ˌsæk.rɪˈfaɪ.ʃəl ˈkær.ɪk.tər/
phr.
tính chất hy sinh
His sacrificial character inspires many followers.
Tính chất hy sinh của ông truyền cảm hứng cho nhiều tín đồ.
Chi tiết
The sacrificial character is central to many religions.Tính chất hy sinh là trung tâm của nhiều tôn giáo.
Cụm hay dùngsacrificial character of lovedemonstrate sacrificial charactersacrificial character in leadership
Liên quan đến việc hy sinh vì người khác.
—
/ˈsɪm.bəl əv ðæt wɪtʃ kʌmz/
phr.
biểu tượng của điều đến
The dove is a symbol of that which comes.
Con bồ câu là biểu tượng của điều đến.
Chi tiết
Hope is often seen as a symbol of that which comes.Hy vọng thường được coi là biểu tượng của điều đến.
Cụm hay dùnga powerful symbol of that which comessymbol of hopesymbol of change
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học.
—
/dɪˈvaɪn ˈloʊ.ɡoʊz/
phr.
Lời Thiên Chúa trong Kitô giáo
The divine logos represents God's word.
Lời Thiên Chúa đại diện cho lời của Chúa.
Chi tiết
Many believe in the power of the divine logos.Nhiều người tin vào sức mạnh của Lời Thiên Chúa.
Cụm hay dùngdivine logos of Godunderstand divine logos
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˌdʒiː.niˈɑː.lə.dʒi əv ˈdʒiː.zəs/
phr.
dòng dõi của Chúa Jesus
The genealogy of Jesus is in the Bible.
Dòng dõi của Chúa Jesus có trong Kinh Thánh.
Chi tiết
Scholars study the genealogy of Jesus carefully.Các học giả nghiên cứu dòng dõi của Chúa Jesus cẩn thận.
Cụm hay dùngstudy genealogy of Jesustrace genealogy of Jesus
Liên quan đến nguồn gốc gia đình.
—
/ˈrɔɪ.əl ˈdɪɡ.nɪ.ti/
phr.
dignity vương giả
He carried himself with royal dignity.
Ông ấy mang vẻ uy nghi của vương giả.
Chi tiết
Royal dignity is essential for a king.Dignity vương giả là điều cần thiết cho một vị vua.
Cụm hay dùngmaintain royal dignityexude royal dignity
Thể hiện sự trang trọng và quyền lực.
—
/ˈɔːθər/
danh từ
tác giả
The author wrote a famous book.
Tác giả đã viết một cuốn sách nổi tiếng.
Chi tiết
Who is the author?Ai là tác giả?
Đồng nghĩawritercreator
Cụm hay dùngauthor ofco-author
Họ từauthorship (n)authorize (v)
Nhấn âm đầu, phát âm giống 'aw-thor'.
—
/ˈtɛstəmənt/
danh từ
di chúc
His will is a testament to his wishes.
Di chúc của ông là một minh chứng cho những mong muốn của ông.
Chi tiết
He wrote a testament to his family.Ông ấy đã viết di chúc cho gia đình.
Đồng nghĩawilllegacy
Cụm hay dùnglast testamentlegal testamenttestament of faith
Thường dùng trong pháp lý.
—
/ˌɪnspəˈreɪʃn/
n
nguồn cảm hứng
Nature is a common source of inspiration.
Thiên nhiên là nguồn cảm hứng phổ biến.
Chi tiết
She found inspiration in nature for her art.Cô ấy tìm thấy nguồn cảm hứng trong thiên nhiên cho nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩamotivationencouragement
Cụm hay dùngsource of inspirationcreative inspirationinspiration for art
Dùng khi nói về sự sáng tạo.
—
/ˈem.fə.saɪz/
v.
nhấn mạnh
The director emphasized the need for budget cuts.
Giám đốc nhấn mạnh sự cần thiết phải cắt giảm ngân sách.
Chi tiết
She emphasized that safety protocols must be followed.Cô ấy nhấn mạnh rằng phải tuân thủ các quy trình an toàn.
Đồng nghĩastresshighlightunderscore
Cụm hay dùngemphasize the importancestrongly emphasizeemphasize a point
Họ từemphasis (n.) sự nhấn mạnhemphatic (adj.) dứt khoát, mạnh mẽemphatically (adv.) một cách dứt khoát
Danh từ 'emphasis' đi với giới từ 'on': 'place emphasis on quality'.
—
/ˈfoʊkəs/
v
tập trung vào
Researchers focus on early childhood development.
Các nhà nghiên cứu tập trung vào sự phát triển trẻ thơ.
Chi tiết
Please focus on your work.Hãy tập trung vào công việc của bạn.
Đồng nghĩaconcentratecenter
Cụm hay dùngfocus onmain focus
Họ từfocused (adj)focusing (n)
Dùng 'focus on' thay vì 'focus in'.
—
/ˈkɒn.tɛkst/
danh từ
bối cảnh
You need to understand the context of the story.
Bạn cần hiểu bối cảnh của câu chuyện.
Chi tiết
Understanding the context is important for interpretation.Hiểu bối cảnh là quan trọng cho việc giải thích.
Đồng nghĩabackgroundsetting
Cụm hay dùngcultural contexthistorical contextsocial context
Dùng để chỉ hoàn cảnh xung quanh một sự việc.
—
/ɪnˌtɜːr.prɪˈteɪ.ʃən/
n.
sự diễn giải, giải thích
The data allows multiple valid interpretations.
Dữ liệu cho phép nhiều cách diễn giải hợp lệ.
Chi tiết
Her interpretation of the contract was disputed.Cách diễn giải hợp đồng của cô ấy bị tranh cãi.
Đồng nghĩaexplanationreading
Cụm hay dùngdifferent interpretationlegal interpretationopen to interpretationoffer an interpretationstrict interpretation
Họ từinterpret (v.) diễn giảiinterpretive (adj.) mang tính diễn giảiinterpreter (n.) thông dịch viên
interpreter (n.) = người phiên dịch; interpretation (n.) = hành động diễn giải.
—
/sɪɡˈnɪfɪkəns/
danh từ
ý nghĩa
The significance of this event cannot be overstated.
Ý nghĩa của sự kiện này không thể bị phóng đại.
Chi tiết
The significance of this discovery cannot be overstated.Ý nghĩa của phát hiện này không thể bị phóng đại.
Đồng nghĩaimportancemeaning
Cụm hay dùngsignificance of researchcultural significancehistorical significance
Thường dùng để nhấn mạnh giá trị.
—
divine
/dɪˈvaɪn/
adj.
thiên liêng, thuộc về thần thánh
The divine presence was felt in the temple.
Sự hiện diện thiêng liêng được cảm nhận trong đền thờ.
Chi tiết
She has a divine talent for singing.Cô ấy có tài năng thiên liêng trong việc hát.
Đồng nghĩagodlyheavenly
Cụm hay dùngdivine interventiondivine love
Họ từdivinity (n)
Dùng để chỉ điều gì đó liên quan đến thần thánh.
—
/ˈsɪm.bəl əv ðæt wɪtʃ kʌmz frʌm əˈbʌv/
phr.
biểu tượng cho điều từ trên cao
The dove is a symbol of that which comes from above.
Bồ câu là biểu tượng cho điều từ trên cao.
Chi tiết
The cross is a symbol of that which comes from above.Thánh giá là biểu tượng cho điều từ trên cao.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˈsæk.rɪ.fɪ.ʃəl ˈæn.ɪ.məl/
phr.
động vật hy tế
The goat was chosen as the sacrificial animal.
Con dê được chọn làm động vật hy tế.
Chi tiết
They prepared a sacrificial animal for the ceremony.Họ chuẩn bị một động vật hy tế cho buổi lễ.
Cụm hay dùngsacrificial offeringsacrificial rite
Thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo.
—
/ˈnær.ə.tɪv əˈbaʊt/
phr.
câu chuyện về
The narrative about his life is inspiring.
Câu chuyện về cuộc đời anh ấy rất truyền cảm hứng.
Chi tiết
She wrote a narrative about her travels.Cô ấy đã viết một câu chuyện về những chuyến đi của mình.
Đồng nghĩastory abouttale of
Cụm hay dùngnarrative about historynarrative about culture
Dùng để chỉ một câu chuyện cụ thể.
—
/ˈkraɪ.ɪŋ aʊt ɪn ðə ˈwɪl.dər.nəs/
phr.
kêu gọi trong hoang địa
He felt like he was crying out in the wilderness.
Anh ấy cảm thấy như đang kêu gọi trong hoang địa.
Chi tiết
Her ideas were crying out in the wilderness.Những ý tưởng của cô ấy như đang kêu gọi trong hoang địa.
Cụm hay dùngcrying out in despaircrying out for help
Diễn tả cảm giác cô đơn, không được lắng nghe.
—
/ði ˌɪn.kɑːrˈneɪ.ʃən əv ðə dɪˈvaɪn ˈloʊ.ɡəs/
phr.
sự nhập thể của Lời Thiên Chúa
The incarnation of the divine logos is central to Christianity.
Sự nhập thể của Lời Thiên Chúa là trung tâm của Kitô giáo.
Chi tiết
Many believe in the incarnation of the divine logos.Nhiều người tin vào sự nhập thể của Lời Thiên Chúa.
Cụm hay dùngunderstand the incarnationcelebrate the incarnation
Liên quan đến tín ngưỡng tôn giáo.
—
/θiːəˈlɒdʒɪkəl ˈjuːsɪdʒ/
phr.
sử dụng trong thần học
The theological usage of scripture is important.
Việc sử dụng kinh thánh trong thần học rất quan trọng.
Chi tiết
Theological usage varies among different religions.Cách sử dụng thần học khác nhau giữa các tôn giáo.
Cụm hay dùngtheological conceptstheological debatestheological implications
Thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật.
—
/soʊl/
danh từ
linh hồn
Music touches the soul.
Âm nhạc chạm đến linh hồn.
Chi tiết
Music touches the soul.Âm nhạc chạm đến tâm hồn.
Đồng nghĩaspiritpsyche
Cụm hay dùngbody and soulsoul matesell one's soul
Họ từsoulful (adj)soulless (adj)
Linh hồn, phần tinh thần bất tử của con người.
—
/bɛr/
động từ
chịu đựng
I can't bear the noise.
Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn.
Chi tiết
I can't bear the noise anymore.Tôi không thể chịu được tiếng ồn nữa.
Đồng nghĩaenduretolerate
Cụm hay dùngbear the painbear responsibilitycan't bear
Họ từbearable (adj)unbearable (adj)
Động từ: chịu đựng; bearable: có thể chịu được.
—
/ˈpresɪdəns/
noun
quyền ưu tiên hoặc sự quan trọng hơn trong một tình huống
Safety should take precedence over speed in this work.
An toàn nên được ưu tiên hơn tốc độ trong công việc này.
—
/ˈdiːpər/
tính từ
sâu hơn
The deeper you go, the darker it gets.
Bạn đi sâu hơn, nó sẽ tối hơn.
Chi tiết
The ocean is deeper than the lake.Đại dương sâu hơn hồ.
Đồng nghĩaprofoundintense
Cụm hay dùngdeeper understandingdeeper meaning
Sâu hơn thường dùng để so sánh.
—
/ˈlɛtər/
n.
bức thư (viết tay hoặc in)
She wrote a letter to the company.
Cô ấy đã viết một bức thư gửi công ty.
Chi tiết
I received a letter from the bank today.Hôm nay tôi nhận được một bức thư từ ngân hàng.
Đồng nghĩacorrespondencenote
Cụm hay dùngwrite a lettersend a lettera business lettera cover lettera letter of complaint
Họ từletterhead (n.) tiêu đề thưlettering (n.) chữ in trên biển hiệu
'Cover letter' = thư xin việc đính kèm CV. Hay xuất hiện trong đề TOEIC Part 7.
—
/vɜːrs/
danh từ
câu thơ
The poem consists of three verses.
Bài thơ bao gồm ba câu thơ.
Chi tiết
The poem has four verses in total.Bài thơ có tổng cộng bốn câu thơ.
Đồng nghĩastanzaline
Cụm hay dùngpoetic versefree verseverse form
Thường dùng trong văn học.
—
/ˈtʃæptər/
danh từ
chương
This is the first chapter.
Đây là chương đầu tiên.
Chi tiết
I read the first chapter of the novel.Tôi đã đọc chương đầu tiên của cuốn tiểu thuyết.
Đồng nghĩasectionpart
Cụm hay dùngchapter titlechapter summary
Dùng để chỉ phần của sách.
—
/trəˈdɪʃənəli/
adverb
theo truyền thống
Traditionally, families gather for dinner on Sundays.
Theo truyền thống, các gia đình tụ tập ăn tối vào Chủ nhật.
—
/ɒks/
n
Bò
The ox helps the farmer plow the fields in spring.
Bò giúp người nông dân cày ruộng vào mùa xuân.
Chi tiết
The ox pulled the plow slowly.Con bò kéo cày chậm rãi.
Đồng nghĩabullocksteerbovine
Cụm hay dùngox cartox teamstrong as an ox
Họ từox (n)oxen (pl)
Bò đực thiến dùng kéo cày; số nhiều 'oxen'.
—
/ˈiːɡl/
danh từ
đại bàng
The eagle is a symbol of freedom.
Đại bàng là biểu tượng của tự do.
Chi tiết
The eagle soared high above the mountains.Đại bàng bay cao trên những ngọn núi.
Đồng nghĩabird of preyraptor
Cụm hay dùngbald eaglegolden eagle
Đại bàng thường biểu tượng cho sức mạnh.
—
/depθ/
n
Chiều sâu
The depth of the lake is about twenty meters, which is quite deep for swimming.
Chiều sâu của hồ khoảng hai mươi mét, điều này khá sâu để bơi.
Chi tiết
The depth of the ocean is vast and mysterious.Chiều sâu của đại dương rất rộng lớn và bí ẩn.
Đồng nghĩadeepnessextent
Cụm hay dùngdepth of knowledgedepth of fieldgreat depth
Dùng để chỉ chiều sâu vật lý hoặc trừu tượng.
—
Logos
/ˈloʊ.ɡɒs/
n.
Lời, lý trí, nguyên lý trong triết học
The Logos represents divine reason.
Logos đại diện cho lý trí thần thánh.
Chi tiết
In philosophy, Logos is a principle of order.Trong triết học, Logos là nguyên tắc của trật tự.
Cụm hay dùngdivine logoslogos of God
Thường dùng trong triết học và tôn giáo.
—
/ˈvɜːr.tʃuːz/
n.
Đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp
Honesty is one of her greatest virtues.
Sự trung thực là một trong những đức hạnh lớn nhất của cô ấy.
Chi tiết
Patience is a virtue in difficult times.Kiên nhẫn là một đức hạnh trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩaqualitiesmoralities
Cụm hay dùngmoral virtuescardinal virtues
Họ từvirtuous (adj)virtuously (adv)
Thường dùng để chỉ phẩm chất tốt.
—
/wɜːrd əv ɡɒd/
phr.
Lời của Chúa, giáo lý thần thánh
The sermon was based on the word of God.
Bài giảng dựa trên lời của Chúa.
Chi tiết
He believes in living by the word of God.Ông tin vào việc sống theo lời của Chúa.
Cụm hay dùngpreach the word of Godstudy the word of God
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˈfoʊ.kəs ɑn hjuˈmæn.ɪ.ti/
phr.
tập trung vào nhân tính
We must focus on humanity in our decisions.
Chúng ta phải tập trung vào nhân tính trong quyết định.
Chi tiết
The project aims to focus on humanity's needs.Dự án nhằm tập trung vào nhu cầu của nhân loại.
Đồng nghĩaconcentrate onprioritize humanity
Cụm hay dùngfocus on valuesfocus on issues
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nhân văn.
—
/si bɪˈjɔnd/
phr.
nhìn xa hơn
Good leaders see beyond immediate problems.
Nhà lãnh đạo giỏi nhìn xa hơn những vấn đề hiện tại.
Chi tiết
She can see beyond the surface of things.Cô ấy có thể nhìn xa hơn bề mặt của sự việc.
Đồng nghĩalook beyondperceive further
Cụm hay dùngsee beyond appearancessee beyond the horizon
Dùng để chỉ khả năng nhận thức sâu sắc.
—
/ˈɛm.fə.saɪz ðə ˈmædʒ.ə.sti/
phr.
nhấn mạnh sự uy nghi
The artist emphasizes the majesty of nature.
Nghệ sĩ nhấn mạnh sự uy nghi của thiên nhiên.
Chi tiết
We should emphasize the majesty of our traditions.Chúng ta nên nhấn mạnh sự uy nghi của truyền thống.
Đồng nghĩahighlight the grandeurstress the magnificence
Cụm hay dùngemphasize the importanceemphasize the beauty
Thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật.
—
/ɪnˈtɛndz tə rɪˈviːl/
phr.
dự định tiết lộ thông tin
She intends to reveal her secret soon.
Cô ấy dự định tiết lộ bí mật của mình sớm.
Chi tiết
The report intends to reveal the truth.Báo cáo dự định tiết lộ sự thật.
Đồng nghĩaplans to discloseaims to unveil
Cụm hay dùngintends to reveal informationintends to reveal details
Dùng khi nói về kế hoạch tiết lộ.
—
/ˈrɔɪəl/
tính từ
hoàng gia
The royal family lives in a palace.
Gia đình hoàng gia sống trong một cung điện.
Chi tiết
The royal family attended the event.Gia đình hoàng gia đã tham dự sự kiện.
Đồng nghĩaregalmonarchical
Cụm hay dùngroyal palaceroyal decreeroyal wedding
Dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến hoàng gia.
—
/hɪˈstɒr.ɪ.kəl/
adj.
thuộc về lịch sử, dựa trên sự kiện lịch sử
The report provides historical data on export volumes.
Báo cáo cung cấp dữ liệu lịch sử về khối lượng xuất khẩu.
Chi tiết
A historical analysis shows consistent growth over three decades.Phân tích lịch sử cho thấy sự tăng trưởng ổn định trong ba thập kỷ.
Đồng nghĩaarchivalpast
Cụm hay dùnghistorical datahistorical recordhistorical contexthistorical trend
Họ từhistory (n.)historically (adv.)
⚠️ historical (liên quan đến/được lưu trong lịch sử) ≠ historic (có tầm quan trọng lịch sử). Historical data ✓; a historic deal ✓.
—
/əˈfɜːrm/
v.
xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn)
The spokesperson affirmed the company's commitment.
Người phát ngôn xác nhận cam kết của công ty.
Chi tiết
She affirmed that all safety checks had been completed.Cô ấy khẳng định rằng tất cả kiểm tra an toàn đã hoàn thành.
Đồng nghĩaconfirmassertdeclare
Cụm hay dùngaffirm a commitmentaffirm belief inaffirm that
Họ từaffirmation (n.) sự xác nhậnaffirmative (adj.) khẳng định, đồng ý
'Affirmative action' là thuật ngữ pháp lý quan trọng — hành động tích cực chống phân biệt đối xử.
—
/ˈlaɪən/
danh từ
sư tử
The lion is known as the king of the jungle.
Sư tử được biết đến là vua của rừng rậm.
Chi tiết
The lion is the king of the jungle.Sư tử là chúa tể rừng xanh.
Đồng nghĩabig catfeline
Cụm hay dùnglion's manelion pridelion roar
Sư tử; pride: đàn sư tử.
—
baptist
/ˈbæp.tɪst/
n.
người làm phép rửa tội
He is a baptist who performs ceremonies.
Ông ấy là người làm phép rửa tội cho mọi người.
Chi tiết
Many baptists gather for the annual service.Nhiều người làm phép rửa tội tụ họp cho buổi lễ hàng năm.
Đồng nghĩabaptizer
Cụm hay dùngbaptist churchbaptist minister
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
—
/ˈspɪrɪt/
danh từ
tinh thần
She has a strong spirit.
Cô ấy có tinh thần mạnh mẽ.
Chi tiết
Her spirit was unbroken.Tinh thần của cô ấy không bị khuất phục.
Đồng nghĩasoulessence
Cụm hay dùngteam spiritholiday spiritspirit of adventure
Họ từspiritual (adj)spirituality (n)
Phần phi vật chất của con người; tinh thần.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...